Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 698: 较₂...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 698: 较₂ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 698: 较₂ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 698: 较₂ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 698: 较₂ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 698
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 较₂

Khi báo cáo nói “tăng 15%”, câu hỏi đầu tiên của người đọc có kinh nghiệm là tăng so với mốc nào. Thiếu chuẩn so sánh, cùng một con số có thể dẫn tới hai kết luận trái ngược. 较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

Bài học triển khai qua tình huống: Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 较₂, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ.

Nghĩa cốt lõi: so với, hơn (giới từ so sánh). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: compared with; relative to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

较₂ – jiào – so với, hơn (giới từ so sánh) – compared with; relative to.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: jiào. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 较₂. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 较₂, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 较₂, đặt trong bối cảnh giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 指标+较+去年+增长+百分比.

Tổ hợp thường gặp: 数字+较+上月+下降.

Tổ hợp thường gặp: 费用+较+原计划+减少.

Tổ hợp thường gặp: 水平+较+此前+提高.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. 较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 较₂ hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 指标+较+去年+增长+百分比.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.

Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.

This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Công thức 2: 数字+较+上月+下降.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Công thức 3: 费用+较+原计划+减少.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.

Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.

The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Công thức 4: 水平+较+此前+提高.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Công thức 5: 变化+较+去年同期+更明显.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Công thức 6: 较+基准+增加/减少.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Công thức 7: 较+平均水平+偏高.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.

Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.

Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Công thức 8: 较+预期+有所改善.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.

So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.

Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 指标+较+去年+增长+百分比. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 数字+较+上月+下降. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 费用+较+原计划+减少. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 水平+较+此前+提高. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 变化+较+去年同期+更明显. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 较+基准+增加/减少. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 较+平均水平+偏高. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 较+预期+有所改善. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 今年的参观人数较去年增长了百分之十五。 – Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước. – Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这笔费用较原来的预算减少了两万元。 – Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu. – This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 第二季度的收入较第一季度有所提高。 – Doanh thu quý hai tăng so với quý một. – Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 该地区的平均气温较往年同期偏高。 – Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước. – The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 请说明报名人数较上月发生了什么变化。 – Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước. – Please explain how registrations changed compared with last month.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。 – Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. – The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。 – Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước. – The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。 – Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm. – Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们必须先确认使用的是环比还是同比。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.
Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.
We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。
Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.
Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.
A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。
Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.
Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.
The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 较₂, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

我们必须先确认使用的是环比还是同比。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.
Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.
We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。
Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.
Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.
The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 指标+较+去年+增长+百分比.

Cụm hoặc mô hình: 数字+较+上月+下降.

Cụm hoặc mô hình: 费用+较+原计划+减少.

Cụm hoặc mô hình: 水平+较+此前+提高.

Cụm hoặc mô hình: 变化+较+去年同期+更明显.
Cụm hoặc mô hình: 较+基准+增加/减少.
Cụm hoặc mô hình: 较+平均水平+偏高.
Cụm hoặc mô hình: 较+预期+有所改善.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
今年的参观人数较去年增长了百分之十五。

Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.

Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.

Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

Mẫu câu 2:
这笔费用较原来的预算减少了两万元。

Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.

Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.

This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Mẫu câu 3:
第二季度的收入较第一季度有所提高。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một.

Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Mẫu câu 4:
该地区的平均气温较往年同期偏高。

Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.

Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.

The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Mẫu câu 5:
请说明报名人数较上月发生了什么变化。

Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.

Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.

Please explain how registrations changed compared with last month.

Mẫu câu 6:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Mẫu câu 7:
报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。

Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.

Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.

The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Mẫu câu 8:
我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。

Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.

Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.

Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Mẫu câu 9:
较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。

Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.

So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.

Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Mẫu câu 10:
如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。

Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.

Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.

Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

Mẫu câu 11:
报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。

Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.

Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.

The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

Mẫu câu 12:
我们必须先确认使用的是环比还是同比。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.

Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.

We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

Mẫu câu 13:
较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。

Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.

Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.

A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

Mẫu câu 14:
现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。

Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.

Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.

The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

Mẫu câu 15:
第二季度的收入较第一季度有所提高。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Revenue in the second quarter improved compared with the first. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Compared with the first survey, the sample size has doubled. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
我们必须先确认使用的是环比还是同比。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
今年的参观人数较去年增长了百分之十五。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
该地区的平均气温较往年同期偏高。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这笔费用较原来的预算减少了两万元。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
请说明报名人数较上月发生了什么变化。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Please explain how registrations changed compared with last month. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The reported growth rate has been challenged because a column was not updated. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The figures are verified; next we should explain what caused the differences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
第二季度的收入较第一季度有所提高。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Revenue in the second quarter improved compared with the first. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 较₂ / jiào / so với, hơn (giới từ so sánh) / compared with; relative to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 较₂ phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ.

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
今年的参观人数较去年增长了百分之十五。

Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.

Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.

Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

Ví dụ 2:
这笔费用较原来的预算减少了两万元。

Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.

Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.

This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

Ví dụ 3:
第二季度的收入较第一季度有所提高。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một.

Revenue in the second quarter improved compared with the first.

