Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 生病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 生病 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 生病
生病 shēngbìng là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày, được sử dụng khi nói về tình trạng bị ốm, mắc bệnh, sức khỏe không tốt hoặc một người từ trạng thái khỏe mạnh chuyển sang trạng thái bị bệnh.
生病 shēngbìng – bị bệnh, bị ốm, mắc bệnh – get sick; fall ill; be ill.
Ví dụ:
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is sick.
妈妈生病了。
Māma shēngbìng le.
Mẹ bị ốm rồi.
Mom is sick.
他生病了,所以今天不去上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
He is sick, so he isn’t going to work today.
生病 đồng thời có đặc điểm của động từ ly hợp 离合词 líhécí.
Cấu tạo:
生 + 病.
Hai thành tố có thể đứng liền:
生病.
Nhưng trong một số cấu trúc có thể tách:
生了病.
生过病.
生了一场病.
生过几次病.
生什么病.
因此, học viên không nên chỉ ghi nhớ:
生病 = bị ốm.
Mà cần nắm cả hệ thống:
生病 → 生病了 → 生了病 → 生过病 → 生了一场病 → 生过几次病.
II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 生病
Giản thể: 生病
Phồn thể: 生病
Pinyin: shēngbìng
Thanh điệu: 1 – 4.
Âm Hán Việt: Sinh bệnh.
Từ loại: Động từ.
Đặc điểm ngữ pháp: Động từ ly hợp, có nguồn gốc cấu trúc động – tân.
Nghĩa tiếng Việt:
Bị bệnh.
Bị ốm.
Mắc bệnh.
Đổ bệnh.
Nghĩa tiếng Anh:
get sick
fall ill
become ill
be sick
Cấu tạo
生 shēng – sinh ra, phát sinh, nảy sinh – give birth; arise; develop.
病 bìng – bệnh, ốm – illness; disease; be ill.
生病 shēngbìng – phát sinh bệnh, bị bệnh – get sick.
III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 生
生 shēng
Pinyin: shēng.
Âm Hán Việt: Sinh.
Số nét: 5 nét.
Kết cấu: Chữ độc thể.
生 là một chữ Hán có khả năng tạo từ rất mạnh.
Các nghĩa cơ bản:
Sinh ra.
Sống.
Phát sinh.
Nảy sinh.
Sinh trưởng.
Học sinh trong một số từ ghép.
Một số từ quan trọng với 生
生日 – shēngrì – sinh nhật – birthday
生活 – shēnghuó – cuộc sống, sinh hoạt – life; live
学生 – xuésheng – học sinh – student
先生 – xiānsheng – ông, ngài – Mr.; gentleman
医生 – yīshēng – bác sĩ – doctor
出生 – chūshēng – sinh ra – be born
发生 – fāshēng – xảy ra – happen
产生 – chǎnshēng – sản sinh, phát sinh – produce; arise
生气 – shēngqì – tức giận – get angry
生病 – shēngbìng – bị bệnh – get sick
生意 – shēngyi – việc làm ăn – business
生命 – shēngmìng – sinh mệnh – life
Phương pháp liên tưởng
生 mang ý tưởng:
“từ chưa có → phát sinh ra”.
发生 = phát sinh sự việc.
产生 = sản sinh.
生气 = phát sinh cơn tức giận.
生病 = phát sinh tình trạng bệnh.
Đây chỉ là phương pháp liên tưởng để ghi nhớ, không phải lúc nào cũng có thể dịch từng chữ theo nghĩa đen.
IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 病
病 bìng
Pinyin: bìng.
Âm Hán Việt: Bệnh.
Số nét: 10 nét.
Bộ thủ: 疒 nè.
Kết cấu: Bao quanh phía trên bên trái.
Nghĩa:
Bệnh.
Ốm.
Tình trạng bệnh lý.
Trong một số câu có thể trực tiếp biểu thị trạng thái bị bệnh.
Một số từ với 病
生病 – shēngbìng – bị bệnh – get sick
病人 – bìngrén – bệnh nhân – patient
病房 – bìngfáng – phòng bệnh – hospital ward
病床 – bìngchuáng – giường bệnh – hospital bed
病情 – bìngqíng – tình trạng bệnh – medical condition
病假 – bìngjià – nghỉ ốm – sick leave
病历 – bìnglì – bệnh án – medical record
病症 – bìngzhèng – triệu chứng bệnh – symptoms
疾病 – jíbìng – bệnh tật – disease
看病 – kànbìng – khám bệnh, đi khám bệnh – see a doctor
治病 – zhìbìng – chữa bệnh – treat an illness
得病 – débìng – mắc bệnh – develop an illness
患病 – huànbìng – mắc bệnh – suffer from an illness
Bộ 疒
疒 thường xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến bệnh tật hoặc trạng thái cơ thể.
病 – bìng – bệnh – illness
疼 – téng – đau – hurt
痛 – tòng – đau – pain
瘦 – shòu – gầy – thin
疲 – pí – mệt mỏi – tired
症 – zhèng – chứng bệnh – symptom
Học theo bộ 疒 giúp người học mở rộng mạng từ vựng liên quan đến sức khỏe.
V. ÂM HÁN VIỆT VÀ PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ
生 – Sinh.
病 – Bệnh.
生病 – Sinh bệnh.
Trong tiếng Việt hiện đại, “sinh bệnh” không phải cách nói thông dụng thay thế cho “bị bệnh”.
Vì vậy:
Âm Hán Việt dùng để hỗ trợ nhận diện chữ Hán.
Nghĩa giao tiếp cần ghi nhớ là:
生病 = bị bệnh, bị ốm.
VI. BẢN CHẤT ĐỘNG TỪ LY HỢP CỦA 生病
生病 có thể được phân tích:
生 + 病.
Ở dạng cơ bản:
他生病了。
Anh ấy bị ốm rồi.
Khi thêm trợ từ động thái:
他生了病。
Anh ấy đã bị bệnh.
Khi nói kinh nghiệm:
他以前生过病。
Trước đây anh ấy từng bị bệnh.
Khi nói một đợt bệnh:
他生了一场大病。
Anh ấy đã trải qua một trận ốm nặng.
Khi hỏi loại bệnh:
他生了什么病?
Anh ấy mắc bệnh gì?
Chuỗi cần ghi nhớ
生病
生病了
生了病
生过病
生了一场病
生过几次病
生了什么病
VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + 生病 + 了
Đây là cấu trúc quan trọng nhất của bài.
Công thức
Chủ ngữ + 生病 + 了.
Dùng khi một người chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái bị bệnh.
Ví dụ gốc:
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is sick.
妈妈生病了。
Māma shēngbìng le.
Mẹ bị ốm rồi.
Mom is sick.
Ví dụ mở rộng
孩子生病了。
Háizi shēngbìng le.
Đứa trẻ bị ốm rồi.
The child is sick.
老师生病了。
Lǎoshī shēngbìng le.
Giáo viên bị ốm rồi.
The teacher is sick.
我朋友生病了。
Wǒ péngyou shēngbìng le.
Bạn tôi bị ốm rồi.
My friend is sick.
VIII. VAI TRÒ CỦA 了 TRONG 生病了
Trong:
他生病了。
了 thường đứng cuối cụm hoặc cuối câu và nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
Trước đó:
他没有生病。
Anh ấy không bị bệnh.
Bây giờ:
他生病了。
Anh ấy bị bệnh rồi.
Có thể hiểu theo trục:
身体正常 → 生病了.
Khỏe bình thường → bị bệnh rồi.
Ví dụ
昨天他还很好,今天突然生病了。
Zuótiān tā hái hěn hǎo, jīntiān tūrán shēngbìng le.
Hôm qua anh ấy vẫn khỏe, hôm nay đột nhiên bị ốm rồi.
He was fine yesterday but suddenly became sick today.
IX. PHÂN BIỆT 生病了 VÀ 生了病
Đây là trọng điểm rất quan trọng của động từ ly hợp 生病.
生病了
生病了 thường nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái:
“bị bệnh rồi”.
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He has fallen ill.
生了病
生了病 thường nhìn hành động “mắc bệnh” như một sự việc đã xảy ra và thường dễ dàng nối với thành phần tiếp theo.
他生了病以后一直在家休息。
Tā shēng le bìng yǐhòu yìzhí zài jiā xiūxi.
Sau khi bị bệnh, anh ấy luôn nghỉ ngơi ở nhà.
After becoming ill, he stayed home to rest.
Ghi nhớ
Thông báo tình trạng mới:
生病了.
Đưa sự việc “mắc bệnh” vào chuỗi câu:
生了病以后……
X. CẤU TRÚC 生了病以后
Công thức
生 + 了 + 病 + 以后 + Mệnh đề.
生了病以后要好好休息。
Shēng le bìng yǐhòu yào hǎohāo xiūxi.
Sau khi bị bệnh phải nghỉ ngơi cho tốt.
You should rest well after becoming sick.
他生了病以后没有去上班。
Tā shēng le bìng yǐhòu méiyǒu qù shàngbān.
Sau khi bị ốm anh ấy không đi làm.
He didn’t go to work after getting sick.
妈妈生了病以后,我们都很担心她。
Māma shēng le bìng yǐhòu, wǒmen dōu hěn dānxīn tā.
Sau khi mẹ bị bệnh, chúng tôi đều rất lo cho mẹ.
We were all worried after Mom became ill.
XI. CẤU TRÚC 生过病 – ĐÃ TỪNG BỊ BỆNH
Công thức
S + 生 + 过 + 病.
过 biểu thị kinh nghiệm từng xảy ra.
我以前生过病。
Wǒ yǐqián shēngguo bìng.
Trước đây tôi từng bị bệnh.
I have been sick before.
他小时候经常生病,也生过几次比较严重的病。
Tā xiǎoshíhou jīngcháng shēngbìng, yě shēngguo jǐ cì bǐjiào yánzhòng de bìng.
Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị ốm và cũng từng mắc bệnh tương đối nặng vài lần.
He often got sick as a child and had several relatively serious illnesses.
你以前生过这种病吗?
Nǐ yǐqián shēngguo zhè zhǒng bìng ma?
Trước đây bạn đã từng mắc loại bệnh này chưa?
Have you ever had this illness before?
XII. PHÂN BIỆT 生了病 VÀ 生过病
生了病
Nhấn mạnh một sự việc cụ thể đã xảy ra.
他上个月生了病。
Tā shàng ge yuè shēng le bìng.
Tháng trước anh ấy bị bệnh.
He got sick last month.
生过病
Nhấn mạnh kinh nghiệm đã từng xảy ra.
他以前生过病。
Tā yǐqián shēngguo bìng.
Trước đây anh ấy từng bị bệnh.
He has been sick before.
Ghi nhớ
了 = sự việc cụ thể.
过 = kinh nghiệm.
XIII. 生了一场病 – BỊ MỘT TRẬN ỐM
场 cháng có thể được dùng trong cấu trúc:
一场病.
Biểu thị một đợt, một trận bệnh.
Công thức
生 + 了 + 一场 + 病.
他去年生了一场大病。
Tā qùnián shēng le yì cháng dà bìng.
Năm ngoái anh ấy bị một trận ốm nặng.
He had a serious illness last year.
生了一场病以后,他更注意身体了。
Shēng le yì cháng bìng yǐhòu, tā gèng zhùyì shēntǐ le.
Sau một trận ốm, anh ấy chú ý sức khỏe hơn.
After being seriously ill, he began paying more attention to his health.
Một số cụm
一场病 – một trận bệnh.
一场大病 – một trận ốm nặng.
一场小病 không phổ biến bằng 小病 hoặc 生了点儿小病.
XIV. 生了什么病? – MẮC BỆNH GÌ?
Công thức
S + 生 + 了 + 什么 + 病?
他生了什么病?
Tā shēng le shénme bìng?
Anh ấy mắc bệnh gì?
What illness did he get?
你知道他生了什么病吗?
Nǐ zhīdào tā shēng le shénme bìng ma?
Bạn có biết anh ấy mắc bệnh gì không?
Do you know what illness he has?
Trong giao tiếp y tế thực tế, cũng thường sử dụng:
得了什么病?
患了什么病?
Tùy mức độ trang trọng và ngữ cảnh.
XV. 经常生病 – THƯỜNG XUYÊN BỊ ỐM
Công thức
S + 经常 + 生病.
他小时候经常生病。
Tā xiǎoshíhou jīngcháng shēngbìng.
Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị ốm.
He often got sick when he was young.
这个孩子最近经常生病。
Zhège háizi zuìjìn jīngcháng shēngbìng.
Gần đây đứa trẻ này thường xuyên bị ốm.
This child has been getting sick frequently lately.
Từ liên quan
经常 – thường xuyên.
常常 – thường.
总是 – luôn luôn.
有时候 – đôi khi.
很少 – rất ít khi.
从来不 – chưa bao giờ/không bao giờ.
XVI. 容易生病 – DỄ BỊ ỐM
Công thức
S + 容易 + 生病.
天气变化大的时候,有些人容易生病。
Tiānqì biànhuà dà de shíhou, yǒuxiē rén róngyì shēngbìng.
Khi thời tiết thay đổi nhiều, một số người dễ bị ốm.
Some people get sick easily when the weather changes a lot.
他小时候身体比较弱,很容易生病。
Tā xiǎoshíhou shēntǐ bǐjiào ruò, hěn róngyì shēngbìng.
Hồi nhỏ sức khỏe anh ấy tương đối yếu và rất dễ bị ốm.
He was relatively weak as a child and got sick easily.
Công thức mở rộng
容易 + V.
容易感冒.
容易累.
容易生病.
容易忘记.
XVII. 很少生病 – RẤT ÍT KHI BỊ ỐM
我平时很少生病。
Wǒ píngshí hěn shǎo shēngbìng.
Bình thường tôi rất ít khi bị ốm.
I rarely get sick.
爸爸身体很好,很少生病。
Bàba shēntǐ hěn hǎo, hěn shǎo shēngbìng.
Sức khỏe của bố rất tốt, rất ít khi bị bệnh.
Dad is very healthy and rarely gets sick.
Mạng đối chiếu
经常生病 – thường xuyên bị bệnh.
容易生病 – dễ bị bệnh.
有时候生病 – đôi khi bị bệnh.
很少生病 – hiếm khi bị bệnh.
从来不生病 – không bao giờ bị bệnh, cách nói tuyệt đối và phụ thuộc ngữ cảnh.
XVIII. 突然生病 – ĐỘT NHIÊN BỊ ỐM
突然 tūrán – đột nhiên.
他昨天突然生病了。
Tā zuótiān tūrán shēngbìng le.
Hôm qua anh ấy đột nhiên bị ốm.
He suddenly became sick yesterday.
老师突然生病了,所以今天的课取消了。
Lǎoshī tūrán shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān de kè qǔxiāo le.
Giáo viên đột nhiên bị ốm nên tiết học hôm nay bị hủy.
The teacher suddenly became ill, so today’s class was canceled.
XIX. 又生病了 – LẠI BỊ ỐM RỒI
Công thức
又 + V + 了.
他又生病了。
Tā yòu shēngbìng le.
Anh ấy lại bị ốm rồi.
He is sick again.
孩子上个月刚好,这个月又生病了。
Háizi shàng ge yuè gāng hǎo, zhège yuè yòu shēngbìng le.
Tháng trước đứa trẻ vừa khỏi, tháng này lại bị ốm rồi.
The child had just recovered last month and is sick again this month.
XX. 别生病了 – ĐỪNG ĐỂ BỊ ỐM
Trong lời dặn dò thân mật có thể nói:
天气冷了,注意身体,别生病了。
Tiānqì lěng le, zhùyì shēntǐ, bié shēngbìng le.
Trời lạnh rồi, chú ý sức khỏe, đừng để bị ốm nhé.
It’s getting cold. Take care and don’t get sick.
Ở đây 别生病了 không phải là mệnh lệnh theo nghĩa người nghe hoàn toàn chủ động kiểm soát việc bị bệnh, mà là lời quan tâm hoặc nhắc nhở giữ gìn sức khỏe.
XXI. PHỦ ĐỊNH VỚI 不生病
不生病
Dùng trong ý nghĩa khái quát, thói quen, giả định hoặc mong muốn.
希望大家都不生病。
Xīwàng dàjiā dōu bù shēngbìng.
Hy vọng mọi người đều không bị ốm.
I hope everyone stays healthy.
他身体很好,很少生病。
Tā shēntǐ hěn hǎo, hěn shǎo shēngbìng.
Anh ấy có sức khỏe tốt và hiếm khi bị bệnh.
He is healthy and rarely gets sick.
XXII. PHỦ ĐỊNH VỚI 没生病
Công thức
S + 没 + 生病.
Dùng để phủ định một sự việc trong quá khứ hoặc phủ định tình trạng “đã mắc bệnh”.
我没生病,只是有点儿累。
Wǒ méi shēngbìng, zhǐshì yǒudiǎnr lèi.
Tôi không bị bệnh, chỉ hơi mệt thôi.
I’m not sick; I’m just a little tired.
他昨天没生病,只是没有睡好。
Tā zuótiān méi shēngbìng, zhǐshì méiyǒu shuì hǎo.
Hôm qua anh ấy không bị bệnh, chỉ là ngủ không ngon.
He wasn’t sick yesterday; he simply didn’t sleep well.
Ghi nhớ
不生病 = không bị bệnh theo ý nghĩa khái quát hoặc tương lai.
没生病 = đã không bị bệnh / không phải đã mắc bệnh.
XXIII. 生病 KẾT HỢP VỚI 因为……所以……
Đây là cấu trúc rất quan trọng.
Công thức
因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả.
Hoặc:
因为 + S + 生病了,所以 + Kết quả.
Ví dụ gốc
他生病了,所以今天不去上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
He is sick, so he isn’t going to work today.
Ví dụ mở rộng
因为妈妈生病了,所以我今天想早点回家。
Yīnwèi māma shēngbìng le, suǒyǐ wǒ jīntiān xiǎng zǎodiǎn huí jiā.
Vì mẹ bị ốm nên hôm nay tôi muốn về nhà sớm hơn.
My mother is sick, so I want to go home early today.
因为老师生病了,所以今天不能上课。
Yīnwèi lǎoshī shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bù néng shàngkè.
Vì giáo viên bị ốm nên hôm nay không thể dạy học.
The teacher is sick, so class cannot be held today.
XXIV. 生病 + 不去上班
Công thức
S + 生病了,所以 + 不去上班.
Ví dụ:
我生病了,所以今天不去上班。
Wǒ shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
Tôi bị ốm nên hôm nay không đi làm.
I’m sick, so I’m not going to work today.
爸爸生病了,所以今天请假不上班。
Bàba shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān qǐngjià bú shàngbān.
Bố bị ốm nên hôm nay xin nghỉ làm.
Dad is sick, so he took the day off.
XXV. 生病 + 不去上课
学生生病了,所以今天不来上课。
Xuésheng shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bù lái shàngkè.
Học sinh bị ốm nên hôm nay không đến học.
The student is sick, so he isn’t coming to class today.
我昨天生病了,没有去上课。
Wǒ zuótiān shēngbìng le, méiyǒu qù shàngkè.
Hôm qua tôi bị ốm nên không đi học.
I was sick yesterday and didn’t go to class.
XXVI. 生病 + 请假
请假 qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave.
Công thức
因为 + 生病,所以 + 请假.
我生病了,想请一天假。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qǐng yì tiān jià.
Tôi bị ốm nên muốn xin nghỉ một ngày.
I’m sick and would like to take a day off.
他因为生病请了两天假。
Tā yīnwèi shēngbìng qǐng le liǎng tiān jià.
