Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
22
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 下课 xiàkè trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một từ rất quen thuộc trong môi trường học tập:

下课
xiàkè
tan học, hết tiết, kết thúc giờ học
finish class / class is over

Đây là một từ người học tiếng Trung thường gặp rất sớm.

老师说:“下课!”
Lǎoshī shuō: “Xiàkè!”
Giáo viên nói: “Tan học!”
The teacher says, “Class dismissed!”

我们十一点下课。
Wǒmen shíyī diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 11 giờ.
Our class ends at eleven.

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is almost over.

我刚下课。
Wǒ gāng xiàkè.
Tôi vừa tan học.
I just finished class.

Nhìn bề ngoài, 下课 chỉ có hai âm tiết và người học rất dễ ghi nhớ đơn giản:

下课 = tan học.

Tuy nhiên, khi đi sâu vào cấu trúc, người học sẽ thấy:

下 + 课

Trong những môi trường thích hợp có thể xuất hiện:

下了课

下课了

下了课以后

刚下课

还没下课

快要下课了

下课以后

下课之前

下课的时候

Điều quan trọng là không được cho rằng tất cả mô hình ly hợp của 上课 đều có thể sao chép nguyên xi sang 下课.

Mỗi từ có phạm vi kết hợp và mức độ ly hợp riêng.

Đây chính là một nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu 离合词 líhécí trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU từ HSK 1 đến HSK 9 cấp.

下课 xiàkè nghĩa là gì?

下课 thường biểu thị:

kết thúc tiết học.

tan học sau một tiết.

hết giờ học.

giáo viên kết thúc buổi dạy.

học sinh kết thúc hoạt động học trên lớp.

Ví dụ:

十点下课。
Shí diǎn xiàkè.
10 giờ tan học.
Class ends at ten.

我们马上下课。
Wǒmen mǎshàng xiàkè.
Chúng tôi sắp tan học.
Our class is about to finish.

老师已经下课了。
Lǎoshī yǐjīng xiàkè le.
Giáo viên đã kết thúc giờ dạy rồi.
The teacher has finished class.

学生下课以后去食堂吃饭。
Xuésheng xiàkè yǐhòu qù shítáng chīfàn.
Học sinh sau khi tan học thì đi nhà ăn ăn cơm.
The students go to the cafeteria after class.

下课 vì vậy tập trung vào điểm kết thúc của hoạt động 上课.

Phân tích cấu trúc 下课

Có thể nhìn:

下 + 课

Trong đó:

下 xià

课 kè

课 là thành tố liên quan đến tiết học, bài học, khóa học.

下课 thường hoạt động như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh:

我们下课了。
Wǒmen xiàkè le.
Chúng tôi tan học rồi.
Our class is over.

Nhưng cũng có cấu trúc:

下了课

Ví dụ:

我下了课就去找你。
Wǒ xià le kè jiù qù zhǎo nǐ.
Tôi tan học xong sẽ đi tìm bạn.
I’ll come find you after class.

下了课以后,我们一起吃饭。
Xià le kè yǐhòu, wǒmen yìqǐ chīfàn.
Sau khi tan học, chúng ta cùng ăn cơm.
After class, we’ll eat together.

Đây là một môi trường thể hiện khả năng tách của 下课.

下课 và 下了课 khác nhau như thế nào?

So sánh:

我们下课了。
Wǒmen xiàkè le.
Chúng tôi tan học rồi.
Class is over.

Ở đây:

下课 + 了

了 có thể được hiểu trong quan hệ với sự thay đổi tình trạng của cả câu.

Trong khi:

下了课以后,我们去吃饭。
Xià le kè yǐhòu, wǒmen qù chīfàn.
Sau khi tan học, chúng tôi đi ăn cơm.
After class, we go eat.

Ở đây:

下 + 了 + 课

thể hiện rõ hơn cấu trúc tách.

Người học cần phân biệt hai kiểu:

下课了

và:

下了课

Không nên thấy đều có 了 rồi cho rằng cấu trúc hoàn toàn giống nhau.

下课了 – tan học rồi

Đây là mẫu câu cơ bản nhất.

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Ví dụ:

好了,下课了。
Hǎo le, xiàkè le.
Được rồi, tan học rồi.
All right, class is over.

终于下课了。
Zhōngyú xiàkè le.
Cuối cùng cũng tan học rồi.
Class is finally over.

已经下课了。
Yǐjīng xiàkè le.
Đã tan học rồi.
Class is already over.

还没下课。
Hái méi xiàkè.
Vẫn chưa tan học.
Class isn’t over yet.

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is almost over.

Nhóm cấu trúc này rất quan trọng đối với HSK cơ bản.

下了课 – sau khi đã kết thúc giờ học

Cấu trúc:

下 + 了 + 课

Ví dụ:

我下了课就回家。
Wǒ xià le kè jiù huí jiā.
Tôi tan học xong thì về nhà.
I’ll go home after class.

下了课给我打电话。
Xià le kè gěi wǒ dǎ diànhuà.
Tan học xong gọi điện cho tôi.
Call me after class.

他下了课以后去图书馆。
Tā xià le kè yǐhòu qù túshūguǎn.
Sau khi tan học anh ấy đi thư viện.
He goes to the library after class.

Trong các cấu trúc này, 下了课 thường đóng vai trò một cụm hành động đã hoàn thành trước hành động tiếp theo.

Không nên máy móc tạo mọi dạng theo 上课

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Với 上课, người học thường gặp:

上一节课

上两节课

上了三节课

上两节汉语课

Nhưng không thể vì vậy mà cho rằng 下课 cũng tự nhiên tạo thành mọi mô hình tương ứng.

Ví dụ, để nói “kết thúc tiết thứ nhất”, tiếng Trung thường sẽ dùng những cách phù hợp với ngữ cảnh như:

第一节课下课了。
Dì-yī jié kè xiàkè le.
Tiết thứ nhất đã kết thúc.
The first class is over.

Không cần cố ép thành một cấu trúc ly hợp đối xứng với:

上了一节课.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi học 离合词:

Tính ly hợp không có nghĩa là tách tùy ý.

Mỗi từ có những mô hình kết hợp quen thuộc của riêng nó.

下课 và 上课 là cặp đối lập cơ bản

上课
shàngkè
vào học, học trên lớp
attend class

下课
xiàkè
tan học, hết tiết
finish class

Ví dụ:

我们八点上课,九点下课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè, jiǔ diǎn xiàkè.
Chúng tôi vào học lúc 8 giờ, 9 giờ tan học.
We start class at eight and finish at nine.

你们几点上课?
Nǐmen jǐ diǎn shàngkè?
Các bạn mấy giờ vào học?
What time does your class start?

你们几点下课?
Nǐmen jǐ diǎn xiàkè?
Các bạn mấy giờ tan học?
What time does your class end?

Đây là cặp mẫu câu người học HSK 1 cần luyện cùng nhau:

几点上课?

几点下课?

几点下课 – mấy giờ tan học?

Công thức:

几点 + 下课?

Ví dụ:

你几点下课?
Nǐ jǐ diǎn xiàkè?
Bạn mấy giờ tan học?
What time do you finish class?

我们十一点半下课。
Wǒmen shíyī diǎn bàn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 11 giờ 30.
We finish class at 11:30.

下午几点下课?
Xiàwǔ jǐ diǎn xiàkè?
Buổi chiều mấy giờ tan học?
What time does the afternoon class end?

今天最后一节课几点下课?
Jīntiān zuìhòu yì jié kè jǐ diǎn xiàkè?
Tiết cuối hôm nay mấy giờ kết thúc?
What time does the last class finish today?

Đây là một keyword ngữ pháp và giao tiếp rất sát với nhu cầu thực tế của người học.

刚下课 – vừa tan học

刚 gāng biểu thị vừa mới xảy ra.

我刚下课。
Wǒ gāng xiàkè.
Tôi vừa tan học.
I just finished class.

老师刚下课。
Lǎoshī gāng xiàkè.
Giáo viên vừa dạy xong.
The teacher just finished class.

我刚下课,现在去吃饭。
Wǒ gāng xiàkè, xiànzài qù chīfàn.
Tôi vừa tan học, bây giờ đi ăn cơm.
I just finished class and I’m going to eat now.

你刚下课吗?
Nǐ gāng xiàkè ma?
Bạn vừa tan học à?
Did you just finish class?

刚下课 là một collocation rất phổ biến trong khẩu ngữ.

才下课 – mãi mới tan học / vừa mới tan học tùy ngữ cảnh

才 có thể làm nổi bật thời điểm muộn hoặc việc vừa mới hoàn tất trong một ngữ cảnh nhất định.

Ví dụ:

我们十二点才下课。
Wǒmen shí’èr diǎn cái xiàkè.
Chúng tôi mãi đến 12 giờ mới tan học.
We don’t finish class until twelve.

他刚才才下课。
Tā gāngcái cái xiàkè.
Vừa rồi anh ấy mới tan học.
He only just finished class.

Mẫu này giúp người học kết nối 下课 với cấu trúc 才.

还没下课 – vẫn chưa tan học

还没 + V

Ví dụ:

我们还没下课。
Wǒmen hái méi xiàkè.
Chúng tôi vẫn chưa tan học.
Our class isn’t over yet.

老师还没下课,你再等一会儿。
Lǎoshī hái méi xiàkè, nǐ zài děng yíhuìr.
Giáo viên vẫn chưa dạy xong, bạn chờ thêm một lúc.
The teacher hasn’t finished class yet. Wait a little longer.

现在还没下课,不能出去。
Xiànzài hái méi xiàkè, bù néng chūqù.
Bây giờ vẫn chưa tan học, không thể ra ngoài.
Class isn’t over yet, so you can’t go out.

Đây là cấu trúc rất tự nhiên trong giao tiếp.

快下课了 – sắp tan học rồi

快 + V + 了

Ví dụ:

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is almost over.

快下课了,大家再坚持一下。
Kuài xiàkè le, dàjiā zài jiānchí yíxià.
Sắp tan học rồi, mọi người cố thêm một chút.
Class is almost over. Hang in there a little longer.

快下课了,老师还在讲。
Kuài xiàkè le, lǎoshī hái zài jiǎng.
Sắp tan học rồi mà giáo viên vẫn đang giảng.
Class is almost over, but the teacher is still teaching.

要下课了 – sắp tan học rồi

Cấu trúc:

要 + V + 了

Ví dụ:

要下课了。
Yào xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is about to end.

我们要下课了。
Wǒmen yào xiàkè le.
Chúng tôi sắp tan học rồi.
Our class is about to finish.

已经十一点了,要下课了。
Yǐjīng shíyī diǎn le, yào xiàkè le.
Đã 11 giờ rồi, sắp tan học rồi.
It’s already eleven. Class is about to end.

Ở đây 要 không mang nghĩa đơn giản là “muốn”.

Nó tham gia cấu trúc biểu thị sự việc sắp xảy ra.

快要下课了

Cấu trúc:

快要 + V + 了

Ví dụ:

快要下课了。
Kuàiyào xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is about to end.

我们快要下课了,你等我十分钟。
Wǒmen kuàiyào xiàkè le, nǐ děng wǒ shí fēnzhōng.
Chúng tôi sắp tan học rồi, bạn chờ tôi mười phút.
Our class is almost over. Wait ten minutes for me.

Đây là cơ hội để người học ôn lại:

快……了

要……了

快要……了

就要……了.

就要下课了

就要……了 nhấn mạnh một sự việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần hoặc gắn với một mốc cụ thể.

例如:

我们就要下课了。
Wǒmen jiù yào xiàkè le.
Chúng tôi sắp tan học rồi.
We’re about to finish class.

再过五分钟就要下课了。
Zài guò wǔ fēnzhōng jiù yào xiàkè le.
Năm phút nữa là tan học rồi.
Class will end in five minutes.

Đây là cấu trúc rất hữu ích để mở rộng từ HSK cơ bản.

下课以后 – sau khi tan học

Một collocation cực kỳ quan trọng:

下课以后
xiàkè yǐhòu
sau khi tan học
after class

Ví dụ:

下课以后我去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒ qù chīfàn.
Sau khi tan học tôi đi ăn.
I go eat after class.

下课以后我们一起复习。
Xiàkè yǐhòu wǒmen yìqǐ fùxí.
Sau giờ học chúng ta cùng ôn bài.
Let’s review together after class.

下课以后别忘了给我打电话。
Xiàkè yǐhòu bié wàng le gěi wǒ dǎ diànhuà.
Sau khi tan học đừng quên gọi cho tôi.
Don’t forget to call me after class.

Từ khóa “下课以后” cũng rất phù hợp cho cụm nội dung ngữ pháp về 以后.

下课之前 – trước khi tan học

之前 zhīqián = trước.

Ví dụ:

下课之前,老师给我们布置了作业。
Xiàkè zhīqián, lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le zuòyè.
Trước khi tan học, giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
Before class ended, the teacher assigned homework.

下课之前请把问题写下来。
Xiàkè zhīqián qǐng bǎ wèntí xiě xiàlai.
Trước khi tan học hãy viết câu hỏi xuống.
Please write down the questions before class ends.

Đây là cách phát triển 下课 sang cấu trúc thời gian trình độ cao hơn.

下课的时候 – lúc tan học

Ví dụ:

下课的时候教室里很热闹。
Xiàkè de shíhou jiàoshì lǐ hěn rènào.
Lúc tan học trong lớp rất náo nhiệt.
The classroom is lively when class ends.

下课的时候老师跟我说了几句话。
Xiàkè de shíhou lǎoshī gēn wǒ shuō le jǐ jù huà.
Lúc tan học giáo viên đã nói với tôi vài câu.
The teacher said a few words to me when class ended.

