Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 53 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 53 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 53 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
14
Giáo trình Hán ngữ quyển 53 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 53 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU | Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 | Tác giả và giảng viên: Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu: hiểu hệ thống nghĩa; giải thích cấu trúc câu và giới hạn kết hợp; luyện phát âm, phản xạ hỏi đáp, so sánh sắc thái; tự nói, tự dịch, tự viết đoạn văn.

Phạm vi: kiến thức cốt lõi HSK 1; ví dụ nâng cao được dùng như bài tập mở rộng và không đồng nghĩa với yêu cầu từ vựng HSK 1.

01. Thông tin cơ bản và nhận diện trọng điểm ngữ pháp

Tên trọng điểm tiếng Trung: 这些
Phiên âm Pinyin: zhèxiē
Giải nghĩa tiếng Việt: những … này
English meaning: these
Phân loại ngữ pháp: đại từ chỉ thị số nhiều
Vị trí trong đề cương HSK 1: nhóm 指示; đây là bài số 53 của chuỗi giáo án HSK 1 liên tiếp.

Đích năng lực: nhìn câu nhận diện 这些; nghe hiểu trong giao tiếp; đặt câu và sửa lỗi theo đúng công thức.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa

Chỉ tập hợp đối tượng gần hoặc đang được trình ra; 这些 có thể trực tiếp đứng trước danh từ mà không cần lượng từ.

Mỗi nghĩa phải được nhận diện qua chức năng trong câu: nó thay cho người/vật/địa điểm, bổ nghĩa một danh từ, hay chỉ số lượng? Học viên cần xác định điều đó trước khi dịch.

Nghĩa trọng tâm: những … này. Không suy luận nghĩa hoàn toàn từ từng chữ đơn khi 这些 là tổ hợp cố định.

03. Đối chiếu ý nghĩa Trung – Việt – Anh

Hình thức Hán ngữ: 这些
Tiếng Việt: những … này
Tiếng Anh: these
Đối chiếu ba ngôn ngữ: tiếng Trung có các vị trí từ cố định và lượng từ; tiếng Việt linh hoạt hơn về xưng hô, còn tiếng Anh phải chú ý số ít/số nhiều và hình thức động từ.

Thực hành: không dịch theo từng chữ, hãy xác định người nói, người nghe, chủ thể và thông tin mới trong câu.

04. Phát âm, Pinyin và âm Hán Việt

Đọc chuẩn: 这些 – zhèxiē. Luyện đọc chậm ba lần; đọc cả từ như một khối ngữ âm; rồi nối trong câu mà không đánh mất thanh điệu.

Âm Hán Việt phục vụ nhận diện liên hệ chữ Hán và từ gốc Hán trong tiếng Việt, không thay thế Pinyin khi giao tiếp.

Ví dụ âm Hán Việt quen thuộc: 我 – ngã; 你 – nhĩ; 他 – tha; 她 – tha; 大 – đại; 家 – gia; 一 – nhất; 二 – nhị; 两 – lưỡng; 这 – giá; 那 – na; 有 – hữu; 怎 – chẩm. Không phải mọi cách đọc Hán Việt đều còn dùng như một từ độc lập.

Phân biệt thanh điệu: thay thanh có thể thay nghĩa của một chữ; đặc biệt 哪 nǎ (nào) với 那 nà (kia), và 这里 zhèlǐ với 哪里 nǎlǐ.

05. Giản thể – phồn thể – các hình thức tương ứng

Giản thể: 这些
Phồn thể: 這些
Biến đổi thường nằm ở chữ thành phần, ví dụ 这 → 這; 们 → 們; 个 → 個; 么 → 麼; 谁 → 誰; 两 → 兩.

Nhận dạng chữ giản thể trong bài luyện, sau đó đối chiếu chữ phồn thể nếu học viên muốn đọc văn bản Đài Loan/Hồng Kông.

06. Bộ thủ, nét chữ và phân tích chữ Hán

这 (辶) + 些 (một số, vài), ghép ý “những cái này”.

Đọc chữ theo ba lớp: nhận dạng nét/khối chữ; liên hệ nghĩa gốc thông dụng; sau đó xác định chức năng ngữ pháp trong cả câu.

Với từ gồm hai chữ, phân tích từng chữ nhưng chú ý không suy ra nghĩa tổ hợp bằng phép cộng cơ học.

Bài luyện viết: nhìn chữ 5 giây, che mẫu, viết 3 lần, đối chiếu bộ phận dễ nhầm và đọc thành tiếng.

07. Tư duy cấu tạo và liên tưởng từ nguyên

Hình thức ghi nhớ: quan sát 这些 trong một câu thật, gắn hình ảnh với một tình huống đời sống, rồi gắn nghĩa vào vị trí ngữ pháp.

Liên tưởng sư phạm là mẹo nhớ hình–nghĩa, không được xem như khẳng định lịch sử hình thành chữ Hán.

Thực hành liên tưởng: lựa chọn một bối cảnh với trường học, gia đình hoặc cửa hàng; nói ba câu khác nhau nhưng giữ nguyên trọng điểm.

08. Cấu tạo từ và ranh giới thành phần

这些 được giảng trong nhóm đại từ chỉ thị số nhiều.

Phân tích đâu là yếu tố có thể thay thế và đâu là tổ hợp cần ghi nhớ liền; nếu có hậu tố/tiểu từ thì tránh tách sai.

Khung nhận diện: 这些+N; 这些+N+都+V; 我+喜欢+这些+N; 这些+是+N.

Kiểm tra: học viên gạch dưới các thành tố trong câu, xác định chủ ngữ, động từ chính, bổ ngữ và phần bị hỏi/được chỉ định.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và điều kiện chọn từ

Loại từ cốt lõi: đại từ chỉ thị số nhiều.

Chức năng được kiểm chứng bằng khả năng thay thế thành phần trong câu, không chỉ bằng bản dịch tiếng Việt.

Nếu làm chủ ngữ, cần có vị ngữ theo sau; nếu làm định ngữ, đặt đúng trước danh từ và chú ý lượng từ; nếu làm tân ngữ, đặt sau động từ có khả năng mang tân ngữ.

Đối với câu nghi vấn, từ hỏi thường đứng vào chính vị trí của thông tin cần tìm; không bắt buộc đưa lên đầu câu.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu và phạm vi sử dụng

Đặc điểm 01: 这些 + danh từ thường không đòi hỏi lượng từ: 这些书 rất tự nhiên.

Đặc điểm 02: 这些东西 có thể chỉ nhiều vật; 这个东西 là một vật.

Đặc điểm 03: Kết hợp 都 làm rõ toàn bộ nhóm được nêu: 这些学生都…

Đặc điểm 04: Phân biệt 这些 với 哪些: “những cái này” và “những cái nào”.

