Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 264 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép lựa...

Giáo trình Hán ngữ quyển 264 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép lựa chọn 选择复句:(是)……,还是…… tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 264 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép lựa chọn 选择复句:(是)……,还是…… tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 264 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép lựa chọn 选择复句:(是)……,还是…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 264 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép lựa chọn 选择复句:(是)……,还是…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 选择复句:(是)……,还是……

Câu phức lựa chọn (là…) hay là… là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng. Trong câu ghép, quan hệ logic giữa hai vế quan trọng hơn việc dịch từng liên từ. Học viên cần nhìn đồng thời điều kiện, trình tự, nguyên nhân, kết quả, lựa chọn hoặc chuyển ý để tránh ghép câu máy móc. Khi gặp 选择复句:(是)……,还是……, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 选择复句:(是)……,还是……, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.

是你先说,还是我先说?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?
Bạn nói trước hay tôi nói trước?
Will you speak first, or should I?

Mã giáo án: 264.txt.

Bài số 264 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 选择复句:(是)……,还是…….

Phiên âm thuật ngữ: xuǎnzé fùjù: shì háishi.

Nghĩa tiếng Việt: Câu phức lựa chọn (là…) hay là….

Nghĩa tiếng Anh: alternative compound sentence.

Nhóm đề cương: 复句·选择复句.

Bài trước: 263. Bài tiếp theo trong chuỗi: 265.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 选择复句:(是)……,还是…….

Vietnamese: Câu phức lựa chọn (là…) hay là….

English: alternative compound sentence.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
你想买黑色的,还是白色的?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Do you want the black one or the white one?

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
这道题是你回答,还是她回答?

Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Will you answer this question, or will she?

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: xuǎnzé fùjù: shì háishi.

Chữ 选: âm Hán Việt tuyển; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 辶; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh choose.

Chữ 择: âm Hán Việt trạch; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 扌; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh select.

Chữ 复: âm Hán Việt phức; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 夂; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh compound.

Chữ 句: âm Hán Việt cú; nét cơ bản 5; bộ thủ tra cứu 口; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh sentence.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

我们现在走,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Should we leave now or wait a while?

是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Which is faster, flying or taking the high-speed train?

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

选 → chữ phồn thể thường gặp: 选.

择 → chữ phồn thể thường gặp: 择.

复 → chữ phồn thể thường gặp: 複.

句 → chữ phồn thể thường gặp: 句.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 选: bộ 辶, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ tuyển, nghĩa Anh choose.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 择: bộ 扌, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ trạch, nghĩa Anh select.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 复: bộ 夂, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ phức, nghĩa Anh compound.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 句: bộ 口, số nét thông dụng 5, âm Hán Việt gợi nhớ cú, nghĩa Anh sentence.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 选择复句:(是)……,还是…… là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 你先说还是我先说, 现在走还是等一会, 坐飞机还是坐高铁, 今天讨论还是明天讨论, 黑色的还是白色的. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 复句·选择复句. Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: (是)+mệnh đề A+还是+mệnh đề B.

Khung cấu tạo: S+V1+还是+V2.

Khung cấu tạo: S+去+A+还是+去+B.

Khung cấu tạo: 是+A+还是+B.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 复句·选择复句.

Cơ chế chức năng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

下午先开会,还是先看资料?
Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

我们现在走,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Should we leave now or wait a while?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Which is faster, flying or taking the high-speed train?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

你想买黑色的,还是白色的?
Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?
Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?
Do you want the black one or the white one?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will he come to our office, or will we go to his?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

下午先开会,还是先看资料?
Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: (是)+mệnh đề A+还是+mệnh đề B.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

是你先说,还是我先说?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?
Bạn nói trước hay tôi nói trước?
Will you speak first, or should I?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: S+V1+还是+V2.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们现在走,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Should we leave now or wait a while?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: S+去+A+还是+去+B.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Which is faster, flying or taking the high-speed train?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 是+A+还是+B.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 先+V1+还是+先+V2.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你想买黑色的,还是白色的?
Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?
Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?
Do you want the black one or the white one?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: S+V+A+还是+V+B.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will he come to our office, or will we go to his?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 明天+V+还是+后天+V.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

下午先开会,还是先看资料?
Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 你+V+还是+我+V.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

周末去公园,还是在家休息?
Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?
Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?
Shall we go to the park or stay home this weekend?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 要+A+还是+B.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这道题是你回答,还是她回答?
Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Will you answer this question, or will she?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: S+觉得+A+好+还是+B+好.

