Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 824: 放着X不Y...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 824: 放着X不Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 824: 放着X不Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 824: 放着X不Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 824: 放着X不Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 824
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 放着X不Y

Một người có đường tắt nhưng cố đi đường vòng, có tài liệu sẵn nhưng vẫn làm lại từ đầu: người nghe thường ngạc nhiên trước sự lựa chọn ấy. 放着X不Y giúp nêu sự đối lập giữa điều kiện thuận lợi đang có và hành động không tận dụng nó. Trong bài này cần dạy học viên xác định X thực sự là cơ hội hay nguồn lực sẵn có, còn Y là hành động đáng lẽ có thể thực hiện. Từ đó mới đánh giá thái độ của người nói: tò mò, phê bình, khuyên nhủ hay trách nhẹ.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 放着X不Y. Ý nghĩa tiếng Việt: Có sẵn điều kiện thuận lợi mà không sử dụng. Chức năng giao tiếp: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 放着X不Y. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 放着 + tài nguyên + 不 + hành động,偏要 + lựa chọn khác
Mô hình cấu tạo 2: 你为什么放着 + điều kiện + 不 + sử dụng?

Mô hình cấu tạo 3: 放着 + 优势/机会 + 不 + tận dụng
Mô hình cấu tạo 4: 明明有 + tài nguyên,却放着不用

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Có sẵn điều kiện thuận lợi mà không sử dụng. Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

Tình huống 2:
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

Tình huống 3:
放着近路不走,偏偏要绕远路。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

Tình huống 4:
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

Tình huống 5:
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Why buy expensive software instead of using the free tool?

Tình huống 6:
放着专业意见不听,出了问题才后悔。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 放着 + tài nguyên + 不 + hành động,偏要 + lựa chọn khác
Bản chất: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Giới hạn: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

Công thức 2: 你为什么放着 + điều kiện + 不 + sử dụng?

Bản chất: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Giới hạn: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

Công thức 3: 放着 + 优势/机会 + 不 + tận dụng
Bản chất: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Giới hạn: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

Công thức 4: 明明有 + tài nguyên,却放着不用
Bản chất: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Giới hạn: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?

Tổ hợp 02: 放着现成的资料不看,你还要从头搜集。

Tổ hợp 03: 放着近路不走,偏偏要绕远路。

Tổ hợp 04: 放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。

Tổ hợp 05: 放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?

Tổ hợp 06: 放着专业意见不听,出了问题才后悔。

Tổ hợp 07: 放着周末不休息,他每天都加班。

Tổ hợp 08: 放着空教室不用,非要去外面租场地。

Tổ hợp 09: 放着家里的饭不吃,偏要点外卖。

Tổ hợp 10: 放着证据不查,怎么能得出公正结论?

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? — Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? — Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

Cụm ứng dụng 2: 放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 — Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. — You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

Cụm ứng dụng 3: 放着近路不走,偏偏要绕远路。 — Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. — You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

Cụm ứng dụng 4: 放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 — Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. — He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

Cụm ứng dụng 5: 放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? — Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? — Why buy expensive software instead of using the free tool?

Cụm ứng dụng 6: 放着专业意见不听,出了问题才后悔。 — Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. — They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

Cụm ứng dụng 7: 放着周末不休息,他每天都加班。 — Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. — He gives up his weekends and works overtime every day.

Cụm ứng dụng 8: 放着空教室不用,非要去外面租场地。 — Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. — Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

Cụm ứng dụng 9: 放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 — Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. — You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

Cụm ứng dụng 10: 放着证据不查,怎么能得出公正结论? — Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? — How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Why buy expensive software instead of using the free tool?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

Mẫu câu 2:
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

Mẫu câu 3:
放着近路不走,偏偏要绕远路。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

Mẫu câu 4:
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

Mẫu câu 5:
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Why buy expensive software instead of using the free tool?

Mẫu câu 6:
放着专业意见不听,出了问题才后悔。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

Mẫu câu 7:
放着周末不休息,他每天都加班。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.

He gives up his weekends and works overtime every day.

