Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
17
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phần biệt 会 và 能​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 và 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Phân biệt 会 huì và 能 néng là một trong những trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 quan trọng đối với người mới học. Cả 会 và 能 đều có thể được dịch sang tiếng Việt bằng những cách như “có thể”, “biết”, “có khả năng”, nhưng hai động từ năng nguyện này không hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa, điều kiện sử dụng và trọng tâm biểu đạt.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 và 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng không học thuộc lòng từng nghĩa riêng lẻ mà giúp học viên hình thành một nguyên tắc tư duy rõ ràng:

Kỹ năng đã học được → ưu tiên nghĩ đến 会.

Năng lực hoặc điều kiện thực tế cho phép thực hiện → ưu tiên nghĩ đến 能.

Từ nguyên tắc nền tảng này, học viên có thể tiếp tục phân tích những trường hợp giao thoa, những trường hợp không thể tùy tiện thay thế và những cách dùng nâng cao của 会 và 能 khi phát triển lên các cấp độ tiếng Trung cao hơn.

Đây là một phần trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại ChineMaster EDU, phục vụ quá trình xây dựng nền tảng ngữ pháp từ HSK 1 và tiếp tục mở rộng theo lộ trình tiếng Trung HSK 9 cấp.

会 và 能 giống nhau ở điểm nào?

会 và 能 đều thuộc nhóm động từ năng nguyện 情态动词/能愿动词 trong tiếng Trung và đều có thể đứng trước động từ chính.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 会 + Động từ

Chủ ngữ + 能 + Động từ

Ví dụ:

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.

Nếu chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt, người học rất dễ cho rằng 会 và 能 đều đơn giản mang nghĩa “có thể”.

Nhưng hai câu trên thực chất truyền tải hai thông tin khác nhau.

我会开车 nhấn mạnh người nói có kỹ năng lái xe.

我今天能开车 nhấn mạnh hôm nay điều kiện của người nói cho phép thực hiện việc lái xe.

Đây chính là điểm khởi đầu để phân biệt 会 và 能.

会 nhấn mạnh kỹ năng đã học được

Một trong những cách dùng cơ bản nhất của 会 là biểu thị khả năng hoặc kỹ năng hình thành thông qua quá trình học tập, luyện tập hoặc tiếp thu.

Công thức:

Chủ ngữ + 会 + kỹ năng đã học

Ví dụ:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

她会写汉字。
Tā huì xiě Hànzì.
Cô ấy biết viết chữ Hán.
She can write Chinese characters.

他会开车。
Tā huì kāichē.
Anh ấy biết lái xe.
He can drive.

我妹妹会游泳。
Wǒ mèimei huì yóuyǒng.
Em gái tôi biết bơi.
My younger sister can swim.

他会做中国菜。
Tā huì zuò Zhōngguó cài.
Anh ấy biết nấu món Trung Quốc.
He knows how to cook Chinese food.

Điểm chung của những hoạt động này là chúng có thể được hình thành thông qua học tập hoặc luyện tập:

说汉语 – nói tiếng Trung

写汉字 – viết chữ Hán

开车 – lái xe

游泳 – bơi

做饭 – nấu ăn

弹钢琴 – chơi đàn piano

打字 – đánh máy

使用电脑 – sử dụng máy tính

Khi muốn nói một người “biết làm” những kỹ năng này, 会 thường là lựa chọn tự nhiên.

能 nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện thực tế

能 thường được sử dụng khi trọng tâm không phải “đã học được kỹ năng hay chưa” mà là người đó có khả năng hoặc điều kiện thực tế để thực hiện hành động hay không.

Ví dụ:

我今天能来。
Wǒ jīntiān néng lái.
Hôm nay tôi có thể đến.
I can come today.

他明天能参加会议。
Tā míngtiān néng cānjiā huìyì.
Ngày mai anh ấy có thể tham gia cuộc họp.
He can attend the meeting tomorrow.

你现在能说话吗?
Nǐ xiànzài néng shuōhuà ma?
Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?
Can you talk now?

我下午能帮助你。
Wǒ xiàwǔ néng bāngzhù nǐ.
Buổi chiều tôi có thể giúp bạn.
I can help you this afternoon.

Những câu này đều liên quan đến câu hỏi:

Điều kiện hiện tại có cho phép thực hiện hành động hay không?

Do đó có thể ghi nhớ:

会 → kỹ năng.

能 → khả năng/điều kiện.

Một ví dụ giúp phân biệt 会 và 能 rất rõ

Hãy xét hai câu:

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.

Câu thứ nhất trả lời câu hỏi:

Bạn có biết lái xe không?

Câu thứ hai trả lời câu hỏi:

Hôm nay bạn có điều kiện lái xe không?

Một người hoàn toàn có thể nói:

我会开车,但是今天不能开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái xe.
I know how to drive, but I cannot drive today.

Câu này đặc biệt quan trọng bởi nó chứng minh:

会开车 ≠ 今天能开车.

Biết lái xe không đồng nghĩa với việc trong mọi hoàn cảnh đều có thể lái xe.

会不会 và 能不能 khác nhau như thế nào?

Khi chuyển sang dạng nghi vấn chính phản, sự khác biệt tiếp tục được giữ lại.

会不会 thường hỏi về kỹ năng hoặc một số cách dùng khác của 会.

能不能 thường hỏi khả năng thực hiện, điều kiện hoặc tính khả thi.

Ví dụ:

你会不会开车?
Nǐ huì bú huì kāichē?
Bạn có biết lái xe không?
Do you know how to drive?

Câu hỏi này tập trung vào kỹ năng.

Trong khi:

你今天能不能开车?
Nǐ jīntiān néng bu néng kāichē?
Hôm nay bạn có thể lái xe được không?
Can you drive today?

Câu hỏi này tập trung vào điều kiện thực tế của ngày hôm nay.

Tiếp tục so sánh:

你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
Can you speak Chinese?

你现在能说汉语吗?
Nǐ xiànzài néng shuō Hànyǔ ma?
Bây giờ bạn có thể nói tiếng Trung không?
Can you speak Chinese now?

Câu thứ nhất hỏi năng lực ngôn ngữ.

Câu thứ hai đặt trọng tâm vào khả năng thực hiện trong hoàn cảnh hiện tại.

不会 và 不能 khác nhau như thế nào?

Đây là một trọng điểm đặc biệt quan trọng.

不会 thường có thể biểu thị “không biết làm” khi nói về kỹ năng.

不能 thường biểu thị “không thể làm” hoặc trong một số trường hợp “không được làm”.

Ví dụ:

我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
I don’t know how to drive.

我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.

Hai câu hoàn toàn khác nhau.

不会开车 = chưa có kỹ năng lái xe.

不能开车 = có thể biết lái nhưng hiện tại không có điều kiện hoặc không được phép lái.

Tiếp tục:

我不会游泳。
Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.
I cannot swim.

医生说我今天不能游泳。
Yīshēng shuō wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng.
Bác sĩ nói hôm nay tôi không thể bơi.
The doctor said I cannot swim today.

Người nói trong câu thứ hai có thể hoàn toàn biết bơi. Vấn đề nằm ở điều kiện hiện tại chứ không phải kỹ năng.

Trường hợp 不能 mang nghĩa “không được”

能 còn liên quan đến điều kiện hoặc sự cho phép, vì vậy 不能 đôi khi mang nghĩa “không được phép”.

这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
You cannot park here.

教室里不能抽烟。
Jiàoshì lǐ bù néng chōuyān.
Trong lớp học không được hút thuốc.
Smoking is not allowed in the classroom.

考试的时候不能看手机。
Kǎoshì de shíhou bù néng kàn shǒujī.
Trong lúc thi không được xem điện thoại.
You cannot look at your phone during the exam.

Trong những trường hợp này, nếu thay 不能 bằng 不会 thì ý nghĩa sẽ hoàn toàn thay đổi hoặc câu trở nên không phù hợp với ý định ban đầu.

Đây là lý do người học không nên dịch 会 và 能 bằng một từ tiếng Việt duy nhất rồi sử dụng thay thế cho nhau.

So sánh 会说 và 能说

会说 thường thiên về khả năng ngôn ngữ hoặc kỹ năng nói.

我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

能说 có thể liên quan đến việc có khả năng nói trong một hoàn cảnh cụ thể.

