Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 654: 眼...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 654: 眼 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 654: 眼 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
3
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 654: 眼 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 654: 眼 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 654. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 眼

眼 trong 看一眼、瞧一眼 đếm một lượt nhìn ngắn, thường để kiểm tra hoặc quan sát nhanh. Nó không phải lượng từ phổ biến của mọi động từ; 听一眼 hoặc 说一眼 đều không đúng.

眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

我只看了一眼,就认出了那个人。
Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.
Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.
I recognized the person after just one glance.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 眼. Nghĩa cốt lõi: động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng.

眼 trong 看一眼、瞧一眼 đếm một lượt nhìn ngắn, thường để kiểm tra hoặc quan sát nhanh. Nó không phải lượng từ phổ biến của mọi động từ; 听一眼 hoặc 说一眼 đều không đúng.

Đây là nhóm động lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 眼.

Tiếng Việt: động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng.

Tiếng Anh: glance (verbal measure word).

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

她看了我一眼,没有说话。
Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.
Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.
She glanced at me and said nothing.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: yǎn.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: nhãn.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

你再看一眼,看看有没有错。
Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.
Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.
Take another look and see whether there are any errors.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 眼.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 眼.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 目.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 眼 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 眼 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

眼 trong 看一眼、瞧一眼 đếm một lượt nhìn ngắn, thường để kiểm tra hoặc quan sát nhanh. Nó không phải lượng từ phổ biến của mọi động từ; 听一眼 hoặc 说一眼 đều không đúng.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: động lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: động lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 眼, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 眼 trong 看一眼、瞧一眼 đếm một lượt nhìn ngắn, thường để kiểm tra hoặc quan sát nhanh. Nó không phải lượng từ phổ biến của mọi động từ; 听一眼 hoặc 说一眼 đều không đúng.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 请先看一眼这个标题。

Qǐng xiān kàn yì yǎn zhè gè biāo tí.

Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước.

Please take a quick look at this title first.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 我只看了一眼,就认出了那个人。

Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.

Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.

I recognized the person after just one glance.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

她看了我一眼,没有说话。
Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.
Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.
She glanced at me and said nothing.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

请你再看一眼封面上的名字。
Qǐng nǐ zài kàn yì yǎn fēng miàn shàng de míng zì.
Bạn hãy nhìn lại tên trên bìa một lần nữa.
Please take one more look at the name on the cover.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

领导看了报告一眼,没有立刻表态。
Lǐng dǎo kàn le bào gào yì yǎn, méi yǒu lìkè biǎo tài.
Lãnh đạo liếc bản báo cáo nhưng chưa phát biểu ngay.
The manager glanced at the report without commenting immediately.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。
Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.
Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.
Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 动词 + 一眼 — bổ ngữ động lượng chỉ một cái nhìn ngắn.

Ví dụ triển khai:
请先看一眼这个标题。

Qǐng xiān kàn yì yǎn zhè gè biāo tí.

Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước.

Please take a quick look at this title first.

Công thức 02: 再 + 动词 + 一眼 — lặp thêm một cái nhìn.

Ví dụ triển khai:
她看了我一眼,没有说话。

Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.

Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.

She glanced at me and said nothing.

Công thức 03: 朝 + 方向 + 望了一眼 — nhìn thoáng về một hướng.

Ví dụ triển khai:
你再看一眼,看看有没有错。

Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.

Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.

Take another look and see whether there are any errors.

Công thức 04: 看了 + 人/物 + 一眼 — nhìn một người/vật một cái.

Ví dụ triển khai:
他一眼就认出了那位老师。

Tā yì yǎnjiù rèn chū le nà wèi lǎoshī.

Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra vị thầy ấy.

He recognized that teacher at a glance.

Công thức 05: 动词 + 两眼 — nhìn hai cái, tùy ngữ cảnh.

Ví dụ triển khai:
请让我瞧一眼你的笔记。

Qǐng ràng wǒ qiáo yì yǎn nǐ de bǐ jì.

