Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 757: 不……不……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 757: 不……不…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 757: 不……不…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 757: 不……不…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 757: 不……不…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Bài 757
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm: Câu phức rút gọn có hai vế phủ định
Tình huống giảng dạy xuyên suốt: Phóng sự về dự án cải tạo hồ nước: nhóm điều tra buộc phải đi thực địa để tìm nguyên nhân ô nhiễm, rồi đối thoại với người dân và nhà máy

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 不……不……

Trong tiếng Trung, hai lần 不 không phải lúc nào cũng tạo ra một nghĩa phủ định kép đơn giản. Ở những kiểu câu rút gọn như 不问不知道、不试不知道、不去不明白, vế đầu phủ định hành động điều kiện, còn vế sau phủ định việc biết, hiểu hoặc đạt kết quả. Toàn câu truyền đạt một kinh nghiệm: chỉ khi thực hiện hành động, người nói mới có cơ sở hiểu sự thật. Loại quan hệ này không nên đánh đồng với 不慌不忙, một kết cấu song song miêu tả trạng thái, hoặc 不得不, một hình thức biểu thị sự bắt buộc. Với bài học này, người học cần xem xét chủ thể, thứ tự hành động, mức độ khái quát và sắc thái răn nhắc, rồi phân biệt khi nào câu rút gọn tự nhiên hơn câu đầy đủ 如果不……就…… hoặc 不……就不能……. Trong giao tiếp, các câu ngắn thường gây ấn tượng mạnh, nhưng vì lược bỏ liên từ nên phải có ngữ cảnh đủ rõ để tránh hiểu sai.

不亲自去现场,就不知道居民为什么这么担心。
Bù qīnzì qù xiànchǎng, jiù bùzhīdào jūmín wèishénme zhè me dānxīn.
Không trực tiếp đến hiện trường thì không biết sao cư dân lo lắng vậy.
Without visiting the site, we cannot understand why residents are so worried.

02. Định nghĩa, quan hệ ý nghĩa và mục tiêu kiến thức

Trọng điểm 不……不…… (bù… bù…) thuộc câu phức rút gọn có hai vế phủ định. Nghĩa diễn đạt cốt lõi trong tiếng Việt: không A thì không B; nếu không làm A thì không đạt B; tham chiếu tiếng Anh: not A, then not B; without doing A, B cannot occur. Đây là một mô hình quan hệ giữa các mệnh đề, không thể chỉ học bằng cách thuộc tên gọi của từng chữ Hán.

Sau bài học, học viên phải diễn giải được quan hệ giữa các vế, nhận ra điều kiện sử dụng và giới hạn thay thế; dùng được câu trong ít nhất bốn chủ đề khác nhau; phân biệt câu nói tự nhiên với những công thức chỉ có vẻ đúng; viết được một đoạn văn có lập luận và đối thoại tự nhiên, trong đó cấu trúc xuất hiện có chủ đích chứ không bị lặp ở mọi câu.

03. Hệ thống nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 2:
不看数据不知道,原来水质已经连续三个月下降。

Bù kàn shùjù bùzhīdào, yuánlái shuǐzhì yǐjīng lián xù sān gè yuè xià jiàng.

Không xem dữ liệu thì không biết, hóa ra chất lượng nước đã giảm ba tháng liền.

Without checking the data, we wouldn’t know water quality had declined for three straight months.

Ngữ cảnh 5:
不查原始记录,就不能判断数字有没有被改动。

Bù chá yuánshǐjìlù, jiù bùnéng pàn duàn shù zì yǒu méiyǒu bèi gǎi dòng.

Không kiểm tra hồ sơ gốc thì không thể biết số có bị sửa không.

Without checking original records, we cannot determine whether the figures were changed.

Ngữ cảnh 10:
不仔细阅读合同,就可能忽略重要的责任条款。

Bù zǐ xì yuèdú hétóng, jiù kěnéng hū lüè zhòngyào de zérèn tiáo kuǎn.

Không đọc kỹ hợp đồng thì có thể bỏ sót điều khoản trách nhiệm quan trọng.

If we don’t read the contract carefully, we may miss important liability clauses.

Ngữ cảnh 18:
不参加讨论,就容易错过重要的信息。

Bù cānjiā tǎolùn, jiù róng yì cuò guò zhòngyào de xìn xī.

Không tham gia thảo luận thì dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng.

If we don’t join the discussion, we may miss essential information.

Cần kiểm tra xem bản dịch phản ánh đúng quan hệ giữa các mệnh đề hay không, thay vì dịch từng chữ. Khi đảo trật tự hai vế, phải đánh giá lại câu chứ không giữ bản dịch cũ một cách máy móc.

04. Pinyin có dấu, ngữ điệu, ngắt nhịp và đọc nối

Đọc mẫu trọng điểm: 不……不…… — bù… bù…. Đọc vế điều kiện/mục đích với ngắt nhịp rõ, nhấn vào thành phần mang thông tin mới; không kéo giọng đều trên toàn câu. Hãy luyện theo đơn vị từ và mệnh đề: đọc chậm chính xác, đọc tốc độ vừa, sau đó dùng trong một lời giải thích hoàn chỉnh.

Luyện đọc:
不问不知道,附近的老人每天都要从这里取水。

Bùwènbùzhīdào, fù jìn de lǎorén měitiān dōu yào cóng zhè lǐ qǔ shuǐ.

Không hỏi thì không biết, người già gần đó ngày nào cũng lấy nước ở đây.

We would not know without asking that local seniors fetch water here daily.

Luyện đọc:
不听完整的录音,就不知道对方真正说了什么。

Bù tīng wán zhěng de lùyīn, jiù bùzhīdào duì fāng zhēnzhèng shuō le shén me.

Không nghe hết ghi âm thì không biết bên kia thực sự nói gì.

Without listening to the full recording, we cannot know what the other person actually said.

Luyện đọc:
不比较前后的结果,就看不出治理有没有效果。

Bù bǐjiào qián hòu de jiéguǒ, jiù kàn bù chū zhì lǐ yǒu méiyǒu xiào guǒ.

Không so sánh trước sau thì không thấy việc xử lý có hiệu quả không.

Without comparing before-and-after results, we cannot tell whether the cleanup worked.

Đọc theo mạch câu thay vì đọc từng chữ tách rời. Với từ đa âm và biến thanh, giảng viên cần đối chiếu từ trong đúng ngữ cảnh; học viên luyện phát âm theo cách dùng của cả từ hoặc cụm từ.

05. Giản thể – phồn thể và dạng viết của trọng điểm

Giản thể: 不……不……. Phồn thể: 不……不……. Phần dấu ba chấm biểu thị vị trí vế câu, không phải ký tự phải đọc thành tiếng; khi soạn ví dụ phải điền nội dung có ý nghĩa thật. Các dấu phẩy và trật tự vế có thể thay đổi theo mục đích diễn đạt, nhưng quan hệ ngữ nghĩa phải được giữ chính xác.

06. Bộ thủ, nhận diện chữ Hán và giới hạn của phân tích chữ

不 là phó từ phủ định; hai vị trí phủ định nhắm vào những vị từ khác nhau. Không được cho rằng hai lần phủ định ở hai vế tự triệt tiêu nhau.

Trong bài ngữ pháp cấu trúc, chữ Hán chỉ là yếu tố cấu thành. Khi cần giảng bộ thủ, số nét, biến thể và thứ tự nét, hãy dùng bảng tra chữ Hán độc lập; không tự gán số nét cho cả một dấu ba chấm hoặc cụm ngữ pháp.

07. Ghi chú về quá trình hình thành cách dùng và từ nguyên

Trọng tâm là sự hình thành ý nghĩa cú pháp của mô hình liên kết, không phải kể một câu chuyện từ nguyên thiếu chứng cứ. Có thể giải thích bằng quá trình mở rộng nghĩa của các thành tố và so sánh với câu đầy đủ, nhưng phải tách phân tích ngữ pháp hiện đại khỏi giả thuyết lịch sử chưa được kiểm chứng.

08. Cấu tạo từ, mô hình mệnh đề và sơ đồ ý nghĩa

Hãy xác định vị từ trung tâm của từng vế; gạch dưới dấu hiệu liên kết; khoanh tròn thành phần mang mục đích, nền tảng, điều kiện hoặc kết luận. Tập viết lại câu có chủ ngữ tường minh, sau đó chỉ lược thành phần khi ngữ cảnh đủ rõ. Một câu ngắn đúng cần thể hiện quan hệ giữa hai sự việc, không chỉ có từ khóa.

Sơ đồ 1: 不+V1+不+V2
Chức năng: Kết cấu rút gọn có điều kiện
Ứng dụng: 不问不知道,问了才发现情况很复杂。

Giải nghĩa: Không hỏi thì không biết; hỏi rồi mới thấy tình hình phức tạp.

Sơ đồ 2: 不看不明白
Chức năng: Nhấn trải nghiệm quan sát trực tiếp
Ứng dụng: 不看原始报告不明白问题在哪里。
Giải nghĩa: Không xem báo cáo gốc thì không rõ vấn đề ở đâu.

Sơ đồ 3: 不试不知道
Chức năng: Đúc kết qua thử nghiệm
Ứng dụng: 不试不知道,这个办法真的很有效。
Giải nghĩa: Không thử thì không biết, phương án này hiệu quả thật.

Sơ đồ 4: 不去不清楚
Chức năng: Học bằng khảo sát tại chỗ
Ứng dụng: 不去现场不清楚污染有多严重。
Giải nghĩa: Không tới hiện trường thì không rõ ô nhiễm nặng thế nào.

09. Từ loại, thành phần cú pháp, phạm vi phủ định và trật tự

不……不…… được giảng như một kết cấu mệnh đề trong nhóm câu phức rút gọn có hai vế phủ định. Hãy chỉ rõ chủ ngữ, vị ngữ, đối tượng, thông tin cũ và thông tin mới. Với câu có nhiều trạng ngữ, xem phủ định hoặc dấu hiệu nhượng bộ tác động vào thành phần nào; không đánh đồng quan hệ giữa vế với quan hệ giữa hai từ cạnh nhau.

