Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 能 néng trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là chuyên đề ngữ pháp quan trọng giúp học viên xây dựng nền tảng sử dụng động từ năng nguyện trong tiếng Trung hiện đại. 能 xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp và được sử dụng để biểu đạt năng lực, khả năng thực hiện hành động, điều kiện khách quan cũng như một số trường hợp liên quan đến sự cho phép.
Trong quá trình học tiếng Trung, người học rất dễ nhầm lẫn 能 néng với 会 huì và 可以 kěyǐ vì cả ba từ trong nhiều câu đều có thể được dịch sang tiếng Việt là “có thể”. Tuy nhiên, ý nghĩa trung tâm, điều kiện sử dụng và sắc thái của ba từ không hoàn toàn giống nhau.
Chính vì vậy, mục tiêu của bài học không phải chỉ ghi nhớ:
能 = có thể.
Học viên cần hiểu vì sao một tình huống sử dụng 能, khi nào nên sử dụng 会, khi nào 可以 tự nhiên hơn và sự thay đổi ý nghĩa xảy ra như thế nào khi thay thế một động từ năng nguyện bằng một từ khác.
Đây cũng là phương pháp học ngữ pháp được triển khai trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại ChineMaster EDU: học từ bản chất ý nghĩa, phát triển thành công thức câu, mở rộng thành mạng lưới cấu trúc và cuối cùng chuyển hóa kiến thức thành khả năng giao tiếp.
能 néng có nghĩa là gì?
能 néng là động từ năng nguyện thường được sử dụng để biểu thị khả năng, năng lực hoặc điều kiện cho phép một hành động được thực hiện.
Một số ý nghĩa quan trọng của 能 bao gồm:
Có khả năng làm một việc.
Có đủ điều kiện để thực hiện một việc.
Hoàn cảnh khách quan cho phép thực hiện.
Trong một số ngữ cảnh, biểu thị được phép làm một việc.
Ví dụ:
我能来。
Wǒ néng lái.
Tôi có thể đến.
I can come.
他今天能上班。
Tā jīntiān néng shàngbān.
Hôm nay anh ấy có thể đi làm.
He can go to work today.
我明天能参加。
Wǒ míngtiān néng cānjiā.
Ngày mai tôi có thể tham gia.
I can participate tomorrow.
你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Trong những câu này, 能 liên quan trực tiếp đến khả năng thực hiện hành động trong một điều kiện hoặc hoàn cảnh nhất định.
Công thức cơ bản với 能
Công thức nền tảng:
Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我能帮助你。
Wǒ néng bāngzhù nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.
I can help you.
他能参加今天的会议。
Tā néng cānjiā jīntiān de huìyì.
Anh ấy có thể tham gia cuộc họp hôm nay.
He can attend today’s meeting.
我们能解决这个问题。
Wǒmen néng jiějué zhège wèntí.
Chúng tôi có thể giải quyết vấn đề này.
We can solve this problem.
她今天能来学校。
Tā jīntiān néng lái xuéxiào.
Hôm nay cô ấy có thể đến trường.
She can come to school today.
Từ công thức cơ bản này, học viên có thể thay đổi chủ ngữ, động từ, tân ngữ, thời gian và điều kiện để tạo ra số lượng rất lớn mẫu câu giao tiếp.
Cấu trúc phủ định 不能
Dạng phủ định phổ biến của 能 là:
不能 bù néng = không thể, không được.
Công thức:
Chủ ngữ + 不能 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我今天不能来。
Wǒ jīntiān bù néng lái.
Hôm nay tôi không thể đến.
I cannot come today.
他现在不能接电话。
Tā xiànzài bù néng jiē diànhuà.
Bây giờ anh ấy không thể nghe điện thoại.
He cannot answer the phone right now.
我们不能进去。
Wǒmen bù néng jìnqù.
Chúng tôi không thể vào.
We cannot go in.
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.
Điểm đáng chú ý là 不能 có thể mang những sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
I cannot go today.
Trong câu này, người nói có thể đang gặp một điều kiện khách quan khiến việc đi không thực hiện được.
Trong khi đó:
这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
不能 lúc này mang sắc thái cấm hoặc không được phép.
Vì vậy, học viên cần đọc toàn bộ ngữ cảnh thay vì dịch từng từ một cách máy móc.
Câu hỏi với 能……吗?
Một trong những cấu trúc giao tiếp rất quan trọng là:
Chủ ngữ + 能 + Động từ + 吗?
Cấu trúc này có thể được sử dụng để hỏi khả năng, điều kiện hoặc đưa ra một lời đề nghị/yêu cầu.
你能来吗?
Nǐ néng lái ma?
Bạn có thể đến không?
Can you come?
你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
你今天能上课吗?
Nǐ jīntiān néng shàngkè ma?
Hôm nay bạn có thể đi học không?
Can you attend class today?
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Can you say that again?
Câu cuối đặc biệt hữu ích đối với người đang học tiếng Trung giao tiếp.
Khi không nghe rõ, học viên có thể sử dụng:
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Can you say that again?
Đây là ví dụ điển hình cho việc biến kiến thức ngữ pháp thành công cụ giao tiếp thực tế.
Cấu trúc 能不能
Bên cạnh câu hỏi với 吗, tiếng Trung còn có dạng chính phản:
能不能
Công thức:
Chủ ngữ + 能不能 + Động từ + Tân ngữ?
Ví dụ:
你能不能来?
Nǐ néng bu néng lái?
Bạn có thể đến được không?
Can you come?
你能不能帮我?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ?
Bạn có thể giúp tôi được không?
Can you help me?
我们能不能进去?
Wǒmen néng bu néng jìnqù?
Chúng ta có thể vào được không?
Can we go in?
你明天能不能参加?
Nǐ míngtiān néng bu néng cānjiā?
Ngày mai bạn có thể tham gia được không?
Can you participate tomorrow?
Học viên có thể ghi nhớ theo chuỗi:
能 → có thể
不能 → không thể, không được
能……吗? → có thể……không?
能不能……? → có thể……hay không?
Từ bốn đơn vị này, người học đã có thể xây dựng một mạng lưới mẫu câu rất rộng.
能 biểu thị khả năng dựa trên điều kiện khách quan
Một đặc điểm quan trọng của 能 là nó thường liên quan đến điều kiện thực tế.
Ví dụ:
今天我有时间,能去。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, néng qù.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đi.
I have time today, so I can go.
今天我要工作,不能去。
Jīntiān wǒ yào gōngzuò, bù néng qù.
Hôm nay tôi phải làm việc nên không thể đi.
I have to work today, so I cannot go.
Ở đây khả năng đi hay không đi phụ thuộc vào điều kiện của người nói.
Có thời gian → 能去.
Phải làm việc → 不能去.
Người học nhờ đó có thể hiểu 能 thông qua logic:
Điều kiện thực tế → khả năng thực hiện → 能 / 不能.
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng khi so sánh 能 với 会.
Phân biệt 能 và 会
会 huì và 能 néng đều có thể liên quan đến khả năng, nhưng trọng tâm thường khác nhau.
会 thường nhấn mạnh kỹ năng đã học được.
能 thường nhấn mạnh khả năng thực hiện hoặc điều kiện cho phép thực hiện.
Ví dụ:
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I can drive.
Câu này cho biết người nói có kỹ năng lái xe.
Nhưng:
我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.
Người nói vẫn biết lái xe, nhưng vì một nguyên nhân nào đó hôm nay không thể lái.
Hai câu có thể xuất hiện cùng lúc:
我会开车,但是今天不能开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái.
I can drive, but I cannot drive today.
Đây là một ví dụ rất rõ để phân biệt:
会 → có kỹ năng.
能 → có điều kiện/khả năng thực hiện trong tình huống cụ thể.
Phân biệt 能 và 可以
能 và 可以 cũng thường được dịch là “có thể”.
Tuy nhiên, 可以 đặc biệt thường gặp khi nói về sự cho phép.
Ví dụ:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?
Câu này thiên về việc xin phép.
