
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 471.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 471. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 幅 (fú).
Ý nghĩa chính: bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng). English: classifier for pictures and works on flat surfaces.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 456 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép điều kiện 只要……,就…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·量词·名量词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 幅; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
幅 thường dùng cho tranh, ảnh nghệ thuật, thư pháp, bản đồ và một số vật dạng tấm: 一幅画、一幅书法作品、一幅地图. Không đồng nhất với 张: 一张照片 thường là ảnh chụp thông thường, 一幅画 thường là tác phẩm tranh. Chú ý 幅 và 副 là hai chữ khác nhau.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 幅. Tiếng Việt: bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng). English: classifier for pictures and works on flat surfaces.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
她画了一幅美丽的风景画。
tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
老师给我们看了一幅地图。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
The teacher showed us a map.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: fú. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: PHÚC.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
我想买一幅书法作品。
wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Tôi muốn mua một bức thư pháp.
I’d like to buy a piece of calligraphy.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 幅. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 幅.
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 巾; vật dạng tấm. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 幅 12 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 幅: giữ nghĩa cốt lõi “bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·量词·名量词.
幅 thường dùng cho tranh, ảnh nghệ thuật, thư pháp, bản đồ và một số vật dạng tấm: 一幅画、一幅书法作品、一幅地图. Không đồng nhất với 张: 一张照片 thường là ảnh chụp thông thường, 一幅画 thường là tác phẩm tranh. Chú ý 幅 và 副 là hai chữ khác nhau.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 幅: 词类·量词·名量词.
一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
幅 thường dùng cho tranh, ảnh nghệ thuật, thư pháp, bản đồ và một số vật dạng tấm: 一幅画、一幅书法作品、一幅地图. Không đồng nhất với 张: 一张照片 thường là ảnh chụp thông thường, 一幅画 thường là tác phẩm tranh. Chú ý 幅 và 副 là hai chữ khác nhau.
一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 幅; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
她画了一幅美丽的风景画。
tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
老师给我们看了一幅地图。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
The teacher showed us a map.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
我想买一幅书法作品。
wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Tôi muốn mua một bức thư pháp.
I’d like to buy a piece of calligraphy.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
这幅画的颜色十分特别。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
The colors of this painting are distinctive.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 一+幅+画
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
Công thức 02: 两+幅+地图
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她画了一幅美丽的风景画。
tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
Công thức 03: 一幅+书法
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师给我们看了一幅地图。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
The teacher showed us a map.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung HSK 4.
Công thức 04: 挂+一幅+画
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我想买一幅书法作品。
wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Tôi muốn mua một bức thư pháp.
I’d like to buy a piece of calligraphy.
Công thức 05: 欣赏+一幅+作品
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这幅画的颜色十分特别。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
The colors of this painting are distinctive.
Công thức 06: 画+一幅+风景画
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
展厅里一共展出了十幅画。
zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
The gallery displayed ten paintings in total.
Công thức 07: 这幅+画+很
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
请把这幅画挂在门旁边。
qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.
Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.
Please hang this painting beside the door.
Công thức 08: 把+画+挂在+墙上
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他正在欣赏一幅山水画。
tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
He is admiring a landscape painting.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“墙上挂着一幅中国画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “A Chinese painting hangs on the wall.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 幅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“她画了一幅美丽的风景画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She painted a beautiful landscape.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 一幅画 – yì fú huà – một bức tranh – a painting.
Cụm 02: 一幅地图 – yì fú dì tú – một tấm bản đồ – a map.
Cụm 03: 一幅书法 – yì fú shū fǎ – một bức thư pháp – a piece of calligraphy.
Cụm 04: 一幅风景画 – yì fú fēng jǐng huà – một bức tranh phong cảnh – a landscape painting.
Cụm 05: 画展 – huà zhǎn – triển lãm tranh – art exhibition.
Cụm 06: 作品 – zuò pǐn – tác phẩm – artwork.
Cụm 07: 画家 – huà jiā – họa sĩ – painter.
