Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
3
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

CHINEMASTER EDU – Hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu từ HSK 1 đến HSK 9

这儿 (zhèr) và 这里 (zhèlǐ) là hai đại từ chỉ thị nơi chốn cơ bản và có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại. Cả hai đều mang nghĩa cơ bản là “ở đây”, “chỗ này”, “nơi này”, dùng để chỉ vị trí gần người nói hoặc địa điểm mà người nói đang coi là trung tâm của tình huống giao tiếp.

Đây là trọng điểm nền tảng trong chương trình HSK 1, bởi từ hai đơn vị 这儿 và 这里, học viên có thể phát triển rất nhiều cấu trúc giao tiếp thiết yếu như:

我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.

这里有一家饭店。
Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đây có một nhà hàng.

请坐这儿。
Qǐng zuò zhèr.
Mời ngồi đây.

你来这里吧。
Nǐ lái zhèlǐ ba.
Bạn đến đây nhé.

我住在这里。
Wǒ zhù zài zhèlǐ.
Tôi sống ở đây.

从这儿到学校很近。
Cóng zhèr dào xuéxiào hěn jìn.
Từ đây đến trường rất gần.

Trọng điểm cốt lõi của bài học:

这儿 = 这里 = ở đây, chỗ này.

Tuy nhiên, người học không chỉ cần biết nghĩa, mà còn phải hiểu vị trí cú pháp của chúng, sự khác biệt về sắc thái khẩu ngữ, cách kết hợp với 在、有、来、去、到、从、住、坐、放、学习、工作 và sự đối chiếu với 那儿、那里、哪儿、哪里.

PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 这儿 VÀ 这里

01.01. 这儿

这儿

Chữ Hán: 这儿

Pinyin: zhèr

Nghĩa tiếng Việt: ở đây, chỗ này, nơi này.

Nghĩa tiếng Anh: here.

Từ loại: Đại từ chỉ thị nơi chốn.

Tên tiếng Trung:

处所指示代词

Chùsuǒ zhǐshì dàicí

Đại từ chỉ thị nơi chốn.

Locative demonstrative pronoun.

Đặc điểm ngữ âm: Có hiện tượng 儿化 âm, tức hậu tố 儿 làm âm tiết trước được cuốn lưỡi.

这 + 儿 → 这儿

zhè + r → zhèr

Trong phát âm tự nhiên, 这儿 là một âm tiết có màu sắc cuốn lưỡi, không đọc tách thành:

zhè ér

01.02. 这里

这里

Chữ Hán: 这里

Pinyin: zhèlǐ

Nghĩa tiếng Việt: ở đây, chỗ này, nơi này.

Nghĩa tiếng Anh: here, this place.

Từ loại: Đại từ chỉ thị nơi chốn.

Chức năng: Chỉ địa điểm gần người nói hoặc địa điểm đang được lấy làm trung tâm trong ngữ cảnh.

01.03. Quan hệ giữa 这儿 và 这里

Trong rất nhiều câu, 这儿 và 这里 có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nội dung cơ bản.

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

我在这里。

Wǒ zài zhèlǐ.

Tôi ở đây.

你坐这儿吧。

Nǐ zuò zhèr ba.

Bạn ngồi đây nhé.

你坐这里吧。

Nǐ zuò zhèlǐ ba.

Bạn ngồi đây nhé.

PHẦN 02. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 这

02.01. Thông tin chữ Hán

这

Pinyin: zhè.

Âm Hán Việt: Giá.

Nghĩa: này, đây.

Phồn thể: 這.

Unicode giản thể: U+8FD9.

Bộ thủ: 辶 – bộ Sước.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 162.

Số nét giản thể: 7 nét.

Kết cấu: Nửa bao quanh.

02.02. Nghĩa cơ bản

这 dùng để chỉ người, sự vật hoặc địa điểm ở gần người nói.

这本书 – zhè běn shū – quyển sách này – this book.

这个人 – zhège rén – người này – this person.

这里 – zhèlǐ – nơi đây – here.

这儿 – zhèr – đây – here.

02.03. Đối lập với 那

这 – zhè – này, đây – this.

那 – nà – kia, đó – that.

这里 – ở đây.

那里 – ở đó.

这儿 – ở đây.

那儿 – ở đó.

Đây là một cặp đối chiếu rất quan trọng trong hệ thống đại từ chỉ thị tiếng Trung.

PHẦN 03. PHÂN TÍCH CHỮ 儿 TRONG 这儿

03.01. Chữ 儿

儿

Pinyin độc lập: ér.

Âm Hán Việt: Nhi.

Giản thể: 儿.

Phồn thể: 兒.

Unicode: U+513F.

Bộ thủ: 儿部.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 10.

Số nét: 2 nét.

03.02. 儿 trong 这儿 không mang nghĩa “đứa trẻ”

Trong từ:

这儿

儿 chủ yếu tham gia tạo hiện tượng 儿化.

Do đó:

这儿 = ở đây.

Không được phân tích nghĩa thành:

这 = này.

儿 = đứa trẻ.

03.03. Ghi nhớ phát âm

这儿:

zhèr

哪儿:

nǎr

那儿:

nàr

Từ ba từ này có thể xây dựng một bộ ba rất hữu ích:

这儿 – đây.

那儿 – đó.

哪儿 – đâu.

PHẦN 04. PHÂN TÍCH CHỮ 里 TRONG 这里

04.01. Chữ 里

里

Pinyin: lǐ.

Âm Hán Việt: Lý.

Unicode: U+91CC.

Bộ thủ: 里部.

Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 166.

Số nét: 7 nét.

Một nghĩa cơ bản thường gặp:

bên trong, trong.

Ví dụ:

家里 – jiā lǐ – trong nhà.

学校里 – xuéxiào lǐ – trong trường.

房间里 – fángjiān lǐ – trong phòng.

04.02. 里 trong 这里

Trong 这里, người học nên ghi nhớ nguyên cụm:

这里 – zhèlǐ – ở đây.

Không nên dịch máy móc:

这 = này.

里 = trong.

→ “trong này”.

Trong thực tế, 这里 hoạt động như một đơn vị chỉ nơi chốn hoàn chỉnh.

PHẦN 05. ĐỊNH NGHĨA NGỮ PHÁP CỦA 这儿 VÀ 这里

这儿 và 这里 thuộc hệ thống từ chỉ thị nơi chốn.

Chúng được dùng để chỉ:

Vị trí của người nói.

Địa điểm gần người nói.

Nơi đang được người nói chỉ vào.

Nơi vừa được xác định trong ngữ cảnh.

Nơi được lấy làm điểm xuất phát hoặc điểm đến.

Ví dụ

我在这里。

Wǒ zài zhèlǐ.

Tôi ở đây.

请来这儿。

Qǐng lái zhèr.

Mời đến đây.

从这里出发。

Cóng zhèlǐ chūfā.

Xuất phát từ đây.

东西放在这儿。

Dōngxi fàng zài zhèr.

Đồ vật được đặt ở đây.

PHẦN 06. CÔNG THỨC TRUNG TÂM S + 在 + 这儿 / 这里

Đây là một trong những công thức quan trọng nhất của HSK 1.

Chủ ngữ + 在 + 这儿 / 这里。

Ví dụ:

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

我在这里。

Wǒ zài zhèlǐ.

Tôi ở đây.

老师在这儿。

Lǎoshī zài zhèr.

Giáo viên ở đây.

我的朋友在这里。

Wǒ de péngyou zài zhèlǐ.

Bạn tôi ở đây.

Câu hỏi tương ứng

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

回答:

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

Đây là một cặp hỏi – đáp bắt buộc phải luyện thành phản xạ.

PHẦN 07. 在这里 / 在这儿 + ĐỘNG TỪ

Khi muốn nói một hành động diễn ra ở đây, 这儿 hoặc 这里 thường đứng trong cụm địa điểm có 在.

Công thức:

Chủ ngữ + 在 + 这儿 / 这里 + Động từ + Tân ngữ。

我在这里学习汉语。

Wǒ zài zhèlǐ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung ở đây.

我在这儿工作。

Wǒ zài zhèr gōngzuò.

Tôi làm việc ở đây.

我们在这里吃饭。

Wǒmen zài zhèlǐ chīfàn.

Chúng tôi ăn cơm ở đây.

他们在这儿等你。

Tāmen zài zhèr děng nǐ.

Họ đợi bạn ở đây.

Quy tắc

Khi 这里 / 这儿 làm thành phần chỉ địa điểm của hành động, cấu trúc phổ biến là:

在 + địa điểm + V

Ví dụ:

在这里学习.

