
PHÂN BIỆT SỐ ĐẾM VÀ SỐ THỨ TỰ TRONG TIẾNG TRUNG
Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt số đếm và số thứ tự trong tiếng Trung
基数与序数的区别
Jīshù yǔ xùshù de qūbié
Giáo án ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 – ChineMaster EDU
PHẦN 01. TRỌNG TÂM CỦA BÀI HỌC
Trong tiếng Trung, học viên phải phân biệt rõ hai khái niệm hoàn toàn khác nhau:
Số đếm – 基数 – jīshù – cardinal number
Số thứ tự – 序数 – xùshù – ordinal number
Số đếm dùng để trả lời câu hỏi:
Có bao nhiêu?
Số lượng là bao nhiêu?
Số thứ tự dùng để trả lời:
Thứ mấy?
Đứng ở vị trí thứ bao nhiêu?
Ví dụ đối chiếu cơ bản:
三个人 — sān ge rén — ba người — three people
第三个人 — dì sān ge rén — người thứ ba — the third person
五本书 — wǔ běn shū — năm cuốn sách — five books
第五本书 — dì wǔ běn shū — cuốn sách thứ năm — the fifth book
PHẦN 02. KHÁI NIỆM SỐ ĐẾM – 基数
Số đếm cho biết số lượng của người, vật, sự việc hoặc hành động.
Ví dụ:
一个人 — yí ge rén — một người — one person
两个人 — liǎng ge rén — hai người — two people
三个人 — sān ge rén — ba người — three people
五本书 — wǔ běn shū — năm cuốn sách — five books
十个学生 — shí ge xuésheng — mười học sinh — ten students
三杯茶 — sān bēi chá — ba cốc trà — three cups of tea
两双鞋 — liǎng shuāng xié — hai đôi giày — two pairs of shoes
Số đếm trả lời cho những câu hỏi như:
几个?
jǐ ge?
mấy cái/người?
how many?
多少?
duōshao?
bao nhiêu?
how many/how much?
PHẦN 03. KHÁI NIỆM SỐ THỨ TỰ – 序数
Số thứ tự không cho biết tổng số lượng.
Số thứ tự cho biết vị trí của một người, vật hoặc sự việc trong một trình tự.
Ví dụ:
第一个人 — dì yī ge rén — người thứ nhất — the first person
第二个人 — dì èr ge rén — người thứ hai — the second person
第三个人 — dì sān ge rén — người thứ ba — the third person
第五本书 — dì wǔ běn shū — cuốn sách thứ năm — the fifth book
第三天 — dì sān tiān — ngày thứ ba — the third day
第二次 — dì èr cì — lần thứ hai — the second time
Số thứ tự thường trả lời cho câu hỏi:
第几个?
dì jǐ ge?
thứ mấy?
which one in order?
PHẦN 04. CÔNG THỨC CƠ BẢN CỦA SỐ ĐẾM
Công thức:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Number + Classifier + Noun
Ví dụ:
三 + 个 + 人
三个人
ba người
五 + 本 + 书
五本书
năm cuốn sách
两 + 杯 + 咖啡
两杯咖啡
hai cốc cà phê
四 + 件 + 衣服
四件衣服
bốn món quần áo
六 + 张 + 票
六张票
sáu tấm vé
PHẦN 05. CÔNG THỨC CƠ BẢN CỦA SỐ THỨ TỰ
Công thức rất quan trọng:
第 + Số từ
第一
dì yī
thứ nhất
第二
dì èr
thứ hai
第三
dì sān
thứ ba
第四
dì sì
thứ tư
第五
dì wǔ
thứ năm
第十
dì shí
thứ mười
PHẦN 06. CÔNG THỨC SỐ THỨ TỰ CÓ DANH TỪ
Công thức:
第 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
第 + 三 + 个 + 人
第三个人
người thứ ba
第 + 五 + 本 + 书
第五本书
cuốn sách thứ năm
第 + 二 + 个 + 问题
第二个问题
câu hỏi thứ hai
第 + 四 + 杯 + 咖啡
第四杯咖啡
cốc cà phê thứ tư
PHẦN 07. QUY TẮC CHUYỂN TỪ SỐ ĐẾM SANG SỐ THỨ TỰ
Đây là phương pháp dễ nhớ nhất.
Giữ nguyên toàn bộ cụm số lượng.
Sau đó thêm 第 trước số từ.
Ví dụ:
三个人
ba người
Thêm 第:
第三个人
người thứ ba
五本书
năm cuốn sách
Thêm 第:
第五本书
cuốn sách thứ năm
四个学生
bốn học sinh
Thêm 第:
第四个学生
học sinh thứ tư
Ba thành phần phía sau gần như được giữ nguyên:
三个人
↓
第三个人
五本书
↓
第五本书
PHẦN 08. SO SÁNH TRỰC TIẾP SỐ ĐẾM VÀ SỐ THỨ TỰ
三个人 — sān ge rén — ba người — three people
第三个人 — dì sān ge rén — người thứ ba — the third person
五本书 — wǔ běn shū — năm cuốn sách — five books
第五本书 — dì wǔ běn shū — cuốn sách thứ năm — the fifth book
三天 — sān tiān — ba ngày — three days
第三天 — dì sān tiān — ngày thứ ba — the third day
两次 — liǎng cì — hai lần — two times
第二次 — dì èr cì — lần thứ hai — the second time
五个问题 — wǔ ge wèntí — năm câu hỏi — five questions
第五个问题 — dì wǔ ge wèntí — câu hỏi thứ năm — the fifth question
Điểm cần nhớ:
三个人 nói về SỐ LƯỢNG.