Trong khi:
你今天能来吗?
Nǐ jīntiān néng lái ma?
Hôm nay bạn có thể đến không?
Can you come today?
Câu này thiên về việc hỏi đối phương có điều kiện hoặc khả năng đến hay không.
Ở trình độ HSK 1, học viên có thể xây dựng một bản đồ nghĩa đơn giản:
会 → kỹ năng học được.
能 → năng lực hoặc điều kiện thực hiện.
可以 → sự cho phép hoặc điều kiện cho phép.
Sau đó, khi học lên các cấp độ cao hơn, người học tiếp tục nghiên cứu những vùng nghĩa giao thoa giữa ba từ.
会 – 能 – 可以 trong cùng một tình huống
Hãy xét tình huống lái xe.
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
May I drive your car?
Ba câu đều liên quan đến “có thể lái xe”, nhưng góc độ hoàn toàn khác nhau:
会开车 → có kỹ năng lái xe.
能开车 → có khả năng hoặc điều kiện để lái xe.
可以开车 → được phép lái xe.
Nếu học viên hiểu được ba tầng ý nghĩa này, việc phân biệt 会, 能 và 可以 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Những tổ hợp thường gặp với 能
能 có khả năng kết hợp với số lượng lớn động từ.
能来 – có thể đến
能去 – có thể đi
能说 – có thể nói
能听 – có thể nghe
能看 – có thể xem
能写 – có thể viết
能吃 – có thể ăn
能喝 – có thể uống
能做 – có thể làm
能用 – có thể sử dụng
能买 – có thể mua
能参加 – có thể tham gia
能工作 – có thể làm việc
能学习 – có thể học tập
能帮助 – có thể giúp đỡ
能解决 – có thể giải quyết
能完成 – có thể hoàn thành
能理解 – có thể hiểu
能接受 – có thể chấp nhận
能找到 – có thể tìm thấy
Từ đây có thể tiếp tục phát triển:
不能来 – không thể đến
不能去 – không thể đi
不能用 – không thể/không được sử dụng
不能参加 – không thể tham gia
不能接受 – không thể chấp nhận
不能解决 – không thể giải quyết
不能完成 – không thể hoàn thành
Một từ 能 vì vậy có thể tạo thành một mạng lưới collocation rất lớn.
Những mẫu câu 能 quan trọng trong giao tiếp
我能进去吗?
Wǒ néng jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
Can I go in?
你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Can you help me for a moment?
你能说慢一点儿吗?
Nǐ néng shuō màn yìdiǎnr ma?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Can you speak a little more slowly?
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Can you say it again?
今天你能来吗?
Jīntiān nǐ néng lái ma?
Hôm nay bạn có thể đến không?
Can you come today?
明天我不能来。
Míngtiān wǒ bù néng lái.
Ngày mai tôi không thể đến.
I cannot come tomorrow.
我们什么时候能见面?
Wǒmen shénme shíhou néng jiànmiàn?
Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?
When can we meet?
这个问题能解决吗?
Zhège wèntí néng jiějué ma?
Vấn đề này có thể giải quyết được không?
Can this problem be solved?
Những câu này có tính ứng dụng rất cao trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.
Từ 能 mở rộng lên hệ thống HSK 9 cấp
Khi học lên những cấp độ cao hơn, học viên sẽ gặp ngày càng nhiều cấu trúc liên quan đến khả năng.
能不能……
不能不……
能……就……
能……多少就……
能否……
未能……
不能够……
能够……
可能……
不可能……
力所能及……
无能为力……
Điều này cho thấy một từ rất cơ bản được học từ giai đoạn đầu có thể tiếp tục phát triển thành một mạng lưới biểu đạt phong phú ở trình độ trung cấp và cao cấp.
Chẳng hạn:
能够 nénggòu – có khả năng, có thể.
可能 kěnéng – có khả năng, có thể, có lẽ.
未能 wèinéng – chưa thể, đã không thể.
能否 néngfǒu – có thể hay không.
不能不 bùnéng bù – không thể không, buộc phải.
无能为力 wúnéngwéilì – bất lực, không có khả năng làm gì để thay đổi tình hình.
Từ HSK 1 đến HSK 9, kiến thức không bị tách rời mà liên tục được mở rộng về nghĩa, cấu trúc và sắc thái sử dụng.
Học 能 theo mạng lưới thay vì học thuộc một nghĩa
Nếu chỉ ghi nhớ:
能 = có thể
thì kiến thức rất nhanh đạt giới hạn.
Thay vào đó, học viên có thể xây dựng mạng lưới:
能 → khả năng
能 → điều kiện
能 → năng lực
能 → một số trường hợp cho phép
能 → 不能
能 → 能不能
能 → 能够
能 → 能否
能 → 可能
能 → 未能
能 → 不能不
能 → 无能为力
Sau đó kết nối với:
会 → kỹ năng
可以 → cho phép
想 → mong muốn
要 → ý định/nhu cầu
应该 → nên
必须 → bắt buộc
愿意 → sẵn lòng
Như vậy, một bài học về 能 trở thành điểm xuất phát để xây dựng toàn bộ hệ thống biểu đạt năng lực, khả năng, điều kiện và tình thái trong tiếng Trung.
Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp được Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn theo định hướng kết nối kiến thức nền tảng với khả năng sử dụng ngôn ngữ thực tế.
Trong hệ thống ChineMaster EDU, một trọng điểm ngữ pháp không chỉ được giải thích bằng định nghĩa. Học viên được hướng dẫn phát triển kiến thức theo chuỗi:
Từ vựng → ý nghĩa → cấu trúc → công thức câu → ví dụ → đối chiếu → lỗi dễ nhầm → mẫu câu → hội thoại → giao tiếp thực tế → mở rộng nâng cao.
Với 能, chuỗi kiến thức có thể được hình thành:
能 → 不能 → 能……吗 → 能不能 → 能/会 → 能/可以 → 会/能/可以 → 能够 → 能否 → hệ thống biểu đạt khả năng.
Cách tổ chức này giúp học viên nhìn thấy mối quan hệ giữa các kiến thức thay vì học từng điểm ngữ pháp một cách rời rạc.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và lộ trình học HSK
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng chương trình đào tạo theo lộ trình từ nền tảng đến chuyên sâu, kết hợp từ vựng, ngữ pháp, phát âm, mẫu câu và thực hành nghe – nói – đọc – viết.
Đối với người bắt đầu từ HSK 1, những cấu trúc tưởng như rất đơn giản như 我能来, 我不能来, 你能来吗 và 你能不能来 chính là nền móng để hình thành khả năng phản xạ bằng tiếng Trung.
Khi kiến thức được tích lũy theo hệ thống, người học có thể chuyển dần từ những câu đơn giản sang những cách diễn đạt có điều kiện, nguyên nhân, giả thiết, mục đích và sắc thái tình thái phức tạp hơn.
Đó là quá trình chuyển từ “học một cấu trúc ngữ pháp” sang “sử dụng được một hệ thống ngôn ngữ”.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và hệ thống học liệu
Bên cạnh giáo trình chính, diễn đàn tiếng Trung có thể trở thành môi trường để học viên tiếp tục củng cố kiến thức, đọc thêm bài giảng và liên kết các chuyên đề có quan hệ với nhau.
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng xây dựng nội dung theo mạng lưới chủ đề, trong đó một bài về 能 có thể liên kết với các chuyên đề 会, 可以, 想, 要, 应该, 得, 必须, 愿意 và nhiều cấu trúc ngữ pháp khác.
Người học tìm kiếm tài liệu trên diễn đàn học tiếng Trung có thể tiếp cận từng bài theo nhu cầu cụ thể: cách dùng 能 trong tiếng Trung, cấu trúc 能不能, phân biệt 能 và 会, phân biệt 能 và 可以, phân biệt 会 能 可以, động từ năng nguyện HSK 1 hoặc hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung.
Việc tổ chức nội dung theo chủ đề giúp forum tiếng Trung ChineMaster EDU trở thành một phần của hệ sinh thái học tập, nơi học viên có thể chuyển từ một kiến thức cụ thể sang các kiến thức liên quan mà không bị đứt gãy quá trình học.
