Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上班 shàngbān trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một từ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp đời sống và môi trường công việc.

Người mới học thường ghi nhớ:

上班 – shàngbān – đi làm, vào làm, làm việc theo giờ – go to work / be at work

Ví dụ:

我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight every day.

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.
Anh ấy đang làm việc.
He is at work.

我今天不上班。
Wǒ jīntiān bù shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm.
I’m not working today.

这些句子看起来很简单,但是如果只记住:

上班 = đi làm

thì người học vẫn chưa nắm được cấu trúc và khả năng biến đổi của từ.

上班 có thể phân tích thành:

上 + 班

Trong những cấu trúc phù hợp, hai thành tố có thể tách ra:

上了班

上过班

上一天班

上了三天班

上夜班

上早班

上晚班

上了一个月的班

Vì vậy, 上班 là một ví dụ rất điển hình để người học nghiên cứu đặc điểm động từ ly hợp 离合词 trong tiếng Trung.

Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, một từ cơ bản như 上班 không chỉ được học theo nghĩa tiếng Việt mà còn được phát triển thành cả một mạng lưới cấu trúc, collocation, mẫu câu và từ gần nghĩa từ HSK 1 đến HSK 9 cấp.

上班 shàngbān nghĩa là gì?

上班 thường biểu thị:

đi làm.

bắt đầu giờ làm.

đang trong ca làm việc.

đến cơ quan làm việc.

tham gia công việc theo lịch hoặc ca làm.

Ví dụ:

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight.

他已经上班了。
Tā yǐjīng shàngbān le.
Anh ấy đã đi làm rồi.
He has already gone to work.

今天星期天,我不上班。
Jīntiān xīngqītiān, wǒ bù shàngbān.
Hôm nay là Chủ nhật, tôi không đi làm.
It’s Sunday, so I’m not working today.

她在银行上班。
Tā zài yínháng shàngbān.
Cô ấy làm việc ở ngân hàng.
She works at a bank.

上班 thường gắn với lịch làm việc, nơi làm việc và thời gian làm việc.

Phân tích cấu trúc 上班

Có thể nhìn:

上 + 班

Trong đó:

上 shàng

班 bān

班 trong nhiều ngữ cảnh có liên quan đến:

ca làm.

kíp làm việc.

lớp.

nhóm.

ban.

Nhưng trong 上班, toàn bộ tổ hợp thường mang nghĩa đi làm hoặc vào ca làm việc.

Khi đứng liền:

上班

Ví dụ:

我要上班。
Wǒ yào shàngbān.
Tôi phải đi làm.
I have to work.

Khi tách:

上了班

上过班

上一天班

上两天班

上夜班

上早班

上晚班

上了一个星期的班

Đây là cơ sở để hiểu tính ly hợp của 上班.

上班 là động từ ly hợp như thế nào?

Đặc điểm ly hợp thể hiện rõ khi giữa 上 và 班 xuất hiện thêm thành phần.

Ví dụ:

我今天上了一天班。
Wǒ jīntiān shàng le yì tiān bān.
Hôm nay tôi đã làm việc cả ngày.
I worked all day today.

Ở đây:

上 + 了 + 一天 + 班

Tiếp tục:

我连续上了三天班。
Wǒ liánxù shàng le sān tiān bān.
Tôi đã làm việc liên tục ba ngày.
I worked three days in a row.

他以前上过夜班。
Tā yǐqián shàng guo yèbān.
Trước đây anh ấy từng làm ca đêm.
He used to work night shifts.

Những cấu trúc này cho thấy 上班 không phải lúc nào cũng là một khối bất biến.

上班了 – đã đi làm rồi

Cấu trúc rất cơ bản:

上班 + 了

Ví dụ:

他已经上班了。
Tā yǐjīng shàngbān le.
Anh ấy đã đi làm rồi.
He has already gone to work.

我爸爸上班了。
Wǒ bàba shàngbān le.
Bố tôi đi làm rồi.
My father has gone to work.

她下个月就要上班了。
Tā xià ge yuè jiù yào shàngbān le.
Tháng sau cô ấy sẽ bắt đầu đi làm.
She will start working next month.

Ở đây 了 thường liên quan đến sự thay đổi trạng thái hoặc tình hình mới.

上了班 – sau khi đi làm / đã vào làm

Khi 了 được đặt giữa 上 và 班:

上 + 了 + 班

Ví dụ:

上了班以后,我每天都很忙。
Shàng le bān yǐhòu, wǒ měitiān dōu hěn máng.
Sau khi đi làm, ngày nào tôi cũng rất bận.
After I started working, I became busy every day.

他上了班就很少有时间出去玩。
Tā shàng le bān jiù hěn shǎo yǒu shíjiān chūqù wán.
Sau khi đi làm anh ấy rất ít có thời gian ra ngoài chơi.
Since he started working, he rarely has time to go out.

Trong những cấu trúc này, 上了班 thường gắn với hành động đi làm như một sự việc đã diễn ra trước hành động hoặc trạng thái tiếp theo.

上一天班 – làm việc một ngày

Một cấu trúc rất quan trọng:

上 + thời lượng + 班

Ví dụ:

我今天上一天班。
Wǒ jīntiān shàng yì tiān bān.
Hôm nay tôi làm việc cả ngày.
I work all day today.

明天我只上半天班。
Míngtiān wǒ zhǐ shàng bàn tiān bān.
Ngày mai tôi chỉ làm nửa ngày.
I only work half a day tomorrow.

他星期六也要上一天班。
Tā xīngqīliù yě yào shàng yì tiān bān.
Thứ Bảy anh ấy cũng phải làm cả ngày.
He also has to work all day on Saturday.

Đây là một cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp công sở.

上了三天班 – đã làm việc ba ngày

Công thức:

上 + 了 + thời lượng + 班

Ví dụ:

我已经上了三天班。
Wǒ yǐjīng shàng le sān tiān bān.
Tôi đã làm việc ba ngày rồi.
I have worked for three days.

他连续上了七天班。
Tā liánxù shàng le qī tiān bān.
Anh ấy đã làm việc liên tục bảy ngày.
He worked seven days in a row.

这个星期我上了六天班。
Zhège xīngqī wǒ shàng le liù tiān bān.
Tuần này tôi đã đi làm sáu ngày.
I worked six days this week.

Cấu trúc này giúp người học kết hợp 上班 với bổ ngữ thời lượng.

上了一个月的班 – làm việc một tháng

Một cấu trúc mở rộng:

上 + 了 + thời lượng + 的 + 班

Ví dụ:

我在这里上了一个月的班。
Wǒ zài zhèlǐ shàng le yí ge yuè de bān.
Tôi đã làm việc ở đây một tháng.
I worked here for a month.

他在那里上了半年多的班。
Tā zài nàlǐ shàng le bànnián duō de bān.
Anh ấy đã làm việc ở đó hơn nửa năm.
He worked there for more than half a year.

Cấu trúc này làm nổi bật tính danh từ của 班 trong tổ hợp ly hợp.

上过班 – đã từng đi làm

过 biểu thị kinh nghiệm.

Cấu trúc:

上 + 过 + 班

Ví dụ:

我以前在这家公司上过班。
Wǒ yǐqián zài zhè jiā gōngsī shàng guo bān.
Trước đây tôi từng làm việc ở công ty này.
I used to work at this company.

他以前上过夜班。
Tā yǐqián shàng guo yèbān.
Trước đây anh ấy từng làm ca đêm.
He has worked night shifts before.

你在这里上过班吗?
Nǐ zài zhèlǐ shàng guo bān ma?
Bạn đã từng làm việc ở đây chưa?
Have you ever worked here?

上过班 là một cấu trúc rất tự nhiên để nói về kinh nghiệm làm việc.

在哪里上班? – làm việc ở đâu?

Một trong những câu hỏi thực tế nhất:

你在哪里上班?
Nǐ zài nǎlǐ shàngbān?
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?

我在银行上班。
Wǒ zài yínháng shàngbān.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
I work at a bank.

她在学校上班。
Tā zài xuéxiào shàngbān.
Cô ấy làm việc ở trường học.
She works at a school.

他在一家互联网公司上班。
Tā zài yì jiā hùliánwǎng gōngsī shàngbān.
Anh ấy làm việc tại một công ty Internet.
He works at an internet company.

Công thức:

在 + địa điểm + 上班

là một mẫu câu cực kỳ quan trọng.

在公司上班 – làm việc ở công ty

Ví dụ:

我在公司上班。
Wǒ zài gōngsī shàngbān.
Tôi làm việc ở công ty.
I work at a company.

我朋友在一家中国公司上班。
Wǒ péngyou zài yì jiā Zhōngguó gōngsī shàngbān.
Bạn tôi làm việc tại một công ty Trung Quốc.
My friend works at a Chinese company.

他每天坐地铁去公司上班。
Tā měitiān zuò dìtiě qù gōngsī shàngbān.
Mỗi ngày anh ấy đi tàu điện ngầm đến công ty làm việc.
He takes the subway to work every day.

去上班 – đi làm

一个非常常用的搭配:

去 + 上班

Ví dụ:

我要去上班了。
Wǒ yào qù shàngbān le.
Tôi phải đi làm rồi.
I have to go to work now.

他每天七点半去上班。
Tā měitiān qī diǎn bàn qù shàngbān.
Mỗi ngày anh ấy đi làm lúc 7 giờ 30.
He goes to work at 7:30 every day.

你今天怎么没去上班?
Nǐ jīntiān zěnme méi qù shàngbān?
Hôm nay sao bạn không đi làm?
Why didn’t you go to work today?

去上班 rất phù hợp để học cùng:

去上学

去上课

去公司

去工作.

几点上班? – mấy giờ đi làm?

Một mẫu câu HSK rất quan trọng:

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight.

你们公司几点上班?
Nǐmen gōngsī jǐ diǎn shàngbān?
Công ty các bạn mấy giờ bắt đầu làm việc?
What time does your company start work?

我们九点上班,六点下班。
Wǒmen jiǔ diǎn shàngbān, liù diǎn xiàbān.
Chúng tôi 9 giờ đi làm, 6 giờ tan làm.
We start work at nine and finish at six.

Cặp mẫu câu phải học cùng:

几点上班?

几点下班?

上班 và 下班

Đây là cặp đối lập quan trọng nhất.

上班
shàngbān
đi làm, vào làm
start work / go to work

下班
xiàbān
tan làm
finish work / get off work

Ví dụ:

我早上八点上班,下午五点下班。
Wǒ zǎoshang bā diǎn shàngbān, xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.
Tôi 8 giờ sáng đi làm, 5 giờ chiều tan làm.
I work from eight in the morning until five in the afternoon.

他还没下班。
Tā hái méi xiàbān.
Anh ấy vẫn chưa tan làm.
He hasn’t finished work yet.

我刚下班。
Wǒ gāng xiàbān.
Tôi vừa tan làm.
I just got off work.

Người học nên học theo cặp:

上班 ↔ 下班.

正在上班 – đang làm việc

Cấu trúc:

正在 + 上班

Ví dụ:

我正在上班。
Wǒ zhèngzài shàngbān.
Tôi đang làm việc.
I’m at work.

他现在正在上班,不能接电话。
Tā xiànzài zhèngzài shàngbān, bù néng jiē diànhuà.
Bây giờ anh ấy đang làm việc, không thể nghe điện thoại.
He’s at work now and can’t answer the phone.

妈妈正在上班。
Māma zhèngzài shàngbān.
Mẹ đang làm việc.
Mom is at work.

Trong khẩu ngữ còn rất thường gặp:

我在上班。

在上班 – đang đi làm / đang làm việc

Ví dụ:

我现在在上班。
Wǒ xiànzài zài shàngbān.
Bây giờ tôi đang làm việc.
I’m at work now.

别给他打电话,他在上班。
Bié gěi tā dǎ diànhuà, tā zài shàngbān.
Đừng gọi cho anh ấy, anh ấy đang làm việc.
Don’t call him. He’s working.

你今天在上班吗?
Nǐ jīntiān zài shàngbān ma?
Hôm nay bạn đang đi làm à?
Are you working today?

刚上班 – vừa đi làm / mới bắt đầu đi làm

刚 + 上班

Ví dụ:

我刚上班。
Wǒ gāng shàngbān.
Tôi vừa đi làm.
I just started work.

他刚上班,不太熟悉这里的工作。
Tā gāng shàngbān, bú tài shúxī zhèlǐ de gōngzuò.
Anh ấy mới đi làm nên chưa quen lắm với công việc ở đây.
He just started working and isn’t very familiar with the job yet.

我刚上班的时候什么都不懂。
Wǒ gāng shàngbān de shíhou shénme dōu bù dǒng.
Khi tôi mới đi làm, tôi chẳng hiểu gì cả.
When I first started working, I didn’t know anything.

Trong một số ngữ cảnh, 刚上班 có thể nghĩa “vừa vào ca”, trong ngữ cảnh khác có thể nghĩa “mới bắt đầu sự nghiệp đi làm”.

开始上班 – bắt đầu đi làm

开始 + 上班

Ví dụ:

我下个月开始上班。
Wǒ xià ge yuè kāishǐ shàngbān.
Tháng sau tôi bắt đầu đi làm.
I start working next month.

她毕业以后就开始上班了。
Tā bìyè yǐhòu jiù kāishǐ shàngbān le.
Sau khi tốt nghiệp cô ấy bắt đầu đi làm.
She started working after graduation.

公司九点开始上班。
Gōngsī jiǔ diǎn kāishǐ shàngbān.
Công ty bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
The company starts work at nine.

还没上班 – vẫn chưa đi làm

还没 + 上班

Ví dụ:

他还没上班。
Tā hái méi shàngbān.
Anh ấy vẫn chưa đi làm.
He hasn’t started work yet.

公司还没上班。
Gōngsī hái méi shàngbān.
Công ty vẫn chưa bắt đầu giờ làm.
The company hasn’t opened for work yet.

我大学毕业以后还没上班。
Wǒ dàxué bìyè yǐhòu hái méi shàngbān.
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi vẫn chưa đi làm.
I haven’t started working since graduating from university.

Ngữ cảnh quyết định 上班 ở đây mang nghĩa “bắt đầu giờ làm” hay “bắt đầu đi làm”.

今天不上班 – hôm nay không đi làm

Ví dụ:

我今天不上班。
Wǒ jīntiān bù shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm.
I’m not working today.

星期天我们不上班。
Xīngqītiān wǒmen bù shàngbān.
Chủ nhật chúng tôi không làm việc.
We don’t work on Sundays.

明天放假,不上班。
Míngtiān fàngjià, bù shàngbān.
Ngày mai nghỉ, không đi làm.
Tomorrow is a holiday, so there’s no work.

没上班 – đã không đi làm

没上班 thường nói về việc không đi làm trong quá khứ hoặc một tình huống đã không xảy ra.

Ví dụ:

我昨天没上班。
Wǒ zuótiān méi shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm.
I didn’t work yesterday.

他生病了,所以今天没上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān méi shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
He was sick, so he didn’t go to work today.

So sánh:

不上班 → không đi làm/thường không đi làm/tương lai không đi làm tùy ngữ cảnh.

没上班 → đã không đi làm.

上早班 – làm ca sáng

早班 zǎobān = ca sáng.

上早班:

làm ca sáng.

Ví dụ:

我这个星期上早班。
Wǒ zhège xīngqī shàng zǎobān.
Tuần này tôi làm ca sáng.
I’m on the morning shift this week.

上早班要早点起床。
Shàng zǎobān yào zǎodiǎn qǐchuáng.
Làm ca sáng phải dậy sớm hơn.
You need to get up earlier for the morning shift.

