Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 643: 匹...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 643: 匹 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 643: 匹 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 643: 匹 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 643: 匹 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 643. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 匹

匹 trong 一匹马 nhấn động vật như ngựa; 一匹布 lại chỉ một cây/cuộn vải ở nghĩa lượng từ khác. Không dùng 匹 thay 只 cho mọi động vật; lựa chọn lượng từ có tính quy ước.

匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

草原上有一匹棕色的马。
Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.
Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.
There is a brown horse on the grassland.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 匹. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải.

匹 trong 一匹马 nhấn động vật như ngựa; 一匹布 lại chỉ một cây/cuộn vải ở nghĩa lượng từ khác. Không dùng 匹 thay 只 cho mọi động vật; lựa chọn lượng từ có tính quy ước.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 匹.

Tiếng Việt: lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải.

Tiếng Anh: classifier for horses; bolt of cloth.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。
Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.
Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.
He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: pǐ.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: thất.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

这匹马跑得很快。
Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.
Con ngựa này chạy rất nhanh.
This horse runs very fast.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 匹.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 匹.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 匚.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 匹 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 匹 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

匹 trong 一匹马 nhấn động vật như ngựa; 一匹布 lại chỉ một cây/cuộn vải ở nghĩa lượng từ khác. Không dùng 匹 thay 只 cho mọi động vật; lựa chọn lượng từ có tính quy ước.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 匹 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 匹, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 匹 trong 一匹马 nhấn động vật như ngựa; 一匹布 lại chỉ một cây/cuộn vải ở nghĩa lượng từ khác. Không dùng 匹 thay 只 cho mọi động vật; lựa chọn lượng từ có tính quy ước.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 草地上有一匹白马。

Cǎodì shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.

Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng.

There is a white horse in the meadow.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 草原上有一匹棕色的马。

Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.

Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.

There is a brown horse on the grassland.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。
Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.
Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.
He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。
Nà pǐ lǎo mǎ hěn wēn shùn, hái zǐ men dōu xǐ huān tā.
Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.
The old horse is gentle and the children all love it.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

这匹布的颜色和样品不一样。
Zhè pǐ bù de yán sè hé yàng pǐn bù yī yàng.
Màu cây vải này không giống mẫu.
The color of this bolt of cloth differs from the sample.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。
Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.
Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.
The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 匹 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 匹.

Ví dụ triển khai:
草地上有一匹白马。

Cǎodì shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.

Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng.

There is a white horse in the meadow.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 匹 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。

Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.

Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.

He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 匹 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
这匹马跑得很快。

Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.

Con ngựa này chạy rất nhanh.

This horse runs very fast.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 匹 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
博物馆展示了一匹古代战马的模型。

Bó wù guǎn zhǎn shì le yì pǐ gǔ dài zhàn mǎ de mó xíng.

Bảo tàng trưng bày mô hình một con chiến mã thời xưa.

The museum displays a model of an ancient warhorse.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 匹 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
她买了一匹蓝色的布。

Tā mǎi le yì pǐ lán sè de bù.

Cô ấy mua một cây vải màu xanh.

She bought a bolt of blue cloth.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 匹 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
马场里有几匹正在训练的马。

Mǎ chǎng lǐ yǒu jǐ pǐ zhèng zài xùn liàn de mǎ.

Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện.

There are several horses in training at the riding center.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 匹 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
草原上有一匹棕色的马。

Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.

Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.

There is a brown horse on the grassland.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 匹 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
他买来一匹布,准备给舞台做幕布。

Tā mǎi lái yì pǐ bù, zhǔnbèi gěi wǔ tái zuò mù bù.

Anh ấy mua một cây vải để làm phông sân khấu.

He bought a bolt of cloth for the stage curtain.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 匹 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。

Nà pǐ lǎo mǎ hěn wēn shùn, hái zǐ men dōu xǐ huān tā.

Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.

The old horse is gentle and the children all love it.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 匹 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。

Bǐ sài qián, qí shǒu zǐ xì jiǎn chá měi pǐ mǎ de zhuāng bèi.

Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.

Before the race, the riders checked each horse’s gear.

Bài kiểm chứng công thức: 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一匹马 – một con ngựa – one horse
两匹马 – hai con ngựa – two horses
一匹骏马 – một con tuấn mã – one fine horse
一匹布 – một cây vải – one bolt of cloth
马匹 – ngựa (danh từ tập hợp) – horses
匹配 – phù hợp/khớp – to match
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 匹 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一匹马 – Yì pǐ mǎ – một con ngựa – one horse
02. 两匹马 – Liǎng pǐ mǎ – hai con ngựa – two horses
03. 一匹骏马 – Yì pǐ jùn mǎ – một con tuấn mã – one fine horse
04. 一匹布 – Yì pǐ bù – một cây vải – one bolt of cloth
05. 马匹 – Mǎ pǐ – ngựa (danh từ tập hợp) – horses
06. 匹配 – Pǐ pèi – phù hợp/khớp – to match
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 匹; bộ nhận diện: 匚.