Ví dụ 4:
该地区的平均气温较往年同期偏高。

Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.

Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.

The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

Ví dụ 5:
请说明报名人数较上月发生了什么变化。

Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.

Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.

Please explain how registrations changed compared with last month.

Ví dụ 6:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

Ví dụ 7:
报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。

Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.

Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.

The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

Ví dụ 8:
我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。

Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.

Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.

Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

Ví dụ 9:
较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。

Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.

So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.

Compared with the first survey, the sample size has doubled.

Ví dụ 10:
如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。

Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.

Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.

Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

Ví dụ 11:
报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。

Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.

Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.

The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

Ví dụ 12:
我们必须先确认使用的是环比还是同比。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.

Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.

We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

Ví dụ 13:
较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。

Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.

Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.

A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

Ví dụ 14:
现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。

Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.

Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.

The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

Ví dụ 15:
第二季度的收入较第一季度有所提高。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Revenue in the second quarter improved compared with the first. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Compared with the first survey, the sample size has doubled. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
我们必须先确认使用的是环比还是同比。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
今年的参观人数较去年增长了百分之十五。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
该地区的平均气温较往年同期偏高。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
这笔费用较原来的预算减少了两万元。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
请说明报名人数较上月发生了什么变化。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Please explain how registrations changed compared with last month. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The reported growth rate has been challenged because a column was not updated. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The figures are verified; next we should explain what caused the differences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
第二季度的收入较第一季度有所提高。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Doanh thu quý hai tăng so với quý một. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Revenue in the second quarter improved compared with the first. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The study shows the new teaching method is more effective than the old one. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

芳玲:报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Fāng Líng: Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Phương Linh: Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
Phuong Linh: The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Lí Yún Yīng: Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lê Vân Anh: Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Le Van Anh: Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Đinh Thùy Dương: Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

阮明武:第二季度的收入较第一季度有所提高。
Ruǎn Míng Wǔ: Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Nguyễn Minh Vũ: Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Nguyen Minh Vu: Revenue in the second quarter improved compared with the first.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

水仙:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Shuǐ Xiān: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Thủy Tiên: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Thuy Tien: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.

黎云英:我们必须先确认使用的是环比还是同比。
Lí Yún Yīng: Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.
Lê Vân Anh: Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.
Le Van Anh: We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:该地区的平均气温较往年同期偏高。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nguyễn Minh Vũ: Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
Nguyen Minh Vu: The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Fāng Líng: Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Phương Linh: Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Phuong Linh: Please explain how registrations changed compared with last month.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Shuǐ Xiān: Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Thủy Tiên: Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
Thuy Tien: The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。
Dīng Chuí Yáng: Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.
Đinh Thùy Dương: Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.
Dinh Thuy Duong: A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

阮明武:报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
Nguyen Minh Vu: The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Shuǐ Xiān: Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Thủy Tiên: Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Thuy Tien: Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Lí Yún Yīng: Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
Lê Vân Anh: So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Le Van Anh: Compared with the first survey, the sample size has doubled.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Dinh Thuy Duong: Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。
Fāng Líng: Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.
Phương Linh: Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.
Phuong Linh: The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Zhè bǐ fèiyòng jiào yuánlái de yùsuàn jiǎn shǎo le liǎng wàn yuán.
Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu.
This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

我们必须先确认使用的是环比还是同比。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.
Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.
We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

该地区的平均气温较往年同期偏高。
Gāi de qū de píng jūn qì wēn jiào wǎng nián tóng qī piān gāo.
Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước.
The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。
Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.
Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.
A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

我们必须先确认使用的是环比还是同比。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn shǐ yòng de shì huán bǐ háishì tóng bǐ.
Trước tiên phải xác nhận đang so với kỳ liền trước hay cùng kỳ năm trước.
We must determine whether this is a period-on-period or year-on-year comparison.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Bàogào xiě zhe zēng zhǎng bǎi fēn zhī wǔ, dàn shí jì shùjù jiào qùnián xià jiàng le bǎi fēn zhī wǔ.
Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước.
The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。
Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.
Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.
A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Rúguǒ zhǐ kàn zǒng liàng, jiù hěn nán shuōmíng jīnnián de shùjù jiào qùnián shì fǒu gǎishàn.
Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không.
Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。
Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.
Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.
The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Jīnnián de cānguān rén shù jiào qùnián zēng zhǎng le bǎi fēn zhī shí wǔ.
Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước.
Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎn shì, xīn de jiàoxué fāngfǎ jiào jiù fāngfǎ gèng yǒu xiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ.
The study shows the new teaching method is more effective than the old one.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Wǒmende chéngběn jiào yù qī lüè gāo, xūyào chóngxīn jiǎnchá cǎi gòu jiàgé.
Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm.
Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

报告上的增长率被人质疑了,因为表格里有一列数据没有更新。
Bàogào shàng de zēng zhǎng lǜ bèi rén zhì yí le, yīnwèi biǎo gé lǐ yǒu yì liè shùjù méiyǒu gèng xīn.
Tỷ lệ tăng trưởng trong báo cáo bị nghi ngờ vì một cột chưa cập nhật.
The reported growth rate has been challenged because a column was not updated.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