Cụm 08: 挂画 – guà huà – treo tranh – hang a painting.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 幅: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 一幅画 (một bức tranh; a painting). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 一幅地图 (một tấm bản đồ; a map). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 一幅书法 (một bức thư pháp; a piece of calligraphy). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 一幅风景画 (một bức tranh phong cảnh; a landscape painting). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 画展 (triển lãm tranh; art exhibition). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 作品 (tác phẩm; artwork). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 画家 (họa sĩ; painter). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 挂画 (treo tranh; hang a painting). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 巾; vật dạng tấm. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 氵: 河 (sông – river), 海 (biển – sea), 湖 (hồ – lake), 洗 (rửa – wash), 澡 (tắm – bathe).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 一幅画 → nghĩa Việt: một bức tranh → English: a painting → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 一幅地图 → nghĩa Việt: một tấm bản đồ → English: a map → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 一幅书法 → nghĩa Việt: một bức thư pháp → English: a piece of calligraphy → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 一幅风景画 → nghĩa Việt: một bức tranh phong cảnh → English: a landscape painting → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 画展 → nghĩa Việt: triển lãm tranh → English: art exhibition → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 作品 → nghĩa Việt: tác phẩm → English: artwork → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 画家 → nghĩa Việt: họa sĩ → English: painter → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 挂画 → nghĩa Việt: treo tranh → English: hang a painting → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Phép thử thay thế: lấy câu “墙上挂着一幅中国画。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 幅: bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng).
幅 thường dùng cho tranh, ảnh nghệ thuật, thư pháp, bản đồ và một số vật dạng tấm: 一幅画、一幅书法作品、一幅地图. Không đồng nhất với 张: 一张照片 thường là ảnh chụp thông thường, 一幅画 thường là tác phẩm tranh. Chú ý 幅 và 副 là hai chữ khác nhau.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 一幅画 – một bức tranh – a painting.
Cụm cố định nên nhớ: 一幅地图 – một tấm bản đồ – a map.
Cụm cố định nên nhớ: 一幅书法 – một bức thư pháp – a piece of calligraphy.
Cụm cố định nên nhớ: 一幅风景画 – một bức tranh phong cảnh – a landscape painting.
Cụm cố định nên nhớ: 画展 – triển lãm tranh – art exhibition.
Cụm cố định nên nhớ: 作品 – tác phẩm – artwork.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
Mẫu câu 02:
她画了一幅美丽的风景画。
tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
Mẫu câu 03:
老师给我们看了一幅地图。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
The teacher showed us a map.
Mẫu câu 04:
我想买一幅书法作品。
wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Tôi muốn mua một bức thư pháp.
I’d like to buy a piece of calligraphy.
Mẫu câu 05:
这幅画的颜色十分特别。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
The colors of this painting are distinctive.
Mẫu câu 06:
展厅里一共展出了十幅画。
zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
The gallery displayed ten paintings in total.
Mẫu câu 07:
请把这幅画挂在门旁边。
qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.
Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.
Please hang this painting beside the door.
Mẫu câu 08:
他正在欣赏一幅山水画。
tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
He is admiring a landscape painting.
Mẫu câu 09:
一幅画和一副眼镜不能用同一个字。
yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì.
Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ.
A painting and a pair of glasses use different classifier characters.
Mẫu câu 10:
这幅地图帮助我们找到目的地。
zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.
Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.
This map helped us find our destination.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
这幅画的颜色十分特别。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
The colors of this painting are distinctive.
展厅里一共展出了十幅画。
zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
The gallery displayed ten paintings in total.
请把这幅画挂在门旁边。
qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.
Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.
Please hang this painting beside the door.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 他正在欣赏一幅山水画。
Pinyin: tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Nghĩa: Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
墙上挂着一幅中国画。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
A Chinese painting hangs on the wall.
Ví dụ 02:
她画了一幅美丽的风景画。
tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
Ví dụ 03:
老师给我们看了一幅地图。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
The teacher showed us a map.
Ví dụ 04:
我想买一幅书法作品。
wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Tôi muốn mua một bức thư pháp.
I’d like to buy a piece of calligraphy.
Ví dụ 05:
这幅画的颜色十分特别。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
The colors of this painting are distinctive.
Ví dụ 06:
展厅里一共展出了十幅画。
zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
The gallery displayed ten paintings in total.
Ví dụ 07:
请把这幅画挂在门旁边。
qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.
Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.
Please hang this painting beside the door.
Ví dụ 08:
他正在欣赏一幅山水画。
tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
He is admiring a landscape painting.
Ví dụ 09:
一幅画和一副眼镜不能用同一个字。
yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì.
Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ.
A painting and a pair of glasses use different classifier characters.
Ví dụ 10:
这幅地图帮助我们找到目的地。
zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.
Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.
This map helped us find our destination.