他今天上早班。
Tā jīntiān shàng zǎobān.
Hôm nay anh ấy làm ca sáng.
He’s on the morning shift today.

上晚班 – làm ca tối

晚班 wǎnbān = ca tối.

Ví dụ:

我今天上晚班。
Wǒ jīntiān shàng wǎnbān.
Hôm nay tôi làm ca tối.
I’m working the evening shift today.

她这个月经常上晚班。
Tā zhège yuè jīngcháng shàng wǎnbān.
Tháng này cô ấy thường làm ca tối.
She often works evening shifts this month.

上夜班 – làm ca đêm

夜班 yèbān = ca đêm.

Ví dụ:

他今天晚上上夜班。
Tā jīntiān wǎnshang shàng yèbān.
Tối nay anh ấy làm ca đêm.
He’s working the night shift tonight.

我以前经常上夜班。
Wǒ yǐqián jīngcháng shàng yèbān.
Trước đây tôi thường làm ca đêm.
I used to work night shifts.

上夜班以后白天要好好休息。
Shàng yèbān yǐhòu báitiān yào hǎohāo xiūxi.
Sau khi làm ca đêm, ban ngày cần nghỉ ngơi cho tốt.
You should rest well during the day after working a night shift.

白班、晚班、夜班

Có thể mở rộng hệ thống:

白班
báibān
ca ngày
day shift

早班
zǎobān
ca sáng
morning shift

晚班
wǎnbān
ca tối
evening shift

夜班
yèbān
ca đêm
night shift

Ví dụ:

今天你上什么班?
Jīntiān nǐ shàng shénme bān?
Hôm nay bạn làm ca nào?
What shift are you working today?

我上夜班。
Wǒ shàng yèbān.
Tôi làm ca đêm.
I’m working the night shift.

Ở đây có thể thấy:

上 + loại ca + 班.

上什么班? – làm ca nào?

Một cấu trúc thực tế:

上什么班?

Ví dụ:

你今天上什么班?
Nǐ jīntiān shàng shénme bān?
Hôm nay bạn làm ca nào?
What shift are you working today?

我今天上早班。
Wǒ jīntiān shàng zǎobān.
Hôm nay tôi làm ca sáng.
I’m working the morning shift today.

明天上什么班?
Míngtiān shàng shénme bān?
Ngày mai làm ca nào?
What shift are you working tomorrow?

上班 với 要

要 + 上班

Ví dụ:

我明天要上班。
Wǒ míngtiān yào shàngbān.
Ngày mai tôi phải đi làm.
I have to work tomorrow.

星期六我也要上班。
Xīngqīliù wǒ yě yào shàngbān.
Thứ Bảy tôi cũng phải đi làm.
I have to work on Saturday too.

快八点了,我要上班了。
Kuài bā diǎn le, wǒ yào shàngbān le.
Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm rồi.
It’s almost eight. I need to go to work.

上班 với 能

能 + 上班

Ví dụ:

他身体好多了,明天能上班了。
Tā shēntǐ hǎo duō le, míngtiān néng shàngbān le.
Sức khỏe anh ấy tốt hơn nhiều rồi, ngày mai có thể đi làm.
He is much better and can return to work tomorrow.

你星期六能上班吗?
Nǐ xīngqīliù néng shàngbān ma?
Thứ Bảy bạn có thể đi làm không?
Can you work on Saturday?

Ở đây 能 tập trung vào khả năng hoặc điều kiện thực tế.

上班 với 可以

可以 + 上班

Ví dụ:

医生说我明天可以上班了。
Yīshēng shuō wǒ míngtiān kěyǐ shàngbān le.
Bác sĩ nói ngày mai tôi có thể đi làm rồi.
The doctor said I can return to work tomorrow.

在家也可以上班吗?
Zài jiā yě kěyǐ shàngbān ma?
Ở nhà cũng có thể làm việc à?
Can you work from home too?

可以 trong từng ngữ cảnh có thể liên quan đến điều kiện hoặc sự cho phép.

上班 với 不用

不用 + 上班

Ví dụ:

明天不用上班。
Míngtiān bú yòng shàngbān.
Ngày mai không phải đi làm.
I don’t have to work tomorrow.

星期天不用上班。
Xīngqītiān bú yòng shàngbān.
Chủ nhật không phải đi làm.
There’s no need to work on Sunday.

今天放假,大家都不用上班。
Jīntiān fàngjià, dàjiā dōu bú yòng shàngbān.
Hôm nay nghỉ, mọi người đều không phải đi làm.
It’s a holiday today, so nobody has to work.

Đây là một cấu trúc cực kỳ hữu ích.

上班 với 得

得 děi + 上班

Ví dụ:

明天我得上班。
Míngtiān wǒ děi shàngbān.
Ngày mai tôi phải đi làm.
I have to work tomorrow.

虽然是星期六,但是我还得上班。
Suīrán shì xīngqīliù, dànshì wǒ hái děi shàngbān.
Mặc dù là thứ Bảy nhưng tôi vẫn phải đi làm.
Although it’s Saturday, I still have to work.

Qua một từ 上班, người học có thể ôn cả hệ thống động từ năng nguyện.

Phân biệt 上班 và 工作

Đây là một trong những cặp quan trọng nhất.

上班 shàngbān thường gắn với việc:

đi làm.

vào giờ làm.

làm việc theo ca hoặc lịch.

工作 gōngzuò có phạm vi rộng hơn:

làm việc.

công việc.

Ví dụ:

我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight every day.

我在一家银行工作。
Wǒ zài yì jiā yínháng gōngzuò.
Tôi làm việc tại một ngân hàng.
I work at a bank.

第一句强调时间表:

八点上班。

第二句强调职业活动或工作地点:

在银行工作。

Có thể nói:

我在家工作。
Wǒ zài jiā gōngzuò.
Tôi làm việc ở nhà.
I work from home.

Nhưng 上班 thường gợi ý rõ hơn quan hệ với giờ làm, nơi làm việc hoặc chế độ đi làm.

上班 và 工作 không thể thay thế hoàn toàn

Ví dụ:

你在哪儿工作?
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?

你在哪儿上班?
Nǐ zài nǎr shàngbān?
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?

Hai câu có thể gần nghĩa.

Nhưng:

工作 rất rộng.

上班 thường mang sắc thái “đi làm tại nơi/cơ quan nào”.

Tiếp tục:

我今天工作很多。
Cách này không tự nhiên để nói “hôm nay tôi có nhiều công việc” nếu không có cấu trúc phù hợp.

Có thể nói:

我今天有很多工作。
Wǒ jīntiān yǒu hěn duō gōngzuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều công việc.
I have a lot of work today.

Trong khi:

我今天上班。
Wǒ jīntiān shàngbān.
Hôm nay tôi đi làm.
I’m working today.

Vì vậy 上班 và 工作 không phải hai từ đồng nghĩa tuyệt đối.

Phân biệt 上班 và 上课

Hai từ có cấu trúc rất giống:

上班

上课

nhưng hoàn cảnh sử dụng khác nhau.

上班:

đi làm.

上课:

đi học/lên lớp.

Ví dụ:

爸爸八点上班。
Bàba bā diǎn shàngbān.
Bố đi làm lúc 8 giờ.
Dad starts work at eight.

学生八点上课。
Xuésheng bā diǎn shàngkè.
Học sinh vào học lúc 8 giờ.
Students start class at eight.

Cặp đối ứng:

上班 ↔ 下班

上课 ↔ 下课.

Đây là bốn từ rất quan trọng trong chủ đề sinh hoạt hàng ngày.

Phân biệt 上班 và 加班

加班 jiābān = làm thêm giờ, tăng ca.

上班 = đi làm theo lịch thông thường.

Ví dụ:

我今天八点上班。
Wǒ jīntiān bā diǎn shàngbān.
Hôm nay tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight today.

今天工作太多,我晚上要加班。
Jīntiān gōngzuò tài duō, wǒ wǎnshang yào jiābān.
Hôm nay công việc quá nhiều, tối tôi phải tăng ca.
There is too much work today, so I have to work overtime tonight.

Có thể tạo chuỗi:

上班 → 工作 → 加班 → 下班

đi làm → làm việc → tăng ca → tan làm.

Phân biệt 上班 và 值班

值班 zhíbān = trực ca, trực ban.

上班 là đi làm nói chung.

值班 tập trung vào việc trực theo lịch.

Ví dụ:

我今天上班。
Wǒ jīntiān shàngbān.
Hôm nay tôi đi làm.
I’m working today.

我今天晚上值班。
Wǒ jīntiān wǎnshang zhíbān.
Tối nay tôi trực.
I’m on duty tonight.

医生晚上也要值班。
Yīshēng wǎnshang yě yào zhíbān.
Bác sĩ buổi tối cũng phải trực.
Doctors also have to be on duty at night.

Phân biệt 上班 và 就业

就业 jiùyè liên quan đến việc có việc làm hoặc tham gia thị trường lao động, mang sắc thái trang trọng và khái quát hơn.

上班 là hành động cụ thể trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ:

他已经开始上班了。
Tā yǐjīng kāishǐ shàngbān le.
Anh ấy đã bắt đầu đi làm rồi.
He has started working.

大学生就业问题受到很多人的关注。
Dàxuésheng jiùyè wèntí shòudào hěn duō rén de guānzhù.
Vấn đề việc làm của sinh viên đại học nhận được sự quan tâm của nhiều người.
Graduate employment is a concern for many people.

Từ 上班 HSK cơ bản, người học có thể mở rộng sang ngôn ngữ xã hội và kinh tế ở cấp độ cao hơn.

Phân biệt 上班 và 任职

任职 rènzhí = đảm nhiệm chức vụ, giữ chức.

上班 = đi làm.

Ví dụ:

他在公司上班。
Tā zài gōngsī shàngbān.
Anh ấy làm việc ở công ty.
He works at a company.

他在这家公司担任经理。
Tā zài zhè jiā gōngsī dānrèn jīnglǐ.
Anh ấy giữ chức quản lý tại công ty này.
He serves as a manager at this company.

Khi học lên cao, người học cần mở rộng từ ngôn ngữ sinh hoạt sang ngôn ngữ nghề nghiệp chính thức.

上班迟到 – đi làm muộn

迟到 chídào = đến muộn.

Ví dụ:

上班不能迟到。
Shàngbān bù néng chídào.
Đi làm không được đến muộn.
You must not be late for work.

他今天上班迟到了。
Tā jīntiān shàngbān chídào le.
Hôm nay anh ấy đi làm muộn.
He was late for work today.

公司要求员工上班不能迟到。
Gōngsī yāoqiú yuángōng shàngbān bù néng chídào.
Công ty yêu cầu nhân viên không được đi làm muộn.
The company requires employees not to be late for work.

准时上班 – đi làm đúng giờ

准时 zhǔnshí = đúng giờ.

Ví dụ:

我每天都准时上班。
Wǒ měitiān dōu zhǔnshí shàngbān.
Ngày nào tôi cũng đi làm đúng giờ.
I always arrive at work on time.

员工应该准时上班。
Yuángōng yīnggāi zhǔnshí shàngbān.
Nhân viên nên đi làm đúng giờ.
Employees should come to work on time.

准时上班 ↔ 上班迟到

là một cặp collocation rất dễ ghi nhớ.

上班请假 – xin nghỉ làm

请假 qǐngjià = xin nghỉ.

Ví dụ:

我明天不能上班,想请一天假。
Wǒ míngtiān bù néng shàngbān, xiǎng qǐng yì tiān jià.
Ngày mai tôi không thể đi làm, muốn xin nghỉ một ngày.
I can’t work tomorrow and would like to take a day off.

他生病了,所以请假没上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ qǐngjià méi shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên xin nghỉ, không đi làm.
He was sick, so he took leave and didn’t go to work.

Từ đây có thể kết nối hai động từ ly hợp:

上班

请假.

上班打卡 – chấm công

打卡 dǎkǎ trong môi trường công việc thường liên quan đến chấm công.

Ví dụ:

上班要打卡。
Shàngbān yào dǎkǎ.
Đi làm phải chấm công.
You have to clock in at work.

我每天上班先打卡。
Wǒ měitiān shàngbān xiān dǎkǎ.
Mỗi ngày đi làm tôi chấm công trước.
I clock in first when I arrive at work every day.

下班也要打卡。
Xiàbān yě yào dǎkǎ.
Tan làm cũng phải chấm công.
You also have to clock out after work.

Đây là một nhóm từ rất thực tế trong môi trường công sở.

上班开会 – họp trong giờ làm

开会 kāihuì = họp.

Ví dụ:

我今天上班要开两个会。
Wǒ jīntiān shàngbān yào kāi liǎng ge huì.
Hôm nay đi làm tôi phải họp hai cuộc.
I have two meetings at work today.

上班以后我们先开会。
Shàngbān yǐhòu wǒmen xiān kāihuì.
Sau khi bắt đầu làm việc, chúng tôi họp trước.
We have a meeting first after starting work.

Từ 上班 có thể mở sang toàn bộ từ vựng công sở.

Mạng lưới từ vựng chủ đề đi làm

上班 – shàngbān – đi làm – go to work

下班 – xiàbān – tan làm – get off work

工作 – gōngzuò – làm việc, công việc – work

公司 – gōngsī – công ty – company

办公室 – bàngōngshì – văn phòng – office

员工 – yuángōng – nhân viên – employee

同事 – tóngshì – đồng nghiệp – colleague

老板 – lǎobǎn – ông chủ – boss

经理 – jīnglǐ – quản lý – manager

上司 – shàngsi – cấp trên – superior

工资 – gōngzī – lương – salary

工作时间 – gōngzuò shíjiān – thời gian làm việc – working hours

早班 – zǎobān – ca sáng – morning shift

晚班 – wǎnbān – ca tối – evening shift

夜班 – yèbān – ca đêm – night shift

加班 – jiābān – tăng ca – work overtime

值班 – zhíbān – trực – be on duty

请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave

迟到 – chídào – đến muộn – be late

打卡 – dǎkǎ – chấm công – clock in/out

开会 – kāihuì – họp – have a meeting

出差 – chūchāi – đi công tác – go on a business trip

辞职 – cízhí – nghỉ việc – resign

找工作 – zhǎo gōngzuò – tìm việc – look for a job

换工作 – huàn gōngzuò – đổi việc – change jobs

就业 – jiùyè – việc làm – employment

Từ 上班 có thể phát triển thành cả một trường từ vựng nghề nghiệp.

Một ngày đi làm bằng tiếng Trung

早上七点起床。
Zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
7 giờ sáng thức dậy.
Get up at seven.

↓

七点半出门。
Qī diǎn bàn chūmén.
7 giờ 30 ra khỏi nhà.
Leave home at 7:30.

↓

坐地铁去公司。
Zuò dìtiě qù gōngsī.
Đi tàu điện ngầm đến công ty.
Take the subway to the company.

↓

八点半上班。
Bā diǎn bàn shàngbān.
8 giờ 30 bắt đầu làm việc.
Start work at 8:30.

↓

打卡。
Dǎkǎ.
Chấm công.
Clock in.

↓

工作。
Gōngzuò.
Làm việc.
Work.

↓

开会。
Kāihuì.
Họp.
Have a meeting.

↓

吃午饭。
Chī wǔfàn.
Ăn trưa.
Have lunch.

↓

下午继续工作。
Xiàwǔ jìxù gōngzuò.
Buổi chiều tiếp tục làm việc.
Continue working in the afternoon.

↓

六点下班。
Liù diǎn xiàbān.
6 giờ tan làm.
Finish work at six.

↓

坐车回家。
Zuò chē huí jiā.
Đi xe về nhà.
Go home.