Kết luận loại hình: 这些 tác động lên một thành phần câu; vị trí thực tế quyết định ý nghĩa diễn đạt.

Cần phân biệt ba trục khi luyện: hình thức (vị trí), nghĩa (thông tin), ngữ dụng (mức lịch sự, khoảng cách, số lượng hay người tham chiếu).

11. Các cách dùng chi tiết gắn với tình huống thật

Tình huống 01 – trong lớp học khi trao đổi với giáo viên:
这些书很有用。

Zhèxiē shū hěn yǒu yòng.

Những sách này rất hữu ích.

These books are useful.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 02 – trong gia đình khi kể sinh hoạt:
这些学生很认真。

Zhèxiē xuésheng hěn rèn zhēn.

Những học viên này rất nghiêm túc.

These students are diligent.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 03 – ở cửa hàng khi hỏi và mua hàng:
这些老师会说汉语。

Zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ.

Những giáo viên này biết nói tiếng Trung.

These teachers can speak Chinese.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 04 – ở văn phòng khi phân công công việc:
这些水果很新鲜。

Zhèxiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.

Những trái cây này rất tươi.

These fruits are fresh.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 05 – khi giới thiệu bạn bè:
这些苹果很甜。

Zhèxiē píng guǒ hěn tián.

Những quả táo này rất ngọt.

These apples are sweet.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 06 – trên đường đi học hoặc đi làm:
这些问题很重要。

Zhèxiē wèn tí hěn zhòng yào.

Những vấn đề này rất quan trọng.

These questions are important.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 07 – khi hỏi đường hoặc mô tả địa điểm:
这些汉字不太难。

Zhèxiē hàn zì bú tài nán.

Những chữ Hán này không quá khó.

These Chinese characters are not too difficult.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 08 – khi mô tả người và đồ vật:
这些衣服很好看。

Zhèxiē yīfu hěn hǎo kàn.

Những quần áo này rất đẹp.

These clothes look nice.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 09 – khi hẹn lịch và nêu thời gian:
这些鞋很舒服。

Zhèxiē xié hěn shū fú.

Những giày này rất thoải mái.

These shoes are comfortable.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 10 – khi trình bày ý kiến trong nhóm:
这些包不太贵。

Zhèxiē bāo bú tài guì.

Những túi này không quá đắt.

These bags are not expensive.

Phân tích: trong tình huống này, 这些 được hiểu theo nghĩa “những … này”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

12. Hệ thống công thức câu ngữ pháp và cách vận dụng

Công thức 01: 这些+N
Đặc điểm: 这些 + danh từ thường không đòi hỏi lượng từ: 这些书 rất tự nhiên.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些书很有用。

Zhèxiē shū hěn yǒu yòng.

Những sách này rất hữu ích.

These books are useful.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 02: 这些+N+都+V
Đặc điểm: 这些东西 có thể chỉ nhiều vật; 这个东西 là một vật.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些老师会说汉语。
Zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ.
Những giáo viên này biết nói tiếng Trung.
These teachers can speak Chinese.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 03: 我+喜欢+这些+N
Đặc điểm: Kết hợp 都 làm rõ toàn bộ nhóm được nêu: 这些学生都…

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些苹果很甜。

Zhèxiē píng guǒ hěn tián.

Những quả táo này rất ngọt.

These apples are sweet.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 04: 这些+是+N
Đặc điểm: Phân biệt 这些 với 哪些: “những cái này” và “những cái nào”.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些汉字不太难。

Zhèxiē hàn zì bú tài nán.

Những chữ Hán này không quá khó.

These Chinese characters are not too difficult.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 05: Chỉ thị + 的 + N (khi phù hợp)
Đặc điểm: 这些 + danh từ thường không đòi hỏi lượng từ: 这些书 rất tự nhiên.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些鞋很舒服。

Zhèxiē xié hěn shū fú.

Những giày này rất thoải mái.

These shoes are comfortable.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 06: 在 + 处所 + V
Đặc điểm: 这些东西 có thể chỉ nhiều vật; 这个东西 là một vật.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些地方很安静。

Zhèxiē de fāng hěn ān jìng.

Những địa điểm này rất yên tĩnh.

These places are quiet.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 07: Chỉ thị + N + 很 + Adj
Đặc điểm: Kết hợp 都 làm rõ toàn bộ nhóm được nêu: 这些学生都…

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些照片很清楚。

Zhèxiē zhào piàn hěn qīng chǔ.

Những ảnh này rất rõ.

These photos are clear.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 08: S + 认识/喜欢 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Phân biệt 这些 với 哪些: “những cái này” và “những cái nào”.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些同学喜欢学习汉语。
Zhèxiē tóng xué xǐhuan xué xí Hànyǔ.
Những bạn học này thích học tiếng Trung.
These classmates like studying Chinese.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 09: Chỉ thị + N + 都 + V
Đặc điểm: 这些 + danh từ thường không đòi hỏi lượng từ: 这些书 rất tự nhiên.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些杯子是新的。

Zhèxiē bēizi shì xīn de.

Những cốc này đều mới.

These cups are new.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 10: Chỉ thị + N + 不 + V
Đặc điểm: 这些东西 có thể chỉ nhiều vật; 这个东西 là một vật.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些商店晚上还开门。
Zhèxiē shāng diàn wǎn shàng hái kāi mén.
Những cửa hàng này buổi tối vẫn mở cửa.
These shops are still open at night.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 11: S + 问 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Kết hợp 都 làm rõ toàn bộ nhóm được nêu: 这些学生都…

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这些答案都是对的。
Zhèxiē dá àn dōu shì duì de.
Những đáp án này đều đúng.
These answers are all correct.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