我现在能说话了。
Wǒ xiànzài néng shuōhuà le.
Bây giờ tôi có thể nói được rồi.
I can speak now.

Một bên là năng lực đã có.

Một bên là trạng thái hoặc điều kiện hiện tại cho phép thực hiện.

So sánh 会做 và 能做

我会做。
Wǒ huì zuò.
Tôi biết làm.
I know how to do it.

Câu này tập trung vào phương pháp hoặc kỹ năng.

我能做。
Wǒ néng zuò.
Tôi có thể làm.
I can do it.

Câu này nhấn mạnh người nói có khả năng hoặc điều kiện đảm nhận việc đó.

Trong công việc, sự khác biệt này rất hữu ích.

Nếu được hỏi:

你会做这个吗?
Nǐ huì zuò zhège ma?
Bạn có biết làm cái này không?
Do you know how to do this?

Người hỏi muốn biết bạn có kỹ năng hoặc biết cách làm hay không.

Nếu được hỏi:

你今天能做这个吗?
Nǐ jīntiān néng zuò zhège ma?
Hôm nay bạn có thể làm việc này không?
Can you do this today?

Người hỏi quan tâm đến khả năng thực hiện trong ngày hôm nay.

Công thức ghi nhớ nhanh 会 và 能

Học viên có thể ghi nhớ theo hai câu hỏi.

Đối với 会:

“Đã học và biết cách làm chưa?”

Nếu trọng tâm là kỹ năng đã học được, hãy nghĩ đến 会.

Đối với 能:

“Điều kiện hoặc khả năng hiện tại có cho phép làm không?”

Nếu trọng tâm là năng lực thực tế, điều kiện hoặc khả năng thực hiện, hãy nghĩ đến 能.

Công thức tư duy:

Học được → 会

Làm được trong điều kiện thực tế → 能

Không biết làm → 不会

Không thể/không được làm → 不能

Biết hay không biết làm → 会不会

Có thể hay không thể làm → 能不能

会 và 能 có phải lúc nào cũng tách biệt tuyệt đối không?

Không.

Ngôn ngữ thực tế phức tạp hơn những công thức nhập môn. 会 và 能 có những vùng nghĩa giao thoa, đồng thời 会 còn có các chức năng khác như biểu thị khả năng xảy ra hoặc dự đoán.

Ví dụ:

明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
It will probably rain tomorrow.

Ở đây 会 hoàn toàn không mang nghĩa “đã học được kỹ năng”.

Vì vậy, quy tắc:

会 = kỹ năng đã học.

能 = điều kiện/khả năng.

là nguyên tắc rất hữu ích để xây nền tảng HSK 1, nhưng không phải toàn bộ hệ thống ngữ nghĩa của hai từ.

Khi học lên trình độ cao hơn, học viên cần tiếp tục mở rộng bản đồ nghĩa của 会 và 能.

Mở rộng 会 từ HSK 1 đến HSK 9

Từ 会 có thể phát triển theo nhiều hướng:

会说 – biết nói

会写 – biết viết

会做 – biết làm

会开车 – biết lái xe

会不会 – biết hay không

学会 – học được, học thành thạo

会……的 – sẽ/có khả năng…

不会……的 – sẽ không/không có khả năng…

会发生 – có thể xảy ra

会出现 – có thể xuất hiện

会影响 – có thể ảnh hưởng

会导致 – có thể dẫn đến

会造成 – có thể gây ra

Như vậy, từ ý nghĩa “kỹ năng đã học được”, 会 tiếp tục mở rộng sang khả năng, xu hướng và dự đoán.

Mở rộng 能 từ HSK 1 đến HSK 9

能 cũng tạo thành một mạng lưới rất lớn:

能来 – có thể đến

能去 – có thể đi

能做 – có thể làm

不能 – không thể, không được

能不能 – có thể hay không

能够 – có khả năng

能否 – có thể hay không

未能 – chưa thể, đã không thể

可能 – có khả năng, có thể

不能不 – không thể không

力所能及 – trong phạm vi khả năng

无能为力 – bất lực, không có khả năng làm gì hơn

Một từ HSK cơ bản vì vậy có thể trở thành gốc của nhiều đơn vị từ vựng và cấu trúc quan trọng ở trình độ cao hơn.

Đặt 会 và 能 vào hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung

Để hiểu sâu hơn, học viên không nên dừng lại ở cặp 会 – 能 mà cần tiếp tục kết nối với hệ thống động từ năng nguyện:

会 huì – biết, có kỹ năng; ngoài ra còn có các cách dùng biểu thị khả năng/dự đoán

能 néng – có năng lực, có điều kiện, có khả năng

可以 kěyǐ – có thể, được phép

想 xiǎng – muốn

要 yào – muốn, cần, sẽ

应该 yīnggāi – nên

得 děi – phải

愿意 yuànyì – sẵn lòng

敢 gǎn – dám

肯 kěn – chịu, sẵn lòng

必须 bìxū – nhất định phải, bắt buộc

需要 xūyào – cần

Sau khi nắm chắc 会 và 能, một chuyên đề tiếp theo rất quan trọng chính là phân biệt 会 – 能 – 可以.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng 会 và 能

Lỗi phổ biến nhất là nhìn thấy tiếng Việt “có thể” rồi lựa chọn ngẫu nhiên 会 hoặc 能.

Muốn tránh lỗi này, trước khi đặt câu hãy xác định người nói thực sự muốn diễn đạt điều gì.

Nếu muốn nói:

“Tôi biết bơi.”

Trọng tâm là kỹ năng.

我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
I can swim.

Nếu muốn nói:

“Hôm nay tôi không thể bơi.”

Trọng tâm là điều kiện hiện tại.

我今天不能游泳。
Wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng.
Hôm nay tôi không thể bơi.
I cannot swim today.

Một lỗi khác là đồng nhất 不会 và 不能.

不会 thường không đơn giản tương đương 不能.

我不会开车。
= Tôi không biết lái xe.

我不能开车。
= Tôi không thể/không được lái xe.

Sự khác biệt chỉ một chữ nhưng thông tin truyền đạt hoàn toàn khác nhau.

Phương pháp luyện tập 会 và 能 hiệu quả

Thay vì học hàng chục định nghĩa, học viên có thể chọn một động từ rồi tạo hai bối cảnh khác nhau.

Ví dụ với 开车:

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.

Với 游泳:

我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
I can swim.

今天太冷了,我不能游泳。
Jīntiān tài lěng le, wǒ bù néng yóuyǒng.
Hôm nay quá lạnh, tôi không thể bơi.
It is too cold today, so I cannot swim.

Với 说汉语:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

我现在不能说话。
Wǒ xiànzài bù néng shuōhuà.
Bây giờ tôi không thể nói chuyện.
I cannot speak right now.

Cách luyện theo cặp như vậy giúp sự khác biệt giữa 会 và 能 được ghi nhớ thông qua tình huống thay vì định nghĩa trừu tượng.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 và 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo định hướng biến một điểm ngữ pháp thành một mạng lưới kiến thức có khả năng mở rộng lâu dài.

Với chuyên đề này, chuỗi kiến thức có thể phát triển:

会 → 不会 → 会不会

能 → 不能 → 能不能

会 ↔ 能

不会 ↔ 不能

会 + kỹ năng

能 + điều kiện/khả năng

会 → khả năng/dự đoán ở những cách dùng mở rộng

能 → 能够 → 能否 → 未能

会 + 能 → 可以 → hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung

Đây là cách tổ chức kiến thức được áp dụng trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU nhằm giúp học viên không học ngữ pháp dưới dạng những mảnh kiến thức rời rạc.

ChineMaster EDU và phương pháp học ngữ pháp theo hệ thống

Trong hệ thống ChineMaster EDU, ngữ pháp tiếng Trung được định hướng học theo mối quan hệ giữa ý nghĩa, cấu trúc và tình huống sử dụng.

Một công thức chỉ thực sự có giá trị khi học viên biết:

Nó biểu đạt ý nghĩa gì?

Dùng trong điều kiện nào?

Không dùng trong trường hợp nào?

Có thể kết hợp với những thành phần nào?

Dễ nhầm với cấu trúc nào?

Thay đổi một thành phần thì ý nghĩa thay đổi ra sao?