Anh ấy xin nghỉ hai ngày vì bị ốm.
He took two days off because he was sick.
Cụm từ
请病假 – qǐng bìngjià – xin nghỉ ốm – take sick leave.
我今天想请病假。
Wǒ jīntiān xiǎng qǐng bìngjià.
Hôm nay tôi muốn xin nghỉ ốm.
I’d like to take sick leave today.
XXVII. 生病 + 看病
生病 và 看病 thường xuất hiện trong cùng một tình huống nhưng ý nghĩa khác nhau.
生病 = bị bệnh.
看病 = đi khám bệnh hoặc khám bệnh cho người khác tùy chủ ngữ.
Chuỗi
生病 → 去医院 → 看病.
Bị bệnh → đến bệnh viện → khám bệnh.
Ví dụ
我生病了,想去医院看病。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qù yīyuàn kànbìng.
Tôi bị ốm nên muốn đến bệnh viện khám bệnh.
I’m sick and want to see a doctor at the hospital.
他生病以后去医院看了病。
Tā shēngbìng yǐhòu qù yīyuàn kàn le bìng.
Sau khi bị ốm, anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
He went to the hospital after getting sick.
XXVIII. 生病 + 看医生
看医生 kàn yīshēng – đi gặp bác sĩ – see a doctor.
我生病了,准备去看医生。
Wǒ shēngbìng le, zhǔnbèi qù kàn yīshēng.
Tôi bị ốm và chuẩn bị đi gặp bác sĩ.
I’m sick and plan to see a doctor.
如果一直不舒服,可以去看医生。
Rúguǒ yìzhí bù shūfu, kěyǐ qù kàn yīshēng.
Nếu cứ thấy không khỏe thì có thể đi gặp bác sĩ.
If you continue to feel unwell, you can see a doctor.
XXIX. 生病 + 吃药
吃药 chī yào – uống thuốc – take medicine.
我生病以后吃了药。
Wǒ shēngbìng yǐhòu chī le yào.
Sau khi bị ốm tôi đã uống thuốc.
I took medicine after getting sick.
已经生病了,就要按医生的建议休息和用药。
Yǐjīng shēngbìng le, jiù yào àn yīshēng de jiànyì xiūxi hé yòngyào.
Nếu đã bị bệnh thì cần nghỉ ngơi và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
If you’re ill, rest and use medication according to your doctor’s advice.
XXX. 生病 + 休息
休息 xiūxi – nghỉ ngơi – rest.
生病的时候要注意休息。
Shēngbìng de shíhou yào zhùyì xiūxi.
Khi bị bệnh cần chú ý nghỉ ngơi.
You should rest when you’re sick.
妈妈生病了,现在在家休息。
Māma shēngbìng le, xiànzài zài jiā xiūxi.
Mẹ bị ốm rồi, bây giờ đang nghỉ ở nhà.
Mom is sick and is resting at home.
XXXI. 生病的时候
Công thức
生病 + 的时候 + Mệnh đề.
我生病的时候不想说太多话。
Wǒ shēngbìng de shíhou bù xiǎng shuō tài duō huà.
Khi bị ốm tôi không muốn nói quá nhiều.
I don’t want to talk much when I’m sick.
人生病的时候容易觉得累。
Rén shēngbìng de shíhou róngyì juéde lèi.
Khi bị bệnh con người dễ cảm thấy mệt.
People often feel tired when they are sick.
XXXII. 生病以前 VÀ 生病以后
生病以前
Trước khi bị bệnh.
生病以前,他每天都去运动。
Shēngbìng yǐqián, tā měitiān dōu qù yùndòng.
Trước khi bị bệnh, ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
Before getting sick, he exercised every day.
生病以后
Sau khi bị bệnh.
生病以后,他在家休息了几天。
Shēngbìng yǐhòu, tā zài jiā xiūxi le jǐ tiān.
Sau khi bị ốm, anh ấy nghỉ ở nhà vài ngày.
After getting sick, he rested at home for several days.
XXXIII. 生病好了吗? – KHỎI BỆNH CHƯA?
Trong giao tiếp thực tế, khi hỏi một người đã khỏi bệnh chưa, không nhất thiết phải lặp lại 生病.
Có thể nói:
你的病好了吗?
Nǐ de bìng hǎo le ma?
Bệnh của bạn khỏi chưa?
Have you recovered?
你好点儿了吗?
Nǐ hǎo diǎnr le ma?
Bạn đỡ hơn chút nào chưa?
Are you feeling better?
身体好些了吗?
Shēntǐ hǎo xiē le ma?
Sức khỏe đỡ hơn chưa?
Are you feeling better?
Câu trả lời
好多了。
Hǎo duō le.
Đỡ nhiều rồi.
Much better.
还没完全好。
Hái méi wánquán hǎo.
Vẫn chưa khỏi hoàn toàn.
I haven’t fully recovered yet.
XXXIV. DÙNG 病了 THAY CHO 生病了
病 có thể trực tiếp dùng như động từ trong một số câu.
他病了。
Tā bìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is ill.
妈妈病了。
Māma bìng le.
Mẹ bị ốm rồi.
Mom is ill.
Tuy nhiên đối với học viên sơ cấp, 生病了 là cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và nên được ưu tiên học trước.
XXXV. THỜI LƯỢNG CỦA TÌNH TRẠNG BỊ BỆNH
Không nên máy móc áp dụng mọi công thức thời lượng của các động từ ly hợp khác cho 生病.
Để nói:
“Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.”
Cách tự nhiên:
他已经病了三天了。
Tā yǐjīng bìng le sān tiān le.
Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.
He has been sick for three days.
Hoặc:
他生病已经三天了。
Tā shēngbìng yǐjīng sān tiān le.
Anh ấy bị bệnh đã ba ngày rồi.
He has been sick for three days.
Không nên lấy làm mẫu cơ bản
生病生了三天.
生了三天病.
Những cấu trúc kiểu này có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhưng không phải lựa chọn tốt nhất cho người học sơ cấp khi chỉ muốn diễn đạt thời lượng bị bệnh.
Mẫu nên thuộc
病了三天了.
生病已经三天了.
XXXVI. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 不舒服
生病
Khẳng định rõ người đó bị bệnh.
我生病了。
Wǒ shēngbìng le.
Tôi bị ốm rồi.
I’m sick.
不舒服
不舒服 bù shūfu – không khỏe, khó chịu – feel unwell.
Có thể chỉ là cảm giác khó chịu mà chưa chắc đã xác định là bệnh.
我今天有点儿不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.
I feel a little unwell today.
Ghi nhớ
不舒服 = cảm thấy không khỏe.
生病 = thực sự bị bệnh hoặc được xem là đang bị bệnh.
XXXVII. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 感冒
生病
Khái niệm rộng.
Bị bệnh nói chung.
感冒
感冒 gǎnmào – bị cảm, cảm lạnh – catch a cold.
我生病了。
Tôi bị bệnh.
我感冒了。
Tôi bị cảm.
感冒 là một tình trạng cụ thể, còn 生病 có phạm vi rộng hơn.
XXXVIII. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 发烧
发烧 fāshāo – sốt – have a fever.
发烧 có thể là một biểu hiện hoặc triệu chứng.
生病 là trạng thái bị bệnh nói chung.
Ví dụ
我生病了,还有点儿发烧。
Wǒ shēngbìng le, hái yǒudiǎnr fāshāo.
Tôi bị ốm và còn hơi sốt.
I’m sick and have a slight fever.
Không nên coi:
生病 = 发烧.
XXXIX. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 得病
生病
Rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Nhấn mạnh trạng thái bị ốm.
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is sick.
得病
得病 débìng – mắc bệnh – develop an illness.
Thường nhấn mạnh việc mắc phải một căn bệnh.
他得病以后一直在治疗。
Tā débìng yǐhòu yìzhí zài zhìliáo.
Sau khi mắc bệnh anh ấy一直 điều trị.
He has been receiving treatment since becoming ill.
Đối với giao tiếp HSK sơ cấp, ưu tiên:
生病.
XL. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 患病
患病 huànbìng – mắc bệnh – suffer from an illness.
患病 mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn.
Ví dụ:
患病期间
Trong thời gian mắc bệnh.
患者
Bệnh nhân.
Trong hội thoại hằng ngày:
他生病了。
tự nhiên hơn:
他患病了。
trong đa số tình huống thông thường.
XLI. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 有病
Đây là cặp đặc biệt cần chú ý.
生病
Bị bệnh, từ trạng thái khỏe chuyển sang bị ốm.
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He got sick.
有病
有病 có thể mang nghĩa:
Có bệnh.
Có vấn đề sức khỏe.
Ví dụ:
他心脏有病。
Tā xīnzàng yǒu bìng.
Tim anh ấy có bệnh.
He has a heart condition.
Tuy nhiên trong khẩu ngữ:
你有病啊?
có thể trở thành cách nói xúc phạm, gần với “anh bị làm sao vậy?”, “có vấn đề à?”.
Do đó học viên không nên tùy tiện dùng 有病 để thay thế 生病 khi hỏi thăm sức khỏe.
Muốn hỏi lịch sự:
你生病了吗?
Nǐ shēngbìng le ma?
Bạn bị ốm à?
Are you sick?
Hoặc:
你不舒服吗?
Nǐ bù shūfu ma?
Bạn không khỏe à?
Are you feeling unwell?
XLII. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 病倒
病倒 bìngdǎo – đổ bệnh, bệnh đến mức phải nằm hoặc không thể tiếp tục hoạt động bình thường – fall seriously ill.
生病
Trung tính.
病倒
Mức độ thường mạnh hơn.
他最近工作太累,最后病倒了。
Tā zuìjìn gōngzuò tài lèi, zuìhòu bìngdǎo le.
Gần đây anh ấy làm việc quá mệt, cuối cùng đổ bệnh.
He had been working too hard and eventually fell ill.
Đây là kiến thức mở rộng, không phải cấu trúc HSK 1 bắt buộc.