Ví dụ 11:
老师说:“墙上挂着一幅中国画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “A Chinese painting hangs on the wall.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“她画了一幅美丽的风景画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She painted a beautiful landscape.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“老师给我们看了一幅地图。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher showed us a map.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“我想买一幅书法作品。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi muốn mua một bức thư pháp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I’d like to buy a piece of calligraphy.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“这幅画的颜色十分特别。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The colors of this painting are distinctive.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“展厅里一共展出了十幅画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The gallery displayed ten paintings in total.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“请把这幅画挂在门旁边。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please hang this painting beside the door.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“他正在欣赏一幅山水画。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He is admiring a landscape painting.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“一幅画和一副眼镜不能用同一个字。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “A painting and a pair of glasses use different classifier characters.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“这幅地图帮助我们找到目的地。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This map helped us find our destination.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“墙上挂着一幅中国画。”
lǎo shī shuō: “qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.”
Giáo viên nói: “Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.”
The teacher said, “A Chinese painting hangs on the wall.”
Ví dụ 22:
小李说:“她画了一幅美丽的风景画。”
xiǎo lǐ shuō: “tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.”
Tiểu Lý nói: “Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.”
Xiao Li said, “She painted a beautiful landscape.”
Ví dụ 23:
经理说:“老师给我们看了一幅地图。”
jīng lǐ shuō: “lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.”
Người quản lý nói: “Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.”
The manager said, “The teacher showed us a map.”
Ví dụ 24:
同事说:“我想买一幅书法作品。”
tóng shì shuō: “wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.”
Đồng nghiệp nói: “Tôi muốn mua một bức thư pháp.”
A colleague said, “I’d like to buy a piece of calligraphy.”
Ví dụ 25:
朋友说:“这幅画的颜色十分特别。”
péng you shuō: “zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.”
Một người bạn nói: “Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.”
A friend said, “The colors of this painting are distinctive.”
Ví dụ 26:
导游说:“展厅里一共展出了十幅画。”
dǎo yóu shuō: “zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.”
Hướng dẫn viên nói: “Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.”
The tour guide said, “The gallery displayed ten paintings in total.”
Ví dụ 27:
学生说:“请把这幅画挂在门旁边。”
xué sheng shuō: “qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.”
Học viên nói: “Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.”
A student said, “Please hang this painting beside the door.”
Ví dụ 28:
店员说:“他正在欣赏一幅山水画。”
diàn yuán shuō: “tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.”
A shop assistant said, “He is admiring a landscape painting.”
Ví dụ 29:
客户说:“一幅画和一副眼镜不能用同一个字。”
kè hù shuō: “yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì.”
Khách hàng nói: “Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ.”
A customer said, “A painting and a pair of glasses use different classifier characters.”
Ví dụ 30:
老师说:“这幅地图帮助我们找到目的地。”
lǎo shī shuō: “zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.”
Giáo viên nói: “Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.”
The teacher said, “This map helped us find our destination.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“幅”。先看一个完整的句子:墙上挂着一幅中国画。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “fú”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “幅”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.
Nguyen Minh Vu: Today we study “幅”. First, consider a complete sentence: A Chinese painting hangs on the wall.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,她画了一幅美丽的风景画。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
Nguyen Minh Vu: In this setting: She painted a beautiful landscape.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:老师给我们看了一幅地图。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.
Nguyen Minh Vu: You could say: The teacher showed us a map.
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:我想买一幅书法作品。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Tôi muốn mua một bức thư pháp.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: I’d like to buy a piece of calligraphy.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:这幅画的颜色十分特别。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: The colors of this painting are distinctive.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:展厅里一共展出了十幅画。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: The gallery displayed ten paintings in total.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,请把这幅画挂在门旁边。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa.
Nguyen Minh Vu: For example: Please hang this painting beside the door.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,他正在欣赏一幅山水画。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
Nguyen Minh Vu: In this setting: He is admiring a landscape painting.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:一幅画和一副眼镜不能用同一个字。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ.
Nguyen Minh Vu: You could say: A painting and a pair of glasses use different classifier characters.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:这幅地图帮助我们找到目的地。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: This map helped us find our destination.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“她画了一幅美丽的风景画。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “She painted a beautiful landscape.” What do you think?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“幅”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “fú” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “幅”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “幅”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
墙上挂着一幅中国画。她画了一幅美丽的风景画。老师给我们看了一幅地图。我想买一幅书法作品。
qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà. tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà. lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú. wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.
Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc. Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp. Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ. Tôi muốn mua một bức thư pháp.
A Chinese painting hangs on the wall. She painted a beautiful landscape. The teacher showed us a map. I’d like to buy a piece of calligraphy.