13. Các cụm kết hợp tự nhiên nên học nguyên khối

Cụm 01: 这些人 | Zhèxiē rén
Cụm 02: 这些书 | Zhèxiē shū
Cụm 03: 这些问题 | Zhèxiē wèn tí
Cụm 04: 这些学生 | Zhèxiē xuésheng
Cụm 05: 这些东西 | Zhèxiē dōngxi
Cụm 06: 这些菜 | Zhèxiē cài
Cụm 07: 这些地方 | Zhèxiē de fāng
Cụm 08: 这些朋友 | Zhèxiē péngyou
Cụm 09: 这些衣服 | Zhèxiē yīfu
Cụm 10: 这些汉字 | Zhèxiē hàn zì
Ghi nhớ theo khối giúp tránh dịch từng chữ; nhưng phải kiểm tra lượng từ và cách dùng trước khi thay một danh từ mới.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Từ 01: 学校 | Xué xiào | trường học | school
Từ 02: 朋友 | Péngyou | bạn bè | friend
Từ 03: 同学 | Tóng xué | bạn cùng lớp | classmate
Từ 04: 书 | Shū | sách | book
Từ 05: 词典 | Cí diǎn | từ điển | dictionary
Từ 06: 问题 | Wèn tí | vấn đề; câu hỏi | question; problem
Từ 07: 答案 | Dá àn | đáp án | answer
Từ 08: 句子 | Jùzi | câu văn | sentence
Từ 09: 发音 | Fā yīn | phát âm | pronunciation
Từ 10: 名字 | Míngzi | tên | name
Từ 11: 工作 | Gōng zuò | công việc | work; job
Từ 12: 公司 | Gōngsī | công ty | company
Từ 13: 上午 | Shàng wǔ | buổi sáng | morning
Từ 14: 下午 | Xià wǔ | buổi chiều | afternoon
Từ 15: 今天 | Jīn tiān | hôm nay | today
Từ 16: 明天 | Míng tiān | ngày mai | tomorrow
Từ 17: 现在 | Xiàn zài | bây giờ | now
Từ 18: 一起 | Yì qǐ | cùng nhau | together
Từ 19: 认识 | Rènshi | quen biết | know; recognize
Từ 20: 喜欢 | Xǐhuan | thích | like
Từ 21: 需要 | Xū yào | cần | need
Từ 22: 可以 | Kě yǐ | có thể; được phép | can; may
Từ 23: 知道 | Zhī dào | biết | know
Từ 24: 觉得 | Jué dé | cảm thấy; cho rằng | feel; think
Gợi ý mở rộng: từ vựng được chia theo trường nghĩa học tập, giao tiếp, thời gian và không gian, con người và đồ vật; mỗi cụm phải được đặt lại trong một câu.

15. Phân tích bộ thủ và mở rộng nhận diện chữ Hán

这 (辶) + 些 (một số, vài), ghép ý “những cái này”.

Các nhóm bộ thủ có tính gợi nhớ: 亻 liên quan con người (你、他、们); 女 liên quan nữ giới (她); 宀 thường xuất hiện ở những chữ liên quan mái nhà (家、它); 辶 thường gợi đường đi (这); 讠 liên quan lời nói (谁).

Từ mở rộng theo bộ thủ: 你 – bạn – you; 他 – anh ấy – he; 们 – hậu tố nhiều người – plural suffix; 妈 – mẹ – mother; 家 – nhà – home; 这 – này – this; 谁 – ai – who.

Không gán nghĩa bộ thủ theo kiểu công thức cứng cho mọi chữ; luôn kiểm tra nghĩa của cả mục từ.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và cùng họ từ

Nhánh 01: 这 | Zhè | này | this
Nhánh 02: 那 | Nà | kia | that
Nhánh 03: 这里 | Zhèlǐ | ở đây | here
Nhánh 04: 那里 | Nàlǐ | ở đó | there
Nhánh 05: 这些 | Zhèxiē | những cái này | these
Nhánh 06: 那些 | Nàxiē | những cái kia | those
Nhánh 07: 这儿 | Zhèr | ở đây | here
Nhánh 08: 那儿 | Nàr | ở đó | there
Nhánh 09: 这个 | Zhège | cái này | this one
Nhánh 10: 那个 | Nàge | cái kia | that one
Nhánh 11: 有些 | Yǒuxiē | một số | some
Nhánh 12: 有的 | Yǒude | có một số | some (of them)
Liên hệ trực tiếp: 这些 thuộc nhóm 指示. Học viên nối một nhánh từ với ba nhánh còn lại bằng cách tạo cặp hỏi – đáp, gần – xa hoặc số ít – số nhiều tùy chuyên đề.

17. Từ đồng nghĩa – gần nghĩa – trái nghĩa – tương phản

Các đơn vị liên quan để so sánh: 那些、这个、这.

Điểm phân biệt cốt lõi: 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Cần hiểu từ “trái nghĩa” trong nhóm đại từ có thể là quan hệ đối lập ngữ dụng (gần–xa, người nói–người nghe, một–nhiều) chứ không nhất thiết là trái nghĩa từ điển.

Thực hành: viết ba cặp câu chỉ khác một từ và giải thích vì sao sắc thái hoặc đối tượng thay đổi.

18. Phân biệt các cấu trúc thường bị nhầm

这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Cách kiểm tra thứ nhất: tìm đối tượng câu hỏi hoặc đối tượng được quy chiếu.

Cách kiểm tra thứ hai: xác định thành tố ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ.

Cách kiểm tra thứ ba: xác định danh từ đứng sau có cần lượng từ hay không.

Cách kiểm tra thứ tư: nghe lại thanh điệu rồi viết đúng chữ Hán, đặc biệt 这/那/哪 và 他/她/它.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cách xưng hô và dụng học

这些 cần được dùng theo vai giao tiếp phù hợp: ai nói, nói với ai, ở đâu và mục tiêu hỏi – đáp là gì.

Trong hội thoại mẫu, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh xưng “em” với Nguyễn Minh Vũ; khi nói tiếng Trung có thể gọi 阮明武哥.

Với các đại từ nhân xưng, từ chọn phải phù hợp đối tượng; với chỉ thị, tính gần–xa có thể là vật lý hoặc đã/đang được nhắc; với số từ, lượng từ quyết định cách diễn đạt.

20. Phạm vi sử dụng, khẩu ngữ và văn viết

Trong khẩu ngữ, người nói dựa nhiều vào ngữ cảnh, cử chỉ và ngữ điệu; văn viết cần rõ đối tượng được thay thế.

Trong giáo án HSK 1, ưu tiên câu ngắn có chủ ngữ và vị ngữ rõ. Với ví dụ dài, giáo viên giới thiệu như bài tập nâng cao chứ không coi là thành phần bắt buộc của HSK 1.

Thực hành song song ngữ cảnh lớp học và giao dịch thực tế, không học tách biệt chỉ bằng câu rời rạc.

21. Ứng dụng trong giao tiếp, lớp học, thương mại và văn phòng

Câu ứng dụng 01: 这些照片很清楚。

Zhèxiē zhào piàn hěn qīng chǔ.

Những ảnh này rất rõ.

These photos are clear.

Câu ứng dụng 02: 这些朋友住在河内。
Zhèxiē péngyou zhù zài Hénèi.
Những bạn bè này sống ở Hà Nội.
These friends live in Hanoi.

Câu ứng dụng 03: 这些同学喜欢学习汉语。
Zhèxiē tóng xué xǐhuan xué xí Hànyǔ.
Những bạn học này thích học tiếng Trung.
These classmates like studying Chinese.

Câu ứng dụng 04: 这些课本在桌子上。
Zhèxiē kè běn zài zhuōzi shàng.
Những sách giáo khoa này ở trên bàn.
These textbooks are on the table.

Các ví dụ trên được lựa chọn để thực hành đổi địa điểm (lớp học → công ty), đổi mục đích (hỏi thông tin → xin ý kiến), đổi chủ ngữ và nhận xét sự thay đổi sắc thái.