Bài thực hành tại lớp: lấy một câu đầy đủ, thử đổi chủ ngữ ở vế thứ hai; nếu câu mất liên kết, thêm danh từ chỉ đối tượng; nếu thông tin bị mơ hồ, viết lại dạng câu có liên từ đầy đủ.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – mười chiều phân tích

Phân tích 01: Bản chất: nhiều trường hợp 不A不B là dạng rút gọn của “nếu không A thì không B”; nghĩa điều kiện được hiểu qua quan hệ giữa hai hành động.

Phân tích 02: Điều kiện A: thường là hành động kiểm tra, hỏi, thử, đi, xem, luyện, nghe, đọc, trải nghiệm hoặc chuẩn bị; hành động A cần có liên quan trực tiếp tới kết quả B.

Phân tích 03: Kết quả B: thường là không biết, không rõ, không hiểu, không tiến bộ, không thành công hoặc không thực hiện nổi; đôi khi vế sau có thể là 不行, 不成.

Phân tích 04: Phép lược: câu rút gọn thường bỏ 如果、就 hoặc chủ ngữ, thích hợp trong hội thoại, lời khuyên, kết luận kinh nghiệm và khẩu hiệu ngắn.

Phân tích 05: Phạm vi phủ định: 不 ở vế trước phủ định điều kiện; 不 ở vế sau phủ định kết quả. Không được diễn giải một cách máy móc rằng hai 不 “triệt tiêu nhau”.

Phân tích 06: Tính quy ước: 不看不知道、不试不知道 là những tổ hợp tự nhiên; không phải mọi cặp động từ đều thay được vào hai vị trí và tạo một câu chuẩn.

Phân tích 07: Đối chiếu: 不慌不忙, 不声不响 thường mô tả trạng thái song song; 不折不扣 là kết cấu cố định; phải loại khỏi phạm vi quan hệ điều kiện của bài này.

Phân tích 08: Đối chiếu với 不得不: 不得不 mang nghĩa phải làm trong một hoàn cảnh, không trực tiếp nêu quan hệ giữa hai sự kiện như 不问不知道.

Phân tích 09: Cách mở rộng: “不去现场就不会知道实际情况” nói rõ quan hệ; “不去不知道” súc tích, giàu sắc thái trải nghiệm; tùy ngữ cảnh chọn cách diễn đạt.

Phân tích 10: Sắc thái giao tiếp: trong tranh luận, câu rút gọn có thể mang giọng thách thức hoặc thúc giục; khi viết báo cáo chính thức nên thêm chủ ngữ và liên từ để tránh mơ hồ.

11. Các cách dùng chuyên biệt và chiến lược quyết định

Bước 1: xác định ý muốn truyền đạt: giải thích mục đích, khẳng định nền tảng, rút gọn điều kiện hay nhấn nhượng bộ. Bước 2: nhận diện mức độ chắc chắn của mối quan hệ. Bước 3: chọn cấu trúc phù hợp sắc thái; không dùng câu nhấn mạnh tu từ thay bằng chứng. Bước 4: bổ sung tình huống, người nghe và mục tiêu giao tiếp. Bước 5: đọc lại xem câu đã tự nhiên khi nói thành tiếng chưa.

Trong giảng dạy chuyên biệt, dùng ba lớp: lời nói thân mật trong nhóm, cách giải thích với phụ huynh/khách hàng và văn phong báo cáo. Mỗi lớp phải giữ sự thật và sắc thái phù hợp; cấu trúc mạnh chỉ có ích khi nội dung chứng minh đủ mạnh.

12. Công thức câu – mười hai mô hình có điều kiện và câu minh họa

Công thức 01: 不+V1+不+V2
Chức năng – điều kiện: Kết cấu rút gọn có điều kiện. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不问不知道,问了才发现情况很复杂。
Bùwènbùzhīdào, wèn le cái fāxiàn qíngkuàng hěn fù zá.
Không hỏi thì không biết; hỏi rồi mới thấy tình hình phức tạp.
We would never have known without asking; once we asked, the situation turned out to be complex.

Công thức 02: 不看不明白
Chức năng – điều kiện: Nhấn trải nghiệm quan sát trực tiếp. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不看原始报告不明白问题在哪里。
Bù kàn yuánshǐ bàogào bù míngbái wèntí zài nǎ lǐ.
Không xem báo cáo gốc thì không rõ vấn đề ở đâu.
Without reading the original report, the problem is not clear.

Công thức 03: 不试不知道
Chức năng – điều kiện: Đúc kết qua thử nghiệm. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不试不知道,这个办法真的很有效。
Bùshìbùzhīdào, zhè gè bàn fǎ zhēnde hěn yǒu xiào.
Không thử thì không biết, phương án này hiệu quả thật.
You do not know until you try; this method really works.

Công thức 04: 不去不清楚
Chức năng – điều kiện: Học bằng khảo sát tại chỗ. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不去现场不清楚污染有多严重。
Bù qù xiànchǎng bù qīngchǔ wūrǎn yǒu duō yán zhòng.
Không tới hiện trường thì không rõ ô nhiễm nặng thế nào.
Without visiting the site, the severity of the pollution is unclear.

Công thức 05: 不练不熟练
Chức năng – điều kiện: Đề cao quá trình rèn luyện. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不反复练习,发音就不会熟练。
Bù fǎn fù liànxí, fāyīn jiù bùhuì shú liàn.
Không luyện đi luyện lại thì phát âm khó thành thạo.
Without repeated practice, pronunciation will not become fluent.

Công thức 06: 不检查不放心
Chức năng – điều kiện: Điều kiện tâm lý để yên tâm. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

设备不亲自检查,我不放心。
Shèbèi bù qīnzì jiǎnchá, wǒ bù fàng xīn.
Thiết bị chưa tự kiểm tra thì tôi không yên tâm.
I cannot feel reassured unless I personally check the equipment.

Công thức 07: 不V,就不V
Chức năng – điều kiện: Viết lại dạng đầy đủ. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

如果不听完整的录音,就不能判断语气。
Rúguǒ bù tīng wán zhěng de lùyīn, jiù bùnéng pàn duàn yǔ qì.
Nếu không nghe hết ghi âm thì không thể đánh giá ngữ điệu.
Without listening to the entire recording, one cannot judge the tone.

Công thức 08: 不+V1+就+无法+V2
Chức năng – điều kiện: Làm rõ tính bất khả thi. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

不调查,就无法解释数据变化。
Bù diào chá, jiù wú fǎ jiěshì shùjù biànhuà.
Không điều tra thì không thể giải thích thay đổi dữ liệu.
Without an investigation, the changes in the figures cannot be explained.

Công thức 09: 不+V1+就+不+V2
Chức năng – điều kiện: Cần nêu chủ ngữ khi câu dài. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们不核对来源,就不发布这条消息。
Wǒmen bù hé duì lái yuán, jiù bù fābù zhè tiáo xiāo xī.
Chúng tôi không đối chiếu nguồn thì không đăng tin này.
We will not publish this news unless we verify its sources.

Công thức 10: 不+V1+也+不+V2
Chức năng – điều kiện: Hai phủ định song song, KHÔNG đồng nghĩa điều kiện. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

他不抱怨,也不推卸责任。
Tā bù bào yuàn, yě bù tuī xiè zérèn.
Anh ấy không than vãn, cũng không đùn đẩy trách nhiệm.
He neither complains nor shirks responsibility.

Công thức 11: 不+形容词+不+形容词
Chức năng – điều kiện: Kết cấu song song, phải tách biệt. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

她不慌不忙地回答了所有问题。
Tā bùhuāngbùmáng de huí dá le suǒyǒu wèntí.
Cô ấy bình tĩnh trả lời mọi câu hỏi.
She answered every question calmly and unhurriedly.

Công thức 12: 不V不行
Chức năng – điều kiện: Lời cảnh báo, cần hành động. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

这件事不调查不行。
Zhè jiàn shì bù diào chá bù xíng.
Việc này nhất định phải điều tra.
We absolutely must investigate this matter.

Bài luyện nâng cao: đổi một câu trong mỗi công thức sang cách diễn đạt gần nghĩa rồi nói rõ thay đổi về mức độ nhấn mạnh; với kết cấu không thể chuyển đổi tự nhiên, phải giữ nguyên và giải thích nguyên nhân. Không được tự động hoán đổi mọi công thức với nhau.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và các ngữ cảnh chuyên biệt

Kết hợp 01: 现场 — hiện trường — site. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 02: 调查 — điều tra — investigation. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 03: 污染 — ô nhiễm — pollution. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 04: 样本 — mẫu — sample. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 05: 证据 — chứng cứ — evidence. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 06: 结论 — kết luận — conclusion. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 07: 水质 — chất lượng nước — water quality. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 08: 排放 — xả thải — discharge. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 09: 居民 — cư dân — resident. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 10: 记录 — ghi chép — record. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

01. 现场 – Xiànchǎng – hiện trường – site

02. 调查 – Diào chá – điều tra – investigation

03. 污染 – Wūrǎn – ô nhiễm – pollution

04. 样本 – Yàngběn – mẫu – sample

05. 证据 – Zhèngjù – chứng cứ – evidence

06. 结论 – Jié lùn – kết luận – conclusion

07. 水质 – Shuǐzhì – chất lượng nước – water quality

08. 排放 – Pái fàng – xả thải – discharge

09. 居民 – Jūmín – cư dân – resident

10. 记录 – Jìlù – ghi chép – record

11. 比较 – Bǐjiào – so sánh – comparison

12. 检测 – Jiǎncè – kiểm nghiệm – testing

13. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause

14. 责任 – Zérèn – trách nhiệm – responsibility

15. 解释 – Jiěshì – giải thích – explain

16. 判断 – Pàn duàn – phán đoán – judge

17. 实践 – Shí jiàn – thực hành – practice

18. 观察 – Guānchá – quan sát – observation

19. 改善 – Gǎishàn – cải thiện – improve

20. 误会 – Wù huì – hiểu lầm – misunderstanding

15. Từ vựng theo chữ Hán gốc và nhóm liên tưởng

Khi học một cấu trúc nhiều thành tố, nên xây mạng nghĩa theo vai trò của thành tố chứ không tách tất cả thành những bộ thủ không liên quan. Phân loại từ trong bài theo hành động, người tham gia, điều kiện, mục tiêu, chứng cứ, kết quả; viết một câu nối được ít nhất hai nhóm.