Mẫu câu 8:
放着空教室不用,非要去外面租场地。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

Mẫu câu 9:
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

Mẫu câu 10:
放着证据不查,怎么能得出公正结论?

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

Mẫu câu 11:
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.

You may regret failing to value such a good learning opportunity.

Mẫu câu 12:
放着老师的指导不听,自己乱改发音。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“放着周末不休息,他每天都加班。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

At the coordination meeting, the manager noted: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Mẫu câu 25:
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 随后大家决定把情况记录下来。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
放着近路不走,偏偏要绕远路。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why buy expensive software instead of using the free tool? Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
放着近路不走,偏偏要绕远路。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Why buy expensive software instead of using the free tool?

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
放着周末不休息,他每天都加班。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.

He gives up his weekends and works overtime every day.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
放着空教室不用,非要去外面租场地。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
放着证据不查,怎么能得出公正结论?

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.

You may regret failing to value such a good learning opportunity.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着周末不休息,他每天都加班。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

At the coordination meeting, the manager noted: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 随后大家决定把情况记录下来。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why buy expensive software instead of using the free tool? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He gives up his weekends and works overtime every day. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 随后大家决定把情况记录下来。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

At a key moment in the discussion, a member said: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

At a key moment in the discussion, a member said: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

At a key moment in the discussion, a member said: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

At a key moment in the discussion, a member said: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着周末不休息,他每天都加班。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

At a key moment in the discussion, a member said: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 这个判断后来成了讨论的重点。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Why buy expensive software instead of using the free tool? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

He gives up his weekends and works overtime every day. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 这个判断后来成了讨论的重点。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着周末不休息,他每天都加班。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Why buy expensive software instead of using the free tool? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

He gives up his weekends and works overtime every day. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

When the call connected, the other party explained: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

When the call connected, the other party explained: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

When the call connected, the other party explained: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

When the call connected, the other party explained: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

When the call connected, the other party explained: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

When the call connected, the other party explained: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着周末不休息,他每天都加班。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

When the call connected, the other party explained: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

When the call connected, the other party explained: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

When the call connected, the other party explained: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

When the call connected, the other party explained: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

When the call connected, the other party explained: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

When the call connected, the other party explained: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 负责人员要求重新确认每个细节。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Why buy expensive software instead of using the free tool? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

He gives up his weekends and works overtime every day. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 负责人员要求重新确认每个细节。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着周末不休息,他每天都加班。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 这也引出了下一步的具体安排。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Why buy expensive software instead of using the free tool? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

He gives up his weekends and works overtime every day. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 这也引出了下一步的具体安排。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着周末不休息,他每天都加班。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Why buy expensive software instead of using the free tool? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

He gives up his weekends and works overtime every day. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着周末不休息,他每天都加班。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 最后的处理方式得到了大家的认可。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Why buy expensive software instead of using the free tool? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

He gives up his weekends and works overtime every day. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着家里的饭不吃,偏要点外卖。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着证据不查,怎么能得出公正结论? 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You may regret failing to value such a good learning opportunity. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着老师的指导不听,自己乱改发音。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?”

The people involved recounted what happened that day: “Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着现成的资料不看,你还要从头搜集。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.”

The people involved recounted what happened that day: “You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着近路不走,偏偏要绕远路。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.”

The people involved recounted what happened that day: “You ignore the shortcut and insist on taking the long way.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.”

The people involved recounted what happened that day: “He left a perfectly good job to take a risk starting a business.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?”

The people involved recounted what happened that day: “Why buy expensive software instead of using the free tool?”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着专业意见不听,出了问题才后悔。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.”

The people involved recounted what happened that day: “They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着周末不休息,他每天都加班。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.”

The people involved recounted what happened that day: “He gives up his weekends and works overtime every day.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着空教室不用,非要去外面租场地。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.”

The people involved recounted what happened that day: “Why rent an outside venue when empty classrooms are available?”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着家里的饭不吃,偏要点外卖。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.”

