Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung HSK 9 cấp là chuyên đề ngữ pháp tiếng Trung quan trọng dành cho học viên bắt đầu xây dựng nền tảng Hán ngữ theo hệ thống. Nội dung bài giảng tổng hợp các phương vị từ thường gặp như 上, 下, 里, 外, 前, 后, 左, 右, 东, 西, 南, 北 và những hình thức mở rộng với 边, 面, 方, giúp người học từng bước làm chủ cách mô tả vị trí, phương hướng và quan hệ không gian trong giao tiếp tiếng Trung.
Nội dung liên quan: diễn đàn giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU.
Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung HSK 9 cấp
Bài giảng thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ được phát triển trong chương trình đào tạo của ChineMaster EDU, hướng tới quá trình học tiếng Trung từ kiến thức nhập môn HSK 1 đến hệ thống kiến thức HSK 9 cấp. Người học có thể sử dụng chuyên đề này như một tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung, tài liệu luyện HSK, tài liệu thực hành giao tiếp và nền tảng để tiếp tục mở rộng các cấu trúc phương vị ở những trình độ cao hơn.
Tổng hợp hệ thống phương vị từ cơ bản trong tiếng Trung
Phương vị từ 方位词 fāngwèicí là nhóm từ được sử dụng để xác định phương hướng, vị trí hoặc quan hệ không gian giữa người, sự vật và địa điểm.
Những phương vị từ nền tảng người học cần nắm chắc gồm:
上 shàng – trên, phía trên – above, on
下 xià – dưới, phía dưới – below, under
前 qián – trước, phía trước – front, in front of
后 hòu – sau, phía sau – back, behind
里 lǐ – trong, bên trong – inside
外 wài – ngoài, bên ngoài – outside
左 zuǒ – trái, bên trái – left
右 yòu – phải, bên phải – right
东 dōng – đông, phía đông – east
西 xī – tây, phía tây – west
南 nán – nam, phía nam – south
北 běi – bắc, phía bắc – north
Các phương vị này không tồn tại độc lập mà có thể kết hợp thành một mạng lưới biểu đạt không gian rất phong phú.
上边 shàngbian – phía trên
下边 xiàbian – phía dưới
前边 qiánbian – phía trước
后边 hòubian – phía sau
里边 lǐbian – bên trong
外边 wàibian – bên ngoài
左边 zuǒbian – bên trái
右边 yòubian – bên phải
东边 dōngbian – phía đông
西边 xībian – phía tây
南边 nánbian – phía nam
北边 běibian – phía bắc
Người học còn thường xuyên gặp những hình thức với 面 như 上面, 下面, 前面, 后面, 里面, 外面, 左面 và 右面. Việc học theo hệ thống giúp học viên nhận ra quy luật tạo từ thay vì phải ghi nhớ từng đơn vị hoàn toàn tách biệt.
Công thức ngữ pháp phương vị từ quan trọng
Một trong những cấu trúc cơ bản nhất là:
A + 在 + B + 方位词
Trong đó A là người hoặc sự vật cần xác định vị trí, B là vật hoặc địa điểm được lấy làm mốc và 方位词 là phương vị từ.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
The book is on the table.
猫在桌子下。
Māo zài zhuōzi xià.
Con mèo ở dưới bàn.
The cat is under the table.
老师在教室里。
Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.
Giáo viên ở trong lớp học.
The teacher is in the classroom.
他在学校外。
Tā zài xuéxiào wài.
Anh ấy ở bên ngoài trường học.
He is outside the school.
饭店在银行前边。
Fàndiàn zài yínháng qiánbian.
Nhà hàng ở phía trước ngân hàng.
The restaurant is in front of the bank.
停车场在大楼后面。
Tíngchēchǎng zài dàlóu hòumiàn.
Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
The parking lot is behind the building.
Cấu trúc biểu thị sự tồn tại với phương vị từ
Một công thức cực kỳ quan trọng khác là:
A + 方位词 + 有 + B
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn cho biết tại một vị trí hoặc phạm vi nhất định có người hay sự vật nào đó tồn tại.
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
There is a book on the table.
桌子下有一只猫。
Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo.
Dưới bàn có một con mèo.
There is a cat under the table.
教室里有二十个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu èrshí ge xuésheng.
Trong lớp học có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the classroom.
学校外有一家饭店。
Xuéxiào wài yǒu yì jiā fàndiàn.
Bên ngoài trường học có một nhà hàng.
There is a restaurant outside the school.
银行左边有一家咖啡店。
Yínháng zuǒbian yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Bên trái ngân hàng có một quán cà phê.
There is a café to the left of the bank.
公司右边有一个停车场。
Gōngsī yòubian yǒu yí ge tíngchēchǎng.
Bên phải công ty có một bãi đỗ xe.
There is a parking lot to the right of the company.
Học phương vị từ theo các cặp đối lập
Một phương pháp ghi nhớ hiệu quả là không học từng phương vị từ riêng lẻ mà tổ chức chúng thành các cặp đối lập.
上 ↔ 下
trên ↔ dưới
前 ↔ 后
trước ↔ sau
里 ↔ 外
trong ↔ ngoài
左 ↔ 右
trái ↔ phải
东 ↔ 西
đông ↔ tây
南 ↔ 北
nam ↔ bắc
Từ sáu trục đối lập này, người học có thể nhanh chóng xây dựng một bản đồ phương hướng bằng tiếng Trung và áp dụng vào hàng loạt tình huống thực tế.
Ví dụ:
我的书在桌子上,书包在桌子下。
Wǒ de shū zài zhuōzi shàng, shūbāo zài zhuōzi xià.
Sách của tôi ở trên bàn, cặp sách ở dưới bàn.
My book is on the table, and my schoolbag is under the table.
银行在学校前边,饭店在学校后边。
Yínháng zài xuéxiào qiánbian, fàndiàn zài xuéxiào hòubian.
Ngân hàng ở phía trước trường học, nhà hàng ở phía sau trường học.
The bank is in front of the school, and the restaurant is behind the school.
Từ một phương vị từ phát triển thành mạng lưới từ vựng
Phương pháp học của giáo trình không dừng lại ở việc ghi nhớ một từ tương ứng với một nghĩa tiếng Việt. Mỗi phương vị từ được sử dụng như một điểm xuất phát để mở rộng vốn từ.
Ví dụ với 上:
上 → 上边 → 上面 → 楼上 → 上方 → 上下
Với 下:
下 → 下边 → 下面 → 楼下 → 下方 → 上下
Với 前:
前 → 前边 → 前面 → 前方 → 前后 → 以前
Với 后:
后 → 后边 → 后面 → 后方 → 前后 → 以后 → 之后 → 后来
Với 外:
外 → 外边 → 外面 → 外地 → 外国 → 国外 → 海外 → 室外 → 户外
Cách học theo mạng lưới giúp một kiến thức HSK 1 tiếp tục tạo giá trị khi học viên tiến lên các cấp độ HSK cao hơn.
