Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 819: X到Y头上来了...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 819: X到Y头上来了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 819: X到Y头上来了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 819: X到Y头上来了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 819: X到Y头上来了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 819
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: X到Y头上来了

Trong thực tế công việc, không phải lúc nào người phải giải quyết một rắc rối cũng là người gây ra rắc rối ấy. Một việc tập thể đôi khi đột ngột rơi vào phần trách nhiệm của một cá nhân; cũng có khi ai đó cố đẩy lỗi sang người khác. Kết cấu X到Y头上来了 giúp diễn tả chính sự dịch chuyển trách nhiệm hoặc sự việc đó, thường kèm cảm giác bất ngờ, bất bình hay lo lắng. Điều học viên phải nắm là X chỉ việc gì, Y là người chịu tác động, và động từ được chọn phản ánh việc “rơi vào”, “đổ lên” hay “chuyển đến” như thế nào.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: X到Y头上来了. Ý nghĩa tiếng Việt: Sự việc hoặc trách nhiệm đổ lên đầu ai. Chức năng giao tiếp: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: X到Y头上来了. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 麻烦/责任/任务 + 落到 + 人 + 头上来了
Mô hình cấu tạo 2: 把 + 责任/错误 + 推到 + 人 + 头上来
Mô hình cấu tạo 3: 事情怎么 + 怪到 + 人 + 头上来了?
Mô hình cấu tạo 4: 轮到 + 人 + 头上来了 + 结果

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Sự việc hoặc trách nhiệm đổ lên đầu ai. Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
这项紧急任务突然落到我头上来了。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

This urgent task suddenly fell on my shoulders.

Tình huống 2:
项目出了问题,责任全推到她头上来了。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

Tình huống 3:
这件事怎么又怪到老师头上来了?

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Why is the teacher being blamed for this again?

Tình huống 4:
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

Tình huống 5:
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

Tình huống 6:
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Why has this extra cost been passed on to the students?

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 麻烦/责任/任务 + 落到 + 人 + 头上来了
Bản chất: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Giới hạn: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

Công thức 2: 把 + 责任/错误 + 推到 + 人 + 头上来
Bản chất: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Giới hạn: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

Công thức 3: 事情怎么 + 怪到 + 人 + 头上来了?
Bản chất: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Giới hạn: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

Công thức 4: 轮到 + 人 + 头上来了 + 结果
Bản chất: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Giới hạn: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 这项紧急任务突然落到我头上来了。

Tổ hợp 02: 项目出了问题,责任全推到她头上来了。

Tổ hợp 03: 这件事怎么又怪到老师头上来了?

Tổ hợp 04: 本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。

Tổ hợp 05: 大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。

Tổ hợp 06: 这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?

Tổ hợp 07: 别把所有错误都推到技术员头上来。

Tổ hợp 08: 一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。

Tổ hợp 09: 好事怎么突然轮到你头上来了?

Tổ hợp 10: 他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 这项紧急任务突然落到我头上来了。 — Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. — This urgent task suddenly fell on my shoulders.

Cụm ứng dụng 2: 项目出了问题,责任全推到她头上来了。 — Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. — When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

Cụm ứng dụng 3: 这件事怎么又怪到老师头上来了? — Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? — Why is the teacher being blamed for this again?

Cụm ứng dụng 4: 本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 — Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. — It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

Cụm ứng dụng 5: 大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 — Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. — No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

Cụm ứng dụng 6: 这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? — Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? — Why has this extra cost been passed on to the students?

Cụm ứng dụng 7: 别把所有错误都推到技术员头上来。 — Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. — Do not pin every mistake on the technician.

Cụm ứng dụng 8: 一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 — Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. — If the data is lost, the responsibility may fall on us.

Cụm ứng dụng 9: 好事怎么突然轮到你头上来了? — Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? — How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

Cụm ứng dụng 10: 他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 — Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. — He shifted the problem onto others before understanding the situation.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
这项紧急任务突然落到我头上来了。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

This urgent task suddenly fell on my shoulders.

