Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Hậu tố 们 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

HẬU TỐ 们 MEN TRONG TIẾNG TRUNG

人称代词和指人名词的复数形式

Rénchēng dàicí hé zhǐ rén míngcí de fùshù xíngshì

Giáo án ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 – ChineMaster EDU

PHẦN 01. TRỌNG TÂM CỦA BÀI HỌC

们 là một hậu tố rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.

Ở trình độ HSK 1, chức năng cơ bản nhất của 们 là:

Gắn sau đại từ nhân xưng để biểu thị số nhiều.

Gắn sau một số danh từ chỉ người để biểu thị một tập thể người đã xác định hoặc được xác định rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ cơ bản:

我 → 我们

wǒ → wǒmen

tôi → chúng tôi/chúng ta

I → we

你 → 你们

nǐ → nǐmen

bạn → các bạn

you → you all

他 → 他们

tā → tāmen

anh ấy → họ

he → they

她 → 她们

tā → tāmen

cô ấy → họ

she → they

PHẦN 02. KHÁI NIỆM VÀ BẢN CHẤT CỦA 们

们 không phải là một từ có thể đứng độc lập.

们 là hậu tố.

Nó phải gắn vào một thành phần phía trước.

Ở cấp độ cơ bản:

Đại từ chỉ người + 们

Danh từ chỉ người + 们

Ví dụ:

我们

chúng tôi/chúng ta

你们

các bạn

他们

họ

她们

họ, nhóm nữ

老师们

các giáo viên

同学们

các bạn học sinh/sinh viên

朋友们

các bạn, những người bạn

孩子们

bọn trẻ/các em nhỏ

PHẦN 03. CÔNG THỨC NGỮ PHÁP CƠ BẢN

Công thức 1:

Đại từ nhân xưng + 们

我 + 们 → 我们

你 + 们 → 你们

他 + 们 → 他们

她 + 们 → 她们

它 + 们 → 它们

Công thức 2:

Danh từ chỉ người + 们

老师 + 们 → 老师们

同学 + 们 → 同学们

朋友 + 们 → 朋友们

孩子 + 们 → 孩子们

PHẦN 04. 我们 – WǑMEN

我们 có thể mang hai cách hiểu tùy ngữ cảnh.

Cách 1:

“Chúng tôi”

Người nói + một số người khác, nhưng không nhất thiết bao gồm người nghe.

我们是越南人。

Wǒmen shì Yuènán rén.

Chúng tôi là người Việt Nam.

We are Vietnamese.

Cách 2:

“Chúng ta”

Bao gồm người nói và người nghe.

我们一起学习吧。

Wǒmen yìqǐ xuéxí ba.

Chúng ta cùng học nhé.

Let’s study together.

Do đó, không được máy móc dịch 我们 thành duy nhất “chúng tôi”.

Phải căn cứ vào ngữ cảnh.

PHẦN 05. 你们 – NǏMEN

你们 là hình thức số nhiều của 你.

你

bạn

you

你们

các bạn

you all/you guys/you plural

Ví dụ:

你们是学生吗?

Nǐmen shì xuésheng ma?

Các bạn là học sinh phải không?

Are you students?

你们学习汉语吗?

Nǐmen xuéxí Hànyǔ ma?

Các bạn có học tiếng Trung không?

Do you study Chinese?

你们去哪儿?

Nǐmen qù nǎr?

Các bạn đi đâu?

Where are you going?

PHẦN 06. 他们 – TĀMEN

他们 là hình thức số nhiều thường dùng cho:

Một nhóm nam.

Một nhóm gồm cả nam và nữ.

Ví dụ:

他们是老师。

Tāmen shì lǎoshī.

Họ là giáo viên.

They are teachers.

他们都学习汉语。

Tāmen dōu xuéxí Hànyǔ.

Họ đều học tiếng Trung.

They all study Chinese.

Nếu một nhóm có nam và nữ, trong tiếng viết thông thường thường dùng:

他们

chứ không dùng:

她们

PHẦN 07. 她们 – TĀMEN

她们 dùng cho một nhóm toàn nữ.

她们都是学生。

Tāmen dōu shì xuésheng.

Họ đều là học sinh.

They are all students.

她们在学校学习汉语。

Tāmen zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.

Họ học tiếng Trung ở trường.

They study Chinese at school.

Cần chú ý:

他们 và 她们 có cùng cách phát âm:

tāmen

Khác biệt chỉ thể hiện trong chữ viết.

PHẦN 08. 它们 – TĀMEN

它们 là hình thức số nhiều dùng cho động vật hoặc vật khi được nhân hóa hoặc khi người nói muốn chỉ một nhóm đối tượng đó.

它

nó

it

它们

chúng

they/them

Ví dụ:

这些猫很可爱,我很喜欢它们。

Zhèxiē māo hěn kě’ài, wǒ hěn xǐhuan tāmen.

Những con mèo này rất đáng yêu, tôi rất thích chúng.

These cats are very cute. I like them very much.

Ở HSK 1, trọng tâm vẫn là:

我们

你们

他们

她们

PHẦN 09. 们 KHÔNG PHẢI LÀ DẤU HIỆU SỐ NHIỀU CHO MỌI DANH TỪ

Đây là điểm cực kỳ quan trọng.

Không được hiểu:

Danh từ số nhiều = thêm 们.

Tiếng Trung không hoạt động giống tiếng Anh.

Ví dụ tiếng Anh:

book → books

student → students

Nhưng tiếng Trung không nói:

书们

để biểu thị “những cuốn sách”.

Không nói:

桌子们

để biểu thị “những cái bàn”.

Không nói:

苹果们

trong cách dùng thông thường chỉ để nói “những quả táo”.

们 chủ yếu liên quan đến người hoặc các đối tượng được nhân hóa.

PHẦN 10. 们 VÀ DANH TỪ CHỈ NGƯỜI

Một số danh từ chỉ người có thể kết hợp với 们.

老师们

lǎoshīmen

các giáo viên

teachers

同学们

tóngxuémen

các bạn học sinh/sinh viên

students/classmates

朋友们

péngyoumen

các bạn/những người bạn

friends

孩子们

háizimen

bọn trẻ

children

女士们

nǚshìmen

các quý bà/quý cô

ladies

先生们

xiānshengmen

các quý ông

gentlemen

PHẦN 11. SẮC THÁI CỦA 老师们, 同学们, 朋友们

们 không chỉ biểu thị số nhiều.

Trong nhiều trường hợp, nó còn cho thấy người nói đang nói đến một nhóm người cụ thể.

Ví dụ:

同学们,大家好!

