
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 826
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 这/那也不X,那/这也不Y
Một cuộc họp dễ bế tắc khi người chọn phương án không nói rõ tiêu chí, chỉ liên tục chê hết cái này đến cái kia. 这也不X,那也不Y mô tả chính chuỗi phản ứng phủ định ấy và thường mang sắc thái bất lực, than phiền hoặc thúc giục. Học viên phải biết hai vế đang nói về những lựa chọn cùng phạm vi, chứ không phải ghép hai câu phủ định bất kỳ. Từ cấu trúc này, chúng ta còn có thể luyện kỹ năng thương lượng: yêu cầu đối phương nói ra điều kiện thực sự của mình.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 这/那也不X,那/这也不Y. Ý nghĩa tiếng Việt: Không hài lòng với lựa chọn nào, phản đối liên tiếp. Chức năng giao tiếp: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 这/那也不X,那/这也不Y. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 这也不 + 满意/合适,那也不 + 愿意/接受
Mô hình cấu tạo 2: 这也不 + V,那也不 + V,到底想怎样?
Mô hình cấu tạo 3: 那也不 + X,这也不 + Y,先说清标准
Mô hình cấu tạo 4: 选择甲不行,选择乙也不行 + 对策
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Không hài lòng với lựa chọn nào, phản đối liên tiếp. Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
Tình huống 2:
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
Tình huống 3:
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
Tình huống 4:
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
Tình huống 5:
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
Tình huống 6:
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 这也不 + 满意/合适,那也不 + 愿意/接受
Bản chất: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Giới hạn: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
Công thức 2: 这也不 + V,那也不 + V,到底想怎样?
Bản chất: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Giới hạn: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
Công thức 3: 那也不 + X,这也不 + Y,先说清标准
Bản chất: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Giới hạn: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
Công thức 4: 选择甲不行,选择乙也不行 + 对策
Bản chất: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Giới hạn: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
Tổ hợp 02: 这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
Tổ hợp 03: 这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
Tổ hợp 04: 那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
Tổ hợp 05: 这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
Tổ hợp 06: 这也不签,那也不批,项目只能延期。
Tổ hợp 07: 这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
Tổ hợp 08: 这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
Tổ hợp 09: 这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
Tổ hợp 10: 那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? — Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? — You reject this and that; what exactly do you want?
Cụm ứng dụng 2: 这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? — Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? — You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
Cụm ứng dụng 3: 这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? — Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? — If neither option works, how can we organize the event?
Cụm ứng dụng 4: 那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? — Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? — You reject both choices; what exactly are the criteria?
Cụm ứng dụng 5: 这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? — Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? — If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
Cụm ứng dụng 6: 这也不签,那也不批,项目只能延期。 — Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. — Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
Cụm ứng dụng 7: 这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? — Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? — You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
Cụm ứng dụng 8: 这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? — Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? — If you distrust everything, how can the partnership continue?
Cụm ứng dụng 9: 这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 — Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. — Refusing every revision will only create more problems.
Cụm ứng dụng 10: 那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 — Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. — One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
Mẫu câu 2:
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
Mẫu câu 3:
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
Mẫu câu 4:
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
Mẫu câu 5:
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
Mẫu câu 6:
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
Mẫu câu 7:
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
Mẫu câu 8:
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
Mẫu câu 9:
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
Mẫu câu 10:
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
Mẫu câu 11:
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
Mẫu câu 12:
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If neither option works, how can we organize the event?”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Refusing every revision will only create more problems.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Mẫu câu 25:
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You reject this and that; what exactly do you want? Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
If neither option works, how can we organize the event? Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 随后大家决定把情况记录下来。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You reject both choices; what exactly are the criteria? Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn giáo trình tiếng Hoa.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
这也不签,那也不批,项目只能延期。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
At the coordination meeting, the manager noted: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
At the coordination meeting, the manager noted: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You reject this and that; what exactly do you want? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
If neither option works, how can we organize the event? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 随后大家决定把情况记录下来。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You reject both choices; what exactly are the criteria? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
If you distrust everything, how can the partnership continue? Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Refusing every revision will only create more problems. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 随后大家决定把情况记录下来。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
If you refuse every task, the team will struggle. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
At a key moment in the discussion, a member said: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
At a key moment in the discussion, a member said: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
At a key moment in the discussion, a member said: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
At a key moment in the discussion, a member said: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
At a key moment in the discussion, a member said: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
At a key moment in the discussion, a member said: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
At a key moment in the discussion, a member said: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
At a key moment in the discussion, a member said: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
At a key moment in the discussion, a member said: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
At a key moment in the discussion, a member said: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You reject this and that; what exactly do you want? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
If neither option works, how can we organize the event? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 这个判断后来成了讨论的重点。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You reject both choices; what exactly are the criteria? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
If you distrust everything, how can the partnership continue? The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Refusing every revision will only create more problems. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 这个判断后来成了讨论的重点。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
