ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 652. Cấp độ: HSK 5.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 集
集 nêu một đơn vị phát sóng hoặc một phần của tác phẩm nhiều kỳ. 一集电视剧、下一集节目 khác với 一本书 hoặc 一章课文. Ngoài lượng từ, 集 còn là danh từ “tập hợp” trong 诗集.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp
Trọng điểm: 集. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ.
集 nêu một đơn vị phát sóng hoặc một phần của tác phẩm nhiều kỳ. 一集电视剧、下一集节目 khác với 一本书 hoặc 一章课文. Ngoài lượng từ, 集 còn là danh từ “tập hợp” trong 诗集.
Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
Tiếng Trung: 集.
Tiếng Việt: lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ.
Tiếng Anh: episode; installment.
Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Cách đọc trọng tâm trong bài: jí.
Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: tập.
Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm
Giản thể: 集.
Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 集.
Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.
Chú ý khác biệt chức năng: 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ
Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 隹.
Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.
Mẹo: liên hệ 集 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.
07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán
Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 集 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.
集 nêu một đơn vị phát sóng hoặc một phần của tác phẩm nhiều kỳ. 一集电视剧、下一集节目 khác với 一本书 hoặc 一章课文. Ngoài lượng từ, 集 còn là danh từ “tập hợp” trong 诗集.
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.
08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố
Loại cấu trúc: danh lượng từ.
Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ.
Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 集 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.
Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 集, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.
Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn
集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 集 nêu một đơn vị phát sóng hoặc một phần của tác phẩm nhiều kỳ. 一集电视剧、下一集节目 khác với 一本书 hoặc 一章课文. Ngoài lượng từ, 集 còn là danh từ “tập hợp” trong 诗集.
Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.
Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 我昨晚看了两集电视剧。
Wǒ zuó wǎn kàn le liǎng jí diàn shì jù.
Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình.
I watched two TV episodes last night.
Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?
11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp
Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.
这集节目讨论了城市交通。
Zhè jí jié mù tǎo lùn le chéng shì jiāo tōng.
Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
This episode discusses urban transportation.
Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.
资料分成三集出版,第一集已经上市。
Zī liào fēn chéng sān jí chū bǎn, dì yī jí yǐjīng shàng shì.
Tài liệu được xuất bản thành ba tập; tập đầu đã ra mắt.
The material is being published in three volumes, and the first is out.
Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.
芳玲找到前一集保存的录音备份。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng
Công thức 01: 数量短语:数词 + 集 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 集.
Ví dụ triển khai:
我昨晚看了两集电视剧。
Wǒ zuó wǎn kàn le liǎng jí diàn shì jù.
Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình.
I watched two TV episodes last night.
Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 集 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.
Ví dụ triển khai:
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 集 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.
Ví dụ triển khai:
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
Công thức 04: 疑问数量:几 + 集 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
第一集主要介绍学校的历史。
Dì yī jí zhǔ yào jiè shào xuéxiào de lì shǐ.
Tập đầu chủ yếu giới thiệu lịch sử nhà trường.
The first episode mainly introduces the school’s history.
Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 集 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.
Ví dụ triển khai:
她正在听最新的一集播客。
Tā zhèng zài tīng zuì xīn de yī jí bōkè.
Cô ấy đang nghe tập podcast mới nhất.
She is listening to the latest podcast episode.
Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 集 + 名词 — nói số lượng thực hiện.
Ví dụ triển khai:
每一集的主题都不一样。
Měi yì jí de zhǔ tí dōu bù yī yàng.
Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau.
Each episode has a different theme.
Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 集 + 名词 — xác định đồ vật của ai.
Ví dụ triển khai:
这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
Công thức 08: 逐一说明:每 + 集 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.
Ví dụ triển khai:
下一集将在周末播出。
Xià yī jí jiāng zài zhōu mò bō chū.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung ChineMaster EDU.
Tập sau sẽ phát vào cuối tuần.
The next episode will air this weekend.
Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 集 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.
Ví dụ triển khai:
这集节目讨论了城市交通。
Zhè jí jié mù tǎo lùn le chéng shì jiāo tōng.
Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
This episode discusses urban transportation.
Công thức 10: 描写细节:数词 + 集 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
我最喜欢第三集的结尾。
Wǒ zuì xǐ huān dì sān jí de jié wěi.
Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
I like the ending of episode three best.
Bài kiểm chứng công thức: 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.
