
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 466.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 466. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 此 (cǐ).
Ý nghĩa chính: này; điều này; ở đây (văn viết). English: this; here; the present.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 456 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép điều kiện 只要……,就…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·代词·指示代词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 此; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
此 là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, dùng trong 此人、此事、此处、此次、由此、因此. Trong giao tiếp đời thường thường thay bằng 这、这个、这里 tùy ngữ cảnh. 此 không phải lượng từ và không kết hợp tùy ý với mọi danh từ khẩu ngữ.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 此. Tiếng Việt: này; điều này; ở đây (văn viết). English: this; here; the present.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
此事需要大家认真讨论。
cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
This matter requires careful discussion by everyone.
请在此处填写您的姓名。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Please fill in your name here.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: cǐ. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: THỬ.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
我们在此向各位表示感谢。
wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
We would like to express our thanks to everyone here.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 此. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 此.
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 止; nhận diện nhóm 此、此时、此次. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 此 6 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 此: giữ nghĩa cốt lõi “này; điều này; ở đây (văn viết)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·代词·指示代词.
此 là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, dùng trong 此人、此事、此处、此次、由此、因此. Trong giao tiếp đời thường thường thay bằng 这、这个、这里 tùy ngữ cảnh. 此 không phải lượng từ và không kết hợp tùy ý với mọi danh từ khẩu ngữ.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 此: 词类·代词·指示代词.
此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
此 là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, dùng trong 此人、此事、此处、此次、由此、因此. Trong giao tiếp đời thường thường thay bằng 这、这个、这里 tùy ngữ cảnh. 此 không phải lượng từ và không kết hợp tùy ý với mọi danh từ khẩu ngữ.
此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 此; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
此事需要大家认真讨论。
cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
This matter requires careful discussion by everyone.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
请在此处填写您的姓名。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Please fill in your name here.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
我们在此向各位表示感谢。
wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
We would like to express our thanks to everyone here.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
由此可以看出准备的重要性。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
This shows the importance of preparation.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 此+事/人/处/次
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
Công thức 02: 由此+可以+看出
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
此事需要大家认真讨论。
cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
This matter requires careful discussion by everyone.
Công thức 03: 在此+表示+感谢
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
请在此处填写您的姓名。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Please fill in your name here.
Công thức 04: 到此+为止
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们在此向各位表示感谢。
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung HSK 4.
wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
We would like to express our thanks to everyone here.
Công thức 05: 此后+动作
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
由此可以看出准备的重要性。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
This shows the importance of preparation.
Công thức 06: 此次+活动
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
此后他开始每天练习口语。
cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
After that, he began practicing speaking every day.
Công thức 07: 此时+状况
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
此时外面突然下起了大雨。
cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.
At that moment, heavy rain suddenly began outside.
Công thức 08: 就此+问题+讨论
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
会议到此结束。
huì yì dào cǐ jié shù.
Cuộc họp kết thúc tại đây.
The meeting ends here.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“此次活动共有五十名学员参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Fifty students took part in this event.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 此 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“此事需要大家认真讨论。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This matter requires careful discussion by everyone.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 此次 – cǐ cì – lần này – this time.
Cụm 02: 此时 – cǐ shí – lúc này – at this moment.
Cụm 03: 此处 – cǐ chù – chỗ này – here.
Cụm 04: 此事 – cǐ shì – việc này – this matter.
Cụm 05: 由此 – yóu cǐ – từ đó – from this.
Cụm 06: 因此 – yīn cǐ – vì thế – therefore.
Cụm 07: 在此 – zài cǐ – tại đây – hereby; here.
Cụm 08: 此后 – cǐ hòu – sau đó – thereafter.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 此: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 此次 (lần này; this time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 此时 (lúc này; at this moment). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 此处 (chỗ này; here). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 此事 (việc này; this matter). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 由此 (từ đó; from this). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 因此 (vì thế; therefore). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 在此 (tại đây; hereby; here). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 此后 (sau đó; thereafter). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 止; nhận diện nhóm 此、此时、此次. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 氵: 河 (sông – river), 海 (biển – sea), 湖 (hồ – lake), 洗 (rửa – wash), 澡 (tắm – bathe).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 此次 → nghĩa Việt: lần này → English: this time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 此时 → nghĩa Việt: lúc này → English: at this moment → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 此处 → nghĩa Việt: chỗ này → English: here → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 此事 → nghĩa Việt: việc này → English: this matter → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 由此 → nghĩa Việt: từ đó → English: from this → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 因此 → nghĩa Việt: vì thế → English: therefore → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 在此 → nghĩa Việt: tại đây → English: hereby; here → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 此后 → nghĩa Việt: sau đó → English: thereafter → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Phép thử thay thế: lấy câu “此次活动共有五十名学员参加。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 此: này; điều này; ở đây (văn viết).
