Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

们 SAU DANH TỪ CHỈ NGƯỜI – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 们 đứng sau danh từ chỉ người​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

名词 + 们

Míngcí + men

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 – ChineMaster EDU

PHẦN 01. TRỌNG TÂM CỦA BÀI HỌC

Trong tiếng Trung hiện đại, 们 không chỉ đứng sau đại từ nhân xưng như:

我们
wǒmen
chúng tôi/chúng ta
we/us

你们
nǐmen
các bạn
you all

他们
tāmen
họ
they

们 còn có thể đứng sau một số danh từ chỉ người để biểu thị một nhóm người.

Ví dụ:

老师们
lǎoshīmen
các giáo viên
the teachers

学生们
xuéshengmen
các học sinh
the students

同学们
tóngxuémen
các bạn học viên/các bạn học
the students/classmates

朋友们
péngyoumen
các bạn/những người bạn
friends

孩子们
háizimen
bọn trẻ/các em nhỏ
the children

PHẦN 02. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 们 SAU DANH TỪ

Công thức cơ bản:

Danh từ chỉ người + 们

Noun referring to people + 们

Ví dụ:

老师 + 们 → 老师们

学生 + 们 → 学生们

朋友 + 们 → 朋友们

孩子 + 们 → 孩子们

同学 + 们 → 同学们

Trong cấu trúc này, 们 giúp người nói hướng đến một nhóm người thay vì một cá nhân.

PHẦN 03. 们 KHÔNG PHẢI LÀ HẬU TỐ SỐ NHIỀU PHỔ QUÁT

Điểm này bắt buộc phải nhớ.

Tiếng Trung không vận hành giống tiếng Anh.

Trong tiếng Anh:

student → students

teacher → teachers

book → books

Nhưng tiếng Trung không có quy tắc:

Danh từ + 们 = số nhiều cho mọi danh từ.

Không nên nói:

书们

桌子们

电脑们

苹果们

chỉ để biểu thị:

những cuốn sách

những cái bàn

những máy tính

những quả táo

Ở cấp HSK 1, hãy ghi nhớ:

们 chủ yếu kết hợp với các từ liên quan đến người.

PHẦN 04. CHỨC NĂNG CỐT LÕI CỦA 们 SAU DANH TỪ CHỈ NGƯỜI

们 sau danh từ chỉ người thường có ba chức năng quan trọng.

Chức năng thứ nhất:

Biểu thị một nhóm người.

老师们都来了。

Lǎoshīmen dōu lái le.

Các giáo viên đều đến rồi.

The teachers have all arrived.

Chức năng thứ hai:

Chỉ một tập thể người tương đối xác định trong ngữ cảnh.

学生们正在上课。

Xuéshengmen zhèngzài shàngkè.

Các học sinh đang học.

The students are in class.

Chức năng thứ ba:

Dùng để gọi trực tiếp một nhóm người.

同学们,大家好!

Tóngxuémen, dàjiā hǎo!

Các bạn học viên, chào mọi người!

Hello, students!

PHẦN 05. 老师们

老师

lǎoshī

giáo viên

teacher/teachers depending on context

老师们

lǎoshīmen

các giáo viên

the teachers

Ví dụ:

老师们都在办公室。

Lǎoshīmen dōu zài bàngōngshì.

Các giáo viên đều đang ở văn phòng.

The teachers are all in the office.

老师们正在开会。

Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì.

Các giáo viên đang họp.

The teachers are having a meeting.

老师们,请坐。

Lǎoshīmen, qǐng zuò.

Các thầy cô, mời ngồi.

Teachers, please have a seat.

PHẦN 06. 学生们

学生

xuésheng

học sinh/sinh viên

student

学生们

xuéshengmen

các học sinh/các sinh viên

the students

Ví dụ:

学生们都来了。

Xuéshengmen dōu lái le.

Các học sinh đều đến rồi.

The students have all arrived.

学生们在教室里学习。

Xuéshengmen zài jiàoshì lǐ xuéxí.

Các học sinh đang học trong lớp.

The students are studying in the classroom.

学生们都很认真。

Xuéshengmen dōu hěn rènzhēn.

Các học sinh đều rất chăm chỉ.

The students are all very diligent.

PHẦN 07. 同学们

同学们 là cách gọi cực kỳ thường gặp trong lớp học.

同学

tóngxué

bạn học

classmate

同学们

tóngxuémen

các bạn học/các bạn học viên

classmates/students

Giáo viên có thể nói:

同学们好!

Tóngxuémen hǎo!

Chào các em/các bạn học viên!

Hello, students!

同学们,请看这里。

Tóngxuémen, qǐng kàn zhèlǐ.

Các em, hãy nhìn vào đây.

Students, please look here.

同学们,我们开始上课吧。

Tóngxuémen, wǒmen kāishǐ shàngkè ba.

Các em, chúng ta bắt đầu học nhé.

Students, let’s begin the lesson.

PHẦN 08. 朋友们

朋友

péngyou

bạn

friend

朋友们

péngyoumen

các bạn/những người bạn

friends

Ví dụ:

朋友们,大家好!

Péngyoumen, dàjiā hǎo!

Các bạn, chào mọi người!

Hello, friends!

我的朋友们都喜欢学习汉语。

Wǒ de péngyoumen dōu xǐhuan xuéxí Hànyǔ.

Những người bạn của tôi đều thích học tiếng Trung.

My friends all like studying Chinese.

朋友们,我们一起去吃饭吧。

Péngyoumen, wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.

Các bạn, chúng ta cùng đi ăn nhé.

Friends, let’s go eat together.

PHẦN 09. 孩子们

孩子

háizi

đứa trẻ

child

孩子们

háizimen

bọn trẻ/các em nhỏ

children

Ví dụ:

孩子们都很高兴。

Háizimen dōu hěn gāoxìng.

Bọn trẻ đều rất vui.

The children are all very happy.

孩子们正在玩儿。

Háizimen zhèngzài wánr.

Bọn trẻ đang chơi.

The children are playing.

孩子们,快来!