Tóngxuémen, dàjiā hǎo!

Các em/các bạn học viên, chào mọi người!

Hello, students!

老师们正在开会。

Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì.

Các giáo viên đang họp.

The teachers are having a meeting.

朋友们,我们一起走吧!

Péngyoumen, wǒmen yìqǐ zǒu ba!

Các bạn, chúng ta cùng đi nhé!

Friends, let’s go together!

PHẦN 12. KHÔNG DÙNG 们 SAU DANH TỪ ĐÃ CÓ SỐ LƯỢNG XÁC ĐỊNH

Đây là lỗi rất phổ biến.

Nếu danh từ phía trước đã có:

Số từ + lượng từ

thì thông thường không thêm 们.

Đúng:

三个学生

sān ge xuésheng

ba học sinh

three students

Không nên nói:

三个学生们

Đúng:

五个老师

wǔ ge lǎoshī

năm giáo viên

five teachers

Không nên nói:

五个老师们

PHẦN 13. TẠI SAO KHÔNG NÓI 三个学生们?

Bởi vì:

三个学生

đã biểu thị rõ số lượng là ba học sinh.

们 không cần thiết.

Cấu trúc số lượng đã hoàn thành chức năng đánh dấu số nhiều.

Công thức:

Number + Classifier + Noun

không cần thêm:

们

Ví dụ:

两个朋友

hai người bạn

không cần:

两个朋友们

四个老师

bốn giáo viên

không cần:

四个老师们

PHẦN 14. 这些人 VÀ 他们

这些人

zhèxiē rén

những người này

these people

他们

tāmen

họ

they

Ví dụ:

这些人是我的朋友。

Zhèxiē rén shì wǒ de péngyou.

Những người này là bạn của tôi.

These people are my friends.

他们都是我的朋友。

Tāmen dōu shì wǒ de péngyou.

Họ đều là bạn của tôi.

They are all my friends.

这些人 nhấn mạnh “những người này”.

他们 dùng đại từ để thay thế nhóm người đã biết.

PHẦN 15. 我们 VÀ 咱们 – MỞ RỘNG

Ở cấp HSK 1, trọng tâm là 我们.

Tuy nhiên, học viên nên biết thêm:

咱们

zánmen

chúng ta

we/us, including the listener

咱们 thường bao gồm cả người nghe.

Ví dụ:

咱们走吧。

Zánmen zǒu ba.

Chúng ta đi thôi.

Let’s go.

我们 có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh.

咱们 thường mang tính bao hàm người nghe rõ hơn.

Ở HSK 1, chỉ cần nhận biết sự khác biệt cơ bản này.

PHẦN 16. 我们 VÀ 我们的

们 tạo số nhiều.

的 tạo quan hệ sở hữu hoặc định ngữ.

我们

chúng tôi/chúng ta

我们的

của chúng tôi/của chúng ta

Ví dụ:

我们是学生。

Wǒmen shì xuésheng.

Chúng tôi là học sinh.

We are students.

我们的老师很好。

Wǒmen de lǎoshī hěn hǎo.

Giáo viên của chúng tôi rất tốt.

Our teacher is very good.

Công thức:

我们 + 的 + N

你们 + 的 + N

他们 + 的 + N

她们 + 的 + N

PHẦN 17. CÔNG THỨC SỞ HỮU VỚI 们

我们的老师

wǒmen de lǎoshī

giáo viên của chúng tôi

our teacher

你们的学校

nǐmen de xuéxiào

trường của các bạn

your school

他们的公司

tāmen de gōngsī

công ty của họ

their company

她们的房间

tāmen de fángjiān

phòng của họ

their room

PHẦN 18. 们 KẾT HỢP VỚI 都

Một cấu trúc rất quan trọng ở HSK 1:

Đại từ số nhiều + 都 + vị ngữ

我们都……

你们都……

他们都……

她们都……

Ví dụ:

我们都是学生。

Wǒmen dōu shì xuésheng.

Chúng tôi đều là học sinh.

We are all students.

你们都学习汉语吗?

Nǐmen dōu xuéxí Hànyǔ ma?

Các bạn đều học tiếng Trung phải không?

Do you all study Chinese?

他们都在学校。

Tāmen dōu zài xuéxiào.

Họ đều ở trường.

They are all at school.

她们都很忙。

Tāmen dōu hěn máng.

Họ đều rất bận.

They are all very busy.

PHẦN 19. VỊ TRÍ CỦA 都

Công thức:

Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ/Tính từ/是……

Đúng:

我们都是学生。

Không nói:

我们是都学生。

Đúng:

他们都喜欢喝茶。

Không nói:

他们喜欢都喝茶。

Ở HSK 1, hãy ghi nhớ:

Subject + 都 + Predicate

PHẦN 20. 们 KẾT HỢP VỚI 也

Công thức:

Đại từ số nhiều + 也 + Predicate

我们也学习汉语。

Wǒmen yě xuéxí Hànyǔ.

Chúng tôi cũng học tiếng Trung.

We also study Chinese.

他们也喜欢咖啡。

Tāmen yě xǐhuan kāfēi.

Họ cũng thích cà phê.

They also like coffee.

你们也去吗?

Nǐmen yě qù ma?

Các bạn cũng đi à?

Are you going too?

PHẦN 21. 们 KẾT HỢP VỚI 都 VÀ 也

Công thức:

S + 也 + 都 + Predicate

Ví dụ:

我们也都是学生。

Wǒmen yě dōu shì xuésheng.

Chúng tôi cũng đều là học sinh.

We are all students too.

他们也都学习汉语。

Tāmen yě dōu xuéxí Hànyǔ.

Họ cũng đều học tiếng Trung.

They all study Chinese too.

Ở HSK 1, trước tiên cần nắm chắc từng phó từ riêng.

Sau đó mới luyện kết hợp.

PHẦN 22. 们 TRONG CÂU KHẲNG ĐỊNH

我们学习汉语。

Wǒmen xuéxí Hànyǔ.

Chúng tôi học tiếng Trung.

We study Chinese.

他们是老师。

Tāmen shì lǎoshī.

Họ là giáo viên.

They are teachers.

她们很高兴。

Tāmen hěn gāoxìng.

Họ rất vui.

They are very happy.

PHẦN 23. 们 TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH

Công thức:

Đại từ số nhiều + 不 + Predicate

我们不是老师。

Wǒmen bú shì lǎoshī.

Chúng tôi không phải giáo viên.

We are not teachers.

他们不喝咖啡。

Tāmen bù hē kāfēi.

Họ không uống cà phê.

They do not drink coffee.

