Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 762: 无—...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 762: 无— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 762: 无— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 762: 无— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 762: 无— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 762
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 无—

Khi tổ chức một sự kiện không giấy, vẫn phải bảo đảm mọi người có thể tiếp cận. 无 trong thuật ngữ thường nêu sự vắng mặt của một đặc điểm, không phải câu phủ định đơn thuần. 无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 无—, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định.

Nghĩa cốt lõi: không, không có, phi-. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: non-, without, -less. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

无— – wú- – không, không có, phi- – non-, without, -less.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: wú-. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 无—. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 无—, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 无—, đặt trong bối cảnh tiền tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 无+障碍.

Tổ hợp thường gặp: 无+纸化.

Tổ hợp thường gặp: 无+污染.

Tổ hợp thường gặp: 无+条件.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Tiền tố cấu tạo từ. 无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 无— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 无+障碍.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

Công thức 2: 无+纸化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

Công thức 3: 无+污染.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Công thức 4: 无+条件.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Công thức 5: 无+声.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Công thức 6: 无+法.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Công thức 7: 无+意识.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

Công thức 8: 无+需.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 无+障碍. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 无+纸化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 无+污染. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 无+条件. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 无+声. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 无+法. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 无+意识. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 无+需. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这座图书馆正在改善无障碍设施。 – Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản. – This library is improving its accessibility facilities.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 会议采用无纸化登记方式。 – Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy. – The conference uses a paperless registration system.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 新工厂承诺采用无污染生产技术。 – Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. – The new factory promises pollution-free production methods.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 老师对学生的合理提问给予无条件的支持。 – Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên. – The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这段无声视频需要补充字幕。 – Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề. – This silent video needs subtitles.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。 – Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. – Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 无障碍通道不应该被临时物品堵住。 – Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn. – Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 无纸化不意味着可以忽视数据安全。 – Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu. – Going paperless does not mean data security can be ignored.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员建议保留人工服务窗口。
Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.
Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.
The staff proposed retaining an assisted-service counter.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们还检查了无障碍坡道是否通畅。
Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.
Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.
We also checked whether the accessible ramp was clear.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。
Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.
Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.
The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 无—, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

工作人员建议保留人工服务窗口。
Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.
Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.
The staff proposed retaining an assisted-service counter.

这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。
Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.
Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.
The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Tiền tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 无+障碍.

Cụm hoặc mô hình: 无+纸化.

Cụm hoặc mô hình: 无+污染.

Cụm hoặc mô hình: 无+条件.

Cụm hoặc mô hình: 无+声.

Cụm hoặc mô hình: 无+法.

Cụm hoặc mô hình: 无+意识.

Cụm hoặc mô hình: 无+需.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这座图书馆正在改善无障碍设施。

Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.

Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.

This library is improving its accessibility facilities.

Mẫu câu 2:
会议采用无纸化登记方式。

Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.

Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.

The conference uses a paperless registration system.

Mẫu câu 3:
新工厂承诺采用无污染生产技术。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.

The new factory promises pollution-free production methods.

Mẫu câu 4:
老师对学生的合理提问给予无条件的支持。

Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.

Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.

The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Mẫu câu 5:
这段无声视频需要补充字幕。

Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.

Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.

This silent video needs subtitles.

Mẫu câu 6:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Mẫu câu 7:
无障碍通道不应该被临时物品堵住。

Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.

Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.

Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Mẫu câu 8:
无纸化不意味着可以忽视数据安全。

Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.

Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.

Going paperless does not mean data security can be ignored.

Mẫu câu 9:
孩子在无意识中模仿了大人的语气。

Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.

Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.

The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Mẫu câu 10:
无论遇到什么困难,团队都要公开说明。

Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.

Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.

Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

Mẫu câu 11:
报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。

Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.

Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.

Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

Mẫu câu 12:
工作人员建议保留人工服务窗口。

Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.

Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.

The staff proposed retaining an assisted-service counter.

Mẫu câu 13:
我们还检查了无障碍坡道是否通畅。

Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.

Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.

We also checked whether the accessible ramp was clear.

Mẫu câu 14:
这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。

Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.

Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.