XLIII. PHÂN BIỆT 生病 VÀ 康复
康复 kāngfù – hồi phục sức khỏe – recover.
Có thể xây dựng trục:
生病 → 看病 → 治疗 → 休息 → 康复.
Bị bệnh → khám bệnh → điều trị → nghỉ ngơi → hồi phục.
Ví dụ
他生病以后休息了一段时间,现在已经康复了。
Tā shēngbìng yǐhòu xiūxi le yí duàn shíjiān, xiànzài yǐjīng kāngfù le.
Sau khi bị bệnh anh ấy nghỉ ngơi một thời gian, bây giờ đã hồi phục.
He rested for a while after getting sick and has now recovered.
XLIV. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE
生病 – shēngbìng – bị bệnh – get sick
不舒服 – bù shūfu – không khỏe – feel unwell
感冒 – gǎnmào – cảm – catch a cold
发烧 – fāshāo – sốt – have a fever
咳嗽 – késou – ho – cough
头疼 – tóuténg – đau đầu – have a headache
肚子疼 – dùzi téng – đau bụng – have a stomachache
嗓子疼 – sǎngzi téng – đau họng – have a sore throat
看病 – kànbìng – đi khám bệnh – see a doctor
医生 – yīshēng – bác sĩ – doctor
护士 – hùshi – y tá – nurse
医院 – yīyuàn – bệnh viện – hospital
诊所 – zhěnsuǒ – phòng khám – clinic
病人 – bìngrén – bệnh nhân – patient
吃药 – chī yào – uống thuốc – take medicine
打针 – dǎzhēn – tiêm – have an injection
检查 – jiǎnchá – kiểm tra – examine
治疗 – zhìliáo – điều trị – treat
休息 – xiūxi – nghỉ ngơi – rest
恢复 – huīfù – hồi phục – recover
康复 – kāngfù – bình phục – recover
请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave
病假 – bìngjià – nghỉ ốm – sick leave
XLV. MẠNG TỪ VỰNG VỚI 病
病 → 生病.
病 → 看病.
病 → 治病.
病 → 得病.
病 → 患病.
病 → 病房.
病 → 病床.
病 → 病假.
病 → 病情.
病 → 病历.
病 → 疾病.
Từ một chữ 病 có thể phát triển thành một mạng từ vựng hoàn chỉnh về sức khỏe.
XLVI. CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI
生病了 – bị bệnh rồi – got sick
突然生病 – đột nhiên bị bệnh – suddenly fall ill
经常生病 – thường xuyên bị bệnh – get sick often
容易生病 – dễ bị bệnh – get sick easily
很少生病 – ít khi bị bệnh – rarely get sick
又生病了 – lại bị bệnh rồi – be sick again
生过病 – từng bị bệnh – have been sick
生了一场病 – bị một trận ốm – have an illness
生了一场大病 – bị một trận ốm nặng – have a serious illness
生什么病 – mắc bệnh gì – have what illness
生病以后 – sau khi bị bệnh – after getting sick
生病的时候 – khi bị bệnh – when sick
生病请假 – bị bệnh xin nghỉ – take leave because of illness
生病不上班 – bị bệnh không đi làm – not work because of illness
生病不上课 – bị bệnh không đi học – not attend class because of illness
生病去医院 – bị bệnh đi bệnh viện – go to hospital when sick
生病看医生 – bị bệnh đi gặp bác sĩ – see a doctor when sick
生病吃药 – bị bệnh uống thuốc – take medicine when sick
生病休息 – bị bệnh nghỉ ngơi – rest when sick
XLVII. TỪ GẦN NGHĨA VÀ TỪ LIÊN QUAN
生病 – bị bệnh – get sick
得病 – mắc bệnh – develop an illness
患病 – mắc bệnh – suffer from an illness
有病 – có bệnh – have an illness
不舒服 – không khỏe – feel unwell
病了 – bị ốm rồi – be ill
病倒 – đổ bệnh – fall ill
感冒 – bị cảm – catch a cold
发烧 – bị sốt – have a fever
身体不好 – sức khỏe không tốt – be in poor health
Những từ này có quan hệ ngữ nghĩa nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau.
XLVIII. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ KHÁI NIỆM ĐỐI LẬP
生病 ↔ 健康.
Bị bệnh ↔ khỏe mạnh.
生病 ↔ 康复.
Bị bệnh ↔ hồi phục.
身体不好 ↔ 身体很好.
Sức khỏe không tốt ↔ sức khỏe rất tốt.
不舒服 ↔ 舒服.
Không khỏe/khó chịu ↔ dễ chịu.
病了 ↔ 好了.
Bị bệnh ↔ khỏi rồi.
XLIX. CẤU TRÚC 如果……就…… VỚI 生病
如果生病了,就要好好休息。
Rúguǒ shēngbìng le, jiù yào hǎohāo xiūxi.
Nếu bị bệnh thì cần nghỉ ngơi cho tốt.
If you get sick, you should rest.
如果明天还不舒服,我就请假。
Rúguǒ míngtiān hái bù shūfu, wǒ jiù qǐngjià.
Nếu ngày mai vẫn không khỏe thì tôi sẽ xin nghỉ.
If I still feel unwell tomorrow, I’ll take leave.
L. CẤU TRÚC 虽然……但是…… VỚI 生病
虽然他生病了,但是精神还不错。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì jīngshen hái búcuò.
Mặc dù anh ấy bị ốm nhưng tinh thần vẫn khá tốt.
Although he is sick, he is still in fairly good spirits.
虽然妈妈生病了,但是她不想让我们担心。
Suīrán māma shēngbìng le, dànshì tā bù xiǎng ràng wǒmen dānxīn.
Mặc dù mẹ bị ốm nhưng mẹ không muốn chúng tôi lo lắng.
Although Mom is sick, she doesn’t want us to worry.
LI. CẤU TRÚC 一……就…… VỚI 生病
Một số ngữ cảnh có thể sử dụng:
他一生病就不想吃东西。
Tā yì shēngbìng jiù bù xiǎng chī dōngxi.
Cứ hễ bị ốm là anh ấy không muốn ăn gì.
Whenever he gets sick, he doesn’t want to eat.
孩子一生病,妈妈就很担心。
Háizi yì shēngbìng, māma jiù hěn dānxīn.
Cứ khi đứa trẻ bị ốm là mẹ rất lo.
Whenever the child gets sick, Mom becomes very worried.
LII. CẤU TRÚC 一直…… VỚI TÌNH TRẠNG BỆNH
一直 yìzhí – liên tục,一直.
他生病以后一直在家休息。
Tā shēngbìng yǐhòu yìzhí zài jiā xiūxi.
Sau khi bị bệnh anh ấy luôn nghỉ ở nhà.
He has been resting at home since becoming sick.
妈妈这两天一直不舒服。
Māma zhè liǎng tiān yìzhí bù shūfu.
Hai ngày nay mẹ一直 không khỏe.
Mom has been feeling unwell for the past two days.
LIII. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi A – Dùng 生病 như một danh từ đơn thuần
Không nên nói:
我有一个生病。
Muốn nói “tôi bị bệnh”:
我生病了。
Muốn nói “tôi có bệnh” trong ngữ cảnh nhất định:
我有病。
Nhưng 有病 cần dùng rất thận trọng vì sắc thái khẩu ngữ có thể không lịch sự.
Lỗi B – Dùng 正在生病 máy móc
正在 thường mô tả hành động đang diễn ra.
生病 có tính chất thay đổi/trạng thái nên:
他正在生病。
không phải lựa chọn tốt nhất trong nhiều tình huống cơ bản.
Nên nói:
他生病了。
他现在病着。
他现在身体不舒服。
Đối với HSK 1, ưu tiên:
他生病了。
Lỗi C – Dùng sai 了
Sai hoặc không tự nhiên khi muốn thông báo tình trạng:
他生了病了。
Nên dùng:
他生病了。
Nếu đưa vào chuỗi hành động:
他生了病以后在家休息。
Lỗi D – Đặt thời lượng máy móc
Không nên ưu tiên:
他生病生了三天。
Muốn nói “anh ấy bị bệnh ba ngày rồi”:
他已经病了三天了。
Hoặc:
他生病已经三天了。
Lỗi E – Nhầm 生病 và 感冒
生病 = bị bệnh nói chung.
感冒 = bị cảm.
Lỗi F – Nhầm 生病 và 发烧
生病 = bị bệnh.
发烧 = sốt.
Lỗi G – Nhầm 生病 và 看病
生病 = bị bệnh.
看病 = khám bệnh/đi khám.
Lỗi H – Dùng 有病 thiếu thận trọng
你有病吗?
Có thể gây cảm giác không lịch sự trong một số ngữ cảnh.
Muốn hỏi thăm:
你生病了吗?
你不舒服吗?
Lỗi I – Nói 生一个病
Không nên lấy cấu trúc này làm mẫu cơ bản.
Tự nhiên hơn:
生了一场病.
生了一场大病.
得了一种病.
Lỗi J – Dùng 生病 để chỉ mọi triệu chứng
Đau đầu, ho, sốt, đau bụng đều có từ riêng.
头疼.
咳嗽.
发烧.
肚子疼.
生病 là khái niệm tổng quát hơn.
LIV. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Mẫu câu 01:
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is sick.
Mẫu câu 02:
妈妈生病了。
Māma shēngbìng le.
Mẹ bị ốm rồi.
Mom is sick.
Mẫu câu 03:
他生病了,所以今天不去上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
He is sick, so he isn’t going to work today.
Mẫu câu 04:
我昨天突然生病了。
Wǒ zuótiān tūrán shēngbìng le.
Hôm qua tôi đột nhiên bị ốm.
I suddenly got sick yesterday.
Mẫu câu 05:
孩子又生病了。
Háizi yòu shēngbìng le.
Đứa trẻ lại bị ốm rồi.
The child is sick again.