你们今天不上班吗?

Nǐmen jīntiān bú shàngbān ma?

Hôm nay các bạn không đi làm à?

Aren’t you working today?

PHẦN 24. 们 TRONG CÂU CÓ 没

我们没吃饭。

Wǒmen méi chīfàn.

Chúng tôi chưa ăn cơm.

We haven’t eaten.

他们没去学校。

Tāmen méi qù xuéxiào.

Họ không đi đến trường.

They didn’t go to school.

她们没有时间。

Tāmen méiyǒu shíjiān.

Họ không có thời gian.

They don’t have time.

PHẦN 25. 们 TRONG CÂU HỎI 吗

Công thức:

Đại từ số nhiều + Predicate + 吗?

你们是学生吗?

Nǐmen shì xuésheng ma?

Các bạn là học sinh phải không?

Are you students?

他们学习汉语吗?

Tāmen xuéxí Hànyǔ ma?

Họ có học tiếng Trung không?

Do they study Chinese?

你们有时间吗?

Nǐmen yǒu shíjiān ma?

Các bạn có thời gian không?

Do you have time?

PHẦN 26. 们 TRONG CÂU HỎI ĐẶC CHỈ

你们是谁?

Nǐmen shì shéi?

Các bạn là ai?

Who are you?

你们去哪儿?

Nǐmen qù nǎr?

Các bạn đi đâu?

Where are you going?

你们学习什么?

Nǐmen xuéxí shénme?

Các bạn học gì?

What do you study?

他们在哪儿?

Tāmen zài nǎr?

Họ ở đâu?

Where are they?

她们什么时候来?

Tāmen shénme shíhou lái?

Khi nào họ đến?

When are they coming?

PHẦN 27. 们 TRONG CÂU HỎI CHÍNH PHẢN

你们是不是学生?

Nǐmen shì bú shì xuésheng?

Các bạn có phải học sinh không?

Are you students?

他们去不去学校?

Tāmen qù bú qù xuéxiào?

Họ có đi đến trường không?

Are they going to school?

你们有没有时间?

Nǐmen yǒu méiyǒu shíjiān?

Các bạn có thời gian không?

Do you have time?

PHẦN 28. 你们几个人 VÀ 你们

Một cấu trúc mở rộng hữu ích:

你们几个人?

Nǐmen jǐ ge rén?

Các bạn có mấy người?

How many of you are there?

我们三个人。

Wǒmen sān ge rén.

Chúng tôi có ba người.

There are three of us.

Ở đây:

我们

chỉ nhóm người.

三个人

nói rõ số lượng của nhóm đó.

PHẦN 29. 我们三个人 – CẤU TRÚC ĐỒNG VỊ SỐ LƯỢNG

Cấu trúc:

Đại từ số nhiều + Số từ + Lượng từ + Danh từ

我们三个人

wǒmen sān ge rén

ba người chúng tôi

the three of us

你们两个

nǐmen liǎng ge

hai bạn/cả hai bạn

the two of you

他们五个人

tāmen wǔ ge rén

năm người họ

the five of them

Đây là cấu trúc mở rộng hữu ích để học viên hiểu rằng:

们 không trực tiếp thay thế hệ thống số lượng.

Số lượng cụ thể vẫn có thể được nêu riêng.

PHẦN 30. PHÂN BIỆT 我们 VÀ 我们三个人

我们

chúng tôi/chúng ta

Không nói chính xác có bao nhiêu người.

我们三个人

ba người chúng tôi

Nói rõ số lượng là ba người.

Ví dụ:

我们去商场。

Wǒmen qù shāngchǎng.

Chúng tôi đi trung tâm thương mại.

We are going to the mall.

我们三个人去商场。

Wǒmen sān ge rén qù shāngchǎng.

Ba người chúng tôi đi trung tâm thương mại.

The three of us are going to the mall.

PHẦN 31. 你们两个 VÀ 两个你们

Đúng:

你们两个

nǐmen liǎng ge

hai bạn/cả hai bạn

the two of you

Không nói:

两个你们

trong cách diễn đạt thông thường này.

Ví dụ:

你们两个都是学生吗?

Nǐmen liǎng ge dōu shì xuésheng ma?

Hai bạn đều là học sinh phải không?

Are both of you students?

PHẦN 32. 老师们 VÀ 三个老师

老师们

lǎoshīmen

các giáo viên

the teachers

Không nói chính xác bao nhiêu người.

三个老师

sān ge lǎoshī

ba giáo viên

three teachers

Nói chính xác số lượng.

So sánh:

老师们都来了。

Lǎoshīmen dōu lái le.

Các giáo viên đều đến rồi.

The teachers have all arrived.

三个老师来了。

Sān ge lǎoshī lái le.

Ba giáo viên đã đến.

Three teachers came.

PHẦN 33. 同学们 VÀ 同学

同学

tóngxué

bạn học/học sinh/sinh viên tùy ngữ cảnh

classmate/student

同学们

tóngxuémen

các bạn học viên/các bạn học sinh

students/classmates

Trong lớp học, giáo viên thường gọi:

同学们!

Tóngxuémen!

Các em!/Các bạn học viên!

Students!

Ví dụ:

同学们,请看黑板。

Tóngxuémen, qǐng kàn hēibǎn.

Các em, hãy nhìn lên bảng.

Students, please look at the board.

PHẦN 34. 大家 VÀ 我们

大家

dàjiā

mọi người

everyone

我们

wǒmen

chúng tôi/chúng ta

we

Ví dụ:

大家好!

Dàjiā hǎo!

Chào mọi người!

Hello, everyone!

我们都很好。

Wǒmen dōu hěn hǎo.

Chúng tôi đều khỏe.

We are all doing well.

Không nói:

大家们

trong tiếng Trung chuẩn thông thường.

大家 bản thân đã mang ý nghĩa tập thể.

PHẦN 35. 人们 VÀ 人

人

rén

người

person/people

人们

rénmen

mọi người/người ta/con người nói chung

people

人们 thường xuất hiện trong cách diễn đạt khái quát.

Ví dụ:

人们都喜欢美好的生活。

Rénmen dōu xǐhuan měihǎo de shēnghuó.

Mọi người đều thích một cuộc sống tốt đẹp.

People all like a good life.

Đây là phần mở rộng.

HSK 1 trước hết cần nắm chắc đại từ + 们.

PHẦN 36. KHÔNG PHẢI DANH TỪ CHỈ NGƯỜI NÀO CŨNG CỨ THÊM 们

Việc thêm 们 phụ thuộc vào:

Ngữ cảnh.

