Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 上 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ, khóa học tiếng Trung giao tiếp online HSK 3.0 luyện thi HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo hệ thống giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0 phiên bản mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU).

PHƯƠNG VỊ TỪ 上 shàng

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, giáo án HSK 1 giới thiệu sáu thành tố phương vị quan trọng:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

上 — shàng — trên, phía trên — on, above, upper

Khi 上 được đặt sau một danh từ, nó thường tạo thành cụm chỉ vị trí:

桌子上 — trên bàn — on the table

墙上 — trên tường — on the wall

书上 — trong/trên sách — in the book

楼上 — trên tầng trên — upstairs

Phương vị từ 上 đặc biệt quan trọng vì ngoài ý nghĩa không gian cơ bản “trên”, nó còn phát triển rất nhiều cách dùng mở rộng như 网上, 路上, 课上, 会上, 工作上, 学习上, 理论上 và 实际上.

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 上

上

Chữ Hán: 上

Pinyin chính: shàng

Âm Hán Việt: thượng

Giản thể: 上

Phồn thể: 上

Tổng số nét: 3 nét

Bộ thủ tra cứu thông dụng: 一

Kết cấu chữ: chữ đơn thể 独体字.

Từ loại trong bài học này: phương vị từ – 方位词.

Nghĩa tiếng Việt cơ bản: trên, phía trên, bên trên.

English: on, above, upper, top.

Ngoài chức năng phương vị, 上 còn có thể làm động từ, thành tố cấu tạo từ, bổ ngữ xu hướng hoặc xuất hiện trong nhiều từ ghép khác. Tuy nhiên, trọng tâm bài này là:

上 với chức năng phương vị từ.

PHẦN 02 – NGUỒN GỐC VÀ CÁCH GHI NHỚ CHỮ 上

上 là một chữ chỉ sự rất điển hình.

Có thể hình dung:

Một đường ngang biểu thị một mặt chuẩn.

Một nét nằm phía trên mặt chuẩn đó biểu thị vị trí “ở trên”.

Từ ý nghĩa không gian “trên”, 上 tiếp tục phát triển thành nhiều nghĩa:

ở trên

phía trên

lên trên

đi lên

đưa lên

bắt đầu

tham gia

lên lớp

lên xe

lên mạng

phần trước

cấp trên

Mẹo ghi nhớ:

上 = một vật nằm ABOVE một đường chuẩn.

Hãy liên tưởng:

上 ↔ 下

trên ↔ dưới

above ↔ below

Đây là cặp đối lập cần học cùng nhau ngay từ đầu.

PHẦN 03 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA PHƯƠNG VỊ TỪ 上

Khi làm phương vị từ, 上 biểu thị một vị trí nằm:

trên bề mặt một vật

phía trên một vật

tại một không gian được hình dung như một bề mặt

trong một môi trường hoặc phạm vi nhất định

Ví dụ điển hình nhất:

桌子上

zhuōzi shàng

trên bàn

on the table

墙上

qiáng shàng

trên tường

on the wall

椅子上

yǐzi shàng

trên ghế

on the chair

床上

chuáng shàng

trên giường

on the bed

PHẦN 04 – CÔNG THỨC CƠ BẢN NHẤT

Công thức 01

N + 上

Ý nghĩa:

trên + N

hoặc:

ở trên N

Ví dụ:

桌子上

zhuōzi shàng

trên bàn

on the table

椅子上

yǐzi shàng

trên ghế

on the chair

床上

chuáng shàng

trên giường

on the bed

墙上

qiáng shàng

trên tường

on the wall

书上

shū shàng

trong/trên sách

in the book

PHẦN 05 – CẤU TRÚC 在 + N + 上

Đây là một trong những cấu trúc vị trí quan trọng nhất của HSK sơ cấp.

Công thức

S + 在 + N + 上

Ý nghĩa:

Chủ thể + ở + trên + địa điểm/vật làm mốc.

Ví dụ:

书在桌子上。

Shū zài zhuōzi shàng.

Sách ở trên bàn.

The book is on the table.

手机在桌子上。

Shǒujī zài zhuōzi shàng.

Điện thoại ở trên bàn.

The phone is on the table.

猫在椅子上。

Māo zài yǐzi shàng.

Con mèo ở trên ghế.

The cat is on the chair.

他在楼上。

Tā zài lóushàng.

Anh ấy ở tầng trên.

He is upstairs.

Công thức khái quát

A + 在 + B + 上

A là đối tượng cần xác định vị trí.

B là vật hoặc địa điểm làm mốc.

上 xác định quan hệ vị trí.

Ví dụ:

电脑在桌子上。

Máy tính ở trên bàn.

A = 电脑

在 = ở

B = 桌子

上 = trên

PHẦN 06 – CẤU TRÚC N + 上 + 有 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện cơ bản.

Công thức

Địa điểm + 上 + 有 + người/sự vật

Hay:

N1 + 上 + 有 + N2

Ý nghĩa:

Trên N1 có N2.

Ví dụ:

桌子上有一本书。

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một cuốn sách.

There is a book on the table.

桌子上有一部手机。

Zhuōzi shàng yǒu yí bù shǒujī.

Trên bàn có một chiếc điện thoại.

There is a phone on the table.

墙上有一张照片。

Qiáng shàng yǒu yì zhāng zhàopiàn.

Trên tường có một bức ảnh.

There is a photo on the wall.

床上有一个包。

Chuáng shàng yǒu yí ge bāo.

Trên giường có một chiếc túi.

There is a bag on the bed.

PHẦN 07 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Đây là một trọng điểm bắt buộc phải nắm vững.

Cấu trúc với 在

A + 在 + B + 上

Trọng tâm là vị trí của A.

Ví dụ:

书在桌子上。

Shū zài zhuōzi shàng.

Quyển sách ở trên bàn.

The book is on the table.

Câu trả lời cho câu hỏi:

书在哪儿?

Quyển sách ở đâu?