16. Mở rộng tổ hợp và luyện đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 11: 比较 (Bǐjiào) – so sánh – comparison. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 比较, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 12: 检测 (Jiǎncè) – kiểm nghiệm – testing. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 检测, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 13: 原因 (Yuányīn) – nguyên nhân – cause. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 原因, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 14: 责任 (Zérèn) – trách nhiệm – responsibility. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 责任, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 15: 解释 (Jiěshì) – giải thích – explain. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 解释, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 16: 判断 (Pàn duàn) – phán đoán – judge. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 判断, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 17: 实践 (Shí jiàn) – thực hành – practice. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 实践, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 18: 观察 (Guānchá) – quan sát – observation. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 观察, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 19: 改善 (Gǎishàn) – cải thiện – improve. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 改善, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 20: 误会 (Wù huì) – hiểu lầm – misunderstanding. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 误会, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc 不……不…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

1. 如果不……就……: phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

2. 不……就不能……: phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

3. 不慌不忙(kết cấu song song, không phải điều kiện): phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

4. 不得不……(sự bắt buộc, khác ngữ pháp): phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm và phân tích câu đúng – câu sai

Ví dụ sửa lỗi 01: Cách diễn đạt cần xem lại: 不慌不忙就是不问不知道。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 不慌不忙表示态度平静,不问不知道表示条件关系。
Lý do: Không được coi kết cấu song song là câu ghép rút gọn điều kiện.

Ví dụ sửa lỗi 02: Cách diễn đạt cần xem lại: 不喜欢不高兴,所以一定是条件句。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 他不喜欢,也不高兴。

Lý do: Hai trạng thái có thể song song, không tự động thành điều kiện.

Ví dụ sửa lỗi 03: Cách diễn đạt cần xem lại: 不比较就不知道,这句话两个不互相抵消。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 不比较就不知道,两次否定各有不同的作用。
Lý do: Hai phủ định tác động lên các vế khác nhau, không triệt tiêu.

Ví dụ sửa lỗi 04: Cách diễn đạt cần xem lại: 不调查,不需要证据。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 不调查,就无法取得足够的证据。

Lý do: Sửa lại quan hệ giữa hành động kiểm tra và chứng cứ.

Ví dụ sửa lỗi 05: Cách diễn đạt cần xem lại: 不去不一定不知道,这说明所有句型都错。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 不去不知道通常是经验性的概括,仍然要看具体语境。
Lý do: Mệnh đề ngắn có thể khái quát hoặc tu từ, cần ngữ cảnh.

Ví dụ sửa lỗi 06: Cách diễn đạt cần xem lại: 不听不懂,也就是只要听就一定懂。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 不听很难懂,但听过以后也不一定立刻理解。
Lý do: Điều kiện cần không có nghĩa là điều kiện đủ.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và ngữ điệu khi nói

Cùng một ý, người nói có thể thể hiện lời cảm ơn, ý kiến phản biện, quyết định có trách nhiệm hoặc động viên. Trong tình huống “Phóng sự về dự án cải tạo hồ nước: nhóm điều tra buộc phải đi thực địa để tìm nguyên nhân ô nhiễm, rồi đối thoại với người dân và nhà máy”, hãy chú ý người nói đang phát biểu với ai và cần thuyết phục hay chia sẻ. Một công thức đúng về mặt cú pháp nhưng dùng sai ngữ điệu vẫn có thể gây cảm giác áp đặt.

20. Khẩu ngữ, văn viết và phạm vi sử dụng

Khẩu ngữ: ưu tiên câu ngắn, thông tin rõ, ngừng nghỉ đúng giữa hai vế. Văn viết: có thể đưa thêm điều kiện, chủ thể và căn cứ; tránh phủ định hoặc lời khẳng định tuyệt đối khi dữ liệu không ủng hộ. Văn bản chuyên môn: dùng kết cấu để diễn giải quan hệ, nhưng không thay thế bằng chứng hoặc quy trình xác minh.

21. Giao tiếp chuyên ngành, giao vai và lựa chọn đối tượng

Đề bài phân vai: một học viên là người phụ trách, một người nêu nghi vấn, một người đại diện người chịu ảnh hưởng, người còn lại làm nhiệm vụ tổng kết. Chỉ phát biểu khi có thông tin đủ rõ; nhiệm vụ của người nghe là hỏi lại điều kiện của kết luận, không chỉ lặp lại câu mẫu. Thực hiện hai lượt với kết quả khác nhau để thấy cấu trúc phù hợp hoặc không phù hợp.

22. Cụm cố định liên quan và cách sử dụng an toàn

Những cụm cố định chỉ nên xuất hiện khi có quan hệ nghĩa phù hợp. Không thể coi ký hiệu A/B hay dấu ba chấm là giấy phép ghép tùy tiện. Khi học thành ngữ, ghi cả ngữ cảnh và sắc thái; khi đổi sang một cấu trúc khác, cần giải thích điều gì được giữ, điều gì mất.

23. Mẫu câu giao tiếp theo chủ đề – phát triển tình huống độc lập

Dưới đây là các câu giao tiếp được rút từ những mốc diễn biến của câu chuyện để học viên tập đổi vai. Chúng không được tính thêm vào 36 câu ví dụ độc lập ở Mục 26; nhiệm vụ là luyện đáp lại tự nhiên với ngữ cảnh.

Tình huống giao tiếp 01 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
阮明武哥,社区里的居民说湖水有奇怪的味道,已经快一个月了。

Ruǎn Míng Wǔ gē, shèqū lǐ de jūmín shuō hú shuǐ yǒu qí guài de wèi dào, yǐjīng kuài yīgèyuè le.

Anh Vũ, cư dân nói nước hồ có mùi lạ gần một tháng nay.

Mr. Vu, residents say the lake has smelled strange for almost a month.

Tình huống giao tiếp 02 – nhân vật Lê Vân Anh:
我看了网上的照片,湖面上好像有一层油。

Wǒ kàn le wǎng shàng de zhào piàn, hú miàn shàng hǎo xiàng yǒu yì céng yóu.

Em xem ảnh mạng, mặt hồ hình như có lớp dầu.

I saw online photos. There appears to be an oily film on the lake.

Tình huống giao tiếp 03 – nhân vật Phương Linh:
我可以先联系居民,问清楚味道最早什么时候出现。

Wǒ kěyǐ xiān liánxì jūmín, wèn qīngchǔ wèi dào zuì zǎo shénmeshíhòu chūxiàn.

Em sẽ liên hệ cư dân hỏi mùi bắt đầu khi nào.

I’ll contact residents and ask when the smell first appeared.

Tình huống giao tiếp 04 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
到了湖边,我才发现附近还有一个排水口。

Dàole hú biān, wǒ cái fāxiàn fù jìn hái yǒu yíge pái shuǐ kǒu.

Tới hồ em mới biết gần đó có cống thoát nước.

Only when we reached the lake did I notice a drainage outlet nearby.

Tình huống giao tiếp 05 – nhân vật Phương Linh:
可是设备更换和异味出现,不一定有直接关系。

Kě shì shèbèi gèng huàn hé yì wèi chūxiàn, bù yídìng yǒu zhí jiē guān xì.

Nhưng thay thiết bị và xuất hiện mùi chưa chắc liên quan trực tiếp.

But the equipment change may not be directly connected to the smell.

Tình huống giao tiếp 06 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
我们已经取了三个水样,要不要送不同实验室检测?

Wǒmen yǐjīng qǔ le sān gè shuǐ yàng, yào búyào sòng bù tóng shíyànshì jiǎncè?

Ta lấy ba mẫu rồi, có nên gửi phòng thí nghiệm khác nhau không?

We’ve taken three water samples. Should we send them to different labs?

Tình huống giao tiếp 07 – nhân vật Lê Vân Anh:
工厂负责人愿意见我们,但不希望有摄像机。

Gōng chǎng fùzérén yuàn yìjiàn wǒmen, dàn bù xīwàng yǒu shè xiàng jī.

Người phụ trách nhà máy chịu gặp nhưng không muốn có máy quay.

The factory manager will meet us but does not want cameras present.

Tình huống giao tiếp 08 – nhân vật Phương Linh:
厂方说他们已经检查过设备,排放指标全部合格。

Chǎng fāng shuō tāmen yǐjīng jiǎnchá guò shèbèi, pái fàng zhǐ biāo quánbù hé gé.

Phía nhà máy nói đã kiểm tra thiết bị, các chỉ số xả thải đều đạt.

The factory says its equipment was checked and all discharge figures met standards.

Tình huống giao tiếp 09 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
有一位居民拿出了三年前的照片,那时候湖水很清澈。

Yǒu yíwèi jūmín ná chū le sān nián qián de zhào piàn, nà shíhou hú shuǐ hěn qīng chè.

Một cư dân đưa ảnh ba năm trước, nước hồ khi ấy trong.

A resident showed photos from three years ago, when the lake water was clear.

Tình huống giao tiếp 10 – nhân vật Thủy Tiên:
实验室来电话了,三个样本的结果差别很大。

Shíyànshì lái diànhuà le, sān gè yàngběn de jiéguǒ chà bié hěn dà.

Phòng thí nghiệm gọi, ba mẫu có kết quả chênh rất nhiều.

The lab called; the three samples differ significantly.

Tình huống giao tiếp 11 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
先把采样地点标在地图上,再决定是否需要补充样本。

Xiān bǎ cǎi yàng de diǎn biāo zài dìtú shàng, zài juédìng shì fǒu xūyào bǔ chōng yàngběn.

Đánh dấu điểm lấy mẫu trên bản đồ trước rồi quyết định có bổ sung không.

Mark sampling sites on the map first, then decide whether more samples are needed.

Tình huống giao tiếp 12 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
我们应该开一个公开说明会,清楚解释已经知道什么、还不知道什么。

Wǒmen yīnggāi kāi yíge gōngkāi shuōmíng huì, qīngchǔ jiěshì yǐjīng zhīdào shén me 、 hái bùzhīdào shén me.

Nên họp công khai, giải thích rõ điều đã biết và chưa biết.

We should hold a public briefing explaining what we know and what remains unknown.

