Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 597: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 597: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 – câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 597: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 – câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 597: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 – câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 597: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 – câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 597.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 597. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 (bǎ zì jù: bǎ + bīnyǔ + zhuàngyǔ + dòngcí).

Ý nghĩa chính: câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ. English: ba-construction with an adverbial before the verb.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 句子的类型·特殊句型·把字句2.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

Vị trí trong câu chữ 把 cho phép trạng ngữ sau 把+O và trước động từ: 把文件认真检查一遍、把这件事好好想想. Trạng ngữ có thể là 认真、好好、仔细、重新、马上… Vị ngữ vẫn phải đảm bảo điều kiện thành phần kết quả/bổ ngữ hoặc nghĩa xử lý đủ trọn vẹn, không phải lúc nào 把+O+Adv+V trơ trọi cũng tự nhiên.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

请把这份合同仔细看一遍。
qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.
Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.
Please read through this contract carefully.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词. Tiếng Việt: câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ. English: ba-construction with an adverbial before the verb.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

请把这份合同仔细看一遍。
qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.
Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.
Please read through this contract carefully.

我们要把这个问题认真研究一下。
wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.
Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.
We need to examine this problem carefully.

请你把教室好好打扫一下。
qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.
Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.
Please clean the classroom thoroughly.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: bǎ zì jù: bǎ + bīnyǔ + zhuàngyǔ + dòngcí. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: Đối chiếu âm Hán Việt cho từng chữ Hán cụ thể; X/Y/A/B và tên thành phần câu không phải một mục từ đơn có âm Hán Việt..

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

老师让大家把课文重新读一遍。
lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.
Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.
The teacher asked everyone to read the text through again.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 把字句2(4):主語+把+賓語+狀語+動詞.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词: giữ nghĩa cốt lõi “câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 句子的类型·特殊句型·把字句2.

Vị trí trong câu chữ 把 cho phép trạng ngữ sau 把+O và trước động từ: 把文件认真检查一遍、把这件事好好想想. Trạng ngữ có thể là 认真、好好、仔细、重新、马上… Vị ngữ vẫn phải đảm bảo điều kiện thành phần kết quả/bổ ngữ hoặc nghĩa xử lý đủ trọn vẹn, không phải lúc nào 把+O+Adv+V trơ trọi cũng tự nhiên.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词: 句子的类型·特殊句型·把字句2.
Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Vị trí trong câu chữ 把 cho phép trạng ngữ sau 把+O và trước động từ: 把文件认真检查一遍、把这件事好好想想. Trạng ngữ có thể là 认真、好好、仔细、重新、马上… Vị ngữ vẫn phải đảm bảo điều kiện thành phần kết quả/bổ ngữ hoặc nghĩa xử lý đủ trọn vẹn, không phải lúc nào 把+O+Adv+V trơ trọi cũng tự nhiên.

Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
请把这份合同仔细看一遍。

qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.

Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.

Please read through this contract carefully.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我们要把这个问题认真研究一下。

wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.

Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.

We need to examine this problem carefully.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
请你把教室好好打扫一下。

qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.

Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.

Please clean the classroom thoroughly.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
老师让大家把课文重新读一遍。

lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.

Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.

The teacher asked everyone to read the text through again.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
她把相关资料及时整理好了。

tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.

Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.

She promptly organized the relevant materials.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 把+文件+认真+检查一遍
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
请把这份合同仔细看一遍。

qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.

Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.

Please read through this contract carefully.

Công thức 02: 把+问题+仔细+想想
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们要把这个问题认真研究一下。

wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.

Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.

We need to examine this problem carefully.

Công thức 03: 把+课文+重新+读一遍
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
请你把教室好好打扫一下。

qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.

Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.

Please clean the classroom thoroughly.

Công thức 04: 把+房间+好好+打扫一下
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师让大家把课文重新读一遍。

lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.

Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.

The teacher asked everyone to read the text through again.

Công thức 05: 把+内容+清楚地+讲出来
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她把相关资料及时整理好了。

tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.

Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.

She promptly organized the relevant materials.

Công thức 06: 把+资料+及时+整理好
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
请把你的意见清楚地说出来。

qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.

Em hãy nói rõ ý kiến của mình.

Please express your opinion clearly.

