Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 759: 超—...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 759: 超— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 759: 超— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 759: 超— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 759: 超— – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 759
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 超—

Một bảng quảng cáo ghi “siêu tốc” có thể tạo ấn tượng mạnh, nhưng người học cần biết chính xác 超 là yếu tố cấu tạo từ chứ không phải lời khen nào cũng ghép được. 超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 超—, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá.

Nghĩa cốt lõi: siêu-, vượt quá giới hạn. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: ultra-, super-, beyond. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

超— – chāo- – siêu-, vượt quá giới hạn – ultra-, super-, beyond.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: chāo-. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 超—. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 超—, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 超—, đặt trong bối cảnh tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 超+速度概念.

Tổ hợp thường gặp: 超+规模概念.

Tổ hợp thường gặp: 超+负荷.

Tổ hợp thường gặp: 超+常规名词.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. 超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 超— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 超+速度概念.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

Công thức 2: 超+规模概念.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

Công thức 3: 超+负荷.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Công thức 4: 超+常规名词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Công thức 5: 超高速+运输.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Công thức 6: 超大型+设备.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Công thức 7: 超负荷+运行.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

Công thức 8: 超过+数量(động từ đối chiếu).

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 超+速度概念. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 超+规模概念. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 超+负荷. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 超+常规名词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 超高速+运输. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 超大型+设备. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 超负荷+运行. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 超过+数量(động từ đối chiếu). Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。 – Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. – This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 连续加班让团队处于超负荷状态。 – Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải. – Continuous overtime left the team overloaded.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 他们计划建造一座超大型体育馆。 – Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. – They plan to build an enormous sports arena.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这项研究需要超精密测量设备。 – Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác. – This research requires ultra-precise measurement equipment.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 广告中的“超高速”必须有数据支持。 – Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh. – The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。 – Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. – Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 实验室禁止学生擅自使用超高压装置。 – Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp. – The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这条铁路正在测试超高速列车。 – Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc. – This railway is testing ultra-high-speed trains.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

可我们的测量记录只显示普通速度。
Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.
Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.
Our measurements, however, show only ordinary speed.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。
Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.
Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.
Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最后,宣传牌改用了经过验证的参数。
Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.
Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.
In the end, the sign used verified specifications.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 超—, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

可我们的测量记录只显示普通速度。
Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.
Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.
Our measurements, however, show only ordinary speed.

最后,宣传牌改用了经过验证的参数。
Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.
Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.
In the end, the sign used verified specifications.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 超+速度概念.

Cụm hoặc mô hình: 超+规模概念.

Cụm hoặc mô hình: 超+负荷.

Cụm hoặc mô hình: 超+常规名词.

Cụm hoặc mô hình: 超高速+运输.

Cụm hoặc mô hình: 超大型+设备.

Cụm hoặc mô hình: 超负荷+运行.

Cụm hoặc mô hình: 超过+数量(động từ đối chiếu).

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。

Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.

Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.

This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

Mẫu câu 2:
连续加班让团队处于超负荷状态。

Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.

Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.

Continuous overtime left the team overloaded.

Mẫu câu 3:
他们计划建造一座超大型体育馆。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.

They plan to build an enormous sports arena.

Mẫu câu 4:
这项研究需要超精密测量设备。

Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.

Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.

This research requires ultra-precise measurement equipment.

Mẫu câu 5:
广告中的“超高速”必须有数据支持。

Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.

Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.

The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Mẫu câu 6:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Mẫu câu 7:
实验室禁止学生擅自使用超高压装置。

Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.

Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.

The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Mẫu câu 8:
这条铁路正在测试超高速列车。

Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.

Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.

This railway is testing ultra-high-speed trains.

Mẫu câu 9:
超大型项目需要更严格的风险管理。

Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.

Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.

Very large projects require stricter risk management.

Mẫu câu 10:
他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。

Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.

Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.

His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

Mẫu câu 11:
策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。

Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.

Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.

The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

Mẫu câu 12:
可我们的测量记录只显示普通速度。

Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.

Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.

Our measurements, however, show only ordinary speed.

Mẫu câu 13:
我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。

Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.

Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.

Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

Mẫu câu 14:
最后,宣传牌改用了经过验证的参数。

Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.

Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.

In the end, the sign used verified specifications.

Mẫu câu 15:
他们计划建造一座超大型体育馆。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They plan to build an enormous sports arena. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
超大型项目需要更严格的风险管理。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Very large projects require stricter risk management. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
可我们的测量记录只显示普通速度。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Our measurements, however, show only ordinary speed. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这项研究需要超精密测量设备。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This research requires ultra-precise measurement equipment. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
实验室禁止学生擅自使用超高压装置。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Let us pause the promotion and invite technicians to retest it. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
连续加班让团队处于超负荷状态。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Continuous overtime left the team overloaded. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
广告中的“超高速”必须有数据支持。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这条铁路正在测试超高速列车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This railway is testing ultra-high-speed trains. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最后,宣传牌改用了经过验证的参数。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In the end, the sign used verified specifications. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
他们计划建造一座超大型体育馆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They plan to build an enormous sports arena. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 超— / chāo- / siêu-, vượt quá giới hạn / ultra-, super-, beyond. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 超— phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。

Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.

Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.

This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

Ví dụ 2:
连续加班让团队处于超负荷状态。

Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.

Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.

Continuous overtime left the team overloaded.

Ví dụ 3:
他们计划建造一座超大型体育馆。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.

They plan to build an enormous sports arena.

Ví dụ 4:
这项研究需要超精密测量设备。

Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.

Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.

This research requires ultra-precise measurement equipment.

Ví dụ 5:
广告中的“超高速”必须有数据支持。

Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.

Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.

The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

Ví dụ 6:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

Ví dụ 7:
实验室禁止学生擅自使用超高压装置。

Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.

Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.

The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

Ví dụ 8:
这条铁路正在测试超高速列车。

Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.

Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.

This railway is testing ultra-high-speed trains.

Ví dụ 9:
超大型项目需要更严格的风险管理。

Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.

Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.

Very large projects require stricter risk management.

Ví dụ 10:
他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。

Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.

Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.

His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

Ví dụ 11:
策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。

Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.

Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.

The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

Ví dụ 12:
可我们的测量记录只显示普通速度。

Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.

Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.

Our measurements, however, show only ordinary speed.

Ví dụ 13:
我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。

Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.

Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.

Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

Ví dụ 14:
最后,宣传牌改用了经过验证的参数。

Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.

Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.

In the end, the sign used verified specifications.

Ví dụ 15:
他们计划建造一座超大型体育馆。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They plan to build an enormous sports arena. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
超大型项目需要更严格的风险管理。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Very large projects require stricter risk management. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
可我们的测量记录只显示普通速度。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Our measurements, however, show only ordinary speed. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
这项研究需要超精密测量设备。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This research requires ultra-precise measurement equipment. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
实验室禁止学生擅自使用超高压装置。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Let us pause the promotion and invite technicians to retest it. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
连续加班让团队处于超负荷状态。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Continuous overtime left the team overloaded. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
广告中的“超高速”必须有数据支持。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
这条铁路正在测试超高速列车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This railway is testing ultra-high-speed trains. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最后,宣传牌改用了经过验证的参数。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In the end, the sign used verified specifications. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
他们计划建造一座超大型体育馆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They plan to build an enormous sports arena. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Operating machinery beyond capacity can shorten its service life. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.

Bối cảnh xuyên suốt: Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

阮明武:策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Ruǎn Míng Wǔ: Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Nguyễn Minh Vũ: Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
Nguyen Minh Vu: The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

水仙:这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Shuǐ Xiān: Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thủy Tiên: Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
Thuy Tien: This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:连续加班让团队处于超负荷状态。
Lí Yún Yīng: Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Lê Vân Anh: Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Le Van Anh: Continuous overtime left the team overloaded.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:他们计划建造一座超大型体育馆。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Đinh Thùy Dương: Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
Dinh Thuy Duong: They plan to build an enormous sports arena.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

水仙:可我们的测量记录只显示普通速度。
Shuǐ Xiān: Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.
Thủy Tiên: Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.
Thuy Tien: Our measurements, however, show only ordinary speed.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