第三个人 nói về VỊ TRÍ.
PHẦN 09. CÂU HỎI CỦA SỐ ĐẾM
Không nên chỉ ghi nhớ rằng số đếm trả lời 多少.
Ở HSK 1, học viên cần biết cả:
几
và
多少
Công thức:
几 + Lượng từ + Danh từ?
你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy cuốn sách?
How many books do you have?
我有五本书。
Wǒ yǒu wǔ běn shū.
Tôi có năm cuốn sách.
I have five books.
Công thức:
多少 + Danh từ?
hoặc:
多少 + Lượng từ + Danh từ?
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshao xuésheng?
Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students are there in your class?
PHẦN 10. 几 VÀ 多少 TRONG CÂU HỎI SỐ LƯỢNG
几 thường được sử dụng khi dự đoán số lượng tương đối nhỏ hoặc trong những tổ hợp rất thông dụng.
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
多少 có phạm vi rộng hơn.
这里有多少人?
Zhèlǐ yǒu duōshao rén?
Ở đây có bao nhiêu người?
Học viên HSK 1 có thể ghi nhớ trước:
几 + Lượng từ + Danh từ
多少 + Danh từ
多少 + Lượng từ + Danh từ
PHẦN 11. CÂU HỎI CỦA SỐ THỨ TỰ
Công thức:
第几 + Lượng từ + Danh từ?
Ví dụ:
第几个人?
dì jǐ ge rén?
người thứ mấy?
which person in order?
第几本书?
dì jǐ běn shū?
cuốn sách thứ mấy?
which book in order?
第几个问题?
dì jǐ ge wèntí?
câu hỏi thứ mấy?
which question?
第几天?
dì jǐ tiān?
ngày thứ mấy?
which day?
第几次?
dì jǐ cì?
lần thứ mấy?
which time?
PHẦN 12. CẶP CÂU HỎI CẦN PHÂN BIỆT
你有几个学生?
Nǐ yǒu jǐ ge xuésheng?
Bạn có mấy học sinh?
How many students do you have?
他是第几个学生?
Tā shì dì jǐ ge xuésheng?
Anh ấy là học sinh thứ mấy?
Which student is he in the order?
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy cuốn sách?
How many books did you buy?
这是第几本书?
Zhè shì dì jǐ běn shū?
Đây là cuốn sách thứ mấy?
Which book is this in the sequence?
你来过几次?
Nǐ lái guo jǐ cì?
Bạn đã đến mấy lần?
How many times have you been here?
这是你第几次来?
Zhè shì nǐ dì jǐ cì lái?
Đây là lần thứ mấy bạn đến?
Which visit is this for you?
PHẦN 13. PHÂN BIỆT 两 VÀ 二
Đây là trọng điểm đặc biệt quan trọng.
Khi biểu thị số lượng “hai” trước lượng từ, thường dùng 两.
两个人
liǎng ge rén
hai người
两本书
liǎng běn shū
hai cuốn sách
两杯咖啡
liǎng bēi kāfēi
hai cốc cà phê
Nhưng khi tạo số thứ tự bằng 第, sử dụng 二.
第二个人
dì èr ge rén
người thứ hai
第二本书
dì èr běn shū
cuốn sách thứ hai
第二天
dì èr tiān
ngày thứ hai
第二次
dì èr cì
lần thứ hai
Cần học thuộc cặp:
两个人
hai người
第二个人
người thứ hai
Không nói trong cách diễn đạt số thứ tự chuẩn:
第两个人
Nên nói:
第二个人
PHẦN 14. 第一, 第二, 第三 CÓ THỂ ĐỨNG ĐỘC LẬP
Khi danh từ đã rõ từ ngữ cảnh, có thể không nhắc lại danh từ.
他是第一个。
Tā shì dì yī ge.
Anh ấy là người đầu tiên.
He is the first one.
我是第二个。
Wǒ shì dì èr ge.
Tôi là người thứ hai.
I am the second one.
她是第三个。
Tā shì dì sān ge.
Cô ấy là người thứ ba.
She is the third one.
Trong trường hợp này, 个 vẫn có thể được giữ để thay thế cho danh từ đã biết.
PHẦN 15. 第 + SỐ TỪ + DANH TỪ KHÔNG CÓ LƯỢNG TỪ
Không phải mọi số thứ tự đều có dạng:
第 + Number + Classifier + Noun
Một số danh từ hoặc đơn vị có thể trực tiếp đứng sau số từ.
Ví dụ:
第一天 — dì yī tiān — ngày thứ nhất — the first day
第二天 — dì èr tiān — ngày thứ hai — the second day
第三天 — dì sān tiān — ngày thứ ba — the third day
第一课 — dì yī kè — bài thứ nhất — Lesson One
第二课 — dì èr kè — bài thứ hai — Lesson Two
第五页 — dì wǔ yè — trang thứ năm — page five/the fifth page
第三章 — dì sān zhāng — chương thứ ba — Chapter Three
第二次 — dì èr cì — lần thứ hai — the second time
Những đơn vị như 天, 课, 页, 章, 次 thường có thể trực tiếp tham gia kết cấu số thứ tự.
PHẦN 16. CÁCH NÓI “ĐẦU TIÊN”
第一 có nghĩa cơ bản:
thứ nhất
đứng đầu về thứ tự
Ví dụ:
第一个问题
câu hỏi thứ nhất
第一天
ngày đầu tiên
第一课
bài thứ nhất
第一名
hạng nhất
Ví dụ:
他是第一名。
Tā shì dì yī míng.