Háizimen, kuài lái!

Các em, mau lại đây!

Children, come here quickly!

PHẦN 10. KHÁI NIỆM “NHÓM NGƯỜI ĐƯỢC XÁC ĐỊNH”

Một điểm cần hiểu sâu hơn là:

学生们 thường không chỉ có nghĩa máy móc là “nhiều học sinh”.

Nó thường hướng tới một nhóm học sinh tương đối cụ thể mà người nói và người nghe có thể nhận biết từ ngữ cảnh.

Ví dụ:

学生们都回家了。

Xuéshengmen dōu huí jiā le.

Các học sinh đều về nhà rồi.

The students have all gone home.

Người nghe thường hiểu đây là nhóm học sinh đang được nói đến.

Trong khi:

很多学生学习汉语。

Hěn duō xuésheng xuéxí Hànyǔ.

Rất nhiều học sinh học tiếng Trung.

Many students study Chinese.

Ở đây trọng tâm là số lượng “rất nhiều”, chứ không phải một nhóm xác định.

PHẦN 11. DANH TỪ KHÔNG CÓ 们 VẪN CÓ THỂ BIỂU THỊ SỐ NHIỀU

Đây là đặc điểm quan trọng của tiếng Trung.

学生 không nhất thiết chỉ có nghĩa “một học sinh”.

Ví dụ:

学生喜欢这个老师。

Xuésheng xǐhuan zhège lǎoshī.

Học sinh thích giáo viên này.

Students like this teacher.

Tùy ngữ cảnh, 学生 có thể mang ý nghĩa tập thể hoặc khái quát.

Vì vậy:

Danh từ số nhiều không bắt buộc phải có 们.

PHẦN 12. 老师们 VÀ 老师

So sánh:

老师很重要。

Lǎoshī hěn zhòngyào.

Giáo viên rất quan trọng.

Teachers are important.

Ở đây 老师 có thể mang ý nghĩa khái quát về nghề giáo viên.

老师们都来了。

Lǎoshīmen dōu lái le.

Các giáo viên đều đến rồi.

The teachers have all arrived.

Ở đây 老师们 hướng đến một nhóm giáo viên cụ thể.

PHẦN 13. 学生们 VÀ 学生

学生们正在考试。

Xuéshengmen zhèngzài kǎoshì.

Các học sinh đang thi.

The students are taking an exam.

学生应该认真学习。

Xuésheng yīnggāi rènzhēn xuéxí.

Học sinh nên chăm chỉ học tập.

Students should study hard.

Câu thứ nhất nói đến một nhóm học sinh cụ thể.

Câu thứ hai dùng 学生 theo nghĩa khái quát.

PHẦN 14. QUY TẮC QUAN TRỌNG: CÓ SỐ TỪ + LƯỢNG TỪ THÌ THƯỜNG KHÔNG THÊM 们

Công thức số lượng:

Số từ + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ:

三个学生

sān ge xuésheng

ba học sinh

three students

Không cần nói:

三个学生们

五个老师

wǔ ge lǎoshī

năm giáo viên

five teachers

Không cần nói:

五个老师们

两个朋友

liǎng ge péngyou

hai người bạn

two friends

Không cần nói:

两个朋友们

PHẦN 15. TẠI SAO 三个学生们 KHÔNG PHẢI CẤU TRÚC CƠ BẢN?

三个 đã cung cấp số lượng cụ thể.

三 = ba.

个 = lượng từ.

学生 = học sinh.

Toàn bộ cụm:

三个学生

đã có nghĩa hoàn chỉnh:

ba học sinh.

Không cần dùng thêm 们 để đánh dấu số nhiều lần nữa.

Ở trình độ HSK 1, học viên nên ghi nhớ:

三个学生

không dùng:

三个学生们

PHẦN 16. 老师们 VÀ 三个老师

老师们

các giáo viên

Không cho biết chính xác bao nhiêu người.

三个老师

ba giáo viên

Cho biết số lượng chính xác.

Ví dụ:

老师们正在开会。

Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì.

Các giáo viên đang họp.

The teachers are having a meeting.

三个老师正在开会。

Sān ge lǎoshī zhèngzài kāihuì.

Ba giáo viên đang họp.

Three teachers are having a meeting.

PHẦN 17. 学生们 VÀ 五个学生

学生们

các học sinh

Không nêu chính xác số lượng.

五个学生

năm học sinh

Nêu rõ số lượng.

学生们都来了。

Xuéshengmen dōu lái le.

Các học sinh đều đến rồi.

The students have all arrived.

五个学生都来了。

Wǔ ge xuésheng dōu lái le.

Cả năm học sinh đều đến rồi.

All five students have arrived.

PHẦN 18. 很多学生 VÀ 学生们

很多学生

hěn duō xuésheng

rất nhiều học sinh

many students

学生们

xuéshengmen

các học sinh

the students

很多 nhấn mạnh:

số lượng nhiều.

们 thường nhấn mạnh:

một tập hợp người được đề cập.

Ví dụ:

很多学生喜欢汉语。

Hěn duō xuésheng xǐhuan Hànyǔ.

Rất nhiều học sinh thích tiếng Trung.

Many students like Chinese.

学生们都喜欢这节课。

Xuéshengmen dōu xǐhuan zhè jié kè.

Các học sinh đều thích tiết học này.

The students all like this lesson.

PHẦN 19. 很多学生们 – CÁCH XỬ LÝ Ở HSK 1

Trong tiếng Trung thực tế có thể gặp những tổ hợp phức tạp hoặc cách dùng mang sắc thái riêng.

Tuy nhiên, ở HSK 1 nên dạy học viên theo quy tắc ổn định nhất:

很多学生

không cần thêm 们.

很多老师

không cần thêm 们.

很多朋友

không cần thêm 们.

Cách này vừa tự nhiên vừa giúp người học tránh lạm dụng hậu tố 们.

PHẦN 20. 一些学生 VÀ 学生们

一些学生

yìxiē xuésheng

một số học sinh

some students

学生们

xuéshengmen

các học sinh

the students

Ví dụ:

一些学生喜欢喝咖啡。

Yìxiē xuésheng xǐhuan hē kāfēi.