在这儿工作.

在这里吃饭.

在这儿休息.

PHẦN 08. 这里有…… – Ở ĐÂY CÓ…

Đây là cấu trúc tồn tại rất quan trọng.

Công thức:

这里 / 这儿 + 有 + Danh từ。

这里有一家饭店。

Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.

Ở đây có một nhà hàng.

这儿有一个超市。

Zhèr yǒu yí ge chāoshì.

Ở đây có một siêu thị.

这里有很多学生。

Zhèlǐ yǒu hěn duō xuésheng.

Ở đây có rất nhiều học sinh.

这儿有银行吗?

Zhèr yǒu yínháng ma?

Ở đây có ngân hàng không?

Công thức mở rộng

这里 + 有 + Số từ + Lượng từ + Danh từ。

这里有三家饭店。

Zhèlǐ yǒu sān jiā fàndiàn.

Ở đây có ba nhà hàng.

这里有两个教室。

Zhèlǐ yǒu liǎng ge jiàoshì.

Ở đây có hai phòng học.

PHẦN 09. PHÂN BIỆT “S 在这里” VÀ “这里有 S”

Đây là trọng điểm rất quan trọng.

Mẫu A

S + 在 + 这里。

Nhấn mạnh vị trí của một người hoặc sự vật đã xác định.

饭店在这里。

Fàndiàn zài zhèlǐ.

Nhà hàng ở đây.

老师在这里。

Lǎoshī zài zhèlǐ.

Giáo viên ở đây.

Mẫu B

这里 + 有 + S。

Giới thiệu sự tồn tại của một người hoặc sự vật tại địa điểm này.

这里有一家饭店。

Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.

Ở đây có một nhà hàng.

这里有一个老师。

Zhèlǐ yǒu yí ge lǎoshī.

Ở đây có một giáo viên.

Nguyên tắc

S + 在 + địa điểm → nói S nằm ở đâu.

Địa điểm + 有 + S → nói tại địa điểm đó có cái gì hoặc có ai.

PHẦN 10. 请坐这儿 / 请坐这里 – MỜI NGỒI ĐÂY

坐 – zuò – ngồi.

请 – qǐng – mời, xin.

Công thức:

请 + V + 这儿 / 这里。

请坐这儿。

Qǐng zuò zhèr.

Mời ngồi đây.

请坐这里。

Qǐng zuò zhèlǐ.

Mời ngồi đây.

Đặc điểm

Với một số động từ mang ý nghĩa vị trí hoặc di chuyển, 这儿 / 这里 có thể trực tiếp đứng sau động từ mà không nhất thiết phải có 在.

坐这儿。

Ngồi đây.

来这里。

Đến đây.

到这里。

Đến đây.

回这里。

Quay về đây.

PHẦN 11. 来这儿 / 来这里 – ĐẾN ĐÂY

来 – lái – đến, tới gần phía người nói.

Công thức:

Chủ ngữ + 来 + 这儿 / 这里。

你来这儿。

Nǐ lái zhèr.

Bạn đến đây.

你来这里吧。

Nǐ lái zhèlǐ ba.

Bạn đến đây nhé.

他每天都来这里。

Tā měitiān dōu lái zhèlǐ.

Ngày nào anh ấy cũng đến đây.

Ý nghĩa phương hướng

来 mang hướng di chuyển về phía người nói hoặc điểm tham chiếu được coi là gần người nói.

Vì vậy:

来这儿

có thể hiểu là:

“đến chỗ này”.

PHẦN 12. 到这儿 / 到这里 – ĐẾN ĐÂY

到 – dào – đến, tới.

Công thức:

Chủ ngữ + 到 + 这儿 / 这里。

你什么时候到这里?

Nǐ shénme shíhou dào zhèlǐ?

Khi nào bạn đến đây?

我们已经到这儿了。

Wǒmen yǐjīng dào zhèr le.

Chúng tôi đã đến đây rồi.

Phân biệt 来这儿 và 到这儿

来 nhấn mạnh hướng đến.

到 nhấn mạnh đạt tới điểm đích.

你来这里吧。

Bạn hãy đến đây.

你几点到这里?

Mấy giờ bạn đến đây?

PHẦN 13. 从这儿 / 从这里 – TỪ ĐÂY

从 – cóng – từ.

Công thức:

从 + 这儿 / 这里 + Động từ。

从这里走。

Cóng zhèlǐ zǒu.

Đi từ đây.

从这儿出发。

Cóng zhèr chūfā.

Xuất phát từ đây.

我从这里去学校。

Wǒ cóng zhèlǐ qù xuéxiào.

Tôi từ đây đi đến trường.

Công thức mở rộng

从 + 这里 + 到 + Địa điểm

从这里到公司。

Cóng zhèlǐ dào gōngsī.

Từ đây đến công ty.

从这里到机场有多远?

Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yǒu duō yuǎn?

Từ đây đến sân bay xa bao nhiêu?

PHẦN 14. 把东西放在这儿 / 这里 – ĐẶT ĐỒ Ở ĐÂY

放 – fàng – đặt, để.

Công thức cơ bản:

S + 把 + O + 放在 + 这儿 / 这里。

请把书放在这里。

Qǐng bǎ shū fàng zài zhèlǐ.

Xin hãy đặt sách ở đây.

请把手机放在这儿。

Qǐng bǎ shǒujī fàng zài zhèr.

Xin đặt điện thoại ở đây.

Ở trình độ HSK 1, học viên chỉ cần nhận diện ý nghĩa.

Cấu trúc 把 có thể được học chuyên sâu ở bài riêng.

PHẦN 15. 住在这里 / 住在这儿 – SỐNG Ở ĐÂY

住 – zhù – sống, cư trú.

Công thức:

S + 住在 + 这里 / 这儿。

我住在这里。

Wǒ zhù zài zhèlǐ.

Tôi sống ở đây.

他不住在这儿。

Tā bú zhù zài zhèr.

Anh ấy không sống ở đây.

你想住在这里吗?

Nǐ xiǎng zhù zài zhèlǐ ma?

Bạn muốn sống ở đây không?

Khẩu ngữ

Có thể nói:

我住这儿。

Wǒ zhù zhèr.

Tôi sống ở đây.

Tuy nhiên, người mới học nên thành thạo mẫu:

住在 + địa điểm

trước.

PHẦN 16. PHÂN BIỆT 这儿 / 这里 VÀ 这

这儿 và 这里 chỉ nơi chốn.

这 thường chỉ người hoặc sự vật khi đi cùng lượng từ hoặc danh từ.

这

这本书。

Zhè běn shū.

Quyển sách này.

这个学生。

Zhège xuésheng.

Học sinh này.

这里

这里有书。

Zhèlǐ yǒu shū.

Ở đây có sách.

这儿

书在这儿。

Shū zài zhèr.

Sách ở đây.

Không được nhầm:

这 = này.

这里 / 这儿 = ở đây.

PHẦN 17. PHÂN BIỆT 这儿 VÀ 这里

17.01. Điểm giống nhau

Đều có nghĩa “ở đây”.

我在这儿。

=

我在这里。

17.02. Khác biệt ngữ âm

这儿 có 儿化音.

这里 không có 儿化音.

17.03. Khác biệt về thói quen vùng miền

这儿 thường rất phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc.

这里 được dùng rộng rãi ở nhiều khu vực và trong nhiều phong cách giao tiếp.

17.04. Nguyên tắc học tập

Người học không cần biến sự khác biệt này thành quy tắc cứng.

Nên:

Biết nói cả hai.

Nghe hiểu cả hai.

Nhận diện sự khác biệt phát âm.

Không cho rằng chỉ có một hình thức là đúng.

PHẦN 18. PHÂN BIỆT 这儿 / 这里 VỚI 那儿 / 那里

这儿 / 这里

Gần người nói.

这里有一家饭店。

Ở đây có một nhà hàng.

那儿 / 那里

Xa người nói hoặc chỉ địa điểm khác.

那里有一家饭店。

Nàlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.

Ở đó có một nhà hàng.

Hệ thống đối chiếu

这儿 – zhèr – ở đây – here.

那儿 – nàr – ở đó – there.

这里 – zhèlǐ – ở đây – here.

那里 – nàlǐ – ở đó – there.

PHẦN 19. PHÂN BIỆT 这儿 / 这里 VỚI 哪儿 / 哪里

这儿 / 这里 là đại từ chỉ thị.

哪儿 / 哪里 là đại từ nghi vấn.