Đặc điểm sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们坐公交车,还是坐地铁?
Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?
Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?
Shall we take the bus or the subway?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 你先说还是我先说.

Cụm 02: 现在走还是等一会.

Cụm 03: 坐飞机还是坐高铁.

Cụm 04: 今天讨论还是明天讨论.

Cụm 05: 黑色的还是白色的.

Cụm 06: 来我们公司还是去他公司.

Cụm 07: 先开会还是先看资料.

Cụm 08: 去公园还是在家.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 你先说还是我先说; 现在走还是等一会; 坐飞机还是坐高铁; 今天讨论还是明天讨论.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
我们现在走,还是等一会儿?

Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?

Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?

Should we leave now or wait a while?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
是坐飞机快,还是坐高铁快?

Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?

Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?

Which is faster, flying or taking the high-speed train?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
今天讨论,还是明天讨论?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai?

Should we discuss it today or tomorrow?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
你想买黑色的,还是白色的?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Do you want the black one or the white one?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
是他来我们公司,还是我们去他公司?

Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Will he come to our office, or will we go to his?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
下午先开会,还是先看资料?

Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?

Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?

Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
周末去公园,还是在家休息?

Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?

Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?

Shall we go to the park or stay home this weekend?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 辶 xuất hiện trong chữ 选. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 选 → âm Hán Việt tuyển → nghĩa tiếng Anh choose.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 扌 xuất hiện trong chữ 择. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 择 → âm Hán Việt trạch → nghĩa tiếng Anh select.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 夂 xuất hiện trong chữ 复. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 复 → âm Hán Việt phức → nghĩa tiếng Anh compound.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 口 xuất hiện trong chữ 句. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 句 → âm Hán Việt cú → nghĩa tiếng Anh sentence.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 你先说还是我先说 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 现在走还是等一会 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 坐飞机还是坐高铁 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 今天讨论还是明天讨论 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 黑色的还是白色的 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 来我们公司还是去他公司 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 先开会还是先看资料 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 去公园还是在家 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

是你先说,还是我先说?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?
Bạn nói trước hay tôi nói trước?
Will you speak first, or should I?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

周末去公园,还是在家休息?
Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?
Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?
Shall we go to the park or stay home this weekend?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

Điểm quyết định: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will he come to our office, or will we go to his?

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Which is faster, flying or taking the high-speed train?

下午先开会,还是先看资料?
Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

这道题是你回答,还是她回答?
Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Will you answer this question, or will she?

我们坐公交车,还是坐地铁?
Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?
Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?
Shall we take the bus or the subway?

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 你先说还是我先说; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 现在走还是等一会; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 坐飞机还是坐高铁; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 今天讨论还是明天讨论; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 黑色的还是白色的; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 来我们公司还是去他公司; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 先开会还是先看资料; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 去公园还是在家; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 你先说还是我先说; 现在走还是等一会; 坐飞机还是坐高铁; 今天讨论还是明天讨论.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

我们现在走,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Should we leave now or wait a while?

是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Which is faster, flying or taking the high-speed train?

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
你想买黑色的,还是白色的?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Do you want the black one or the white one?

是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will he come to our office, or will we go to his?

下午先开会,还是先看资料?
Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

周末去公园,还是在家休息?
Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?
Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?
Shall we go to the park or stay home this weekend?

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
这道题是你回答,还是她回答?

Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Will you answer this question, or will she?

我们坐公交车,还是坐地铁?
Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?
Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?
Shall we take the bus or the subway?

是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

我们现在走,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Should we leave now or wait a while?

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

是他来我们公司,还是我们去他公司?
Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Will he come to our office, or will we go to his?

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

我们坐公交车,还是坐地铁?
Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?
Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?
Shall we take the bus or the subway?

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

是你先说,还是我先说?
Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?
Bạn nói trước hay tôi nói trước?
Will you speak first, or should I?

今天讨论,还是明天讨论?
Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Should we discuss it today or tomorrow?

周末去公园,还是在家休息?
Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?
Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?
Shall we go to the park or stay home this weekend?

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
是你先说,还是我先说?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Will you speak first, or should I?

Ví dụ 02:
我们现在走,还是等一会儿?

Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?

Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?

Should we leave now or wait a while?

Ví dụ 03:
是坐飞机快,还是坐高铁快?

Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?

Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?

Which is faster, flying or taking the high-speed train?

Ví dụ 04:
今天讨论,还是明天讨论?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai?

Should we discuss it today or tomorrow?

Ví dụ 05:
你想买黑色的,还是白色的?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Do you want the black one or the white one?

Ví dụ 06:
是他来我们公司,还是我们去他公司?

Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Will he come to our office, or will we go to his?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
下午先开会,还是先看资料?

Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?

Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?

Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Ví dụ 08:
周末去公园,还是在家休息?

Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?

Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?

Shall we go to the park or stay home this weekend?

Ví dụ 09:
这道题是你回答,还是她回答?

Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Will you answer this question, or will she?

Ví dụ 10:
我们坐公交车,还是坐地铁?

Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?

Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?

Shall we take the bus or the subway?

Ví dụ 11:
是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

Ví dụ 12:
今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
是你先说,还是我先说? 我们现在走,还是等一会儿?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?

Bạn nói trước hay tôi nói trước? Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?

Will you speak first, or should I? Should we leave now or wait a while?

Ví dụ 14:
我们现在走,还是等一会儿? 是坐飞机快,还是坐高铁快?

Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér? shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?

Chúng ta đi ngay hay đợi một lát? Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?

Should we leave now or wait a while? Which is faster, flying or taking the high-speed train?

Ví dụ 15:
是坐飞机快,还是坐高铁快? 今天讨论,还是明天讨论?

Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài? jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?

Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh? Thảo luận hôm nay hay ngày mai?

Which is faster, flying or taking the high-speed train? Should we discuss it today or tomorrow?

Ví dụ 16:
今天讨论,还是明天讨论? 你想买黑色的,还是白色的?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Should we discuss it today or tomorrow? Do you want the black one or the white one?

Ví dụ 17:
你想买黑色的,还是白色的? 是他来我们公司,还是我们去他公司?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Do you want the black one or the white one? Will he come to our office, or will we go to his?

Ví dụ 18:
是他来我们公司,还是我们去他公司? 下午先开会,还是先看资料?

Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī? xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?

Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy? Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?

Will he come to our office, or will we go to his? Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
下午先开会,还是先看资料? 周末去公园,还是在家休息?

Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào? zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?

Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước? Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?

Shall we meet first or review the documents first this afternoon? Shall we go to the park or stay home this weekend?

Ví dụ 20:
周末去公园,还是在家休息? 这道题是你回答,还是她回答?

Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Shall we go to the park or stay home this weekend? Will you answer this question, or will she?

Ví dụ 21:
这道题是你回答,还是她回答? 我们坐公交车,还是坐地铁?

Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá? wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?

Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời? Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?

Will you answer this question, or will she? Shall we take the bus or the subway?

Ví dụ 22:
我们坐公交车,还是坐地铁? 是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?

Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě? shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm? Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Shall we take the bus or the subway? Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

Ví dụ 23:
是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司? 今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī? jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy? Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his? Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

Ví dụ 24:
今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答? 是你先说,还是我先说?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá? shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời? Bạn nói trước hay tôi nói trước?

Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she? Will you speak first, or should I?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
是你先说,还是我先说? 今天讨论,还是明天讨论?

Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?

Bạn nói trước hay tôi nói trước? Thảo luận hôm nay hay ngày mai?

Will you speak first, or should I? Should we discuss it today or tomorrow?

Ví dụ 26:
我们现在走,还是等一会儿? 你想买黑色的,还是白色的?

Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér? nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?

Chúng ta đi ngay hay đợi một lát? Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

Should we leave now or wait a while? Do you want the black one or the white one?

Ví dụ 27:
是坐飞机快,还是坐高铁快? 是他来我们公司,还是我们去他公司?

Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?

Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Which is faster, flying or taking the high-speed train? Will he come to our office, or will we go to his?

Ví dụ 28:
今天讨论,还是明天讨论? 下午先开会,还是先看资料?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?

Should we discuss it today or tomorrow? Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

Ví dụ 29:
你想买黑色的,还是白色的? 周末去公园,还是在家休息?

Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de? zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?

Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng? Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?

Do you want the black one or the white one? Shall we go to the park or stay home this weekend?

Ví dụ 30:
是他来我们公司,还是我们去他公司? 这道题是你回答,还是她回答?

Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Will he come to our office, or will we go to his? Will you answer this question, or will she?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Luyện sử dụng 复句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,是你先说,还是我先说?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bạn nói trước hay em nói trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, will you speak first, or should I?

阮明武:这里的“选择复句:”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “xuǎn zé fù jù:” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “选择复句:” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “选择复句:” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:我们现在走,还是等一会儿?
Lí Yún Yīng: Wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér?
Lê Vân Anh: Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
Le Van Anh: Should we leave now or wait a while?

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:是坐飞机快,还是坐高铁快?
Shuǐ Xiān: Shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài?
Thủy Tiên: Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?
Thuy Tien: Which is faster, flying or taking the high-speed train?