Công thức 07: 把+任务+尽快+完成
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”
The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”

Công thức 08: 把+情况+如实+告诉老师
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:

老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”
The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“请把这份合同仔细看一遍。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please read through this contract carefully.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“我们要把这个问题认真研究一下。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We need to examine this problem carefully.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 认真检查 – rèn zhēn jiǎn chá – kiểm tra nghiêm túc – check carefully.

Cụm 02: 仔细考虑 – zǐ xì kǎo lǜ – cân nhắc kỹ – consider carefully.

Cụm 03: 重新阅读 – chóng xīn yuè dú – đọc lại – reread.

Cụm 04: 好好打扫 – hǎo hǎo dǎ sǎo – dọn thật sạch – clean thoroughly.

Cụm 05: 及时整理 – jí shí zhěng lǐ – sắp xếp kịp thời – organize promptly.

Cụm 06: 尽快完成 – jǐn kuài wán chéng – hoàn thành sớm nhất – finish as soon as possible.

Cụm 07: 状语 – zhuàng yǔ – trạng ngữ – adverbial.

Cụm 08: 处置 – chù zhì – xử lý đối tượng – disposal.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 认真检查 (kiểm tra nghiêm túc; check carefully). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 仔细考虑 (cân nhắc kỹ; consider carefully). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 重新阅读 (đọc lại; reread). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 好好打扫 (dọn thật sạch; clean thoroughly). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 及时整理 (sắp xếp kịp thời; organize promptly). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 尽快完成 (hoàn thành sớm nhất; finish as soon as possible). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 状语 (trạng ngữ; adverbial). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 处置 (xử lý đối tượng; disposal). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 扌: 把 (lượng từ có tay cầm – handled classifier), 打 (đánh/gọi – hit/call), 拿 (cầm – take), 提 (xách – carry), 拉 (kéo – pull).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 认真检查 → nghĩa Việt: kiểm tra nghiêm túc → English: check carefully → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 仔细考虑 → nghĩa Việt: cân nhắc kỹ → English: consider carefully → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 重新阅读 → nghĩa Việt: đọc lại → English: reread → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 好好打扫 → nghĩa Việt: dọn thật sạch → English: clean thoroughly → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 及时整理 → nghĩa Việt: sắp xếp kịp thời → English: organize promptly → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 尽快完成 → nghĩa Việt: hoàn thành sớm nhất → English: finish as soon as possible → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 状语 → nghĩa Việt: trạng ngữ → English: adverbial → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 处置 → nghĩa Việt: xử lý đối tượng → English: disposal → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Phép thử thay thế: lấy câu “请把这份合同仔细看一遍。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词: câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ.

Vị trí trong câu chữ 把 cho phép trạng ngữ sau 把+O và trước động từ: 把文件认真检查一遍、把这件事好好想想. Trạng ngữ có thể là 认真、好好、仔细、重新、马上… Vị ngữ vẫn phải đảm bảo điều kiện thành phần kết quả/bổ ngữ hoặc nghĩa xử lý đủ trọn vẹn, không phải lúc nào 把+O+Adv+V trơ trọi cũng tự nhiên.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 认真检查 – kiểm tra nghiêm túc – check carefully.

Cụm cố định nên nhớ: 仔细考虑 – cân nhắc kỹ – consider carefully.

Cụm cố định nên nhớ: 重新阅读 – đọc lại – reread.

Cụm cố định nên nhớ: 好好打扫 – dọn thật sạch – clean thoroughly.

Cụm cố định nên nhớ: 及时整理 – sắp xếp kịp thời – organize promptly.

Cụm cố định nên nhớ: 尽快完成 – hoàn thành sớm nhất – finish as soon as possible.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
请把这份合同仔细看一遍。

qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.

Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.

Please read through this contract carefully.

Mẫu câu 02:
我们要把这个问题认真研究一下。

wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.

Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.

We need to examine this problem carefully.

Mẫu câu 03:
请你把教室好好打扫一下。

qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.

Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.

Please clean the classroom thoroughly.

Mẫu câu 04:
老师让大家把课文重新读一遍。

lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.

Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.

The teacher asked everyone to read the text through again.

Mẫu câu 05:
她把相关资料及时整理好了。

tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.

Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.

She promptly organized the relevant materials.

Mẫu câu 06:
请把你的意见清楚地说出来。

qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.

Em hãy nói rõ ý kiến của mình.

Please express your opinion clearly.

Mẫu câu 07:

老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”
The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”

Mẫu câu 08:

老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”
The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”

Mẫu câu 09:

老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”
The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.”

Mẫu câu 10:

老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”
The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

她把相关资料及时整理好了。
tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.
Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.
She promptly organized the relevant materials.

请把你的意见清楚地说出来。
qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.
Em hãy nói rõ ý kiến của mình.
Please express your opinion clearly.

老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”
The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Không hoán đổi vị trí cấu trúc hoặc đưa thành phần vào khuôn công thức nếu không phù hợp cú pháp/ý nghĩa; mỗi bài có điều kiện sử dụng riêng ở mục 10, 11 và 18.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
Pinyin: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Nghĩa: Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
请把这份合同仔细看一遍。

qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.

Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.

Please read through this contract carefully.

Ví dụ 02:
我们要把这个问题认真研究一下。

wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.

Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.

We need to examine this problem carefully.

Ví dụ 03:
请你把教室好好打扫一下。

qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.

Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.

Please clean the classroom thoroughly.

Ví dụ 04:
老师让大家把课文重新读一遍。

lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.

Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.

The teacher asked everyone to read the text through again.

Ví dụ 05:
她把相关资料及时整理好了。

tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.

Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.

She promptly organized the relevant materials.

Ví dụ 06:
请把你的意见清楚地说出来。

qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.

Em hãy nói rõ ý kiến của mình.

Please express your opinion clearly.

Ví dụ 07:

老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”
The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”

Ví dụ 08:

老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”
The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”

Ví dụ 09:

老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”
The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.”

Ví dụ 10:

老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”
The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”

Ví dụ 11:

老师说:“请把这份合同仔细看一遍。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please read through this contract carefully.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“我们要把这个问题认真研究一下。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We need to examine this problem carefully.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“请你把教室好好打扫一下。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please clean the classroom thoroughly.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“老师让大家把课文重新读一遍。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher asked everyone to read the text through again.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“她把相关资料及时整理好了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She promptly organized the relevant materials.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“请把你的意见清楚地说出来。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em hãy nói rõ ý kiến của mình.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please express your opinion clearly.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“请把这份合同仔细看一遍。”
lǎo shī shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”
Giáo viên nói: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”
The teacher said, “Please read through this contract carefully.”

Ví dụ 22:

小李说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Tiểu Lý nói: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”
Xiao Li said, “We need to examine this problem carefully.”

Ví dụ 23:

经理说:“请你把教室好好打扫一下。”
jīng lǐ shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”
Người quản lý nói: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”
The manager said, “Please clean the classroom thoroughly.”

Ví dụ 24:

同事说:“老师让大家把课文重新读一遍。”
tóng shì shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”
Đồng nghiệp nói: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”
A colleague said, “The teacher asked everyone to read the text through again.”

Ví dụ 25:

朋友说:“她把相关资料及时整理好了。”
péng you shuō: “tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.”
Một người bạn nói: “Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.”
A friend said, “She promptly organized the relevant materials.”

Ví dụ 26:

导游说:“请把你的意见清楚地说出来。”
dǎo yóu shuō: “qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.”
Hướng dẫn viên nói: “Em hãy nói rõ ý kiến của mình.”
The tour guide said, “Please express your opinion clearly.”

Ví dụ 27:

学生说:“老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”。”
xué sheng shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.”.”
Học viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.”.”
A student said, “The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.”.”

Ví dụ 28:

店员说:“老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”。”
diàn yuán shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”.”
A shop assistant said, “The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”.”
A customer said, “The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”.”
The teacher said, “The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“把字句2”。今天先用一个有具体情景的句子开头:请把这份合同仔细看一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “bǎ zì jù 2”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “把字句2”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “把字句2”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Please read through this contract carefully.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:我们要把这个问题认真研究一下。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: We need to examine this problem carefully.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:请你把教室好好打扫一下。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Please clean the classroom thoroughly.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:老师让大家把课文重新读一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: The teacher asked everyone to read the text through again.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:她把相关资料及时整理好了。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: She promptly organized the relevant materials.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:请把你的意见清楚地说出来。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Em hãy nói rõ ý kiến của mình.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Please express your opinion clearly.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。” 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.” Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:请把这份合同仔细看一遍。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Please read through this contract carefully. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:我们要把这个问题认真研究一下。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: We need to examine this problem carefully.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
请把这份合同仔细看一遍。我们要把这个问题认真研究一下。请你把教室好好打扫一下。老师让大家把课文重新读一遍。

qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn. wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià. qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià. lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.

Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt. Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này. Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé. Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.

Please read through this contract carefully. We need to examine this problem carefully. Please clean the classroom thoroughly. The teacher asked everyone to read the text through again.

Đoạn 02:
请你把教室好好打扫一下。老师让大家把课文重新读一遍。她把相关资料及时整理好了。请把你的意见清楚地说出来。

qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià. lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn. tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le. qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái.

Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé. Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt. Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan. Em hãy nói rõ ý kiến của mình.

Please clean the classroom thoroughly. The teacher asked everyone to read the text through again. She promptly organized the relevant materials. Please express your opinion clearly.

Đoạn 03:
她把相关资料及时整理好了。请把你的意见清楚地说出来。老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”

tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le. qǐng bǎ nǐ de yì jiàn qīng chu de shuō chū lái. lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.”

Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan. Em hãy nói rõ ý kiến của mình. Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”

She promptly organized the relevant materials. Please express your opinion clearly. The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.” The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.”

Đoạn 04:

老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”老师在课堂上说:“我们要把这个问题认真研究一下。”老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.”
Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.” Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.” Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”
The teacher said in class, “Please read through this contract carefully.” The teacher said in class, “We need to examine this problem carefully.” The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.” The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.”

Đoạn 05:

老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”老师在课堂上说:“老师让大家把课文重新读一遍。”请把这份合同仔细看一遍。我们要把这个问题认真研究一下。
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.” qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn. wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.
Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.” Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.” Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt. Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.
The teacher said in class, “Please clean the classroom thoroughly.” The teacher said in class, “The teacher asked everyone to read the text through again.” Please read through this contract carefully. We need to examine this problem carefully.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 vào ngữ cảnh “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt. Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 请把这份合同仔细看一遍。 → 老师说:“请把这份合同仔细看一遍。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 vào ngữ cảnh “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé. Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 请你把教室好好打扫一下。 → 老师说:“请你把教室好好打扫一下。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 vào ngữ cảnh “Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan. Em hãy nói rõ ý kiến của mình.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 她把相关资料及时整理好了。 → 老师说:“她把相关资料及时整理好了。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Thầy nói trong lớp: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。” → 老师说:“老师在课堂上说:“请把这份合同仔细看一遍。”。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.” Thầy nói trong lớp: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。” → 老师说:“老师在课堂上说:“请你把教室好好打扫一下。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请把这份合同仔细看一遍。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们要把这个问题认真研究一下。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请你把教室好好打扫一下。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 老师让大家把课文重新读一遍。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她把相关资料及时整理好了。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“请把这份合同仔细看一遍。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng bǎ zhè fèn hé tong zǐ xì kàn yí biàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Em hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please read through this contract carefully.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“我们要把这个问题认真研究一下。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men yào bǎ zhè ge wèn tí rèn zhēn yán jiū yí xià.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We need to examine this problem carefully.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“请你把教室好好打扫一下。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng nǐ bǎ jiào shì hǎo hǎo dǎ sǎo yí xià.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Em hãy dọn lớp học thật sạch nhé.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please clean the classroom thoroughly.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“老师让大家把课文重新读一遍。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “lǎo shī ràng dà jiā bǎ kè wén chóng xīn dú yí biàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Thầy yêu cầu mọi người đọc lại bài khóa một lượt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The teacher asked everyone to read the text through again.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“她把相关资料及时整理好了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā bǎ xiāng guān zī liào jí shí zhěng lǐ hǎo le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy đã kịp thời sắp xếp xong tài liệu liên quan.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She promptly organized the relevant materials.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 có nghĩa câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 句子的类型·特殊句型·把字句2.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – Phân biệt 请认真检查这份文件 và 请把这份文件认真检查一遍: đối tượng xuất hiện trước trạng ngữ trong câu chữ 把. Không chuyển trạng ngữ về sau động từ một cách tùy tiện.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词 = câu chữ 把 với trạng ngữ sau tân ngữ. Gắn móc này với các cụm: 认真检查, 仔细考虑, 重新阅读, 好好打扫, 及时整理.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 把字句2(4):主语+把+宾语+状语+动词, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.