Câu hỏi

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

Câu trả lời

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

Câu hỏi

学校在哪里?

Xuéxiào zài nǎlǐ?

Trường ở đâu?

Câu trả lời

学校在这里。

Xuéxiào zài zhèlǐ.

Trường ở đây.

Chuỗi phản xạ

哪儿? → 这儿 / 那儿.

哪里? → 这里 / 那里.

PHẦN 20. BỘ BA 这儿、那儿、哪儿

Đây là nhóm bắt buộc phải học theo hệ thống.

这儿 – zhèr – ở đây.

那儿 – nàr – ở đó.

哪儿 – nǎr – ở đâu.

Ví dụ:

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

他在那儿。

Tā zài nàr.

Anh ấy ở đó.

Người học cần đặc biệt phân biệt:

zhèr

nàr

nǎr

PHẦN 21. BỘ BA 这里、那里、哪里

这里 – zhèlǐ – ở đây.

那里 – nàlǐ – ở đó.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu.

Ví dụ:

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn ở đâu?

我在这里。

Wǒ zài zhèlǐ.

Tôi ở đây.

他在那里。

Tā zài nàlǐ.

Anh ấy ở đó.

Điểm cần nghe rõ

这 zhè – thanh 4.

那 nà – thanh 4.

哪 nǎ – thanh 3.

PHẦN 22. 这边 – PHÍA NÀY, BÊN NÀY

这边 – zhèbiān – bên này, phía này.

Ví dụ:

请往这边走。

Qǐng wǎng zhèbiān zǒu.

Mời đi về phía này.

请坐这边。

Qǐng zuò zhèbiān.

Mời ngồi bên này.

Phân biệt

这里 / 这儿 nhấn mạnh nơi chốn.

这边 có thể nhấn mạnh khu vực, phía hoặc hướng bên này.

Trong giao tiếp dịch vụ, 这边 rất phổ biến.

PHẦN 23. 这附近 – GẦN ĐÂY, KHU VỰC NÀY

附近 – fùjìn – gần đây, khu vực lân cận.

这附近 – zhè fùjìn – khu vực gần đây, quanh đây.

这附近有饭店吗?

Zhè fùjìn yǒu fàndiàn ma?

Gần đây có nhà hàng không?

这附近有银行吗?

Zhè fùjìn yǒu yínháng ma?

Gần đây có ngân hàng không?

So với:

这里有银行吗?

Ở đây có ngân hàng không?

这附近 có phạm vi rộng hơn một điểm cụ thể.

PHẦN 24. 这里面 – BÊN TRONG NÀY

这里面 – zhè lǐmiàn – bên trong chỗ này, trong này.

这里面有什么?

Zhè lǐmiàn yǒu shénme?

Trong này có gì?

东西都在这里面。

Dōngxi dōu zài zhè lǐmiàn.

Đồ vật đều ở trong này.

Người học cần phân biệt:

这里 – ở đây.

里面 – bên trong.

这里面 – bên trong khu vực/chỗ này.

PHẦN 25. 这里的 + DANH TỪ – DANH TỪ Ở ĐÂY

Công thức:

这里的 + Danh từ

这里的人 – zhèlǐ de rén – người ở đây – people here.

这里的饭店 – zhèlǐ de fàndiàn – nhà hàng ở đây – restaurants here.

这里的学生 – zhèlǐ de xuésheng – học sinh ở đây – students here.

这里的天气 – zhèlǐ de tiānqì – thời tiết ở đây – weather here.

这里的东西 – zhèlǐ de dōngxi – đồ vật ở đây – things here.

Ví dụ

这里的人很好。

Zhèlǐ de rén hěn hǎo.

Người ở đây rất tốt.

这里的饭菜很好吃。

Zhèlǐ de fàncài hěn hǎochī.

Đồ ăn ở đây rất ngon.

PHẦN 26. 从这里开始 – BẮT ĐẦU TỪ ĐÂY

开始 – kāishǐ – bắt đầu.

从这里开始。

Cóng zhèlǐ kāishǐ.

Bắt đầu từ đây.

我们从这里开始学习。

Wǒmen cóng zhèlǐ kāishǐ xuéxí.

Chúng ta bắt đầu học từ đây.

课文从这里开始。

Kèwén cóng zhèlǐ kāishǐ.

Bài khóa bắt đầu từ đây.

Ở trình độ cao hơn, 这里 có thể không chỉ một nơi vật lý mà còn chỉ vị trí trong văn bản, quá trình hoặc lập luận.

PHẦN 27. 说到这里 – NÓI ĐẾN ĐÂY

Đây là cách dùng mở rộng ở trình độ cao hơn.

说到这里,我们先总结一下。

Shuō dào zhèlǐ, wǒmen xiān zǒngjié yíxià.

Nói đến đây, chúng ta hãy tổng kết một chút trước.

讲到这里,大家应该明白了。

Jiǎng dào zhèlǐ, dàjiā yīnggāi míngbai le.

Giảng đến đây, mọi người chắc đã hiểu.

Trong những câu này, 这里 không nhất thiết chỉ địa điểm vật lý mà chỉ “đến điểm này trong nội dung”.

PHẦN 28. 到这里为止 – ĐẾN ĐÂY LÀ HẾT

到这里为止。

Dào zhèlǐ wéizhǐ.

Đến đây là hết.

今天的课就到这里。

Jīntiān de kè jiù dào zhèlǐ.

Buổi học hôm nay đến đây thôi.

这个问题先说到这里。

Zhège wèntí xiān shuō dào zhèlǐ.

Vấn đề này trước mắt nói đến đây thôi.

Đây là sự mở rộng từ nghĩa không gian sang nghĩa tiến trình.

PHẦN 29. 在这里看来? – LƯU Ý CÁCH KẾT HỢP

Không phải cứ thấy 这里 là có thể tùy ý ghép với mọi cấu trúc.

Ví dụ, khi muốn nói “theo tôi thấy”, không dùng máy móc:

在这里看来

mà thường sử dụng:

在我看来

Zài wǒ kànlái.

Theo tôi thấy.

Điều này cho thấy 这里 là một đơn vị chỉ nơi chốn nhưng vẫn phải tuân theo giới hạn kết hợp của từng cấu trúc.

PHẦN 30. CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 这儿 / 这里

在这儿 – ở đây.

来这儿 – đến đây.

到这儿 – đến đây.

住这儿 – sống ở đây.

坐这儿 – ngồi đây.

站这儿 – đứng đây.

等这儿? – Cách này không tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh; nên dùng 在这儿等.

在这儿等 – đợi ở đây.

在这儿学习 – học ở đây.

在这儿工作 – làm việc ở đây.

在这儿吃饭 – ăn ở đây.

在这儿休息 – nghỉ ở đây.

放在这儿 – đặt ở đây.

留在这儿 – ở lại đây.

从这儿走 – đi từ đây.

从这儿出发 – xuất phát từ đây.

到这里来 – đến đây.

回到这里 – quay lại đây.

PHẦN 31. TỪ GẦN NGHĨA VÀ CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN

这儿 – zhèr – ở đây – here.

这里 – zhèlǐ – ở đây – here.

这边 – zhèbiān – bên này – this side, over here.

这地方 – zhè dìfang – chỗ này – this place.

这个地方 – zhège dìfang – địa điểm này – this place.

本地 – běndì – địa phương này, bản địa – local.

当地 – dāngdì – địa phương đó/địa phương sở tại – local.

Trong HSK 1, trọng tâm vẫn là:

这儿

这里

PHẦN 32. PHÂN BIỆT 这里 VÀ 这个地方

这里 trực tiếp chỉ nơi chốn.

这个地方 là cụm danh từ “địa điểm này”.

Ví dụ:

我喜欢这里。

Wǒ xǐhuan zhèlǐ.

Tôi thích nơi đây.

我喜欢这个地方。

Wǒ xǐhuan zhège dìfang.

Tôi thích nơi này.

Hai câu gần nghĩa.

Tuy nhiên, cấu tạo ngữ pháp khác nhau:

这里 là đại từ nơi chốn.

这个地方 là:

这 + 个 + 地方

đại từ chỉ thị + lượng từ + danh từ.

PHẦN 33. SẮC THÁI KHẨU NGỮ VÀ VĂN VIẾT

这儿 có màu sắc khẩu ngữ rõ hơn do 儿化.

这里 có phạm vi sử dụng rất rộng, xuất hiện cả trong lời nói và văn bản thông thường.

Ví dụ khẩu ngữ:

你坐这儿吧。

Nǐ zuò zhèr ba.