Tính xác định của nhóm người.

Sắc thái giao tiếp.

Loại danh từ.

Không nên tạo thói quen:

“Muốn nói nhiều người thì cứ thêm 们.”

Ví dụ:

很多学生

hěn duō xuésheng

rất nhiều học sinh

many students

Không cần nói:

很多学生们

Thông thường dùng:

很多学生

Bởi 很多 đã biểu thị số lượng nhiều.

PHẦN 37. 们 VÀ 很多

Đúng:

很多老师

hěn duō lǎoshī

rất nhiều giáo viên

many teachers

Đúng:

老师们

lǎoshīmen

các giáo viên

the teachers

Hai cấu trúc không hoàn toàn giống nhau.

很多老师:

nhấn mạnh số lượng nhiều.

老师们:

nhấn mạnh một tập hợp các giáo viên đã được nói đến hoặc được xác định bởi ngữ cảnh.

PHẦN 38. 们 VÀ 一些

一些学生

yìxiē xuésheng

một số học sinh

some students

Thông thường không cần nói:

一些学生们

因为 一些 đã biểu thị một số lượng không xác định.

So sánh:

学生们都来了。

Các học sinh đều đến rồi.

一些学生来了。

Một số học sinh đã đến.

PHẦN 39. 们 VÀ 这些 / 那些

这些学生

zhèxiē xuésheng

những học sinh này

these students

那些老师

nàxiē lǎoshī

những giáo viên kia

those teachers

Thông thường không cần thêm 们:

这些学生

thay vì:

这些学生们

trong cách diễn đạt cơ bản HSK 1.

Bởi 这些 và 那些 đã mang ý nghĩa số nhiều rõ ràng.

PHẦN 40. MẠNG LƯỚI ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG

我 — wǒ — tôi — I/me

我们 — wǒmen — chúng tôi/chúng ta — we/us

你 — nǐ — bạn — you

你们 — nǐmen — các bạn — you all

他 — tā — anh ấy — he/him

他们 — tāmen — họ — they/them

她 — tā — cô ấy — she/her

她们 — tāmen — họ, nhóm nữ — they/them

它 — tā — nó — it

它们 — tāmen — chúng — they/them

PHẦN 41. TỪ GHÉP VÀ CỤM TỪ VỚI 我们

我们班 — wǒmen bān — lớp chúng tôi — our class

我们学校 — wǒmen xuéxiào — trường chúng tôi — our school

我们公司 — wǒmen gōngsī — công ty chúng tôi — our company

我们家 — wǒmen jiā — nhà/gia đình chúng tôi — our home/family

我们的老师 — wǒmen de lǎoshī — giáo viên của chúng tôi — our teacher

我们的朋友 — wǒmen de péngyou — bạn của chúng tôi — our friend

我们一起 — wǒmen yìqǐ — chúng ta/chúng tôi cùng nhau — we together

我们都 — wǒmen dōu — chúng tôi đều — we all

PHẦN 42. TỪ GHÉP VÀ CỤM TỪ VỚI 你们

你们班 — nǐmen bān — lớp các bạn — your class

你们学校 — nǐmen xuéxiào — trường các bạn — your school

你们公司 — nǐmen gōngsī — công ty các bạn — your company

你们家 — nǐmen jiā — nhà các bạn — your home

你们的老师 — nǐmen de lǎoshī — giáo viên của các bạn — your teacher

你们都 — nǐmen dōu — các bạn đều — you all

你们一起 — nǐmen yìqǐ — các bạn cùng nhau — you together

PHẦN 43. TỪ GHÉP VÀ CỤM TỪ VỚI 他们

他们家 — tāmen jiā — nhà họ — their home

他们公司 — tāmen gōngsī — công ty họ — their company

他们学校 — tāmen xuéxiào — trường họ — their school

他们的老师 — tāmen de lǎoshī — giáo viên của họ — their teacher

他们的朋友 — tāmen de péngyou — bạn của họ — their friend

他们都 — tāmen dōu — họ đều — they all

他们也 — tāmen yě — họ cũng — they also

PHẦN 44. TỪ ĐỒNG NGHĨA VÀ GẦN NGHĨA LIÊN QUAN

我们 và 咱们

Đều có thể dịch là:

chúng ta/chúng tôi

Nhưng 咱们 thường bao gồm người nghe rõ hơn.

他们 và 那些人

他们:

họ

those people được thay thế bằng đại từ.

那些人:

những người kia

nhấn mạnh nhóm người bằng chỉ thị.

老师们 và 很多老师

老师们:

các giáo viên

một tập thể giáo viên cụ thể.

很多老师:

rất nhiều giáo viên

nhấn mạnh số lượng nhiều.

PHẦN 45. CÁC CẶP DỄ NHẦM

我 ↔ 我们

tôi ↔ chúng tôi/chúng ta

你 ↔ 你们

bạn ↔ các bạn

他 ↔ 他们

anh ấy ↔ họ

她 ↔ 她们

cô ấy ↔ họ

老师 ↔ 老师们

giáo viên ↔ các giáo viên

学生 ↔ 学生们

học sinh ↔ các học sinh

PHẦN 46. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 1 – THÊM 们 VÀO DANH TỪ CHỈ VẬT

Sai:

书们

Nếu muốn nói “những cuốn sách”, tùy ngữ cảnh dùng:

这些书

những cuốn sách này

五本书

năm cuốn sách

很多书

rất nhiều sách

Sai:

桌子们

Nên nói theo ngữ cảnh:

这些桌子

những cái bàn này

几张桌子

mấy cái bàn

很多桌子

nhiều cái bàn

PHẦN 47. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 2 – SỐ TỪ + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ + 们

Sai:

三个学生们

Đúng:

三个学生

Sai:

五个老师们

Đúng:

五个老师

Sai:

两个朋友们

Đúng:

两个朋友

PHẦN 48. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 3 – 很多 + DANH TỪ + 们

Ở cấp độ cơ bản:

Không nên nói:

很多学生们

Nên nói:

很多学生

Rất nhiều học sinh.

Không nên nói:

很多老师们

Nên nói:

很多老师

PHẦN 49. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 4 – 这些 + N + 们

Trong bài HSK 1 nên ưu tiên:

这些学生

những học sinh này

Không cần:

这些学生们

Ưu tiên:

那些老师

những giáo viên kia

Không cần:

那些老师们

PHẦN 50. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 5 – DỊCH MÁY MÓC THEO TIẾNG ANH

Tiếng Anh thường đánh dấu danh từ số nhiều bằng -s:

student → students

book → books

friend → friends

Nhưng tiếng Trung không có một hậu tố phổ quát tương đương -s.

