Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
19
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 边 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ, khóa học tiếng Trung online uy tín chất lượng hàng đầu, lớp luyện thi HSK online HSKK online, khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU.

HẬU TỐ PHƯƠNG VỊ —边 biān

—边 là một thành phần vô cùng quan trọng trong hệ thống từ chỉ phương vị của tiếng Trung hiện đại. Khi kết hợp với những yếu tố như 上, 下, 前, 后, 里, 外, 左, 右, —边 tạo thành các danh từ phương vị dùng để xác định vị trí, phương hướng hoặc khu vực tương đối của người, sự vật và địa điểm.

Trong giao tiếp thực tế, các từ như 上边, 下边, 前边, 后边, 里边, 外边, 左边, 右边, 旁边 xuất hiện với tần suất rất cao và thường kết hợp với 在, 有, 是, 从, 往, 向 để tạo thành những cấu trúc miêu tả vị trí và phương hướng.

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN

边

Chữ Hán: 边

Phồn thể: 邊

Pinyin: biān

Âm Hán Việt: biên

Từ loại cơ bản: danh từ / thành tố phương vị / hậu tố cấu tạo từ phương vị.

Nghĩa tiếng Việt cơ bản: bên, phía, cạnh, mép.

English: side, edge; positional suffix indicating a side or location.

Khi đứng độc lập, 边 thường đọc là biān.

Khi xuất hiện trong một số từ phương vị thông dụng như 上边, 下边, 前边, 后边, 里边, 外边, 左边, 右边, trong khẩu ngữ 边 thường được đọc nhẹ thành “bian”.

Vì vậy:

边 — biān — bên, cạnh — side, edge

上边 — shàngbian — phía trên — above, on the upper side

下边 — xiàbian — phía dưới — below, on the lower side

前边 — qiánbian — phía trước — in front, ahead

后边 — hòubian — phía sau — behind, at the back

里边 — lǐbian — phía trong — inside

外边 — wàibian — phía ngoài — outside

左边 — zuǒbian — bên trái — left side

右边 — yòubian — bên phải — right side

旁边 — pángbiān — bên cạnh — beside, next to

这边 — zhèbian — phía này, bên này — this side, over here

那边 — nàbian — phía kia, bên kia — that side, over there

PHẦN 02 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA —边

Ý nghĩa cơ bản nhất của 边 là “bên, phía, cạnh”.

Khi được đặt sau một yếu tố biểu thị phương vị, 边 giúp biến yếu tố đó thành một danh từ hoặc cụm từ phương vị hoàn chỉnh.

Ví dụ:

上 → trên

上边 → phía trên

下 → dưới

下边 → phía dưới

前 → trước

前边 → phía trước

后 → sau

后边 → phía sau

里 → trong

里边 → phía trong

外 → ngoài

外边 → phía ngoài

左 → trái

左边 → phía bên trái

右 → phải

右边 → phía bên phải

Có thể hiểu một cách đơn giản:

Phương vị + 边 → một khu vực hoặc một phía được xác định theo phương vị đó.

PHẦN 03 – CẤU TẠO TỪ

Công thức cơ bản

Phương vị + 边

Ví dụ:

上 + 边 → 上边

下 + 边 → 下边

前 + 边 → 前边

后 + 边 → 后边

里 + 边 → 里边

外 + 边 → 外边

左 + 边 → 左边

右 + 边 → 右边

Ngoài ra còn có:

旁 + 边 → 旁边

这 + 边 → 这边

那 + 边 → 那边

哪 + 边 → 哪边

PHẦN 04 – HỆ THỐNG TỪ PHƯƠNG VỊ VỚI —边

上边 shàngbian

Nghĩa: phía trên, bên trên.

English: above, on top, upper side.

桌子上边 — zhuōzi shàngbian — phía trên bàn — on/above the table

楼上边 — lóu shàngbian — phía trên tòa nhà — above the building

下边 xiàbian

Nghĩa: phía dưới, bên dưới.

English: below, underneath.

桌子下边 — zhuōzi xiàbian — phía dưới bàn — under the table

桥下边 — qiáo xiàbian — phía dưới cầu — under the bridge

前边 qiánbian

Nghĩa: phía trước.

English: in front, ahead.

学校前边 — xuéxiào qiánbian — phía trước trường học — in front of the school

公司前边 — gōngsī qiánbian — phía trước công ty — in front of the company

后边 hòubian

Nghĩa: phía sau.

English: behind, at the back.

学校后边 — xuéxiào hòubian — phía sau trường học — behind the school

房子后边 — fángzi hòubian — phía sau căn nhà — behind the house

里边 lǐbian

Nghĩa: phía trong, bên trong.

English: inside.

房间里边 — fángjiān lǐbian — trong phòng — inside the room

包里边 — bāo lǐbian — trong túi — inside the bag

外边 wàibian

Nghĩa: phía ngoài, bên ngoài.

English: outside.