Một số học sinh thích uống cà phê.

Some students like drinking coffee.

学生们都回家了。

Xuéshengmen dōu huí jiā le.

Các học sinh đều về nhà rồi.

The students have all gone home.

PHẦN 21. 这些学生 VÀ 学生们

这些学生

zhèxiē xuésheng

những học sinh này

these students

学生们

xuéshengmen

các học sinh

the students

这些 bản thân đã biểu thị số nhiều.

Ở HSK 1, ưu tiên:

这些学生

Không cần máy móc tạo:

这些学生们

PHẦN 22. 那些老师 VÀ 老师们

那些老师

nàxiē lǎoshī

những giáo viên kia

those teachers

老师们

lǎoshīmen

các giáo viên

the teachers

那些 xác định nhóm bằng từ chỉ thị.

们 xác định nhóm theo ngữ cảnh hoặc cách gọi tập thể.

Ví dụ:

那些老师是中国人。

Nàxiē lǎoshī shì Zhōngguó rén.

Những giáo viên kia là người Trung Quốc.

Those teachers are Chinese.

老师们都在教室里。

Lǎoshīmen dōu zài jiàoshì lǐ.

Các giáo viên đều đang ở trong lớp.

The teachers are all in the classroom.

PHẦN 23. 们 VỚI 都

Danh từ + 们 rất thường kết hợp với 都.

Công thức:

Danh từ chỉ người + 们 + 都 + Vị ngữ

老师们都来了。

Lǎoshīmen dōu lái le.

Các giáo viên đều đến rồi.

The teachers have all arrived.

学生们都很高兴。

Xuéshengmen dōu hěn gāoxìng.

Các học sinh đều rất vui.

The students are all very happy.

朋友们都喜欢这个地方。

Péngyoumen dōu xǐhuan zhège dìfang.

Các bạn đều thích nơi này.

The friends all like this place.

PHẦN 24. TẠI SAO 们 THƯỜNG ĐI VỚI 都?

们 tạo ra một nhóm.

都 biểu thị toàn bộ thành viên trong phạm vi đó.

Có thể hình dung:

学生们 = nhóm học sinh.

学生们都 = toàn bộ nhóm học sinh đều…

Ví dụ:

学生们都来了。

Toàn bộ nhóm học sinh đã đến.

老师们都知道。

Các giáo viên đều biết.

朋友们都同意。

Các bạn đều đồng ý.

PHẦN 25. 们 VỚI 也

Danh từ + 们 cũng có thể kết hợp với 也.

老师们也来了。

Lǎoshīmen yě lái le.

Các giáo viên cũng đến rồi.

The teachers also came.

学生们也喜欢这个老师。

Xuéshengmen yě xǐhuan zhège lǎoshī.

Các học sinh cũng thích giáo viên này.

The students also like this teacher.

PHẦN 26. 们 VỚI 都 VÀ 也

Công thức mở rộng:

Danh từ + 们 + 也 + 都 + Vị ngữ

Ví dụ:

老师们也都来了。

Lǎoshīmen yě dōu lái le.

Các giáo viên cũng đều đến rồi.

The teachers have all arrived too.

学生们也都喜欢汉语。

Xuéshengmen yě dōu xǐhuan Hànyǔ.

Các học sinh cũng đều thích tiếng Trung.

The students all like Chinese too.

PHẦN 27. 们 VỚI 的

Danh từ chỉ người + 们 có thể tiếp tục kết hợp với 的.

Công thức:

Danh từ + 们 + 的 + Danh từ

学生们的书

xuéshengmen de shū

sách của các học sinh

the students’ books

老师们的办公室

lǎoshīmen de bàngōngshì

văn phòng của các giáo viên

the teachers’ office

朋友们的意见

péngyoumen de yìjiàn

ý kiến của các bạn

the friends’ opinions

PHẦN 28. 学生们的老师

学生们的老师

xuéshengmen de lǎoshī

giáo viên của các học sinh

the students’ teacher

Phân tích:

学生

học sinh

学生们

các học sinh

学生们的

của các học sinh

学生们的老师

giáo viên của các học sinh

PHẦN 29. 们 TRONG CÂU KHẲNG ĐỊNH

老师们在学校。

Lǎoshīmen zài xuéxiào.

Các giáo viên ở trường.

The teachers are at school.

学生们学习汉语。

Xuéshengmen xuéxí Hànyǔ.

Các học sinh học tiếng Trung.

The students study Chinese.

朋友们喜欢喝茶。

Péngyoumen xǐhuan hē chá.

Các bạn thích uống trà.

The friends like drinking tea.

PHẦN 30. 们 TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH

学生们今天不上课。

Xuéshengmen jīntiān bú shàngkè.

Hôm nay các học sinh không học.

The students do not have class today.

老师们还没来。

Lǎoshīmen hái méi lái.

Các giáo viên vẫn chưa đến.

The teachers haven’t arrived yet.

朋友们没有时间。

Péngyoumen méiyǒu shíjiān.

Các bạn không có thời gian.

The friends don’t have time.

PHẦN 31. 们 TRONG CÂU NGHI VẤN 吗

老师们都来了吗?

Lǎoshīmen dōu lái le ma?

Các giáo viên đều đến rồi phải không?

Have all the teachers arrived?

学生们喜欢这本书吗?

Xuéshengmen xǐhuan zhè běn shū ma?

Các học sinh có thích cuốn sách này không?

Do the students like this book?

PHẦN 32. 们 TRONG CÂU HỎI ĐẶC CHỈ

学生们去哪儿了?

Xuéshengmen qù nǎr le?

Các học sinh đi đâu rồi?

Where did the students go?

老师们在做什么?

Lǎoshīmen zài zuò shénme?

Các giáo viên đang làm gì?

What are the teachers doing?

朋友们什么时候来?

Péngyoumen shénme shíhou lái?

Khi nào các bạn đến?

When are the friends coming?