Không được tư duy:

学生 + 们 = students trong mọi ngữ cảnh.

Nhiều trường hợp chỉ cần:

三个学生

很多学生

这些学生

学生都来了

Tùy cấu trúc.

PHẦN 51. ĐỐI CHIẾU TRUNG – VIỆT – ANH

我们

Tiếng Trung:

đánh dấu bằng 们.

Tiếng Việt:

dùng “chúng tôi/chúng ta”.

Tiếng Anh:

dùng đại từ we.

你们

Tiếng Trung có hình thức số nhiều riêng rõ ràng.

Tiếng Việt dùng “các bạn”.

Tiếng Anh chuẩn hiện đại dùng you cho cả số ít và số nhiều, có thể dùng you all trong giao tiếp để làm rõ số nhiều.

他们

Tiếng Trung:

他们.

Tiếng Việt:

họ.

Tiếng Anh:

they.

PHẦN 52. MẪU CÂU CỐT LÕI CẦN HỌC THUỘC

我们是学生。 — Wǒmen shì xuésheng. — Chúng tôi là học sinh. — We are students.

我们学习汉语。 — Wǒmen xuéxí Hànyǔ. — Chúng tôi học tiếng Trung. — We study Chinese.

我们都学习汉语。 — Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ. — Chúng tôi đều học tiếng Trung. — We all study Chinese.

我们一起去吧。 — Wǒmen yìqǐ qù ba. — Chúng ta cùng đi nhé. — Let’s go together.

你们是学生吗? — Nǐmen shì xuésheng ma? — Các bạn là học sinh phải không? — Are you students?

你们学习什么? — Nǐmen xuéxí shénme? — Các bạn học gì? — What do you study?

你们去哪儿? — Nǐmen qù nǎr? — Các bạn đi đâu? — Where are you going?

你们有时间吗? — Nǐmen yǒu shíjiān ma? — Các bạn có thời gian không? — Do you have time?

你们都喜欢喝茶吗? — Nǐmen dōu xǐhuan hē chá ma? — Các bạn đều thích uống trà phải không? — Do you all like tea?

你们两个都是学生吗? — Nǐmen liǎng ge dōu shì xuésheng ma? — Hai bạn đều là học sinh phải không? — Are both of you students?

他们是老师。 — Tāmen shì lǎoshī. — Họ là giáo viên. — They are teachers.

他们都很忙。 — Tāmen dōu hěn máng. — Họ đều rất bận. — They are all very busy.

他们在公司工作。 — Tāmen zài gōngsī gōngzuò. — Họ làm việc ở công ty. — They work at the company.

他们今天不来。 — Tāmen jīntiān bù lái. — Hôm nay họ không đến. — They are not coming today.

他们没有时间。 — Tāmen méiyǒu shíjiān. — Họ không có thời gian. — They don’t have time.

她们都是我的朋友。 — Tāmen dōu shì wǒ de péngyou. — Họ đều là bạn của tôi. — They are all my friends.

她们一起学习汉语。 — Tāmen yìqǐ xuéxí Hànyǔ. — Họ cùng nhau học tiếng Trung. — They study Chinese together.

老师们都来了。 — Lǎoshīmen dōu lái le. — Các giáo viên đều đến rồi. — The teachers have all arrived.

同学们,请坐。 — Tóngxuémen, qǐng zuò. — Các em/các bạn học viên, mời ngồi. — Students, please sit down.

朋友们,我们走吧。 — Péngyoumen, wǒmen zǒu ba. — Các bạn, chúng ta đi thôi. — Friends, let’s go.

PHẦN 53. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 们

Hãy hình dung:

们 = “mở rộng từ một người thành một nhóm người”.

我

một người nói

↓

我们

người nói + người khác

你

một người nghe

↓

你们

nhiều người nghe

他

một người nam

↓

他们

một nhóm người

她

một người nữ

↓

她们

một nhóm nữ

PHẦN 54. GHI NHỚ CHỮ HÁN 们

们 gồm:

亻 + 门

亻 là biến thể của bộ 人.

人 liên quan đến người.

Điều này rất thuận lợi để tạo liên tưởng:

们 thường gắn với các từ chỉ NGƯỜI.

门 có Pinyin mén.

们 đọc thanh nhẹ men.

Có thể dùng liên tưởng:

看到“亻”,想到“人”。

Kàndào “rén”, xiǎngdào “rén”.

Nhìn thấy bộ nhân đứng, liên tưởng đến người.

Từ đó ghi nhớ:

们 thường liên quan đến một nhóm người.

PHẦN 55. GHI NHỚ PINYIN CỦA 们

们 đọc:

men

thanh nhẹ.

Không đọc mạnh thành:

mén

Khi đọc:

我们

wǒmen

你们

nǐmen

他们

tāmen

phần men nhẹ hơn âm tiết phía trước.

Đây là điểm cần luyện khẩu ngữ ngay từ đầu.

PHẦN 56. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO CẶP

我 → 我们

你 → 你们

他 → 他们

她 → 她们

老师 → 老师们

同学 → 同学们

朋友 → 朋友们

孩子 → 孩子们

Không học 们 riêng lẻ.

Hãy học bằng quá trình biến đổi:

Singular → Plural

Số ít → số nhiều.

PHẦN 57. PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN ĐỔI CÂU

Câu gốc:

我是学生。

Wǒ shì xuésheng.

Tôi là học sinh.

Chuyển số nhiều:

我们是学生。

Wǒmen shì xuésheng.

Chúng tôi là học sinh.

Câu gốc:

你学习汉语。

Nǐ xuéxí Hànyǔ.

Bạn học tiếng Trung.

Chuyển số nhiều:

你们学习汉语。

Nǐmen xuéxí Hànyǔ.

Các bạn học tiếng Trung.

Câu gốc:

他在学校。

Tā zài xuéxiào.

Anh ấy ở trường.

Chuyển số nhiều:

他们在学校。

Tāmen zài xuéxiào.

Họ ở trường.

PHẦN 58. PHƯƠNG PHÁP LUYỆN 们 + 都

Sau khi chuyển sang số nhiều, thêm 都.

我是学生。

↓

我们是学生。

↓

我们都是学生。

他学习汉语。

↓

他们学习汉语。

↓

他们都学习汉语。

她很忙。

↓

她们很忙。

↓

她们都很忙。

PHẦN 59. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

丁垂杨:阮明武哥,我们今天学习什么?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen jīntiān xuéxí shénme?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học gì?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what are we studying today?