Mở rộng từ khóa của chủ đề 能 trong tiếng Trung
Từ keyword chính “Động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung”, hệ thống nội dung có thể được mở rộng tự nhiên theo nhiều nhu cầu tìm kiếm khác nhau:
Động từ năng nguyện tiếng Trung
能 trong tiếng Trung
Cách dùng 能 trong tiếng Trung
Ngữ pháp 能 HSK 1
Cấu trúc 能 trong tiếng Trung
Cấu trúc 不能 trong tiếng Trung
Cách dùng 能不能
Phân biệt 能 và 会
Phân biệt 能 và 可以
Phân biệt 会 能 可以
Động từ năng nguyện HSK 1
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
Giáo trình Hán ngữ HSK 1
Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0
Ngữ pháp HSK 9 cấp
Học tiếng Trung online
Luyện thi HSK online
Tài liệu luyện thi HSK
Tài liệu HSKK
Diễn đàn tiếng Trung
Diễn đàn học tiếng Trung
Diễn đàn tiếng Trung HSK
Diễn đàn luyện thi HSK
Forum học tiếng Trung
Forum tiếng Trung HSK
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Các cụm từ này cùng xoay quanh một nhu cầu trung tâm: học viên muốn hiểu chính xác ngữ pháp tiếng Trung và có khả năng sử dụng kiến thức đó trong giao tiếp cũng như quá trình học HSK.
Từ 我能说汉语 phát triển thành cả hệ thống ngữ pháp
Người mới học có thể bắt đầu bằng:
我能说汉语。
Wǒ néng shuō Hànyǔ.
Tôi có thể nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.
Sau đó phát triển:
我不能说。
Wǒ bù néng shuō.
Tôi không thể nói.
I cannot speak.
你能说吗?
Nǐ néng shuō ma?
Bạn có thể nói không?
Can you speak?
你能不能说?
Nǐ néng bu néng shuō?
Bạn có thể nói được không?
Can you speak?
你现在能说吗?
Nǐ xiànzài néng shuō ma?
Bây giờ bạn có thể nói không?
Can you speak now?
你什么时候能说?
Nǐ shénme shíhou néng shuō?
Khi nào bạn có thể nói?
When can you speak?
为什么现在不能说?
Wèishénme xiànzài bù néng shuō?
Tại sao bây giờ không thể nói?
Why can’t you speak now?
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Can you say it again?
Chỉ từ 能, học viên đã có thể luyện câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với 吗, nghi vấn chính phản, câu hỏi thời gian, câu hỏi nguyên nhân và câu yêu cầu.
Đây chính là nguyên tắc mở rộng kiến thức trong Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: không học một từ để biết một nghĩa, mà sử dụng một từ làm trung tâm để phát triển hàng loạt cấu trúc và khả năng diễn đạt.
Xây chắc 能 từ HSK 1 để phát triển lên HSK 9
能 là một từ cơ bản nhưng phạm vi sử dụng không hề nhỏ. Nếu nắm chắc 能 ngay từ HSK 1, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để tiếp tục học hệ thống động từ năng nguyện, bổ ngữ khả năng, câu điều kiện và những phương thức biểu đạt khả năng phức tạp hơn trong tiếng Trung.
Quan trọng hơn, học viên cần hình thành phản xạ phân biệt:
Biết làm vì đã học → 会.
Có khả năng hoặc điều kiện làm → 能.
Được phép làm → 可以.
Khi ba trục ý nghĩa này được hình thành rõ ràng, người học sẽ hạn chế đáng kể những lỗi sử dụng 会, 能 và 可以 thường gặp.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp vì vậy không chỉ cung cấp một điểm ngữ pháp riêng lẻ. Bài học là một phần của hệ thống kiến thức giúp học viên từng bước chuyển từ ghi nhớ từ vựng sang hiểu cấu trúc, từ hiểu cấu trúc sang tạo câu và từ tạo câu sang giao tiếp tiếng Trung chủ động.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU
Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Chuyên đề: Động từ năng nguyện 能 néng trong tiếng Trung
Trọng điểm: 能 – 不能 – 能不能 – 能够 – 能否 – 会 – 可以 – phân biệt 会 能 可以 – động từ năng nguyện HSK 1 – ngữ pháp tiếng Trung HSK 9 cấp – giáo trình Hán ngữ – học tiếng Trung online – luyện thi HSK – HSKK – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.
ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 能 néng
Trong hệ thống động từ năng nguyện cơ bản của HSK 1, học viên cần nắm các từ quan trọng:
会、能、想、要、可以
Trong đó:
能 — néng — có thể, có khả năng, có đủ năng lực hoặc điều kiện để làm — can, be able to
Nghĩa trọng tâm của 能 là:
biểu thị khả năng thực hiện một hành động dựa trên năng lực thực tế, trạng thái của chủ thể hoặc điều kiện khách quan.
Ví dụ:
我今天能来。
Wǒ jīntiān néng lái.
Hôm nay tôi có thể đến.
I can come today.
他不能来。
Tā bù néng lái.
Anh ấy không thể đến.
He can’t come.
你能看见吗?
Nǐ néng kànjiàn ma?
Bạn có thể nhìn thấy không?
Can you see it?
你能不能帮我?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 能
Chữ Hán: 能
Pinyin: néng
Âm Hán Việt: năng
Giản thể: 能
Phồn thể: 能
Từ loại trong bài này:
能愿动词 — động từ năng nguyện
情态动词 — động từ tình thái
Nghĩa cơ bản:
có thể
có khả năng
có đủ năng lực
có điều kiện để làm
English:
can
be able to
be capable of
PHẦN 02 – HỆ THỐNG ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN HSK 1
会 — huì — biết làm do đã học — know how to, can
能 — néng — có khả năng hoặc điều kiện thực tế — can, be able to
想 — xiǎng — muốn — want to, would like to
要 — yào — muốn, cần, sẽ — want, need to
可以 — kěyǐ — có thể, được phép — may, can
Ba từ dễ nhầm nhất:
会
能
可以
Có thể ghi nhớ sơ bộ:
会 → kỹ năng đã học
能 → năng lực hoặc điều kiện thực tế
可以 → sự cho phép hoặc điều kiện cho phép
PHẦN 03 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 能
能 thường trả lời câu hỏi:
“Có đủ khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động này hay không?”
Ví dụ:
我今天能来。
Hôm nay tôi có thể đến.
Điều này có nghĩa:
thời gian, sức khỏe, lịch trình hoặc hoàn cảnh hôm nay cho phép tôi đến.
Không nhất thiết liên quan đến một kỹ năng đã học.
So sánh:
我会开车。
Tôi biết lái xe.
→ kỹ năng.
我今天能开车。
Hôm nay tôi có thể lái xe.
→ điều kiện hôm nay cho phép.
PHẦN 04 – CÔNG THỨC S + 能 + V
Công thức 01
S + 能 + V
Ý nghĩa:
Chủ thể có thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
我今天能来。
Wǒ jīntiān néng lái.
Hôm nay tôi có thể đến.
I can come today.
他能参加。
Tā néng cānjiā.
Anh ấy có thể tham gia.
He can participate.
我现在能走。
Wǒ xiànzài néng zǒu.
Bây giờ tôi có thể đi.
I can leave now.
PHẦN 05 – CÔNG THỨC S + 能 + V + O
Khi động từ có tân ngữ:
S + 能 + V + O
Ví dụ:
我能看这个文件。
Wǒ néng kàn zhège wénjiàn.
Tôi có thể xem tài liệu này.
I can read this document.
他能完成工作。
Tā néng wánchéng gōngzuò.
Anh ấy có thể hoàn thành công việc.
He can complete the work.
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Can you do me a favor?
PHẦN 06 – PHỦ ĐỊNH S + 不能 + V
Công thức 02
S + 不能 + V
不能 đọc:
bù néng
Không biến thành:
bú néng
vì 能 là thanh 2, không phải thanh 4.