Liên hệ chữ gốc với 一匹马 và 两匹马; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一匹马 – một con ngựa – one horse.

两匹马 – hai con ngựa – two horses.

一匹骏马 – một con tuấn mã – one fine horse.

一匹布 – một cây vải – one bolt of cloth.

马匹 – ngựa (danh từ tập hợp) – horses.

匹配 – phù hợp/khớp – to match.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

这匹马跑得很快。
Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.
Con ngựa này chạy rất nhanh.
This horse runs very fast.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。
Bǐ sài qián, qí shǒu zǐ xì jiǎn chá měi pǐ mǎ de zhuāng bèi.
Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.
Before the race, the riders checked each horse’s gear.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

匹 trong 一匹马 nhấn động vật như ngựa; 一匹布 lại chỉ một cây/cuộn vải ở nghĩa lượng từ khác. Không dùng 匹 thay 只 cho mọi động vật; lựa chọn lượng từ có tính quy ước.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 草地上有一匹白马。

Bối cảnh thực hành: 这匹马跑得很快。

Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一匹马 – một con ngựa – one horse
两匹马 – hai con ngựa – two horses
一匹骏马 – một con tuấn mã – one fine horse
一匹布 – một cây vải – one bolt of cloth
马匹 – ngựa (danh từ tập hợp) – horses
匹配 – phù hợp/khớp – to match
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
草地上有一匹白马。

Cǎodì shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.

Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng.

There is a white horse in the meadow.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。

Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.

Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.

He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
这匹马跑得很快。

Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.

Con ngựa này chạy rất nhanh.

This horse runs very fast.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
博物馆展示了一匹古代战马的模型。

Bó wù guǎn zhǎn shì le yì pǐ gǔ dài zhàn mǎ de mó xíng.

Bảo tàng trưng bày mô hình một con chiến mã thời xưa.

The museum displays a model of an ancient warhorse.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
她买了一匹蓝色的布。

Tā mǎi le yì pǐ lán sè de bù.

Cô ấy mua một cây vải màu xanh.

She bought a bolt of blue cloth.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
马场里有几匹正在训练的马。

Mǎ chǎng lǐ yǒu jǐ pǐ zhèng zài xùn liàn de mǎ.

Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện.

There are several horses in training at the riding center.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
草原上有一匹棕色的马。

Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.

Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.

There is a brown horse on the grassland.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
他买来一匹布,准备给舞台做幕布。

Tā mǎi lái yì pǐ bù, zhǔnbèi gěi wǔ tái zuò mù bù.

Anh ấy mua một cây vải để làm phông sân khấu.

He bought a bolt of cloth for the stage curtain.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。

Nà pǐ lǎo mǎ hěn wēn shùn, hái zǐ men dōu xǐ huān tā.

Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.

The old horse is gentle and the children all love it.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。

Bǐ sài qián, qí shǒu zǐ xì jiǎn chá měi pǐ mǎ de zhuāng bèi.

Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.

Before the race, the riders checked each horse’s gear.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
这匹布的颜色和样品不一样。

Zhè pǐ bù de yán sè hé yàng pǐn bù yī yàng.

Màu cây vải này không giống mẫu.

The color of this bolt of cloth differs from the sample.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
马场新来了两匹年轻的马。

Mǎ chǎng xīn lái le liǎng pǐ nián qīng de mǎ.

Trại ngựa vừa có thêm hai con ngựa trẻ.

Two young horses arrived at the stable.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
骑术表演前,一匹马突然受了惊。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ.

Before the riding show, one horse was suddenly startled.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
芳玲让孩子们先离开那匹马附近。

Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn.

Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước.

Phuong Linh told the children to move away from that horse.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。

Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.

Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.

The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.

Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.

Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.

Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.

They used a calmer horse to complete the performance.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

Huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.

Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.

After the event, they prepared fresh water for every horse.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

马场里有几匹正在训练的马。
Mǎ chǎng lǐ yǒu jǐ pǐ zhèng zài xùn liàn de mǎ.
Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện.
There are several horses in training at the riding center.

马场新来了两匹年轻的马。
Mǎ chǎng xīn lái le liǎng pǐ nián qīng de mǎ.
Trại ngựa vừa có thêm hai con ngựa trẻ.
Two young horses arrived at the stable.