Anh ấy đứng hạng nhất.
He ranks first.
今天是第一天。
Jīntiān shì dì yī tiān.
Hôm nay là ngày đầu tiên.
Today is the first day.
PHẦN 17. CÁCH NÓI “CUỐI CÙNG” TRONG TRẬT TỰ
Một từ rất hữu ích để mở rộng mạng lưới từ vựng:
最后
zuìhòu
cuối cùng
last/final
第一 ↔ 最后
dì yī ↔ zuìhòu
đầu tiên ↔ cuối cùng
first ↔ last
Ví dụ:
他是第一个,我是最后一个。
Tā shì dì yī ge, wǒ shì zuìhòu yí ge.
Anh ấy là người đầu tiên, tôi là người cuối cùng.
He is the first one, and I am the last one.
PHẦN 18. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG VỀ SỐ LƯỢNG
数量 — shùliàng — số lượng — quantity
数字 — shùzì — con số, chữ số — number/digit
人数 — rénshù — số người — number of people
本数 — běnshù — số lượng quyển/cuốn — number of volumes
多少 — duōshao — bao nhiêu — how many/how much
几个 — jǐ ge — mấy cái/người — how many
多 — duō — nhiều — many/much
少 — shǎo — ít — few/little
一共 — yígòng — tổng cộng — altogether/in total
Ví dụ:
一共五个人。
Yígòng wǔ ge rén.
Tổng cộng có năm người.
There are five people in total.
PHẦN 19. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG VỀ THỨ TỰ
顺序 — shùnxù — thứ tự, trình tự — order/sequence
次序 — cìxù — thứ tự — sequence/order
序号 — xùhào — số thứ tự — serial number
排名 — páimíng — thứ hạng, xếp hạng — ranking
名次 — míngcì — thứ hạng — placing/rank
第一 — dì yī — thứ nhất — first
第二 — dì èr — thứ hai — second
第三 — dì sān — thứ ba — third
最后 — zuìhòu — cuối cùng — last
前面 — qiánmiàn — phía trước — front
后面 — hòumiàn — phía sau — behind
Những từ như 顺序, 排名, 名次 thuộc phần mở rộng; học viên HSK 1 trước tiên chỉ cần nhận biết, chưa bắt buộc sử dụng thành thạo.
PHẦN 20. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ CẶP Ý NGHĨA LIÊN QUAN
多 ↔ 少
duō ↔ shǎo
nhiều ↔ ít
many ↔ few
前 ↔ 后
qián ↔ hòu
trước ↔ sau
front/before ↔ back/after
第一 ↔ 最后
dì yī ↔ zuìhòu
đầu tiên ↔ cuối cùng
first ↔ last
开始 ↔ 结束
kāishǐ ↔ jiéshù
bắt đầu ↔ kết thúc
begin ↔ end
PHẦN 21. SỐ ĐẾM + 次 VÀ SỐ THỨ TỰ + 次
Đây là cặp cực kỳ hữu ích.
三次
sān cì
ba lần
three times
第三次
dì sān cì
lần thứ ba
the third time
Ví dụ:
我去过北京三次。
Wǒ qù guo Běijīng sān cì.
Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.
I have been to Beijing three times.
这是我第三次来北京。
Zhè shì wǒ dì sān cì lái Běijīng.
Đây là lần thứ ba tôi đến Bắc Kinh.
This is my third time coming to Beijing.
Câu thứ nhất trả lời:
去过几次?
Đã đi bao nhiêu lần?
Câu thứ hai trả lời:
第几次?
Lần thứ mấy?
PHẦN 22. 三天 VÀ 第三天
三天
sān tiān
ba ngày
three days
第三天
dì sān tiān
ngày thứ ba
the third day
Ví dụ:
我在广州住三天。
Wǒ zài Guǎngzhōu zhù sān tiān.
Tôi ở Quảng Châu ba ngày.
I will stay in Guangzhou for three days.
第三天我们去商场。
Dì sān tiān wǒmen qù shāngchǎng.
Ngày thứ ba chúng tôi đi trung tâm thương mại.
On the third day, we go to the mall.
Một bên biểu thị thời lượng.
Một bên biểu thị vị trí trong chuỗi ngày.
PHẦN 23. 五本书 VÀ 第五本书
五本书
năm cuốn sách
Đây là số lượng.
第五本书
cuốn sách thứ năm
Đây là vị trí của một cuốn sách trong một dãy sách.
So sánh:
我有五本书。
Wǒ yǒu wǔ běn shū.
Tôi có năm cuốn sách.
I have five books.
这是第五本书。
Zhè shì dì wǔ běn shū.
Đây là cuốn sách thứ năm.
This is the fifth book.
PHẦN 24. 三个人 VÀ 第三个人
三个人
ba người
第三个人
người thứ ba
Ví dụ:
房间里有三个人。
Fángjiān lǐ yǒu sān ge rén.
Trong phòng có ba người.
There are three people in the room.
第三个人是我的老师。
Dì sān ge rén shì wǒ de lǎoshī.
Người thứ ba là giáo viên của tôi.
The third person is my teacher.
PHẦN 25. NHỮNG TRƯỜNG HỢP KHÔNG NÊN MÁY MÓC THÊM 第
Không phải bất cứ thứ gì mang ý nghĩa “số” cũng phải thêm 第.