PHẦN 33. 们 TRONG CÁCH GỌI TRỰC TIẾP

Đây là một trong những môi trường tự nhiên nhất của 们.

同学们!

Các em!/Các bạn học viên!

老师们!

Các thầy cô!

朋友们!

Các bạn!

孩子们!

Các em!

女士们!

Các quý bà/quý cô!

先生们!

Các quý ông!

Trong trường hợp này, danh từ + 们 hoạt động như thành phần xưng gọi.

PHẦN 34. MẪU CÂU XƯNG GỌI CẦN HỌC THUỘC

同学们,大家好!

Tóngxuémen, dàjiā hǎo!

Chào các em/các bạn học viên!

Hello, students!

同学们,请坐。

Tóngxuémen, qǐng zuò.

Các em, mời ngồi.

Students, please sit down.

同学们,请看黑板。

Tóngxuémen, qǐng kàn hēibǎn.

Các em, hãy nhìn lên bảng.

Students, please look at the board.

朋友们,我们一起走吧。

Péngyoumen, wǒmen yìqǐ zǒu ba.

Các bạn, chúng ta cùng đi nhé.

Friends, let’s go together.

孩子们,快来吃饭!

Háizimen, kuài lái chīfàn!

Các con/các em, mau lại ăn cơm!

Children, come eat!

PHẦN 35. 人们 – TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG

人们

rénmen

mọi người/người ta/con người

people

人们 là một tổ hợp rất thường gặp.

Ví dụ:

人们都喜欢美好的生活。

Rénmen dōu xǐhuan měihǎo de shēnghuó.

Mọi người đều thích cuộc sống tốt đẹp.

People like a good life.

人们越来越重视学习。

Rénmen yuèláiyuè zhòngshì xuéxí.

Mọi người ngày càng coi trọng việc học.

People increasingly value education.

人们 thường mang nghĩa khái quát rộng hơn 老师们, 学生们.

PHẦN 36. 大家 VÀ 大家们

大家

dàjiā

mọi người

everyone

大家 bản thân đã mang ý nghĩa tập thể.

Thông thường nói:

大家好!

Dàjiā hǎo!

Chào mọi người!

Hello, everyone!

Không dùng trong tiếng Trung chuẩn thông thường:

大家们

Học viên phải học 大家 như một khối hoàn chỉnh.

PHẦN 37. 人们 VÀ 大家

人们

thường dùng khi nói khái quát về con người hoặc mọi người trong xã hội.

大家

thường dùng khi hướng đến toàn bộ những người trong một nhóm hoặc trong tình huống giao tiếp.

Ví dụ:

人们都需要朋友。

Rénmen dōu xūyào péngyou.

Con người đều cần bạn bè.

People need friends.

大家都准备好了吗?

Dàjiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma?

Mọi người chuẩn bị xong chưa?

Is everyone ready?

PHẦN 38. 家人们 – CÁCH DÙNG MỞ RỘNG

家人

jiārén

người nhà/thành viên gia đình

family member

家人们

jiārénmen

các thành viên gia đình/mọi người thân yêu

family members

Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, 家人们 còn có thể được dùng như cách gọi thân mật đối với khán giả hoặc cộng đồng.

Tuy nhiên, đây không phải trọng tâm bắt buộc của HSK 1.

Ở cấp HSK 1, trước hết hiểu nghĩa cơ bản:

家人们 = các thành viên trong gia đình.

PHẦN 39. KHÔNG MÁY MÓC THÊM 们 VÀO MỌI DANH TỪ CHỈ NGƯỜI

Ngay cả danh từ chỉ người cũng không phải cứ muốn biểu thị nhiều người là bắt buộc thêm 们.

Ví dụ:

三个老师

很多老师

一些老师

这些老师

那些老师

đều có thể biểu thị nhiều giáo viên mà không cần 们.

Điều quan trọng không phải là:

“nhiều người = thêm 们”

mà là:

“cấu trúc và ngữ cảnh có cần dùng 们 hay không”.

PHẦN 40. SƠ ĐỒ GHI NHỚ BẰNG LỜI

Muốn nói một nhóm người xác định:

老师们

学生们

朋友们

Muốn nói số lượng chính xác:

三个老师

五个学生

两个朋友

Muốn nói số lượng nhiều:

很多老师

很多学生

Muốn nói một số:

一些学生

Muốn chỉ rõ “những người này/kia”:

这些学生

那些老师

PHẦN 41. CÁC CẶP ĐỐI CHIẾU PHẢI THUỘC

老师们 ↔ 三个老师

các giáo viên ↔ ba giáo viên

学生们 ↔ 很多学生

các học sinh ↔ rất nhiều học sinh

朋友们 ↔ 两个朋友

các bạn ↔ hai người bạn

学生们 ↔ 这些学生

các học sinh ↔ những học sinh này

老师们 ↔ 那些老师

các giáo viên ↔ những giáo viên kia

PHẦN 42. TỪ VỰNG MỞ RỘNG THEO NHÓM NGƯỜI

老师 — lǎoshī — giáo viên — teacher

学生 — xuésheng — học sinh/sinh viên — student

同学 — tóngxué — bạn học — classmate

朋友 — péngyou — bạn — friend

孩子 — háizi — trẻ em — child

客人 — kèrén — khách — guest

家人 — jiārén — người nhà — family member

工人 — gōngrén — công nhân — worker

医生 — yīshēng — bác sĩ — doctor

护士 — hùshi — y tá — nurse

经理 — jīnglǐ — quản lý — manager

同事 — tóngshì — đồng nghiệp — colleague

PHẦN 43. MỞ RỘNG THÀNH CỤM VỚI 们

老师们都来了。

Các giáo viên đều đến rồi.

学生们正在学习。

Các học sinh đang học.

同学们请坐。

Các bạn học viên, mời ngồi.

朋友们一起吃饭。

Các bạn cùng nhau ăn cơm.

孩子们正在玩儿。

Bọn trẻ đang chơi.

客人们都到了。

Các vị khách đều đến rồi.

医生们正在工作。

Các bác sĩ đang làm việc.

