Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 731: 动词+得/不得...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 731: 动词+得/不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 731: 动词+得/不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 731: 动词+得/不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 731: 动词+得/不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 731
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 动词+得/不得

Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 动词+得/不得, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能.

Nghĩa cốt lõi: có thể/không thể thực hiện do điều kiện. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: can/cannot manage to; may/may not. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

动词+得/不得 – dòngcí + de/bù de – có thể/không thể thực hiện do điều kiện – can/cannot manage to; may/may not.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dòngcí + de/bù de. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 动词+得/不得. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 动词+得/不得, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 动词+得/不得, đặt trong bối cảnh bổ ngữ khả năng với 得/不得. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 地点+去得/去不得.

Tổ hợp thường gặp: 这东西+碰得/碰不得.

Tổ hợp thường gặp: 对象+动得/动不得.

Tổ hợp thường gặp: 吃得/吃不得.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词+得/不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 地点+去得/去不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.

Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.

This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Công thức 2: 这东西+碰得/碰不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Công thức 3: 对象+动得/动不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.

Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.

This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Công thức 4: 吃得/吃不得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Công thức 5: 说得/说不得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Công thức 6: V+得/不得+范围.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Công thức 7: 此事+开玩笑不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.

Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.

The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Công thức 8: 事情+耽误不得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 地点+去得/去不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 这东西+碰得/碰不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 对象+动得/动不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 吃得/吃不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 说得/说不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: V+得/不得+范围. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 此事+开玩笑不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 事情+耽误不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这里是保护区,游客随便进不得。 – Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào. – This is a protected area; visitors must not enter at will.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。 – Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không. – This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。 – Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. – These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。 – Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính. – This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 安全问题可马虎不得,必须认真检查。 – Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ. – We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 这个秘密在公布之前说不得。 – Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. – This secret must not be disclosed before the announcement.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 孩子发烧了,这事耽误不得。 – Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ. – The child has a fever; we cannot delay.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 设备还没有断电,里面的零件动不得。 – Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong. – The device is still powered; its internal parts must not be touched.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。
Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.
Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.
A visitor insists on entering, and staff must stop him.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。
Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.
Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.
The team explains which areas are accessible and shows the map.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。
Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.
Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.
The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 动词+得/不得, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。
Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.
Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.
A visitor insists on entering, and staff must stop him.

游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。
Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.
Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.
The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 地点+去得/去不得.

Cụm hoặc mô hình: 这东西+碰得/碰不得.

Cụm hoặc mô hình: 对象+动得/动不得.

Cụm hoặc mô hình: 吃得/吃不得.

Cụm hoặc mô hình: 说得/说不得.

Cụm hoặc mô hình: V+得/不得+范围.

Cụm hoặc mô hình: 此事+开玩笑不得.

Cụm hoặc mô hình: 事情+耽误不得.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这里是保护区,游客随便进不得。

Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.

Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.

This is a protected area; visitors must not enter at will.

Mẫu câu 2:
这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。

Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.

Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.

This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Mẫu câu 3:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Mẫu câu 4:
这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。

Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.

Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.

This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Mẫu câu 5:
安全问题可马虎不得,必须认真检查。

Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.

Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.

We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Mẫu câu 6:
这个秘密在公布之前说不得。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.

This secret must not be disclosed before the announcement.

Mẫu câu 7:
孩子发烧了,这事耽误不得。

Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.

Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.

The child has a fever; we cannot delay.

Mẫu câu 8:
设备还没有断电,里面的零件动不得。

Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.

Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.

The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Mẫu câu 9:
这种玩笑在正式会议上开不得。

Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.

Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.

Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Mẫu câu 10:
未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。

Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.

Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.

Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

Mẫu câu 11:
保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。

Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.

Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.

A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

Mẫu câu 12:
一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。

Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.

Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.

A visitor insists on entering, and staff must stop him.

Mẫu câu 13:
大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。

Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.

Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.