Đưa cấu trúc đó vào giao tiếp thực tế như thế nào?

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới quá trình đào tạo từ nền tảng HSK đến các cấp độ nâng cao, trong đó những kiến thức cơ bản như 会 và 能 được học chắc ngay từ đầu để làm nền móng cho các cấu trúc phức tạp hơn.

Diễn đàn tiếng Trung và hệ thống bài giảng ChineMaster EDU

Bên cạnh chương trình đào tạo, diễn đàn tiếng Trung là môi trường để hệ thống hóa các bài giảng theo từng chủ đề và giúp người học tiếp tục tra cứu kiến thức trong quá trình tự học.

Một người đang tìm kiếm “phân biệt 会 và 能” trên diễn đàn học tiếng Trung có thể tiếp tục mở rộng sang những chuyên đề liên quan như cách dùng 会, cách dùng 能, 不会 và 不能, phân biệt 能 và 可以, phân biệt 会 và 可以, hoặc tổng hợp 会 能 可以 trong tiếng Trung.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng xây dựng các chuyên đề ngữ pháp có mối liên hệ với nhau, giúp người học chuyển từ một câu hỏi cụ thể sang cả mạng lưới kiến thức liên quan.

Đối với người học HSK, diễn đàn tiếng Trung HSK còn có thể hỗ trợ việc hệ thống hóa giáo trình Hán ngữ, từ vựng HSK, ngữ pháp HSK, mẫu câu tiếng Trung, luyện thi HSK và luyện thi HSKK.

Sự kết hợp giữa giáo trình, trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và forum tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới một môi trường học tập trong đó kiến thức trên lớp và quá trình tự học có thể bổ trợ cho nhau.

Các từ khóa mở rộng của chủ đề phân biệt 会 và 能

Từ chủ đề chính “Phân biệt 会 và 能 trong tiếng Trung”, người học thường có nhu cầu tìm kiếm nhiều vấn đề liên quan:

Phân biệt 会 và 能

Cách phân biệt 会 và 能

会和能的区别

会与能的区别

Cách dùng 会 và 能

So sánh 会 và 能

会 và 能 khác nhau như thế nào

Khi nào dùng 会

Khi nào dùng 能

Cách dùng 不会 và 不能

Phân biệt 不会 và 不能

Cấu trúc 会不会

Cấu trúc 能不能

Động từ năng nguyện 会

Động từ năng nguyện 能

Động từ năng nguyện tiếng Trung

Phân biệt 会 能 可以

Ngữ pháp 会 能 可以

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung online

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Việc phát triển các nhóm từ khóa này cần đi cùng nội dung thực chất. Người đọc tìm kiếm “phân biệt 会 và 能” trước hết cần nhận được câu trả lời rõ ràng về sự khác biệt giữa hai từ, sau đó mới tiếp tục được dẫn sang những kiến thức mở rộng có liên quan.

Một công thức cuối cùng để ghi nhớ 会 và 能

Hãy đặt hai câu cạnh nhau:

我会做。
Wǒ huì zuò.
Tôi biết làm.
I know how to do it.

我能做。
Wǒ néng zuò.
Tôi có thể làm.
I can do it.

会回答的是:

“你知道怎么做吗?”
Nǐ zhīdào zěnme zuò ma?
“Bạn có biết cách làm không?”
“Do you know how to do it?”

能回答的是:

“你有条件、有能力做吗?”
Nǐ yǒu tiáojiàn, yǒu nénglì zuò ma?
“Bạn có điều kiện, có khả năng làm không?”
“Are you able to do it under the circumstances?”

Từ đó ghi nhớ:

会 = BIẾT CÁCH LÀM.

能 = CÓ KHẢ NĂNG/ĐIỀU KIỆN LÀM.

不会 = KHÔNG BIẾT CÁCH LÀM.

不能 = KHÔNG THỂ/KHÔNG ĐƯỢC LÀM.

Đây là chiếc khung cơ bản giúp học viên HSK 1 phân biệt hai động từ năng nguyện quan trọng này. Sau khi nền tảng đã chắc, người học tiếp tục bổ sung những cách dùng mở rộng, ngoại lệ và vùng nghĩa giao thoa để từng bước phát triển năng lực ngữ pháp lên các cấp độ cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 và 能 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vì vậy không đặt mục tiêu học thuộc hai định nghĩa. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người học nhìn vào một tình huống thực tế và biết vì sao cần sử dụng 会, vì sao cần sử dụng 能, khi nào hai từ không thể thay thế cho nhau và ý nghĩa sẽ thay đổi thế nào nếu lựa chọn sai.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phân biệt 会 huì và 能 néng trong tiếng Trung

Trọng điểm: 会 – 能 – 不会 – 不能 – 会不会 – 能不能 – cách dùng 会 và 能 – phân biệt 会 và 能 – 会和能的区别 – động từ năng nguyện tiếng Trung – phân biệt 会 能 可以 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 会 huì VÀ 能 néng

会 huì và 能 néng đều thuộc nhóm động từ năng nguyện – 能愿动词 – và trong nhiều câu đều có thể được dịch sang tiếng Việt là:

“có thể”

Tuy nhiên, hai từ này không hoàn toàn giống nhau.

Trọng tâm cơ bản cần ghi nhớ:

会 — huì — biết làm một kỹ năng do học tập hoặc rèn luyện mà có — know how to, can

能 — néng — có năng lực thực tế hoặc có đủ điều kiện để thực hiện một hành động — can, be able to

Ví dụ:

我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
I can swim.

我今天能游泳。
Wǒ jīntiān néng yóuyǒng.
Hôm nay tôi có thể bơi.
I can swim today.

Câu thứ nhất nói:

Tôi có kỹ năng bơi.

Câu thứ hai nói:

Điều kiện hôm nay cho phép tôi bơi.

Đây là điểm xuất phát quan trọng nhất để phân biệt 会 và 能.

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 会

会

Pinyin: huì

Âm Hán Việt: hội

Từ loại: động từ năng nguyện – 能愿动词

Nghĩa trọng tâm trong bài:

biết làm

có kỹ năng

có khả năng do học tập mà có

English:

know how to

can

Ví dụ:

我会说汉语。

Wǒ huì shuō Hànyǔ.

Tôi biết nói tiếng Trung.

I can speak Chinese.

PHẦN 02 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 能

能

Pinyin: néng

Âm Hán Việt: năng

Từ loại: động từ năng nguyện – 能愿动词

Nghĩa trọng tâm:

có khả năng

có đủ điều kiện

có năng lực thực tế để thực hiện

English:

can

be able to

Ví dụ:

我今天能来。

Wǒ jīntiān néng lái.

Hôm nay tôi có thể đến.

I can come today.

PHẦN 03 – KHÁC BIỆT CỐT LÕI

Có thể ghi nhớ bằng hai câu hỏi.

会

“Người này đã học và biết làm việc đó chưa?”

能

“Người này hiện tại có đủ năng lực hoặc điều kiện để làm việc đó không?”

Ví dụ:

我会开车。

Wǒ huì kāichē.

Tôi biết lái xe.

→ kỹ năng.

我今天能开车。

Wǒ jīntiān néng kāichē.

Hôm nay tôi có thể lái xe.

→ điều kiện thực tế.

PHẦN 04 – 会 NHẤN MẠNH KỸ NĂNG ĐÃ HỌC ĐƯỢC

会 thường dùng với những kỹ năng cần học hoặc luyện tập.

Ví dụ:

会说汉语

biết nói tiếng Trung

会写汉字

biết viết chữ Hán

会开车

biết lái xe

会游泳

biết bơi

会做饭

biết nấu ăn

会唱歌

biết hát

会跳舞

biết nhảy

会用电脑

biết sử dụng máy tính

Logic ghi nhớ

学习

↓

练习

↓

学会

↓

会

học

↓

luyện tập

↓

học được

↓

biết làm.

PHẦN 05 – 能 NHẤN MẠNH KHẢ NĂNG THỰC TẾ

能 có thể nói về:

sức khỏe

thể lực

khả năng thực hiện

điều kiện thời gian

điều kiện môi trường

điều kiện khách quan

Ví dụ:

我今天能来。

Hôm nay tôi có thể đến.