Chuỗi này giúp người học ghi nhớ 上班 theo tình huống thực tế.

上班以前 – trước khi đi làm

Ví dụ:

上班以前我先吃早饭。
Shàngbān yǐqián wǒ xiān chī zǎofàn.
Trước khi đi làm tôi ăn sáng trước.
I eat breakfast before work.

上班以前别忘了带电脑。
Shàngbān yǐqián bié wàng le dài diànnǎo.
Trước khi đi làm đừng quên mang máy tính.
Don’t forget your computer before going to work.

上班以后 – sau khi bắt đầu đi làm

Ví dụ:

上班以后我先看邮件。
Shàngbān yǐhòu wǒ xiān kàn yóujiàn.
Sau khi bắt đầu làm việc tôi kiểm tra email trước.
I check my email first after starting work.

上班以后大家先开会。
Shàngbān yǐhòu dàjiā xiān kāihuì.
Sau khi vào làm mọi người họp trước.
Everyone has a meeting first after starting work.

上班的时候 – trong giờ làm việc

Ví dụ:

上班的时候不要玩手机。
Shàngbān de shíhou bú yào wán shǒujī.
Trong giờ làm đừng chơi điện thoại.
Don’t play with your phone during work.

上班的时候要认真工作。
Shàngbān de shíhou yào rènzhēn gōngzuò.
Trong giờ làm phải làm việc nghiêm túc.
You should work seriously during working hours.

他上班的时候很少聊天。
Tā shàngbān de shíhou hěn shǎo liáotiān.
Trong giờ làm anh ấy rất ít trò chuyện.
He rarely chats while working.

下班以后 – sau khi tan làm

上班 rất tự nhiên khi học cùng 下班.

Ví dụ:

下班以后我去健身。
Xiàbān yǐhòu wǒ qù jiànshēn.
Sau khi tan làm tôi đi tập thể dục.
I go to the gym after work.

下班以后我们一起吃饭。
Xiàbān yǐhòu wǒmen yìqǐ chīfàn.
Sau khi tan làm chúng ta cùng ăn cơm.
Let’s eat together after work.

Có thể tạo chuỗi:

上班以前

上班的时候

下班以后.

上班从 HSK 1 đến HSK 9

Ở trình độ cơ bản:

上班

下班

几点上班

几点下班

今天上班

今天不上班

去上班

在上班

正在上班

Khi mở rộng:

上了一天班

上了三天班

上过班

上早班

上晚班

上夜班

准时上班

上班迟到

上班打卡

上班请假

上班加班

上班开会

上班以前

上班以后

上班的时候

Tiếp tục nâng cao:

工作时间

工作安排

工作效率

工作压力

工作经验

职业发展

就业机会

劳动时间

弹性工作制

远程办公

职场沟通

职业规划

工作环境

工作待遇

Ở trình độ cao hơn có thể tạo:

合理安排工作时间有助于提高工作效率。

长期加班可能会影响工作状态和生活质量。

随着工作方式不断变化,越来越多的人开始关注弹性工作和远程办公。

对职场新人来说,适应新的工作环境需要一定的时间。

Từ 上班 HSK 1, người học có thể phát triển sang cả hệ thống tiếng Trung công sở và nghề nghiệp.

Những lỗi thường gặp với 上班

Lỗi thứ nhất:

Cho rằng 上班 hoàn toàn đồng nghĩa với 工作.

Không đúng.

工作 có phạm vi rộng hơn.

上班 thường liên quan rõ hơn đến giờ làm, lịch làm hoặc việc đến nơi làm việc.

Lỗi thứ hai:

Không biết 上班 có thể tách.

Người học chỉ biết:

上班

nhưng không biết:

上了一天班

上过班

上夜班.

Lỗi thứ ba:

Nhầm 上班 và 上课.

上班 dùng cho công việc.

上课 dùng cho lớp học.

Lỗi thứ tư:

Nhầm 上班 và 加班.

上班 là làm việc bình thường.

加班 là làm thêm giờ.

Lỗi thứ năm:

Nhầm 上班 và 值班.

值班 nhấn mạnh việc trực ca.

Lỗi thứ sáu:

Không phân biệt 不上班 và 没上班.

不上班 có thể nói hiện tại, thói quen hoặc tương lai.

没上班 thường liên quan đến sự việc đã không xảy ra.

Lỗi thứ bảy:

Không nhận ra 班 còn có thể được mở rộng:

早班

晚班

夜班

白班.

Bài tập phân biệt 上班 và 工作

“Tôi làm việc tại ngân hàng.”

我在银行工作。
Wǒ zài yínháng gōngzuò.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
I work at a bank.

Cũng có thể nói trong nhiều ngữ cảnh:

我在银行上班。
Wǒ zài yínháng shàngbān.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
I work at a bank.

Nhưng:

“Mỗi ngày tôi 8 giờ đi làm.”

我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight every day.

Ở đây 上班 tự nhiên vì câu tập trung vào giờ làm.

Bài tập phân biệt 上班、上课、上学

Bố đi làm:

爸爸去上班。
Bàba qù shàngbān.
Bố đi làm.
Dad goes to work.

Con đi học:

孩子去上学。
Háizi qù shàngxué.
Đứa trẻ đi học.
The child goes to school.

8 giờ vào học:

学生八点上课。
Xuésheng bā diǎn shàngkè.
Học sinh vào học lúc 8 giờ.
Students start class at eight.

Ba cấu trúc:

上班 → đi làm.

上学 → đi học.

上课 → vào học/học trên lớp.

Bài tập biến đổi 上班

Dạng cơ bản:

上班

Thêm 了 cuối câu:

上班了

Chèn 了:

上了班

Thêm 过:

上过班

Thêm thời lượng:

上一天班

上两天班

Thêm 了 và thời lượng:

上了一天班

上了三天班

Thêm loại ca:

上早班

上晚班

上夜班

Thêm nơi làm việc:

在公司上班

在银行上班

Thêm 去:

去上班

Thêm trạng thái:

正在上班

在上班

Thêm 刚:

刚上班

Thêm phủ định:

不上班

没上班

还没上班

Thêm câu hỏi:

几点上班

在哪里上班

今天上什么班

Đây là cách học một động từ ly hợp theo cả gia đình cấu trúc.

Phương pháp ghi nhớ 上班 bằng ba trục

Có thể ghi nhớ 上班 bằng ba trục.

Trục thời gian:

上班以前 → 上班 → 下班以后

Trục lịch làm việc:

上早班 → 上晚班 → 上夜班

Trục công việc:

上班 → 工作 → 开会 → 加班 → 下班

Khi học theo ba trục này, người học không còn ghi nhớ 上班 như một mục từ cô lập.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上班 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng phát triển một từ thành cả hệ thống cấu trúc.

Trình tự:

上班

→ 上 + 班

→ 上班了

→ 上了班

→ 上过班

→ 上一天班

→ 上了三天班

→ 上早班

→ 上晚班

→ 上夜班

→ 去上班

→ 在公司上班

→ 几点上班

→ 在哪里上班

→ 正在上班

→ 刚上班

→ 还没上班

→ 上班以前

→ 上班以后

→ 上班的时候

→ 上班与下班

→ 上班与工作

→ 上班与上课

→ 上班与加班

→ 上班与值班

Thông qua mạng lưới này, học viên không chỉ biết 上班 nghĩa là gì mà còn biết sử dụng nó trong lịch làm việc, môi trường công sở, ca làm việc và các tình huống giao tiếp thực tế.

Đây là phương pháp phát triển từ vựng và ngữ pháp theo mạng lưới trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học động từ ly hợp 上班

Trong ChineMaster EDU, người học không chỉ ghi:

上班 = đi làm.

Mà cần có khả năng tạo ngay những câu:

我八点上班。

我六点下班。

我在公司上班。

我今天不上班。

我昨天没上班。

我正在上班。

我刚上班。

我上了一天班。

我连续上了三天班。

我以前上过夜班。

这个星期我上早班。

明天我不用上班。

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc biến một từ HSK cơ bản thành khả năng sử dụng thật trong giao tiếp.

Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề 上班

上班 là một keyword rất phù hợp để phát triển thành cụm kiến thức trên diễn đàn tiếng Trung.

Người học tìm kiếm:

“上班 nghĩa là gì?”

có thể tiếp tục nghiên cứu:

上班 có phải động từ ly hợp không.

Cách dùng 上班.

Cách dùng 上了班.

Cách dùng 上过班.

Cách dùng 上一天班.

Cách dùng 上夜班.

Cách dùng 上早班.

Cách dùng 上晚班.

Cách hỏi 几点上班.

Cách hỏi 在哪里上班.

Phân biệt 上班 và 工作.

Phân biệt 上班 và 上课.

Phân biệt 上班 và 下班.

Phân biệt 上班 và 加班.

Phân biệt 上班 và 值班.

Phân biệt 上班 và 就业.

Từ vựng tiếng Trung công sở.

Mẫu câu tiếng Trung đi làm.

Tiếng Trung giao tiếp công sở.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức những chủ đề này thành một cụm nội dung xuyên suốt từ HSK cơ bản đến tiếng Trung công sở và thương mại.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và các biến thể tìm kiếm

Người học có thể tìm kiếm hệ thống bài giảng bằng nhiều cách khác nhau như:

diễn đàn tiếng Trung

diễn đàn học tiếng Trung

diễn đàn tiếng Trung HSK

diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU

forum tiếng Trung ChineMaster EDU

trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Bên cạnh đó còn có thể xuất hiện những biến thể truy vấn:

diễn đàn tiếng Trung Chinese

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

diễn đàn tiếng Trung Master EDU

diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Các từ khóa này đều có thể kết nối với nhu cầu tìm giáo trình Hán ngữ, bài giảng HSK, từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp tiếng Trung và tài liệu học tiếng Trung theo hệ thống.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese

Một số người học có thể tìm kiếm bằng cụm:

diễn đàn tiếng Trung Chinese

forum tiếng Trung Chinese

học tiếng Trung Chinese

giáo trình Chinese

Khi những truy vấn này liên quan đến nhu cầu học ngôn ngữ, nội dung cần tiếp tục dẫn người đọc về những chủ đề thực chất như HSK, từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

Những biến thể tìm kiếm khác có thể gồm:

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

forum tiếng Trung Chinese Master

học tiếng Trung Chinese Master

ngữ pháp Chinese Master

giáo trình Hán ngữ Chinese Master

Đây là những cụm từ có thể xuất hiện khi người học sử dụng cách viết tiếng Anh của tên gọi.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

Các keyword mở rộng:

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

forum tiếng Trung Chinese Master EDU

học tiếng Trung Chinese Master EDU

giáo trình tiếng Trung Chinese Master EDU

HSK Chinese Master EDU

ngữ pháp tiếng Trung Chinese Master EDU

Những biến thể này có thể được sử dụng tự nhiên trong cụm nội dung thương hiệu mà không thay đổi trọng tâm chuyên môn của bài viết.

Diễn đàn tiếng Trung MasterEDU và Master EDU

Các cách viết khác:

diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

diễn đàn tiếng Trung Master EDU

forum tiếng Trung MasterEDU

forum tiếng Trung Master EDU

học tiếng Trung MasterEDU

học HSK Master EDU

ngữ pháp tiếng Trung Master EDU

giáo trình Hán ngữ MasterEDU

Mục tiêu vẫn là giúp người học tiếp cận hệ thống bài giảng tiếng Trung có cấu trúc.

Diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

Các keyword có thể mở rộng:

diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

forum tiếng Trung MASTER EDUCATION

học tiếng Trung MASTER EDUCATION

HSK MASTER EDUCATION

ngữ pháp tiếng Trung MASTER EDUCATION

giáo trình Hán ngữ MASTER EDUCATION

Những cụm này có thể xuất hiện trong mạng lưới truy vấn nhận diện hệ thống đào tạo.

Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Những người tìm nội dung theo tên người giảng có thể sử dụng:

diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

học tiếng Trung Thầy Vũ

HSK Thầy Vũ

ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ

từ vựng tiếng Trung Thầy Vũ

giáo trình Hán ngữ Thầy Vũ

giáo trình tiếng Trung Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Những keyword này có thể kết nối trực tiếp với các bài giảng chuyên sâu theo từng điểm từ vựng và ngữ pháp.

Từ khóa mở rộng của keyword Động từ ly hợp 上班

Keyword chính:

Động từ ly hợp 上班 trong tiếng Trung.

Các keyword mở rộng:

上班 trong tiếng Trung

上班 nghĩa là gì

Cách dùng 上班

Ngữ pháp 上班

Cấu trúc 上班

Động từ ly hợp 上班

上班 có phải động từ ly hợp không

离合词 上班

上班的用法

上班怎么用

Cách tách 上班

Cách dùng 上班了

Cách dùng 上了班

Cách dùng 上过班

Cách dùng 上一天班

Cách dùng 上了三天班

Cách dùng 上早班

Cách dùng 上晚班

Cách dùng 上夜班

Cách dùng 去上班

Cách dùng 在上班

Cách dùng 正在上班

Cách dùng 刚上班

Cách dùng 还没上班

Cách hỏi 几点上班

Cách hỏi 在哪里上班

Phân biệt 上班 và 下班

上班和下班的区别

Phân biệt 上班 và 工作

上班和工作的区别

Phân biệt 上班 và 上课

上班和上课的区别

Phân biệt 上班 và 加班

上班和加班的区别

Phân biệt 上班 và 值班

上班和值班的区别

Phân biệt 上班 và 就业

Cách dùng 早班

Cách dùng 晚班

Cách dùng 夜班

Từ vựng tiếng Trung công sở

Từ vựng tiếng Trung công việc

Từ vựng tiếng Trung đi làm

Tiếng Trung giao tiếp công sở

Mẫu câu tiếng Trung công sở

Tiếng Trung giao tiếp đi làm

Động từ ly hợp tiếng Trung

离合词 tiếng Trung

Cách dùng 离合词

Ngữ pháp động từ ly hợp

Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung

Động từ ly hợp HSK 1

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

ChineMaster EDU

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Diễn đàn tiếng Trung Chinese

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

Forum tiếng Trung Chinese Master EDU

Diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

Diễn đàn tiếng Trung Master EDU

Forum tiếng Trung MasterEDU

Forum tiếng Trung Master EDU

Diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

Forum tiếng Trung MASTER EDUCATION

Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Học tiếng Trung Thầy Vũ

Ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Công thức ghi nhớ nhanh 上班

Không chỉ học:

上班
shàngbān
đi làm
go to work

Hãy học theo cả mạng lưới:

去上班
qù shàngbān
đi làm
go to work

在上班
zài shàngbān
đang làm việc
be at work

正在上班
zhèngzài shàngbān
đang làm việc
be working

刚上班
gāng shàngbān
vừa vào làm
just started work

上班了
shàngbān le
đã đi làm rồi
have started work

上了班
shàng le bān
đã đi làm/sau khi đi làm
after starting work

上过班
shàng guo bān
đã từng đi làm
have worked before

上一天班
shàng yì tiān bān
làm một ngày
work for one day

上了三天班
shàng le sān tiān bān
đã làm ba ngày
worked for three days

上早班
shàng zǎobān
làm ca sáng
work the morning shift

上晚班
shàng wǎnbān
làm ca tối
work the evening shift

上夜班
shàng yèbān
làm ca đêm
work the night shift

几点上班
jǐ diǎn shàngbān
mấy giờ đi làm
what time work starts

在哪里上班
zài nǎlǐ shàngbān
làm việc ở đâu
where one works

不上班
bù shàngbān
không đi làm
not work

没上班
méi shàngbān
đã không đi làm
didn’t work

还没上班
hái méi shàngbān
vẫn chưa đi làm
haven’t started work yet

Sau đó tiếp tục liên kết:

上班 ↔ 下班

上班 ↔ 工作

上班 ↔ 上课

上班 ↔ 加班

上班 ↔ 值班

上班 ↔ 就业.