Cấu trúc với 有

B + 上 + 有 + A

Trọng tâm là tại địa điểm B tồn tại A.

桌子上有一本书。

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

There is a book on the table.

Câu trả lời cho câu hỏi:

桌子上有什么?

Trên bàn có gì?

Công thức ghi nhớ

A 在 B 上。

A ở trên B.

B 上有 A。

Trên B có A.

So sánh:

手机在桌子上。

Điện thoại ở trên bàn.

桌子上有一部手机。

Trên bàn có một chiếc điện thoại.

Hai câu mô tả gần như cùng một tình huống thực tế nhưng trọng tâm thông tin khác nhau.

PHẦN 08 – CÂU PHỦ ĐỊNH VỚI 上

Phủ định cấu trúc 在

A + 不在 + B + 上

Ví dụ:

书不在桌子上。

Shū bú zài zhuōzi shàng.

Sách không ở trên bàn.

The book is not on the table.

手机不在床上。

Shǒujī bú zài chuáng shàng.

Điện thoại không ở trên giường.

The phone is not on the bed.

Phủ định cấu trúc 有

B + 上 + 没有 + A

Ví dụ:

桌子上没有书。

Zhuōzi shàng méiyǒu shū.

Trên bàn không có sách.

There are no books on the table.

墙上没有照片。

Qiáng shàng méiyǒu zhàopiàn.

Trên tường không có ảnh.

There are no photos on the wall.

Không nói

桌子上不有一本书。

Cách này sai.

Phủ định 有 dùng:

没有

không dùng:

不有

PHẦN 09 – CÂU NGHI VẤN VỚI 上

Hỏi vị trí bằng 哪儿

A + 在哪儿?

你的书在哪儿?

Nǐ de shū zài nǎr?

Sách của bạn ở đâu?

Where is your book?

我的书在桌子上。

Wǒ de shū zài zhuōzi shàng.

Sách của tôi ở trên bàn.

My book is on the table.

Hỏi sự vật tồn tại

N + 上 + 有什么?

桌子上有什么?

Zhuōzi shàng yǒu shénme?

Trên bàn có gì?

What is on the table?

桌子上有一本书和一部手机。

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū hé yí bù shǒujī.

Trên bàn có một quyển sách và một chiếc điện thoại.

There is a book and a phone on the table.

Câu hỏi chính phản

书在不在桌子上?

Shū zài bú zài zhuōzi shàng?

Quyển sách có ở trên bàn không?

Is the book on the table?

Câu hỏi với 吗

书在桌子上吗?

Shū zài zhuōzi shàng ma?

Quyển sách có ở trên bàn không?

Is the book on the table?

PHẦN 10 – CẤU TRÚC 把 + ĐỒ VẬT + 放在 + N + 上

Đây là bước mở rộng rất quan trọng từ HSK sơ cấp sang giao tiếp thực tế.

Công thức

把 + O + 放在 + N + 上

Ý nghĩa:

đặt vật gì lên đâu.

Ví dụ:

请把书放在桌子上。

Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.

Vui lòng đặt sách lên bàn.

Please put the book on the table.

请把手机放在桌子上。

Qǐng bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.

Vui lòng đặt điện thoại lên bàn.

Please put the phone on the table.

把包放在椅子上吧。

Bǎ bāo fàng zài yǐzi shàng ba.

Hãy đặt túi lên ghế nhé.

Put the bag on the chair.

PHẦN 11 – CẤU TRÚC 放到 + N + 上

Ngoài 在, người học còn cần phân biệt với 到.

放在

Nhấn mạnh vị trí sau khi đặt.

把书放在桌子上。

Đặt sách ở trên bàn.

放到

Nhấn mạnh sự di chuyển đến vị trí đích.

把书放到桌子上。

Bǎ shū fàng dào zhuōzi shàng.

Đặt quyển sách lên bàn.

Put the book onto the table.

Có thể ghi nhớ:

在 → vị trí

到 → đích đến

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 从 + N + 上 + ĐỘNG TỪ

上 còn kết hợp với 从 để biểu thị điểm xuất phát của hành động.

Công thức

从 + N + 上 + V

Ví dụ:

我从桌子上拿了一本书。

Wǒ cóng zhuōzi shàng ná le yì běn shū.

Tôi lấy một quyển sách từ trên bàn.

I took a book from the table.

请从椅子上把包拿下来。

Qǐng cóng yǐzi shàng bǎ bāo ná xiàlai.

Vui lòng lấy chiếc túi xuống khỏi ghế.

Please take the bag off the chair.

猫从床上跳下来了。

Māo cóng chuáng shàng tiào xiàlai le.

Con mèo nhảy xuống khỏi giường.

The cat jumped down from the bed.

PHẦN 13 – CẤU TRÚC N + 上 + V着 + N

Khi miêu tả trạng thái tồn tại, tiếng Trung thường sử dụng:

Địa điểm + V着 + người/sự vật

Ví dụ:

墙上挂着一张照片。

Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.

Trên tường đang treo một bức ảnh.

There is a photo hanging on the wall.

桌子上放着一本书。

Zhuōzi shàng fàngzhe yì běn shū.

Trên bàn đang đặt một quyển sách.

There is a book lying on the table.

黑板上写着几个汉字。

Hēibǎn shàng xiězhe jǐ ge Hànzì.

Trên bảng có viết mấy chữ Hán.

There are several Chinese characters written on the blackboard.

Cấu trúc này nâng cao hơn:

N + 上 + V着 + N

So với:

N + 上 + 有 + N

有 chỉ sự tồn tại.

V着 còn mô tả trạng thái tồn tại cụ thể.