Ví dụ:
三楼
sān lóu
tầng ba
the third floor
Trong giao tiếp thông thường, người Trung Quốc nói:
三楼
chứ không nhất thiết nói:
第三楼
Nếu muốn diễn đạt theo cấu trúc tầng/lớp của một tòa nhà, có thể gặp:
第三层
dì sān céng
tầng thứ ba
the third level
Một số cách gọi bằng số cũng thường không dùng 第:
三号
sān hào
số 3/ngày mùng 3
No. 3/the third day of a month depending on context
三路公交车
sān lù gōngjiāochē
xe buýt tuyến số 3
Bus No. 3
星期三
xīngqīsān
thứ Tư
Wednesday
Vì vậy không được hiểu máy móc:
“Có nghĩa thứ ba” = luôn luôn thêm 第.
PHẦN 26. PHÂN BIỆT 三月 VÀ 第三个月
三月
sān yuè
tháng Ba
March
第三个月
dì sān ge yuè
tháng thứ ba trong một chuỗi hoặc khoảng thời gian
the third month
Ví dụ:
三月我去中国。
Sān yuè wǒ qù Zhōngguó.
Tháng Ba tôi đi Trung Quốc.
I am going to China in March.
这是我学习汉语的第三个月。
Zhè shì wǒ xuéxí Hànyǔ de dì sān ge yuè.
Đây là tháng thứ ba tôi học tiếng Trung.
This is my third month of studying Chinese.
PHẦN 27. PHÂN BIỆT 星期三 VÀ 第三个星期
星期三
xīngqīsān
thứ Tư
Wednesday
第三个星期
dì sān ge xīngqī
tuần thứ ba
the third week
Ví dụ:
星期三我们上课。
Xīngqīsān wǒmen shàngkè.
Thứ Tư chúng tôi học.
We have class on Wednesday.
第三个星期我们开始学习新课。
Dì sān ge xīngqī wǒmen kāishǐ xuéxí xīn kè.
Tuần thứ ba chúng tôi bắt đầu học bài mới.
We begin a new lesson in the third week.
PHẦN 28. VỊ TRÍ CỦA 第 TRONG CỤM DANH TỪ
第 phải đứng trước số từ.
Công thức đúng:
第 + 三 + 个 + 人
第三个人
Không nói:
三第个人
Không nói:
三个第人
Không nói:
三个第
Quy tắc:
第 luôn gắn với thành phần số thứ tự đứng phía sau nó.
PHẦN 29. CÂU KHẲNG ĐỊNH
Công thức:
S + 是 + 第 + Number + Classifier + N
他是第三个学生。
Tā shì dì sān ge xuésheng.
Anh ấy là học sinh thứ ba.
He is the third student.
这是第五本书。
Zhè shì dì wǔ běn shū.
Đây là cuốn sách thứ năm.
This is the fifth book.
今天是第三天。
Jīntiān shì dì sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba.
Today is the third day.
PHẦN 30. CÂU PHỦ ĐỊNH
Phủ định thân phận hoặc thứ tự với 是 thường dùng 不是.
Công thức:
S + 不是 + 第 + Number…
他不是第三个。
Tā bú shì dì sān ge.
Anh ấy không phải người thứ ba.
He is not the third one.
这不是第五本书。
Zhè bú shì dì wǔ běn shū.
Đây không phải cuốn sách thứ năm.
This is not the fifth book.
今天不是第二天。
Jīntiān bú shì dì èr tiān.
Hôm nay không phải ngày thứ hai.
Today is not the second day.
PHẦN 31. CÂU NGHI VẤN VỚI 吗
这是第三本书吗?
Zhè shì dì sān běn shū ma?
Đây có phải là cuốn sách thứ ba không?
Is this the third book?
他是第一个吗?
Tā shì dì yī ge ma?
Anh ấy có phải người đầu tiên không?
Is he the first one?
PHẦN 32. CÂU HỎI CHÍNH PHẢN
他是不是第一个?
Tā shì bú shì dì yī ge?
Anh ấy có phải người đầu tiên không?
Is he the first one?
这是是不是不 tự nhiên.
Nên nói:
这是不是第三本书?
Zhè shì bú shì dì sān běn shū?
Đây có phải cuốn sách thứ ba không?
Is this the third book?
PHẦN 33. HỆ THỐNG MẪU CÂU QUAN TRỌNG
你有几本书? — Nǐ yǒu jǐ běn shū? — Bạn có mấy cuốn sách? — How many books do you have?
我有五本书。 — Wǒ yǒu wǔ běn shū. — Tôi có năm cuốn sách. — I have five books.
这是第几本书? — Zhè shì dì jǐ běn shū? — Đây là cuốn sách thứ mấy? — Which book is this in the sequence?
这是第五本书。 — Zhè shì dì wǔ běn shū. — Đây là cuốn sách thứ năm. — This is the fifth book.
这里有几个人? — Zhèlǐ yǒu jǐ ge rén? — Ở đây có mấy người? — How many people are here?
这里有三个人。 — Zhèlǐ yǒu sān ge rén. — Ở đây có ba người. — There are three people here.
他是第几个人? — Tā shì dì jǐ ge rén? — Anh ấy là người thứ mấy? — Which person is he in the order?
他是第三个人。 — Tā shì dì sān ge rén. — Anh ấy là người thứ ba. — He is the third person.
你去了几次? — Nǐ qù le jǐ cì? — Bạn đã đi mấy lần? — How many times did you go?
我去了三次。 — Wǒ qù le sān cì. — Tôi đã đi ba lần. — I went three times.