Đoạn văn ứng dụng với 上班

我每天早上七点起床,吃完早饭以后坐地铁去公司上班。公司九点上班,但是我一般八点四十分左右就到办公室。上班以后,我先看邮件,然后安排当天的工作。有时候上午要开会,下午要处理客户的问题。如果工作很多,我晚上还要加班。我通常六点下班,下班以后去吃饭或者回家休息。这个月有几天我要上早班,也有两天要上晚班。虽然每天上班比较忙,但是我觉得认真安排时间可以提高工作效率,也能让自己的生活更有规律。

Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, chī wán zǎofàn yǐhòu zuò dìtiě qù gōngsī shàngbān. Gōngsī jiǔ diǎn shàngbān, dànshì wǒ yìbān bā diǎn sìshí fēn zuǒyòu jiù dào bàngōngshì. Shàngbān yǐhòu, wǒ xiān kàn yóujiàn, ránhòu ānpái dāngtiān de gōngzuò. Yǒushíhou shàngwǔ yào kāihuì, xiàwǔ yào chǔlǐ kèhù de wèntí. Rúguǒ gōngzuò hěn duō, wǒ wǎnshang hái yào jiābān. Wǒ tōngcháng liù diǎn xiàbān, xiàbān yǐhòu qù chīfàn huòzhě huí jiā xiūxi. Zhège yuè yǒu jǐ tiān wǒ yào shàng zǎobān, yě yǒu liǎng tiān yào shàng wǎnbān. Suīrán měitiān shàngbān bǐjiào máng, dànshì wǒ juéde rènzhēn ānpái shíjiān kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ, yě néng ràng zìjǐ de shēnghuó gèng yǒu guīlǜ.

Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ, sau khi ăn sáng xong thì đi tàu điện ngầm đến công ty làm việc. Công ty bắt đầu làm lúc 9 giờ nhưng thông thường khoảng 8 giờ 40 tôi đã đến văn phòng. Sau khi vào làm, tôi kiểm tra email trước rồi sắp xếp công việc trong ngày. Có lúc buổi sáng phải họp, buổi chiều phải xử lý vấn đề của khách hàng. Nếu công việc nhiều, buổi tối tôi còn phải tăng ca. Thông thường tôi tan làm lúc 6 giờ, sau khi tan làm thì đi ăn hoặc về nhà nghỉ. Tháng này có vài ngày tôi phải làm ca sáng và cũng có hai ngày phải làm ca tối. Mặc dù mỗi ngày đi làm tương đối bận, nhưng tôi cho rằng sắp xếp thời gian nghiêm túc có thể nâng cao hiệu quả công việc và cũng giúp cuộc sống có quy luật hơn.

Every morning I get up at seven. After breakfast, I take the subway to work. The company starts work at nine, but I usually arrive at the office at around 8:40. After starting work, I check my email first and then organize the day’s tasks. Sometimes I have meetings in the morning and deal with client issues in the afternoon. If there is a lot of work, I also have to work overtime in the evening. I usually finish work at six and then either eat out or go home to rest. This month I have several morning shifts and two evening shifts. Although work is quite busy every day, I think managing time carefully can improve efficiency and make life more organized.

Tổng kết động từ ly hợp 上班 trong tiếng Trung

上班 là một từ HSK cơ bản nhưng có khả năng mở rộng thành một hệ thống rất lớn.

Người học cần nắm:

上班 có nghĩa cơ bản là đi làm, vào làm.

上班 có thể phân tích thành 上 + 班.

Có thể nói 上班了.

Có thể nói 上了班.

Có thể nói 上过班.

Có thể nói 上一天班.

Có thể nói 上了三天班.

Có thể nói 上早班、上晚班、上夜班.

去上班 nghĩa là đi làm.

在上班、正在上班 biểu thị đang làm việc.

刚上班 có thể biểu thị vừa vào làm hoặc mới bắt đầu đi làm tùy ngữ cảnh.

几点上班 dùng để hỏi giờ bắt đầu làm việc.

在哪里上班 dùng để hỏi nơi làm việc.

不上班 và 没上班 khác nhau về cách phủ định.

上班 cần phân biệt với 工作、上课、下班、加班、值班、就业.

Từ 上班 có thể mở rộng sang cả hệ thống từ vựng công sở, thời gian làm việc, ca làm, môi trường nghề nghiệp và giao tiếp nơi làm việc.

Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上班 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ nhằm giúp người học ghi nhớ “上班 = đi làm”. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp học viên hiểu cấu trúc 上 + 班, nhận biết khả năng ly hợp, sử dụng được các cấu trúc thời lượng, ca làm việc, trạng thái tiếp diễn và từng bước mở rộng sang tiếng Trung công sở ở trình độ cao hơn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ ly hợp 上班 shàngbān trong tiếng Trung

Trọng điểm: 上班 – 上班了 – 上了班 – 上过班 – 上一天班 – 上了三天班 – 上早班 – 上晚班 – 上夜班 – 去上班 – 在上班 – 正在上班 – 刚上班 – 还没上班 – 几点上班 – 在哪里上班 – 下班 – 工作 – 上课 – 加班 – 值班 – 就业 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – diễn đàn tiếng Trung Chinese – diễn đàn tiếng Trung Chinese Master – diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU – diễn đàn tiếng Trung MasterEDU – diễn đàn tiếng Trung Master EDU – diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION – diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ.

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 上班 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 上班

上班 shàngbān là một động từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong các chủ đề công việc, công ty, văn phòng, nhà máy, ca làm việc, thời gian biểu, nghề nghiệp và đời sống của người đi làm.

上班 shàngbān – đi làm, vào làm, vào ca, làm việc trong thời gian công tác – go to work; be at work; start work; work a shift.

Ví dụ:

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight o’clock.

爸爸在公司上班。
Bàba zài gōngsī shàngbān.
Bố làm việc ở công ty.
My father works at a company.

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.
Anh ấy đang làm việc.
He is at work.

Điểm cần đặc biệt chú ý là 上班 không phải lúc nào cũng chỉ mang nghĩa “đi từ nhà đến nơi làm việc”.

Trong câu:

我八点上班。

Trọng tâm thường là:

“Tôi bắt đầu giờ làm lúc 8 giờ.”

Nếu muốn nhấn mạnh hành động “đi đến chỗ làm”, tiếng Trung thường nói:

我八点去上班。
Wǒ bā diǎn qù shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I go to work at eight.

上班 đồng thời có đặc điểm của động từ ly hợp 离合词 líhécí. Trong một số cấu trúc, 上 và 班 đứng liền nhau; trong những cấu trúc khác, các thành phần chỉ số lượng, thời lượng, trợ từ động thái hoặc loại ca làm việc có thể xuất hiện sau 上.

Ví dụ:

上班
shàngbān
đi làm
go to work

上了一天班
shàng le yì tiān bān
đã làm việc một ngày
worked for a day

上了三天班
shàng le sān tiān bān
đã đi làm ba ngày
worked for three days

上过夜班
shàngguo yèbān
đã từng làm ca đêm
have worked night shifts

上了一整天的班
shàng le yì zhěng tiān de bān
đã làm việc cả ngày
worked a full day

上班上了八个小时
shàngbān shàng le bā ge xiǎoshí
đã làm việc tám tiếng
worked for eight hours

Đây là trọng điểm ngữ pháp cốt lõi của bài học.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 上班

Giản thể: 上班

Phồn thể: 上班

Pinyin: shàngbān

Thanh điệu: 4 – 1.

Âm Hán Việt: Thượng ban.

Từ loại: Động từ.

Đặc điểm ngữ pháp: Động từ ly hợp, kiểu động – tân.

Nghĩa tiếng Việt: đi làm, vào làm, vào ca, đang trong thời gian làm việc.

Nghĩa tiếng Anh: go to work; start work; be at work; work a shift.

Cấu tạo:

上 shàng – lên, bắt đầu tham gia một hoạt động – go up; begin; attend.

班 bān – ca, ban, lớp, nhóm – shift; team; class.

上班 shàngbān – vào ca làm việc, đi làm – go to work.

III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 上

上 shàng

Pinyin: shàng.

Âm Hán Việt: Thượng.

Nghĩa cơ bản:

Trên.

Phía trên.

Lên.

Đi lên.

Bắt đầu hoặc bước vào một số hoạt động.

Số nét: 3 nét.

上 là chữ rất cơ bản nhưng khả năng tạo từ cực kỳ mạnh.

Nhóm vị trí

上面 – shàngmiàn – phía trên – above

上边 – shàngbian – phía trên – above

楼上 – lóushàng – tầng trên – upstairs

Nhóm chuyển động

上楼 – shànglóu – lên lầu – go upstairs

上车 – shàngchē – lên xe – get on a vehicle

上飞机 – shàng fēijī – lên máy bay – board a plane

Nhóm hoạt động

上班 – shàngbān – đi làm – go to work

上学 – shàngxué – đi học – go to school

上课 – shàngkè – lên lớp – attend class

上网 – shàngwǎng – lên mạng – go online

Nhóm thời gian

上午 – shàngwǔ – buổi sáng – morning

上周 – shàng zhōu – tuần trước – last week

上个月 – shàng ge yuè – tháng trước – last month

Phương pháp liên tưởng

上班 = bước vào một ca làm việc.

上课 = bước vào một tiết học.

上学 = bước vào hoạt động học tập.

Học viên không cần dịch máy móc 上 thành “lên” trong mọi trường hợp.

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 班

班 bān

Pinyin: bān.

Âm Hán Việt: Ban.

Số nét: 10 nét.

Kết cấu: Trái – giữa – phải.

班 có nhiều nghĩa tùy từ ghép:

Ca làm việc.

Lớp học.

Nhóm.

Tổ.

Chuyến hoặc kíp trong một số ngữ cảnh.

Từ vựng quan trọng với 班

上班 – shàngbān – đi làm – go to work

下班 – xiàbān – tan làm – finish work

加班 – jiābān – tăng ca – work overtime

值班 – zhíbān – trực – be on duty

夜班 – yèbān – ca đêm – night shift

白班 – báibān – ca ngày – day shift

早班 – zǎobān – ca sáng – early shift

晚班 – wǎnbān – ca tối – evening shift

轮班 – lúnbān – luân phiên ca – work in shifts

换班 – huànbān – đổi ca – change shifts

调班 – tiáobān – điều chỉnh ca – change work schedule

排班 – páibān – xếp ca – schedule shifts

班级 – bānjí – lớp học – class

同班 – tóngbān – cùng lớp – in the same class

班长 – bānzhǎng – lớp trưởng, tổ trưởng – class monitor; team leader

上班族 – shàngbānzú – dân công sở, người đi làm – office workers; working people

V. BẢN CHẤT ĐỘNG TỪ LY HỢP CỦA 上班

Trong giáo trình này, 上班 được xử lý như một động từ ly hợp kiểu động – tân.

Cấu tạo:

上 + 班.

Ở dạng cơ bản:

我上班。

Tôi đi làm.

Khi biểu đạt số ngày làm việc:

我上了三天班。
Wǒ shàng le sān tiān bān.
Tôi đã làm việc ba ngày.
I worked for three days.

Khi biểu đạt loại ca:

我上夜班。
Wǒ shàng yèbān.
Tôi làm ca đêm.
I work the night shift.

Khi biểu đạt kinh nghiệm:

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.
Trước đây tôi từng làm ca đêm.
I have worked night shifts before.

Khi biểu đạt thời lượng:

我今天上班上了八个小时。
Wǒ jīntiān shàngbān shàng le bā ge xiǎoshí.
Hôm nay tôi làm việc tám tiếng.
I worked for eight hours today.

Chuỗi cần ghi nhớ

上班 → 上一天班 → 上了一天班 → 上过夜班 → 上班上了八个小时.

VI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + TIME + 上班

Công thức

Chủ ngữ + Thời gian + 上班.

Dùng để nói một người bắt đầu làm việc vào thời điểm nào.

Ví dụ gốc

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight.

Ví dụ mở rộng

我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Ngày nào tôi cũng bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
I start work at eight every day.

爸爸每天早上七点半上班。
Bàba měitiān zǎoshang qī diǎn bàn shàngbān.
Ngày nào bố cũng đi làm lúc 7 giờ rưỡi sáng.
My father starts work at 7:30 every morning.

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

Công thức mở rộng

S + 每天 + Time + 上班.

S + 星期一到星期五 + Time + 上班.

我星期一到星期五每天九点上班。
Wǒ xīngqīyī dào xīngqīwǔ měitiān jiǔ diǎn shàngbān.
Từ thứ Hai đến thứ Sáu ngày nào tôi cũng bắt đầu làm lúc 9 giờ.
I start work at nine every weekday.

VII. PHÂN BIỆT 我八点上班 VÀ 我八点去上班

Đây là điểm cực kỳ quan trọng.

我八点上班

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
I start work at eight.

Trọng tâm là giờ bắt đầu làm.

我八点去上班

我八点去上班。
Wǒ bā diǎn qù shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I go to work at eight.

Trọng tâm có thể là thời điểm bắt đầu di chuyển đến nơi làm việc.

Ví dụ đối chiếu

我七点半出门,八点上班。
Wǒ qī diǎn bàn chūmén, bā diǎn shàngbān.
Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ rưỡi và bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
I leave home at 7:30 and start work at eight.

Câu này giúp học viên tránh hiểu sai rằng 上班 nhất thiết phải là hành động di chuyển.

VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – S + 在 + PLACE + 上班

Công thức

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 上班.

Dùng để nói một người làm việc ở đâu.

Ví dụ gốc

爸爸在公司上班。
Bàba zài gōngsī shàngbān.
Bố làm việc ở công ty.
My father works at a company.

Ví dụ mở rộng

我在银行上班。
Wǒ zài yínháng shàngbān.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
I work at a bank.

她在医院上班。
Tā zài yīyuàn shàngbān.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
She works at a hospital.

哥哥在一家外贸公司上班。
Gēge zài yì jiā wàimào gōngsī shàngbān.
Anh trai làm việc tại một công ty ngoại thương.
My older brother works at a foreign trade company.

Công thức hỏi

你在哪里上班?
Nǐ zài nǎlǐ shàngbān?
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?

Câu trả lời

我在河内的一家公司上班。
Wǒ zài Hénèi de yì jiā gōngsī shàngbān.
Tôi làm việc tại một công ty ở Hà Nội.
I work at a company in Hanoi.

IX. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – S + 正在 + 上班

Công thức

S + 正在 + 上班.

Hoặc:

S + 在 + 上班.

Ví dụ gốc

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.
Anh ấy đang làm việc.
He is at work.

Ví dụ mở rộng

我现在正在上班。
Wǒ xiànzài zhèngzài shàngbān.
Bây giờ tôi đang làm việc.
I am at work now.

爸爸在上班,晚上再给他打电话吧。
Bàba zài shàngbān, wǎnshang zài gěi tā dǎ diànhuà ba.
Bố đang làm việc, tối hãy gọi cho bố nhé.
Dad is at work. Call him tonight.

她正在公司上班,不能接电话。
Tā zhèngzài gōngsī shàngbān, bù néng jiē diànhuà.
Cô ấy đang làm việc ở công ty nên không thể nghe điện thoại.
She is at work and cannot answer the phone.

X. 上班 KẾT HỢP VỚI 了

Dạng 上班了

我已经上班了。
Wǒ yǐjīng shàngbān le.
Tôi đã đi làm rồi.
I am already at work.