Ví dụ:
他不能来。
Tā bù néng lái.
Anh ấy không thể đến.
He can’t come.
我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
I can’t go today.
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không thể/không được đỗ xe.
You can’t park here.
PHẦN 07 – 能 VÀ 不能
Khẳng định:
能 + V
Phủ định:
不能 + V
Ví dụ:
我能去。
↔
我不能去。
Tôi có thể đi.
↔
Tôi không thể đi.
他能来。
↔
他不能来。
Anh ấy có thể đến.
↔
Anh ấy không thể đến.
你能看见。
↔
你不能看见。
Bạn có thể nhìn thấy.
↔
Bạn không thể nhìn thấy.
PHẦN 08 – CÂU HỎI VỚI 吗
Công thức
S + 能 + V + 吗?
Ví dụ:
你能来吗?
Nǐ néng lái ma?
Bạn có thể đến không?
Can you come?
你能看见吗?
Nǐ néng kànjiàn ma?
Bạn có thể nhìn thấy không?
Can you see it?
你能听见吗?
Nǐ néng tīngjiàn ma?
Bạn có thể nghe thấy không?
Can you hear it?
PHẦN 09 – CÂU HỎI CHÍNH PHẢN 能不能
Công thức 03
S + 能不能 + V?
Ví dụ:
你能不能帮我?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
你明天能不能来?
Nǐ míngtiān néng bu néng lái?
Ngày mai bạn có thể đến không?
Can you come tomorrow?
他能不能参加?
Tā néng bu néng cānjiā?
Anh ấy có thể tham gia không?
Can he participate?
PHẦN 10 – KHÔNG DÙNG 能不能……吗 TRONG MẪU CƠ BẢN
Không nên nói:
你能不能帮我吗?
Trong bài học cơ bản nên chọn một trong hai:
你能帮我吗?
hoặc:
你能不能帮我?
Cả hai đều có nghĩa:
Bạn có thể giúp tôi không?
PHẦN 11 – CÁCH TRẢ LỜI 能不能
Câu hỏi:
你明天能不能来?
Có thể trả lời:
能。
Néng.
Có thể.
Yes, I can.
Hoặc:
不能。
Bù néng.
Không thể.
No, I can’t.
Hoặc đầy đủ:
我明天能来。
Ngày mai tôi có thể đến.
我明天不能来。
Ngày mai tôi không thể đến.
PHẦN 12 – 能 ĐỨNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ CHÍNH
Cấu trúc đúng:
S + 能 + V
Không đảo thành:
S + V + 能
Ví dụ đúng:
我能来。
Sai:
我来能。
Đúng:
他能参加会议。
Sai:
他参加能会议。
能 phải đứng trước động từ hoặc cụm động từ chính.
PHẦN 13 – 能 BIỂU THỊ NĂNG LỰC CỦA CHỦ THỂ
能 có thể nói về sức lực hoặc khả năng thực tế.
Ví dụ:
他能拿这么重的箱子。
Tā néng ná zhème zhòng de xiāngzi.
Anh ấy có thể xách chiếc va-li nặng như vậy.
He can carry such a heavy suitcase.
我能跑五公里。
Wǒ néng pǎo wǔ gōnglǐ.
Tôi có thể chạy năm kilômét.
I can run five kilometers.
她一天能工作八个小时。
Tā yì tiān néng gōngzuò bā ge xiǎoshí.
Cô ấy có thể làm việc tám tiếng một ngày.
She can work eight hours a day.
PHẦN 14 – 能 BIỂU THỊ ĐIỀU KIỆN KHÁCH QUAN
Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng.
Ví dụ:
今天我能来。
Hôm nay tôi có thể đến.
→ lịch trình cho phép.
明天我不能来。
Ngày mai tôi không thể đến.
→ lịch trình hoặc điều kiện không cho phép.
这里能停车吗?
Ở đây có thể đỗ xe không?
→ điều kiện hoặc quy định của địa điểm.
这个房间能坐二十个人。
Zhège fángjiān néng zuò èrshí ge rén.
Phòng này có thể ngồi được hai mươi người.
This room can seat twenty people.
PHẦN 15 – 能 BIỂU THỊ TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE
Ví dụ:
我今天身体不舒服,不能上班。
Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng shàngbān.
Hôm nay tôi không khỏe nên không thể đi làm.
I don’t feel well today, so I can’t go to work.
医生说我明天能出院。
Yīshēng shuō wǒ míngtiān néng chūyuàn.
Bác sĩ nói ngày mai tôi có thể xuất viện.
The doctor said I can leave the hospital tomorrow.
他现在能走路了。
Tā xiànzài néng zǒulù le.
Bây giờ anh ấy đã có thể đi bộ rồi.
He can walk now.
PHẦN 16 – 能 + 看见 / 听见
Đây là nhóm mẫu câu rất quan trọng.
能看见
có thể nhìn thấy
你能看见黑板吗?
Nǐ néng kànjiàn hēibǎn ma?
Bạn có thể nhìn thấy bảng không?
Can you see the blackboard?
我坐在后边,看不清,但是能看见。
Wǒ zuò zài hòubian, kàn bu qīng, dànshì néng kànjiàn.
Tôi ngồi phía sau, nhìn không rõ nhưng vẫn nhìn thấy.
I sit in the back. I can’t see clearly, but I can see it.
能听见
có thể nghe thấy
你能听见我说话吗?
Nǐ néng tīngjiàn wǒ shuōhuà ma?
Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?
Can you hear me?
这里太吵了,我不能听清楚。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ bù néng tīng qīngchu.
Ở đây quá ồn, tôi không thể nghe rõ.
It’s too noisy here. I can’t hear clearly.
PHẦN 17 – 能 + ĐỘNG TỪ KẾT QUẢ
能 thường xuất hiện trước các cụm động từ có kết quả:
能看见
có thể nhìn thấy
能听见
có thể nghe thấy
能找到
có thể tìm thấy
能买到
có thể mua được
能做到
có thể làm được
能完成
có thể hoàn thành
能解决
có thể giải quyết
Ví dụ:
你能找到这个地方吗?
Nǐ néng zhǎodào zhège dìfang ma?
Bạn có thể tìm thấy nơi này không?
Can you find this place?
今天能买到票吗?
Jīntiān néng mǎidào piào ma?
Hôm nay có thể mua được vé không?
Can we get tickets today?
PHẦN 18 – PHÂN BIỆT 能 VÀ 会
Đây là trọng điểm lớn nhất của bài.
会
biểu thị kỹ năng đã học được.
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.
能
biểu thị năng lực hoặc điều kiện thực tế.
我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.
Đối chiếu quan trọng
我不会开车。
Tôi không biết lái xe.
→ không có kỹ năng.
我不能开车。
Tôi không thể lái xe.
→ có thể biết lái nhưng điều kiện hiện tại không cho phép.
PHẦN 19 – CÙNG MỘT NGƯỜI CÓ THỂ 会 NHƯNG 不能
Ví dụ:
我会游泳,但是今天不能游泳。
Wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān bù néng yóuyǒng.
Tôi biết bơi nhưng hôm nay không thể bơi.
I can swim, but I can’t swim today.
Tại sao?
Có thể vì:
天气太冷。
Trời quá lạnh.
身体不舒服。
Cơ thể không khỏe.
游泳池没开门。
Bể bơi chưa mở cửa.
Như vậy:
会 → kỹ năng vẫn tồn tại.
不能 → hoàn cảnh hiện tại ngăn cản hành động.
PHẦN 20 – PHÂN BIỆT 能 VÀ 可以
能 và 可以 trong nhiều ngữ cảnh có thể khá gần nhau, nhưng trọng tâm khác nhau.
能
nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện.
今天我能早点儿下班。
Hôm nay tôi có thể tan làm sớm.
可以
thường nhấn mạnh được phép hoặc được chấp nhận.
我可以早点儿下班吗?
Tôi có thể/được phép tan làm sớm không?
So sánh
你今天能来吗?
Hôm nay bạn có thể đến không?