13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối
第一集 – tập đầu – first episode
下一集 – tập tiếp theo – next episode
全集 – toàn bộ tập – complete series
一集电视剧 – một tập phim truyền hình – one TV episode
一集播客 – một tập podcast – one podcast episode
诗集 – tập thơ – poetry collection
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 集 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt
01. 第一集 – Dì yī jí – tập đầu – first episode
02. 下一集 – Xià yī jí – tập tiếp theo – next episode
03. 全集 – Quán jí – toàn bộ tập – complete series
04. 一集电视剧 – Yī jí diàn shì jù – một tập phim truyền hình – one TV episode
05. 一集播客 – Yī jí bōkè – một tập podcast – one podcast episode
06. 诗集 – Shī jí – tập thơ – poetry collection
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.
15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ
Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 集; bộ nhận diện: 隹.
Liên hệ chữ gốc với 第一集 và 下一集; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.
Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng
第一集 – tập đầu – first episode.
下一集 – tập tiếp theo – next episode.
全集 – toàn bộ tập – complete series.
一集电视剧 – một tập phim truyền hình – one TV episode.
一集播客 – một tập podcast – one podcast episode.
诗集 – tập thơ – poetry collection.
Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa
集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.
Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.
18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu
集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:
我最喜欢第三集的结尾。
Wǒ zuì xǐ huān dì sān jí de jié wěi.
Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
I like the ending of episode three best.
Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
集 nêu một đơn vị phát sóng hoặc một phần của tác phẩm nhiều kỳ. 一集电视剧、下一集节目 khác với 一本书 hoặc 一章课文. Ngoài lượng từ, 集 còn là danh từ “tập hợp” trong 诗集.
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.
Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.
20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng
Phạm vi: danh lượng từ.
集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.
21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật
Bối cảnh lớp học: 我昨晚看了两集电视剧。
Bối cảnh thực hành: 这部纪录片一共有六集。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.
22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng
第一集 – tập đầu – first episode
下一集 – tập tiếp theo – next episode
全集 – toàn bộ tập – complete series
一集电视剧 – một tập phim truyền hình – one TV episode
一集播客 – một tập podcast – one podcast episode
诗集 – tập thơ – poetry collection
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.
23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt
Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
我昨晚看了两集电视剧。
Wǒ zuó wǎn kàn le liǎng jí diàn shì jù.
Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình.
I watched two TV episodes last night.
Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
第一集主要介绍学校的历史。
Dì yī jí zhǔ yào jiè shào xuéxiào de lì shǐ.
Tập đầu chủ yếu giới thiệu lịch sử nhà trường.
The first episode mainly introduces the school’s history.
Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
她正在听最新的一集播客。
Tā zhèng zài tīng zuì xīn de yī jí bōkè.
Cô ấy đang nghe tập podcast mới nhất.
She is listening to the latest podcast episode.
Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
每一集的主题都不一样。
Měi yì jí de zhǔ tí dōu bù yī yàng.
Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau.
Each episode has a different theme.
Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
下一集将在周末播出。
Xià yī jí jiāng zài zhōu mò bō chū.
Tập sau sẽ phát vào cuối tuần.
The next episode will air this weekend.
Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这集节目讨论了城市交通。
Zhè jí jié mù tǎo lùn le chéng shì jiāo tōng.
Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
This episode discusses urban transportation.
Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
我最喜欢第三集的结尾。
Wǒ zuì xǐ huān dì sān jí de jié wěi.
Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
I like the ending of episode three best.
Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
资料分成三集出版,第一集已经上市。
Zī liào fēn chéng sān jí chū bǎn, dì yī jí yǐjīng shàng shì.
Tài liệu được xuất bản thành ba tập; tập đầu đã ra mắt.
The material is being published in three volumes, and the first is out.
Mẫu 12 – Thông báo và công việc
一集电视剧通常包含多个场景。
Yī jí diàn shì jù tōng cháng bāo hán duō gè chǎng jǐng.
Một tập phim truyền hình thường có nhiều cảnh.
A television episode usually contains several scenes.
Mẫu 13 – Thông báo và công việc
学生们准备发布一套十集的汉语短片。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series.
Mẫu 14 – Thông báo và công việc
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound.
Mẫu 15 – Thông báo và công việc
芳玲找到前一集保存的录音备份。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
Mẫu 16 – Thông báo và công việc
技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
Mẫu 17 – Thông báo và công việc
第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
观众留言说,最后一集最让人感动。
Guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Viewers commented that the final episode was the most moving.
24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch
Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.
每一集的主题都不一样。
Měi yì jí de zhǔ tí dōu bù yī yàng.
Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau.
Each episode has a different theme.
一集电视剧通常包含多个场景。
Yī jí diàn shì jù tōng cháng bāo hán duō gè chǎng jǐng.
Một tập phim truyền hình thường có nhiều cảnh.
A television episode usually contains several scenes.
第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.
25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa
Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 集.
Hướng sửa: Không thay thế 集 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
Lỗi 2: Coi 集 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.
Hướng sửa: 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.
26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện
Ví dụ 1:
我昨晚看了两集电视剧。
Wǒ zuó wǎn kàn le liǎng jí diàn shì jù.
Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình.
I watched two TV episodes last night.
Ví dụ 2:
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
Ví dụ 3:
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
Ví dụ 4:
第一集主要介绍学校的历史。
Dì yī jí zhǔ yào jiè shào xuéxiào de lì shǐ.
Tập đầu chủ yếu giới thiệu lịch sử nhà trường.
The first episode mainly introduces the school’s history.
Ví dụ 5:
她正在听最新的一集播客。
Tā zhèng zài tīng zuì xīn de yī jí bōkè.
Cô ấy đang nghe tập podcast mới nhất.
She is listening to the latest podcast episode.
Ví dụ 6:
每一集的主题都不一样。
Měi yì jí de zhǔ tí dōu bù yī yàng.
Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau.
Each episode has a different theme.
Ví dụ 7:
这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
Ví dụ 8:
下一集将在周末播出。
Xià yī jí jiāng zài zhōu mò bō chū.
Tập sau sẽ phát vào cuối tuần.
The next episode will air this weekend.
Ví dụ 9:
这集节目讨论了城市交通。
Zhè jí jié mù tǎo lùn le chéng shì jiāo tōng.
Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
This episode discusses urban transportation.
Ví dụ 10:
我最喜欢第三集的结尾。
Wǒ zuì xǐ huān dì sān jí de jié wěi.
Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
I like the ending of episode three best.
Ví dụ 11:
资料分成三集出版,第一集已经上市。
Zī liào fēn chéng sān jí chū bǎn, dì yī jí yǐjīng shàng shì.
Tài liệu được xuất bản thành ba tập; tập đầu đã ra mắt.
The material is being published in three volumes, and the first is out.
Ví dụ 12:
一集电视剧通常包含多个场景。
Yī jí diàn shì jù tōng cháng bāo hán duō gè chǎng jǐng.
Một tập phim truyền hình thường có nhiều cảnh.
A television episode usually contains several scenes.
Ví dụ 13:
学生们准备发布一套十集的汉语短片。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series.
Ví dụ 14:
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound.
Ví dụ 15:
芳玲找到前一集保存的录音备份。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
Ví dụ 16:
技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
Ví dụ 17:
第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Ví dụ 18:
观众留言说,最后一集最让人感动。
Guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Viewers commented that the final episode was the most moving.
Ví dụ 19:
学生们准备发布一套十集的汉语短片。 剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn. jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập. Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series. During editing, they discovered that episode seven had lost its sound.
Ví dụ 20:
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。 芳玲找到前一集保存的录音备份。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le. Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất. Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound. Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
Ví dụ 21:
芳玲找到前一集保存的录音备份。 技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn. jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước. Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode. The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
Ví dụ 22:
技术员需要重新同步这一集的画面和声音。 第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn. dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này. Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio. Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Ví dụ 23:
第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。 观众留言说,最后一集最让人感动。
Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le. guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành. Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release. Viewers commented that the final episode was the most moving.
Ví dụ 24:
学生们准备发布一套十集的汉语短片。 芳玲找到前一集保存的录音备份。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn. Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập. Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series. Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
Ví dụ 25:
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。 技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le. jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất. Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound. The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
Ví dụ 26:
芳玲找到前一集保存的录音备份。 第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn. dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước. Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode. Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Ví dụ 27:
技术员需要重新同步这一集的画面和声音。 观众留言说,最后一集最让人感动。
Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn. guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này. Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio. Viewers commented that the final episode was the most moving.
Ví dụ 28:
学生们准备发布一套十集的汉语短片。 技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn. jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập. Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series. The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
Ví dụ 29:
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。 第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le. dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất. Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound. Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
Ví dụ 30:
学生们准备发布一套十集的汉语短片。 观众留言说,最后一集最让人感动。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn. guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập. Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series. Viewers commented that the final episode was the most moving.
27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc
丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.
阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?
黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.
水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.