22. Cụm cố định, khẩu ngữ và mẫu hỏi – đáp

Khối câu 01: 这些人 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 02: 这些书 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 03: 这些问题 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 04: 这些学生 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 05: 这些东西 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 06: 这些菜 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 07: 这些地方 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 08: 这些朋友 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Các tổ hợp cố định phải học đúng từ loại và lượng từ; một kiểu nói phù hợp ở ngữ cảnh này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh khác.

23. Hệ thống mẫu câu mở rộng và phản xạ ứng dụng

Học viên luyện đủ 30 mẫu câu khác nhau của trọng điểm 这些, chia theo ba vòng: nhận diện, thay thế thành tố, tự nói không nhìn mẫu.

Mẫu 01: 这些书很有用。
Zhèxiē shū hěn yǒu yòng.
Những sách này rất hữu ích.
These books are useful.

Mẫu 02: 这些学生很认真。
Zhèxiē xuésheng hěn rèn zhēn.
Những học viên này rất nghiêm túc.
These students are diligent.

Mẫu 03: 这些老师会说汉语。
Zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ.
Những giáo viên này biết nói tiếng Trung.
These teachers can speak Chinese.

Mẫu 04: 这些水果很新鲜。
Zhèxiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
Những trái cây này rất tươi.
These fruits are fresh.

Mẫu 05: 这些苹果很甜。
Zhèxiē píng guǒ hěn tián.
Những quả táo này rất ngọt.
These apples are sweet.

Mẫu 06: 这些问题很重要。
Zhèxiē wèn tí hěn zhòng yào.
Những vấn đề này rất quan trọng.
These questions are important.

Mẫu 07: 这些汉字不太难。
Zhèxiē hàn zì bú tài nán.
Những chữ Hán này không quá khó.
These Chinese characters are not too difficult.

Mẫu 08: 这些衣服很好看。
Zhèxiē yīfu hěn hǎo kàn.
Những quần áo này rất đẹp.
These clothes look nice.

Mẫu 09: 这些鞋很舒服。
Zhèxiē xié hěn shū fú.
Những giày này rất thoải mái.
These shoes are comfortable.

Mẫu 10: 这些包不太贵。
Zhèxiē bāo bú tài guì.
Những túi này không quá đắt.
These bags are not expensive.

Mẫu 11: 这些地方很安静。
Zhèxiē de fāng hěn ān jìng.
Những địa điểm này rất yên tĩnh.
These places are quiet.

Mẫu 12: 这些句子很容易读。
Zhèxiē jùzi hěn róng yì dú.
Những câu văn này rất dễ đọc.
These sentences are easy to read.

Mẫu 13: 这些照片很清楚。
Zhèxiē zhào piàn hěn qīng chǔ.
Những ảnh này rất rõ.
These photos are clear.

Mẫu 14: 这些朋友住在河内。
Zhèxiē péngyou zhù zài Hénèi.
Những bạn bè này sống ở Hà Nội.
These friends live in Hanoi.

Mẫu 15: 这些同学喜欢学习汉语。
Zhèxiē tóng xué xǐhuan xué xí Hànyǔ.
Những bạn học này thích học tiếng Trung.
These classmates like studying Chinese.

Mẫu 16: 这些课本在桌子上。
Zhèxiē kè běn zài zhuōzi shàng.
Những sách giáo khoa này ở trên bàn.
These textbooks are on the table.

Mẫu 17: 这些杯子是新的。
Zhèxiē bēizi shì xīn de.
Những cốc này đều mới.
These cups are new.

Mẫu 18: 这些房间很大。
Zhèxiē fáng jiān hěn dà.
Những phòng này rất rộng.
These rooms are large.

Mẫu 19: 这些商店晚上还开门。
Zhèxiē shāng diàn wǎn shàng hái kāi mén.
Những cửa hàng này buổi tối vẫn mở cửa.
These shops are still open at night.

Mẫu 20: 这些学校有很多老师。
Zhèxiē xué xiào yǒu hěn duō lǎoshī.
Những trường học này có nhiều thầy cô.
These schools have many teachers.

Mẫu 21: 这些答案都是对的。
Zhèxiē dá àn dōu shì duì de.
Những đáp án này đều đúng.
These answers are all correct.

Mẫu 22: 这些方法可以试试。
Zhèxiē fāng fǎ kě yǐ shì shì.
Những phương pháp này có thể thử.
These methods are worth trying.

Mẫu 23: 这些工作很有意思。
Zhèxiē gōng zuò hěn yǒu yì sī.
Những công việc này rất thú vị.
These jobs are interesting.

Mẫu 24: 这些日子很忙。
Zhèxiē rì zǐ hěn máng.
Những ngày này rất bận.
These days are busy.

Mẫu 25: 这些作业要今天完成。
Zhèxiē zuò yè yào jīn tiān wán chéng.
Những bài tập này phải hoàn thành hôm nay.
These homework tasks must be finished today.

Mẫu 26: 这些名字很特别。
Zhèxiē míngzi hěn tè bié.
Những tên này rất đặc biệt.
These names are special.

Mẫu 27: 这些词语很常用。
Zhèxiē cí yǔ hěn cháng yòng.
Những từ ngữ này rất thông dụng.
These words are commonly used.

Mẫu 28: 这些活动适合学生参加。
Zhèxiē huó dòng shì hé xuésheng cān jiā.
Những hoạt động này phù hợp cho học viên tham gia.
These activities are suitable for students.

Mẫu 29: 这些饭店服务很好。
Zhèxiē fàn diàn fú wù hěn hǎo.
Những nhà hàng này dịch vụ rất tốt.
These restaurants offer good service.

Mẫu 30: 这些计划都很具体。
Zhèxiē jì huà dōu hěn jù tǐ.
Những kế hoạch này đều cụ thể.
These plans are all detailed.

24. Đối chiếu trật tự câu Trung – Việt – Anh

Từ khóa trọng tâm: 这些 – những … này – these.

Trung: định ngữ thường đứng trước danh từ; thông tin thời gian thường ở trước động từ; từ để hỏi thường giữ vị trí thành phần cần hỏi.

Việt: sắc thái xưng hô thay đổi theo ngữ cảnh và quan hệ thân sơ; tránh chuyển nguyên mô hình tiếng Việt sang tiếng Trung.

Anh: động từ phải hòa hợp chủ ngữ và diễn đạt số lượng bằng danh từ số ít/số nhiều theo quy tắc tiếng Anh.

Nhiệm vụ: ghi ba cột Trung–Việt–Anh trên giấy, xác định vị trí từng thành phần, kiểm tra xem có thêm/bớt lượng từ hay không.

25. Lỗi thường gặp và kỹ thuật tự sửa

Lỗi 01 – Dịch sát nghĩa tiếng Việt mà không xét vai trò 这些: sửa bằng cách nêu đúng thành phần bị hỏi/chỉ định.