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:今天讨论,还是明天讨论?
Fāng Líng: Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn?
Phương Linh: Thảo luận hôm nay hay ngày mai?
Phuong Linh: Should we discuss it today or tomorrow?

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:你想买黑色的,还是白色的?
Lí Yún Yīng: Nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de?
Lê Vân Anh: Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?
Le Van Anh: Do you want the black one or the white one?

阮明武:再看看“选择复句:”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “xuǎn zé fù jù:” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “选择复句:” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “选择复句:” so we use it correctly.

丁垂杨:是他来我们公司,还是我们去他公司?
Dīng Chuí Yáng: Shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Đinh Thùy Dương: Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Dinh Thuy Duong: Will he come to our office, or will we go to his?

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:下午先开会,还是先看资料?
Shuǐ Xiān: Xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào?
Thủy Tiên: Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?
Thuy Tien: Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:周末去公园,还是在家休息?
Fāng Líng: Zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī?
Phương Linh: Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?
Phuong Linh: Shall we go to the park or stay home this weekend?

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:这道题是你回答,还是她回答?
Dīng Chuí Yáng: Zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Đinh Thùy Dương: Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Dinh Thuy Duong: Will you answer this question, or will she?

阮明武:现在请大家比较“选择复句:”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “xuǎn zé fù jù:” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “选择复句:” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “选择复句:” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:我们坐公交车,还是坐地铁?
Lí Yún Yīng: Wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě?
Lê Vân Anh: Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?
Le Van Anh: Shall we take the bus or the subway?

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?
Fāng Líng: Shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī?
Phương Linh: Bạn nói trước hay em nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?
Phuong Linh: Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?
Shuǐ Xiān: Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?
Thủy Tiên: Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?
Thuy Tien: Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Luyện sử dụng 复句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 是你先说,还是我先说? 我们现在走,还是等一会儿? 是坐飞机快,还是坐高铁快? 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? wǒmen xiànzài zǒu, háishi děng yī huì ér? shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài? dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Bạn nói trước hay tôi nói trước? Chúng ta đi ngay hay đợi một lát? Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh? Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. Will you speak first, or should I? Should we leave now or wait a while? Which is faster, flying or taking the high-speed train? Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 是坐飞机快,还是坐高铁快? 今天讨论,还是明天讨论? 你想买黑色的,还是白色的? 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. shì zuò fēi jī kuài, háishi zuò gāo tiě kuài? jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de? zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh? Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng? Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. Which is faster, flying or taking the high-speed train? Should we discuss it today or tomorrow? Do you want the black one or the white one? These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 你想买黑色的,还是白色的? 是他来我们公司,还是我们去他公司? 下午先开会,还是先看资料? 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. nǐ xiǎng mǎi hēi sè de, háishi bái sè de? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī? xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào? rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy? Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước? Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. Do you want the black one or the white one? Will he come to our office, or will we go to his? Shall we meet first or review the documents first this afternoon? If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 下午先开会,还是先看资料? 周末去公园,还是在家休息? 这道题是你回答,还是她回答? 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. xiàwǔ xiān kāi huì, háishi xiān kàn zī liào? zhōu mò qù gōngyuán, háishi zài jiā xiū xī? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá? zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước? Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời? Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. Shall we meet first or review the documents first this afternoon? Shall we go to the park or stay home this weekend? Will you answer this question, or will she? Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 这道题是你回答,还是她回答? 我们坐公交车,还是坐地铁? 是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司? 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá? wǒmen zuò gōng jiāo chē, háishi zuò de tiě? shì nǐ xiān shuō, háishi wǒ xiān shuō? shì tā lái wǒmen gōngsī, háishi wǒmen qù tā gōngsī? wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời? Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm? Bạn nói trước hay tôi nói trước? Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy? Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. Will you answer this question, or will she? Shall we take the bus or the subway? Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his? We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 选择复句:(是)……,还是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 选择复句:(是)……,还是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 选择复句:(是)……,还是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 选择复句:(是)……,还是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 选择复句:(是)……,还是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 是你先说,还是我先说?

A02. 我们现在走,还是等一会儿?

A03. 是坐飞机快,还是坐高铁快?

A04. 今天讨论,还是明天讨论?

A05. 你想买黑色的,还是白色的?

A06. 是他来我们公司,还是我们去他公司?

A07. 下午先开会,还是先看资料?

A08. 周末去公园,还是在家休息?

A09. 这道题是你回答,还是她回答?

A10. 我们坐公交车,还是坐地铁?
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Bạn nói trước hay tôi nói trước?
B02. Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?