PHẦN 14 – NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 上

桌子上

zhuōzi shàng

trên bàn

on the table

椅子上

yǐzi shàng

trên ghế

on the chair

床上

chuáng shàng

trên giường

on the bed

墙上

qiáng shàng

trên tường

on the wall

黑板上

hēibǎn shàng

trên bảng

on the blackboard

书上

shū shàng

trong/trên sách

in the book

纸上

zhǐ shàng

trên giấy

on the paper

地图上

dìtú shàng

trên bản đồ

on the map

照片上

zhàopiàn shàng

trong/trên bức ảnh

in the photo

楼上

lóushàng

tầng trên, trên lầu

upstairs

PHẦN 15 – 上 KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG DỊCH MÁY MÓC LÀ “TRÊN”

Đây là một trọng điểm quan trọng.

书上

书上有很多生词。

Shū shàng yǒu hěn duō shēngcí.

Trong sách có rất nhiều từ mới.

There are many new words in the book.

Trong tiếng Việt tự nhiên, thường dịch là:

“trong sách”

không nhất thiết là:

“trên sách”.

照片上

照片上有五个人。

Zhàopiàn shàng yǒu wǔ ge rén.

Trong ảnh có năm người.

There are five people in the photo.

地图上

地图上有很多城市。

Dìtú shàng yǒu hěn duō chéngshì.

Trên bản đồ có rất nhiều thành phố.

There are many cities on the map.

Như vậy, khi dịch phải dựa vào quan hệ không gian và thói quen diễn đạt của từng ngôn ngữ.

PHẦN 16 – 上 BIỂU THỊ BỀ MẶT

Đây là cách dùng cơ bản nhất.

桌子上

trên mặt bàn

墙上

trên bề mặt tường

纸上

trên giấy

黑板上

trên bảng

地上

trên mặt đất

Ví dụ:

纸上写着一个电话号码。

Zhǐ shàng xiězhe yí ge diànhuà hàomǎ.

Trên giấy có viết một số điện thoại.

There is a phone number written on the paper.

PHẦN 17 – 上 BIỂU THỊ MÔI TRƯỜNG HOẶC PHẠM VI

Từ nghĩa vị trí vật lý, 上 phát triển sang phạm vi trừu tượng.

网上

wǎngshàng

trên mạng

online

我在网上学习汉语。

Wǒ zài wǎngshàng xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung trên mạng.

I study Chinese online.

课上

kè shàng

trong giờ học, trên lớp

in class

老师在课上讲了这个语法。

Lǎoshī zài kè shàng jiǎng le zhège yǔfǎ.

Giáo viên đã giảng ngữ pháp này trong giờ học.

The teacher explained this grammar point in class.

会上

huì shàng

tại cuộc họp

at the meeting

他在会上提出了一个问题。

Tā zài huì shàng tíchū le yí ge wèntí.

Anh ấy đã nêu một vấn đề tại cuộc họp.

He raised a question at the meeting.

PHẦN 18 – 上 TRONG CÁC PHẠM VI TRỪU TƯỢNG

Ở trình độ cao hơn, có thể gặp:

学习上

trong học tập

in terms of study

工作上

trong công việc

in terms of work

生活上

trong cuộc sống

in daily life

理论上

về mặt lý thuyết

theoretically

实际上

trên thực tế

actually, in reality

原则上

về nguyên tắc

in principle

Ví dụ:

他在学习上很认真。

Tā zài xuéxí shàng hěn rènzhēn.

Anh ấy rất nghiêm túc trong học tập.

He is very serious about his studies.

工作上有什么问题,你可以问我。

Gōngzuò shàng yǒu shénme wèntí, nǐ kěyǐ wèn wǒ.

Nếu có vấn đề gì trong công việc, bạn có thể hỏi tôi.

If you have any problems at work, you can ask me.

理论上没有问题。

Lǐlùn shàng méiyǒu wèntí.

Về lý thuyết thì không có vấn đề.

In theory, there is no problem.

实际上情况比较复杂。

Shíjì shàng qíngkuàng bǐjiào fùzá.

Trên thực tế, tình hình tương đối phức tạp.

In reality, the situation is relatively complicated.

PHẦN 19 – PHÂN BIỆT 上 VÀ 上边

桌子上

zhuōzi shàng

trên bàn

Đây là cách nói cực kỳ tự nhiên và ngắn gọn.

桌子上边

zhuōzi shàngbian

phía trên/bên trên bàn

Cấu trúc có 边 làm thành tố phương vị rõ hơn.

Trong nhiều tình huống cơ bản:

桌子上

và

桌子上边

có thể gần nhau về nghĩa.

Ví dụ:

书在桌子上。

书在桌子上边。

Đều có thể diễn đạt:

Sách ở trên bàn.

Tuy nhiên, 上 là hình thức cực kỳ thường dùng sau danh từ và nên được học viên ưu tiên nắm chắc trước.

PHẦN 20 – PHÂN BIỆT 上 VÀ 上面

Ba hình thức cần nhận diện:

上

上边

上面

Ví dụ:

桌子上

桌子上边

桌子上面

Trong nhiều ngữ cảnh chúng đều liên quan đến vị trí phía trên.

Tuy nhiên:

上 thường ngắn gọn nhất.

上边 thiên về phương/phía.

上面 có thể chỉ mặt trên hoặc phía trên và cũng có thể đứng độc lập dễ dàng.

Ví dụ:

书在上面。

Shū zài shàngmiàn.

Sách ở phía trên.

The book is on top.

Trong khi:

书在上。

thường không phải cách nói độc lập tự nhiên trong tình huống tương tự.

Điểm quan trọng:

上 sau danh từ:

桌子上

rất tự nhiên.

Nhưng khi không có danh từ mốc phía trước, thường dùng:

上面

上边

thay vì chỉ dùng 上.

PHẦN 21 – PHÂN BIỆT 上 VÀ 里

Một số danh từ có thể kết hợp với 上 hoặc 里 nhưng ý nghĩa thay đổi.

书上

trong nội dung cuốn sách

书上有这个词。

Trong sách có từ này.

书里

bên trong cuốn sách hoặc trong nội dung cuốn sách tùy ngữ cảnh.