Bạn ngồi đây nhé.

Ví dụ trung tính:

这里是我们的教室。

Zhèlǐ shì wǒmen de jiàoshì.

Đây là phòng học của chúng tôi.

Tuy nhiên, không nên biến sự khác biệt này thành quy tắc tuyệt đối “这儿 chỉ khẩu ngữ, 这里 chỉ văn viết”.

PHẦN 34. ĐỐI CHIẾU TRUNG – VIỆT – ANH

这儿 / 这里 trong tiếng Trung thường tương ứng với:

Tiếng Việt: đây, ở đây, chỗ này.

Tiếng Anh: here.

Nhưng cấu trúc câu không phải lúc nào cũng dịch từng từ một.

Ví dụ:

这里有一家饭店。

Không nên tư duy từng từ:

“Đây có một nhà hàng.”

Bản dịch tự nhiên:

“Ở đây có một nhà hàng.”

English:

There is a restaurant here.

Tương tự:

请坐这儿。

Không cần dịch:

“Xin ngồi ở đây.”

Trong giao tiếp tự nhiên có thể dịch:

“Mời ngồi đây.”

PHẦN 35. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

35.01. Nhầm 这里 và 哪里

这里 = ở đây.

哪里 = ở đâu.

Câu hỏi:

你在哪里?

Bạn ở đâu?

Câu trả lời:

我在这里。

Tôi ở đây.

35.02. Nhầm 这里 và 那里

这里 = ở đây.

那里 = ở đó.

35.03. Dùng 在 không phù hợp với 来

Câu chưa tự nhiên trong nghĩa “đến đây”:

你来在这里。

Câu đúng:

你来这里。

Nǐ lái zhèlǐ.

Bạn đến đây.

35.04. Thiếu 在 khi nói nơi thực hiện hành động

Câu cần ưu tiên ở trình độ sơ cấp:

我在这里学习。

Wǒ zài zhèlǐ xuéxí.

Tôi học ở đây.

Không nên từ tiếng Việt “tôi đây học” mà tự ý sắp xếp từ.

35.05. Nhầm 在 và 有

饭店在这里。

Nhà hàng ở đây.

这里有一家饭店。

Ở đây có một nhà hàng.

Hai cấu trúc không hoàn toàn giống nhau.

35.06. Nhầm 这儿 với 哪儿 khi phát âm

这儿 – zhèr – ở đây.

哪儿 – nǎr – ở đâu.

35.07. Đọc 这儿 thành hai âm tiết

Không nên phát âm:

zhè ér

trong cách nói thông thường.

Nên luyện:

zhèr.

PHẦN 36. HỆ THỐNG 40 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH

Nhóm A. Vị trí

Ví dụ 01: 我在这儿。 — Wǒ zài zhèr. — Tôi ở đây. — I am here.

Ví dụ 02: 我在这里。 — Wǒ zài zhèlǐ. — Tôi ở đây. — I am here.

Ví dụ 03: 老师在这儿。 — Lǎoshī zài zhèr. — Giáo viên ở đây. — The teacher is here.

Ví dụ 04: 我的书在这里。 — Wǒ de shū zài zhèlǐ. — Sách của tôi ở đây. — My book is here.

Ví dụ 05: 你的手机在这儿。 — Nǐ de shǒujī zài zhèr. — Điện thoại của bạn ở đây. — Your phone is here.

Nhóm B. Câu tồn tại

Ví dụ 06: 这里有一家饭店。 — Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn. — Ở đây có một nhà hàng. — There is a restaurant here.

Ví dụ 07: 这儿有一个超市。 — Zhèr yǒu yí ge chāoshì. — Ở đây có một siêu thị. — There is a supermarket here.

Ví dụ 08: 这里有很多学生。 — Zhèlǐ yǒu hěn duō xuésheng. — Ở đây có rất nhiều học sinh. — There are many students here.

Ví dụ 09: 这里有银行吗? — Zhèlǐ yǒu yínháng ma? — Ở đây có ngân hàng không? — Is there a bank here?

Ví dụ 10: 这儿有洗手间吗? — Zhèr yǒu xǐshǒujiān ma? — Ở đây có nhà vệ sinh không? — Is there a restroom here?

Nhóm C. Ngồi, đứng, đợi

Ví dụ 11: 请坐这儿。 — Qǐng zuò zhèr. — Mời ngồi đây. — Please sit here.

Ví dụ 12: 你坐这里吧。 — Nǐ zuò zhèlǐ ba. — Bạn ngồi đây nhé. — Sit here.

Ví dụ 13: 请站在这儿。 — Qǐng zhàn zài zhèr. — Mời đứng ở đây. — Please stand here.

Ví dụ 14: 你在这里等我。 — Nǐ zài zhèlǐ děng wǒ. — Bạn đợi tôi ở đây. — Wait for me here.

Ví dụ 15: 我们在这儿休息一会儿。 — Wǒmen zài zhèr xiūxi yíhuìr. — Chúng ta nghỉ ở đây một lát. — Let’s rest here for a while.

Nhóm D. Học tập và làm việc

Ví dụ 16: 我在这里学习汉语。 — Wǒ zài zhèlǐ xuéxí Hànyǔ. — Tôi học tiếng Trung ở đây. — I study Chinese here.

Ví dụ 17: 他在这儿工作。 — Tā zài zhèr gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở đây. — He works here.

Ví dụ 18: 我们在这里上课。 — Wǒmen zài zhèlǐ shàngkè. — Chúng tôi học ở đây. — We have class here.

Ví dụ 19: 老师每天都在这儿教汉语。 — Lǎoshī měitiān dōu zài zhèr jiāo Hànyǔ. — Giáo viên ngày nào cũng dạy tiếng Trung ở đây. — The teacher teaches Chinese here every day.

Ví dụ 20: 我喜欢在这里看书。 — Wǒ xǐhuan zài zhèlǐ kàn shū. — Tôi thích đọc sách ở đây. — I like reading here.

Nhóm E. Di chuyển

Ví dụ 21: 你来这儿吧。 — Nǐ lái zhèr ba. — Bạn đến đây nhé. — Come here.

Ví dụ 22: 请来这里。 — Qǐng lái zhèlǐ. — Mời đến đây. — Please come here.

Ví dụ 23: 我已经到这里了。 — Wǒ yǐjīng dào zhèlǐ le. — Tôi đã đến đây rồi. — I have arrived here.

Ví dụ 24: 你什么时候到这儿? — Nǐ shénme shíhou dào zhèr? — Khi nào bạn đến đây? — When will you get here?

Ví dụ 25: 从这里到学校很近。 — Cóng zhèlǐ dào xuéxiào hěn jìn. — Từ đây đến trường rất gần. — It is very close from here to the school.

Nhóm F. Đặt và giữ đồ vật

Ví dụ 26: 请把书放在这里。 — Qǐng bǎ shū fàng zài zhèlǐ. — Xin đặt sách ở đây. — Please put the book here.

Ví dụ 27: 手机就放在这儿吧。 — Shǒujī jiù fàng zài zhèr ba. — Cứ để điện thoại ở đây nhé. — Just leave the phone here.

Ví dụ 28: 你的东西都在这里。 — Nǐ de dōngxi dōu zài zhèlǐ. — Đồ của bạn đều ở đây. — All your things are here.

Ví dụ 29: 我把电脑留在这儿。 — Wǒ bǎ diànnǎo liú zài zhèr. — Tôi để máy tính lại đây. — I leave the computer here.

Ví dụ 30: 不要把包放在这里。 — Bú yào bǎ bāo fàng zài zhèlǐ. — Đừng đặt túi ở đây. — Don’t put the bag here.

Nhóm G. Mở rộng

Ví dụ 31: 这里的人很友好。 — Zhèlǐ de rén hěn yǒuhǎo. — Người ở đây rất thân thiện. — People here are very friendly.

Ví dụ 32: 这里的菜很好吃。 — Zhèlǐ de cài hěn hǎochī. — Món ăn ở đây rất ngon. — The food here is delicious.

Ví dụ 33: 这里的交通很方便。 — Zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn. — Giao thông ở đây rất thuận tiện. — Transportation here is convenient.

Ví dụ 34: 我很喜欢这里。 — Wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ. — Tôi rất thích nơi đây. — I really like it here.

Ví dụ 35: 我们从这里开始。 — Wǒmen cóng zhèlǐ kāishǐ. — Chúng ta bắt đầu từ đây. — We start from here.