丁垂杨:这项研究需要超精密测量设备。
Dīng Chuí Yáng: Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Đinh Thùy Dương: Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
Dinh Thuy Duong: This research requires ultra-precise measurement equipment.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:广告中的“超高速”必须有数据支持。
Ruǎn Míng Wǔ: Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Nguyễn Minh Vũ: Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
Nguyen Minh Vu: The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Fāng Líng: Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Phương Linh: Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Phuong Linh: Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。
Lí Yún Yīng: Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.
Lê Vân Anh: Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.
Le Van Anh: Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Dīng Chuí Yáng: Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Đinh Thùy Dương: Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
Dinh Thuy Duong: The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:这条铁路正在测试超高速列车。
Fāng Líng: Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Phương Linh: Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
Phuong Linh: This railway is testing ultra-high-speed trains.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:超大型项目需要更严格的风险管理。
Shuǐ Xiān: Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Thủy Tiên: Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Thuy Tien: Very large projects require stricter risk management.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Lí Yún Yīng: Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Lê Vân Anh: Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
Le Van Anh: His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

阮明武:最后,宣传牌改用了经过验证的参数。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.
Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.
Nguyen Minh Vu: In the end, the sign used verified specifications.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

连续加班让团队处于超负荷状态。
Lián xù jiā bān ràng tuánduì chù yú chāofùhè zhuàng tài.
Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải.
Continuous overtime left the team overloaded.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

可我们的测量记录只显示普通速度。
Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.
Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.
Our measurements, however, show only ordinary speed.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

这项研究需要超精密测量设备。
Zhè xiàng yánjiū xūyào chāojīngmì cè liàng shèbèi.
Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác.
This research requires ultra-precise measurement equipment.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。
Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.
Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.
Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

可我们的测量记录只显示普通速度。
Kě wǒmende cè liàng jìlù zhǐ xiǎn shì pǔ tōng sù dù.
Nhưng biên bản đo của chúng ta chỉ cho thấy tốc độ thông thường.
Our measurements, however, show only ordinary speed.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Shíyànshì jìn zhǐ xuésheng shàn zì shǐ yòng chāogāoyā zhuāng zhì.
Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp.
The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。
Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.
Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.
Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Tā bǎ pǔ tōng cáiliào shuō chéng chāogāoxìngnéng cáiliào, yǐn qǐ le zhēng yì.
Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi.
His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

最后,宣传牌改用了经过验证的参数。
Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.
Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.
In the end, the sign used verified specifications.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Zhè tái shèbèi néng chāogāosù yùn xíng, dàn bìxū fú hé ānquán biāozhǔn.
Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Chāofùhè yùn xíng róng yì suō duǎn jī qì de shǐ yòng shòu mìng.
Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy.
Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

这条铁路正在测试超高速列车。
Zhè tiáo tiě lù zhèng zài cè shì chāogāosù liè chē.
Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc.
This railway is testing ultra-high-speed trains.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

策展方坚持把这台机器叫作超高速设备。
Cè zhǎn fāng jiān chí bǎ zhè tái jī qì jiào zuò chāogāosù shèbèi.
Bên triển lãm kiên quyết gọi máy này là thiết bị siêu tốc.
The exhibitor insists on calling this an ultra-high-speed machine.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

他们计划建造一座超大型体育馆。
Tāmen jìhuà jiàn zào yì zuò chāodàxíng tǐ yù guǎn.
Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn.
They plan to build an enormous sports arena.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

广告中的“超高速”必须有数据支持。
Guǎng gào zhōng de “ chāogāosù ” bìxū yǒu shùjù zhīchí.
Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh.
The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

我们先暂停宣传,邀请技术人员重新测试。
Wǒmen xiān zàn tíng xuān chuán, yāo qǐng jìshù rényuán chóngxīn cè shì.
Hãy tạm dừng quảng bá và mời kỹ thuật viên đo lại.
Let us pause the promotion and invite technicians to retest it.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

超大型项目需要更严格的风险管理。
Chāodàxíng xiàngmù xūyào gèng yán gé de fēngxiǎn guǎn lǐ.
Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Very large projects require stricter risk management.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