房间外边 — fángjiān wàibian — bên ngoài phòng — outside the room

学校外边 — xuéxiào wàibian — bên ngoài trường — outside the school

左边 zuǒbian

Nghĩa: phía bên trái.

English: on the left, left side.

银行左边 — yínháng zuǒbian — bên trái ngân hàng — on the left side of the bank

右边 yòubian

Nghĩa: phía bên phải.

English: on the right, right side.

饭店右边 — fàndiàn yòubian — bên phải nhà hàng — on the right side of the restaurant

旁边 pángbiān

Nghĩa: bên cạnh.

English: beside, next to.

公司旁边 — gōngsī pángbiān — bên cạnh công ty — next to the company

这边 zhèbian

Nghĩa: phía này, bên này.

English: this side, over here.

请来这边。— Qǐng lái zhèbian. — Mời đến bên này. — Please come over here.

那边 nàbian

Nghĩa: phía kia, bên kia.

English: that side, over there.

他在那边。— Tā zài nàbian. — Anh ấy ở bên kia. — He is over there.

哪边 nǎbian

Nghĩa: bên nào, phía nào.

English: which side.

你在哪边?— Nǐ zài nǎbian? — Bạn ở phía nào? — Which side are you on?

PHẦN 05 – CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP CỦA CỤM PHƯƠNG VỊ

Các từ có —边 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau trong câu.

Làm thành phần chỉ địa điểm

他在房间里边。

Tā zài fángjiān lǐbian.

Anh ấy ở trong phòng.

He is inside the room.

Làm thành phần đứng sau danh từ

学校前边

xuéxiào qiánbian

phía trước trường học

in front of the school

Làm tân ngữ của giới từ

往前边走。

Wǎng qiánbian zǒu.

Đi về phía trước.

Walk forward.

Đứng độc lập để trả lời câu hỏi vị trí

银行在哪边?

Yínháng zài nǎbian?

Ngân hàng ở phía nào?

Which side is the bank on?

左边。

Zuǒbian.

Bên trái.

On the left.

PHẦN 06 – CÔNG THỨC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

Công thức 01

Phương vị + 边

Ví dụ:

上边

下边

前边

后边

里边

外边

左边

右边

Công thức 02

Danh từ + Phương vị + 边

Công thức:

N + 上边 / 下边 / 前边 / 后边 / 里边 / 外边 / 左边 / 右边 / 旁边

Ví dụ:

桌子上边

学校前边

房间里边

公司旁边

银行左边

饭店右边

Công thức 03

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Phương vị từ

Công thức:

S + 在 + N + 方位词

Ví dụ:

他在房间里边。

Tā zài fángjiān lǐbian.

Anh ấy ở trong phòng.

He is inside the room.

Công thức 04

Sự vật + 在 + Địa điểm + Phương vị

Công thức:

N1 + 在 + N2 + 方位词

Ví dụ:

书在桌子上边。

Shū zài zhuōzi shàngbian.

Sách ở phía trên bàn.

The book is on the table.

手机在包里边。

Shǒujī zài bāo lǐbian.

Điện thoại ở trong túi.

The phone is inside the bag.

Công thức 05

Địa điểm + Phương vị + 有 + Người/Sự vật

Công thức:

N1 + 方位词 + 有 + N2

Công thức này cực kỳ quan trọng khi mô tả sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một vị trí.

Ví dụ:

学校前边有一家饭店。

Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā fàndiàn.

Phía trước trường học có một nhà hàng.

There is a restaurant in front of the school.

公司旁边有一家银行。

Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā yínháng.

Bên cạnh công ty có một ngân hàng.

There is a bank next to the company.

Công thức 06

A + 在 + B + 方位词

Dùng để xác định vị trí của A so với B.

Ví dụ:

银行在饭店左边。

Yínháng zài fàndiàn zuǒbian.

Ngân hàng ở bên trái nhà hàng.

The bank is on the left side of the restaurant.

超市在学校右边。

Chāoshì zài xuéxiào yòubian.

Siêu thị ở bên phải trường học.

The supermarket is on the right side of the school.

Công thức 07

A + 是 + 方位词

Dùng khi xác nhận hoặc xác định phương hướng.

Ví dụ:

洗手间是左边。

Xǐshǒujiān shì zuǒbian.

Nhà vệ sinh ở phía bên trái.

The restroom is on the left.

Trong giao tiếp tự nhiên, thường dùng đầy đủ hơn:

洗手间在左边。

Xǐshǒujiān zài zuǒbian.

Nhà vệ sinh ở bên trái.

The restroom is on the left.

Công thức 08

往 + 方位词 + Động từ

往表示 hướng di chuyển.

往 + 方位词 + V

往前边走。

Wǎng qiánbian zǒu.

Đi về phía trước.

Walk forward.

往左边走。

Wǎng zuǒbian zǒu.

Đi về bên trái.

Walk to the left.

Công thức 09

向 + 方位词 + Động từ

向 + 方位词 + V

向右边看。

Xiàng yòubian kàn.

