Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 618: ……,不过……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 618: ……,不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 618: ……,不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 618: ……,不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 618: ……,不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 618. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: ……,不过……

不过 nối một nhận xét với sự điều chỉnh, giới hạn hoặc ngoại lệ, mang sắc thái nhẹ hơn so với phủ định trực diện. Người nói thường vừa công nhận điểm tốt vừa lưu ý một điểm cần cân nhắc.

Có thể đặt 不过 ở đầu vế sau hoặc dùng làm từ dẫn chuyển ý trong hội thoại. Vế sau thường làm giảm mức tuyệt đối của đánh giá trước, không nhất thiết phủ nhận toàn bộ.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ). Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。
Jīntiān xià zhe dà yǔ, bùguò wǒmen de shì nèi huódòng réngrán ànshí kāishǐ.
Hôm nay mưa rất to; nhưng hoạt động trong nhà của chúng tôi vẫn bắt đầu đúng giờ.
It is raining heavily today; however, our indoor event still starts on time.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

……,不过……: nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ). Nội dung trung tâm: 不过 nối một nhận xét với sự điều chỉnh, giới hạn hoặc ngoại lệ, mang sắc thái nhẹ hơn so với phủ định trực diện. Người nói thường vừa công nhận điểm tốt vừa lưu ý một điểm cần cân nhắc.

Về mặt tổ chức thông tin, Có thể đặt 不过 ở đầu vế sau hoặc dùng làm từ dẫn chuyển ý trong hội thoại. Vế sau thường làm giảm mức tuyệt đối của đánh giá trước, không nhất thiết phủ nhận toàn bộ.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: ……,不过…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ).

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: but; however.

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: , bùguò.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 过 – âm Hán Việt quá. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: ……,不过…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 过 có bộ thủ 辶; âm Hán Việt quá.

Gợi ý nhận diện: 不过 là một khối chuyển ý; không hiểu đơn giản là “không đi qua”.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: ……,不过……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: ……,不过…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Có thể đặt 不过 ở đầu vế sau hoặc dùng làm từ dẫn chuyển ý trong hội thoại. Vế sau thường làm giảm mức tuyệt đối của đánh giá trước, không nhất thiết phủ nhận toàn bộ.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Có thể đặt 不过 ở đầu vế sau hoặc dùng làm từ dẫn chuyển ý trong hội thoại. Vế sau thường làm giảm mức tuyệt đối của đánh giá trước, không nhất thiết phủ nhận toàn bộ.

Điều kiện đối chiếu: 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu ……,不过…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của ……,不过……:
Công thức 1: A,不过B.

Công thức 2: A;不过,B.

Công thức 3: 我承认A,不过B.

Công thức 4: Adj是Adj,不过B.

Công thức 5: A,不过还需要+B.

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 不过我觉得、不过有一点、不过还需要、不过时间不够.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 过 – bộ 辶. 不过 là một khối chuyển ý; không hiểu đơn giản là “không đi qua”.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 我喜欢这本书,不过它写得很好。 Hai ý cùng hướng.

Phiên bản đúng: Đúng: 我喜欢这本书,不过有些地方还需要再读一遍。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu ……,不过…… thể hiện ý nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ); trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu ……,不过……: nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ). Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 不过我觉得、不过有一点、不过还需要、不过时间不够.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。

Jīntiān xià zhe dà yǔ, bùguò wǒmen de shì nèi huódòng réngrán ànshí kāishǐ.

Hôm nay mưa rất to; nhưng hoạt động trong nhà của chúng tôi vẫn bắt đầu đúng giờ.

It is raining heavily today; however, our indoor event still starts on time.

Mẫu câu 2:
准备时间只有两天,不过大家已经完成了全部资料。

Zhǔnbèi shíjiān zhǐyǒu liǎng tiān, bùguò dàjiā yǐjīng wánchéng le quán bù zīliào.

Thời gian chuẩn bị chỉ có hai ngày; nhưng mọi người đã hoàn thành toàn bộ tài liệu.

We had only two days to prepare; however, everyone has finished all the materials.

Mẫu câu 3:
这本教材价格比较高,不过很多学员还是愿意购买。

Zhè běn jiàocái jiàgé bǐjiào gāo, bùguò hěn duō xuéyuán háishì yuàn yì gòumǎi.

Giá bộ giáo trình này tương đối cao; nhưng nhiều học viên vẫn sẵn sàng mua.

This textbook set is relatively expensive; however, many students are still willing to buy it.

Mẫu câu 4:
今天的会议安排得很紧,不过每位老师都有机会发言。

Jīntiān de huìyì ānpái de hěn jǐn, bùguò měi wèi lǎoshī dōu yǒu jīhuì fā yán.

Lịch họp hôm nay khá dày; nhưng mỗi giáo viên vẫn có cơ hội phát biểu.

Today’s meeting agenda is packed; however, every teacher still has a chance to speak.

Mẫu câu 5:
她刚开始学习中文,不过她已经敢主动和客人交流。

Tā gāng kāishǐ xuéxí zhōngwén, bùguò tā yǐjīng gǎn zhǔdòng hé kèrén jiāoliú.

Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Trung; nhưng cô ấy đã dám chủ động nói chuyện với khách.

She has only just started learning Chinese; however, she already dares to speak with visitors.

Mẫu câu 6:
这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。

Zhè cì diàochá de yàng běn bù suàn dà, bùguò jiéguǒ réngrán zhí de cān kǎo.

Mẫu khảo sát lần này không lớn; nhưng kết quả vẫn đáng tham khảo.