Ở trình độ sơ cấp, học viên nên ghi nhớ theo cụm cố định tự nhiên:

书上写着……

trong sách viết rằng…

照片上有……

trong ảnh có…

地图上有……

trên bản đồ có…

网上有……

trên mạng có…

PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 上 VÀ 下

Đây là cặp phương vị đối lập cơ bản.

上 — shàng — trên — above/on

下 — xià — dưới — below/under

桌子上

trên bàn

桌子下

dưới bàn

床上

trên giường

床下

dưới giường

楼上

tầng trên

楼下

tầng dưới

Ví dụ đối chiếu:

猫在桌子上。

Māo zài zhuōzi shàng.

Con mèo ở trên bàn.

The cat is on the table.

猫在桌子下。

Māo zài zhuōzi xià.

Con mèo ở dưới bàn.

The cat is under the table.

PHẦN 23 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ CHỮ 上

上面

shàngmiàn

phía trên, mặt trên

above, on top

上边

shàngbian

phía trên

upper side

上方

shàngfāng

phía trên

above

楼上

lóushàng

tầng trên

upstairs

网上

wǎngshàng

trên mạng

online

上班

shàngbān

đi làm

go to work

上课

shàngkè

lên lớp, học tiết học

attend class

上学

shàngxué

đi học

go to school

上车

shàngchē

lên xe

get on a vehicle

上楼

shànglóu

lên lầu

go upstairs

上网

shàngwǎng

lên mạng

go online

上午

shàngwǔ

buổi sáng

morning

上次

shàng cì

lần trước

last time

上个月

shàng ge yuè

tháng trước

last month

上星期

shàng xīngqī

tuần trước

last week

上级

shàngjí

cấp trên

superior, higher level

Có thể thấy chữ 上 tạo thành một mạng lưới từ rất lớn.

Học viên không nên chỉ nhớ:

上 = trên

mà cần dần phát triển:

上 → 上面 → 上边 → 楼上 → 上楼 → 上车 → 上班 → 上课 → 上学 → 上网.

PHẦN 24 – CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

在桌子上 — ở trên bàn — on the table

在椅子上 — ở trên ghế — on the chair

在床上 — ở trên giường — on the bed

在墙上 — ở trên tường — on the wall

在黑板上 — ở trên bảng — on the blackboard

在书上 — trong sách — in the book

在地图上 — trên bản đồ — on the map

在照片上 — trong ảnh — in the photo

在网上 — trên mạng — online

在楼上 — ở tầng trên — upstairs

放在桌子上 — đặt trên bàn — put on the table

写在纸上 — viết trên giấy — write on paper

挂在墙上 — treo trên tường — hang on the wall

坐在椅子上 — ngồi trên ghế — sit on the chair

躺在床上 — nằm trên giường — lie on the bed

PHẦN 25 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

书在桌子上。— Shū zài zhuōzi shàng. — Sách ở trên bàn. — The book is on the table.

桌子上有一本书。— Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū. — Trên bàn có một quyển sách. — There is a book on the table.

手机在桌子上。— Shǒujī zài zhuōzi shàng. — Điện thoại ở trên bàn. — The phone is on the table.

猫在椅子上。— Māo zài yǐzi shàng. — Con mèo ở trên ghế. — The cat is on the chair.

包在床上。— Bāo zài chuáng shàng. — Chiếc túi ở trên giường. — The bag is on the bed.

墙上有一张照片。— Qiáng shàng yǒu yì zhāng zhàopiàn. — Trên tường có một bức ảnh. — There is a photo on the wall.

黑板上有三个汉字。— Hēibǎn shàng yǒu sān ge Hànzì. — Trên bảng có ba chữ Hán. — There are three Chinese characters on the blackboard.

桌子上没有电脑。— Zhuōzi shàng méiyǒu diànnǎo. — Trên bàn không có máy tính. — There is no computer on the table.

我的书不在桌子上。— Wǒ de shū bú zài zhuōzi shàng. — Sách của tôi không ở trên bàn. — My book is not on the table.

你的手机在桌子上吗?— Nǐ de shǒujī zài zhuōzi shàng ma? — Điện thoại của bạn có ở trên bàn không? — Is your phone on the table?

桌子上有什么?— Zhuōzi shàng yǒu shénme? — Trên bàn có gì? — What is on the table?

桌子上有两杯茶。— Zhuōzi shàng yǒu liǎng bēi chá. — Trên bàn có hai cốc trà. — There are two cups of tea on the table.

请把书放在桌子上。— Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. — Vui lòng đặt sách lên bàn. — Please put the book on the table.

请把包放到椅子上。— Qǐng bǎ bāo fàng dào yǐzi shàng. — Vui lòng đặt túi lên ghế. — Please put the bag on the chair.

我从桌子上拿了一支笔。— Wǒ cóng zhuōzi shàng ná le yì zhī bǐ. — Tôi lấy một cây bút từ trên bàn. — I took a pen from the table.

墙上挂着一幅画。— Qiáng shàng guàzhe yì fú huà. — Trên tường đang treo một bức tranh. — There is a painting hanging on the wall.

桌子上放着很多文件。— Zhuōzi shàng fàngzhe hěn duō wénjiàn. — Trên bàn có rất nhiều tài liệu. — There are many documents on the table.

黑板上写着今天的作业。— Hēibǎn shàng xiězhe jīntiān de zuòyè. — Trên bảng có viết bài tập hôm nay. — Today’s homework is written on the blackboard.

书上有很多生词。— Shū shàng yǒu hěn duō shēngcí. — Trong sách có rất nhiều từ mới. — There are many new words in the book.

照片上有五个人。— Zhàopiàn shàng yǒu wǔ ge rén. — Trong ảnh có năm người. — There are five people in the photo.

地图上有北京和上海。— Dìtú shàng yǒu Běijīng hé Shànghǎi. — Trên bản đồ có Bắc Kinh và Thượng Hải. — Beijing and Shanghai are shown on the map.

