Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 462: 各...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 462: 各 – mỗi; các (từng đơn vị) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 462: 各 – mỗi; các (từng đơn vị) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 462: 各 – mỗi; các (từng đơn vị) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 462: 各 – mỗi; các (từng đơn vị) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 462.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 462. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 各 (gè).

Ý nghĩa chính: mỗi; các (từng đơn vị). English: each; every; various.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·代词·指示代词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 各; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

各 là từ chỉ thị mang nghĩa phân phối, thường đặt trước danh từ chỉ thành viên, địa điểm hoặc đơn vị được xét riêng: 各国、各部门、各学校、各地区. Các thành viên được bao trùm nhưng tính riêng từng thành viên. Không dùng 各 thay cho 每 một cách tùy tiện trong mọi tổ hợp.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

各国学生都参加了交流活动。
gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.
Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.
Students from various countries took part in the exchange.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 各. Tiếng Việt: mỗi; các (từng đơn vị). English: each; every; various.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

各国学生都参加了交流活动。
gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.
Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.
Students from various countries took part in the exchange.

各部门要按时提交报告。
gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.
Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.
All departments must submit their reports on time.

我们了解了各地的饮食文化。
wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.
Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.
We learned about food cultures in different regions.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: gè. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: CÁC.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

各学校的课程安排不完全一样。
gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.
Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.
Course schedules differ among schools.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 各. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 各.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 口, học song song 各、各位、各种. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 各 6 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 各: giữ nghĩa cốt lõi “mỗi; các (từng đơn vị)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·代词·指示代词.

各 là từ chỉ thị mang nghĩa phân phối, thường đặt trước danh từ chỉ thành viên, địa điểm hoặc đơn vị được xét riêng: 各国、各部门、各学校、各地区. Các thành viên được bao trùm nhưng tính riêng từng thành viên. Không dùng 各 thay cho 每 một cách tùy tiện trong mọi tổ hợp.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 各: 词类·代词·指示代词.
各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

各 là từ chỉ thị mang nghĩa phân phối, thường đặt trước danh từ chỉ thành viên, địa điểm hoặc đơn vị được xét riêng: 各国、各部门、各学校、各地区. Các thành viên được bao trùm nhưng tính riêng từng thành viên. Không dùng 各 thay cho 每 một cách tùy tiện trong mọi tổ hợp.

各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 各; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
各国学生都参加了交流活动。

gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.

Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.

Students from various countries took part in the exchange.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
各部门要按时提交报告。

gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.

Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.

All departments must submit their reports on time.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
我们了解了各地的饮食文化。

wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.

Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.

We learned about food cultures in different regions.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
各学校的课程安排不完全一样。

gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.

Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.

Course schedules differ among schools.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
各位老师都有自己的教学方法。

gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.

Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.

Each teacher has a teaching method.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 各+国/地区/部门
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各国学生都参加了交流活动。

gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.

Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.

Students from various countries took part in the exchange.

Công thức 02: 各+名词+都有+特点
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各部门要按时提交报告。

gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.

Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.

All departments must submit their reports on time.

Công thức 03: 各+单位+分别+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们了解了各地的饮食文化。

wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.

Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.

We learned about food cultures in different regions.

Công thức 04: 各+地+情况+不同
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各学校的课程安排不完全一样。

gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.

Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.

Course schedules differ among schools.

Công thức 05: 来自+各+地
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各位老师都有自己的教学方法。

gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.

Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.

Each teacher has a teaching method.

Công thức 06: 各+方面+都
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各项工作都需要认真检查。

gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.

Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.

Every work item needs careful checking.

Công thức 07: 各+有+优势
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各国之间的合作越来越多。

gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.

Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.

Cooperation among countries is increasing.

Công thức 08: 各+自+负责
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他对各方面的情况都很了解。

tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.

Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.

He knows the situation in many areas well.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“各国学生都参加了交流活动。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Students from various countries took part in the exchange.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 各 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“各部门要按时提交报告。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All departments must submit their reports on time.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 各国 – gè guó – các nước – various countries.

Cụm 02: 各地 – gè de – các nơi – different places.

Cụm 03: 各校 – gè xiào – các trường – different schools.

Cụm 04: 各部门 – gè bù mén – các phòng ban – various departments.

Cụm 05: 各方面 – gè fāng miàn – mọi phương diện – various aspects.

Cụm 06: 各自 – gè zì – từng người riêng – each individually.

Cụm 07: 各界 – gè jiè – các giới – various sectors.

