Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 699: 凭...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 699: 凭 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 699: 凭 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 699: 凭 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 699: 凭 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 699
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 凭

Một thí sinh quên giấy tờ có được vào phòng thi hay không? Câu trả lời không thể dựa vào cảm tình; người phụ trách phải chỉ rõ loại giấy tờ, bằng chứng hoặc năng lực làm căn cứ. 凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống: Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 凭, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ.

Nghĩa cốt lõi: dựa vào, căn cứ vào. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: on the strength of; by means of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

凭 – píng – dựa vào, căn cứ vào – on the strength of; by means of.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: píng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 凭. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 凭, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 凭, đặt trong bối cảnh giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 凭+证件/票据+V.

Tổ hợp thường gặp: 凭+实力/成绩+获得.

Tổ hợp thường gặp: 凭+经验+判断.

Tổ hợp thường gặp: 凭+证据+作出+决定.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. 凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 凭 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 凭+证件/票据+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

Công thức 2: 凭+实力/成绩+获得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Công thức 3: 凭+经验+判断.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Công thức 4: 凭+证据+作出+决定.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Công thức 5: 不能+只凭+印象.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Công thức 6: 凭+有效证明+办理.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.

Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.

Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Công thức 7: 凭+二维码+入场.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Công thức 8: 凭+本人证件+领取.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?

Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?

On what grounds can we say this document is authentic?

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 凭+证件/票据+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 凭+实力/成绩+获得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 凭+经验+判断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 凭+证据+作出+决定. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 不能+只凭+印象. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 凭+有效证明+办理. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 凭+二维码+入场. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 凭+本人证件+领取. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 参赛者必须凭有效证件进入考场。 – Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi. – Contestants must present valid identification to enter the examination room.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 请凭报名二维码领取资料。 – Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu. – Please collect your materials using your registration QR code.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 不能只凭一个人的印象判断谁作弊。 – Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. – You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她凭自己的努力赢得了评委的认可。 – Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân. – She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 工作人员要求我们凭身份证核对姓名。 – Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên. – Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 凭现有证据,我们还不能作出最终结论。 – Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. – Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 观众可以凭当天的门票再次入场。 – Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó. – Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。 – Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai. – He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。
Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.
Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.
We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。
Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.
Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.
The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。
Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.
Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.
The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 凭, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。
Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.
Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.
We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。
Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.
Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.
The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 凭+证件/票据+V.

Cụm hoặc mô hình: 凭+实力/成绩+获得.

Cụm hoặc mô hình: 凭+经验+判断.

Cụm hoặc mô hình: 凭+证据+作出+决定.

Cụm hoặc mô hình: 不能+只凭+印象.

Cụm hoặc mô hình: 凭+有效证明+办理.

Cụm hoặc mô hình: 凭+二维码+入场.

Cụm hoặc mô hình: 凭+本人证件+领取.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
参赛者必须凭有效证件进入考场。

Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.

Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.

Contestants must present valid identification to enter the examination room.

Mẫu câu 2:
请凭报名二维码领取资料。

Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.

Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.

Please collect your materials using your registration QR code.

Mẫu câu 3:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Mẫu câu 4:
她凭自己的努力赢得了评委的认可。

Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.

Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.

She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Mẫu câu 5:
工作人员要求我们凭身份证核对姓名。

Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.

Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.

Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Mẫu câu 6:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Mẫu câu 7:
观众可以凭当天的门票再次入场。

Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.

Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.

Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Mẫu câu 8:
他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。

Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.

Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.

He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Mẫu câu 9:
我们凭什么认定这份材料是真实的?

Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?

Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?

On what grounds can we say this document is authentic?

Mẫu câu 10:
没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。

Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.

Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.

Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

Mẫu câu 11:
一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。

Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.

Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.

A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

Mẫu câu 12:
规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。

Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.

Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.

We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

Mẫu câu 13:
监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。

Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.

Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.

The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

Mẫu câu 14:
最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。

Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.

Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.