Tình huống giao tiếp 13 – nhân vật Thủy Tiên:
我想邀请工厂和居民一起参加,不讨论就不会有信任。

Wǒ xiǎng yāo qǐng gōng chǎng hé jūmín yìqǐ cānjiā, bù tǎolùn jiù bùhuì yǒu xìn rèn.

Em muốn mời nhà máy và cư dân cùng tham gia; không trao đổi thì khó có tin tưởng.

I’d like both the factory and residents there. Without dialogue, trust cannot grow.

Tình huống giao tiếp 14 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
这个问题提醒我们,环境问题不仅是数字,也关系到人的生活。

Zhè gè wèntí tí xǐng wǒmen, huánjìng wèntí bù jǐn shì shù zì, yě guān xì dào rén de shēng huó.

Câu hỏi nhắc rằng môi trường không chỉ là số liệu, còn liên quan đời sống.

That question reminds us environmental issues are about lives, not just numbers.

Tình huống giao tiếp 15 – nhân vật Lê Vân Anh:
不查看旧地图,我们真不知道排水管通向哪里。

Bù chá kàn jiùdìtú, wǒmen zhēn bùzhīdào páishuǐguǎn tōng xiàng nǎ lǐ.

Không xem bản đồ cũ thì thật không biết cống dẫn đi đâu.

Without the old maps, we truly would not have known where the drain led.

Tình huống giao tiếp 16 – nhân vật Thủy Tiên:
现在有了证据,我们可以提出修复建议。

Xiànzài yǒu le zhèngjù, wǒmen kěyǐ tí chū xiū fù jiànyì.

Giờ có chứng cứ, ta có thể đề xuất sửa chữa.

Now we have evidence and can propose repairs.

Sau mỗi tình huống, học viên phải đặt câu hỏi phản hồi liên quan, yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc nêu cách giải quyết; tuyệt đối không chỉ chép lại lời thoại.

24. Đối chiếu dịch thuật Trung – Việt – Anh theo chức năng

Đối chiếu:
不试不知道,新的检测方法比原来快了一倍。

Bùshìbùzhīdào, xīn de jiǎncè fāngfǎ bǐ yuánlái kuài le yì bèi.

Không thử thì không biết, cách kiểm nghiệm mới nhanh gấp đôi cách cũ.

Only after trying it did we learn that the new testing method was twice as fast.

Đối chiếu:
不说明白,大家就会继续误会。

Bù shuōmíng bái, dàjiā jiù huì jìxù wù huì.

Không giải thích rõ thì mọi người tiếp tục hiểu lầm.

Unless we explain clearly, the misunderstanding will continue.

Đối chiếu:
不把危险讲清楚,孩子们就可能靠近河边。

Bù bǎ wēixiǎn jiǎng qīngchǔ, háizimen jiù kěnéng kào jìn hé biān.

Không giải thích nguy hiểm rõ thì trẻ có thể tới sát bờ sông.

Without explaining the danger clearly, children might approach the riverbank.

Đối chiếu:
不经过实践,很多道理只是书上的文字。

Bù jīngguò shí jiàn, hěnduō dào lǐ zhǐshì shū shàng de wén zì.

Không trải qua thực tiễn thì nhiều đạo lý chỉ là chữ trên sách.

Without practical experience, many lessons remain words on a page.

Trong bản dịch tiếng Việt, chú ý dùng “để”, “không có… thì…”, “không… thì không…”, “dù… cũng…” đúng theo bản chất bài; trong bản dịch tiếng Anh, lựa chọn cấu trúc tự nhiên tương ứng, tránh cố giữ số từ giống tiếng Trung.

25. Lỗi sai thường gặp – tự chẩn đoán và phương pháp sửa

Lỗi 1: 不慌不忙就是不问不知道。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 不慌不忙表示态度平静,不问不知道表示条件关系。
Nguyên nhân: Không được coi kết cấu song song là câu ghép rút gọn điều kiện.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 2: 不喜欢不高兴,所以一定是条件句。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 他不喜欢,也不高兴。

Nguyên nhân: Hai trạng thái có thể song song, không tự động thành điều kiện.

Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 3: 不比较就不知道,这句话两个不互相抵消。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 不比较就不知道,两次否定各有不同的作用。
Nguyên nhân: Hai phủ định tác động lên các vế khác nhau, không triệt tiêu.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 4: 不调查,不需要证据。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 不调查,就无法取得足够的证据。
Nguyên nhân: Sửa lại quan hệ giữa hành động kiểm tra và chứng cứ.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 5: 不去不一定不知道,这说明所有句型都错。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 不去不知道通常是经验性的概括,仍然要看具体语境。
Nguyên nhân: Mệnh đề ngắn có thể khái quát hoặc tu từ, cần ngữ cảnh.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 6: 不听不懂,也就是只要听就一定懂。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 不听很难懂,但听过以后也不一定立刻理解。
Nguyên nhân: Điều kiện cần không có nghĩa là điều kiện đủ.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

26. Hệ thống 36 ví dụ độc lập Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 1:
不亲自去现场,就不知道居民为什么这么担心。

Bù qīnzì qù xiànchǎng, jiù bùzhīdào jūmín wèishénme zhè me dānxīn.

Không trực tiếp đến hiện trường thì không biết sao cư dân lo lắng vậy.

Without visiting the site, we cannot understand why residents are so worried.

Ví dụ 2:
不看数据不知道,原来水质已经连续三个月下降。

Bù kàn shùjù bùzhīdào, yuánlái shuǐzhì yǐjīng lián xù sān gè yuè xià jiàng.

Không xem dữ liệu thì không biết, hóa ra chất lượng nước đã giảm ba tháng liền.

Without checking the data, we wouldn’t know water quality had declined for three straight months.

Ví dụ 3:
不问不知道,附近的老人每天都要从这里取水。

Bùwènbùzhīdào, fù jìn de lǎorén měitiān dōu yào cóng zhè lǐ qǔ shuǐ.

Không hỏi thì không biết, người già gần đó ngày nào cũng lấy nước ở đây.

We would not know without asking that local seniors fetch water here daily.

Ví dụ 4:
不试不知道,新的检测方法比原来快了一倍。

Bùshìbùzhīdào, xīn de jiǎncè fāngfǎ bǐ yuánlái kuài le yì bèi.

Không thử thì không biết, cách kiểm nghiệm mới nhanh gấp đôi cách cũ.

Only after trying it did we learn that the new testing method was twice as fast.

Ví dụ 5:
不查原始记录,就不能判断数字有没有被改动。

Bù chá yuánshǐjìlù, jiù bùnéng pàn duàn shù zì yǒu méiyǒu bèi gǎi dòng.

Không kiểm tra hồ sơ gốc thì không thể biết số có bị sửa không.

Without checking original records, we cannot determine whether the figures were changed.

Ví dụ 6:
不听完整的录音,就不知道对方真正说了什么。

Bù tīng wán zhěng de lùyīn, jiù bùzhīdào duì fāng zhēnzhèng shuō le shén me.

Không nghe hết ghi âm thì không biết bên kia thực sự nói gì.

Without listening to the full recording, we cannot know what the other person actually said.

Ví dụ 7:
不去仓库看看,就不知道过滤设备为什么停了。

Bù qù cāng kù kàn kàn, jiù bùzhīdào guò lǜ shèbèi wèishénme tíng le.

Không vào kho xem thì không biết sao thiết bị lọc dừng hoạt động.

Unless we inspect the storeroom, we won’t know why the filtration equipment stopped.

Ví dụ 8:
不走进社区,就不清楚居民最迫切的需求。

Bù zǒu jìn shèqū, jiù bù qīngchǔ jūmín zuì pò qiè de xū qiú.

Không vào cộng đồng thì không hiểu nhu cầu cấp thiết nhất của cư dân.

Without entering the community, we cannot understand residents’ most urgent needs.

Ví dụ 9:
不比较前后的结果,就看不出治理有没有效果。

Bù bǐjiào qián hòu de jiéguǒ, jiù kàn bù chū zhì lǐ yǒu méiyǒu xiào guǒ.

Không so sánh trước sau thì không thấy việc xử lý có hiệu quả không.

Without comparing before-and-after results, we cannot tell whether the cleanup worked.

Ví dụ 10:
不仔细阅读合同,就可能忽略重要的责任条款。

Bù zǐ xì yuèdú hétóng, jiù kěnéng hū lüè zhòngyào de zérèn tiáo kuǎn.

Không đọc kỹ hợp đồng thì có thể bỏ sót điều khoản trách nhiệm quan trọng.

If we don’t read the contract carefully, we may miss important liability clauses.

Ví dụ 11:
不做实验,怎么知道这个方案是否安全?

Bù zuò shí yàn, zěn me zhīdào zhè gè fāng àn shì fǒu ānquán?

Không làm thí nghiệm thì sao biết phương án có an toàn không?

Without testing, how can we know whether the plan is safe?

Ví dụ 12:
不追问不知道,原来两个部门使用的是不同标准。

Bù zhuī wèn bùzhīdào, yuánlái liǎnggè bù mén shǐ yòng de shì bù tóng biāo zhǔn.

Không hỏi thêm thì không biết hai bộ phận dùng tiêu chuẩn khác nhau.

Only by asking further did we learn the departments used different standards.

Ví dụ 13:
不说明白,大家就会继续误会。

Bù shuōmíng bái, dàjiā jiù huì jìxù wù huì.

Không giải thích rõ thì mọi người tiếp tục hiểu lầm.

Unless we explain clearly, the misunderstanding will continue.

Ví dụ 14:
不处理源头问题,污染就不会真正减少。

Bù chǔlǐ yuán tóu wèntí, wūrǎn jiù bùhuì zhēnzhèng jiǎn shǎo.

Không xử lý nguồn gốc thì ô nhiễm không thực sự giảm.

If we don’t address the source, the pollution won’t truly decrease.

Ví dụ 15:
不核对取样时间,就没办法比较两组数据。

Bù hé duì qǔ yàng shíjiān, jiù méibànfǎ bǐjiào liǎng zǔ shùjù.

Không đối chiếu giờ lấy mẫu thì không thể so sánh hai nhóm số liệu.

Without verifying sampling times, we cannot compare the two data sets.

Ví dụ 16:
不试着与居民沟通,就不知道他们真正希望什么。

Bù shì zhe yǔ jūmín gōu tōng, jiù bùzhīdào tāmen zhēnzhèng xīwàng shén me.