The sample in this survey is not large; however, the results are still worth considering.

Mẫu câu 7:
地铁站离学校比较远,不过很多同学坚持乘地铁来上课。

Dìtiě zhàn lí xuéxiào bǐjiào yuǎn, bùguò hěn duō tóngxué jiān chí chéng dìtiě lái shàngkè.

Ga tàu điện cách trường khá xa; nhưng nhiều học viên vẫn kiên trì đi tàu điện đến lớp.

The subway station is far from the school; however, many students still take the subway to class.

Mẫu câu 8:
他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。

Tā zuótiān shēn tǐ bù tài shū fú, bùguò jīntiān háishì tíqián lái jiǎn chá shèbèi.

Hôm qua anh ấy hơi mệt; nhưng hôm nay anh vẫn đến sớm kiểm tra thiết bị.

He was not feeling well yesterday; however, he still came early today to check the equipment.

Mẫu câu 9:
那家餐厅的菜单不太丰富,不过服务态度非常好。

Nà jiā cān tīng de càidān bù tài fēng fù, bùguò fúwù tài dù fēicháng hǎo.

Thực đơn của nhà hàng ấy không đa dạng lắm; nhưng thái độ phục vụ rất tốt.

That restaurant has a rather limited menu; however, the service is excellent.

Mẫu câu 10:
网上报名很方便,不过有些老年学员需要现场指导。

Wǎng shàng bàomíng hěn fāngbiàn, bùguò yǒu xiē lǎo nián xuéyuán xūyào xiànchǎng zhǐ dǎo.

Đăng ký trực tuyến rất thuận tiện; nhưng một số học viên lớn tuổi cần được hướng dẫn trực tiếp.

Online registration is convenient; however, some older learners need in-person guidance.

Mẫu câu 11:
这个方法看上去很简单,不过真正掌握它需要反复练习。

Zhè gè fāng fǎ kàn shàng qù hěn jiǎn dān, bùguò zhēn zhèng zhǎng wò tā xūyào fǎnfù liànxí.

Phương pháp này trông rất đơn giản; nhưng muốn thành thạo vẫn phải luyện nhiều lần.

The method looks simple; however, mastering it takes repeated practice.

Mẫu câu 12:
她已经背会了全部生词,不过听力成绩还没有明显提高。

Tā yǐjīng bèi huì le quán bù shēngcí, bùguò tīnglì chéng jì hái méi yǒu míng xiǎn tígāo.

Cô ấy đã thuộc hết từ mới; nhưng điểm nghe vẫn chưa tăng rõ rệt.

She has memorized all the new words; however, her listening score has not improved much yet.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của ……,不过……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。

Tā zuótiān shēn tǐ bù tài shū fú, bùguò jīntiān háishì tíqián lái jiǎn chá shèbèi.

Hôm qua anh ấy hơi mệt; nhưng hôm nay anh vẫn đến sớm kiểm tra thiết bị.

He was not feeling well yesterday; however, he still came early today to check the equipment.

他汉字写得不够快,不过每个字都写得非常认真。
Tā hànzì xiě de bù gòu kuài, bùguò měi gè zì dōu xiě de fēicháng rènzhēn.
Anh ấy viết chữ Hán chưa nhanh; nhưng mỗi chữ đều được viết rất cẩn thận.
He does not write Chinese characters quickly; however, he writes each character carefully.

预算比去年少了一些,不过课堂活动没有减少。
Yùsuàn bǐ qù nián shǎo le yī xiē, bùguò kètáng huódòng méi yǒu jiǎnshǎo.
Ngân sách ít hơn năm ngoái một chút; nhưng hoạt động trên lớp không bị giảm.
The budget is a little smaller than last year; however, classroom activities have not been reduced.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 我喜欢这本书,不过它写得很好。 Hai ý cùng hướng.

Cách sửa: Đúng: 我喜欢这本书,不过有些地方还需要再读一遍。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。

Jīntiān xià zhe dà yǔ, bùguò wǒmen de shì nèi huódòng réngrán ànshí kāishǐ.

Hôm nay mưa rất to; nhưng hoạt động trong nhà của chúng tôi vẫn bắt đầu đúng giờ.

It is raining heavily today; however, our indoor event still starts on time.

Ví dụ 2:
准备时间只有两天,不过大家已经完成了全部资料。

Zhǔnbèi shíjiān zhǐyǒu liǎng tiān, bùguò dàjiā yǐjīng wánchéng le quán bù zīliào.

Thời gian chuẩn bị chỉ có hai ngày; nhưng mọi người đã hoàn thành toàn bộ tài liệu.

We had only two days to prepare; however, everyone has finished all the materials.

Ví dụ 3:
这本教材价格比较高,不过很多学员还是愿意购买。

Zhè běn jiàocái jiàgé bǐjiào gāo, bùguò hěn duō xuéyuán háishì yuàn yì gòumǎi.

Giá bộ giáo trình này tương đối cao; nhưng nhiều học viên vẫn sẵn sàng mua.

This textbook set is relatively expensive; however, many students are still willing to buy it.

Ví dụ 4:
今天的会议安排得很紧,不过每位老师都有机会发言。

Jīntiān de huìyì ānpái de hěn jǐn, bùguò měi wèi lǎoshī dōu yǒu jīhuì fā yán.

Lịch họp hôm nay khá dày; nhưng mỗi giáo viên vẫn có cơ hội phát biểu.

Today’s meeting agenda is packed; however, every teacher still has a chance to speak.