Mẫu câu 06:
他小时候经常生病。
Tā xiǎoshíhou jīngcháng shēngbìng.
Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị ốm.
He often got sick when he was young.
Mẫu câu 07:
我平时很少生病。
Wǒ píngshí hěn shǎo shēngbìng.
Bình thường tôi rất ít khi bị ốm.
I rarely get sick.
Mẫu câu 08:
天气变化大的时候容易生病。
Tiānqì biànhuà dà de shíhou róngyì shēngbìng.
Khi thời tiết thay đổi nhiều thì dễ bị ốm.
It’s easy to get sick when the weather changes a lot.
Mẫu câu 09:
我以前生过病。
Wǒ yǐqián shēngguo bìng.
Trước đây tôi từng bị bệnh.
I have been sick before.
Mẫu câu 10:
你以前生过这种病吗?
Nǐ yǐqián shēngguo zhè zhǒng bìng ma?
Trước đây bạn từng mắc loại bệnh này chưa?
Have you ever had this illness before?
Mẫu câu 11:
他去年生了一场大病。
Tā qùnián shēng le yì cháng dà bìng.
Năm ngoái anh ấy bị một trận ốm nặng.
He had a serious illness last year.
Mẫu câu 12:
他生了什么病?
Tā shēng le shénme bìng?
Anh ấy mắc bệnh gì?
What illness did he get?
Mẫu câu 13:
生病以后要注意休息。
Shēngbìng yǐhòu yào zhùyì xiūxi.
Sau khi bị bệnh cần chú ý nghỉ ngơi.
You should rest when you’re sick.
Mẫu câu 14:
妈妈生病了,现在在家休息。
Māma shēngbìng le, xiànzài zài jiā xiūxi.
Mẹ bị ốm rồi, bây giờ đang nghỉ ở nhà.
Mom is sick and is resting at home.
Mẫu câu 15:
我生病了,想请一天假。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qǐng yì tiān jià.
Tôi bị ốm nên muốn xin nghỉ một ngày.
I’m sick and would like to take a day off.
Mẫu câu 16:
他因为生病请了两天假。
Tā yīnwèi shēngbìng qǐng le liǎng tiān jià.
Anh ấy xin nghỉ hai ngày vì bị bệnh.
He took two days off because he was sick.
Mẫu câu 17:
我生病了,想去医院看病。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qù yīyuàn kànbìng.
Tôi bị ốm nên muốn đến bệnh viện khám bệnh.
I’m sick and want to see a doctor.
Mẫu câu 18:
我今天有点儿不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.
I feel a little unwell today.
Mẫu câu 19:
我没生病,只是有点儿累。
Wǒ méi shēngbìng, zhǐshì yǒudiǎnr lèi.
Tôi không bị bệnh, chỉ hơi mệt thôi.
I’m not sick, just a little tired.
Mẫu câu 20:
我感冒了,不想出门。
Wǒ gǎnmào le, bù xiǎng chūmén.
Tôi bị cảm nên không muốn ra ngoài.
I have a cold and don’t want to go out.
Mẫu câu 21:
他生病了,还有点儿发烧。
Tā shēngbìng le, hái yǒudiǎnr fāshāo.
Anh ấy bị ốm và còn hơi sốt.
He is sick and has a slight fever.
Mẫu câu 22:
如果生病了,就要好好休息。
Rúguǒ shēngbìng le, jiù yào hǎohāo xiūxi.
Nếu bị bệnh thì cần nghỉ ngơi cho tốt.
If you get sick, you should rest well.
Mẫu câu 23:
如果明天还不舒服,我就请假。
Rúguǒ míngtiān hái bù shūfu, wǒ jiù qǐngjià.
Nếu ngày mai vẫn không khỏe thì tôi sẽ xin nghỉ.
If I still feel unwell tomorrow, I’ll take leave.
Mẫu câu 24:
因为老师生病了,所以今天不能上课。
Yīnwèi lǎoshī shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bù néng shàngkè.
Vì giáo viên bị ốm nên hôm nay không thể dạy học.
The teacher is sick, so class cannot be held today.
Mẫu câu 25:
因为我生病了,所以今天不上班。
Yīnwèi wǒ shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú shàngbān.
Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi làm.
I’m sick, so I’m not working today.
Mẫu câu 26:
虽然他生病了,但是精神还不错。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì jīngshen hái búcuò.
Mặc dù anh ấy bị ốm nhưng tinh thần vẫn khá tốt.
Although he is sick, he is still in fairly good spirits.
Mẫu câu 27:
他一生病就不想吃东西。
Tā yì shēngbìng jiù bù xiǎng chī dōngxi.
Cứ hễ bị ốm là anh ấy không muốn ăn gì.
Whenever he gets sick, he doesn’t want to eat.
Mẫu câu 28:
孩子一生病,妈妈就很担心。
Háizi yì shēngbìng, māma jiù hěn dānxīn.
Cứ khi đứa trẻ bị ốm là mẹ rất lo.
Whenever the child gets sick, Mom gets worried.
Mẫu câu 29:
天气冷了,注意身体,别生病了。
Tiānqì lěng le, zhùyì shēntǐ, bié shēngbìng le.
Trời lạnh rồi, chú ý sức khỏe, đừng để bị ốm nhé.
It’s getting cold. Take care and don’t get sick.
Mẫu câu 30:
他已经病了三天了。
Tā yǐjīng bìng le sān tiān le.
Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.
He has been sick for three days.
Mẫu câu 31:
你的病好了吗?
Nǐ de bìng hǎo le ma?
Bệnh của bạn khỏi chưa?
Have you recovered?
Mẫu câu 32:
我已经好多了。
Wǒ yǐjīng hǎo duō le.
Tôi đã đỡ nhiều rồi.
I’m much better now.
Mẫu câu 33:
我还没完全好。
Wǒ hái méi wánquán hǎo.
Tôi vẫn chưa khỏi hoàn toàn.
I haven’t fully recovered yet.
Mẫu câu 34:
他生病以后一直在家休息。
Tā shēngbìng yǐhòu yìzhí zài jiā xiūxi.
Sau khi bị bệnh anh ấy一直 nghỉ ở nhà.
He has been resting at home since becoming sick.
Mẫu câu 35:
我生病的时候不想说太多话。
Wǒ shēngbìng de shíhou bù xiǎng shuō tài duō huà.
Khi bị ốm tôi không muốn nói quá nhiều.
I don’t want to talk much when I’m sick.
Mẫu câu 36:
生了一场病以后,他更注意身体了。
Shēng le yì cháng bìng yǐhòu, tā gèng zhùyì shēntǐ le.
Sau một trận ốm, anh ấy chú ý sức khỏe hơn.
After an illness, he began taking better care of his health.
Mẫu câu 37:
我今天想请病假。
Wǒ jīntiān xiǎng qǐng bìngjià.
Hôm nay tôi muốn xin nghỉ ốm.
I’d like to take sick leave today.
Mẫu câu 38:
老师问我为什么没来上课,我说我生病了。
Lǎoshī wèn wǒ wèishénme méi lái shàngkè, wǒ shuō wǒ shēngbìng le.
Giáo viên hỏi vì sao tôi không đến học, tôi nói tôi bị ốm.
The teacher asked why I didn’t come to class, and I said I was sick.
Mẫu câu 39:
爸爸生病了,所以今天没有去公司上班。
Bàba shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān méiyǒu qù gōngsī shàngbān.
Bố bị ốm nên hôm nay không đến công ty làm việc.
Dad is sick, so he didn’t go to work today.
Mẫu câu 40:
身体不舒服的时候要注意休息,有需要就及时去看医生。
Shēntǐ bù shūfu de shíhou yào zhùyì xiūxi, yǒu xūyào jiù jíshí qù kàn yīshēng.
Khi cơ thể không khỏe cần chú ý nghỉ ngơi, nếu cần thì kịp thời đi gặp bác sĩ.
When you feel unwell, get some rest and see a doctor when needed.
LV. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – BỊ ỐM, XIN NGHỈ VÀ HỎI THĂM SỨC KHỎE
丁垂杨:阮明武哥,你今天看起来有点儿累,是不是身体不舒服?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ jīntiān kàn qǐlai yǒudiǎnr lèi, shì bú shì shēntǐ bù shūfu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay trông anh hơi mệt, có phải cơ thể không khỏe không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, you look a little tired today. Are you feeling unwell?
阮明武:昨天晚上有点儿不舒服,今天早上起来以后感觉好多了。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuótiān wǎnshang yǒudiǎnr bù shūfu, jīntiān zǎoshang qǐlai yǐhòu gǎnjué hǎo duō le.
Nguyễn Minh Vũ: Tối qua anh hơi không khỏe, sáng nay sau khi thức dậy thì cảm thấy đỡ nhiều rồi.
Nguyen Minh Vu: I felt a little unwell last night, but I felt much better after getting up this morning.
黎云英:阮明武哥,如果真的生病了,就不要太累,要多休息。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ zhēn de shēngbìng le, jiù bú yào tài lèi, yào duō xiūxi.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu thực sự bị ốm thì đừng để quá mệt, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if you’re really sick, don’t overwork yourself and make sure to rest.
阮明武:对,如果身体明显不舒服,我会先休息,根据实际情况决定要不要去看医生。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, rúguǒ shēntǐ míngxiǎn bù shūfu, wǒ huì xiān xiūxi, gēnjù shíjì qíngkuàng juédìng yào bú yào qù kàn yīshēng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, nếu cơ thể rõ ràng không khỏe thì anh sẽ nghỉ ngơi trước rồi căn cứ tình hình thực tế để quyết định có cần đi gặp bác sĩ hay không.
Nguyen Minh Vu: Yes. If I clearly feel unwell, I’ll rest first and decide whether to see a doctor depending on the situation.
水仙:阮明武哥,我一个朋友今天生病了,所以没有去公司上班。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yí ge péngyou jīntiān shēngbìng le, suǒyǐ méiyǒu qù gōngsī shàngbān.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay một người bạn của em bị ốm nên không đến công ty làm việc.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, one of my friends is sick today, so she didn’t go to work.