The team explains which areas are accessible and shows the map.

Mẫu câu 14:
游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。

Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.

Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.

The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

Mẫu câu 15:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
这个秘密在公布之前说不得。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This secret must not be disclosed before the announcement. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
这种玩笑在正式会议上开不得。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Such jokes are inappropriate at a formal meeting. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

A visitor insists on entering, and staff must stop him. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这里是保护区,游客随便进不得。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This is a protected area; visitors must not enter at will. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
孩子发烧了,这事耽误不得。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The child has a fever; we cannot delay. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The team explains which areas are accessible and shows the map. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This path is passable in fine weather but not during heavy rain. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
安全问题可马虎不得,必须认真检查。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We cannot be careless about safety; thorough checks are essential. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
设备还没有断电,里面的零件动不得。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The device is still powered; its internal parts must not be touched. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A nature reserve opens a new trail without clear warning signs. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
这个秘密在公布之前说不得。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This secret must not be disclosed before the announcement. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 动词+得/不得 / dòngcí + de/bù de / có thể/không thể thực hiện do điều kiện / can/cannot manage to; may/may not. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 动词+得/不得 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能.

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这里是保护区,游客随便进不得。

Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.

Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.

This is a protected area; visitors must not enter at will.

Ví dụ 2:
这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。

Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.

Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.

This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

Ví dụ 3:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

Ví dụ 4:
这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。

Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.

Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.

This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

Ví dụ 5:
安全问题可马虎不得,必须认真检查。

Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.

Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.

We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

Ví dụ 6:
这个秘密在公布之前说不得。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.

This secret must not be disclosed before the announcement.

Ví dụ 7:
孩子发烧了,这事耽误不得。

Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.

Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.

The child has a fever; we cannot delay.

Ví dụ 8:
设备还没有断电,里面的零件动不得。

Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.

Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.

The device is still powered; its internal parts must not be touched.

Ví dụ 9:
这种玩笑在正式会议上开不得。

Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.

Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.

Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

Ví dụ 10:
未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。

Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.

Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.

Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

Ví dụ 11:
保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。

Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.

Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.

A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

Ví dụ 12:
一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。

Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.

Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.

A visitor insists on entering, and staff must stop him.

Ví dụ 13:
大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。

Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.

Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.

The team explains which areas are accessible and shows the map.

Ví dụ 14:
游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。

Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.

Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.

The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

Ví dụ 15:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
这个秘密在公布之前说不得。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This secret must not be disclosed before the announcement. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
这种玩笑在正式会议上开不得。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Such jokes are inappropriate at a formal meeting. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

A visitor insists on entering, and staff must stop him. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这里是保护区,游客随便进不得。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This is a protected area; visitors must not enter at will. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
孩子发烧了,这事耽误不得。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The child has a fever; we cannot delay. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The team explains which areas are accessible and shows the map. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This path is passable in fine weather but not during heavy rain. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
安全问题可马虎不得,必须认真检查。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We cannot be careless about safety; thorough checks are essential. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
设备还没有断电,里面的零件动不得。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The device is still powered; its internal parts must not be touched. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A nature reserve opens a new trail without clear warning signs. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
这个秘密在公布之前说不得。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This secret must not be disclosed before the announcement. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.

Bối cảnh xuyên suốt: Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

黎云英:保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Lí Yún Yīng: Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Lê Vân Anh: Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
Le Van Anh: A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

阮明武:这里是保护区,游客随便进不得。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
Nguyen Minh Vu: This is a protected area; visitors must not enter at will.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Fāng Líng: Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Phương Linh: Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
Phuong Linh: This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

水仙:这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Shuǐ Xiān: Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Thủy Tiên: Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
Thuy Tien: These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。
Ruǎn Míng Wǔ: Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.
Nguyễn Minh Vũ: Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.
Nguyen Minh Vu: A visitor insists on entering, and staff must stop him.

丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Thủy Tiên: Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
Thuy Tien: This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Lí Yún Yīng: Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Lê Vân Anh: Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
Le Van Anh: We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:这个秘密在公布之前说不得。
Dīng Chuí Yáng: Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Đinh Thùy Dương: Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
Dinh Thuy Duong: This secret must not be disclosed before the announcement.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。
Fāng Líng: Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.
Phương Linh: Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.
Phuong Linh: The team explains which areas are accessible and shows the map.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:孩子发烧了,这事耽误不得。
Shuǐ Xiān: Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Thủy Tiên: Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
Thuy Tien: The child has a fever; we cannot delay.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:设备还没有断电,里面的零件动不得。
Dīng Chuí Yáng: Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Đinh Thùy Dương: Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
Dinh Thuy Duong: The device is still powered; its internal parts must not be touched.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:这种玩笑在正式会议上开不得。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Nguyễn Minh Vũ: Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Nguyen Minh Vu: Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Fāng Líng: Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Phương Linh: Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Phuong Linh: Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。
Lí Yún Yīng: Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.
Lê Vân Anh: Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.
Le Van Anh: The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Zhè tiáo xiǎo lù tiānqì hǎo shí zǒu de, bào yǔ shí zǒu bù de.
Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không.
This path is passable in fine weather but not during heavy rain.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。
Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.
Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.
A visitor insists on entering, and staff must stop him.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Zhè jiàn wénwù pèng bù de, dàjiā zhǐ néng gé zhe bō lí kàn.
Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính.
This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。
Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.
Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.
The team explains which areas are accessible and shows the map.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

一名游客坚持走进去,工作人员只能先阻止他。
Yì míng yóu kè jiān chí zǒu jìnqù, gōngzuòrényuán zhǐ néng xiān zǔ zhǐ tā.
Một du khách cứ nhất định đi vào, nhân viên phải ngăn trước.
A visitor insists on entering, and staff must stop him.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

孩子发烧了,这事耽误不得。
Háizǐ fā shāo le, zhè shì dān wù bù de.
Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ.
The child has a fever; we cannot delay.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。
Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.
Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.
The team explains which areas are accessible and shows the map.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Wèi jīng xǔ kě, bǎo mì zīliào kàn bù de, gèng bùnéng pāi zhào.
Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh.
Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。
Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.
Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.
The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

这里是保护区,游客随便进不得。
Zhè lǐ shì bǎo hù qū, yóu kè suí biàn jìn bù de.
Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào.
This is a protected area; visitors must not enter at will.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

这个秘密在公布之前说不得。
Zhège mì mì zài gōng bù zhīqián shuō bù de.
Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố.
This secret must not be disclosed before the announcement.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

设备还没有断电,里面的零件动不得。
Shèbèi hái méiyǒu duàn diàn, lǐmiàn de líng jiàn dòng bù de.
Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong.
The device is still powered; its internal parts must not be touched.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

保护区新开了一条山路,却没有足够清楚的警示标志。
Bǎo hù qū xīn kāi le yì tiáo shān lù, què méiyǒu zú gòu qīngchǔ de jǐng shì biāo zhì.
Khu bảo tồn mở đường núi mới nhưng biển cảnh báo không đủ rõ.
A nature reserve opens a new trail without clear warning signs.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Zhèzhǒng yě shēng mó gū chī bù de, kěnéng yǒu dú.
Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc.
These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ānquán wèntí kě mǎ hǔ bù de, bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ.
We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

大家解释哪些地方去得,哪些地方去不得,并展示了地图。
Dàjiā jiěshì nǎ xiē de fāng qù de, nǎ xiē de fāng qù bù de, bìng zhǎn shì le dìtú.
Mọi người giải thích đâu đi được đâu không, rồi đưa bản đồ.
The team explains which areas are accessible and shows the map.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

这种玩笑在正式会议上开不得。
Zhèzhǒng wán xiào zài zhèng shì huìyì shàng kāi bù de.
Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức.
Such jokes are inappropriate at a formal meeting.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