Đoạn 02:
老师给我们看了一幅地图。我想买一幅书法作品。这幅画的颜色十分特别。展厅里一共展出了十幅画。
lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú. wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn. zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié. zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà.
Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ. Tôi muốn mua một bức thư pháp. Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt. Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.
The teacher showed us a map. I’d like to buy a piece of calligraphy. The colors of this painting are distinctive. The gallery displayed ten paintings in total.
Đoạn 03:
这幅画的颜色十分特别。展厅里一共展出了十幅画。请把这幅画挂在门旁边。他正在欣赏一幅山水画。
zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié. zhǎn tīng lǐ yí gòng zhǎn chū le shí fú huà. qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān. tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà.
Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt. Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh. Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa. Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.
The colors of this painting are distinctive. The gallery displayed ten paintings in total. Please hang this painting beside the door. He is admiring a landscape painting.
Đoạn 04:
请把这幅画挂在门旁边。他正在欣赏一幅山水画。一幅画和一副眼镜不能用同一个字。这幅地图帮助我们找到目的地。
qǐng bǎ zhè fú huà guà zài mén páng biān. tā zhèng zài xīn shǎng yì fú shān shuǐ huà. yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì. zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de.
Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa. Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy. Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ. Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.
Please hang this painting beside the door. He is admiring a landscape painting. A painting and a pair of glasses use different classifier characters. This map helped us find our destination.
Đoạn 05:
一幅画和一副眼镜不能用同一个字。这幅地图帮助我们找到目的地。墙上挂着一幅中国画。她画了一幅美丽的风景画。
yì fú huà hé yí fù yǎn jìng bù néng yòng tóng yí ge zì. zhè fú dì tú bāng zhù wǒ men zhǎo dào mù de de. qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà. tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.
Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ. Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến. Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc. Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
A painting and a pair of glasses use different classifier characters. This map helped us find our destination. A Chinese painting hangs on the wall. She painted a beautiful landscape.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 幅 vào ngữ cảnh “Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc. Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 墙上挂着一幅中国画。 → 老师说:“墙上挂着一幅中国画。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 幅 vào ngữ cảnh “Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ. Tôi muốn mua một bức thư pháp.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师给我们看了一幅地图。 → 老师说:“老师给我们看了一幅地图。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 幅 vào ngữ cảnh “Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt. Phòng trưng bày triển lãm tổng cộng mười bức tranh.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这幅画的颜色十分特别。 → 老师说:“这幅画的颜色十分特别。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 幅 vào ngữ cảnh “Hãy treo bức tranh này bên cạnh cửa. Anh ấy đang thưởng thức một bức tranh sơn thủy.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 请把这幅画挂在门旁边。 → 老师说:“请把这幅画挂在门旁边。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 幅 vào ngữ cảnh “Một bức tranh và một cặp kính không dùng cùng một chữ lượng từ. Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm điểm đến.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 一幅画和一副眼镜不能用同一个字。 → 老师说:“一幅画和一副眼镜不能用同一个字。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 墙上挂着一幅中国画。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她画了一幅美丽的风景画。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 老师给我们看了一幅地图。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我想买一幅书法作品。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这幅画的颜色十分特别。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“墙上挂着一幅中国画。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qiáng shàng guà zhe yì fú zhōng guó huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Trên tường treo một bức tranh Trung Quốc.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “A Chinese painting hangs on the wall.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“她画了一幅美丽的风景画。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She painted a beautiful landscape.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“老师给我们看了一幅地图。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “lǎo shī gěi wǒ men kàn le yì fú dì tú.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Thầy giáo cho chúng tôi xem một tấm bản đồ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The teacher showed us a map.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“我想买一幅书法作品。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ xiǎng mǎi yì fú shū fǎ zuò pǐn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi muốn mua một bức thư pháp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I’d like to buy a piece of calligraphy.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“这幅画的颜色十分特别。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè fú huà de yán sè shí fēn tè bié.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Màu sắc của bức tranh này rất đặc biệt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The colors of this painting are distinctive.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 幅 có nghĩa bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng).
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·量词·名量词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 一幅画 / 一张画 có thể cùng chỉ tranh nhưng trọng tâm khác; 一副眼镜 dùng 副, không viết 一幅眼镜. Bộ 巾 trong 幅 hỗ trợ nhận diện chữ liên quan mặt vải/tấm.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 幅 = bức; tấm (tranh, thư pháp, đồ phẳng). Gắn móc này với các cụm: 一幅画, 一幅地图, 一幅书法, 一幅风景画, 画展.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 幅, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