阮明武:我们今天学习“们”的用法。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jīntiān xuéxí “men” de yòngfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học cách dùng của “们”.
Nguyen Minh Vu: Today we’re studying how to use “们”.

黎云英:“我们”就是很多“我”吗?
Lí Yún Yīng: “Wǒmen” jiù shì hěn duō “wǒ” ma?
Lê Vân Anh: “我们” có phải đơn giản là nhiều “我” không anh?
Le Van Anh: Does “我们” simply mean many “我”?

阮明武:不能这样理解。“我们”表示说话人和其他人,有时候包括听话人,有时候不包括。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù néng zhèyàng lǐjiě. “Wǒmen” biǎoshì shuōhuàrén hé qítā rén, yǒu shíhou bāokuò tīnghuàrén, yǒu shíhou bù bāokuò.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể hiểu đơn giản như vậy. “我们” biểu thị người nói cùng những người khác, có lúc bao gồm người nghe, có lúc không bao gồm.
Nguyen Minh Vu: We shouldn’t understand it that way. “我们” refers to the speaker and other people; sometimes it includes the listener, and sometimes it doesn’t.

水仙:那“你们”就是“các bạn”,对吗?
Shuǐ Xiān: Nà “nǐmen” jiù shì “các bạn”, duì ma?
Thủy Tiên: Vậy “你们” chính là “các bạn”, đúng không anh?
Thuy Tien: So “你们” means “you all,” right?

阮明武:对。“你”是一个人,“你们”是两个人或者更多的人。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Nǐ” shì yí ge rén, “nǐmen” shì liǎng ge rén huòzhě gèng duō de rén.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “你” là một người, còn “你们” là hai người hoặc nhiều người hơn.
Nguyen Minh Vu: Right. “你” refers to one person, while “你们” refers to two or more people.

芳玲:“他们”和“她们”的发音一样吗?
Fāng Líng: “Tāmen” hé “tāmen” de fāyīn yíyàng ma?
Phương Linh: “他们” và “她们” có cách phát âm giống nhau không anh?
Phuong Linh: Are “他们” and “她们” pronounced the same way?

阮明武:一样,都读“tāmen”,但是写法和使用对象不一样。
Ruǎn Míng Wǔ: Yíyàng, dōu dú “tāmen”, dànshì xiěfǎ hé shǐyòng duìxiàng bù yíyàng.
Nguyễn Minh Vũ: Giống nhau, đều đọc là “tāmen”, nhưng cách viết và đối tượng sử dụng khác nhau.
Nguyen Minh Vu: Yes. Both are pronounced “tāmen,” but they are written differently and refer to different groups.

丁垂杨:我们四个人都是女生,应该用“她们”,对吧?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen sì ge rén dōu shì nǚshēng, yīnggāi yòng “tāmen”, duì ba?
Đinh Thùy Dương: Bốn bọn em đều là nữ, vậy khi người khác nói về bọn em thì nên dùng “她们”, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: The four of us are all women, so someone referring to us should use “她们,” right?

阮明武:对。如果一个组里有男生和女生,一般可以用“他们”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Rúguǒ yí ge zǔ lǐ yǒu nánshēng hé nǚshēng, yìbān kěyǐ yòng “tāmen”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Nếu trong một nhóm có cả nam và nữ thì thông thường có thể dùng “他们”.
Nguyen Minh Vu: Correct. If a group includes both men and women, “他们” can generally be used.

黎云英:那我可以说“三个学生们”吗?
Lí Yún Yīng: Nà wǒ kěyǐ shuō “sān ge xuéshengmen” ma?
Lê Vân Anh: Vậy em có thể nói “三个学生们” không anh?
Le Van Anh: Can I say “三个学生们,” then?

阮明武:一般不这样说。说“三个学生”就可以了,因为“三个”已经表示数量。
Ruǎn Míng Wǔ: Yìbān bù zhèyàng shuō. Shuō “sān ge xuésheng” jiù kěyǐ le, yīnwèi “sān ge” yǐjīng biǎoshì shùliàng.
Nguyễn Minh Vũ: Thông thường không nói như vậy. Chỉ cần nói “三个学生”, vì “三个” đã biểu thị số lượng rồi.
Nguyen Minh Vu: We generally don’t say it that way. “三个学生” is enough because “三个” already expresses the quantity.

水仙:那“很多学生们”也不对吗?
Shuǐ Xiān: Nà “hěn duō xuéshengmen” yě bú duì ma?
Thủy Tiên: Vậy “很多学生们” cũng không đúng phải không anh?
Thuy Tien: So “很多学生们” isn’t right either?

阮明武:在初级阶段,你们先说“很多学生”。这样最自然,也最容易掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài chūjí jiēduàn, nǐmen xiān shuō “hěn duō xuésheng”. Zhèyàng zuì zìrán, yě zuì róngyì zhǎngwò.
Nguyễn Minh Vũ: Ở giai đoạn sơ cấp, các em cứ dùng “很多学生” trước. Cách này tự nhiên nhất và cũng dễ nắm nhất.
Nguyen Minh Vu: At the beginner level, use “很多学生” first. It’s the most natural form and the easiest to master.

芳玲:老师们、同学们、朋友们,这些都可以,对吗?
Fāng Líng: Lǎoshīmen, tóngxuémen, péngyoumen, zhèxiē dōu kěyǐ, duì ma?
Phương Linh: 老师们, 同学们, 朋友们 đều dùng được phải không anh?
Phuong Linh: “老师们,” “同学们,” and “朋友们” are all acceptable, right?

阮明武:对。这些都是很常见的用法。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Zhèxiē dōu shì hěn chángjiàn de yòngfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Đây đều là những cách dùng rất thường gặp.
Nguyen Minh Vu: Yes. These are all very common usages.

PHẦN 60. BÀI TẬP NHẬN DIỆN

Hãy xác định từ nào có 们 dùng đúng.