Không thử giao tiếp với cư dân thì không biết họ thực sự mong gì.

Unless we try talking to residents, we won’t know what they truly want.

Ví dụ 17:
不看现场照片,就很难理解这条河过去的样子。

Bù kàn xiànchǎng zhào piàn, jiù hěn nán lǐjiě zhè tiáo hé guòqù de yàng zǐ.

Không xem ảnh hiện trường thì khó hình dung dòng sông xưa.

Without the site photos, it is hard to picture how the river used to look.

Ví dụ 18:
不参加讨论,就容易错过重要的信息。

Bù cānjiā tǎolùn, jiù róng yì cuò guò zhòngyào de xìn xī.

Không tham gia thảo luận thì dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng.

If we don’t join the discussion, we may miss essential information.

Ví dụ 19:
不追踪处理过程,就无法知道问题是否反复出现。

Bù zhuī zōng chǔlǐ guòchéng, jiù wú fǎ zhīdào wèntí shì fǒu fǎn fù chūxiàn.

Không theo dõi xử lý thì không biết vấn đề có lặp lại không.

Without tracking the process, we cannot tell whether the problem recurs.

Ví dụ 20:
不尊重当地人的经验,就很难建立合作关系。

Bù zūnzhòng dāngdì rén de jīngyàn, jiù hěn nán jiàn lì hézuò guān xì.

Không tôn trọng kinh nghiệm người địa phương thì khó hợp tác.

Without respecting local knowledge, it is hard to build cooperation.

Ví dụ 21:
不拍照记录,过几天可能就记不清楚细节。

Bù pāi zhào jìlù, guò jǐ tiān kěnéng jiù jì bù qīngchǔ xì jié.

Không chụp ảnh ghi lại thì vài ngày sau có thể quên chi tiết.

Without photographic records, details may be forgotten within days.

Ví dụ 22:
不分析样本差异,就容易得出错误的结论。

Bù fēn xī yàngběn chà yì, jiù róng yì de chū cuò wù de jié lùn.

Không phân tích khác biệt mẫu thì dễ kết luận sai.

Without analyzing sample differences, we may draw incorrect conclusions.

Ví dụ 23:
不把危险讲清楚,孩子们就可能靠近河边。

Bù bǎ wēixiǎn jiǎng qīngchǔ, háizimen jiù kěnéng kào jìn hé biān.

Không giải thích nguy hiểm rõ thì trẻ có thể tới sát bờ sông.

Without explaining the danger clearly, children might approach the riverbank.

Ví dụ 24:
不向工厂提出问题,就听不到他们的解释。

Bù xiàng gōng chǎng tí chū wèntí, jiù tīng bù dào tāmende jiěshì.

Không chất vấn nhà máy thì không nghe được giải thích của họ.

Unless we question the factory, we won’t hear their explanation.

Ví dụ 25:
不做长期观察,就没法判断变化是否稳定。

Bù zuò zhǎngqī guānchá, jiù méi fǎ pàn duàn biànhuà shì fǒu wěndìng.

Không quan sát dài hạn thì không thể biết thay đổi có ổn định không.

Without long-term observation, we cannot judge whether the change is stable.

Ví dụ 26:
不重新测量,就不能排除仪器故障的可能。

Bù chóngxīn cèliàng, jiù bùnéng pái chú yí qì gù zhàng de kěnéng.

Không đo lại thì không loại trừ được khả năng máy lỗi.

Without measuring again, we cannot rule out equipment failure.

Ví dụ 27:
不跟工作人员交流,就不了解实际操作的困难。

Bù gēn gōngzuòrényuán jiāoliú, jiù bù liǎojiě shí jì cāo zuò de kùnnán.

Không trao đổi nhân viên thì không hiểu khó khăn vận hành thực tế.

Without talking to staff, we cannot understand operational difficulties.

Ví dụ 28:
不公开检测方法,居民就难以相信结果。

Bù gōngkāi jiǎncè fāngfǎ, jūmín jiù nán yǐ xiāng xìn jiéguǒ.

Không công khai phương pháp xét nghiệm thì cư dân khó tin kết quả.

Unless the testing method is disclosed, residents will struggle to trust the findings.

Ví dụ 29:
不学习基本的科学知识,就容易被谣言误导。

Bù xuéxí jī běn de kē xué zhī shí, jiù róng yì bèi yáo yán wù dǎo.

Không học khoa học cơ bản thì dễ bị tin đồn đánh lừa.

Without basic scientific literacy, we are vulnerable to misinformation.

Ví dụ 30:
不问不知道,一问才知道大家早就发现了异味。

Bùwènbùzhīdào, yì wèn cái zhīdào dàjiā zǎo jiù fāxiàn le yì wèi.

Không hỏi thì không biết, hỏi mới hay mọi người đã phát hiện mùi lạ từ lâu.

We had no idea until we asked that people had noticed the odor long ago.

Ví dụ 31:
不经过实践,很多道理只是书上的文字。

Bù jīngguò shí jiàn, hěnduō dào lǐ zhǐshì shū shàng de wén zì.

Không trải qua thực tiễn thì nhiều đạo lý chỉ là chữ trên sách.

Without practical experience, many lessons remain words on a page.

Ví dụ 32:
不允许居民旁听,就很难说调查过程是透明的。

Bù yǔn xǔ jūmín páng tīng, jiù hěn nán shuō diào chá guòchéng shì tòu míng de.

Không cho cư dân dự thính thì khó nói quá trình điều tra minh bạch.

If residents cannot observe, it is hard to call the investigation transparent.

Ví dụ 33:
不区分事实和猜测,就可能伤害无辜的人。

Bù qū fēn shìshí hé cāi cè, jiù kěnéng shāng hài wú gū de rén.

Không phân biệt sự thật và suy đoán thì có thể hại người vô tội.

If we fail to distinguish fact from speculation, innocent people may suffer.

Ví dụ 34:
不检查旧地图,就不知道排水管最初从哪里经过。

Bù jiǎnchá jiùdìtú, jiù bùzhīdào páishuǐguǎn zuìchū cóng nǎ lǐ jīngguò.

Không kiểm tra bản đồ cũ thì không biết cống thoát nước ban đầu đi qua đâu.

Without old maps, we cannot know the drainage pipe’s original route.

Ví dụ 35:
不找到真正原因,就不能宣布问题已经解决。

Bù zhǎodào zhēnzhèng yuányīn, jiù bùnéng xuān bù wèntí yǐjīng jiějué.

Chưa tìm ra nguyên nhân thực thì không thể tuyên bố đã giải quyết.

Until we find the actual cause, we cannot declare the issue resolved.

Ví dụ 36:
不总结失败的经验,下次还可能犯同样的错误。

Bù zǒng jié shī bài de jīngyàn, xià cì hái kěnéng fàn tóng yàng de cuò wù.

Không tổng kết bài học thất bại thì lần sau vẫn có thể mắc lỗi cũ.

Without learning from failure, we may repeat the same mistake.

27. Hội thoại giao tiếp theo chủ đề – Phóng sự về dự án cải tạo hồ nước: nhóm điều tra buộc phải đi thực địa để tìm nguyên nhân ô nhiễm, rồi đối thoại với người dân và nhà máy

Cốt truyện được tổ chức thành các chặng: xuất hiện khó khăn, tìm hiểu chứng cứ, tranh luận các phương án, giải quyết vấn đề và rút ra bài học. Cấu trúc trọng tâm xuất hiện ở những lượt phù hợp chứ không bị ép dùng ở mọi câu. Mỗi lượt dưới đây có đúng bốn dòng liên tiếp.

Cảnh 1 – Khởi đầu và đặt vấn đề

丁垂杨:阮明武哥,社区里的居民说湖水有奇怪的味道,已经快一个月了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, shèqū lǐ de jūmín shuō hú shuǐ yǒu qí guài de wèi dào, yǐjīng kuài yīgèyuè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Vũ, cư dân nói nước hồ có mùi lạ gần một tháng nay.
Dinh Thuy Duong: Mr. Vu, residents say the lake has smelled strange for almost a month.

阮明武:先别急着下结论,我们明天去现场了解情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe xià jié lùn, wǒmen míngtiān qù xiànchǎng liǎojiě qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội kết luận, ngày mai ta tới hiện trường tìm hiểu.
Nguyen Minh Vu: Let’s not jump to conclusions. We’ll visit the site tomorrow.

黎云英:我看了网上的照片,湖面上好像有一层油。
Lí Yún Yīng: Wǒ kàn le wǎng shàng de zhào piàn, hú miàn shàng hǎo xiàng yǒu yì céng yóu.
Lê Vân Anh: Em xem ảnh mạng, mặt hồ hình như có lớp dầu.
Le Van Anh: I saw online photos. There appears to be an oily film on the lake.

水仙:不亲自去看看,就不知道照片反映的是不是现在的情况。
Shuǐ Xiān: Bù qīnzì qù kàn kàn, jiù bùzhīdào zhào piàn fǎn yìng de shì bú shì xiànzài de qíngkuàng.
Thủy Tiên: Không tự đến xem thì không biết ảnh có phản ánh hiện tại không.
Thuy Tien: Unless we see it ourselves, we won’t know if the photos show current conditions.

芳玲:我可以先联系居民,问清楚味道最早什么时候出现。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiān liánxì jūmín, wèn qīngchǔ wèi dào zuì zǎo shénmeshíhòu chūxiàn.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ cư dân hỏi mùi bắt đầu khi nào.
Phuong Linh: I’ll contact residents and ask when the smell first appeared.

阮明武:很好,我们还要问有没有人保存以前的水质报告。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo, wǒmen háiyào wèn yǒu méiyǒu rén bǎo cún yǐqián de shuǐzhì bàogào.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt, cần hỏi ai giữ báo cáo chất lượng nước trước đây không.
Nguyen Minh Vu: Good. We should also ask whether anyone kept earlier water-quality reports.

丁垂杨:到了湖边,我才发现附近还有一个排水口。
Dīng Chuí Yáng: Dàole hú biān, wǒ cái fāxiàn fù jìn hái yǒu yíge pái shuǐ kǒu.
Đinh Thùy Dương: Tới hồ em mới biết gần đó có cống thoát nước.
Dinh Thuy Duong: Only when we reached the lake did I notice a drainage outlet nearby.