Nhìn sang bên phải.

Look to the right.

向前边走。

Xiàng qiánbian zǒu.

Đi về phía trước.

Walk forward.

Công thức 10

从 + 方位词 + Động từ

Dùng để biểu thị điểm hoặc hướng xuất phát.

从 + 方位词 + V

从左边进去。

Cóng zuǒbian jìnqu.

Đi vào từ phía bên trái.

Enter from the left.

从后边出去。

Cóng hòubian chūqu.

Đi ra từ phía sau.

Go out through the back.

PHẦN 07 – CẤU TRÚC VỚI 在

在 là một trong những động từ và giới từ quan trọng nhất khi học hệ thống phương vị.

Mẫu cơ bản

A + 在 + B + 方位词

书在桌子上边。

Shū zài zhuōzi shàngbian.

Sách ở trên bàn.

The book is on the table.

Câu phủ định

A + 不在 + B + 方位词

书不在桌子上边。

Shū bú zài zhuōzi shàngbian.

Sách không ở trên bàn.

The book is not on the table.

Câu hỏi

A + 在 + 哪边?

老师在哪边?

Lǎoshī zài nǎbian?

Giáo viên ở phía nào?

Which side is the teacher on?

Câu hỏi với 哪里 / 哪儿

洗手间在哪里?

Xǐshǒujiān zài nǎlǐ?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the restroom?

洗手间在大厅右边。

Xǐshǒujiān zài dàtīng yòubian.

Nhà vệ sinh ở bên phải đại sảnh.

The restroom is on the right side of the lobby.

PHẦN 08 – CẤU TRÚC VỚI 有

Cần phân biệt rất rõ hai mô hình:

在 dùng để xác định vị trí của một đối tượng đã biết

书在桌子上边。

Shū zài zhuōzi shàngbian.

Quyển sách ở trên bàn.

The book is on the table.

Trọng tâm thông tin là: “Quyển sách ở đâu?”

有 dùng để giới thiệu sự tồn tại của một đối tượng

桌子上边有一本书。

Zhuōzi shàngbian yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

There is a book on the table.

Trọng tâm thông tin là: “Ở trên bàn có cái gì?”

Đây là sự khác biệt cực kỳ quan trọng.

A 在 B.

A ở B.

B 有 A.

Ở B có A.

So sánh:

饭店在学校前边。— Fàndiàn zài xuéxiào qiánbian. — Nhà hàng ở phía trước trường học. — The restaurant is in front of the school.

学校前边有一家饭店。— Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā fàndiàn. — Phía trước trường học có một nhà hàng. — There is a restaurant in front of the school.

Hai câu mô tả gần giống một thực tế nhưng điểm nhìn thông tin khác nhau.

PHẦN 09 – PHÂN BIỆT 边 VÀ 面

Trong rất nhiều trường hợp:

上边 ≈ 上面

下边 ≈ 下面

前边 ≈ 前面

后边 ≈ 后面

里边 ≈ 里面

外边 ≈ 外面

Ví dụ:

书在桌子上边。

书在桌子上面。

Hai câu đều có thể mang nghĩa:

Quyển sách ở trên bàn.

The book is on the table.

上边 và 上面

上边 thường mang sắc thái khẩu ngữ và nhấn mạnh phía/bên trên.

上面 rất thông dụng, trung tính và có phạm vi sử dụng rộng.

里边 và 里面

房间里边

房间里面

Đều có thể hiểu là:

bên trong phòng

inside the room

外边 và 外面

外边有人。

Wàibian yǒu rén.

Bên ngoài có người.

There is someone outside.

外面有人。

Wàimiàn yǒu rén.

Bên ngoài có người.

There is someone outside.

Trong giao tiếp hiện đại, hai hình thức đều rất thông dụng.

PHẦN 10 – PHÂN BIỆT 边 VÀ 方

方 thường mang sắc thái trang trọng, khái quát hoặc mang tính định hướng rõ hơn.

Ví dụ:

上边 — phía trên

上面 — phía trên / bề mặt phía trên

上方 — phía trên, khu vực phía trên

前边 — phía trước

前面 — phía trước

前方 — phía trước, phía đằng trước

Trong văn nói hàng ngày:

前边有人。

Qiánbian yǒu rén.

Phía trước có người.

There is someone ahead.

Trong thông báo hoặc văn phong trang trọng có thể gặp:

前方施工。

Qiánfāng shīgōng.

Phía trước đang thi công.

Construction ahead.

Không nên máy móc coi 边, 面 và 方 hoàn toàn giống nhau trong mọi ngữ cảnh.

PHẦN 11 – PHÂN BIỆT 旁边 VÀ 左边 / 右边

旁边 chỉ vị trí ở cạnh một đối tượng nhưng không nhất thiết nói rõ là trái hay phải.

公司旁边有一家饭店。

Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā fàndiàn.

Bên cạnh công ty có một nhà hàng.

There is a restaurant next to the company.