此 là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, dùng trong 此人、此事、此处、此次、由此、因此. Trong giao tiếp đời thường thường thay bằng 这、这个、这里 tùy ngữ cảnh. 此 không phải lượng từ và không kết hợp tùy ý với mọi danh từ khẩu ngữ.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 此次 – lần này – this time.
Cụm cố định nên nhớ: 此时 – lúc này – at this moment.
Cụm cố định nên nhớ: 此处 – chỗ này – here.
Cụm cố định nên nhớ: 此事 – việc này – this matter.
Cụm cố định nên nhớ: 由此 – từ đó – from this.
Cụm cố định nên nhớ: 因此 – vì thế – therefore.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
Mẫu câu 02:
此事需要大家认真讨论。
cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
This matter requires careful discussion by everyone.
Mẫu câu 03:
请在此处填写您的姓名。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Please fill in your name here.
Mẫu câu 04:
我们在此向各位表示感谢。
wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
We would like to express our thanks to everyone here.
Mẫu câu 05:
由此可以看出准备的重要性。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
This shows the importance of preparation.
Mẫu câu 06:
此后他开始每天练习口语。
cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
After that, he began practicing speaking every day.
Mẫu câu 07:
此时外面突然下起了大雨。
cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.
At that moment, heavy rain suddenly began outside.
Mẫu câu 08:
会议到此结束。
huì yì dào cǐ jié shù.
Cuộc họp kết thúc tại đây.
The meeting ends here.
Mẫu câu 09:
对于此问题,我们需要进一步研究。
duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū.
Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm.
We need to study this issue further.
Mẫu câu 10:
此次合作对双方都很重要。
cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.
Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.
This cooperation is important to both parties.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
由此可以看出准备的重要性。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
This shows the importance of preparation.
此后他开始每天练习口语。
cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
After that, he began practicing speaking every day.
此时外面突然下起了大雨。
cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.
At that moment, heavy rain suddenly began outside.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 会议到此结束。
Pinyin: huì yì dào cǐ jié shù.
Nghĩa: Cuộc họp kết thúc tại đây.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
此次活动共有五十名学员参加。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Fifty students took part in this event.
Ví dụ 02:
此事需要大家认真讨论。
cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
This matter requires careful discussion by everyone.
Ví dụ 03:
请在此处填写您的姓名。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Please fill in your name here.
Ví dụ 04:
我们在此向各位表示感谢。
wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
We would like to express our thanks to everyone here.
Ví dụ 05:
由此可以看出准备的重要性。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
This shows the importance of preparation.
Ví dụ 06:
此后他开始每天练习口语。
cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
After that, he began practicing speaking every day.
Ví dụ 07:
此时外面突然下起了大雨。
cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.
At that moment, heavy rain suddenly began outside.
Ví dụ 08:
会议到此结束。
huì yì dào cǐ jié shù.
Cuộc họp kết thúc tại đây.
The meeting ends here.
Ví dụ 09:
对于此问题,我们需要进一步研究。
duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū.
Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm.
We need to study this issue further.
Ví dụ 10:
此次合作对双方都很重要。
cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.
Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.
This cooperation is important to both parties.
Ví dụ 11:
老师说:“此次活动共有五十名学员参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Fifty students took part in this event.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“此事需要大家认真讨论。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This matter requires careful discussion by everyone.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“请在此处填写您的姓名。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Xin điền họ tên của quý vị tại đây.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please fill in your name here.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“我们在此向各位表示感谢。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We would like to express our thanks to everyone here.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“由此可以看出准备的重要性。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This shows the importance of preparation.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“此后他开始每天练习口语。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “After that, he began practicing speaking every day.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“此时外面突然下起了大雨。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “At that moment, heavy rain suddenly began outside.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“会议到此结束。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huì yì dào cǐ jié shù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cuộc họp kết thúc tại đây.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The meeting ends here.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“对于此问题,我们需要进一步研究。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We need to study this issue further.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“此次合作对双方都很重要。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This cooperation is important to both parties.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“此次活动共有五十名学员参加。”
lǎo shī shuō: “cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.”