Ví dụ 5:
她刚开始学习中文,不过她已经敢主动和客人交流。

Tā gāng kāishǐ xuéxí zhōngwén, bùguò tā yǐjīng gǎn zhǔdòng hé kèrén jiāoliú.

Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Trung; nhưng cô ấy đã dám chủ động nói chuyện với khách.

She has only just started learning Chinese; however, she already dares to speak with visitors.

Ví dụ 6:
这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。

Zhè cì diàochá de yàng běn bù suàn dà, bùguò jiéguǒ réngrán zhí de cān kǎo.

Mẫu khảo sát lần này không lớn; nhưng kết quả vẫn đáng tham khảo.

The sample in this survey is not large; however, the results are still worth considering.

Ví dụ 7:
地铁站离学校比较远,不过很多同学坚持乘地铁来上课。

Dìtiě zhàn lí xuéxiào bǐjiào yuǎn, bùguò hěn duō tóngxué jiān chí chéng dìtiě lái shàngkè.

Ga tàu điện cách trường khá xa; nhưng nhiều học viên vẫn kiên trì đi tàu điện đến lớp.

The subway station is far from the school; however, many students still take the subway to class.

Ví dụ 8:
他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。

Tā zuótiān shēn tǐ bù tài shū fú, bùguò jīntiān háishì tíqián lái jiǎn chá shèbèi.

Hôm qua anh ấy hơi mệt; nhưng hôm nay anh vẫn đến sớm kiểm tra thiết bị.

He was not feeling well yesterday; however, he still came early today to check the equipment.

Ví dụ 9:
那家餐厅的菜单不太丰富,不过服务态度非常好。

Nà jiā cān tīng de càidān bù tài fēng fù, bùguò fúwù tài dù fēicháng hǎo.

Thực đơn của nhà hàng ấy không đa dạng lắm; nhưng thái độ phục vụ rất tốt.

That restaurant has a rather limited menu; however, the service is excellent.

Ví dụ 10:
网上报名很方便,不过有些老年学员需要现场指导。

Wǎng shàng bàomíng hěn fāngbiàn, bùguò yǒu xiē lǎo nián xuéyuán xūyào xiànchǎng zhǐ dǎo.

Đăng ký trực tuyến rất thuận tiện; nhưng một số học viên lớn tuổi cần được hướng dẫn trực tiếp.

Online registration is convenient; however, some older learners need in-person guidance.

Ví dụ 11:
这个方法看上去很简单,不过真正掌握它需要反复练习。

Zhè gè fāng fǎ kàn shàng qù hěn jiǎn dān, bùguò zhēn zhèng zhǎng wò tā xūyào fǎnfù liànxí.

Phương pháp này trông rất đơn giản; nhưng muốn thành thạo vẫn phải luyện nhiều lần.

The method looks simple; however, mastering it takes repeated practice.

Ví dụ 12:
她已经背会了全部生词,不过听力成绩还没有明显提高。

Tā yǐjīng bèi huì le quán bù shēngcí, bùguò tīnglì chéng jì hái méi yǒu míng xiǎn tígāo.

Cô ấy đã thuộc hết từ mới; nhưng điểm nghe vẫn chưa tăng rõ rệt.

She has memorized all the new words; however, her listening score has not improved much yet.

Ví dụ 13:
会议室不算宽敞,不过坐二十个人没有问题。

Huìyì shì bù suàn kuān chǎng, bùguò zuò èrshígèrén méi yǒu wèntí.

Phòng họp không rộng lắm; nhưng vẫn đủ chỗ cho hai mươi người.

The meeting room is not very spacious; however, it can still seat twenty people.

Ví dụ 14:
他汉字写得不够快,不过每个字都写得非常认真。

Tā hànzì xiě de bù gòu kuài, bùguò měi gè zì dōu xiě de fēicháng rènzhēn.

Anh ấy viết chữ Hán chưa nhanh; nhưng mỗi chữ đều được viết rất cẩn thận.

He does not write Chinese characters quickly; however, he writes each character carefully.

Ví dụ 15:
大家提出了不同的意见,不过最后仍然找到了共同方案。

Dàjiā tí chū le bù tóng de yì jiàn, bùguò zuì hòu réngrán zhǎo dào le gòng tóng fāngàn.

Mọi người đưa ra các ý kiến khác nhau; nhưng cuối cùng vẫn tìm ra phương án chung.

Everyone offered different opinions; however, they eventually found a shared solution.

Ví dụ 16:
新电脑的运行速度很快,不过电池续航时间不够长。

Xīn diànnǎo de yùn xíng sù dù hěn kuài, bùguò diàn chí xù háng shíjiān bù gòu zhǎng.

Máy tính mới chạy rất nhanh; nhưng thời lượng pin không đủ lâu.

The new laptop runs quickly; however, its battery life is not long enough.

Ví dụ 17:
活动地点已经确定,不过参加人数还在变化。

Huódòngdediǎn yǐjīng quèdìng, bùguò cānjiārénshù hái zài biàn huà.

Địa điểm sự kiện đã được xác định; nhưng số người tham gia vẫn đang thay đổi.

The event location is confirmed; however, the number of participants is still changing.

Ví dụ 18:
他学过三年汉语,不过第一次演讲时仍然很紧张。

Tā xué guò sān nián hànyǔ, bùguò dì yī cì yǎn jiǎng shí réngrán hěn jǐnzhāng.

Anh ấy đã học tiếng Trung ba năm; nhưng lần đầu thuyết trình vẫn rất hồi hộp.

He has studied Chinese for three years; however, he was still nervous during his first speech.