The people involved recounted what happened that day: “You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着证据不查,怎么能得出公正结论?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?”

The people involved recounted what happened that day: “How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.”

The people involved recounted what happened that day: “You may regret failing to value such a good learning opportunity.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“放着老师的指导不听,自己乱改发音。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.”

The people involved recounted what happened that day: “You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼? 这件事也提醒我们不能只看表面。

nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Why insist on climbing ten floors when there is an elevator? The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着现成的资料不看,你还要从头搜集。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着近路不走,偏偏要绕远路。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You ignore the shortcut and insist on taking the long way. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He left a perfectly good job to take a risk starting a business. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件? 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Why buy expensive software instead of using the free tool? The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着专业意见不听,出了问题才后悔。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They ignored expert advice and regretted it only when problems arose. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着周末不休息,他每天都加班。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He gives up his weekends and works overtime every day. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
放着空教室不用,非要去外面租场地。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Why rent an outside venue when empty classrooms are available? The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:我们明明有现成的教室,却还在外面找场地。
Ruǎn Míng Wǔ: wǒmen míng míng yǒu xiàn chéng de jiào shì, què hái zài wài miàn zhǎochǎng de.
Nguyễn Minh Vũ: Rõ ràng đã có phòng học sẵn mà chúng ta vẫn đang tìm địa điểm bên ngoài.
Nguyen Minh Vu: We already have a classroom, yet we are looking for an outside venue.

黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.

水仙:你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
Shuǐ Xiān: nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Thủy Tiên: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Thuy Tien: Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.

丁垂杨:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Dīng Chuí Yáng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Dinh Thuy Duong: We will be better prepared next time.

黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

水仙:放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
Shuǐ Xiān: fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Thủy Tiên: Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
Thuy Tien: You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.

丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.

阮明武:放着近路不走,偏偏要绕远路。
Ruǎn Míng Wǔ: fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Nguyễn Minh Vũ: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
Nguyen Minh Vu: You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.

丁垂杨:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Dīng Chuí Yáng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Dinh Thuy Duong: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.

水仙:放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
Shuǐ Xiān: fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Thủy Tiên: Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
Thuy Tien: He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.

水仙:放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
Shuǐ Xiān: fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Thủy Tiên: Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Thuy Tien: Why buy expensive software instead of using the free tool?

芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.

芳玲:放着专业意见不听,出了问题才后悔。
Fāng Líng: fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Phương Linh: Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
Phuong Linh: They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.

黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.

水仙:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Shuǐ Xiān: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Thủy Tiên: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Thuy Tien: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:放着周末不休息,他每天都加班。
Fāng Líng: fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Phương Linh: Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
Phuong Linh: He gives up his weekends and works overtime every day.

丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.

黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.

水仙:我会根据反馈修改相关安排。
Shuǐ Xiān: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Thủy Tiên: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Thuy Tien: I will revise the arrangements based on the feedback.

阮明武:放着空教室不用,非要去外面租场地。
Ruǎn Míng Wǔ: fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Nguyễn Minh Vũ: Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Nguyen Minh Vu: Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.

黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?

水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.

芳玲:放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
Fāng Líng: fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Phương Linh: Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
Phuong Linh: You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

水仙:这次的沟通比刚才顺利多了。
Shuǐ Xiān: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Thủy Tiên: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Thuy Tien: This round of communication went much better.

芳玲:放着证据不查,怎么能得出公正结论?
Fāng Líng: fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?
Phương Linh: Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?
Phuong Linh: How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.

丁垂杨:放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。
Dīng Chuí Yáng: fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.
Đinh Thùy Dương: Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
Dinh Thuy Duong: You may regret failing to value such a good learning opportunity.

黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.

芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.

丁垂杨:放着老师的指导不听,自己乱改发音。
Dīng Chuí Yáng: fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.
Đinh Thùy Dương: Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.
Dinh Thuy Duong: You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.

水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

阮明武:你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Nguyễn Minh Vũ: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Nguyen Minh Vu: Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.

水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.

芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

丁垂杨:放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
Dīng Chuí Yáng: fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Đinh Thùy Dương: Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
Dinh Thuy Duong: You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.

水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.

芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.

丁垂杨:放着近路不走,偏偏要绕远路。
Dīng Chuí Yáng: fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Đinh Thùy Dương: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
Dinh Thuy Duong: You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

我们明明有现成的教室,却还在外面找场地。
wǒmen míng míng yǒu xiàn chéng de jiào shì, què hái zài wài miàn zhǎochǎng de.
Rõ ràng đã có phòng học sẵn mà chúng ta vẫn đang tìm địa điểm bên ngoài.
We already have a classroom, yet we are looking for an outside venue.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Why buy expensive software instead of using the free tool?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

放着证据不查,怎么能得出公正结论?
fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?
Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?
How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。
fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.
Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
You may regret failing to value such a good learning opportunity.

放着老师的指导不听,自己乱改发音。
fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.
Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.
You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

那就先做一次小规模的测试吧。
nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Then let us conduct a small-scale test first.

团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

我们明明有现成的教室,却还在外面找场地。
wǒmen míng míng yǒu xiàn chéng de jiào shì, què hái zài wài miàn zhǎochǎng de.
Rõ ràng đã có phòng học sẵn mà chúng ta vẫn đang tìm địa điểm bên ngoài.
We already have a classroom, yet we are looking for an outside venue.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Why buy expensive software instead of using the free tool?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

放着证据不查,怎么能得出公正结论?
fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?
Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?
How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。
fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.
Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
You may regret failing to value such a good learning opportunity.

放着老师的指导不听,自己乱改发音。
fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.
Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.
You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

今天的决定必须有明确的负责人。
jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Every decision today needs a clearly assigned owner.

这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

我们明明有现成的教室,却还在外面找场地。
wǒmen míng míng yǒu xiàn chéng de jiào shì, què hái zài wài miàn zhǎochǎng de.
Rõ ràng đã có phòng học sẵn mà chúng ta vẫn đang tìm địa điểm bên ngoài.
We already have a classroom, yet we are looking for an outside venue.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

放着证据不查,怎么能得出公正结论?
fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?
Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?
How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。
fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.
Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
You may regret failing to value such a good learning opportunity.

放着老师的指导不听,自己乱改发音。
fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.
Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.
You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Why buy expensive software instead of using the free tool?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

现在看来,最难的问题已经找到办法了。
xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
It seems we have a solution to the hardest problem.

大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

我们明明有现成的教室,却还在外面找场地。
wǒmen míng míng yǒu xiàn chéng de jiào shì, què hái zài wài miàn zhǎochǎng de.
Rõ ràng đã có phòng học sẵn mà chúng ta vẫn đang tìm địa điểm bên ngoài.
We already have a classroom, yet we are looking for an outside venue.

放着证据不查,怎么能得出公正结论?
fàngzhe zhèng jùbù chá, zěnme néng dé chū gōng zhèng jié lùn?
Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?
How can you reach a fair conclusion while ignoring available evidence?

放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。
fàngzhe zhè me hǎo de xué xí jīhuì bù zhēn xī, jiāng lái huì hòu huǐ.
Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
You may regret failing to value such a good learning opportunity.

放着老师的指导不听,自己乱改发音。
fàngzhe lǎo shī de zhǐ dǎo bù tīng, zì jǐ luàn gǎifā yīn.
Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.
You ignore your teacher’s guidance and alter your pronunciation at random.

你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?
nǐ wèi shénme fàngzhe diàn tībù zuò, fēi yào páshí céng lóu?
Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Why insist on climbing ten floors when there is an elevator?

放着现成的资料不看,你还要从头搜集。
fàngzhe xiàn chéng de zī liào bú kàn, nǐ hái yào cóng tóu sōu jí.
Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.
You ignore the available materials and want to start gathering data from scratch.

放着近路不走,偏偏要绕远路。
fàngzhe jìn lù bù zǒu, piān piān yào rào yuǎn lù.
Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
You ignore the shortcut and insist on taking the long way.