Lỗi 02 – Đặt trạng ngữ hoặc từ hỏi sai vị trí: viết lại khung câu tối giản rồi mới bổ sung từ vựng.

Lỗi 03 – Sai đại từ, lượng từ hoặc số lượng: xem đối tượng là người, vật, gần–xa và một–nhiều.

Lỗi 04 – Từ đồng âm khác chữ: viết lại chữ Hán trước khi ghi Pinyin, không chọn chữ chỉ bằng âm tā/nà/nǎ.

Lỗi 05 – Dùng từ phủ định hoặc nghi vấn không cần thiết: nhiều câu nghi vấn có từ hỏi không cần thêm 吗.

Bài sửa lỗi: đọc một câu sai do tự tạo, nhận diện lỗi và giải thích bằng một công thức thay vì chỉ học thuộc câu sửa.

26. 30 ví dụ phân tích bốn ngôn ngữ

Ví dụ 01: 这些书很有用。
Zhèxiē shū hěn yǒu yòng.
Những sách này rất hữu ích.
These books are useful.

Ví dụ 02: 这些学生很认真。
Zhèxiē xuésheng hěn rèn zhēn.
Những học viên này rất nghiêm túc.
These students are diligent.

Ví dụ 03: 这些老师会说汉语。
Zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ.
Những giáo viên này biết nói tiếng Trung.
These teachers can speak Chinese.

Ví dụ 04: 这些水果很新鲜。
Zhèxiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
Những trái cây này rất tươi.
These fruits are fresh.

Ví dụ 05: 这些苹果很甜。
Zhèxiē píng guǒ hěn tián.
Những quả táo này rất ngọt.
These apples are sweet.

Ví dụ 06: 这些问题很重要。
Zhèxiē wèn tí hěn zhòng yào.
Những vấn đề này rất quan trọng.
These questions are important.

Ví dụ 07: 这些汉字不太难。
Zhèxiē hàn zì bú tài nán.
Những chữ Hán này không quá khó.
These Chinese characters are not too difficult.

Ví dụ 08: 这些衣服很好看。
Zhèxiē yīfu hěn hǎo kàn.
Những quần áo này rất đẹp.
These clothes look nice.

Ví dụ 09: 这些鞋很舒服。
Zhèxiē xié hěn shū fú.
Những giày này rất thoải mái.
These shoes are comfortable.

Ví dụ 10: 这些包不太贵。
Zhèxiē bāo bú tài guì.
Những túi này không quá đắt.
These bags are not expensive.

Ví dụ 11: 这些地方很安静。
Zhèxiē de fāng hěn ān jìng.
Những địa điểm này rất yên tĩnh.
These places are quiet.

Ví dụ 12: 这些句子很容易读。
Zhèxiē jùzi hěn róng yì dú.
Những câu văn này rất dễ đọc.
These sentences are easy to read.

Ví dụ 13: 这些照片很清楚。
Zhèxiē zhào piàn hěn qīng chǔ.
Những ảnh này rất rõ.
These photos are clear.

Ví dụ 14: 这些朋友住在河内。
Zhèxiē péngyou zhù zài Hénèi.
Những bạn bè này sống ở Hà Nội.
These friends live in Hanoi.

Ví dụ 15: 这些同学喜欢学习汉语。
Zhèxiē tóng xué xǐhuan xué xí Hànyǔ.
Những bạn học này thích học tiếng Trung.
These classmates like studying Chinese.

Ví dụ 16: 这些课本在桌子上。
Zhèxiē kè běn zài zhuōzi shàng.
Những sách giáo khoa này ở trên bàn.
These textbooks are on the table.

Ví dụ 17: 这些杯子是新的。
Zhèxiē bēizi shì xīn de.
Những cốc này đều mới.
These cups are new.

Ví dụ 18: 这些房间很大。
Zhèxiē fáng jiān hěn dà.
Những phòng này rất rộng.
These rooms are large.

Ví dụ 19: 这些商店晚上还开门。
Zhèxiē shāng diàn wǎn shàng hái kāi mén.
Những cửa hàng này buổi tối vẫn mở cửa.
These shops are still open at night.

Ví dụ 20: 这些学校有很多老师。
Zhèxiē xué xiào yǒu hěn duō lǎoshī.
Những trường học này có nhiều thầy cô.
These schools have many teachers.

Ví dụ 21: 这些答案都是对的。
Zhèxiē dá àn dōu shì duì de.
Những đáp án này đều đúng.
These answers are all correct.

Ví dụ 22: 这些方法可以试试。
Zhèxiē fāng fǎ kě yǐ shì shì.
Những phương pháp này có thể thử.
These methods are worth trying.

Ví dụ 23: 这些工作很有意思。
Zhèxiē gōng zuò hěn yǒu yì sī.
Những công việc này rất thú vị.
These jobs are interesting.

Ví dụ 24: 这些日子很忙。
Zhèxiē rì zǐ hěn máng.
Những ngày này rất bận.
These days are busy.

Ví dụ 25: 这些作业要今天完成。
Zhèxiē zuò yè yào jīn tiān wán chéng.
Những bài tập này phải hoàn thành hôm nay.
These homework tasks must be finished today.

Ví dụ 26: 这些名字很特别。
Zhèxiē míngzi hěn tè bié.
Những tên này rất đặc biệt.
These names are special.

Ví dụ 27: 这些词语很常用。
Zhèxiē cí yǔ hěn cháng yòng.
Những từ ngữ này rất thông dụng.
These words are commonly used.

Ví dụ 28: 这些活动适合学生参加。
Zhèxiē huó dòng shì hé xuésheng cān jiā.
Những hoạt động này phù hợp cho học viên tham gia.
These activities are suitable for students.

Ví dụ 29: 这些饭店服务很好。
Zhèxiē fàn diàn fú wù hěn hǎo.
Những nhà hàng này dịch vụ rất tốt.
These restaurants offer good service.

Ví dụ 30: 这些计划都很具体。
Zhèxiē jì huà dōu hěn jù tǐ.
Những kế hoạch này đều cụ thể.
These plans are all detailed.

27. Hội thoại thực chiến chuyên sâu – 24 lượt, bốn dòng mỗi lượt

Tình huống: Các học viên cùng Nguyễn Minh Vũ thực hành hỏi đáp, nhận diện chính xác vị trí từ, kiểm tra nghĩa và chuyển ngữ cảnh trong một buổi học có phản hồi trực tiếp.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们先练习哪个句子?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīn tiān wǒmen xiān liàn xí nǎ ge jùzi?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta luyện câu nào trước ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which sentence shall we practice first?

阮明武:这些书很有用。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē shū hěn yǒu yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Những sách này rất hữu ích.
Nguyen Minh Vu: These books are useful.