Ví dụ 19:
这条路线看起来更短,不过早高峰的时候常常堵车。

Zhè tiáo lùxiàn kàn qǐ lái gèng duǎn, bùguò zǎo gāo fēng de shíhòu cháng cháng dǔ chē.

Tuyến đường này có vẻ ngắn hơn; nhưng giờ cao điểm thường tắc đường.

This route looks shorter; however, it is often congested at rush hour.

Ví dụ 20:
我们已经提醒了所有同学,不过还是有两个人忘了带证件。

Wǒmen yǐjīng tíxǐng le suǒyǒu tóngxué, bùguò háishì yǒu liǎng gè rén wàng le dài zhèngjiàn.

Chúng tôi đã nhắc tất cả học viên; nhưng vẫn có hai người quên giấy tờ.

We reminded all the students; however, two of them still forgot their ID documents.

Ví dụ 21:
她的工作经验很丰富,不过她仍然愿意向年轻同事学习。

Tā de gōngzuò jīngyàn hěn fēng fù, bùguò tā réngrán yuàn yì xiàng nián qīng tóngshì xuéxí.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc; nhưng cô ấy vẫn sẵn sàng học hỏi đồng nghiệp trẻ.

She has extensive work experience; however, she is still willing to learn from younger colleagues.

Ví dụ 22:
预算比去年少了一些,不过课堂活动没有减少。

Yùsuàn bǐ qù nián shǎo le yī xiē, bùguò kètáng huódòng méi yǒu jiǎnshǎo.

Ngân sách ít hơn năm ngoái một chút; nhưng hoạt động trên lớp không bị giảm.

The budget is a little smaller than last year; however, classroom activities have not been reduced.

Ví dụ 23:
这份说明写得很详细,不过有几处表达不够清楚。

Zhè fèn shuō míng xiě de hěn xiángxì, bùguò yǒu jǐ chù biǎodá bù gòu qīngchǔ.

Bản hướng dẫn này viết khá chi tiết; nhưng có vài chỗ diễn đạt chưa rõ.

The instructions are detailed; however, a few expressions are unclear.

Ví dụ 24:
上课的人比预计的多,不过老师仍然照顾到了每一组。

Shàngkè de rén bǐ yù jì de duō, bùguò lǎoshī réngrán zhào gù dào le měi yī zǔ.

Số học viên nhiều hơn dự kiến; nhưng giảng viên vẫn quan tâm được đến từng nhóm.

Attendance was higher than expected; however, the teacher still attended to every group.

Ví dụ 25:
他每天练习半个小时,不过短期内发音变化还不明显。

Tā měitiān liànxí bàn gè xiǎo shí, bùguò duǎn qī nèi fāyīn biàn huà hái bù míng xiǎn.

Anh ấy luyện nửa giờ mỗi ngày; nhưng phát âm chưa thay đổi rõ trong thời gian ngắn.

He practices for half an hour each day; however, his pronunciation has not changed much yet.

Ví dụ 26:
这家店今天打折,不过有些商品仍然比网上贵。

Zhè jiā diàn jīntiān dǎ zhé, bùguò yǒu xiē shāng pǐn réngrán bǐ wǎng shàng guì.

Hôm nay cửa hàng giảm giá; nhưng một vài món vẫn đắt hơn trên mạng.

The store is offering discounts today; however, some items are still more expensive than online.

Ví dụ 27:
课程内容很有趣,不过一次学习还不足以完全掌握。

Kèchéng nèiróng hěn yǒu qù, bùguò yī cì xuéxí hái bù zú yǐ wán quán zhǎng wò.

Nội dung khóa học rất thú vị; nhưng học một lần vẫn chưa đủ để nắm vững.

The course material is interesting; however, one session is still not enough to master it.

Ví dụ 28:
老师解释了两遍,不过有的同学还是不明白。

Lǎoshī jiěshì le liǎng biàn, bùguò yǒu de tóngxué háishì bù míngbái.

Giáo viên đã giải thích hai lần; nhưng một số học viên vẫn chưa hiểu.

The teacher explained it twice; however, some students still did not understand.

Ví dụ 29:
我们早就订好了车票,不过临时调整时间却很困难。

Wǒmen zǎo jiù dìng hǎo le chēpiào, bùguò lín shí diàozhěng shíjiān què hěn kùnnán.

Chúng tôi đã đặt vé từ sớm; nhưng đổi giờ sát ngày lại rất khó.

We booked tickets long ago; however, changing the time at short notice is difficult.

Ví dụ 30:
她很喜欢这份工作,不过最近的工作压力确实不小。

Tā hěn xǐhuān zhè fèn gōngzuò, bùguò zuìjìn de gōngzuò yā lì què shí bù xiǎo.

Cô ấy rất thích công việc này; nhưng áp lực công việc gần đây thật sự không nhỏ.

She enjoys her job; however, the workload has been heavy recently.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天的天气会影响活动吗?
Lí Yún Yīng: Jīntiān de tiān qì huì yǐng xiǎng huódòng ma?
Lê Vân Anh: Thời tiết hôm nay có ảnh hưởng sự kiện không?
Le Van Anh: Will today’s weather affect the event?

阮明武:今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān xià zhe dà yǔ, bùguò wǒmen de shì nèi huódòng réngrán ànshí kāishǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay mưa rất to; nhưng hoạt động trong nhà của chúng tôi vẫn bắt đầu đúng giờ.
Nguyen Minh Vu: It is raining heavily today; however, our indoor event still starts on time.