他们换了一匹状态稳定的马完成演出。
Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.
Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.
They used a calmer horse to complete the performance.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 匹.

Hướng sửa: Không thay thế 匹 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 匹 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
草地上有一匹白马。

Cǎodì shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.

Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng.

There is a white horse in the meadow.

Ví dụ 2:
他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。

Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.

Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.

He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

Ví dụ 3:
这匹马跑得很快。

Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.

Con ngựa này chạy rất nhanh.

This horse runs very fast.

Ví dụ 4:
博物馆展示了一匹古代战马的模型。

Bó wù guǎn zhǎn shì le yì pǐ gǔ dài zhàn mǎ de mó xíng.

Bảo tàng trưng bày mô hình một con chiến mã thời xưa.

The museum displays a model of an ancient warhorse.

Ví dụ 5:
她买了一匹蓝色的布。

Tā mǎi le yì pǐ lán sè de bù.

Cô ấy mua một cây vải màu xanh.

She bought a bolt of blue cloth.

Ví dụ 6:
马场里有几匹正在训练的马。

Mǎ chǎng lǐ yǒu jǐ pǐ zhèng zài xùn liàn de mǎ.

Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện.

There are several horses in training at the riding center.

Ví dụ 7:
草原上有一匹棕色的马。

Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.

Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.

There is a brown horse on the grassland.

Ví dụ 8:
他买来一匹布,准备给舞台做幕布。

Tā mǎi lái yì pǐ bù, zhǔnbèi gěi wǔ tái zuò mù bù.

Anh ấy mua một cây vải để làm phông sân khấu.

He bought a bolt of cloth for the stage curtain.

Ví dụ 9:
那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。

Nà pǐ lǎo mǎ hěn wēn shùn, hái zǐ men dōu xǐ huān tā.

Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.

The old horse is gentle and the children all love it.

Ví dụ 10:
比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。

Bǐ sài qián, qí shǒu zǐ xì jiǎn chá měi pǐ mǎ de zhuāng bèi.

Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.

Before the race, the riders checked each horse’s gear.

Ví dụ 11:
这匹布的颜色和样品不一样。

Zhè pǐ bù de yán sè hé yàng pǐn bù yī yàng.

Màu cây vải này không giống mẫu.

The color of this bolt of cloth differs from the sample.

Ví dụ 12:
马场新来了两匹年轻的马。

Mǎ chǎng xīn lái le liǎng pǐ nián qīng de mǎ.

Trại ngựa vừa có thêm hai con ngựa trẻ.

Two young horses arrived at the stable.

Ví dụ 13:
骑术表演前,一匹马突然受了惊。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ.

Before the riding show, one horse was suddenly startled.

Ví dụ 14:
芳玲让孩子们先离开那匹马附近。

Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn.

Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước.

Phuong Linh told the children to move away from that horse.

Ví dụ 15:
管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。

Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.

Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.

The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

Ví dụ 16:
水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.

Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.

Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

Ví dụ 17:
他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.

Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.

They used a calmer horse to complete the performance.

Ví dụ 18:
活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

Huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.

Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.

After the event, they prepared fresh water for every horse.

Ví dụ 19:
骑术表演前,一匹马突然受了惊。 芳玲让孩子们先离开那匹马附近。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng. Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ. Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước.

Before the riding show, one horse was suddenly startled. Phuong Linh told the children to move away from that horse.

Ví dụ 20:
芳玲让孩子们先离开那匹马附近。 管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。

Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn. guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.

Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước. Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.

Phuong Linh told the children to move away from that horse. The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

Ví dụ 21:
管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。 水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le. Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.

Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng. Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.

The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened. Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

Ví dụ 22:
水仙建议让这匹马休息,不参加表演。 他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn. tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.

Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn. Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.

Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing. They used a calmer horse to complete the performance.

Ví dụ 23:
他们换了一匹状态稳定的马完成演出。 活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū. huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.

Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục. Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.

They used a calmer horse to complete the performance. After the event, they prepared fresh water for every horse.

Ví dụ 24:
骑术表演前,一匹马突然受了惊。 管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng. guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ. Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.

Before the riding show, one horse was suddenly startled. The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

Ví dụ 25:
芳玲让孩子们先离开那匹马附近。 水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn. Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.

Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước. Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.

Phuong Linh told the children to move away from that horse. Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

Ví dụ 26:
管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。 他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le. tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.

Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng. Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.

The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened. They used a calmer horse to complete the performance.

Ví dụ 27:
水仙建议让这匹马休息,不参加表演。 活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn. huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.

Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn. Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.

Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing. After the event, they prepared fresh water for every horse.

Ví dụ 28:
骑术表演前,一匹马突然受了惊。 水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng. Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ. Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.

Before the riding show, one horse was suddenly startled. Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

Ví dụ 29:
芳玲让孩子们先离开那匹马附近。 他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn. tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.

Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước. Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.

Phuong Linh told the children to move away from that horse. They used a calmer horse to complete the performance.

Ví dụ 30:
骑术表演前,一匹马突然受了惊。 活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng. huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.

Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ. Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.

Before the riding show, one horse was suddenly startled. After the event, they prepared fresh water for every horse.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:骑术表演前,一匹马突然受了惊。
Lí Yún Yīng: Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng.
Lê Vân Anh: Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ.
Le Van Anh: Before the riding show, one horse was suddenly startled.

芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于那匹马的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà pǐ mǎ de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về con ngựa ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning that horse for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:芳玲让孩子们先离开那匹马附近。
Dīng Chuí Yáng: Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn.
Đinh Thùy Dương: Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước.
Dinh Thuy Duong: Phuong Linh told the children to move away from that horse.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于那匹马,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà pǐ mǎ, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về con ngựa ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning that horse.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。
Shuǐ Xiān: Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.
Thủy Tiên: Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.
Thuy Tien: The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次那匹马,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà pǐ mǎ, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại con ngựa ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect that horse once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:水仙建议让这匹马休息,不参加表演。
Fāng Líng: Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.
Phương Linh: Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.
Phuong Linh: Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

丁垂杨:关于那匹马的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà pǐ mǎ de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của con ngựa ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of that horse.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:他们换了一匹状态稳定的马完成演出。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.
Đinh Thùy Dương: Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.
Dinh Thuy Duong: They used a calmer horse to complete the performance.

阮明武:我们把那匹马的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà pǐ mǎ de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý con ngựa ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled that horse so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:活动结束后,大家为每匹马准备了清水。
Lí Yún Yīng: Huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.
Lê Vân Anh: Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.
Le Van Anh: After the event, they prepared fresh water for every horse.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

骑术表演前,一匹马突然受了惊。
Qí shù biǎo yǎn qián, yì pǐ mǎ tūrán shòu le jīng.
Trước buổi biểu diễn cưỡi ngựa, một con ngựa đột nhiên hoảng sợ.
Before the riding show, one horse was suddenly startled.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

芳玲让孩子们先离开那匹马附近。
Fāng Líng ràng hái zǐ men xiān lí kāi nà pǐ mǎ fù jìn.
Phương Linh bảo trẻ em rời xa con ngựa ấy trước.
Phuong Linh told the children to move away from that horse.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。
Guǎn lǐ yuán jiǎn chá fā xiàn, nà pǐ mǎ de mǎ ān sōng le.
Người quản lý phát hiện yên con ngựa ấy bị lỏng.
The keeper discovered that the horse’s saddle had loosened.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

水仙建议让这匹马休息,不参加表演。
Shuǐ Xiān jiàn yì ràng zhè pǐ mǎ xiū xī, bù cān jiā biǎo yǎn.
Thủy Tiên đề nghị cho con ngựa nghỉ, không biểu diễn.
Thuy Tien suggested letting that horse rest instead of performing.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

他们换了一匹状态稳定的马完成演出。
Tāmen huàn le yì pǐ zhuàng tài wěn dìng de mǎ wán chéng yǎn chū.
Họ đổi sang một con ngựa có trạng thái ổn định để hoàn tất tiết mục.
They used a calmer horse to complete the performance.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

活动结束后,大家为每匹马准备了清水。
Huódòng jié shù hòu, dàjiā wèi měi pǐ mǎ zhǔnbèi le qīng shuǐ.
Kết thúc hoạt động, mọi người chuẩn bị nước sạch cho từng con ngựa.
After the event, they prepared fresh water for every horse.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

草原上有一匹棕色的马。
Cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ zōng sè de mǎ.
Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.
There is a brown horse on the grassland.

他买来一匹布,准备给舞台做幕布。
Tā mǎi lái yì pǐ bù, zhǔnbèi gěi wǔ tái zuò mù bù.
Anh ấy mua một cây vải để làm phông sân khấu.
He bought a bolt of cloth for the stage curtain.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。
Nà pǐ lǎo mǎ hěn wēn shùn, hái zǐ men dōu xǐ huān tā.
Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.
The old horse is gentle and the children all love it.