Cho tôi liếc xem ghi chép của bạn một chút.

Let me have a quick look at your notes.

Công thức 06: 一眼 + 就 + 动词 — lập tức nhận ra chỉ sau thoáng nhìn.

Ví dụ triển khai:
听到声音,他朝门口看了一眼。

Tīng dào shēng yīn, tā cháo mén kǒu kàn le yì yǎn.

Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa.

Hearing a sound, he glanced toward the door.

Công thức 07: 连 + 看 + 一眼 + 都 + 不…… — nhấn không thèm nhìn.

Ví dụ triển khai:
我只看了一眼,就认出了那个人。

Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.

Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.

I recognized the person after just one glance.

Công thức 08: 把 + 宾语 + 看了一眼 — chỉ dùng khi vị ngữ và đối tượng phù hợp.

Ví dụ triển khai:
她回头看了孩子一眼。

Tā huí tóu kàn le hái zǐ yì yǎn.

Cô ấy ngoái lại nhìn đứa trẻ một cái.

She turned to take a look at the child.

Bài kiểm chứng công thức: 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

看一眼 – nhìn một cái – take a look
瞧一眼 – liếc nhìn – glance at
再看一眼 – nhìn thêm lần nữa – take another look
一眼看出 – nhận ra ngay khi nhìn – tell at a glance
看了两眼 – nhìn hai lượt – looked twice
一眼就认出 – nhận ra ngay – recognize instantly
Lưu ý lựa chọn: 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 看一眼 – Kàn yì yǎn – nhìn một cái – take a look
02. 瞧一眼 – Qiáo yì yǎn – liếc nhìn – glance at
03. 再看一眼 – Zài kàn yì yǎn – nhìn thêm lần nữa – take another look
04. 一眼看出 – Yì yǎnkàn chū – nhận ra ngay khi nhìn – tell at a glance
05. 看了两眼 – Kàn le liǎng yǎn – nhìn hai lượt – looked twice
06. 一眼就认出 – Yì yǎnjiù rèn chū – nhận ra ngay – recognize instantly
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 眼; bộ nhận diện: 目.

Liên hệ chữ gốc với 看一眼 và 瞧一眼; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

看一眼 – nhìn một cái – take a look.

瞧一眼 – liếc nhìn – glance at.

再看一眼 – nhìn thêm lần nữa – take another look.

一眼看出 – nhận ra ngay khi nhìn – tell at a glance.

看了两眼 – nhìn hai lượt – looked twice.

一眼就认出 – nhận ra ngay – recognize instantly.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

你再看一眼,看看有没有错。
Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.
Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.
Take another look and see whether there are any errors.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

他朝窗外望了一眼,发现天已经黑了。
Tā cháo chuāng wài wàng le yì yǎn, fā xiàn tiān yǐjīng hēi le.
Anh ấy liếc ra cửa sổ và thấy trời đã tối.
He glanced out the window and noticed it was already dark.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

眼 trong 看一眼、瞧一眼 đếm một lượt nhìn ngắn, thường để kiểm tra hoặc quan sát nhanh. Nó không phải lượng từ phổ biến của mọi động từ; 听一眼 hoặc 说一眼 đều không đúng.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: động lượng từ.

看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 请先看一眼这个标题。
Bối cảnh thực hành: 你再看一眼,看看有没有错。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

看一眼 – nhìn một cái – take a look
瞧一眼 – liếc nhìn – glance at
再看一眼 – nhìn thêm lần nữa – take another look
一眼看出 – nhận ra ngay khi nhìn – tell at a glance
看了两眼 – nhìn hai lượt – looked twice
一眼就认出 – nhận ra ngay – recognize instantly
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
请先看一眼这个标题。

Qǐng xiān kàn yì yǎn zhè gè biāo tí.

Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước.

Please take a quick look at this title first.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
她看了我一眼,没有说话。

Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.

Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.

She glanced at me and said nothing.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
你再看一眼,看看有没有错。

Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.

Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.

Take another look and see whether there are any errors.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
他一眼就认出了那位老师。

Tā yì yǎnjiù rèn chū le nà wèi lǎoshī.

Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra vị thầy ấy.

He recognized that teacher at a glance.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
请让我瞧一眼你的笔记。

Qǐng ràng wǒ qiáo yì yǎn nǐ de bǐ jì.

Cho tôi liếc xem ghi chép của bạn một chút.

Let me have a quick look at your notes.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
听到声音,他朝门口看了一眼。

Tīng dào shēng yīn, tā cháo mén kǒu kàn le yì yǎn.

Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa.

Hearing a sound, he glanced toward the door.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
我只看了一眼,就认出了那个人。

Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.

Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.

I recognized the person after just one glance.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
她回头看了孩子一眼。

Tā huí tóu kàn le hái zǐ yì yǎn.

Cô ấy ngoái lại nhìn đứa trẻ một cái.

She turned to take a look at the child.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
请你再看一眼封面上的名字。

Qǐng nǐ zài kàn yì yǎn fēng miàn shàng de míng zì.

Bạn hãy nhìn lại tên trên bìa một lần nữa.

Please take one more look at the name on the cover.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
他朝窗外望了一眼,发现天已经黑了。

Tā cháo chuāng wài wàng le yì yǎn, fā xiàn tiān yǐjīng hēi le.

Anh ấy liếc ra cửa sổ và thấy trời đã tối.

He glanced out the window and noticed it was already dark.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
领导看了报告一眼,没有立刻表态。

Lǐng dǎo kàn le bào gào yì yǎn, méi yǒu lìkè biǎo tài.

Lãnh đạo liếc bản báo cáo nhưng chưa phát biểu ngay.

The manager glanced at the report without commenting immediately.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
一眼就能看出这幅画与众不同。

Yì yǎn jiù néng kàn chū zhè fú huà yǔ zhòng bù tóng.

Chỉ thoáng nhìn cũng thấy bức tranh này khác biệt.

You can see at a glance that this painting is unusual.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
她发现第一页的标题似乎有问题。

Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí.

Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai.

She noticed that the title on the first page seemed wrong.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。

Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.

Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.

Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.

Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.

The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.

Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.

They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

Zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.

Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.

The experience taught everyone that one extra glance can matter.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

听到声音,他朝门口看了一眼。
Tīng dào shēng yīn, tā cháo mén kǒu kàn le yì yǎn.
Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa.
Hearing a sound, he glanced toward the door.

一眼就能看出这幅画与众不同。
Yì yǎn jiù néng kàn chū zhè fú huà yǔ zhòng bù tóng.
Chỉ thoáng nhìn cũng thấy bức tranh này khác biệt.
You can see at a glance that this painting is unusual.

大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。
Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.
Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.
They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 眼.

Hướng sửa: 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

Lỗi 2: Coi 眼 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
请先看一眼这个标题。

Qǐng xiān kàn yì yǎn zhè gè biāo tí.

Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước.

Please take a quick look at this title first.

Ví dụ 2:
她看了我一眼,没有说话。

Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.

Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.

She glanced at me and said nothing.

Ví dụ 3:
你再看一眼,看看有没有错。

Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.

Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.

Take another look and see whether there are any errors.

Ví dụ 4:
他一眼就认出了那位老师。

Tā yì yǎnjiù rèn chū le nà wèi lǎoshī.

Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra vị thầy ấy.

He recognized that teacher at a glance.

Ví dụ 5:
请让我瞧一眼你的笔记。

Qǐng ràng wǒ qiáo yì yǎn nǐ de bǐ jì.

Cho tôi liếc xem ghi chép của bạn một chút.

Let me have a quick look at your notes.

Ví dụ 6:
听到声音,他朝门口看了一眼。

Tīng dào shēng yīn, tā cháo mén kǒu kàn le yì yǎn.

Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa.

Hearing a sound, he glanced toward the door.

Ví dụ 7:
我只看了一眼,就认出了那个人。

Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.

Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.

I recognized the person after just one glance.

Ví dụ 8:
她回头看了孩子一眼。

Tā huí tóu kàn le hái zǐ yì yǎn.

Cô ấy ngoái lại nhìn đứa trẻ một cái.

She turned to take a look at the child.

Ví dụ 9:
请你再看一眼封面上的名字。

Qǐng nǐ zài kàn yì yǎn fēng miàn shàng de míng zì.

Bạn hãy nhìn lại tên trên bìa một lần nữa.

Please take one more look at the name on the cover.

Ví dụ 10:
他朝窗外望了一眼,发现天已经黑了。

Tā cháo chuāng wài wàng le yì yǎn, fā xiàn tiān yǐjīng hēi le.

Anh ấy liếc ra cửa sổ và thấy trời đã tối.

He glanced out the window and noticed it was already dark.

Ví dụ 11:
领导看了报告一眼,没有立刻表态。

Lǐng dǎo kàn le bào gào yì yǎn, méi yǒu lìkè biǎo tài.

Lãnh đạo liếc bản báo cáo nhưng chưa phát biểu ngay.

The manager glanced at the report without commenting immediately.

Ví dụ 12:
一眼就能看出这幅画与众不同。

Yì yǎn jiù néng kàn chū zhè fú huà yǔ zhòng bù tóng.

Chỉ thoáng nhìn cũng thấy bức tranh này khác biệt.

You can see at a glance that this painting is unusual.

Ví dụ 13:
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance.

Ví dụ 14:
她发现第一页的标题似乎有问题。

Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí.

Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai.

She noticed that the title on the first page seemed wrong.

Ví dụ 15:
丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。

Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.

Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.

Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

Ví dụ 16:
印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.

Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.

The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

Ví dụ 17:
大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.

Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.

They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Ví dụ 18:
这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

Zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.

Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.

The experience taught everyone that one extra glance can matter.

Ví dụ 19:
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。 她发现第一页的标题似乎有问题。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn. tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua. Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance. She noticed that the title on the first page seemed wrong.

Ví dụ 20:
她发现第一页的标题似乎有问题。 丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。

Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí. Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.

Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai. Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.

She noticed that the title on the first page seemed wrong. Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

Ví dụ 21:
丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。 印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le. yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.

Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai. Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.

Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong. The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

Ví dụ 22:
印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。 大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn. dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.

Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại. Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.

The print team was about to distribute them but fortunately checked again. They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Ví dụ 23:
大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。 这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù. zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.

Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn. Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.

They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake. The experience taught everyone that one extra glance can matter.

Ví dụ 24:
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。 丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn. Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua. Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance. Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

Ví dụ 25:
她发现第一页的标题似乎有问题。 印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí. yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.

Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai. Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.

She noticed that the title on the first page seemed wrong. The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

Ví dụ 26:
丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。 大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le. dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.

Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai. Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.

Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong. They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Ví dụ 27:
印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。 这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn. zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.

Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại. Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.

The print team was about to distribute them but fortunately checked again. The experience taught everyone that one extra glance can matter.

Ví dụ 28:
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。 印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn. yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua. Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance. The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

Ví dụ 29:
她发现第一页的标题似乎有问题。 大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí. dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.

Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai. Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.

She noticed that the title on the first page seemed wrong. They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

Ví dụ 30:
考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。 这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn. zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.

Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua. Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.

After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance. The experience taught everyone that one extra glance can matter.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。
Lí Yún Yīng: Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn.
Lê Vân Anh: Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua.
Le Van Anh: After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance.

芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于考试材料的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú kǎo shì cái liào de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về tài liệu thi, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the exam materials for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:她发现第一页的标题似乎有问题。
Dīng Chuí Yáng: Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai.
Dinh Thuy Duong: She noticed that the title on the first page seemed wrong.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于考试材料,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú kǎo shì cái liào, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về tài liệu thi, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the exam materials.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。
Shuǐ Xiān: Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.
Thủy Tiên: Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.
Thuy Tien: Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次考试材料,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì kǎo shì cái liào, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại tài liệu thi rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the exam materials once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。
Fāng Líng: Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.
Phương Linh: Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.
Phuong Linh: The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

丁垂杨:关于考试材料的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú kǎo shì cái liào de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của tài liệu thi, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the exam materials.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.
Dinh Thuy Duong: They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

阮明武:我们把考试材料的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ kǎo shì cái liào de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý tài liệu thi để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the exam materials so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.
Le Van Anh: The experience taught everyone that one extra glance can matter.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。
Kǎo shì cái liào dǎ yìn chū lái hòu, Lí Yún Yīng cōng cōng kàn le yì yǎn.
Sau khi in tài liệu thi, Lê Vân Anh vội liếc qua.
After printing the exam materials, Le Van Anh gave them a quick glance.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

她发现第一页的标题似乎有问题。
Tā fā xiàn dì yī yè de biāo tí sì hū yǒu wèntí.
Cô nhận ra tiêu đề trang đầu có vẻ sai.
She noticed that the title on the first page seemed wrong.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。
Dīng Chuí Yáng zǐ xì kàn le yì yǎn, què rèn nián fèn yìn cuò le.
Đinh Thùy Dương nhìn kỹ một lần và xác nhận năm in sai.
Dinh Thuy Duong took a careful look and confirmed the year was wrong.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。
Yìn shuā rén yuán běn xiǎng zhí jiē fēn fā, xìng hǎo yòu jiǎn chá le yì yǎn.
Nhân viên định phát luôn, may mà đã nhìn kiểm tra lại.
The print team was about to distribute them but fortunately checked again.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。
Dàjiā lìkè zhòng yìn le fēng miàn, bì miǎn le gèng dà de cuò wù.
Mọi người in lại bìa ngay, tránh sai sót lớn hơn.
They immediately reprinted the covers, preventing a bigger mistake.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。
Zhè cì jīng lì ràng suǒ yǒu rén míng bái, duō kàn yì yǎn yǒu shí hěn zhòngyào.
Trải nghiệm khiến mọi người hiểu đôi lúc nhìn thêm một lần rất quan trọng.
The experience taught everyone that one extra glance can matter.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

我只看了一眼,就认出了那个人。
Wǒ zhǐ kàn le yì yǎn, jiù rèn chū le nà gè rén.
Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.
I recognized the person after just one glance.

她回头看了孩子一眼。
Tā huí tóu kàn le hái zǐ yì yǎn.
Cô ấy ngoái lại nhìn đứa trẻ một cái.
She turned to take a look at the child.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

请你再看一眼封面上的名字。
Qǐng nǐ zài kàn yì yǎn fēng miàn shàng de míng zì.
Bạn hãy nhìn lại tên trên bìa một lần nữa.
Please take one more look at the name on the cover.

他朝窗外望了一眼,发现天已经黑了。
Tā cháo chuāng wài wàng le yì yǎn, fā xiàn tiān yǐjīng hēi le.
Anh ấy liếc ra cửa sổ và thấy trời đã tối.
He glanced out the window and noticed it was already dark.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

领导看了报告一眼,没有立刻表态。
Lǐng dǎo kàn le bào gào yì yǎn, méi yǒu lìkè biǎo tài.
Lãnh đạo liếc bản báo cáo nhưng chưa phát biểu ngay.
The manager glanced at the report without commenting immediately.

一眼就能看出这幅画与众不同。
Yì yǎn jiù néng kàn chū zhè fú huà yǔ zhòng bù tóng.
Chỉ thoáng nhìn cũng thấy bức tranh này khác biệt.
You can see at a glance that this painting is unusual.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

请先看一眼这个标题。
Qǐng xiān kàn yì yǎn zhè gè biāo tí.
Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước.
Please take a quick look at this title first.

