Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 761: 反—...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 761: 反— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 761: 反— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 761: 反— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 761: 反— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 761
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 反—

Một khẩu hiệu chống lãng phí chỉ có ý nghĩa khi người nghe hiểu được đối tượng phản đối và hành động cụ thể. Tiền tố 反 giúp tạo những từ mang nghĩa chống đối hoặc đảo hướng. 反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 反—, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói.

Nghĩa cốt lõi: phản-, chống-, theo hướng ngược. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: anti-, counter-. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

反— – fǎn- – phản-, chống-, theo hướng ngược – anti-, counter-.

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: fǎn-. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 反—. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 反—, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 反—, đặt trong bối cảnh tiền tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 反+污染.

Tổ hợp thường gặp: 反+腐败.

Tổ hợp thường gặp: 反+浪费.

Tổ hợp thường gặp: 反+作用.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Tiền tố cấu tạo từ. 反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 反— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 反+污染.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Công thức 2: 反+腐败.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Công thức 3: 反+浪费.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Công thức 4: 反+作用.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Công thức 5: 反+常.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Công thức 6: 反+对.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Công thức 7: 反+思.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Công thức 8: 反+向.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 反+污染. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 反+腐败. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 反+浪费. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 反+作用. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 反+常. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 反+对. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 反+思. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 反+向. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 学校开展了反浪费宣传活动。 – Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí. – The school launched an anti-waste awareness campaign.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 环保组织提出了新的反污染措施。 – Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới. – The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这项规定旨在加强反腐败监督。 – Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. – The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 实验中出现了意想不到的反作用。 – Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ. – An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他今天的反常表现让同事十分担心。 – Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng. – His unusual behavior today worried his colleagues.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 批评之前,先反思自己的判断是否客观。 – Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. – Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 这个反向设计方案解决了空间不足的问题。 – Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian. – The reverse design approach solved the space shortage.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 反诈骗课程教老人识别可疑电话。 – Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ. – An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动海报上写着“反一切浪费”。
Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
The poster reads “against all waste.”

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有人指出,这个口号没有说明行动办法。
Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.
Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.
Someone noted that the slogan offered no action plan.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。
Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.
Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.
We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。
Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.
Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.
The revised campaign helped participants know what to do.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 反—, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

有人指出,这个口号没有说明行动办法。
Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.
Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.
Someone noted that the slogan offered no action plan.

修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。
Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.
Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.
The revised campaign helped participants know what to do.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Tiền tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

活动海报上写着“反一切浪费”。
Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
The poster reads “against all waste.”

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 反+污染.

Cụm hoặc mô hình: 反+腐败.

Cụm hoặc mô hình: 反+浪费.

Cụm hoặc mô hình: 反+作用.

Cụm hoặc mô hình: 反+常.

Cụm hoặc mô hình: 反+对.

Cụm hoặc mô hình: 反+思.

Cụm hoặc mô hình: 反+向.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
学校开展了反浪费宣传活动。

Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.

Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.

The school launched an anti-waste awareness campaign.

Mẫu câu 2:
环保组织提出了新的反污染措施。

Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.

Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.

The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Mẫu câu 3:
这项规定旨在加强反腐败监督。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Mẫu câu 4:
实验中出现了意想不到的反作用。

Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.

Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.

An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Mẫu câu 5:
他今天的反常表现让同事十分担心。

Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.

Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.

His unusual behavior today worried his colleagues.

Mẫu câu 6:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Mẫu câu 7:
这个反向设计方案解决了空间不足的问题。

Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.

Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.

The reverse design approach solved the space shortage.

Mẫu câu 8:
反诈骗课程教老人识别可疑电话。

Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.

Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.

An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Mẫu câu 9:
大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。

Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.

Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.

People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Mẫu câu 10:
反污染技术的效果还需要长期观察。

Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.

Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.

The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

Mẫu câu 11:
活动海报上写着“反一切浪费”。

Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.

Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.

The poster reads “against all waste.”

Mẫu câu 12:
有人指出,这个口号没有说明行动办法。

Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.

Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.

Someone noted that the slogan offered no action plan.

Mẫu câu 13:
我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。

Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.

Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.

We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

Mẫu câu 14:
修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。

Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.

Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.

The revised campaign helped participants know what to do.