第二季度的收入较第一季度有所提高。
Dì èr jì dù de shōu rù jiào dìyī jì dù yǒu suǒ tígāo.
Doanh thu quý hai tăng so với quý một.
Revenue in the second quarter improved compared with the first.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Qǐng shuōmíng bàomíng rén shù jiào shàng yuè fāshēng le shén me biànhuà.
Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước.
Please explain how registrations changed compared with last month.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

较去年下降并不意味着每个展区的参观人数都在下降。
Jiào qùnián xià jiàng bìng bù yì wèi zhe měigè zhǎn qū de cānguān rén shù dōu zài xià jiàng.
Giảm so với năm ngoái không có nghĩa mọi khu triển lãm đều giảm khách.
A decline from last year does not mean every exhibition area lost visitors.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Jiào dìyí cì diàochá, zhè cì de yàng běn shù liàng zēngjiā le yì bèi.
So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi.
Compared with the first survey, the sample size has doubled.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

现在数字已经核实,下一步应当解释差异背后的原因。
Xiànzài shù zì yǐjīng hé shí, xiàyíbù yīng dāng jiěshì chà yì bèi hòu de yuányīn.
Giờ số liệu đã xác minh, bước tiếp theo là giải thích nguyên nhân chênh lệch.
The figures are verified; next we should explain what caused the differences.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 较₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 较₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 较₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 较₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 较₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 较₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 较₂, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 较₂ khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “今年的参观人数较去年增长了百分之十五。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这笔费用较原来的预算减少了两万元。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “第二季度的收入较第一季度有所提高。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “该地区的平均气温较往年同期偏高。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “请说明报名人数较上月发生了什么变化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “今年的参观人数较去年增长了百分之十五。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这笔费用较原来的预算减少了两万元。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “第二季度的收入较第一季度有所提高。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “该地区的平均气温较往年同期偏高。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “请说明报名人数较上月发生了什么变化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “今年的参观人数较去年增长了百分之十五。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这笔费用较原来的预算减少了两万元。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “第二季度的收入较第一季度有所提高。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “该地区的平均气温较往年同期偏高。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请说明报名人数较上月发生了什么变化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 今年的参观人数较去年增长了百分之十五。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lượng khách tham quan năm nay tăng 15% so với năm trước. / Visitor numbers increased by fifteen percent compared with last year.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这笔费用较原来的预算减少了两万元。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khoản chi phí này giảm hai vạn nhân dân tệ so với ngân sách ban đầu. / This expense is twenty thousand yuan lower than the original budget.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 第二季度的收入较第一季度有所提高。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Doanh thu quý hai tăng so với quý một. / Revenue in the second quarter improved compared with the first.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 该地区的平均气温较往年同期偏高。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhiệt độ trung bình khu vực này cao hơn cùng kỳ các năm trước. / The region’s average temperature is higher than in the same period of previous years.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 请说明报名人数较上月发生了什么变化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy giải thích số người đăng ký đã thay đổi thế nào so với tháng trước. / Please explain how registrations changed compared with last month.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 研究结果显示,新的教学方法较旧方法更有效。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp dạy mới hiệu quả hơn phương pháp cũ. / The study shows the new teaching method is more effective than the old one.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 报告写着增长百分之五,但实际数据较去年下降了百分之五。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo ghi tăng 5%, nhưng số liệu thực tế lại giảm 5% so với năm trước. / The report says a five percent increase, but the actual data show a five percent decrease from last year.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 我们的成本较预期略高,需要重新检查采购价格。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chi phí của chúng ta hơi cao hơn dự kiến, cần kiểm tra lại giá mua sắm. / Our costs are slightly higher than expected, so purchase prices need review.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 较第一次调查,这次的样本数量增加了一倍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: So với lần khảo sát đầu, cỡ mẫu lần này tăng gấp đôi. / Compared with the first survey, the sample size has doubled.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 如果只看总量,就很难说明今年的数据较去年是否改善。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu chỉ nhìn tổng số, khó xác định dữ liệu năm nay có cải thiện so với năm trước hay không. / Looking only at totals makes it hard to tell whether this year’s figures improved over last year’s.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 较₂ (jiào) – so với, hơn (giới từ so sánh) – compared with; relative to.

Phân loại: Giới từ dẫn chuẩn đối chiếu. 较 khi đứng trước đối tượng làm chuẩn so sánh có thể mở đầu một cụm như 较去年、较原计划, thường dùng trong thống kê, báo cáo và văn bản hành chính. Cần phân biệt rõ với 较₁ là phó từ “tương đối” trước tính từ.

Phân biệt: 较去年 tăng/giảm dựa trên mốc so sánh; 比去年 khẩu ngữ hơn và linh hoạt hơn; 较好 mang nghĩa “khá tốt” là chức năng phó từ khác, không phải cấu trúc giới từ trong bài.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm nghiên cứu đối chiếu số lượt tham quan bảo tàng năm nay với năm trước, phát hiện số liệu báo cáo sai dấu phần trăm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “so với, hơn (giới từ so sánh)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.