Phương vị từ trong giao tiếp tiếng Trung thực tế
Hệ thống phương vị từ đặc biệt quan trọng đối với giao tiếp đời sống. Khi hỏi đường hoặc tìm một địa điểm, người học thường xuyên phải sử dụng các khái niệm trước, sau, trái, phải, trong, ngoài, trên và dưới.
银行在哪儿?
Yínháng zài nǎr?
Ngân hàng ở đâu?
Where is the bank?
银行在学校右边。
Yínháng zài xuéxiào yòubian.
Ngân hàng ở bên phải trường học.
The bank is to the right of the school.
饭店在哪儿?
Fàndiàn zài nǎr?
Nhà hàng ở đâu?
Where is the restaurant?
饭店在银行后面。
Fàndiàn zài yínháng hòumiàn.
Nhà hàng ở phía sau ngân hàng.
The restaurant is behind the bank.
Những cấu trúc tưởng chừng rất đơn giản này chính là nền tảng để học viên xử lý các tình huống phức tạp hơn như hỏi đường, chỉ đường, tìm khách sạn, gọi taxi, đi tàu điện ngầm, tìm nhà hàng, xác định phòng học, mô tả văn phòng hoặc hướng dẫn một người đến địa điểm cụ thể.
Từ HSK 1 xây dựng nền tảng tiếng Trung HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung HSK 9 cấp được xây dựng với quan điểm HSK 1 không phải một cấp độ kiến thức biệt lập. Những từ và cấu trúc cơ bản được học ở giai đoạn đầu chính là vật liệu ngôn ngữ để người học tiếp tục xây dựng những cấu trúc phức tạp hơn.
Khi nắm chắc 上, 下, 前, 后, 里, 外, 左, 右, 东, 西, 南, 北, học viên không chỉ giải quyết được một nhóm bài tập HSK 1 mà còn hình thành tư duy xác định không gian bằng tiếng Trung. Tư duy này tiếp tục xuất hiện trong đọc hiểu, nghe hiểu, giao tiếp, miêu tả, kể chuyện và viết ở các trình độ tiếp theo.
Do đó, học chắc kiến thức nền tảng ngay từ HSK 1 là một phần quan trọng trong quá trình xây dựng năng lực Hán ngữ lâu dài.
Giáo trình Hán ngữ HSK trong hệ thống ChineMaster EDU
ChineMaster EDU xây dựng hệ thống đào tạo Hán ngữ theo định hướng kết nối từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu, phát âm, giao tiếp và thực hành nghe – nói – đọc – viết. Các bài học phương vị từ được tổ chức thành từng chuyên đề riêng trước khi tổng hợp lại thành một hệ thống hoàn chỉnh để học viên vừa hiểu sâu từng kiến thức vừa nhìn thấy mối liên hệ giữa chúng.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Trung có hệ thống từ những kiến thức căn bản, sau đó từng bước phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ trong học tập, giao tiếp, công việc và quá trình luyện thi HSK – HSKK.
Giáo trình Hán ngữ HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được triển khai theo định hướng mở rộng liên tục: từ chữ Hán đến từ vựng, từ từ vựng đến cụm từ, từ cụm từ đến cấu trúc ngữ pháp, từ cấu trúc đến mẫu câu và từ mẫu câu đến khả năng giao tiếp thực tế.
Diễn đàn tiếng Trung và môi trường học tập ChineMaster EDU
Bên cạnh hệ thống giáo trình, diễn đàn tiếng Trung là một môi trường hữu ích để học viên tiếp tục đọc bài giảng, ôn tập kiến thức và mở rộng vốn Hán ngữ ngoài thời gian học chính khóa.
Hệ thống nội dung của forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng xây dựng thành kho tài liệu học tiếng Trung với nhiều nhóm chuyên đề như giáo trình Hán ngữ, từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp tiếng Trung, tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, luyện thi HSKK và tài liệu học tiếng Trung online.
Thông qua diễn đàn học tiếng Trung, người học có thể tiếp tục củng cố những kiến thức đã học trong giáo trình. Một chuyên đề phương vị từ HSK 1 có thể được liên kết với các bài riêng về 上, 下, 前, 后, 里, 外, 左, 右, 边, 面 và những cấu trúc liên quan, từ đó tạo thành mạng lưới kiến thức thay vì những bài học rời rạc.
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU cũng là một phần trong định hướng xây dựng môi trường tự học Hán ngữ lâu dài, nơi các bài giảng từ trình độ cơ bản đến nâng cao có thể được tổ chức theo từng chủ đề để học viên thuận tiện tra cứu và ôn luyện.
Mở rộng hệ thống từ khóa học tiếng Trung
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ có mối liên hệ trực tiếp với nhiều chuyên đề quan trọng khác như ngữ pháp tiếng Trung HSK 1, từ vựng tiếng Trung HSK 1, phương vị từ tiếng Trung, cách dùng phương vị từ, công thức phương vị từ tiếng Trung, cấu trúc 在 trong tiếng Trung, câu tồn hiện với 有, học tiếng Trung giao tiếp, giáo trình tiếng Trung HSK 3.0, luyện thi HSK online và luyện thi HSKK.
Đối với người đang tìm kiếm môi trường học tập lâu dài, các nhóm nội dung như diễn đàn tiếng Trung, diễn đàn học tiếng Trung online, forum học tiếng Trung, forum tiếng Trung HSK, diễn đàn luyện thi HSK, tài liệu HSK online, trung tâm học tiếng Trung và khóa học tiếng Trung online đều có thể được kết nối với hệ thống bài giảng chuyên sâu của ChineMaster EDU.
Điểm quan trọng nhất vẫn là chất lượng của kiến thức. Từ khóa giúp người học tìm thấy bài giảng, nhưng hệ thống nội dung, phương pháp giải thích và khả năng ứng dụng mới quyết định giá trị lâu dài của một giáo trình.
Học chắc phương vị từ để xây dựng khả năng giao tiếp
Phương vị từ là một chủ điểm nhỏ về hình thức nhưng có phạm vi ứng dụng rất rộng. Chỉ với một hệ thống gồm 上, 下, 前, 后, 里, 外, 左, 右, 东, 西, 南 và 北, học viên đã có thể tạo ra hàng trăm cụm từ và mẫu câu khác nhau.
Khi kết hợp thêm 边, 面, 方, 在, 有, 是, 的 cùng các danh từ chỉ địa điểm, hệ thống biểu đạt tiếp tục được mở rộng mạnh mẽ.