→ bạn có điều kiện đến không?
我今天可以不来吗?
Hôm nay tôi có thể không đến được không?
→ xin phép.
PHẦN 21 – 能 VÀ 可以 CÓ LÚC ĐỀU DỊCH LÀ “CÓ THỂ”
Ví dụ:
这里能停车吗?
这里可以停车吗?
Cả hai đều có thể được hiểu:
Ở đây có thể đỗ xe không?
Nhưng sắc thái có thể khác:
能停车吗?
→ địa điểm/điều kiện có phù hợp để đỗ không?
可以停车吗?
→ có được phép đỗ không?
Trong thực tế, hai cách dùng đôi khi giao thoa.
Vì vậy, học viên không nên học quy tắc một cách quá tuyệt đối.
PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 能 VÀ 想
能 = có thể
想 = muốn
Ví dụ:
我能去中国。
Wǒ néng qù Zhōngguó.
Tôi có thể đi Trung Quốc.
I am able to go to China.
我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I want to go to China.
Một câu nói về:
điều kiện.
Một câu nói về:
mong muốn.
PHẦN 23 – PHÂN BIỆT 能 VÀ 要
能:
có khả năng hoặc điều kiện.
要:
muốn, cần, sẽ.
Ví dụ:
我明天能来。
Ngày mai tôi có thể đến.
我明天要来。
Ngày mai tôi sẽ/muốn đến.
Hai câu không giống nhau.
能 nhấn mạnh:
có thể thực hiện.
要 nhấn mạnh:
ý định hoặc sự cần thiết.
PHẦN 24 – 能 BIỂU THỊ SỐ LƯỢNG TỐI ĐA HOẶC KHẢ NĂNG CHỨA
Đây là một cách dùng rất thực tế.
这个教室能坐三十个人。
Zhège jiàoshì néng zuò sānshí ge rén.
Phòng học này có thể ngồi được ba mươi người.
This classroom can seat thirty people.
这个箱子能放多少东西?
Zhège xiāngzi néng fàng duōshao dōngxi?
Chiếc thùng này có thể chứa được bao nhiêu đồ?
How much can this box hold?
这辆车能坐五个人。
Zhè liàng chē néng zuò wǔ ge rén.
Chiếc xe này có thể chở năm người.
This car can seat five people.
PHẦN 25 – 能 DÙNG TRONG YÊU CẦU LỊCH SỰ
能 thường xuất hiện trong câu nhờ vả.
Ví dụ:
你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
你能帮我看一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià ma?
Bạn có thể xem giúp tôi một chút không?
Could you take a look for me?
你能说慢一点儿吗?
Nǐ néng shuō màn yìdiǎnr ma?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Could you speak a little more slowly?
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Could you say that again?
Đây là nhóm câu giao tiếp phải học nguyên khối.
PHẦN 26 – CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI
能来 — có thể đến — can come
能去 — có thể đi — can go
能做 — có thể làm — can do
能看见 — có thể nhìn thấy — can see
能听见 — có thể nghe thấy — can hear
能找到 — có thể tìm thấy — can find
能买到 — có thể mua được — can get/buy
能完成 — có thể hoàn thành — can complete
能解决 — có thể giải quyết — can solve
能参加 — có thể tham gia — can participate
能帮忙 — có thể giúp — can help
能进去 — có thể đi vào — can enter
能出来 — có thể đi ra — can come out
能使用 — có thể sử dụng — can use
PHẦN 27 – TỪ VỰNG VÀ MẠNG LƯỚI LIÊN QUAN
能力 — nénglì — năng lực — ability
能够 — nénggòu — có thể — be able to
可能 — kěnéng — có thể, khả năng — possible
技能 — jìnéng — kỹ năng — skill
条件 — tiáojiàn — điều kiện — condition
机会 — jīhuì — cơ hội — opportunity
允许 — yǔnxǔ — cho phép — allow
帮助 — bāngzhù — giúp đỡ — help
完成 — wánchéng — hoàn thành — complete
解决 — jiějué — giải quyết — solve
参加 — cānjiā — tham gia — participate
PHẦN 28 – PHÂN BIỆT 能 VÀ 能够
能 và 能够 thường gần nghĩa.
能 thường:
ngắn
khẩu ngữ
phổ biến
能够 thường:
đầy đủ hơn
có sắc thái nhấn mạnh khả năng
thường gặp hơn trong văn viết hoặc câu trang trọng.
Ví dụ:
我能完成这个工作。
Tôi có thể hoàn thành công việc này.
我能够完成这个工作。
Tôi có khả năng hoàn thành công việc này.
Cả hai đều đúng.
Ở HSK sơ cấp, ưu tiên học:
能.
PHẦN 29 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ
我今天能来。— Wǒ jīntiān néng lái. — Hôm nay tôi có thể đến. — I can come today.
他不能来。— Tā bù néng lái. — Anh ấy không thể đến. — He can’t come.
你能看见吗?— Nǐ néng kànjiàn ma? — Bạn có thể nhìn thấy không? — Can you see it?
你能不能帮我?— Nǐ néng bu néng bāng wǒ? — Bạn có thể giúp tôi không? — Can you help me?
我明天能去。— Wǒ míngtiān néng qù. — Ngày mai tôi có thể đi. — I can go tomorrow.
我今天不能去。— Wǒ jīntiān bù néng qù. — Hôm nay tôi không thể đi. — I can’t go today.
你能听见我说话吗?— Nǐ néng tīngjiàn wǒ shuōhuà ma? — Bạn có thể nghe thấy tôi nói không? — Can you hear me?
你能不能说慢一点儿?— Nǐ néng bu néng shuō màn yìdiǎnr? — Bạn có thể nói chậm hơn một chút không? — Could you speak a little more slowly?
你能再说一遍吗?— Nǐ néng zài shuō yí biàn ma? — Bạn có thể nói lại một lần nữa không? — Could you say that again?
他今天身体不舒服,不能上班。— Tā jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng shàngbān. — Hôm nay anh ấy không khỏe nên không thể đi làm. — He doesn’t feel well today, so he can’t go to work.
我现在能走了。— Wǒ xiànzài néng zǒu le. — Bây giờ tôi có thể đi rồi. — I can leave now.
医生说我明天能出院。— Yīshēng shuō wǒ míngtiān néng chūyuàn. — Bác sĩ nói ngày mai tôi có thể xuất viện. — The doctor said I can leave the hospital tomorrow.
这里能停车吗?— Zhèlǐ néng tíngchē ma? — Ở đây có thể đỗ xe không? — Can we park here?
这里不能停车。— Zhèlǐ bù néng tíngchē. — Ở đây không thể/không được đỗ xe. — You can’t park here.
这个房间能坐二十个人。— Zhège fángjiān néng zuò èrshí ge rén. — Phòng này có thể ngồi được hai mươi người. — This room can seat twenty people.
这辆车能坐五个人。— Zhè liàng chē néng zuò wǔ ge rén. — Chiếc xe này có thể chở năm người. — This car can seat five people.
你今天能参加会议吗?— Nǐ jīntiān néng cānjiā huìyì ma? — Hôm nay bạn có thể tham gia cuộc họp không? — Can you attend the meeting today?
我下午不能参加会议。— Wǒ xiàwǔ bù néng cānjiā huìyì. — Chiều nay tôi không thể tham gia cuộc họp. — I can’t attend the meeting this afternoon.
你能找到这个地方吗?— Nǐ néng zhǎodào zhège dìfang ma? — Bạn có thể tìm thấy nơi này không? — Can you find this place?
今天还能买到票吗?— Jīntiān hái néng mǎidào piào ma? — Hôm nay vẫn có thể mua được vé không? — Can we still get tickets today?
我能完成这个工作。— Wǒ néng wánchéng zhège gōngzuò. — Tôi có thể hoàn thành công việc này. — I can complete this work.
这个问题我们能解决。— Zhège wèntí wǒmen néng jiějué. — Vấn đề này chúng tôi có thể giải quyết. — We can solve this problem.