这个箱子我能拿。

Chiếc thùng này tôi có thể cầm được.

我现在能走路了。

Bây giờ tôi đã có thể đi bộ rồi.

这个教室能坐三十个人。

Phòng học này có thể ngồi được ba mươi người.

PHẦN 06 – CÔNG THỨC CỦA 会

Khẳng định

S + 会 + V

S + 会 + V + O

Ví dụ:

我会游泳。

我会说汉语。

Phủ định

S + 不会 + V

Ví dụ:

我不会开车。

Câu hỏi 吗

S + 会 + V + 吗?

你会游泳吗?

Câu hỏi chính phản

S + 会不会 + V?

你会不会游泳?

PHẦN 07 – CÔNG THỨC CỦA 能

Khẳng định

S + 能 + V

S + 能 + V + O

Ví dụ:

我今天能来。

Phủ định

S + 不能 + V

Ví dụ:

我今天不能来。

Câu hỏi 吗

S + 能 + V + 吗?

你今天能来吗?

Câu hỏi chính phản

S + 能不能 + V?

你今天能不能来?

PHẦN 08 – SO SÁNH TRỰC TIẾP 会开车 VÀ 能开车

我会开车。

Wǒ huì kāichē.

Tôi biết lái xe.

I know how to drive.

Điểm nhấn:

tôi có kỹ năng lái xe.

我今天能开车。

Wǒ jīntiān néng kāichē.

Hôm nay tôi có thể lái xe.

I can drive today.

Điểm nhấn:

hôm nay điều kiện cho phép tôi lái xe.

Có thể tôi:

có xe

có thời gian

có sức khỏe

được sắp xếp lái.

PHẦN 09 – CÂU MẪU TRUNG TÂM CỦA TOÀN BÀI

我会开车,但是今天不能开车。

Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.

Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái xe.

I know how to drive, but I can’t drive today.

Trong câu này:

会 = có kỹ năng lái xe.

不能 = hoàn cảnh hôm nay không cho phép thực hiện kỹ năng đó.

Có thể vì:

我今天生病了。

Hôm nay tôi bị ốm.

我的车坏了。

Xe của tôi bị hỏng.

今天没有车。

Hôm nay không có xe.

我喝酒了,不能开车。

Tôi đã uống rượu nên không thể lái xe.

PHẦN 10 – 会游泳 VÀ 能游泳

我会游泳。

Wǒ huì yóuyǒng.

Tôi biết bơi.

I can swim.

→ Tôi đã học kỹ năng bơi.

我今天能游泳。

Wǒ jīntiān néng yóuyǒng.

Hôm nay tôi có thể bơi.

I can swim today.

→ Điều kiện hôm nay cho phép.

我会游泳,但是今天不能游泳。

Wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān bù néng yóuyǒng.

Tôi biết bơi, nhưng hôm nay không thể bơi.

I know how to swim, but I can’t swim today.

Có thể vì:

游泳池没开门。

Bể bơi chưa mở cửa.

天气太冷。

Thời tiết quá lạnh.

身体不舒服。

Cơ thể không khỏe.

PHẦN 11 – 会说汉语 VÀ 能说汉语

我会说汉语。

Wǒ huì shuō Hànyǔ.

Tôi biết nói tiếng Trung.

I can speak Chinese.

→ năng lực ngôn ngữ đã học được.

我现在能说话了。

Wǒ xiànzài néng shuōhuà le.

Bây giờ tôi đã có thể nói chuyện rồi.

I can speak now.

→ khả năng thực tế đã được khôi phục hoặc điều kiện hiện tại cho phép.

Ví dụ trong bối cảnh sức khỏe:

病人刚做完手术,现在还不能说话。

Bìngrén gāng zuò wán shǒushù, xiànzài hái bù néng shuōhuà.

Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong, hiện tại vẫn chưa thể nói chuyện.

The patient has just had surgery and still cannot speak.

Không dùng 会 trong tình huống này để nói về khả năng sinh lý tạm thời.

PHẦN 12 – 不会 VÀ 不能 KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

不会

không biết làm

thiếu kỹ năng

Ví dụ:

我不会游泳。

Tôi không biết bơi.

不能

không thể làm

thiếu điều kiện hoặc khả năng thực hiện

Ví dụ:

我今天不能游泳。

Hôm nay tôi không thể bơi.

Cặp đối chiếu bắt buộc thuộc

我不会开车。

Tôi không biết lái xe.

↔

我不能开车。

Tôi không thể lái xe.

Đây là một trong những cặp câu quan trọng nhất của bài học.

PHẦN 13 – MỘT NGƯỜI CÓ THỂ 会 NHƯNG 不能

Đây là hiện tượng rất phổ biến.

Ví dụ:

我会开车,但是现在不能开。

Tôi biết lái xe nhưng bây giờ không thể lái.

她会游泳,但是今天不能游。

Cô ấy biết bơi nhưng hôm nay không thể bơi.

他会说汉语,但是现在不能说话。

Anh ấy biết tiếng Trung nhưng bây giờ không thể nói chuyện.

Như vậy:

会 là năng lực tương đối ổn định.

能 có thể thay đổi theo tình huống.

PHẦN 14 – 会 THƯỜNG ỔN ĐỊNH HƠN, 能 THƯỜNG PHỤ THUỘC TÌNH HUỐNG

Ví dụ:

我会开车。

Hôm nay biết.

Ngày mai vẫn biết.

Tuần sau vẫn biết.

Kỹ năng thường không biến mất chỉ vì điều kiện thay đổi.

Trong khi:

我今天能开车。

Hôm nay có thể lái.

我明天不能开车。

Ngày mai không thể lái.

Điều kiện có thể thay đổi theo từng ngày.

PHẦN 15 – 会 DÙNG VỚI KỸ NĂNG NGÔN NGỮ

Ví dụ:

会说汉语

biết nói tiếng Trung

会说英语

biết nói tiếng Anh

会写汉字

biết viết chữ Hán

会读汉字

biết đọc chữ Hán

会翻译

biết dịch

会打字

biết đánh máy

Ví dụ:

她会说三种语言。

Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.

Cô ấy biết nói ba ngôn ngữ.

She can speak three languages.

PHẦN 16 – 能 DÙNG VỚI KHẢ NĂNG CẢM NHẬN

能 thường rất tự nhiên với:

能看见

có thể nhìn thấy

能听见

có thể nghe thấy

能闻到

có thể ngửi thấy

能找到

có thể tìm thấy

Ví dụ:

你能看见黑板吗?

Nǐ néng kànjiàn hēibǎn ma?

Bạn có thể nhìn thấy bảng không?

Can you see the blackboard?

你能听见我说话吗?

Nǐ néng tīngjiàn wǒ shuōhuà ma?

Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?

Can you hear me?

PHẦN 17 – KHÔNG NÊN DÙNG 会 KHI CHỈ NÓI VỀ ĐIỀU KIỆN TẠM THỜI

Ví dụ muốn nói:

“Hôm nay tôi có thể đến.”

Nên dùng:

我今天能来。

Không nên máy móc dùng:

我今天会来。

Bởi vì:

我今天会来

có thể được hiểu theo nghĩa:

“Hôm nay tôi sẽ đến.”

Lúc này 会 đã mang nghĩa dự đoán hoặc tương lai, không còn là nghĩa “có điều kiện”.

Do đó cần nhìn toàn bộ ngữ cảnh.

PHẦN 18 – 会 CÒN CÓ NGHĨA “SẼ / CÓ KHẢ NĂNG”

Đây là điểm khiến 会 và 能 càng dễ nhầm.

Ví dụ:

明天会下雨。

Míngtiān huì xiàyǔ.

Ngày mai có thể/sẽ mưa.

It will probably rain tomorrow.

以后你会明白的。

Yǐhòu nǐ huì míngbai de.

Sau này bạn sẽ hiểu.

You will understand later.

Trong những câu này:

会 không biểu thị kỹ năng.

会 biểu thị:

dự đoán

khả năng xảy ra

tương lai.

PHẦN 19 – 能 CŨNG CÓ THỂ BIỂU THỊ KHẢ NĂNG KHÁCH QUAN

Ví dụ:

这件事能解决。

Zhè jiàn shì néng jiějué.

Việc này có thể giải quyết được.

This matter can be resolved.

这个问题能解决吗?