最后,宣传牌改用了经过验证的参数。
Zuìhòu, xuān chuán pái gǎi yòng le jīngguò yàn zhèng de cān shù.
Cuối cùng bảng quảng bá dùng thông số đã được xác minh.
In the end, the sign used verified specifications.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 超—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 超— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 超—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 超— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 超—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 超— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 超—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 超— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “连续加班让团队处于超负荷状态。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “他们计划建造一座超大型体育馆。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这项研究需要超精密测量设备。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “广告中的“超高速”必须有数据支持。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “实验室禁止学生擅自使用超高压装置。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这条铁路正在测试超高速列车。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “超大型项目需要更严格的风险管理。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “连续加班让团队处于超负荷状态。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们计划建造一座超大型体育馆。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这项研究需要超精密测量设备。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “广告中的“超高速”必须有数据支持。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “实验室禁止学生擅自使用超高压装置。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条铁路正在测试超高速列车。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “超大型项目需要更严格的风险管理。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “连续加班让团队处于超负荷状态。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们计划建造一座超大型体育馆。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这项研究需要超精密测量设备。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “广告中的“超高速”必须有数据支持。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “实验室禁止学生擅自使用超高压装置。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条铁路正在测试超高速列车。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “超大型项目需要更严格的风险管理。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这台设备能超高速运行,但必须符合安全标准。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ siêu cao, nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. / This device can operate at ultra-high speed, but it must meet safety standards.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 连续加班让团队处于超负荷状态。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Làm thêm liên tục khiến cả nhóm rơi vào trạng thái quá tải. / Continuous overtime left the team overloaded.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 他们计划建造一座超大型体育馆。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ dự định xây một nhà thi đấu quy mô siêu lớn. / They plan to build an enormous sports arena.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这项研究需要超精密测量设备。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghiên cứu này cần thiết bị đo siêu chính xác. / This research requires ultra-precise measurement equipment.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 广告中的“超高速”必须有数据支持。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ “siêu tốc” trong quảng cáo phải có số liệu chứng minh. / The claim “ultra-high speed” in the advertisement must be backed by data.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 超负荷运行容易缩短机器的使用寿命。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vận hành quá tải dễ làm giảm tuổi thọ máy. / Operating machinery beyond capacity can shorten its service life.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 实验室禁止学生擅自使用超高压装置。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng thí nghiệm cấm học viên tự ý dùng thiết bị siêu cao áp. / The laboratory forbids students from using ultra-high-voltage equipment without permission.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这条铁路正在测试超高速列车。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tuyến đường sắt này đang thử nghiệm tàu siêu tốc. / This railway is testing ultra-high-speed trains.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 超大型项目需要更严格的风险管理。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dự án siêu lớn cần quản trị rủi ro nghiêm ngặt hơn. / Very large projects require stricter risk management.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 他把普通材料说成超高性能材料,引起了争议。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy gọi vật liệu thường là vật liệu siêu hiệu năng, gây tranh cãi. / His description of ordinary material as ultra-high-performance material sparked controversy.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 超— (chāo-) – siêu-, vượt quá giới hạn – ultra-, super-, beyond.

Phân loại: Tiền tố loại từ và cấu tạo từ. 超 đứng trước danh từ hoặc yếu tố tính chất để tạo từ chỉ mức vượt chuẩn, ví dụ 超高速, 超负荷, 超大型. Đây là yếu tố tạo từ, không phải phó từ có thể thêm trước bất kỳ tính từ nào. Cần làm rõ chuẩn mốc và sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc quảng bá.

Phân biệt: Khác với 非常/特别 bổ nghĩa tính từ trong câu; 超 với vai trò tiền tố tham gia trực tiếp vào cấu tạo từ. Không xem tất cả từ có 超 là một công thức sản sinh tự do.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trung tâm chuẩn bị triển lãm khoa học; thiết bị quảng cáo là “siêu nhanh” nhưng phép thử cho thấy hệ thống bị vận hành quá tải. Nhóm phải xác minh thông số trước khi công bố.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “siêu-, vượt quá giới hạn”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.