这是你第几次来? — Zhè shì nǐ dì jǐ cì lái? — Đây là lần thứ mấy bạn đến? — Which visit is this for you?
这是我第三次来。 — Zhè shì wǒ dì sān cì lái. — Đây là lần thứ ba tôi đến. — This is my third time coming.
你在中国住几天? — Nǐ zài Zhōngguó zhù jǐ tiān? — Bạn ở Trung Quốc mấy ngày? — How many days will you stay in China?
我住五天。 — Wǒ zhù wǔ tiān. — Tôi ở năm ngày. — I will stay for five days.
第三天你去哪里? — Dì sān tiān nǐ qù nǎlǐ? — Ngày thứ ba bạn đi đâu? — Where will you go on the third day?
第三天我去广州。 — Dì sān tiān wǒ qù Guǎngzhōu. — Ngày thứ ba tôi đi Quảng Châu. — On the third day, I will go to Guangzhou.
今天是第几天? — Jīntiān shì dì jǐ tiān? — Hôm nay là ngày thứ mấy? — Which day is today?
今天是第四天。 — Jīntiān shì dì sì tiān. — Hôm nay là ngày thứ tư. — Today is the fourth day.
他考第几名? — Tā kǎo dì jǐ míng? — Anh ấy thi được hạng mấy? — What rank did he get?
他考第一名。 — Tā kǎo dì yī míng. — Anh ấy thi được hạng nhất. — He ranked first.
PHẦN 34. LỖI SAI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1:
Sai:
三个人 = người thứ ba
Nguyên nhân:
Nhầm số lượng với thứ tự.
Đúng:
三个人 = ba người
第三个人 = người thứ ba
Lỗi 2:
Sai:
五本书 = cuốn sách thứ năm
Đúng:
五本书 = năm cuốn sách
第五本书 = cuốn sách thứ năm
Lỗi 3:
Sai:
第两个人
Đúng:
第二个人
Quy tắc:
Trong số thứ tự dùng 第二, không dùng 第两.
Lỗi 4:
Sai:
三个第人
Đúng:
第三个人
Lỗi 5:
Sai:
你有第几个朋友?
Nếu muốn hỏi “Bạn có mấy người bạn?”:
你有几个朋友?
Nếu muốn hỏi một người nằm ở vị trí thứ mấy trong chuỗi:
他是第几个?
Lỗi 6:
Sai:
今天是三天。
Nếu muốn nói:
Hôm nay là ngày thứ ba.
Phải dùng:
今天是第三天。
PHẦN 35. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHANH
Hãy nhớ một quy tắc duy nhất:
KHÔNG CÓ 第 → thường nghĩ đến SỐ LƯỢNG.
CÓ 第 → thường nghĩ đến THỨ TỰ.
Ví dụ:
三个人
Số lượng = ba người.
第三个人
Thứ tự = người thứ ba.
五本书
Số lượng = năm cuốn sách.
第五本书
Thứ tự = cuốn sách thứ năm.
三次
ba lần.
第三次
lần thứ ba.
三天
ba ngày.
第三天
ngày thứ ba.
PHẦN 36. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG 第
Có thể coi 第 giống như một “nhãn thứ tự”.
Khi 第 đứng trước con số, học viên lập tức chuyển tư duy:
“bao nhiêu”
↓
thành
“thứ mấy”.
Ví dụ:
五
năm
↓
第五
thứ năm
十
mười
↓
第十
thứ mười
二十
hai mươi
↓
第二十
thứ hai mươi
PHẦN 37. PHƯƠNG PHÁP LUYỆN BIẾN ĐỔI
Học viên không nên học từng cụm riêng lẻ.
Hãy luyện theo cặp.
一个人
↓
第一个人
两个人
↓
第二个人
三个人
↓
第三个人
四个人
↓
第四个人
五个人
↓
第五个人
Sau đó đổi lượng từ:
一本书
↓
第一本书
两本书
↓
第二本书
三本书
↓
第三本书
Tiếp tục đổi sang thời gian:
一天
↓
第一天
两天
↓
第二天
三天
↓
第三天
Cuối cùng chuyển sang câu hỏi:
三个人
↓
几个人?
第三个人
↓
第几个人?
PHẦN 38. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
丁垂杨:阮明武哥,桌子上有几本汉语书?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhuōzi shàng yǒu jǐ běn Hànyǔ shū?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, trên bàn có mấy cuốn sách tiếng Trung?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how many Chinese books are there on the table?
阮明武:桌子上有五本汉语书。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhuōzi shàng yǒu wǔ běn Hànyǔ shū.
Nguyễn Minh Vũ: Trên bàn có năm cuốn sách tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: There are five Chinese books on the table.
黎云英:那第五本书是什么书?
Lí Yún Yīng: Nà dì wǔ běn shū shì shénme shū?
Lê Vân Anh: Vậy cuốn sách thứ năm là sách gì anh?
Le Van Anh: Then what book is the fifth one?
阮明武:第五本是一本汉语语法书。
Ruǎn Míng Wǔ: Dì wǔ běn shì yì běn Hànyǔ yǔfǎ shū.
Nguyễn Minh Vũ: Cuốn thứ năm là một cuốn sách ngữ pháp tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: The fifth one is a Chinese grammar book.
水仙:我们今天学习第几课?
Shuǐ Xiān: Wǒmen jīntiān xuéxí dì jǐ kè?
Thủy Tiên: Hôm nay chúng ta học bài thứ mấy vậy anh?
Thuy Tien: Which lesson are we studying today?