The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

Mẫu câu 15:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
我们凭什么认定这份材料是真实的? 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de? wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật? Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

On what grounds can we say this document is authentic? We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。 所以,大家先别急着作出判断。

Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
参赛者必须凭有效证件进入考场。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Contestants must present valid identification to enter the examination room. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她凭自己的努力赢得了评委的认可。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She earned the judges’ recognition through her own efforts. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
观众可以凭当天的门票再次入场。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Visitors may re-enter with the ticket issued for that day. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
请凭报名二维码领取资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Please collect your materials using your registration QR code. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
工作人员要求我们凭身份证核对姓名。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Staff asked us to verify our names using our identity cards. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He does not want a position through connections; he wants to compete openly. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 凭 / píng / dựa vào, căn cứ vào / on the strength of; by means of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 凭 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
参赛者必须凭有效证件进入考场。

Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.

Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.

Contestants must present valid identification to enter the examination room.

Ví dụ 2:
请凭报名二维码领取资料。

Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.

Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.

Please collect your materials using your registration QR code.

Ví dụ 3:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

Ví dụ 4:
她凭自己的努力赢得了评委的认可。

Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.

Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.

She earned the judges’ recognition through her own efforts.

Ví dụ 5:
工作人员要求我们凭身份证核对姓名。

Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.

Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.

Staff asked us to verify our names using our identity cards.

Ví dụ 6:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

Ví dụ 7:
观众可以凭当天的门票再次入场。

Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.

Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.

Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

Ví dụ 8:
他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。

Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.

Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.

He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

Ví dụ 9:
我们凭什么认定这份材料是真实的?

Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?

Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?

On what grounds can we say this document is authentic?

Ví dụ 10:
没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。

Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.

Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.

Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

Ví dụ 11:
一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。

Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.

Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.

A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

Ví dụ 12:
规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。

Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.

Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.

We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

Ví dụ 13:
监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。

Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.

Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.

The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

Ví dụ 14:
最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。

Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.

Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.

The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

Ví dụ 15:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
我们凭什么认定这份材料是真实的? 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de? wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật? Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

On what grounds can we say this document is authentic? We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。 所以,大家先别急着作出判断。

Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
参赛者必须凭有效证件进入考场。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Contestants must present valid identification to enter the examination room. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她凭自己的努力赢得了评委的认可。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She earned the judges’ recognition through her own efforts. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
观众可以凭当天的门票再次入场。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Visitors may re-enter with the ticket issued for that day. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
请凭报名二维码领取资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Please collect your materials using your registration QR code. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
工作人员要求我们凭身份证核对姓名。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Staff asked us to verify our names using our identity cards. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He does not want a position through connections; he wants to compete openly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
不能只凭一个人的印象判断谁作弊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
凭现有证据,我们还不能作出最终结论。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.

Bối cảnh xuyên suốt: Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Phương Linh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Phuong Linh: This is a little more complicated than we first thought.

阮明武:一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Ruǎn Míng Wǔ: Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
Nguyen Minh Vu: A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:参赛者必须凭有效证件进入考场。
Shuǐ Xiān: Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thủy Tiên: Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Thuy Tien: Contestants must present valid identification to enter the examination room.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

黎云英:请凭报名二维码领取资料。
Lí Yún Yīng: Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Lê Vân Anh: Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Le Van Anh: Please collect your materials using your registration QR code.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Dīng Chuí Yáng: Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Đinh Thùy Dương: Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
Dinh Thuy Duong: You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

水仙:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Shuǐ Xiān: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Thủy Tiên: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Thuy Tien: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。
Shuǐ Xiān: Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.
Thủy Tiên: Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.
Thuy Tien: We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Dīng Chuí Yáng: Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
Dinh Thuy Duong: She earned the judges’ recognition through her own efforts.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Ruǎn Míng Wǔ: Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nguyễn Minh Vũ: Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Nguyen Minh Vu: Staff asked us to verify our names using our identity cards.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Fāng Líng: Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Phương Linh: Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Phuong Linh: Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。
Lí Yún Yīng: Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.
Le Van Anh: The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:观众可以凭当天的门票再次入场。
Dīng Chuí Yáng: Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Đinh Thùy Dương: Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Dinh Thuy Duong: Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Fāng Líng: Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Phương Linh: Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
Phuong Linh: He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:我们凭什么认定这份材料是真实的?
Shuǐ Xiān: Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Thủy Tiên: Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
Thuy Tien: On what grounds can we say this document is authentic?