我会开车,但是今天不能开车。— Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē. — Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái. — I can drive, but I can’t drive today.
她会游泳,但是今天身体不舒服,不能游泳。— Tā huì yóuyǒng, dànshì jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng yóuyǒng. — Cô ấy biết bơi nhưng hôm nay không khỏe nên không thể bơi. — She can swim, but she can’t swim today because she doesn’t feel well.
你能用这个电脑吗?— Nǐ néng yòng zhège diànnǎo ma? — Bạn có thể sử dụng máy tính này không? — Can you use this computer?
我现在不能用这个电脑。— Wǒ xiànzài bù néng yòng zhège diànnǎo. — Bây giờ tôi không thể sử dụng máy tính này. — I can’t use this computer right now.
你能帮我拿一下这个箱子吗?— Nǐ néng bāng wǒ ná yíxià zhège xiāngzi ma? — Bạn có thể giúp tôi cầm chiếc thùng này một chút không? — Can you help me carry this box?
我一个人不能拿这么重的东西。— Wǒ yí ge rén bù néng ná zhème zhòng de dōngxi. — Một mình tôi không thể cầm đồ nặng như vậy. — I can’t carry something this heavy by myself.
如果明天有时间,我就能来。— Rúguǒ míngtiān yǒu shíjiān, wǒ jiù néng lái. — Nếu ngày mai có thời gian thì tôi có thể đến. — If I have time tomorrow, I’ll be able to come.
只要我们一起努力,就能解决这个问题。— Zhǐyào wǒmen yìqǐ nǔlì, jiù néng jiějué zhège wèntí. — Chỉ cần chúng ta cùng cố gắng thì có thể giải quyết vấn đề này. — As long as we work together, we can solve this problem.
PHẦN 30 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA
Lỗi 01 – Đặt 能 sau động từ
Sai:
我来能。
Đúng:
我能来。
Lỗi 02 – Nhầm 不能 với 不会
Nếu người nói không có kỹ năng:
我不会开车。
Nếu người nói có kỹ năng nhưng hiện tại không thể:
我不能开车。
Lỗi 03 – Dùng 能不能 cùng 吗
Không nên:
你能不能帮我吗?
Nên dùng:
你能不能帮我?
Hoặc:
你能帮我吗?
Lỗi 04 – Nhầm 能 với 想
我能去。
Tôi có thể đi.
我想去。
Tôi muốn đi.
Lỗi 05 – Nhầm 能 với 要
我明天能来。
Ngày mai tôi có thể đến.
我明天要来。
Ngày mai tôi sẽ/muốn đến.
Lỗi 06 – Nhầm 能 với 可以 trong câu xin phép
Khi muốn xin phép rõ ràng, 可以 thường tự nhiên hơn:
我可以进去吗?
Tôi có thể vào không?
Trong khi:
我能进去吗?
có thể thiên về:
Tôi có khả năng/điều kiện đi vào không?
Tuy nhiên trong giao tiếp thực tế vẫn có vùng giao thoa giữa hai từ.
Lỗi 07 – Đọc sai 不能
Đúng:
bù néng
Không phải:
bú néng
PHẦN 31 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
Tình huống: Sắp xếp lịch học và phân biệt 会、能、可以
丁垂杨:阮明武哥,明天下午我们能来上课吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, míngtiān xiàwǔ wǒmen néng lái shàngkè ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chiều mai chúng em có thể đến học không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we come to class tomorrow afternoon?
阮明武:能,明天下午我有时间,你们可以按平时的时间来。
Ruǎn Míng Wǔ: Néng, míngtiān xiàwǔ wǒ yǒu shíjiān, nǐmen kěyǐ àn píngshí de shíjiān lái.
Nguyễn Minh Vũ: Được, chiều mai anh có thời gian, các em có thể đến theo giờ học bình thường.
Nguyen Minh Vu: Yes. I have time tomorrow afternoon, so you can come at the usual time.
黎云英:我明天下午可能不能来,公司有一个重要会议。
Lí Yún Yīng: Wǒ míngtiān xiàwǔ kěnéng bù néng lái, gōngsī yǒu yí ge zhòngyào huìyì.
Lê Vân Anh: Chiều mai có thể em không đến được, công ty có một cuộc họp quan trọng.
Le Van Anh: I may not be able to come tomorrow afternoon because my company has an important meeting.
阮明武:没关系,如果不能来,你提前告诉我就可以了。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiguānxi, rúguǒ bù néng lái, nǐ tíqián gàosu wǒ jiù kěyǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, nếu không thể đến thì em chỉ cần báo trước cho anh là được.
Nguyen Minh Vu: That’s okay. If you can’t come, just let me know in advance.
水仙:阮明武哥,我坐在教室后边,有时候不能看清黑板,能不能坐前边一点儿?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuò zài jiàoshì hòubian, yǒushíhou bù néng kàn qīng hēibǎn, néng bu néng zuò qiánbian yìdiǎnr?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em ngồi phía sau lớp nên đôi lúc không nhìn rõ bảng, em có thể ngồi lên phía trước một chút không?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I sit at the back of the classroom and sometimes can’t see the board clearly. Can I sit a little closer to the front?
阮明武:当然可以。你可以坐到前面来,这样就能看得更清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Nǐ kěyǐ zuò dào qiánmiàn lái, zhèyàng jiù néng kàn de gèng qīngchu.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Em có thể chuyển lên ngồi phía trước, như vậy sẽ nhìn rõ hơn.
Nguyen Minh Vu: Of course. You can move to the front, and then you’ll be able to see more clearly.
芳玲:我能听见老师说话,但是后边有点儿吵,有时候听不清。
Fāng Líng: Wǒ néng tīngjiàn lǎoshī shuōhuà, dànshì hòubian yǒudiǎnr chǎo, yǒushíhou tīng bu qīng.
Phương Linh: Em có thể nghe thấy giáo viên nói, nhưng phía sau hơi ồn nên đôi lúc nghe không rõ.
Phuong Linh: I can hear the teacher, but it’s a little noisy in the back, so sometimes I can’t hear clearly.
阮明武:那以后你们尽量坐前边,这样既能看清,也能听清。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà yǐhòu nǐmen jǐnliàng zuò qiánbian, zhèyàng jì néng kàn qīng, yě néng tīng qīng.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy sau này các em cố gắng ngồi phía trước, như thế vừa có thể nhìn rõ vừa có thể nghe rõ.
Nguyen Minh Vu: Then try to sit closer to the front from now on. That way, you’ll be able to both see and hear clearly.
丁垂杨:阮明武哥,我会开车,明天我能开车来吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ huì kāichē, míngtiān wǒ néng kāichē lái ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em biết lái xe, ngày mai em có thể lái xe đến không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I know how to drive. Can I drive here tomorrow?
阮明武:如果附近能停车,当然可以。不过学校门口不能停车。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ fùjìn néng tíngchē, dāngrán kěyǐ. Búguò xuéxiào ménkǒu bù néng tíngchē.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu khu vực gần đây có thể đỗ xe thì tất nhiên là được. Nhưng trước cổng trường không thể đỗ xe.
Nguyen Minh Vu: Of course, if you can find parking nearby. But you can’t park at the school entrance.
黎云英:现在我明白了。“会”是有没有这个技能,“能”是现在的条件允不允许做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài wǒ míngbai le. “Huì” shì yǒu méiyǒu zhège jìnéng, “néng” shì xiànzài de tiáojiàn yǔn bù yǔnxǔ zuò.
Lê Vân Anh: Bây giờ em hiểu rồi. “会” là có kỹ năng đó hay không, còn “能” là điều kiện hiện tại có cho phép thực hiện hay không.
Le Van Anh: I understand now. “会” is about whether you have the skill, while “能” is about whether current conditions allow you to do it.
阮明武:对,不过语言实际使用会更灵活,所以还要通过很多例句慢慢体会。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, búguò yǔyán shíjì shǐyòng huì gèng línghuó, suǒyǐ hái yào tōngguò hěn duō lìjù mànmàn tǐhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, nhưng cách dùng ngôn ngữ thực tế sẽ linh hoạt hơn, vì vậy vẫn cần thông qua nhiều câu ví dụ để dần cảm nhận.