The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

Mẫu câu 15:
新工厂承诺采用无污染生产技术。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new factory promises pollution-free production methods. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
孩子在无意识中模仿了大人的语气。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The child unconsciously imitated the adults’ tone. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
工作人员建议保留人工服务窗口。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The staff proposed retaining an assisted-service counter. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这座图书馆正在改善无障碍设施。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This library is improving its accessibility facilities. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
老师对学生的合理提问给予无条件的支持。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
无障碍通道不应该被临时物品堵住。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Accessible routes must not be blocked by temporary objects. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
无论遇到什么困难,团队都要公开说明。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Whatever difficulties arise, the team must explain them openly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们还检查了无障碍坡道是否通畅。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We also checked whether the accessible ramp was clear. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
会议采用无纸化登记方式。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The conference uses a paperless registration system. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这段无声视频需要补充字幕。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This silent video needs subtitles. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
无纸化不意味着可以忽视数据安全。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Going paperless does not mean data security can be ignored. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
新工厂承诺采用无污染生产技术。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The new factory promises pollution-free production methods. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 无— / wú- / không, không có, phi- / non-, without, -less. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 无— phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这座图书馆正在改善无障碍设施。

Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.

Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.

This library is improving its accessibility facilities.

Ví dụ 2:
会议采用无纸化登记方式。

Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.

Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.

The conference uses a paperless registration system.

Ví dụ 3:
新工厂承诺采用无污染生产技术。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.

The new factory promises pollution-free production methods.

Ví dụ 4:
老师对学生的合理提问给予无条件的支持。

Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.

Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.

The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

Ví dụ 5:
这段无声视频需要补充字幕。

Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.

Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.

This silent video needs subtitles.

Ví dụ 6:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

Ví dụ 7:
无障碍通道不应该被临时物品堵住。

Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.

Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.

Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

Ví dụ 8:
无纸化不意味着可以忽视数据安全。

Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.

Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.

Going paperless does not mean data security can be ignored.

Ví dụ 9:
孩子在无意识中模仿了大人的语气。

Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.

Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.

The child unconsciously imitated the adults’ tone.

Ví dụ 10:
无论遇到什么困难,团队都要公开说明。

Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.

Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.

Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

Ví dụ 11:
报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。

Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.

Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.

Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

Ví dụ 12:
工作人员建议保留人工服务窗口。

Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.

Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.

The staff proposed retaining an assisted-service counter.

Ví dụ 13:
我们还检查了无障碍坡道是否通畅。

Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.

Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.

We also checked whether the accessible ramp was clear.

Ví dụ 14:
这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。

Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.

Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.

The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

Ví dụ 15:
新工厂承诺采用无污染生产技术。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new factory promises pollution-free production methods. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
孩子在无意识中模仿了大人的语气。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The child unconsciously imitated the adults’ tone. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
工作人员建议保留人工服务窗口。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The staff proposed retaining an assisted-service counter. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这座图书馆正在改善无障碍设施。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This library is improving its accessibility facilities. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
老师对学生的合理提问给予无条件的支持。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
无障碍通道不应该被临时物品堵住。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Accessible routes must not be blocked by temporary objects. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
无论遇到什么困难,团队都要公开说明。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Whatever difficulties arise, the team must explain them openly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们还检查了无障碍坡道是否通畅。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We also checked whether the accessible ramp was clear. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
会议采用无纸化登记方式。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The conference uses a paperless registration system. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这段无声视频需要补充字幕。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This silent video needs subtitles. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
无纸化不意味着可以忽视数据安全。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Going paperless does not mean data security can be ignored. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
新工厂承诺采用无污染生产技术。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The new factory promises pollution-free production methods. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Untrained personnel must not operate equipment without supervision. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

水仙:报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Shuǐ Xiān: Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Thủy Tiên: Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Thuy Tien: Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

芳玲:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Phương Linh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Phuong Linh: This is a little more complicated than we first thought.

阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.

丁垂杨:这座图书馆正在改善无障碍设施。
Dīng Chuí Yáng: Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Đinh Thùy Dương: Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
Dinh Thuy Duong: This library is improving its accessibility facilities.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

阮明武:会议采用无纸化登记方式。
Ruǎn Míng Wǔ: Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Nguyễn Minh Vũ: Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
Nguyen Minh Vu: The conference uses a paperless registration system.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:新工厂承诺采用无污染生产技术。
Fāng Líng: Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Phương Linh: Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
Phuong Linh: The new factory promises pollution-free production methods.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

丁垂杨:工作人员建议保留人工服务窗口。
Dīng Chuí Yáng: Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.
Đinh Thùy Dương: Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.
Dinh Thuy Duong: The staff proposed retaining an assisted-service counter.