芳玲:准备时间是不是太紧了?
Fāng Líng: Zhǔnbèi shíjiān shì bùshì tài jǐn le?
Phương Linh: Thời gian chuẩn bị có quá gấp không?
Phuong Linh: Is the preparation time too short?

水仙:准备时间只有两天,不过大家已经完成了全部资料。
Shuǐ Xiān: Zhǔnbèi shíjiān zhǐyǒu liǎng tiān, bùguò dàjiā yǐjīng wánchéng le quán bù zīliào.
Thủy Tiên: Thời gian chuẩn bị chỉ có hai ngày; nhưng mọi người đã hoàn thành toàn bộ tài liệu.
Thuy Tien: We had only two days to prepare; however, everyone has finished all the materials.

阮明武:这套教材价格合适吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè tào jiàocái jiàgé hé shì ma?
Nguyễn Minh Vũ: Giá bộ giáo trình này có hợp lý không?
Nguyen Minh Vu: Is the price of this textbook set reasonable?

丁垂杨:这本教材价格比较高,不过很多学员还是愿意购买。
Dīng Chuí Yáng: Zhè běn jiàocái jiàgé bǐjiào gāo, bùguò hěn duō xuéyuán háishì yuàn yì gòumǎi.
Đinh Thùy Dương: Giá bộ giáo trình này tương đối cao; nhưng nhiều học viên vẫn sẵn sàng mua.
Dinh Thuy Duong: This textbook set is relatively expensive; however, many students are still willing to buy it.

水仙:今天会议的安排会不会太满?
Shuǐ Xiān: Jīntiān huìyì de ānpái huì bùhuì tài mǎn?
Thủy Tiên: Lịch họp hôm nay có dày quá không?
Thuy Tien: Is today’s meeting agenda too packed?

黎云英:今天的会议安排得很紧,不过每位老师都有机会发言。
Lí Yún Yīng: Jīntiān de huìyì ānpái de hěn jǐn, bùguò měi wèi lǎoshī dōu yǒu jīhuì fā yán.
Lê Vân Anh: Lịch họp hôm nay khá dày; nhưng mỗi giáo viên vẫn có cơ hội phát biểu.
Le Van Anh: Today’s meeting agenda is packed; however, every teacher still has a chance to speak.

丁垂杨:那位新学员敢用中文说话吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà wèi xīn xuéyuán gǎn yòng zhōngwén shuō huà ma?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới ấy đã dám nói tiếng Trung chưa?
Dinh Thuy Duong: Does that new student dare to speak Chinese?

芳玲:她刚开始学习中文,不过她已经敢主动和客人交流。
Fāng Líng: Tā gāng kāishǐ xuéxí zhōngwén, bùguò tā yǐjīng gǎn zhǔdòng hé kèrén jiāoliú.
Phương Linh: Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Trung; nhưng cô ấy đã dám chủ động nói chuyện với khách.
Phuong Linh: She has only just started learning Chinese; however, she already dares to speak with visitors.

黎云英:这次调查的数据有参考价值吗?
Lí Yún Yīng: Zhè cì diàochá de shù jù yǒu cān kǎo jià zhí ma?
Lê Vân Anh: Dữ liệu khảo sát lần này có đáng tham khảo không?
Le Van Anh: Is the survey data useful?

阮明武:这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì diàochá de yàng běn bù suàn dà, bùguò jiéguǒ réngrán zhí de cān kǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Mẫu khảo sát lần này không lớn; nhưng kết quả vẫn đáng tham khảo.
Nguyen Minh Vu: The sample in this survey is not large; however, the results are still worth considering.

芳玲:离学校远的同学会遇到问题吗?
Fāng Líng: Lí xuéxiào yuǎn de tóngxué huì yù dào wèntí ma?
Phương Linh: Học viên ở xa trường có gặp khó khăn không?
Phuong Linh: Do students who live far from school have difficulties?

水仙:地铁站离学校比较远,不过很多同学坚持乘地铁来上课。
Shuǐ Xiān: Dìtiě zhàn lí xuéxiào bǐjiào yuǎn, bùguò hěn duō tóngxué jiān chí chéng dìtiě lái shàngkè.
Thủy Tiên: Ga tàu điện cách trường khá xa; nhưng nhiều học viên vẫn kiên trì đi tàu điện đến lớp.
Thuy Tien: The subway station is far from the school; however, many students still take the subway to class.

丁垂杨:今天负责设备的人身体还好吗?
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān fùzé shèbèi de rén shēn tǐ hái hǎo ma?
Đinh Thùy Dương: Người phụ trách thiết bị hôm nay có khỏe không?
Dinh Thuy Duong: Is the person in charge of equipment feeling well today?

芳玲:他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。
Fāng Líng: Tā zuótiān shēn tǐ bù tài shū fú, bùguò jīntiān háishì tíqián lái jiǎn chá shèbèi.
Phương Linh: Hôm qua anh ấy hơi mệt; nhưng hôm nay anh vẫn đến sớm kiểm tra thiết bị.
Phuong Linh: He was not feeling well yesterday; however, he still came early today to check the equipment.

阮明武:我们吃饭的那家餐厅怎么样?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen chī fàn de nà jiā cān tīng zěnmeyàng?
Nguyễn Minh Vũ: Nhà hàng mà chúng ta ăn hôm trước thế nào?
Nguyen Minh Vu: How was the restaurant we visited?