Nhóm H. Đối chiếu

Ví dụ 36: 你在哪里?我在这里。 — Nǐ zài nǎlǐ? Wǒ zài zhèlǐ. — Bạn ở đâu? Tôi ở đây. — Where are you? I am here.

Ví dụ 37: 他不在这里,他在那里。 — Tā bú zài zhèlǐ, tā zài nàlǐ. — Anh ấy không ở đây, anh ấy ở đó. — He isn’t here; he is there.

Ví dụ 38: 你坐这儿,我坐那儿。 — Nǐ zuò zhèr, wǒ zuò nàr. — Bạn ngồi đây, tôi ngồi đó. — You sit here, and I’ll sit there.

Ví dụ 39: 从这儿到那儿不远。 — Cóng zhèr dào nàr bù yuǎn. — Từ đây đến đó không xa. — It isn’t far from here to there.

Ví dụ 40: 哪儿有咖啡?这儿有。 — Nǎr yǒu kāfēi? Zhèr yǒu. — Ở đâu có cà phê? Ở đây có. — Where is there coffee? There is some here.

PHẦN 37. HỆ THỐNG MẪU CÂU THỰC DỤNG

Nhóm vị trí

我在这儿。

我在这里。

老师在这里。

书在这儿。

手机在这里。

Nhóm câu tồn tại

这里有饭店。

这里有银行。

这儿有超市。

这里有很多学生。

这儿有一个空位。

Nhóm giao tiếp trực tiếp

请坐这儿。

请来这里。

请站在这里。

你在这儿等我。

东西放在这里吧。

Nhóm học tập

我们在这里上课。

我在这里学习汉语。

老师在这儿教汉语。

我们从这里开始学习。

今天的课到这里结束。

PHẦN 38. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU

Chủ đề: Đến phòng học mới và làm quen với vị trí các khu vực

丁垂杨:阮明武哥,我们已经到学校了,你现在在哪儿?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen yǐjīng dào xuéxiào le, nǐ xiànzài zài nǎr?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã đến trường rồi, bây giờ anh đang ở đâu?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we’ve arrived at the school. Where are you now?

阮明武:我在这儿,你们往前走就能看到我。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ zài zhèr, nǐmen wǎng qián zǒu jiù néng kàn dào wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ở đây, các em đi về phía trước là sẽ nhìn thấy anh.
Nguyen Minh Vu: I’m here. Walk forward and you’ll see me.

黎云英:阮明武哥,这里就是我们今天上课的地方吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhèlǐ jiùshì wǒmen jīntiān shàngkè de dìfang ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, đây chính là nơi hôm nay chúng ta học phải không anh?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, is this where we’re having class today?

阮明武:对,这里就是我们的新教室。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, zhèlǐ jiùshì wǒmen de xīn jiàoshì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, đây chính là phòng học mới của chúng ta.
Nguyen Minh Vu: Yes, this is our new classroom.

水仙:这里有多少张桌子?
Shuǐ Xiān: Zhèlǐ yǒu duōshao zhāng zhuōzi?
Thủy Tiên: Ở đây có bao nhiêu chiếc bàn ạ?
Thuy Tien: How many tables are there here?

阮明武:这里有八张桌子,还有十六把椅子。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ yǒu bā zhāng zhuōzi, hái yǒu shíliù bǎ yǐzi.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây có tám chiếc bàn và còn có mười sáu chiếc ghế.
Nguyen Minh Vu: There are eight tables here and sixteen chairs.

芳玲:老师,我应该坐哪儿?
Fāng Líng: Lǎoshī, wǒ yīnggāi zuò nǎr?
Phương Linh: Thưa thầy, em nên ngồi ở đâu ạ?
Phuong Linh: Teacher, where should I sit?

阮明武:你坐这儿吧,这个位子离白板比较近。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ zuò zhèr ba, zhège wèizi lí báibǎn bǐjiào jìn.
Nguyễn Minh Vũ: Em ngồi đây nhé, chỗ này khá gần bảng trắng.
Nguyen Minh Vu: Sit here. This seat is fairly close to the whiteboard.

丁垂杨:那我坐哪里?
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒ zuò nǎlǐ?
Đinh Thùy Dương: Vậy em ngồi ở đâu hả anh?
Dinh Thuy Duong: Where should I sit then?

阮明武:你坐这里,跟芳玲坐在一起。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ zuò zhèlǐ, gēn Fāng Líng zuò zài yìqǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Em ngồi đây, ngồi cùng Phương Linh.
Nguyen Minh Vu: Sit here, together with Phuong Linh.

黎云英:老师,我的书放在哪儿?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, wǒ de shū fàng zài nǎr?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, em đặt sách ở đâu ạ?
Le Van Anh: Teacher, where should I put my books?

阮明武:把书放在这儿就可以了。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǎ shū fàng zài zhèr jiù kěyǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Em chỉ cần đặt sách ở đây là được.
Nguyen Minh Vu: You can just put the books here.

水仙:这里有洗手间吗?
Shuǐ Xiān: Zhèlǐ yǒu xǐshǒujiān ma?
Thủy Tiên: Ở đây có nhà vệ sinh không ạ?
Thuy Tien: Is there a restroom here?

阮明武:这层楼有,洗手间在那边。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè céng lóu yǒu, xǐshǒujiān zài nàbiān.
Nguyễn Minh Vũ: Tầng này có, nhà vệ sinh ở phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Yes, there is one on this floor. The restroom is over there.

芳玲:这里附近有饭店吗?
Fāng Líng: Zhèlǐ fùjìn yǒu fàndiàn ma?
Phương Linh: Gần đây có nhà hàng không ạ?
Phuong Linh: Is there a restaurant near here?

阮明武:有,这附近有两家饭店,还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu, zhè fùjìn yǒu liǎng jiā fàndiàn, hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Có, gần đây có hai nhà hàng và còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: Yes. There are two restaurants nearby and also a coffee shop.

丁垂杨:阮明武哥,我们中午就在这里吃饭吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen zhōngwǔ jiù zài zhèlǐ chīfàn ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, trưa nay chúng ta ăn ngay ở đây phải không anh?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, are we eating here at lunchtime?

阮明武:教室里不能吃饭,我们下课以后去附近的饭店。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiàoshì lǐ bù néng chīfàn, wǒmen xiàkè yǐhòu qù fùjìn de fàndiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong phòng học không được ăn cơm, sau giờ học chúng ta sẽ đến nhà hàng gần đây.
Nguyen Minh Vu: We can’t eat in the classroom. We’ll go to a nearby restaurant after class.

黎云英:从这里到饭店远吗?
Lí Yún Yīng: Cóng zhèlǐ dào fàndiàn yuǎn ma?
Lê Vân Anh: Từ đây đến nhà hàng có xa không ạ?
Le Van Anh: Is it far from here to the restaurant?

阮明武:不远,从这儿走过去大概五分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù yuǎn, cóng zhèr zǒu guòqu dàgài wǔ fēnzhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Không xa, từ đây đi bộ sang đó mất khoảng năm phút.
Nguyen Minh Vu: No, it’s not far. It’s about a five-minute walk from here.

水仙:老师,我们以后都在这里上课吗?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, wǒmen yǐhòu dōu zài zhèlǐ shàngkè ma?
Thủy Tiên: Thưa thầy, sau này chúng ta đều học ở đây phải không ạ?
Thuy Tien: Teacher, will we have all our future classes here?

阮明武:对,以后大部分课程都在这里上。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, yǐhòu dà bùfen kèchéng dōu zài zhèlǐ shàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, sau này phần lớn các buổi học đều tổ chức ở đây.
Nguyen Minh Vu: Yes. Most future classes will be held here.

芳玲:我很喜欢这里,教室很安静,也很明亮。
Fāng Líng: Wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ, jiàoshì hěn ānjìng, yě hěn míngliàng.
Phương Linh: Em rất thích nơi này, phòng học rất yên tĩnh và cũng rất sáng.
Phuong Linh: I really like it here. The classroom is quiet and bright.

阮明武:很好。今天我们就从这里开始学习新的内容。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Jīntiān wǒmen jiù cóng zhèlǐ kāishǐ xuéxí xīn de nèiróng.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu học nội dung mới từ đây.
Nguyen Minh Vu: Very good. Today we’ll start learning the new material from here.