Zhège wèntí néng jiějué ma?

Vấn đề này có thể giải quyết được không?

Can this problem be solved?

这里能停车吗?

Zhèlǐ néng tíngchē ma?

Ở đây có thể đỗ xe không?

Can we park here?

Đây đều không phải kỹ năng đã học, mà là khả năng thực hiện trong điều kiện khách quan.

PHẦN 20 – 能 BIỂU THỊ SỨC CHỨA, GIỚI HẠN HOẶC NĂNG LỰC THỰC TẾ

Ví dụ:

这个教室能坐五十个人。

Zhège jiàoshì néng zuò wǔshí ge rén.

Phòng học này có thể ngồi được năm mươi người.

This classroom can seat fifty people.

这辆车能坐五个人。

Zhè liàng chē néng zuò wǔ ge rén.

Chiếc xe này có thể chở năm người.

This car can seat five people.

这个箱子能放很多书。

Zhège xiāngzi néng fàng hěn duō shū.

Chiếc thùng này có thể chứa rất nhiều sách.

This box can hold many books.

Không dùng 会 trong những câu này.

PHẦN 21 – 会 VÀ 能 CÓ THỂ CÙNG XUẤT HIỆN TRONG MỘT CÂU

Ví dụ:

只要认真学习,你就会说汉语,也能用汉语跟别人交流。

Zhǐyào rènzhēn xuéxí, nǐ jiù huì shuō Hànyǔ, yě néng yòng Hànyǔ gēn biérén jiāoliú.

Chỉ cần học nghiêm túc, bạn sẽ biết nói tiếng Trung và cũng có thể dùng tiếng Trung giao tiếp với người khác.

As long as you study seriously, you will learn to speak Chinese and be able to communicate with others in Chinese.

Trong câu này:

会 nói về kỹ năng hình thành.

能 nói về khả năng thực tế sử dụng kỹ năng đó.

PHẦN 22 – SO SÁNH 会做饭 VÀ 能做饭

我会做饭。

Tôi biết nấu ăn.

→ kỹ năng.

我今天能做饭。

Hôm nay tôi có thể nấu ăn.

→ hôm nay có thời gian, sức khỏe, điều kiện.

我不会做饭。

Tôi không biết nấu ăn.

→ chưa học hoặc chưa có kỹ năng.

我今天不能做饭。

Hôm nay tôi không thể nấu ăn.

→ có thể biết nhưng hôm nay không có điều kiện.

PHẦN 23 – SO SÁNH 会来 VÀ 能来

Đây là cặp dễ gây nhầm.

他能来。

Tā néng lái.

Anh ấy có thể đến.

→ có điều kiện đến.

他会来。

Tā huì lái.

Anh ấy sẽ đến / có khả năng sẽ đến.

→ dự đoán hoặc khẳng định khả năng xảy ra.

Do đó:

能来

và:

会来

không giống nhau.

PHẦN 24 – SO SÁNH 不会来 VÀ 不能来

他不会来。

Tā bú huì lái.

Anh ấy sẽ không đến / có lẽ không đến.

He won’t come.

他不能来。

Tā bù néng lái.

Anh ấy không thể đến.

He can’t come.

Câu thứ nhất thường thiên về:

dự đoán

ý định

khả năng xảy ra.

Câu thứ hai thiên về:

điều kiện khách quan.

PHẦN 25 – PHÂN BIỆT 会、能 VÀ 可以

Để sử dụng chính xác, nên học ba từ cùng nhau.

会

kỹ năng đã học.

我会开车。

Tôi biết lái xe.

能

năng lực hoặc điều kiện thực tế.

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

可以

được phép.

我可以开你的车吗?

Tôi có thể/được phép lái xe của bạn không?

Công thức ghi nhớ

会 = skill

能 = ability / condition

可以 = permission

PHẦN 26 – PHÂN BIỆT TRONG TÌNH HUỐNG LÁI XE

我会开车。

→ Tôi có bằng/kỹ năng lái xe.

我今天能开车。

→ Điều kiện hôm nay cho phép tôi lái.

我现在不能开车。

→ Hiện tại tôi không thể lái.

我可以开这辆车吗?

→ Tôi có được phép lái chiếc xe này không?

我不会开车。

→ Tôi không biết lái.

Chỉ một chủ đề 开车 đã có thể giúp học viên phân biệt rõ ba động từ năng nguyện.

PHẦN 27 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ ĐỐI CHIẾU

我会游泳。— Wǒ huì yóuyǒng. — Tôi biết bơi. — I can swim.

我今天能游泳。— Wǒ jīntiān néng yóuyǒng. — Hôm nay tôi có thể bơi. — I can swim today.

我不会游泳。— Wǒ bú huì yóuyǒng. — Tôi không biết bơi. — I can’t swim.

我今天不能游泳。— Wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng. — Hôm nay tôi không thể bơi. — I can’t swim today.

我会开车。— Wǒ huì kāichē. — Tôi biết lái xe. — I know how to drive.

我今天能开车。— Wǒ jīntiān néng kāichē. — Hôm nay tôi có thể lái xe. — I can drive today.

我不会开车。— Wǒ bú huì kāichē. — Tôi không biết lái xe. — I can’t drive.

我今天不能开车。— Wǒ jīntiān bù néng kāichē. — Hôm nay tôi không thể lái xe. — I can’t drive today.

她会做饭。— Tā huì zuòfàn. — Cô ấy biết nấu ăn. — She can cook.

她今天能做饭。— Tā jīntiān néng zuòfàn. — Hôm nay cô ấy có thể nấu ăn. — She can cook today.

我不会写这个字。— Wǒ bú huì xiě zhège zì. — Tôi không biết viết chữ này. — I don’t know how to write this character.

我现在不能写字。— Wǒ xiànzài bù néng xiězì. — Bây giờ tôi không thể viết chữ. — I can’t write right now.

他会说汉语。— Tā huì shuō Hànyǔ. — Anh ấy biết nói tiếng Trung. — He can speak Chinese.

他现在不能说话。— Tā xiànzài bù néng shuōhuà. — Bây giờ anh ấy không thể nói chuyện. — He can’t speak right now.

你会用电脑吗?— Nǐ huì yòng diànnǎo ma? — Bạn biết sử dụng máy tính không? — Do you know how to use a computer?

你现在能用电脑吗?— Nǐ xiànzài néng yòng diànnǎo ma? — Bây giờ bạn có thể sử dụng máy tính không? — Can you use the computer now?

你会骑自行车吗?— Nǐ huì qí zìxíngchē ma? — Bạn biết đi xe đạp không? — Can you ride a bicycle?

你今天能骑自行车吗?— Nǐ jīntiān néng qí zìxíngchē ma? — Hôm nay bạn có thể đi xe đạp không? — Can you ride a bicycle today?

你会不会做中国菜?— Nǐ huì bú huì zuò Zhōngguó cài? — Bạn có biết nấu món Trung Quốc không? — Can you cook Chinese food?

你今天能不能做饭?— Nǐ jīntiān néng bu néng zuòfàn? — Hôm nay bạn có thể nấu ăn không? — Can you cook today?

我会开车,但是今天不能开车。— Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē. — Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái. — I know how to drive, but I can’t drive today.

她会游泳,但是今天身体不舒服,不能游泳。— Tā huì yóuyǒng, dànshì jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng yóuyǒng. — Cô ấy biết bơi nhưng hôm nay không khỏe nên không thể bơi. — She can swim, but she can’t swim today because she doesn’t feel well.

我会说汉语,但是现在嗓子不舒服,不能说太多。— Wǒ huì shuō Hànyǔ, dànshì xiànzài sǎngzi bù shūfu, bù néng shuō tài duō. — Tôi biết nói tiếng Trung nhưng hiện tại cổ họng không khỏe nên không thể nói quá nhiều. — I can speak Chinese, but my throat hurts, so I can’t talk much right now.

他会打字,但是电脑坏了,现在不能打字。— Tā huì dǎzì, dànshì diànnǎo huài le, xiànzài bù néng dǎzì. — Anh ấy biết đánh máy nhưng máy tính hỏng rồi nên hiện tại không thể đánh máy. — He can type, but the computer is broken, so he can’t type now.

