Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 765: —化...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 765: —化 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 765: —化 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 765: —化 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 765: —化 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 765
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: —化

Quét tài liệu chưa chắc là số hóa bài bản; chuyển đổi thành một hệ thống vận hành có thể tra cứu đòi hỏi nhiều bước. Hậu tố 化 giúp gọi tên tiến trình chuyển đổi ấy. 化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng —化, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化.

Nghĩa cốt lõi: -hóa, chuyển thành trạng thái hoặc quá trình. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: -ize, -ization. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

—化 – -huà – -hóa, chuyển thành trạng thái hoặc quá trình – -ize, -ization.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: -huà. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: —化. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của —化, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng —化, đặt trong bối cảnh hậu tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 名词+化.

Tổ hợp thường gặp: 形容词+化.

Tổ hợp thường gặp: 数字+化.

Tổ hợp thường gặp: 现代+化.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Hậu tố cấu tạo từ. 化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —化 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 名词+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

Công thức 2: 形容词+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

Công thức 3: 数字+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Công thức 4: 现代+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Công thức 5: 规范+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Công thức 6: 简+化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Công thức 7: 逐步+V化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

Công thức 8: 实现+N化.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 名词+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 形容词+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 数字+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 现代+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 规范+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 简+化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 逐步+V化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 实现+N化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 学校正在推进教学资料数字化。 – Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy. – The school is digitizing teaching materials.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 数字化之前必须确认文件的版权。 – Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu. – Copyright must be verified before digitization.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这套教材需要进一步规范化。 – Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. – This textbook series needs further standardization.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 流程简化以后,报名时间明显缩短了。 – Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ. – After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 农村现代化需要长期投入。 – Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài. – Rural modernization requires sustained investment.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 数据化管理不等于只增加几个表格。 – Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. – Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 这些说明还没有达到标准化要求。 – Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa. – These instructions have not yet met standardization requirements.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。 – Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng. – Community services matter more as the population ages.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。
Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.
Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.
But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们决定同时推进命名规范和数据整理。
Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.
Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.
We decided to standardize naming and organize the data as well.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最后建立了可以持续维护的数字资料库。
Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.
Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.
Eventually, we built a sustainable digital archive.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với —化, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。
Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.
Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.
But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

最后建立了可以持续维护的数字资料库。
Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.
Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.
Eventually, we built a sustainable digital archive.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Hậu tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 名词+化.

Cụm hoặc mô hình: 形容词+化.

Cụm hoặc mô hình: 数字+化.

Cụm hoặc mô hình: 现代+化.

Cụm hoặc mô hình: 规范+化.

Cụm hoặc mô hình: 简+化.

Cụm hoặc mô hình: 逐步+V化.

Cụm hoặc mô hình: 实现+N化.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
学校正在推进教学资料数字化。

Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.

Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.

The school is digitizing teaching materials.

Mẫu câu 2:
数字化之前必须确认文件的版权。

Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.

Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.

Copyright must be verified before digitization.

Mẫu câu 3:
这套教材需要进一步规范化。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.

This textbook series needs further standardization.

Mẫu câu 4:
流程简化以后,报名时间明显缩短了。

Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.

Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.

After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Mẫu câu 5:
农村现代化需要长期投入。

Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.

Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.

Rural modernization requires sustained investment.

Mẫu câu 6:
数据化管理不等于只增加几个表格。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Mẫu câu 7:
这些说明还没有达到标准化要求。

Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.

Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.

These instructions have not yet met standardization requirements.

Mẫu câu 8:
在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。

Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.

Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.

Community services matter more as the population ages.

Mẫu câu 9:
老师要求把复杂的步骤简单化。

Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.

Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.

The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Mẫu câu 10:
我们先试行,再逐步把管理制度规范化。

Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.

Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.

We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

Mẫu câu 11:
有同事认为扫描文件就等于完成数字化。

Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.

Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.

A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

Mẫu câu 12:
但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。

Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.

Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.

But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

Mẫu câu 13:
我们决定同时推进命名规范和数据整理。

Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.

Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.

We decided to standardize naming and organize the data as well.

Mẫu câu 14:
最后建立了可以持续维护的数字资料库。

Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.

Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.

Eventually, we built a sustainable digital archive.

Mẫu câu 15:
这套教材需要进一步规范化。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This textbook series needs further standardization. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
数据化管理不等于只增加几个表格。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
老师要求把复杂的步骤简单化。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher asked for the complex steps to be simplified. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the scans lacked an index and could not be searched by keyword. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
学校正在推进教学资料数字化。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The school is digitizing teaching materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
流程简化以后,报名时间明显缩短了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After streamlining the process, registration time dropped significantly. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
这些说明还没有达到标准化要求。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

These instructions have not yet met standardization requirements. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
我们先试行,再逐步把管理制度规范化。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We will pilot the approach and then gradually standardize the management system. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们决定同时推进命名规范和数据整理。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We decided to standardize naming and organize the data as well. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
数字化之前必须确认文件的版权。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Copyright must be verified before digitization. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
农村现代化需要长期投入。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Rural modernization requires sustained investment. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Community services matter more as the population ages. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
有同事认为扫描文件就等于完成数字化。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A colleague thought scanning files meant digitization was complete. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最后建立了可以持续维护的数字资料库。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Eventually, we built a sustainable digital archive. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这套教材需要进一步规范化。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This textbook series needs further standardization. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
数据化管理不等于只增加几个表格。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: —化 / -huà / -hóa, chuyển thành trạng thái hoặc quá trình / -ize, -ization. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: —化 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
学校正在推进教学资料数字化。

Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.

Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.

The school is digitizing teaching materials.

Ví dụ 2:
数字化之前必须确认文件的版权。

Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.

Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.

Copyright must be verified before digitization.

Ví dụ 3:
这套教材需要进一步规范化。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.

This textbook series needs further standardization.

Ví dụ 4:
流程简化以后,报名时间明显缩短了。

Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.

Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.

After streamlining the process, registration time dropped significantly.

Ví dụ 5:
农村现代化需要长期投入。

Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.

Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.

Rural modernization requires sustained investment.

Ví dụ 6:
数据化管理不等于只增加几个表格。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

Ví dụ 7:
这些说明还没有达到标准化要求。

Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.

Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.

These instructions have not yet met standardization requirements.

Ví dụ 8:
在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。

Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.

Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.

Community services matter more as the population ages.

Ví dụ 9:
老师要求把复杂的步骤简单化。

Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.

Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.

The teacher asked for the complex steps to be simplified.

Ví dụ 10:
我们先试行,再逐步把管理制度规范化。

Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.

Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.

We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

Ví dụ 11:
有同事认为扫描文件就等于完成数字化。

Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.

Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.

A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

Ví dụ 12:
但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。

Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.

Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.

But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

Ví dụ 13:
我们决定同时推进命名规范和数据整理。

Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.

Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.

We decided to standardize naming and organize the data as well.

Ví dụ 14:
最后建立了可以持续维护的数字资料库。

Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.

Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.

Eventually, we built a sustainable digital archive.

Ví dụ 15:
这套教材需要进一步规范化。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This textbook series needs further standardization. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
数据化管理不等于只增加几个表格。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
老师要求把复杂的步骤简单化。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher asked for the complex steps to be simplified. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the scans lacked an index and could not be searched by keyword. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
学校正在推进教学资料数字化。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The school is digitizing teaching materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
流程简化以后,报名时间明显缩短了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After streamlining the process, registration time dropped significantly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
这些说明还没有达到标准化要求。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

These instructions have not yet met standardization requirements. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
我们先试行,再逐步把管理制度规范化。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We will pilot the approach and then gradually standardize the management system. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们决定同时推进命名规范和数据整理。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We decided to standardize naming and organize the data as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
数字化之前必须确认文件的版权。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Copyright must be verified before digitization. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
农村现代化需要长期投入。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Rural modernization requires sustained investment. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Community services matter more as the population ages. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
有同事认为扫描文件就等于完成数字化。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A colleague thought scanning files meant digitization was complete. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最后建立了可以持续维护的数字资料库。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Eventually, we built a sustainable digital archive. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这套教材需要进一步规范化。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This textbook series needs further standardization. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
数据化管理不等于只增加几个表格。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Data-driven management means more than adding a few spreadsheets. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.

Bối cảnh xuyên suốt: Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

丁垂杨:有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Đinh Thùy Dương: Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
Dinh Thuy Duong: A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:学校正在推进教学资料数字化。
Fāng Líng: Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Phương Linh: Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
Phuong Linh: The school is digitizing teaching materials.

芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:数字化之前必须确认文件的版权。
Shuǐ Xiān: Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Thủy Tiên: Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Thuy Tien: Copyright must be verified before digitization.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:这套教材需要进一步规范化。
Lí Yún Yīng: Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Lê Vân Anh: Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
Le Van Anh: This textbook series needs further standardization.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。
Fāng Líng: Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.
Phương Linh: Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.
Phuong Linh: But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Lí Yún Yīng: Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Lê Vân Anh: Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
Le Van Anh: After streamlining the process, registration time dropped significantly.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:农村现代化需要长期投入。
Dīng Chuí Yáng: Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Đinh Thùy Dương: Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Dinh Thuy Duong: Rural modernization requires sustained investment.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

阮明武:数据化管理不等于只增加几个表格。
Ruǎn Míng Wǔ: Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Nguyễn Minh Vũ: Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Nguyen Minh Vu: Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:我们决定同时推进命名规范和数据整理。
Shuǐ Xiān: Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.
Thủy Tiên: Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.
Thuy Tien: We decided to standardize naming and organize the data as well.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:这些说明还没有达到标准化要求。
Lí Yún Yīng: Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Lê Vân Anh: Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
Le Van Anh: These instructions have not yet met standardization requirements.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Community services matter more as the population ages.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:老师要求把复杂的步骤简单化。
Fāng Líng: Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Phương Linh: Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
Phuong Linh: The teacher asked for the complex steps to be simplified.

阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Shuǐ Xiān: Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Thủy Tiên: Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
Thuy Tien: We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:最后建立了可以持续维护的数字资料库。
Dīng Chuí Yáng: Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.
Dinh Thuy Duong: Eventually, we built a sustainable digital archive.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

数字化之前必须确认文件的版权。
Shùzìhuà zhīqián bìxū quèrèn wénjiàn de bǎn quán.
Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu.
Copyright must be verified before digitization.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。
Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.
Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.
But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Liú chéng jiǎnhuà yǐhòu, bàomíng shíjiān míng xiǎn suō duǎn le.
Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ.
After streamlining the process, registration time dropped significantly.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

我们决定同时推进命名规范和数据整理。
Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.
Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.
We decided to standardize naming and organize the data as well.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

但扫描件没有目录,也无法按关键词检索。
Dàn sǎo miáo jiàn méiyǒu mù lù, yě wú fǎ àn guānjiàn cí jiǎn suǒ.
Nhưng bản quét không có mục lục và không thể tìm từ khóa.
But the scans lacked an index and could not be searched by keyword.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

这些说明还没有达到标准化要求。
Zhè xiē shuōmíng hái méiyǒu dá dào biāozhǔnhuà yàoqiú.
Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa.
These instructions have not yet met standardization requirements.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

我们决定同时推进命名规范和数据整理。
Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.
Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.
We decided to standardize naming and organize the data as well.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Wǒmen xiān shì xíng, zài zhú bù bǎ guǎn lǐ zhì dù guīfànhuà.
Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý.
We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

最后建立了可以持续维护的数字资料库。
Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.
Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.
Eventually, we built a sustainable digital archive.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

学校正在推进教学资料数字化。
Xuéxiào zhèng zài tuī jìn jiàoxué zīliào shùzìhuà.
Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy.
The school is digitizing teaching materials.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

数据化管理不等于只增加几个表格。
Shùjùhuà guǎn lǐ bù děng yú zhǐ zēngjiā jǐgè biǎo gé.
Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu.
Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Zài rén kǒu lǎolínghuà de bèi jǐng xià, shèqū fúwù gèngjiā zhòngyào.
Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng.
Community services matter more as the population ages.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

有同事认为扫描文件就等于完成数字化。
Yǒu tóngshì rènwèi sǎo miáo wénjiàn jiù děng yú wánchéng shùzìhuà.
Có đồng nghiệp cho rằng quét tài liệu là hoàn thành số hóa.
A colleague thought scanning files meant digitization was complete.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

这套教材需要进一步规范化。
Zhè tào jiào cái xūyào jìn yì bù guīfànhuà.
Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa.
This textbook series needs further standardization.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

农村现代化需要长期投入。
Nóng cūn xiàndàihuà xūyào zhǎng qī tóu rù.
Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài.
Rural modernization requires sustained investment.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

我们决定同时推进命名规范和数据整理。
Wǒmen juédìng tóngshí tuī jìn mìng míng guīfàn hé shùjù zhěnglǐ.
Chúng tôi quyết định đồng thời chuẩn hóa tên và tổ chức dữ liệu.
We decided to standardize naming and organize the data as well.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

老师要求把复杂的步骤简单化。
Lǎoshī yàoqiú bǎ fù zá de bù zhòu jiǎndānhuà.
Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp.
The teacher asked for the complex steps to be simplified.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

最后建立了可以持续维护的数字资料库。
Zuìhòu jiàn lì le kěyǐ chí xù wéi hù de shù zì zīliào kù.
Cuối cùng xây dựng kho số có thể duy trì lâu dài.
Eventually, we built a sustainable digital archive.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —化, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —化 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —化, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —化 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —化, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —化 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —化, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —化 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “学校正在推进教学资料数字化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “数字化之前必须确认文件的版权。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这套教材需要进一步规范化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “流程简化以后,报名时间明显缩短了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “农村现代化需要长期投入。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “数据化管理不等于只增加几个表格。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “这些说明还没有达到标准化要求。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “老师要求把复杂的步骤简单化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “我们先试行,再逐步把管理制度规范化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “学校正在推进教学资料数字化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “数字化之前必须确认文件的版权。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这套教材需要进一步规范化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “流程简化以后,报名时间明显缩短了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “农村现代化需要长期投入。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “数据化管理不等于只增加几个表格。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “这些说明还没有达到标准化要求。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师要求把复杂的步骤简单化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们先试行,再逐步把管理制度规范化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学校正在推进教学资料数字化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “数字化之前必须确认文件的版权。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这套教材需要进一步规范化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “流程简化以后,报名时间明显缩短了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “农村现代化需要长期投入。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “数据化管理不等于只增加几个表格。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这些说明还没有达到标准化要求。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师要求把复杂的步骤简单化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们先试行,再逐步把管理制度规范化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 学校正在推进教学资料数字化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trường đang thúc đẩy số hóa tài liệu giảng dạy. / The school is digitizing teaching materials.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 数字化之前必须确认文件的版权。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước khi số hóa phải xác nhận bản quyền tài liệu. / Copyright must be verified before digitization.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这套教材需要进一步规范化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bộ giáo trình này cần được chuẩn hóa hơn nữa. / This textbook series needs further standardization.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 流程简化以后,报名时间明显缩短了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi giản hóa quy trình, thời gian đăng ký giảm rõ. / After streamlining the process, registration time dropped significantly.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 农村现代化需要长期投入。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiện đại hóa nông thôn cần đầu tư lâu dài. / Rural modernization requires sustained investment.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 数据化管理不等于只增加几个表格。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quản lý dựa trên dữ liệu không phải chỉ thêm vài bảng biểu. / Data-driven management means more than adding a few spreadsheets.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 这些说明还没有达到标准化要求。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Những hướng dẫn này chưa đạt yêu cầu tiêu chuẩn hóa. / These instructions have not yet met standardization requirements.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 在人口老龄化的背景下,社区服务更加重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trong bối cảnh già hóa dân số, dịch vụ cộng đồng càng quan trọng. / Community services matter more as the population ages.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 老师要求把复杂的步骤简单化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo viên yêu cầu đơn giản hóa các bước phức tạp. / The teacher asked for the complex steps to be simplified.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 我们先试行,再逐步把管理制度规范化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta thử trước, rồi từng bước chuẩn hóa chế độ quản lý. / We will pilot the approach and then gradually standardize the management system.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: —化 (-huà) – -hóa, chuyển thành trạng thái hoặc quá trình – -ize, -ization.

Phân loại: Hậu tố cấu tạo từ. 化 nối với danh từ hoặc tính chất để chỉ biến đổi, chuẩn hóa hay quá trình đạt một đặc tính: 现代化、数字化、规范化、简化、老龄化. Cần phân biệt quá trình, mục tiêu và mức độ thực hiện; không suy ra mọi từ đều có hậu tố 化.

Phân biệt: 现代化 là hiện đại hóa, 现代 là hiện đại; 简化 là giản hóa; không thể mặc nhiên coi mọi cụm N+化 đều tự nhiên hoặc luôn cùng từ loại.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trường chuyển tài liệu giấy sang dữ liệu số, nhưng nhóm giáo viên tranh luận thế nào là số hóa và chuẩn hóa thật sự.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “-hóa, chuyển thành trạng thái hoặc quá trình”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.