阮明武:如果生病了,不能正常上班,应该按照公司的规定请假。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shēngbìng le, bù néng zhèngcháng shàngbān, yīnggāi ànzhào gōngsī de guīdìng qǐngjià.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu bị ốm và không thể đi làm bình thường thì nên xin nghỉ theo quy định của công ty.
Nguyen Minh Vu: If you’re sick and can’t work normally, you should request leave according to company policy.
芳玲:阮明武哥,“我生病了”和“我不舒服”有什么区别?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “wǒ shēngbìng le” hé “wǒ bù shūfu” yǒu shénme qūbié?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, “我生病了” và “我不舒服” khác nhau như thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, what’s the difference between “我生病了” and “我不舒服”?
阮明武:“不舒服”主要表示身体感觉不太好,不一定已经确定是生病;“生病了”更明确地表示已经处于生病的状态。
Ruǎn Míng Wǔ: “Bù shūfu” zhǔyào biǎoshì shēntǐ gǎnjué bú tài hǎo, bù yídìng yǐjīng quèdìng shì shēngbìng; “shēngbìng le” gèng míngquè de biǎoshì yǐjīng chǔyú shēngbìng de zhuàngtài.
Nguyễn Minh Vũ: “不舒服” chủ yếu biểu thị cơ thể cảm thấy không khỏe và chưa chắc đã xác định là bị bệnh; còn “生病了” biểu thị rõ hơn rằng đã ở trong trạng thái bị bệnh.
Nguyen Minh Vu: “不舒服” mainly means that you don’t feel well and doesn’t necessarily mean a confirmed illness, while “生病了” more clearly indicates that you are sick.
丁垂杨:那“感冒了”和“生病了”也不完全一样,对吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà “gǎnmào le” hé “shēngbìng le” yě bù wánquán yíyàng, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy “感冒了” và “生病了” cũng không hoàn toàn giống nhau đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: So “感冒了” and “生病了” aren’t exactly the same either, right?
阮明武:对。“生病”是比较大的概念,“感冒”只是其中一种比较具体的情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Shēngbìng” shì bǐjiào dà de gàiniàn, “gǎnmào” zhǐshì qízhōng yì zhǒng bǐjiào jùtǐ de qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “生病” là khái niệm rộng hơn, còn “感冒” chỉ là một tình trạng cụ thể trong số đó.
Nguyen Minh Vu: Right. “生病” is a broader concept, while “感冒” is just one more specific condition.
黎云英:阮明武哥,如果一个人以前得过某种病,可以说“他以前生过这种病”吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ yí ge rén yǐqián déguo mǒu zhǒng bìng, kěyǐ shuō “tā yǐqián shēngguo zhè zhǒng bìng” ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu một người trước đây từng mắc một loại bệnh nào đó thì có thể nói “他以前生过这种病” không?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if someone had a certain illness before, can we say “他以前生过这种病”?
阮明武:可以,这里的“过”表示过去有过这样的经历。也可以根据具体语境说“得过这种病”。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, zhèlǐ de “guo” biǎoshì guòqù yǒuguo zhèyàng de jīnglì. Yě kěyǐ gēnjù jùtǐ yǔjìng shuō “déguo zhè zhǒng bìng”.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể, “过” ở đây biểu thị trước đây đã từng có trải nghiệm như vậy. Tùy ngữ cảnh cụ thể cũng có thể nói “得过这种病”.
Nguyen Minh Vu: Yes. Here, “过” indicates a past experience. Depending on the context, you can also say “得过这种病”.
水仙:如果想说“他已经病了三天”,应该怎么说比较自然?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiǎng shuō “tā yǐjīng bìng le sān tiān”, yīnggāi zěnme shuō bǐjiào zìrán?
Thủy Tiên: Nếu muốn nói “anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi” thì nói thế nào sẽ tự nhiên hơn?
Thuy Tien: If we want to say that he has been sick for three days, what’s the most natural way to say it?
阮明武:可以说“他已经病了三天了”,也可以说“他生病已经三天了”。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ shuō “tā yǐjīng bìng le sān tiān le”, yě kěyǐ shuō “tā shēngbìng yǐjīng sān tiān le”.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể nói “他已经病了三天了”, cũng có thể nói “他生病已经三天了”.
Nguyen Minh Vu: You can say “他已经病了三天了”, or “他生病已经三天了”.
芳玲:阮明武哥,如果朋友生病了,我们可以怎么问候?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ péngyou shēngbìng le, wǒmen kěyǐ zěnme wènhòu?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu bạn bè bị ốm thì chúng ta có thể hỏi thăm như thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how can we check on a friend who is sick?
阮明武:可以问“你好点儿了吗?”“身体怎么样了?”或者“你的病好了吗?”
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ wèn “nǐ hǎo diǎnr le ma?”, “shēntǐ zěnmeyàng le?” huòzhě “nǐ de bìng hǎo le ma?”
Nguyễn Minh Vũ: Có thể hỏi “Bạn đỡ hơn chưa?”, “Sức khỏe thế nào rồi?” hoặc “Bệnh của bạn khỏi chưa?”.
Nguyen Minh Vu: You can ask, “Are you feeling better?”, “How are you feeling?”, or “Have you recovered?”
丁垂杨:那如果对方已经好多了,可以说“我已经好多了”,对吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà rúguǒ duìfāng yǐjīng hǎo duō le, kěyǐ shuō “wǒ yǐjīng hǎo duō le”, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy nếu người đó đã đỡ nhiều rồi thì có thể nói “我已经好多了”, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: So if the person feels much better, they can say “我已经好多了”, right?
阮明武:对,也可以说“我现在好多了,谢谢关心。”
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, yě kěyǐ shuō “wǒ xiànzài hǎo duō le, xièxie guānxīn.”
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, cũng có thể nói “Bây giờ tôi đỡ nhiều rồi, cảm ơn đã quan tâm”.
Nguyen Minh Vu: Yes. You can also say, “I’m much better now. Thanks for asking.”
LVI. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI
看起来 + Tính từ
看起来有点儿累.
Trông có vẻ hơi mệt.
是不是……
Dùng để hỏi xác nhận.
是不是身体不舒服?
Có phải cơ thể không khỏe không?
如果……就……
Nếu A thì B.
如果生病了,就要多休息。
因为……所以……
Vì A nên B.
因为生病了,所以没有去上班。
已经……
Đã.
已经处于生病的状态.
生过……
Từng mắc.
过 biểu thị kinh nghiệm.
好多了
Đỡ hơn nhiều rồi.
Đây là cách nói rất phổ biến khi trả lời lời hỏi thăm sức khỏe.
LVII. BÀI TẬP CỦNG CỐ
Bài tập A – Điền từ thích hợp
Câu A1: 他生______了。
Câu A2: 妈妈生病______。
Câu A3: 我以前生______病。
Câu A4: 他去年生______一场大病。
Câu A5: 他生了什么______?
Câu A6: 因为他生病了,______今天不去上班。
Câu A7: 如果生病了,______要好好休息。
Câu A8: 我今天身体不______服。
Câu A9: 他已经病了三天______。
Câu A10: 你的病好______吗?
LVIII. BÀI TẬP LỰA CHỌN
Câu B1: Anh ấy bị ốm rồi.
A. 他生病了。
B. 他病生了。
C. 他生了病了病。
Câu B2: Mẹ bị ốm rồi.
A. 妈妈病生了。
B. 妈妈生病了。
C. 妈妈了生病。
Câu B3: Tôi từng bị bệnh.
A. 我以前生过病。
B. 我以前过生病。
C. 我生病以前过。
Câu B4: Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.
A. 他已经病了三天了。
B. 他已经生病了三天病。
C. 他三天生了病了。
Câu B5: Tôi hơi không khỏe.
A. 我有点儿不舒服。
B. 我有点儿不健康病。
C. 我一点生病舒服。
LIX. BÀI TẬP SỬA LỖI
Câu C1:
他生病了病。
Câu C2:
我以前过生病。
Câu C3:
他生病生了三天。
Hãy sửa thành cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Câu C4:
我有一个生病。
Câu C5:
我生病了,所以今天不下班。
Nếu ý định là “tôi bị ốm nên hôm nay không đi làm”, hãy sửa.
Câu C6:
老师生病了,所以今天不下课。
Nếu ý định là “giáo viên bị ốm nên hôm nay không thể dạy học”, hãy sửa.
Câu C7:
我感冒了,所以我生一个病。
Câu C8:
你有病吗?
Nếu muốn hỏi lịch sự “Bạn bị ốm à?”, hãy sửa.
LX. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG
Câu D1: Anh ấy bị ốm rồi.
Câu D2: Mẹ bị ốm rồi.
Câu D3: Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Câu D4: Tôi hôm nay hơi không khỏe.
Câu D5: Trước đây tôi từng bị bệnh.
Câu D6: Anh ấy đã từng mắc loại bệnh này.
Câu D7: Năm ngoái anh ấy bị một trận ốm nặng.
Câu D8: Anh ấy mắc bệnh gì?
Câu D9: Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị ốm.
Câu D10: Tôi rất ít khi bị bệnh.
Câu D11: Đứa trẻ lại bị ốm rồi.
Câu D12: Vì giáo viên bị ốm nên hôm nay không thể lên lớp.
Câu D13: Tôi bị ốm nên muốn xin nghỉ một ngày.
Câu D14: Tôi bị ốm nên muốn đi bệnh viện khám bệnh.
Câu D15: Khi bị bệnh cần nghỉ ngơi cho tốt.
Câu D16: Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.
Câu D17: Bệnh của bạn khỏi chưa?
Câu D18: Tôi đã đỡ nhiều rồi.
Câu D19: Nếu ngày mai vẫn không khỏe thì tôi sẽ xin nghỉ.
Câu D20: Trời lạnh rồi, chú ý sức khỏe, đừng để bị ốm nhé.