丁垂杨:那家餐厅的菜单不太丰富,不过服务态度非常好。
Dīng Chuí Yáng: Nà jiā cān tīng de càidān bù tài fēng fù, bùguò fúwù tài dù fēicháng hǎo.
Đinh Thùy Dương: Thực đơn của nhà hàng ấy không đa dạng lắm; nhưng thái độ phục vụ rất tốt.
Dinh Thuy Duong: That restaurant has a rather limited menu; however, the service is excellent.

水仙:网上报名对所有人都方便吗?
Shuǐ Xiān: Wǎng shàng bàomíng duì suǒyǒurén dōu fāngbiàn ma?
Thủy Tiên: Đăng ký trực tuyến có thuận tiện cho tất cả mọi người không?
Thuy Tien: Is online registration convenient for everyone?

黎云英:网上报名很方便,不过有些老年学员需要现场指导。
Lí Yún Yīng: Wǎng shàng bàomíng hěn fāngbiàn, bùguò yǒu xiē lǎo nián xuéyuán xūyào xiànchǎng zhǐ dǎo.
Lê Vân Anh: Đăng ký trực tuyến rất thuận tiện; nhưng một số học viên lớn tuổi cần được hướng dẫn trực tiếp.
Le Van Anh: Online registration is convenient; however, some older learners need in-person guidance.

黎云英:这种学习方法真有那么容易吗?
Lí Yún Yīng: Zhè zhǒng xuéxífāngfǎ zhēn yǒu nàme róng yì ma?
Lê Vân Anh: Phương pháp học này có thực sự dễ thế không?
Le Van Anh: Is this learning method really that easy?

阮明武:这个方法看上去很简单,不过真正掌握它需要反复练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè gè fāng fǎ kàn shàng qù hěn jiǎn dān, bùguò zhēn zhèng zhǎng wò tā xūyào fǎnfù liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Phương pháp này trông rất đơn giản; nhưng muốn thành thạo vẫn phải luyện nhiều lần.
Nguyen Minh Vu: The method looks simple; however, mastering it takes repeated practice.

芳玲:她的词汇成绩提高以后,听力怎么样?
Fāng Líng: Tā de cíhuì chéng jì tígāo yǐhòu, tīnglì zěnmeyàng?
Phương Linh: Khi vốn từ tăng, khả năng nghe của cô ấy thế nào?
Phuong Linh: How is her listening after improving her vocabulary?

水仙:她已经背会了全部生词,不过听力成绩还没有明显提高。
Shuǐ Xiān: Tā yǐjīng bèi huì le quán bù shēngcí, bùguò tīnglì chéng jì hái méi yǒu míng xiǎn tígāo.
Thủy Tiên: Cô ấy đã thuộc hết từ mới; nhưng điểm nghe vẫn chưa tăng rõ rệt.
Thuy Tien: She has memorized all the new words; however, her listening score has not improved much yet.

阮明武:会议室能坐下大家吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Huìyì shì néng zuò xià dàjiā ma?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng họp có đủ chỗ cho mọi người không?
Nguyen Minh Vu: Can the meeting room accommodate everyone?

丁垂杨:会议室不算宽敞,不过坐二十个人没有问题。
Dīng Chuí Yáng: Huìyì shì bù suàn kuān chǎng, bùguò zuò èrshígèrén méi yǒu wèntí.
Đinh Thùy Dương: Phòng họp không rộng lắm; nhưng vẫn đủ chỗ cho hai mươi người.
Dinh Thuy Duong: The meeting room is not very spacious; however, it can still seat twenty people.

水仙:那位同学写汉字的情况怎么样?
Shuǐ Xiān: Nà wèi tóngxué xiě hànzì de qíngkuàng zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Bạn học ấy viết chữ Hán thế nào?
Thuy Tien: How is that student’s character writing?

黎云英:他汉字写得不够快,不过每个字都写得非常认真。
Lí Yún Yīng: Tā hànzì xiě de bù gòu kuài, bùguò měi gè zì dōu xiě de fēicháng rènzhēn.
Lê Vân Anh: Anh ấy viết chữ Hán chưa nhanh; nhưng mỗi chữ đều được viết rất cẩn thận.
Le Van Anh: He does not write Chinese characters quickly; however, he writes each character carefully.

丁垂杨:大家意见不一样,最后怎么处理?
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā yì jiàn bù yī yàng, zuì hòu zěnme chù lǐ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người bất đồng ý kiến, cuối cùng xử lý thế nào?
Dinh Thuy Duong: How did you deal with the different opinions?

芳玲:大家提出了不同的意见,不过最后仍然找到了共同方案。
Fāng Líng: Dàjiā tí chū le bù tóng de yì jiàn, bùguò zuì hòu réngrán zhǎo dào le gòng tóng fāngàn.
Phương Linh: Mọi người đưa ra các ý kiến khác nhau; nhưng cuối cùng vẫn tìm ra phương án chung.
Phuong Linh: Everyone offered different opinions; however, they eventually found a shared solution.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。

Jīntiān xià zhe dà yǔ, bùguò wǒmen de shì nèi huódòng réngrán ànshí kāishǐ.

Hôm nay mưa rất to; nhưng hoạt động trong nhà của chúng tôi vẫn bắt đầu đúng giờ.

It is raining heavily today; however, our indoor event still starts on time.

准备时间只有两天,不过大家已经完成了全部资料。
Zhǔnbèi shíjiān zhǐyǒu liǎng tiān, bùguò dàjiā yǐjīng wánchéng le quán bù zīliào.
Thời gian chuẩn bị chỉ có hai ngày; nhưng mọi người đã hoàn thành toàn bộ tài liệu.
We had only two days to prepare; however, everyone has finished all the materials.

