Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 769: 人家...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 769: 人家 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 769: 人家 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 769: 人家 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 769: 人家 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 769
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 人家

Khi một người nói “人家已经交了材料”, người nghe phải nhận diện “người ta” đang chỉ ai. Đại từ 人家 có thể là người khác hoặc chính người nói trong lời thân mật. 人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 人家, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể.

Nghĩa cốt lõi: người ta; người khác; đôi khi là bản thân người nói. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: other people; someone; I (colloquial). Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

人家 – rénjia – người ta; người khác; đôi khi là bản thân người nói – other people; someone; I (colloquial).

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: rénjia. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 人家. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 人家, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 人家, đặt trong bối cảnh đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 人家+已经+V.

Tổ hợp thường gặp: 别把+N+推给人家.

Tổ hợp thường gặp: 人家+不是+N.

Tổ hợp thường gặp: 人家+说+…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. 人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 人家 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 人家+已经+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

Công thức 2: 别把+N+推给人家.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Công thức 3: 人家+不是+N.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Công thức 4: 人家+说+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Công thức 5: 跟人家+商量.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Công thức 6: 人家+早就+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Công thức 7: 人家+才不+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Công thức 8: 人家+自己+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 人家+已经+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 别把+N+推给人家. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 人家+不是+N. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 人家+说+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 跟人家+商量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 人家+早就+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 人家+才不+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 人家+自己+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 人家已经等了一个小时,你怎么还没安排? – Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp? – They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

Tư liệu ngữ cảnh 2: 不要随便打断人家的发言。 – Đừng tùy tiện ngắt lời người khác. – Do not interrupt other people’s speeches casually.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。 – Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. – Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 你先听听人家怎么解释,再下结论。 – Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận. – Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 人家又不是故意迟到的。 – Người ta đâu có cố tình đến muộn. – They were not late on purpose.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 既然答应了人家,就应该按时完成。 – Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. – Since we promised them, we should finish on time.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 人家不想公开这段经历,你要尊重他。 – Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ. – They do not want this experience made public, so respect their choice.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。” – Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.” – She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员一开始以为她在替别人投诉。
Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.
Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.
At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她解释说,这里的“人家”指的就是自己。
Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.
Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.
She explained that “人家” referred to herself.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

核实报名记录后,大家终于消除了误会。
Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.
Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.
After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 人家, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

工作人员一开始以为她在替别人投诉。
Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.
Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.
At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

核实报名记录后,大家终于消除了误会。
Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.
Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.
After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 人家+已经+V.

Cụm hoặc mô hình: 别把+N+推给人家.

Cụm hoặc mô hình: 人家+不是+N.

Cụm hoặc mô hình: 人家+说+…….

Cụm hoặc mô hình: 跟人家+商量.

Cụm hoặc mô hình: 人家+早就+…….

Cụm hoặc mô hình: 人家+才不+…….

Cụm hoặc mô hình: 人家+自己+…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?

Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?

Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?

They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

Mẫu câu 2:
不要随便打断人家的发言。

Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.

Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.

Do not interrupt other people’s speeches casually.

Mẫu câu 3:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Mẫu câu 4:
你先听听人家怎么解释,再下结论。

Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.

Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.

Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Mẫu câu 5:
人家又不是故意迟到的。

Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.

Người ta đâu có cố tình đến muộn.

They were not late on purpose.

Mẫu câu 6:
既然答应了人家,就应该按时完成。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.

Since we promised them, we should finish on time.

Mẫu câu 7:
人家不想公开这段经历,你要尊重他。

Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.

Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.

They do not want this experience made public, so respect their choice.

Mẫu câu 8:

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Mẫu câu 9:
你不能因为人家不同意就不让他参加。

Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.

Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.

You cannot exclude someone simply because they disagree.

Mẫu câu 10:
他从来不拿自己的成绩跟人家比较。

Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.

Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.

He never compares his achievements with other people’s.

Mẫu câu 11:
一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。

Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.

Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.

A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

Mẫu câu 12:
工作人员一开始以为她在替别人投诉。

Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.

Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.

At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

Mẫu câu 13:
她解释说,这里的“人家”指的就是自己。

Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.

Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.

She explained that “人家” referred to herself.

Mẫu câu 14:
核实报名记录后,大家终于消除了误会。

Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.

Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.