Mẫu câu 15:
这项规定旨在加强反腐败监督。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

People object not to reform itself but to the opaque procedure. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
有人指出,这个口号没有说明行动办法。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Someone noted that the slogan offered no action plan. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
学校开展了反浪费宣传活动。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The school launched an anti-waste awareness campaign. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
实验中出现了意想不到的反作用。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

An unexpected countereffect emerged during the experiment. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
这个反向设计方案解决了空间不足的问题。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The reverse design approach solved the space shortage. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
反污染技术的效果还需要长期观察。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
环保组织提出了新的反污染措施。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The environmental group proposed new anti-pollution measures. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他今天的反常表现让同事十分担心。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

His unusual behavior today worried his colleagues. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
反诈骗课程教老人识别可疑电话。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
活动海报上写着“反一切浪费”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The poster reads “against all waste.” Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The revised campaign helped participants know what to do. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这项规定旨在加强反腐败监督。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 反— / fǎn- / phản-, chống-, theo hướng ngược / anti-, counter-. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 反— phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

活动海报上写着“反一切浪费”。
Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
The poster reads “against all waste.”

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
学校开展了反浪费宣传活动。

Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.

Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.

The school launched an anti-waste awareness campaign.

Ví dụ 2:
环保组织提出了新的反污染措施。

Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.

Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.

The environmental group proposed new anti-pollution measures.

Ví dụ 3:
这项规定旨在加强反腐败监督。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

Ví dụ 4:
实验中出现了意想不到的反作用。

Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.

Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.

An unexpected countereffect emerged during the experiment.

Ví dụ 5:
他今天的反常表现让同事十分担心。

Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.

Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.

His unusual behavior today worried his colleagues.

Ví dụ 6:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

Ví dụ 7:
这个反向设计方案解决了空间不足的问题。

Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.

Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.

The reverse design approach solved the space shortage.

Ví dụ 8:
反诈骗课程教老人识别可疑电话。

Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.

Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.

An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

Ví dụ 9:
大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。

Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.

Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.

People object not to reform itself but to the opaque procedure.

Ví dụ 10:
反污染技术的效果还需要长期观察。

Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.

Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.

The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

Ví dụ 11:
活动海报上写着“反一切浪费”。

Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.

Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.

The poster reads “against all waste.”

Ví dụ 12:
有人指出,这个口号没有说明行动办法。

Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.

Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.

Someone noted that the slogan offered no action plan.

Ví dụ 13:
我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。

Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.

Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.

We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

Ví dụ 14:
修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。

Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.

Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.

The revised campaign helped participants know what to do.

Ví dụ 15:
这项规定旨在加强反腐败监督。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

People object not to reform itself but to the opaque procedure. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
有人指出,这个口号没有说明行动办法。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Someone noted that the slogan offered no action plan. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
学校开展了反浪费宣传活动。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The school launched an anti-waste awareness campaign. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
实验中出现了意想不到的反作用。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

An unexpected countereffect emerged during the experiment. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
这个反向设计方案解决了空间不足的问题。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The reverse design approach solved the space shortage. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
反污染技术的效果还需要长期观察。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
环保组织提出了新的反污染措施。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The environmental group proposed new anti-pollution measures. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
他今天的反常表现让同事十分担心。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

His unusual behavior today worried his colleagues. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
反诈骗课程教老人识别可疑电话。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
活动海报上写着“反一切浪费”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The poster reads “against all waste.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The revised campaign helped participants know what to do. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这项规定旨在加强反腐败监督。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
批评之前,先反思自己的判断是否客观。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.

Bối cảnh xuyên suốt: Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.

黎云英:活动海报上写着“反一切浪费”。
Lí Yún Yīng: Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Lê Vân Anh: Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
Le Van Anh: The poster reads “against all waste.”

水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

芳玲:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Phương Linh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Phuong Linh: This is a little more complicated than we first thought.

阮明武:学校开展了反浪费宣传活动。
Ruǎn Míng Wǔ: Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Nguyễn Minh Vũ: Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
Nguyen Minh Vu: The school launched an anti-waste awareness campaign.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.

芳玲:环保组织提出了新的反污染措施。
Fāng Líng: Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Phương Linh: Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
Phuong Linh: The environmental group proposed new anti-pollution measures.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:这项规定旨在加强反腐败监督。
Shuǐ Xiān: Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Thủy Tiên: Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
Thuy Tien: The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Fāng Líng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Phương Linh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Phuong Linh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

阮明武:有人指出,这个口号没有说明行动办法。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.
Nguyen Minh Vu: Someone noted that the slogan offered no action plan.

丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:实验中出现了意想不到的反作用。
Shuǐ Xiān: Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Thủy Tiên: Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
Thuy Tien: An unexpected countereffect emerged during the experiment.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?

黎云英:他今天的反常表现让同事十分担心。
Lí Yún Yīng: Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Lê Vân Anh: Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
Le Van Anh: His unusual behavior today worried his colleagues.

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Dīng Chuí Yáng: Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Đinh Thùy Dương: Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Dinh Thuy Duong: Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。
Fāng Líng: Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.
Phương Linh: Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.
Phuong Linh: We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Shuǐ Xiān: Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Thủy Tiên: Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
Thuy Tien: The reverse design approach solved the space shortage.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Dīng Chuí Yáng: Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Đinh Thùy Dương: Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
Dinh Thuy Duong: An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Nguyễn Minh Vũ: Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
Nguyen Minh Vu: People object not to reform itself but to the opaque procedure.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:反污染技术的效果还需要长期观察。
Fāng Líng: Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Phương Linh: Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
Phuong Linh: The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.
Le Van Anh: The revised campaign helped participants know what to do.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

活动海报上写着“反一切浪费”。
Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
The poster reads “against all waste.”

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

环保组织提出了新的反污染措施。
Huán bǎo zǔ zhī tí chū le xīn de fǎnwūrǎn cuò shī.
Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới.
The environmental group proposed new anti-pollution measures.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

有人指出,这个口号没有说明行动办法。
Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.
Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.
Someone noted that the slogan offered no action plan.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

实验中出现了意想不到的反作用。
Shíyàn zhōng chūxiàn le yì xiǎng bù dào de fǎnzuòyòng.
Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ.
An unexpected countereffect emerged during the experiment.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。
Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.
Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.
We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

有人指出,这个口号没有说明行动办法。
Yǒu rén zhǐ chū, zhège kǒu hào méiyǒu shuōmíng xíng dòng bàn fǎ.
Có người chỉ ra khẩu hiệu chưa nêu cách hành động.
Someone noted that the slogan offered no action plan.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Zhège fǎn xiàng shèjì fāngàn jiějué le kōng jiān bù zú de wèntí.
Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian.
The reverse design approach solved the space shortage.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。
Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.
Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.
We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

反污染技术的效果还需要长期观察。
Fǎnwūrǎn jìshù de xiàoguǒ hái xūyào zhǎng qī guānchá.
Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài.
The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。
Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.
Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.
The revised campaign helped participants know what to do.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

学校开展了反浪费宣传活动。
Xuéxiào kāi zhǎn le fǎnlàngfèi xuān chuán huódòng.
Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí.
The school launched an anti-waste awareness campaign.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Pī píng zhīqián, xiān fǎn sī zìjǐ de pànduàn shì fǒu kè guān.
Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không.
Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Fǎnzhàpiàn kèchéng jiào lǎorén shí bié kě yí diànhuà.
Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ.
An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

活动海报上写着“反一切浪费”。
Huódòng hǎi bào shàng xiě zhe “ fǎn yì qiè làng fèi ”.
Áp phích ghi “chống mọi hình thức lãng phí”.
The poster reads “against all waste.”

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

这项规定旨在加强反腐败监督。
Zhè xiàng guī dìng zhǐ zài jiā qiáng fǎnfǔbài jiān dū.
Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng.
The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

他今天的反常表现让同事十分担心。
Tā jīntiān de fǎncháng biǎo xiàn ràng tóngshì shífēn dānxīn.
Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng.
His unusual behavior today worried his colleagues.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

我们补充了节电、重复使用材料和分类回收的措施。
Wǒmen bǔ chōng le jié diàn 、 zhòng fù shǐ yòng cáiliào hé fēn lèi huí shōu de cuò shī.
Chúng tôi bổ sung biện pháp tiết kiệm điện, tái dùng vật liệu và phân loại rác.
We added electricity-saving, reuse and waste-sorting measures.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Dàjiā fǎnduì de bú shì gǎi gé běn shēn, ér shì bù tòu míng de chéngxù.
Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch.
People object not to reform itself but to the opaque procedure.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