我在网上学习汉语。— Wǒ zài wǎngshàng xuéxí Hànyǔ. — Tôi học tiếng Trung trên mạng. — I study Chinese online.

网上有很多学习资料。— Wǎngshàng yǒu hěn duō xuéxí zīliào. — Trên mạng có rất nhiều tài liệu học tập. — There are many learning materials online.

老师在课上讲了这个语法。— Lǎoshī zài kè shàng jiǎng le zhège yǔfǎ. — Giáo viên đã giảng cấu trúc ngữ pháp này trên lớp. — The teacher explained this grammar point in class.

他在会上提出了一个重要问题。— Tā zài huì shàng tíchū le yí ge zhòngyào wèntí. — Anh ấy đã nêu một vấn đề quan trọng tại cuộc họp. — He raised an important issue at the meeting.

他在学习上非常认真。— Tā zài xuéxí shàng fēicháng rènzhēn. — Anh ấy rất nghiêm túc trong học tập. — He is very serious about his studies.

工作上有什么问题可以问我。— Gōngzuò shàng yǒu shénme wèntí kěyǐ wèn wǒ. — Nếu có vấn đề gì trong công việc thì có thể hỏi tôi. — You can ask me if you have any problems at work.

理论上这个方法是可行的。— Lǐlùn shàng zhège fāngfǎ shì kěxíng de. — Về lý thuyết, phương pháp này khả thi. — In theory, this method is feasible.

实际上情况没有这么简单。— Shíjì shàng qíngkuàng méiyǒu zhème jiǎndān. — Trên thực tế, tình hình không đơn giản như vậy. — In reality, the situation is not that simple.

他现在在楼上等我们。— Tā xiànzài zài lóushàng děng wǒmen. — Bây giờ anh ấy đang đợi chúng tôi ở tầng trên. — He is waiting for us upstairs now.

PHẦN 26 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đảo sai trật tự phương vị

Sai:

上桌子有一本书。

Đúng:

桌子上有一本书。

Phương vị từ 上 đứng sau danh từ mốc.

Công thức:

N + 上

không phải:

上 + N

Lỗi 02 – Đặt 有 sai vị trí

Sai:

一本书有桌子上。

Đúng:

桌子上有一本书。

Cấu trúc tồn hiện:

Địa điểm + 有 + sự vật.

Lỗi 03 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

书桌子上在。

Đúng:

书在桌子上。

Công thức:

A + 在 + B + 上.

Lỗi 04 – Dùng 不有

Sai:

桌子上不有书。

Đúng:

桌子上没有书。

Phủ định 有 phải dùng:

没有.

Lỗi 05 – Dịch máy móc 书上 thành “trên quyển sách”

Ví dụ:

书上有这个词。

Không nhất thiết dịch:

“Trên quyển sách có từ này.”

Tự nhiên hơn:

“Trong sách có từ này.”

Lỗi 06 – Dùng 上 độc lập không phù hợp

Không nên máy móc nói:

书在上。

Nếu không có danh từ mốc, thường nói:

书在上面。

Shū zài shàngmiàn.

Sách ở phía trên.

Lỗi 07 – Nhầm 在 và 有

书在桌子上。

Quyển sách ở trên bàn.

桌子上有一本书。

Trên bàn có một quyển sách.

Không được coi đây là hai công thức hoàn toàn giống nhau về trọng tâm thông tin.

PHẦN 27 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Tìm tài liệu và sắp xếp đồ dùng trong phòng học

丁垂杨:阮明武哥,我的汉语书在哪儿?我刚才还看见了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ de Hànyǔ shū zài nǎr? Wǒ gāngcái hái kànjiàn le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, sách tiếng Trung của em ở đâu rồi? Vừa nãy em còn nhìn thấy mà.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, where is my Chinese book? I saw it just a moment ago.

阮明武:你的书是不是在桌子上?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ de shū shì bú shì zài zhuōzi shàng?
Nguyễn Minh Vũ: Sách của em có phải đang ở trên bàn không?
Nguyen Minh Vu: Is your book on the table?

丁垂杨:桌子上只有一部手机,没有我的书。
Dīng Chuí Yáng: Zhuōzi shàng zhǐ yǒu yí bù shǒujī, méiyǒu wǒ de shū.
Đinh Thùy Dương: Trên bàn chỉ có một chiếc điện thoại, không có sách của em.
Dinh Thuy Duong: There is only a phone on the table. My book isn’t there.

黎云英:我刚才看见椅子上有一本书,是不是你的?
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái kànjiàn yǐzi shàng yǒu yì běn shū, shì bú shì nǐ de?
Lê Vân Anh: Vừa nãy em thấy trên ghế có một quyển sách, có phải của chị không?
Le Van Anh: I just saw a book on the chair. Is it yours?

丁垂杨:对,就是我的。谢谢你!我的笔呢?
Dīng Chuí Yáng: Duì, jiù shì wǒ de. Xièxie nǐ! Wǒ de bǐ ne?
Đinh Thùy Dương: Đúng rồi, chính là của chị. Cảm ơn em! Thế bút của chị đâu rồi?
Dinh Thuy Duong: Yes, that’s mine. Thank you! Where is my pen?

水仙:黑板前边的桌子上放着几支笔,你过去看看吧。
Shuǐ Xiān: Hēibǎn qiánbian de zhuōzi shàng fàngzhe jǐ zhī bǐ, nǐ guòqu kànkan ba.
Thủy Tiên: Trên chiếc bàn phía trước bảng có mấy cây bút, chị qua đó xem thử đi.
Thuy Tien: There are several pens on the table in front of the blackboard. Go and take a look.

阮明武:你们用完以后,记得把书和笔都放在桌子上,不要到处乱放。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐmen yòng wán yǐhòu, jìde bǎ shū hé bǐ dōu fàng zài zhuōzi shàng, búyào dàochù luàn fàng.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi các em dùng xong, nhớ đặt sách và bút lên bàn, đừng để lung tung khắp nơi.
Nguyen Minh Vu: After you finish using them, remember to put the books and pens on the table. Don’t leave them everywhere.