After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

Mẫu câu 15:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。 这说明我们不能只看事情的表面。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
既然答应了人家,就应该按时完成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since we promised them, we should finish on time. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
你不能因为人家不同意就不让他参加。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

You cannot exclude someone simply because they disagree. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
工作人员一开始以为她在替别人投诉。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
人家已经等了一个小时,你怎么还没安排? 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái? zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp? Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

They have already waited an hour; why have you not arranged anything? Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
你先听听人家怎么解释,再下结论。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Listen to their explanation before reaching a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
人家不想公开这段经历,你要尊重他。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

They do not want this experience made public, so respect their choice. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
他从来不拿自己的成绩跟人家比较。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He never compares his achievements with other people’s. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
她解释说,这里的“人家”指的就是自己。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She explained that “人家” referred to herself. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
不要随便打断人家的发言。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng tùy tiện ngắt lời người khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Do not interrupt other people’s speeches casually. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
人家又不是故意迟到的。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Người ta đâu có cố tình đến muộn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

They were not late on purpose. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She smiled and said, “I’m just a little nervous.” We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A contestant said she had submitted her papers but was still off the list. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
核实报名记录后,大家终于消除了误会。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
既然答应了人家,就应该按时完成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since we promised them, we should finish on time. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 人家 / rénjia / người ta; người khác; đôi khi là bản thân người nói / other people; someone; I (colloquial). Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 人家 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?

Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?

Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?

They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

Ví dụ 2:
不要随便打断人家的发言。

Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.

Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.

Do not interrupt other people’s speeches casually.

Ví dụ 3:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

Ví dụ 4:
你先听听人家怎么解释,再下结论。

Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.

Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.

Listen to their explanation before reaching a conclusion.

Ví dụ 5:
人家又不是故意迟到的。

Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.

Người ta đâu có cố tình đến muộn.

They were not late on purpose.

Ví dụ 6:
既然答应了人家,就应该按时完成。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.

Since we promised them, we should finish on time.

Ví dụ 7:
人家不想公开这段经历,你要尊重他。

Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.

Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.

They do not want this experience made public, so respect their choice.

Ví dụ 8:

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

Ví dụ 9:
你不能因为人家不同意就不让他参加。

Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.

Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.

You cannot exclude someone simply because they disagree.

Ví dụ 10:
他从来不拿自己的成绩跟人家比较。

Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.

Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.

He never compares his achievements with other people’s.

Ví dụ 11:
一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。

Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.

Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.

A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

Ví dụ 12:
工作人员一开始以为她在替别人投诉。

Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.

Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.

At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

Ví dụ 13:
她解释说,这里的“人家”指的就是自己。

Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.

Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.

She explained that “人家” referred to herself.

Ví dụ 14:
核实报名记录后,大家终于消除了误会。

Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.

Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.

After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

Ví dụ 15:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。 这说明我们不能只看事情的表面。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
既然答应了人家,就应该按时完成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since we promised them, we should finish on time. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
你不能因为人家不同意就不让他参加。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

You cannot exclude someone simply because they disagree. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
工作人员一开始以为她在替别人投诉。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
人家已经等了一个小时,你怎么还没安排? 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái? zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp? Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

They have already waited an hour; why have you not arranged anything? Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
你先听听人家怎么解释,再下结论。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Listen to their explanation before reaching a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
人家不想公开这段经历,你要尊重他。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

They do not want this experience made public, so respect their choice. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
他从来不拿自己的成绩跟人家比较。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He never compares his achievements with other people’s. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
她解释说,这里的“人家”指的就是自己。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She explained that “人家” referred to herself. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
不要随便打断人家的发言。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng tùy tiện ngắt lời người khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Do not interrupt other people’s speeches casually. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
人家又不是故意迟到的。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Người ta đâu có cố tình đến muộn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

They were not late on purpose. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She smiled and said, “I’m just a little nervous.” We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A contestant said she had submitted her papers but was still off the list. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
核实报名记录后,大家终于消除了误会。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Their question is reasonable, and we should answer it carefully. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
既然答应了人家,就应该按时完成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since we promised them, we should finish on time. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Ruǎn Míng Wǔ: Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Nguyễn Minh Vũ: Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
Nguyen Minh Vu: A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

水仙:人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Shuǐ Xiān: Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Thủy Tiên: Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
Thuy Tien: They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.