黎云英:附近的人都说这个排水口用了很多年,最近才出现异味。
Lí Yún Yīng: Fù jìn de rén dōu shuō zhè gè pái shuǐ kǒu yòng le hěnduō nián, zuì jìn cái chūxiàn yì wèi.
Lê Vân Anh: Người quanh đây nói cống dùng nhiều năm, gần đây mới có mùi.
Le Van Anh: Locals say the outlet has been used for years; the smell is new.

水仙:不问不知道,原来上周附近的工厂刚更换了设备。
Shuǐ Xiān: Bùwènbùzhīdào, yuánlái shàng zhōu fù jìn de gōng chǎng gāng gèng huàn le shèbèi.
Thủy Tiên: Không hỏi thì không biết tuần trước nhà máy gần đó vừa thay thiết bị.
Thuy Tien: We wouldn’t have known without asking that the nearby factory replaced equipment last week.

芳玲:可是设备更换和异味出现,不一定有直接关系。
Fāng Líng: Kě shì shèbèi gèng huàn hé yì wèi chūxiàn, bù yídìng yǒu zhí jiē guān xì.
Phương Linh: Nhưng thay thiết bị và xuất hiện mùi chưa chắc liên quan trực tiếp.
Phuong Linh: But the equipment change may not be directly connected to the smell.

阮明武:说得对,没有证据,不能把责任推给任何人。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuō de duì, méiyǒu zhèngjù, bùnéng bǎ zérèn tuī gěi rèn hé rén.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, chưa có bằng chứng thì không thể quy trách nhiệm cho ai.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Without evidence, we must not blame anyone.

Cảnh 2 – Xung đột và kiểm tra phương án

丁垂杨:我们已经取了三个水样,要不要送不同实验室检测?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen yǐjīng qǔ le sān gè shuǐ yàng, yào búyào sòng bù tóng shíyànshì jiǎncè?
Đinh Thùy Dương: Ta lấy ba mẫu rồi, có nên gửi phòng thí nghiệm khác nhau không?
Dinh Thuy Duong: We’ve taken three water samples. Should we send them to different labs?

阮明武:要,这样能比较结果,减少单一检测方法的误差。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào, zhèyàng néng bǐjiào jiéguǒ, jiǎn shǎo dān yì jiǎncè fāngfǎ de wù chà.
Nguyễn Minh Vũ: Nên, như vậy so kết quả, giảm sai số của một phương pháp.
Nguyen Minh Vu: Yes. That lets us compare results and reduce single-method errors.

黎云英:工厂负责人愿意见我们,但不希望有摄像机。
Lí Yún Yīng: Gōng chǎng fùzérén yuàn yìjiàn wǒmen, dàn bù xīwàng yǒu shè xiàng jī.
Lê Vân Anh: Người phụ trách nhà máy chịu gặp nhưng không muốn có máy quay.
Le Van Anh: The factory manager will meet us but does not want cameras present.

水仙:我们可以先谈事实,不必把每一次谈话都变成公开采访。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kěyǐ xiān tán shìshí, bù bì bǎ měi yícì tán huà dōu biàn chéng gōngkāi cǎi fǎng.
Thủy Tiên: Ta có thể bàn sự thật trước, không cần mọi trao đổi đều là phỏng vấn công khai.
Thuy Tien: We can discuss facts first. Not every conversation needs to be a public interview.

芳玲:厂方说他们已经检查过设备,排放指标全部合格。
Fāng Líng: Chǎng fāng shuō tāmen yǐjīng jiǎnchá guò shèbèi, pái fàng zhǐ biāo quánbù hé gé.
Phương Linh: Phía nhà máy nói đã kiểm tra thiết bị, các chỉ số xả thải đều đạt.
Phuong Linh: The factory says its equipment was checked and all discharge figures met standards.

阮明武:我们需要看检测时间和方法,不核对就不能判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xūyào kàn jiǎncè shíjiān hé fāngfǎ, bù hé duì jiù bùnéng pàn duàn.
Nguyễn Minh Vũ: Cần xem thời gian và phương pháp kiểm nghiệm, không đối chiếu không thể đánh giá.
Nguyen Minh Vu: We need the testing dates and methods. Without checking them, we cannot judge.

丁垂杨:有一位居民拿出了三年前的照片,那时候湖水很清澈。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu yíwèi jūmín ná chū le sān nián qián de zhào piàn, nà shíhou hú shuǐ hěn qīng chè.
Đinh Thùy Dương: Một cư dân đưa ảnh ba năm trước, nước hồ khi ấy trong.
Dinh Thuy Duong: A resident showed photos from three years ago, when the lake water was clear.

黎云英:照片很有价值,但我们还需要更长期的数据。
Lí Yún Yīng: Zhào piàn hěn yǒu jià zhí, dàn wǒmen hái xūyào gèng zhǎngqī de shùjù.
Lê Vân Anh: Ảnh giá trị, nhưng vẫn cần số liệu dài hạn.
Le Van Anh: The photos are valuable, but we need longer-term data.

水仙:实验室来电话了,三个样本的结果差别很大。
Shuǐ Xiān: Shíyànshì lái diànhuà le, sān gè yàngběn de jiéguǒ chà bié hěn dà.
Thủy Tiên: Phòng thí nghiệm gọi, ba mẫu có kết quả chênh rất nhiều.
Thuy Tien: The lab called; the three samples differ significantly.

芳玲:不重新检查取样方法,就不知道差异从哪里来。
Fāng Líng: Bù chóngxīn jiǎnchá qǔ yàng fāngfǎ, jiù bùzhīdào chà yì cóng nǎ lǐ lái.
Phương Linh: Không kiểm tra lại cách lấy mẫu thì không biết chênh lệch từ đâu.
Phuong Linh: Unless we recheck sampling methods, we won’t know where the differences came from.

阮明武:先把采样地点标在地图上,再决定是否需要补充样本。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ cǎi yàng de diǎn biāo zài dìtú shàng, zài juédìng shì fǒu xūyào bǔ chōng yàngběn.
Nguyễn Minh Vũ: Đánh dấu điểm lấy mẫu trên bản đồ trước rồi quyết định có bổ sung không.
Nguyen Minh Vu: Mark sampling sites on the map first, then decide whether more samples are needed.

Cảnh 3 – Giải quyết và tổng kết

丁垂杨:居民听说我们还没有结论,有人开始怀疑调查是否认真。
Dīng Chuí Yáng: Jūmín tīng shuō wǒmen háiméi yǒu jié lùn, yǒu rén kāishǐ huái yí diào chá shì fǒu rènzhēn.
Đinh Thùy Dương: Cư dân nghe chưa có kết luận, một số bắt đầu nghi ngờ khảo sát có nghiêm túc không.
Dinh Thuy Duong: When residents heard we had no conclusion yet, some doubted our investigation.

阮明武:我们应该开一个公开说明会,清楚解释已经知道什么、还不知道什么。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen yīnggāi kāi yíge gōngkāi shuōmíng huì, qīngchǔ jiěshì yǐjīng zhīdào shén me 、 hái bùzhīdào shén me.
Nguyễn Minh Vũ: Nên họp công khai, giải thích rõ điều đã biết và chưa biết.
Nguyen Minh Vu: We should hold a public briefing explaining what we know and what remains unknown.

黎云英:我来准备图片,让不熟悉专业术语的人也能看懂。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái zhǔnbèi tú piàn, ràng bù shú xī zhuān yè shù yǔ de rén yě néng kàn dǒng.
Lê Vân Anh: Em chuẩn bị hình để ai không thạo thuật ngữ cũng hiểu.
Le Van Anh: I’ll prepare visuals so nonexperts can understand.

水仙:我想邀请工厂和居民一起参加,不讨论就不会有信任。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng yāo qǐng gōng chǎng hé jūmín yìqǐ cānjiā, bù tǎolùn jiù bùhuì yǒu xìn rèn.
Thủy Tiên: Em muốn mời nhà máy và cư dân cùng tham gia; không trao đổi thì khó có tin tưởng.
Thuy Tien: I’d like both the factory and residents there. Without dialogue, trust cannot grow.

芳玲:会上一个孩子问,如果湖水不能玩了,夏天还能去哪里?
Fāng Líng: Huì shàng yíge háizǐ wèn, rúguǒ hú shuǐ bùnéng wán le, xià tiān hái néng qù nǎ lǐ?
Phương Linh: Trong họp một em hỏi nếu không chơi ở hồ nữa thì hè đi đâu?
Phuong Linh: At the meeting, a child asked where they could go in summer if the lake was unsafe.

阮明武:这个问题提醒我们,环境问题不仅是数字,也关系到人的生活。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè gè wèntí tí xǐng wǒmen, huánjìng wèntí bù jǐn shì shù zì, yě guān xì dào rén de shēng huó.
Nguyễn Minh Vũ: Câu hỏi nhắc rằng môi trường không chỉ là số liệu, còn liên quan đời sống.
Nguyen Minh Vu: That question reminds us environmental issues are about lives, not just numbers.

丁垂杨:最终我们发现,雨后旧排水管会把污水带进湖里。
Dīng Chuí Yáng: Zuìzhōng wǒmen fāxiàn, yǔ hòu jiù páishuǐguǎn huì bǎ wū shuǐ dài jìn hú lǐ.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng ta phát hiện sau mưa cống cũ đưa nước bẩn vào hồ.
Dinh Thuy Duong: We ultimately found that an old drain carried wastewater into the lake after rain.

黎云英:不查看旧地图,我们真不知道排水管通向哪里。
Lí Yún Yīng: Bù chá kàn jiùdìtú, wǒmen zhēn bùzhīdào páishuǐguǎn tōng xiàng nǎ lǐ.
Lê Vân Anh: Không xem bản đồ cũ thì thật không biết cống dẫn đi đâu.
Le Van Anh: Without the old maps, we truly would not have known where the drain led.

水仙:现在有了证据,我们可以提出修复建议。
Shuǐ Xiān: Xiànzài yǒu le zhèngjù, wǒmen kěyǐ tí chū xiū fù jiànyì.
Thủy Tiên: Giờ có chứng cứ, ta có thể đề xuất sửa chữa.
Thuy Tien: Now we have evidence and can propose repairs.