左边 và 右边 xác định phương hướng cụ thể hơn.

饭店在公司左边。

Fàndiàn zài gōngsī zuǒbian.

Nhà hàng nằm bên trái công ty.

The restaurant is on the left side of the company.

银行在公司右边。

Yínháng zài gōngsī yòubian.

Ngân hàng nằm bên phải công ty.

The bank is on the right side of the company.

PHẦN 12 – PHÂN BIỆT —边 VỚI CẤU TRÚC 一边……一边……

Đây là lỗi rất dễ nhầm.

Trong:

上边

下边

前边

后边

里边

外边

边 là thành tố cấu tạo từ phương vị.

Nhưng trong cấu trúc:

一边……一边……

yìbiān… yìbiān…

边 thuộc cấu trúc biểu thị hai hành động cùng diễn ra.

Ví dụ:

我一边吃饭,一边看电视。

Wǒ yìbiān chīfàn, yìbiān kàn diànshì.

Tôi vừa ăn cơm vừa xem tivi.

I watch TV while eating.

Cấu trúc này hoàn toàn khác chức năng phương vị của 上边, 下边, 前边, 后边.

PHẦN 13 – KHẢ NĂNG KẾT HỢP THƯỜNG DÙNG

在上边 — ở phía trên — be above/on top

在下边 — ở phía dưới — be below

在前边 — ở phía trước — be in front

在后边 — ở phía sau — be behind

在里边 — ở bên trong — be inside

在外边 — ở bên ngoài — be outside

在左边 — ở bên trái — be on the left

在右边 — ở bên phải — be on the right

在旁边 — ở bên cạnh — be beside

往前边走 — đi về phía trước — walk forward

往后边走 — đi về phía sau — walk backward/toward the back

往左边走 — đi sang trái — go left

往右边走 — đi sang phải — go right

从左边进去 — đi vào từ bên trái — enter from the left

从右边出去 — đi ra từ bên phải — exit from the right

向前边看 — nhìn về phía trước — look ahead

向后边看 — nhìn ra phía sau — look back

坐在旁边 — ngồi bên cạnh — sit beside

站在前边 — đứng phía trước — stand in front

放在里边 — đặt vào bên trong — put inside

PHẦN 14 – HỆ THỐNG MẪU CÂU THỰC DỤNG

书在桌子上边。— Shū zài zhuōzi shàngbian. — Sách ở trên bàn. — The book is on the table.

猫在桌子下边。— Māo zài zhuōzi xiàbian. — Con mèo ở dưới bàn. — The cat is under the table.

学校前边有一家饭店。— Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā fàndiàn. — Phía trước trường học có một nhà hàng. — There is a restaurant in front of the school.

学校后边有一个公园。— Xuéxiào hòubian yǒu yí ge gōngyuán. — Phía sau trường học có một công viên. — There is a park behind the school.

他在房间里边。— Tā zài fángjiān lǐbian. — Anh ấy ở trong phòng. — He is inside the room.

外边下雨了。— Wàibian xiàyǔ le. — Bên ngoài trời mưa rồi. — It is raining outside.

银行在公司左边。— Yínháng zài gōngsī zuǒbian. — Ngân hàng ở bên trái công ty. — The bank is on the left side of the company.

超市在银行右边。— Chāoshì zài yínháng yòubian. — Siêu thị ở bên phải ngân hàng. — The supermarket is on the right side of the bank.

我坐在老师旁边。— Wǒ zuò zài lǎoshī pángbiān. — Tôi ngồi bên cạnh giáo viên. — I sit next to the teacher.

你来这边吧。— Nǐ lái zhèbian ba. — Bạn sang bên này nhé. — Come over here.

他在那边等你。— Tā zài nàbian děng nǐ. — Anh ấy đang đợi bạn ở bên kia. — He is waiting for you over there.

洗手间在哪边?— Xǐshǒujiān zài nǎbian? — Nhà vệ sinh ở phía nào? — Which way is the restroom?

请往前边走。— Qǐng wǎng qiánbian zǒu. — Vui lòng đi về phía trước. — Please walk straight ahead.

请往左边走。— Qǐng wǎng zuǒbian zǒu. — Vui lòng đi sang trái. — Please go to the left.

请从右边进去。— Qǐng cóng yòubian jìnqu. — Vui lòng đi vào từ bên phải. — Please enter from the right.

不要站在门外边。— Búyào zhàn zài mén wàibian. — Đừng đứng bên ngoài cửa. — Don’t stand outside the door.

你的手机在包里边。— Nǐ de shǒujī zài bāo lǐbian. — Điện thoại của bạn ở trong túi. — Your phone is inside the bag.

桌子上边有两杯咖啡。— Zhuōzi shàngbian yǒu liǎng bēi kāfēi. — Trên bàn có hai cốc cà phê. — There are two cups of coffee on the table.

房间里边有三个人。— Fángjiān lǐbian yǒu sān ge rén. — Trong phòng có ba người. — There are three people in the room.