黎云英:不要随便打断人家的发言。
Lí Yún Yīng: Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Lê Vân Anh: Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Le Van Anh: Do not interrupt other people’s speeches casually.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Dīng Chuí Yáng: Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Dinh Thuy Duong: Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:工作人员一开始以为她在替别人投诉。
Shuǐ Xiān: Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.
Thủy Tiên: Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.
Thuy Tien: At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:你先听听人家怎么解释,再下结论。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Đinh Thùy Dương: Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Dinh Thuy Duong: Listen to their explanation before reaching a conclusion.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:人家又不是故意迟到的。
Ruǎn Míng Wǔ: Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Nguyễn Minh Vũ: Người ta đâu có cố tình đến muộn.
Nguyen Minh Vu: They were not late on purpose.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:既然答应了人家,就应该按时完成。
Fāng Líng: Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Phương Linh: Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Phuong Linh: Since we promised them, we should finish on time.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:她解释说,这里的“人家”指的就是自己。
Lí Yún Yīng: Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.
Lê Vân Anh: Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.
Le Van Anh: She explained that “人家” referred to herself.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Dīng Chuí Yáng: Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Đinh Thùy Dương: Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
Dinh Thuy Duong: They do not want this experience made public, so respect their choice.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Fāng Líng: Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Phương Linh: Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
Phuong Linh: She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:你不能因为人家不同意就不让他参加。
Shuǐ Xiān: Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Thủy Tiên: Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
Thuy Tien: You cannot exclude someone simply because they disagree.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Lí Yún Yīng: Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Lê Vân Anh: Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
Le Van Anh: He never compares his achievements with other people’s.

水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.

阮明武:核实报名记录后,大家终于消除了误会。
Ruǎn Míng Wǔ: Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.
Nguyen Minh Vu: After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

不要随便打断人家的发言。
Bùyào suí biàn dǎ duàn rénjia de fāyán.
Đừng tùy tiện ngắt lời người khác.
Do not interrupt other people’s speeches casually.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

工作人员一开始以为她在替别人投诉。
Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.
Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.
At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

你先听听人家怎么解释,再下结论。
Nǐ xiān tīng tīng rénjia zěn me jiěshì, zài xià jié lùn.
Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận.
Listen to their explanation before reaching a conclusion.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

她解释说,这里的“人家”指的就是自己。
Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.
Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.
She explained that “人家” referred to herself.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

工作人员一开始以为她在替别人投诉。
Gōngzuòrényuán yì kāishǐ yǐ wèi tā zài tì bié rén tóu sù.
Ban đầu nhân viên tưởng cô ấy đang khiếu nại giúp người khác.
At first the staff thought she was complaining on someone else’s behalf.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Rénjia bù xiǎng gōngkāi zhè duàn jīng lì, nǐ yào zūnzhòng tā.
Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ.
They do not want this experience made public, so respect their choice.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

她解释说,这里的“人家”指的就是自己。
Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.
Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.
She explained that “人家” referred to herself.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Tā cónglái bù ná zìjǐ de chéngjì gēn rénjia bǐjiào.
Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác.
He never compares his achievements with other people’s.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

核实报名记录后,大家终于消除了误会。
Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.
Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.
After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Rénjia yǐjīng děng le yíge xiǎoshí, nǐ zěn me hái méi ānpái?
Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp?
They have already waited an hour; why have you not arranged anything?

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

既然答应了人家,就应该按时完成。
Jì rán dá yīng le rénjia, jiù yīnggāi àn shí wánchéng.
Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn.
Since we promised them, we should finish on time.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Tā xiào zhe shuō: “ rénjia zhǐshì yǒu diǎn jǐn zhāng ma. ”
Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.”
She smiled and said, “I’m just a little nervous.”

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

一位参赛者说,人家已经交了材料,却还在名单外。
Yíwèi cānsàizhě shuō, rénjia yǐjīng jiāo le cáiliào, què hái zài míng dān wài.
Một người dự thi nói người ta đã nộp tài liệu mà vẫn ngoài danh sách.
A contestant said she had submitted her papers but was still off the list.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Rénjia tí chū de wèntí hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn huí dá.
Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc.
Their question is reasonable, and we should answer it carefully.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

人家又不是故意迟到的。
Rénjia yòu bú shì gù yì chí dào de.
Người ta đâu có cố tình đến muộn.
They were not late on purpose.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

她解释说,这里的“人家”指的就是自己。
Tā jiěshì shuō, zhè lǐ de “ rénjia ” zhǐ de jiù shì zìjǐ.
Cô ấy giải thích “人家” ở đây chỉ chính mình.
She explained that “人家” referred to herself.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