同事们都很忙。

Các đồng nghiệp đều rất bận.

PHẦN 44. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 1

Sai:

三个学生们

Nguyên nhân:

三个 đã biểu thị số lượng cụ thể.

Đúng:

三个学生

PHẦN 45. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 2

Sai ở cấp độ cơ bản:

很多学生们

Nên dùng:

很多学生

Quy tắc:

很多 đã biểu thị số lượng nhiều.

PHẦN 46. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 3

Sai trong cách học cơ bản:

这些学生们

Nên dùng:

这些学生

因为 这些 đã biểu thị một nhóm số nhiều.

PHẦN 47. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 4

Sai:

书们

Nếu muốn nói “những cuốn sách này”:

这些书

Nếu muốn nói “nhiều sách”:

很多书

Nếu muốn nói “năm cuốn sách”:

五本书

PHẦN 48. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 5

Sai:

大家们好!

Đúng:

大家好!

因为 大家 đã mang nghĩa “mọi người”.

PHẦN 49. LỖI SAI THƯỜNG GẶP 6

Sai:

学生们们

Không bao giờ lặp lại 们 như vậy.

Đúng:

学生们

PHẦN 50. PHÂN BIỆT 们 VÀ 都

们 nằm trong danh từ hoặc đại từ để tạo ý nghĩa nhóm người.

都 là phó từ biểu thị phạm vi “đều/tất cả”.

Ví dụ:

学生们

các học sinh

学生们都来了。

các học sinh đều đến rồi.

Không thể coi 们 và 都 là cùng một chức năng.

PHẦN 51. CÔNG THỨC QUAN TRỌNG VỚI 都

N + 们 + 都 + 是 + N

老师们都是中国人。

Lǎoshīmen dōu shì Zhōngguó rén.

Các giáo viên đều là người Trung Quốc.

The teachers are all Chinese.

N + 们 + 都 + V + O

学生们都学习汉语。

Xuéshengmen dōu xuéxí Hànyǔ.

Các học sinh đều học tiếng Trung.

The students all study Chinese.

N + 们 + 都 + 很 + Adj

孩子们都很高兴。

Háizimen dōu hěn gāoxìng.

Bọn trẻ đều rất vui.

The children are all very happy.

PHẦN 52. CÔNG THỨC QUAN TRỌNG VỚI 在

N + 们 + 在 + Địa điểm

老师们在办公室。

Lǎoshīmen zài bàngōngshì.

Các giáo viên đang ở văn phòng.

The teachers are in the office.

N + 们 + 在 + V

学生们在学习。

Xuéshengmen zài xuéxí.

Các học sinh đang học.

The students are studying.

PHẦN 53. CÔNG THỨC QUAN TRỌNG VỚI 正在

N + 们 + 正在 + V + O

老师们正在开会。

Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì.

Các giáo viên đang họp.

The teachers are having a meeting.

学生们正在写汉字。

Xuéshengmen zhèngzài xiě Hànzì.

Các học sinh đang viết chữ Hán.

The students are writing Chinese characters.

PHẦN 54. CÔNG THỨC QUAN TRỌNG VỚI 了

N + 们 + V + 了

老师们来了。

Lǎoshīmen lái le.

Các giáo viên đến rồi.

The teachers have arrived.

学生们回家了。

Xuéshengmen huí jiā le.

Các học sinh về nhà rồi.

The students have gone home.

PHẦN 55. MẪU CÂU CẦN HỌC THUỘC

老师们都来了。 — Lǎoshīmen dōu lái le. — Các giáo viên đều đến rồi. — The teachers have all arrived.

学生们正在学习。 — Xuéshengmen zhèngzài xuéxí. — Các học sinh đang học. — The students are studying.

同学们好! — Tóngxuémen hǎo! — Chào các bạn học viên! — Hello, students!

同学们,请坐。 — Tóngxuémen, qǐng zuò. — Các bạn học viên, mời ngồi. — Students, please sit down.

朋友们,我们走吧。 — Péngyoumen, wǒmen zǒu ba. — Các bạn, chúng ta đi thôi. — Friends, let’s go.

孩子们都很高兴。 — Háizimen dōu hěn gāoxìng. — Bọn trẻ đều rất vui. — The children are all very happy.

老师们正在开会。 — Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì. — Các giáo viên đang họp. — The teachers are having a meeting.

学生们都回家了。 — Xuéshengmen dōu huí jiā le. — Các học sinh đều về nhà rồi. — The students have all gone home.

朋友们都喜欢汉语。 — Péngyoumen dōu xǐhuan Hànyǔ. — Các bạn đều thích tiếng Trung. — The friends all like Chinese.

老师们的办公室在二楼。 — Lǎoshīmen de bàngōngshì zài èr lóu. — Văn phòng của các giáo viên ở tầng hai. — The teachers’ office is on the second floor.

学生们的书在桌子上。 — Xuéshengmen de shū zài zhuōzi shàng. — Sách của các học sinh ở trên bàn. — The students’ books are on the table.

客人们都到了。 — Kèrénmen dōu dào le. — Các vị khách đều đến rồi. — The guests have all arrived.

医生们正在工作。 — Yīshēngmen zhèngzài gōngzuò. — Các bác sĩ đang làm việc. — The doctors are working.

同事们今天都很忙。 — Tóngshìmen jīntiān dōu hěn máng. — Hôm nay các đồng nghiệp đều rất bận. — The colleagues are all very busy today.

人们都需要朋友。 — Rénmen dōu xūyào péngyou. — Mọi người đều cần bạn bè. — People need friends.

PHẦN 56. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ

Không học:

们 = số nhiều.

Cách ghi nhớ này quá đơn giản và dễ gây sai.

Nên học:

们 = dấu hiệu thường dùng để chỉ một NHÓM NGƯỜI.

Sau đó hỏi tiếp:

Danh từ này có phải chỉ người không?

Nhóm người có đang được nói đến như một tập thể không?

Phía trước đã có số lượng cụ thể chưa?

Phía trước đã có 很多, 一些, 这些, 那些 hay chưa?