她看了我一眼,没有说话。
Tā kàn le wǒ yì yǎn, méi yǒu shuō huà.
Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì.
She glanced at me and said nothing.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

你再看一眼,看看有没有错。
Nǐ zài kàn yì yǎn, kàn kàn yǒu méi yǒu cuò.
Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không.
Take another look and see whether there are any errors.

他一眼就认出了那位老师。
Tā yì yǎnjiù rèn chū le nà wèi lǎoshī.
Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra vị thầy ấy.
He recognized that teacher at a glance.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

请让我瞧一眼你的笔记。
Qǐng ràng wǒ qiáo yì yǎn nǐ de bǐ jì.
Cho tôi liếc xem ghi chép của bạn một chút.
Let me have a quick look at your notes.

听到声音,他朝门口看了一眼。
Tīng dào shēng yīn, tā cháo mén kǒu kàn le yì yǎn.
Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa.
Hearing a sound, he glanced toward the door.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 眼 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 眼 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 眼 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 眼, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 请先看一眼这个标题。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 她看了我一眼,没有说话。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 你再看一眼,看看有没有错。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 他一眼就认出了那位老师。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 请让我瞧一眼你的笔记。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 眼: 听到声音,他朝门口看了一眼。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tôi chỉ liếc một cái đã nhận ra người ấy.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy ngoái lại nhìn đứa trẻ một cái.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Bạn hãy nhìn lại tên trên bìa một lần nữa.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Anh ấy liếc ra cửa sổ và thấy trời đã tối.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Lãnh đạo liếc bản báo cáo nhưng chưa phát biểu ngay.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chỉ thoáng nhìn cũng thấy bức tranh này khác biệt.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 她发现第一页的标题似乎有问题。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Hãy nhìn lướt qua tiêu đề này trước. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

2. Cô ấy nhìn tôi một cái rồi không nói gì. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

3. Bạn nhìn lại một lượt xem có lỗi không. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

4. Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra vị thầy ấy. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

5. Cho tôi liếc xem ghi chép của bạn một chút. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

6. Nghe thấy tiếng động, anh ấy liếc nhìn phía cửa. — 眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nh

7. 我只看了一眼,就认出了那个人。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 她回头看了孩子一眼。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 请你再看一眼封面上的名字。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 他朝窗外望了一眼,发现天已经黑了。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 领导看了报告一眼,没有立刻表态。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 一眼就能看出这幅画与众不同。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 考试材料打印出来后,黎云英匆匆看了一眼。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 她发现第一页的标题似乎有问题。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 丁垂杨仔细看了一眼,确认年份印错了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 印刷人员本想直接分发,幸好又检查了一眼。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 大家立刻重印了封面,避免了更大的错误。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 这次经历让所有人明白,多看一眼有时很重要。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 眼, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 看一眼 thiên về nhìn thoáng; 看一次 chỉ một lần hành động. Học viên cần phân biệt động lượng từ với lượng từ đếm vật.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 眼 – động lượng từ chỉ một lần nhìn thoáng.

眼 ở bài này là động lượng từ chỉ một cái nhìn ngắn trong 看一眼、望了一眼、再看一眼. Nó không đếm con mắt như danh từ 眼睛. So sánh 看一次 chỉ một lần hoạt động nhìn, có thể kéo dài; 看一眼 nhấn thoáng nhìn. Đối với động từ khác như 听 hoặc 写, không được tự tiện gắn 一眼.

看一次 nhấn một lần thực hiện hành động, không nhất thiết nhanh; 看一眼 nhấn cái nhìn ngắn. 一眼看出 còn nói “nhìn là nhận ra”.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 看一眼 → 瞧一眼 → 再看一眼 → 一眼看出 → 看了两眼 → 一眼就认出

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 眼; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.