阮明武:今天我们学习第三课。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān wǒmen xuéxí dì sān kè.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học bài thứ ba.
Nguyen Minh Vu: Today we’re studying Lesson Three.
芳玲:这本书一共有多少课?
Fāng Líng: Zhè běn shū yígòng yǒu duōshao kè?
Phương Linh: Cuốn sách này tổng cộng có bao nhiêu bài vậy anh?
Phuong Linh: How many lessons are there in this book altogether?
阮明武:这本书一共有二十课。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè běn shū yígòng yǒu èrshí kè.
Nguyễn Minh Vũ: Cuốn sách này tổng cộng có hai mươi bài.
Nguyen Minh Vu: There are twenty lessons in this book altogether.
丁垂杨:我们现在才学第三课,还有十七课呢。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài cái xué dì sān kè, hái yǒu shíqī kè ne.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta mới học đến bài thứ ba, vẫn còn mười bảy bài nữa anh nhỉ.
Dinh Thuy Duong: We’re only on Lesson Three now, so there are still seventeen lessons left.
黎云英:阮明武哥,这是我们第几次学习这个语法?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhè shì wǒmen dì jǐ cì xuéxí zhège yǔfǎ?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, đây là lần thứ mấy chúng ta học ngữ pháp này?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, which time is this that we’ve studied this grammar point?
阮明武:这是第二次,上一次我们只学习了基本用法。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shì dì èr cì, shàng yí cì wǒmen zhǐ xuéxí le jīběn yòngfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là lần thứ hai, lần trước chúng ta chỉ học cách dùng cơ bản.
Nguyen Minh Vu: This is the second time. Last time, we only studied the basic usage.
水仙:我明白了,“两次”是数量,“第二次”是顺序,对吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ míngbai le, “liǎng cì” shì shùliàng, “dì èr cì” shì shùnxù, duì ma?
Thủy Tiên: Em hiểu rồi, “两次” là số lượng, còn “第二次” là thứ tự, đúng không anh?
Thuy Tien: I understand now. “两次” expresses quantity, while “第二次” expresses order, right?
阮明武:完全正确。看到“第”,首先要想到顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Kàndào “dì”, shǒuxiān yào xiǎngdào shùnxù.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Khi nhìn thấy “第”, trước tiên các em phải nghĩ đến thứ tự.
Nguyen Minh Vu: Exactly. When you see “第”, the first thing you should think of is order.
PHẦN 39. BÀI TẬP NHẬN DIỆN
Hãy xác định cụm từ dưới đây biểu thị SỐ LƯỢNG hay THỨ TỰ.
A. 三个人
B. 第三个人
C. 五本书
D. 第五本书
E. 两次
F. 第二次
G. 四天
H. 第四天
I. 十个学生
J. 第十个学生
PHẦN 40. BÀI TẬP ĐIỀN 第
Điền 第 vào những vị trí cần thiết.
A. 三个人在教室里。
B. 三个人是老师。
C. 我有五本书。
D. 五本书是汉语语法书。
E. 今天是三天。
F. 我在北京住三天。
G. 这是我二次来中国。
H. 我来过中国两次。
PHẦN 41. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 二 VÀ 两
Điền 二 hoặc 两.
A. ___个人
B. 第___个人
C. ___本书
D. 第___本书
E. ___次
F. 第___次
G. 第十___课
H. ___杯咖啡
PHẦN 42. BÀI TẬP ĐIỀN 几, 多少 HOẶC 第几
A. 你有___个朋友?
B. 这里有___人?
C. 他是___个人?
D. 这是___本书?
E. 你买了___本书?
F. 今天是___天?
G. 你来过北京___次?
H. 这是你___次来北京?
PHẦN 43. BÀI TẬP CHUYỂN ĐỔI
Chuyển cụm số lượng thành cụm số thứ tự.
A. 三个人
B. 五本书
C. 两次
D. 四天
E. 六个学生
F. 十个问题
PHẦN 44. BÀI TẬP TÌM VÀ SỬA LỖI
A. 第两个人是老师。
B. 三个人是王老师。
C. 我有第五本书。
D. 今天是三天,我们明天回家。
E. 这是我第两次来中国。
F. 你有第几个朋友?
G. 五本书是我的汉语语法书。
H. 我在广州住第三天。
PHẦN 45. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG
A. Tôi có ba người bạn.
B. Anh ấy là người thứ ba.
C. Tôi có năm cuốn sách.
D. Đây là cuốn sách thứ năm.
E. Tôi ở Bắc Kinh ba ngày.
F. Ngày thứ ba tôi đi Thượng Hải.
G. Tôi đã đến Trung Quốc hai lần.
H. Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.
I. Bạn có mấy cuốn sách?
J. Đây là cuốn sách thứ mấy?
K. Hôm nay là ngày thứ mấy?
L. Anh ấy đứng hạng nhất.
PHẦN 46. ĐÁP ÁN BÀI TẬP NHẬN DIỆN
A. 三个人 → số lượng
B. 第三个人 → thứ tự
C. 五本书 → số lượng
D. 第五本书 → thứ tự
E. 两次 → số lượng
F. 第二次 → thứ tự
G. 四天 → số lượng
H. 第四天 → thứ tự
I. 十个学生 → số lượng
J. 第十个学生 → thứ tự
PHẦN 47. ĐÁP ÁN BÀI TẬP ĐIỀN 第
A. 三个人在教室里。
Không thêm 第.
Nghĩa: Có ba người ở trong lớp.
B. 第三个人是老师。
Phải thêm 第 nếu ý là “người thứ ba là giáo viên”.