Cụm 08: 各项 – gè xiàng – từng hạng mục – each item.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 各: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 各国 (các nước; various countries). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 各地 (các nơi; different places). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 各校 (các trường; different schools). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 各部门 (các phòng ban; various departments). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 各方面 (mọi phương diện; various aspects). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 各自 (từng người riêng; each individually). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 各界 (các giới; various sectors). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 各项 (từng hạng mục; each item). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 口, học song song 各、各位、各种. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 口: 口 (miệng/ngụm – mouth/sip), 吃 (ăn – eat), 喝 (uống – drink), 叫 (gọi – call), 唱 (hát – sing).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 各国 → nghĩa Việt: các nước → English: various countries → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 各地 → nghĩa Việt: các nơi → English: different places → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 各校 → nghĩa Việt: các trường → English: different schools → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 各部门 → nghĩa Việt: các phòng ban → English: various departments → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 各方面 → nghĩa Việt: mọi phương diện → English: various aspects → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 各自 → nghĩa Việt: từng người riêng → English: each individually → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 各界 → nghĩa Việt: các giới → English: various sectors → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 各项 → nghĩa Việt: từng hạng mục → English: each item → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Phép thử thay thế: lấy câu “各国学生都参加了交流活动。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 各: mỗi; các (từng đơn vị).

各 là từ chỉ thị mang nghĩa phân phối, thường đặt trước danh từ chỉ thành viên, địa điểm hoặc đơn vị được xét riêng: 各国、各部门、各学校、各地区. Các thành viên được bao trùm nhưng tính riêng từng thành viên. Không dùng 各 thay cho 每 một cách tùy tiện trong mọi tổ hợp.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 各国 – các nước – various countries.

Cụm cố định nên nhớ: 各地 – các nơi – different places.

Cụm cố định nên nhớ: 各校 – các trường – different schools.

Cụm cố định nên nhớ: 各部门 – các phòng ban – various departments.

Cụm cố định nên nhớ: 各方面 – mọi phương diện – various aspects.

Cụm cố định nên nhớ: 各自 – từng người riêng – each individually.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
各国学生都参加了交流活动。

gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.

Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.

Students from various countries took part in the exchange.

Mẫu câu 02:
各部门要按时提交报告。

gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.

Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.

All departments must submit their reports on time.

Mẫu câu 03:
我们了解了各地的饮食文化。

wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.

Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.

We learned about food cultures in different regions.

Mẫu câu 04:
各学校的课程安排不完全一样。

gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.

Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.

Course schedules differ among schools.

Mẫu câu 05:
各位老师都有自己的教学方法。

gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.

Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.

Each teacher has a teaching method.

Mẫu câu 06:
各项工作都需要认真检查。

gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.

Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.

Every work item needs careful checking.

Mẫu câu 07:
各国之间的合作越来越多。

gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.

Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.

Cooperation among countries is increasing.

Mẫu câu 08:
他对各方面的情况都很了解。

tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.

Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.

He knows the situation in many areas well.

Mẫu câu 09:
各班的代表今天下午开会。

gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì.

Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay.

Representatives of each class will meet this afternoon.

Mẫu câu 10:
大家各自准备自己的材料。

dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.

Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.

Everyone prepares their own materials.

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

各位老师都有自己的教学方法。
gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.
Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.
Each teacher has a teaching method.

各项工作都需要认真检查。
gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.
Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.
Every work item needs careful checking.

各国之间的合作越来越多。
gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.
Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.
Cooperation among countries is increasing.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 他对各方面的情况都很了解。
Pinyin: tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.
Nghĩa: Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
各国学生都参加了交流活动。

gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.

Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.

Students from various countries took part in the exchange.

Ví dụ 02:
各部门要按时提交报告。

gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.

Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.

All departments must submit their reports on time.

Ví dụ 03:
我们了解了各地的饮食文化。

wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.

Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.

We learned about food cultures in different regions.

Ví dụ 04:
各学校的课程安排不完全一样。

gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.

Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.

Course schedules differ among schools.

Ví dụ 05:
各位老师都有自己的教学方法。

gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.

Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.

Each teacher has a teaching method.

Ví dụ 06:
各项工作都需要认真检查。

gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.

Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.

Every work item needs careful checking.

Ví dụ 07:
各国之间的合作越来越多。

gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.

Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.

Cooperation among countries is increasing.

Ví dụ 08:
他对各方面的情况都很了解。

tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.

Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.

He knows the situation in many areas well.

Ví dụ 09:
各班的代表今天下午开会。

gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì.

Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay.

Representatives of each class will meet this afternoon.

Ví dụ 10:
大家各自准备自己的材料。

dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.

Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.

Everyone prepares their own materials.

Ví dụ 11:

老师说:“各国学生都参加了交流活动。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Students from various countries took part in the exchange.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“各部门要按时提交报告。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All departments must submit their reports on time.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“我们了解了各地的饮食文化。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We learned about food cultures in different regions.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“各学校的课程安排不完全一样。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Course schedules differ among schools.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“各位老师都有自己的教学方法。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Each teacher has a teaching method.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“各项工作都需要认真检查。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Every work item needs careful checking.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“各国之间的合作越来越多。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Cooperation among countries is increasing.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“他对各方面的情况都很了解。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He knows the situation in many areas well.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“各班的代表今天下午开会。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Representatives of each class will meet this afternoon.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“大家各自准备自己的材料。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Everyone prepares their own materials.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“各国学生都参加了交流活动。”
lǎo shī shuō: “gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.”
Giáo viên nói: “Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.”
The teacher said, “Students from various countries took part in the exchange.”

Ví dụ 22:

小李说:“各部门要按时提交报告。”
xiǎo lǐ shuō: “gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.”
Tiểu Lý nói: “Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.”
Xiao Li said, “All departments must submit their reports on time.”

Ví dụ 23:

经理说:“我们了解了各地的饮食文化。”
jīng lǐ shuō: “wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.”
Người quản lý nói: “Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.”
The manager said, “We learned about food cultures in different regions.”

Ví dụ 24:

同事说:“各学校的课程安排不完全一样。”
tóng shì shuō: “gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.”
Đồng nghiệp nói: “Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.”
A colleague said, “Course schedules differ among schools.”

Ví dụ 25:

朋友说:“各位老师都有自己的教学方法。”
péng you shuō: “gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.”
Một người bạn nói: “Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.”
A friend said, “Each teacher has a teaching method.”

Ví dụ 26:

导游说:“各项工作都需要认真检查。”
dǎo yóu shuō: “gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.”
Hướng dẫn viên nói: “Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.”
The tour guide said, “Every work item needs careful checking.”

Ví dụ 27:

学生说:“各国之间的合作越来越多。”
xué sheng shuō: “gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.”
Học viên nói: “Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.”
A student said, “Cooperation among countries is increasing.”

Ví dụ 28:

店员说:“他对各方面的情况都很了解。”
diàn yuán shuō: “tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.”
A shop assistant said, “He knows the situation in many areas well.”

Ví dụ 29:

客户说:“各班的代表今天下午开会。”
kè hù shuō: “gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì.”
Khách hàng nói: “Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay.”
A customer said, “Representatives of each class will meet this afternoon.”

Ví dụ 30:

老师说:“大家各自准备自己的材料。”
lǎo shī shuō: “dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.”
Giáo viên nói: “Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.”
The teacher said, “Everyone prepares their own materials.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“各”。先看一个完整的句子:各国学生都参加了交流活动。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “gè”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “各”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.
Nguyen Minh Vu: Today we study “各”. First, consider a complete sentence: Students from various countries took part in the exchange.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,各部门要按时提交报告。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.
Nguyen Minh Vu: In this setting: All departments must submit their reports on time.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:我们了解了各地的饮食文化。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.
Nguyen Minh Vu: You could say: We learned about food cultures in different regions.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:各学校的课程安排不完全一样。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Course schedules differ among schools.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:各位老师都有自己的教学方法。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: Each teacher has a teaching method.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:各项工作都需要认真检查。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: Every work item needs careful checking.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,各国之间的合作越来越多。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều.
Nguyen Minh Vu: For example: Cooperation among countries is increasing.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,他对各方面的情况都很了解。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.
Nguyen Minh Vu: In this setting: He knows the situation in many areas well.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:各班的代表今天下午开会。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay.
Nguyen Minh Vu: You could say: Representatives of each class will meet this afternoon.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:大家各自准备自己的材料。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Everyone prepares their own materials.

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“各部门要按时提交报告。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “All departments must submit their reports on time.” What do you think?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“各”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “gè” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “各”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “各”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
各国学生都参加了交流活动。各部门要按时提交报告。我们了解了各地的饮食文化。各学校的课程安排不完全一样。

gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng. gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào. wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà. gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.

Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu. Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn. Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương. Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.

Students from various countries took part in the exchange. All departments must submit their reports on time. We learned about food cultures in different regions. Course schedules differ among schools.