我会做饭,但是今天没有时间,不能做饭。— Wǒ huì zuòfàn, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān, bù néng zuòfàn. — Tôi biết nấu ăn nhưng hôm nay không có thời gian nên không thể nấu. — I can cook, but I don’t have time to cook today.

他能来,但是他不会开车,只能坐地铁来。— Tā néng lái, dànshì tā bú huì kāichē, zhǐ néng zuò dìtiě lái. — Anh ấy có thể đến nhưng không biết lái xe nên chỉ có thể đi tàu điện ngầm đến. — He can come, but he can’t drive, so he has to take the metro.

我不会开车,但是我能坐出租车去。— Wǒ bú huì kāichē, dànshì wǒ néng zuò chūzūchē qù. — Tôi không biết lái xe nhưng tôi có thể đi taxi. — I can’t drive, but I can take a taxi.

你能看见黑板吗?— Nǐ néng kànjiàn hēibǎn ma? — Bạn có thể nhìn thấy bảng không? — Can you see the blackboard?

这个教室能坐五十个人。— Zhège jiàoshì néng zuò wǔshí ge rén. — Phòng học này có thể ngồi năm mươi người. — This classroom can seat fifty people.

明天会下雨,所以我们可能不能去游泳。— Míngtiān huì xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen kěnéng bù néng qù yóuyǒng. — Ngày mai có thể sẽ mưa, vì vậy chúng ta có thể không đi bơi được. — It will probably rain tomorrow, so we may not be able to go swimming.

PHẦN 28 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Dùng 能 để nói “chưa học kỹ năng”

Không phù hợp:

我不能游泳,因为我没学过。

Tự nhiên hơn khi muốn nhấn mạnh không biết kỹ năng:

我不会游泳,因为我没学过。

Tôi không biết bơi vì chưa từng học.

Lỗi 02 – Dùng 不会 khi điều kiện tạm thời không cho phép

Không phù hợp với ý định:

我今天不会开车,因为我生病了。

Nếu muốn nói “không thể lái”:

我今天不能开车,因为我生病了。

Lỗi 03 – Dịch tiếng Việt “có thể” luôn thành 会

Sai tư duy:

“có thể” = 会 trong mọi trường hợp.

Phải xác định:

kỹ năng → 会

điều kiện → 能

xin phép → 可以

Lỗi 04 – Dịch “không thể” luôn thành 不会

“Không thể” do điều kiện:

不能

Ví dụ:

今天我不能去。

Hôm nay tôi không thể đi.

Lỗi 05 – Không phân biệt 会来 và 能来

他会来。

Anh ấy sẽ đến.

他能来。

Anh ấy có thể đến.

Lỗi 06 – Không phân biệt 不会来 và 不能来

他不会来。

Anh ấy sẽ không đến.

他不能来。

Anh ấy không thể đến.

Lỗi 07 – Dùng 会 cho sức chứa

Sai:

这个房间会坐三十个人。

Nếu muốn nói phòng có sức chứa:

这个房间能坐三十个人。

Lỗi 08 – Dùng 会 với khả năng cảm nhận tạm thời

Không tự nhiên khi hỏi khả năng nhìn thấy do vị trí:

你会看见黑板吗?

Tự nhiên:

你能看见黑板吗?

PHẦN 29 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG PHÂN BIỆT 会 VÀ 能

丁垂杨:阮明武哥,我现在会开车了,下个月可以自己开车去上课。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiànzài huì kāichē le, xià ge yuè kěyǐ zìjǐ kāichē qù shàngkè.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ em đã biết lái xe rồi, tháng sau em có thể tự lái xe đi học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I know how to drive now, so next month I can drive myself to class.

阮明武:很好。你是什么时候学会开车的?
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Nǐ shì shénme shíhou xuéhuì kāichē de?
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Em học lái xe thành thạo từ khi nào?
Nguyen Minh Vu: Great. When did you learn how to drive?

丁垂杨:两个月前。不过今天我不能开车,因为我的车正在维修。
Dīng Chuí Yáng: Liǎng ge yuè qián. Búguò jīntiān wǒ bù néng kāichē, yīnwèi wǒ de chē zhèngzài wéixiū.
Đinh Thùy Dương: Hai tháng trước. Nhưng hôm nay em không thể lái xe vì xe của em đang được sửa.
Dinh Thuy Duong: Two months ago. But I can’t drive today because my car is being repaired.

黎云英:这就是“会”和“能”的区别吧?“会”表示有这个技能,“能”表示现在有没有条件。
Lí Yún Yīng: Zhè jiù shì “huì” hé “néng” de qūbié ba? “Huì” biǎoshì yǒu zhège jìnéng, “néng” biǎoshì xiànzài yǒu méiyǒu tiáojiàn.
Lê Vân Anh: Đây chính là sự khác biệt giữa “会” và “能” phải không anh? “会” biểu thị có kỹ năng đó, còn “能” biểu thị hiện tại có điều kiện hay không.
Le Van Anh: That’s the difference between “会” and “能”, right? “会” means having the skill, while “能” is about whether the current conditions allow it.

阮明武:基本上可以这样理解,不过实际使用还要看具体语境。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīběn shàng kěyǐ zhèyàng lǐjiě, búguò shíjì shǐyòng hái yào kàn jùtǐ yǔjìng.
Nguyễn Minh Vũ: Về cơ bản có thể hiểu như vậy, nhưng khi sử dụng thực tế vẫn cần xem ngữ cảnh cụ thể.
Nguyen Minh Vu: That’s a good basic way to understand it, but actual usage still depends on the context.

水仙:那“我会游泳,但是今天不能游泳”也是一样的道理吗?
Shuǐ Xiān: Nà “wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān bù néng yóuyǒng” yě shì yíyàng de dàolǐ ma?
Thủy Tiên: Vậy câu “Em biết bơi nhưng hôm nay không thể bơi” cũng theo cùng nguyên lý phải không anh?
Thuy Tien: So does “I know how to swim, but I can’t swim today” follow the same principle?

阮明武:对。“会游泳”说明你掌握了游泳这个技能,“不能游泳”说明今天的条件不允许。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Huì yóuyǒng” shuōmíng nǐ zhǎngwò le yóuyǒng zhège jìnéng, “bù néng yóuyǒng” shuōmíng jīntiān de tiáojiàn bù yǔnxǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “会游泳” cho biết em đã nắm kỹ năng bơi, còn “不能游泳” cho biết điều kiện hôm nay không cho phép.
Nguyen Minh Vu: Exactly. “会游泳” means you’ve learned the skill of swimming, while “不能游泳” means today’s conditions don’t allow you to swim.

芳玲:如果我从来没有学过游泳,应该说“我不会游泳”,对吗?
Fāng Líng: Rúguǒ wǒ cónglái méiyǒu xuéguo yóuyǒng, yīnggāi shuō “wǒ bú huì yóuyǒng”, duì ma?
Phương Linh: Nếu em chưa từng học bơi thì nên nói “我不会游泳”, đúng không anh?
Phuong Linh: If I’ve never learned to swim, I should say “我不会游泳”, right?

阮明武:对。如果你会游泳,但是今天身体不舒服,就可以说“我今天不能游泳”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Rúguǒ nǐ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān shēntǐ bù shūfu, jiù kěyǐ shuō “wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Nếu em biết bơi nhưng hôm nay cơ thể không khỏe thì có thể nói “Hôm nay em không thể bơi”.
Nguyen Minh Vu: Right. If you know how to swim but don’t feel well today, you can say, “I can’t swim today.”

丁垂杨:那“你会开车吗?”和“你今天能开车吗?”问的内容也不一样。
Dīng Chuí Yáng: Nà “nǐ huì kāichē ma?” hé “nǐ jīntiān néng kāichē ma?” wèn de nèiróng yě bù yíyàng.
Đinh Thùy Dương: Vậy “Bạn biết lái xe không?” và “Hôm nay bạn có thể lái xe không?” cũng hỏi hai nội dung khác nhau.
Dinh Thuy Duong: So “Do you know how to drive?” and “Can you drive today?” are asking different things too.

阮明武:完全正确。前一句问技能,后一句问今天有没有条件。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Qián yí jù wèn jìnéng, hòu yí jù wèn jīntiān yǒu méiyǒu tiáojiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Câu trước hỏi kỹ năng, câu sau hỏi hôm nay có điều kiện hay không.
Nguyen Minh Vu: Exactly. The first sentence asks about skill, while the second asks whether today’s conditions allow it.