C. 我有五本书。
Không thêm 第.
D. 第五本书是汉语语法书。
Nếu ý là “cuốn sách thứ năm là sách ngữ pháp tiếng Trung”.
E. 今天是第三天。
F. 我在北京住三天。
Không thêm 第 vì 三天 là khoảng thời gian ba ngày.
G. 这是我第二次来中国。
H. 我来过中国两次。
Không thêm 第 vì 两次 biểu thị tổng số lần.
PHẦN 48. ĐÁP ÁN 二 VÀ 两
A. 两个人
B. 第二个人
C. 两本书
D. 第二本书
E. 两次
F. 第二次
G. 第十二课
H. 两杯咖啡
Quy tắc cần nhớ:
两 + Lượng từ
第二 + thành phần phía sau
PHẦN 49. ĐÁP ÁN 几, 多少 VÀ 第几
A. 你有几个朋友?
B. 这里有多少人?
C. 他是第几个人?
D. 这是第几本书?
E. 你买了几本书?
F. 今天是第几天?
G. 你来过北京几次?
H. 这是你第几次来北京?
PHẦN 50. ĐÁP ÁN CHUYỂN ĐỔI
A. 三个人 → 第三个人
B. 五本书 → 第五本书
C. 两次 → 第二次
D. 四天 → 第四天
E. 六个学生 → 第六个学生
F. 十个问题 → 第十个问题
PHẦN 51. ĐÁP ÁN SỬA LỖI
A.
Sai:
第两个人是老师。
Đúng:
第二个人是老师。
B.
Nếu muốn nói:
Người thứ ba là thầy Vương.
Phải nói:
第三个人是王老师。
Nếu 三个人 mang nghĩa ba người thì phải xây dựng câu khác, chẳng hạn:
这里有三个人。
C.
我有第五本书 về mặt cấu tạo có thể xuất hiện trong một ngữ cảnh đặc biệt, nghĩa là “tôi có cuốn sách thứ năm”.
Nhưng nếu ý cần diễn đạt là “tôi có năm cuốn sách”, phải nói:
我有五本书。
D.
Nếu ý là:
Hôm nay là ngày thứ ba.
Sửa:
今天是第三天,我们明天回家。
E.
Sai:
这是我第两次来中国。
Đúng:
这是我第二次来中国。
F.
Nếu ý là:
Bạn có mấy người bạn?
Đúng:
你有几个朋友?
G.
Nếu ý là:
Cuốn sách thứ năm là sách ngữ pháp tiếng Trung của tôi.
Đúng:
第五本书是我的汉语语法书。
H.
Nếu ý là:
Tôi ở Quảng Châu ba ngày.
Đúng:
我在广州住三天。
Nếu muốn nói “vào ngày thứ ba tôi ở Quảng Châu”, phải xây dựng câu theo ngữ cảnh khác.
PHẦN 52. ĐÁP ÁN DỊCH VIỆT – TRUNG
A. 我有三个朋友。
B. 他是第三个人。
C. 我有五本书。
D. 这是第五本书。
E. 我在北京住三天。
F. 第三天我去上海。
G. 我去过中国两次。
H. 这是我第二次来中国。
I. 你有几本书?
J. 这是第几本书?
K. 今天是第几天?
L. 他是第一名。
PHẦN 53. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG
今天是我们学习汉语的第三天。我们班一共有五个学生。第一个学生是丁垂杨,第二个学生是黎云英,第三个学生是水仙,第四个学生是芳玲。阮明武是我们的老师。今天我们学习第三课。桌子上有五本汉语书,阮明武老师拿起第五本书,让我们看第三个问题。这个问题不难,但是这是我们第二次学习“第”的用法。现在我们已经知道,“五本书”表示数量,“第五本书”表示顺序;“两次”表示数量,“第二次”表示顺序。看到“第”的时候,我们就知道后面的数字通常表示次序,而不是数量。
Jīntiān shì wǒmen xuéxí Hànyǔ de dì sān tiān. Wǒmen bān yígòng yǒu wǔ ge xuésheng. Dì yī ge xuésheng shì Dīng Chuí Yáng, dì èr ge xuésheng shì Lí Yún Yīng, dì sān ge xuésheng shì Shuǐ Xiān, dì sì ge xuésheng shì Fāng Líng. Ruǎn Míng Wǔ shì wǒmen de lǎoshī. Jīntiān wǒmen xuéxí dì sān kè. Zhuōzi shàng yǒu wǔ běn Hànyǔ shū, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī náqǐ dì wǔ běn shū, ràng wǒmen kàn dì sān ge wèntí. Zhège wèntí bù nán, dànshì zhè shì wǒmen dì èr cì xuéxí “dì” de yòngfǎ. Xiànzài wǒmen yǐjīng zhīdào, “wǔ běn shū” biǎoshì shùliàng, “dì wǔ běn shū” biǎoshì shùnxù; “liǎng cì” biǎoshì shùliàng, “dì èr cì” biǎoshì shùnxù. Kàndào “dì” de shíhou, wǒmen jiù zhīdào hòumiàn de shùzì tōngcháng biǎoshì cìxù, ér bú shì shùliàng.