Mẫu câu 2:
项目出了问题,责任全推到她头上来了。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

Mẫu câu 3:
这件事怎么又怪到老师头上来了?

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Why is the teacher being blamed for this again?

Mẫu câu 4:
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

Mẫu câu 5:
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

Mẫu câu 6:
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Why has this extra cost been passed on to the students?

Mẫu câu 7:
别把所有错误都推到技术员头上来。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.

Do not pin every mistake on the technician.

Mẫu câu 8:
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

If the data is lost, the responsibility may fall on us.

Mẫu câu 9:
好事怎么突然轮到你头上来了?

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?

How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

Mẫu câu 10:
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

He shifted the problem onto others before understanding the situation.

Mẫu câu 11:
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

Mẫu câu 12:
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Do not pin every mistake on the technician.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

At the coordination meeting, the manager noted: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

At the coordination meeting, the manager noted: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

At the coordination meeting, the manager noted: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Mẫu câu 25:
这项紧急任务突然落到我头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
这件事怎么又怪到老师头上来了? 随后大家决定把情况记录下来。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why is the teacher being blamed for this again? Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 随后大家决定把情况记录下来。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why has this extra cost been passed on to the students? Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
这项紧急任务突然落到我头上来了。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

This urgent task suddenly fell on my shoulders.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
这件事怎么又怪到老师头上来了?

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Why is the teacher being blamed for this again?

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Why has this extra cost been passed on to the students?

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
别把所有错误都推到技术员头上来。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.

Do not pin every mistake on the technician.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

If the data is lost, the responsibility may fall on us.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
好事怎么突然轮到你头上来了?

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?

How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

He shifted the problem onto others before understanding the situation.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

At the coordination meeting, the manager noted: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

At the coordination meeting, the manager noted: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

At the coordination meeting, the manager noted: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

At the coordination meeting, the manager noted: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 随后大家决定把情况记录下来。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why is the teacher being blamed for this again? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 随后大家决定把情况记录下来。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Why has this extra cost been passed on to the students? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 随后大家决定把情况记录下来。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Do not pin every mistake on the technician. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 随后大家决定把情况记录下来。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 随后大家决定把情况记录下来。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 随后大家决定把情况记录下来。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

At a key moment in the discussion, a member said: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

At a key moment in the discussion, a member said: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

At a key moment in the discussion, a member said: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

At a key moment in the discussion, a member said: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

At a key moment in the discussion, a member said: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

At a key moment in the discussion, a member said: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

At a key moment in the discussion, a member said: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

At a key moment in the discussion, a member said: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Why is the teacher being blamed for this again? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Why has this extra cost been passed on to the students? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 这个判断后来成了讨论的重点。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Do not pin every mistake on the technician. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 这个判断后来成了讨论的重点。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

Later, while writing the review, the team leader noted: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Why is the teacher being blamed for this again? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Why has this extra cost been passed on to the students? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Do not pin every mistake on the technician. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

When the call connected, the other party explained: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

When the call connected, the other party explained: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

When the call connected, the other party explained: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

When the call connected, the other party explained: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

When the call connected, the other party explained: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

When the call connected, the other party explained: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

When the call connected, the other party explained: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

When the call connected, the other party explained: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

When the call connected, the other party explained: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

When the call connected, the other party explained: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

When the call connected, the other party explained: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

When the call connected, the other party explained: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Why is the teacher being blamed for this again? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Why has this extra cost been passed on to the students? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 负责人员要求重新确认每个细节。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Do not pin every mistake on the technician. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 负责人员要求重新确认每个细节。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 这也引出了下一步的具体安排。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Why is the teacher being blamed for this again? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 这也引出了下一步的具体安排。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Why has this extra cost been passed on to the students? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 这也引出了下一步的具体安排。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Do not pin every mistake on the technician. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 这也引出了下一步的具体安排。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 这也引出了下一步的具体安排。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 这也引出了下一步的具体安排。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

After the event, everyone was still discussing the remark: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Why is the teacher being blamed for this again? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Why has this extra cost been passed on to the students? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Do not pin every mistake on the technician. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Why is the teacher being blamed for this again? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Why has this extra cost been passed on to the students? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Do not pin every mistake on the technician. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
好事怎么突然轮到你头上来了? 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy? Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

How did such a lucky opportunity suddenly come your way? Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

He shifted the problem onto others before understanding the situation. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Work meant for the whole department ended up on her shoulders. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

As complaints increased, the pressure fell on the reception staff. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这项紧急任务突然落到我头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.”