Nếu đã có cấu trúc biểu thị số lượng hoặc số nhiều rõ ràng, thường không cần thêm 们 ở trình độ cơ bản.

PHẦN 57. MẸO NHẬN BIẾT TRONG CÂU

Khi nhìn thấy:

老师们

hãy nghĩ:

một nhóm giáo viên.

Khi nhìn thấy:

三个老师

hãy nghĩ:

số lượng chính xác = ba giáo viên.

Khi nhìn thấy:

很多老师

hãy nghĩ:

số lượng nhiều.

Khi nhìn thấy:

这些老师

hãy nghĩ:

những giáo viên này.

Khi nhìn thấy:

老师们都……

hãy nghĩ:

toàn bộ nhóm giáo viên đều…

PHẦN 58. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO KHỐI

Nên học nguyên cụm:

老师们都……

学生们都……

同学们,请……

朋友们,我们……

孩子们正在……

客人们都……

医生们正在……

同事们都……

Sau đó tự thay vị ngữ:

老师们都来了。

老师们都知道。

老师们都很忙。

老师们都在学校。

PHẦN 59. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

丁垂杨:阮明武哥,“学生们”和“学生”有什么区别?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “xuéshengmen” hé “xuésheng” yǒu shénme qūbié?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, “学生们” và “学生” có gì khác nhau?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what’s the difference between “学生们” and “学生”?

阮明武:“学生们”常常指一个比较明确的学生群体,“学生”也可以泛指学生这个群体。
Ruǎn Míng Wǔ: “Xuéshengmen” chángcháng zhǐ yí ge bǐjiào míngquè de xuésheng qúntǐ, “xuésheng” yě kěyǐ fànzhǐ xuésheng zhège qúntǐ.
Nguyễn Minh Vũ: “学生们” thường chỉ một nhóm học sinh tương đối xác định, còn “学生” cũng có thể chỉ học sinh nói chung.
Nguyen Minh Vu: “学生们” often refers to a relatively specific group of students, while “学生” can also refer to students in general.

黎云英:那“三个学生们”可以说吗?
Lí Yún Yīng: Nà “sān ge xuéshengmen” kěyǐ shuō ma?
Lê Vân Anh: Vậy có thể nói “三个学生们” không anh?
Le Van Anh: Can we say “三个学生们”?

阮明武:在我们现在学习的基本规则里,不这样说,直接说“三个学生”就可以了。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài wǒmen xiànzài xuéxí de jīběn guīzé lǐ, bù zhèyàng shuō, zhíjiē shuō “sān ge xuésheng” jiù kěyǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Theo quy tắc cơ bản chúng ta đang học thì không nói như vậy, chỉ cần nói “三个学生”.
Nguyen Minh Vu: Under the basic rule we’re learning, we don’t say that. “三个学生” is enough.

水仙:因为“三个”已经表示数量了,对吗?
Shuǐ Xiān: Yīnwèi “sān ge” yǐjīng biǎoshì shùliàng le, duì ma?
Thủy Tiên: Vì “三个” đã biểu thị số lượng rồi, đúng không anh?
Thuy Tien: Because “三个” already expresses the quantity, right?

阮明武:对,所以一般不需要再用“们”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, suǒyǐ yìbān bù xūyào zài yòng “men”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, vì vậy thông thường không cần dùng thêm “们”.
Nguyen Minh Vu: Exactly, so “们” generally isn’t needed there.

芳玲:那“很多学生”和“学生们”一样吗?
Fāng Líng: Nà “hěn duō xuésheng” hé “xuéshengmen” yíyàng ma?
Phương Linh: Vậy “很多学生” và “学生们” có giống nhau không anh?
Phuong Linh: Are “很多学生” and “学生们” the same?

阮明武:不完全一样。“很多学生”强调数量多,“学生们”更容易让人想到一个具体的学生群体。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù wánquán yíyàng. “Hěn duō xuésheng” qiángdiào shùliàng duō, “xuéshengmen” gèng róngyì ràng rén xiǎngdào yí ge jùtǐ de xuésheng qúntǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Không hoàn toàn giống nhau. “很多学生” nhấn mạnh số lượng nhiều, còn “学生们” dễ khiến người nghe nghĩ đến một nhóm học sinh cụ thể hơn.
Nguyen Minh Vu: Not exactly. “很多学生” emphasizes a large quantity, while “学生们” more readily refers to a specific group of students.

丁垂杨:上课的时候老师为什么常说“同学们”?
Dīng Chuí Yáng: Shàngkè de shíhou lǎoshī wèishénme cháng shuō “tóngxuémen”?
Đinh Thùy Dương: Tại sao khi lên lớp giáo viên thường nói “同学们” vậy anh?
Dinh Thuy Duong: Why do teachers often say “同学们” in class?

阮明武:因为这是直接称呼一个学生群体的非常自然的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi zhè shì zhíjiē chēnghu yí ge xuésheng qúntǐ de fēicháng zìrán de shuōfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Vì đây là cách rất tự nhiên để trực tiếp gọi một nhóm học viên.
Nguyen Minh Vu: Because it’s a very natural way to address a group of students directly.

黎云英:那我可以说“朋友们,大家好”吗?
Lí Yún Yīng: Nà wǒ kěyǐ shuō “péngyoumen, dàjiā hǎo” ma?
Lê Vân Anh: Vậy em có thể nói “朋友们,大家好” không anh?
Le Van Anh: Can I say “朋友们,大家好”?

阮明武:当然可以,这是很自然的招呼方式。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ, zhè shì hěn zìrán de zhāohu fāngshì.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên có thể, đây là một cách chào hỏi rất tự nhiên.
Nguyen Minh Vu: Of course. That’s a very natural way to greet a group.

水仙:“大家们好”可以吗?
Shuǐ Xiān: “Dàjiāmen hǎo” kěyǐ ma?
Thủy Tiên: Có thể nói “大家们好” không anh?
Thuy Tien: Can we say “大家们好”?