Hôm nay là ngày thứ ba chúng tôi học tiếng Trung. Lớp chúng tôi tổng cộng có năm học viên. Học viên thứ nhất là Đinh Thùy Dương, học viên thứ hai là Lê Vân Anh, học viên thứ ba là Thủy Tiên, học viên thứ tư là Phương Linh. Nguyễn Minh Vũ là giáo viên của chúng tôi. Hôm nay chúng tôi học bài thứ ba. Trên bàn có năm cuốn sách tiếng Trung. Thầy Nguyễn Minh Vũ cầm cuốn sách thứ năm lên và bảo chúng tôi xem câu hỏi thứ ba. Câu hỏi này không khó, nhưng đây là lần thứ hai chúng tôi học cách dùng của “第”. Bây giờ chúng tôi đã biết rằng “五本书” biểu thị số lượng, còn “第五本书” biểu thị thứ tự; “两次” biểu thị số lượng, còn “第二次” biểu thị thứ tự. Khi nhìn thấy “第”, chúng tôi biết rằng con số phía sau thường biểu thị thứ tự chứ không phải số lượng.
Today is our third day of studying Chinese. There are five students in our class altogether. The first student is Dinh Thuy Duong, the second is Le Van Anh, the third is Thuy Tien, and the fourth is Phuong Linh. Nguyen Minh Vu is our teacher. Today we are studying Lesson Three. There are five Chinese books on the table. Teacher Nguyen Minh Vu picks up the fifth book and asks us to look at the third question. The question is not difficult, but this is the second time we have studied the use of “第”. We now know that “五本书” expresses quantity, while “第五本书” expresses order; “两次” expresses quantity, while “第二次” expresses order. When we see “第”, we know that the number following it usually indicates order rather than quantity.
PHẦN 54. KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
Học viên bắt buộc phải thuộc:
三个人 = ba người.
第三个人 = người thứ ba.
五本书 = năm cuốn sách.
第五本书 = cuốn sách thứ năm.
两次 = hai lần.
第二次 = lần thứ hai.
三天 = ba ngày.
第三天 = ngày thứ ba.
Số đếm thường hỏi bằng:
几?
多少?
Số thứ tự thường hỏi bằng:
第几?
Công thức số lượng:
Number + Classifier + Noun
Công thức số thứ tự:
第 + Number + Classifier + Noun
Đặc biệt:
两个人
nhưng:
第二个人
Không dùng:
第两个人
PHẦN 55. CÔNG THỨC PHẢI HỌC THUỘC
Số lượng:
Number + CL + N
三个人
五本书
两杯茶
Số thứ tự:
第 + Number + CL + N
第三个人
第五本书
第二杯茶
Hỏi số lượng:
几 + CL + N?
多少 + N?
多少 + CL + N?
Hỏi số thứ tự:
第几 + CL + N?
Các cặp phải phản xạ ngay:
几个? ↔ 三个
第几个? ↔ 第三个
几本? ↔ 五本
第几本? ↔ 第五本
几次? ↔ 两次
第几次? ↔ 第二次
几天? ↔ 三天
第几天? ↔ 第三天
PHẦN 56. PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN KIẾN THỨC THỤ ĐỘNG THÀNH CHỦ ĐỘNG
Bước 1:
Nhìn thấy:
三个人
Phải lập tức hiểu:
ba người → số lượng.
Bước 2:
Nhìn thấy:
第三个人
Phải lập tức hiểu:
người thứ ba → thứ tự.
Bước 3:
Tự chuyển đổi:
五本书
↓
第五本书
Bước 4:
Tự tạo câu hỏi:
五本书
↓
几本书?
第五本书
↓
第几本书?
Bước 5:
Đưa vào câu:
我有五本书。
这是第五本书。
Bước 6:
Đưa vào hội thoại:
你有几本书?
我有五本书。
这是第几本书?
这是第五本书。
PHẦN 57. PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP
Ngày thứ nhất:
Học thuộc công thức Number + CL + N và 第 + Number + CL + N.
Ngày thứ hai:
Luyện 20 cặp:
三个人 / 第三个人
五本书 / 第五本书
两次 / 第二次
三天 / 第三天
Ngày thứ ba:
Luyện câu hỏi:
几个?
第几个?
几本?
第几本?
几次?
第几次?
Ngày thứ bảy:
Không nhìn tài liệu và tự tạo ít nhất 20 câu.
Ngày thứ mười bốn:
Dùng số đếm và số thứ tự trong một đoạn hội thoại.
Ngày thứ ba mươi:
Dùng tự nhiên trong các chủ đề học tập, mua sắm, du lịch, ngày tháng, bài học, thứ hạng và lịch trình.
PHẦN 58. TỔNG KẾT BÀI HỌC
Điểm quan trọng nhất của toàn bộ bài học có thể cô đọng thành bốn cặp:
三个人
ba người
第三个人
người thứ ba
五本书
năm cuốn sách
第五本书
cuốn sách thứ năm
两次
hai lần
第二次
lần thứ hai
三天
ba ngày
第三天
ngày thứ ba
Hãy nhớ:
SỐ ĐẾM = SỐ LƯỢNG.
SỐ THỨ TỰ = VỊ TRÍ TRONG MỘT TRÌNH TỰ.
几 / 多少 hỏi số lượng.
第几 hỏi thứ tự.
Công thức cốt lõi:
Number + Classifier + Noun
→ số lượng
第 + Number + Classifier + Noun
→ số thứ tự
Chỉ cần học viên hình thành được phản xạ:
看到“第”,想到“顺序”。
Kàndào “dì”, xiǎngdào “shùnxù”.
Nhìn thấy “第”, hãy nghĩ đến “thứ tự”.
See “第”, think “order”.
thì học viên đã nắm được bản chất quan trọng nhất của chuyên đề này.