Đoạn 02:
我们了解了各地的饮食文化。各学校的课程安排不完全一样。各位老师都有自己的教学方法。各项工作都需要认真检查。

wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà. gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng. gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ. gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá.

Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương. Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau. Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng. Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.

We learned about food cultures in different regions. Course schedules differ among schools. Each teacher has a teaching method. Every work item needs careful checking.

Đoạn 03:
各位老师都有自己的教学方法。各项工作都需要认真检查。各国之间的合作越来越多。他对各方面的情况都很了解。

gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ. gè xiàng gōng zuò dōu xū yào rèn zhēn jiǎn chá. gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō. tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě.

Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng. Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận. Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều. Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.

Each teacher has a teaching method. Every work item needs careful checking. Cooperation among countries is increasing. He knows the situation in many areas well.

Đoạn 04:
各国之间的合作越来越多。他对各方面的情况都很了解。各班的代表今天下午开会。大家各自准备自己的材料。

gè guó zhī jiān de hé zuò yuè lái yuè duō. tā duì gè fāng miàn de qíng kuàng dōu hěn liǎo jiě. gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì. dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào.

Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều. Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện. Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay. Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.

Cooperation among countries is increasing. He knows the situation in many areas well. Representatives of each class will meet this afternoon. Everyone prepares their own materials.

Đoạn 05:
各班的代表今天下午开会。大家各自准备自己的材料。各国学生都参加了交流活动。各部门要按时提交报告。

gè bān de dài biǎo jīn tiān xià wǔ kāi huì. dà jiā gè zì zhǔn bèi zì jǐ de cái liào. gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng. gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.

Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay. Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình. Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu. Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.

Representatives of each class will meet this afternoon. Everyone prepares their own materials. Students from various countries took part in the exchange. All departments must submit their reports on time.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 各 vào ngữ cảnh “Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu. Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各国学生都参加了交流活动。 → 老师说:“各国学生都参加了交流活动。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 各 vào ngữ cảnh “Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương. Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们了解了各地的饮食文化。 → 老师说:“我们了解了各地的饮食文化。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 各 vào ngữ cảnh “Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng. Từng hạng mục công việc đều cần được kiểm tra cẩn thận.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各位老师都有自己的教学方法。 → 老师说:“各位老师都有自己的教学方法。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 各 vào ngữ cảnh “Hợp tác giữa các nước ngày càng nhiều. Anh ấy hiểu rõ tình hình trên nhiều phương diện.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各国之间的合作越来越多。 → 老师说:“各国之间的合作越来越多。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 各 vào ngữ cảnh “Đại diện các lớp sẽ họp chiều nay. Mọi người tự chuẩn bị tài liệu của mình.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各班的代表今天下午开会。 → 老师说:“各班的代表今天下午开会。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各国学生都参加了交流活动。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各部门要按时提交报告。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们了解了各地的饮食文化。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各学校的课程安排不完全一样。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各位老师都有自己的教学方法。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“各国学生都参加了交流活动。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè guó xué sheng dōu cān jiā le jiāo liú huó dòng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Sinh viên các nước đều tham gia hoạt động giao lưu.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Students from various countries took part in the exchange.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“各部门要按时提交报告。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè bù mén yào àn shí tí jiāo bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Các phòng ban phải nộp báo cáo đúng hạn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “All departments must submit their reports on time.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“我们了解了各地的饮食文化。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men liǎo jiě le gè de de yǐn shí wén huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi đã tìm hiểu văn hóa ẩm thực các địa phương.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We learned about food cultures in different regions.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“各学校的课程安排不完全一样。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè xué xiào de kè chéng ān pái bù wán quán yí yàng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Lịch học của các trường không hoàn toàn giống nhau.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Course schedules differ among schools.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“各位老师都有自己的教学方法。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī dōu yǒu zì jǐ de jiào xué fāng fǎ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Các thầy cô đều có phương pháp giảng dạy riêng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Each teacher has a teaching method.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 各 có nghĩa mỗi; các (từng đơn vị).

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·代词·指示代词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 各 nhấn sự phân bố qua nhiều đơn vị; 每 nhấn từng cá thể và hay đi với lượng từ: 每个人. 各个 có thể nhấn từng đơn vị; 各国 là các quốc gia, không tương đương 所有国家 trong mọi ngữ cảnh.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 各 = mỗi; các (từng đơn vị). Gắn móc này với các cụm: 各国, 各地, 各校, 各部门, 各方面.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 各, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.