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?

芳玲:老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Fāng Líng: Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Phương Linh: Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
Phuong Linh: The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:这段无声视频需要补充字幕。
Shuǐ Xiān: Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Thủy Tiên: Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
Thuy Tien: This silent video needs subtitles.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Lí Yún Yīng: Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Lê Vân Anh: Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Le Van Anh: Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:我们还检查了无障碍坡道是否通畅。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.
Nguyen Minh Vu: We also checked whether the accessible ramp was clear.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Fāng Líng: Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Phương Linh: Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Phuong Linh: Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Lí Yún Yīng: Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Lê Vân Anh: Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Le Van Anh: Going paperless does not mean data security can be ignored.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Dīng Chuí Yáng: Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đinh Thùy Dương: Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
Dinh Thuy Duong: The child unconsciously imitated the adults’ tone.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Ruǎn Míng Wǔ: Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Nguyen Minh Vu: Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。
Shuǐ Xiān: Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.
Thủy Tiên: Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.
Thuy Tien: The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

会议采用无纸化登记方式。
Huìyì cǎi yòng wúzhǐhuà dēng jì fāngshì.
Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy.
The conference uses a paperless registration system.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

工作人员建议保留人工服务窗口。
Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.
Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.
The staff proposed retaining an assisted-service counter.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Lǎoshī duì xuésheng de hélǐ tí wèn gěi yǔ wútiáojiàn de zhīchí.
Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên.
The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

我们还检查了无障碍坡道是否通畅。
Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.
Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.
We also checked whether the accessible ramp was clear.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

工作人员建议保留人工服务窗口。
Gōngzuòrényuán jiànyì bǎo liú rén gōng fúwù chuāng kǒu.
Nhân viên đề nghị giữ quầy hỗ trợ trực tiếp.
The staff proposed retaining an assisted-service counter.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Wúzhàng’ài tōng dào bù yīnggāi bèi lín shí wù pǐn dǔ zhù.
Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn.
Accessible routes must not be blocked by temporary objects.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

我们还检查了无障碍坡道是否通畅。
Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.
Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.
We also checked whether the accessible ramp was clear.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Wú lùn yù dào shén me kùnnán, tuánduì dōu yào gōngkāi shuōmíng.
Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích.
Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。
Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.
Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.
The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

这座图书馆正在改善无障碍设施。
Zhè zuò túshūguǎn zhèng zài gǎishàn wúzhàng’ài shè shī.
Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản.
This library is improving its accessibility facilities.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Wèi jīng péi xùn de rényuán bùnéng zài wú rén zhǐ dǎo de qíngkuàng xià cāo zuò shèbèi.
Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn.
Untrained personnel must not operate equipment without supervision.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Wúzhǐhuà bù yì wèi zhe kěyǐ hū shì shùjù ānquán.
Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu.
Going paperless does not mean data security can be ignored.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

报名系统虽然改成了无纸化,现场仍有老人不会操作。
Bàomíng xìtǒng suīrán gǎi chéng le wúzhǐhuà, xiànchǎng réng yǒu lǎorén bùhuì cāo zuò.
Hệ thống đăng ký tuy không giấy nhưng tại hiện trường vẫn có người cao tuổi không biết dùng.
Although registration became paperless, some older visitors struggled to use it.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

新工厂承诺采用无污染生产技术。
Xīn gōng chǎng chéng nuò cǎi yòng wúwūrǎn shēng chǎn jìshù.
Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm.
The new factory promises pollution-free production methods.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

这段无声视频需要补充字幕。
Zhè duàn wúshēng shì pín xūyào bǔ chōng zì mù.
Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề.
This silent video needs subtitles.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

我们还检查了无障碍坡道是否通畅。
Wǒmen hái jiǎnchá le wúzhàng’ài pō dào shì fǒu tōng chàng.
Chúng tôi còn kiểm tra đường dốc tiếp cận có thông không.
We also checked whether the accessible ramp was clear.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Háizǐ zài wúyìshí zhōng mó fǎng le dà rén de yǔ qì.
Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn.
The child unconsciously imitated the adults’ tone.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

