Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多 dùng để hỏi mức độ trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống ngữ pháp tiếng Trung ChineMaster EDU – Chương trình đào tạo Hán ngữ từ HSK 1 đến HSK 9.
Đại từ nghi vấn 多 (duō) được sử dụng trong những cấu trúc hỏi mức độ, kích thước, tuổi tác, chiều cao, chiều dài, khoảng cách, thời lượng, trọng lượng và nhiều đặc điểm khác của người hoặc sự vật. Đây là một trọng điểm quan trọng trong chương trình HSK 1 vì người học có thể vận dụng ngay vào những tình huống giao tiếp thực tế.
Công thức cơ bản:
多 + Tính từ?
Ví dụ:
你多大? – Nǐ duō dà? – Bạn bao nhiêu tuổi? – How old are you?
他多高? – Tā duō gāo? – Anh ấy cao bao nhiêu? – How tall is he?
学校多大? – Xuéxiào duō dà? – Trường học lớn bao nhiêu? – How big is the school?
Từ ba câu cơ bản trên, người học có thể phát triển thành một hệ thống rất lớn các mẫu câu nghi vấn về mức độ. Tuy nhiên, để sử dụng đúng, học viên cần hiểu sự khác biệt giữa 多大、多高、多长、多远、多久、多重、多宽、多深 và những cấu trúc có ý nghĩa gần nhau.
PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 多
01.01. Tên cấu trúc ngữ pháp
多 + 形容词
Duō + xíngróngcí
多 kết hợp với tính từ để hỏi mức độ.
Interrogative degree expression with 多 + adjective.
01.02. Phạm vi kiến thức
Trình độ trọng tâm: HSK 1.
Phạm vi mở rộng: HSK 2–9.
Nhóm kiến thức: Câu nghi vấn đặc chỉ, thành phần chỉ mức độ, tính từ và kết cấu vị ngữ tính từ.
Chức năng giao tiếp: Hỏi và xác định mức độ của một tính chất hoặc trạng thái.
01.03. Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành bài giảng, học viên cần nắm được cách nhận biết 多 khi dùng để hỏi mức độ; biết đặt câu hỏi về tuổi tác, chiều cao, kích thước, khoảng cách, thời lượng và trọng lượng; biết lựa chọn tính từ phù hợp sau 多; biết phân biệt 多 với 多少、几、怎么、怎么样; biết trả lời câu hỏi bằng số lượng, đơn vị đo hoặc cách diễn đạt mức độ phù hợp.
Học viên cũng cần có khả năng phát triển từ một công thức cơ bản thành nhiều mẫu câu thực dụng, ứng dụng vào học tập, sinh hoạt, công việc, mua sắm, du lịch và giao tiếp thương mại.
PHẦN 02. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 多
02.01. Thông tin chữ Hán
多
Chữ Hán: 多
Pinyin: duō
Thanh điệu: Thanh 1.
Âm Hán Việt: Đa.
Giản thể: 多
Phồn thể: 多
Unicode: U+591A.
Bộ thủ: 夕.
Tên bộ thủ: 夕部 – xī bù – bộ Tịch.
Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 36.
Số nét chữ 多: 6 nét.
Số nét bộ 夕: 3 nét.
Kết cấu chữ: Trên – dưới.
Cấu tạo hình thể: 夕 + 夕.
Từ loại và chức năng: 多 có thể biểu thị số lượng nhiều, mức độ nhiều, hoặc tham gia cấu tạo các biểu thức nghi vấn về mức độ và số lượng.
02.02. Phân tích cấu tạo chữ 多
Chữ 多 gồm hai thành phần 夕 xī xếp theo chiều dọc.
夕 – xī – tịch, chiều tối – evening.
多 – duō – nhiều, nhiều hơn; dùng hỏi mức độ trong những cấu trúc nhất định – many, much; how.
Về phương pháp ghi nhớ hình thể, học viên có thể liên tưởng hai chữ 夕 được xếp chồng lên nhau để gợi nhớ ý niệm nhiều.
Đây là phương pháp liên tưởng để nhận diện chữ Hán, không phải cách diễn giải đầy đủ về lịch sử hình thành chữ.
02.03. Ghi nhớ cách viết chữ 多
Chữ 多 gồm sáu nét, được viết theo trình tự từ phần trên xuống phần dưới.
Phần trên là thành phần 夕 thứ nhất, gồm ba nét.
Phần dưới là thành phần 夕 thứ hai, cũng gồm ba nét.
Khi luyện viết, cần chú ý bố cục trên dưới cân đối và các nét xiên có độ nghiêng phù hợp để chữ có hình dáng tự nhiên.
02.04. Mạng lưới từ vựng từ chữ 多
多少 – duōshao – bao nhiêu – how many, how much.
多大 – duō dà – bao lớn, bao nhiêu tuổi – how big, how old.
多高 – duō gāo – cao bao nhiêu – how tall, how high.
多长 – duō cháng – dài bao nhiêu – how long.
多远 – duō yuǎn – xa bao nhiêu – how far.
多久 – duō jiǔ – bao lâu – how long.
多重 – duō zhòng – nặng bao nhiêu – how heavy.
多宽 – duō kuān – rộng bao nhiêu – how wide.
多深 – duō shēn – sâu bao nhiêu – how deep.
多厚 – duō hòu – dày bao nhiêu – how thick.
多快 – duō kuài – nhanh bao nhiêu – how fast.
很多 – hěn duō – rất nhiều – many, a lot.
太多 – tài duō – quá nhiều – too many, too much.
更多 – gèng duō – nhiều hơn – more.
最多 – zuì duō – nhiều nhất – the most.
不多 – bù duō – không nhiều – not many, not much.
PHẦN 03. ĐỊNH NGHĨA VÀ BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 多
03.01. Nghĩa thông thường của 多
Khi biểu thị số lượng hoặc mức độ nhiều, 多 có nghĩa gần với “nhiều”, “nhiều hơn”.
例如:
我有很多朋友。 – Wǒ yǒu hěn duō péngyou. – Tôi có rất nhiều bạn bè. – I have many friends.
这里的人很多。 – Zhèlǐ de rén hěn duō. – Người ở đây rất đông. – There are many people here.
03.02. 多 dùng để hỏi mức độ
Trong kết cấu 多 + tính từ, 多 biểu thị mức độ chưa được xác định, cần người nghe cung cấp thông tin.
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
Ở đây, 多 không thể dịch đơn giản thành “nhiều”.
Người hỏi muốn biết chiều cao của anh ấy.
Thành phần 高 biểu thị đặc điểm chiều cao.
Thành phần 多 đánh dấu mức độ cần hỏi.
Vì vậy, 多高 có nghĩa là “cao bao nhiêu”.
03.03. Vấn đề từ loại
Trong cách tổ chức giáo trình sơ cấp, 多 thường được giới thiệu cùng hệ thống từ nghi vấn để học viên dễ ghi nhớ.
Khi phân tích ngữ pháp cụ thể, 多 trong kết cấu 多 + tính từ đảm nhiệm chức năng của thành phần nghi vấn chỉ mức độ, thường được phân tích là phó từ nghi vấn hoặc thành phần nghi vấn định lượng.
Điều này có nghĩa là 多 không hoàn toàn giống các đại từ nghi vấn độc lập như 谁 hoặc 什么.
谁 có thể trực tiếp thay thế một người.
什么 có thể trực tiếp thay thế một sự vật hoặc nội dung.
Trong khi đó, 多 thường cần kết hợp với tính từ hoặc một kết cấu có khả năng biểu thị mức độ để tạo thành câu hỏi.
PHẦN 04. CÔNG THỨC NGỮ PHÁP TRUNG TÂM
04.01. Công thức cơ bản
Chủ ngữ + 多 + Tính từ?
Công thức tiếng Trung:
主语 + 多 + 形容词?
Ví dụ:
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
这条路多长?
Zhè tiáo lù duō cháng?
Con đường này dài bao nhiêu?
04.02. Công thức mở rộng với 有
Chủ ngữ + 有 + 多 + Tính từ?
Ví dụ:
这个房间有多大?
Zhège fángjiān yǒu duō dà?
Căn phòng này rộng bao nhiêu?
这张桌子有多高?
Zhè zhāng zhuōzi yǒu duō gāo?
Chiếc bàn này cao bao nhiêu?
这条河有多深?
Zhè tiáo hé yǒu duō shēn?
Con sông này sâu bao nhiêu?
Cấu trúc có 有 thường được sử dụng khi muốn hỏi rõ mức độ thực tế của một đặc điểm.
04.03. Công thức hỏi khoảng cách
Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 多远?
Ví dụ:
学校离你家多远?
Xuéxiào lí nǐ jiā duō yuǎn?
Trường học cách nhà bạn bao xa?
04.04. Công thức hỏi thời lượng
Chủ ngữ + Động từ + 多久?
Ví dụ:
你每天学习多久?
Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ?
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
04.05. Công thức hỏi thời gian cần thiết
Hoạt động / Sự việc + 要 / 需要 + 多久?
Ví dụ:
去机场需要多久?
Qù jīchǎng xūyào duō jiǔ?
Đi đến sân bay cần bao lâu?