The people involved recounted what happened that day: “This urgent task suddenly fell on my shoulders.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“项目出了问题,责任全推到她头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.”

The people involved recounted what happened that day: “When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这件事怎么又怪到老师头上来了?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?”

The people involved recounted what happened that day: “Why is the teacher being blamed for this again?”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.”

The people involved recounted what happened that day: “It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.”

The people involved recounted what happened that day: “No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?”

The people involved recounted what happened that day: “Why has this extra cost been passed on to the students?”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“别把所有错误都推到技术员头上来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.”

The people involved recounted what happened that day: “Do not pin every mistake on the technician.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.”

The people involved recounted what happened that day: “If the data is lost, the responsibility may fall on us.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好事怎么突然轮到你头上来了?”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le? “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?”

The people involved recounted what happened that day: “How did such a lucky opportunity suddenly come your way?”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.”

The people involved recounted what happened that day: “He shifted the problem onto others before understanding the situation.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.”

The people involved recounted what happened that day: “Work meant for the whole department ended up on her shoulders.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.”

The people involved recounted what happened that day: “As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
这项紧急任务突然落到我头上来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This urgent task suddenly fell on my shoulders. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目出了问题,责任全推到她头上来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When the project went wrong, all the blame was shifted onto her. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事怎么又怪到老师头上来了? 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Why is the teacher being blamed for this again? The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

It was a collective decision, yet I ended up being held accountable. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔额外费用怎么摊到学生头上来了? 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le? zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu? Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Why has this extra cost been passed on to the students? The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
别把所有错误都推到技术员头上来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Do not pin every mistake on the technician. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

If the data is lost, the responsibility may fall on us. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:今天的报告找不到了,大家都在查是谁负责保管。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān de bào gào zhǎobù dào le, dàjiā dōu zài chá shìshéi fù zé bǎo guǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Báo cáo hôm nay bị thất lạc, mọi người đang kiểm tra ai phụ trách lưu giữ.
Nguyen Minh Vu: Today’s report is missing, and everyone is checking who was responsible for it.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:这项紧急任务突然落到我头上来了。
Shuǐ Xiān: zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Thủy Tiên: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
Thuy Tien: This urgent task suddenly fell on my shoulders.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:项目出了问题,责任全推到她头上来了。
Shuǐ Xiān: xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Thủy Tiên: Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
Thuy Tien: When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

阮明武:这件事怎么又怪到老师头上来了?
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Nguyễn Minh Vũ: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Nguyen Minh Vu: Why is the teacher being blamed for this again?

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
Shuǐ Xiān: běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Thủy Tiên: Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
Thuy Tien: It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
Shuǐ Xiān: dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Thủy Tiên: Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
Thuy Tien: No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

芳玲:这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
Fāng Líng: zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Phương Linh: Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Phuong Linh: Why has this extra cost been passed on to the students?