Mục tiêu cuối cùng không phải là học thuộc danh sách phương vị từ mà là đạt tới khả năng nhìn thấy một không gian thực tế và ngay lập tức có thể mô tả không gian đó bằng tiếng Trung.
Đó cũng là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung HSK 9 cấp: xây chắc kiến thức từ HSK 1, mở rộng khả năng sử dụng tiếng Trung theo hệ thống và tạo nền tảng cho hành trình học Hán ngữ lâu dài.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU
Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Chuyên đề: Tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung
Nội dung trọng tâm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1, tiếng Trung HSK 9 cấp, HSK 3.0, phương vị từ tiếng Trung, ngữ pháp tiếng Trung HSK, từ vựng HSK, học tiếng Trung online, luyện thi HSK, luyện thi HSKK, diễn đàn tiếng Trung, diễn đàn học tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU, trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.
CÔNG THỨC TỔNG HỢP TOÀN BỘ HỆ THỐNG PHƯƠNG VỊ TỪ TIẾNG TRUNG
Phương vị từ – 方位词 fāngwèicí – là nhóm từ dùng để biểu thị vị trí, phương hướng hoặc quan hệ không gian giữa người, sự vật và địa điểm.
Trong tiếng Trung sơ cấp, học viên thường bắt đầu với:
上、下、里、外、前、后
Nhưng hệ thống phương vị hoàn chỉnh còn bao gồm:
左、右、中、内、旁、东、西、南、北
và rất nhiều dạng mở rộng:
上面、下面、前面、后面、里面、外面、上边、下边、前边、后边、里边、外边、左边、右边、旁边、中间、对面、附近、周围、四周、前方、后方、上方、下方、左侧、右侧……
Toàn bộ hệ thống này giúp học viên thực hiện các chức năng giao tiếp quan trọng như:
miêu tả vị trí
hỏi vị trí
hỏi đường
chỉ đường
mô tả không gian
xác định quan hệ giữa hai vật
mô tả sự tồn tại
miêu tả hướng di chuyển
PHẦN 01 – HỆ THỐNG PHƯƠNG VỊ TỪ CỐT LÕI
Các phương vị cơ bản cần nắm chắc gồm:
上 — shàng — trên — above, on
下 — xià — dưới — below, under
前 — qián — trước — in front of
后 — hòu — sau — behind
里 — lǐ — trong — inside
内 — nèi — bên trong, nội bộ — within, inside
外 — wài — ngoài — outside
左 — zuǒ — trái — left
右 — yòu — phải — right
中 — zhōng — trong, giữa — in, among, middle
旁 — páng — bên cạnh — beside
东 — dōng — đông — east
西 — xī — tây — west
南 — nán — nam — south
北 — běi — bắc — north
PHẦN 02 – CÁC CẶP PHƯƠNG VỊ ĐỐI LẬP QUAN TRỌNG
上 ↔ 下
trên ↔ dưới
above ↔ below
桌子上
trên bàn
桌子下
dưới bàn
前 ↔ 后
trước ↔ sau
front ↔ back
学校前边
phía trước trường
学校后边
phía sau trường
里 ↔ 外
trong ↔ ngoài
inside ↔ outside
房间里
trong phòng
房间外
ngoài phòng
左 ↔ 右
trái ↔ phải
left ↔ right
银行左边
bên trái ngân hàng
银行右边
bên phải ngân hàng
东 ↔ 西
đông ↔ tây
east ↔ west
南 ↔ 北
nam ↔ bắc
south ↔ north
Đây là những cặp cần học song song thay vì học từng từ riêng lẻ.
PHẦN 03 – 上 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
上 — shàng — trên — above, on
上边 — shàngbian — phía trên — upper side
上面 — shàngmiàn — phía trên, mặt trên — on, above
上方 — shàngfāng — phía trên — above
上头 — shàngtou — phía trên — on top, above
Ví dụ:
桌子上
桌子上边
桌子上面
Đều liên quan đến:
trên bàn.
Trong đó:
桌子上
là hình thức ngắn gọn và cực kỳ thông dụng.
PHẦN 04 – 下 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
下 — xià — dưới — below
下边 — xiàbian — phía dưới — lower side
下面 — xiàmiàn — phía dưới — below
下方 — xiàfāng — phía dưới — underneath, below
下头 — xiàtou — phía dưới — underneath
Ví dụ:
桌子下
桌子下边
桌子下面
đều có thể chỉ:
phía dưới bàn.
PHẦN 05 – 前 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
前 — qián — trước — front
前边 — qiánbian — phía trước — in front
前面 — qiánmiàn — phía trước — in front
前方 — qiánfāng — phía trước — ahead
前头 — qiántou — phía trước — ahead
Ví dụ:
学校前边
学校前面
phía trước trường.
前方 mang sắc thái định hướng hoặc trang trọng hơn:
前方施工。
Qiánfāng shīgōng.
Phía trước đang thi công.
Construction ahead.
PHẦN 06 – 后 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
后 — hòu — sau — behind
后边 — hòubian — phía sau — behind
后面 — hòumiàn — phía sau — behind
后方 — hòufāng — phía sau — rear
后头 — hòutou — phía sau — behind
Ví dụ:
学校后边
学校后面
phía sau trường.
PHẦN 07 – 里 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
里 — lǐ — trong — inside
里边 — lǐbian — phía trong — inside
里面 — lǐmiàn — bên trong — inside
里头 — lǐtou — bên trong — inside
Ví dụ:
房间里
房间里边
房间里面
đều có thể mang nghĩa:
trong phòng.
里 đặc biệt thông dụng sau danh từ:
学校里
教室里
包里
房间里
杯子里
PHẦN 08 – 内
内 — nèi — trong, nội bộ, trong phạm vi — inside, within
内 thường mang sắc thái văn viết, hành chính hoặc trang trọng hơn 里.
Ví dụ:
公司内
gōngsī nèi
trong công ty
within the company
学校内
xuéxiào nèi
trong trường
within the school
三天内
sān tiān nèi
trong vòng ba ngày
within three days
规定时间内
guīdìng shíjiān nèi
trong thời gian quy định
within the specified time
So sánh:
公司里
khẩu ngữ tự nhiên.
公司内
trang trọng, văn viết.
PHẦN 09 – 外 VÀ CÁC DẠNG MỞ RỘNG
外 — wài — ngoài — outside
外边 — wàibian — phía ngoài — outside
外面 — wàimiàn — bên ngoài — outside
外头 — wàitou — bên ngoài — outside
外部 — wàibù — bộ phận bên ngoài — exterior, external
Ví dụ:
学校外
学校外边
学校外面
đều liên quan đến:
bên ngoài trường.
外面 có thể đứng độc lập:
外面很冷。
Wàimiàn hěn lěng.