LXI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A
A1: 病.
他生病了。
A2: 了.
妈妈生病了。
A3: 过.
我以前生过病。
A4: 了.
他去年生了一场大病。
A5: 病.
他生了什么病?
A6: 所以.
因为他生病了,所以今天不去上班。
A7: 就.
如果生病了,就要好好休息。
A8: 舒.
我今天身体不舒服。
A9: 了.
他已经病了三天了。
A10: 了.
你的病好了吗?
LXII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP LỰA CHỌN
B1: A.
他生病了。
B2: B.
妈妈生病了。
B3: A.
我以前生过病。
B4: A.
他已经病了三天了。
B5: A.
我有点儿不舒服。
LXIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA LỖI
C1:
他生病了。
C2:
我以前生过病。
C3:
他已经病了三天了。
Hoặc:
他生病已经三天了。
C4:
我生病了。
Nếu muốn nói “tôi có một căn bệnh” trong ngữ cảnh y tế cụ thể thì phải dùng cấu trúc khác phù hợp với loại bệnh.
C5:
我生病了,所以今天不去上班。
Hoặc:
我生病了,所以今天不上班。
C6:
老师生病了,所以今天不能上课。
C7:
我感冒了。
Hoặc:
我生病了,是感冒。
Tự nhiên hơn:
我感冒了,有点儿不舒服。
C8:
你生病了吗?
Hoặc:
你不舒服吗?
LXIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH
D1:
他生病了。
Tā shēngbìng le.
D2:
妈妈生病了。
Māma shēngbìng le.
D3:
他生病了,所以今天不去上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
D4:
我今天有点儿不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
D5:
我以前生过病。
Wǒ yǐqián shēngguo bìng.
D6:
他以前生过这种病。
Tā yǐqián shēngguo zhè zhǒng bìng.
D7:
他去年生了一场大病。
Tā qùnián shēng le yì cháng dà bìng.
D8:
他生了什么病?
Tā shēng le shénme bìng?
D9:
他小时候经常生病。
Tā xiǎoshíhou jīngcháng shēngbìng.
D10:
我很少生病。
Wǒ hěn shǎo shēngbìng.
D11:
孩子又生病了。
Háizi yòu shēngbìng le.
D12:
因为老师生病了,所以今天不能上课。
Yīnwèi lǎoshī shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bù néng shàngkè.
D13:
我生病了,想请一天假。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qǐng yì tiān jià.
D14:
我生病了,想去医院看病。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng qù yīyuàn kànbìng.
D15:
生病的时候要好好休息。
Shēngbìng de shíhou yào hǎohāo xiūxi.
D16:
他已经病了三天了。
Tā yǐjīng bìng le sān tiān le.
D17:
你的病好了吗?
Nǐ de bìng hǎo le ma?
D18:
我已经好多了。
Wǒ yǐjīng hǎo duō le.
D19:
如果明天还不舒服,我就请假。
Rúguǒ míngtiān hái bù shūfu, wǒ jiù qǐngjià.
D20:
天气冷了,注意身体,别生病了。
Tiānqì lěng le, zhùyì shēntǐ, bié shēngbìng le.
LXV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI
Hãy xây dựng chuỗi:
健康 → 不舒服 → 生病 → 看病 → 吃药/治疗 → 休息 → 好了/康复.
Khỏe mạnh → không khỏe → bị bệnh → đi khám → uống thuốc/điều trị → nghỉ ngơi → khỏi/hồi phục.
Khi học 生病 trong cả chuỗi này, người học sẽ hiểu rõ vị trí của từ trong hệ thống giao tiếp sức khỏe.
LXVI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TÍNH LY HỢP
Bắt đầu:
生病.
Mở rộng:
生病了.
生了病.
生过病.
生了一场病.
生过几次病.
生了什么病.
Chuỗi trọng điểm
生病 → 生病了 → 生了病 → 生过病 → 生了一场病.
Đây là cách quan sát trực tiếp tính ly hợp.
LXVII. KHÔNG ÁP DỤNG MÁY MÓC MỌI CÔNG THỨC LY HỢP
Một trong những lỗi lớn của người học là thấy một từ được gọi là 离合词 rồi nghĩ rằng mọi công thức đều có thể áp dụng giống nhau.
Ví dụ:
上班 → 上了一天班.
说话 → 说了一句话.
睡觉 → 睡了个好觉.
生病 lại có hệ thống kết hợp riêng:
生了一场病.
生过病.
生了什么病.
Nhưng khi diễn đạt thời lượng “bị bệnh ba ngày”, nên ưu tiên:
他已经病了三天了。
Không cần cố tạo cấu trúc ly hợp phức tạp.
LXVIII. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ 生
生 → 生病.
生 → 生活.
生 → 生日.
生 → 学生.
生 → 医生.
生 → 先生.
生 → 出生.
生 → 发生.
生 → 产生.
生 → 生气.
Sau đó tự đặt câu:
我生病了。
我的生日是五月十号。
我是学生。
他是医生。
这里发生了什么事?
别生气。
LXIX. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ 病
病 → 生病.
病 → 看病.
病 → 治病.
病 → 得病.
病 → 病房.
病 → 病床.
病 → 病假.
病 → 病情.
病 → 病历.
病 → 疾病.
Tạo chuỗi tình huống
生病了.
去医院.
看医生.
看病.
检查.
治疗.
吃药.
休息.
康复.
LXX. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO BỘ 疒
Nhóm chữ liên quan đến cơ thể và bệnh tật:
病 – bệnh.
疼 – đau.
痛 – đau.
症 – chứng.
疲 – mệt.
Học viên không cần suy diễn nghĩa chỉ dựa vào bộ thủ, nhưng bộ thủ có thể được dùng như một tín hiệu thị giác để xây dựng nhóm ghi nhớ.
LXXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ PINYIN
生病 shēngbìng.
生 shēng – thanh 1.
病 bìng – thanh 4.
Mô hình:
1 → 4.
Đọc:
shēng → giữ cao đều.
bìng → hạ mạnh.
Luyện cùng mạng từ:
生病 shēngbìng.
病人 bìngrén.
看病 kànbìng.
疾病 jíbìng.
病假 bìngjià.
LXXII. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO KHỐI CỐ ĐỊNH
Không chỉ học:
生病.
Hãy học:
生病了.
经常生病.
容易生病.
突然生病.
又生病了.
生过病.
生了一场病.
生病请假.
生病不上班.
生病不上课.
生病去医院.
生病看医生.
生病以后.
生病的时候.
Những khối này giúp người học chuyển nhanh sang giao tiếp thực tế.
LXXIII. CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG
Bắt đầu:
他生病。
Chuyển thành câu tự nhiên:
他生病了。
Thêm thời gian:
他昨天生病了。
Thêm trạng từ:
他昨天突然生病了。
Thêm nguyên nhân – kết quả:
他生病了,所以今天不上班。
Thêm kinh nghiệm:
他以前生过病。
Thêm loại bệnh:
他以前生过这种病。
Thêm số lần:
他以前生过几次病。
Thêm một đợt bệnh:
他去年生了一场大病。
Thêm hành động sau đó:
他生病以后去医院看病。
Thêm điều kiện:
如果生病了,就要注意休息。
Thêm nhượng bộ:
虽然他生病了,但是精神还不错。
Thêm thời lượng:
他已经病了三天了。
Chỉ từ một mục từ HSK 1, người học có thể phát triển thành hệ thống câu từ cơ bản đến nâng cao.
LXXIV. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
生病 shēngbìng = bị bệnh, bị ốm.
Ba câu nền tảng:
他生病了。
Anh ấy bị ốm rồi.
妈妈生病了。
Mẹ bị ốm rồi.
他生病了,所以今天不去上班。
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Các cấu trúc bắt buộc:
S + 生病 + 了.
生了病.
生过病.
生了一场病.
生了什么病?
经常生病.
容易生病.
很少生病.
突然生病.
又生病了.
生病以后.
生病的时候.
生病请假.
生病不上班.
生病不上课.
生病看病.
生病看医生.
病了三天了.
Các cặp cần phân biệt:
生病 ↔ 不舒服.
生病 ↔ 感冒.
生病 ↔ 发烧.
生病 ↔ 得病.
生病 ↔ 患病.
生病 ↔ 有病.
生病 ↔ 看病.
生病 ↔ 康复.
LXXV. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU
Sau khi nắm chắc 生病, học viên có thể tiếp tục mở rộng:
疾病.
病情.
症状.
诊断.
检查.
治疗.
康复.
住院.
出院.
病假.
医保.
病历.
处方.
药物.
过敏.
慢性病.
急性病.
传染病.
病倒.
恢复健康.
身体状况.
健康检查.
定期体检.
就医.
就诊.
住院治疗.
门诊.
急诊.
LXXVI. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
Tiếng Trung
我平时很少生病,但是上个星期突然觉得身体有点儿不舒服。刚开始的时候,我只是觉得很累,所以以为是因为最近工作比较忙,没有休息好。到了晚上,我发现自己还有点儿发烧,嗓子也不太舒服。
第二天早上起来以后,我还是觉得不舒服,所以没有去公司上班。我先给公司说明了情况,然后请了一天病假。因为身体状态不好,我决定在家休息,根据实际情况决定是否需要进一步看医生。
以前我总觉得生病以后只要睡一觉就会好,但是后来发现,每个人的情况不一样。有时候只是比较轻的不舒服,休息以后可能会好一些;如果症状一直没有改善或者自己很担心,就应该及时寻求专业帮助。
我在家休息的时候,同事给我发消息问:“你好点儿了吗?”我回答:“已经好多了,谢谢关心。”妈妈也让我注意休息,不要太累。她说身体不舒服的时候不要勉强自己工作。
经过一段时间的休息,我的身体慢慢恢复了。第二天我已经感觉好多了,但是还没有完全恢复,所以还是没有做太累的事情。
通过这次经历,我也学会了很多跟“生病”有关的中文表达,比如“生病了”“生过病”“生了一场病”“请病假”“去看医生”“好多了”和“还没完全好”。
学习这些表达以后,我发现“生病”虽然是一个很基础的词,但是可以跟很多语法结构结合。只要把词汇、句型和实际生活场景联系起来,就能更自然地使用中文。
Pinyin
Wǒ píngshí hěn shǎo shēngbìng, dànshì shàng ge xīngqī tūrán juéde shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ zhǐshì juéde hěn lèi, suǒyǐ yǐwéi shì yīnwèi zuìjìn gōngzuò bǐjiào máng, méiyǒu xiūxi hǎo. Dào le wǎnshang, wǒ fāxiàn zìjǐ hái yǒudiǎnr fāshāo, sǎngzi yě bú tài shūfu.