芳玲:好的。阮明武哥,墙上的那张照片是我们上次上课的时候拍的吗?
Fāng Líng: Hǎo de. Ruǎn Míng Wǔ gē, qiáng shàng de nà zhāng zhàopiàn shì wǒmen shàng cì shàngkè de shíhou pāi de ma?
Phương Linh: Vâng. Anh Nguyễn Minh Vũ, bức ảnh trên tường kia có phải được chụp lần trước khi chúng ta học không?
Phuong Linh: Okay. Nguyen Minh Vu, was that photo on the wall taken during our previous class?

阮明武:对,那张照片是上个月拍的。我后来把它挂在墙上了。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, nà zhāng zhàopiàn shì shàng ge yuè pāi de. Wǒ hòulái bǎ tā guà zài qiáng shàng le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, bức ảnh đó được chụp tháng trước. Sau đó anh đã treo nó lên tường.
Nguyen Minh Vu: Yes. That photo was taken last month. I later hung it on the wall.

黎云英:照片上我们每个人都笑得很开心。
Lí Yún Yīng: Zhàopiàn shàng wǒmen měi ge rén dōu xiào de hěn kāixīn.
Lê Vân Anh: Trong ảnh ai trong chúng ta cũng cười rất vui.
Le Van Anh: Everyone in the photo is smiling happily.

水仙:对了,今天的作业是不是已经写在黑板上了?
Shuǐ Xiān: Duì le, jīntiān de zuòyè shì bú shì yǐjīng xiě zài hēibǎn shàng le?
Thủy Tiên: À đúng rồi, bài tập hôm nay đã được viết lên bảng rồi phải không anh?
Thuy Tien: By the way, has today’s homework already been written on the blackboard?

阮明武:已经写在黑板上了,你们下课以前记得抄下来。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǐjīng xiě zài hēibǎn shàng le, nǐmen xiàkè yǐqián jìde chāo xiàlai.
Nguyễn Minh Vũ: Anh đã viết lên bảng rồi, các em nhớ chép lại trước khi tan học.
Nguyen Minh Vu: It’s already written on the blackboard. Remember to copy it down before class ends.

PHẦN 28 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

我的教室

我的教室在三楼。教室里有很多桌子和椅子。老师的桌子在黑板前边,桌子上有电脑、书和一些教学资料。黑板上每天都会写新的汉字和语法。墙上挂着几张我们班的照片。照片上有老师和同学们,大家都笑得很开心。

我的座位在窗户旁边。上课的时候,我把课本、笔记本和笔放在桌子上。我的书包有时候放在椅子上,有时候放在桌子下边。老师常常提醒我们不要把东西到处乱放。

如果我在书上看到不懂的词,我会先把它写在笔记本上,然后在网上查资料。老师也经常在课上给我们解释新的词语和语法。因此,“上”这个字虽然很简单,但是它可以出现在很多不同的表达里,比如桌子上、墙上、书上、网上和课上。

Wǒ de jiàoshì zài sān lóu. Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō zhuōzi hé yǐzi. Lǎoshī de zhuōzi zài hēibǎn qiánbian, zhuōzi shàng yǒu diànnǎo, shū hé yìxiē jiàoxué zīliào. Hēibǎn shàng měitiān dōu huì xiě xīn de Hànzì hé yǔfǎ. Qiáng shàng guàzhe jǐ zhāng wǒmen bān de zhàopiàn. Zhàopiàn shàng yǒu lǎoshī hé tóngxuémen, dàjiā dōu xiào de hěn kāixīn.

Wǒ de zuòwèi zài chuānghu pángbiān. Shàngkè de shíhou, wǒ bǎ kèběn, bǐjìběn hé bǐ fàng zài zhuōzi shàng. Wǒ de shūbāo yǒushíhou fàng zài yǐzi shàng, yǒushíhou fàng zài zhuōzi xiàbian. Lǎoshī chángcháng tíxǐng wǒmen búyào bǎ dōngxi dàochù luàn fàng.

Rúguǒ wǒ zài shū shàng kàndào bù dǒng de cí, wǒ huì xiān bǎ tā xiě zài bǐjìběn shàng, ránhòu zài wǎngshàng chá zīliào. Lǎoshī yě jīngcháng zài kè shàng gěi wǒmen jiěshì xīn de cíyǔ hé yǔfǎ. Yīncǐ, “shàng” zhège zì suīrán hěn jiǎndān, dànshì tā kěyǐ chūxiàn zài hěn duō bùtóng de biǎodá lǐ, bǐrú zhuōzi shàng, qiáng shàng, shū shàng, wǎngshàng hé kè shàng.

Lớp học của tôi ở tầng ba. Trong lớp có rất nhiều bàn và ghế. Bàn của giáo viên nằm phía trước bảng, trên bàn có máy tính, sách và một số tài liệu giảng dạy. Mỗi ngày trên bảng đều được viết những chữ Hán và cấu trúc ngữ pháp mới. Trên tường treo một vài bức ảnh của lớp chúng tôi. Trong ảnh có giáo viên và các bạn học, mọi người đều cười rất vui.

Chỗ ngồi của tôi ở cạnh cửa sổ. Khi học, tôi đặt giáo trình, vở ghi và bút lên bàn. Cặp sách của tôi đôi khi được đặt trên ghế, đôi khi được đặt dưới bàn. Giáo viên thường nhắc chúng tôi không được để đồ đạc lung tung.

Nếu tôi nhìn thấy một từ không hiểu trong sách, trước tiên tôi sẽ viết nó vào vở, sau đó lên mạng tra cứu tài liệu. Giáo viên cũng thường xuyên giải thích cho chúng tôi các từ mới và cấu trúc ngữ pháp mới trong giờ học. Vì vậy, chữ “上” tuy rất đơn giản nhưng có thể xuất hiện trong rất nhiều cách diễn đạt khác nhau như 桌子上, 墙上, 书上, 网上 và 课上.