这本教材价格比较高,不过很多学员还是愿意购买。
Zhè běn jiàocái jiàgé bǐjiào gāo, bùguò hěn duō xuéyuán háishì yuàn yì gòumǎi.
Giá bộ giáo trình này tương đối cao; nhưng nhiều học viên vẫn sẵn sàng mua.
This textbook set is relatively expensive; however, many students are still willing to buy it.

今天的会议安排得很紧,不过每位老师都有机会发言。
Jīntiān de huìyì ānpái de hěn jǐn, bùguò měi wèi lǎoshī dōu yǒu jīhuì fā yán.
Lịch họp hôm nay khá dày; nhưng mỗi giáo viên vẫn có cơ hội phát biểu.
Today’s meeting agenda is packed; however, every teacher still has a chance to speak.

她刚开始学习中文,不过她已经敢主动和客人交流。
Tā gāng kāishǐ xuéxí zhōngwén, bùguò tā yǐjīng gǎn zhǔdòng hé kèrén jiāoliú.
Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Trung; nhưng cô ấy đã dám chủ động nói chuyện với khách.
She has only just started learning Chinese; however, she already dares to speak with visitors.

这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。
Zhè cì diàochá de yàng běn bù suàn dà, bùguò jiéguǒ réngrán zhí de cān kǎo.
Mẫu khảo sát lần này không lớn; nhưng kết quả vẫn đáng tham khảo.
The sample in this survey is not large; however, the results are still worth considering.

地铁站离学校比较远,不过很多同学坚持乘地铁来上课。
Dìtiě zhàn lí xuéxiào bǐjiào yuǎn, bùguò hěn duō tóngxué jiān chí chéng dìtiě lái shàngkè.
Ga tàu điện cách trường khá xa; nhưng nhiều học viên vẫn kiên trì đi tàu điện đến lớp.
The subway station is far from the school; however, many students still take the subway to class.

他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。
Tā zuótiān shēn tǐ bù tài shū fú, bùguò jīntiān háishì tíqián lái jiǎn chá shèbèi.
Hôm qua anh ấy hơi mệt; nhưng hôm nay anh vẫn đến sớm kiểm tra thiết bị.
He was not feeling well yesterday; however, he still came early today to check the equipment.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
她已经背会了全部生词,不过听力成绩还没有明显提高。

Tā yǐjīng bèi huì le quán bù shēngcí, bùguò tīnglì chéng jì hái méi yǒu míng xiǎn tígāo.

Cô ấy đã thuộc hết từ mới; nhưng điểm nghe vẫn chưa tăng rõ rệt.

She has memorized all the new words; however, her listening score has not improved much yet.

会议室不算宽敞,不过坐二十个人没有问题。
Huìyì shì bù suàn kuān chǎng, bùguò zuò èrshígèrén méi yǒu wèntí.
Phòng họp không rộng lắm; nhưng vẫn đủ chỗ cho hai mươi người.
The meeting room is not very spacious; however, it can still seat twenty people.

他汉字写得不够快,不过每个字都写得非常认真。
Tā hànzì xiě de bù gòu kuài, bùguò měi gè zì dōu xiě de fēicháng rènzhēn.
Anh ấy viết chữ Hán chưa nhanh; nhưng mỗi chữ đều được viết rất cẩn thận.
He does not write Chinese characters quickly; however, he writes each character carefully.

大家提出了不同的意见,不过最后仍然找到了共同方案。
Dàjiā tí chū le bù tóng de yì jiàn, bùguò zuì hòu réngrán zhǎo dào le gòng tóng fāngàn.
Mọi người đưa ra các ý kiến khác nhau; nhưng cuối cùng vẫn tìm ra phương án chung.
Everyone offered different opinions; however, they eventually found a shared solution.

新电脑的运行速度很快,不过电池续航时间不够长。
Xīn diànnǎo de yùn xíng sù dù hěn kuài, bùguò diàn chí xù háng shíjiān bù gòu zhǎng.
Máy tính mới chạy rất nhanh; nhưng thời lượng pin không đủ lâu.
The new laptop runs quickly; however, its battery life is not long enough.

活动地点已经确定,不过参加人数还在变化。
Huódòngdediǎn yǐjīng quèdìng, bùguò cānjiārénshù hái zài biàn huà.
Địa điểm sự kiện đã được xác định; nhưng số người tham gia vẫn đang thay đổi.
The event location is confirmed; however, the number of participants is still changing.

他学过三年汉语,不过第一次演讲时仍然很紧张。
Tā xué guò sān nián hànyǔ, bùguò dì yī cì yǎn jiǎng shí réngrán hěn jǐnzhāng.
Anh ấy đã học tiếng Trung ba năm; nhưng lần đầu thuyết trình vẫn rất hồi hộp.
He has studied Chinese for three years; however, he was still nervous during his first speech.

这条路线看起来更短,不过早高峰的时候常常堵车。
Zhè tiáo lùxiàn kàn qǐ lái gèng duǎn, bùguò zǎo gāo fēng de shíhòu cháng cháng dǔ chē.
Tuyến đường này có vẻ ngắn hơn; nhưng giờ cao điểm thường tắc đường.
This route looks shorter; however, it is often congested at rush hour.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
这份说明写得很详细,不过有几处表达不够清楚。

Zhè fèn shuō míng xiě de hěn xiángxì, bùguò yǒu jǐ chù biǎodá bù gòu qīngchǔ.

