
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 794
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 偷偷
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 偷偷, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh.
Nghĩa cốt lõi: lén lút, âm thầm. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: secretly; stealthily. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
偷偷 – tōutōu – lén lút, âm thầm – secretly; stealthily.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: tōutōu. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 偷偷. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 偷偷, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 偷偷, đặt trong bối cảnh phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 偷偷+动词.
Tổ hợp thường gặp: 偷偷+把+物品+放在.
Tổ hợp thường gặp: 趁……偷偷…….
Tổ hợp thường gặp: 偷偷+告诉+某人.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. 偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 偷偷 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 偷偷+动词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Công thức 2: 偷偷+把+物品+放在.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Công thức 3: 趁……偷偷…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Công thức 4: 偷偷+告诉+某人.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Công thức 5: 偷偷+准备+礼物.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Công thức 6: 偷偷+修改+文件.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 偷偷+观察+变化.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 不要偷偷+处理+问题.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 偷偷+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 偷偷+把+物品+放在. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 趁……偷偷……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 偷偷+告诉+某人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 偷偷+准备+礼物. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 偷偷+修改+文件. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 偷偷+观察+变化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 不要偷偷+处理+问题. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 – Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. – The students secretly prepared a birthday surprise.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 – Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. – He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 有人偷偷修改了共享文件里的数字。 – Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. – Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 – Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. – The child secretly watched his mother making a cake.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 – Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. – She secretly told her friend that the gift had arrived.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 – Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. – You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 – Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 偷偷, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+动词.
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+把+物品+放在.
Cụm hoặc mô hình: 趁……偷偷…….
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+告诉+某人.
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+准备+礼物.
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+修改+文件.
Cụm hoặc mô hình: 偷偷+观察+变化.
Cụm hoặc mô hình: 不要偷偷+处理+问题.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
Mẫu câu 2:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Mẫu câu 3:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Mẫu câu 4:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Mẫu câu 5:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Mẫu câu 6:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Mẫu câu 7:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这说明我们不能只看事情的表面。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The students secretly prepared a birthday surprise. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nội dung liên quan: diễn đàn giáo trình tiếng Trung.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child secretly watched his mother making a cake. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 偷偷 / tōutōu / lén lút, âm thầm / secretly; stealthily. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 偷偷 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
Ví dụ 2:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
Ví dụ 3:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
Ví dụ 4:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
Ví dụ 5:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
Ví dụ 6:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
Ví dụ 7:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The students secretly prepared a birthday surprise. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child secretly watched his mother making a cake. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
She secretly told her friend that the gift had arrived. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The students secretly prepared a birthday surprise. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The child secretly watched his mother making a cake. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
She secretly told her friend that the gift had arrived. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The students secretly prepared a birthday surprise. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child secretly watched his mother making a cake. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child secretly watched his mother making a cake. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
She secretly told her friend that the gift had arrived. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The students secretly prepared a birthday surprise. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The child secretly watched his mother making a cake. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
She secretly told her friend that the gift had arrived. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The students secretly prepared a birthday surprise. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The child secretly watched his mother making a cake. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
She secretly told her friend that the gift had arrived. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The students secretly prepared a birthday surprise. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The child secretly watched his mother making a cake. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
She secretly told her friend that the gift had arrived. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The students secretly prepared a birthday surprise. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The child secretly watched his mother making a cake. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
She secretly told her friend that the gift had arrived. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The students secretly prepared a birthday surprise. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The child secretly watched his mother making a cake. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
She secretly told her friend that the gift had arrived. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The students secretly prepared a birthday surprise. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The child secretly watched his mother making a cake. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
She secretly told her friend that the gift had arrived. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The students secretly prepared a birthday surprise. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The child secretly watched his mother making a cake. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The students secretly prepared a birthday surprise. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The child secretly watched his mother making a cake. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
She secretly told her friend that the gift had arrived. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The students secretly prepared a birthday surprise. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The child secretly watched his mother making a cake. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 所以,大家先别急着作出判断。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The students secretly prepared a birthday surprise. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The child secretly watched his mother making a cake. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.
Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
芳玲:他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
阮明武:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nguyễn Minh Vũ: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Nguyen Minh Vu: This is also why we need to keep complete records.
丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.
黎云英:学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Lí Yún Yīng: Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Lê Vân Anh: Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
Le Van Anh: The students secretly prepared a birthday surprise.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.
阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
丁垂杨:他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Dīng Chuí Yáng: Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Đinh Thùy Dương: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
Dinh Thuy Duong: He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
黎云英:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: We should also explain the possible consequences.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Nguyễn Minh Vũ: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Nguyen Minh Vu: Someone secretly changed the numbers in the shared file.
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thủy Tiên: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Thuy Tien: If questions remain, we can continue the discussion afterward.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Ruǎn Míng Wǔ: Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
Nguyen Minh Vu: The child secretly watched his mother making a cake.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
芳玲:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Fāng Líng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Phương Linh: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Phuong Linh: However, the final decision still needs approval from the person in charge.
阮明武:她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
Nguyen Minh Vu: She secretly told her friend that the gift had arrived.
丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
黎云英:有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
阮明武:她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu: She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
丁垂杨:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: We need to inform the relevant people promptly.
黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.
芳玲:未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Fāng Líng: Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Phương Linh: Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
Phuong Linh: You must not secretly record someone’s conversation without permission.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
黎云英:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: We can apply this experience to our next event.
水仙:学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.
丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.
黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.
水仙:他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
芳玲:我们将把处理过程写进会议纪要。
Fāng Líng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Phuong Linh: We will document the handling process in the meeting minutes.
阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.
丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.
水仙:有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
阮明武:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Nguyen Minh Vu: We will ask the on-site staff to verify this together.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
阮明武:未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.
黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.
水仙:孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.
丁垂杨:我们还要考虑其他人的实际需要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Dinh Thuy Duong: We must also consider other people’s practical needs.
黎云英:学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Lí Yún Yīng: Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Lê Vân Anh: Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
Le Van Anh: The students secretly prepared a birthday surprise.
水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
丁垂杨:她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Dīng Chuí Yáng: Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Đinh Thùy Dương: Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
Dinh Thuy Duong: She secretly told her friend that the gift had arrived.
黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.
水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.
芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.
丁垂杨:他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
芳玲:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: Different situations may require different wording, however.
阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.
丁垂杨:有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Đinh Thùy Dương: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Dinh Thuy Duong: Someone secretly changed the numbers in the shared file.
黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.
能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh.
The child secretly watched his mother making a cake.
大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. Different situations may require different wording, however.
听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ tōutōu guānchá mā mā zuò dàn gāo de guòchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Xuésheng men tōutōu zhǔnbèi le yì chǎng shēng rì jīng xǐ.
Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật.
The students secretly prepared a birthday surprise.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép.
You must not secretly record someone’s conversation without permission.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tōutōu bǎ gǎn xiè xìn fàng zài lǎoshī de zhuō shàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. We can apply this experience to our next event.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung.
Someone secretly changed the numbers in the shared file.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến.
She secretly told her friend that the gift had arrived.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tōutōu gào sù tóng bàn, lǐ wù yǐjīng sòng dào le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She secretly told her friend that the gift had arrived. This reminds us that communication matters as much as execution.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yǒu rén tōutōu xiū gǎi le gòng xiǎng wénjiàn lǐ de shù zì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wèi jīng yǔn xǔ, bùnéng tōutōu lù xià bié rén de tán huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
You must not secretly record someone’s conversation without permission. We should also explain the possible consequences.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 偷偷, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 偷偷 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 偷偷, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 偷偷 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 偷偷, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 偷偷 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 偷偷, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 偷偷 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “有人偷偷修改了共享文件里的数字。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “有人偷偷修改了共享文件里的数字。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有人偷偷修改了共享文件里的数字。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 学生们偷偷准备了一场生日惊喜。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. / The students secretly prepared a birthday surprise.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 他偷偷把感谢信放在老师的桌上。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. / He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 有人偷偷修改了共享文件里的数字。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. / Someone secretly changed the numbers in the shared file.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. / The child secretly watched his mother making a cake.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 她偷偷告诉同伴,礼物已经送到了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô khẽ bí mật báo bạn rằng quà đã đến. / She secretly told her friend that the gift had arrived.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 未经允许,不能偷偷录下别人的谈话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không được lén ghi âm cuộc nói chuyện người khác khi chưa cho phép. / You must not secretly record someone’s conversation without permission.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 学生们偷偷准备了一场生日惊喜。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Các học viên âm thầm chuẩn bị một bất ngờ sinh nhật. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The students secretly prepared a birthday surprise. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 他偷偷把感谢信放在老师的桌上。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh lén đặt thư cảm ơn trên bàn thầy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / He quietly slipped a thank-you letter onto the teacher’s desk. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 有人偷偷修改了共享文件里的数字。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Có người âm thầm sửa số liệu trong tệp dùng chung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Someone secretly changed the numbers in the shared file. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 孩子偷偷观察妈妈做蛋糕的过程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ lén quan sát mẹ làm bánh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The child secretly watched his mother making a cake. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 偷偷 (tōutōu) – lén lút, âm thầm – secretly; stealthily.
Phân loại: phó từ cách thức chỉ hành động không cho người khác biết. 偷偷 đặt trước động từ, cho biết chủ thể làm việc kín đáo hoặc tránh bị phát hiện; có thể mang ý tốt, xấu hoặc chỉ bất ngờ tùy ngữ cảnh.
Phân biệt: Khác 悄悄 thiên về nhẹ nhàng yên lặng, 偷偷 nhấn tính giấu kín; không đồng nghĩa luôn luôn với phạm pháp.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm định tổ chức lễ sinh nhật bất ngờ cho thầy, nhưng tin nhắn rò rỉ khiến cả lớp phải đổi kế hoạch.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “lén lút, âm thầm”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