PHẦN 39. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

39.01. Bài văn tiếng Trung

今天,阮明武带着丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲来到新的教室。大家到了以后,阮明武对他们说:“我们今天就在这里上课。”

新的教室很大,也很明亮。这里有八张桌子、十六把椅子,还有一块很大的白板。芳玲不知道应该坐哪儿,阮明武让她坐在前面,说:“你坐这儿吧,这个位置离白板比较近。”

黎云英把教材放在桌子上,然后问:“老师,我的书可以放在这里吗?”阮明武说:“可以,你就放在这儿吧。”

水仙想去洗手间,就问这里有没有洗手间。阮明武告诉她,洗手间在走廊的另一边。丁垂杨又问附近有没有饭店。阮明武说,这附近有两家饭店和一家咖啡店。

中午下课以后,大家准备一起去吃饭。从这里到饭店不远,走路大约五分钟。大家都觉得这个教室的位置很方便,也很喜欢这里。

阮明武告诉大家,以后的很多课程都会在这里进行。他最后说:“今天我们就从这里开始新的学习。”

39.02. Phiên âm Pinyin

Jīntiān, Ruǎn Míng Wǔ dàizhe Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng lái dào xīn de jiàoshì. Dàjiā dào le yǐhòu, Ruǎn Míng Wǔ duì tāmen shuō: “Wǒmen jīntiān jiù zài zhèlǐ shàngkè.”

Xīn de jiàoshì hěn dà, yě hěn míngliàng. Zhèlǐ yǒu bā zhāng zhuōzi, shíliù bǎ yǐzi, hái yǒu yí kuài hěn dà de báibǎn. Fāng Líng bù zhīdào yīnggāi zuò nǎr, Ruǎn Míng Wǔ ràng tā zuò zài qiánmiàn, shuō: “Nǐ zuò zhèr ba, zhège wèizhi lí báibǎn bǐjiào jìn.”

Lí Yún Yīng bǎ jiàocái fàng zài zhuōzi shàng, ránhòu wèn: “Lǎoshī, wǒ de shū kěyǐ fàng zài zhèlǐ ma?” Ruǎn Míng Wǔ shuō: “Kěyǐ, nǐ jiù fàng zài zhèr ba.”

Shuǐ Xiān xiǎng qù xǐshǒujiān, jiù wèn zhèlǐ yǒu méiyǒu xǐshǒujiān. Ruǎn Míng Wǔ gàosu tā, xǐshǒujiān zài zǒuláng de lìng yì biān. Dīng Chuí Yáng yòu wèn fùjìn yǒu méiyǒu fàndiàn. Ruǎn Míng Wǔ shuō, zhè fùjìn yǒu liǎng jiā fàndiàn hé yì jiā kāfēidiàn.

Zhōngwǔ xiàkè yǐhòu, dàjiā zhǔnbèi yìqǐ qù chīfàn. Cóng zhèlǐ dào fàndiàn bù yuǎn, zǒulù dàyuē wǔ fēnzhōng. Dàjiā dōu juéde zhège jiàoshì de wèizhi hěn fāngbiàn, yě hěn xǐhuan zhèlǐ.

Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā, yǐhòu de hěn duō kèchéng dōu huì zài zhèlǐ jìnxíng. Tā zuìhòu shuō: “Jīntiān wǒmen jiù cóng zhèlǐ kāishǐ xīn de xuéxí.”

39.03. Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay Nguyễn Minh Vũ dẫn Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đến phòng học mới. Sau khi mọi người đến nơi, Nguyễn Minh Vũ nói: “Hôm nay chúng ta sẽ học ngay tại đây.”

Phòng học mới rất rộng và cũng rất sáng. Ở đây có tám chiếc bàn, mười sáu chiếc ghế và còn có một bảng trắng rất lớn. Phương Linh không biết nên ngồi ở đâu, Nguyễn Minh Vũ bảo cô ngồi phía trước và nói: “Em ngồi đây nhé, vị trí này khá gần bảng trắng.”

Lê Vân Anh đặt giáo trình lên bàn rồi hỏi: “Thưa thầy, sách của em có thể đặt ở đây không ạ?” Nguyễn Minh Vũ nói: “Được, em cứ đặt ở đây nhé.”

Thủy Tiên muốn đi nhà vệ sinh nên hỏi ở đây có nhà vệ sinh không. Nguyễn Minh Vũ cho cô biết nhà vệ sinh nằm ở phía bên kia hành lang. Đinh Thùy Dương lại hỏi gần đây có nhà hàng không. Nguyễn Minh Vũ nói khu vực gần đây có hai nhà hàng và một quán cà phê.

Sau giờ học buổi trưa, mọi người chuẩn bị cùng đi ăn. Từ đây đến nhà hàng không xa, đi bộ khoảng năm phút. Mọi người đều cảm thấy vị trí của phòng học này rất thuận tiện và cũng rất thích nơi đây.

Nguyễn Minh Vũ nói với mọi người rằng sau này nhiều buổi học sẽ được tổ chức ở đây. Cuối cùng anh nói: “Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu hành trình học tập mới từ đây.”

39.04. English translation

Today, Nguyen Minh Vu takes Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien and Phuong Linh to a new classroom. After everyone arrives, Nguyen Minh Vu tells them that they will have today’s class there.

The new classroom is spacious and bright. There are eight tables, sixteen chairs and a large whiteboard. Phuong Linh does not know where to sit, so Nguyen Minh Vu asks her to sit near the front because that seat is fairly close to the whiteboard.

Le Van Anh places her textbook on the table and asks whether she can leave her book there. Nguyen Minh Vu tells her that she can.

Thuy Tien wants to go to the restroom and asks whether there is one nearby. Nguyen Minh Vu tells her that it is on the other side of the corridor. Dinh Thuy Duong then asks whether there are any restaurants nearby. Nguyen Minh Vu explains that there are two restaurants and a coffee shop in the area.

After the morning class, everyone plans to go out for lunch. The restaurant is not far from there and is about a five-minute walk away. Everyone finds the classroom conveniently located and likes the place.

Nguyen Minh Vu tells them that many future classes will also be held there. At the end, he says, “Today, we’ll begin our new learning journey from here.”

PHẦN 40. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG BÀI VĂN

40.01. 在这里上课

我们今天就在这里上课。

Công thức:

S + Thời gian + 在 + 这里 + V

这里 là trạng ngữ địa điểm của 上课.

40.02. 这里有……

这里有八张桌子。

Công thức:

Địa điểm + 有 + Danh từ

Đây là câu biểu thị sự tồn tại.

40.03. 坐这儿

你坐这儿吧。

Trong câu này, 这儿 trực tiếp đứng sau 坐.

40.04. 放在这里

把书放在这里。

Công thức:

把 + O + 放在 + Địa điểm

40.05. 从这里到……

从这里到饭店不远。

Công thức:

从 + A + 到 + B + Adj

Biểu thị quan hệ khoảng cách giữa hai địa điểm.

40.06. 喜欢这里

我喜欢这里。

Ở đây, 这里 trực tiếp làm tân ngữ của 喜欢.

Điều này cho thấy 这里 không phải lúc nào cũng bắt buộc phải đứng sau 在.

PHẦN 41. BÀI TẬP ĐIỀN 这儿 HOẶC 这里

Bài 01:

我在______。

Bài 02:

______有一家饭店。

Bài 03:

请坐______。

Bài 04:

我们在______上课。

Bài 05:

你来______吧。

Bài 06:

从______到学校很近。

Bài 07:

把书放在______。

Bài 08:

我很喜欢______。

Bài 09:

______的人很友好。

Bài 10:

我们从______开始学习。

Trong nhiều câu trên, cả 这儿 và 这里 đều có thể sử dụng. Học viên cần chú ý sắc thái và kết cấu cụ thể.

PHẦN 42. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 这儿、那儿、哪儿

Bài 11:

你在______?

Hỏi địa điểm.

Bài 12:

我在______。

Người nói chỉ chỗ mình đang đứng.

Bài 13:

他在______。

Người nói chỉ một địa điểm ở xa.

Bài 14:

你想去______?

Hỏi nơi đến.

Bài 15:

你坐______,我坐那儿。

Chỉ vị trí gần người nói.

PHẦN 43. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 这里、那里、哪里

Bài 16:

学校在______?

Hỏi vị trí trường.

Bài 17:

学校就在______。

Chỉ vị trí gần người nói.

Bài 18:

银行在______,你往前走。

Chỉ vị trí phía xa.

Bài 19:

你住在______?

Hỏi nơi cư trú.

Bài 20:

我很喜欢______。

Người nói nói về nơi mình đang ở.

PHẦN 44. BÀI TẬP PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Bài 21:

饭店______这里。

Bài 22:

这里______一家饭店。

Bài 23:

老师______这儿。

Bài 24:

这里______很多学生。

Bài 25:

我的书______这里。

Bài 26:

这里______三本汉语书。

PHẦN 45. BÀI TẬP CHUYỂN CÂU HỎI THÀNH CÂU TRẢ LỜI

Bài 27:

你在哪儿?