修改后的宣传让参加者知道应该怎么做。
Xiū gǎi hòu de xuān chuán ràng cānjiāzhě zhīdào yīnggāi zěn me zuò.
Tuyên truyền sau chỉnh sửa giúp người dự biết phải làm gì.
The revised campaign helped participants know what to do.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 反—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 反— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 反—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 反— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 反—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 反— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 反—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 反— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “学校开展了反浪费宣传活动。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “环保组织提出了新的反污染措施。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这项规定旨在加强反腐败监督。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “实验中出现了意想不到的反作用。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他今天的反常表现让同事十分担心。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “批评之前,先反思自己的判断是否客观。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “这个反向设计方案解决了空间不足的问题。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “反诈骗课程教老人识别可疑电话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “反污染技术的效果还需要长期观察。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “学校开展了反浪费宣传活动。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “环保组织提出了新的反污染措施。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这项规定旨在加强反腐败监督。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “实验中出现了意想不到的反作用。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他今天的反常表现让同事十分担心。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “批评之前,先反思自己的判断是否客观。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个反向设计方案解决了空间不足的问题。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “反诈骗课程教老人识别可疑电话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “反污染技术的效果还需要长期观察。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学校开展了反浪费宣传活动。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “环保组织提出了新的反污染措施。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这项规定旨在加强反腐败监督。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “实验中出现了意想不到的反作用。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他今天的反常表现让同事十分担心。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “批评之前,先反思自己的判断是否客观。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个反向设计方案解决了空间不足的问题。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “反诈骗课程教老人识别可疑电话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “反污染技术的效果还需要长期观察。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 学校开展了反浪费宣传活动。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trường tổ chức hoạt động tuyên truyền chống lãng phí. / The school launched an anti-waste awareness campaign.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 环保组织提出了新的反污染措施。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tổ chức môi trường đề xuất biện pháp chống ô nhiễm mới. / The environmental group proposed new anti-pollution measures.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这项规定旨在加强反腐败监督。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quy định này nhằm tăng cường giám sát chống tham nhũng. / The regulation aims to strengthen anti-corruption oversight.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 实验中出现了意想不到的反作用。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trong thí nghiệm xuất hiện tác dụng ngược không ngờ. / An unexpected countereffect emerged during the experiment.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他今天的反常表现让同事十分担心。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Biểu hiện bất thường hôm nay của anh ấy làm đồng nghiệp lo lắng. / His unusual behavior today worried his colleagues.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 批评之前,先反思自己的判断是否客观。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước khi phê bình, hãy tự nhìn lại nhận định của mình có khách quan không. / Before criticizing, reflect on whether your judgment is objective.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 这个反向设计方案解决了空间不足的问题。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phương án thiết kế đảo chiều này giải quyết vấn đề thiếu không gian. / The reverse design approach solved the space shortage.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 反诈骗课程教老人识别可疑电话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lớp chống lừa đảo dạy người cao tuổi nhận biết cuộc gọi đáng ngờ. / An anti-fraud course teaches seniors to recognize suspicious calls.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 大家反对的不是改革本身,而是不透明的程序。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Điều mọi người phản đối không phải cải cách, mà là quy trình thiếu minh bạch. / People object not to reform itself but to the opaque procedure.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 反污染技术的效果还需要长期观察。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiệu quả công nghệ chống ô nhiễm vẫn cần theo dõi lâu dài. / The effectiveness of anti-pollution technology still requires long-term monitoring.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 反— (fǎn-) – phản-, chống-, theo hướng ngược – anti-, counter-.

Phân loại: Tiền tố cấu tạo từ. 反 tạo những từ biểu thị sự chống lại, đối lập hoặc đảo hướng như 反污染、反腐败、反作用、反常. Cần nhận biết từng từ đã cố định và lập trường đánh giá của người nói.

Phân biệt: Phân biệt 反 trong 反对 (động từ phản đối), 反而 (phó từ trái kỳ vọng) và 反- trong thuật ngữ; những đơn vị ấy không có cùng vị trí cú pháp.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một câu lạc bộ đề xuất chiến dịch chống lãng phí và phải chỉnh nội dung tuyên truyền để tránh đánh đồng các quan điểm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “phản-, chống-, theo hướng ngược”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.