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:别把所有错误都推到技术员头上来。
Fāng Líng: bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Phương Linh: Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Phuong Linh: Do not pin every mistake on the technician.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

阮明武:一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
Ruǎn Míng Wǔ: yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Nguyễn Minh Vũ: Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
Nguyen Minh Vu: If the data is lost, the responsibility may fall on us.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:好事怎么突然轮到你头上来了?
Fāng Líng: hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Phương Linh: Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
Phuong Linh: How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
Fāng Líng: tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.
Phương Linh: Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.
Phuong Linh: He shifted the problem onto others before understanding the situation.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

丁垂杨:原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。
Dīng Chuí Yáng: yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.
Đinh Thùy Dương: Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Dinh Thuy Duong: Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
Dīng Chuí Yáng: tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.
Đinh Thùy Dương: Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.
Dinh Thuy Duong: As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

阮明武:这项紧急任务突然落到我头上来了。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nguyễn Minh Vũ: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
Nguyen Minh Vu: This urgent task suddenly fell on my shoulders.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

丁垂杨:项目出了问题,责任全推到她头上来了。
Dīng Chuí Yáng: xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Đinh Thùy Dương: Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
Dinh Thuy Duong: When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:这件事怎么又怪到老师头上来了?
Dīng Chuí Yáng: zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Đinh Thùy Dương: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Dinh Thuy Duong: Why is the teacher being blamed for this again?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

今天的报告找不到了,大家都在查是谁负责保管。
jīn tiān de bào gào zhǎobù dào le, dàjiā dōu zài chá shìshéi fù zé bǎo guǎn.
Báo cáo hôm nay bị thất lạc, mọi người đang kiểm tra ai phụ trách lưu giữ.
Today’s report is missing, and everyone is checking who was responsible for it.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.
Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.
He shifted the problem onto others before understanding the situation.

原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。
yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.
Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.
Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.
As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

这一步必须征求所有相关人员的意见。
zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
This step requires input from everyone involved.

负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

今天的报告找不到了,大家都在查是谁负责保管。
jīn tiān de bào gào zhǎobù dào le, dàjiā dōu zài chá shìshéi fù zé bǎo guǎn.
Báo cáo hôm nay bị thất lạc, mọi người đang kiểm tra ai phụ trách lưu giữ.
Today’s report is missing, and everyone is checking who was responsible for it.

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.
Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.
He shifted the problem onto others before understanding the situation.

原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。
yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.
Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.
Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.
As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

那就先做一次小规模的测试吧。
nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Then let us conduct a small-scale test first.

最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

今天的报告找不到了,大家都在查是谁负责保管。
jīn tiān de bào gào zhǎobù dào le, dàjiā dōu zài chá shìshéi fù zé bǎo guǎn.
Báo cáo hôm nay bị thất lạc, mọi người đang kiểm tra ai phụ trách lưu giữ.
Today’s report is missing, and everyone is checking who was responsible for it.

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.
Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.
He shifted the problem onto others before understanding the situation.

原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。
yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.
Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.
Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.
As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

今天的决定必须有明确的负责人。
jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Every decision today needs a clearly assigned owner.

老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

今天的报告找不到了,大家都在查是谁负责保管。
jīn tiān de bào gào zhǎobù dào le, dàjiā dōu zài chá shìshéi fù zé bǎo guǎn.
Báo cáo hôm nay bị thất lạc, mọi người đang kiểm tra ai phụ trách lưu giữ.
Today’s report is missing, and everyone is checking who was responsible for it.

他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
tā hái méi nòng qīng chǔ qíng kuàng, jiù bǎ wèn tí tuīdào bié rén tóu shàng le.
Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.
He shifted the problem onto others before understanding the situation.

原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。
yuán běnshǔ yú bù mén de gōng zuò, zuì hòu quán luò dào tā tóu shàng lái le.
Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Work meant for the whole department ended up on her shoulders.

投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
tóu sù yì duō, yā lì jiù dōu luò dào qián tái yuán gōng tóu shàng lái le.
Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.
As complaints increased, the pressure fell on the reception staff.

这项紧急任务突然落到我头上来了。
zhè xiàng jǐn jí rèn wù tū rán luò dào wǒ tóu shàng lái le.
Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
This urgent task suddenly fell on my shoulders.

项目出了问题,责任全推到她头上来了。
xiàng mùchū le wèn tí, zé rèn quán tuīdào tā tóu shàng lái le.
Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.
When the project went wrong, all the blame was shifted onto her.