下课的时候别忘了带走自己的东西。
Xiàkè de shíhou bié wàng le dàizǒu zìjǐ de dōngxi.
Lúc tan học đừng quên mang đồ của mình đi.
Don’t forget your belongings when class ends.

下课后 – sau giờ học

Ngoài 下课以后, người học còn thường gặp:

下课后
xiàkè hòu
sau giờ học
after class

Ví dụ:

下课后我们去图书馆。
Xiàkè hòu wǒmen qù túshūguǎn.
Sau giờ học chúng tôi đi thư viện.
We go to the library after class.

下课后老师还在办公室。
Xiàkè hòu lǎoshī hái zài bàngōngshì.
Sau giờ học giáo viên vẫn ở văn phòng.
The teacher is still in the office after class.

下课后可以来问我。
Xiàkè hòu kěyǐ lái wèn wǒ.
Sau giờ học có thể đến hỏi tôi.
You can come ask me after class.

下课以后做什么? – sau khi tan học làm gì?

Một mẫu câu hội thoại rất thực tế:

你下课以后做什么?
Nǐ xiàkè yǐhòu zuò shénme?
Sau khi tan học bạn làm gì?
What do you do after class?

我下课以后去吃饭。
Wǒ xiàkè yǐhòu qù chīfàn.
Sau khi tan học tôi đi ăn cơm.
I go eat after class.

我下课以后去图书馆学习。
Wǒ xiàkè yǐhòu qù túshūguǎn xuéxí.
Sau khi tan học tôi đến thư viện học.
I study at the library after class.

我下课以后直接回家。
Wǒ xiàkè yǐhòu zhíjiē huí jiā.
Sau khi tan học tôi về nhà luôn.
I go straight home after class.

Một từ 下课 có thể mở ra cả chủ đề hoạt động sau giờ học.

下课 và 放学 khác nhau như thế nào?

Đây là một trong những cặp quan trọng nhất.

下课 xiàkè thường nói:

một tiết học kết thúc.

giờ học kết thúc.

放学 fàngxué thường nói:

toàn bộ buổi học hoặc ngày học ở trường kết thúc và học sinh được về.

Ví dụ:

第一节课十点下课。
Dì-yī jié kè shí diǎn xiàkè.
Tiết đầu kết thúc lúc 10 giờ.
The first class ends at ten.

下午五点放学。
Xiàwǔ wǔ diǎn fàngxué.
5 giờ chiều tan trường.
School finishes at five in the afternoon.

Có thể có:

下课了,但是还没放学。
Xiàkè le, dànshì hái méi fàngxué.
Đã hết tiết rồi nhưng vẫn chưa tan trường.
Class is over, but school isn’t finished yet.

Câu này thể hiện rất rõ sự khác nhau.

下课 không nhất thiết đồng nghĩa 放学

Giả sử một buổi sáng có bốn tiết.

Tiết thứ nhất kết thúc:

下课.

Sau đó nghỉ giải lao rồi học tiết thứ hai.

Nhưng chỉ khi toàn bộ buổi học kết thúc, học sinh mới:

放学.

Do đó có thể ghi nhớ:

下课 → hết một tiết/hết giờ học cụ thể.

放学 → kết thúc buổi/ngày học ở trường và được về.

Đây là keyword mở rộng rất quan trọng:

Phân biệt 下课 và 放学.

Phân biệt 下课 và 下班

下班 xiàbān:

tan làm.

下课 xiàkè:

tan học.

Ví dụ:

学生五点下课。
Xuésheng wǔ diǎn xiàkè.
Học sinh tan học lúc 5 giờ.
The students finish class at five.

爸爸六点下班。
Bàba liù diǎn xiàbān.
Bố tan làm lúc 6 giờ.
Dad gets off work at six.

Cặp đối ứng:

上课 ↔ 下课

上班 ↔ 下班

Đây là bốn từ rất nên học cùng nhau.

下课 và 课间 khác nhau như thế nào?

课间 kèjiān thường liên quan đến thời gian nghỉ giữa hai tiết.

下课 là hành động hoặc thời điểm tiết học kết thúc.

课间 là khoảng thời gian giữa các tiết.

Ví dụ:

下课以后有十分钟课间休息。
Xiàkè yǐhòu yǒu shí fēnzhōng kèjiān xiūxi.
Sau khi hết tiết có mười phút nghỉ giữa giờ.
There is a ten-minute break after class.

课间可以出去走一走。
Kèjiān kěyǐ chūqù zǒu yi zǒu.
Giờ nghỉ giữa tiết có thể ra ngoài đi một chút.
You can take a short walk during the break.

Từ đây mở rộng:

课间

课间休息

休息时间

下一节课.

下课 và 休息

Sau khi 下课 thường có thể:

休息.

Nhưng hai từ không đồng nghĩa.

下课:

tiết học kết thúc.

休息:

nghỉ ngơi.

Ví dụ:

下课了,大家休息十分钟。
Xiàkè le, dàjiā xiūxi shí fēnzhōng.
Tan học rồi, mọi người nghỉ mười phút.
Class is over. Everyone take a ten-minute break.

Đây là một chuỗi rất tự nhiên:

下课 → 休息 → 上下一节课.

下课 và 结课

结课 jiékè thường mang nghĩa hoàn tất một khóa học, môn học hoặc giai đoạn học tập.

下课 thường là kết thúc một buổi hoặc tiết học cụ thể.

Ví dụ:

今天这节课下课了。
Jīntiān zhè jié kè xiàkè le.
Tiết học hôm nay kết thúc rồi.
Today’s class is over.

这个课程下个月结课。
Zhège kèchéng xià ge yuè jiékè.
Khóa học này tháng sau kết thúc.
This course finishes next month.

Do đó:

下课 ≠ 结课.

Một từ nói về giờ học cụ thể.

Một từ thường liên quan đến hoàn tất toàn bộ khóa học.

下课 và 课程结束

课程结束
kèchéng jiéshù
khóa học/chương trình học kết thúc
the course ends

Đây là cách biểu đạt mang tính đầy đủ và trang trọng hơn.

Ví dụ:

课程结束以后会进行考试。
Kèchéng jiéshù yǐhòu huì jìnxíng kǎoshì.
Sau khi khóa học kết thúc sẽ tiến hành thi.
There will be an exam after the course ends.

Trong khi:

下课以后我们去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.
Sau khi tan học chúng tôi đi ăn.
We go eat after class.

Hai phạm vi thời gian rất khác nhau.

下课以后复习 – sau giờ học ôn bài

复习 fùxí = ôn tập.

Ví dụ:

下课以后要及时复习。
Xiàkè yǐhòu yào jíshí fùxí.
Sau giờ học cần ôn tập kịp thời.
You should review promptly after class.

我每天晚上复习白天上课学的内容。
Wǒ měitiān wǎnshang fùxí báitiān shàngkè xué de nèiróng.
Mỗi tối tôi ôn lại nội dung đã học trên lớp ban ngày.
Every evening I review what I learned in class during the day.

Có thể tạo chuỗi:

课前预习

上课学习

下课复习

trước giờ chuẩn bị bài → trên lớp học → sau giờ ôn tập.

下课以后做作业 – sau giờ học làm bài tập

做作业 zuò zuòyè = làm bài tập về nhà.

Ví dụ:

我下课以后先做作业。
Wǒ xiàkè yǐhòu xiān zuò zuòyè.
Sau khi tan học tôi làm bài tập trước.
I do my homework first after class.

下课以后别忘了做作业。
Xiàkè yǐhòu bié wàng le zuò zuòyè.
Sau giờ học đừng quên làm bài tập.
Don’t forget to do your homework after class.

Từ 下课 tiếp tục mở sang chủ đề học tập sau giờ lên lớp.

下课以后问老师问题

一个很实用的结构:

下课以后 + 问老师问题

Ví dụ:

有问题可以下课以后问老师。
Yǒu wèntí kěyǐ xiàkè yǐhòu wèn lǎoshī.
Có vấn đề có thể hỏi giáo viên sau giờ học.
If you have questions, you can ask the teacher after class.

我想下课以后问老师几个问题。
Wǒ xiǎng xiàkè yǐhòu wèn lǎoshī jǐ ge wèntí.
Tôi muốn sau giờ học hỏi giáo viên vài câu.
I want to ask the teacher a few questions after class.

Đây là tình huống giao tiếp thực tế rất phù hợp với HSK cơ bản.

下课了,别忘了……

Một mẫu giao tiếp rất hữu ích:

下课了,别忘了……

Ví dụ:

下课了,别忘了带课本。
Xiàkè le, bié wàng le dài kèběn.
Tan học rồi, đừng quên mang giáo trình.
Class is over. Don’t forget your textbook.

下课了,别忘了做作业。
Xiàkè le, bié wàng le zuò zuyè.
Tan học rồi, đừng quên làm bài tập.
Class is over. Don’t forget your homework.

下课了,别忘了复习今天的生词。
Xiàkè le, bié wàng le fùxí jīntiān de shēngcí.
Tan học rồi, đừng quên ôn từ mới hôm nay.
Class is over. Don’t forget to review today’s new words.

Từ đây có thể kết nối 下课 với cấu trúc:

别忘了 + V.

老师说“下课” – ngôn ngữ lớp học

Trong lớp học, 下课 còn có thể dùng như một câu độc lập.

上课!
Shàngkè!
Vào học!
Class begins!

下课!
Xiàkè!
Tan học!
Class dismissed!

请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
Please sit down.

打开课本。
Dǎkāi kèběn.
Mở giáo trình.
Open your textbook.

请看黑板。
Qǐng kàn hēibǎn.
Hãy nhìn bảng.
Please look at the board.

请听我说。
Qǐng tīng wǒ shuō.
Hãy nghe tôi nói.
Please listen to me.

请回答问题。
Qǐng huídá wèntí.
Hãy trả lời câu hỏi.
Please answer the question.

下课。
Xiàkè.
Tan học.
Class dismissed.

Đây là một chuỗi câu giao tiếp lớp học rất thực tế.

Mạng lưới từ vựng với 课

课
kè
tiết học, bài học
class / lesson

上课
shàngkè
vào học, lên lớp
attend class

下课
xiàkè
tan học
finish class

课前
kèqián
trước giờ học
before class

课后
kèhòu
sau giờ học
after class

课间
kèjiān
giữa giờ học
between classes

课堂
kètáng
lớp học, giờ học
classroom / class

课程
kèchéng
khóa học, môn học
course

课本
kèběn
giáo trình
textbook

课文
kèwén
bài khóa
lesson text

课表
kèbiǎo
thời khóa biểu
class schedule

听课
tīngkè
nghe giảng
attend a lecture

讲课
jiǎngkè
giảng bài
teach a lesson

备课
bèikè
soạn bài
prepare a lesson

补课
bǔkè
học/dạy bù
make up a class

选课
xuǎnkè
chọn môn
select a course

结课
jiékè
kết thúc khóa học
complete a course

Từ 下课, người học có thể phát triển cả một trường từ vựng giáo dục.

Một chuỗi hoàn chỉnh từ 上课 đến 下课

八点上课。
Bā diǎn shàngkè.
8 giờ vào học.
Class starts at eight.

↓

老师开始讲课。
Lǎoshī kāishǐ jiǎngkè.
Giáo viên bắt đầu giảng.
The teacher starts teaching.

↓

学生认真听课。
Xuésheng rènzhēn tīngkè.
Học sinh chăm chú nghe giảng.
The students listen carefully.

↓

大家做练习。
Dàjiā zuò liànxí.
Mọi người làm bài tập.
Everyone does exercises.

↓

老师回答问题。
Lǎoshī huídá wèntí.
Giáo viên trả lời câu hỏi.
The teacher answers questions.

↓

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is almost over.

↓

老师布置作业。
Lǎoshī bùzhì zuòyè.
Giáo viên giao bài tập.
The teacher assigns homework.

↓

下课。
Xiàkè.
Tan học.
Class dismissed.

↓

下课以后复习。
Xiàkè yǐhòu fùxí.
Sau giờ học ôn bài.
Review after class.

Một chuỗi này giúp người học kết nối rất nhiều động từ và tình huống.

Phân biệt 下课、放学、下班 bằng một tình huống

Hãy tưởng tượng một người là học sinh.

10 giờ kết thúc tiết thứ hai:

下课。

Nhưng sau đó còn hai tiết nữa.

Vì vậy:

还没放学。

Đến 12 giờ, toàn bộ buổi học kết thúc:

放学。

Trong khi cha của học sinh làm việc ở công ty đến 6 giờ chiều:

爸爸六点下班。

Do đó:

下课 → hết tiết học.

放学 → tan trường.

下班 → tan làm.

Đây là cách ghi nhớ hiệu quả hơn nhiều so với dịch cả ba từ thành “tan”.

Những lỗi thường gặp với 下课

Lỗi thứ nhất:

Cho rằng 下课 và 放学 hoàn toàn giống nhau.

Không đúng.

Một tiết học có thể 下课 nhưng cả buổi học vẫn chưa 放学.

Lỗi thứ hai:

Cho rằng 下课 và 下班 giống nhau vì đều có 下.

下课 dùng trong môi trường học tập.

下班 dùng trong môi trường công việc.

Lỗi thứ ba:

Tưởng rằng tất cả cấu trúc của 上课 đều có thể đảo ngược thành 下课.

Ví dụ:

上两节课

là một cấu trúc rất tự nhiên.

Nhưng không nên vì vậy mà tự động tạo mọi cấu trúc “下两节课” theo nghĩa “tan hai tiết”.

Người học phải học collocation của từng từ.

Lỗi thứ tư:

Không phân biệt:

下课了

và:

下了课.

Lỗi thứ năm:

Chỉ học 下课 = tan học mà không mở rộng:

刚下课

还没下课

快下课了

要下课了

下课以后

下课之前

下课的时候.

Lỗi thứ sáu:

Nhầm 下课 với 结课.