你不能因为人家不同意就不让他参加。
Nǐ bùnéng yīnwèi rénjia bù tóngyì jiù bù ràng tā cānjiā.
Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia.
You cannot exclude someone simply because they disagree.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

核实报名记录后,大家终于消除了误会。
Hé shí bàomíng jìlù hòu, dàjiā zhōngyú xiāo chú le wù huì.
Sau đối chiếu đăng ký, mọi người cuối cùng xóa được hiểu nhầm.
After checking the registration record, everyone resolved the misunderstanding.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 人家, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 人家 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 人家, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 人家 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 人家, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 人家 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 人家, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 人家 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “不要随便打断人家的发言。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “你先听听人家怎么解释,再下结论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “人家又不是故意迟到的。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “既然答应了人家,就应该按时完成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “人家不想公开这段经历,你要尊重他。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “你不能因为人家不同意就不让他参加。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “他从来不拿自己的成绩跟人家比较。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “不要随便打断人家的发言。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “你先听听人家怎么解释,再下结论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “人家又不是故意迟到的。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然答应了人家,就应该按时完成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “人家不想公开这段经历,你要尊重他。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “你不能因为人家不同意就不让他参加。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “他从来不拿自己的成绩跟人家比较。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “不要随便打断人家的发言。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你先听听人家怎么解释,再下结论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “人家又不是故意迟到的。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然答应了人家,就应该按时完成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “人家不想公开这段经历,你要尊重他。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你不能因为人家不同意就不让他参加。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他从来不拿自己的成绩跟人家比较。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 人家已经等了一个小时,你怎么还没安排?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người ta đã chờ một giờ rồi, sao bạn vẫn chưa sắp xếp? / They have already waited an hour; why have you not arranged anything?. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 不要随便打断人家的发言。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng tùy tiện ngắt lời người khác. / Do not interrupt other people’s speeches casually.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 人家提出的问题很合理,我们应该认真回答。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vấn đề người ta đưa ra rất hợp lý, chúng ta nên trả lời nghiêm túc. / Their question is reasonable, and we should answer it carefully.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 你先听听人家怎么解释,再下结论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy nghe người ta giải thích trước rồi mới kết luận. / Listen to their explanation before reaching a conclusion.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 人家又不是故意迟到的。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Người ta đâu có cố tình đến muộn. / They were not late on purpose.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 既然答应了人家,就应该按时完成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã hứa với người ta thì nên hoàn thành đúng hạn. / Since we promised them, we should finish on time.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 人家不想公开这段经历,你要尊重他。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người ta không muốn công khai trải nghiệm này, bạn phải tôn trọng họ. / They do not want this experience made public, so respect their choice.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 她笑着说:“人家只是有点紧张嘛。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy cười nói: “Em chỉ hơi hồi hộp thôi mà.” / She smiled and said, “I’m just a little nervous.”. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 你不能因为人家不同意就不让他参加。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn không thể vì người ta bất đồng mà cấm họ tham gia. / You cannot exclude someone simply because they disagree.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 他从来不拿自己的成绩跟人家比较。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy chưa bao giờ đem thành tích mình so với người khác. / He never compares his achievements with other people’s.. Chức năng trọng tâm: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 人家 (rénjia) – người ta; người khác; đôi khi là bản thân người nói – other people; someone; I (colloquial).

Phân loại: Đại từ nhân xưng, khẩu ngữ. 人家 có thể chỉ người khác nói chung hoặc một đối tượng đã biết; trong một số lời nói thân mật, người nói dùng 人家 tự xưng để bộc lộ cảm xúc. Cần nhận diện quy chiếu: ai là “người ta” trong tình huống cụ thể.

Phân biệt: Phân biệt 人家 với 别人 (người khác tương đối trung tính), 他们 (họ), 人们 (mọi người). Không dịch 人家 nhất loạt là “người ta” nếu người nói thực ra đang tự nhắc đến mình.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm tổ chức cuộc thi xử lý lời phàn nàn “người ta đã đăng ký rồi” và tranh luận trách nhiệm giữa các bên; một học viên dùng 人家 với sắc thái làm nũng.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “người ta; người khác; đôi khi là bản thân người nói”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.