黎云英:明天的活动怎么安排?
Lí Yún Yīng: Míng tiān de huó dòng zěnme ān pái?
Lê Vân Anh: Hoạt động ngày mai sắp xếp thế nào ạ?
Le Van Anh: How are we arranging tomorrow’s activities?

阮明武:这些学生很认真。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē xuésheng hěn rèn zhēn.
Nguyễn Minh Vũ: Những học viên này rất nghiêm túc.
Nguyen Minh Vu: These students are diligent.

水仙:老师,这个时候应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, zhège shíhou yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Thưa thầy, lúc này nên nói thế nào ạ?
Thuy Tien: Teacher, how should we say it here?

阮明武:这些老师会说汉语。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Những giáo viên này biết nói tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: These teachers can speak Chinese.

芳玲:阮明武哥,我们换一个生活场景吧。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen huàn yí ge shēng huó chǎng jǐng ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta đổi sang tình huống đời sống khác nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, let’s switch to another real-life situation.

阮明武:这些水果很新鲜。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
Nguyễn Minh Vũ: Những trái cây này rất tươi.
Nguyen Minh Vu: These fruits are fresh.

丁垂杨:在商店里可以这样说吗?
Dīng Chuí Yáng: Zài shāng diàn lǐ kě yǐ zhè yàng shuō ma?
Đinh Thùy Dương: Ở cửa hàng có thể nói như vậy không ạ?
Dinh Thuy Duong: Can we say it like this in a shop?

阮明武:这些苹果很甜。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē píng guǒ hěn tián.
Nguyễn Minh Vũ: Những quả táo này rất ngọt.
Nguyen Minh Vu: These apples are sweet.

黎云英:那在学校里怎么说呢?
Lí Yún Yīng: Nà zài xué xiào lǐ zěnme shuō ne?
Lê Vân Anh: Vậy trong trường học thì nói thế nào ạ?
Le Van Anh: Then how do we say it at school?

阮明武:这些问题很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē wèn tí hěn zhòng yào.
Nguyễn Minh Vũ: Những vấn đề này rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: These questions are important.

水仙:我想再练一个句子,可以吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng zài liàn yí ge jùzi, kě yǐ ma?
Thủy Tiên: Em muốn luyện thêm một câu nữa, được không ạ?
Thuy Tien: I want to practice another sentence. May I?

阮明武:这些汉字不太难。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē hàn zì bú tài nán.
Nguyễn Minh Vũ: Những chữ Hán này không quá khó.
Nguyen Minh Vu: These Chinese characters are not too difficult.

芳玲:老师,这个词放在哪儿?
Fāng Líng: Lǎoshī, zhège cí fàng zài nǎ ér?
Phương Linh: Thưa thầy, từ này đặt ở đâu ạ?
Phuong Linh: Teacher, where should this word go?

阮明武:这些衣服很好看。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē yīfu hěn hǎo kàn.
Nguyễn Minh Vũ: Những quần áo này rất đẹp.
Nguyen Minh Vu: These clothes look nice.

丁垂杨:如果说的是今天的事呢?
Dīng Chuí Yáng: Rú guǒ shuō de shì jīn tiān de shì ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu nói về việc hôm nay thì sao ạ?
Dinh Thuy Duong: What if we are talking about today?

阮明武:这些鞋很舒服。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē xié hěn shū fú.
Nguyễn Minh Vũ: Những giày này rất thoải mái.
Nguyen Minh Vu: These shoes are comfortable.

黎云英:我们可以用别的名词吗?
Lí Yún Yīng: Wǒmen kě yǐ yòng bié de míng cí ma?
Lê Vân Anh: Chúng ta có thể thay bằng danh từ khác không ạ?
Le Van Anh: Can we substitute another noun?

阮明武:这些包不太贵。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē bāo bú tài guì.
Nguyễn Minh Vũ: Những túi này không quá đắt.
Nguyen Minh Vu: These bags are not expensive.

水仙:我觉得自己明白了,再练一句吧。
Shuǐ Xiān: Wǒ jué dé zì jǐ míng bái le, zài liàn yí jù ba.
Thủy Tiên: Em thấy mình hiểu rồi, luyện thêm một câu nhé.
Thuy Tien: I think I understand; let’s practice one more sentence.

阮明武:这些地方很安静。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē de fāng hěn ān jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Những địa điểm này rất yên tĩnh.
Nguyen Minh Vu: These places are quiet.

芳玲:最后我们怎样检查句子呢?
Fāng Líng: Zuì hòu wǒmen zěn yàng jiǎn chá jùzi ne?
Phương Linh: Cuối cùng chúng ta kiểm tra câu thế nào ạ?
Phuong Linh: Finally, how do we check our sentences?

阮明武:这些句子很容易读。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē jùzi hěn róng yì dú.
Nguyễn Minh Vũ: Những câu văn này rất dễ đọc.
Nguyen Minh Vu: These sentences are easy to read.

28. Bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp – Trung, Pinyin, Việt, Anh

Bối cảnh: một buổi thực hành tiếng Trung có liên hệ hoạt động học tập, chọn mua đồ dùng và giao tiếp nhóm; học viên áp dụng trọng điểm qua nhiều việc thật.

今天的汉语课开始了。 这些书很有用。 这些学生很认真。
Jīn tiān de Hànyǔ kè kāi shǐ le. zhèxiē shū hěn yǒu yòng. zhèxiē xuésheng hěn rèn zhēn.
Buổi học tiếng Trung hôm nay đã bắt đầu. Những sách này rất hữu ích. Những học viên này rất nghiêm túc.
Today’s Chinese lesson has begun. These books are useful. These students are diligent.

大家先说说自己的学习计划。 这些老师会说汉语。 这些水果很新鲜。
Dàjiā xiān shuō shuō zì jǐ de xué xí jì huà. zhèxiē lǎoshī huì shuō Hànyǔ. zhèxiē shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
Mọi người trước tiên nói về kế hoạch học tập của mình. Những giáo viên này biết nói tiếng Trung. Những trái cây này rất tươi.
Everyone first talks about their study plans. These teachers can speak Chinese. These fruits are fresh.

老师让大家把句子用在生活中。 这些苹果很甜。 这些问题很重要。
Lǎoshī ràng dàjiā bǎ jùzi yòng zài shēng huó zhōng. zhèxiē píng guǒ hěn tián. zhèxiē wèn tí hěn zhòng yào.
Thầy yêu cầu mọi người dùng câu trong đời sống. Những quả táo này rất ngọt. Những vấn đề này rất quan trọng.
The teacher asks everyone to use the sentences in real life. These apples are sweet. These questions are important.