阮明武:一般不说。“大家”本身已经表示很多人,所以直接说“大家好”。
Ruǎn Míng Wǔ: Yìbān bù shuō. “Dàjiā” běnshēn yǐjīng biǎoshì hěn duō rén, suǒyǐ zhíjiē shuō “dàjiā hǎo”.
Nguyễn Minh Vũ: Thông thường không nói như vậy. Bản thân “大家” đã biểu thị nhiều người rồi, vì vậy chỉ cần nói “大家好”.
Nguyen Minh Vu: We generally don’t say that. “大家” already refers to a group of people, so just say “大家好”.

PHẦN 60. BÀI TẬP NHẬN DIỆN

Xác định cách dùng nào phù hợp với quy tắc cơ bản.

A. 老师们

B. 学生们

C. 三个学生们

D. 朋友们

E. 很多老师们

F. 孩子们

G. 这些学生们

H. 同学们

I. 书们

J. 大家们

PHẦN 61. BÀI TẬP CHỌN 们 HOẶC KHÔNG THÊM 们

A. 老师___都来了。

B. 三个老师___都来了。

C. 学生___正在上课。

D. 五个学生___在教室里。

E. 同学___,请坐。

F. 很多朋友___喜欢喝茶。

G. 孩子___都很高兴。

H. 这些老师___是中国人。

PHẦN 62. BÀI TẬP PHÂN BIỆT

Chọn cách phù hợp hơn.

A. “ba giáo viên”

老师们 / 三个老师

B. “rất nhiều học sinh”

学生们 / 很多学生

C. “các bạn học viên!”

同学们 / 三个同学

D. “những học sinh này”

这些学生 / 学生们

E. “các giáo viên đều đến rồi”

老师们都来了 / 三个老师

PHẦN 63. BÀI TẬP TÌM LỖI

A. 三个学生们都来了。

B. 很多老师们在学校。

C. 书们在桌子上。

D. 大家们好!

E. 五个朋友们去吃饭。

F. 这些学生们都很认真。

G. 学生们们在上课。

H. 两个老师们正在开会。

PHẦN 64. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

A. Các giáo viên đều đến rồi.

B. Các học sinh đang học.

C. Chào các bạn học viên!

D. Các bạn, chúng ta cùng đi nhé.

E. Ba học sinh đang ở trong lớp.

F. Rất nhiều giáo viên học tiếng Trung.

G. Những học sinh này rất chăm chỉ.

H. Các giáo viên đang họp.

I. Bọn trẻ đều rất vui.

J. Sách của các học sinh ở trên bàn.

K. Các bác sĩ đang làm việc.

L. Mọi người đều cần bạn bè.

PHẦN 65. ĐÁP ÁN NHẬN DIỆN

Phù hợp với quy tắc cơ bản:

A. 老师们

B. 学生们

D. 朋友们

F. 孩子们

H. 同学们

Không nên dùng theo mô hình HSK 1:

C. 三个学生们

E. 很多老师们

G. 这些学生们

I. 书们

J. 大家们

PHẦN 66. ĐÁP ÁN ĐIỀN 们

A. 老师们都来了。

B. 三个老师都来了。

Không thêm 们.

C. 学生们正在上课。

D. 五个学生在教室里。

Không thêm 们.

E. 同学们,请坐。

F. 很多朋友喜欢喝茶。

Không cần thêm 们.

G. 孩子们都很高兴。

H. 这些老师是中国人。

Không cần thêm 们.

PHẦN 67. ĐÁP ÁN PHÂN BIỆT

A.

三个老师

ba giáo viên.

B.

很多学生

rất nhiều học sinh.

C.

同学们

các bạn học viên!

D.

这些学生

những học sinh này.

E.

老师们都来了。

các giáo viên đều đến rồi.

PHẦN 68. ĐÁP ÁN SỬA LỖI

A.

Sai:

三个学生们都来了。

Đúng:

三个学生都来了。

B.

Sai theo quy tắc cơ bản:

很多老师们在学校。

Đúng:

很多老师在学校。

C.

Sai:

书们在桌子上。

Đúng tùy ngữ cảnh:

这些书在桌子上。

D.

Sai:

大家们好!

Đúng:

大家好!

E.

Sai:

五个朋友们去吃饭。

Đúng:

五个朋友去吃饭。

F.

Ở HSK 1 ưu tiên:

这些学生都很认真。

G.

Sai:

学生们们在上课。

Đúng:

学生们在上课。

H.

Sai:

两个老师们正在开会。

Đúng:

两个老师正在开会。

PHẦN 69. ĐÁP ÁN DỊCH VIỆT – TRUNG

A. 老师们都来了。

B. 学生们正在学习。

C. 同学们好!

D. 朋友们,我们一起走吧。

E. 三个学生在教室里。

F. 很多老师学习汉语。

G. 这些学生很认真。

H. 老师们正在开会。

I. 孩子们都很高兴。

J. 学生们的书在桌子上。

K. 医生们正在工作。

L. 人们都需要朋友。

PHẦN 70. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG

今天阮明武老师来教室的时候,学生们都已经到了。阮明武老师说:“同学们,大家好!”学生们一起回答:“老师好!”今天来上课的学生一共有四个人,她们是丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲。虽然可以说“学生们”,但是因为现在已经知道具体数量,所以也可以说“四个学生”。我们不能说“四个学生们”。上课的时候,学生们都很认真。老师讲课,学生们听课。下课以后,朋友们一起去吃饭。通过今天的学习,大家知道了“们”可以放在一些表示人的名词后面,比如“老师们”“学生们”“同学们”“朋友们”和“孩子们”,但是不能把“们”当成所有名词的普通复数标志。

Jīntiān Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī lái jiàoshì de shíhou, xuéshengmen dōu yǐjīng dào le. Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī shuō: “Tóngxuémen, dàjiā hǎo!” Xuéshengmen yìqǐ huídá: “Lǎoshī hǎo!” Jīntiān lái shàngkè de xuésheng yígòng yǒu sì ge rén, tāmen shì Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng. Suīrán kěyǐ shuō “xuéshengmen”, dànshì yīnwèi xiànzài yǐjīng zhīdào jùtǐ shùliàng, suǒyǐ yě kěyǐ shuō “sì ge xuésheng”. Wǒmen bù néng shuō “sì ge xuéshengmen”. Shàngkè de shíhou, xuéshengmen dōu hěn rènzhēn. Lǎoshī jiǎngkè, xuéshengmen tīngkè. Xiàkè yǐhòu, péngyoumen yìqǐ qù chīfàn. Tōngguò jīntiān de xuéxí, dàjiā zhīdào le “men” kěyǐ fàng zài yìxiē biǎoshì rén de míngcí hòumiàn, bǐrú “lǎoshīmen”, “xuéshengmen”, “tóngxuémen”, “péngyoumen” hé “háizimen”, dànshì bù néng bǎ “men” dàngchéng suǒyǒu míngcí de pǔtōng fùshù biāozhì.