这件事怎么又怪到老师头上来了?
zhè jiàn shì zěnme yòu guàidào lǎo shī tóu shàng lái le?
Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Why is the teacher being blamed for this again?

本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
běnlái shìgòng tóng jué dìng de, zuì hòu què suàn dào wǒ tóu shàng lái le.
Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.
It was a collective decision, yet I ended up being held accountable.

大家都不肯负责,麻烦就落到新人头上来了。
dàjiā dōu bù kěn fù zé, má fán jiù luò dào xīn rén tóu shàng lái le.
Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
No one would take responsibility, so the trouble fell on the newcomer.

这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
zhè bǐ é wài fèi yòngzěnme tān dào xué shēng tóu shàng lái le?
Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?
Why has this extra cost been passed on to the students?

别把所有错误都推到技术员头上来。
bié bǎ suǒ yǒu cuò wù dōu tuīdào jì shùyuán tóu shàng lái.
Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.
Do not pin every mistake on the technician.

一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
yí dàn shù jùdiū shī, zé rèn kǒng pà huì luò dào wǒmen tóu shàng lái.
Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.
If the data is lost, the responsibility may fall on us.

好事怎么突然轮到你头上来了?
hǎo shì zěnme tū rán lún dào nǐ tóu shàng lái le?
Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?
How did such a lucky opportunity suddenly come your way?

现在看来,最难的问题已经找到办法了。
xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
It seems we have a solution to the hardest problem.

随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Phân tích bài 2: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Phân tích bài 3: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Phân tích bài 4: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Khi khiếu nại tăng lên, áp lực đều đổ lên nhân viên lễ tân.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Đừng đổ hết mọi sai sót lên đầu kỹ thuật viên.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Dự án xảy ra sự cố, toàn bộ trách nhiệm lại bị đẩy sang cô ấy.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Sao chuyện tốt này đột nhiên đến lượt bạn vậy?

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Vốn là quyết định tập thể, cuối cùng lại tính hết vào phần tôi.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Sao khoản chi phí thêm này lại bắt sinh viên gánh chịu?

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Một khi dữ liệu bị mất, e rằng trách nhiệm sẽ thuộc về chúng ta.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Anh ấy chưa hiểu tình hình đã đổ vấn đề lên người khác.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X到Y头上来了 trong câu: 这项紧急任务突然落到我头上来了。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chẳng ai chịu trách nhiệm, thế là rắc rối đổ lên người mới.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X到Y头上来了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X到Y头上来了 trong câu: 原本属于部门的工作,最后全落到她头上来了。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Sao chuyện này lại đổ lỗi lên đầu thầy giáo nữa vậy?
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X到Y头上来了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 项目出了问题,责任全推到她头上来了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X到Y头上来了 trong câu: 好事怎么突然轮到你头上来了?

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhiệm vụ khẩn cấp này bất ngờ đổ lên vai tôi.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 一旦数据丢失,责任恐怕会落到我们头上来。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X到Y头上来了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 投诉一多,压力就都落到前台员工头上来了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X到Y头上来了 trong câu: 别把所有错误都推到技术员头上来。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Biểu thị một rắc rối, trách nhiệm, lời buộc tội hoặc lợi ích bất ngờ chuyển đến một người. Thành phần X thường là việc, trách nhiệm, phiền phức; Y chỉ người chịu tác động. Không dùng máy móc với mọi động từ chuyển động.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một bản báo cáo bị thất lạc trước hội nghị; nhóm phải điều tra trách nhiệm mà không đổ lỗi oan cho người khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 本来是共同决定的,最后却算到我头上来了。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Công việc vốn của cả phòng cuối cùng lại dồn cả lên cô ấy.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 这笔额外费用怎么摊到学生头上来了?
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X到Y头上来了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 他还没弄清楚情况,就把问题推到别人头上了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của X到Y头上来了, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 找上门来 nhấn mạnh sự việc tìm tới tận nơi; 推到某人头上 thường mang sắc thái đổ trách nhiệm; 落到某人头上 diễn tả sự việc rơi vào phần mình. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.