下课 thường là kết thúc tiết/buổi học.

结课 thường liên quan đến hoàn tất cả khóa/môn học.

Bài tập phân biệt 下课 và 放学

Câu:

“Tiết thứ nhất kết thúc lúc 9 giờ.”

第一节课九点下课。
Dì-yī jié kè jiǔ diǎn xiàkè.
Tiết thứ nhất tan lúc 9 giờ.
The first class ends at nine.

Câu:

“Hôm nay 5 giờ tan trường.”

今天五点放学。
Jīntiān wǔ diǎn fàngxué.
Hôm nay 5 giờ tan trường.
School finishes at five today.

Câu:

“Đã hết tiết nhưng vẫn chưa tan trường.”

已经下课了,但是还没放学。
Yǐjīng xiàkè le, dànshì hái méi fàngxué.
Đã hết tiết rồi nhưng vẫn chưa tan trường.
Class is over, but school isn’t finished yet.

Bài tập phân biệt 下课 và 下班

“Học sinh 4 giờ tan học.”

学生四点下课。
Xuésheng sì diǎn xiàkè.
Học sinh tan học lúc 4 giờ.
The students finish class at four.

“Bố tôi 6 giờ tan làm.”

我爸爸六点下班。
Wǒ bàba liù diǎn xiàbān.
Bố tôi tan làm lúc 6 giờ.
My father gets off work at six.

Công thức:

课 → 下课

班 → 下班.

Bài tập với 下课了 và 下了课

Hoàn thành:

老师说:“______!”

Đáp án:

下课

老师说:“下课!”
Lǎoshī shuō: “Xiàkè!”
Giáo viên nói: “Tan học!”
The teacher says, “Class dismissed!”

Câu:

“Tôi tan học xong sẽ gọi cho bạn.”

我下了课就给你打电话。
Wǒ xià le kè jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi tan học xong sẽ gọi cho bạn.
I’ll call you after class.

Câu:

“Tan học rồi.”

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Hai câu giúp người học quan sát vị trí khác nhau của 了.

Bài tập biến đổi 下课

Dạng cơ bản:

下课

Thêm 了 cuối câu:

下课了

Chèn 了:

下了课

Thêm 刚:

刚下课

Thêm 还没:

还没下课

Thêm 快:

快下课了

Thêm 要:

要下课了

Thêm 快要:

快要下课了

Thêm 就要:

就要下课了

Thêm thời gian:

十点下课

几点下课

Thêm 以后:

下课以后

Thêm 后:

下课后

Thêm 之前:

下课之前

Thêm 的时候:

下课的时候

Từ một từ HSK 1, người học có thể phát triển cả một cụm cấu trúc thời gian và thể.

下课 từ HSK 1 đến HSK 9 cấp

Ở trình độ cơ bản:

下课

下课了

几点下课

十点下课

刚下课

还没下课

快下课了

下课以后

Khi mở rộng:

下了课以后

下课之前

下课的时候

课间休息

课后复习

课后作业

课程结束

课程安排

结课

教学结束

课堂教学

教学时间

课程进度

教学进度

课后讨论

学习安排

Ở trình độ cao hơn, người học có thể tạo:

课程结束以后,学生需要完成综合复习。

合理安排课后时间有助于提高学习效率。

课堂教学结束并不意味着学习过程已经结束。

下课以后及时复习可以帮助学习者巩固当天所学内容。

从学习规律来看,课前预习、课堂学习和课后复习应该形成一个完整的学习循环。

Như vậy, 下课 có thể trở thành điểm xuất phát để xây dựng cả trường ngôn ngữ giáo dục và học tập.

Từ 上课到下课 – từ vào học đến tan học

Một hệ thống học tập hoàn chỉnh có thể được xây dựng:

课前预习
kèqián yùxí
chuẩn bị bài trước giờ học
preview before class

↓

准时上课
zhǔnshí shàngkè
vào học đúng giờ
start class on time

↓

认真听课
rènzhēn tīngkè
chăm chú nghe giảng
listen carefully in class

↓

积极回答问题
jījí huídá wèntí
tích cực trả lời câu hỏi
actively answer questions

↓

做好笔记
zuò hǎo bǐjì
ghi chép tốt
take good notes

↓

完成课堂练习
wánchéng kètáng liànxí
hoàn thành bài tập trên lớp
complete classroom exercises

↓

下课
xiàkè
tan học
finish class

↓

课后复习
kèhòu fùxí
ôn tập sau giờ học
review after class

↓

完成作业
wánchéng zuòyè
hoàn thành bài tập
complete homework

Đây là một vòng học tập hoàn chỉnh thay vì chỉ học riêng một từ 下课.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 下课 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng đi từ nghĩa cơ bản sang toàn bộ mạng lưới cấu trúc.

Trình tự:

下课

→ 下 + 课

→ 下课了

→ 下了课

→ 刚下课

→ 还没下课

→ 快下课了

→ 要下课了

→ 快要下课了

→ 就要下课了

→ 几点下课

→ 下课以后

→ 下课后

→ 下课之前

→ 下课的时候

→ 下课与上课

→ 下课与放学

→ 下课与下班

→ 下课与课间

→ 下课与结课

→ 下课与课程结束

Thông qua hệ thống này, học viên không chỉ biết nghĩa của 下课 mà còn biết cách sử dụng từ trong lớp học, thời khóa biểu, hội thoại và những cấu trúc thời gian nâng cao hơn.

Đây là phương pháp phát triển từ vựng – ngữ pháp theo mạng lưới trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học 下课 theo cụm cấu trúc

Trong ChineMaster EDU, một mục từ không nên chỉ được học bằng một bản dịch.

Không chỉ học:

下课 = tan học.

Học viên cần sử dụng được:

我们十一点下课。

几点下课?

刚下课。

还没下课。

快下课了。

要下课了。

下课以后我去吃饭。

下了课给我打电话。

下课以后要复习。

下课了,但是还没放学。

Việc học theo chuỗi giúp người học cùng lúc củng cố:

từ vựng.

了.

没.

还.

刚.

快.

要.

以后.

之前.

的时候.

就.

câu hỏi thời gian.

cặp từ trái nghĩa.

từ gần nghĩa.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng người học xây dựng phản xạ theo hệ thống như vậy thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề 下课

下课 là một keyword có thể mở thành cụm nội dung rất lớn trên diễn đàn tiếng Trung.

Người học tìm kiếm:

“下课 nghĩa là gì?”

có thể tiếp tục nghiên cứu:

下课 có phải động từ ly hợp không.

Cách dùng 下课.

Cách dùng 下课了.

Cách dùng 下了课.

Phân biệt 下课了 và 下了课.

Cách dùng 刚下课.

Cách dùng 还没下课.

Cách dùng 快下课了.

Cách dùng 要下课了.

Cách dùng 下课以后.

Cách dùng 下课后.

Cách dùng 下课之前.

Cách dùng 下课的时候.

Phân biệt 下课 và 上课.

Phân biệt 下课 và 放学.

Phân biệt 下课 và 下班.

Phân biệt 下课 và 课间.

Phân biệt 下课 và 结课.

Phân biệt 下课 và 课程结束.

Từ vựng tiếng Trung lớp học.

Từ vựng tiếng Trung trường học.

Mẫu câu tiếng Trung trong lớp học.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức những nội dung này thành một hệ thống chuyên đề liên kết với giáo trình Hán ngữ, ngữ pháp HSK, luyện thi HSK và HSKK.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và hệ sinh thái học tập

Từ khóa diễn đàn tiếng Trung không chỉ nên xuất hiện như một cụm SEO đơn lẻ mà cần gắn với đúng nhu cầu học tập.

Trong hệ thống ChineMaster EDU, người học có thể tiếp tục mở rộng nội dung thông qua các nhóm chủ đề:

diễn đàn tiếng Trung

diễn đàn học tiếng Trung

diễn đàn tiếng Trung HSK

diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

diễn đàn luyện thi HSK

forum tiếng Trung ChineMaster EDU

trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Những cách tìm kiếm khác nhau của người học cũng có thể bao gồm:

diễn đàn tiếng Trung Chinese

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

diễn đàn tiếng Trung Master EDU

diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Các biến thể từ khóa này có thể cùng hướng về nhu cầu chung: tìm bài giảng tiếng Trung, giáo trình Hán ngữ, ngữ pháp HSK, từ vựng HSK, bài luyện tập, mẫu câu và hệ thống kiến thức của ChineMaster EDU.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese và keyword thương hiệu mở rộng

Khi người học tìm kiếm bằng những cách viết khác nhau như “diễn đàn tiếng Trung Chinese” hoặc “diễn đàn tiếng Trung Chinese Master”, mục đích thường vẫn là tìm một môi trường học tiếng Trung có hệ thống.

Vì vậy, bài giảng có thể phủ tự nhiên các biến thể:

diễn đàn tiếng Trung Chinese

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

forum tiếng Trung Chinese Master

forum tiếng Trung Chinese Master EDU

Chinese Master tiếng Trung

Chinese Master EDU tiếng Trung

Những từ khóa này nên được đặt trong ngữ cảnh học tập thực sự thay vì lặp vô nghĩa.

Diễn đàn tiếng Trung MasterEDU và Master EDU

Người học cũng có thể sử dụng những biến thể khác của tên gọi khi tìm kiếm:

diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

diễn đàn tiếng Trung Master EDU

forum tiếng Trung MasterEDU

forum tiếng Trung Master EDU

học tiếng Trung MasterEDU

giáo trình Hán ngữ MasterEDU

ngữ pháp tiếng Trung Master EDU

Các biến thể cách viết liền hoặc cách đều có thể xuất hiện trong hành vi tìm kiếm, nhưng nội dung bài giảng vẫn cần tập trung vào giá trị chính là giải thích chính xác kiến thức tiếng Trung.

Diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

Một nhóm keyword mở rộng khác:

diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

forum tiếng Trung MASTER EDUCATION

học tiếng Trung MASTER EDUCATION

giáo trình tiếng Trung MASTER EDUCATION

ngữ pháp HSK MASTER EDUCATION

Các keyword này có thể hỗ trợ khả năng nhận diện nội dung nhưng không nên làm loãng chủ đề chính “Động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung”.

Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Một nhóm tìm kiếm mang tính nhận diện tác giả có thể bao gồm:

diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

học tiếng Trung Thầy Vũ

ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ

giáo trình Hán ngữ Thầy Vũ

HSK Thầy Vũ

tài liệu HSK Thầy Vũ

giáo trình tiếng Trung Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Các truy vấn này có thể kết nối người học với hệ thống bài giảng từ cơ bản đến nâng cao.

Từ khóa mở rộng của keyword Động từ ly hợp 下课

Keyword chính:

Động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung.

Các keyword mở rộng:

下课 trong tiếng Trung

下课 nghĩa là gì

Cách dùng 下课

Ngữ pháp 下课

Cấu trúc 下课

Động từ ly hợp 下课

下课 có phải động từ ly hợp không

离合词 下课

下课的用法

下课怎么用

Cách tách 下课

Cách dùng 下课了

Cách dùng 下了课

Phân biệt 下课了 và 下了课

Cách dùng 刚下课

Cách dùng 还没下课

Cách dùng 快下课了

Cách dùng 要下课了

Cách dùng 快要下课了

Cách dùng 就要下课了

Cách hỏi 几点下课

Cách dùng 下课以后

Cách dùng 下课后

Cách dùng 下课之前

Cách dùng 下课的时候

Phân biệt 下课 và 上课

下课和上课的区别

Phân biệt 下课 và 放学

下课和放学的区别

Phân biệt 下课 và 下班

下课和下班的区别

Phân biệt 下课 và 课间

Phân biệt 下课 và 结课

Phân biệt 下课 và 课程结束

上课下课 trong tiếng Trung

几点上课几点下课

Từ vựng tiếng Trung lớp học

Từ vựng tiếng Trung trường học

Mẫu câu tiếng Trung trong lớp học

Tiếng Trung giao tiếp lớp học

Động từ ly hợp tiếng Trung

离合词 tiếng Trung

Cách dùng 离合词

Ngữ pháp động từ ly hợp

Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung

Động từ ly hợp HSK 1

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Diễn đàn tiếng Trung Chinese

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU

Forum tiếng Trung Chinese Master EDU

Diễn đàn tiếng Trung MasterEDU

Diễn đàn tiếng Trung Master EDU

Forum tiếng Trung MasterEDU

Diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION

Forum tiếng Trung MASTER EDUCATION

Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ

Học tiếng Trung Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Những keyword này tạo thành một cụm nội dung bao phủ cả nhu cầu tra cứu 下课, 离合词, HSK, giao tiếp lớp học và hệ thống học tiếng Trung.

Công thức ghi nhớ nhanh 下课

Không chỉ học:

下课
xiàkè
tan học
finish class

Hãy học cả mạng lưới:

下课了
xiàkè le
tan học rồi
class is over

下了课
xià le kè
đã tan học
finished class

刚下课
gāng xiàkè
vừa tan học
just finished class

还没下课
hái méi xiàkè
vẫn chưa tan học
class isn’t over yet

快下课了
kuài xiàkè le
sắp tan học rồi
class is almost over

要下课了
yào xiàkè le
sắp tan học rồi
class is about to end

快要下课了
kuàiyào xiàkè le
sắp tan học rồi
class is about to end

就要下课了
jiù yào xiàkè le
sắp tan học ngay rồi
class is about to end

几点下课
jǐ diǎn xiàkè
mấy giờ tan học
what time class ends

下课以后
xiàkè yǐhòu
sau khi tan học
after class

下课后
xiàkè hòu
sau giờ học
after class

下课之前
xiàkè zhīqián
trước khi tan học
before class ends

下课的时候
xiàkè de shíhou
lúc tan học
when class ends

Sau đó tiếp tục phân biệt:

上课 ↔ 下课

下课 ↔ 放学

下课 ↔ 下班

下课 ↔ 课间

下课 ↔ 结课

下课 ↔ 课程结束

Đây là cách biến một từ HSK 1 thành một mạng lưới ngữ pháp có chiều sâu.