黎云英:学生们准备发布一套十集的汉语短片。
Lí Yún Yīng: Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn.
Lê Vân Anh: Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập.
Le Van Anh: Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series.
芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.
阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.
丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.
黎云英:我来核对一下关于第七集的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú dì qī jí de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về tập thứ bảy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning episode seven for overlooked details.
水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?
阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.
丁垂杨:剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
Dīng Chuí Yáng: Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le.
Đinh Thùy Dương: Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất.
Dinh Thuy Duong: During editing, they discovered that episode seven had lost its sound.
芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.
丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.
黎云英:我觉得关于第七集,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú dì qī jí, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về tập thứ bảy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning episode seven.
阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.
水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.
阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.
水仙:芳玲找到前一集保存的录音备份。
Shuǐ Xiān: Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Thủy Tiên: Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Thuy Tien: Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.
丁垂杨:我可以再检查一次第七集,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì dì qī jí, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại tập thứ bảy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect episode seven once more and report back to everyone.
黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.
阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.
水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.
芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.
芳玲:技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Fāng Líng: Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Phương Linh: Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
Phuong Linh: The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
丁垂杨:关于第七集的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú dì qī jí de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của tập thứ bảy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of episode seven.
阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.
黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.
水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.
芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.
丁垂杨:第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Dīng Chuí Yáng: Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Đinh Thùy Dương: Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Dinh Thuy Duong: Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
阮明武:我们把第七集的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ dì qī jí de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý tập thứ bảy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled episode seven so we can respond faster next time.
丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.
阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.
黎云英:观众留言说,最后一集最让人感动。
Lí Yún Yīng: Guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Lê Vân Anh: Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Le Van Anh: Viewers commented that the final episode was the most moving.
28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến
Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết
事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.
学生们准备发布一套十集的汉语短片。
Xuésheng men zhǔnbèi fā bù yī tào shí jí de Hànyǔ duǎn piàn.
Học viên chuẩn bị phát hành loạt video tiếng Trung mười tập.
Students planned to release a ten-episode Chinese-learning video series.
大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.
剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
Jiǎn jí shí, tāmen fā xiàn dì qī jí de shēng yīn xiāo shī le.
Khi dựng phim, họ phát hiện âm thanh tập bảy bị mất.
During editing, they discovered that episode seven had lost its sound.
不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.
芳玲找到前一集保存的录音备份。
Fāng Líng zhǎo dào qián yì jí bǎo cún de lù yīn bèi fèn.
Phương Linh tìm bản sao lưu âm thanh từ tập trước.
Phuong Linh located the audio backup saved during the previous episode.
有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.
技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
Jì shù yuán xū yào chóngxīn tóng bù zhè yì jí de huà miàn hé shēng yīn.
Kỹ thuật viên cần đồng bộ lại hình và âm tập này.
The technician needed to resynchronize this episode’s video and audio.
解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.
第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
Dì qī jí xiū fù yǐhòu, zhěng gè xì liè zhōng yú kě yǐ fā bù le.
Sửa xong tập bảy, cả loạt phim cuối cùng có thể phát hành.
Once episode seven was repaired, the whole series was ready to release.
这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.
观众留言说,最后一集最让人感动。
Guān zhòng liú yán shuō, zuìhòu yì jí zuì ràng rén gǎn dòng.
Khán giả bình luận rằng tập cuối gây xúc động nhất.
Viewers commented that the final episode was the most moving.
Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc
这个故事一共有十二集。
Zhè gè gù shì yī gòng yǒu shí èr jí.
Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
This series has twelve episodes.
下一集将在周末播出。
Xià yī jí jiāng zài zhōu mò bō chū.
Tập sau sẽ phát vào cuối tuần.
The next episode will air this weekend.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
这集节目讨论了城市交通。
Zhè jí jié mù tǎo lùn le chéng shì jiāo tōng.
Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
This episode discusses urban transportation.
我最喜欢第三集的结尾。
Wǒ zuì xǐ huān dì sān jí de jié wěi.
Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
I like the ending of episode three best.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
资料分成三集出版,第一集已经上市。
Zī liào fēn chéng sān jí chū bǎn, dì yī jí yǐjīng shàng shì.
Tài liệu được xuất bản thành ba tập; tập đầu đã ra mắt.
The material is being published in three volumes, and the first is out.
一集电视剧通常包含多个场景。
Yī jí diàn shì jù tōng cháng bāo hán duō gè chǎng jǐng.