公司旁边有一家咖啡店。— Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā kāfēidiàn. — Bên cạnh công ty có một quán cà phê. — There is a coffee shop next to the company.

饭店前边停着一辆车。— Fàndiàn qiánbian tíngzhe yí liàng chē. — Phía trước nhà hàng có một chiếc xe đang đỗ. — There is a car parked in front of the restaurant.

老师站在教室前边。— Lǎoshī zhàn zài jiàoshì qiánbian. — Giáo viên đứng ở phía trước lớp học. — The teacher is standing at the front of the classroom.

我的座位在你的后边。— Wǒ de zuòwèi zài nǐ de hòubian. — Chỗ ngồi của tôi ở phía sau bạn. — My seat is behind yours.

电梯在大厅右边。— Diàntī zài dàtīng yòubian. — Thang máy ở bên phải đại sảnh. — The elevator is on the right side of the lobby.

前边就是地铁站。— Qiánbian jiù shì dìtiězhàn. — Phía trước chính là ga tàu điện ngầm. — The metro station is just ahead.

PHẦN 15 – TỪ VỰNG MỞ RỘNG PHỤC VỤ CẤU TRÚC PHƯƠNG VỊ

位置 — wèizhi — vị trí — position, location

方向 — fāngxiàng — phương hướng — direction

地方 — dìfang — nơi, chỗ — place

左 — zuǒ — trái — left

右 — yòu — phải — right

前 — qián — trước — front

后 — hòu — sau — back

上 — shàng — trên — up, above

下 — xià — dưới — down, below

里 — lǐ — trong — inside

外 — wài — ngoài — outside

旁 — páng — bên cạnh — side, beside

中间 — zhōngjiān — ở giữa — middle

附近 — fùjìn — gần, lân cận — nearby

对面 — duìmiàn — đối diện — opposite

旁边 — pángbiān — bên cạnh — next to

前面 — qiánmiàn — phía trước — in front

后面 — hòumiàn — phía sau — behind

里面 — lǐmiàn — bên trong — inside

外面 — wàimiàn — bên ngoài — outside

上面 — shàngmiàn — phía trên — above/on

下面 — xiàmiàn — phía dưới — below/under

PHẦN 16 – CÁC LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 01 – Quên từ phương vị sau danh từ địa điểm

Câu không tự nhiên trong ý nghĩa cần diễn đạt:

我在房间。

Wǒ zài fángjiān.

Câu này có nghĩa:

Tôi ở phòng.

Nếu muốn nhấn mạnh “bên trong phòng”, nên dùng:

我在房间里边。

Wǒ zài fángjiān lǐbian.

Tôi ở trong phòng.

I am inside the room.

Lỗi 02 – Nhầm trật tự giữa 在 và 有

Sai theo ý muốn nói “Trên bàn có một quyển sách”:

一本书在桌子上边有。

Đúng:

桌子上边有一本书。

Zhuōzi shàngbian yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

There is a book on the table.

Lỗi 03 – Dịch máy móc từ tiếng Việt

Tiếng Việt:

Bên cạnh công ty có một ngân hàng.

Không nên sắp xếp từng từ tùy tiện.

Cấu trúc chuẩn:

公司旁边有一家银行。

Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā yínháng.

Bên cạnh công ty có một ngân hàng.

There is a bank next to the company.

Lỗi 04 – Nhầm 在 và 是

Khi nói vị trí, 在 thường tự nhiên hơn 是.

Tự nhiên:

洗手间在左边。

Xǐshǒujiān zài zuǒbian.

Nhà vệ sinh ở bên trái.

The restroom is on the left.

Lỗi 05 – Nhầm 旁边 với 右边 hoặc 左边

旁边 chỉ “bên cạnh”, chưa xác định trái hay phải.

左边 xác định bên trái.

右边 xác định bên phải.

PHẦN 17 – ĐỐI CHIẾU TRUNG – VIỆT – ANH

Trong tiếng Trung:

银行在学校右边。

Trật tự cơ bản:

Ngân hàng + ở + trường học + phía bên phải.

Trong tiếng Việt:

Ngân hàng ở bên phải trường học.

Trong tiếng Anh:

The bank is on the right side of the school.

Điểm học viên Việt Nam cần chú ý là cụm chỉ vị trí của tiếng Trung thường được tổ chức rất có hệ thống:

Danh từ mốc + Phương vị

学校前边

phía trước trường học

in front of the school

公司旁边

bên cạnh công ty

next to the company

房间里边

bên trong phòng

inside the room

PHẦN 18 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Hỏi đường và xác định vị trí trong khu thương mại

丁垂杨:阮明武哥,我们第一次来这里,地铁站在哪边?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen dì-yī cì lái zhèlǐ, dìtiězhàn zài nǎbian?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em lần đầu đến đây, ga tàu điện ngầm ở phía nào vậy anh?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, this is our first time here. Which way is the metro station?