放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
fàngzhe hǎo hǎo de gōng zuò bú zuò, tā pǎo qù mào xiǎn chuàng yè.
Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.
He left a perfectly good job to take a risk starting a business.

放着免费的工具不用,为什么要买那么贵的软件?
fàngzhe miǎn fèi de gōng jù bú yòng, wèi shénme yào mǎi nà me guì de ruǎn jiàn?
Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Why buy expensive software instead of using the free tool?

放着专业意见不听,出了问题才后悔。
fàngzhe zhuān yè yì jiàn bù tīng, chū le wèn tí cái hòu huǐ.
Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.
They ignored expert advice and regretted it only when problems arose.

放着周末不休息,他每天都加班。
fàngzhe zhōu mòbù xiū xī, tā měi tiān dōu jiā bān.
Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.
He gives up his weekends and works overtime every day.

放着空教室不用,非要去外面租场地。
fàngzhe kōngjiào shì bú yòng, fēi yào qù wài miàn zū chǎng de.
Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.
Why rent an outside venue when empty classrooms are available?

放着家里的饭不吃,偏要点外卖。
fàngzhe jiā lǐ de fàn bù chī, piān yào diǎnwài mài.
Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.
You pass up home-cooked food and insist on ordering takeout.

谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Phân tích bài 2: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Phân tích bài 3: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Phân tích bài 4: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Có hướng dẫn của thầy không nghe mà tự sửa phát âm lung tung.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Cuối tuần không nghỉ, ngày nào anh ấy cũng làm thêm.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Có tài liệu sẵn không đọc, anh lại muốn thu thập từ đầu.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Có cơm nhà không ăn, lại cứ muốn gọi đồ ăn ngoài.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đang có công việc ổn định không làm, anh ấy lại đi mạo hiểm khởi nghiệp.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Có lời khuyên chuyên môn không nghe, gặp sự cố mới hối hận.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Có lớp trống không dùng, lại cứ phải thuê địa điểm bên ngoài.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Có chứng cứ không kiểm tra thì làm sao kết luận công bằng?

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 放着X不Y trong câu: 你为什么放着电梯不坐,非要爬十层楼?

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 放着证据不查,怎么能得出公正结论?
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Có công cụ miễn phí không dùng, sao lại mua phần mềm đắt thế?
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 放着老师的指导不听,自己乱改发音。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 放着X不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 放着X不Y trong câu: 放着这么好的学习机会不珍惜,将来会后悔。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 放着空教室不用,非要去外面租场地。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Có đường gần không đi, lại cứ chọn đường vòng xa.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 放着证据不查,怎么能得出公正结论?
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 放着X不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 放着现成的资料不看,你还要从头搜集。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 放着X不Y trong câu: 放着家里的饭不吃,偏要点外卖。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 放着专业意见不听,出了问题才后悔。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Sao có thang máy không đi mà cứ đòi leo mười tầng?
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 放着空教室不用,非要去外面租场地。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 放着X不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 放着老师的指导不听,自己乱改发音。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 放着X不Y trong câu: 放着周末不休息,他每天都加班。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 放着 + điều kiện/tài nguyên + 不 + động từ cho thấy người được nói đến cố tình bỏ qua thứ sẵn có để chọn phương án khó hiểu, bất lợi hoặc khác dự đoán. Lời nói thường kèm thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc phê bình.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức có phòng học, đường đi và phần mềm miễn phí nhưng có người lại chọn phương án tốn kém.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 放着好好的工作不做,他跑去冒险创业。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Có cơ hội học tập tốt thế này mà không trân trọng, sau này sẽ hối tiếc.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 放着专业意见不听,出了问题才后悔。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 放着X不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 放着证据不查,怎么能得出公正结论?. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 放着X不Y, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 没有……不能…… là thiếu điều kiện; 放着X不Y là điều kiện vốn sẵn có nhưng chủ thể không dùng. Không dùng sau 放着 một đối tượng không thực sự sẵn có. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.