04.06. Công thức hỏi mức độ thực hiện hành động
Chủ ngữ + Động từ + 得 + 多 + Tính từ?
Ví dụ:
他跑得多快?
Tā pǎo de duō kuài?
Anh ấy chạy nhanh đến mức nào?
Đây là một dạng mở rộng phù hợp cho giai đoạn tiếp theo sau HSK 1, bởi vì có sự kết hợp với bổ ngữ trạng thái 得.
PHẦN 05. 多大 duō dà – HỎI TUỔI TÁC
05.01. Cấu tạo
多 + 大
多 – hỏi mức độ.
大 – lớn.
Khi dùng để hỏi tuổi người, 多大 được hiểu là “bao nhiêu tuổi”.
05.02. Công thức
Chủ ngữ + 多大?
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
他多大?
Tā duō dà?
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
你妹妹多大?
Nǐ mèimei duō dà?
Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
05.03. Cách trả lời
我二十岁。
Wǒ èrshí suì.
Tôi hai mươi tuổi.
他二十五岁。
Tā èrshíwǔ suì.
Anh ấy hai mươi lăm tuổi.
我妹妹十八岁。
Wǒ mèimei shíbā suì.
Em gái tôi mười tám tuổi.
05.04. Công thức hỏi và trả lời
A:你多大?
B:我二十岁。
Có thể rút ra:
A + 多大?
A + Số tuổi + 岁。
05.05. Phân biệt 多大 và 几岁
你几岁?
Nǐ jǐ suì?
Bạn mấy tuổi?
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
几岁 thường được dùng tự nhiên khi hỏi tuổi trẻ em hoặc người còn nhỏ.
多大 có phạm vi sử dụng rộng hơn trong khẩu ngữ.
Tuy nhiên, khi hỏi tuổi người lớn hoặc người nhiều tuổi, cần chú ý quan hệ giao tiếp và sự lịch sự. Trong những hoàn cảnh trang trọng, có thể lựa chọn các cách diễn đạt phù hợp hơn.
PHẦN 06. 多大 duō dà – HỎI KÍCH THƯỚC
多大 không chỉ dùng hỏi tuổi.
Khi chủ ngữ là sự vật hoặc địa điểm, 多大 có thể hỏi độ lớn, kích thước hoặc diện tích.
06.01. Công thức
Danh từ chỉ sự vật / địa điểm + 多大?
学校多大?
Xuéxiào duō dà?
Trường học lớn bao nhiêu?
房间多大?
Fángjiān duō dà?
Căn phòng rộng bao nhiêu?
06.02. Công thức mở rộng
Danh từ + 有多大?
这所学校有多大?
Zhè suǒ xuéxiào yǒu duō dà?
Ngôi trường này lớn bao nhiêu?
这个房间有多大?
Zhège fángjiān yǒu duō dà?
Căn phòng này rộng bao nhiêu?
06.03. Cách trả lời
这个房间有三十平方米。
Zhège fángjiān yǒu sānshí píngfāngmǐ.
Căn phòng này rộng ba mươi mét vuông.
这所学校的校园面积有两万平方米。
Zhè suǒ xuéxiào de xiàoyuán miànjī yǒu liǎng wàn píngfāngmǐ.
Diện tích khuôn viên trường này là hai mươi nghìn mét vuông.
06.04. Lưu ý quan trọng
多大 có thể hỏi tuổi hoặc kích thước.
Muốn xác định nghĩa chính xác, cần căn cứ vào chủ ngữ và ngữ cảnh.
你多大?
Hỏi tuổi của người.
学校多大?
Hỏi quy mô hoặc kích thước của trường.
Đối với trường học, nếu muốn hỏi chính xác diện tích khuôn viên, có thể nói:
学校的面积有多大?
Xuéxiào de miànjī yǒu duō dà?
Diện tích của trường lớn bao nhiêu?
PHẦN 07. 多高 duō gāo – HỎI CHIỀU CAO
07.01. Định nghĩa
多高 dùng để hỏi chiều cao của người hoặc độ cao của sự vật.
07.02. Công thức
Chủ ngữ + 多高?
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
你哥哥多高?
Nǐ gēge duō gāo?
Anh trai bạn cao bao nhiêu?
07.03. Công thức mở rộng
Danh từ + 有多高?
这棵树有多高?
Zhè kē shù yǒu duō gāo?
Cây này cao bao nhiêu?
这栋楼有多高?
Zhè dòng lóu yǒu duō gāo?
Tòa nhà này cao bao nhiêu?
07.04. Cách trả lời
他一米七五。
Tā yì mǐ qī wǔ.
Anh ấy cao một mét bảy lăm.
这棵树有十米高。
Zhè kē shù yǒu shí mǐ gāo.
Cây này cao mười mét.
07.05. Công thức trả lời quan trọng
Chủ ngữ + Số đo + Đơn vị chiều cao。
Hoặc:
Chủ ngữ + 有 + Số đo + Đơn vị + 高。
07.06. Phân biệt 高 và 矮
高 – gāo – cao – tall, high.
矮 – ǎi – thấp – short, low.
多高 được sử dụng để hỏi chiều cao, không nhất thiết hàm ý người hoặc vật được hỏi thực sự cao.
PHẦN 08. 多长 duō cháng – HỎI CHIỀU DÀI
08.01. Định nghĩa
多长 hỏi chiều dài hoặc độ dài của một sự vật.
08.02. Công thức
Chủ ngữ + 多长?
这条路多长?
Zhè tiáo lù duō cháng?
Con đường này dài bao nhiêu?
08.03. Công thức mở rộng
Chủ ngữ + 有多长?
这座桥有多长?
Zhè zuò qiáo yǒu duō cháng?
Cây cầu này dài bao nhiêu?
这张桌子有多长?
Zhè zhāng zhuōzi yǒu duō cháng?
Chiếc bàn này dài bao nhiêu?
08.04. Cách trả lời
这条路有五公里长。
Zhè tiáo lù yǒu wǔ gōnglǐ cháng.
Con đường này dài năm kilômét.
这张桌子有两米长。
Zhè zhāng zhuōzi yǒu liǎng mǐ cháng.
Chiếc bàn này dài hai mét.
08.05. Phân biệt 长 và 短
长 – cháng – dài – long.
短 – duǎn – ngắn – short.
Đối với thời gian, 长 cũng có thể biểu thị khoảng thời gian dài.
因此:
多长时间 – duō cháng shíjiān – thời gian bao lâu – how long.
PHẦN 09. 多远 duō yuǎn – HỎI KHOẢNG CÁCH
09.01. Định nghĩa
多远 được sử dụng để hỏi khoảng cách giữa hai địa điểm.
09.02. Công thức trung tâm
Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 多远?
你家离学校多远?
Nǐ jiā lí xuéxiào duō yuǎn?
Nhà bạn cách trường bao xa?
公司离机场多远?
Gōngsī lí jīchǎng duō yuǎn?
Công ty cách sân bay bao xa?
09.03. Công thức có 有
Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 有多远?
酒店离这里有多远?
Jiǔdiàn lí zhèlǐ yǒu duō yuǎn?
Khách sạn cách đây bao xa?
09.04. Cách trả lời
我家离学校三公里。
Wǒ jiā lí xuéxiào sān gōnglǐ.
Nhà tôi cách trường ba kilômét.
公司离机场大约十五公里。
Gōngsī lí jīchǎng dàyuē shíwǔ gōnglǐ.
Công ty cách sân bay khoảng mười lăm kilômét.
09.05. Phân biệt 远 và 近
远 – yuǎn – xa – far.
近 – jìn – gần – near.
多远 hỏi khoảng cách, còn 远不远 hỏi khoảng cách xa hay không.
公司离机场多远?
Công ty cách sân bay bao xa?
公司离机场远不远?
Gōngsī lí jīchǎng yuǎn bu yuǎn?
Công ty có cách sân bay xa không?
Câu thứ nhất yêu cầu thông tin về khoảng cách.
Câu thứ hai yêu cầu xác nhận xa hay không.
PHẦN 10. 多久 duō jiǔ – HỎI THỜI LƯỢNG
10.01. Định nghĩa
多久 hỏi một hoạt động hoặc tình trạng kéo dài bao lâu.
10.02. Công thức
Chủ ngữ + Động từ + 多久?
你每天学习多久?
Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ?
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
10.03. Hỏi thời lượng cần thiết
Hoạt động + 需要 + 多久?
从这里到机场需要多久?
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng xūyào duō jiǔ?
Từ đây đến sân bay cần bao lâu?
10.04. Cách trả lời
我每天学习两个小时。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
从这里到机场需要四十分钟。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng xūyào sìshí fēnzhōng.
Từ đây đến sân bay cần bốn mươi phút.
10.05. Phân biệt 多久 và 什么时候
多久 hỏi độ dài thời gian.
什么时候 hỏi thời điểm.
你学习多久?
Nǐ xuéxí duō jiǔ?
Bạn học trong bao lâu?
你什么时候学习?
Nǐ shénme shíhou xuéxí?
Bạn học lúc nào?
Hai câu không thể thay thế cho nhau.
PHẦN 11. 多重 duō zhòng – HỎI TRỌNG LƯỢNG
11.01. Định nghĩa
多重 được sử dụng để hỏi trọng lượng của người hoặc vật.