My classroom is on the third floor. There are many desks and chairs in the classroom. The teacher’s desk is in front of the blackboard, and there is a computer, some books, and teaching materials on it. New Chinese characters and grammar points are written on the blackboard every day. Several photos of our class are hanging on the wall. The teacher and students are in the photos, and everyone is smiling happily.

My seat is next to the window. During class, I put my textbook, notebook, and pen on the desk. Sometimes I put my schoolbag on the chair, and sometimes I put it under the desk. The teacher often reminds us not to leave our things everywhere.

If I see a word in the book that I do not understand, I first write it in my notebook and then search for information online. The teacher also often explains new words and grammar points to us in class. Therefore, although the character “上” is very simple, it can appear in many different expressions, such as 桌子上, 墙上, 书上, 网上, and 课上.

PHẦN 29 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Bài văn sử dụng nhiều cấp độ của 上.

Cấp độ 1 – Vị trí vật lý

桌子上

墙上

椅子上

笔记本上

Đây là nghĩa “trên bề mặt”.

Cấp độ 2 – Nội dung được chứa trên phương tiện

书上

照片上

Không nên dịch máy móc thành “trên sách” hoặc “trên ảnh” trong mọi trường hợp.

Cấp độ 3 – Không gian phi vật lý

网上

trên mạng

Cấp độ 4 – Hoàn cảnh hoạt động

课上

trong giờ học

Qua đó học viên có thể nhìn thấy quá trình phát triển ý nghĩa:

vị trí vật lý → bề mặt → phương tiện chứa thông tin → môi trường → phạm vi hoạt động.

PHẦN 30 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 上 vào vị trí thích hợp

A. 书在桌子______。

B. 墙______有一张照片。

C. 黑板______有三个汉字。

D. 我的手机在床______。

E. 地图______有很多城市。

F. 照片______有五个人。

G. 我在网______学习汉语。

H. 老师在课______讲这个语法。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 书______桌子上。

B. 桌子上______一本书。

C. 手机______床上。

D. 床上______一部手机。

E. 墙上______一张照片。

F. 照片______墙上。

Bài tập C – Chuyển đổi câu

Mẫu:

书在桌子上。

→ 桌子上有一本书。

Hãy chuyển đổi:

A. 手机在桌子上。

B. 照片在墙上。

C. 包在床上。

D. 电脑在桌子上。

Bài tập D – Sắp xếp thành câu

A. 桌子 / 上 / 书 / 在

B. 有 / 桌子 / 一本书 / 上

C. 手机 / 上 / 床 / 在

D. 照片 / 有 / 墙 / 一张 / 上

E. 放在 / 请 / 桌子上 / 书 / 把

F. 网上 / 汉语 / 我 / 学习 / 在

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 上桌子有一本书。

B. 一本书有桌子上。

C. 书桌子上在。

D. 桌子上不有书。

E. 我汉语在网上学习。

F. 请书放在桌子上。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Sách ở trên bàn.

B. Trên bàn có một chiếc điện thoại.

C. Trên tường có một bức ảnh.

D. Trên bảng có ba chữ Hán.

E. Sách của tôi không ở trên bàn.

F. Trên bàn không có máy tính.

G. Vui lòng đặt sách lên bàn.

H. Tôi học tiếng Trung trên mạng.

I. Trong sách có rất nhiều từ mới.

J. Trong ảnh có năm người.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 我的手机在______。

B. 桌子上有______。

C. 墙上有______。

D. 黑板上写着______。

E. 我在网上______。

F. 老师在课上______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你的手机在哪儿?

你的书在哪儿?

你的桌子上有什么?

教室的墙上有什么?

黑板上有什么?

你平时在网上做什么?

你的书上有很多生词吗?

你上课的时候把手机放在哪儿?

PHẦN 31 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 上

书在桌子上。

B. 上

墙上有一张照片。

C. 上

黑板上有三个汉字。

D. 上

我的手机在床上。

E. 上

地图上有很多城市。

F. 上

照片上有五个人。

G. 上

我在网上学习汉语。

H. 上

老师在课上讲这个语法。

Điểm cần chú ý:

桌子上, 墙上, 黑板上 là vị trí vật lý.

地图上, 照片上 là phương tiện biểu thị thông tin.

网上 là môi trường Internet.

课上 là hoàn cảnh hoạt động.

Đáp án bài B

A. 在

书在桌子上。

B. 有

桌子上有一本书。

C. 在

手机在床上。

D. 有

床上有一部手机。

E. 有

墙上有一张照片。

F. 在

照片在墙上。

Quy tắc:

A + 在 + địa điểm → xác định vị trí A.

Địa điểm + 有 + A → giới thiệu sự tồn tại của A.

Đáp án bài C

A.

手机在桌子上。

→ 桌子上有一部手机。

B.

照片在墙上。

→ 墙上有一张照片。

C.

包在床上。

→ 床上有一个包。

D.

电脑在桌子上。

→ 桌子上有一台电脑。

Đáp án bài D

A. 书在桌子上。

B. 桌子上有一本书。

C. 手机在床上。

D. 墙上有一张照片。

E. 请把书放在桌子上。

F. 我在网上学习汉语。

Đáp án bài E

A. Sai:

上桌子有一本书。

Đúng:

桌子上有一本书。

Nguyên nhân:

方位词 đứng sau danh từ mốc.

B. Sai:

一本书有桌子上。

Đúng:

桌子上有一本书。

Cấu trúc tồn hiện:

Địa điểm + 有 + sự vật.

C. Sai:

书桌子上在。

Đúng:

书在桌子上。

Công thức:

A + 在 + B + 上.

D. Sai:

桌子上不有书。

Đúng:

桌子上没有书。

有 được phủ định bằng 没有.