黎云英:这样对比着学,我觉得比只记“会”和“能”都等于“có thể”容易多了。
Lí Yún Yīng: Zhèyàng duìbǐzhe xué, wǒ juéde bǐ zhǐ jì “huì” hé “néng” dōu děngyú “có thể” róngyì duō le.
Lê Vân Anh: Học theo cách đối chiếu như vậy em thấy dễ hơn rất nhiều so với chỉ nhớ rằng cả “会” và “能” đều bằng “có thể”.
Le Van Anh: Learning them through contrast like this is much easier than simply memorizing both “会” and “能” as “can”.

PHẦN 30 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG

我会做,但是今天不能做

学习汉语的时候,我发现“会”和“能”都可以翻译成越南语的“có thể”,但是它们的意思并不完全一样。

比如,我学过开车,所以我会开车。这个“会”表示我已经掌握了开车的技能。可是如果今天我的车坏了,或者我的身体不舒服,我就不能开车。这个“不能”不是说我没有开车的技能,而是说今天的条件不允许我开车。

游泳也是一样。我会游泳,说明我以前学过,而且现在掌握了这个技能。但是如果今天游泳池没有开门,我虽然会游泳,却不能去游泳。

“会”和“能”的区别在学习语言的时候也很明显。我会说汉语,表示我有一定的汉语能力。如果我今天嗓子不舒服,我还是会说汉语,但是暂时不能说太多话。

所以,“会”常常和学习、技能、知识有关,而“能”常常和能力、身体状况、时间以及客观条件有关。理解这个区别以后,我使用这两个词的时候就准确多了。

Xuéxí Hànyǔ de shíhou, wǒ fāxiàn “huì” hé “néng” dōu kěyǐ fānyì chéng Yuènányǔ de “có thể”, dànshì tāmen de yìsi bìng bù wánquán yíyàng.

Bǐrú, wǒ xuéguo kāichē, suǒyǐ wǒ huì kāichē. Zhège “huì” biǎoshì wǒ yǐjīng zhǎngwò le kāichē de jìnéng. Kěshì rúguǒ jīntiān wǒ de chē huài le, huòzhě wǒ de shēntǐ bù shūfu, wǒ jiù bù néng kāichē. Zhège “bù néng” bú shì shuō wǒ méiyǒu kāichē de jìnéng, ér shì shuō jīntiān de tiáojiàn bù yǔnxǔ wǒ kāichē.

Yóuyǒng yě shì yíyàng. Wǒ huì yóuyǒng, shuōmíng wǒ yǐqián xuéguo, érqiě xiànzài zhǎngwò le zhège jìnéng. Dànshì rúguǒ jīntiān yóuyǒngchí méiyǒu kāimén, wǒ suīrán huì yóuyǒng, què bù néng qù yóuyǒng.

“Huì” hé “néng” de qūbié zài xuéxí yǔyán de shíhou yě hěn míngxiǎn. Wǒ huì shuō Hànyǔ, biǎoshì wǒ yǒu yídìng de Hànyǔ nénglì. Rúguǒ wǒ jīntiān sǎngzi bù shūfu, wǒ háishi huì shuō Hànyǔ, dànshì zànshí bù néng shuō tài duō huà.

Suǒyǐ, “huì” chángcháng hé xuéxí, jìnéng, zhīshi yǒuguān, ér “néng” chángcháng hé nénglì, shēntǐ zhuàngkuàng, shíjiān yǐjí kèguān tiáojiàn yǒuguān. Lǐjiě zhège qūbié yǐhòu, wǒ shǐyòng zhè liǎng ge cí de shíhou jiù zhǔnquè duō le.

Khi học tiếng Trung, tôi nhận ra rằng “会” và “能” đều có thể được dịch sang tiếng Việt là “có thể”, nhưng ý nghĩa của chúng không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ, tôi đã học lái xe nên tôi biết lái xe. “会” ở đây cho biết tôi đã nắm được kỹ năng lái xe. Nhưng nếu hôm nay xe của tôi bị hỏng hoặc cơ thể tôi không khỏe thì tôi không thể lái xe. “不能” ở đây không có nghĩa là tôi không có kỹ năng lái xe, mà là điều kiện hôm nay không cho phép tôi lái.

Bơi cũng vậy. Tôi biết bơi nghĩa là trước đây tôi đã học và hiện tại đã nắm được kỹ năng này. Nhưng nếu hôm nay bể bơi không mở cửa thì mặc dù tôi biết bơi, tôi vẫn không thể đi bơi.

Sự khác biệt giữa “会” và “能” cũng rất rõ khi học ngôn ngữ. Tôi biết nói tiếng Trung nghĩa là tôi có một mức năng lực tiếng Trung nhất định. Nếu hôm nay cổ họng tôi không khỏe thì tôi vẫn biết nói tiếng Trung, nhưng tạm thời không thể nói quá nhiều.

Vì vậy, “会” thường liên quan đến học tập, kỹ năng và kiến thức, còn “能” thường liên quan đến năng lực, tình trạng cơ thể, thời gian và điều kiện khách quan. Sau khi hiểu được điểm khác biệt này, tôi sử dụng hai từ này chính xác hơn nhiều.

When learning Chinese, I noticed that both “会” and “能” can often be translated as “can”, but they do not mean exactly the same thing.

For example, I have learned how to drive, so I know how to drive. Here, “会” means that I have acquired the skill of driving. However, if my car is broken today or I do not feel well, I cannot drive. In this case, “不能” does not mean that I lack the skill; it means that today’s conditions do not allow me to drive.

Swimming works the same way. If I say that I can swim with “会”, it means that I learned the skill before and have mastered it. But if the swimming pool is closed today, then although I know how to swim, I cannot go swimming.

The difference between “会” and “能” is also clear when learning a language. Saying that I can speak Chinese with “会” means that I have acquired a certain level of Chinese ability. If my throat hurts today, I still know how to speak Chinese, but I may temporarily be unable to talk much.

Therefore, “会” is often related to learning, skills, and knowledge, while “能” is often related to ability, physical condition, time, and objective circumstances. Once I understood this distinction, I became much more accurate in using these two words.

PHẦN 31 – BÀI TẬP CHỌN 会 HAY 能

Bài tập A

Điền 会 hoặc 能.

A. 我______说汉语,因为我已经学了三年。

B. 我今天有时间,______来上课。

C. 他没有学过开车,所以不______开车。

D. 他今天喝酒了,所以不______开车。

E. 她______游泳,但是今天身体不舒服,不能游泳。

F. 这个房间______坐五十个人。

G. 你______看见黑板吗?

H. 你______不会做饭?

I. 我以前不______写汉字,现在会了。

J. 今天我有时间,______帮你。

PHẦN 32 – BÀI TẬP ĐỐI CHIẾU NÂNG CAO

Bài tập B – Chọn 会、能、不会 hoặc 不能

A. 我没学过游泳,所以我______游泳。

B. 我会游泳,但是今天游泳池没开门,所以______游。

C. 他学过开车,所以______开车。

D. 他的手受伤了,今天______开车。

E. 她学了两年汉语,现在______说很多中文。

F. 她今天嗓子疼,所以______说太多话。

G. 这个孩子才一岁,还______写汉字。

H. 这里太远了,我______看清楚。

I. 我明天下午没有课,所以______来。

J. 我明天下午有会议,所以______来。

Bài tập C – Phân biệt ý nghĩa

Giải thích sự khác nhau giữa:

我不会开车。

我不能开车。

我会游泳。

我今天能游泳。

他会来。

他能来。

他不会来。

他不能来。

Bài tập D – Sửa câu sai

A. 我能开车,因为我学过开车。

B. 我今天不会来,因为我要开会。

C. 他不会走路,因为昨天腿受伤了。

D. 我不能说汉语,因为我从来没学过汉语。

E. 这个教室会坐四十个人。

F. 我会游泳,但是今天不会游泳,因为游泳池没开门。

Bài tập E – Dịch Việt sang Trung

A. Tôi biết bơi.

B. Hôm nay tôi có thể bơi.

C. Tôi không biết lái xe.

D. Hôm nay tôi không thể lái xe.

E. Anh ấy biết nói tiếng Trung.

F. Hôm nay anh ấy không thể nói quá nhiều.

G. Bạn có biết nấu ăn không?

H. Hôm nay bạn có thể nấu ăn không?

I. Tôi biết sử dụng máy tính nhưng bây giờ không thể sử dụng nó.

J. Anh ấy có thể đến, nhưng anh ấy không biết lái xe.

PHẦN 33 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 会

我会说汉语,因为我已经学了三年。

Kỹ năng ngôn ngữ đã học.