游客选择了安全路线,新的告示牌也在当天装好了。
Yóu kè xuǎnzé le ānquán lùxiàn, xīn de gào shì pái yě zài dāng tiān zhuāng hǎo le.
Du khách chọn đường an toàn, biển báo mới lắp ngay hôm ấy.
The visitor takes a safe route, and new signs are installed the same day.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词+得/不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词+得/不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词+得/不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词+得/不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词+得/不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词+得/不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词+得/不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词+得/不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这里是保护区,游客随便进不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “安全问题可马虎不得,必须认真检查。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这个秘密在公布之前说不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “孩子发烧了,这事耽误不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “设备还没有断电,里面的零件动不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这种玩笑在正式会议上开不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这里是保护区,游客随便进不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “安全问题可马虎不得,必须认真检查。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个秘密在公布之前说不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子发烧了,这事耽误不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “设备还没有断电,里面的零件动不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这种玩笑在正式会议上开不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这里是保护区,游客随便进不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “安全问题可马虎不得,必须认真检查。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个秘密在公布之前说不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子发烧了,这事耽误不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “设备还没有断电,里面的零件动不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这种玩笑在正式会议上开不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这里是保护区,游客随便进不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đây là khu bảo tồn, du khách không được tùy tiện vào. / This is a protected area; visitors must not enter at will.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这条小路天气好时走得,暴雨时走不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đường nhỏ này trời đẹp thì đi được, mưa lớn thì không. / This path is passable in fine weather but not during heavy rain.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这种野生蘑菇吃不得,可能有毒。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Loại nấm dại này không ăn được, có thể có độc. / These wild mushrooms must not be eaten; they may be poisonous.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这件文物碰不得,大家只能隔着玻璃看。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiện vật này không được chạm, mọi người chỉ xem qua kính. / This artifact must not be touched; visitors can only view it through glass.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 安全问题可马虎不得,必须认真检查。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vấn đề an toàn không được phép cẩu thả, phải kiểm tra kỹ. / We cannot be careless about safety; thorough checks are essential.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 这个秘密在公布之前说不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bí mật này chưa được tiết lộ trước khi công bố. / This secret must not be disclosed before the announcement.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 孩子发烧了,这事耽误不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trẻ bị sốt, việc này không thể chậm trễ. / The child has a fever; we cannot delay.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 设备还没有断电,里面的零件动不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị chưa cắt điện, không được động vào linh kiện bên trong. / The device is still powered; its internal parts must not be touched.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 这种玩笑在正式会议上开不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kiểu đùa này không phù hợp ở cuộc họp chính thức. / Such jokes are inappropriate at a formal meeting.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 未经许可,保密资料看不得,更不能拍照。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chưa được phép thì không được xem tư liệu mật, càng không được chụp ảnh. / Without permission, confidential materials must not be read, much less photographed.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 动词+得/不得 (dòngcí + de/bù de) – có thể/không thể thực hiện do điều kiện – can/cannot manage to; may/may not.

Phân loại: Bổ ngữ khả năng với 得/不得. Trong dạng V+得/不得 phải nhận diện động từ và hình thức cố định như 去得/去不得、吃得/吃不得、动得/动不得. Một số dạng còn biểu thị quyền được phép hoặc khả năng chịu đựng; không thể thay đồng loạt bằng 能/不能.

Phân biệt: Đặc biệt phân biệt bổ ngữ khả năng V+得/不得 với mẫu V+得+补语 như 做得好, và các cấu trúc 得 đọc děi nghĩa là phải.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Đội tổ chức tham quan khu bảo tồn phải quyết định tuyến đường nào được phép đi và nơi nào không được vào vì quy định an toàn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “có thể/không thể thực hiện do điều kiện”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.