这次改造既减少了纸张,也照顾了特殊需求。
Zhè cì gǎi zào jì jiǎn shǎo le zhǐ zhāng, yě zhào gù le tè shū xū qiú.
Lần cải tạo này vừa giảm giấy vừa quan tâm nhu cầu đặc biệt.
The upgrade reduced paper use while addressing accessibility needs.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 无—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 无— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 无—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 无— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 无—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 无— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 无—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 无— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这座图书馆正在改善无障碍设施。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “会议采用无纸化登记方式。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “新工厂承诺采用无污染生产技术。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “老师对学生的合理提问给予无条件的支持。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这段无声视频需要补充字幕。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “无障碍通道不应该被临时物品堵住。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “无纸化不意味着可以忽视数据安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “孩子在无意识中模仿了大人的语气。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “无论遇到什么困难,团队都要公开说明。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这座图书馆正在改善无障碍设施。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “会议采用无纸化登记方式。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “新工厂承诺采用无污染生产技术。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师对学生的合理提问给予无条件的支持。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这段无声视频需要补充字幕。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “无障碍通道不应该被临时物品堵住。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “无纸化不意味着可以忽视数据安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子在无意识中模仿了大人的语气。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “无论遇到什么困难,团队都要公开说明。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这座图书馆正在改善无障碍设施。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “会议采用无纸化登记方式。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新工厂承诺采用无污染生产技术。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师对学生的合理提问给予无条件的支持。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这段无声视频需要补充字幕。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “无障碍通道不应该被临时物品堵住。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “无纸化不意味着可以忽视数据安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子在无意识中模仿了大人的语气。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “无论遇到什么困难,团队都要公开说明。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这座图书馆正在改善无障碍设施。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện này đang cải thiện hạ tầng tiếp cận không rào cản. / This library is improving its accessibility facilities.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 会议采用无纸化登记方式。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội nghị áp dụng đăng ký không giấy. / The conference uses a paperless registration system.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 新工厂承诺采用无污染生产技术。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà máy mới cam kết áp dụng công nghệ sản xuất không gây ô nhiễm. / The new factory promises pollution-free production methods.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 老师对学生的合理提问给予无条件的支持。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo viên ủng hộ vô điều kiện các câu hỏi hợp lý của học viên. / The teacher gives unconditional support to students’ reasonable questions.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这段无声视频需要补充字幕。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đoạn video không tiếng này cần thêm phụ đề. / This silent video needs subtitles.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 未经培训的人员不能在无人指导的情况下操作设备。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người chưa qua đào tạo không được vận hành thiết bị khi không có người hướng dẫn. / Untrained personnel must not operate equipment without supervision.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 无障碍通道不应该被临时物品堵住。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lối tiếp cận không rào cản không được bị đồ vật chắn. / Accessible routes must not be blocked by temporary objects.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 无纸化不意味着可以忽视数据安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không giấy không có nghĩa được xem nhẹ an ninh dữ liệu. / Going paperless does not mean data security can be ignored.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 孩子在无意识中模仿了大人的语气。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ vô thức bắt chước giọng điệu người lớn. / The child unconsciously imitated the adults’ tone.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 无论遇到什么困难,团队都要公开说明。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dù gặp khó khăn gì, nhóm cũng phải công khai giải thích. / Whatever difficulties arise, the team must explain them openly.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 无— (wú-) – không, không có, phi- – non-, without, -less.

Phân loại: Tiền tố cấu tạo từ. 无 làm thành tố phủ định trong danh từ, tính từ hay thuật ngữ như 无纸化、无障碍、无污染、无条件. Sắc thái thường trang trọng hơn các câu phủ định thông thường; cần đọc theo từng cụm cố định.

Phân biệt: 无障碍 là “không có rào cản” trong thiết kế tiếp cận, không có nghĩa không có bất kỳ vật cản nào; 无纸化 khác với câu 不用纸, bởi nó nêu đặc trưng của phương thức làm việc.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm tổ chức hội thảo đặt mục tiêu đăng ký không giấy và lối đi tiếp cận cho người khuyết tật, rồi kiểm tra tiêu chí thực tế.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “không, không có, phi-”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.