Trong một số ngữ cảnh, câu này cũng có thể biểu thị thay đổi trạng thái:

Trước đây chưa đi làm → bây giờ đã đi làm.

Ví dụ:

我大学毕业以后就上班了。
Wǒ dàxué bìyè yǐhòu jiù shàngbān le.
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi bắt đầu đi làm.
I started working after graduating from university.

Dạng ly hợp với 了

我今天上了一天班。
Wǒ jīntiān shàng le yì tiān bān.
Hôm nay tôi đã làm việc cả ngày.
I worked all day today.

他已经连续上了六天班。
Tā yǐjīng liánxù shàng le liù tiān bān.
Anh ấy đã làm việc liên tục sáu ngày.
He has worked six days in a row.

Công thức

S + 上 + 了 + Thời lượng theo ngày + 班.

上了一天班.

上了三天班.

上了一个星期班 có thể nghe kém tự nhiên hơn.

Nên ưu tiên:

连续上了一个星期的班.

Hoặc:

连续上班上了一个星期.

XI. 上班 KẾT HỢP VỚI 过

Công thức

S + 上 + 过 + Loại ca + 班.

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.
Trước đây tôi từng làm ca đêm.
I used to work night shifts.

你上过晚班吗?
Nǐ shàngguo wǎnbān ma?
Bạn đã từng làm ca tối chưa?
Have you ever worked an evening shift?

我从来没上过夜班。
Wǒ cónglái méi shàngguo yèbān.
Tôi chưa bao giờ làm ca đêm.
I have never worked a night shift.

Phân biệt

我昨天上了夜班。
Wǒ zuótiān shàng le yèbān.
Hôm qua tôi đã làm ca đêm.
I worked the night shift yesterday.

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.
Trước đây tôi từng làm ca đêm.
I have worked night shifts before.

了 nhấn mạnh sự việc cụ thể.

过 nhấn mạnh kinh nghiệm.

XII. 上班 VÀ BỔ NGỮ THỜI LƯỢNG

Đây là trọng điểm quan trọng.

Cách A – Lặp động từ

S + 上班 + 上 + 了 + Thời lượng.

我今天上班上了八个小时。
Wǒ jīntiān shàngbān shàng le bā ge xiǎoshí.
Hôm nay tôi đã làm việc tám tiếng.
I worked for eight hours today.

他昨天上班上了十个小时。
Tā zuótiān shàngbān shàng le shí ge xiǎoshí.
Hôm qua anh ấy làm việc mười tiếng.
He worked for ten hours yesterday.

Cách B – Dùng 一天班

我今天上了一天班。
Wǒ jīntiān shàng le yì tiān bān.
Hôm nay tôi làm việc cả ngày.
I worked all day.

Cách C – Dùng 的

我今天上了八个小时的班。
Wǒ jīntiān shàng le bā ge xiǎoshí de bān.
Hôm nay tôi làm việc tám tiếng.
I worked an eight-hour shift today.

Cách này nhấn mạnh độ dài của ca hoặc thời gian làm việc.

XIII. 上夜班 – LÀM CA ĐÊM

Công thức

上 + 夜班.

我今晚要上夜班。
Wǒ jīnwǎn yào shàng yèbān.
Tối nay tôi phải làm ca đêm.
I have to work the night shift tonight.

护士经常上夜班。
Hùshi jīngcháng shàng yèbān.
Y tá thường phải làm ca đêm.
Nurses often work night shifts.

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.
Trước đây tôi từng làm ca đêm.
I have worked night shifts before.

XIV. 上白班、上早班、上晚班

上白班

上白班 shàng báibān – làm ca ngày – work the day shift.

我这个星期上白班。
Wǒ zhège xīngqī shàng báibān.
Tuần này tôi làm ca ngày.
I work the day shift this week.

上早班

上早班 shàng zǎobān – làm ca sáng – work the early shift.

我明天上早班。
Wǒ míngtiān shàng zǎobān.
Ngày mai tôi làm ca sáng.
I work the early shift tomorrow.

上晚班

上晚班 shàng wǎnbān – làm ca tối – work the evening shift.

她今天上晚班。
Tā jīntiān shàng wǎnbān.
Hôm nay cô ấy làm ca tối.
She works the evening shift today.

Mạng ghi nhớ

白班 ↔ 夜班.

Ca ngày ↔ Ca đêm.

早班 ↔ 晚班.

Ca sáng ↔ Ca tối.

XV. PHÂN BIỆT 上班 VÀ 下班

Đây là cặp đối lập bắt buộc phải thuộc.

上班

Vào làm.

Bắt đầu làm.

Đang trong thời gian đi làm.

下班

Tan làm.

Kết thúc giờ làm.

Ví dụ

我八点上班,下午五点下班。
Wǒ bā diǎn shàngbān, xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.
Tôi bắt đầu làm lúc 8 giờ và tan làm lúc 5 giờ chiều.
I start work at eight and finish at five.

你几点上班,几点下班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān, jǐ diǎn xiàbān?
Bạn mấy giờ đi làm, mấy giờ tan làm?
What time do you start and finish work?

Chuỗi cơ bản

去上班 → 上班 → 正在上班 → 快下班 → 下班 → 回家.

Đi làm → vào làm → đang làm → sắp tan làm → tan làm → về nhà.

XVI. PHÂN BIỆT 上班 VÀ 工作

上班

Nhấn mạnh việc tham gia vào thời gian hoặc chế độ làm việc.

我八点上班。

Tôi bắt đầu làm lúc 8 giờ.

工作

工作 gōngzuò – làm việc; công việc – work.

Có thể là động từ hoặc danh từ.

我在工作。
Wǒ zài gōngzuò.
Tôi đang làm việc.
I am working.

我的工作很忙。
Wǒ de gōngzuò hěn máng.
Công việc của tôi rất bận.
My work is very busy.

So sánh

我在公司上班。

Tôi làm việc tại công ty này.

我正在工作。

Tôi đang thực hiện công việc.

Ghi nhớ

上班 nhấn mạnh “đi/vào/đang ở ca làm”.

工作 nhấn mạnh “làm công việc”.

XVII. PHÂN BIỆT 上班 VÀ 去上班

上班

我九点上班。
Wǒ jiǔ diǎn shàngbān.
Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
I start work at nine.

去上班

我八点出门去上班。
Wǒ bā diǎn chūmén qù shàngbān.
Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ để đi làm.
I leave home at eight to go to work.

去 nhấn mạnh sự di chuyển hướng tới nơi làm việc.

XVIII. PHÂN BIỆT 上班 VÀ 上岗

上岗 shànggǎng – vào vị trí làm việc, nhận nhiệm vụ tại vị trí công tác – take up a post; go on duty.

上班 phổ thông và rộng hơn.

上岗 thường liên quan đến vị trí công việc, ca trực hoặc yêu cầu nghề nghiệp.

例如:

员工八点上班。

Nhân viên bắt đầu làm lúc 8 giờ.

值班人员八点上岗。

Nhân viên trực bắt đầu vào vị trí lúc 8 giờ.

Đây là kiến thức mở rộng dành cho học viên trình độ cao hơn.

XIX. 上班 KẾT HỢP VỚI 要

Công thức

S + 要 + 上班.

我明天要上班。
Wǒ míngtiān yào shàngbān.
Ngày mai tôi phải đi làm.
I have to work tomorrow.

我周末也要上班。
Wǒ zhōumò yě yào shàngbān.
Cuối tuần tôi cũng phải đi làm.
I have to work on the weekend too.

要上班了

我要上班了。
Wǒ yào shàngbān le.
Tôi chuẩn bị đi làm rồi.
I’m about to start work.

XX. 上班 KẾT HỢP VỚI 不用

不用 bú yòng – không cần phải.

我明天不用上班。
Wǒ míngtiān bú yòng shàngbān.
Ngày mai tôi không phải đi làm.
I don’t have to work tomorrow.

周日我不用上班。
Zhōurì wǒ bú yòng shàngbān.
Chủ nhật tôi không phải đi làm.
I don’t have to work on Sunday.

XXI. 上班 KẾT HỢP VỚI 能 VÀ 不能

今天身体好多了,我能上班了。
Jīntiān shēntǐ hǎo duō le, wǒ néng shàngbān le.
Hôm nay sức khỏe tôi tốt hơn nhiều rồi, có thể đi làm được rồi.
I feel much better today and can go to work.

我发烧了,今天不能上班。
Wǒ fāshāo le, jīntiān bù néng shàngbān.
Tôi bị sốt nên hôm nay không thể đi làm.
I have a fever and cannot work today.

XXII. 上班 KẾT HỢP VỚI 想

我想去上班。
Wǒ xiǎng qù shàngbān.
Tôi muốn đi làm.
I want to go to work.

毕业以后,我想在中国公司上班。
Bìyè yǐhòu, wǒ xiǎng zài Zhōngguó gōngsī shàngbān.
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc tại một công ty Trung Quốc.
After graduation, I want to work for a Chinese company.

XXIII. 上班 KẾT HỢP VỚI 还在

Công thức

还在 + 上班.

他现在还在上班。
Tā xiànzài hái zài shàngbān.
Bây giờ anh ấy vẫn đang làm việc.
He is still at work.

已经晚上八点了,他还在上班。
Yǐjīng wǎnshang bā diǎn le, tā hái zài shàngbān.
Đã tám giờ tối rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
It’s already eight in the evening, and he is still at work.

XXIV. 上班 KẾT HỢP VỚI 还没

Công thức

还没 + 上班.

还没上班 có thể tùy ngữ cảnh mang nghĩa:

Chưa đến giờ làm.

Chưa bắt đầu đi làm.

还没上班,你怎么这么早就来了?
Hái méi shàngbān, nǐ zěnme zhème zǎo jiù lái le?
Chưa đến giờ làm, sao bạn đã đến sớm thế?
Work hasn’t started yet. Why are you here so early?

他大学还没毕业,所以还没正式上班。
Tā dàxué hái méi bìyè, suǒyǐ hái méi zhèngshì shàngbān.
Anh ấy vẫn chưa tốt nghiệp đại học nên chưa chính thức đi làm.
He hasn’t graduated yet, so he hasn’t started working full-time.

XXV. 快上班了 – SẮP ĐẾN GIỜ LÀM

Công thức

快 + 上班 + 了.

快上班了。
Kuài shàngbān le.
Sắp đến giờ làm rồi.
It’s almost time for work.

快上班了,我们走吧。
Kuài shàngbān le, wǒmen zǒu ba.
Sắp đến giờ làm rồi, chúng ta đi thôi.
It’s almost time for work. Let’s go.

马上要上班了。
Mǎshàng yào shàngbān le.
Sắp phải vào làm rồi.
Work is about to start.

XXVI. 刚上班 – VỪA VÀO LÀM

刚 gāng – vừa mới.

我刚上班。
Wǒ gāng shàngbān.
Tôi vừa vào làm.
I just started work.

我刚上班的时候什么都不懂。
Wǒ gāng shàngbān de shíhou shénme dōu bù dǒng.
Khi tôi mới bắt đầu đi làm, tôi không hiểu gì cả.
When I first started working, I didn’t know much.

刚开始上班

我刚开始上班的时候每天都很紧张。
Wǒ gāng kāishǐ shàngbān de shíhou měitiān dōu hěn jǐnzhāng.
Khi mới bắt đầu đi làm, ngày nào tôi cũng rất căng thẳng.
I was nervous every day when I first started working.

XXVII. 上班的时候

Công thức

上班 + 的时候 + Mệnh đề.

上班的时候不要玩手机。
Shàngbān de shíhou bú yào wán shǒujī.
Trong giờ làm đừng chơi điện thoại.
Don’t use your phone for fun during work.

上班的时候我不能经常看手机。
Shàngbān de shíhou wǒ bù néng jīngcháng kàn shǒujī.
Trong giờ làm tôi không thể thường xuyên xem điện thoại.
I can’t check my phone frequently while working.

上班的时候要认真工作。
Shàngbān de shíhou yào rènzhēn gōngzuò.
Trong giờ làm phải làm việc nghiêm túc.
You should work seriously during working hours.

XXVIII. 上班以前

上班以前我先吃早饭。
Shàngbān yǐqián wǒ xiān chī zǎofàn.
Trước khi đi làm tôi ăn sáng trước.
I have breakfast before work.

上班以前我会检查今天的工作安排。
Shàngbān yǐqián wǒ huì jiǎnchá jīntiān de gōngzuò ānpái.
Trước giờ làm tôi sẽ kiểm tra kế hoạch công việc hôm nay.
I check today’s work schedule before starting work.

XXIX. 下班以后

下班以后我就回家。
Xiàbān yǐhòu wǒ jiù huí jiā.
Tan làm xong tôi về nhà.
I go home after work.

下班以后我想去健身。
Xiàbān yǐhòu wǒ xiǎng qù jiànshēn.
Sau giờ làm tôi muốn đi tập thể dục.
I want to work out after work.

Chuỗi thời gian

上班以前 → 上班 → 正在上班 → 下班 → 下班以后.

Trước giờ làm → đi làm → đang làm → tan làm → sau giờ làm.

XXX. CẤU TRÚC 一……就……

Công thức

一 + V1 + 就 + V2.

我一到公司就开始工作。
Wǒ yí dào gōngsī jiù kāishǐ gōngzuò.
Vừa đến công ty là tôi bắt đầu làm việc.
I start working as soon as I arrive at the office.

我一上班就先检查邮件。
Wǒ yí shàngbān jiù xiān jiǎnchá yóujiàn.
Vừa vào làm là tôi kiểm tra thư điện tử trước.
As soon as I start work, I check my email first.

XXXI. CẤU TRÚC 先……再……

我上班以前先吃早饭,再坐地铁去公司。
Wǒ shàngbān yǐqián xiān chī zǎofàn, zài zuò dìtiě qù gōngsī.
Trước khi đi làm tôi ăn sáng trước rồi đi tàu điện đến công ty.
Before work, I eat breakfast and then take the subway to the office.

上班以后我先开电脑,再看今天的工作安排。
Shàngbān yǐhòu wǒ xiān kāi diànnǎo, zài kàn jīntiān de gōngzuò ānpái.
Sau khi vào làm tôi mở máy tính trước rồi xem kế hoạch công việc hôm nay.
After starting work, I turn on my computer and then check today’s schedule.

XXXII. CẤU TRÚC 因为……所以……

因为今天下大雨,所以我上班迟到了。
Yīnwèi jīntiān xià dà yǔ, suǒyǐ wǒ shàngbān chídào le.
Vì hôm nay mưa to nên tôi đi làm muộn.
I was late for work because it rained heavily today.

因为我今天生病了,所以不能上班。
Yīnwèi wǒ jīntiān shēngbìng le, suǒyǐ bù néng shàngbān.
Vì hôm nay tôi bị ốm nên không thể đi làm.
I am sick today, so I cannot work.

XXXIII. CẤU TRÚC 如果……就……

如果明天不用上班,我就多睡一会儿。
Rúguǒ míngtiān bú yòng shàngbān, wǒ jiù duō shuì yíhuìr.
Nếu ngày mai không phải đi làm thì tôi sẽ ngủ thêm một lúc.
If I don’t have to work tomorrow, I’ll sleep a little longer.

如果身体不舒服,就不要勉强去上班。
Rúguǒ shēntǐ bù shūfu, jiù bú yào miǎnqiǎng qù shàngbān.
Nếu cơ thể không khỏe thì đừng miễn cưỡng đi làm.
If you don’t feel well, don’t force yourself to go to work.

XXXIV. CẤU TRÚC 虽然……但是……

虽然今天很累,但是我还是要上班。
Suīrán jīntiān hěn lèi, dànshì wǒ háishi yào shàngbān.
Mặc dù hôm nay rất mệt nhưng tôi vẫn phải đi làm.
Although I’m tired today, I still have to work.

虽然公司离我家很远,但是我每天都按时上班。
Suīrán gōngsī lí wǒ jiā hěn yuǎn, dànshì wǒ měitiān dōu ànshí shàngbān.
Mặc dù công ty cách nhà tôi rất xa nhưng ngày nào tôi cũng đi làm đúng giờ.
Although my office is far from home, I get to work on time every day.

XXXV. 上班迟到 – ĐI LÀM MUỘN

迟到 chídào – đến muộn – be late.

上班迟到 – đi làm muộn – be late for work.

我今天上班迟到了。
Wǒ jīntiān shàngbān chídào le.
Hôm nay tôi đi làm muộn.
I was late for work today.

上班不能经常迟到。
Shàngbān bù néng jīngcháng chídào.
Đi làm không thể thường xuyên đến muộn.
You shouldn’t be late for work frequently.

因为路上堵车,我迟到了十分钟。
Yīnwèi lùshang dǔchē, wǒ chídào le shí fēnzhōng.
Vì tắc đường nên tôi đến muộn mười phút.
I was ten minutes late because of traffic.

XXXVI. 按时上班 – ĐI LÀM ĐÚNG GIỜ

按时 ànshí – đúng giờ, theo thời gian quy định – on time.

我每天都按时上班。
Wǒ měitiān dōu ànshí shàngbān.
Ngày nào tôi cũng đi làm đúng giờ.
I go to work on time every day.

员工应该按时上班。
Yuángōng yīnggāi ànshí shàngbān.
Nhân viên nên đi làm đúng giờ.
Employees should arrive at work on time.

XXXVII. 上班打卡 – CHẤM CÔNG KHI ĐI LÀM

打卡 dǎkǎ – chấm công, quẹt thẻ – clock in; clock out.

上班打卡 – chấm công vào làm.

下班打卡 – chấm công tan làm.

我每天上班先打卡。
Wǒ měitiān shàngbān xiān dǎkǎ.
Mỗi ngày khi đi làm tôi chấm công trước.
I clock in first when I arrive at work every day.

别忘了上班打卡。
Bié wàng le shàngbān dǎkǎ.
Đừng quên chấm công khi vào làm.
Don’t forget to clock in.

XXXVIII. 上班 VÀ 加班

上班

Làm việc trong thời gian làm việc thông thường.

加班

Làm thêm ngoài thời gian thông thường.

今天我要上班。
Jīntiān wǒ yào shàngbān.
Hôm nay tôi phải đi làm.
I have to work today.

今天晚上我要加班。
Jīntiān wǎnshang wǒ yào jiābān.
Tối nay tôi phải tăng ca.
I have to work overtime tonight.

Chuỗi thực tế

上班 → 工作 → 加班 → 下班.

Đi làm → làm việc → tăng ca → tan làm.

XXXIX. 上班 VÀ 请假

请假 qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave.

我今天身体不舒服,想请假不上班。
Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfu, xiǎng qǐngjià bú shàngbān.
Hôm nay tôi không khỏe nên muốn xin nghỉ làm.
I don’t feel well today and want to take the day off.

如果不能上班,要提前请假。
Rúguǒ bù néng shàngbān, yào tíqián qǐngjià.
Nếu không thể đi làm thì phải xin nghỉ trước.
If you cannot work, you should ask for leave in advance.

XL. 上班 VÀ 休息

今天上班,明天休息。
Jīntiān shàngbān, míngtiān xiūxi.
Hôm nay đi làm, ngày mai nghỉ.
I work today and rest tomorrow.

我连续上了六天班,明天终于可以休息了。
Wǒ liánxù shàng le liù tiān bān, míngtiān zhōngyú kěyǐ xiūxi le.
Tôi đã làm việc liên tục sáu ngày, ngày mai cuối cùng có thể nghỉ rồi.
I have worked six days in a row and can finally rest tomorrow.

XLI. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC

上班 – shàngbān – đi làm – go to work

下班 – xiàbān – tan làm – finish work

工作 – gōngzuò – làm việc, công việc – work

公司 – gōngsī – công ty – company

办公室 – bàngōngshì – văn phòng – office

员工 – yuángōng – nhân viên – employee

同事 – tóngshì – đồng nghiệp – colleague

经理 – jīnglǐ – quản lý – manager

老板 – lǎobǎn – ông chủ – boss

客户 – kèhù – khách hàng – client

开会 – kāihuì – họp – have a meeting

打卡 – dǎkǎ – chấm công – clock in

考勤 – kǎoqín – chấm công, chuyên cần – attendance

迟到 – chídào – đến muộn – be late

早退 – zǎotuì – về sớm – leave early

请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave

加班 – jiābān – tăng ca – work overtime

值班 – zhíbān – trực – be on duty

出差 – chūchāi – đi công tác – go on a business trip

工资 – gōngzī – tiền lương – salary

奖金 – jiǎngjīn – tiền thưởng – bonus

休息 – xiūxi – nghỉ ngơi – rest

通勤 – tōngqín – đi lại giữa nhà và nơi làm việc – commute

XLII. MẠNG TỪ VỰNG VỀ CA LÀM VIỆC

班 → 白班.

班 → 夜班.

班 → 早班.

班 → 晚班.

班 → 值班.

班 → 轮班.

班 → 换班.

班 → 调班.

班 → 排班.

Các cụm quan trọng

上夜班 – làm ca đêm.

上白班 – làm ca ngày.

上早班 – làm ca sáng.

上晚班 – làm ca tối.

轮班工作 – làm việc theo ca.

换班 – đổi ca.

调班 – đổi lịch ca.

排班表 – bảng phân ca.

XLIII. TỪ GẦN NGHĨA VÀ TỪ LIÊN QUAN

上班 và 工作

上班 – đi làm, vào ca.

工作 – làm việc.

上班 và 上岗

上岗 – vào vị trí công tác.

上班 và 出勤

出勤 chūqín – có mặt làm việc theo lịch – attend work; be present for duty.

上班 và 就业

就业 jiùyè – có việc làm, tham gia thị trường lao động – be employed.

这些词 không hoàn toàn thay thế cho nhau.

XLIV. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ QUAN HỆ ĐỐI LẬP

上班 ↔ 下班.

Đi làm ↔ Tan làm.

上班 ↔ 休息.

Đi làm ↔ Nghỉ, trong một số ngữ cảnh lịch làm việc.

按时上班 ↔ 上班迟到.

Đi làm đúng giờ ↔ Đi làm muộn.

上班 ↔ 请假不上班.

Đi làm ↔ Xin nghỉ không đi làm.

白班 ↔ 夜班.

Ca ngày ↔ Ca đêm.

早班 ↔ 晚班.

Ca sáng ↔ Ca tối.

XLV. NHỮNG CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

八点上班 – đi làm lúc 8 giờ – start work at eight

去上班 – đi đến chỗ làm – go to work

在公司上班 – làm việc ở công ty – work at a company

正在上班 – đang làm việc – be at work

按时上班 – đi làm đúng giờ – arrive at work on time

上班迟到 – đi làm muộn – be late for work

上班打卡 – chấm công vào làm – clock in

上班以前 – trước giờ làm – before work

上班的时候 – trong giờ làm – during work

刚上班 – vừa vào làm – just started work

快上班了 – sắp đến giờ làm – almost time for work

不用上班 – không phải đi làm – not have to work

不能上班 – không thể đi làm – cannot work

上夜班 – làm ca đêm – work the night shift

上早班 – làm ca sáng – work the early shift

上晚班 – làm ca tối – work the evening shift

上了一天班 – đã làm cả ngày – worked all day

连续上了六天班 – làm liên tục sáu ngày – worked six days in a row

上过夜班 – từng làm ca đêm – have worked night shifts

XLVI. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Đặt thời gian sai vị trí

Sai:

我上班八点。

Đúng:

我八点上班。

Lỗi B – Đặt địa điểm sai vị trí

Sai:

爸爸上班在公司。

Nên nói:

爸爸在公司上班。

Lỗi C – Hiểu 我八点上班 là “8 giờ rời nhà”

Không nhất thiết.

我八点上班 thường là:

8 giờ bắt đầu làm việc.

Nếu muốn nói 8 giờ đi tới công ty:

我八点去上班。

Lỗi D – Nhầm 上班 và 工作

Không nên máy móc thay thế mọi trường hợp.

我在公司上班。

Tôi làm việc tại công ty.

我正在工作。

Tôi đang thực hiện công việc.

Lỗi E – Nhầm 上班 và 下班

上班 = vào làm.

下班 = tan làm.

Lỗi F – Dùng số ngày không đúng cấu trúc

Không nên:

我上班了三天班。

Nên nói:

我上了三天班。

Hoặc:

我连续上班上了三天。

Lỗi G – Dùng 了 sai vị trí

Muốn nói “tôi đã làm việc cả ngày”:

我上了一天班。

Không nên:

我上班了一天。

Lỗi H – Nhầm ca làm với thời gian trong ngày

上夜班 = làm ca đêm.

晚上上班 = đi làm vào buổi tối.

Hai cách nói có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

XLVII. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Mẫu câu 01:

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight.

Mẫu câu 02:

爸爸在公司上班。
Bàba zài gōngsī shàngbān.
Bố làm việc ở công ty.
My father works at a company.

Mẫu câu 03:

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.
Anh ấy đang làm việc.
He is at work.

Mẫu câu 04:

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

Mẫu câu 05:

我每天九点上班。
Wǒ měitiān jiǔ diǎn shàngbān.
Mỗi ngày tôi bắt đầu làm lúc 9 giờ.
I start work at nine every day.

Mẫu câu 06:

你在哪里上班?
Nǐ zài nǎlǐ shàngbān?
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?

Mẫu câu 07:

我在银行上班。
Wǒ zài yínháng shàngbān.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
I work at a bank.

Mẫu câu 08:

她在医院上班。
Tā zài yīyuàn shàngbān.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
She works at a hospital.

Mẫu câu 09:

我七点半出门,八点上班。
Wǒ qī diǎn bàn chūmén, bā diǎn shàngbān.
Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ rưỡi, 8 giờ bắt đầu làm.
I leave home at 7:30 and start work at eight.

Mẫu câu 10:

我八点去上班。
Wǒ bā diǎn qù shàngbān.
Tôi đi đến chỗ làm lúc 8 giờ.
I go to work at eight.

Mẫu câu 11:

我已经上班了。
Wǒ yǐjīng shàngbān le.
Tôi đã đi làm rồi.
I am already at work.

Mẫu câu 12:

他现在还在上班。
Tā xiànzài hái zài shàngbān.
Bây giờ anh ấy vẫn đang làm việc.
He is still at work.

Mẫu câu 13:

快上班了。
Kuài shàngbān le.
Sắp đến giờ làm rồi.
It’s almost time for work.

Mẫu câu 14:

明天我不用上班。
Míngtiān wǒ bú yòng shàngbān.
Ngày mai tôi không phải đi làm.
I don’t have to work tomorrow.

Mẫu câu 15:

今天我不能上班。
Jīntiān wǒ bù néng shàngbān.
Hôm nay tôi không thể đi làm.
I cannot work today.

Mẫu câu 16:

我今天上了一天班。
Wǒ jīntiān shàng le yì tiān bān.
Hôm nay tôi làm việc cả ngày.
I worked all day today.

Mẫu câu 17:

我已经连续上了六天班。
Wǒ yǐjīng liánxù shàng le liù tiān bān.
Tôi đã làm việc liên tục sáu ngày.
I have worked six days in a row.

Mẫu câu 18:

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.
Trước đây tôi từng làm ca đêm.
I have worked night shifts before.

Mẫu câu 19:

我今晚要上夜班。
Wǒ jīnwǎn yào shàng yèbān.
Tối nay tôi phải làm ca đêm.
I have to work the night shift tonight.

Mẫu câu 20:

她今天上晚班。
Tā jīntiān shàng wǎnbān.
Hôm nay cô ấy làm ca tối.
She is working the evening shift today.

Mẫu câu 21:

我明天上早班。
Wǒ míngtiān shàng zǎobān.
Ngày mai tôi làm ca sáng.
I work the early shift tomorrow.

Mẫu câu 22:

我八点上班,下午五点下班。
Wǒ bā diǎn shàngbān, xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.
Tôi vào làm lúc 8 giờ và tan làm lúc 5 giờ chiều.
I start work at eight and finish at five.

Mẫu câu 23:

上班的时候不要玩手机。
Shàngbān de shíhou bú yào wán shǒujī.
Trong giờ làm đừng chơi điện thoại.
Don’t use your phone for fun while working.

Mẫu câu 24:

上班以前我先吃早饭。
Shàngbān yǐqián wǒ xiān chī zǎofàn.
Trước khi đi làm tôi ăn sáng trước.
I eat breakfast before work.

Mẫu câu 25:

下班以后我就回家。
Xiàbān yǐhòu wǒ jiù huí jiā.
Tan làm xong tôi về nhà.
I go home after work.

Mẫu câu 26:

我一上班就先看邮件。
Wǒ yí shàngbān jiù xiān kàn yóujiàn.
Vừa vào làm là tôi kiểm tra email trước.
As soon as I start work, I check my email.

Mẫu câu 27:

我今天上班迟到了。
Wǒ jīntiān shàngbān chídào le.
Hôm nay tôi đi làm muộn.
I was late for work today.

Mẫu câu 28:

员工应该按时上班。
Yuángōng yīnggāi ànshí shàngbān.
Nhân viên nên đi làm đúng giờ.
Employees should arrive at work on time.

Mẫu câu 29:

我每天上班先打卡。
Wǒ měitiān shàngbān xiān dǎkǎ.
Ngày nào đi làm tôi cũng chấm công trước.
I clock in first every day.

Mẫu câu 30:

今天晚上我要加班。
Jīntiān wǎnshang wǒ yào jiābān.
Tối nay tôi phải tăng ca.
I have to work overtime tonight.

Mẫu câu 31:

我今天身体不舒服,想请假不上班。
Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfu, xiǎng qǐngjià bú shàngbān.
Hôm nay tôi không khỏe nên muốn xin nghỉ làm.
I don’t feel well today and want to take the day off.

Mẫu câu 32:

如果明天不用上班,我就多睡一会儿。
Rúguǒ míngtiān bú yòng shàngbān, wǒ jiù duō shuì yíhuìr.
Nếu ngày mai không phải đi làm thì tôi sẽ ngủ thêm một lát.
If I don’t have to work tomorrow, I’ll sleep a little longer.

Mẫu câu 33:

虽然今天很累,但是我还是要上班。
Suīrán jīntiān hěn lèi, dànshì wǒ háishi yào shàngbān.
Mặc dù hôm nay rất mệt nhưng tôi vẫn phải đi làm.
Although I’m tired today, I still have to work.

Mẫu câu 34:

因为路上堵车,所以我上班迟到了。
Yīnwèi lùshang dǔchē, suǒyǐ wǒ shàngbān chídào le.
Vì đường tắc nên tôi đi làm muộn.
I was late for work because of traffic.

Mẫu câu 35:

我大学毕业以后开始上班。
Wǒ dàxué bìyè yǐhòu kāishǐ shàngbān.
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi bắt đầu đi làm.
I started working after graduating from university.

Mẫu câu 36:

我刚开始上班的时候很紧张。
Wǒ gāng kāishǐ shàngbān de shíhou hěn jǐnzhāng.
Khi mới bắt đầu đi làm tôi rất căng thẳng.
I was very nervous when I first started working.

Mẫu câu 37:

我今天上班上了八个小时。
Wǒ jīntiān shàngbān shàng le bā ge xiǎoshí.
Hôm nay tôi làm việc tám tiếng.
I worked for eight hours today.

Mẫu câu 38:

他已经上了一整天的班。
Tā yǐjīng shàng le yì zhěng tiān de bān.
Anh ấy đã làm việc cả ngày rồi.
He has worked a full day.

Mẫu câu 39:

你上过夜班吗?
Nǐ shàngguo yèbān ma?
Bạn đã từng làm ca đêm chưa?
Have you ever worked the night shift?

Mẫu câu 40:

上班认真工作,下班以后好好休息。
Shàngbān rènzhēn gōngzuò, xiàbān yǐhòu hǎohāo xiūxi.
Trong giờ làm thì làm việc nghiêm túc, sau giờ làm hãy nghỉ ngơi thật tốt.
Work seriously during working hours and rest well afterward.

XLVIII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – MỘT NGÀY ĐI LÀM TẠI CÔNG TY

丁垂杨:阮明武哥,你平时每天几点上班?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ píngshí měitiān jǐ diǎn shàngbān?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bình thường mỗi ngày anh bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what time do you usually start work every day?

阮明武:我一般早上八点半上班,不过我通常会提前一点儿到公司。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ yìbān zǎoshang bā diǎn bàn shàngbān, búguò wǒ tōngcháng huì tíqián yìdiǎnr dào gōngsī.
Nguyễn Minh Vũ: Anh thường bắt đầu làm lúc tám giờ rưỡi sáng, nhưng thông thường anh sẽ đến công ty sớm hơn một chút.
Nguyen Minh Vu: I usually start work at 8:30 in the morning, but I normally arrive at the office a little earlier.

黎云英:阮明武哥,你几点从家里出发去上班?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ jǐ diǎn cóng jiā lǐ chūfā qù shàngbān?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, anh mấy giờ xuất phát từ nhà đi làm?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, what time do you leave home for work?

阮明武:如果路上不堵车,我七点四十五分左右出门,八点二十分以前一般能到公司。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ lùshang bù dǔchē, wǒ qī diǎn sìshíwǔ fēn zuǒyòu chūmén, bā diǎn èrshí fēn yǐqián yìbān néng dào gōngsī.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu đường không tắc thì khoảng bảy giờ bốn mươi lăm anh ra khỏi nhà, thường có thể đến công ty trước tám giờ hai mươi.
Nguyen Minh Vu: If traffic is clear, I leave home at around 7:45 and can usually reach the office before 8:20.

水仙:阮明武哥,我以前一直以为“八点上班”就是八点从家里去公司。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐqián yìzhí yǐwéi “bā diǎn shàngbān” jiù shì bā diǎn cóng jiā lǐ qù gōngsī.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, trước đây em vẫn tưởng “八点上班” nghĩa là tám giờ mới từ nhà đi đến công ty.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I used to think that “八点上班” meant leaving home for the office at eight.

阮明武:不一定。“八点上班”通常表示八点开始工作,如果要强调出发去公司,可以说“八点去上班”。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù yídìng. “Bā diǎn shàngbān” tōngcháng biǎoshì bā diǎn kāishǐ gōngzuò, rúguǒ yào qiángdiào chūfā qù gōngsī, kěyǐ shuō “bā diǎn qù shàngbān”.
Nguyễn Minh Vũ: Không nhất thiết. “八点上班” thường biểu thị tám giờ bắt đầu làm việc; nếu muốn nhấn mạnh xuất phát đến công ty thì có thể nói “八点去上班”.
Nguyen Minh Vu: Not necessarily. “八点上班” usually means starting work at eight. If you want to emphasize leaving for the office, you can say “八点去上班”.

芳玲:阮明武哥,上班以后你一般先做什么?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, shàngbān yǐhòu nǐ yìbān xiān zuò shénme?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau khi bắt đầu làm việc anh thường làm gì trước?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, what do you usually do first after starting work?

阮明武:我一上班就先检查今天的工作安排,然后处理比较重要的事情。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ yí shàngbān jiù xiān jiǎnchá jīntiān de gōngzuò ānpái, ránhòu chǔlǐ bǐjiào zhòngyào de shìqing.
Nguyễn Minh Vũ: Vừa bắt đầu làm việc là anh kiểm tra kế hoạch công việc trong ngày trước, sau đó xử lý những việc tương đối quan trọng.
Nguyen Minh Vu: As soon as I start work, I first check the day’s schedule and then handle the more important tasks.

丁垂杨:如果上班迟到了,应该怎么办?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shàngbān chídào le, yīnggāi zěnme bàn?
Đinh Thùy Dương: Nếu đi làm muộn thì nên làm thế nào anh?
Dinh Thuy Duong: What should we do if we’re late for work?

阮明武:如果确实会迟到,最好提前告诉经理或者同事,不要等到上班时间已经过了才联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ quèshí huì chídào, zuìhǎo tíqián gàosu jīnglǐ huòzhě tóngshì, bú yào děng dào shàngbān shíjiān yǐjīng guò le cái liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thực sự sẽ đến muộn thì tốt nhất nên báo trước cho quản lý hoặc đồng nghiệp, đừng đợi đến khi đã qua giờ làm mới liên hệ.
Nguyen Minh Vu: If you’re definitely going to be late, it’s best to inform your manager or colleagues in advance instead of waiting until work has already started.

黎云英:我有一个朋友在医院上班,她经常要上夜班。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǒu yí ge péngyou zài yīyuàn shàngbān, tā jīngcháng yào shàng yèbān.
Lê Vân Anh: Em có một người bạn làm việc ở bệnh viện, cô ấy thường xuyên phải làm ca đêm.
Le Van Anh: I have a friend who works at a hospital, and she often has to work night shifts.

阮明武:医院、工厂、酒店这些地方经常需要轮班,所以会有早班、晚班和夜班。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīyuàn, gōngchǎng, jiǔdiàn zhèxiē dìfang jīngcháng xūyào lúnbān, suǒyǐ huì yǒu zǎobān, wǎnbān hé yèbān.
Nguyễn Minh Vũ: Những nơi như bệnh viện, nhà máy và khách sạn thường cần làm việc theo ca nên sẽ có ca sáng, ca tối và ca đêm.
Nguyen Minh Vu: Hospitals, factories, and hotels often require shift work, so they have early, evening, and night shifts.

水仙:阮明武哥,如果身体不舒服,还应该去上班吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ shēntǐ bù shūfu, hái yīnggāi qù shàngbān ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu cơ thể không khỏe thì vẫn nên đi làm sao?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if we don’t feel well, should we still go to work?

阮明武:如果身体确实不舒服,就应该根据实际情况休息或者请假,不要勉强自己。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shēntǐ quèshí bù shūfu, jiù yīnggāi gēnjù shíjì qíngkuàng xiūxi huòzhě qǐngjià, bú yào miǎnqiǎng zìjǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thực sự không khỏe thì nên căn cứ tình hình thực tế để nghỉ ngơi hoặc xin nghỉ, không nên miễn cưỡng bản thân.
Nguyen Minh Vu: If you genuinely feel unwell, you should rest or take leave depending on the situation rather than forcing yourself.

芳玲:我明天不用上班,所以今天下班以后想早点回家休息。
Fāng Líng: Wǒ míngtiān bú yòng shàngbān, suǒyǐ jīntiān xiàbān yǐhòu xiǎng zǎodiǎn huí jiā xiūxi.
Phương Linh: Ngày mai em không phải đi làm nên hôm nay sau khi tan làm em muốn về nhà sớm nghỉ ngơi.
Phuong Linh: I don’t have to work tomorrow, so I want to go home early and rest after work today.

阮明武:很好。上班的时候认真工作,下班以后也要给自己留出适当的休息时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Shàngbān de shíhou rènzhēn gōngzuò, xiàbān yǐhòu yě yào gěi zìjǐ liú chū shìdàng de xiūxi shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Trong giờ làm hãy làm việc nghiêm túc, sau giờ làm cũng cần dành cho bản thân thời gian nghỉ ngơi thích hợp.
Nguyen Minh Vu: Very good. Work seriously during working hours, but also make sure to leave yourself enough time to rest afterward.

XLIX. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI

几点上班

Công thức:

几点 + 上班?

Dùng để hỏi giờ bắt đầu làm việc.

去上班

去 + 上班.

Nhấn mạnh việc đi tới nơi làm việc.

在公司上班

在 + Place + 上班.

Dùng để nói nơi làm việc.

一上班就……

Công thức:

一 + V1 + 就 + V2.

Vừa vào làm là thực hiện ngay hành động tiếp theo.

上班迟到

上班 + 迟到.

Đi làm muộn.

上夜班

上 + Loại ca + 班.

不用上班

不用 + V.

Không cần phải đi làm.

下班以后

Sau giờ làm.

如果……就……

Câu điều kiện.

L. BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Câu A1: 我每天八点______班。

Câu A2: 爸爸______公司上班。

Câu A3: 他正在______班。

Câu A4: 我以前上______夜班。

Câu A5: 我今天上______一天班。

Câu A6: 明天我不用______班。

Câu A7: 我八点______上班。

Câu A8: 我八点上班,五点______班。

Câu A9: 我今天上班迟______了。

Câu A10: 上班的时候不要______手机。

LI. BÀI TẬP LỰA CHỌN

Câu B1: Tôi đi làm lúc 8 giờ.

A. 我上班八点。

B. 我八点上班。

C. 我八班上点。

Câu B2: Bố làm việc ở công ty.

A. 爸爸在公司上班。

B. 爸爸上班在公司。

C. 爸爸公司在班上。

Câu B3: Anh ấy đang đi làm.

A. 他正在上班。

B. 他上正在班。

C. 他正在班上。

Câu B4: Tôi đã làm việc cả ngày.

A. 我上班了一天。

B. 我上了一天班。

C. 我一天了上班。

Câu B5: Tôi từng làm ca đêm.

A. 我以前上过夜班。

B. 我以前上夜班过。

C. 我以前过上夜班。

LII. BÀI TẬP SỬA LỖI

Câu C1:

我上班每天八点。

Câu C2:

爸爸上班在银行。

Câu C3:

我上班了三天班。

Câu C4:

我以前夜班上过。

Câu C5:

我八点下班,五点上班。

Nếu ý định là “8 giờ đi làm, 5 giờ tan làm”, hãy sửa.

Câu C6:

我今天工作上班八个小时。

Câu C7:

明天我不需要去下班。

Nếu muốn nói “ngày mai tôi không phải đi làm”, hãy sửa.

Câu C8:

我身体不舒服,所以不能下班。

Nếu muốn nói “tôi không thể đi làm”, hãy sửa.

LIII. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Câu D1: Tôi đi làm lúc 8 giờ.

Câu D2: Bố tôi làm việc ở công ty.

Câu D3: Anh ấy đang làm việc.

Câu D4: Bạn làm việc ở đâu?

Câu D5: Tôi làm việc ở ngân hàng.

Câu D6: Ngày mai tôi phải đi làm.

Câu D7: Ngày mai tôi không phải đi làm.

Câu D8: Tôi từng làm ca đêm.

Câu D9: Hôm nay tôi làm việc cả ngày.

Câu D10: Tôi đã làm việc liên tục sáu ngày.

Câu D11: Tôi vào làm lúc 8 giờ và tan làm lúc 5 giờ.

Câu D12: Trong giờ làm đừng chơi điện thoại.

Câu D13: Tôi hôm nay đi làm muộn.

Câu D14: Nhân viên nên đi làm đúng giờ.

Câu D15: Tôi bị ốm nên hôm nay không thể đi làm.

Câu D16: Nếu ngày mai không phải đi làm thì tôi sẽ ngủ thêm một chút.

Câu D17: Tối nay tôi phải làm ca đêm.

Câu D18: Ngày mai tôi làm ca sáng.

Câu D19: Tôi vừa bắt đầu đi làm.

Câu D20: Sau giờ làm tôi về nhà nghỉ ngơi.

LIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A1: 上.

我每天八点上班。

A2: 在.

爸爸在公司上班。

A3: 上.

他正在上班。

A4: 过.

我以前上过夜班。

A5: 了.

我今天上了一天班。

A6: 上.

明天我不用上班。

A7: 去.

我八点去上班。

A8: 下.

我八点上班,五点下班。

A9: 到.

我今天上班迟到了。

A10: 玩.

上班的时候不要玩手机。

LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP LỰA CHỌN

B1: B.

我八点上班。

B2: A.

爸爸在公司上班。

B3: A.

他正在上班。

B4: B.

我上了一天班。

B5: A.

我以前上过夜班。

LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA LỖI

C1:

我每天八点上班。

C2:

爸爸在银行上班。

C3:

我上了三天班。

C4:

我以前上过夜班。

C5:

我八点上班,五点下班。

C6:

我今天上班上了八个小时。

Hoặc:

我今天工作了八个小时。

C7:

明天我不用上班。

C8:

我身体不舒服,所以不能上班。

LVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH

D1:

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.

D2:

我爸爸在公司上班。
Wǒ bàba zài gōngsī shàngbān.

D3:

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.

D4:

你在哪里上班?
Nǐ zài nǎlǐ shàngbān?

D5:

我在银行上班。
Wǒ zài yínháng shàngbān.

D6:

我明天要上班。
Wǒ míngtiān yào shàngbān.

D7:

我明天不用上班。
Wǒ míngtiān bú yòng shàngbān.

D8:

我以前上过夜班。
Wǒ yǐqián shàngguo yèbān.

D9:

我今天上了一天班。
Wǒ jīntiān shàng le yì tiān bān.

D10:

我已经连续上了六天班。
Wǒ yǐjīng liánxù shàng le liù tiān bān.

D11:

我八点上班,下午五点下班。
Wǒ bā diǎn shàngbān, xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.

D12:

上班的时候不要玩手机。
Shàngbān de shíhou bú yào wán shǒujī.

D13:

我今天上班迟到了。
Wǒ jīntiān shàngbān chídào le.

D14:

员工应该按时上班。
Yuángōng yīnggāi ànshí shàngbān.

D15:

我生病了,所以今天不能上班。
Wǒ shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bù néng shàngbān.

D16:

如果明天不用上班,我就多睡一会儿。
Rúguǒ míngtiān bú yòng shàngbān, wǒ jiù duō shuì yíhuìr.

D17:

我今晚要上夜班。
Wǒ jīnwǎn yào shàng yèbān.

D18:

我明天上早班。
Wǒ míngtiān shàng zǎobān.

D19:

我刚开始上班。
Wǒ gāng kāishǐ shàngbān.

D20:

下班以后我回家休息。
Xiàbān yǐhòu wǒ huí jiā xiūxi.

LVIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ 上班 theo chuỗi sinh hoạt hằng ngày:

起床 → 洗脸 → 吃早饭 → 出门 → 去上班 → 上班 → 工作 → 下班 → 回家.

Thức dậy → rửa mặt → ăn sáng → ra khỏi nhà → đi làm → vào làm → làm việc → tan làm → về nhà.

Khi học theo chuỗi này, học viên sẽ dễ dàng phân biệt:

去上班.

上班.

工作.

下班.

LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TÍNH LY HỢP

Bắt đầu với:

上班.

Sau đó phát triển:

上一天班.

上了一天班.

上三天班.

上了三天班.

上夜班.

上过夜班.

上了一整天的班.

上班上了八个小时.

Chuỗi cần ghi nhớ:

上班 → 上一天班 → 上了一天班 → 上过夜班 → 上班上了八个小时.

Không nên chỉ học:

上班 = đi làm.

Phải học cả khả năng mở rộng cấu trúc.

LX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO CẶP 上 – 下

上班 ↔ 下班.

上课 ↔ 下课.

上车 ↔ 下车.

上楼 ↔ 下楼.

上去 ↔ 下来 trong những cấu trúc phù hợp.

Phương pháp học theo cặp đối lập giúp ghi nhớ nhanh và giảm nhầm lẫn.

LXI. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ 班

Bắt đầu:

班.

Mở rộng:

上班.

下班.

加班.

值班.

夜班.

白班.

早班.

晚班.

轮班.

换班.

调班.

排班.

上班族.

Sau đó tự tạo câu:

我上班。

我下班了。

我今天加班。

我晚上值班。

我上夜班。

我明天上早班。

我想换班。

经理正在排班。

Đây là phương pháp biến một chữ Hán thành cả mạng từ vựng.

LXII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ PINYIN

上班 shàngbān.

Thanh điệu:

上 shàng – thanh 4.

班 bān – thanh 1.

Mô hình:

4 → 1.

Đọc dứt khoát ở 上 rồi chuyển sang thanh cao bằng của 班.

Các cụm nên luyện theo nhịp:

上班 shàngbān.

下班 xiàbān.

加班 jiābān.

夜班 yèbān.

白班 báibān.

晚班 wǎnbān.

早班 zǎobān.

LXIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ ÂM HÁN VIỆT

上 – Thượng.

班 – Ban.

上班 – Thượng ban.

Âm Hán Việt giúp người học nhận diện chữ và mối quan hệ từ nguyên, nhưng không nên dịch trực tiếp “Thượng ban” thành tiếng Việt hiện đại.

Ý nghĩa hiện đại cần ghi nhớ là:

上班 = đi làm, vào làm.

LXIV. CÁCH CHUYỂN TỪ KIẾN THỨC THỤ ĐỘNG SANG CHỦ ĐỘNG

Bắt đầu:

我上班。

Thêm thời gian:

我八点上班。

Thêm tần suất:

我每天八点上班。

Thêm địa điểm:

我在公司上班。

Kết hợp thời gian và địa điểm:

我每天八点在公司上班。

Đổi sang tiếp diễn:

我正在上班。

Thêm loại ca:

我今天上夜班。

Thêm kinh nghiệm:

我以前上过夜班。

Thêm thời lượng:

我今天上了一天班。

Thêm số ngày:

我已经连续上了六天班。

Thêm điều kiện:

如果明天不用上班,我就多睡一会儿。

Thêm nguyên nhân:

因为路上堵车,所以我上班迟到了。

Thêm nhượng bộ:

虽然今天很累,但是我还是要上班。

Từ một động từ HSK 1, học viên có thể xây dựng cả hệ thống giao tiếp về công việc.

LXV. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

上班 shàngbān = đi làm, vào làm.

Ba câu nền tảng:

我八点上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ.

爸爸在公司上班。
Bố làm việc ở công ty.

他正在上班。
Anh ấy đang làm việc.

Các cấu trúc bắt buộc:

S + Time + 上班.

S + 在 + Place + 上班.

S + 正在 + 上班.

去上班.

要上班.

不用上班.

不能上班.

上了一天班.

上了三天班.

上过夜班.

上夜班.

上早班.

上晚班.

上班的时候.

上班以前.

快上班了.

刚开始上班.

上班迟到.

按时上班.

Các cặp bắt buộc phân biệt:

上班 ↔ 下班.

上班 ↔ 工作.

上班 ↔ 去上班.

上班 ↔ 加班.

上班 ↔ 请假休息.

LXVI. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 上班, học viên nên tiếp tục mở rộng:

上班与下班.

上班与工作.

上班与就业.

上班与上岗.

上班与出勤.

上班与值班.

上班与加班.

上班与轮班.

上班与通勤.

上班迟到.

按时上班.

早退.

请假.

打卡.

考勤.

排班.

换班.

调班.

白班.

夜班.

早班.

晚班.

上班族.

工作时间.

上下班时间.

上下班高峰.

通勤时间.

工作安排.

工作效率.

职场沟通.

LXVII. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

我现在在一家公司上班。公司离我家不算太远,如果路上不堵车,坐地铁大概四十分钟就能到。我每天早上六点半起床,洗脸、刷牙以后先吃早饭,然后七点半左右出门去上班。

我的上班时间是早上八点半,所以我一般会提前十分钟到公司。刚到公司的时候,我先打卡,然后打开电脑,看看当天的工作安排。如果有重要的邮件或者客户的消息,我会先处理这些事情。

我上午通常工作到十二点,然后休息一个小时。下午一点继续工作,正常情况下五点半下班。有时候工作比较多,我还需要加班。如果当天不用加班,我下班以后一般直接回家。

我以前刚开始上班的时候,经常分不清“上班”和“工作”的区别。后来我慢慢明白了,“上班”更强调进入工作时间或者处于工作状态,“工作”则可以强调具体做什么事情。例如,我可以说“我八点半上班”,也可以说“我正在工作”。

公司里有些同事需要轮班。有的人上早班,有的人上晚班,还有一些岗位需要上夜班。我自己以前也上过夜班,所以知道夜班比较辛苦。如果连续上很多天班,身体很容易觉得累。

上班的时候,我尽量认真完成自己的工作,也会按时参加会议。如果遇到不明白的问题,我会及时跟同事或者经理沟通。如果身体确实不舒服,我会按照公司的规定请假,而不会勉强自己去上班。

现在我已经比较习惯自己的工作节奏。每天按时上班,下班以后适当休息,周末如果不用上班,我会安排时间学习中文、运动或者跟朋友见面。通过这样的生活安排,我觉得工作和休息可以保持比较好的平衡。

Pinyin

Wǒ xiànzài zài yì jiā gōngsī shàngbān. Gōngsī lí wǒ jiā bú suàn tài yuǎn, rúguǒ lùshang bù dǔchē, zuò dìtiě dàgài sìshí fēnzhōng jiù néng dào. Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, xǐliǎn, shuāyá yǐhòu xiān chī zǎofàn, ránhòu qī diǎn bàn zuǒyòu chūmén qù shàngbān.

Wǒ de shàngbān shíjiān shì zǎoshang bā diǎn bàn, suǒyǐ wǒ yìbān huì tíqián shí fēnzhōng dào gōngsī. Gāng dào gōngsī de shíhou, wǒ xiān dǎkǎ, ránhòu dǎkāi diànnǎo, kànkan dàngtiān de gōngzuò ānpái. Rúguǒ yǒu zhòngyào de yóujiàn huòzhě kèhù de xiāoxi, wǒ huì xiān chǔlǐ zhèxiē shìqing.

Wǒ shàngwǔ tōngcháng gōngzuò dào shí’èr diǎn, ránhòu xiūxi yí ge xiǎoshí. Xiàwǔ yì diǎn jìxù gōngzuò, zhèngcháng qíngkuàng xià wǔ diǎn bàn xiàbān. Yǒu shíhou gōngzuò bǐjiào duō, wǒ hái xūyào jiābān. Rúguǒ dàngtiān bú yòng jiābān, wǒ xiàbān yǐhòu yìbān zhíjiē huí jiā.

Wǒ yǐqián gāng kāishǐ shàngbān de shíhou, jīngcháng fēn bu qīng “shàngbān” hé “gōngzuò” de qūbié. Hòulái wǒ mànmàn míngbai le, “shàngbān” gèng qiángdiào jìnrù gōngzuò shíjiān huòzhě chǔyú gōngzuò zhuàngtài, “gōngzuò” zé kěyǐ qiángdiào jùtǐ zuò shénme shìqing. Lìrú, wǒ kěyǐ shuō “wǒ bā diǎn bàn shàngbān”, yě kěyǐ shuō “wǒ zhèngzài gōngzuò”.

Gōngsī lǐ yǒuxiē tóngshì xūyào lúnbān. Yǒu de rén shàng zǎobān, yǒu de rén shàng wǎnbān, hái yǒu yìxiē gǎngwèi xūyào shàng yèbān. Wǒ zìjǐ yǐqián yě shàngguo yèbān, suǒyǐ zhīdào yèbān bǐjiào xīnkǔ. Rúguǒ liánxù shàng hěn duō tiān bān, shēntǐ hěn róngyì juéde lèi.

Shàngbān de shíhou, wǒ jǐnliàng rènzhēn wánchéng zìjǐ de gōngzuò, yě huì ànshí cānjiā huìyì. Rúguǒ yùdào bù míngbai de wèntí, wǒ huì jíshí gēn tóngshì huòzhě jīnglǐ gōutōng. Rúguǒ shēntǐ quèshí bù shūfu, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng qǐngjià, ér bú huì miǎnqiǎng zìjǐ qù shàngbān.

Xiànzài wǒ yǐjīng bǐjiào xíguàn zìjǐ de gōngzuò jiézòu. Měitiān ànshí shàngbān, xiàbān yǐhòu shìdàng xiūxi, zhōumò rúguǒ bú yòng shàngbān, wǒ huì ānpái shíjiān xuéxí Zhōngwén, yùndòng huòzhě gēn péngyou jiànmiàn. Tōngguò zhèyàng de shēnghuó ānpái, wǒ juéde gōngzuò hé xiūxi kěyǐ bǎochí bǐjiào hǎo de pínghéng.

Tiếng Việt

Hiện nay tôi làm việc tại một công ty. Công ty cách nhà tôi không quá xa. Nếu đường không tắc, đi tàu điện khoảng bốn mươi phút là có thể đến nơi. Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi, sau khi rửa mặt và đánh răng thì ăn sáng trước, sau đó khoảng bảy giờ rưỡi ra khỏi nhà đi làm.

Giờ bắt đầu làm việc của tôi là tám giờ rưỡi sáng nên thông thường tôi sẽ đến công ty sớm mười phút. Khi vừa đến công ty, tôi chấm công trước, sau đó mở máy tính và xem kế hoạch công việc trong ngày. Nếu có thư điện tử quan trọng hoặc tin nhắn của khách hàng, tôi sẽ xử lý những việc đó trước.

Buổi sáng tôi thường làm việc đến mười hai giờ rồi nghỉ một tiếng. Một giờ chiều tiếp tục làm việc, trong điều kiện bình thường thì năm giờ rưỡi tan làm. Đôi khi công việc tương đối nhiều, tôi còn phải tăng ca. Nếu hôm đó không cần tăng ca thì sau giờ làm tôi thường về thẳng nhà.

Trước đây khi mới bắt đầu đi làm, tôi thường không phân biệt rõ sự khác nhau giữa 上班 và 工作. Sau này tôi dần hiểu rằng 上班 nhấn mạnh việc bước vào thời gian làm việc hoặc đang ở trong trạng thái đi làm, còn 工作 có thể nhấn mạnh cụ thể đang thực hiện công việc gì. Ví dụ, tôi có thể nói “tôi bắt đầu làm lúc tám giờ rưỡi”, cũng có thể nói “tôi đang làm việc”.

Trong công ty có một số đồng nghiệp cần làm việc theo ca. Có người làm ca sáng, có người làm ca tối, còn có một số vị trí phải làm ca đêm. Trước đây bản thân tôi cũng từng làm ca đêm nên biết ca đêm khá vất vả. Nếu liên tục đi làm nhiều ngày, cơ thể rất dễ cảm thấy mệt.

Trong giờ làm, tôi cố gắng nghiêm túc hoàn thành công việc của mình và cũng tham gia họp đúng giờ. Nếu gặp vấn đề chưa hiểu, tôi sẽ kịp thời trao đổi với đồng nghiệp hoặc quản lý. Nếu cơ thể thực sự không khỏe, tôi sẽ xin nghỉ theo quy định của công ty chứ không miễn cưỡng bản thân đi làm.

Hiện nay tôi đã tương đối quen với nhịp làm việc của mình. Mỗi ngày đi làm đúng giờ, sau giờ làm nghỉ ngơi hợp lý; cuối tuần nếu không phải đi làm, tôi sẽ sắp xếp thời gian học tiếng Trung, tập thể dục hoặc gặp gỡ bạn bè. Thông qua cách sắp xếp cuộc sống như vậy, tôi cảm thấy công việc và nghỉ ngơi có thể duy trì được sự cân bằng tương đối tốt.

English

I currently work at a company. The office is not too far from my home. If traffic is clear, it takes about forty minutes to get there by subway. I get up at 6:30 every morning, wash my face, brush my teeth, have breakfast, and leave for work at around 7:30.

My workday starts at 8:30, so I usually arrive at the office about ten minutes early. When I arrive, I clock in first, turn on my computer, and check the day’s schedule. If there are important emails or messages from clients, I handle those first.

I usually work until noon and then take a one-hour break. I continue working at one in the afternoon and normally finish at 5:30. Sometimes there is more work to do and I have to work overtime. If I do not need to work overtime, I usually go straight home after work.

When I first started working, I often had difficulty distinguishing 上班 from 工作. Later, I gradually understood that 上班 focuses more on entering working hours or being in a work status, while 工作 can emphasize the actual work being done. For example, I can say “I start work at 8:30,” and I can also say “I am working.”

Some colleagues at my company work shifts. Some work early shifts, some work evening shifts, and certain positions require night shifts. I have also worked night shifts before, so I know they can be demanding. Working many days in a row can easily make the body feel tired.

During working hours, I try to complete my tasks carefully and attend meetings on time. If I encounter something I do not understand, I communicate with my colleagues or manager promptly. If I genuinely feel unwell, I take leave according to company policy instead of forcing myself to go to work.

I am now fairly accustomed to my work routine. I arrive at work on time every day and rest appropriately after work. If I do not have to work on weekends, I spend time studying Chinese, exercising, or meeting friends. With this kind of schedule, I feel that work and rest can remain reasonably well balanced.

LXVIII. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

上班 shàngbān là một động từ cơ bản của HSK 1 nhưng có khả năng mở rộng thành một hệ thống ngữ pháp và từ vựng rất lớn.

Ba câu nền tảng bắt buộc phải thuộc:

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
I start work at eight.

爸爸在公司上班。
Bàba zài gōngsī shàngbān.
Bố làm việc ở công ty.
My father works at a company.

他正在上班。
Tā zhèngzài shàngbān.
Anh ấy đang làm việc.
He is at work.

Tiếp theo cần nắm các công thức:

S + Time + 上班.

S + 在 + Place + 上班.

S + 正在 + 上班.

去上班.

要上班.

不用上班.

不能上班.

快上班了.

刚开始上班.

上了一天班.

上了三天班.

上过夜班.

上夜班.

上早班.

上晚班.

上班的时候.

上班以前.

下班以后.

上班迟到.

按时上班.

Các cặp cần đặc biệt phân biệt:

上班 = đi làm, vào ca, bắt đầu hoặc ở trong thời gian làm việc.

去上班 = đi đến chỗ làm.

工作 = thực hiện công việc, làm việc.

下班 = tan làm.

加班 = tăng ca.

值班 = trực.

请假 = xin nghỉ.

夜班 = ca đêm.

白班 = ca ngày.

Chuỗi quan trọng nhất:

起床 → 出门 → 去上班 → 上班 → 工作 → 加班/不加班 → 下班 → 回家.

Thức dậy → ra khỏi nhà → đi làm → vào làm → làm việc → tăng ca/không tăng ca → tan làm → về nhà.

Khi học viên có thể linh hoạt chuyển đổi giữa 上班、去上班、正在上班、上了一天班、上过夜班、上夜班、按时上班、上班迟到 và 下班以后, học viên đã không còn chỉ ghi nhớ 上班 như một từ HSK 1 đơn lẻ mà đã có khả năng vận dụng từ này trong cả hệ thống giao tiếp công việc từ cơ bản đến nâng cao.