B03. Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?

B04. Thảo luận hôm nay hay ngày mai?

B05. Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?

B06. Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. Shall we meet first or review the documents first this afternoon?

C02. Shall we go to the park or stay home this weekend?

C03. Will you answer this question, or will she?

C04. Shall we take the bus or the subway?

C05. Will you speak first, or should I? Will he come to our office, or will we go to his?

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 是你先说,还是我先说? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn nói trước hay tôi nói trước?” (English: Will you speak first, or should I?).

A02. 我们现在走,还是等一会儿? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?” (English: Should we leave now or wait a while?).

A03. 是坐飞机快,还是坐高铁快? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đi máy bay nhanh hay tàu cao tốc nhanh?” (English: Which is faster, flying or taking the high-speed train?).

A04. 今天讨论,还是明天讨论? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thảo luận hôm nay hay ngày mai?” (English: Should we discuss it today or tomorrow?).

A05. 你想买黑色的,还是白色的? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn muốn mua màu đen hay màu trắng?” (English: Do you want the black one or the white one?).

A06. 是他来我们公司,还是我们去他公司? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy đến công ty chúng ta hay chúng ta đến công ty anh ấy?” (English: Will he come to our office, or will we go to his?).

A07. 下午先开会,还是先看资料? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiều nay họp trước hay xem tài liệu trước?” (English: Shall we meet first or review the documents first this afternoon?).

A08. 周末去公园,还是在家休息? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuối tuần đi công viên hay nghỉ ở nhà?” (English: Shall we go to the park or stay home this weekend?).

A09. 这道题是你回答,还是她回答? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?” (English: Will you answer this question, or will she?).

A10. 我们坐公交车,还是坐地铁? — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm?” (English: Shall we take the bus or the subway?).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 是你先说,还是我先说?

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 我们现在走,还是等一会儿?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 是坐飞机快,还是坐高铁快?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 今天讨论,还是明天讨论?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 你想买黑色的,还是白色的?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 是他来我们公司,还是我们去他公司?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “选择复句:(是)……,还是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 下午先开会,还是先看资料?

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 周末去公园,还是在家休息?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 这道题是你回答,还是她回答?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 我们坐公交车,还是坐地铁?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 是你先说,还是我先说? 是他来我们公司,还是我们去他公司?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行.; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: (是)+mệnh đề A+还是+mệnh đề B và S+V1+还是+V2; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
今天讨论,还是明天讨论? 这道题是你回答,还是她回答?

Jīntiān tǎolùn, háishi míngtiān tǎolùn? zhè dào tí shì nǐ huí dá, háishi tā huí dá?

Thảo luận hôm nay hay ngày mai? Câu này bạn trả lời hay cô ấy trả lời?

Should we discuss it today or tomorrow? Will you answer this question, or will she?

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 选择复句:(是)……,还是……; Pinyin: xuǎnzé fùjù: shì háishi.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Câu phức lựa chọn (là…) hay là… / alternative compound sentence.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: Hai vế nêu phương án người nói cần lựa chọn, dùng 还是 dẫn vào lựa chọn thứ hai, có thể đặt 是 trước lựa chọn đầu. Câu hỏi lựa chọn có thể là hai mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ riêng.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.

Cần nhớ 06: Khung 01: (是)+mệnh đề A+还是+mệnh đề B.

Cần nhớ 07: Khung 02: S+V1+还是+V2.

Cần nhớ 08: Khung 03: S+去+A+还是+去+B.

Cần nhớ 09: Khung 04: 是+A+还是+B.

Cần nhớ 10: Khung 05: 先+V1+还是+先+V2.

Cần nhớ 11: Khung 06: S+V+A+还是+V+B.

Cần nhớ 12: Khung 07: 明天+V+还是+后天+V.

Cần nhớ 13: Khung 08: 你+V+还是+我+V.

Cần nhớ 14: Khung 09: 要+A+还是+B.

Cần nhớ 15: Khung 10: S+觉得+A+好+还是+B+好.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 选择复句:(是)……,还是…… (xuǎnzé fùjù: shì háishi) → Câu phức lựa chọn (là…) hay là….

Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt lựa chọn nghi vấn 你去还是我去? với kết hợp 或者 trong câu trần thuật 你去或者我去都行..

Nhánh liên tưởng: 你先说还是我先说 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 现在走还是等一会 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 坐飞机还是坐高铁 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 今天讨论还是明天讨论 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 黑色的还是白色的 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 来我们公司还是去他公司 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 264 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 265; ôn lại những bài đã học trước đó.