阮明武:地铁站在商场前边,我们从这边一直往前走就到了。
Ruǎn Míng Wǔ: Dìtiězhàn zài shāngchǎng qiánbian, wǒmen cóng zhèbian yìzhí wǎng qián zǒu jiù dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Ga tàu điện ngầm ở phía trước trung tâm thương mại, chúng ta cứ từ bên này đi thẳng về phía trước là tới.
Nguyen Minh Vu: The metro station is in front of the mall. If we keep walking straight from here, we’ll get there.

黎云英:那银行呢?我想先去银行换一点儿现金。
Lí Yún Yīng: Nà yínháng ne? Wǒ xiǎng xiān qù yínháng huàn yìdiǎnr xiànjīn.
Lê Vân Anh: Thế còn ngân hàng thì sao anh? Em muốn đến ngân hàng đổi một ít tiền mặt trước.
Le Van Anh: What about the bank? I’d like to go to the bank first to exchange some cash.

阮明武:银行就在商场右边,旁边还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Yínháng jiù zài shāngchǎng yòubian, pángbiān hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ngân hàng ở ngay bên phải trung tâm thương mại, bên cạnh còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: The bank is right on the right side of the mall, and there’s also a coffee shop next to it.

水仙:我看见了。那家咖啡店左边是不是银行?
Shuǐ Xiān: Wǒ kànjiàn le. Nà jiā kāfēidiàn zuǒbian shì bú shì yínháng?
Thủy Tiên: Em nhìn thấy rồi. Bên trái quán cà phê đó có phải là ngân hàng không anh?
Thuy Tien: I see it now. Is the bank on the left side of that coffee shop?

阮明武:对,就是那家。你们先去银行,我在外边等你们。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, jiù shì nà jiā. Nǐmen xiān qù yínháng, wǒ zài wàibian děng nǐmen.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, chính là chỗ đó. Các em vào ngân hàng trước đi, anh đợi các em ở bên ngoài.
Nguyen Minh Vu: Yes, that’s the one. You go into the bank first, and I’ll wait for you outside.

芳玲:银行里边人多不多?
Fāng Líng: Yínháng lǐbian rén duō bu duō?
Phương Linh: Bên trong ngân hàng có đông người không anh?
Phuong Linh: Are there many people inside the bank?

阮明武:现在看起来不太多,右边还有几个空的位置。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài kàn qǐlái bú tài duō, yòubian hái yǒu jǐ ge kōng de wèizhi.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ nhìn có vẻ không đông lắm, bên phải vẫn còn mấy chỗ trống.
Nguyen Minh Vu: It doesn’t look very crowded right now. There are still a few empty seats on the right.

丁垂杨:办完以后我们从哪边出去?
Dīng Chuí Yáng: Bàn wán yǐhòu wǒmen cóng nǎbian chūqu?
Đinh Thùy Dương: Làm xong thì chúng em đi ra từ phía nào vậy anh?
Dinh Thuy Duong: Which side should we exit from after we’re done?

阮明武:从左边出去,然后往前边走,地铁站就在前边。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng zuǒbian chūqu, ránhòu wǎng qiánbian zǒu, dìtiězhàn jiù zài qiánbian.
Nguyễn Minh Vũ: Đi ra từ bên trái, sau đó đi về phía trước, ga tàu điện ngầm ở ngay phía trước.
Nguyen Minh Vu: Exit from the left, then walk forward. The metro station is just ahead.

PHẦN 19 – BÀI ĐỌC ỨNG DỤNG

我的公司附近

我的公司在市中心。公司前边有一个地铁站,后边有一家饭店。公司左边是一家银行,右边是一家咖啡店。每天早上,我从地铁站出来以后,往前边走几分钟就到公司了。公司里边有很多办公室,我的办公室在三楼。我的座位在窗户旁边,电脑在桌子上边,包一般放在桌子下边。中午,我常常跟同事去公司后边的饭店吃饭。有时候我们也去右边的咖啡店喝咖啡。

Wǒ de gōngsī zài shì zhōngxīn. Gōngsī qiánbian yǒu yí ge dìtiězhàn, hòubian yǒu yì jiā fàndiàn. Gōngsī zuǒbian shì yì jiā yínháng, yòubian shì yì jiā kāfēidiàn. Měitiān zǎoshang, wǒ cóng dìtiězhàn chūlái yǐhòu, wǎng qiánbian zǒu jǐ fēnzhōng jiù dào gōngsī le. Gōngsī lǐbian yǒu hěn duō bàngōngshì, wǒ de bàngōngshì zài sān lóu. Wǒ de zuòwèi zài chuānghu pángbiān, diànnǎo zài zhuōzi shàngbian, bāo yìbān fàng zài zhuōzi xiàbian. Zhōngwǔ, wǒ chángcháng gēn tóngshì qù gōngsī hòubian de fàndiàn chīfàn. Yǒushíhou wǒmen yě qù yòubian de kāfēidiàn hē kāfēi.