If you refuse every task, the team will struggle. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
Later, while writing the review, the team leader noted: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You reject this and that; what exactly do you want? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
If neither option works, how can we organize the event? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You reject both choices; what exactly are the criteria? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
If you distrust everything, how can the partnership continue? No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Refusing every revision will only create more problems. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
If you refuse every task, the team will struggle. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
When the call connected, the other party explained: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
When the call connected, the other party explained: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
When the call connected, the other party explained: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
When the call connected, the other party explained: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
When the call connected, the other party explained: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
When the call connected, the other party explained: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
When the call connected, the other party explained: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
When the call connected, the other party explained: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
When the call connected, the other party explained: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
When the call connected, the other party explained: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
When the call connected, the other party explained: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
When the call connected, the other party explained: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You reject this and that; what exactly do you want? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
If neither option works, how can we organize the event? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 负责人员要求重新确认每个细节。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You reject both choices; what exactly are the criteria? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
If you distrust everything, how can the partnership continue? The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Refusing every revision will only create more problems. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 负责人员要求重新确认每个细节。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
If you refuse every task, the team will struggle. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You reject this and that; what exactly do you want? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
If neither option works, how can we organize the event? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 这也引出了下一步的具体安排。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You reject both choices; what exactly are the criteria? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
If you distrust everything, how can the partnership continue? This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Refusing every revision will only create more problems. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 这也引出了下一步的具体安排。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
If you refuse every task, the team will struggle. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
After the event, everyone was still discussing the remark: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You reject this and that; what exactly do you want? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
If neither option works, how can we organize the event? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You reject both choices; what exactly are the criteria? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
If you distrust everything, how can the partnership continue? After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Refusing every revision will only create more problems. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
If you refuse every task, the team will struggle. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You reject this and that; what exactly do you want? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
If neither option works, how can we organize the event? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 最后的处理方式得到了大家的认可。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You reject both choices; what exactly are the criteria? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
If you distrust everything, how can the partnership continue? Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Refusing every revision will only create more problems. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。 最后的处理方式得到了大家的认可。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
If you refuse every task, the team will struggle. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?”
The people involved recounted what happened that day: “You reject this and that; what exactly do you want?”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?”
The people involved recounted what happened that day: “You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?”
The people involved recounted what happened that day: “If neither option works, how can we organize the event?”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?”
The people involved recounted what happened that day: “You reject both choices; what exactly are the criteria?”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?”
The people involved recounted what happened that day: “If you refuse to learn or try anything, how will you improve?”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不签,那也不批,项目只能延期。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.”
The people involved recounted what happened that day: “Without signing or approving anything, the project can only be delayed.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?”
The people involved recounted what happened that day: “You tell me nothing and show me nothing; how can I help?”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?”
The people involved recounted what happened that day: “If you distrust everything, how can the partnership continue?”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不改,那也不调整,问题会越来越多。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.”
The people involved recounted what happened that day: “Refusing every revision will only create more problems.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.”
The people involved recounted what happened that day: “One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.”
The people involved recounted what happened that day: “If you refuse every task, the team will struggle.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.”
The people involved recounted what happened that day: “You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You reject this and that; what exactly do you want? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
If neither option works, how can we organize the event? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么? 这件事也提醒我们不能只看表面。
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You reject both choices; what exactly are the criteria? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
If you refuse to learn or try anything, how will you improve? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不签,那也不批,项目只能延期。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You tell me nothing and show me nothing; how can I help? The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续? 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
If you distrust everything, how can the partnership continue? The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:活动场地有好几个选择,但客户一直不满意。
Ruǎn Míng Wǔ: huódòng chǎng de yǒu hǎo jǐ gè xuǎn zé, dàn kè hù yì zhí bù mǎn yì.
Nguyễn Minh Vũ: Có nhiều địa điểm cho hoạt động nhưng khách vẫn không hài lòng.
Nguyen Minh Vu: There are several venue options, but the client remains dissatisfied.
黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
水仙:这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
Shuǐ Xiān: zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Thủy Tiên: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Thuy Tien: You reject this and that; what exactly do you want?
芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.
丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.
黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.
水仙:这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
Shuǐ Xiān: zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Thủy Tiên: Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
Thuy Tien: You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?
丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.
黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.
阮明武:这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
Ruǎn Míng Wǔ: zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Nguyễn Minh Vũ: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Nguyen Minh Vu: If neither option works, how can we organize the event?
芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.
黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.
水仙:那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
Shuǐ Xiān: nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Thủy Tiên: Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
Thuy Tien: You reject both choices; what exactly are the criteria?
芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.
丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.
黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?
水仙:这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
Shuǐ Xiān: zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Thủy Tiên: Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
Thuy Tien: If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.
芳玲:这也不签,那也不批,项目只能延期。
Fāng Líng: zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Phương Linh: Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Phuong Linh: Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.
芳玲:这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
Fāng Líng: zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Phương Linh: Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
Phuong Linh: You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.
黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.
阮明武:这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
Ruǎn Míng Wǔ: zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Nguyễn Minh Vũ: Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
Nguyen Minh Vu: If you distrust everything, how can the partnership continue?
丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.
黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.
水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
芳玲:这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
Fāng Líng: zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Phương Linh: Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Phuong Linh: Refusing every revision will only create more problems.
丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.
黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.
水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.
芳玲:那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
Fāng Líng: nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Phương Linh: Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
Phuong Linh: One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.
丁垂杨:这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
Dīng Chuí Yáng: zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Đinh Thùy Dương: Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
Dinh Thuy Duong: If you refuse every task, the team will struggle.
黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.
丁垂杨:这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
Dīng Chuí Yáng: zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Đinh Thùy Dương: Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
Dinh Thuy Duong: You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.
水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.
芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.
阮明武:这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
Ruǎn Míng Wǔ: zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Nguyễn Minh Vũ: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Nguyen Minh Vu: You reject this and that; what exactly do you want?
黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.
水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.
芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
丁垂杨:这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
Dīng Chuí Yáng: zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Đinh Thùy Dương: Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
Dinh Thuy Duong: You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.
水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.
丁垂杨:这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
Dīng Chuí Yáng: zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Đinh Thùy Dương: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Dinh Thuy Duong: If neither option works, how can we organize the event?
黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
活动场地有好几个选择,但客户一直不满意。
huódòng chǎng de yǒu hǎo jǐ gè xuǎn zé, dàn kè hù yì zhí bù mǎn yì.
Có nhiều địa điểm cho hoạt động nhưng khách vẫn không hài lòng.
There are several venue options, but the client remains dissatisfied.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
目前最重要的是确保大家的安全和权益。
mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
活动场地有好几个选择,但客户一直不满意。
huódòng chǎng de yǒu hǎo jǐ gè xuǎn zé, dàn kè hù yì zhí bù mǎn yì.
Có nhiều địa điểm cho hoạt động nhưng khách vẫn không hài lòng.
There are several venue options, but the client remains dissatisfied.
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
我们不能等问题扩大了才开始处理。
wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
We cannot wait until the problem grows before acting.
这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
活动场地有好几个选择,但客户一直不满意。
huódòng chǎng de yǒu hǎo jǐ gè xuǎn zé, dàn kè hù yì zhí bù mǎn yì.
Có nhiều địa điểm cho hoạt động nhưng khách vẫn không hài lòng.
There are several venue options, but the client remains dissatisfied.
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
We will be better prepared next time.
这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
活动场地有好几个选择,但客户一直不满意。
huódòng chǎng de yǒu hǎo jǐ gè xuǎn zé, dàn kè hù yì zhí bù mǎn yì.
Có nhiều địa điểm cho hoạt động nhưng khách vẫn không hài lòng.
There are several venue options, but the client remains dissatisfied.
那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
nà yě bú gòu kuài, zhè yě bú gòu wěn, wǒmen dé zhòng xīn dìng mùbiāo.
Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
One option is too slow, the other too unstable; we must reset the goal.
这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
zhè yě bù xiǎng cān jiā, nà yě bù xiǎng fù zé, tuán duì jiù nán bàn le.
Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
If you refuse every task, the team will struggle.
这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
zhè yě bù xǐ huān, nà yě bù xí guàn, xiān gěi zì jǐ yì diǎnshì yīng shí jiān.
Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
You dislike this and are unused to that; give yourself time to adapt.
这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
zhè yě bù mǎn yì, nà yě bù mǎn yì, nǐ dào dǐ xiǎng yào shénme?
Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
You reject this and that; what exactly do you want?