比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。
Bǐ sài qián, qí shǒu zǐ xì jiǎn chá měi pǐ mǎ de zhuāng bèi.
Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.
Before the race, the riders checked each horse’s gear.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这匹布的颜色和样品不一样。
Zhè pǐ bù de yán sè hé yàng pǐn bù yī yàng.
Màu cây vải này không giống mẫu.
The color of this bolt of cloth differs from the sample.

马场新来了两匹年轻的马。
Mǎ chǎng xīn lái le liǎng pǐ nián qīng de mǎ.
Trại ngựa vừa có thêm hai con ngựa trẻ.
Two young horses arrived at the stable.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

草地上有一匹白马。
Cǎodì shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.
Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng.
There is a white horse in the meadow.

他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。
Tā cóng xiǎo jiù xǐ huān qí mǎ, xiàn zài yǎng le liǎng pǐ mǎ.
Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa.
He has loved horse riding since childhood and now keeps two horses.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这匹马跑得很快。
Zhè pǐ mǎ pǎo dé hěn kuài.
Con ngựa này chạy rất nhanh.
This horse runs very fast.

博物馆展示了一匹古代战马的模型。
Bó wù guǎn zhǎn shì le yì pǐ gǔ dài zhàn mǎ de mó xíng.
Bảo tàng trưng bày mô hình một con chiến mã thời xưa.
The museum displays a model of an ancient warhorse.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

她买了一匹蓝色的布。
Tā mǎi le yì pǐ lán sè de bù.
Cô ấy mua một cây vải màu xanh.
She bought a bolt of blue cloth.

马场里有几匹正在训练的马。
Mǎ chǎng lǐ yǒu jǐ pǐ zhèng zài xùn liàn de mǎ.
Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện.
There are several horses in training at the riding center.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 匹 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 匹 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 匹 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 匹, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 草地上有一匹白马。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 他从小就喜欢骑马,现在养了两匹马。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 这匹马跑得很快。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 博物馆展示了一匹古代战马的模型。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 她买了一匹蓝色的布。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 匹: 马场里有几匹正在训练的马。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trên thảo nguyên có một con ngựa nâu.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Anh ấy mua một cây vải để làm phông sân khấu.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Con ngựa già ấy rất hiền, bọn trẻ đều thích.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trước cuộc thi, người cưỡi kiểm tra đồ dùng từng con ngựa.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Màu cây vải này không giống mẫu.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trại ngựa vừa có thêm hai con ngựa trẻ.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 骑术表演前,一匹马突然受了惊。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲让孩子们先离开那匹马附近。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 水仙建议让这匹马休息,不参加表演。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 他们换了一匹状态稳定的马完成演出。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 活动结束后,大家为每匹马准备了清水。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Trên đồng cỏ có một con ngựa trắng. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

2. Anh ấy thích cưỡi ngựa từ nhỏ, hiện nuôi hai con ngựa. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

3. Con ngựa này chạy rất nhanh. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

4. Bảo tàng trưng bày mô hình một con chiến mã thời xưa. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

5. Cô ấy mua một cây vải màu xanh. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

6. Ở trại ngựa có vài con đang được huấn luyện. — 匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dự

7. 草原上有一匹棕色的马。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 他买来一匹布,准备给舞台做幕布。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 那匹老马很温顺,孩子们都喜欢它。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 比赛前,骑手仔细检查每匹马的装备。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 这匹布的颜色和样品不一样。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 马场新来了两匹年轻的马。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 骑术表演前,一匹马突然受了惊。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 芳玲让孩子们先离开那匹马附近。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 管理员检查发现,那匹马的马鞍松了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 水仙建议让这匹马休息,不参加表演。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 他们换了一匹状态稳定的马完成演出。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 活动结束后,大家为每匹马准备了清水。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 匹, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 匹 – lượng từ cho ngựa và một số gia súc; đồng âm với đơn vị vải.

匹 có phạm vi đặc trưng: 一匹马 chỉ một con ngựa và 一匹布 chỉ một cây vải, ngoài ra có những kết hợp cố định. Điều này cho thấy lượng từ tiếng Trung dựa nhiều vào quy ước ngôn ngữ chứ không chỉ kích thước. Đừng suy luận rằng 匹 đếm được mọi con vật, và cần phân biệt đơn vị con ngựa với đơn vị vải khi dịch.

一匹马 là chuẩn; 一头牛 hoặc 一头驴 thường gặp hơn, song 一匹骡子 cũng xuất hiện. “匹配” là từ ghép động từ, không phải lượng từ 匹.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一匹马 → 两匹马 → 一匹骏马 → 一匹布 → 马匹 → 匹配

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 匹; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.