E. Sai:

我汉语在网上学习。

Đúng:

我在网上学习汉语。

Cấu trúc cơ bản:

S + 在 + địa điểm + V + O.

F. Sai:

请书放在桌子上。

Đúng:

请把书放在桌子上。

Hoặc:

请把书放到桌子上。

Đáp án bài F

A.

书在桌子上。

B.

桌子上有一部手机。

C.

墙上有一张照片。

D.

黑板上有三个汉字。

E.

我的书不在桌子上。

F.

桌子上没有电脑。

G.

请把书放在桌子上。

H.

我在网上学习汉语。

I.

书上有很多生词。

J.

照片上有五个人。

PHẦN 32 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm 01:

上 là phương vị từ cơ bản biểu thị vị trí phía trên.

Trọng điểm 02:

Công thức:

N + 上

桌子上

墙上

床上

Trọng điểm 03:

Xác định vị trí:

A + 在 + B + 上

书在桌子上。

Trọng điểm 04:

Biểu thị sự tồn tại:

B + 上 + 有 + A

桌子上有一本书。

Trọng điểm 05:

Phủ định vị trí:

A + 不在 + B + 上

书不在桌子上。

Trọng điểm 06:

Phủ định sự tồn tại:

B + 上 + 没有 + A

桌子上没有书。

Trọng điểm 07:

Đặt vật:

把 + O + 放在 + N + 上

把书放在桌子上。

Trọng điểm 08:

Biểu thị điểm xuất phát:

从 + N + 上 + V

从桌子上拿书。

Trọng điểm 09:

Miêu tả trạng thái tồn tại:

N + 上 + V着 + N

墙上挂着一张照片。

Trọng điểm 10:

上 không phải lúc nào cũng dịch trực tiếp thành “trên”.

书上 → trong sách

照片上 → trong ảnh

网上 → trên mạng

课上 → trong giờ học

会上 → tại cuộc họp

学习上 → trong học tập

工作上 → trong công việc

理论上 → về mặt lý thuyết

实际上 → trên thực tế

PHẦN 33 – CÁCH HỌC 上 BẰNG LIÊN TƯỞNG VÀ LOGIC

Bước đầu tiên:

Ghi nhớ cặp đối lập:

上 ↔ 下

trên ↔ dưới

above ↔ below

Bước thứ hai:

Gắn 上 với những vật có bề mặt:

桌子上

椅子上

床上

墙上

纸上

黑板上

Bước thứ ba:

Mở rộng sang phương tiện chứa thông tin:

书上

照片上

地图上

报纸上

Bước thứ tư:

Mở rộng sang môi trường:

网上

课上

会上

Bước thứ năm:

Mở rộng sang phạm vi trừu tượng:

学习上

工作上

生活上

理论上

实际上

Như vậy mạng lưới tư duy sẽ là:

上

→ vị trí phía trên

→ bề mặt

→ nơi chứa thông tin

→ môi trường hoạt động

→ phạm vi trừu tượng.

Đây là phương pháp hiệu quả hơn rất nhiều so với việc học từng nghĩa rời rạc.

PHẦN 34 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Nhóm công thức bắt buộc phải thuộc

N + 上

A + 在 + B + 上

B + 上 + 有 + A

A + 不在 + B + 上

B + 上 + 没有 + A

把 + O + 放在 + N + 上

从 + N + 上 + V

N + 上 + V着 + N

Các cụm bắt buộc nên học nguyên khối

桌子上

墙上

床上

椅子上

黑板上

书上

照片上

地图上

楼上

网上

课上

会上

Những câu mẫu nên thuộc lòng

书在桌子上。

桌子上有一本书。

桌子上没有书。

书不在桌子上。

墙上有一张照片。

墙上挂着一张照片。

黑板上写着几个汉字。

请把书放在桌子上。

我从桌子上拿了一本书。

书上有很多生词。

照片上有五个人。

我在网上学习汉语。

老师在课上讲这个语法。

Phương pháp chuyển từ hiểu thụ động sang sử dụng chủ động

Không chỉ nhìn câu:

书在桌子上。

Hãy thay thế từng thành phần:

手机在桌子上。

电脑在桌子上。

书在椅子上。

包在床上。

照片在墙上。

Sau đó đổi sang cấu trúc 有:

桌子上有一部手机。

桌子上有一台电脑。

椅子上有一本书。

床上有一个包。

墙上有一张照片。

Sau đó chuyển sang phủ định:

桌子上没有手机。

桌子上没有电脑。

椅子上没有书。

床上没有包。

墙上没有照片。

Cuối cùng chuyển sang câu hỏi:

手机在哪儿?

桌子上有什么?

墙上有照片吗?

书在不在桌子上?

Bằng cách này, học viên không chỉ nhớ một câu mẫu mà có thể tạo ra hàng chục, hàng trăm câu mới từ cùng một cấu trúc.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

Phương vị từ 上 shàng tuy chỉ là một chữ Hán rất cơ bản nhưng lại là một trong những hạt nhân quan trọng nhất của hệ thống biểu đạt không gian trong tiếng Trung.

Ba công thức nền tảng nhất phải nắm chắc là:

N + 上

A + 在 + B + 上

B + 上 + 有 + A

Từ ba cấu trúc này, học viên tiếp tục mở rộng sang:

把 + O + 放在 + N + 上

从 + N + 上 + V

N + 上 + V着 + N

Sau khi nắm được nghĩa vật lý “trên”, cần tiếp tục phát triển tư duy ngữ nghĩa sang:

书上

照片上

地图上

网上

课上

会上

学习上

工作上

理论上

实际上

Khi học theo mạng lưới như vậy, 上 không còn là một từ đơn lẻ mang nghĩa “trên”, mà trở thành một hạt nhân từ vựng – ngữ pháp có khả năng tạo ra rất nhiều cấu trúc và cách diễn đạt thực tế trong tiếng Trung.