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Lí Yún Yīng: Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Lê Vân Anh: Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Le Van Anh: Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.
Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.
Nguyen Minh Vu: The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

请凭报名二维码领取资料。
Qǐng píng bàomíng èr wéi mǎ lǐng qǔ zīliào.
Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu.
Please collect your materials using your registration QR code.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。
Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.
Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.
We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Tā píng zìjǐ de nǔlì yíng déliǎo píng wěi de rèn kě.
Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân.
She earned the judges’ recognition through her own efforts.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。
Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.
Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.
The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

规则不能随便改变,不过我们可以核实其他官方证明。
Guīzé bùnéng suí biàn gǎibiàn, bùguò wǒmen kěyǐ hé shí qítā guān fāng zhèngmíng.
Quy định không thể tùy tiện thay đổi, nhưng ta có thể kiểm tra giấy chứng nhận chính thức khác.
We cannot change the rules arbitrarily, but we can check other official documents.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

观众可以凭当天的门票再次入场。
Guānzhòng kěyǐ píng dāng tiān de mén piào zàicì rù chǎng.
Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó.
Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。
Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.
Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.
The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Méiyǒu shòu quán shū, rèn hé rén dōu bùnéng píng kǒu tóu chéng nuò lǐng qǔ yuánjiàn.
Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng.
Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。
Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.
Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.
The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

参赛者必须凭有效证件进入考场。
Cānsàizhě bìxū píng yǒu xiào zhèng jiàn jìn rù kǎo chǎng.
Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi.
Contestants must present valid identification to enter the examination room.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Píng xiàn yǒu zhèngjù, wǒmen hái bùnéng zuòchū zuìzhōng jié lùn.
Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Tā bù yuàn píng guān xì dédào zhí wèi, ér xiǎng cānjiā gōngkāi xuǎn bá.
Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai.
He does not want a position through connections; he wants to compete openly.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

一位参赛者说自己的证件丢了,但坚持要求进入考场。
Yíwèi cānsàizhě shuō zìjǐ de zhèng jiàn diū le, dàn jiān chí yàoqiú jìn rù kǎo chǎng.
Một thí sinh nói mất giấy tờ nhưng vẫn kiên quyết đòi vào phòng thi.
A contestant says their ID is missing but insists on entering the exam room.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Bùnéng zhǐ píng yíge rén de yìn xiàng pànduàn shéi zuò bì.
Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận.
You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Gōngzuòrényuán yàoqiú wǒmen píng shēn fèn zhèng hé duì xìng míng.
Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên.
Staff asked us to verify our names using our identity cards.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

监考员已经联系了考务办公室,正在确认临时证明是否有效。
Jiān kǎo yuán yǐjīng liánxì le kǎowù bàngōngshì, zhèng zài quèrèn lín shí zhèngmíng shì fǒu yǒu xiào.
Giám thị đã liên hệ phòng khảo thí để xác nhận giấy tạm có hiệu lực không.
The invigilator has contacted the exam office to check whether temporary proof is valid.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

我们凭什么认定这份材料是真实的?
Wǒmen píng shén me rèn dìng zhè fèn cáiliào shì zhēnshí de?
Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật?
On what grounds can we say this document is authentic?