Bên ngoài rất lạnh.
It is very cold outside.
PHẦN 10 – 左
左 — zuǒ — trái — left
Các dạng thường dùng:
左边 — zuǒbian — bên trái — left side
左面 — zuǒmiàn — phía bên trái — left side
左侧 — zuǒcè — phía trái — left side
左方 — zuǒfāng — phía bên trái — left direction
Trong giao tiếp thông thường:
左边
là dạng quan trọng nhất.
Ví dụ:
银行在学校左边。
Yínháng zài xuéxiào zuǒbian.
Ngân hàng ở bên trái trường.
The bank is on the left side of the school.
PHẦN 11 – 右
右 — yòu — phải — right
Các dạng:
右边 — yòubian — bên phải
右面 — yòumiàn — phía bên phải
右侧 — yòucè — phía phải
右方 — yòufāng — phía bên phải
Ví dụ:
咖啡店在银行右边。
Kāfēidiàn zài yínháng yòubian.
Quán cà phê ở bên phải ngân hàng.
The coffee shop is on the right side of the bank.
PHẦN 12 – 旁
旁 — páng — bên cạnh — beside
Trong tiếng Trung hiện đại, hình thức thông dụng nhất là:
旁边
pángbiān
bên cạnh
next to, beside
Ví dụ:
公司旁边有一家饭店。
Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā fàndiàn.
Bên cạnh công ty có một nhà hàng.
There is a restaurant next to the company.
Ngoài ra trong văn viết có thể gặp:
路旁
lùpáng
bên đường
门旁
ménpáng
bên cửa
身旁
shēnpáng
bên cạnh một người.
PHẦN 13 – 中
中 — zhōng — trong, giữa, ở giữa — in, among, middle
中 thường gặp trong những cụm như:
水中
shuǐzhōng
trong nước
空中
kōngzhōng
trên không
人群中
rénqún zhōng
trong đám đông
心中
xīnzhōng
trong lòng
雨中
yǔzhōng
trong mưa
中 mang sắc thái văn viết nhiều hơn 里 trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
人群中有一个外国人。
Rénqún zhōng yǒu yí ge wàiguórén.
Trong đám đông có một người nước ngoài.
There is a foreigner in the crowd.
PHẦN 14 – 中间
中间 — zhōngjiān — ở giữa — middle, between
Ví dụ:
桌子在房间中间。
Zhuōzi zài fángjiān zhōngjiān.
Cái bàn ở giữa phòng.
The table is in the middle of the room.
银行在学校和饭店中间。
Yínháng zài xuéxiào hé fàndiàn zhōngjiān.
Ngân hàng nằm giữa trường học và nhà hàng.
The bank is between the school and the restaurant.
Công thức
A + 在 + B 和 C + 中间
A nằm giữa B và C.
PHẦN 15 – 当中
当中 — dāngzhōng — ở giữa, trong số — among, in the middle of
Ví dụ:
这些学生当中,他的汉语最好。
Zhèxiē xuéshēng dāngzhōng, tā de Hànyǔ zuì hǎo.
Trong số những học sinh này, tiếng Trung của anh ấy tốt nhất.
Among these students, his Chinese is the best.
当中 thường thiên về phạm vi hoặc một tập hợp hơn 中间.
PHẦN 16 – 中央 VÀ 中部
中央 — zhōngyāng — trung tâm — center, central
中部 — zhōngbù — phần giữa — central part
Ví dụ:
广场中央
guǎngchǎng zhōngyāng
trung tâm quảng trường
the center of the square
城市中部
chéngshì zhōngbù
khu vực trung tâm/phần giữa thành phố
central part of the city
Đây là các danh từ vị trí mở rộng, không hoàn toàn giống phương vị từ đơn âm nhưng có chức năng định vị rất quan trọng.
PHẦN 17 – 对面
对面 — duìmiàn — đối diện — opposite, across from
Công thức
A + 在 + B + 对面
Ví dụ:
银行在学校对面。
Yínháng zài xuéxiào duìmiàn.
Ngân hàng ở đối diện trường học.
The bank is opposite the school.
Công thức tồn hiện
B + 对面 + 有 + A
学校对面有一家银行。
Xuéxiào duìmiàn yǒu yì jiā yínháng.
Đối diện trường có một ngân hàng.
There is a bank opposite the school.
PHẦN 18 – 附近
附近 — fùjìn — gần, khu vực lân cận — nearby, vicinity
Ví dụ:
公司附近
gōngsī fùjìn
gần công ty
near the company
我家附近有一家超市。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā chāoshì.
Gần nhà tôi có một siêu thị.
There is a supermarket near my home.
Công thức
N + 附近
在 + N + 附近
N + 附近 + 有 + N
PHẦN 19 – 周围 VÀ 四周
周围 — zhōuwéi — xung quanh — around, surroundings
四周 — sìzhōu — bốn phía xung quanh — all around
Ví dụ:
学校周围有很多饭店。
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō fàndiàn.
Xung quanh trường có rất nhiều nhà hàng.
There are many restaurants around the school.
房子四周都是树。
Fángzi sìzhōu dōu shì shù.
Xung quanh ngôi nhà đều là cây.
There are trees all around the house.
PHẦN 20 – 东、西、南、北
Bốn phương hướng cơ bản:
东 — dōng — đông — east
西 — xī — tây — west
南 — nán — nam — south
北 — běi — bắc — north
Các dạng thường dùng:
东边 — dōngbian — phía đông
西边 — xībian — phía tây
南边 — nánbian — phía nam
北边 — běibian — phía bắc
Ngoài ra:
东面
西面
南面
北面
và trong văn phong trang trọng:
东方
西方
南方
北方
Ví dụ
学校东边有一个公园。
Xuéxiào dōngbian yǒu yí ge gōngyuán.
Phía đông trường có một công viên.
There is a park east of the school.
PHẦN 21 – 这边、那边、哪边
Đây là nhóm từ chỉ vị trí theo điểm nhìn của người nói.
这边 — zhèbian — bên này — this side, over here
那边 — nàbian — bên kia — that side, over there
哪边 — nǎbian — bên nào — which side
Ví dụ:
请来这边。
Qǐng lái zhèbian.
Mời sang bên này.
Please come over here.
他在那边。
Tā zài nàbian.
Anh ấy ở bên kia.
He is over there.
洗手间在哪边?
Xǐshǒujiān zài nǎbian?
Nhà vệ sinh ở phía nào?
Which way is the restroom?
PHẦN 22 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 01
A + 在 + B + 方位词
Đây là công thức quan trọng nhất của toàn bộ chuyên đề.
Ý nghĩa:
A ở vị trí nào đó so với B.
Công thức:
A + 在 + B + 方位词
Ví dụ gốc:
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
The book is on the table.