阮明武:很好,也要继续监测,不确认改善效果,就不能宣布工作结束。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo, yě yào jìxù jiān cè, bù quèrèn gǎishàn xiào guǒ, jiù bùnéng xuān bù gōngzuò jiéshù.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt, vẫn phải giám sát; chưa xác nhận hiệu quả cải thiện thì chưa thể tuyên bố kết thúc.
Nguyen Minh Vu: Good. We must keep monitoring. We cannot close the case until improvement is verified.

28. Ba bài văn ứng dụng tổng hợp – truyện, thảo luận và kết luận

Bài đọc 1 – Hoàn cảnh và nguyên nhân

一条湖边步道曾经是居民最喜欢散步的地方。
Yìtiáo hú biān bù dào céng jīng shì jūmín zuì xǐ huān sàn bù de dìfang.
Đường dạo ven hồ từng là nơi người dân thích đi bộ nhất.
A lakeside path used to be the residents’ favorite place for walking.

一个月前,有人开始闻到奇怪的味道,湖面也出现了颜色变化。
Yīgèyuè qián, yǒu rén kāishǐ wén dào qí guài de wèi dào, hú miàn yě chūxiàn le yán sè biànhuà.
Một tháng trước có người ngửi thấy mùi lạ, mặt nước cũng đổi màu.
A month earlier, people noticed a strange odor and a change in the water’s color.

有人立刻指责附近的工厂,但调查人员认为需要先寻找证据。
Yǒu rén lì kè zhǐ zé fù jìn de gōng chǎng, dàn diào chá rén yuán rènwèi xūyào xiān xún zhǎo zhèngjù.
Có người lập tức trách nhà máy gần đó, nhưng nhóm điều tra muốn tìm chứng cứ trước.
Some blamed a nearby factory immediately, but investigators wanted evidence first.

不去现场,不可能知道照片是否真实反映了现在的情况。
Bù qù xiànchǎng, bù kěnéng zhīdào zhào piàn shì fǒu zhēnshí fǎn yìng le xiànzài de qíngkuàng.
Không tới hiện trường thì không thể biết ảnh có phản ánh thực tế lúc này không.
Without visiting the site, it would be impossible to know whether the photos showed current conditions.

调查组不仅访问了居民,还联系了工厂和实验室。
Diào chá zǔ bù jǐn fǎng wèn le jūmín, hái liánxì le gōng chǎng hé shíyànshì.
Nhóm không chỉ hỏi cư dân mà còn liên hệ nhà máy và phòng thí nghiệm.
The investigators interviewed residents and contacted the factory and laboratories.

第一次检测结果互相矛盾,大家不得不重新检查取样方法。
Dìyí cì jiǎncè jiéguǒ hù xiāng máo dùn, dàjiā bùdébù chóngxīn jiǎnchá qǔ yàng fāngfǎ.
Kết quả xét nghiệm đầu mâu thuẫn nên phải kiểm tra cách lấy mẫu.
The first test results conflicted, so the team had to reexamine how samples were collected.

不比较不同地点的样本,就看不清污染的分布。
Bù bǐjiào bù tóng de diǎn de yàngběn, jiù kàn bù qīng wūrǎn de fēn bù.
Không so mẫu ở các điểm khác nhau thì không rõ ô nhiễm phân bố ra sao.
Without comparing samples from different locations, they could not map the pollution.

最终,调查组找到了一条被遗忘的旧排水管。
Zuìzhōng, diào chá zǔ zhǎodào le yìtiáo bèi yí wàng de jiù páishuǐguǎn.
Cuối cùng nhóm tìm thấy một đường ống thoát nước cũ bị lãng quên.
Eventually, the team found an old drainage pipe that had been forgotten.

Bài đọc 2 – Tranh luận, quyết định và bài học

公开说明会上,一位老人问调查为什么花了这么久。
Gōngkāi shuōmíng huì shàng, yíwèi lǎorén wèn diào chá wèishénme huā le zhè me jiǔ.
Tại buổi công khai, một người già hỏi sao điều tra lâu như vậy.
At a public briefing, an elderly resident asked why the investigation had taken so long.

负责人说,调查不是比赛,不能只追求速度。
Fùzérén shuō, diào chá bú shì bǐ sài, bùnéng zhǐ zhuī qiú sù dù.
Người phụ trách nói điều tra không phải thi đua, không thể chỉ chạy theo tốc độ.
The coordinator said an investigation was not a race and speed was not everything.

如果不核实事实,就可能给无辜的人带来伤害。
Rúguǒ bù hé shí shìshí, jiù kěnéng gěi wú gū de rén dài lái shāng hài.
Không xác minh sự thật thì có thể gây hại người vô tội.
Without verifying the facts, innocent people could be harmed.

有家长表示理解,但希望学校提醒孩子暂时不要靠近湖边。
Yǒu jiāzhǎng biǎo shì lǐjiě, dàn xīwàng xuéxiào tí xǐng háizǐ zàn shí búyào kào jìn hú biān.
Có phụ huynh hiểu nhưng mong trường nhắc trẻ tạm không tới sát hồ.
A parent understood but hoped the school would warn children to stay away from the lake for now.

志愿者制作了图文并茂的提示牌,放在几个入口。
Zhìyuànzhě zhì zuò le tú wén bìng mào de tí shì pái, fàng zài jǐgè rùkǒu.
Tình nguyện viên làm biển cảnh báo có hình và chữ tại các lối vào.
Volunteers made illustrated warning signs and placed them at entrances.

调查组还开设了电话热线,方便居民及时报告新情况。
Diào chá zǔ hái kāi shè le diànhuà rè xiàn, fāng biàn jūmín jíshí bàogào xīn qíngkuàng.
Nhóm còn mở đường dây nóng để dân kịp báo tình hình mới.
The team also opened a hotline so residents could report new developments.

不认真倾听,就不知道居民真正需要什么。
Bù rènzhēn qīng tīng, jiù bùzhīdào jūmín zhēnzhèng xūyào shén me.
Không lắng nghe nghiêm túc thì không biết cư dân thực sự cần gì.
Without listening carefully, investigators could not know what residents truly needed.

这场讨论虽然激烈,却让双方更愿意合作。
Zhè chǎng tǎolùn suīrán jī liè, què ràng shuāng fāng gèng yuàn yì hézuò.
Thảo luận dù căng thẳng nhưng hai bên sẵn lòng hợp tác hơn.
Although the discussion was heated, it made both sides more willing to cooperate.

Bài đọc 3 – Kết quả, đánh giá và mở rộng

修复工程开始以后,湖边暂时关闭了一部分步道。
Xiū fù gōng chéng kāishǐ yǐhòu, hú biān zàn shí guān bì le yíbùfen bù dào.
Sau khi bắt đầu sửa chữa, một đoạn đường dạo ven hồ tạm đóng.
After repairs began, part of the lakeside path was temporarily closed.

施工人员把旧管道拆开,发现里面堆积了很多杂物。
Shī gōng rén yuán bǎ jiù guǎn dào chāi kāi, fāxiàn lǐmiàn duī jī le hěnduō zá wù.
Công nhân tháo ống cũ, phát hiện nhiều rác tích tụ trong.
Workers opened the old pipe and found debris accumulated inside.

他们没有急着宣布成功,而是安排了连续几周的水质检测。
Tāmen méiyǒu jí zhe xuān bù chéng gōng, ér shì ānpái le lián xù jǐ zhōu de shuǐzhì jiǎncè.
Họ không vội tuyên bố thành công, mà lên lịch xét nghiệm nước nhiều tuần.
They did not rush to declare success; they scheduled weeks of water testing.

不做持续观察,就无法知道水质会不会再次恶化。
Bù zuò chí xù guānchá, jiù wú fǎ zhīdào shuǐzhì huì bùhuì zàicì è huà.
Không quan sát liên tục thì không biết nước có xấu trở lại không.
Without continuous monitoring, they could not know whether water quality might deteriorate again.

检测数字逐渐改善,湖边也重新出现了散步的人。
Jiǎncè shù zì zhújiàn gǎishàn, hú biān yě chóngxīn chūxiàn le sàn bù de rén.
Số liệu dần khá lên, người đi bộ dần quay lại ven hồ.
The measurements gradually improved and walkers returned to the lakeside.

但调查人员仍然提醒大家,修复环境不能只靠一次行动。
Dàn diào chá rén yuán réng rán tí xǐng dàjiā, xiū fù huánjìng bùnéng zhǐ kào yícì xíng dòng.
Nhưng người điều tra vẫn nhắc bảo vệ môi trường không thể chỉ qua một hành động.
Investigators reminded everyone that environmental repair requires more than one action.

居民成立了一个小组,定期观察水面并报告变化。
Jūmín chéng lì le yíge xiǎozǔ, dìng qī guānchá shuǐ miàn bìng bàogào biànhuà.
Cư dân lập nhóm định kỳ quan sát mặt hồ và báo thay đổi.
Residents formed a group to monitor the lake and report changes regularly.

这次经历让大家理解了一个简单道理:不调查,不会知道问题真正在哪里。
Zhè cì jīng lì ràng dàjiā lǐjiě le yíge jiǎn dān dào lǐ: bù diào chá, bùhuì zhīdào wèntí zhēnzhèng zài nǎ lǐ.
Trải nghiệm giúp mọi người hiểu: không điều tra thì không biết vấn đề thực ở đâu.
The experience taught everyone a simple lesson: without investigation, the true problem remains unknown.

29. Phân tích bài đọc, kỹ thuật dẫn dắt và câu hỏi chuyên sâu

Bài đọc 1: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “一条湖边步道曾经是居民最喜欢散步的地方。”, bước ngoặt ở câu “不去现场,不可能知道照片是否真实反映了现在的情况。”, và kết thúc ở câu “最终,调查组找到了一条被遗忘的旧排水管。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

Bài đọc 2: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “公开说明会上,一位老人问调查为什么花了这么久。”, bước ngoặt ở câu “有家长表示理解,但希望学校提醒孩子暂时不要靠近湖边。”, và kết thúc ở câu “这场讨论虽然激烈,却让双方更愿意合作。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

Bài đọc 3: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “修复工程开始以后,湖边暂时关闭了一部分步道。”, bước ngoặt ở câu “不做持续观察,就无法知道水质会不会再次恶化。”, và kết thúc ở câu “这次经历让大家理解了一个简单道理:不调查,不会知道问题真正在哪里。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

30. Hệ thống 40 nhiệm vụ luyện tập và đánh giá năng lực

01. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不试不知道,新的检测方法比原来快了一倍。

02. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不查原始记录,就不能判断数字有没有被改动。

03. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不听完整的录音,就不知道对方真正说了什么。

04. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不去仓库看看,就不知道过滤设备为什么停了。

05. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不走进社区,就不清楚居民最迫切的需求。

06. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不比较前后的结果,就看不出治理有没有效果。

07. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不仔细阅读合同,就可能忽略重要的责任条款。

08. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不做实验,怎么知道这个方案是否安全?

09. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不追问不知道,原来两个部门使用的是不同标准。

10. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 不说明白,大家就会继续误会。

11. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không giải thích rõ thì mọi người tiếp tục hiểu lầm.

12. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không xử lý nguồn gốc thì ô nhiễm không thực sự giảm.

13. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không đối chiếu giờ lấy mẫu thì không thể so sánh hai nhóm số liệu.

14. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không thử giao tiếp với cư dân thì không biết họ thực sự mong gì.

15. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không xem ảnh hiện trường thì khó hình dung dòng sông xưa.

16. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không tham gia thảo luận thì dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng.

17. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không theo dõi xử lý thì không biết vấn đề có lặp lại không.

18. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không tôn trọng kinh nghiệm người địa phương thì khó hợp tác.

19. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không chụp ảnh ghi lại thì vài ngày sau có thể quên chi tiết.

20. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không phân tích khác biệt mẫu thì dễ kết luận sai.

21. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không giải thích nguy hiểm rõ thì trẻ có thể tới sát bờ sông.

22. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm 不……不……: Không chất vấn nhà máy thì không nghe được giải thích của họ.

23. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不做长期观察,就没法判断变化是否稳定。

24. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不重新测量,就不能排除仪器故障的可能。

25. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不跟工作人员交流,就不了解实际操作的困难。

26. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不公开检测方法,居民就难以相信结果。

27. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不学习基本的科学知识,就容易被谣言误导。

28. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不问不知道,一问才知道大家早就发现了异味。

29. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不经过实践,很多道理只是书上的文字。

30. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 不允许居民旁听,就很难说调查过程是透明的。

31. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不慌不忙就是不问不知道。

32. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不喜欢不高兴,所以一定是条件句。

33. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不比较就不知道,这句话两个不互相抵消。

34. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不调查,不需要证据。

35. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不去不一定不知道,这说明所有句型都错。

36. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 不听不懂,也就是只要听就一定懂。

37. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 1, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm 不……不……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

38. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 2, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm 不……不……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

39. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 3, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm 不……不……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

40. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 1, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm 不……不……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

31. Đáp án, giải thích chuyên môn và tiêu chí đánh giá

01. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không thử thì không biết, cách kiểm nghiệm mới nhanh gấp đôi cách cũ.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

02. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không kiểm tra hồ sơ gốc thì không thể biết số có bị sửa không.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

03. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không nghe hết ghi âm thì không biết bên kia thực sự nói gì.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

04. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không vào kho xem thì không biết sao thiết bị lọc dừng hoạt động.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

05. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không vào cộng đồng thì không hiểu nhu cầu cấp thiết nhất của cư dân.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

06. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không so sánh trước sau thì không thấy việc xử lý có hiệu quả không.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

07. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không đọc kỹ hợp đồng thì có thể bỏ sót điều khoản trách nhiệm quan trọng.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

08. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không làm thí nghiệm thì sao biết phương án có an toàn không?. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

09. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không hỏi thêm thì không biết hai bộ phận dùng tiêu chuẩn khác nhau.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

10. Trọng điểm: 不……不……. Nội dung câu: Không giải thích rõ thì mọi người tiếp tục hiểu lầm.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

11. 不说明白,大家就会继续误会。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

12. 不处理源头问题,污染就不会真正减少。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

13. 不核对取样时间,就没办法比较两组数据。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

14. 不试着与居民沟通,就不知道他们真正希望什么。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

15. 不看现场照片,就很难理解这条河过去的样子。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

16. 不参加讨论,就容易错过重要的信息。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

17. 不追踪处理过程,就无法知道问题是否反复出现。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

18. 不尊重当地人的经验,就很难建立合作关系。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

19. 不拍照记录,过几天可能就记不清楚细节。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

20. 不分析样本差异,就容易得出错误的结论。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

21. 不把危险讲清楚,孩子们就可能靠近河边。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

22. 不向工厂提出问题,就听不到他们的解释。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

23. Không quan sát dài hạn thì không thể biết thay đổi có ổn định không. – Bản dịch Anh tham khảo: Without long-term observation, we cannot judge whether the change is stable.

24. Không đo lại thì không loại trừ được khả năng máy lỗi. – Bản dịch Anh tham khảo: Without measuring again, we cannot rule out equipment failure.

25. Không trao đổi nhân viên thì không hiểu khó khăn vận hành thực tế. – Bản dịch Anh tham khảo: Without talking to staff, we cannot understand operational difficulties.

26. Không công khai phương pháp xét nghiệm thì cư dân khó tin kết quả. – Bản dịch Anh tham khảo: Unless the testing method is disclosed, residents will struggle to trust the findings.

27. Không học khoa học cơ bản thì dễ bị tin đồn đánh lừa. – Bản dịch Anh tham khảo: Without basic scientific literacy, we are vulnerable to misinformation.

28. Không hỏi thì không biết, hỏi mới hay mọi người đã phát hiện mùi lạ từ lâu. – Bản dịch Anh tham khảo: We had no idea until we asked that people had noticed the odor long ago.

29. Không trải qua thực tiễn thì nhiều đạo lý chỉ là chữ trên sách. – Bản dịch Anh tham khảo: Without practical experience, many lessons remain words on a page.

30. Không cho cư dân dự thính thì khó nói quá trình điều tra minh bạch. – Bản dịch Anh tham khảo: If residents cannot observe, it is hard to call the investigation transparent.

31. 不慌不忙表示态度平静,不问不知道表示条件关系。 – Không được coi kết cấu song song là câu ghép rút gọn điều kiện.

32. 他不喜欢,也不高兴。 – Hai trạng thái có thể song song, không tự động thành điều kiện.

33. 不比较就不知道,两次否定各有不同的作用。 – Hai phủ định tác động lên các vế khác nhau, không triệt tiêu.

34. 不调查,就无法取得足够的证据。 – Sửa lại quan hệ giữa hành động kiểm tra và chứng cứ.

35. 不去不知道通常是经验性的概括,仍然要看具体语境。 – Mệnh đề ngắn có thể khái quát hoặc tu từ, cần ngữ cảnh.

36. 不听很难懂,但听过以后也不一定立刻理解。 – Điều kiện cần không có nghĩa là điều kiện đủ.

37. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “không A thì không B; nếu không làm A thì không đạt B”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 有人立刻指责附近的工厂,但调查人员认为需要先寻找证据。

38. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “không A thì không B; nếu không làm A thì không đạt B”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 如果不核实事实,就可能给无辜的人带来伤害。

39. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “không A thì không B; nếu không làm A thì không đạt B”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 他们没有急着宣布成功,而是安排了连续几周的水质检测。

40. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “không A thì không B; nếu không làm A thì không đạt B”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 有人立刻指责附近的工厂,但调查人员认为需要先寻找证据。

Thang điểm đề nghị: đúng quan hệ ngữ pháp 40%, câu tự nhiên và đúng bối cảnh 25%, Pinyin/dùng từ 15%, khả năng phản biện và giao tiếp 20%. Với câu mở, chấp nhận nhiều đáp án hợp lý; không buộc học viên phải chép một câu mẫu duy nhất.

32. Tổng kết trọng điểm và những điều không được nhầm

Cần thuộc: tên cấu trúc và chức năng; thành phần đứng ở vế trước và sau; điều kiện sử dụng; hai cấu trúc gần nghĩa nhưng không thể thay hoàn toàn; ít nhất năm câu đúng do chính học viên tạo; cách đọc Pinyin của mẫu trọng tâm.

Cần tránh: nói rằng mọi trường hợp có cùng hai chữ là cùng một cấu trúc; tạo vế câu trái logic; hiểu cách nhấn mạnh như quan hệ nhân quả tất yếu; lặp ví dụ từ một câu gốc rồi xem là kiến thức đa dạng.

33. Mạng lưới liên tưởng và cách xây dựng kho câu riêng

Bắt đầu từ câu chuyện “Phóng sự về dự án cải tạo hồ nước: nhóm điều tra buộc phải đi thực địa để tìm nguyên nhân ô nhiễm, rồi đối thoại với người dân và nhà máy”. Hãy ghi 5 yếu tố: nhân vật, hoàn cảnh, trở ngại, lựa chọn và kết quả. Với mỗi yếu tố, chọn một từ vựng liên quan rồi đặt câu có cấu trúc 不……不…… khi thích hợp; nếu không thích hợp thì giải thích vì sao. Tập viết lại tình huống cho chủ đề học tập, gia đình, nghiên cứu và công việc.

34. Phương pháp dạy chuyên sâu trên lớp và ôn luyện lâu dài

Tiết 1: mở bài, giải thích mối quan hệ ngữ pháp và đối chiếu câu đúng–sai; học viên tự nêu 3 trường hợp sử dụng. Tiết 2: thực hành 12 công thức có giải thích và 36 ví dụ độc lập; chú trọng đặt câu gắn trải nghiệm. Tiết 3: diễn câu chuyện hơn 30 lượt, phân vai và thay đổi các quyết định ở cảnh 2. Tiết 4: đọc 3 bài ứng dụng, phân tích ngữ cảnh và thực hiện 40 nhiệm vụ có đáp án.

Ôn tập ngày 1–3–7–14: nói lại cốt truyện bằng tiếng Trung, tự đặt 5 câu mới, phân tích một trường hợp sai, viết bài 250 chữ Hán theo chủ đề và trao đổi 5 phút với bạn học. Đánh giá độ chính xác và khả năng giải thích, không đánh giá dựa riêng vào độ dài.