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

最终身份得到确认,大家也知道了凭什么材料可以办理特殊手续。
Zuìzhōng shēn fèn dédào quèrèn, dàjiā yě zhīdào le píng shén me cáiliào kěyǐ bàn lǐ tè shū shǒu xù.
Cuối cùng danh tính được xác nhận, mọi người cũng biết căn cứ giấy gì có thể xử lý đặc biệt.
The identity was verified, and everyone learned which documents support special procedures.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 凭, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 凭 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 凭, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 凭 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 凭, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 凭 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 凭, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 凭 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “参赛者必须凭有效证件进入考场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “请凭报名二维码领取资料。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “不能只凭一个人的印象判断谁作弊。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她凭自己的努力赢得了评委的认可。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “工作人员要求我们凭身份证核对姓名。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “凭现有证据,我们还不能作出最终结论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “观众可以凭当天的门票再次入场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “我们凭什么认定这份材料是真实的?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “参赛者必须凭有效证件进入考场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “请凭报名二维码领取资料。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “不能只凭一个人的印象判断谁作弊。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她凭自己的努力赢得了评委的认可。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “工作人员要求我们凭身份证核对姓名。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “凭现有证据,我们还不能作出最终结论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “观众可以凭当天的门票再次入场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们凭什么认定这份材料是真实的?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “参赛者必须凭有效证件进入考场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请凭报名二维码领取资料。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “不能只凭一个人的印象判断谁作弊。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她凭自己的努力赢得了评委的认可。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “工作人员要求我们凭身份证核对姓名。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “凭现有证据,我们还不能作出最终结论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “观众可以凭当天的门票再次入场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们凭什么认定这份材料是真实的?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 参赛者必须凭有效证件进入考场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thí sinh phải xuất trình giấy tờ hợp lệ để vào phòng thi. / Contestants must present valid identification to enter the examination room.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 请凭报名二维码领取资料。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy dùng mã QR đăng ký để nhận tài liệu. / Please collect your materials using your registration QR code.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 不能只凭一个人的印象判断谁作弊。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không thể chỉ dựa vào ấn tượng của một người để kết luận ai gian lận. / You cannot determine who cheated based solely on one person’s impression.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她凭自己的努力赢得了评委的认可。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy giành được sự công nhận của giám khảo nhờ nỗ lực bản thân. / She earned the judges’ recognition through her own efforts.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 工作人员要求我们凭身份证核对姓名。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhân viên yêu cầu chúng tôi dùng căn cước để đối chiếu họ tên. / Staff asked us to verify our names using our identity cards.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 凭现有证据,我们还不能作出最终结论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dựa trên chứng cứ hiện có, chúng ta chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng. / Based on the available evidence, we cannot yet reach a final conclusion.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 观众可以凭当天的门票再次入场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khán giả có thể vào lại bằng vé của ngày hôm đó. / Visitors may re-enter with the ticket issued for that day.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 他不愿凭关系得到职位,而想参加公开选拔。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy không muốn có vị trí nhờ quan hệ mà muốn dự tuyển công khai. / He does not want a position through connections; he wants to compete openly.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 我们凭什么认定这份材料是真实的?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta dựa vào đâu để xác định tài liệu này là thật? / On what grounds can we say this document is authentic?. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 没有授权书,任何人都不能凭口头承诺领取原件。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không có giấy ủy quyền, không ai được nhận bản gốc chỉ dựa vào lời hứa miệng. / Without written authorization, no one may collect the original on a verbal promise.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 凭 (píng) – dựa vào, căn cứ vào – on the strength of; by means of.

Phân loại: Giới từ chỉ căn cứ/phương tiện. 凭 giới thiệu giấy tờ, chứng cứ, năng lực hoặc điều kiện làm cơ sở cho hành động hay phán đoán: 凭证件入场、凭经验判断. Khi nêu quyền lợi, cơ sở dùng 凭 phải đủ rõ.

Phân biệt: 凭 bằng giấy tờ/chứng cứ/kinh nghiệm khác 根据 nêu nội dung căn cứ và 靠 thiên vào dựa dẫm hay phương tiện; chỉ凭 cảm giác thường thiếu chứng minh.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một cuộc thi bị khiếu nại vì khâu kiểm tra giấy tờ; ban tổ chức phải giải thích cách xác minh danh tính và đánh giá bài làm công bằng.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “dựa vào, căn cứ vào”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.