Phương pháp liên tưởng để ghi nhớ 下课

Có thể dùng một trục thời gian:

上课以前
shàngkè yǐqián
trước khi học
before class

↓

开始上课
kāishǐ shàngkè
bắt đầu học
start class

↓

正在上课
zhèngzài shàngkè
đang học
be in class

↓

快下课了
kuài xiàkè le
sắp tan học
class is almost over

↓

下课了
xiàkè le
tan học rồi
class is over

↓

课间休息
kèjiān xiūxi
nghỉ giữa giờ
take a break between classes

↓

下一节课
xià yì jié kè
tiết tiếp theo
the next class

Hoặc nếu đó là tiết cuối:

下课
↓

放学
↓

回家
↓

做作业
↓

复习

tan học → tan trường → về nhà → làm bài → ôn tập.

Học theo chuỗi thời gian sẽ giúp người học ghi nhớ tự nhiên hơn.

Một đoạn văn ứng dụng với 下课

我每天早上八点上课,十一点半下课。上课的时候,我认真听老师讲课,也会做笔记。快下课的时候,老师经常给我们布置作业。下课以后,我有时候去食堂吃饭,有时候去图书馆复习。如果还有下一节课,我会先休息十分钟。如果上午的课程都结束了,我就和同学一起去吃午饭。对我来说,下课并不意味着学习结束,因为课后复习也是学习过程中非常重要的一部分。

Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngkè, shíyī diǎn bàn xiàkè. Shàngkè de shíhou, wǒ rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè, yě huì zuò bǐjì. Kuài xiàkè de shíhou, lǎoshī jīngcháng gěi wǒmen bùzhì zuòyè. Xiàkè yǐhòu, wǒ yǒushíhou qù shítáng chīfàn, yǒushíhou qù túshūguǎn fùxí. Rúguǒ hái yǒu xià yì jié kè, wǒ huì xiān xiūxi shí fēnzhōng. Rúguǒ shàngwǔ de kèchéng dōu jiéshù le, wǒ jiù hé tóngxué yìqǐ qù chī wǔfàn. Duì wǒ lái shuō, xiàkè bìng bù yìwèizhe xuéxí jiéshù, yīnwèi kèhòu fùxí yě shì xuéxí guòchéng zhōng fēicháng zhòngyào de yí bùfen.

Mỗi ngày tôi bắt đầu học lúc 8 giờ sáng và tan học lúc 11 giờ 30. Trong giờ học, tôi chăm chú nghe giáo viên giảng và cũng ghi chép. Khi sắp tan học, giáo viên thường giao bài tập cho chúng tôi. Sau khi tan học, có lúc tôi đến nhà ăn ăn cơm, có lúc đến thư viện ôn bài. Nếu còn tiết tiếp theo, tôi sẽ nghỉ mười phút trước. Nếu toàn bộ chương trình buổi sáng đã kết thúc, tôi sẽ cùng các bạn đi ăn trưa. Đối với tôi, tan học không có nghĩa là việc học đã kết thúc, bởi vì ôn tập sau giờ học cũng là một phần rất quan trọng trong quá trình học tập.

Every day I start class at eight in the morning and finish at 11:30. During class, I listen carefully to the teacher and take notes. When class is about to end, the teacher often gives us homework. After class, I sometimes eat at the cafeteria and sometimes review at the library. If there is another class, I take a ten-minute break first. If all the morning classes are finished, I go to lunch with my classmates. For me, the end of class does not mean the end of learning, because reviewing after class is also a very important part of the learning process.

Tổng kết động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung

下课 là một từ HSK cơ bản nhưng có khả năng kết nối với rất nhiều cấu trúc quan trọng.

Người học cần nắm chắc:

下课 có nghĩa cơ bản là kết thúc tiết học, tan học.

下课 có thể phân tích thành 下 + 课.

Có thể sử dụng 下课了.

Có thể sử dụng 下了课 trong những cấu trúc phù hợp.

刚下课 biểu thị vừa tan học.

还没下课 biểu thị vẫn chưa tan học.

快下课了 biểu thị sắp tan học.

要下课了、快要下课了、就要下课了 đều liên quan đến hành động sắp xảy ra với sắc thái khác nhau.

几点下课 dùng để hỏi giờ kết thúc lớp học.

下课以后 và 下课后 biểu thị sau giờ học.

下课之前 biểu thị trước khi giờ học kết thúc.

下课的时候 biểu thị lúc tan học.

下课 cần phân biệt với 上课、放学、下班、课间、结课、课程结束.

Đặc biệt, người học không được cho rằng tất cả các kiểu tách của 上课 đều có thể áp dụng máy móc cho 下课.

Mỗi 离合词 cần được học cùng những collocation thực tế của chính nó.

Đó cũng là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 下课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: từ một từ giao tiếp cực kỳ cơ bản xây dựng khả năng phân tích cấu trúc, sử dụng trợ từ, biểu đạt thời gian, phân biệt từ gần nghĩa và phát triển mạng lưới từ vựng giáo dục từ HSK 1 đến các trình độ cao hơn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ ly hợp 下课 xiàkè trong tiếng Trung

Trọng điểm: 下课 – 下课了 – 下了课 – 刚下课 – 还没下课 – 快下课了 – 要下课了 – 快要下课了 – 就要下课了 – 几点下课 – 下课以后 – 下课后 – 下课之前 – 下课的时候 – 上课 – 放学 – 下班 – 课间 – 结课 – 课程结束 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – diễn đàn tiếng Trung Chinese – diễn đàn tiếng Trung Chinese Master – diễn đàn tiếng Trung Chinese Master EDU – diễn đàn tiếng Trung MasterEDU – diễn đàn tiếng Trung Master EDU – diễn đàn tiếng Trung MASTER EDUCATION – diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ.

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 下课 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 下课

下课 xiàkè là một động từ rất cơ bản trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong môi trường học tập, trường học, lớp học, trung tâm đào tạo và các tình huống giao tiếp giữa giáo viên với học viên.

下课 xiàkè – tan học, hết tiết, kết thúc giờ học – finish class; class ends; dismiss class.

Ví dụ:

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.
We finish class at twelve o’clock.

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

老师下课了。
Lǎoshī xiàkè le.
Giáo viên hết giờ dạy rồi.
The teacher has finished class.

下课 có quan hệ đối lập trực tiếp với 上课.

上课 shàngkè – vào học, lên lớp – begin or attend class.

下课 xiàkè – tan học, hết tiết – finish class.

Chuỗi cơ bản:

上课 → 正在上课 → 下课.

Bắt đầu học → đang học → tan học.

下课 cũng có đặc điểm của động từ ly hợp. Trong một số cấu trúc, 下 và 课 có thể đứng liền nhau; trong những cấu trúc khác, một số thành phần có thể xuất hiện giữa 下 và 课.

Ví dụ:

下课
xiàkè
tan học
finish class

下了课
xià le kè
đã tan học, sau khi hết tiết
finished class

下完课
xià wán kè
học hoặc dạy xong tiết học
finish class completely

下了课以后
xià le kè yǐhòu
sau khi tan học
after class

Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý rằng mức độ tách của 下课 không hoàn toàn giống 上课. Không nên áp dụng máy móc mọi công thức của 上课 cho 下课.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 下课

Giản thể: 下课

Phồn thể: 下課

Pinyin: xiàkè

Âm Hán Việt: Hạ khóa.

Từ loại: Động từ.

Đặc điểm: Động từ ly hợp.

Nghĩa tiếng Việt: tan học, hết tiết, kết thúc giờ học.

Nghĩa tiếng Anh: finish class; class ends; dismiss class.

Cấu tạo:

下 xià – xuống, dưới, kết thúc một trạng thái hoặc rời khỏi một vị trí – down; below; finish.

课 kè – tiết học, bài học, môn học – lesson; class; course.

下课 xiàkè – tan học, hết giờ học – finish class.

III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 下

下 xià

Pinyin: xià.

Âm Hán Việt: Hạ.

Nghĩa cơ bản:

Dưới.

Xuống.

Đi xuống.

Phía dưới.

Sau.

Tiếp theo.

Trong một số tổ hợp, 下 có thể liên quan đến việc kết thúc một giai đoạn hoạt động.

Từ vựng mở rộng với 下

下面 – xiàmiàn – phía dưới – below

下边 – xiàbian – phía dưới – below

楼下 – lóuxià – tầng dưới – downstairs

下楼 – xiàlóu – xuống lầu – go downstairs

下车 – xiàchē – xuống xe – get off a vehicle

下班 – xiàbān – tan làm – get off work

下课 – xiàkè – tan học – finish class

下午 – xiàwǔ – buổi chiều – afternoon

下周 – xià zhōu – tuần sau – next week

下个月 – xià ge yuè – tháng sau – next month

下次 – xià cì – lần sau – next time

Mạng đối chiếu 上 và 下

上楼 ↔ 下楼

lên lầu ↔ xuống lầu

上车 ↔ 下车

lên xe ↔ xuống xe

上班 ↔ 下班

đi làm ↔ tan làm

上课 ↔ 下课

vào học ↔ tan học

上个月 ↔ 下个月

tháng trước ↔ tháng sau

Đây là một phương pháp cực kỳ hiệu quả để học chữ 上 và 下 theo cặp đối lập.

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 课

课 kè

Giản thể: 课

Phồn thể: 課

Pinyin: kè

Âm Hán Việt: Khóa.

Nghĩa:

Tiết học.

Bài học.

Môn học.

Khóa học.

Nghĩa tiếng Anh:

lesson; class; course.

Mạng từ vựng với 课

上课 – shàngkè – vào học – attend class

下课 – xiàkè – tan học – finish class

课程 – kèchéng – khóa học – course

课堂 – kètáng – lớp học, giờ học – classroom; class

课文 – kèwén – bài khóa – lesson text

课本 – kèběn – sách giáo khoa – textbook

课表 – kèbiǎo – thời khóa biểu – timetable

课前 – kèqián – trước giờ học – before class

课后 – kèhòu – sau giờ học – after class

课外 – kèwài – ngoài giờ học – extracurricular

汉语课 – Hànyǔ kè – tiết tiếng Trung – Chinese class

口语课 – kǒuyǔ kè – tiết khẩu ngữ – speaking class

语法课 – yǔfǎ kè – tiết ngữ pháp – grammar class

听力课 – tīnglì kè – tiết nghe – listening class

V. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 下课

下课 thường được sử dụng ở dạng kết hợp:

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.
We finish class at twelve.

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Nhưng trong một số cấu trúc, 下 và 课 có thể tách:

下了课以后,我们去吃饭。
Xià le kè yǐhòu, wǒmen qù chīfàn.
Sau khi tan học, chúng tôi đi ăn cơm.
After class, we go eat.

我刚下完课。
Wǒ gāng xià wán kè.
Tôi vừa học xong tiết.
I have just finished class.

Nguyên tắc quan trọng

Không phải động từ ly hợp nào cũng có thể tách theo mọi mô hình giống nhau.

Với 下课, những cấu trúc tự nhiên và nên ưu tiên gồm:

下课.

下课了.

下了课.

下完课.

下课以后.

下了课以后.

刚下课.

刚下完课.

Không nên cố tạo ra những cấu trúc số lượng giống 上课 nếu không phù hợp với ngữ nghĩa thực tế.

VI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + TIME + 下课

Công thức

Chủ ngữ + Thời gian + 下课.

Ví dụ gốc

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.
We finish class at twelve.

Ví dụ mở rộng

我们上午十一点半下课。
Wǒmen shàngwǔ shíyī diǎn bàn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 11 giờ rưỡi sáng.
We finish class at 11:30 in the morning.

学生下午四点下课。
Xuésheng xiàwǔ sì diǎn xiàkè.
Học sinh tan học lúc bốn giờ chiều.
The students finish class at four in the afternoon.

今天几点下课?
Jīntiān jǐ diǎn xiàkè?
Hôm nay mấy giờ tan học?
What time does class end today?

Công thức mở rộng

S + 每天 + Time + 下课.

我们每天下午五点下课。
Wǒmen měitiān xiàwǔ wǔ diǎn xiàkè.
Mỗi ngày chúng tôi tan học lúc năm giờ chiều.
We finish class at five every afternoon.

VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – 下课了

Công thức

下课 + 了.

了 ở cuối câu thường biểu thị sự thay đổi trạng thái:

Trước đó đang học.

Bây giờ tiết học đã kết thúc.

Ví dụ gốc

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Ví dụ mở rộng

终于下课了。
Zhōngyú xiàkè le.
Cuối cùng cũng tan học rồi.
Class is finally over.

已经下课了。
Yǐjīng xiàkè le.
Đã tan học rồi.
Class is already over.

还没下课。
Hái méi xiàkè.
Vẫn chưa tan học.
Class isn’t over yet.

Cặp đối chiếu

上课了。

Vào học rồi.

下课了。

Tan học rồi.

VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 老师下课了

Ví dụ gốc

老师下课了。
Lǎoshī xiàkè le.
Giáo viên hết giờ dạy rồi.
The teacher has finished class.

Trong câu này, chủ ngữ là giáo viên.

下课 biểu thị rằng giờ dạy của giáo viên đã kết thúc.

Ví dụ mở rộng

老师刚下课。
Lǎoshī gāng xiàkè.
Giáo viên vừa dạy xong.
The teacher has just finished class.

阮老师还没下课。
Ruǎn lǎoshī hái méi xiàkè.
Thầy Nguyễn vẫn chưa dạy xong.
Teacher Nguyen hasn’t finished class yet.

老师下课以后还要开会。
Lǎoshī xiàkè yǐhòu hái yào kāihuì.
Sau giờ dạy giáo viên còn phải họp.
The teacher still has a meeting after class.

IX. 下课 KHI CHỦ NGỮ LÀ HỌC VIÊN

Khi chủ ngữ là học sinh, sinh viên hoặc học viên, 下课 thường có nghĩa:

tan học.

hết giờ học.

kết thúc tiết học.

Ví dụ

我们十点下课。
Wǒmen shí diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc mười giờ.
We finish class at ten.

学生下课了。
Xuésheng xiàkè le.
Học sinh tan học rồi.
The students have finished class.

我们刚下课。
Wǒmen gāng xiàkè.
Chúng tôi vừa tan học.
We have just finished class.

X. 下课 KHI CHỦ NGỮ LÀ GIÁO VIÊN

Khi chủ ngữ là giáo viên, 下课 có thể biểu thị:

kết thúc tiết dạy.

hết giờ lên lớp.

Ví dụ

老师十一点下课。
Lǎoshī shíyī diǎn xiàkè.
Giáo viên hết giờ dạy lúc mười một giờ.
The teacher finishes class at eleven.

老师刚下课。
Lǎoshī gāng xiàkè.
Giáo viên vừa dạy xong.
The teacher has just finished teaching.

老师下课以后去办公室。
Lǎoshī xiàkè yǐhòu qù bàngōngshì.
Sau khi dạy xong giáo viên đi đến văn phòng.
The teacher goes to the office after class.

XI. 下课 KẾT HỢP VỚI 了

Có hai cách cần phân biệt.

Dạng A – 下课了

下课了。

Tan học rồi.

Ở đây 了 đứng cuối câu, nhấn mạnh tình huống đã thay đổi.

Dạng B – 下了课

下了课 thường xuất hiện khi hành động được đưa vào một chuỗi sự việc.

下了课,我们去吃饭。
Xià le kè, wǒmen qù chīfàn.
Tan học xong, chúng tôi đi ăn cơm.
After class, we go eat.

我下了课就给你打电话。
Wǒ xià le kè jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tan học xong tôi sẽ gọi điện cho bạn.
I’ll call you after class.

So sánh

下课了。

Thông báo: Tan học rồi.

下了课以后……

Sau khi tan học……

XII. 下完课 – HỌC XONG, DẠY XONG

Công thức

下 + 完 + 课.

完 là bổ ngữ kết quả.

下完课 = hoàn tất giờ học hoặc giờ dạy.

我刚下完课。
Wǒ gāng xià wán kè.
Tôi vừa học xong.
I just finished class.

老师下完课以后去吃饭了。
Lǎoshī xià wán kè yǐhòu qù chīfàn le.
Giáo viên dạy xong thì đi ăn cơm.
The teacher went to eat after finishing class.

Công thức

下完课 + 就 + V.

我下完课就回家。
Wǒ xià wán kè jiù huí jiā.
Học xong tôi về nhà ngay.
I go home as soon as class finishes.

Công thức

下完课 + 再 + V.

我们下完课再讨论这个问题。
Wǒmen xià wán kè zài tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta học xong rồi hãy thảo luận vấn đề này.
Let’s discuss this issue after class.

XIII. 刚下课 – VỪA TAN HỌC

Công thức

刚 + 下课.

刚 gāng – vừa mới – just.

我刚下课。
Wǒ gāng xiàkè.
Tôi vừa tan học.
I just finished class.

他刚下课,现在还在教室里。
Tā gāng xiàkè, xiànzài hái zài jiàoshì lǐ.
Anh ấy vừa tan học, bây giờ vẫn còn trong lớp.
He just finished class and is still in the classroom.

老师刚下课,你可以去找他。
Lǎoshī gāng xiàkè, nǐ kěyǐ qù zhǎo tā.
Giáo viên vừa dạy xong, bạn có thể đến tìm thầy ấy.
The teacher has just finished class, so you can go see him.

XIV. 还没下课 – VẪN CHƯA TAN HỌC

Công thức

还没 + V.

还没下课 = vẫn chưa tan học.

现在还没下课。
Xiànzài hái méi xiàkè.
Bây giờ vẫn chưa tan học.
Class isn’t over yet.

老师还没下课,请等一下。
Lǎoshī hái méi xiàkè, qǐng děng yíxià.
Giáo viên vẫn chưa dạy xong, xin chờ một chút.
The teacher hasn’t finished class yet. Please wait.

他们还没下课,你别给他们打电话。
Tāmen hái méi xiàkè, nǐ bié gěi tāmen dǎ diànhuà.
Họ vẫn chưa tan học, bạn đừng gọi điện cho họ.
They haven’t finished class yet, so don’t call them.

XV. 快下课了 – SẮP TAN HỌC

Công thức

快 + V + 了.

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is about to end.

快下课了,请大家再坚持几分钟。
Kuài xiàkè le, qǐng dàjiā zài jiānchí jǐ fēnzhōng.
Sắp tan học rồi, mọi người cố gắng thêm vài phút nữa nhé.
Class is almost over. Please keep going for a few more minutes.

马上要下课了。
Mǎshàng yào xiàkè le.
Sắp tan học ngay rồi.
Class is about to end.

XVI. 终于下课了 – CUỐI CÙNG CŨNG TAN HỌC

终于 zhōngyú – cuối cùng – finally.

终于下课了。
Zhōngyú xiàkè le.
Cuối cùng cũng tan học rồi.
Class is finally over.

今天的课很长,我们终于下课了。
Jīntiān de kè hěn cháng, wǒmen zhōngyú xiàkè le.
Tiết học hôm nay rất dài, cuối cùng chúng tôi cũng tan học.
Today’s class was very long, and we finally finished.

XVII. 下课以后 – SAU GIỜ HỌC

Đây là cấu trúc bắt buộc phải thuộc.

Công thức

下课 + 以后 + Mệnh đề.

Ví dụ

下课以后我们去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.
Sau giờ học chúng tôi đi ăn cơm.
We go eat after class.

下课以后我要复习今天的生词。
Xiàkè yǐhòu wǒ yào fùxí jīntiān de shēngcí.
Sau giờ học tôi phải ôn từ mới hôm nay.
I need to review today’s vocabulary after class.

下课以后我想问老师几个问题。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiǎng wèn lǎoshī jǐ ge wèntí.
Sau giờ học tôi muốn hỏi giáo viên vài câu hỏi.
I want to ask the teacher a few questions after class.

XVIII. 下了课以后

下课以后 và 下了课以后 đều có thể sử dụng.

下课以后

Mang tính khái quát, thường dùng như một cụm thời gian.

下了课以后

Nhấn mạnh hơn việc “sau khi tiết học thực sự kết thúc”.

Ví dụ:

下了课以后,我马上回家。
Xià le kè yǐhòu, wǒ mǎshàng huí jiā.
Sau khi tan học, tôi lập tức về nhà.
I go home immediately after class.

XIX. 下课前 – TRƯỚC KHI TAN HỌC

Công thức

下课前 + Mệnh đề.

下课前老师给我们布置了作业。
Xiàkè qián lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le zuòyè.
Trước khi tan học, giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
The teacher assigned homework before class ended.

下课前还有十分钟。
Xiàkè qián hái yǒu shí fēnzhōng.
Còn mười phút nữa mới tan học.
There are ten minutes left before class ends.

Cụm nên học

上课前 – trước giờ học.

下课后 – sau giờ học.

下课前 – trước khi tan học.

XX. 下课后 VÀ 下课以后

Cả hai đều có thể diễn đạt “sau giờ học”.

下课后 = ngắn gọn.

下课以后 = đầy đủ và rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ:

下课后见。
Xiàkè hòu jiàn.
Gặp sau giờ học nhé.
See you after class.

下课以后我们再谈。
Xiàkè yǐhòu wǒmen zài tán.
Sau giờ học chúng ta nói chuyện tiếp.
We’ll talk after class.

XXI. 上课……下课…… – CẤU TRÚC ĐỐI CHIẾU THỜI GIAN

Công thức

Time A + 上课,Time B + 下课.

我们八点上课,十点下课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè, shí diǎn xiàkè.
Chúng tôi học lúc tám giờ và tan học lúc mười giờ.
We start class at eight and finish at ten.

上午九点上课,十一点半下课。
Shàngwǔ jiǔ diǎn shàngkè, shíyī diǎn bàn xiàkè.
Chín giờ sáng vào học, mười một giờ rưỡi tan học.
Class starts at nine and ends at eleven thirty.

Đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất cần học nguyên khối.

XXII. 从……到…… VỚI 上课 VÀ 下课

Công thức

从 + Time A + 到 + Time B.

我们从八点上课到十点下课。
Wǒmen cóng bā diǎn shàngkè dào shí diǎn xiàkè.
Chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
We have class from eight to ten.

Cách diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp:

我们的课从八点到十点。
Wǒmen de kè cóng bā diǎn dào shí diǎn.
Lớp học của chúng tôi từ tám giờ đến mười giờ.
Our class runs from eight to ten.

XXIII. 下课就…… – TAN HỌC LÀ…

Công thức

下课 + 就 + V.

我下课就回家。
Wǒ xiàkè jiù huí jiā.
Tan học là tôi về nhà ngay.
I go home as soon as class ends.

她下课就去图书馆。
Tā xiàkè jiù qù túshūguǎn.
Tan học là cô ấy đến thư viện.
She goes to the library right after class.

老师下课就要开会。
Lǎoshī xiàkè jiù yào kāihuì.
Dạy xong là giáo viên phải họp ngay.
The teacher has a meeting immediately after class.

XXIV. 下课再…… – TAN HỌC RỒI MỚI…

Công thức

下课 + 再 + V.

我们下课再说。
Wǒmen xiàkè zài shuō.
Tan học rồi nói tiếp.
We’ll talk after class.

这个问题我们下课再讨论。
Zhège wèntí wǒmen xiàkè zài tǎolùn.
Vấn đề này chúng ta tan học rồi thảo luận tiếp.
We’ll discuss this issue after class.

你先认真听课,下课再问老师。
Nǐ xiān rènzhēn tīngkè, xiàkè zài wèn lǎoshī.
Bạn hãy chăm chú nghe giảng trước, tan học rồi hỏi giáo viên.
Listen carefully first, then ask the teacher after class.

XXV. 一下课就……

Đây là một cấu trúc rất thực dụng.

Công thức

一 + 下课 + 就 + V.

一下课我就回家。
Yí xiàkè wǒ jiù huí jiā.
Vừa tan học là tôi về nhà ngay.
I go home as soon as class ends.

学生一下课就跑出教室。
Xuésheng yí xiàkè jiù pǎo chū jiàoshì.
Học sinh vừa tan học là chạy ra khỏi lớp.
The students run out of the classroom as soon as class ends.

老师一下课就去办公室。
Lǎoshī yí xiàkè jiù qù bàngōngshì.
Giáo viên vừa dạy xong là đi đến văn phòng.
The teacher goes to the office as soon as class ends.

XXVI. 下课以后先……再……

Công thức

下课以后 + 先 + V1,再 + V2.

下课以后我先吃饭,再复习。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiān chīfàn, zài fùxí.
Sau giờ học tôi ăn cơm trước rồi ôn bài.
After class, I eat first and then review.

下课以后我们先休息一会儿,再继续学习。
Xiàkè yǐhòu wǒmen xiān xiūxi yíhuìr, zài jìxù xuéxí.
Sau giờ học chúng tôi nghỉ một lát rồi tiếp tục học.
After class, we rest for a while and then continue studying.

XXVII. 因为……所以…… VỚI 下课

因为已经下课了,所以教室里没有多少人。
Yīnwèi yǐjīng xiàkè le, suǒyǐ jiàoshì lǐ méiyǒu duōshao rén.
Vì đã tan học rồi nên trong lớp không còn nhiều người.
Because class is over, there aren’t many people left in the classroom.

因为老师下课以后要开会,所以我们没有马上问问题。
Yīnwèi lǎoshī xiàkè yǐhòu yào kāihuì, suǒyǐ wǒmen méiyǒu mǎshàng wèn wèntí.
Vì sau giờ dạy giáo viên phải họp nên chúng tôi không hỏi ngay.
Because the teacher had a meeting after class, we didn’t ask questions immediately.

XXVIII. 如果……就…… VỚI 下课

如果下课了,我就给你打电话。
Rúguǒ xiàkè le, wǒ jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Nếu tan học rồi thì tôi sẽ gọi điện cho bạn.
I’ll call you when class is over.

如果老师已经下课了,我们就去找他。
Rúguǒ lǎoshī yǐjīng xiàkè le, wǒmen jiù qù zhǎo tā.
Nếu giáo viên đã dạy xong thì chúng ta đến tìm thầy ấy.
If the teacher has finished class, we’ll go see him.

XXIX. 虽然……但是…… VỚI 下课

虽然已经下课了,但是还有几个学生在教室里复习。
Suīrán yǐjīng xiàkè le, dànshì hái yǒu jǐ ge xuésheng zài jiàoshì lǐ fùxí.
Mặc dù đã tan học nhưng vẫn còn vài học sinh đang ôn bài trong lớp.
Although class is over, several students are still reviewing in the classroom.

虽然老师已经下课了,但是他还在回答学生的问题。
Suīrán lǎoshī yǐjīng xiàkè le, dànshì tā hái zài huídá xuésheng de wèntí.
Mặc dù giáo viên đã dạy xong nhưng thầy vẫn đang trả lời câu hỏi của học sinh.
Although the teacher has finished class, he is still answering students’ questions.

XXX. 还要多久下课? – CÒN BAO LÂU NỮA TAN HỌC?

Đây là mẫu câu giao tiếp rất hữu ích.

还要多久下课?
Hái yào duō jiǔ xiàkè?
Còn bao lâu nữa mới tan học?
How much longer until class ends?

还有十分钟下课。
Hái yǒu shí fēnzhōng xiàkè.
Còn mười phút nữa tan học.
There are ten minutes left until class ends.

再过十分钟就下课了。
Zài guò shí fēnzhōng jiù xiàkè le.
Mười phút nữa là tan học rồi.
Class will end in ten minutes.

XXXI. PHÂN BIỆT 下课 VÀ 放学

Đây là cặp rất dễ nhầm.

下课

下课 = kết thúc một tiết học hoặc giờ học.

Có thể sau đó vẫn còn tiết khác.

放学

放学 fàngxué = kết thúc toàn bộ buổi học/ngày học và rời trường.

Ví dụ

第一节课九点下课。
Dì yī jié kè jiǔ diǎn xiàkè.
Tiết thứ nhất tan lúc chín giờ.
The first class ends at nine.

我们下午五点放学。
Wǒmen xiàwǔ wǔ diǎn fàngxué.
Chúng tôi tan trường lúc năm giờ chiều.
We finish school at five in the afternoon.

Ghi nhớ

下课 = hết một tiết.

放学 = tan trường.

XXXII. PHÂN BIỆT 下课 VÀ 下班

下课

Dùng trong học tập và giảng dạy.

下班

Dùng trong công việc.

我五点下班。
Wǒ wǔ diǎn xiàbān.
Tôi tan làm lúc năm giờ.
I finish work at five.

我四点下课,五点下班。

Nếu người nói vừa dạy vừa làm việc theo lịch, câu này có thể hiểu:

Bốn giờ kết thúc giờ dạy, năm giờ hết giờ làm.

Ghi nhớ

学生下课.

老师下课.

工作人员下班.

XXXIII. PHÂN BIỆT 下课 VÀ 结束

结束 jiéshù – kết thúc – end; finish.

下课

Cụ thể cho tiết học.

结束

Có phạm vi rộng hơn.

会议结束了。
Huìyì jiéshù le.
Cuộc họp kết thúc rồi.
The meeting has ended.

课程结束了。
Kèchéng jiéshù le.
Khóa học kết thúc rồi.
The course has ended.

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Không phải mọi 结束 đều có thể thay bằng 下课.

XXXIV. PHÂN BIỆT 下课 VÀ 上完课

上完课 và 下课 có thể cùng liên quan đến thời điểm tiết học kết thúc nhưng góc nhìn khác nhau.

下课

Nhấn mạnh “giờ học kết thúc”.

我们十点下课。

Chúng tôi tan học lúc mười giờ.

上完课

Nhấn mạnh việc “hoàn thành hoạt động học hoặc dạy”.

我上完课就回家。

Tôi học xong thì về nhà.

Hai cách dùng có thể gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau về trọng tâm.

XXXV. PHÂN BIỆT 下课了 VÀ 下了课

下课了

Nhấn mạnh trạng thái mới:

“Tan học rồi.”

下了课

Thường gắn vào chuỗi hành động:

下了课以后,我去吃饭。

Sau khi tan học, tôi đi ăn cơm.

Mẹo ghi nhớ

Thông báo trạng thái → 下课了.

Dẫn sang hành động tiếp theo → 下了课以后….

XXXVI. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SAU GIỜ HỌC

下课 – xiàkè – tan học – finish class

放学 – fàngxué – tan trường – finish school

回家 – huí jiā – về nhà – go home

吃饭 – chīfàn – ăn cơm – eat

休息 – xiūxi – nghỉ ngơi – rest

复习 – fùxí – ôn tập – review

做作业 – zuò zuòyè – làm bài tập – do homework

问问题 – wèn wèntí – hỏi câu hỏi – ask questions

去图书馆 – qù túshūguǎn – đi thư viện – go to the library

去食堂 – qù shítáng – đi nhà ăn – go to the cafeteria

聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat

运动 – yùndòng – vận động – exercise

回宿舍 – huí sùshè – về ký túc xá – return to the dormitory

准备下一节课 – zhǔnbèi xià yì jié kè – chuẩn bị tiết tiếp theo – prepare for the next class

XXXVII. CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

十二点下课 – tan học lúc 12 giờ – finish class at twelve

已经下课了 – đã tan học rồi – class is already over

还没下课 – vẫn chưa tan học – class isn’t over yet

快下课了 – sắp tan học – class is about to end

刚下课 – vừa tan học – just finished class

刚下完课 – vừa học/dạy xong – just finished class

终于下课了 – cuối cùng cũng tan học – class is finally over

下课以后 – sau giờ học – after class

下课以前 – trước khi tan học – before class ends

下课前 – trước lúc tan học – before class ends

下课后 – sau giờ học – after class

下课就回家 – tan học là về nhà – go home right after class

下课再说 – tan học rồi nói tiếp – talk after class

一下课就…… – vừa tan học là… – as soon as class ends

老师下课了 – giáo viên hết giờ dạy – the teacher has finished class

XXXVIII. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ QUAN HỆ ĐỐI LẬP

上课 ↔ 下课

Vào học ↔ Tan học.

开始上课 ↔ 下课

Bắt đầu tiết học ↔ Kết thúc tiết học.

课前 ↔ 课后

Trước giờ học ↔ Sau giờ học.

上班 ↔ 下班

Đi làm ↔ Tan làm.

上车 ↔ 下车

Lên xe ↔ Xuống xe.

Các cặp này giúp học viên ghi nhớ hệ thống 上 và 下 rất hiệu quả.

XXXIX. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Đặt thời gian sau động từ

Sai:

我们下课十二点。

Đúng:

我们十二点下课。

Lỗi B – Nhầm 下课 với 放学

Nếu chỉ hết tiết thứ nhất:

第一节课下课了。

Không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ ngày học đã kết thúc.

Nếu toàn bộ buổi học kết thúc:

放学了。

Lỗi C – Nhầm 下课 với 下班

学生下课.

Học sinh tan học.

公司职员下班.

Nhân viên công ty tan làm.

Lỗi D – Dùng sai vị trí 完

Sai:

我们下课完了。

Nên nói:

我们下完课了。

Hoặc:

我们已经下课了。

Lỗi E – Nhầm 了

下课了 = tan học rồi.

下了课以后 = sau khi tan học.

Hai cấu trúc không nên bị hiểu là hoàn toàn giống nhau về chức năng.

Lỗi F – Dùng số lượng máy móc

Không nên vì 上课 có 上两节课 mà tự động tạo mọi cấu trúc tương tự với 下课.

下课 chủ yếu biểu thị điểm kết thúc của tiết học, không phải hoạt động đếm số tiết theo cùng một cách với 上课.

XL. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Mẫu câu 01:

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc mười hai giờ.
We finish class at twelve.

Mẫu câu 02:

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

Mẫu câu 03:

老师下课了。
Lǎoshī xiàkè le.
Giáo viên hết giờ dạy rồi.
The teacher has finished class.

Mẫu câu 04:

今天几点下课?
Jīntiān jǐ diǎn xiàkè?
Hôm nay mấy giờ tan học?
What time does class end today?

Mẫu câu 05:

我们十点半下课。
Wǒmen shí diǎn bàn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc mười giờ rưỡi.
We finish class at ten thirty.

Mẫu câu 06:

老师刚下课。
Lǎoshī gāng xiàkè.
Giáo viên vừa dạy xong.
The teacher has just finished class.

Mẫu câu 07:

我们刚下课。
Wǒmen gāng xiàkè.
Chúng tôi vừa tan học.
We just finished class.

Mẫu câu 08:

现在还没下课。
Xiànzài hái méi xiàkè.
Bây giờ vẫn chưa tan học.
Class isn’t over yet.

Mẫu câu 09:

快下课了。
Kuài xiàkè le.
Sắp tan học rồi.
Class is about to end.

Mẫu câu 10:

马上要下课了。
Mǎshàng yào xiàkè le.
Sắp tan học ngay rồi.
Class is about to end.

Mẫu câu 11:

终于下课了。
Zhōngyú xiàkè le.
Cuối cùng cũng tan học rồi.
Class is finally over.

Mẫu câu 12:

下课以后我们去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.
Sau giờ học chúng tôi đi ăn cơm.
We go eat after class.

Mẫu câu 13:

下课以后我要复习。
Xiàkè yǐhòu wǒ yào fùxí.
Sau giờ học tôi phải ôn bài.
I need to review after class.

Mẫu câu 14:

下课以后我想问老师问题。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiǎng wèn lǎoshī wèntí.
Sau giờ học tôi muốn hỏi giáo viên.
I want to ask the teacher questions after class.

Mẫu câu 15:

我们下课就回家。
Wǒmen xiàkè jiù huí jiā.
Tan học là chúng tôi về nhà.
We go home right after class.

Mẫu câu 16:

下课再说吧。
Xiàkè zài shuō ba.
Tan học rồi nói tiếp nhé.
Let’s talk about it after class.

Mẫu câu 17:

这个问题下课再讨论。
Zhège wèntí xiàkè zài tǎolùn.
Vấn đề này tan học rồi thảo luận.
We’ll discuss this issue after class.

Mẫu câu 18:

一下课我就去图书馆。
Yí xiàkè wǒ jiù qù túshūguǎn.
Vừa tan học là tôi đến thư viện.
I go to the library as soon as class ends.

Mẫu câu 19:

学生一下课就跑出教室。
Xuésheng yí xiàkè jiù pǎo chū jiàoshì.
Học sinh vừa tan học là chạy ra khỏi lớp.
The students run out of the classroom as soon as class ends.

Mẫu câu 20:

老师下课以后还要开会。
Lǎoshī xiàkè yǐhòu hái yào kāihuì.
Sau giờ dạy giáo viên còn phải họp.
The teacher still has a meeting after class.

Mẫu câu 21:

下课前老师给我们布置了作业。
Xiàkè qián lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le zuòyè.
Trước khi tan học giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
The teacher assigned homework before class ended.

Mẫu câu 22:

还有十分钟下课。
Hái yǒu shí fēnzhōng xiàkè.
Còn mười phút nữa tan học.
There are ten minutes left until class ends.

Mẫu câu 23:

再过十分钟就下课了。
Zài guò shí fēnzhōng jiù xiàkè le.
Mười phút nữa là tan học rồi.
Class will end in ten minutes.

Mẫu câu 24:

还要多久下课?
Hái yào duō jiǔ xiàkè?
Còn bao lâu nữa mới tan học?
How much longer until class ends?

Mẫu câu 25:

我们八点上课,十点下课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè, shí diǎn xiàkè.
Chúng tôi vào học lúc tám giờ và tan học lúc mười giờ.
We start class at eight and finish at ten.

Mẫu câu 26:

第一节课九点下课。
Dì yī jié kè jiǔ diǎn xiàkè.
Tiết thứ nhất tan lúc chín giờ.
The first class ends at nine.

Mẫu câu 27:

今天的课什么时候结束?
Jīntiān de kè shénme shíhou jiéshù?
Tiết học hôm nay khi nào kết thúc?
When does today’s class end?

Mẫu câu 28:

我刚下完课。
Wǒ gāng xià wán kè.
Tôi vừa học xong.
I just finished class.

Mẫu câu 29:

老师刚下完课,现在很忙。
Lǎoshī gāng xià wán kè, xiànzài hěn máng.
Giáo viên vừa dạy xong, bây giờ rất bận.
The teacher has just finished class and is busy now.

Mẫu câu 30:

下了课以后,我马上给你打电话。
Xià le kè yǐhòu, wǒ mǎshàng gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tan học xong tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay.
I’ll call you immediately after class.

Mẫu câu 31:

虽然已经下课了,但是还有学生在学习。
Suīrán yǐjīng xiàkè le, dànshì hái yǒu xuésheng zài xuéxí.
Mặc dù đã tan học nhưng vẫn còn học sinh đang học.
Although class is over, some students are still studying.

Mẫu câu 32:

如果已经下课了,我们就去找老师。
Rúguǒ yǐjīng xiàkè le, wǒmen jiù qù zhǎo lǎoshī.
Nếu đã tan học thì chúng ta đến tìm giáo viên.
If class is over, we’ll go see the teacher.

Mẫu câu 33:

因为还没下课,所以我不能接电话。
Yīnwèi hái méi xiàkè, suǒyǐ wǒ bù néng jiē diànhuà.
Vì vẫn chưa tan học nên tôi không thể nghe điện thoại.
I can’t answer the phone because class isn’t over yet.

Mẫu câu 34:

下课以后我先吃饭,再做作业。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè.
Sau giờ học tôi ăn cơm trước rồi làm bài tập.
After class, I eat first and then do my homework.

Mẫu câu 35:

下课以后不要马上忘记今天学的内容。
Xiàkè yǐhòu bú yào mǎshàng wàngjì jīntiān xué de nèiróng.
Sau giờ học đừng lập tức quên nội dung đã học hôm nay.
Don’t immediately forget what you learned today after class.

Mẫu câu 36:

老师说:“今天就讲到这里,下课。”
Lǎoshī shuō: “Jīntiān jiù jiǎng dào zhèlǐ, xiàkè.”
Giáo viên nói: “Hôm nay giảng đến đây thôi, tan học.”
The teacher said, “That’s all for today. Class dismissed.”

Mẫu câu 37:

第一节课下课以后,我们休息十分钟。
Dì yī jié kè xiàkè yǐhòu, wǒmen xiūxi shí fēnzhōng.
Sau khi tiết thứ nhất kết thúc, chúng tôi nghỉ mười phút.
We take a ten-minute break after the first class.

Mẫu câu 38:

下课以后别忘了带走自己的东西。
Xiàkè yǐhòu bié wàng le dài zǒu zìjǐ de dōngxi.
Sau giờ học đừng quên mang theo đồ của mình.
Don’t forget to take your belongings after class.

Mẫu câu 39:

下课以后我会把今天的笔记再看一遍。
Xiàkè yǐhòu wǒ huì bǎ jīntiān de bǐjì zài kàn yí biàn.
Sau giờ học tôi sẽ xem lại ghi chép hôm nay một lần.
I will review today’s notes after class.

Mẫu câu 40:

上课认真听,下课及时复习,学习效果会更好。
Shàngkè rènzhēn tīng, xiàkè jíshí fùxí, xuéxí xiàoguǒ huì gèng hǎo.
Trong giờ học chăm chú nghe, sau giờ học kịp thời ôn tập thì hiệu quả học tập sẽ tốt hơn.
Listen carefully in class and review promptly afterward for better learning results.

XLI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – TAN HỌC VÀ KẾ HOẠCH SAU GIỜ HỌC

丁垂杨:阮明武哥,我们今天几点下课?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen jīntiān jǐ diǎn xiàkè?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta mấy giờ tan học?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what time do we finish class today?

阮明武:今天上午十一点半下课,不过下课以前我们还要做一组练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān shàngwǔ shíyī diǎn bàn xiàkè, búguò xiàkè yǐqián wǒmen hái yào zuò yì zǔ liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta tan học lúc mười một giờ rưỡi sáng, nhưng trước khi tan học vẫn phải làm một nhóm bài tập.
Nguyen Minh Vu: We finish class at 11:30 this morning, but before class ends, we still need to complete a set of exercises.

黎云英:阮明武哥,现在已经十一点二十分了,是不是快下课了?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiànzài yǐjīng shíyī diǎn èrshí fēn le, shì bú shì kuài xiàkè le?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ đã mười một giờ hai mươi rồi, có phải sắp tan học rồi không?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, it’s already 11:20. Is class about to end?

阮明武:对,还有十分钟下课。我们先把最后几个句子练完。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, hái yǒu shí fēnzhōng xiàkè. Wǒmen xiān bǎ zuìhòu jǐ ge jùzi liàn wán.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, còn mười phút nữa tan học. Chúng ta luyện xong mấy câu cuối trước.
Nguyen Minh Vu: Yes, there are ten minutes left. Let’s finish practicing the last few sentences first.

水仙:阮明武哥,下课以后我可以问您几个语法问题吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàkè yǐhòu wǒ kěyǐ wèn nín jǐ ge yǔfǎ wèntí ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau giờ học em có thể hỏi anh vài câu hỏi ngữ pháp không?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, can I ask you a few grammar questions after class?

阮明武:当然可以。下课以后你把不明白的地方都整理出来,我们一起分析。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Xiàkè yǐhòu nǐ bǎ bù míngbai de dìfang dōu zhěnglǐ chūlai, wǒmen yìqǐ fēnxī.
Nguyễn Minh Vũ: Đương nhiên được. Sau giờ học em hãy tổng hợp tất cả những chỗ chưa hiểu rồi chúng ta cùng phân tích.
Nguyen Minh Vu: Of course. After class, organize everything you don’t understand, and we’ll analyze it together.

芳玲:阮明武哥,我下课以后想先去吃饭,然后再回来复习今天的内容。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiàkè yǐhòu xiǎng xiān qù chīfàn, ránhòu zài huílai fùxí jīntiān de nèiróng.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau giờ học em muốn đi ăn trước rồi quay lại ôn nội dung hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, after class I’d like to eat first and then come back to review today’s material.

阮明武:这样安排很好。下课以后马上复习,通常更容易记住刚学过的内容。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèyàng ānpái hěn hǎo. Xiàkè yǐhòu mǎshàng fùxí, tōngcháng gèng róngyì jìzhù gāng xuéguo de nèiróng.
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp như vậy rất tốt. Ôn ngay sau giờ học thường sẽ dễ nhớ nội dung vừa học hơn.
Nguyen Minh Vu: That’s a good plan. Reviewing immediately after class usually makes it easier to remember what you just learned.

丁垂杨:下午还有课吗?如果没有课,我想去图书馆做作业。
Dīng Chuí Yáng: Xiàwǔ hái yǒu kè ma? Rúguǒ méiyǒu kè, wǒ xiǎng qù túshūguǎn zuò zuòyè.
Đinh Thùy Dương: Buổi chiều còn tiết học không anh? Nếu không có tiết thì em muốn đến thư viện làm bài tập.
Dinh Thuy Duong: Do we have any classes this afternoon? If not, I’d like to go to the library and do my homework.

阮明武:下午三点还有一节口语课,两点半以前大家可以自由安排。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiàwǔ sān diǎn hái yǒu yì jié kǒuyǔ kè, liǎng diǎn bàn yǐqián dàjiā kěyǐ zìyóu ānpái.
Nguyễn Minh Vũ: Ba giờ chiều vẫn còn một tiết khẩu ngữ, trước hai giờ rưỡi mọi người có thể tự sắp xếp thời gian.
Nguyen Minh Vu: We still have a speaking class at three this afternoon. Everyone can manage their own time until 2:30.

黎云英:那第一节课下课以后,我们可以休息多长时间?
Lí Yún Yīng: Nà dì yī jié kè xiàkè yǐhòu, wǒmen kěyǐ xiūxi duō cháng shíjiān?
Lê Vân Anh: Vậy sau khi tiết thứ nhất kết thúc, chúng ta có thể nghỉ bao lâu ạ?
Le Van Anh: Then how long can we rest after the first class ends?

阮明武:休息十分钟。十分钟以后继续上第二节课。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiūxi shí fēnzhōng. Shí fēnzhōng yǐhòu jìxù shàng dì èr jié kè.
Nguyễn Minh Vũ: Nghỉ mười phút. Sau mười phút tiếp tục học tiết thứ hai.
Nguyen Minh Vu: Ten minutes. After that, we’ll continue with the second class.

水仙:阮明武哥,如果老师已经下课了,但是学生还有问题,可以继续问吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ lǎoshī yǐjīng xiàkè le, dànshì xuésheng hái yǒu wèntí, kěyǐ jìxù wèn ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu giáo viên đã hết giờ dạy nhưng học sinh vẫn còn câu hỏi thì có thể tiếp tục hỏi không?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if class is already over but students still have questions, can they continue asking?

阮明武:可以,只要时间允许,我都会尽量给大家解释清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, zhǐyào shíjiān yǔnxǔ, wǒ dōu huì jǐnliàng gěi dàjiā jiěshì qīngchu.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể, chỉ cần thời gian cho phép thì anh sẽ cố gắng giải thích rõ cho mọi người.
Nguyen Minh Vu: Yes. As long as time allows, I’ll do my best to explain everything clearly.

芳玲:阮明武哥,已经十一点半了。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, yǐjīng shíyī diǎn bàn le.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, đã mười một giờ rưỡi rồi.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, it’s already 11:30.

阮明武:好,今天上午就学习到这里。下课以后别忘了复习,我们下午三点继续上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, jīntiān shàngwǔ jiù xuéxí dào zhèlǐ. Xiàkè yǐhòu bié wàng le fùxí, wǒmen xiàwǔ sān diǎn jìxù shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Được, sáng nay chúng ta học đến đây thôi. Sau giờ học đừng quên ôn tập, ba giờ chiều chúng ta tiếp tục học.
Nguyen Minh Vu: All right, that’s all for this morning. Don’t forget to review after class. We’ll continue at three this afternoon.

XLII. PHÂN TÍCH TRỌNG ĐIỂM TRONG HỘI THOẠI

几点下课

Công thức:

几点 + 下课?

Dùng để hỏi thời gian kết thúc tiết học.

快下课了

快 + V + 了.

Biểu thị hành động sắp xảy ra.

还有十分钟下课

还有 + Thời lượng + 下课.

Còn bao nhiêu thời gian nữa thì tan học.

下课以后

Dùng như trạng ngữ thời gian.

下课以后 + V.

如果没有课……

Nếu không có tiết học…

下课以后先……再……

Sau giờ học làm A trước rồi làm B.

已经下课了

已经 + V + 了.

Biểu thị hành động hoặc thay đổi trạng thái đã xảy ra.

只要……就……

只要时间允许,我就……

Chỉ cần thời gian cho phép thì…

XLIII. BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Câu A1: 我们十二点______课。

Câu A2: 已经______课了。

Câu A3: 老师刚______课。

Câu A4: 现在还没______课。

Câu A5: 快______课了。

Câu A6: 下课以______我们去吃饭。

Câu A7: 我刚下______课。

Câu A8: 下课______老师给我们布置了作业。

Câu A9: 一下课我______回家。

Câu A10: 我们八点上课,十点______课。

XLIV. BÀI TẬP LỰA CHỌN

Câu B1: Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.

A. 我们下课十二点。

B. 我们十二点下课。

C. 我们十二课下点。

Câu B2: Tan học rồi.

A. 了下课。

B. 下课了。

C. 下了课了课。

Câu B3: Tôi vừa tan học.

A. 我刚下课。

B. 我下刚课。

C. 我课刚下。

Câu B4: Sau giờ học chúng tôi đi ăn cơm.

A. 下课以后我们去吃饭。

B. 我们以后下课吃饭去。

C. 下以后课我们饭吃。

Câu B5: Sắp tan học rồi.

A. 下课快了。

B. 快下课了。

C. 快了课下。

XLV. BÀI TẬP SỬA LỖI

Câu C1:

我们下课十一点。

Câu C2:

我下课完了。

Câu C3:

老师课下了。

Câu C4:

下课以后我复习再。

Câu C5:

我们十点上课,八点下课。

Nếu ý định là nói “8 giờ vào học, 10 giờ tan học”, hãy sửa.

Câu C6:

我下午五点下课公司。

Nếu ý định là “tôi tan làm lúc 5 giờ”, hãy sửa.

Câu C7:

第一节课五点放学。

Nếu chỉ muốn nói tiết thứ nhất kết thúc lúc 5 giờ, hãy sửa.

Câu C8:

下课了以后我去吃饭。

Hãy sửa thành cách diễn đạt gọn và tự nhiên hơn.

XLVI. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Câu D1: Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.

Câu D2: Tan học rồi.

Câu D3: Giáo viên vừa dạy xong.

Câu D4: Bây giờ vẫn chưa tan học.

Câu D5: Sắp tan học rồi.

Câu D6: Sau giờ học chúng tôi đi ăn cơm.

Câu D7: Sau giờ học tôi muốn hỏi giáo viên.

Câu D8: Học xong tôi về nhà ngay.

Câu D9: Tan học rồi nói tiếp.

Câu D10: Vừa tan học là tôi đến thư viện.

Câu D11: Còn mười phút nữa tan học.

Câu D12: Còn bao lâu nữa mới tan học?

Câu D13: Chúng tôi vào học lúc 8 giờ và tan học lúc 10 giờ.

Câu D14: Tiết thứ nhất tan lúc 9 giờ.

Câu D15: Sau khi tan học tôi sẽ gọi điện cho bạn.

Câu D16: Mặc dù đã tan học nhưng vẫn còn học sinh ở trong lớp.

Câu D17: Nếu đã tan học thì chúng ta đi tìm giáo viên.

Câu D18: Vì vẫn chưa tan học nên tôi không thể nghe điện thoại.

Câu D19: Sau giờ học tôi ăn cơm trước rồi làm bài tập.

Câu D20: Trước khi tan học giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.

XLVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A1: 下.

我们十二点下课。

A2: 下.

已经下课了。

A3: 下.

老师刚下课。

A4: 下.

现在还没下课。

A5: 下.

快下课了。

A6: 后.

下课以后我们去吃饭。

A7: 完.

我刚下完课。

A8: 前.

下课前老师给我们布置了作业。

A9: 就.

一下课我就回家。

A10: 下.

我们八点上课,十点下课。

XLVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP LỰA CHỌN

B1: B.

我们十二点下课。

B2: B.

下课了。

B3: A.

我刚下课。

B4: A.

下课以后我们去吃饭。

B5: B.

快下课了。

XLIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA LỖI

C1:

我们十一点下课。

C2:

我下完课了。

Hoặc:

我已经下课了。

C3:

老师下课了。

C4:

下课以后我再复习。

Hoặc tùy ý nghĩa:

下课以后我先吃饭,再复习。

C5:

我们八点上课,十点下课。

C6:

Nếu nói tan làm:

我下午五点下班。

C7:

第一节课五点下课。

C8:

下课以后我去吃饭。

Hoặc:

下了课以后我去吃饭。

L. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH

D1:

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.

D2:

下课了。
Xiàkè le.

D3:

老师刚下课。
Lǎoshī gāng xiàkè.

D4:

现在还没下课。
Xiànzài hái méi xiàkè.

D5:

快下课了。
Kuài xiàkè le.

D6:

下课以后我们去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.

D7:

下课以后我想问老师几个问题。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiǎng wèn lǎoshī jǐ ge wèntí.

D8:

我下完课就回家。
Wǒ xià wán kè jiù huí jiā.

D9:

下课再说吧。
Xiàkè zài shuō ba.

D10:

一下课我就去图书馆。
Yí xiàkè wǒ jiù qù túshūguǎn.

D11:

还有十分钟下课。
Hái yǒu shí fēnzhōng xiàkè.

D12:

还要多久下课?
Hái yào duō jiǔ xiàkè?

D13:

我们八点上课,十点下课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè, shí diǎn xiàkè.

D14:

第一节课九点下课。
Dì yī jié kè jiǔ diǎn xiàkè.

D15:

下课以后我会给你打电话。
Xiàkè yǐhòu wǒ huì gěi nǐ dǎ diànhuà.

D16:

虽然已经下课了,但是还有学生在教室里。
Suīrán yǐjīng xiàkè le, dànshì hái yǒu xuésheng zài jiàoshì lǐ.

D17:

如果已经下课了,我们就去找老师。
Rúguǒ yǐjīng xiàkè le, wǒmen jiù qù zhǎo lǎoshī.

D18:

因为还没下课,所以我不能接电话。
Yīnwèi hái méi xiàkè, suǒyǐ wǒ bù néng jiē diànhuà.

D19:

下课以后我先吃饭,再做作业。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè.

D20:

下课前老师给我们布置了作业。
Xiàkè qián lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le zuòyè.

LI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ 下课 thông qua trục thời gian của một tiết học:

课前 → 上课 → 正在上课 → 快下课了 → 下课 → 下课以后.

Trước giờ học → vào học → đang học → sắp tan học → tan học → sau giờ học.

Đây là cách học hiệu quả hơn nhiều so với chỉ ghi nhớ:

下课 = tan học.

LII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ BẰNG CẶP 上课 – 下课

Học nguyên cặp:

上课 ↔ 下课.

开始上课 ↔ 下课了.

八点上课 ↔ 十点下课.

上课以前 ↔ 下课以后.

上课的时候 ↔ 下课以后.

快上课了 ↔ 快下课了.

Mỗi khi nhớ một cấu trúc với 上课, hãy thử tìm cấu trúc đối ứng với 下课.

LIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TÍNH LY HỢP

Chuỗi cơ bản:

下课.

下了课.

下完课.

下了课以后.

刚下完课.

Không nên cố gắng kéo dài chuỗi bằng những mẫu không tự nhiên.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi học động từ ly hợp:

Học khả năng tách của từng từ, không học một công thức rồi áp dụng máy móc cho tất cả các động từ ly hợp.

LIV. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ CHỮ 下

Từ 下 phát triển thành:

下 → 下课.

下 → 下班.

下 → 下车.

下 → 下楼.

下 → 下午.

下 → 下周.

下 → 下个月.

下 → 下次.

Học theo nhóm:

Nhóm vị trí:

下面、楼下、下边.

Nhóm chuyển động:

下楼、下车.

Nhóm kết thúc hoạt động:

下课、下班.

Nhóm thời gian:

下午、下周、下个月、下次.

LV. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG MẠNG 课

课 → 上课.

课 → 下课.

课 → 课前.

课 → 课后.

课 → 课文.

课 → 课堂.

课 → 课程.

课 → 课本.

课 → 课表.

课 → 课外.

Có thể tự xây dựng chuỗi câu:

上课以前我要预习。

上课的时候认真听。

下课以后及时复习。

Đây là một chuỗi học tập hoàn chỉnh.

LVI. CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG

Bắt đầu:

我们下课。

Thêm thời gian:

我们十二点下课。

Đổi sang nghi vấn:

你们几点下课?

Thêm trạng thái:

下课了。

Thêm phủ định:

还没下课。

Thêm tương lai gần:

快下课了。

Thêm 刚:

我们刚下课。

Thêm bổ ngữ:

我刚下完课。

Thêm thời gian sau hành động:

下课以后我们去吃饭。

Thêm 就:

下课我就回家。

Thêm 再:

下课再说。

Thêm 一……就……:

一下课我就回家。

Thêm điều kiện:

如果下课了,我就给你打电话。

Thêm nhượng bộ:

虽然已经下课了,但是还有学生在学习。

Từ một từ HSK 1, học viên có thể phát triển thành toàn bộ hệ thống câu giao tiếp.

LVII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

下课 xiàkè = tan học, hết tiết.

Ba câu nền tảng:

我们十二点下课。
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.

下课了。
Tan học rồi.

老师下课了。
Giáo viên hết giờ dạy rồi.

Các cấu trúc bắt buộc:

S + Time + 下课.

下课了.

已经下课了.

还没下课.

快下课了.

刚下课.

下完课.

下课以后.

下课前.

一下课就……

下课再……

Các cặp bắt buộc phân biệt:

上课 ↔ 下课.

下课 ↔ 放学.

下课 ↔ 下班.

下课 ↔ 结束.

下课了 ↔ 下了课.

LVIII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 下课, học viên nên tiếp tục mở rộng:

下课与放学.

下课与下班.

下课与结束.

下课与上完课.

下课了与下了课.

课前与课后.

上课以前与下课以后.

刚下课.

刚下完课.

快下课了.

马上要下课了.

一下课就….

下课再….

下课前….

下课后….

下了课以后….

上课、下课、放学 trong cùng một hệ thống thời gian.

LIX. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

我每天上午八点开始上汉语课,一般十一点半下课。上课以前,我会先准备好课本和笔记本,然后复习前一天学过的内容。上课的时候,我认真听老师讲语法,也会把重要的例句记下来。

第一节课九点半下课。一下课,大家就休息十分钟。有的同学去喝水,有的同学跟朋友聊天,还有的同学会把刚才没听懂的内容再看一遍。十分钟以后,我们继续上第二节课。

快下课的时候,老师一般会总结当天学习的重点。有时候老师还会在下课前给我们布置一些练习。如果还有五分钟下课,老师会让我们先完成最后几个例句。

十一点半下课以后,我不会马上回家。我通常先去吃午饭,然后休息一会儿。如果还有不明白的问题,我会在下课以后问老师。老师如果刚下完课不太忙,也会给我详细解释。

以前我一下课就不再看当天学习的内容,所以过几天以后很容易忘记。后来我发现,下课并不等于学习结束。上课的时候学习新知识,下课以后还需要及时复习和练习。

现在我的学习习惯已经发生了很大的变化。上课以前预习,上课的时候认真听,下课以后复习。通过这种方法,我对学过的词汇和语法记得越来越牢,也能更自然地把它们运用到实际交流中。

Pinyin

Wǒ měitiān shàngwǔ bā diǎn kāishǐ shàng Hànyǔ kè, yìbān shíyī diǎn bàn xiàkè. Shàngkè yǐqián, wǒ huì xiān zhǔnbèi hǎo kèběn hé bǐjìběn, ránhòu fùxí qián yì tiān xuéguo de nèiróng. Shàngkè de shíhou, wǒ rènzhēn tīng lǎoshī jiǎng yǔfǎ, yě huì bǎ zhòngyào de lìjù jì xiàlai.

Dì yī jié kè jiǔ diǎn bàn xiàkè. Yí xiàkè, dàjiā jiù xiūxi shí fēnzhōng. Yǒu de tóngxué qù hē shuǐ, yǒu de tóngxué gēn péngyou liáotiān, hái yǒu de tóngxué huì bǎ gāngcái méi tīngdǒng de nèiróng zài kàn yí biàn. Shí fēnzhōng yǐhòu, wǒmen jìxù shàng dì èr jié kè.

Kuài xiàkè de shíhou, lǎoshī yìbān huì zǒngjié dàngtiān xuéxí de zhòngdiǎn. Yǒu shíhou lǎoshī hái huì zài xiàkè qián gěi wǒmen bùzhì yìxiē liànxí. Rúguǒ hái yǒu wǔ fēnzhōng xiàkè, lǎoshī huì ràng wǒmen xiān wánchéng zuìhòu jǐ ge lìjù.

Shíyī diǎn bàn xiàkè yǐhòu, wǒ bú huì mǎshàng huí jiā. Wǒ tōngcháng xiān qù chī wǔfàn, ránhòu xiūxi yíhuìr. Rúguǒ hái yǒu bù míngbai de wèntí, wǒ huì zài xiàkè yǐhòu wèn lǎoshī. Lǎoshī rúguǒ gāng xià wán kè bú tài máng, yě huì gěi wǒ xiángxì jiěshì.

Yǐqián wǒ yí xiàkè jiù bú zài kàn dàngtiān xuéxí de nèiróng, suǒyǐ guò jǐ tiān yǐhòu hěn róngyì wàngjì. Hòulái wǒ fāxiàn, xiàkè bìng bù děngyú xuéxí jiéshù. Shàngkè de shíhou xuéxí xīn zhīshi, xiàkè yǐhòu hái xūyào jíshí fùxí hé liànxí.

Xiànzài wǒ de xuéxí xíguàn yǐjīng fāshēng le hěn dà de biànhuà. Shàngkè yǐqián yùxí, shàngkè de shíhou rènzhēn tīng, xiàkè yǐhòu fùxí. Tōngguò zhè zhǒng fāngfǎ, wǒ duì xuéguo de cíhuì hé yǔfǎ jì de yuèláiyuè láo, yě néng gèng zìrán de bǎ tāmen yùnyòng dào shíjì jiāoliú zhōng.

Tiếng Việt

Mỗi ngày tôi bắt đầu học tiếng Trung lúc tám giờ sáng và thường tan học lúc mười một giờ rưỡi. Trước giờ học, tôi chuẩn bị sách giáo khoa và vở ghi trước, sau đó ôn lại nội dung đã học ngày hôm trước. Trong giờ học, tôi chăm chú nghe giáo viên giảng ngữ pháp và ghi lại những câu ví dụ quan trọng.

Tiết thứ nhất kết thúc lúc chín giờ rưỡi. Vừa tan tiết, mọi người nghỉ mười phút. Có bạn đi uống nước, có bạn trò chuyện với bạn bè, cũng có bạn xem lại một lần những nội dung vừa rồi chưa nghe hiểu. Sau mười phút, chúng tôi tiếp tục học tiết thứ hai.

Khi sắp tan học, giáo viên thường tổng kết các trọng điểm đã học trong ngày. Đôi khi giáo viên còn giao một số bài tập trước khi tan học. Nếu còn năm phút nữa mới tan học, giáo viên sẽ yêu cầu chúng tôi hoàn thành mấy câu ví dụ cuối cùng trước.

Sau khi tan học lúc mười một giờ rưỡi, tôi không lập tức về nhà. Tôi thường đi ăn trưa trước rồi nghỉ một lúc. Nếu vẫn còn câu hỏi chưa hiểu, tôi sẽ hỏi giáo viên sau giờ học. Nếu giáo viên vừa dạy xong và không quá bận, thầy cũng sẽ giải thích chi tiết cho tôi.

Trước đây cứ tan học là tôi không xem lại nội dung đã học trong ngày nữa nên vài ngày sau rất dễ quên. Sau này tôi nhận ra rằng tan học không có nghĩa là việc học đã kết thúc. Trong giờ học chúng ta tiếp nhận kiến thức mới, còn sau giờ học vẫn cần kịp thời ôn tập và luyện tập.

Hiện nay thói quen học tập của tôi đã thay đổi rất nhiều. Trước giờ học thì xem trước bài, trong giờ học chăm chú nghe, sau giờ học ôn tập. Thông qua phương pháp này, tôi ngày càng nhớ chắc những từ vựng và ngữ pháp đã học, đồng thời có thể vận dụng chúng tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.

English

I start my Chinese class at eight every morning and usually finish at 11:30. Before class, I prepare my textbook and notebook and then review what I learned the previous day. During class, I listen carefully to the teacher’s grammar explanations and write down important example sentences.

The first class ends at 9:30. As soon as class is over, everyone takes a ten-minute break. Some students get water, some chat with friends, and others review what they did not understand earlier. After ten minutes, we continue with the second class.

When class is about to end, the teacher usually summarizes the key points from the day’s lesson. Sometimes the teacher also assigns exercises before class ends. If there are five minutes left, the teacher asks us to finish the final example sentences first.

After class ends at 11:30, I do not go home immediately. I usually have lunch first and then rest for a while. If I still have questions, I ask the teacher after class. If the teacher has just finished teaching and is not too busy, he will explain them to me in detail.

In the past, as soon as class ended, I stopped reviewing what I had learned that day, so it was easy to forget everything after a few days. Later, I realized that the end of class does not mean the end of learning. We learn new knowledge during class, but after class we still need to review and practice promptly.

My study habits have now changed considerably. I preview before class, listen carefully during class, and review after class. Through this method, I remember vocabulary and grammar more firmly and can use them more naturally in real communication.

LX. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

下课 xiàkè là một động từ cơ bản của HSK 1 nhưng có khả năng phát triển thành một hệ thống cấu trúc rất phong phú.

Ba câu nền tảng phải thuộc:

我们十二点下课。
Wǒmen shí’èr diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.
We finish class at twelve.

下课了。
Xiàkè le.
Tan học rồi.
Class is over.

老师下课了。
Lǎoshī xiàkè le.
Giáo viên hết giờ dạy rồi.
The teacher has finished class.

Các cấu trúc quan trọng:

几点下课?
Mấy giờ tan học?

已经下课了。
Đã tan học rồi.

还没下课。
Vẫn chưa tan học.

快下课了。
Sắp tan học.

刚下课。
Vừa tan học.

下完课。
Học hoặc dạy xong.

下课以后。
Sau giờ học.

下课前。
Trước khi tan học.

下课就……
Tan học là…

下课再……
Tan học rồi mới…

一下课就……
Vừa tan học là…

Học viên cần đặc biệt phân biệt:

上课 = bắt đầu hoặc tham gia giờ học.

下课 = kết thúc một tiết học.

放学 = kết thúc toàn bộ buổi học hoặc ngày học.

下班 = tan làm.

结束 = kết thúc nói chung.

下课了 = thông báo trạng thái “tan học rồi”.

下了课以后 = sau khi đã tan học.

Chuỗi quan trọng nhất của toàn bài:

上课以前 → 开始上课 → 正在上课 → 快下课了 → 下课了 → 下课以后.

Trước giờ học → bắt đầu học → đang học → sắp tan học → tan học → sau giờ học.

Khi học viên có thể linh hoạt chuyển đổi giữa 下课、下课了、还没下课、快下课了、刚下课、下完课、下课以后、下课前 và 一下课就……, học viên đã thực sự nắm được cách sử dụng 下课 trong giao tiếp tiếng Trung từ trình độ HSK 1 và có nền tảng để mở rộng lên các cấp độ cao hơn.