Hãy trả lời: Tôi ở đây.

Bài 28:

学校在哪里?

Hãy trả lời: Trường ở đây.

Bài 29:

哪里有饭店?

Hãy trả lời: Ở đây có một nhà hàng.

Bài 30:

我坐哪儿?

Hãy trả lời: Bạn ngồi đây.

Bài 31:

书放在哪里?

Hãy trả lời: Đặt sách ở đây.

PHẦN 46. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Bài 32: Tôi ở đây.

Bài 33: Ở đây có một nhà hàng.

Bài 34: Mời ngồi đây.

Bài 35: Bạn đến đây nhé.

Bài 36: Tôi học tiếng Trung ở đây.

Bài 37: Anh ấy làm việc ở đây.

Bài 38: Ở đây có ngân hàng không?

Bài 39: Từ đây đến trường không xa.

Bài 40: Xin đặt sách ở đây.

Bài 41: Tôi rất thích nơi đây.

Bài 42: Người ở đây rất thân thiện.

Bài 43: Chúng ta bắt đầu từ đây.

PHẦN 47. BÀI TẬP SỬA LỖI

Bài 44:

我这里在。

Bài 45:

这里在一家饭店。

Bài 46:

你来在这里。

Bài 47:

我这里学习汉语。

Ý định: Tôi học tiếng Trung ở đây.

Bài 48:

哪里我在?

Ý định: Tôi ở đây.

Bài 49:

请这儿坐。

Bài 50:

这里有老师在。

Ý định: Giáo viên ở đây.

PHẦN 48. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

48.01. Đáp án 这儿 / 这里

Bài 01:

我在这儿。 / 我在这里。

Cả hai đều đúng.

Bài 02:

这里有一家饭店。 / 这儿有一家饭店。

Cả hai đều có thể dùng.

Bài 03:

请坐这儿。 / 请坐这里。

Bài 04:

我们在这里上课。 / 我们在这儿上课。

Bài 05:

你来这儿吧。 / 你来这里吧。

Bài 06:

从这里到学校很近。 / 从这儿到学校很近。

Bài 07:

把书放在这里。 / 把书放在这儿。

Bài 08:

我很喜欢这里。 / 我很喜欢这儿。

Bài 09:

这里的人很友好。

Dạng 这里的…… rất tự nhiên.

Bài 10:

我们从这里开始学习。

Dạng 这里 tự nhiên trong cấu trúc chỉ điểm bắt đầu trừu tượng hoặc tiến trình.

48.02. Đáp án 这儿、那儿、哪儿

Bài 11: 哪儿.

你在哪儿?

Bài 12: 这儿.

我在这儿。

Bài 13: 那儿.

他在那儿。

Bài 14: 哪儿.

你想去哪儿?

Bài 15: 这儿.

你坐这儿,我坐那儿。

48.03. Đáp án 这里、那里、哪里

Bài 16: 哪里.

学校在哪里?

Bài 17: 这里.

学校就在这里。

Bài 18: 那里.

银行在那里,你往前走。

Bài 19: 哪里.

你住在哪里?

Bài 20: 这里.

我很喜欢这里。

48.04. Đáp án 在 và 有

Bài 21:

饭店在这里。

Nhà hàng ở đây.

Bài 22:

这里有一家饭店。

Ở đây có một nhà hàng.

Bài 23:

老师在这儿。

Giáo viên ở đây.

Bài 24:

这里有很多学生。

Ở đây có nhiều học sinh.

Bài 25:

我的书在这里。

Sách của tôi ở đây.

Bài 26:

这里有三本汉语书。

Ở đây có ba quyển sách tiếng Trung.

48.05. Đáp án chuyển câu

Bài 27:

我在这儿。

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

Bài 28:

学校在这里。

Xuéxiào zài zhèlǐ.

Trường ở đây.

Bài 29:

这里有一家饭店。

Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.

Ở đây có một nhà hàng.

Bài 30:

你坐这儿吧。

Nǐ zuò zhèr ba.

Bạn ngồi đây nhé.

Bài 31:

把书放在这里。

Bǎ shū fàng zài zhèlǐ.

Đặt sách ở đây.

48.06. Đáp án dịch Việt – Trung

Bài 32: 我在这儿。 — Wǒ zài zhèr. — Tôi ở đây. — I am here.

Bài 33: 这里有一家饭店。 — Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn. — Ở đây có một nhà hàng. — There is a restaurant here.

Bài 34: 请坐这儿。 — Qǐng zuò zhèr. — Mời ngồi đây. — Please sit here.

Bài 35: 你来这里吧。 — Nǐ lái zhèlǐ ba. — Bạn đến đây nhé. — Come here.

Bài 36: 我在这里学习汉语。 — Wǒ zài zhèlǐ xuéxí Hànyǔ. — Tôi học tiếng Trung ở đây. — I study Chinese here.

Bài 37: 他在这儿工作。 — Tā zài zhèr gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở đây. — He works here.

Bài 38: 这里有银行吗? — Zhèlǐ yǒu yínháng ma? — Ở đây có ngân hàng không? — Is there a bank here?

Bài 39: 从这里到学校不远。 — Cóng zhèlǐ dào xuéxiào bù yuǎn. — Từ đây đến trường không xa. — It isn’t far from here to the school.

Bài 40: 请把书放在这里。 — Qǐng bǎ shū fàng zài zhèlǐ. — Xin đặt sách ở đây. — Please put the book here.

Bài 41: 我很喜欢这里。 — Wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ. — Tôi rất thích nơi đây. — I really like it here.

Bài 42: 这里的人很友好。 — Zhèlǐ de rén hěn yǒuhǎo. — Người ở đây rất thân thiện. — People here are very friendly.

Bài 43: 我们从这里开始。 — Wǒmen cóng zhèlǐ kāishǐ. — Chúng ta bắt đầu từ đây. — We start from here.

48.07. Đáp án sửa lỗi

Bài 44:

Câu chưa chuẩn:

我这里在。

Câu sửa:

我在这里。

Giải thích: 在 đứng trước thành phần chỉ địa điểm.

Bài 45:

Câu chưa chuẩn:

这里在一家饭店。

Câu sửa:

这里有一家饭店。

Giải thích: Muốn biểu thị “ở đây có một nhà hàng”, dùng cấu trúc địa điểm + 有 + sự vật.

Bài 46:

Câu chưa chuẩn:

你来在这里。

Câu sửa:

你来这里。

Giải thích: 来 có thể trực tiếp mang tân ngữ nơi chốn.

Bài 47:

Câu chưa chuẩn trong mẫu sơ cấp cần học:

我这里学习汉语。

Câu sửa:

我在这里学习汉语。

Giải thích: Địa điểm của hành động thường dùng 在 + địa điểm trước động từ.

Bài 48:

Câu chưa đúng với ý định “Tôi ở đây”:

哪里我在?

Câu sửa:

我在这里。

Giải thích: 哪里 mang nghĩa “ở đâu”, còn 这里 mang nghĩa “ở đây”.

Bài 49:

Câu chưa tự nhiên:

请这儿坐。

Câu sửa:

请坐这儿。

Giải thích: 坐 đứng trước thành phần địa điểm trong mẫu câu này.

Bài 50:

Câu chưa phù hợp với ý định “Giáo viên ở đây”:

这里有老师在。

Câu sửa:

老师在这里。

Giải thích: Khi nói vị trí của một người đã xác định, dùng S + 在 + địa điểm.

PHẦN 49. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO HỆ THỐNG ĐỐI CHIẾU

Nhóm 儿化

这儿 – ở đây.

那儿 – ở đó.

哪儿 – ở đâu.

Nhóm 里

这里 – ở đây.

那里 – ở đó.

哪里 – ở đâu.

Công thức ghi nhớ

这 → gần → đây.

那 → xa → đó.

哪 → hỏi → đâu.

Từ đó:

这儿 → ở đây.

那儿 → ở đó.

哪儿 → ở đâu.

这里 → ở đây.

那里 → ở đó.

哪里 → ở đâu.

PHẦN 50. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO ĐỘNG TỪ

在这儿 → ở đây.

来这儿 → đến đây.

到这儿 → đến đây.

坐这儿 → ngồi đây.

住这里 → sống ở đây.

在这里学习 → học ở đây.

在这里工作 → làm việc ở đây.

在这里吃饭 → ăn ở đây.