Nguyen Minh Vu: Exactly, although real language use is more flexible, so you still need plenty of examples to gradually develop a feel for the differences.
PHẦN 32 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
我今天能不能去上课
我会骑摩托车,也会开车,所以平时去学校很方便。但是“会”做一件事,不一定表示每一次都“能”做。
今天早上我身体有点儿不舒服,所以我不能开车。我本来想坐地铁去学校,但是医生让我在家休息,因此今天我也不能去上课。
我给老师打电话,问他:“我今天不能来,能不能在家复习?”老师说:“当然能。你可以先休息,身体好一点儿以后再复习。”
第二天,我感觉好多了,已经能正常走路,也能去学校了。到了教室以后,我发现自己坐在后边不能看清黑板,所以我问老师能不能坐前边一点儿。老师同意了。坐到前边以后,我既能看清黑板,也能听清老师说话。
通过这些例子,我慢慢明白了“会”“能”和“可以”的区别。“会”常常表示已经掌握的技能,“能”常常表示实际能力或者客观条件,而“可以”经常用来表示许可。
Wǒ huì qí mótuōchē, yě huì kāichē, suǒyǐ píngshí qù xuéxiào hěn fāngbiàn. Dànshì “huì” zuò yí jiàn shì, bù yídìng biǎoshì měi yí cì dōu “néng” zuò.
Jīntiān zǎoshang wǒ shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu, suǒyǐ wǒ bù néng kāichē. Wǒ běnlái xiǎng zuò dìtiě qù xuéxiào, dànshì yīshēng ràng wǒ zài jiā xiūxi, yīncǐ jīntiān wǒ yě bù néng qù shàngkè.
Wǒ gěi lǎoshī dǎ diànhuà, wèn tā: “Wǒ jīntiān bù néng lái, néng bu néng zài jiā fùxí?” Lǎoshī shuō: “Dāngrán néng. Nǐ kěyǐ xiān xiūxi, shēntǐ hǎo yìdiǎnr yǐhòu zài fùxí.”
Dì-èr tiān, wǒ gǎnjué hǎo duō le, yǐjīng néng zhèngcháng zǒulù, yě néng qù xuéxiào le. Dào le jiàoshì yǐhòu, wǒ fāxiàn zìjǐ zuò zài hòubian bù néng kàn qīng hēibǎn, suǒyǐ wǒ wèn lǎoshī néng bu néng zuò qiánbian yìdiǎnr. Lǎoshī tóngyì le. Zuò dào qiánbian yǐhòu, wǒ jì néng kàn qīng hēibǎn, yě néng tīng qīng lǎoshī shuōhuà.
Tōngguò zhèxiē lìzi, wǒ mànmàn míngbai le “huì”, “néng” hé “kěyǐ” de qūbié. “Huì” chángcháng biǎoshì yǐjīng zhǎngwò de jìnéng, “néng” chángcháng biǎoshì shíjì nénglì huòzhě kèguān tiáojiàn, ér “kěyǐ” jīngcháng yòng lái biǎoshì xǔkě.
Tôi biết đi xe máy và cũng biết lái ô tô, vì vậy bình thường đi đến trường rất thuận tiện. Nhưng “biết” làm một việc không có nghĩa là lần nào cũng “có thể” làm việc đó.
Sáng nay tôi hơi khó chịu trong người nên không thể lái xe. Ban đầu tôi định đi tàu điện ngầm đến trường, nhưng bác sĩ bảo tôi nghỉ ở nhà, vì vậy hôm nay tôi cũng không thể đi học.
Tôi gọi điện cho giáo viên và hỏi: “Hôm nay em không thể đến, em có thể ôn bài ở nhà không?” Giáo viên nói: “Tất nhiên là có thể. Em có thể nghỉ ngơi trước, khi cơ thể khỏe hơn một chút rồi hãy ôn bài.”
Ngày hôm sau, tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều, đã có thể đi lại bình thường và cũng có thể đến trường. Sau khi vào lớp, tôi nhận ra rằng ngồi phía sau khiến tôi không thể nhìn rõ bảng, vì vậy tôi hỏi giáo viên liệu có thể ngồi lên phía trước một chút hay không. Giáo viên đồng ý. Sau khi chuyển lên phía trước, tôi vừa có thể nhìn rõ bảng vừa có thể nghe rõ giáo viên nói.
Thông qua những ví dụ này, tôi dần hiểu sự khác biệt giữa “会”, “能” và “可以”. “会” thường biểu thị kỹ năng đã nắm được, “能” thường biểu thị năng lực thực tế hoặc điều kiện khách quan, còn “可以” thường dùng để biểu thị sự cho phép.
I know how to ride a motorcycle and drive a car, so getting to school is usually convenient for me. However, knowing how to do something does not necessarily mean that you are able to do it every time.
This morning, I wasn’t feeling well, so I couldn’t drive. I originally planned to take the metro to school, but the doctor told me to rest at home, so I couldn’t attend class today either.
I called the teacher and asked, “I can’t come today. Can I review at home?” The teacher said, “Of course. You can rest first and review after you feel better.”
The next day, I felt much better. I could walk normally again and was able to go to school. After arriving in the classroom, I realized that I couldn’t see the blackboard clearly from the back, so I asked the teacher if I could sit closer to the front. The teacher agreed. After moving forward, I could both see the board clearly and hear the teacher clearly.
Through these examples, I gradually understood the differences among “会”, “能”, and “可以”. “会” often refers to a learned skill, “能” often refers to actual ability or objective conditions, and “可以” is often used to express permission.
PHẦN 33 – BÀI TẬP CỦNG CỐ
Bài tập A – Điền 能 hoặc 不能
A. 我今天______来。
B. 他生病了,______上班。
C. 明天我有时间,______参加会议。
D. 这里太黑了,我______看见。
E. 现在很安静,我______听见老师说话。
F. 这个房间______坐三十个人。
Bài tập B – Chuyển thành phủ định
A. 我能来。
B. 他能参加。
C. 我能看见。
D. 她能听见。
E. 我们能完成这个工作。
Bài tập C – Chuyển sang câu hỏi với 吗
A. 你能来。
B. 他能参加。
C. 你能看见。
D. 她能听见。
E. 你能帮我。
Bài tập D – Chuyển sang 能不能
A. 你能来。
B. 他能参加会议。
C. 你能帮我。
D. 她能看见黑板。
E. 你能再说一遍。
Bài tập E – Chọn 会、能 hoặc 可以
A. 我______开车,因为我去年学会了。
B. 我今天生病了,所以不______开车。
C. 老师,我______进去吗?
D. 他______说汉语和英语。
E. 今天下午我有时间,______来。
F. 这里______拍照吗?
G. 我______游泳,但是今天游泳池没开门,所以不______游。
Bài tập F – Sắp xếp câu
A. 能 / 我 / 今天 / 来
B. 不能 / 他 / 来
C. 帮我 / 你 / 能不能
D. 看见 / 你 / 能 / 吗
E. 能 / 这个房间 / 二十个人 / 坐
F. 再说一遍 / 你 / 能 / 吗
Bài tập G – Tìm lỗi và sửa
A. 我今天来能。
B. 他能不来。
C. 你能不能帮我吗?
D. 我不会来,因为今天没有时间。
E. 我不能开车,因为我从来没有学过开车。
F. 这里可以停车,但是规定不允许停车。
Bài tập H – Dịch Việt sang Trung
A. Hôm nay tôi có thể đến.
B. Anh ấy không thể đến.
C. Bạn có thể nhìn thấy không?
D. Bạn có thể giúp tôi không?
E. Hôm nay tôi không thể đi làm.
F. Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
G. Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái.
H. Phòng này có thể ngồi hai mươi người.
I. Ở đây có thể đỗ xe không?
J. Tôi có thể vào không?
Bài tập I – Phản xạ giao tiếp
你明天能来吗?