Chú ý phát âm:
多重 – duō zhòng – nặng bao nhiêu – how heavy.
Trong các tổ hợp từ khác, 重 còn có cách đọc chóng, chẳng hạn 多重含义 – duōchóng hányì – nhiều tầng nghĩa.
11.02. Công thức
Chủ ngữ + 多重?
这个箱子多重?
Zhège xiāngzi duō zhòng?
Chiếc thùng này nặng bao nhiêu?
11.03. Công thức mở rộng
Chủ ngữ + 有多重?
这个行李箱有多重?
Zhège xínglixiāng yǒu duō zhòng?
Chiếc vali này nặng bao nhiêu?
11.04. Cách trả lời
这个箱子重十公斤。
Zhège xiāngzi zhòng shí gōngjīn.
Chiếc thùng này nặng mười kilôgam.
这个行李箱有二十公斤重。
Zhège xínglixiāng yǒu èrshí gōngjīn zhòng.
Chiếc vali này nặng hai mươi kilôgam.
11.05. Lưu ý sử dụng
Hỏi cân nặng của người là tình huống cần chú ý phép lịch sự.
你多重?
Nǐ duō zhòng?
Bạn nặng bao nhiêu?
Câu này đúng về cấu trúc, nhưng có thể quá trực tiếp trong những tình huống nhạy cảm.
Khi cần hỏi lịch sự, có thể thêm cách diễn đạt phù hợp:
方便问一下,您体重是多少吗?
Fāngbiàn wèn yíxià, nín tǐzhòng shì duōshao ma?
Xin phép hỏi một chút, cân nặng của anh/chị là bao nhiêu?
PHẦN 12. 多宽 duō kuān – HỎI CHIỀU RỘNG
多宽 dùng để hỏi độ rộng của một vật hoặc không gian.
Công thức:
Chủ ngữ + 有多宽?
这条路有多宽?
Zhè tiáo lù yǒu duō kuān?
Con đường này rộng bao nhiêu?
这个门有多宽?
Zhège mén yǒu duō kuān?
Cánh cửa này rộng bao nhiêu?
这张桌子有多宽?
Zhè zhāng zhuōzi yǒu duō kuān?
Chiếc bàn này rộng bao nhiêu?
Cách trả lời:
这条路有八米宽。
Zhè tiáo lù yǒu bā mǐ kuān.
Con đường này rộng tám mét.
这个门有九十厘米宽。
Zhège mén yǒu jiǔshí límǐ kuān.
Cánh cửa này rộng chín mươi xăngtimét.
Từ trái nghĩa:
宽 – kuān – rộng – wide.
窄 – zhǎi – hẹp – narrow.
PHẦN 13. 多深 duō shēn – HỎI ĐỘ SÂU
多深 dùng để hỏi độ sâu.
Công thức:
Chủ ngữ + 有多深?
这个游泳池有多深?
Zhège yóuyǒngchí yǒu duō shēn?
Bể bơi này sâu bao nhiêu?
这口井有多深?
Zhè kǒu jǐng yǒu duō shēn?
Cái giếng này sâu bao nhiêu?
Cách trả lời:
这个游泳池有两米深。
Zhège yóuyǒngchí yǒu liǎng mǐ shēn.
Bể bơi này sâu hai mét.
这口井有十米深。
Zhè kǒu jǐng yǒu shí mǐ shēn.
Cái giếng này sâu mười mét.
PHẦN 14. 多厚 duō hòu – HỎI ĐỘ DÀY
多厚 được sử dụng để hỏi độ dày của vật thể.
Công thức:
Chủ ngữ + 有多厚?
这本书有多厚?
Zhè běn shū yǒu duō hòu?
Quyển sách này dày bao nhiêu?
这块玻璃有多厚?
Zhè kuài bōli yǒu duō hòu?
Tấm kính này dày bao nhiêu?
Cách trả lời:
这本书有三厘米厚。
Zhè běn shū yǒu sān límǐ hòu.
Quyển sách này dày ba xăngtimét.
这块玻璃有五毫米厚。
Zhè kuài bōli yǒu wǔ háomǐ hòu.
Tấm kính này dày năm milimét.
Từ liên quan:
厚 – hòu – dày – thick.
薄 – báo – mỏng – thin.
PHẦN 15. 多快 duō kuài – HỎI TỐC ĐỘ
多快 có thể dùng để hỏi mức độ nhanh của một hoạt động hoặc chuyển động.
Ở trình độ cao hơn, dạng này thường đi cùng cấu trúc bổ ngữ trạng thái.
Công thức:
Chủ ngữ + Động từ + 得 + 多快?
他跑得多快?
Tā pǎo de duō kuài?
Anh ấy chạy nhanh đến mức nào?
这辆车开得多快?
Zhè liàng chē kāi de duō kuài?
Chiếc xe này chạy nhanh đến mức nào?
Khi muốn hỏi tốc độ bằng một đơn vị đo cụ thể, có thể dùng cấu trúc:
这辆车每小时能开多少公里?
Zhè liàng chē měi xiǎoshí néng kāi duōshao gōnglǐ?
Chiếc xe này có thể chạy bao nhiêu kilômét mỗi giờ?
Cần phân biệt câu hỏi mức độ nhanh với câu hỏi tốc độ được đo bằng con số cụ thể.
PHẦN 16. 多贵 duō guì – HỎI MỨC ĐỘ ĐẮT
多贵 có thể dùng để hỏi mức độ đắt của một vật.
Ví dụ:
这件衣服有多贵?
Zhè jiàn yīfu yǒu duō guì?
Chiếc áo này đắt đến mức nào?
Tuy nhiên, trong giao tiếp mua sắm thông thường, người Trung Quốc thường dùng 多少钱 để hỏi giá trực tiếp.
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
Phân biệt:
多贵 hỏi mức độ đắt, thường hàm ý muốn đánh giá giá cao tới đâu.
多少钱 hỏi số tiền cụ thể.
Khi mua hàng, học viên HSK 1 cần ưu tiên ghi nhớ công thức:
这 + Lượng từ + Danh từ + 多少钱?
PHẦN 17. 多冷、多热、多忙、多难 – MỞ RỘNG HỎI MỨC ĐỘ
Ngoài các tính từ biểu thị kích thước và thông số đo lường, 多 còn có thể kết hợp với tính từ chỉ trạng thái hoặc mức độ.
多冷 – duō lěng – lạnh đến mức nào – how cold.
多热 – duō rè – nóng đến mức nào – how hot.
多忙 – duō máng – bận đến mức nào – how busy.
多难 – duō nán – khó đến mức nào – how difficult.
多重要 – duō zhòngyào – quan trọng đến mức nào – how important.
多方便 – duō fāngbiàn – thuận tiện đến mức nào – how convenient.
Ở nhóm này, kết cấu có 有 thường giúp câu hỏi tự nhiên và rõ nghĩa hơn.
今天到底有多冷?
Jīntiān dàodǐ yǒu duō lěng?
Rốt cuộc hôm nay lạnh đến mức nào?
你最近有多忙?
Nǐ zuìjìn yǒu duō máng?
Dạo gần đây bạn bận đến mức nào?
这个问题有多难?
Zhège wèntí yǒu duō nán?
Vấn đề này khó đến mức nào?
这件事有多重要?
Zhè jiàn shì yǒu duō zhòngyào?
Việc này quan trọng đến mức nào?
Những câu trên thiên về hỏi mức độ thực tế, không nhất thiết yêu cầu câu trả lời bằng một đơn vị đo lường.
PHẦN 18. CẤU TRÚC 有多 + TÍNH TỪ
18.01. Công thức
Chủ ngữ + 有多 + Tính từ?
Đây là biến thể mở rộng rất quan trọng của cấu trúc 多 + tính từ.
Ví dụ:
这个房间有多大?
Zhège fángjiān yǒu duō dà?
Căn phòng này rộng bao nhiêu?
这棵树有多高?
Zhè kē shù yǒu duō gāo?
Cây này cao bao nhiêu?
这件事有多重要?
Zhè jiàn shì yǒu duō zhòngyào?
Việc này quan trọng đến mức nào?
18.02. Phân biệt có 有 và không có 有
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
他有多高?
Tā yǒu duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
Hai câu đều có thể sử dụng.
Dạng có 有 có thể làm nổi bật việc hỏi mức độ thực tế.
Tuy nhiên, không phải mọi mẫu 多 + tính từ đều bắt buộc thêm 有. Những mẫu quen thuộc như 你多大? và 他多高? hoàn toàn tự nhiên khi không có 有.
PHẦN 19. CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI 多 + TÍNH TỪ
Khi hỏi mức độ, câu trả lời thường thuộc một trong ba nhóm.
19.01. Trả lời bằng số đo
问:他多高?
答:他一米八。
Hỏi: Anh ấy cao bao nhiêu?
Đáp: Anh ấy cao một mét tám.
19.02. Trả lời bằng khoảng thời gian
问:你每天学习多久?
答:我每天学习两个小时。
Hỏi: Mỗi ngày bạn học bao lâu?
Đáp: Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
19.03. Trả lời bằng mức độ đánh giá
问:这个问题有多难?
答:这个问题非常难。
Hỏi: Vấn đề này khó đến mức nào?
Đáp: Vấn đề này rất khó.
19.04. Trả lời bằng con số gần đúng
Các từ chỉ số lượng gần đúng rất hữu ích khi trả lời.
大约 – dàyuē – khoảng, xấp xỉ – approximately.
大概 – dàgài – khoảng, đại khái – roughly.
左右 – zuǒyòu – khoảng, xấp xỉ – around.
差不多 – chàbuduō – xấp xỉ, gần bằng – approximately.
Ví dụ:
学校离这里大约两公里。
Xuéxiào lí zhèlǐ dàyuē liǎng gōnglǐ.
Trường học cách đây khoảng hai kilômét.
去机场需要一个小时左右。
Qù jīchǎng xūyào yí ge xiǎoshí zuǒyòu.
Đi đến sân bay cần khoảng một tiếng.
PHẦN 20. CẤU TRÚC 多 + TÍNH TỪ TRONG CÂU GIÁN TIẾP
Đại từ nghi vấn không chỉ xuất hiện ở câu hỏi trực tiếp.
Cấu trúc 多 + tính từ còn có thể nằm bên trong một câu trần thuật.
Công thức:
Chủ ngữ + 想知道 + Mệnh đề có 多 + Tính từ。
我想知道他多高。
Wǒ xiǎng zhīdào tā duō gāo.
Tôi muốn biết anh ấy cao bao nhiêu.
我不知道这条路有多长。
Wǒ bù zhīdào zhè tiáo lù yǒu duō cháng.
Tôi không biết con đường này dài bao nhiêu.
老师想知道我们每天学习多久。
Lǎoshī xiǎng zhīdào wǒmen měitiān xuéxí duō jiǔ.
Giáo viên muốn biết mỗi ngày chúng tôi học bao lâu.
Cấu trúc này thường xuất hiện từ trình độ sơ – trung cấp trở lên và là nền tảng quan trọng để học viên phát triển câu dài.
PHẦN 21. PHÂN BIỆT 多 + TÍNH TỪ VÀ 多少
21.01. 多 + tính từ
Chủ yếu hỏi mức độ của một đặc điểm.
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
这条路多长?
Zhè tiáo lù duō cháng?
Con đường này dài bao nhiêu?
21.02. 多少
Chủ yếu hỏi số lượng hoặc số tiền.
这里有多少学生?
Zhèlǐ yǒu duōshao xuésheng?
Ở đây có bao nhiêu học sinh?
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
21.03. Đối chiếu theo mục đích hỏi
你多大?
Hỏi tuổi.
你有多少本书?
Hỏi số sách.
他多高?
Hỏi chiều cao.
他的身高是多少?
Tā de shēngāo shì duōshao?
Chiều cao của anh ấy là bao nhiêu?
Hai cách hỏi chiều cao đều có thể dùng, nhưng cấu trúc và cách diễn đạt khác nhau.
PHẦN 22. PHÂN BIỆT 多大、几岁、多少岁
多大 thường dùng trong khẩu ngữ để hỏi tuổi.
几岁 đặc biệt phổ biến khi hỏi trẻ em.
多少岁 cũng có thể xuất hiện trong những cách hỏi về độ tuổi, nhưng đối với giao tiếp thông thường, 多大 và 几岁 thường là hai mẫu cần ưu tiên.
Ví dụ:
你弟弟几岁?
Nǐ dìdi jǐ suì?
Em trai bạn mấy tuổi?
你哥哥多大?
Nǐ gēge duō dà?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
这位演员去世时多少岁?
Zhè wèi yǎnyuán qùshì shí duōshao suì?
Diễn viên này bao nhiêu tuổi khi qua đời?
Câu cuối dùng 多少岁 để hỏi con số tuổi cụ thể trong một sự kiện.
PHẦN 23. PHÂN BIỆT 多久、多长时间、什么时候
多久 – bao lâu.
多长时间 – thời gian dài bao lâu.
什么时候 – khi nào.
你每天学习多久?
Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ?
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
你每天学习多长时间?
Nǐ měitiān xuéxí duō cháng shíjiān?
Mỗi ngày bạn học trong bao nhiêu thời gian?
你什么时候学习?
Nǐ shénme shíhou xuéxí?
Bạn học khi nào?
多久 và 多长时间 cùng hỏi thời lượng, trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.
什么时候 hỏi thời điểm chứ không hỏi thời lượng.
PHẦN 24. PHÂN BIỆT 多 VỚI 很、非常、太、这么、那么
24.01. 很
很 – hěn – rất – very.
他很高。
Tā hěn gāo.
Anh ấy rất cao.
24.02. 非常
非常 – fēicháng – vô cùng, rất – extremely, very.
他非常高。
Tā fēicháng gāo.
Anh ấy rất cao.
24.03. 太
太 – tài – quá – too, so.
他太高了。
Tā tài gāo le.
Anh ấy cao quá.
24.04. 这么
这么 – zhème – như thế này, đến mức này – this, so.
他这么高!
Tā zhème gāo!
Anh ấy cao đến thế!
24.05. 那么
那么 – nàme – như thế kia, đến mức ấy – that, so.
他那么高!
Tā nàme gāo!
Anh ấy cao đến mức ấy!
24.06. 多 dùng để hỏi
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
Qua các câu trên, học viên cần phân biệt thành phần chỉ mức độ đã biết với thành phần hỏi mức độ chưa biết.
PHẦN 25. PHÂN BIỆT 多 NGHI VẤN VÀ 多 BIỂU THỊ SỐ LƯỢNG NHIỀU
Đây là một trong những trọng điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.
25.01. 多 biểu thị nhiều
我有很多书。
Wǒ yǒu hěn duō shū.
Tôi có rất nhiều sách.
25.02. 多 biểu thị nên làm nhiều hơn
你应该多喝水。
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Trong câu này, 多 đứng trước động từ 喝 và biểu thị việc tăng lượng nước uống.
25.03. 多 trong câu hỏi mức độ
你多高?
Nǐ duō gāo?
Bạn cao bao nhiêu?
Ở đây, 多 kết hợp với 高 để hỏi chiều cao.
Không thể suy luận rằng hễ 多 đứng trước một từ khác thì đều có nghĩa “bao nhiêu”.
Cần xem xét từ loại và ý nghĩa của toàn bộ cấu trúc.
PHẦN 26. PHÂN BIỆT CÂU HỎI MỨC ĐỘ VÀ CÂU HỎI CÓ – KHÔNG
Câu hỏi mức độ:
这条路多长?
Zhè tiáo lù duō cháng?
Con đường này dài bao nhiêu?
Câu hỏi có – không:
这条路长吗?
Zhè tiáo lù cháng ma?
Con đường này có dài không?
Câu hỏi mức độ:
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
Câu hỏi có – không:
他高吗?
Tā gāo ma?
Anh ấy có cao không?
Câu hỏi mức độ:
这个箱子多重?
Zhège xiāngzi duō zhòng?
Chiếc thùng này nặng bao nhiêu?
Câu hỏi có – không:
这个箱子重吗?
Zhège xiāngzi zhòng ma?
Chiếc thùng này có nặng không?
Cần nhớ:
多 + Adj? → Hỏi mức độ.
Adj + 吗? → Hỏi có đặc điểm đó hay không.
PHẦN 27. NHỮNG CÁCH DÙNG MỞ RỘNG CỦA 多 TỪ HSK 2 ĐẾN HSK 9
27.01. 多 + tính từ trong câu cảm thán
Trong một số cấu trúc, 多 không còn biểu thị câu hỏi mà biểu thị mức độ cao.
Ví dụ:
你看,这里多漂亮啊!
Nǐ kàn, zhèlǐ duō piàoliang a!
Bạn xem, nơi này đẹp biết bao!
Đây là câu cảm thán, không phải câu hỏi “đẹp bao nhiêu”.
27.02. 多么 + tính từ
多么 – duōme – biết bao, thật là – how, so.
这里多么美丽啊!
Zhèlǐ duōme měilì a!
Nơi này đẹp biết bao!
27.03. 不管有多 + tính từ
不管有多 + tính từ thường dùng trong câu biểu thị nhượng bộ.
不管有多难,我都要学会。
Bùguǎn yǒu duō nán, wǒ dōu yào xuéhuì.
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải học cho bằng được.
27.04. 无论有多 + tính từ
无论有多远,我们都要去。
Wúlùn yǒu duō yuǎn, wǒmen dōu yào qù.
Dù xa đến đâu, chúng tôi cũng sẽ đi.
27.05. 到底有多 + tính từ
到底 – dàodǐ – rốt cuộc, thực sự – exactly, after all.
这个项目到底有多重要?
Zhège xiàngmù dàodǐ yǒu duō zhòngyào?
Rốt cuộc dự án này quan trọng đến mức nào?
Nhóm kiến thức này giúp học viên tiếp tục phát triển cách dùng 多 ở trình độ trung cấp và cao cấp.
PHẦN 28. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG, TỪ GHÉP VÀ NHÓM TÍNH TỪ LIÊN QUAN
28.01. Nhóm tuổi tác và kích thước
大 – dà – lớn – big.
小 – xiǎo – nhỏ – small.
年龄 – niánlíng – tuổi tác – age.
面积 – miànjī – diện tích – area.
大小 – dàxiǎo – kích thước – size.
28.02. Nhóm chiều cao và chiều dài
高 – gāo – cao – tall, high.
矮 – ǎi – thấp – short.
长 – cháng – dài – long.
短 – duǎn – ngắn – short.
身高 – shēngāo – chiều cao cơ thể – height.
长度 – chángdù – chiều dài – length.
28.03. Nhóm khoảng cách
远 – yuǎn – xa – far.
近 – jìn – gần – near.
距离 – jùlí – khoảng cách – distance.
公里 – gōnglǐ – kilômét – kilometer.
米 – mǐ – mét – meter.
28.04. Nhóm thời lượng
久 – jiǔ – lâu – long in duration.
时间 – shíjiān – thời gian – time.
小时 – xiǎoshí – giờ, tiếng – hour.
分钟 – fēnzhōng – phút – minute.
秒 – miǎo – giây – second.
28.05. Nhóm trọng lượng
重 – zhòng – nặng – heavy.
轻 – qīng – nhẹ – light.
重量 – zhòngliàng – trọng lượng – weight.
公斤 – gōngjīn – kilôgam – kilogram.
28.06. Nhóm chiều rộng, độ sâu, độ dày
宽 – kuān – rộng – wide.
窄 – zhǎi – hẹp – narrow.
深 – shēn – sâu – deep.
浅 – qiǎn – nông, cạn – shallow.
厚 – hòu – dày – thick.
薄 – báo – mỏng – thin.
28.07. Nhóm mức độ trừu tượng
忙 – máng – bận – busy.
难 – nán – khó – difficult.
容易 – róngyì – dễ – easy.
重要 – zhòngyào – quan trọng – important.
方便 – fāngbiàn – thuận tiện – convenient.
危险 – wēixiǎn – nguy hiểm – dangerous.
安全 – ānquán – an toàn – safe.
28.08. Phương pháp mở rộng qua bộ thủ
Khi học chữ 多, học viên có thể liên hệ với chữ 夕 và những chữ chứa thành phần 夕 để rèn luyện khả năng nhận diện hình thể chữ Hán.
夕 – xī – tịch, chiều tối – evening.
多 – duō – đa, nhiều – many, much.
外 – wài – ngoại, bên ngoài – outside.
名 – míng – danh, tên – name.
夜 – yè – dạ, đêm – night.
Việc liên hệ hình thể giúp người học nhớ chữ tốt hơn, nhưng không có nghĩa những chữ trên đều có chung một quy tắc cấu tạo hay cùng một nghĩa.
PHẦN 29. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG 多 + TÍNH TỪ
29.01. Nhầm 多大 với 多少
Câu chưa chuẩn khi muốn hỏi tuổi:
你多少大?
Câu đúng:
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
29.02. Nhầm 多高 với 多少高
Câu chưa chuẩn:
他多少高?
Câu đúng:
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
29.03. Nhầm 多远 với 多少远
Câu chưa chuẩn:
学校离这里多少远?
Câu đúng:
学校离这里多远?
Xuéxiào lí zhèlǐ duō yuǎn?
Trường học cách đây bao xa?
29.04. Nhầm 多久 với 什么时候
Câu hỏi:
你什么时候去学校?
Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?
Khi nào bạn đến trường?
Không được hiểu thành “Bạn đi đến trường mất bao lâu?”.
Muốn hỏi thời gian di chuyển:
你去学校需要多久?
Nǐ qù xuéxiào xūyào duō jiǔ?
Bạn đi đến trường cần bao lâu?
29.05. Nhầm 多大 và 多高
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
你多高?
Nǐ duō gāo?
Bạn cao bao nhiêu?
29.06. Dùng 吗 không phù hợp
Câu chưa chuẩn khi muốn hỏi trực tiếp chiều cao:
他多高吗?
Câu đúng:
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
29.07. Nhầm cấu trúc hỏi với câu cảm thán
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
他多高啊!
Tā duō gāo a!
Anh ấy cao biết bao!
Cần căn cứ vào ngữ điệu, ngữ cảnh và dấu câu để xác định chức năng của cấu trúc.
PHẦN 30. HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH
Nhóm A. Hỏi tuổi tác và kích thước
Ví dụ 01: 你多大? – Nǐ duō dà? – Bạn bao nhiêu tuổi? – How old are you?
Ví dụ 02: 他今年多大? – Tā jīnnián duō dà? – Năm nay anh ấy bao nhiêu tuổi? – How old is he this year?
Ví dụ 03: 你妹妹多大? – Nǐ mèimei duō dà? – Em gái bạn bao nhiêu tuổi? – How old is your younger sister?
Ví dụ 04: 这个房间多大? – Zhège fángjiān duō dà? – Căn phòng này rộng bao nhiêu? – How big is this room?
Ví dụ 05: 这所学校有多大? – Zhè suǒ xuéxiào yǒu duō dà? – Trường học này lớn bao nhiêu? – How big is this school?
Nhóm B. Hỏi chiều cao
Ví dụ 06: 他多高? – Tā duō gāo? – Anh ấy cao bao nhiêu? – How tall is he?
Ví dụ 07: 你哥哥多高? – Nǐ gēge duō gāo? – Anh trai bạn cao bao nhiêu? – How tall is your elder brother?
Ví dụ 08: 这棵树有多高? – Zhè kē shù yǒu duō gāo? – Cây này cao bao nhiêu? – How tall is this tree?
Ví dụ 09: 这栋楼有多高? – Zhè dòng lóu yǒu duō gāo? – Tòa nhà này cao bao nhiêu? – How tall is this building?
Ví dụ 10: 这张桌子有多高? – Zhè zhāng zhuōzi yǒu duō gāo? – Chiếc bàn này cao bao nhiêu? – How high is this table?
Nhóm C. Hỏi chiều dài và chiều rộng
Ví dụ 11: 这条路多长? – Zhè tiáo lù duō cháng? – Con đường này dài bao nhiêu? – How long is this road?
Ví dụ 12: 这座桥有多长? – Zhè zuò qiáo yǒu duō cháng? – Cây cầu này dài bao nhiêu? – How long is this bridge?
Ví dụ 13: 这张桌子有多长? – Zhè zhāng zhuōzi yǒu duō cháng? – Chiếc bàn này dài bao nhiêu? – How long is this table?
Ví dụ 14: 这条路有多宽? – Zhè tiáo lù yǒu duō kuān? – Con đường này rộng bao nhiêu? – How wide is this road?
Ví dụ 15: 这扇门有多宽? – Zhè shàn mén yǒu duō kuān? – Cánh cửa này rộng bao nhiêu? – How wide is this door?
Nhóm D. Hỏi khoảng cách
Ví dụ 16: 你家离学校多远? – Nǐ jiā lí xuéxiào duō yuǎn? – Nhà bạn cách trường bao xa? – How far is your home from school?
Ví dụ 17: 公司离机场多远? – Gōngsī lí jīchǎng duō yuǎn? – Công ty cách sân bay bao xa? – How far is the company from the airport?
Ví dụ 18: 酒店离这里多远? – Jiǔdiàn lí zhèlǐ duō yuǎn? – Khách sạn cách đây bao xa? – How far is the hotel from here?
Ví dụ 19: 超市离你家多远? – Chāoshì lí nǐ jiā duō yuǎn? – Siêu thị cách nhà bạn bao xa? – How far is the supermarket from your home?
Ví dụ 20: 火车站离学校有多远? – Huǒchēzhàn lí xuéxiào yǒu duō yuǎn? – Ga tàu hỏa cách trường bao xa? – How far is the railway station from the school?
Nhóm E. Hỏi thời lượng
Ví dụ 21: 你每天学习多久? – Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ? – Mỗi ngày bạn học bao lâu? – How long do you study every day?
Ví dụ 22: 你每天工作多久? – Nǐ měitiān gōngzuò duō jiǔ? – Mỗi ngày bạn làm việc bao lâu? – How long do you work every day?
Ví dụ 23: 去机场需要多久? – Qù jīchǎng xūyào duō jiǔ? – Đi đến sân bay cần bao lâu? – How long does it take to get to the airport?
Ví dụ 24: 做完这个作业需要多久? – Zuò wán zhège zuòyè xūyào duō jiǔ? – Làm xong bài tập này cần bao lâu? – How long does it take to finish this homework?
Ví dụ 25: 从这里走到学校需要多久? – Cóng zhèlǐ zǒu dào xuéxiào xūyào duō jiǔ? – Đi bộ từ đây đến trường cần bao lâu? – How long does it take to walk from here to school?
Nhóm F. Hỏi trọng lượng và các mức độ khác
Ví dụ 26: 这个箱子多重? – Zhège xiāngzi duō zhòng? – Chiếc thùng này nặng bao nhiêu? – How heavy is this box?
Ví dụ 27: 这个行李箱有多重? – Zhège xínglixiāng yǒu duō zhòng? – Chiếc vali này nặng bao nhiêu? – How heavy is this suitcase?
Ví dụ 28: 这个游泳池有多深? – Zhège yóuyǒngchí yǒu duō shēn? – Bể bơi này sâu bao nhiêu? – How deep is this swimming pool?
Ví dụ 29: 这本书有多厚? – Zhè běn shū yǒu duō hòu? – Quyển sách này dày bao nhiêu? – How thick is this book?
Ví dụ 30: 这个问题有多难? – Zhège wèntí yǒu duō nán? – Vấn đề này khó đến mức nào? – How difficult is this problem?
PHẦN 31. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU
Chủ đề: Tìm hiểu kích thước lớp học, khoảng cách, thời lượng và những thông số thực tế
Bối cảnh: Nguyễn Minh Vũ cùng Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đến khảo sát một phòng học mới. Trong quá trình trao đổi, mọi người vận dụng cấu trúc 多 + tính từ để hỏi về kích thước, chiều cao, khoảng cách, thời lượng, trọng lượng và mức độ phù hợp của không gian học tập.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要去看新的教室吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen yào qù kàn xīn de jiàoshì ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta sẽ đi xem phòng học mới phải không anh?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, are we going to see the new classroom today?
阮明武:对。我们先去看看那个教室有多大,再决定要不要用。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Wǒmen xiān qù kànkan nà ge jiàoshì yǒu duō dà, zài juédìng yào bu yào yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi. Chúng ta sẽ đi xem phòng học đó rộng bao nhiêu trước, sau đó mới quyết định có sử dụng hay không.
Nguyen Minh Vu: Yes. We’ll first see how big the classroom is, then decide whether to use it.
黎云英:那个教室离我们现在的办公室多远?
Lí Yún Yīng: Nà ge jiàoshì lí wǒmen xiànzài de bàngōngshì duō yuǎn?
Lê Vân Anh: Phòng học đó cách văn phòng hiện tại của chúng ta bao xa ạ?
Le Van Anh: How far is that classroom from our current office?
阮明武:大约两公里,坐车十分钟左右就到了。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàyuē liǎng gōnglǐ, zuò chē shí fēnzhōng zuǒyòu jiù dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Khoảng hai kilômét, đi xe khoảng mười phút là đến.
Nguyen Minh Vu: It’s about two kilometers away. We can get there by car in around ten minutes.
水仙:新的教室有多大?能坐多少个学生?
Shuǐ Xiān: Xīn de jiàoshì yǒu duō dà? Néng zuò duōshao ge xuésheng?
Thủy Tiên: Phòng học mới rộng bao nhiêu? Có thể ngồi được bao nhiêu học viên ạ?
Thuy Tien: How big is the new classroom? How many students can it accommodate?
阮明武:教室有八十平方米,可以坐三十个学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiàoshì yǒu bāshí píngfāngmǐ, kěyǐ zuò sānshí ge xuésheng.
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học rộng tám mươi mét vuông, có thể bố trí chỗ ngồi cho ba mươi học viên.
Nguyen Minh Vu: The classroom is eighty square meters and can accommodate thirty students.
芳玲:那教室有多高?里面的空气流通得好吗?
Fāng Líng: Nà jiàoshì yǒu duō gāo? Lǐmiàn de kōngqì liútōng de hǎo ma?
Phương Linh: Vậy phòng học cao bao nhiêu? Không khí bên trong có lưu thông tốt không ạ?
Phuong Linh: How high is the classroom ceiling? Is the ventilation good?
阮明武:教室有三米高,而且有好几扇窗户,空气流通得很好。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiàoshì yǒu sān mǐ gāo, érqiě yǒu hǎo jǐ shàn chuānghu, kōngqì liútōng de hěn hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học cao ba mét, hơn nữa còn có mấy cửa sổ nên không khí lưu thông rất tốt.
Nguyen Minh Vu: The classroom is three meters high and has several windows, so the ventilation is very good.
丁垂杨:如果我们要买新桌子,需要知道桌子有多长、多宽,对不对?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ wǒmen yào mǎi xīn zhuōzi, xūyào zhīdào zhuōzi yǒu duō cháng, duō kuān, duì bu duì?
Đinh Thùy Dương: Nếu chúng ta muốn mua bàn mới thì cần biết bàn dài bao nhiêu, rộng bao nhiêu, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: If we want to buy new tables, we need to know how long and how wide they are, right?
阮明武:对。桌子的长度和宽度都很重要,不然教室可能放不下。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Zhuōzi de chángdù hé kuāndù dōu hěn zhòngyào, bùrán jiàoshì kěnéng fàng bu xià.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Chiều dài và chiều rộng của bàn đều rất quan trọng, nếu không phòng học có thể không đủ chỗ đặt.
Nguyen Minh Vu: Yes. Both the length and width of the tables are important, or they may not fit in the classroom.
黎云英:那我们应该买多大的桌子?
Lí Yún Yīng: Nà wǒmen yīnggāi mǎi duō dà de zhuōzi?
Lê Vân Anh: Vậy chúng ta nên mua bàn có kích thước bao nhiêu ạ?
Le Van Anh: Then what size tables should we buy?
阮明武:可以先看看教室的大小,再选择合适的桌子。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ xiān kànkan jiàoshì de dàxiǎo, zài xuǎnzé héshì de zhuōzi.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta có thể xem kích thước phòng học trước, rồi lựa chọn bàn phù hợp.
Nguyen Minh Vu: We can check the classroom dimensions first and then choose suitable tables.
水仙:教室里的白板有多长?有多高?
Shuǐ Xiān: Jiàoshì lǐ de báibǎn yǒu duō cháng? Yǒu duō gāo?
Thủy Tiên: Bảng trắng trong phòng học dài bao nhiêu và cao bao nhiêu ạ?
Thuy Tien: How long and how high is the whiteboard in the classroom?
阮明武:白板有两米长,一米二高。
Ruǎn Míng Wǔ: Báibǎn yǒu liǎng mǐ cháng, yì mǐ èr gāo.
Nguyễn Minh Vũ: Bảng trắng dài hai mét và cao một mét hai.
Nguyen Minh Vu: The whiteboard is two meters long and 1.2 meters high.
芳玲:那块白板有多重?我们自己能搬进去吗?
Fāng Líng: Nà kuài báibǎn yǒu duō zhòng? Wǒmen zìjǐ néng bān jìnqu ma?
Phương Linh: Tấm bảng trắng đó nặng bao nhiêu? Chúng ta có thể tự mang vào không ạ?
Phuong Linh: How heavy is that whiteboard? Can we carry it inside ourselves?
阮明武:它大约有十二公斤重,两个人一起搬比较安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā dàyuē yǒu shí’èr gōngjīn zhòng, liǎng ge rén yìqǐ bān bǐjiào ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Nó nặng khoảng mười hai kilôgam, hai người cùng khiêng sẽ an toàn hơn.
Nguyen Minh Vu: It weighs about twelve kilograms. It’s safer for two people to carry it together.
丁垂杨:如果我们把新教室准备好,大概需要多久?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ wǒmen bǎ xīn jiàoshì zhǔnbèi hǎo, dàgài xūyào duō jiǔ?
Đinh Thùy Dương: Nếu chúng ta chuẩn bị hoàn chỉnh phòng học mới thì cần khoảng bao lâu ạ?
Dinh Thuy Duong: About how long will it take us to get the new classroom ready?
阮明武:如果设备都已经买好了,整理教室可能需要两天。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shèbèi dōu yǐjīng mǎi hǎo le, zhěnglǐ jiàoshì kěnéng xūyào liǎng tiān.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đã được mua đầy đủ rồi thì việc sắp xếp phòng học có thể cần hai ngày.
Nguyen Minh Vu: If all the equipment has already been purchased, arranging the classroom may take two days.
黎云英:以后每节课要上多久?
Lí Yún Yīng: Yǐhòu měi jié kè yào shàng duō jiǔ?
Lê Vân Anh: Sau này mỗi buổi học sẽ kéo dài bao lâu ạ?
Le Van Anh: How long will each class last in the future?
阮明武:每节课先安排九十分钟,以后可以根据学生的情况调整。
Ruǎn Míng Wǔ: Měi jié kè xiān ānpái jiǔshí fēnzhōng, yǐhòu kěyǐ gēnjù xuésheng de qíngkuàng tiáozhěng.
Nguyễn Minh Vũ: Trước mắt mỗi buổi học sẽ được bố trí chín mươi phút, sau đó có thể điều chỉnh theo tình hình học viên.
Nguyen Minh Vu: Each class will initially be scheduled for ninety minutes, and we can adjust it later according to the students’ needs.
水仙:从这里走到地铁站需要多久?
Shuǐ Xiān: Cóng zhèlǐ zǒu dào dìtiězhàn xūyào duō jiǔ?
Thủy Tiên: Từ đây đi bộ đến ga tàu điện ngầm cần bao lâu ạ?
Thuy Tien: How long does it take to walk from here to the subway station?
阮明武:大约八分钟,所以学生坐地铁来上课也很方便。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàyuē bā fēnzhōng, suǒyǐ xuésheng zuò dìtiě lái shàngkè yě hěn fāngbiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Khoảng tám phút, vì vậy học viên đi tàu điện ngầm đến lớp cũng rất thuận tiện.
Nguyen Minh Vu: About eight minutes, so it will also be convenient for students to come to class by subway.
芳玲:老师,我发现“多”可以问很多不同的程度。
Fāng Líng: Lǎoshī, wǒ fāxiàn “duō” kěyǐ wèn hěn duō bùtóng de chéngdù.
Phương Linh: Thưa thầy, em nhận ra rằng “多” có thể dùng để hỏi rất nhiều mức độ khác nhau.
Phuong Linh: Teacher, I’ve noticed that “多” can be used to ask about many different degrees.
阮明武:对。你们只要掌握“多加形容词”这个基本结构,就能提出很多实用的问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Nǐmen zhǐyào zhǎngwò “duō jiā xíngróngcí” zhège jīběn jiégòu, jiù néng tíchū hěn duō shíyòng de wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi. Chỉ cần các em nắm vững cấu trúc cơ bản “多 cộng với tính từ” thì có thể đặt ra rất nhiều câu hỏi thực dụng.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Once you master the basic structure “多 plus an adjective,” you can ask many practical questions.
PHẦN 32. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
32.01. Bài văn tiếng Trung
今天,阮明武带着丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲一起去看一间新的教室。大家想知道这间教室有多大、房间有多高、桌子有多长、白板有多宽,以及教室离地铁站有多远。
到了教室以后,大家发现这个房间有八十平方米,可以坐三十个学生。教室有三米高,里面的空气很好。白板有两米长、一米二高。大家还想知道白板有多重,因为他们需要把白板搬到教室里。
后来,大家又讨论准备教室需要多久,以及学生从地铁站走到教室需要多长时间。阮明武告诉大家,整理教室大约需要两天,从地铁站走到教室需要八分钟左右。
通过这次活动,大家不仅学会了“多大、多高、多长、多宽、多重、多远、多久”等常用结构,还明白了一个重要的语法原则:想问什么程度,就选择表示相应性质的形容词放在“多”的后面。
32.02. Phiên âm Pinyin toàn bài
Jīntiān, Ruǎn Míng Wǔ dàizhe Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng yìqǐ qù kàn yì jiān xīn de jiàoshì. Dàjiā xiǎng zhīdào zhè jiān jiàoshì yǒu duō dà, fángjiān yǒu duō gāo, zhuōzi yǒu duō cháng, báibǎn yǒu duō kuān, yǐjí jiàoshì lí dìtiězhàn yǒu duō yuǎn.
Dào le jiàoshì yǐhòu, dàjiā fāxiàn zhège fángjiān yǒu bāshí píngfāngmǐ, kěyǐ zuò sānshí ge xuésheng. Jiàoshì yǒu sān mǐ gāo, lǐmiàn de kōngqì hěn hǎo. Báibǎn yǒu liǎng mǐ cháng, yì mǐ èr gāo. Dàjiā hái xiǎng zhīdào báibǎn yǒu duō zhòng, yīnwèi tāmen xūyào bǎ báibǎn bān dào jiàoshì lǐ.
Hòulái, dàjiā yòu tǎolùn zhǔnbèi jiàoshì xūyào duō jiǔ, yǐjí xuésheng cóng dìtiězhàn zǒu dào jiàoshì xūyào duō cháng shíjiān. Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā, zhěnglǐ jiàoshì dàyuē xūyào liǎng tiān, cóng dìtiězhàn zǒu dào jiàoshì xūyào bā fēnzhōng zuǒyòu.
Tōngguò zhè cì huódòng, dàjiā bùjǐn xuéhuì le “duō dà, duō gāo, duō cháng, duō kuān, duō zhòng, duō yuǎn, duō jiǔ” děng chángyòng jiégòu, hái míngbai le yí ge zhòngyào de yǔfǎ yuánzé: Xiǎng wèn shénme chéngdù, jiù xuǎnzé biǎoshì xiāngyìng xìngzhì de xíngróngcí fàng zài “duō” de hòumiàn.
32.03. Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay, Nguyễn Minh Vũ dẫn Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh cùng đi xem một phòng học mới. Mọi người muốn biết phòng học này rộng bao nhiêu, căn phòng cao bao nhiêu, bàn dài bao nhiêu, bảng trắng rộng bao nhiêu, cũng như phòng học cách ga tàu điện ngầm bao xa.
Sau khi đến phòng học, mọi người phát hiện căn phòng này rộng tám mươi mét vuông và có thể bố trí chỗ ngồi cho ba mươi học viên. Phòng học cao ba mét, không khí bên trong rất tốt. Bảng trắng dài hai mét và cao một mét hai. Mọi người còn muốn biết bảng trắng nặng bao nhiêu vì họ cần mang bảng vào phòng học.
Sau đó, mọi người tiếp tục thảo luận về việc chuẩn bị phòng học cần bao lâu và học viên đi bộ từ ga tàu điện ngầm đến lớp cần bao nhiêu thời gian. Nguyễn Minh Vũ cho biết việc sắp xếp phòng học cần khoảng hai ngày, còn đi bộ từ ga tàu điện ngầm đến phòng học mất khoảng tám phút.
Thông qua hoạt động này, mọi người không chỉ học được những cấu trúc thông dụng như 多大、多高、多长、多宽、多重、多远、多久 mà còn hiểu một nguyên tắc ngữ pháp quan trọng: Muốn hỏi mức độ của đặc điểm nào thì lựa chọn tính từ biểu thị đặc điểm tương ứng đặt sau 多.
32.04. English translation
Today, Nguyen Minh Vu takes Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien and Phuong Linh to see a new classroom. Everyone wants to know how big the classroom is, how high the room is, how long the tables are, how wide the whiteboard is and how far the classroom is from the subway station.
After arriving, they find that the classroom is eighty square meters and can accommodate thirty students. The ceiling is three meters high, and the ventilation is good. The whiteboard is two meters long and 1.2 meters high. Everyone also wants to know how heavy it is because they need to carry it into the classroom.
Later, they discuss how long it will take to prepare the classroom and how much time students will need to walk there from the subway station. Nguyen Minh Vu explains that arranging the classroom will take about two days, while the walk from the subway station will take around eight minutes.
Through this activity, everyone learns common structures such as 多大, 多高, 多长, 多宽, 多重, 多远 and 多久. They also understand an important grammatical principle: When asking about the degree of a particular quality, choose the adjective expressing that quality and place it after 多.
PHẦN 33. BÀI TẬP CỦNG CỐ VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
33.01. Bài tập điền tính từ thích hợp
Điền 大、高、长、远、久、重、宽、深、厚 vào chỗ trống.
Bài 01: 你多______?
Bài 02: 他多______?
Bài 03: 这条路多______?
Bài 04: 学校离你家多______?
Bài 05: 你每天学习多______?
Bài 06: 这个箱子多______?
Bài 07: 这个房间有多______?
Bài 08: 这条河有多______?
Bài 09: 这本书有多______?
Bài 10: 这条路有多______?
33.02. Bài tập lựa chọn cấu trúc phù hợp
Chọn cấu trúc đúng với ý nghĩa cần diễn đạt.
Bài 11: Muốn hỏi tuổi tác.
A. 多远
B. 多大
C. 多高
Bài 12: Muốn hỏi chiều cao.
A. 多高
B. 多长
C. 多久
Bài 13: Muốn hỏi khoảng cách.
A. 多大
B. 多远
C. 多宽
Bài 14: Muốn hỏi thời lượng.
A. 多久
B. 多高
C. 多重
Bài 15: Muốn hỏi trọng lượng.
A. 多厚
B. 多深
C. 多重
33.03. Bài tập dịch Việt – Trung
Bài 16: Bạn bao nhiêu tuổi?
Bài 17: Anh ấy cao bao nhiêu?
Bài 18: Trường học này lớn bao nhiêu?
Bài 19: Nhà bạn cách công ty bao xa?
Bài 20: Mỗi ngày bạn học bao lâu?
Bài 21: Chiếc vali này nặng bao nhiêu?
Bài 22: Con đường này dài bao nhiêu?
Bài 23: Cánh cửa này rộng bao nhiêu?
Bài 24: Bể bơi này sâu bao nhiêu?
Bài 25: Quyển sách này dày bao nhiêu?
33.04. Bài tập chuyển câu trả lời thành câu hỏi
Hãy sử dụng 多 + tính từ thích hợp để đặt câu hỏi cho phần thông tin được cung cấp.
Bài 26:
他二十五岁。
Hãy hỏi tuổi.
Bài 27:
他一米八。
Hãy hỏi chiều cao.
Bài 28:
学校离我家三公里。
Hãy hỏi khoảng cách.
Bài 29:
我每天学习两个小时。
Hãy hỏi thời lượng.
Bài 30:
这个箱子重十公斤。
Hãy hỏi trọng lượng.
33.05. Đáp án bài tập điền từ
Bài 01: 你多大?
你多大? – Nǐ duō dà? – Bạn bao nhiêu tuổi? – How old are you?
Dùng 大 vì hỏi tuổi.
Bài 02: 他多高?
他多高? – Tā duō gāo? – Anh ấy cao bao nhiêu? – How tall is he?
Dùng 高 vì câu hỏi hướng tới chiều cao.
Bài 03: 这条路多长?
这条路多长? – Zhè tiáo lù duō cháng? – Con đường này dài bao nhiêu? – How long is this road?
Dùng 长 vì hỏi chiều dài con đường.
Bài 04: 学校离你家多远?
Xuéxiào lí nǐ jiā duō yuǎn?
Trường học cách nhà bạn bao xa?
Dùng 远 vì hỏi khoảng cách.
Bài 05: 你每天学习多久?
Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ?
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
Dùng 久 vì hỏi thời lượng.
Bài 06: 这个箱子多重?
Zhège xiāngzi duō zhòng?
Chiếc thùng này nặng bao nhiêu?
Dùng 重 vì hỏi trọng lượng.
Bài 07: 这个房间有多大?
Zhège fángjiān yǒu duō dà?
Căn phòng này rộng bao nhiêu?
Dùng 大 vì hỏi kích thước hoặc diện tích.
Bài 08: 这条河有多深?
Zhè tiáo hé yǒu duō shēn?
Con sông này sâu bao nhiêu?
Dùng 深 vì hỏi độ sâu.
Bài 09: 这本书有多厚?
Zhè běn shū yǒu duō hòu?
Quyển sách này dày bao nhiêu?
Dùng 厚 vì hỏi độ dày.
Bài 10: 这条路有多宽?
Zhè tiáo lù yǒu duō kuān?
Con đường này rộng bao nhiêu?
Dùng 宽 vì hỏi chiều rộng.
33.06. Đáp án trắc nghiệm
Bài 11: B – 多大.
Bài 12: A – 多高.
Bài 13: B – 多远.
Bài 14: A – 多久.
Bài 15: C – 多重.
33.07. Đáp án dịch Việt – Trung
Bài 16: 你多大? – Nǐ duō dà? – Bạn bao nhiêu tuổi? – How old are you?
Bài 17: 他多高? – Tā duō gāo? – Anh ấy cao bao nhiêu? – How tall is he?
Bài 18: 这所学校有多大? – Zhè suǒ xuéxiào yǒu duō dà? – Trường học này lớn bao nhiêu? – How big is this school?
Bài 19: 你家离公司多远? – Nǐ jiā lí gōngsī duō yuǎn? – Nhà bạn cách công ty bao xa? – How far is your home from the company?
Bài 20: 你每天学习多久? – Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ? – Mỗi ngày bạn học bao lâu? – How long do you study every day?
Bài 21: 这个行李箱有多重? – Zhège xínglixiāng yǒu duō zhòng? – Chiếc vali này nặng bao nhiêu? – How heavy is this suitcase?
Bài 22: 这条路有多长? – Zhè tiáo lù yǒu duō cháng? – Con đường này dài bao nhiêu? – How long is this road?
Bài 23: 这扇门有多宽? – Zhè shàn mén yǒu duō kuān? – Cánh cửa này rộng bao nhiêu? – How wide is this door?
Bài 24: 这个游泳池有多深? – Zhège yóuyǒngchí yǒu duō shēn? – Bể bơi này sâu bao nhiêu? – How deep is this swimming pool?
Bài 25: 这本书有多厚? – Zhè běn shū yǒu duō hòu? – Quyển sách này dày bao nhiêu? – How thick is this book?
33.08. Đáp án chuyển câu trả lời thành câu hỏi
Bài 26:
他二十五岁。
→ 他多大?
Tā duō dà?
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Bài 27:
他一米八。
→ 他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
Bài 28:
学校离我家三公里。
→ 学校离你家多远?
Xuéxiào lí nǐ jiā duō yuǎn?
Trường học cách nhà bạn bao xa?
Bài 29:
我每天学习两个小时。
→ 你每天学习多久?
Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ?
Mỗi ngày bạn học bao lâu?
Bài 30:
这个箱子重十公斤。
→ 这个箱子多重?
Zhège xiāngzi duō zhòng?
Chiếc thùng này nặng bao nhiêu?
Trong bài tập chuyển câu trả lời thành câu hỏi, cần chú ý thay đổi đại từ nhân xưng 我 thành 你 khi người hỏi đang hỏi trực tiếp người đã cung cấp thông tin.
PHẦN 34. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ TỔNG KẾT TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP
34.01. Ghi nhớ theo mạng lưới tính từ
Muốn hỏi tuổi hoặc kích thước → 多大.
Muốn hỏi chiều cao → 多高.
Muốn hỏi chiều dài → 多长.
Muốn hỏi khoảng cách → 多远.
Muốn hỏi thời lượng → 多久.
Muốn hỏi trọng lượng → 多重.
Muốn hỏi chiều rộng → 多宽.
Muốn hỏi độ sâu → 多深.
Muốn hỏi độ dày → 多厚.
Muốn hỏi tốc độ → 多快.
Muốn hỏi mức độ khó → 有多难.
Muốn hỏi mức độ quan trọng → 有多重要.
34.02. Ghi nhớ bằng liên tưởng logic
大 → lớn → bao lớn → 多大.
高 → cao → cao bao nhiêu → 多高.
长 → dài → dài bao nhiêu → 多长.
远 → xa → xa bao nhiêu → 多远.
久 → lâu → bao lâu → 多久.
重 → nặng → nặng bao nhiêu → 多重.
宽 → rộng → rộng bao nhiêu → 多宽.
深 → sâu → sâu bao nhiêu → 多深.
厚 → dày → dày bao nhiêu → 多厚.
Cách ghi nhớ này giúp học viên thấy được mối quan hệ giữa nghĩa của tính từ và công thức nghi vấn.
34.03. Ghi nhớ theo câu trả lời
Câu trả lời là một độ tuổi → nghĩ đến 多大.
Câu trả lời có đơn vị mét về chiều cao → nghĩ đến 多高.
Câu trả lời là kilômét giữa hai địa điểm → nghĩ đến 多远.
Câu trả lời là số phút hoặc số giờ của một hoạt động → nghĩ đến 多久.
Câu trả lời có đơn vị kilôgam → nghĩ đến 多重.
Câu trả lời có đơn vị mét vuông về diện tích → nghĩ đến 多大.
34.04. Mười mẫu câu bắt buộc học thuộc
你多大? – Nǐ duō dà? – Bạn bao nhiêu tuổi? – How old are you?
他多高? – Tā duō gāo? – Anh ấy cao bao nhiêu? – How tall is he?
房间多大? – Fángjiān duō dà? – Căn phòng rộng bao nhiêu? – How big is the room?
这条路多长? – Zhè tiáo lù duō cháng? – Con đường này dài bao nhiêu? – How long is this road?
学校离这里多远? – Xuéxiào lí zhèlǐ duō yuǎn? – Trường học cách đây bao xa? – How far is the school from here?
你每天学习多久? – Nǐ měitiān xuéxí duō jiǔ? – Mỗi ngày bạn học bao lâu? – How long do you study every day?
这个箱子多重? – Zhège xiāngzi duō zhòng? – Chiếc thùng này nặng bao nhiêu? – How heavy is this box?
这条路有多宽? – Zhè tiáo lù yǒu duō kuān? – Con đường này rộng bao nhiêu? – How wide is this road?
这个游泳池有多深? – Zhège yóuyǒngchí yǒu duō shēn? – Bể bơi này sâu bao nhiêu? – How deep is this swimming pool?
这个问题有多难? – Zhège wèntí yǒu duō nán? – Vấn đề này khó đến mức nào? – How difficult is this problem?
34.05. Nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ
多 + Tính từ?
Chủ ngữ + 多 + Tính từ?
Chủ ngữ + 有多 + Tính từ?
Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 多远?
Chủ ngữ + Động từ + 多久?
Đại từ nghi vấn 多 dùng để hỏi mức độ không được dịch máy móc thành “nhiều”. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào tính từ hoặc kết cấu mà 多 kết hợp.
多大 có thể hỏi tuổi hoặc kích thước.
多高 hỏi chiều cao.
多长 hỏi chiều dài.
多远 hỏi khoảng cách.
多久 hỏi thời lượng.
多重 hỏi trọng lượng.
多宽 hỏi chiều rộng.
多深 hỏi độ sâu.
多厚 hỏi độ dày.
Những tổ hợp trên là các mẫu rất quan trọng, nhưng không phải mọi tính từ đều có thể kết hợp với 多 theo cùng một cách và trong mọi ngữ cảnh.
Một số kết hợp có thể hỏi trực tiếp bằng công thức ngắn gọn như 你多大?、他多高?; một số kết hợp khác tự nhiên hơn khi sử dụng 有多 + tính từ hoặc đặt trong câu hỏi có ngữ cảnh rõ ràng.
Học viên cần học theo cả ba phương diện: ý nghĩa, công thức và tình huống sử dụng.
Khi nắm vững cấu trúc ngữ pháp 多 + tính từ, người học sẽ có khả năng tự đặt nhiều câu hỏi về những thông số, tính chất và mức độ thường gặp trong đời sống, tạo nền tảng để tiếp tục nghiên cứu các cấu trúc nghi vấn định lượng và các cách diễn đạt mức độ ở trình độ HSK 2–9.
Trọng điểm cuối cùng: Muốn hỏi mức độ của đặc điểm nào, hãy lựa chọn đúng tính từ biểu thị đặc điểm đó và kết hợp với 多 theo công thức phù hợp.
Nội dung liên quan: forum ngữ pháp tiếng Trung ChineMaster EDU.