猫在桌子下。
Māo zài zhuōzi xià.
Con mèo ở dưới bàn.
The cat is under the table.
老师在教室里。
Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.
Giáo viên ở trong lớp học.
The teacher is in the classroom.
Mở rộng:
饭店在学校前边。
Fàndiàn zài xuéxiào qiánbian.
Nhà hàng ở phía trước trường.
The restaurant is in front of the school.
公园在学校后边。
Gōngyuán zài xuéxiào hòubian.
Công viên ở phía sau trường.
The park is behind the school.
银行在公司左边。
Yínháng zài gōngsī zuǒbian.
Ngân hàng ở bên trái công ty.
The bank is on the left side of the company.
咖啡店在银行右边。
Kāfēidiàn zài yínháng yòubian.
Quán cà phê ở bên phải ngân hàng.
The coffee shop is on the right side of the bank.
PHẦN 23 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 02
B + 方位词 + 有 + A
Giáo án gốc ghi:
A + 方位词 + 有 + B
Về mặt chức năng, nên ghi nhớ theo vai trò rõ ràng hơn:
B + 方位词 + 有 + A
Trong đó:
B = địa điểm/mốc
A = người hoặc sự vật tồn tại.
Ví dụ:
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
There is a book on the table.
教室里有二十个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu èrshí ge xuéshēng.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the classroom.
学校前边有一家饭店。
Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā fàndiàn.
Phía trước trường có một nhà hàng.
There is a restaurant in front of the school.
公司旁边有一家银行。
Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā yínháng.
Bên cạnh công ty có một ngân hàng.
There is a bank next to the company.
PHẦN 24 – PHÂN BIỆT HAI CÔNG THỨC TRUNG TÂM
Công thức A
A + 在 + B + 方位词
Trả lời:
A ở đâu?
Ví dụ:
书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
Công thức B
B + 方位词 + 有 + A
Trả lời:
Ở vị trí đó có gì?
Ví dụ:
桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách.
So sánh
书在桌子上。
↔
桌子上有一本书。
猫在桌子下。
↔
桌子下有一只猫。
老师在教室里。
↔
教室里有一位老师。
银行在学校对面。
↔
学校对面有一家银行。
Đây là cặp chuyển đổi ngữ pháp học viên bắt buộc phải thành thạo.
PHẦN 25 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 03
B + 方位词 + 是 + A
Cấu trúc này dùng để xác định vật hoặc địa điểm ở một phương hướng.
Ví dụ:
前面是银行。
Qiánmiàn shì yínháng.
Phía trước là ngân hàng.
The bank is ahead.
学校左边是医院。
Xuéxiào zuǒbian shì yīyuàn.
Bên trái trường là bệnh viện.
The hospital is on the left side of the school.
公司后边是停车场。
Gōngsī hòubian shì tíngchēchǎng.
Phía sau công ty là bãi đỗ xe.
Behind the company is a parking lot.
PHẦN 26 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 04
从 + B + 方位词 + V
Biểu thị điểm xuất phát.
Ví dụ:
他从房间里出来。
Tā cóng fángjiān lǐ chūlai.
Anh ấy đi ra từ trong phòng.
He came out of the room.
猫从桌子下跑出来。
Māo cóng zhuōzi xià pǎo chūlai.
Con mèo chạy ra từ dưới bàn.
The cat ran out from under the table.
他从房子后边走过来。
Tā cóng fángzi hòubian zǒu guòlai.
Anh ấy đi từ phía sau ngôi nhà lại đây.
He walked over from behind the house.
PHẦN 27 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 05
往 / 向 + 方位词 + V
Biểu thị hướng vận động.
往前走。
Wǎng qián zǒu.
Đi về phía trước.
Walk forward.
往后走。
Wǎng hòu zǒu.
Đi về phía sau.
Walk backward.
往左边走。
Wǎng zuǒbian zǒu.
Đi sang trái.
Go left.
往右边走。
Wǎng yòubian zǒu.
Đi sang phải.
Go right.
往里走。
Wǎng lǐ zǒu.
Đi vào trong.
Go further inside.
往外走。
Wǎng wài zǒu.
Đi ra ngoài.
Go outside.
向前看。
Xiàng qián kàn.
Nhìn về phía trước.
Look forward.
向右看。
Xiàng yòu kàn.
Nhìn sang phải.
Look to the right.
PHẦN 28 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 06
把 + A + 放在 + B + 方位词
Dùng để nói đặt A vào một vị trí.
Ví dụ:
把书放在桌子上。
Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Đặt sách lên bàn.
Put the book on the table.
把包放在桌子下。
Bǎ bāo fàng zài zhuōzi xià.
Đặt túi dưới bàn.
Put the bag under the table.
把手机放在包里。
Bǎ shǒujī fàng zài bāo lǐ.
Đặt điện thoại vào trong túi.
Put the phone in the bag.
把车停在房子后边。
Bǎ chē tíng zài fángzi hòubian.
Đỗ xe phía sau ngôi nhà.
Park the car behind the house.
PHẦN 29 – CÔNG THỨC TỔNG HỢP SỐ 07
B + 方位词 + V着 + A
Dùng để miêu tả trạng thái tồn tại.
Ví dụ:
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường đang treo một bức ảnh.
There is a photo hanging on the wall.
桌子下放着一个箱子。
Zhuōzi xià fàngzhe yí ge xiāngzi.
Dưới bàn có đặt một chiếc thùng.
There is a box under the table.
房间里坐着三个人。
Fángjiān lǐ zuòzhe sān ge rén.
Trong phòng có ba người đang ngồi.
Three people are sitting in the room.
学校前边停着很多车。
Xuéxiào qiánbian tíngzhe hěn duō chē.
Phía trước trường có rất nhiều xe đang đỗ.
Many cars are parked in front of the school.
PHẦN 30 – CÔNG THỨC VỚI 的
Có thể gặp:
B + 方位词
và:
B + 的 + 方位词
Ví dụ:
学校前面
学校的前面
公司后面
公司的后面
我前面
我的前面
Khi không có 的, cụm thường gọn và tự nhiên hơn trong mô tả vị trí.
Có 的 thường làm quan hệ sở thuộc hoặc phạm vi rõ hơn.
Ví dụ:
学校前面有一家银行。
Phía trước trường có một ngân hàng.
学校的前面有一家银行。
Phía trước của trường có một ngân hàng.
Hai câu đều có thể đúng nhưng câu không có 的 thường gọn hơn.
PHẦN 31 – HỆ THỐNG 30 CÂU MẪU TỔNG HỢP
书在桌子上。— Shū zài zhuōzi shàng. — Sách ở trên bàn. — The book is on the table.
猫在桌子下。— Māo zài zhuōzi xià. — Con mèo ở dưới bàn. — The cat is under the table.