你今天能上课吗?
你能看见黑板吗?
你能听见老师说话吗?
你能不能帮我?
你能不能说慢一点儿?
你能不能再说一遍?
你今天能开车吗?
你周末能来学习吗?
什么情况下你会开车但是不能开车?
PHẦN 34 – ĐÁP ÁN, TỔNG KẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ
Đáp án bài A
A. 能
我今天能来。
B. 不能
他生病了,不能上班。
C. 能
明天我有时间,能参加会议。
D. 不能
这里太黑了,我不能看见。
Tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh:
这里太黑了,我看不见。
E. 能
现在很安静,我能听见老师说话。
F. 能
这个房间能坐三十个人。
Đáp án bài B
A. 我不能来。
B. 他不能参加。
C. 我不能看见。
D. 她不能听见。
E. 我们不能完成这个工作。
Đáp án bài C
A. 你能来吗?
B. 他能参加吗?
C. 你能看见吗?
D. 她能听见吗?
E. 你能帮我吗?
Đáp án bài D
A. 你能不能来?
B. 他能不能参加会议?
C. 你能不能帮我?
D. 她能不能看见黑板?
E. 你能不能再说一遍?
Đáp án bài E
A. 会
我会开车,因为我去年学会了。
Kỹ năng đã học.
B. 能
我今天生病了,所以不能开车。
Điều kiện sức khỏe.
C. 可以
老师,我可以进去吗?
Xin phép.
D. 会
他会说汉语和英语。
Kỹ năng ngôn ngữ.
E. 能
今天下午我有时间,能来。
Điều kiện thời gian cho phép.
F. 可以 / 能 tùy ý nghĩa.
这里可以拍照吗?
→ Có được phép chụp ảnh không?
这里能拍照吗?
→ Điều kiện ở đây có chụp được ảnh không?
G.
我会游泳,但是今天游泳池没开门,所以不能游。
Biết bơi nhưng hôm nay không có điều kiện bơi.
Đáp án bài F
A. 我今天能来。
B. 他不能来。
C. 你能不能帮我?
D. 你能看见吗?
E. 这个房间能坐二十个人。
F. 你能再说一遍吗?
Đáp án bài G
A. Sai:
我今天来能。
Đúng:
我今天能来。
B. Nếu muốn nói “anh ấy không thể đến”:
他不能来。
Nếu muốn hỏi “anh ấy có thể không đến được không?” cần cấu trúc khác theo ngữ cảnh.
C. Không nên:
你能不能帮我吗?
Đúng:
你能不能帮我?
Hoặc:
你能帮我吗?
D. Nếu lý do chỉ là không có thời gian:
我不能来,因为今天没有时间。
不会来 thường có thể mang nghĩa “sẽ không đến”, nhưng không phù hợp với ý “không có điều kiện đến” trong bài này.
E. Nếu chưa từng học lái xe:
我不会开车,因为我从来没有学过开车。
Không dùng 不能 để diễn đạt việc thiếu kỹ năng cơ bản.
F. Hai vế mâu thuẫn nếu cùng nói về sự cho phép.
Nếu quy định không cho phép:
这里不可以停车。
Hoặc:
这里不能停车。
Đáp án bài H
A. 我今天能来。
B. 他不能来。
C. 你能看见吗?
D. 你能帮我吗?
E. 我今天不能上班。
F. 你能说慢一点儿吗?
G. 我会开车,但是今天不能开车。
H. 这个房间能坐二十个人。
I. 这里能停车吗?
Nếu hỏi về sự cho phép:
这里可以停车吗?
J. 我可以进去吗?
TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM
Trọng điểm 01:
能 là động từ năng nguyện.
Trọng điểm 02:
能 biểu thị:
năng lực thực tế
điều kiện khách quan
trạng thái hiện tại cho phép thực hiện một hành động.
Trọng điểm 03:
Khẳng định:
S + 能 + V
我今天能来。
Trọng điểm 04:
Phủ định:
S + 不能 + V
他不能来。
Trọng điểm 05:
Câu hỏi:
S + 能 + V + 吗?
你能看见吗?
Trọng điểm 06:
Câu hỏi chính phản:
S + 能不能 + V?
你能不能帮我?
Trọng điểm 07:
不能 đọc:
bù néng
Trọng điểm 08:
能 đứng trước động từ chính.
Trọng điểm 09:
能 thường kết hợp với:
看见
听见
找到
买到
完成
参加
帮助
解决
Trọng điểm 10:
Phân biệt:
会 = kỹ năng đã học được
能 = năng lực hoặc điều kiện thực tế
可以 = sự cho phép
Trọng điểm 11:
Cặp câu cực kỳ quan trọng:
我不会开车。
Tôi không biết lái xe.
我不能开车。
Tôi không thể lái xe.
Trọng điểm 12:
Một người hoàn toàn có thể:
会 + V
nhưng:
不能 + V
trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
我会游泳,但是今天不能游泳。
Trọng điểm 13:
能 còn có thể biểu thị sức chứa hoặc giới hạn thực tế:
这个教室能坐三十个人。
PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ
Hãy ghi nhớ ba câu hỏi:
会
“Bạn đã học và biết làm chưa?”
能
“Hiện tại bạn có đủ khả năng hoặc điều kiện để làm không?”
可以
“Bạn có được phép làm không?”
Ví dụ với 开车:
我会开车。
Tôi biết lái xe.
↓
kỹ năng.
我今天能开车。
Hôm nay tôi có thể lái xe.
↓
điều kiện.
我可以开你的车吗?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
↓
xin phép.
CÔNG THỨC PHẢI THUỘC LÒNG
S + 能 + V
S + 不能 + V
S + 能 + V + 吗?
S + 能不能 + V?
CỤM CÂU PHẢN XẠ CẦN THUỘC
我能来。
我不能来。
你能来吗?
你能不能来?
你能看见吗?
你能听见吗?
你能帮我吗?
你能不能帮我?
你能说慢一点儿吗?
你能再说一遍吗?
这里能停车吗?
这个房间能坐多少人?
PHƯƠNG PHÁP LUYỆN BIẾN ĐỔI
Bắt đầu:
我能来。
Chuyển sang phủ định:
我不能来。
Chuyển sang câu hỏi:
你能来吗?
Chuyển sang chính phản:
你能不能来?
Thay động từ:
你能去吗?
你能参加吗?
你能看见吗?
你能听见吗?
你能帮我吗?
Tiếp tục thay điều kiện:
我今天能来。
我明天不能来。
我周末能来。
Cuối cùng đối chiếu với 会 và 可以:
我会开车。
→ Tôi biết lái xe.
我今天能开车。
→ Hôm nay tôi có thể lái xe.
我可以开你的车吗?
→ Tôi có được phép lái xe của bạn không?
KẾT LUẬN BÀI HỌC
能 néng là một trong những động từ năng nguyện nền tảng nhất của tiếng Trung.
Ba công thức cốt lõi cần thuộc ngay:
S + 能 + V
S + 不能 + V
S + 能不能 + V?
Ví dụ:
我今天能来。
他不能来。
你能不能帮我?
Ý nghĩa trung tâm của 能 là:
chủ thể có đủ năng lực hoặc điều kiện thực tế để thực hiện hành động.
Đây chính là điểm khác với 会:
会 → đã học và biết làm
能 → có khả năng hoặc điều kiện để làm
可以 → được phép làm
Cặp đối chiếu quan trọng nhất cần thuộc lòng là:
我会开车,但是今天不能开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.
Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái.
I know how to drive, but I can’t drive today.
Chỉ cần học viên thực sự hiểu được câu này thì đã nắm được hạt nhân khác biệt giữa 会 và 能.
Từ đó có thể mở rộng 能 sang hàng loạt tình huống giao tiếp thực tế:
能来
能去
能参加
能看见
能听见
能找到
能买到
能完成
能解决
能帮忙
能停车
能进去
và hình thành hệ thống sử dụng động từ năng nguyện tiếng Trung một cách chính xác, tự nhiên và có logic.