A. 我们

B. 你们

C. 书们

D. 他们

E. 老师们

F. 三个学生们

G. 同学们

H. 很多老师们

I. 她们

J. 桌子们

PHẦN 61. BÀI TẬP CHUYỂN SỐ ÍT SANG SỐ NHIỀU

A. 我

B. 你

C. 他

D. 她

E. 老师

F. 同学

G. 朋友

H. 孩子

PHẦN 62. BÀI TẬP ĐIỀN 们

A. 我___都是学生。

B. 你___学习汉语吗?

C. 他___在公司工作。

D. 她___都是我的朋友。

E. 老师___都来了。

F. 三个学生___在教室里。

G. 很多学生___学习汉语。

H. 同学___,请看老师。

PHẦN 63. BÀI TẬP CHỌN 都 HOẶC 们

A. 我___是学生。

B. 我们___是学生。

C. 他___在学校。

D. 他们___在学校。

E. 老师___来了。

F. 老师们___来了。

PHẦN 64. BÀI TẬP TÌM LỖI

A. 三个老师们都来了。

B. 书们在桌子上。

C. 很多学生们学习汉语。

D. 这些老师们很好。

E. 我门学习汉语。

F. 你门是学生吗?

G. 她们都是女生们。

H. 两个朋友们在学校。

PHẦN 65. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

A. Chúng tôi học tiếng Trung.

B. Các bạn là học sinh phải không?

C. Họ đều là giáo viên.

D. Họ đều rất bận.

E. Các bạn đi đâu?

F. Họ không có thời gian.

G. Các giáo viên đều đến rồi.

H. Các bạn học viên, mời ngồi.

I. Ba học sinh đang ở trong lớp.

J. Rất nhiều học sinh học tiếng Trung.

K. Hai bạn đều là học sinh phải không?

L. Ba người chúng tôi cùng đi.

PHẦN 66. BÀI TẬP CHUYỂN ĐỔI CÂU

Chuyển từ số ít sang số nhiều.

A.

我是学生。

B.

你学习汉语。

C.

他是老师。

D.

她很忙。

E.

他在公司工作。

F.

你有时间吗?

PHẦN 67. ĐÁP ÁN BÀI TẬP NHẬN DIỆN

Dùng đúng:

A. 我们

B. 你们

D. 他们

E. 老师们

G. 同学们

I. 她们

Không dùng theo quy tắc cơ bản:

C. 书们

F. 三个学生们

H. 很多老师们

J. 桌子们

PHẦN 68. ĐÁP ÁN CHUYỂN SỐ ÍT SANG SỐ NHIỀU

A. 我 → 我们

B. 你 → 你们

C. 他 → 他们

D. 她 → 她们

E. 老师 → 老师们

F. 同学 → 同学们

G. 朋友 → 朋友们

H. 孩子 → 孩子们

PHẦN 69. ĐÁP ÁN ĐIỀN 们

A. 我们都是学生。

B. 你们学习汉语吗?

C. 他们在公司工作。

D. 她们都是我的朋友。

E. 老师们都来了。

F. 三个学生在教室里。

Không thêm 们.

G. 很多学生学习汉语。

Không thêm 们 trong cách dùng cơ bản.

H. 同学们,请看老师。

PHẦN 70. ĐÁP ÁN 都 HOẶC 们

A. 我是学生。

Không cần 们 hoặc 都.

B. 我们都是学生。

C. 他在学校。

D. 他们都在学校。

E. 老师来了。

F. 老师们都来了。

PHẦN 71. ĐÁP ÁN TÌM LỖI

A.

Sai:

三个老师们都来了。

Đúng:

三个老师都来了。

B.

Sai:

书们在桌子上。

Đúng tùy ý nghĩa:

这些书在桌子上。

Những cuốn sách này ở trên bàn.

C.

Sai ở cấp độ cơ bản:

很多学生们学习汉语。

Đúng:

很多学生学习汉语。

D.

Ở HSK 1 nên sửa:

这些老师很好。

Không cần 们.

E.

Sai:

我门学习汉语。

Đúng:

我们学习汉语。

Chú ý:

门 và 们 là hai chữ khác nhau.

F.

Sai:

你门是学生吗?

Đúng:

你们是学生吗?

G.

Sai:

她们都是女生们。

Đúng:

她们都是女生。

因为 她们 đã là chủ ngữ số nhiều; 女生 ở vị ngữ không cần thêm 们.

H.

Sai:

两个朋友们在学校。

Đúng:

两个朋友在学校。

PHẦN 72. ĐÁP ÁN DỊCH VIỆT – TRUNG

A.

我们学习汉语。

B.

你们是学生吗?

C.

他们都是老师。

D.

他们都很忙。

E.

你们去哪儿?

F.

他们没有时间。

G.

老师们都来了。

H.

同学们,请坐。

I.

三个学生在教室里。

J.

很多学生学习汉语。

K.

你们两个都是学生吗?

L.

我们三个人一起去。

PHẦN 73. ĐÁP ÁN CHUYỂN ĐỔI

A.

我是学生。

↓

我们是学生。

B.

你学习汉语。

↓

你们学习汉语。

C.

他是老师。

↓

他们是老师。

D.

她很忙。

↓

她们很忙。

E.

他在公司工作。

↓

他们在公司工作。

F.

你有时间吗?

↓

你们有时间吗?

PHẦN 74. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG

我们班有很多学生。我们都学习汉语,也都喜欢汉语。阮明武是我们的老师。丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲都是女生,所以别人说到她们的时候,可以用“她们”。班里还有一些男生,如果说到男生和女生组成的一个组,一般可以用“他们”。每天上课的时候,阮明武老师常常说:“同学们,大家好!”我们也一起回答:“老师好!”现在我们已经知道,“我”表示一个说话人,“我们”表示说话人和其他人;“你”表示一个听话人,“你们”表示两个或者更多听话人。我们也知道,不能因为一个名词表示很多东西,就随便加“们”。比如可以说“老师们”,但是一般不说“书们”;可以说“三个学生”,但是不说“三个学生们”。

Wǒmen bān yǒu hěn duō xuésheng. Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ, yě dōu xǐhuan Hànyǔ. Ruǎn Míng Wǔ shì wǒmen de lǎoshī. Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng dōu shì nǚshēng, suǒyǐ biérén shuōdào tāmen de shíhou, kěyǐ yòng “tāmen”. Bān lǐ hái yǒu yìxiē nánshēng, rúguǒ shuōdào nánshēng hé nǚshēng zǔchéng de yí ge zǔ, yìbān kěyǐ yòng “tāmen”. Měitiān shàngkè de shíhou, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī chángcháng shuō: “Tóngxuémen, dàjiā hǎo!” Wǒmen yě yìqǐ huídá: “Lǎoshī hǎo!” Xiànzài wǒmen yǐjīng zhīdào, “wǒ” biǎoshì yí ge shuōhuàrén, “wǒmen” biǎoshì shuōhuàrén hé qítā rén; “nǐ” biǎoshì yí ge tīnghuàrén, “nǐmen” biǎoshì liǎng ge huòzhě gèng duō tīnghuàrén. Wǒmen yě zhīdào, bù néng yīnwèi yí ge míngcí biǎoshì hěn duō dōngxi, jiù suíbiàn jiā “men”. Bǐrú kěyǐ shuō “lǎoshīmen”, dànshì yìbān bù shuō “shūmen”; kěyǐ shuō “sān ge xuésheng”, dànshì bù shuō “sān ge xuéshengmen”.