老师在教室里。— Lǎoshī zài jiàoshì lǐ. — Giáo viên ở trong lớp học. — The teacher is in the classroom.
他在学校外。— Tā zài xuéxiào wài. — Anh ấy ở ngoài trường. — He is outside the school.
银行在学校前边。— Yínháng zài xuéxiào qiánbian. — Ngân hàng ở phía trước trường. — The bank is in front of the school.
饭店在学校后边。— Fàndiàn zài xuéxiào hòubian. — Nhà hàng ở phía sau trường. — The restaurant is behind the school.
超市在银行左边。— Chāoshì zài yínháng zuǒbian. — Siêu thị ở bên trái ngân hàng. — The supermarket is on the left side of the bank.
咖啡店在银行右边。— Kāfēidiàn zài yínháng yòubian. — Quán cà phê ở bên phải ngân hàng. — The coffee shop is on the right side of the bank.
医院在学校对面。— Yīyuàn zài xuéxiào duìmiàn. — Bệnh viện ở đối diện trường. — The hospital is opposite the school.
我坐在老师旁边。— Wǒ zuò zài lǎoshī pángbiān. — Tôi ngồi bên cạnh giáo viên. — I sit next to the teacher.
桌子在房间中间。— Zhuōzi zài fángjiān zhōngjiān. — Cái bàn ở giữa phòng. — The table is in the middle of the room.
我家附近有一家超市。— Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā chāoshì. — Gần nhà tôi có một siêu thị. — There is a supermarket near my home.
学校周围有很多商店。— Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn. — Xung quanh trường có rất nhiều cửa hàng. — There are many shops around the school.
桌子上有一本书。— Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū. — Trên bàn có một cuốn sách. — There is a book on the table.
桌子下有一只猫。— Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo. — Dưới bàn có một con mèo. — There is a cat under the table.
教室里有二十个学生。— Jiàoshì lǐ yǒu èrshí ge xuéshēng. — Trong lớp có hai mươi học sinh. — There are twenty students in the classroom.
房间外有人。— Fángjiān wài yǒu rén. — Ngoài phòng có người. — There is someone outside the room.
学校前边有一家饭店。— Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā fàndiàn. — Phía trước trường có một nhà hàng. — There is a restaurant in front of the school.
学校后边有一个公园。— Xuéxiào hòubian yǒu yí ge gōngyuán. — Phía sau trường có một công viên. — There is a park behind the school.
公司旁边有一家银行。— Gōngsī pángbiān yǒu yì jiā yínháng. — Bên cạnh công ty có một ngân hàng. — There is a bank next to the company.
学校对面有一家医院。— Xuéxiào duìmiàn yǒu yì jiā yīyuàn. — Đối diện trường có một bệnh viện. — There is a hospital opposite the school.
前面是地铁站。— Qiánmiàn shì dìtiězhàn. — Phía trước là ga tàu điện ngầm. — The metro station is ahead.
请往前走。— Qǐng wǎng qián zǒu. — Vui lòng đi về phía trước. — Please walk forward.
请往左边走。— Qǐng wǎng zuǒbian zǒu. — Vui lòng đi sang trái. — Please go left.
请往右边走。— Qǐng wǎng yòubian zǒu. — Vui lòng đi sang phải. — Please go right.
请往里走。— Qǐng wǎng lǐ zǒu. — Vui lòng đi vào trong. — Please go inside.
请往外走。— Qǐng wǎng wài zǒu. — Vui lòng đi ra ngoài. — Please go outside.
墙上挂着一张照片。— Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn. — Trên tường đang treo một bức ảnh. — There is a photo hanging on the wall.
房间里坐着三个学生。— Fángjiān lǐ zuòzhe sān ge xuéshēng. — Trong phòng có ba học sinh đang ngồi. — Three students are sitting in the room.
学校东边有一个公园。— Xuéxiào dōngbian yǒu yí ge gōngyuán. — Phía đông trường có một công viên. — There is a park east of the school.
PHẦN 32 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG TỔNG HỢP PHƯƠNG VỊ
丁垂杨:阮明武哥,我们第一次来这里,地铁站在哪边?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen dì-yī cì lái zhèlǐ, dìtiězhàn zài nǎbian?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em lần đầu đến đây, ga tàu điện ngầm ở phía nào vậy anh?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, this is our first time here. Which way is the metro station?
阮明武:地铁站在学校前边,你们一直往前走就能看到。
Ruǎn Míng Wǔ: Dìtiězhàn zài xuéxiào qiánbian, nǐmen yìzhí wǎng qián zǒu jiù néng kàndào.
Nguyễn Minh Vũ: Ga tàu điện ngầm ở phía trước trường, các em cứ đi thẳng về phía trước là nhìn thấy.
Nguyen Minh Vu: The metro station is in front of the school. Keep walking straight ahead and you’ll see it.
黎云英:学校后边有什么?
Lí Yún Yīng: Xuéxiào hòubian yǒu shénme?
Lê Vân Anh: Phía sau trường có gì vậy anh?
Le Van Anh: What’s behind the school?
阮明武:学校后边有一家饭店,饭店旁边还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Xuéxiào hòubian yǒu yì jiā fàndiàn, fàndiàn pángbiān hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Phía sau trường có một nhà hàng, bên cạnh nhà hàng còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: There’s a restaurant behind the school, and there’s also a coffee shop next to it.
水仙:银行是在学校左边还是右边?
Shuǐ Xiān: Yínháng shì zài xuéxiào zuǒbian háishi yòubian?
Thủy Tiên: Ngân hàng ở bên trái hay bên phải trường vậy anh?
Thuy Tien: Is the bank on the left or right side of the school?
阮明武:银行在学校右边,对面就是一家超市。
Ruǎn Míng Wǔ: Yínháng zài xuéxiào yòubian, duìmiàn jiù shì yì jiā chāoshì.
Nguyễn Minh Vũ: Ngân hàng ở bên phải trường, đối diện chính là một siêu thị.
Nguyen Minh Vu: The bank is on the right side of the school, and there’s a supermarket directly opposite it.
芳玲:那学校里面有什么?
Fāng Líng: Nà xuéxiào lǐmiàn yǒu shénme?
Phương Linh: Thế bên trong trường có gì vậy anh?
Phuong Linh: What’s inside the school?
阮明武:学校里有教学楼、图书馆和一个小花园。花园在教学楼和图书馆中间。
Ruǎn Míng Wǔ: Xuéxiào lǐ yǒu jiàoxuélóu, túshūguǎn hé yí ge xiǎo huāyuán. Huāyuán zài jiàoxuélóu hé túshūguǎn zhōngjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Trong trường có tòa nhà giảng dạy, thư viện và một khu vườn nhỏ. Khu vườn nằm giữa tòa nhà giảng dạy và thư viện.
Nguyen Minh Vu: There is a teaching building, a library, and a small garden inside the school. The garden is between the teaching building and the library.
丁垂杨:洗手间在哪儿?
Dīng Chuí Yáng: Xǐshǒujiān zài nǎr?
Đinh Thùy Dương: Nhà vệ sinh ở đâu vậy anh?
Dinh Thuy Duong: Where is the restroom?
阮明武:进去以后往右边走,洗手间就在走廊右边。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìnqu yǐhòu wǎng yòubian zǒu, xǐshǒujiān jiù zài zǒuláng yòubian.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi đi vào, các em đi sang bên phải, nhà vệ sinh ở ngay bên phải hành lang.
Nguyen Minh Vu: After you go inside, turn right. The restroom is on the right side of the corridor.
黎云英:教室外边有人吗?
Lí Yún Yīng: Jiàoshì wàibian yǒu rén ma?
Lê Vân Anh: Bên ngoài lớp học có người không anh?
Le Van Anh: Is there anyone outside the classroom?
阮明武:门外站着几个学生,老师已经在教室里了。
Ruǎn Míng Wǔ: Mén wài zhànzhe jǐ ge xuéshēng, lǎoshī yǐjīng zài jiàoshì lǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Ngoài cửa có mấy học sinh đang đứng, giáo viên đã ở trong lớp rồi.
Nguyen Minh Vu: A few students are standing outside the door, and the teacher is already inside the classroom.
PHẦN 33 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
我们学校周围的环境
我们的学校在市中心,周围的交通非常方便。学校前边有一个地铁站,后边有一家饭店,左边是一家银行,右边有一家咖啡店。学校对面还有一个很大的超市。
学校里面有三栋教学楼、一座图书馆和一个小花园。花园在第一教学楼和图书馆中间。图书馆旁边有一个安静的学习区。教学楼前面每天都停着很多自行车。
进入教学楼以后,一楼左边是办公室,右边是洗手间。教室在二楼。教室里面有很多桌子和椅子,老师的桌子在教室前面。黑板在老师桌子的前边,学生坐在老师后面的座位上。
中午下课以后,我们经常从学校里面走出来,到学校后边的饭店吃饭。有时候我们也去学校右边的咖啡店。学习结束以后,我们从学校门口往前走几分钟就能到地铁站。
Wǒmen de xuéxiào zài shì zhōngxīn, zhōuwéi de jiāotōng fēicháng fāngbiàn. Xuéxiào qiánbian yǒu yí ge dìtiězhàn, hòubian yǒu yì jiā fàndiàn, zuǒbian shì yì jiā yínháng, yòubian yǒu yì jiā kāfēidiàn. Xuéxiào duìmiàn hái yǒu yí ge hěn dà de chāoshì.
Xuéxiào lǐmiàn yǒu sān dòng jiàoxuélóu, yí zuò túshūguǎn hé yí ge xiǎo huāyuán. Huāyuán zài dì-yī jiàoxuélóu hé túshūguǎn zhōngjiān. Túshūguǎn pángbiān yǒu yí ge ānjìng de xuéxí qū. Jiàoxuélóu qiánmiàn měitiān dōu tíngzhe hěn duō zìxíngchē.
Jìnrù jiàoxuélóu yǐhòu, yì lóu zuǒbian shì bàngōngshì, yòubian shì xǐshǒujiān. Jiàoshì zài èr lóu. Jiàoshì lǐmiàn yǒu hěn duō zhuōzi hé yǐzi, lǎoshī de zhuōzi zài jiàoshì qiánmiàn. Hēibǎn zài lǎoshī zhuōzi de qiánbian, xuéshēng zuò zài lǎoshī hòumian de zuòwèi shàng.
Zhōngwǔ xiàkè yǐhòu, wǒmen jīngcháng cóng xuéxiào lǐmiàn zǒu chūlai, dào xuéxiào hòubian de fàndiàn chīfàn. Yǒushíhou wǒmen yě qù xuéxiào yòubian de kāfēidiàn. Xuéxí jiéshù yǐhòu, wǒmen cóng xuéxiào ménkǒu wǎng qián zǒu jǐ fēnzhōng jiù néng dào dìtiězhàn.
Trường của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố, giao thông xung quanh rất thuận tiện. Phía trước trường có một ga tàu điện ngầm, phía sau có một nhà hàng, bên trái là một ngân hàng và bên phải có một quán cà phê. Đối diện trường còn có một siêu thị rất lớn.
Bên trong trường có ba tòa nhà giảng dạy, một thư viện và một khu vườn nhỏ. Khu vườn nằm giữa tòa nhà giảng dạy số một và thư viện. Bên cạnh thư viện có một khu vực học tập yên tĩnh. Phía trước tòa nhà giảng dạy mỗi ngày đều có rất nhiều xe đạp đang đỗ.
Sau khi vào tòa nhà giảng dạy, bên trái tầng một là văn phòng, bên phải là nhà vệ sinh. Lớp học ở tầng hai. Trong lớp có rất nhiều bàn và ghế, bàn giáo viên nằm phía trước lớp. Bảng nằm phía trước bàn giáo viên, học viên ngồi ở những chỗ phía sau giáo viên.
Sau giờ học buổi trưa, chúng tôi thường từ trong trường đi ra ngoài và đến nhà hàng phía sau trường ăn cơm. Đôi khi chúng tôi cũng đến quán cà phê bên phải trường. Sau khi học xong, từ cổng trường đi về phía trước vài phút là có thể đến ga tàu điện ngầm.
Our school is located in the city center, and transportation around it is very convenient. There is a metro station in front of the school, a restaurant behind it, a bank on the left, and a coffee shop on the right. There is also a large supermarket opposite the school.
Inside the school, there are three teaching buildings, a library, and a small garden. The garden is between the first teaching building and the library. There is a quiet study area next to the library. Many bicycles are parked in front of the teaching buildings every day.
After entering the teaching building, the office is on the left side of the first floor, and the restroom is on the right. The classroom is on the second floor. There are many desks and chairs inside the classroom, and the teacher’s desk is at the front. The blackboard is in front of the teacher’s desk, while the students sit behind the teacher.
After class at noon, we often walk out of the school and eat at the restaurant behind it. Sometimes we also go to the coffee shop on the right side of the school. After studying, we can reach the metro station by walking straight ahead from the school gate for a few minutes.
PHẦN 34 – BÀI TẬP, ĐÁP ÁN VÀ TỔNG KẾT
Bài tập A – Điền phương vị thích hợp
Điền:
上、下、里、外、前边、后边、左边、右边、旁边、对面、中间、附近
A. 书在桌子______。
B. 猫在桌子______。
C. 老师在教室______。
D. 他在学校______。
E. 银行在学校______。
F. 饭店在学校______。
G. 咖啡店在银行______。
H. 我坐在老师______。
I. 医院在学校______。
J. 桌子在房间______。
Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有
A. 书______桌子上。
B. 桌子上______一本书。
C. 老师______教室里。
D. 教室里______二十个学生。
E. 饭店______学校后边。
F. 学校后边______一家饭店。
G. 银行______学校对面。
H. 学校对面______一家银行。
Bài tập C – Chọn phương vị đối lập
A. 上 ↔ ______
B. 前 ↔ ______
C. 里 ↔ ______
D. 左 ↔ ______
E. 东 ↔ ______
F. 南 ↔ ______
Bài tập D – Sắp xếp câu
A. 桌子上 / 书 / 在
B. 有 / 教室里 / 二十个学生
C. 学校前边 / 银行 / 在
D. 有 / 学校后边 / 一家饭店
E. 旁边 / 公司 / 有 / 一家咖啡店
F. 往前 / 请 / 走
G. 右边 / 请 / 往 / 走
H. 房间里 / 从 / 他 / 出来了
Bài tập E – Dịch Việt sang Trung
A. Sách ở trên bàn.
B. Dưới bàn có một con mèo.
C. Giáo viên ở trong lớp.
D. Ngoài phòng có người.
E. Phía trước trường có một ngân hàng.
F. Phía sau trường có một nhà hàng.
G. Bên trái công ty có một siêu thị.
H. Ngân hàng ở đối diện trường học.
I. Bên cạnh nhà tôi có một quán cà phê.
J. Cái bàn ở giữa phòng.
K. Xung quanh trường có rất nhiều cửa hàng.
L. Vui lòng đi về phía trước.
M. Vui lòng rẽ sang phải.
N. Vui lòng đi vào trong.
O. Anh ấy đi ra từ trong phòng.
Đáp án bài A
A. 上
书在桌子上。
B. 下
猫在桌子下。
C. 里
老师在教室里。
D. 外
他在学校外。
E. 前边 / 左边 / 右边 / 对面 đều có thể đúng tùy ngữ cảnh.
F. 后边
饭店在学校后边。
G. 旁边 / 左边 / 右边 tùy ngữ cảnh.
H. 旁边
我坐在老师旁边。
I. 对面
医院在学校对面。
J. 中间
桌子在房间中间。
Đáp án bài B
A. 在
书在桌子上。
B. 有
桌子上有一本书。
C. 在
老师在教室里。
D. 有
教室里有二十个学生。
E. 在
饭店在学校后边。
F. 有
学校后边有一家饭店。
G. 在
银行在学校对面。
H. 有
学校对面有一家银行。
Đáp án bài C
A. 下
B. 后
C. 外
D. 右
E. 西
F. 北
Đáp án bài D
A. 书在桌子上。
B. 教室里有二十个学生。
C. 银行在学校前边。
D. 学校后边有一家饭店。
E. 公司旁边有一家咖啡店。
F. 请往前走。
G. 请往右边走。
H. 他从房间里出来了。
Đáp án bài E
A. 书在桌子上。
B. 桌子下有一只猫。
C. 老师在教室里。
D. 房间外有人。
E. 学校前边有一家银行。
F. 学校后边有一家饭店。
G. 公司左边有一家超市。
H. 银行在学校对面。
I. 我家旁边有一家咖啡店。
J. 桌子在房间中间。
K. 学校周围有很多商店。
L. 请往前走。
M. 请往右边走。
N. 请往里走。
O. 他从房间里出来了。
HỆ THỐNG CÔNG THỨC PHẢI THUỘC LÒNG
Công thức trung tâm thứ nhất:
A + 在 + B + 方位词
Ví dụ:
书在桌子上。
Công thức trung tâm thứ hai:
B + 方位词 + 有 + A
Ví dụ:
桌子上有一本书。
Công thức thứ ba:
B + 方位词 + 是 + A
Ví dụ:
前面是银行。
Công thức thứ tư:
从 + B + 方位词 + V
Ví dụ:
他从房间里出来。
Công thức thứ năm:
往 / 向 + 方位词 + V
Ví dụ:
往前走。
往左走。
往右走。
Công thức thứ sáu:
把 + A + 放在 + B + 方位词
Ví dụ:
把书放在桌子上。
Công thức thứ bảy:
B + 方位词 + V着 + A
Ví dụ:
墙上挂着一张照片。
SƠ ĐỒ GHI NHỚ TOÀN BỘ HỆ THỐNG
Trục trên – dưới:
上 ↔ 下
Trục trước – sau:
前 ↔ 后
Trục trong – ngoài:
里 / 内 ↔ 外
Trục trái – phải:
左 ↔ 右
Trục đông – tây:
东 ↔ 西
Trục nam – bắc:
南 ↔ 北
Quan hệ cạnh nhau:
旁边
Quan hệ đối diện:
对面
Quan hệ ở giữa:
中间
Quan hệ gần:
附近
Quan hệ xung quanh:
周围 / 四周
Quan hệ chỉ thị:
这边 / 那边 / 哪边
KẾT LUẬN BÀI HỌC
Hệ thống phương vị từ tiếng Trung không nên được học dưới dạng hàng chục từ riêng biệt.
Học viên cần tổ chức chúng thành một bản đồ không gian thống nhất:
上 ↔ 下
前 ↔ 后
里 ↔ 外
左 ↔ 右
东 ↔ 西
南 ↔ 北
Sau đó bổ sung các quan hệ:
旁边
对面
中间
附近
周围
四周
这边
那边
哪边
Tiếp theo, phải luyện toàn bộ hệ thống bằng hai công thức hạt nhân:
A + 在 + B + 方位词
và:
B + 方位词 + 有 + A
Ví dụ:
书在桌子上。
↔
桌子上有一本书。
猫在桌子下。
↔
桌子下有一只猫。
老师在教室里。
↔
教室里有老师。
饭店在学校后边。
↔
学校后边有一家饭店。
银行在学校对面。
↔
学校对面有一家银行。
Khi hai mô hình này đã trở thành phản xạ, học viên tiếp tục mở rộng sang:
从 + 地点 + 方位词 + V
往 / 向 + 方位词 + V
把 + O + 放在 + 地点 + 方位词
地点 + 方位词 + V着 + N
Từ đó, toàn bộ hệ thống phương vị từ sẽ trở thành một mạng lưới thống nhất phục vụ trực tiếp cho việc miêu tả vị trí, hỏi đường, chỉ đường, mô tả phòng ốc, trường học, công ty, thành phố, bản đồ và mọi tình huống giao tiếp không gian trong tiếng Trung.