Bản hướng dẫn này viết khá chi tiết; nhưng có vài chỗ diễn đạt chưa rõ.

The instructions are detailed; however, a few expressions are unclear.

上课的人比预计的多,不过老师仍然照顾到了每一组。
Shàngkè de rén bǐ yù jì de duō, bùguò lǎoshī réngrán zhào gù dào le měi yī zǔ.
Số học viên nhiều hơn dự kiến; nhưng giảng viên vẫn quan tâm được đến từng nhóm.
Attendance was higher than expected; however, the teacher still attended to every group.

他每天练习半个小时,不过短期内发音变化还不明显。
Tā měitiān liànxí bàn gè xiǎo shí, bùguò duǎn qī nèi fāyīn biàn huà hái bù míng xiǎn.
Anh ấy luyện nửa giờ mỗi ngày; nhưng phát âm chưa thay đổi rõ trong thời gian ngắn.
He practices for half an hour each day; however, his pronunciation has not changed much yet.

这家店今天打折,不过有些商品仍然比网上贵。
Zhè jiā diàn jīntiān dǎ zhé, bùguò yǒu xiē shāng pǐn réngrán bǐ wǎng shàng guì.
Hôm nay cửa hàng giảm giá; nhưng một vài món vẫn đắt hơn trên mạng.
The store is offering discounts today; however, some items are still more expensive than online.

课程内容很有趣,不过一次学习还不足以完全掌握。
Kèchéng nèiróng hěn yǒu qù, bùguò yī cì xuéxí hái bù zú yǐ wán quán zhǎng wò.
Nội dung khóa học rất thú vị; nhưng học một lần vẫn chưa đủ để nắm vững.
The course material is interesting; however, one session is still not enough to master it.

老师解释了两遍,不过有的同学还是不明白。
Lǎoshī jiěshì le liǎng biàn, bùguò yǒu de tóngxué háishì bù míngbái.
Giáo viên đã giải thích hai lần; nhưng một số học viên vẫn chưa hiểu.
The teacher explained it twice; however, some students still did not understand.

我们早就订好了车票,不过临时调整时间却很困难。
Wǒmen zǎo jiù dìng hǎo le chēpiào, bùguò lín shí diàozhěng shíjiān què hěn kùnnán.
Chúng tôi đã đặt vé từ sớm; nhưng đổi giờ sát ngày lại rất khó.
We booked tickets long ago; however, changing the time at short notice is difficult.

她很喜欢这份工作,不过最近的工作压力确实不小。
Tā hěn xǐhuān zhè fèn gōngzuò, bùguò zuìjìn de gōngzuò yā lì què shí bù xiǎo.
Cô ấy rất thích công việc này; nhưng áp lực công việc gần đây thật sự không nhỏ.
She enjoys her job; however, the workload has been heavy recently.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。

Zhè cì diàochá de yàng běn bù suàn dà, bùguò jiéguǒ réngrán zhí de cān kǎo.

Mẫu khảo sát lần này không lớn; nhưng kết quả vẫn đáng tham khảo.

The sample in this survey is not large; however, the results are still worth considering.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
活动地点已经确定,不过参加人数还在变化。

Huódòngdediǎn yǐjīng quèdìng, bùguò cānjiārénshù hái zài biàn huà.

Địa điểm sự kiện đã được xác định; nhưng số người tham gia vẫn đang thay đổi.

The event location is confirmed; however, the number of participants is still changing.

Phân tích 3: Có thể đặt 不过 ở đầu vế sau hoặc dùng làm từ dẫn chuyển ý trong hội thoại. Vế sau thường làm giảm mức tuyệt đối của đánh giá trước, không nhất thiết phủ nhận toàn bộ.

Phân tích 4: 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 今天下着大雨,(  )我们的室内活动仍然按时开始。

2. 准备时间只有两天,(  )大家已经完成了全部资料。

3. 这本教材价格比较高,(  )很多学员还是愿意购买。

4. 今天的会议安排得很紧,(  )每位老师都有机会发言。

5. 她刚开始学习中文,(  )她已经敢主动和客人交流。

6. 这次调查的样本不算大,(  )结果仍然值得参考。

7. 地铁站离学校比较远,(  )很多同学坚持乘地铁来上课。

8. 他昨天身体不太舒服,(  )今天还是提前来检查设备。

9. 那家餐厅的菜单不太丰富,(  )服务态度非常好。

10. 网上报名很方便,(  )有些老年学员需要现场指导。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ)? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 今天下着大雨,不过我们的室内活动仍然按时开始。

2. 准备时间只有两天,不过大家已经完成了全部资料。

3. 这本教材价格比较高,不过很多学员还是愿意购买。

4. 今天的会议安排得很紧,不过每位老师都有机会发言。

5. 她刚开始学习中文,不过她已经敢主动和客人交流。

6. 这次调查的样本不算大,不过结果仍然值得参考。

7. 地铁站离学校比较远,不过很多同学坚持乘地铁来上课。

8. 他昨天身体不太舒服,不过今天还是提前来检查设备。

9. 那家餐厅的菜单不太丰富,不过服务态度非常好。

10. 网上报名很方便,不过有些老年学员需要现场指导。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác ……,不过…… để biểu đạt nhưng mà; tuy nhiên (giảm nhẹ).

Phải thuộc: A,不过B.

Không nhầm với: 但是 có độ trung tính rộng; 然而 trang trọng; 不过 thường thân mật, thích hợp trong góp ý.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 不过 là một khối chuyển ý; không hiểu đơn giản là “không đi qua”.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện ……,不过…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.