这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?
zhè yě bù chī, nà yě bù hē, shēn tǐ zěnme shòu dé le?
Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
You refuse to eat or drink anything; how can your body cope?
这也不行,那也不行,我们怎么安排活动?
zhè yě bù xíng, nà yě bù xíng, wǒmen zěnme ān pái huódòng?
Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
If neither option works, how can we organize the event?
那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
nà yě bù hé shì, zhè yě bù jiē shòu, biāo zhǔn jiū jìng shìshénme?
Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
You reject both choices; what exactly are the criteria?
这也不愿意学,那也不肯尝试,进步从哪里来?
zhè yě bú yuànyì xué, nà yě bù kěn cháng shì, jìn bù cóng nǎ lǐ lái?
Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
If you refuse to learn or try anything, how will you improve?
这也不签,那也不批,项目只能延期。
zhè yě bù qiān, nà yě bù pī, xiàng mùzhǐ néng yán qī.
Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Without signing or approving anything, the project can only be delayed.
这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
zhè yě bú gào sù wǒ, nà yě bú ràng wǒ kàn, wǒ zěnme bāng nǐ?
Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
You tell me nothing and show me nothing; how can I help?
这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
zhè yě bú fàngxīn, nà yě bù xiāngxìn, hé zuò zěnme jì xù?
Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
If you distrust everything, how can the partnership continue?
这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
zhè yě bù gǎi, nà yě bú diào zhěng, wèn tí huì yuè lái yuè duō.
Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Refusing every revision will only create more problems.
我建议把已经掌握的事实列出来。
wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
I suggest listing the facts we already know.
这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Phân tích bài 2: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Phân tích bài 3: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Phân tích bài 4: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Cái này không thích, cái kia không quen, hãy cho mình thời gian thích nghi.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Điều này cũng không nói, điều kia cũng không cho xem, tôi giúp sao được?
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, cơ thể sao chịu nổi?
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Cái này không sửa, cái kia không điều chỉnh thì vấn đề sẽ nhiều thêm.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không nhận, tiêu chí rốt cuộc là gì?
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Cái này không ký, cái kia không duyệt, dự án đành hoãn.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Điều này cũng không yên tâm, điều kia cũng không tin thì hợp tác sao tiếp tục?
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Cái kia không đủ nhanh, cái này không đủ ổn, ta phải đặt lại mục tiêu.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 这/那也不X,那/这也不Y trong câu: 这也不满意,那也不满意,你到底想要什么?
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Cái này không muốn học, cái kia không chịu thử thì tiến bộ từ đâu?
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 这/那也不X,那/这也不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 这/那也不X,那/这也不Y trong câu: 这也不想参加,那也不想负责,团队就难办了。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Phương án này cũng không được, phương án kia cũng không, sao tổ chức hoạt động?
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 这/那也不X,那/这也不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 这也不吃,那也不喝,身体怎么受得了?. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 这/那也不X,那/这也不Y trong câu: 这也不改,那也不调整,问题会越来越多。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 这也不签,那也不批,项目只能延期。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Cái này cũng không hài lòng, cái kia cũng không, rốt cuộc bạn muốn gì?
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 这也不放心,那也不相信,合作怎么继续?
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 这/那也不X,那/这也不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 这也不喜欢,那也不习惯,先给自己一点适应时间。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 这/那也不X,那/这也不Y trong câu: 这也不告诉我,那也不让我看,我怎么帮你?
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 这也不……,那也不…… biểu thị người nào đó lần lượt bác bỏ nhiều phương án, thường tạo sắc thái trách móc, bất lực hoặc yêu cầu phải xác định tiêu chí rõ ràng. Hai vế cần cùng trường lựa chọn, không ghép tùy tiện những hành vi vô quan hệ.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Ban tổ chức tuyển địa điểm, nhưng khách hàng từ chối từng phương án khiến cuộc họp bế tắc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 那也不合适,这也不接受,标准究竟是什么?
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Việc này không muốn tham gia, việc kia không muốn phụ trách, cả nhóm khó xử.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 这也不签,那也不批,项目只能延期。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 这/那也不X,那/这也不Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 那也不够快,这也不够稳,我们得重新定目标。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 这/那也不X,那/这也不Y, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 都不…… là phủ định tổng quát; dạng lặp 这也不X,那也不Y tập trung vào chuỗi phản ứng trước từng lựa chọn. Trong đàm thoại trang trọng nên diễn đạt lại thành tiêu chí cụ thể. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









