Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 743: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 743: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 743: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 743: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 743: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 743
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分

Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了.

Nghĩa cốt lõi: câu bị động có 给 tăng sắc thái kết quả. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: passive with 给 emphasizing outcome. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 – zhǔyǔ + bèi/jiào/ràng + bīnyǔ + gěi + dòngcí – câu bị động có 给 tăng sắc thái kết quả – passive with 给 emphasizing outcome.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: zhǔyǔ + bèi/jiào/ràng + bīnyǔ + gěi + dòngcí. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, đặt trong bối cảnh câu bị động hsk 5 với 给. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 东西+被+人+给+弄坏了.

Tổ hợp thường gặp: 资料+让+人+给+拿走了.

Tổ hợp thường gặp: 门+叫+风+给+吹开了.

Tổ hợp thường gặp: 任务+被+人+给+耽误了.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Câu bị động HSK 5 với 给. 被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 东西+被+人+给+弄坏了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

Công thức 2: 资料+让+人+给+拿走了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

Công thức 3: 门+叫+风+给+吹开了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Công thức 4: 任务+被+人+给+耽误了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Công thức 5: 名册+被+人+给+弄丢了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Công thức 6: 秘密+让+人+给+说出去了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.

Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.

My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Công thức 7: 衣服+被+雨+给+淋湿了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

Công thức 8: 证件+被+人+给+拿错了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 东西+被+人+给+弄坏了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 资料+让+人+给+拿走了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 门+叫+风+给+吹开了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 任务+被+人+给+耽误了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 名册+被+人+给+弄丢了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 秘密+让+人+给+说出去了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 衣服+被+雨+给+淋湿了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 证件+被+人+给+拿错了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 我的电脑被搬运工给摔坏了。 – Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng. – My computer was broken when the mover dropped it.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 报名表让别人给拿错了。 – Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi. – Someone else took the registration form by mistake.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 教室的门叫大风给吹开了。 – Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. – The classroom door was blown open by a strong wind.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。 – Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao. – Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这件衣服被雨给淋湿了。 – Chiếc áo này bị mưa làm ướt. – This shirt got soaked by the rain.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 那本旧书让孩子给撕破了几页。 – Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. – A child tore several pages of that old book.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 手机里的照片被我弟弟给弄没了。 – Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết. – My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这个好机会被我们给错过了。 – Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ. – We missed this great opportunity.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。
Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.
Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.
Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。
Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.
Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.
The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。
Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.
Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.
The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。
Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.
Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.
Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。
Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.
Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.
The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu bị động HSK 5 với 给. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 东西+被+人+给+弄坏了.

Cụm hoặc mô hình: 资料+让+人+给+拿走了.

Cụm hoặc mô hình: 门+叫+风+给+吹开了.

Cụm hoặc mô hình: 任务+被+人+给+耽误了.

Cụm hoặc mô hình: 名册+被+人+给+弄丢了.

Cụm hoặc mô hình: 秘密+让+人+给+说出去了.

Cụm hoặc mô hình: 衣服+被+雨+给+淋湿了.

Cụm hoặc mô hình: 证件+被+人+给+拿错了.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
我的电脑被搬运工给摔坏了。

Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.

Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.

My computer was broken when the mover dropped it.

Mẫu câu 2:
报名表让别人给拿错了。

Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.

Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.

Someone else took the registration form by mistake.

Mẫu câu 3:
教室的门叫大风给吹开了。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.

The classroom door was blown open by a strong wind.

Mẫu câu 4:
重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。

Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.

Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.

Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Mẫu câu 5:
这件衣服被雨给淋湿了。

Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.

Chiếc áo này bị mưa làm ướt.

This shirt got soaked by the rain.

Mẫu câu 6:
那本旧书让孩子给撕破了几页。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.

A child tore several pages of that old book.

Mẫu câu 7:
手机里的照片被我弟弟给弄没了。

Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.

Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.

My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Mẫu câu 8:
这个好机会被我们给错过了。

Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.

Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.

We missed this great opportunity.

Mẫu câu 9:
钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。

Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.

Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.

A careless staff member lost the key.

Mẫu câu 10:
窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。

Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.

Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.

The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

Mẫu câu 11:
讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。

Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.

Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.

An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

Mẫu câu 12:
大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。

Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.

Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.

Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

Mẫu câu 13:
老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。

Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.

Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.

The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

Mẫu câu 14:
讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。

Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.

Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.

The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

Mẫu câu 15:
教室的门叫大风给吹开了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The classroom door was blown open by a strong wind. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
那本旧书让孩子给撕破了几页。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

A child tore several pages of that old book. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

A careless staff member lost the key. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
我的电脑被搬运工给摔坏了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

My computer was broken when the mover dropped it. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
手机里的照片被我弟弟给弄没了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

My younger brother accidentally deleted the photos on my phone. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The wind damaged the window, and repair staff are on the way. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
报名表让别人给拿错了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Someone else took the registration form by mistake. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这件衣服被雨给淋湿了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chiếc áo này bị mưa làm ướt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This shirt got soaked by the rain. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这个好机会被我们给错过了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We missed this great opportunity. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
教室的门叫大风给吹开了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The classroom door was blown open by a strong wind. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
那本旧书让孩子给撕破了几页。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

A child tore several pages of that old book. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 / zhǔyǔ + bèi/jiào/ràng + bīnyǔ + gěi + dòngcí / câu bị động có 给 tăng sắc thái kết quả / passive with 给 emphasizing outcome. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
我的电脑被搬运工给摔坏了。

Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.

Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.

My computer was broken when the mover dropped it.

Ví dụ 2:
报名表让别人给拿错了。

Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.

Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.

Someone else took the registration form by mistake.

Ví dụ 3:
教室的门叫大风给吹开了。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.

The classroom door was blown open by a strong wind.

Ví dụ 4:
重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。

Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.

Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.

Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

Ví dụ 5:
这件衣服被雨给淋湿了。

Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.

Chiếc áo này bị mưa làm ướt.

This shirt got soaked by the rain.

Ví dụ 6:
那本旧书让孩子给撕破了几页。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.

A child tore several pages of that old book.

Ví dụ 7:
手机里的照片被我弟弟给弄没了。

Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.

Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.

My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

Ví dụ 8:
这个好机会被我们给错过了。

Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.

Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.

We missed this great opportunity.

Ví dụ 9:
钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。

Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.

Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.

A careless staff member lost the key.

Ví dụ 10:
窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。

Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.

Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.

The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

Ví dụ 11:
讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。

Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.

Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.

An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

Ví dụ 12:
大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。

Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.

Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.

Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

Ví dụ 13:
老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。

Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.

Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.

The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

Ví dụ 14:
讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。

Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.

Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.

The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

Ví dụ 15:
教室的门叫大风给吹开了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The classroom door was blown open by a strong wind. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
那本旧书让孩子给撕破了几页。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

A child tore several pages of that old book. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

A careless staff member lost the key. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
我的电脑被搬运工给摔坏了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

My computer was broken when the mover dropped it. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
手机里的照片被我弟弟给弄没了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

My younger brother accidentally deleted the photos on my phone. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The wind damaged the window, and repair staff are on the way. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
报名表让别人给拿错了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Someone else took the registration form by mistake. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这件衣服被雨给淋湿了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chiếc áo này bị mưa làm ướt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This shirt got soaked by the rain. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
这个好机会被我们给错过了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We missed this great opportunity. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
教室的门叫大风给吹开了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The classroom door was blown open by a strong wind. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
那本旧书让孩子给撕破了几页。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

A child tore several pages of that old book. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.

Bối cảnh xuyên suốt: Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Fāng Líng: Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Phương Linh: Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
Phuong Linh: An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:我的电脑被搬运工给摔坏了。
Lí Yún Yīng: Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Lê Vân Anh: Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
Le Van Anh: My computer was broken when the mover dropped it.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:报名表让别人给拿错了。
Dīng Chuí Yáng: Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Đinh Thùy Dương: Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Dinh Thuy Duong: Someone else took the registration form by mistake.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

阮明武:教室的门叫大风给吹开了。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Nguyễn Minh Vũ: Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
Nguyen Minh Vu: The classroom door was blown open by a strong wind.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。
Lí Yún Yīng: Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.
Le Van Anh: Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Nguyễn Minh Vũ: Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Nguyen Minh Vu: Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:这件衣服被雨给淋湿了。
Fāng Líng: Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Phương Linh: Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
Phuong Linh: This shirt got soaked by the rain.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:那本旧书让孩子给撕破了几页。
Shuǐ Xiān: Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Thủy Tiên: Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
Thuy Tien: A child tore several pages of that old book.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

丁垂杨:老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.
Đinh Thùy Dương: Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.
Dinh Thuy Duong: The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Ruǎn Míng Wǔ: Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Nguyễn Minh Vũ: Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
Nguyen Minh Vu: My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:这个好机会被我们给错过了。
Shuǐ Xiān: Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Thủy Tiên: Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
Thuy Tien: We missed this great opportunity.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Lí Yún Yīng: Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Lê Vân Anh: Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
Le Van Anh: A careless staff member lost the key.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Dīng Chuí Yáng: Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Đinh Thùy Dương: Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
Dinh Thuy Duong: The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

黎云英:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Lê Vân Anh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

芳玲:讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。
Fāng Líng: Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.
Phương Linh: Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.
Phuong Linh: The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

报名表让别人给拿错了。
Bàomíng biǎo ràng bié rén gěi ná cuò le.
Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi.
Someone else took the registration form by mistake.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。
Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.
Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.
Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Zhòngyào zīliào bèi rén gěi shān diào le, xìng hǎo hái yǒu bèi fèn.
Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao.
Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。
Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.
Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.
The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

大家很着急,但还没有确认具体责任和赔偿办法。
Dàjiā hěn zhe jí, dàn hái méiyǒu quèrèn jù tǐ zérèn hé péi cháng bàn fǎ.
Mọi người rất lo nhưng chưa xác nhận trách nhiệm hay bồi thường.
Everyone is worried, but responsibility and compensation are unclear.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Shǒujī lǐ de zhào piàn bèi wǒ dì dì gěi nòng méi le.
Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết.
My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。
Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.
Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.
The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Chuāng hù bèi fēng gěi chuī huài le, wéi xiū rényuán zhèng zài gǎn lái.
Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến.
The wind damaged the window, and repair staff are on the way.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。
Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.
Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.
The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

我的电脑被搬运工给摔坏了。
Wǒ de diànnǎo bèi bān yùn gōng gěi shuāi huài le.
Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng.
My computer was broken when the mover dropped it.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

那本旧书让孩子给撕破了几页。
Nà běn jiù shū ràng háizǐ gěi sī pò le jǐ yè.
Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang.
A child tore several pages of that old book.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

这个好机会被我们给错过了。
Zhège hǎo jīhuì bèi wǒmen gěi cuò guò le.
Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ.
We missed this great opportunity.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

讲座前一小时,投影仪被搬运人员给碰坏了。
Jiǎngzuò qián yì xiǎoshí, tóu yǐng yí bèi bān yùn rényuán gěi pèng huài le.
Trước tọa đàm một tiếng, máy chiếu bị người vận chuyển làm hỏng.
An hour before the lecture, a mover accidentally damages the projector.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

教室的门叫大风给吹开了。
Jiàoshì de mén jiào dà fēng gěi chuī kāi le.
Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra.
The classroom door was blown open by a strong wind.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

这件衣服被雨给淋湿了。
Zhè jiàn yī fú bèi yǔ gěi lín shī le.
Chiếc áo này bị mưa làm ướt.
This shirt got soaked by the rain.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

老师要求先保留现场记录,再联系设备供应商提供替换机器。
Lǎoshī yàoqiú xiān bǎo liú xiànchǎng jìlù, zài liánxì shèbèi gōng yīng shāng tí gōng tì huàn jī qì.
Thầy yêu cầu giữ biên bản hiện trường và liên hệ nhà cung cấp đổi máy.
The teacher asks for documentation and contacts the supplier for a replacement.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Yào shi ràng yíge cū xīn de gōngzuòrényuán gěi nòng diū le.
Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất.
A careless staff member lost the key.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