Lớp chúng tôi có rất nhiều học viên. Chúng tôi đều học tiếng Trung và cũng đều thích tiếng Trung. Nguyễn Minh Vũ là giáo viên của chúng tôi. Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đều là nữ, vì vậy khi người khác nói đến họ có thể dùng “她们”. Trong lớp còn có một số học viên nam; nếu nói về một nhóm gồm cả nam và nữ thì thông thường có thể dùng “他们”. Mỗi ngày khi lên lớp, thầy Nguyễn Minh Vũ thường nói: “Các em, chào mọi người!” Chúng tôi cũng cùng nhau đáp: “Chào thầy!” Bây giờ chúng tôi đã biết rằng “我” biểu thị một người nói, còn “我们” biểu thị người nói cùng những người khác; “你” biểu thị một người nghe, còn “你们” biểu thị hai người nghe hoặc nhiều hơn. Chúng tôi cũng biết rằng không thể tùy tiện thêm “们” chỉ vì một danh từ biểu thị nhiều đối tượng. Ví dụ có thể nói “老师们”, nhưng thông thường không nói “书们”; có thể nói “三个学生”, nhưng không nói “三个学生们”.

There are many students in our class. We all study Chinese, and we all like Chinese. Nguyen Minh Vu is our teacher. Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien, and Phuong Linh are all women, so when other people refer to them, “她们” can be used. There are also some male students in the class. When referring to a group made up of both male and female students, “他们” can generally be used. Every day in class, Teacher Nguyen Minh Vu often says, “Hello, students!” We answer together, “Hello, teacher!” We now know that “我” refers to one speaker, while “我们” refers to the speaker and other people; “你” refers to one listener, while “你们” refers to two or more listeners. We also know that we cannot simply add “们” whenever a noun refers to multiple things. For example, we can say “老师们”, but we normally do not say “书们”; we can say “三个学生”, but not “三个学生们”.

PHẦN 75. KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

我 → 我们

你 → 你们

他 → 他们

她 → 她们

Công thức cốt lõi:

Đại từ nhân xưng + 们

Một số danh từ chỉ người + 们

Ví dụ:

老师们

同学们

朋友们

孩子们

Nhưng:

三个学生

không phải:

三个学生们

很多学生

không cần:

很多学生们

这些学生

không cần:

这些学生们

Không dùng 们 như hậu tố số nhiều phổ quát cho mọi danh từ.

PHẦN 76. NHỮNG KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

我们 và 咱们.

们 với danh từ chỉ người trong các kiểu ngữ cảnh khác nhau.

们 với danh từ riêng và cách gọi thân mật.

们 và tính xác định của danh từ.

们 trong ngôn ngữ khẩu ngữ và văn viết.

们 với cấu trúc chỉ thị.

Các trường hợp 们 xuất hiện sau những danh từ đã mang ý nghĩa tập thể.

Các trường hợp sử dụng mang sắc thái tu từ hoặc nhân hóa.

PHẦN 77. PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG

Bước 1:

Nhìn thấy:

我

Tự chuyển:

我们

Bước 2:

Đặt câu:

我是学生。

↓

我们是学生。

Bước 3:

Thêm 都:

我们都是学生。

Bước 4:

Biến thành câu phủ định:

我们不是老师。

Bước 5:

Biến thành câu hỏi:

你们是学生吗?

Bước 6:

Biến thành câu hỏi đặc chỉ:

你们是谁?

Bước 7:

Thêm sở hữu:

我们的老师

你们的学校

他们的公司

Bước 8:

Phân biệt với số lượng:

学生们

↓

các học sinh

三个学生

↓

ba học sinh

Không nói:

三个学生们

PHẦN 78. PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP

Ngày thứ nhất:

Thuộc bốn cặp:

我 / 我们

你 / 你们

他 / 他们

她 / 她们

Ngày thứ hai:

Đặt 5 câu với mỗi đại từ số nhiều.

Ngày thứ ba:

Kết hợp:

们 + 都

我们都……

你们都……

他们都……

她们都……

Ngày thứ bảy:

Phân biệt:

老师们

三个老师

很多老师

这些老师

Ngày thứ mười bốn:

Tự nói một đoạn 1 phút chỉ sử dụng các chủ ngữ:

我们

你们

他们

她们

Ngày thứ ba mươi:

Dùng tự nhiên 们 trong hội thoại mà không cần dịch từng từ từ tiếng Việt.

PHẦN 79. TỔNG KẾT CÔNG THỨC

Công thức 1:

Pronoun + 们

我 → 我们

你 → 你们

他 → 他们

她 → 她们

Công thức 2:

Danh từ chỉ người + 们

老师 → 老师们

同学 → 同学们

朋友 → 朋友们

Công thức 3:

Pronoun + 们 + 都 + Predicate

我们都是学生。

他们都学习汉语。

Công thức 4:

Pronoun + 们 + 的 + N

我们的老师

你们的学校

他们的公司

Công thức 5:

Pronoun + 们 + Number + Classifier

我们三个人

你们两个

他们五个人

Không dùng:

Number + Classifier + N + 们

三个学生们 ×

五个老师们 ×

Không dùng máy móc:

Danh từ chỉ vật + 们

书们 ×

桌子们 ×

PHẦN 80. CÂU GHI NHỚ CUỐI BÀI

Có thể ghi nhớ bài này bằng bốn câu:

看到“们”,先想到“人”。

Kàndào “men”, xiān xiǎngdào “rén”.

Nhìn thấy “们”, trước tiên hãy nghĩ đến “người”.

See “们”, first think of people.

“们”常常表示人的复数。

“Men” chángcháng biǎoshì rén de fùshù.

“们” thường biểu thị số nhiều của người.

“们” often marks a plural group of people.

有具体数量时,一般不用“们”。

Yǒu jùtǐ shùliàng shí, yìbān bú yòng “men”.

Khi đã có số lượng cụ thể, thông thường không dùng “们”.

When a specific quantity is already given, “们” is generally not used.

“们”不是所有名词的复数标志。

“Men” bú shì suǒyǒu míngcí de fùshù biāozhì.

“们” không phải là dấu hiệu số nhiều cho tất cả danh từ.

“们” is not a universal plural marker for all nouns.

Đây chính là bốn nguyên tắc cốt lõi học viên cần hình thành phản xạ sau khi hoàn thành chuyên đề HSK 1 về hậu tố —们.