Hôm nay khi thầy Nguyễn Minh Vũ đến lớp thì các học viên đều đã có mặt. Thầy Nguyễn Minh Vũ nói: “Các em, chào mọi người!” Các học viên cùng trả lời: “Chào thầy!” Hôm nay tổng cộng có bốn học viên đến lớp, đó là Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh. Mặc dù có thể nói “学生们”, nhưng vì bây giờ đã biết số lượng cụ thể nên cũng có thể nói “四个学生”. Chúng ta không nói “四个学生们”. Trong giờ học, các học viên đều rất chăm chú. Giáo viên giảng bài, học viên nghe giảng. Sau giờ học, các bạn cùng nhau đi ăn. Qua bài học hôm nay, mọi người đã biết rằng “们” có thể đứng sau một số danh từ chỉ người, chẳng hạn “老师们”, “学生们”, “同学们”, “朋友们” và “孩子们”, nhưng không thể coi “们” là dấu hiệu số nhiều thông thường cho tất cả danh từ.

Today, when Teacher Nguyen Minh Vu came into the classroom, all the students had already arrived. Teacher Nguyen Minh Vu said, “Hello, students!” The students replied together, “Hello, teacher!” There were four students in class today: Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien, and Phuong Linh. Although we can say “学生们”, once the exact number is known, we can also say “四个学生”. We do not say “四个学生们”. During class, the students are all very attentive. The teacher teaches, and the students listen. After class, the friends go out to eat together. Through today’s lesson, everyone has learned that “们” can be placed after some nouns referring to people, such as “老师们”, “学生们”, “同学们”, “朋友们”, and “孩子们”, but it cannot be treated as a general plural marker for all nouns.

PHẦN 71. KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

Công thức:

Danh từ chỉ người + 们

Ví dụ bắt buộc phải thuộc:

老师们

学生们

同学们

朋友们

孩子们

Cần thuộc quy tắc:

三个学生

không cần:

三个学生们

很多学生

không cần:

很多学生们

这些学生

không cần:

这些学生们

ở mức ngữ pháp cơ bản.

Không dùng 们 máy móc với đồ vật.

PHẦN 72. CÔNG THỨC PHẢN XẠ

N + 们

学生们

N + 们 + 都 + Predicate

学生们都来了。

N + 们 + 也 + Predicate

学生们也来了。

N + 们 + 正在 + V

学生们正在学习。

N + 们 + 的 + N

学生们的书。

N + 们 + V + 了

学生们回家了。

PHẦN 73. PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN TỪ HIỂU SANG SỬ DỤNG

Bước 1:

老师

↓

老师们

Bước 2:

老师们

↓

老师们来了。

Bước 3:

老师们来了。

↓

老师们都来了。

Bước 4:

Đổi danh từ:

学生们都来了。

朋友们都来了。

客人们都来了。

Bước 5:

Đổi vị ngữ:

学生们都学习汉语。

学生们都很高兴。

学生们都在学校。

Bước 6:

So sánh với số lượng:

学生们

↓

三个学生

Bước 7:

So sánh với lượng không xác định:

学生们

↓

很多学生

Bước 8:

So sánh với chỉ thị:

学生们

↓

这些学生

PHẦN 74. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ CUỐI BÀI

Không ghi nhớ:

们 = “s” của tiếng Anh.

Phải ghi nhớ:

们 thường tạo ý nghĩa MỘT NHÓM NGƯỜI.

Không ghi nhớ:

hễ nhiều người là phải có 们.

Phải ghi nhớ:

tiếng Trung có nhiều cách biểu thị số nhiều.

老师们

→ một nhóm giáo viên.

三个老师

→ ba giáo viên.

很多老师

→ rất nhiều giáo viên.

这些老师

→ những giáo viên này.

那些老师

→ những giáo viên kia.

PHẦN 75. CÂU GHI NHỚ CUỐI BÀI

“们”常用于表示人的名词后面。

“Men” cháng yòng yú biǎoshì rén de míngcí hòumiàn.

“们” thường được dùng sau danh từ chỉ người.

“们” is often used after nouns referring to people.

有具体数量的时候,一般不用“们”。

Yǒu jùtǐ shùliàng de shíhou, yìbān bú yòng “men”.

Khi đã có số lượng cụ thể thì thông thường không dùng “们”.

When a specific quantity is given, “们” is generally not used.

“们”不是所有名词的复数标志。

“Men” bú shì suǒyǒu míngcí de fùshù biāozhì.

“们” không phải dấu hiệu số nhiều của tất cả danh từ.

“们” is not a universal plural marker for all nouns.

看到“老师们、学生们、同学们、朋友们”,要想到一个人的群体。

Kàndào “lǎoshīmen, xuéshengmen, tóngxuémen, péngyoumen”, yào xiǎngdào yí ge rén de qúntǐ.

Khi nhìn thấy “老师们, 学生们, 同学们, 朋友们”, hãy nghĩ đến một nhóm người.

When you see “老师们, 学生们, 同学们, 朋友们”, think of a group of people.

Đây là phản xạ cốt lõi học viên cần hình thành sau khi hoàn thành chuyên đề “们 sau danh từ chỉ người”.