讲座终于准时开始,双方随后按照合同处理损失。
Jiǎngzuò zhōngyú zhǔn shí kāishǐ, shuāngfāng suí hòu ànzhào hétong chùlǐ sǔn shī.
Buổi tọa đàm bắt đầu đúng giờ, hai bên xử lý tổn thất theo hợp đồng sau.
The lecture starts on time, and the parties later settle the loss under the contract.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “我的电脑被搬运工给摔坏了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “报名表让别人给拿错了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “教室的门叫大风给吹开了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这件衣服被雨给淋湿了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “那本旧书让孩子给撕破了几页。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “手机里的照片被我弟弟给弄没了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这个好机会被我们给错过了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “我的电脑被搬运工给摔坏了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “报名表让别人给拿错了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “教室的门叫大风给吹开了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这件衣服被雨给淋湿了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “那本旧书让孩子给撕破了几页。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “手机里的照片被我弟弟给弄没了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个好机会被我们给错过了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我的电脑被搬运工给摔坏了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报名表让别人给拿错了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “教室的门叫大风给吹开了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这件衣服被雨给淋湿了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “那本旧书让孩子给撕破了几页。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “手机里的照片被我弟弟给弄没了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个好机会被我们给错过了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 我的电脑被搬运工给摔坏了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Máy tính tôi bị người vận chuyển làm rơi hỏng. / My computer was broken when the mover dropped it.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 报名表让别人给拿错了。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Phiếu đăng ký bị người khác lấy nhầm mất rồi. / Someone else took the registration form by mistake.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 教室的门叫大风给吹开了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cửa lớp bị gió mạnh thổi bật ra. / The classroom door was blown open by a strong wind.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 重要资料被人给删掉了,幸好还有备份。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tài liệu quan trọng bị ai đó xóa mất, may là còn bản sao. / Someone deleted the important files, but fortunately we had a backup.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这件衣服被雨给淋湿了。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Chiếc áo này bị mưa làm ướt. / This shirt got soaked by the rain.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 那本旧书让孩子给撕破了几页。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quyển sách cũ bị đứa trẻ xé rách vài trang. / A child tore several pages of that old book.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 手机里的照片被我弟弟给弄没了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ảnh trong điện thoại bị em trai tôi làm mất hết. / My younger brother accidentally deleted the photos on my phone.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这个好机会被我们给错过了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cơ hội tốt này đã bị chúng tôi bỏ lỡ. / We missed this great opportunity.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 钥匙让一个粗心的工作人员给弄丢了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chìa khóa bị một nhân viên bất cẩn đánh mất. / A careless staff member lost the key.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 窗户被风给吹坏了,维修人员正在赶来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cửa sổ bị gió làm hỏng, nhân viên sửa chữa đang đến. / The wind damaged the window, and repair staff are on the way.. Chức năng trọng tâm: Câu bị động HSK 5 với 给. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分 (zhǔyǔ + bèi/jiào/ràng + bīnyǔ + gěi + dòngcí) – câu bị động có 给 tăng sắc thái kết quả – passive with 给 emphasizing outcome.

Phân loại: Câu bị động HSK 5 với 给. 被/叫/让 giới thiệu tác nhân, sau đó 给 đặt trước động từ để nhấn sự việc tác động lên người/vật chịu ảnh hưởng, thường gặp trong khẩu ngữ và nhiều trường hợp hàm ý phiền toái: 我的手机被弟弟给弄坏了.

Phân biệt: Khác 让 làm động từ sai khiến “cho phép”; trong cấu trúc bị động 让/叫+施事+给+V, chủ ngữ là bên chịu tác động. 给 ở đây không phải giới từ trao tặng.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Đơn vị tổ chức lớp học phát hiện thiết bị bị nhân viên vận chuyển làm hỏng, cần xử lý đền bù mà không trách nhầm người.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “câu bị động có 给 tăng sắc thái kết quả”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.