Dì èr tiān zǎoshang qǐlai yǐhòu, wǒ háishi juéde bù shūfu, suǒyǐ méiyǒu qù gōngsī shàngbān. Wǒ xiān gěi gōngsī shuōmíng le qíngkuàng, ránhòu qǐng le yì tiān bìngjià. Yīnwèi shēntǐ zhuàngtài bù hǎo, wǒ juédìng zài jiā xiūxi, gēnjù shíjì qíngkuàng juédìng shìfǒu xūyào jìnyíbù kàn yīshēng.
Yǐqián wǒ zǒng juéde shēngbìng yǐhòu zhǐyào shuì yí jiào jiù huì hǎo, dànshì hòulái fāxiàn, měi ge rén de qíngkuàng bù yíyàng. Yǒu shíhou zhǐshì bǐjiào qīng de bù shūfu, xiūxi yǐhòu kěnéng huì hǎo yìxiē; rúguǒ zhèngzhuàng yìzhí méiyǒu gǎishàn huòzhě zìjǐ hěn dānxīn, jiù yīnggāi jíshí xúnqiú zhuānyè bāngzhù.
Wǒ zài jiā xiūxi de shíhou, tóngshì gěi wǒ fā xiāoxi wèn: “Nǐ hǎo diǎnr le ma?” Wǒ huídá: “Yǐjīng hǎo duō le, xièxie guānxīn.” Māma yě ràng wǒ zhùyì xiūxi, bú yào tài lèi. Tā shuō shēntǐ bù shūfu de shíhou bú yào miǎnqiǎng zìjǐ gōngzuò.
Jīngguò yí duàn shíjiān de xiūxi, wǒ de shēntǐ mànmàn huīfù le. Dì èr tiān wǒ yǐjīng gǎnjué hǎo duō le, dànshì hái méiyǒu wánquán huīfù, suǒyǐ háishi méiyǒu zuò tài lèi de shìqing.
Tōngguò zhè cì jīnglì, wǒ yě xuéhuì le hěn duō gēn “shēngbìng” yǒuguān de Zhōngwén biǎodá, bǐrú “shēngbìng le”, “shēngguo bìng”, “shēng le yì cháng bìng”, “qǐng bìngjià”, “qù kàn yīshēng”, “hǎo duō le” hé “hái méi wánquán hǎo”.
Xuéxí zhèxiē biǎodá yǐhòu, wǒ fāxiàn “shēngbìng” suīrán shì yí ge hěn jīchǔ de cí, dànshì kěyǐ gēn hěn duō yǔfǎ jiégòu jiéhé. Zhǐyào bǎ cíhuì, jùxíng hé shíjì shēnghuó chǎngjǐng liánxì qǐlai, jiù néng gèng zìrán de shǐyòng Zhōngwén.
Tiếng Việt
Bình thường tôi rất ít khi bị ốm, nhưng tuần trước đột nhiên cảm thấy cơ thể hơi không khỏe. Lúc đầu tôi chỉ cảm thấy rất mệt nên cho rằng nguyên nhân là gần đây công việc tương đối bận và chưa nghỉ ngơi tốt. Đến tối, tôi phát hiện mình còn hơi sốt và cổ họng cũng không được thoải mái.
Sáng hôm sau thức dậy, tôi vẫn cảm thấy không khỏe nên không đến công ty làm việc. Trước tiên tôi thông báo tình hình với công ty, sau đó xin nghỉ ốm một ngày. Vì tình trạng cơ thể không tốt, tôi quyết định nghỉ ở nhà và căn cứ vào tình hình thực tế để quyết định có cần đi gặp bác sĩ hay không.
Trước đây tôi thường nghĩ rằng sau khi bị ốm chỉ cần ngủ một giấc là sẽ khỏi, nhưng sau này nhận ra tình trạng của mỗi người không giống nhau. Có lúc chỉ hơi không khỏe, nghỉ ngơi xong có thể đỡ hơn; nếu triệu chứng không cải thiện hoặc bản thân cảm thấy lo lắng thì nên kịp thời tìm sự hỗ trợ chuyên môn.
Khi tôi nghỉ ở nhà, đồng nghiệp nhắn tin hỏi: “Bạn đỡ hơn chưa?” Tôi trả lời: “Tôi đã đỡ nhiều rồi, cảm ơn đã quan tâm.” Mẹ cũng bảo tôi chú ý nghỉ ngơi và đừng để quá mệt. Mẹ nói khi cơ thể không khỏe thì đừng miễn cưỡng bản thân làm việc.
Sau một thời gian nghỉ ngơi, sức khỏe của tôi dần hồi phục. Sang ngày hôm sau tôi đã cảm thấy đỡ hơn nhiều nhưng vẫn chưa hồi phục hoàn toàn nên vẫn không làm những việc quá mệt.
Thông qua trải nghiệm lần này, tôi cũng học được rất nhiều cách diễn đạt tiếng Trung liên quan đến 生病, chẳng hạn như 生病了, 生过病, 生了一场病, 请病假, 去看医生, 好多了 và 还没完全好.
Sau khi học những cách diễn đạt này, tôi nhận ra rằng 生病 tuy là một từ rất cơ bản nhưng có thể kết hợp với rất nhiều cấu trúc ngữ pháp. Chỉ cần liên hệ từ vựng và mẫu câu với các tình huống thực tế trong cuộc sống thì có thể sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn.
English
I rarely get sick, but last week I suddenly started feeling unwell. At first, I only felt tired, so I thought it was because I had been busy with work and had not rested enough. By the evening, I noticed that I also had a slight fever and some discomfort in my throat.
The next morning, I still did not feel well, so I did not go to work. I first explained the situation to my company and then took one day of sick leave. Since I was not feeling well, I decided to rest at home and determine whether I needed to see a doctor based on how I felt.
I used to think that whenever I became sick, all I needed was a good sleep and I would recover. Later, I realized that everyone’s situation is different. Sometimes the problem is mild and rest may help. If symptoms do not improve or there is cause for concern, professional help should be sought promptly.
While I was resting at home, a colleague sent me a message asking, “Are you feeling better?” I replied, “I’m much better now. Thanks for asking.” My mother also told me to rest and not overwork myself. She said that when I feel unwell, I shouldn’t force myself to work.
After resting for a while, my health gradually improved. The next day, I already felt much better, but I had not fully recovered, so I still avoided anything too tiring.
Through this experience, I also learned many Chinese expressions related to 生病, such as 生病了, 生过病, 生了一场病, 请病假, 去看医生, 好多了, and 还没完全好.
After learning these expressions, I realized that although 生病 is a very basic word, it can combine with many grammatical structures. By connecting vocabulary and sentence patterns with real-life situations, we can use Chinese much more naturally.
LXXVII. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG
生病 shēngbìng là một động từ cơ bản nhưng có khả năng mở rộng rất mạnh trong hệ thống giao tiếp tiếng Trung về sức khỏe.
Ba câu nền tảng bắt buộc phải thuộc:
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
He is sick.
妈妈生病了。
Māma shēngbìng le.
Mẹ bị ốm rồi.
Mom is sick.
他生病了,所以今天不去上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú qù shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
He is sick, so he isn’t going to work today.
Học viên cần nắm chắc tính ly hợp:
生病.
生病了.
生了病.
生过病.
生了一场病.
生了什么病.
Tiếp tục mở rộng:
经常生病.
容易生病.
很少生病.
突然生病.
又生病了.
生病以后.
生病的时候.
生病请假.
生病不上班.
生病不上课.
生病去医院.
生病看医生.
Các cặp cần đặc biệt phân biệt:
生病 = bị bệnh nói chung.
不舒服 = cảm thấy không khỏe.
感冒 = bị cảm.
发烧 = bị sốt.
得病 = mắc bệnh.
患病 = mắc bệnh, sắc thái trang trọng hơn.
看病 = đi khám bệnh hoặc khám bệnh tùy chủ ngữ.
有病 = có bệnh; trong khẩu ngữ có thể có sắc thái không lịch sự nếu dùng không đúng hoàn cảnh.
Khi nói thời lượng bị bệnh, nên ưu tiên:
他已经病了三天了。
Anh ấy đã bị bệnh ba ngày rồi.
Hoặc:
他生病已经三天了。
Anh ấy bị bệnh đã ba ngày rồi.
Không cần áp dụng máy móc mô hình tách của những động từ ly hợp khác.
Chuỗi giao tiếp quan trọng nhất:
身体不舒服 → 生病 → 请假 → 去医院 → 看医生/看病 → 休息 → 好多了 → 康复.
Không khỏe → bị bệnh → xin nghỉ → đi bệnh viện → gặp bác sĩ/khám bệnh → nghỉ ngơi → đỡ nhiều → hồi phục.
Khi học viên có thể linh hoạt sử dụng 生病了、生了病、生过病、生了一场病、经常生病、容易生病、生病请假、生病看医生 và 病了三天了, học viên đã vượt qua mức chỉ ghi nhớ một từ HSK 1 và bắt đầu hình thành khả năng sử dụng 生病 trong cả hệ thống giao tiếp tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn tiếng Trung uy tín.