Một tập phim truyền hình thường có nhiều cảnh.
A television episode usually contains several scenes.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày
我昨晚看了两集电视剧。
Wǒ zuó wǎn kàn le liǎng jí diàn shì jù.
Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình.
I watched two TV episodes last night.
下一集什么时候播出?
Xià yī jí shénme shíhou bō chū?
Tập tiếp theo phát sóng khi nào?
When will the next episode air?
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
这部纪录片一共有六集。
Zhè bù jì lù piàn yī gòng yǒu liù jí.
Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập.
This documentary has six episodes in total.
第一集主要介绍学校的历史。
Dì yī jí zhǔ yào jiè shào xuéxiào de lì shǐ.
Tập đầu chủ yếu giới thiệu lịch sử nhà trường.
The first episode mainly introduces the school’s history.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
她正在听最新的一集播客。
Tā zhèng zài tīng zuì xīn de yī jí bōkè.
Cô ấy đang nghe tập podcast mới nhất.
She is listening to the latest podcast episode.
每一集的主题都不一样。
Měi yì jí de zhǔ tí dōu bù yī yàng.
Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau.
Each episode has a different theme.
29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái
Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 集 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.
Bài đọc 2 đặt 集 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.
Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 集 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.
Nhận định chuyên sâu: 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 集, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.
30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống
1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 我昨晚看了两集电视剧。
2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 下一集什么时候播出?
3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 这部纪录片一共有六集。
4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 第一集主要介绍学校的历史。
5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 她正在听最新的一集播客。
6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 集: 每一集的主题都不一样。
7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Bộ phim này tổng cộng có 12 tập.
8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tập sau sẽ phát vào cuối tuần.
9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tập chương trình này bàn về giao thông đô thị.
10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tôi thích đoạn cuối tập ba nhất.
11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tài liệu được xuất bản thành ba tập; tập đầu đã ra mắt.
12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một tập phim truyền hình thường có nhiều cảnh.
13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学生们准备发布一套十集的汉语短片。
14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。
15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲找到前一集保存的录音备份。
16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 技术员需要重新同步这一集的画面和声音。
17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。
18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 观众留言说,最后一集最让人感动。
19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.
20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.
21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.
22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.
23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.
24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.
25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.
26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.
27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.
28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.
29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.
30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp
1. Tối qua tôi xem hai tập phim truyền hình. — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
2. Tập tiếp theo phát sóng khi nào? — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
3. Bộ phim tài liệu này có tổng cộng sáu tập. — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
4. Tập đầu chủ yếu giới thiệu lịch sử nhà trường. — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
5. Cô ấy đang nghe tập podcast mới nhất. — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
6. Chủ đề của mỗi tập đều khác nhau. — 集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có th
7. 这个故事一共有十二集。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
8. 下一集将在周末播出。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
9. 这集节目讨论了城市交通。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
10. 我最喜欢第三集的结尾。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
11. 资料分成三集出版,第一集已经上市。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
12. 一集电视剧通常包含多个场景。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
13. Câu gốc: 学生们准备发布一套十集的汉语短片。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
14. Câu gốc: 剪辑时,他们发现第七集的声音消失了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
15. Câu gốc: 芳玲找到前一集保存的录音备份。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
16. Câu gốc: 技术员需要重新同步这一集的画面和声音。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
17. Câu gốc: 第七集修复以后,整个系列终于可以发布了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
18. Câu gốc: 观众留言说,最后一集最让人感动。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ và điều kiện kết hợp.
19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 集, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.
Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.
32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng
Điểm cần nhớ: 集 – lượng từ cho tập phim, chương trình, truyện nhiều kỳ.
集 là đơn vị cho tập phim, tập chương trình hoặc tập sách theo một chuỗi, như 第一集、下一集、十集纪录片. Khác 册 thường nhấn quyển/tập sách đóng riêng, 集 có thể là một tập nội dung phim truyền hình hoặc một tập hợp ấn phẩm. Cũng phải phân biệt 集 là lượng từ với động từ 集合 và các từ ghép khác.
集 đếm tập chương trình; 期 đếm kỳ số phát hành như 这一期杂志; 章 thường đếm chương sách. Tùy quy cách tác phẩm mà chọn.
Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.
Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.
33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic
Mạng kết hợp gợi ý: 第一集 → 下一集 → 全集 → 一集电视剧 → 一集播客 → 诗集
Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.
Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 集; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.
34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp
Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.
Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.
Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.
Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.
Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.