Giáo viên nói: “Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.”
The teacher said, “Fifty students took part in this event.”
Ví dụ 22:
小李说:“此事需要大家认真讨论。”
xiǎo lǐ shuō: “cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.”
Tiểu Lý nói: “Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.”
Xiao Li said, “This matter requires careful discussion by everyone.”
Ví dụ 23:
经理说:“请在此处填写您的姓名。”
jīng lǐ shuō: “qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.”
Người quản lý nói: “Xin điền họ tên của quý vị tại đây.”
The manager said, “Please fill in your name here.”
Ví dụ 24:
同事说:“我们在此向各位表示感谢。”
tóng shì shuō: “wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.”
Đồng nghiệp nói: “Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.”
A colleague said, “We would like to express our thanks to everyone here.”
Ví dụ 25:
朋友说:“由此可以看出准备的重要性。”
péng you shuō: “yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.”
Một người bạn nói: “Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.”
A friend said, “This shows the importance of preparation.”
Ví dụ 26:
导游说:“此后他开始每天练习口语。”
dǎo yóu shuō: “cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.”
Hướng dẫn viên nói: “Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.”
The tour guide said, “After that, he began practicing speaking every day.”
Ví dụ 27:
学生说:“此时外面突然下起了大雨。”
xué sheng shuō: “cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.”
Học viên nói: “Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.”
A student said, “At that moment, heavy rain suddenly began outside.”
Ví dụ 28:
店员说:“会议到此结束。”
diàn yuán shuō: “huì yì dào cǐ jié shù.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Cuộc họp kết thúc tại đây.”
A shop assistant said, “The meeting ends here.”
Ví dụ 29:
客户说:“对于此问题,我们需要进一步研究。”
kè hù shuō: “duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū.”
Khách hàng nói: “Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm.”
A customer said, “We need to study this issue further.”
Ví dụ 30:
老师说:“此次合作对双方都很重要。”
lǎo shī shuō: “cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.”
Giáo viên nói: “Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.”
The teacher said, “This cooperation is important to both parties.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“此”。先看一个完整的句子:此次活动共有五十名学员参加。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “cǐ”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “此”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.
Nguyen Minh Vu: Today we study “此”. First, consider a complete sentence: Fifty students took part in this event.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,此事需要大家认真讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
Nguyen Minh Vu: In this setting: This matter requires careful discussion by everyone.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:请在此处填写您的姓名。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Xin điền họ tên của quý vị tại đây.
Nguyen Minh Vu: You could say: Please fill in your name here.
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:我们在此向各位表示感谢。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: We would like to express our thanks to everyone here.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:由此可以看出准备的重要性。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: This shows the importance of preparation.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:此后他开始每天练习口语。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: After that, he began practicing speaking every day.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,此时外面突然下起了大雨。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn.
Nguyen Minh Vu: For example: At that moment, heavy rain suddenly began outside.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,会议到此结束。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, huì yì dào cǐ jié shù.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Cuộc họp kết thúc tại đây.
Nguyen Minh Vu: In this setting: The meeting ends here.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:对于此问题,我们需要进一步研究。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm.
Nguyen Minh Vu: You could say: We need to study this issue further.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:此次合作对双方都很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: This cooperation is important to both parties.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“此事需要大家认真讨论。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “This matter requires careful discussion by everyone.” What do you think?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“此”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “cǐ” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “此”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “此”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
此次活动共有五十名学员参加。此事需要大家认真讨论。请在此处填写您的姓名。我们在此向各位表示感谢。
cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā. cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn. qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng. wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.
Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia. Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc. Xin điền họ tên của quý vị tại đây. Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.
Fifty students took part in this event. This matter requires careful discussion by everyone. Please fill in your name here. We would like to express our thanks to everyone here.
Đoạn 02:
请在此处填写您的姓名。我们在此向各位表示感谢。由此可以看出准备的重要性。此后他开始每天练习口语。
qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng. wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè. yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng. cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ.
Xin điền họ tên của quý vị tại đây. Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây. Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị. Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.
Please fill in your name here. We would like to express our thanks to everyone here. This shows the importance of preparation. After that, he began practicing speaking every day.
Đoạn 03:
由此可以看出准备的重要性。此后他开始每天练习口语。此时外面突然下起了大雨。会议到此结束。
yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng. cǐ hòu tā kāi shǐ měi tiān liàn xí kǒu yǔ. cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ. huì yì dào cǐ jié shù.
Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị. Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày. Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn. Cuộc họp kết thúc tại đây.
This shows the importance of preparation. After that, he began practicing speaking every day. At that moment, heavy rain suddenly began outside. The meeting ends here.
Đoạn 04:
此时外面突然下起了大雨。会议到此结束。对于此问题,我们需要进一步研究。此次合作对双方都很重要。
cǐ shí wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ. huì yì dào cǐ jié shù. duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū. cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào.
Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn. Cuộc họp kết thúc tại đây. Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm. Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.
At that moment, heavy rain suddenly began outside. The meeting ends here. We need to study this issue further. This cooperation is important to both parties.
Đoạn 05:
对于此问题,我们需要进一步研究。此次合作对双方都很重要。此次活动共有五十名学员参加。此事需要大家认真讨论。
duì yú cǐ wèn tí, wǒ men xū yào jìn yí bù yán jiū. cǐ cì hé zuò duì shuāng fāng dōu hěn zhòng yào. cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā. cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.
Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm. Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên. Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia. Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.
We need to study this issue further. This cooperation is important to both parties. Fifty students took part in this event. This matter requires careful discussion by everyone.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 此 vào ngữ cảnh “Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia. Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 此次活动共有五十名学员参加。 → 老师说:“此次活动共有五十名学员参加。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 此 vào ngữ cảnh “Xin điền họ tên của quý vị tại đây. Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 请在此处填写您的姓名。 → 老师说:“请在此处填写您的姓名。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 此 vào ngữ cảnh “Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị. Sau đó anh ấy bắt đầu luyện nói hằng ngày.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 由此可以看出准备的重要性。 → 老师说:“由此可以看出准备的重要性。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 此 vào ngữ cảnh “Lúc này ngoài trời bỗng đổ mưa lớn. Cuộc họp kết thúc tại đây.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 此时外面突然下起了大雨。 → 老师说:“此时外面突然下起了大雨。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 此 vào ngữ cảnh “Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm. Hợp tác lần này rất quan trọng đối với cả hai bên.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 对于此问题,我们需要进一步研究。 → 老师说:“对于此问题,我们需要进一步研究。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 此次活动共有五十名学员参加。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 此事需要大家认真讨论。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请在此处填写您的姓名。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们在此向各位表示感谢。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 由此可以看出准备的重要性。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“此次活动共有五十名学员参加。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “cǐ cì huó dòng gòng yǒu wǔ shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hoạt động lần này có tổng cộng 50 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Fifty students took part in this event.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“此事需要大家认真讨论。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “cǐ shì xū yào dà jiā rèn zhēn tǎo lùn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Việc này cần mọi người thảo luận nghiêm túc.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This matter requires careful discussion by everyone.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“请在此处填写您的姓名。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng zài cǐ chù tián xiě nín de xìng míng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Xin điền họ tên của quý vị tại đây.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please fill in your name here.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“我们在此向各位表示感谢。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men zài cǐ xiàng gè wèi biǎo shì gǎn xiè.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý vị tại đây.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We would like to express our thanks to everyone here.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“由此可以看出准备的重要性。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “yóu cǐ kě yǐ kàn chū zhǔn bèi de zhòng yào xìng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của chuẩn bị.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This shows the importance of preparation.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 此 có nghĩa này; điều này; ở đây (văn viết).
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·代词·指示代词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 此事 ≈ 这件事 nhưng sắc thái văn viết hơn. 此处 ≈ 这里. 由此 nhấn suy luận từ điều vừa nêu; 因此 là liên từ/phó từ quan hệ nhân quả, không thể coi mọi tổ hợp chứa 此 là từ đồng nghĩa.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 此 = này; điều này; ở đây (văn viết). Gắn móc này với các cụm: 此次, 此时, 此处, 此事, 由此.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 此, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