B. 能

我今天有时间,能来上课。

Điều kiện thời gian.

C. 会

他没有学过开车,所以不会开车。

Chưa học kỹ năng.

D. 能

他今天喝酒了,所以不能开车。

Có thể biết lái nhưng điều kiện không cho phép.

E. 会

她会游泳,但是今天身体不舒服,不能游泳。

F. 能

这个房间能坐五十个人。

Sức chứa.

G. 能

你能看见黑板吗?

Khả năng nhìn trong điều kiện thực tế.

H. 会

你会不会做饭?

Hỏi kỹ năng.

I. 会

我以前不会写汉字,现在会了。

J. 能

今天我有时间,能帮你。

Đáp án bài B

A. 不会

Từ khóa:

没学过

B. 不能

Bể bơi chưa mở cửa → điều kiện khách quan.

C. 会

Đã học kỹ năng.

D. 不能

Tay bị thương → điều kiện sức khỏe.

E. 会

Kỹ năng ngôn ngữ đã hình thành.

F. 不能

Cổ họng đau → điều kiện tạm thời.

G. 不会

Một tuổi, chưa hình thành kỹ năng viết.

H. 不能

Quá xa → điều kiện nhìn.

Trong khẩu ngữ tự nhiên còn thường nói:

看不清楚。

I. 能

Có thời gian.

J. 不能

Có cuộc họp nên không có điều kiện đến.

Đáp án bài C

我不会开车。

= Tôi không có kỹ năng lái xe.

我不能开车。

= Tôi có thể biết lái nhưng hiện tại không có điều kiện lái.

我会游泳。

= Tôi có kỹ năng bơi.

我今天能游泳。

= Điều kiện hôm nay cho phép tôi bơi.

他会来。

= Anh ấy sẽ/có khả năng sẽ đến.

他能来。

= Anh ấy có điều kiện để đến.

他不会来。

= Anh ấy sẽ không/có lẽ không đến.

他不能来。

= Anh ấy không thể đến vì điều kiện nào đó.

Đáp án bài D

A. Câu có thể hiểu được, nhưng nếu muốn nhấn mạnh kỹ năng đã học:

我会开车,因为我学过开车。

B. Nếu ý là “hôm nay không thể đến vì phải họp”:

我今天不能来,因为我要开会。

C. Nếu trước đây anh ấy đi lại bình thường nhưng chân bị thương:

他不能走路,因为昨天腿受伤了。

D. Nếu chưa từng học tiếng Trung:

我不会说汉语,因为我从来没学过汉语。

E. Sai:

这个教室会坐四十个人。

Đúng:

这个教室能坐四十个人。

F. Sai nếu lý do là bể bơi đóng cửa:

我会游泳,但是今天不能游泳,因为游泳池没开门。

Đáp án bài E

A. 我会游泳。

B. 我今天能游泳。

C. 我不会开车。

D. 我今天不能开车。

E. 他会说汉语。

F. 他今天不能说太多话。

G. 你会不会做饭?

H. 你今天能不能做饭?

I. 我会用电脑,但是现在不能用。

J. 他能来,但是他不会开车。

PHẦN 34 – TỔNG HỢP TOÀN BỘ TRỌNG ĐIỂM

Trọng điểm 01

会 và 能 đều có thể được dịch là:

“có thể”

nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.

Trọng điểm 02

会 thường nhấn mạnh:

kỹ năng đã học được.

Trọng điểm 03

能 thường nhấn mạnh:

khả năng thực tế

sức khỏe

thể lực

thời gian

điều kiện khách quan.

Trọng điểm 04

会 thường kết hợp tự nhiên với:

说汉语

写汉字

开车

游泳

做饭

唱歌

跳舞

用电脑

Trọng điểm 05

能 thường kết hợp tự nhiên với:

来

去

参加

看见

听见

找到

完成

坐多少人

停车

Trọng điểm 06

不会 = không biết làm.

不能 = không thể làm.

Trọng điểm 07

Cặp câu bắt buộc thuộc:

我不会开车。

↔

我不能开车。

Trọng điểm 08

Một người có thể:

会 + V

nhưng đồng thời:

不能 + V

trong một tình huống cụ thể.

Trọng điểm 09

Câu mẫu trung tâm:

我会开车,但是今天不能开车。

Trọng điểm 10

会 còn có nghĩa:

sẽ

có khả năng xảy ra.

Ví dụ:

明天会下雨。

Trọng điểm 11

能 còn biểu thị:

sức chứa

khả năng khách quan.

Ví dụ:

这个教室能坐五十个人。

Trọng điểm 12

会来 và 能来 không giống nhau.

会来 → sẽ đến.

能来 → có thể đến vì điều kiện cho phép.

Trọng điểm 13

不会来 và 不能来 không giống nhau.

不会来 → sẽ không đến.

不能来 → không thể đến.

PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHANH

Khi phân vân giữa 会 và 能, hãy tự hỏi hai câu.

Câu hỏi số 01

“Việc này có cần phải học mới biết làm không?”

Nếu có, thường nghĩ tới:

会

Ví dụ:

开车

游泳

说汉语

写汉字

做饭

Câu hỏi số 02

“Người này đã biết làm rồi nhưng hiện tại có đủ điều kiện làm không?”

Nếu đang nói về điều kiện:

能

Ví dụ:

今天能来吗?

现在能开车吗?

能看见吗?

能参加吗?

CÔNG THỨC GHI NHỚ CỐT LÕI

学习 + 技能 → 会

Năng lực đã học → 会

能力 + 条件 → 能

Năng lực thực tế + điều kiện → 能

Công thức tư duy

没学过

↓

不会

Đã học

↓

会

会

  •  

điều kiện cho phép

↓

能做

会

  •  

điều kiện không cho phép

↓

不能做

Ví dụ hoàn chỉnh:

我不会开车。

↓

我学习开车。

↓

我学会开车了。

↓

我会开车。

↓

今天条件允许。

↓

我今天能开车。

Hoặc:

我会开车。

↓

今天身体不舒服。

↓

我今天不能开车。

HỆ THỐNG PHẢN XẠ PHẢI THUỘC

你会开车吗?

Bạn biết lái xe không?

你今天能开车吗?

Hôm nay bạn có thể lái xe không?

你会游泳吗?

Bạn biết bơi không?

你今天能游泳吗?

Hôm nay bạn có thể bơi không?

你会做饭吗?

Bạn biết nấu ăn không?

你今天能做饭吗?

Hôm nay bạn có thể nấu ăn không?

你会说汉语吗?

Bạn biết nói tiếng Trung không?

你现在能说话吗?

Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?

KẾT LUẬN BÀI HỌC

Phân biệt 会 và 能 không nên dựa đơn giản vào bản dịch tiếng Việt “biết” hay “có thể”.

Điều quan trọng là xác định bản chất của khả năng đang được nói tới.

Nếu đó là một kỹ năng đã học và nắm được:

会

Nếu đó là năng lực thực tế hoặc điều kiện hiện tại:

能

Cặp câu quan trọng nhất toàn bài là:

我会开车,但是今天不能开车。

Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.

Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái xe.

I know how to drive, but I can’t drive today.

Chỉ một câu này đã thể hiện gần như toàn bộ logic cốt lõi:

会 = kỹ năng tồn tại.

能 = khả năng thực hiện trong điều kiện cụ thể.

Từ đó cần xây dựng ba tầng phân biệt:

会 → 技能

能 → 能力、条件

可以 → 许可

Hay ghi nhớ ngắn gọn:

会 = biết làm

能 = làm được trong điều kiện hiện tại

可以 = được phép làm

Khi học viên nắm chắc ba tầng này, việc sử dụng hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung sẽ chính xác, tự nhiên và ít bị ảnh hưởng bởi thói quen dịch máy móc từ tiếng Việt.