Công ty của tôi nằm ở trung tâm thành phố. Phía trước công ty có một ga tàu điện ngầm, phía sau có một nhà hàng. Bên trái công ty là một ngân hàng, bên phải là một quán cà phê. Mỗi sáng, sau khi ra khỏi ga tàu điện ngầm, tôi đi về phía trước vài phút là đến công ty. Bên trong công ty có rất nhiều văn phòng, văn phòng của tôi ở tầng ba. Chỗ ngồi của tôi ở bên cạnh cửa sổ, máy tính ở trên bàn và túi thường được đặt dưới bàn. Buổi trưa, tôi thường cùng đồng nghiệp đến nhà hàng phía sau công ty ăn cơm. Đôi khi chúng tôi cũng đến quán cà phê bên phải uống cà phê.

My company is located in the city center. There is a metro station in front of the company and a restaurant behind it. There is a bank on the left side of the company and a coffee shop on the right. Every morning, after coming out of the metro station, I walk straight ahead for a few minutes and arrive at the company. There are many offices inside the company, and my office is on the third floor. My seat is next to the window, my computer is on the desk, and I usually put my bag under the desk. At noon, I often go to the restaurant behind the company with my colleagues for lunch. Sometimes we also go to the coffee shop on the right for coffee.

PHẦN 20 – PHÂN TÍCH BÀI ĐỌC

Bài đọc trên sử dụng liên tục hệ thống phương vị:

公司前边 — phía trước công ty

公司后边 — phía sau công ty

公司左边 — bên trái công ty

公司右边 — bên phải công ty

公司里边 — bên trong công ty

窗户旁边 — bên cạnh cửa sổ

桌子上边 — trên bàn

桌子下边 — dưới bàn

Đồng thời bài đọc kết hợp ba nhóm cấu trúc quan trọng:

Địa điểm + 方位词 + 有 + N

公司前边有一个地铁站。

A + 在 + B + 方位词

电脑在桌子上边。

往 + 方位词 + V

往前边走。

Học viên không nên chỉ ghi nhớ từng từ 上边, 下边, 前边, 后边 một cách riêng lẻ mà cần học toàn bộ chúng trong những cấu trúc câu hoàn chỉnh.

PHẦN 21 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Điền một trong các từ:

上边、下边、前边、后边、里边、外边、左边、右边、旁边

A. 书在桌子______。

B. 猫在桌子______。

C. 学校______有一家饭店。

D. 我的手机在包______。

E. 银行在公司______。

F. 老师坐在我______。

G. 外面太冷了,你在房间______等我吧。

H. 请从______进去。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 桌子上边______一本书。

B. 书______桌子上边。

C. 学校前边______一家饭店。

D. 饭店______学校前边。

E. 公司旁边______一家银行。

F. 银行______公司旁边。

Bài tập C – Sắp xếp thành câu

A. 桌子 / 书 / 上边 / 在

B. 有 / 前边 / 学校 / 饭店 / 一家

C. 右边 / 银行 / 公司 / 在

D. 里边 / 他 / 房间 / 在

E. 往 / 请 / 前边 / 走

F. 左边 / 从 / 进去 / 请

Bài tập D – Dịch Việt sang Trung

A. Sách ở trên bàn.

B. Con mèo ở dưới bàn.

C. Phía trước trường học có một nhà hàng.

D. Anh ấy ở trong phòng.

E. Ngân hàng ở bên trái công ty.

F. Bên cạnh công ty có một quán cà phê.

G. Vui lòng đi về phía trước.

H. Vui lòng đi vào từ bên phải.

Bài tập E – Sửa câu sai

A. 一本书有桌子上边。

B. 学校有前边一家饭店。

C. 银行右边在公司。

D. 房间他在里边。

E. 我往走前边。

Bài tập F – Phản xạ giao tiếp

Trả lời bằng câu hoàn chỉnh:

你的手机在哪儿?

你的书在哪儿?

你家旁边有什么?

你的学校前边有什么?

你的公司左边有什么?

洗手间在哪边?

地铁站在哪边?

老师现在在哪儿?

PHẦN 22 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 上边

书在桌子上边。

Quyển sách ở trên bàn.

B. 下边

猫在桌子下边。

Con mèo ở dưới bàn.

C. 前边

学校前边有一家饭店。

Phía trước trường học có một nhà hàng.

D. 里边

我的手机在包里边。

Điện thoại của tôi ở trong túi.

E. 左边 / 右边 đều có thể đúng tùy tình huống.

银行在公司左边。

Ngân hàng ở bên trái công ty.

F. 旁边

老师坐在我旁边。

Giáo viên ngồi bên cạnh tôi.

G. 里边

你在房间里边等我吧。

Bạn hãy đợi tôi ở trong phòng.

H. 左边 / 右边 đều có thể dùng tùy tình huống.

请从左边进去。

Vui lòng đi vào từ bên trái.

Đáp án bài B

A. 有

桌子上边有一本书。

Trên bàn có một quyển sách.

B. 在

书在桌子上边。

Quyển sách ở trên bàn.

C. 有

学校前边有一家饭店。

Phía trước trường học có một nhà hàng.

D. 在

饭店在学校前边。

Nhà hàng nằm ở phía trước trường học.

E. 有

公司旁边有一家银行。

Bên cạnh công ty có một ngân hàng.

F. 在

银行在公司旁边。

Ngân hàng nằm bên cạnh công ty.

Quy tắc cần ghi nhớ:

Địa điểm + 有 + người/sự vật → giới thiệu sự tồn tại.

Người/sự vật + 在 + địa điểm → xác định vị trí.

Đáp án bài C

A. 书在桌子上边。

B. 学校前边有一家饭店。

C. 银行在公司右边。

D. 他在房间里边。

E. 请往前边走。

F. 请从左边进去。

Đáp án bài D

A. 书在桌子上边。

B. 猫在桌子下边。

C. 学校前边有一家饭店。

D. 他在房间里边。

E. 银行在公司左边。

F. 公司旁边有一家咖啡店。

G. 请往前边走。

H. 请从右边进去。

Đáp án bài E

A. Sai:

一本书有桌子上边。

Đúng:

桌子上边有一本书。

Nguyên nhân: Cấu trúc tồn tại phải theo mô hình “Địa điểm + 有 + sự vật”.

B. Sai:

学校有前边一家饭店。

Đúng:

学校前边有一家饭店。

Phương vị từ phải đứng sau danh từ mốc “学校”.

C. Sai:

银行右边在公司。

Đúng:

银行在公司右边。

Với cấu trúc xác định vị trí:

A + 在 + B + 方位词.

D. Sai:

房间他在里边。

Đúng:

他在房间里边。

E. Sai:

我往走前边。

Đúng:

我往前边走。

往 + phương hướng + động từ.

PHẦN 23 – TRỌNG ĐIỂM CẦN GHI NHỚ

Trọng điểm thứ nhất:

边 mang nghĩa cơ bản “bên, phía, cạnh”.

Trọng điểm thứ hai:

Phương vị + 边 tạo thành các danh từ phương vị.

上边、下边、前边、后边、里边、外边、左边、右边。

Trọng điểm thứ ba:

Danh từ mốc đứng trước phương vị.

学校前边

公司旁边

房间里边

桌子上边

Trọng điểm thứ tư:

A + 在 + B + 方位词

书在桌子上边。

Trọng điểm thứ năm:

B + 方位词 + 有 + A

桌子上边有一本书。

Trọng điểm thứ sáu:

往 + 方位词 + V biểu thị hướng vận động.

往前边走。

Trọng điểm thứ bảy:

从 + 方位词 + V biểu thị vị trí hoặc hướng xuất phát.

从左边进去。

Trọng điểm thứ tám:

边 và 面 có thể gần nghĩa trong nhiều trường hợp:

前边 ≈ 前面

后边 ≈ 后面

里边 ≈ 里面

外边 ≈ 外面

Nhưng không nên coi chúng luôn luôn thay thế hoàn toàn cho nhau.

Trọng điểm thứ chín:

旁边 chỉ “bên cạnh”, còn 左边 và 右边 xác định rõ trái hoặc phải.

Trọng điểm thứ mười:

Không được nhầm hậu tố phương vị 边 với cấu trúc:

一边……一边……

vừa……vừa……

PHẦN 24 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ

Hãy ghi nhớ toàn bộ nhóm theo cặp đối lập:

上边 ↔ 下边

trên ↔ dưới

above ↔ below

前边 ↔ 后边

trước ↔ sau

front ↔ back

里边 ↔ 外边

trong ↔ ngoài

inside ↔ outside

左边 ↔ 右边

trái ↔ phải

left ↔ right

Sau đó bổ sung:

旁边 — bên cạnh — beside

这边 — bên này — this side

那边 — bên kia — that side

哪边 — bên nào — which side

Cách học hiệu quả không phải là chỉ thuộc nghĩa từng từ mà phải học theo cụm:

在左边

在右边

在旁边

在里边

在外边

往前边走

从左边进去

桌子上边有……

学校前边有……

公司旁边有……

A 在 B 左边。

A 在 B 右边。

A 在 B 旁边。

PHẦN 25 – CÔNG THỨC PHẢI THUỘC LÒNG

Phương vị + 边

N + 方位词

S + 在 + N + 方位词

N1 + 在 + N2 + 方位词

N + 方位词 + 有 + người/sự vật

往 + 方位词 + V

向 + 方位词 + V

从 + 方位词 + V

A 在哪边?

N + 哪边?

这边 / 那边 / 哪边

Đây là hệ thống cốt lõi giúp học viên từ việc nhận biết các từ 上边, 下边, 前边, 后边 chuyển sang khả năng mô tả vị trí, hỏi đường, chỉ đường và trình bày không gian một cách chủ động trong tiếng Trung thực tế.