下课以后,大家一起去商店。 这些汉字不太难。 这些衣服很好看。
Xià kè yǐ hòu, dàjiā yì qǐ qù shāng diàn. zhèxiē hàn zì bú tài nán. zhèxiē yīfu hěn hǎo kàn.
Sau giờ học, mọi người cùng đến cửa hàng. Những chữ Hán này không quá khó. Những quần áo này rất đẹp.
After class, everyone goes to a shop together. These Chinese characters are not too difficult. These clothes look nice.

在商店里,大家认真看商品。 这些鞋很舒服。 这些包不太贵。
Zài shāng diàn lǐ, dàjiā rèn zhēn kàn shāng pǐn. zhèxiē xié hěn shū fú. zhèxiē bāo bú tài guì.
Ở cửa hàng, mọi người chăm chú xem sản phẩm. Những giày này rất thoải mái. Những túi này không quá đắt.
At the shop, everyone looks at the products carefully. These shoes are comfortable. These bags are not expensive.

回到学校以后,大家继续讨论。 这些地方很安静。 这些句子很容易读。
Huí dào xué xiào yǐ hòu, dàjiā jì xù tǎo lùn. zhèxiē de fāng hěn ān jìng. zhèxiē jùzi hěn róng yì dú.
Sau khi trở lại trường, mọi người tiếp tục thảo luận. Những địa điểm này rất yên tĩnh. Những câu văn này rất dễ đọc.
After returning to school, everyone continues the discussion. These places are quiet. These sentences are easy to read.

第二天,老师又安排了口语练习。 这些照片很清楚。 这些朋友住在河内。
Dì èr tiān, lǎoshī yòu ān pái le kǒu yǔ liàn xí. zhèxiē zhào piàn hěn qīng chǔ. zhèxiē péngyou zhù zài Hénèi.
Ngày hôm sau, thầy lại sắp xếp luyện nói. Những ảnh này rất rõ. Những bạn bè này sống ở Hà Nội.
The next day, the teacher arranges another speaking exercise. These photos are clear. These friends live in Hanoi.

大家两个人一组互相提问。 这些同学喜欢学习汉语。 这些课本在桌子上。
Dàjiā liǎng ge rén yì zǔ hù xiāng tí wèn. zhèxiē tóng xué xǐhuan xué xí Hànyǔ. zhèxiē kè běn zài zhuōzi shàng.
Mọi người ghép cặp hai người để hỏi nhau. Những bạn học này thích học tiếng Trung. Những sách giáo khoa này ở trên bàn.
Everyone pairs up and asks each other questions. These classmates like studying Chinese. These textbooks are on the table.

练习快结束的时候,大家总结重点。 这些杯子是新的。 这些房间很大。
Liàn xí kuài jié shù de shíhou, dàjiā zǒng jié zhòng diǎn. zhèxiē bēizi shì xīn de. zhèxiē fáng jiān hěn dà.
Khi buổi luyện sắp kết thúc, mọi người tổng kết trọng điểm. Những cốc này đều mới. Những phòng này rất rộng.
As practice draws to a close, everyone reviews the key points. These cups are new. These rooms are large.

最后,大家决定回家继续复习。 这些商店晚上还开门。 这些学校有很多老师。
Zuì hòu, dàjiā jué dìng huí jiā jì xù fù xí. zhèxiē shāng diàn wǎn shàng hái kāi mén. zhèxiē xué xiào yǒu hěn duō lǎoshī.
Cuối cùng mọi người quyết định về nhà tiếp tục ôn tập. Những cửa hàng này buổi tối vẫn mở cửa. Những trường học này có nhiều thầy cô.
Finally, everyone decides to keep reviewing at home. These shops are still open at night. These schools have many teachers.

29. Phân tích bài văn và hội thoại tổng hợp

Phân tích trọng điểm 01: 这些书很有用。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 02: 这些水果很新鲜。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 03: 这些汉字不太难。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 04: 这些包不太贵。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 05: 这些照片很清楚。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 06: 这些课本在桌子上。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 07: 这些商店晚上还开门。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Phân tích trọng điểm 08: 这些方法可以试试。

Vai trò: kiểm tra 这些 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这些 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Bài thực hành tổng hợp: học viên đóng vai người hỏi, người trả lời và người giám sát lỗi, sau đó thay vai để tự phát hiện quy tắc.

30. Bài tập củng cố: điền từ, chuyển câu, dịch và luyện nói

PHẦN A – Điền đúng trọng điểm vào chỗ trống, không thay đổi trật tự câu.

A01: ________书很有用。

A02: ________学生很认真。

A03: ________老师会说汉语。

A04: ________水果很新鲜。

A05: ________苹果很甜。

A06: ________问题很重要。

A07: ________汉字不太难。

A08: ________衣服很好看。

A09: ________鞋很舒服。

A10: ________包不太贵。

A11: ________地方很安静。

A12: ________句子很容易读。

A13: ________照片很清楚。

A14: ________朋友住在河内。

A15: ________同学喜欢学习汉语。

PHẦN B – Từ câu mẫu, hãy lập câu mới bằng cách đổi bối cảnh hoặc một thành tố chính.

B01: Đổi tình huống cho câu “这些课本在桌子上。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B02: Đổi tình huống cho câu “这些杯子是新的。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B03: Đổi tình huống cho câu “这些房间很大。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B04: Đổi tình huống cho câu “这些商店晚上还开门。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B05: Đổi tình huống cho câu “这些学校有很多老师。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B06: Đổi tình huống cho câu “这些答案都是对的。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B07: Đổi tình huống cho câu “这些方法可以试试。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B08: Đổi tình huống cho câu “这些工作很有意思。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B09: Đổi tình huống cho câu “这些日子很忙。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B10: Đổi tình huống cho câu “这些作业要今天完成。” nhưng phải giữ trọng điểm 这些; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

PHẦN C – Dịch Việt → Trung và viết Pinyin.

C01: Những tên này rất đặc biệt.

C02: Những từ ngữ này rất thông dụng.

C03: Những hoạt động này phù hợp cho học viên tham gia.

C04: Những nhà hàng này dịch vụ rất tốt.

C05: Những kế hoạch này đều cụ thể.

PHẦN D – Trả lời câu hỏi hiểu bài và tự giải thích quy tắc.

D01: 这些 thuộc nhóm từ loại nào?

D02: Ý nghĩa cốt lõi của 这些 là gì?

D03: Hãy trình bày một công thức đặt câu với 这些.

D04: Cặp gần nghĩa dễ nhầm với 这些 gồm những yếu tố nào?

D05: Hãy tạo một lượt hội thoại bốn dòng (Trung, Pinyin, Việt, Anh) có 这些.

PHẦN E – Thực hành lớp học theo nhiệm vụ.

E01: Hai học viên hỏi và đáp liên tục ít nhất sáu lượt, thay vai sau ba lượt.

E02: Viết đoạn văn 120–180 chữ Hán có ít nhất năm lần dùng trọng điểm ở các chức năng hợp lý.

E03: Nói hai phút không nhìn bản dịch và tự kiểm tra lỗi trật tự từ.

31. Đáp án chi tiết và hướng dẫn chấm

ĐÁP ÁN PHẦN A – Thành tố đúng và giải thích.

A01: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些书很有用。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A02: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些学生很认真。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A03: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些老师会说汉语。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A04: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些水果很新鲜。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A05: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些苹果很甜。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A06: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些问题很重要。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A07: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些汉字不太难。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A08: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些衣服很好看。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A09: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些鞋很舒服。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A10: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些包不太贵。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A11: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些地方很安静。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A12: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些句子很容易读。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A13: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些照片很清楚。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A14: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些朋友住在河内。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A15: 这些. Câu hoàn chỉnh: 这些同学喜欢学习汉语。 Giải thích: dùng 这些 để biểu đạt “những … này” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

GỢI Ý PHẦN B – Mỗi câu được chấm theo ba tiêu chí: đúng trọng điểm, trật tự tự nhiên và đúng nghĩa. Câu mẫu dưới đây được dùng như chuẩn để đối chiếu trước khi học viên tự sáng tạo.

B01: Từ câu “这些课本在桌子上。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些课本在桌子上。

B02: Từ câu “这些杯子是新的。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些杯子是新的。

B03: Từ câu “这些房间很大。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些房间很大。

B04: Từ câu “这些商店晚上还开门。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些商店晚上还开门。

B05: Từ câu “这些学校有很多老师。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些学校有很多老师。

B06: Từ câu “这些答案都是对的。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些答案都是对的。

B07: Từ câu “这些方法可以试试。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些方法可以试试。

B08: Từ câu “这些工作很有意思。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些工作很有意思。

B09: Từ câu “这些日子很忙。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些日子很忙。

B10: Từ câu “这些作业要今天完成。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这些作业要今天完成。

ĐÁP ÁN PHẦN C – Đối chiếu chữ Hán, Pinyin và bản dịch Anh.

C01: 这些名字很特别。
Zhèxiē míngzi hěn tè bié.
Những tên này rất đặc biệt.
These names are special.

C02: 这些词语很常用。
Zhèxiē cí yǔ hěn cháng yòng.
Những từ ngữ này rất thông dụng.
These words are commonly used.

C03: 这些活动适合学生参加。
Zhèxiē huó dòng shì hé xuésheng cān jiā.
Những hoạt động này phù hợp cho học viên tham gia.
These activities are suitable for students.

C04: 这些饭店服务很好。
Zhèxiē fàn diàn fú wù hěn hǎo.
Những nhà hàng này dịch vụ rất tốt.
These restaurants offer good service.

C05: 这些计划都很具体。
Zhèxiē jì huà dōu hěn jù tǐ.
Những kế hoạch này đều cụ thể.
These plans are all detailed.

ĐÁP ÁN PHẦN D – Nội dung giải thích.

D01: đại từ chỉ thị số nhiều. Đây là cách phân loại ngữ pháp của trọng điểm 这些.

D02: Chỉ tập hợp đối tượng gần hoặc đang được trình ra; 这些 có thể trực tiếp đứng trước danh từ mà không cần lượng từ.

D03: Có thể chọn công thức “这些+N”; giải thích chức năng từng thành phần, đưa một câu thực tế.

D04: 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

D05: Dùng ví dụ hội thoại trong bài làm khuôn; kiểm tra đúng bốn dòng mỗi lượt và cách xưng hô anh–em.

ĐÁNH GIÁ PHẦN E – Tiêu chí đạt: đúng nghĩa và cấu trúc; độ tự nhiên khi nói; phân biệt được dạng gần nghĩa; có bản phiên âm dấu thanh và bản dịch chính xác.

32. Tổng kết các trọng điểm bắt buộc thuộc

Ghi nhớ số 01: 这些 – zhèxiē – những … này – these.

Ghi nhớ số 02: Chỉ tập hợp đối tượng gần hoặc đang được trình ra; 这些 có thể trực tiếp đứng trước danh từ mà không cần lượng từ.

Ghi nhớ số 03: công thức trung tâm 这些+N; 这些+N+都+V; 我+喜欢+这些+N; 这些+是+N.

Ghi nhớ số 04: 这些 chỉ số nhiều, 这个 số ít; những đối tượng xa hơn thường dùng 那些.

Ghi nhớ số 05: dùng một câu trả lời hoàn chỉnh trong hội thoại, không chỉ đáp một từ rời rạc.

Ghi nhớ số 06: nhận dạng chữ Hán, nghe đúng thanh và phân biệt ngữ cảnh trong bài đọc.

33. Phương pháp liên tưởng và xây dựng mạng từ

Từ điểm xuất phát 这些, triển khai 5 vòng: nghĩa trung tâm → loại từ → từ ghép/cụm cố định → cấu trúc câu → ngữ cảnh thật.

Tưởng tượng một cảnh cụ thể có ít nhất hai người và một đồ vật; lần lượt thay người nói, người nghe, địa điểm, số lượng hoặc khoảng cách để tạo những câu có ý nghĩa mới.

Học theo bộ thủ cùng với từ vựng từ mục 15 và mục 16; tự vẽ sơ đồ liên tưởng từ 8–12 từ gần nghĩa/đối nghĩa.

Kiểm tra bằng cách đọc 30 câu mà không nhìn tiếng Việt; nói lại ý bằng tiếng Anh; rồi dịch ngược về tiếng Trung.

34. Lộ trình ghi nhớ, phản xạ và mở rộng ứng dụng

Giai đoạn chuẩn bị: giáo viên làm mẫu phát âm và so sánh đúng–sai trong 5 phút.

Giai đoạn nhận diện: học viên khoanh từ khóa trong 10 câu và xác định chức năng cú pháp.

Giai đoạn sản xuất có hướng dẫn: học viên hoàn thành 15 câu điền khuyết, sau đó trả lời 10 tình huống thay thế.

Giai đoạn giao tiếp: đọc phân vai 24 lượt hội thoại, đổi vai, rồi chuyển sang tình huống chưa có trong giáo án.

Giai đoạn viết: viết đoạn văn đủ ý có mở–thân–kết, dùng ít nhất năm lần trọng điểm mà vẫn tự nhiên.

Giai đoạn đánh giá: học viên tự giải thích quy tắc, phát hiện hai lỗi chủ động, sửa đúng và nêu lý do.

Ôn tập giãn cách: ôn ngay sau buổi học, sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày; mỗi lần tự nói câu mới không chép lại.

Mục tiêu cuối: đọc hiểu, nghe hiểu, đặt câu, đối thoại và viết đoạn văn bằng chính trọng điểm đã học.

KẾT THÚC GIÁO ÁN
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Trọng điểm ngữ pháp 53: 这些 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU.