Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 742: A+形容词+B+数量补语...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 742: A+形容词+B+数量补语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 742: A+形容词+B+数量补语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 742: A+形容词+B+数量补语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 742: A+形容词+B+数量补语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 742
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: A+形容词+B+数量补语

Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng A+形容词+B+数量补语, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ.

Nghĩa cốt lõi: A hơn B bao nhiêu đơn vị. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: A is … units more than B. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

A+形容词+B+数量补语 – A + xíngróngcí + B + shùliàng bǔyǔ – A hơn B bao nhiêu đơn vị – A is … units more than B.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: A + xíngróngcí + B + shùliàng bǔyǔ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: A+形容词+B+数量补语. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của A+形容词+B+数量补语, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng A+形容词+B+数量补语, đặt trong bối cảnh câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 哥哥+大+弟弟+两岁.

Tổ hợp thường gặp: 这栋楼+高+那栋楼+十米.

Tổ hợp thường gặp: 甲地+远+乙地+五公里.

Tổ hợp thường gặp: 这条路+长+那条路+两公里.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A+形容词+B+数量补语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 哥哥+大+弟弟+两岁.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Công thức 2: 这栋楼+高+那栋楼+十米.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Công thức 3: 甲地+远+乙地+五公里.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.

Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.

This road is one kilometer longer than the original route.

Công thức 4: 这条路+长+那条路+两公里.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.

Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.

This board is ten centimeters wider than the other one.

Công thức 5: 这块板+宽+那块板+五厘米.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Công thức 6: A+比+B+高+数量.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Công thức 7: A+比+B+多+数量.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

Công thức 8: A+比+B+少+数量.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 哥哥+大+弟弟+两岁. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 这栋楼+高+那栋楼+十米. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 甲地+远+乙地+五公里. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 这条路+长+那条路+两公里. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 这块板+宽+那块板+五厘米. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: A+比+B+高+数量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: A+比+B+多+数量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: A+比+B+少+数量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 哥哥大弟弟三岁。 – Anh trai hơn em trai ba tuổi. – The older brother is three years older than the younger brother.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这座教学楼高旁边那座楼五米。 – Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét. – This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 东门远西门两百米。 – Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. – The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这条路长原来的路线一公里。 – Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số. – This road is one kilometer longer than the original route.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这块木板宽那块木板十厘米。 – Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét. – This board is ten centimeters wider than the other one.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 新教室比旧教室大三十平方米。 – Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. – The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 这台设备比上一代轻两公斤。 – Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam. – This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 今年的报名人数比去年多八十人。 – Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người. – This year there are eighty more registrations than last year.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。
Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.
Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.
One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。
Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.
Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.
Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。
Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.
Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.
After checking the figures, they choose the room that seats more students.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với A+形容词+B+数量补语, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。
Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.
Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.
One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。
Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.
Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.
After checking the figures, they choose the room that seats more students.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 哥哥+大+弟弟+两岁.

Cụm hoặc mô hình: 这栋楼+高+那栋楼+十米.

Cụm hoặc mô hình: 甲地+远+乙地+五公里.

Cụm hoặc mô hình: 这条路+长+那条路+两公里.
Cụm hoặc mô hình: 这块板+宽+那块板+五厘米.
Cụm hoặc mô hình: A+比+B+高+数量.
Cụm hoặc mô hình: A+比+B+多+数量.

Cụm hoặc mô hình: A+比+B+少+数量.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
哥哥大弟弟三岁。

Gē gē dà dì dì sān suì.

Anh trai hơn em trai ba tuổi.

The older brother is three years older than the younger brother.

Mẫu câu 2:
这座教学楼高旁边那座楼五米。

Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.

Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.

This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Mẫu câu 3:
东门远西门两百米。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Mẫu câu 4:
这条路长原来的路线一公里。

Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.

Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.

This road is one kilometer longer than the original route.

Mẫu câu 5:
这块木板宽那块木板十厘米。

Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.

Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.

This board is ten centimeters wider than the other one.

Mẫu câu 6:
新教室比旧教室大三十平方米。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Mẫu câu 7:
这台设备比上一代轻两公斤。

Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.

Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.

This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Mẫu câu 8:
今年的报名人数比去年多八十人。

Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.

Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.

This year there are eighty more registrations than last year.

Mẫu câu 9:
我们的预算比预计少三千元。

Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.

Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.

Our budget is three thousand yuan below expectations.

Mẫu câu 10:
这间教室比隔壁的教室宽两米。

Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.

Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.

This classroom is two meters wider than the neighboring one.

Mẫu câu 11:
两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。

Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.

Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.

Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

Mẫu câu 12:
一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。

Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.

Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.

One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

Mẫu câu 13:
黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。

Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.

Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.

Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

Mẫu câu 14:
核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。

Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.

Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.

After checking the figures, they choose the room that seats more students.

Mẫu câu 15:
东门远西门两百米。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
新教室比旧教室大三十平方米。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
我们的预算比预计少三千元。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Our budget is three thousand yuan below expectations. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

One plan says the new room is two meters wider; the other omits units. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
哥哥大弟弟三岁。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Gē gē dà dì dì sān suì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh trai hơn em trai ba tuổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The older brother is three years older than the younger brother. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这条路长原来的路线一公里。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This road is one kilometer longer than the original route. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
这台设备比上一代轻两公斤。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This device is two kilograms lighter than its predecessor. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
这间教室比隔壁的教室宽两米。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This classroom is two meters wider than the neighboring one. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这座教学楼高旁边那座楼五米。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This teaching building is five meters taller than the one beside it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这块木板宽那块木板十厘米。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This board is ten centimeters wider than the other one. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
今年的报名人数比去年多八十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This year there are eighty more registrations than last year. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After checking the figures, they choose the room that seats more students. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
东门远西门两百米。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
新教室比旧教室大三十平方米。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: A+形容词+B+数量补语 / A + xíngróngcí + B + shùliàng bǔyǔ / A hơn B bao nhiêu đơn vị / A is … units more than B. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: A+形容词+B+数量补语 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ.

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
哥哥大弟弟三岁。

Gē gē dà dì dì sān suì.

Anh trai hơn em trai ba tuổi.

The older brother is three years older than the younger brother.

Ví dụ 2:
这座教学楼高旁边那座楼五米。

Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.

Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.

This teaching building is five meters taller than the one beside it.

Ví dụ 3:
东门远西门两百米。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

Ví dụ 4:
这条路长原来的路线一公里。

Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.

Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.

This road is one kilometer longer than the original route.

Ví dụ 5:
这块木板宽那块木板十厘米。

Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.

Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.

This board is ten centimeters wider than the other one.

Ví dụ 6:
新教室比旧教室大三十平方米。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

Ví dụ 7:
这台设备比上一代轻两公斤。

Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.

Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.

This device is two kilograms lighter than its predecessor.

Ví dụ 8:
今年的报名人数比去年多八十人。

Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.

Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.

This year there are eighty more registrations than last year.

Ví dụ 9:
我们的预算比预计少三千元。

Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.

Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.

Our budget is three thousand yuan below expectations.

Ví dụ 10:
这间教室比隔壁的教室宽两米。

Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.

Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.

This classroom is two meters wider than the neighboring one.

Ví dụ 11:
两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。

Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.

Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.

Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

Ví dụ 12:
一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。

Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.

Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.

One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

Ví dụ 13:
黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。

Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.

Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.

Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

Ví dụ 14:
核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。

Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.

Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.

After checking the figures, they choose the room that seats more students.

Ví dụ 15:
东门远西门两百米。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
新教室比旧教室大三十平方米。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
我们的预算比预计少三千元。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Our budget is three thousand yuan below expectations. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

One plan says the new room is two meters wider; the other omits units. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
哥哥大弟弟三岁。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Gē gē dà dì dì sān suì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh trai hơn em trai ba tuổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The older brother is three years older than the younger brother. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
这条路长原来的路线一公里。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This road is one kilometer longer than the original route. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
这台设备比上一代轻两公斤。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This device is two kilograms lighter than its predecessor. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
这间教室比隔壁的教室宽两米。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This classroom is two meters wider than the neighboring one. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
这座教学楼高旁边那座楼五米。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This teaching building is five meters taller than the one beside it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这块木板宽那块木板十厘米。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This board is ten centimeters wider than the other one. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
今年的报名人数比去年多八十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This year there are eighty more registrations than last year. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After checking the figures, they choose the room that seats more students. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
东门远西门两百米。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The east gate is two hundred meters farther away than the west gate. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
新教室比旧教室大三十平方米。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new classroom is thirty square meters larger than the old one. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?

水仙:两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Shuǐ Xiān: Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Thủy Tiên: Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Thuy Tien: Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:哥哥大弟弟三岁。
Dīng Chuí Yáng: Gē gē dà dì dì sān suì.
Đinh Thùy Dương: Anh trai hơn em trai ba tuổi.
Dinh Thuy Duong: The older brother is three years older than the younger brother.

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

阮明武:这座教学楼高旁边那座楼五米。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
Nguyen Minh Vu: This teaching building is five meters taller than the one beside it.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:东门远西门两百米。
Fāng Líng: Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Phương Linh: Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
Phuong Linh: The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。
Dīng Chuí Yáng: Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.
Đinh Thùy Dương: Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.
Dinh Thuy Duong: One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:这条路长原来的路线一公里。
Fāng Líng: Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Phương Linh: Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
Phuong Linh: This road is one kilometer longer than the original route.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:这块木板宽那块木板十厘米。
Shuǐ Xiān: Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Thủy Tiên: Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
Thuy Tien: This board is ten centimeters wider than the other one.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:新教室比旧教室大三十平方米。
Lí Yún Yīng: Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Lê Vân Anh: Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
Le Van Anh: The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。
Ruǎn Míng Wǔ: Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.
Nguyễn Minh Vũ: Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.
Nguyen Minh Vu: Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:这台设备比上一代轻两公斤。
Fāng Líng: Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Phương Linh: Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
Phuong Linh: This device is two kilograms lighter than its predecessor.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:今年的报名人数比去年多八十人。
Lí Yún Yīng: Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Lê Vân Anh: Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
Le Van Anh: This year there are eighty more registrations than last year.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

丁垂杨:我们的预算比预计少三千元。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Đinh Thùy Dương: Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Dinh Thuy Duong: Our budget is three thousand yuan below expectations.

黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:这间教室比隔壁的教室宽两米。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
Nguyen Minh Vu: This classroom is two meters wider than the neighboring one.

丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Lê Vân Anh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

水仙:核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。
Shuǐ Xiān: Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.
Thủy Tiên: Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.
Thuy Tien: After checking the figures, they choose the room that seats more students.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

这座教学楼高旁边那座楼五米。
Zhè zuò jiàoxué lóu gāo páng biān nà zuò lóu wǔ mǐ.
Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét.
This teaching building is five meters taller than the one beside it.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。
Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.
Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.
One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

这条路长原来的路线一公里。
Zhè tiáo lù zhǎng yuánlái de lùxiàn yì gōng lǐ.
Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số.
This road is one kilometer longer than the original route.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。
Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.
Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.
Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

一份标注新教室宽旧教室两米,另一份却没有单位。
Yì fèn biāo zhù xīn jiàoshì kuān jiù jiàoshì liǎng mǐ, lìngyī fèn què méiyǒu dān wèi.
Một bản ghi phòng mới rộng hơn phòng cũ hai mét, bản kia thiếu đơn vị.
One plan says the new room is two meters wider; the other omits units.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

这台设备比上一代轻两公斤。
Zhè tái shèbèi bǐ shàng yì dài qīng liǎng gōng jīn.
Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam.
This device is two kilograms lighter than its predecessor.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。
Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.
Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.
Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

这间教室比隔壁的教室宽两米。
Zhè jiān jiàoshì bǐ gé bì de jiàoshì kuān liǎng mǐ.
Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét.
This classroom is two meters wider than the neighboring one.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。
Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.
Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.
After checking the figures, they choose the room that seats more students.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

哥哥大弟弟三岁。
Gē gē dà dì dì sān suì.
Anh trai hơn em trai ba tuổi.
The older brother is three years older than the younger brother.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

新教室比旧教室大三十平方米。
Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà sānshí píng fāng mǐ.
Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông.
The new classroom is thirty square meters larger than the old one.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

今年的报名人数比去年多八十人。
Jīnnián de bàomíng rén shù bǐ qùnián duō bā shí rén.
Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người.
This year there are eighty more registrations than last year.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

两张平面图上的房间尺寸不同,工程师一时无法确定哪张正确。
Liǎng zhāng píng miàn tú shàng de fáng jiān chǐ cùn bù tóng, gōng chéng shī yì shí wú fǎ quèdìng nǎ zhāng zhèng què.
Hai bản vẽ ghi kích thước khác nhau, kỹ sư chưa biết bản nào đúng.
Two floor plans show different dimensions, and the engineer cannot tell which is right.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

东门远西门两百米。
Dōng mén yuǎn xī mén liǎng bǎi mǐ.
Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét.
The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

这块木板宽那块木板十厘米。
Zhè kuài mù bǎn kuān nà kuài mù bǎn shí lí mǐ.
Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét.
This board is ten centimeters wider than the other one.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英要求现场重新测量,并分别记录长度、宽度和面积。
Lí yún yīng yàoqiú xiànchǎng chóngxīn cè liàng, bìng fēn bié jìlù zhǎng dù 、 kuān dù hé miàn jī.
Lê Vân Anh yêu cầu đo lại tại chỗ, ghi riêng dài, rộng, diện tích.
Le Van Anh asks for fresh measurements of length, width and area.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

我们的预算比预计少三千元。
Wǒmende yùsuàn bǐ yù jì shǎo sān qiān yuán.
Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ.
Our budget is three thousand yuan below expectations.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

核实数据以后,大家选择了能容纳更多学生的教室。
Hé shí shùjù yǐhòu, dàjiā xuǎnzé le néng róng nà gèng duō xuésheng de jiàoshì.
Xác minh số liệu xong, mọi người chọn phòng chứa được nhiều học viên hơn.
After checking the figures, they choose the room that seats more students.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A+形容词+B+数量补语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A+形容词+B+数量补语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A+形容词+B+数量补语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A+形容词+B+数量补语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A+形容词+B+数量补语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A+形容词+B+数量补语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A+形容词+B+数量补语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A+形容词+B+数量补语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “哥哥大弟弟三岁。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这座教学楼高旁边那座楼五米。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “东门远西门两百米。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这条路长原来的路线一公里。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这块木板宽那块木板十厘米。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “新教室比旧教室大三十平方米。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “这台设备比上一代轻两公斤。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “今年的报名人数比去年多八十人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “我们的预算比预计少三千元。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “这间教室比隔壁的教室宽两米。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “哥哥大弟弟三岁。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这座教学楼高旁边那座楼五米。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “东门远西门两百米。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条路长原来的路线一公里。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这块木板宽那块木板十厘米。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “新教室比旧教室大三十平方米。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “这台设备比上一代轻两公斤。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “今年的报名人数比去年多八十人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们的预算比预计少三千元。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “这间教室比隔壁的教室宽两米。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “哥哥大弟弟三岁。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这座教学楼高旁边那座楼五米。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “东门远西门两百米。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条路长原来的路线一公里。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这块木板宽那块木板十厘米。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新教室比旧教室大三十平方米。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这台设备比上一代轻两公斤。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “今年的报名人数比去年多八十人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们的预算比预计少三千元。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这间教室比隔壁的教室宽两米。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 哥哥大弟弟三岁。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh trai hơn em trai ba tuổi. / The older brother is three years older than the younger brother.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这座教学楼高旁边那座楼五米。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tòa nhà dạy học này cao hơn tòa bên cạnh năm mét. / This teaching building is five meters taller than the one beside it.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 东门远西门两百米。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Cổng đông xa hơn cổng tây hai trăm mét. / The east gate is two hundred meters farther away than the west gate.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这条路长原来的路线一公里。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Con đường này dài hơn tuyến ban đầu một cây số. / This road is one kilometer longer than the original route.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这块木板宽那块木板十厘米。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tấm ván này rộng hơn tấm kia mười xăng-ti-mét. / This board is ten centimeters wider than the other one.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 新教室比旧教室大三十平方米。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng học mới rộng hơn phòng cũ ba mươi mét vuông. / The new classroom is thirty square meters larger than the old one.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 这台设备比上一代轻两公斤。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị này nhẹ hơn đời trước hai ki-lô-gam. / This device is two kilograms lighter than its predecessor.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 今年的报名人数比去年多八十人。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Số đăng ký năm nay nhiều hơn năm trước tám mươi người. / This year there are eighty more registrations than last year.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 我们的预算比预计少三千元。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngân sách chúng tôi ít hơn dự kiến ba nghìn nhân dân tệ. / Our budget is three thousand yuan below expectations.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 这间教室比隔壁的教室宽两米。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng học này rộng hơn phòng bên hai mét. / This classroom is two meters wider than the neighboring one.. Chức năng trọng tâm: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: A+形容词+B+数量补语 (A + xíngróngcí + B + shùliàng bǔyǔ) – A hơn B bao nhiêu đơn vị – A is … units more than B.

Phân loại: Câu so sánh chênh lệch định lượng không dùng 比. Có những câu nói A+形容词+B+数量补语 như 哥哥大弟弟两岁、这座楼高那座楼十米, nêu chênh lệch cụ thể mà không dùng 比. Tính từ phải phù hợp với khả năng đo lường và chủ thể/đơn vị cần rõ.

Phân biệt: Không dùng mọi tính từ nhận định chung như 好、漂亮 với số lượng bất kỳ. Đối chiếu A比B+形容词+数量补语 là cấu trúc thông dụng và linh hoạt; chú ý sự tự nhiên của dạng lược 比.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm thiết kế nhà cộng đồng so sánh chiều cao, diện tích và tuổi của các thành viên; báo cáo không được đảo lộn đơn vị đo.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “A hơn B bao nhiêu đơn vị”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.