放在这里 → đặt ở đây.

从这里走 → đi từ đây.

从这里开始 → bắt đầu từ đây.

Học theo cụm giúp phản xạ nhanh hơn học từng từ riêng lẻ.

PHẦN 51. PHƯƠNG PHÁP THAY THẾ ĐỂ LUYỆN PHẢN XẠ

Câu hỏi:

你在哪里?

Đáp:

我在这里。

Thay chủ ngữ:

老师在哪里?

老师在这里。

Thay danh từ:

书在哪里?

书在这里。

手机在哪里?

手机在这里。

电脑在哪里?

电脑在这里。

Luyện với 哪儿 / 这儿

你在哪儿?

我在这儿。

老师在哪儿?

老师在这儿。

你的书在哪儿?

我的书在这儿。

Đây là một trong những phương pháp luyện phản xạ hiệu quả nhất.

PHẦN 52. MỞ RỘNG TỪ MỘT CÂU CƠ BẢN

Bắt đầu:

我在这里。

Mở rộng bằng hành động:

我在这里学习。

Mở rộng tân ngữ:

我在这里学习汉语。

Mở rộng thời gian:

我每天在这里学习汉语。

Mở rộng thời lượng:

我每天在这里学习两个小时汉语。

Mở rộng nguyên nhân:

因为这里很安静,所以我每天都在这里学习汉语。

Yīnwèi zhèlǐ hěn ānjìng, suǒyǐ wǒ měitiān dōu zài zhèlǐ xuéxí Hànyǔ.

Vì ở đây rất yên tĩnh nên ngày nào tôi cũng học tiếng Trung ở đây.

Từ một câu HSK 1 rất đơn giản có thể phát triển dần thành câu ở trình độ cao hơn.

PHẦN 53. MỞ RỘNG KIẾN THỨC TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 9

HSK 1

Trọng tâm:

这儿

这里

我在这儿。

这里有……

请坐这儿。

来这里。

HSK 2–3

Mở rộng:

在这里学习

在这里工作

从这里到……

这里的……

这附近……

这里面……

HSK 4–6

Mở rộng:

从这里开始

到这里为止

说到这里

讲到这里

留在这里

回到这里

HSK 7–9

Tiếp tục nghiên cứu khả năng chuyển từ nghĩa không gian cụ thể sang nghĩa trừu tượng trong tổ chức diễn ngôn.

Ví dụ:

问题就出在这里。

Wèntí jiù chū zài zhèlǐ.

Vấn đề chính nằm ở đây.

关键就在这里。

Guānjiàn jiù zài zhèlǐ.

Điểm mấu chốt nằm ở đây.

说到这里,我们必须重新考虑这个问题。

Shuō dào zhèlǐ, wǒmen bìxū chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.

Nói đến đây, chúng ta buộc phải xem xét lại vấn đề này.

Trong những câu như vậy, 这里 không còn chỉ một điểm không gian vật lý đơn thuần mà có thể biểu thị điểm then chốt trong lập luận hoặc tiến trình tư duy.

PHẦN 54. HỆ THỐNG CÔNG THỨC CẦN HỌC THUỘC

Công thức A – Nói vị trí

S + 在 + 这儿 / 这里。

Công thức B – Nói nơi thực hiện hành động

S + 在 + 这儿 / 这里 + V + O。

Công thức C – Câu tồn tại

这儿 / 这里 + 有 + N。

Công thức D – Mời ngồi

请 + 坐 + 这儿 / 这里。

Công thức E – Đến đây

S + 来 + 这儿 / 这里。

Công thức F – Đến điểm này

S + 到 + 这儿 / 这里。

Công thức G – Từ đây

从 + 这儿 / 这里 + V。

Công thức H – Từ đây đến nơi khác

从 + 这儿 / 这里 + 到 + Địa điểm。

Công thức I – Sống ở đây

S + 住在 + 这儿 / 这里。

Công thức J – Đặt ở đây

S + 把 + O + 放在 + 这儿 / 这里。

Công thức K – Danh từ ở đây

这儿 / 这里 + 的 + N。

Công thức L – Bắt đầu từ đây

从 + 这里 + 开始。

PHẦN 55. MƯỜI LĂM MẪU CÂU BẮT BUỘC HỌC THUỘC

我在这儿。 — Wǒ zài zhèr. — Tôi ở đây. — I am here.

我在这里。 — Wǒ zài zhèlǐ. — Tôi ở đây. — I am here.

这里有一家饭店。 — Zhèlǐ yǒu yì jiā fàndiàn. — Ở đây có một nhà hàng. — There is a restaurant here.

请坐这儿。 — Qǐng zuò zhèr. — Mời ngồi đây. — Please sit here.

请来这里。 — Qǐng lái zhèlǐ. — Mời đến đây. — Please come here.

我在这里学习汉语。 — Wǒ zài zhèlǐ xuéxí Hànyǔ. — Tôi học tiếng Trung ở đây. — I study Chinese here.

他在这儿工作。 — Tā zài zhèr gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở đây. — He works here.

我们在这里上课。 — Wǒmen zài zhèlǐ shàngkè. — Chúng tôi học ở đây. — We have class here.

你在这儿等我。 — Nǐ zài zhèr děng wǒ. — Bạn đợi tôi ở đây. — Wait for me here.

把书放在这里。 — Bǎ shū fàng zài zhèlǐ. — Đặt sách ở đây. — Put the book here.

我住在这里。 — Wǒ zhù zài zhèlǐ. — Tôi sống ở đây. — I live here.

从这里到学校不远。 — Cóng zhèlǐ dào xuéxiào bù yuǎn. — Từ đây đến trường không xa. — It isn’t far from here to the school.

这里的人很友好。 — Zhèlǐ de rén hěn yǒuhǎo. — Người ở đây rất thân thiện. — People here are friendly.

我很喜欢这里。 — Wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ. — Tôi rất thích nơi đây. — I really like it here.

我们从这里开始。 — Wǒmen cóng zhèlǐ kāishǐ. — Chúng ta bắt đầu từ đây. — We start from here.

PHẦN 56. TỔNG KẾT TRỌNG ĐIỂM TOÀN BÀI

这儿 và 这里 đều là đại từ chỉ thị nơi chốn có nghĩa cơ bản:

ở đây, chỗ này, nơi này.

Phát âm

这儿 – zhèr.

这里 – zhèlǐ.

Khác biệt chính

这儿 có 儿化.

这里 không có 儿化.

这儿 thường nổi bật hơn trong khẩu ngữ miền Bắc.

这里 có phạm vi sử dụng rất rộng.

Trong rất nhiều cấu trúc cơ bản, hai từ có thể thay thế cho nhau.

Cấu trúc quan trọng nhất

S + 在 + 这儿 / 这里。

我在这儿。

我在这里。

Cấu trúc tồn tại

这儿 / 这里 + 有 + N。

这里有一家饭店。

Cấu trúc hành động tại địa điểm

S + 在 + 这里 + V + O。

我在这里学习汉语。

Cấu trúc di chuyển

来这里。

到这里。

从这里出发。

从这里到学校。

Bộ ba cần thuộc

这儿 – ở đây.

那儿 – ở đó.

哪儿 – ở đâu.

Bộ ba thứ hai cần thuộc

这里 – ở đây.

那里 – ở đó.

哪里 – ở đâu.

Phân biệt 在 và 有

饭店在这里。

Nhà hàng ở đây.

这里有一家饭店。

Ở đây có một nhà hàng.

Câu thứ nhất nói vị trí của nhà hàng.

Câu thứ hai giới thiệu sự tồn tại của một nhà hàng tại đây.

Nguyên tắc cuối cùng

Khi muốn chỉ địa điểm gần người nói, có thể sử dụng 这儿 hoặc 这里.

Khi muốn nói người hoặc vật đang ở đó:

S + 在 + 这儿 / 这里。

Khi muốn nói tại đây có một người hoặc sự vật:

这儿 / 这里 + 有 + N。

Khi muốn nói hành động được thực hiện tại đây:

S + 在 + 这儿 / 这里 + V。

Khi muốn nói hướng di chuyển:

来这儿 / 来这里、到这儿 / 到这里、从这儿 / 从这里……

Nắm vững hệ thống này sẽ giúp học viên hình thành nền tảng vững chắc để tiếp tục học 那儿、那里、哪儿、哪里、这边、那边、哪边, hệ thống phương vị từ và toàn bộ các cấu trúc địa điểm từ HSK 1 đến HSK 9.

CHINEMASTER EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 这儿 và 这里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ.