Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐẠI TỪ NGHI VẤN 多少 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐẠI TỪ NGHI VẤN 多少

多少 duōshao là một đại từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng phổ biến để hỏi số lượng, giá tiền, mức độ và các giá trị định lượng trong giao tiếp hằng ngày.

Trong chương trình HSK 1, học viên cần nắm vững hai chức năng cơ bản nhất của 多少: hỏi số lượng và hỏi giá tiền.

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much.

Ví dụ:

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much money?

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

你要多少? Nǐ yào duōshao? Bạn muốn bao nhiêu? How much do you want?

多少 thường được sử dụng khi người nói chưa biết số lượng cụ thể và không nhất thiết dự đoán số lượng nằm trong một phạm vi nhỏ.

Tuy nhiên, đây là một xu hướng sử dụng, không phải quy tắc tuyệt đối. 多少 cũng có thể hỏi những số lượng nhỏ, đặc biệt trong các câu hỏi về giá tiền, số lượng hàng hóa, phần trăm, khối lượng hoặc số liệu chính xác.

Học viên cần phân biệt:

多少 duōshao – bao nhiêu – how many; how much.

几 jǐ – mấy, bao nhiêu – how many.

多大 duō dà – lớn bao nhiêu, bao nhiêu tuổi trong một số ngữ cảnh – how big; how old.

多长 duō cháng – dài bao nhiêu – how long.

多高 duō gāo – cao bao nhiêu – how tall; how high.

多久 duō jiǔ – bao lâu – how long.

多远 duō yuǎn – xa bao nhiêu – how far.

Trong đó, 多少 và 几 là hai hình thức hỏi số lượng cần được đối chiếu đặc biệt kỹ lưỡng.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 多少

Chữ Hán giản thể: 多少.

Chữ Hán phồn thể: 多少.

Pinyin: duōshao.

Cách đọc đầy đủ từng chữ: 多 duō, 少 shǎo.

Phát âm của 多少 khi dùng làm đại từ nghi vấn: duōshao, âm tiết 少 thường đọc thanh nhẹ.

Âm Hán Việt: Đa thiểu.

Từ loại: Đại từ nghi vấn – 疑问代词 yíwèn dàicí.

Chức năng ngữ pháp chính: Hỏi số lượng, lượng vật chất, giá trị tiền tệ hoặc mức độ định lượng.

Nghĩa tiếng Việt: Bao nhiêu.

Nghĩa tiếng Anh: How many; how much.

Cấu tạo:

多 duō – nhiều – many; much.

少 shǎo – ít – few; little.

多少 duōshao – bao nhiêu – how many; how much.

Điểm cần ghi nhớ

多少 không phải động từ.

多少 không phải lượng từ.

多少 không phải đơn vị đếm.

多少 là một biểu thức nghi vấn dùng để yêu cầu người nghe cung cấp một giá trị số lượng hoặc mức độ chưa biết.

III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 多

多 duō

Pinyin: duō.

Âm Hán Việt: Đa.

Nghĩa cơ bản: Nhiều.

Nghĩa tiếng Anh: Many; much; more.

Bộ thủ: 夕 xī – bộ Tịch.

Số nét: 6 nét.

Kết cấu: Trên dưới – 上下结构.

Thành phần cấu tạo: Hai chữ 夕 xếp chồng lên nhau.

Các từ ghép quan trọng với 多

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much

很多 – hěn duō – rất nhiều – many; a lot

多大 – duō dà – lớn bao nhiêu – how big

多高 – duō gāo – cao bao nhiêu – how tall

多长 – duō cháng – dài bao nhiêu – how long

多久 – duō jiǔ – bao lâu – how long

多远 – duō yuǎn – xa bao nhiêu – how far

多次 – duō cì – nhiều lần – many times

多数 – duōshù – đa số – majority

多样 – duōyàng – đa dạng – diverse

多种 – duō zhǒng – nhiều loại – various kinds

多方面 – duō fāngmiàn – nhiều phương diện – many aspects

多功能 – duōgōngnéng – đa chức năng – multifunctional

多语言 – duō yǔyán – đa ngôn ngữ – multilingual

Phương pháp liên tưởng

多 biểu thị ý nghĩa “nhiều”.

Từ ý nghĩa này, học viên có thể phát triển thành các cấu trúc:

很多人 – rất nhiều người.

很多钱 – rất nhiều tiền.

很多学生 – rất nhiều học sinh.

很多问题 – rất nhiều vấn đề.

Khi chuyển từ khẳng định sang nghi vấn:

很多人 → 多少人?

Rất nhiều người → Bao nhiêu người?

很多钱 → 多少钱?

Rất nhiều tiền → Bao nhiêu tiền?

Như vậy, 多 là chữ gốc giúp người học xây dựng mạng lưới từ vựng về số lượng và mức độ.

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 少

少 shǎo

Pinyin: shǎo khi mang nghĩa ít.

Âm Hán Việt: Thiểu.

Nghĩa cơ bản: Ít.

Nghĩa tiếng Anh: Few; little.

Bộ thủ: 小 xiǎo – bộ Tiểu.

Số nét: 4 nét.

Kết cấu: Chữ độc thể – 独体字.

Phân biệt hai cách đọc của 少

少 shǎo – ít – few; little.

少 shào – trẻ, thiếu niên trong một số từ ghép – young.

Ví dụ:

很少 – hěn shǎo – rất ít – very few; very little.

少年 – shàonián – thiếu niên – teenager; adolescent.

少女 – shàonǚ – thiếu nữ – young girl.

Từ ghép quan trọng với 少

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much

很少 – hěn shǎo – rất ít – very few; very little

少量 – shǎoliàng – lượng ít – small amount

少数 – shǎoshù – thiểu số – minority

减少 – jiǎnshǎo – giảm bớt – reduce

缺少 – quēshǎo – thiếu – lack

不少 – bù shǎo – không ít – quite a few

少见 – shǎojiàn – hiếm gặp – uncommon

少儿 – shào’ér – thiếu nhi – children

少年 – shàonián – thiếu niên – adolescent

Mạng từ vựng đối lập

多 ↔ 少.

Nhiều ↔ Ít.

很多 ↔ 很少.

Rất nhiều ↔ Rất ít.

增加 ↔ 减少.

Tăng thêm ↔ Giảm bớt.

多数 ↔ 少数.

Đa số ↔ Thiểu số.

Lưu ý đặc biệt

Trong từ 多少 mang nghĩa “bao nhiêu”, chữ 少 thường đọc thanh nhẹ, tạo thành duōshao.

Nhưng khi 多 và 少 được dùng để nói về sự nhiều ít như hai tính chất riêng biệt, cách đọc có thể là duō và shǎo.

Ví dụ:

不管人数多少,我们都要认真准备。 Bùguǎn rénshù duōshǎo, wǒmen dōu yào rènzhēn zhǔnbèi. Bất kể số người nhiều hay ít, chúng ta đều phải chuẩn bị nghiêm túc. Regardless of the number of people, we must prepare carefully.

Đây là một cách dùng khác về chức năng và cần được phân biệt với đại từ nghi vấn 多少 duōshao ở trình độ sơ cấp.

V. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 多少

多少 thuộc hệ thống đại từ nghi vấn tiếng Trung.

Các đại từ nghi vấn cơ bản gồm:

谁 – shéi – ai – who

什么 – shénme – cái gì – what

哪 – nǎ – nào – which

哪儿 – nǎr – ở đâu – where

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where

几 – jǐ – mấy – how many

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much

怎么 – zěnme – như thế nào – how

为什么 – wèishénme – tại sao – why

Nguyên tắc quan trọng

Trong câu hỏi có 多少, từ nghi vấn thường đứng đúng vị trí của thành phần số lượng cần được trả lời.

Ví dụ:

你有二十本书。

Bạn có hai mươi quyển sách.

你有多少本书?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Trong câu này:

二十 = con số đã biết.

多少 = con số cần hỏi.

Nguyên tắc thay thế:

数量词 → 多少.

Đây là phương pháp hình thành câu nghi vấn cực kỳ quan trọng.

VI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – 多少 + DANH TỪ

Công thức

多少 + N?

Trong đó:

多少 = bao nhiêu.

N = danh từ.

Cấu trúc này có thể được sử dụng trực tiếp với nhiều danh từ biểu thị người, sự vật, tiền bạc, thời gian, lượng chất hoặc các khái niệm có thể định lượng.

Ví dụ

多少人? Duōshao rén? Bao nhiêu người? How many people?

多少学生? Duōshao xuésheng? Bao nhiêu học sinh? How many students?

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much money?

多少水? Duōshao shuǐ? Bao nhiêu nước? How much water?

多少时间? Duōshao shíjiān? Bao nhiêu thời gian? How much time?

多少工作? Duōshao gōngzuò? Bao nhiêu công việc? How much work?

Giải thích

多少人 hỏi số người.

多少钱 hỏi giá trị tiền tệ hoặc số tiền.

多少水 hỏi lượng nước.

多少时间 hỏi lượng thời gian.

Vì vậy, 多少 không chỉ hỏi số lượng vật đếm được mà còn có thể hỏi lượng của những danh từ không đếm trực tiếp bằng đơn vị “cái”.

VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – 多少 + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ

Công thức

多少 + Classifier + N?

Trong đó:

Classifier = lượng từ.

N = danh từ.

Ví dụ

多少本书? Duōshao běn shū? Bao nhiêu quyển sách? How many books?

多少个人? Duōshao ge rén? Bao nhiêu người? How many people?

多少张票? Duōshao zhāng piào? Bao nhiêu vé? How many tickets?

多少杯咖啡? Duōshao bēi kāfēi? Bao nhiêu cốc cà phê? How many cups of coffee?

多少瓶水? Duōshao píng shuǐ? Bao nhiêu chai nước? How many bottles of water?

Phân tích

多少本书 gồm:

多少 = bao nhiêu.

本 = lượng từ dành cho sách.

书 = sách.

Cấu trúc này tương ứng với:

三本书 – ba quyển sách.

十本书 – mười quyển sách.

多少本书 – bao nhiêu quyển sách.

VIII. KHI NÀO 多少 CÓ THỂ KHÔNG CẦN LƯỢNG TỪ?

Đây là một trọng điểm ngữ pháp quan trọng.

Trong tiếng Trung, 多少 có thể trực tiếp kết hợp với nhiều danh từ mà không cần lượng từ.

Ví dụ:

多少人.

多少学生.

多少钱.

多少水.

多少时间.

Nhưng không phải lúc nào cũng có thể lược lượng từ

多少本书 là cách hỏi tự nhiên khi muốn đếm số quyển sách.

多少杯咖啡 dùng khi muốn hỏi số cốc cà phê.

多少张票 dùng khi hỏi số tấm vé.

Không nên hiểu rằng vì 多少人 đúng nên mọi danh từ đều có thể đứng sau 多少 mà không cần lượng từ trong tất cả ngữ cảnh.

So sánh

你买了多少书? Nǐ mǎi le duōshao shū? Bạn đã mua bao nhiêu sách? How many books did you buy?

你买了多少本书? Nǐ mǎi le duōshao běn shū? Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách? How many books did you buy?

Cả hai đều có thể dùng.

Câu có 本 nhấn mạnh số quyển.

Câu không có 本 thiên về hỏi lượng sách nói chung.

IX. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 多少钱?

Công thức

多少 + 钱?

Đây là một trong những câu hỏi thông dụng nhất của HSK 1.

Ví dụ gốc

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much is it?

Ví dụ mở rộng

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

那本书多少钱? Nà běn shū duōshao qián? Quyển sách kia bao nhiêu tiền? How much is that book?

一杯咖啡多少钱? Yì bēi kāfēi duōshao qián? Một cốc cà phê bao nhiêu tiền? How much is a cup of coffee?

Công thức

Sản phẩm + 多少钱?

Cách trả lời

这个三十块钱。 Zhège sānshí kuài qián. Cái này ba mươi tệ. This costs thirty yuan.

那本书五十元。 Nà běn shū wǔshí yuán. Quyển sách kia năm mươi nhân dân tệ. That book costs fifty yuan.

X. 多少 TRONG CẤU TRÚC HỎI SỐ LƯỢNG VỚI 有

Công thức

S + 有 + 多少 + N?

Hoặc:

S + 有 + 多少 + Classifier + N?

Ví dụ gốc

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

Ví dụ mở rộng

你有多少钱? Nǐ yǒu duōshao qián? Bạn có bao nhiêu tiền? How much money do you have?

你有多少本书? Nǐ yǒu duōshao běn shū? Bạn có bao nhiêu quyển sách? How many books do you have?

公司有多少员工? Gōngsī yǒu duōshao yuángōng? Công ty có bao nhiêu nhân viên? How many employees does the company have?

这个班有多少学生? Zhège bān yǒu duōshao xuésheng? Lớp này có bao nhiêu học sinh? How many students are in this class?

XI. 多少 TRONG CẤU TRÚC HỎI VỚI 要

Công thức

S + 要 + 多少?

Được dùng trong mua bán, yêu cầu số lượng, phân phối hàng hóa hoặc hỏi nhu cầu.

Ví dụ gốc

你要多少? Nǐ yào duōshao? Bạn muốn bao nhiêu? How much do you want?

Ví dụ mở rộng

你要多少水? Nǐ yào duōshao shuǐ? Bạn muốn bao nhiêu nước? How much water do you want?

你要多少杯咖啡? Nǐ yào duōshao bēi kāfēi? Bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê? How many cups of coffee do you want?

你们要多少张票? Nǐmen yào duōshao zhāng piào? Các bạn muốn bao nhiêu vé? How many tickets do you want?

Lưu ý

你要多少? chỉ tự nhiên khi người nói và người nghe đã biết đang đề cập đến mặt hàng hoặc lượng nào.

Nếu chưa có ngữ cảnh, nên bổ sung danh từ:

你要多少瓶水?

Bạn muốn bao nhiêu chai nước?

XII. 多少 TRONG CẤU TRÚC HỎI VỚI 买

Công thức

S + 买 + 多少 + N?

S + 买 + 多少 + Classifier + N?

Ví dụ

你买多少苹果? Nǐ mǎi duōshao píngguǒ? Bạn mua bao nhiêu táo? How many apples are you buying?

你想买多少本书? Nǐ xiǎng mǎi duōshao běn shū? Bạn muốn mua bao nhiêu quyển sách? How many books do you want to buy?

你们准备买多少张机票? Nǐmen zhǔnbèi mǎi duōshao zhāng jīpiào? Các bạn chuẩn bị mua bao nhiêu vé máy bay? How many plane tickets are you planning to buy?

XIII. 多少 TRONG CẤU TRÚC HỎI VỚI 需要

需要 xūyào – cần – need.

Công thức

S + 需要 + 多少 + N?

Ví dụ

你需要多少时间? Nǐ xūyào duōshao shíjiān? Bạn cần bao nhiêu thời gian? How much time do you need?

你需要多少人? Nǐ xūyào duōshao rén? Bạn cần bao nhiêu người? How many people do you need?

你们需要多少资金? Nǐmen xūyào duōshao zījīn? Các bạn cần bao nhiêu vốn? How much funding do you need?

Cấu trúc mở rộng

需要 + 多少 + 单位 + 名词.

需要多少公斤大米?

Cần bao nhiêu kilôgam gạo?

需要多少升水?

Cần bao nhiêu lít nước?

XIV. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 几

Đây là trọng điểm đối chiếu quan trọng nhất của toàn bài.

几 jǐ

Thường dùng khi người nói dự đoán số lượng tương đối nhỏ hoặc hỏi số lượng theo một khung quy ước như ngày, tháng, giờ, tuổi của trẻ nhỏ.

Ví dụ:

几个人? Jǐ ge rén? Mấy người? How many people?

几本书? Jǐ běn shū? Mấy quyển sách? How many books?

几点? Jǐ diǎn? Mấy giờ? What time?

多少 duōshao

Thường dùng khi số lượng chưa rõ và có thể lớn, hoặc trong các câu hỏi về giá tiền, số liệu, lượng vật chất.

Ví dụ:

多少人? Duōshao rén? Bao nhiêu người? How many people?

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much money?

多少学生? Duōshao xuésheng? Bao nhiêu học sinh? How many students?

Nguyên tắc sử dụng

几 thường đi cùng lượng từ khi hỏi số lượng danh từ đếm được:

几个学生.

几本书.

几张票.

多少 có phạm vi kết hợp linh hoạt hơn:

多少学生.

多少本书.

多少张票.

Không nên ghi nhớ máy móc

几 chỉ hỏi số lượng dưới mười còn 多少 chỉ hỏi số lượng từ mười trở lên.

Đây không phải quy tắc tuyệt đối.

Ví dụ:

你买了几本书?

Bạn đã mua mấy quyển sách?

你买了多少本书?

Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?

Cả hai đều đúng.

Sự khác biệt nằm ở cách người nói hình dung phạm vi số lượng và trọng tâm giao tiếp.

XV. SO SÁNH 几个人 VÀ 多少人

几个人? Jǐ ge rén? Mấy người? How many people?

多少人? Duōshao rén? Bao nhiêu người? How many people?

Nếu một nhóm nhỏ đang chuẩn bị ăn cơm và người nói chỉ dự kiến có vài người:

你们几个人? Nǐmen jǐ ge rén? Các bạn có mấy người? How many people are in your group?

Nếu hỏi tổng số người tham gia một sự kiện lớn:

今天来了多少人? Jīntiān lái le duōshao rén? Hôm nay có bao nhiêu người đến? How many people came today?

多少 thường phù hợp hơn trong trường hợp số lượng không được giới hạn rõ.

XVI. SO SÁNH 几本书 VÀ 多少本书

你有几本汉语书? Nǐ yǒu jǐ běn Hànyǔ shū? Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung? How many Chinese books do you have?

你有多少本汉语书? Nǐ yǒu duōshao běn Hànyǔ shū? Bạn có bao nhiêu quyển sách tiếng Trung? How many Chinese books do you have?

Câu thứ nhất dễ gợi liên tưởng đến một số lượng tương đối nhỏ.

Câu thứ hai hỏi tổng số quyển mà không đặt ra dự đoán cụ thể.

XVII. 多少钱 VÀ 几块钱

多少钱

Hỏi giá tiền nói chung.

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

几块钱

Thường gợi ý mức giá là một số tệ tương đối nhỏ.

这个几块钱? Zhège jǐ kuài qián? Cái này mấy tệ? How many yuan is this?

Nếu chưa biết giá tiền có thể lớn hay nhỏ, 多少钱 là lựa chọn an toàn và thông dụng nhất.

XVIII. 多少 TRONG CÂU HỎI GIÁ TIỀN CHI TIẾT

多少钱一斤?

多少钱一斤? Duōshao qián yì jīn? Bao nhiêu tiền một cân Trung Quốc? How much is it per jin?

一公斤多少钱?

一公斤多少钱? Yì gōngjīn duōshao qián? Một kilôgam bao nhiêu tiền? How much is it per kilogram?

一件多少钱?

一件多少钱? Yí jiàn duōshao qián? Một chiếc bao nhiêu tiền? How much is one piece?

一共多少钱?

一共多少钱? Yígòng duōshao qián? Tổng cộng bao nhiêu tiền? How much is it altogether?

总共多少钱?

总共多少钱? Zǒnggòng duōshao qián? Tổng cộng bao nhiêu tiền? What is the total cost?

XIX. PHÂN BIỆT 多少钱 VÀ 价格是多少

多少钱 là khẩu ngữ rất thông dụng.

价格是多少? mang sắc thái đầy đủ và tương đối trang trọng hơn.

Ví dụ

这件衣服多少钱? Zhè jiàn yīfu duōshao qián? Chiếc áo này bao nhiêu tiền? How much is this shirt?

这件衣服的价格是多少? Zhè jiàn yīfu de jiàgé shì duōshao? Giá của chiếc áo này là bao nhiêu? What is the price of this shirt?

Cách sử dụng

Giao tiếp mua hàng thường ngày:

多少钱?

Báo giá, hỏi số liệu kinh doanh:

价格是多少?

两者 không có sự phân biệt tuyệt đối về văn nói và văn viết nhưng sắc thái khác nhau.

XX. CẤU TRÚC S + 的 + N + 是 + 多少?

Đây là cách hỏi giá trị số liệu, tổng số hoặc tỷ lệ.

Công thức

S + 的 + Danh từ số liệu + 是 + 多少?

Ví dụ:

这个班的学生人数是多少? Zhège bān de xuésheng rénshù shì duōshao? Sĩ số lớp này là bao nhiêu? What is the number of students in this class?

这家公司的员工总数是多少? Zhè jiā gōngsī de yuángōng zǒngshù shì duōshao? Tổng số nhân viên công ty này là bao nhiêu? What is the total number of employees at this company?

今年的销售额是多少? Jīnnián de xiāoshòu’é shì duōshao? Doanh số năm nay là bao nhiêu? What is this year’s sales revenue?

XXI. 多少 TRONG CÂU HỎI SỐ TIỀN VỚI 花

花 huā – tiêu tiền – spend.

Công thức

S + 花 + 了 + 多少 + 钱?

Ví dụ

你花了多少钱? Nǐ huā le duōshao qián? Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền? How much money did you spend?

买这本书花了多少钱? Mǎi zhè běn shū huā le duōshao qián? Mua quyển sách này hết bao nhiêu tiền? How much did this book cost?

Phân biệt

这个多少钱?

Cái này giá bao nhiêu?

你花了多少钱?

Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?

Một câu hỏi giá hàng hóa, một câu hỏi số tiền thực tế đã tiêu.

XXII. 多少 KẾT HỢP VỚI SỐ LƯỢNG THỜI GIAN

多少时间 – bao nhiêu thời gian.

多少天 – bao nhiêu ngày.

多少年 – bao nhiêu năm.

多少个月 – bao nhiêu tháng.

多少个小时 – bao nhiêu tiếng.

Ví dụ

你需要多少时间? Nǐ xūyào duōshao shíjiān? Bạn cần bao nhiêu thời gian? How much time do you need?

这个项目需要多少天? Zhège xiàngmù xūyào duōshao tiān? Dự án này cần bao nhiêu ngày? How many days does this project require?

你准备学习多少年汉语? Nǐ zhǔnbèi xuéxí duōshao nián Hànyǔ? Bạn dự định học tiếng Trung bao nhiêu năm? How many years do you plan to study Chinese?

Lưu ý

Trong khẩu ngữ, hỏi thời lượng thường còn sử dụng:

多久?

多长时间?

Ví dụ:

你学了多长时间汉语? Nǐ xué le duō cháng shíjiān Hànyǔ? Bạn đã học tiếng Trung bao lâu rồi? How long have you studied Chinese?

XXIII. PHÂN BIỆT 多少时间 VÀ 多长时间

多少时间 hỏi lượng thời gian theo cách tương đối trực tiếp.

多长时间 là cách hỏi thời lượng rất phổ biến.

Ví dụ

完成这个任务需要多少时间? Wánchéng zhège rènwu xūyào duōshao shíjiān? Hoàn thành nhiệm vụ này cần bao nhiêu thời gian? How much time is needed to complete this task?

完成这个任务需要多长时间? Wánchéng zhège rènwu xūyào duō cháng shíjiān? Hoàn thành nhiệm vụ này cần bao lâu? How long does it take to complete this task?

Trong giao tiếp hằng ngày, 多长时间 thường rất tự nhiên khi hỏi một hành động kéo dài bao lâu.

XXIV. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 多大

多少 hỏi số lượng.

多大 hỏi kích thước, mức độ lớn hoặc tuổi trong một số trường hợp.

Ví dụ

你们公司有多少员工? Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng? Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên? How many employees does your company have?

你多大了? Nǐ duō dà le? Bạn bao nhiêu tuổi rồi? How old are you?

Ghi nhớ

多少人 – bao nhiêu người.

多大 – lớn bao nhiêu; bao nhiêu tuổi.

XXV. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 多高

多少 hỏi số lượng.

多高 hỏi chiều cao hoặc độ cao.

Ví dụ

这里有多少人? Zhèlǐ yǒu duōshao rén? Ở đây có bao nhiêu người? How many people are here?

你有多高? Nǐ yǒu duō gāo? Bạn cao bao nhiêu? How tall are you?

Cấu trúc liên quan

身高是多少? Shēngāo shì duōshao? Chiều cao là bao nhiêu? What is the height?

Như vậy, 多少 cũng có thể hỏi giá trị của một đại lượng khi đại lượng đó đã được xác định.

XXVI. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 多远

多少 hỏi số lượng.

多远 hỏi khoảng cách.

Ví dụ

你们有多少辆车? Nǐmen yǒu duōshao liàng chē? Các bạn có bao nhiêu chiếc xe? How many vehicles do you have?

从这里到机场有多远? Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yǒu duō yuǎn? Từ đây đến sân bay xa bao nhiêu? How far is it from here to the airport?

Còn khi hỏi số kilômét:

从这里到机场有多少公里? Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yǒu duōshao gōnglǐ? Từ đây đến sân bay có bao nhiêu kilômét? How many kilometers is it from here to the airport?

XXVII. 多少 TRONG CÂU HỎI KHỐI LƯỢNG

Công thức

多少 + Đơn vị khối lượng?

Ví dụ

多少公斤? Duōshao gōngjīn? Bao nhiêu kilôgam? How many kilograms?

多少克? Duōshao kè? Bao nhiêu gam? How many grams?

你要多少公斤苹果? Nǐ yào duōshao gōngjīn píngguǒ? Bạn muốn bao nhiêu kilôgam táo? How many kilograms of apples do you want?

Ứng dụng

这箱货有多少公斤? Zhè xiāng huò yǒu duōshao gōngjīn? Thùng hàng này nặng bao nhiêu kilôgam? How many kilograms does this box of goods weigh?

Cách diễn đạt khác:

这箱货重多少公斤? Zhè xiāng huò zhòng duōshao gōngjīn? Thùng hàng này nặng bao nhiêu kilôgam? How many kilograms does this box weigh?

XXVIII. 多少 TRONG CÂU HỎI DUNG TÍCH

多少升 – bao nhiêu lít.

多少毫升 – bao nhiêu mililít.

Ví dụ

你需要多少升水? Nǐ xūyào duōshao shēng shuǐ? Bạn cần bao nhiêu lít nước? How many liters of water do you need?

这个瓶子能装多少毫升水? Zhège píngzi néng zhuāng duōshao háoshēng shuǐ? Cái chai này chứa được bao nhiêu mililít nước? How many milliliters of water can this bottle hold?

XXIX. 多少 TRONG CÂU HỎI TỶ LỆ PHẦN TRĂM

Đây là kiến thức mở rộng.

Công thức

多少 + 百分比?

Hoặc:

百分之多少?

Ví dụ

这个比例是多少? Zhège bǐlì shì duōshao? Tỷ lệ này là bao nhiêu? What is this ratio?

增长了百分之多少? Zēngzhǎng le bǎifēnzhī duōshao? Đã tăng bao nhiêu phần trăm? By what percentage did it increase?

Phân biệt

百分之十 – mười phần trăm.

百分之二十 – hai mươi phần trăm.

百分之多少 – bao nhiêu phần trăm.

XXX. 多少 TRONG CẤU TRÚC HỎI SỐ LẦN

Công thức

多少次?

多少次 = bao nhiêu lần.

Ví dụ

你去过中国多少次? Nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì? Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần? How many times have you been to China?

你每天练习多少次? Nǐ měitiān liànxí duōshao cì? Mỗi ngày bạn luyện tập bao nhiêu lần? How many times do you practice each day?

So sánh

几次 – mấy lần.

多少次 – bao nhiêu lần.

Hai cách nói đều đúng và sự lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

XXXI. 多少 KẾT HỢP VỚI ĐỘNG TỪ CÓ 了

Công thức

S + V + 了 + 多少 + N?

Ví dụ

你买了多少本书? Nǐ mǎi le duōshao běn shū? Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách? How many books did you buy?

你喝了多少水? Nǐ hē le duōshao shuǐ? Bạn đã uống bao nhiêu nước? How much water did you drink?

你昨天花了多少钱? Nǐ zuótiān huā le duōshao qián? Hôm qua bạn đã tiêu bao nhiêu tiền? How much money did you spend yesterday?

Phân tích

了 ở đây liên quan đến việc trình bày hành động đã xảy ra hoặc đã đạt tới một giới hạn trong ngữ cảnh.

多少 vẫn đứng ở vị trí của lượng cần hỏi.

XXXII. 多少 KẾT HỢP VỚI ĐỘNG TỪ CÓ 过

Công thức

S + V + 过 + 多少 + N?

Ví dụ

你看过多少本中文书? Nǐ kànguo duōshao běn Zhōngwén shū? Bạn đã từng đọc bao nhiêu quyển sách tiếng Trung? How many Chinese books have you read?

你去过多少个城市? Nǐ qùguo duōshao ge chéngshì? Bạn đã từng đến bao nhiêu thành phố? How many cities have you visited?

Phân biệt

了 có thể nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra.

过 nhấn mạnh kinh nghiệm.

多少 chỉ hỏi lượng tương ứng.

XXXIII. 多少 KẾT HỢP VỚI ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

想 + 多少

你想买多少? Nǐ xiǎng mǎi duōshao? Bạn muốn mua bao nhiêu? How much do you want to buy?

要 + 多少

你要多少? Nǐ yào duōshao? Bạn muốn bao nhiêu? How much do you want?

需要 + 多少

你需要多少? Nǐ xūyào duōshao? Bạn cần bao nhiêu? How much do you need?

能 + V + 多少

你能喝多少? Nǐ néng hē duōshao? Bạn uống được bao nhiêu? How much can you drink?

可以 + V + 多少

每个人可以买多少张票? Měi ge rén kěyǐ mǎi duōshao zhāng piào? Mỗi người có thể mua bao nhiêu vé? How many tickets can each person buy?

XXXIV. 多少 TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH

Công thức

S + 没 + V + 多少 + N.

Trong câu trần thuật phủ định, 多少 có thể mang nghĩa “không nhiều”, không còn là câu hỏi.

Ví dụ

我没有多少钱。 Wǒ méiyǒu duōshao qián. Tôi không có nhiều tiền. I don’t have much money.

今天没有多少人。 Jīntiān méiyǒu duōshao rén. Hôm nay không có nhiều người. There aren’t many people today.

他没买多少东西。 Tā méi mǎi duōshao dōngxi. Anh ấy không mua nhiều đồ. He didn’t buy many things.

Phân biệt chức năng

你有多少钱?

Bạn có bao nhiêu tiền?

我没有多少钱。

Tôi không có nhiều tiền.

Trong câu hỏi, 多少 dùng để yêu cầu một giá trị chưa biết.

Trong câu phủ định, 多少 có thể biểu thị lượng không lớn.

XXXV. KHÔNG PHẢI MỌI 多少 ĐỀU LÀ CÂU HỎI

多少 còn có thể xuất hiện trong câu trần thuật hoặc câu biểu thị mức độ không xác định.

Ví dụ

多少有一点儿帮助。 Duōshao yǒu yìdiǎnr bāngzhù. Dù ít dù nhiều cũng có chút tác dụng. It helps to some extent.

我多少了解一点儿。 Wǒ duōshao liǎojiě yìdiǎnr. Tôi cũng hiểu phần nào. I understand a little.

Trong các trường hợp này, 多少 không còn mang chức năng nghi vấn trực tiếp.

Đây là cách dùng mở rộng, người học HSK 1 chỉ cần nhận biết, chưa cần sử dụng thành thạo.

XXXVI. 多少 TRONG CÂU HỎI GIÁN TIẾP

多少 có thể xuất hiện trong mệnh đề phụ của câu trần thuật.

Ví dụ

我不知道多少钱。 Wǒ bù zhīdào duōshao qián. Tôi không biết bao nhiêu tiền. I don’t know how much it costs.

我不知道这个多少钱。 Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián. Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền. I don’t know how much this costs.

我想知道你们学校有多少学生。 Wǒ xiǎng zhīdào nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng. Tôi muốn biết trường bạn có bao nhiêu học sinh. I want to know how many students your school has.

Công thức

S + 不知道 + Mệnh đề chứa 多少.

S + 想知道 + Mệnh đề chứa 多少.

Đây là một cách mở rộng từ câu nghi vấn trực tiếp sang câu tường thuật gián tiếp.

XXXVII. 多少 TRONG CẤU TRÚC 不管……都……

Đây là kiến thức ngữ pháp nâng cao.

Công thức

不管 + 多少 + N,都 + Kết quả.

Ví dụ

不管多少钱,我都要先了解产品质量。 Bùguǎn duōshao qián, wǒ dōu yào xiān liǎojiě chǎnpǐn zhìliàng. Bất kể giá bao nhiêu, tôi đều phải tìm hiểu chất lượng sản phẩm trước. Regardless of the price, I want to understand the product quality first.

不管来了多少人,我们都要认真接待。 Bùguǎn lái le duōshao rén, wǒmen dōu yào rènzhēn jiēdài. Bất kể có bao nhiêu người đến, chúng ta đều phải tiếp đón chu đáo. No matter how many people come, we must receive them properly.

XXXVIII. 多少 TRONG CẤU TRÚC VỚI 无论

Công thức

无论 + 多少 + N,都……

Ví dụ

无论有多少困难,我们都要继续努力。 Wúlùn yǒu duōshao kùnnan, wǒmen dōu yào jìxù nǔlì. Bất kể có bao nhiêu khó khăn, chúng ta đều phải tiếp tục cố gắng. No matter how many difficulties there are, we must keep trying.

无论需要多少时间,我们都应该保证质量。 Wúlùn xūyào duōshao shíjiān, wǒmen dōu yīnggāi bǎozhèng zhìliàng. Bất kể cần bao nhiêu thời gian, chúng ta đều nên bảo đảm chất lượng. No matter how much time it takes, we should ensure quality.

XXXIX. CẤU TRÚC 不知道多少……

Trong khẩu ngữ và văn viết, 不知道多少 đôi khi được dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn mà người nói không nêu ra con số cụ thể.

Ví dụ

他为了学好汉语,不知道做了多少练习。 Tā wèile xué hǎo Hànyǔ, bù zhīdào zuò le duōshao liànxí. Để học tốt tiếng Trung, không biết anh ấy đã làm bao nhiêu bài luyện tập. He has done countless exercises to master Chinese.

Trong cách dùng này, người nói không thực sự yêu cầu người nghe cung cấp một con số.

XL. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 多么

多少 thường hỏi số lượng hoặc mức độ định lượng.

多么 duōme thường dùng trong câu cảm thán, nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ

你有多少书? Nǐ yǒu duōshao shū? Bạn có bao nhiêu sách? How many books do you have?

这里多么漂亮啊! Zhèlǐ duōme piàoliang a! Ở đây đẹp biết bao! How beautiful this place is!

Ghi nhớ

多少 = bao nhiêu.

多么 = biết bao, thật là, mức độ rất cao trong câu cảm thán.

XLI. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 好多

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much.

好多 – hǎo duō – rất nhiều – many; a lot.

Ví dụ

这里有多少人? Zhèlǐ yǒu duōshao rén? Ở đây có bao nhiêu người? How many people are here?

这里有好多人。 Zhèlǐ yǒu hǎo duō rén. Ở đây có rất nhiều người. There are a lot of people here.

Cặp chuyển đổi

多少人? → 好多人。

Bao nhiêu người? → Rất nhiều người.

XLII. PHÂN BIỆT 多少 VÀ 这么多

这么多 zhème duō – nhiều như thế này, nhiều đến vậy – this much; so many.

Ví dụ

你买了多少东西? Nǐ mǎi le duōshao dōngxi? Bạn đã mua bao nhiêu đồ? How many things did you buy?

你怎么买了这么多东西? Nǐ zěnme mǎi le zhème duō dōngxi? Sao bạn lại mua nhiều đồ đến thế? Why did you buy so many things?

Câu thứ nhất hỏi số lượng.

Câu thứ hai thường thể hiện sự ngạc nhiên về lượng lớn.

XLIII. MẠNG TỪ VỰNG VỚI 多少

多少人 – duōshao rén – bao nhiêu người – how many people

多少学生 – duōshao xuésheng – bao nhiêu học sinh – how many students

多少钱 – duōshao qián – bao nhiêu tiền – how much money

多少本书 – duōshao běn shū – bao nhiêu quyển sách – how many books

多少张票 – duōshao zhāng piào – bao nhiêu vé – how many tickets

多少杯水 – duōshao bēi shuǐ – bao nhiêu cốc nước – how many glasses of water

多少瓶水 – duōshao píng shuǐ – bao nhiêu chai nước – how many bottles of water

多少时间 – duōshao shíjiān – bao nhiêu thời gian – how much time

多少天 – duōshao tiān – bao nhiêu ngày – how many days

多少次 – duōshao cì – bao nhiêu lần – how many times

多少公里 – duōshao gōnglǐ – bao nhiêu kilômét – how many kilometers

多少公斤 – duōshao gōngjīn – bao nhiêu kilôgam – how many kilograms

多少升 – duōshao shēng – bao nhiêu lít – how many liters

百分之多少 – bǎifēnzhī duōshao – bao nhiêu phần trăm – what percentage

XLIV. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MUA BÁN

买 – mǎi – mua – buy

卖 – mài – bán – sell

价格 – jiàgé – giá cả – price

价钱 – jiàqian – giá tiền – price

多少钱 – duōshao qián – bao nhiêu tiền – how much

便宜 – piányi – rẻ – cheap

贵 – guì – đắt – expensive

一共 – yígòng – tổng cộng – altogether

总共 – zǒnggòng – tổng cộng – in total

现金 – xiànjīn – tiền mặt – cash

付款 – fùkuǎn – thanh toán – make payment

支付 – zhīfù – chi trả – pay

收款 – shōukuǎn – nhận tiền – receive payment

找钱 – zhǎo qián – trả lại tiền thừa – give change

打折 – dǎzhé – giảm giá – give a discount

优惠 – yōuhuì – ưu đãi – discount; preferential offer

数量 – shùliàng – số lượng – quantity

总价 – zǒngjià – tổng giá – total price

单价 – dānjià – đơn giá – unit price

XLV. MẠNG TỪ VỰNG LƯỢNG TỪ KẾT HỢP VỚI 多少

个 – ge – lượng từ phổ thông – general measure word

本 – běn – quyển – measure word for books

张 – zhāng – tờ, tấm – measure word for flat objects

杯 – bēi – cốc, ly – cup; glass

瓶 – píng – chai – bottle

件 – jiàn – chiếc, món – measure word for clothing and items

辆 – liàng – chiếc xe – measure word for vehicles

台 – tái – chiếc máy – measure word for machines

块 – kuài – miếng, khối; đồng tệ trong khẩu ngữ – piece; yuan

公斤 – gōngjīn – kilôgam – kilogram

克 – kè – gam – gram

升 – shēng – lít – liter

次 – cì – lần – time; occurrence

家 – jiā – lượng từ cho doanh nghiệp, cửa hàng – measure word for businesses

位 – wèi – vị, người, cách gọi lịch sự – polite measure word for people

Cấu trúc ứng dụng

多少家工厂? Duōshao jiā gōngchǎng? Bao nhiêu nhà máy? How many factories?

多少位客户? Duōshao wèi kèhù? Bao nhiêu khách hàng? How many clients?

多少辆汽车? Duōshao liàng qìchē? Bao nhiêu chiếc ô tô? How many cars?

多少台电脑? Duōshao tái diànnǎo? Bao nhiêu chiếc máy tính? How many computers?

XLVI. CÁC CÔNG THỨC CÂU THỰC DỤNG QUAN TRỌNG

Công thức A

多少 + N?

多少人?

Bao nhiêu người?

Công thức B

多少 + Classifier + N?

多少本书?

Bao nhiêu quyển sách?

Công thức C

S + 有 + 多少 + N?

你有多少钱?

Bạn có bao nhiêu tiền?

Công thức D

S + 有 + 多少 + Classifier + N?

你有多少本书?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Công thức E

Sản phẩm + 多少钱?

这个多少钱?

Cái này bao nhiêu tiền?

Công thức F

S + 要 + 多少?

你要多少?

Bạn muốn bao nhiêu?

Công thức G

S + 买 + 多少 + N?

你买多少苹果?

Bạn mua bao nhiêu táo?

Công thức H

S + 需要 + 多少 + N?

你需要多少时间?

Bạn cần bao nhiêu thời gian?

Công thức I

S + V + 了 + 多少 + N?

你买了多少本书?

Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?

Công thức J

S + V + 过 + 多少 + N?

你去过多少个城市?

Bạn đã từng đến bao nhiêu thành phố?

Công thức K

S + 的 + N + 是多少?

公司的员工人数是多少?

Số nhân viên của công ty là bao nhiêu?

Công thức L

不管 + 多少 + N,都……

不管多少钱,我都要先看质量。

Bất kể giá bao nhiêu, tôi vẫn phải xem chất lượng trước.

XLVII. HỆ THỐNG 30 VÍ DỤ TRỌNG TÂM

Ví dụ 1

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much is it?

Ví dụ 2

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

Ví dụ 3

那个多少钱? Nàge duōshao qián? Cái kia bao nhiêu tiền? How much is that?

Ví dụ 4

这本书多少钱? Zhè běn shū duōshao qián? Quyển sách này bao nhiêu tiền? How much is this book?

Ví dụ 5

一杯咖啡多少钱? Yì bēi kāfēi duōshao qián? Một cốc cà phê bao nhiêu tiền? How much is a cup of coffee?

Ví dụ 6

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

Ví dụ 7

你们班有多少学生? Nǐmen bān yǒu duōshao xuésheng? Lớp bạn có bao nhiêu học sinh? How many students are in your class?

Ví dụ 8

你们公司有多少员工? Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng? Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên? How many employees does your company have?

Ví dụ 9

你有多少钱? Nǐ yǒu duōshao qián? Bạn có bao nhiêu tiền? How much money do you have?

Ví dụ 10

你要多少? Nǐ yào duōshao? Bạn muốn bao nhiêu? How much do you want?

Ví dụ 11

你要多少杯水? Nǐ yào duōshao bēi shuǐ? Bạn muốn bao nhiêu cốc nước? How many glasses of water do you want?

Ví dụ 12

你要多少瓶牛奶? Nǐ yào duōshao píng niúnǎi? Bạn muốn bao nhiêu chai sữa? How many bottles of milk do you want?

Ví dụ 13

你买了多少本书? Nǐ mǎi le duōshao běn shū? Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách? How many books did you buy?

Ví dụ 14

你们需要多少张机票? Nǐmen xūyào duōshao zhāng jīpiào? Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay? How many plane tickets do you need?

Ví dụ 15

一共多少钱? Yígòng duōshao qián? Tổng cộng bao nhiêu tiền? How much is it altogether?

Ví dụ 16

你今天花了多少钱? Nǐ jīntiān huā le duōshao qián? Hôm nay bạn đã tiêu bao nhiêu tiền? How much money did you spend today?

Ví dụ 17

你准备买多少公斤苹果? Nǐ zhǔnbèi mǎi duōshao gōngjīn píngguǒ? Bạn chuẩn bị mua bao nhiêu kilôgam táo? How many kilograms of apples are you planning to buy?

Ví dụ 18

这里有多少人? Zhèlǐ yǒu duōshao rén? Ở đây có bao nhiêu người? How many people are here?

Ví dụ 19

今天来了多少人? Jīntiān lái le duōshao rén? Hôm nay có bao nhiêu người đến? How many people came today?

Ví dụ 20

你需要多少时间? Nǐ xūyào duōshao shíjiān? Bạn cần bao nhiêu thời gian? How much time do you need?

Ví dụ 21

这个项目需要多少天? Zhège xiàngmù xūyào duōshao tiān? Dự án này cần bao nhiêu ngày? How many days does this project require?

Ví dụ 22

你去过中国多少次? Nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì? Bạn từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần? How many times have you been to China?

Ví dụ 23

你看过多少本中文书? Nǐ kànguo duōshao běn Zhōngwén shū? Bạn đã từng đọc bao nhiêu quyển sách tiếng Trung? How many Chinese books have you read?

Ví dụ 24

我不知道这个多少钱。 Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián. Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền. I don’t know how much this costs.

Ví dụ 25

我没有多少钱。 Wǒ méiyǒu duōshao qián. Tôi không có nhiều tiền. I don’t have much money.

Ví dụ 26

今天没有多少人。 Jīntiān méiyǒu duōshao rén. Hôm nay không có nhiều người. There aren’t many people today.

Ví dụ 27

这个产品的价格是多少? Zhège chǎnpǐn de jiàgé shì duōshao? Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? What is the price of this product?

Ví dụ 28

这家工厂有多少工人? Zhè jiā gōngchǎng yǒu duōshao gōngrén? Nhà máy này có bao nhiêu công nhân? How many workers does this factory have?

Ví dụ 29

不管来了多少人,我们都要认真接待。 Bùguǎn lái le duōshao rén, wǒmen dōu yào rènzhēn jiēdài. Bất kể có bao nhiêu người đến, chúng ta đều phải tiếp đón chu đáo. No matter how many people come, we must receive them properly.

Ví dụ 30

学习汉语需要多少时间,取决于你的学习目标、学习方法和练习情况。 Xuéxí Hànyǔ xūyào duōshao shíjiān, qǔjué yú nǐ de xuéxí mùbiāo, xuéxí fāngfǎ hé liànxí qíngkuàng. Học tiếng Trung cần bao nhiêu thời gian phụ thuộc vào mục tiêu, phương pháp và tình hình luyện tập của bạn. How much time it takes to learn Chinese depends on your goals, methods, and practice.

XLVIII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – HỎI GIÁ TIỀN, SỐ LƯỢNG VÀ MUA SẮM

丁垂杨:阮明武哥,今天我们去买学习用品,需要准备多少钱? Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen qù mǎi xuéxí yòngpǐn, xūyào zhǔnbèi duōshao qián? Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta đi mua đồ dùng học tập, cần chuẩn bị bao nhiêu tiền ạ? Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we’re buying study supplies today. How much money should we prepare?

阮明武:先看看大家需要买多少东西,再计算一共需要多少钱。 Ruǎn Míng Wǔ: Xiān kànkan dàjiā xūyào mǎi duōshao dōngxi, zài jìsuàn yígòng xūyào duōshao qián. Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên xem mọi người cần mua bao nhiêu đồ, sau đó tính tổng cộng cần bao nhiêu tiền. Nguyen Minh Vu: First, let’s see how many things everyone needs, and then calculate the total cost.

黎云英:阮明武哥,我们班现在有多少学生? Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen bān xiànzài yǒu duōshao xuésheng? Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, lớp chúng ta hiện nay có bao nhiêu học viên? Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how many students are there in our class now?

阮明武:我们班现在有二十五个学生,不过今天只有二十三个人来上课。 Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bān xiànzài yǒu èrshíwǔ ge xuésheng, búguò jīntiān zhǐ yǒu èrshísān ge rén lái shàngkè. Nguyễn Minh Vũ: Lớp chúng ta hiện nay có hai mươi lăm học viên, nhưng hôm nay chỉ có hai mươi ba người đến học. Nguyen Minh Vu: Our class currently has twenty-five students, but only twenty-three came today.

水仙:那我们需要买多少本练习本? Shuǐ Xiān: Nà wǒmen xūyào mǎi duōshao běn liànxíběn? Thủy Tiên: Vậy chúng ta cần mua bao nhiêu quyển vở bài tập? Thuy Tien: Then how many exercise books do we need to buy?

阮明武:如果每个学生一本,就要买二十五本。我们还可以多买五本备用。 Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ měi ge xuésheng yì běn, jiù yào mǎi èrshíwǔ běn. Wǒmen hái kěyǐ duō mǎi wǔ běn bèiyòng. Nguyễn Minh Vũ: Nếu mỗi học viên một quyển thì cần mua hai mươi lăm quyển. Chúng ta còn có thể mua thêm năm quyển dự phòng. Nguyen Minh Vu: If each student gets one book, we need twenty-five. We can also buy five extra as spares.

芳玲:阮明武哥,这种练习本一本多少钱? Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhè zhǒng liànxíběn yì běn duōshao qián? Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, loại vở bài tập này một quyển bao nhiêu tiền? Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how much does one of these exercise books cost?

阮明武:一本六块钱。如果买三十本,一共是一百八十块钱。 Ruǎn Míng Wǔ: Yì běn liù kuài qián. Rúguǒ mǎi sānshí běn, yígòng shì yì bǎi bāshí kuài qián. Nguyễn Minh Vũ: Một quyển sáu tệ. Nếu mua ba mươi quyển thì tổng cộng một trăm tám mươi tệ. Nguyen Minh Vu: One costs six yuan. Thirty books cost 180 yuan altogether.

丁垂杨:阮明武哥,我们还需要买多少支笔? Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen hái xūyào mǎi duōshao zhī bǐ? Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta còn cần mua bao nhiêu chiếc bút? Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how many pens do we still need?

阮明武:先买五十支吧,这样每个学生可以分到两支笔。 Ruǎn Míng Wǔ: Xiān mǎi wǔshí zhī ba, zhèyàng měi ge xuésheng kěyǐ fēn dào liǎng zhī bǐ. Nguyễn Minh Vũ: Cứ mua năm mươi chiếc trước nhé, như vậy mỗi học viên có thể được chia hai chiếc bút. Nguyen Minh Vu: Let’s buy fifty first, so each student can receive two pens.

黎云英:阮明武哥,一支笔多少钱?买五十支要花多少钱? Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, yì zhī bǐ duōshao qián? Mǎi wǔshí zhī yào huā duōshao qián? Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, một chiếc bút bao nhiêu tiền? Mua năm mươi chiếc hết bao nhiêu tiền? Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how much is one pen? How much will fifty pens cost?

阮明武:一支三块钱,五十支一共一百五十块钱。 Ruǎn Míng Wǔ: Yì zhī sān kuài qián, wǔshí zhī yígòng yì bǎi wǔshí kuài qián. Nguyễn Minh Vũ: Một chiếc ba tệ, năm mươi chiếc tổng cộng một trăm năm mươi tệ. Nguyen Minh Vu: One pen costs three yuan, so fifty pens cost 150 yuan altogether.

水仙:阮明武哥,练习本和笔加起来是多少钱? Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, liànxíběn hé bǐ jiā qǐlai shì duōshao qián? Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vở bài tập và bút cộng lại là bao nhiêu tiền? Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, how much do the exercise books and pens cost together?

阮明武:一共三百三十块钱。你们可以用“总共多少钱”再问一遍。 Ruǎn Míng Wǔ: Yígòng sānbǎi sānshí kuài qián. Nǐmen kěyǐ yòng “zǒnggòng duōshao qián” zài wèn yí biàn. Nguyễn Minh Vũ: Tổng cộng ba trăm ba mươi tệ. Các em có thể dùng “总共多少钱” để hỏi lại một lần nữa. Nguyen Minh Vu: The total is 330 yuan. You can ask again using “总共多少钱”.

芳玲:阮明武哥,那这些东西总共多少钱? Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà zhèxiē dōngxi zǒnggòng duōshao qián? Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy những thứ này tổng cộng bao nhiêu tiền? Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how much do all these things cost in total?

阮明武:总共三百三十块钱。很好,这个句子说得很自然。 Ruǎn Míng Wǔ: Zǒnggòng sānbǎi sānshí kuài qián. Hěn hǎo, zhège jùzi shuō de hěn zìrán. Nguyễn Minh Vũ: Tổng cộng ba trăm ba mươi tệ. Rất tốt, câu này em nói rất tự nhiên. Nguyen Minh Vu: The total is 330 yuan. Very good, that sentence sounds natural.

丁垂杨:阮明武哥,如果我想问“这里有多少学生”,可以直接说“多少学生”吗? Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ xiǎng wèn “zhèlǐ yǒu duōshao xuésheng”, kěyǐ zhíjiē shuō “duōshao xuésheng” ma? Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn hỏi “ở đây có bao nhiêu học sinh” thì có thể nói trực tiếp “多少学生” không? Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, if I want to ask how many students are here, can I simply say “多少学生”?

阮明武:如果上下文已经很清楚,可以用“多少学生”作简短提问。不过,完整的句子是“这里有多少学生”。 Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shàngxiàwén yǐjīng hěn qīngchu, kěyǐ yòng “duōshao xuésheng” zuò jiǎnduǎn tíwèn. Búguò, wánzhěng de jùzi shì “zhèlǐ yǒu duōshao xuésheng”. Nguyễn Minh Vũ: Nếu ngữ cảnh đã rất rõ thì có thể dùng “多少学生” để hỏi ngắn gọn. Tuy nhiên, câu đầy đủ là “这里有多少学生”. Nguyen Minh Vu: If the context is already clear, you can ask briefly using “多少学生”. However, the complete sentence is “这里有多少学生”.

黎云英:阮明武哥,“几个人”和“多少人”是不是完全一样? Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “jǐ ge rén” hé “duōshao rén” shì bú shì wánquán yíyàng? Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, “几个人” và “多少人” có hoàn toàn giống nhau không? Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, are “几个人” and “多少人” exactly the same?

阮明武:不完全一样。“几个人”通常让人想到比较小的数量,“多少人”则不一定有这样的限制。 Ruǎn Míng Wǔ: Bù wánquán yíyàng. “Jǐ ge rén” tōngcháng ràng rén xiǎng dào bǐjiào xiǎo de shùliàng, “duōshao rén” zé bù yídìng yǒu zhèyàng de xiànzhì. Nguyễn Minh Vũ: Không hoàn toàn giống nhau. “几个人” thường khiến người nghe nghĩ đến số lượng tương đối nhỏ, còn “多少人” không nhất thiết có giới hạn như vậy. Nguyen Minh Vu: Not exactly. “几个人” usually suggests a relatively small number, while “多少人” doesn’t necessarily imply that limit.

水仙:阮明武哥,那“多少”是不是只能用来提问? Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “duōshao” shì bú shì zhǐ néng yòng lái tíwèn? Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy “多少” có phải chỉ dùng để đặt câu hỏi không? Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, does “多少” only appear in questions?

阮明武:不是。比如“我没有多少钱”就是陈述句,意思是“我没有很多钱”。 Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì. Bǐrú “wǒ méiyǒu duōshao qián” jiù shì chénshùjù, yìsi shì “wǒ méiyǒu hěn duō qián”. Nguyễn Minh Vũ: Không phải. Ví dụ “我没有多少钱” là câu trần thuật, mang nghĩa “tôi không có nhiều tiền”. Nguyen Minh Vu: No. For example, “我没有多少钱” is a statement meaning “I don’t have much money”.

芳玲:阮明武哥,我明白了。学习“多少”不仅要记住意思,还要学会不同的句子结构。 Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ míngbai le. Xuéxí “duōshao” bùjǐn yào jìzhù yìsi, hái yào xuéhuì bùtóng de jùzi jiégòu. Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em hiểu rồi. Học “多少” không chỉ cần nhớ nghĩa mà còn phải học cách sử dụng các cấu trúc câu khác nhau. Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I understand. Learning “多少” means not only remembering its meaning but also learning different sentence structures.

阮明武:对。你们要从“多少钱”开始,再学习“多少人”“多少本书”“需要多少时间”和“一共多少钱”等结构。 Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Nǐmen yào cóng “duōshao qián” kāishǐ, zài xuéxí “duōshao rén”, “duōshao běn shū”, “xūyào duōshao shíjiān” hé “yígòng duōshao qián” děng jiégòu. Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Các em cần bắt đầu từ “多少钱”, sau đó học những cấu trúc như “多少人”, “多少本书”, “需要多少时间” và “一共多少钱”. Nguyen Minh Vu: Exactly. Start with “多少钱”, then learn structures such as “多少人”, “多少本书”, “需要多少时间”, and “一共多少钱”.

XLIX. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI

需要多少钱?

Công thức:

需要 + 多少 + 钱?

Dùng để hỏi tổng số tiền cần chuẩn bị.

多少东西?

多少 + N?

Hỏi số lượng đồ vật.

多少学生?

多少 + N?

Hỏi số học sinh.

多少本练习本?

多少 + Classifier + N?

Hỏi số quyển vở bài tập.

一本多少钱?

Số lượng một đơn vị + 多少钱?

Hỏi giá mỗi đơn vị hàng hóa.

一共多少钱?

一共 + 多少钱?

Hỏi tổng giá tiền.

几个人 và 多少人

Nhấn mạnh đối chiếu hai cách hỏi số lượng.

没有多少钱

没有 + 多少 + 钱.

Dùng để biểu thị không có nhiều tiền.

L. CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG 多少

Lỗi A – Đọc 多少 thành duō trong toàn bộ từ

多少 gồm hai chữ 多 và 少.

Khi hỏi “bao nhiêu”, Pinyin chuẩn của toàn từ là:

duōshao.

Không được chỉ ghi:

duō.

Lỗi B – Đặt 多少 sai vị trí

Không nên nói:

你有学生多少?

Nên nói:

你有多少学生?

Lỗi C – Dùng sai trật tự với lượng từ

Không nên nói:

多少书本?

nếu muốn hỏi “bao nhiêu quyển sách” bằng cấu trúc có lượng từ.

Nên nói:

多少本书?

Lỗi D – Nhầm 几 và 多少 thành hai từ có phạm vi số cố định tuyệt đối

Không nên kết luận:

几 chỉ dùng dưới mười.

多少 chỉ dùng từ mười trở lên.

Cần xét ngữ cảnh và cách người nói hình dung phạm vi số lượng.

Lỗi E – Dùng 多少 cho mọi loại câu hỏi mức độ

Muốn hỏi tuổi:

你多大了?

Muốn hỏi chiều cao:

你多高?

Muốn hỏi khoảng cách:

有多远?

Muốn hỏi giá trị số lượng:

多少?

多少钱?

Lỗi F – Tự động thêm 吗 sau câu hỏi có 多少

Không nên nói trong câu hỏi thông thường:

这个多少钱吗?

Nên nói:

这个多少钱?

多少 đã mang chức năng nghi vấn, nên không cần thêm 吗 trong câu hỏi trực tiếp thông thường.

Lỗi G – Nhầm 多少 với 好多

多少 = bao nhiêu.

好多 = rất nhiều.

Lỗi H – Nhầm 多少钱 với 多少块钱

多少钱 hỏi giá tiền chung.

多少块钱 hỏi số tiền tính theo đơn vị 块.

Hai cách diễn đạt có thể gần nghĩa, nhưng 多少钱 là mẫu nên ưu tiên cho người mới học.

LI. BÀI TẬP ĐIỀN TỪ

Bài tập A

Câu A1: 这本书______钱?

Câu A2: 你们学校有______学生?

Câu A3: 你有多少______书?

Câu A4: 你需要______时间?

Câu A5: 这些东西一______多少钱?

Câu A6: 你买了多少______票?

Câu A7: 你今天花了多少______?

Câu A8: 你们公司有多少______工?

Câu A9: 我不______道这个多少钱。

Câu A10: 我没有多______钱。

LII. BÀI TẬP LỰA CHỌN

Bài tập B

Câu B1: Cái này bao nhiêu tiền?

A. 这个多少钱?

B. 这个多少人?

C. 这个多少本?

Câu B2: Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

A. 你们学校多少学生有?

B. 你们学校有多少学生?

C. 你们学校有几学生?

Câu B3: Bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê?

A. 你要多少咖啡杯?

B. 你要多少杯咖啡?

C. 你要多少本咖啡?

Câu B4: Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?

A. 你买了多少本书?

B. 你买了多少书本了本?

C. 你多少买了书本?

Câu B5: Tôi không có nhiều tiền.

A. 我没有多少钱。

B. 我没有几钱。

C. 我多少没有钱吗?

LIII. BÀI TẬP SẮP XẾP CÂU

Bài tập C

Câu C1:

钱 / 多少 / 这个

Câu C2:

学生 / 多少 / 有 / 学校 / 你们

Câu C3:

书 / 有 / 多少 / 你 / 本

Câu C4:

杯 / 要 / 咖啡 / 多少 / 你

Câu C5:

多少钱 / 一共 / 这些东西

LIV. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Bài tập D

Câu D1: Cái này bao nhiêu tiền?

Câu D2: Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

Câu D3: Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Câu D4: Bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê?

Câu D5: Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?

Câu D6: Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Câu D7: Hôm nay bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?

Câu D8: Bạn cần bao nhiêu thời gian?

Câu D9: Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay?

Câu D10: Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần?

Câu D11: Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền.

Câu D12: Hôm nay không có nhiều người.

Câu D13: Bạn muốn mua bao nhiêu quả táo?

Câu D14: Một cốc nước bao nhiêu tiền?

Câu D15: Bạn đã đọc bao nhiêu quyển sách tiếng Trung?

LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP ĐIỀN TỪ

A1: 多少.

这本书多少钱?

Vì 多少钱 dùng hỏi giá tiền.

A2: 多少.

你们学校有多少学生?

多少 đứng trước danh từ 学生.

A3: 本.

你有多少本书?

本 là lượng từ của sách.

A4: 多少.

你需要多少时间?

多少 hỏi lượng thời gian.

A5: 共.

这些东西一共多少钱?

一共 biểu thị tổng cộng.

A6: 张.

你买了多少张票?

张 là lượng từ thông dụng cho vé.

A7: 钱.

你今天花了多少钱?

花多少钱 hỏi số tiền đã tiêu.

A8: 员.

你们公司有多少员工?

员工 nghĩa là nhân viên.

A9: 知.

我不知道这个多少钱。

不知道 nghĩa là không biết.

A10: 少.

我没有多少钱。

Trong câu phủ định, 没有多少钱 mang nghĩa không có nhiều tiền.

LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP LỰA CHỌN

B1: A.

这个多少钱?

Đây là câu hỏi giá tiền.

B2: B.

你们学校有多少学生?

多少 đứng trước 学生.

B3: B.

你要多少杯咖啡?

Cấu trúc: 多少 + 杯 + 咖啡.

B4: A.

你买了多少本书?

Cấu trúc: 买了 + 多少 + 本 + 书.

B5: A.

我没有多少钱。

多少 trong cấu trúc phủ định này biểu thị số lượng không lớn.

LVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SẮP XẾP

C1:

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

C2:

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

C3:

你有多少本书? Nǐ yǒu duōshao běn shū? Bạn có bao nhiêu quyển sách? How many books do you have?

C4:

你要多少杯咖啡? Nǐ yào duōshao bēi kāfēi? Bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê? How many cups of coffee do you want?

C5:

这些东西一共多少钱? Zhèxiē dōngxi yígòng duōshao qián? Những thứ này tổng cộng bao nhiêu tiền? How much do all these things cost?

LVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH

D1:

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền. How much is this?

D2:

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

D3:

你有多少本书? Nǐ yǒu duōshao běn shū? Bạn có bao nhiêu quyển sách? How many books do you have?

D4:

你要多少杯咖啡? Nǐ yào duōshao bēi kāfēi? Bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê? How many cups of coffee do you want?

D5:

你们公司有多少员工? Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng? Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên? How many employees does your company have?

D6:

一共多少钱? Yígòng duōshao qián? Tổng cộng bao nhiêu tiền? How much is it altogether?

D7:

你今天花了多少钱? Nǐ jīntiān huā le duōshao qián? Hôm nay bạn đã tiêu bao nhiêu tiền? How much money did you spend today?

D8:

你需要多少时间? Nǐ xūyào duōshao shíjiān? Bạn cần bao nhiêu thời gian? How much time do you need?

D9:

你们需要多少张机票? Nǐmen xūyào duōshao zhāng jīpiào? Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay? How many plane tickets do you need?

D10:

你去过中国多少次? Nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì? Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần? How many times have you been to China?

D11:

我不知道这个多少钱。 Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián. Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền. I don’t know how much this costs.

D12:

今天没有多少人。 Jīntiān méiyǒu duōshao rén. Hôm nay không có nhiều người. There aren’t many people today.

D13:

你想买多少苹果? Nǐ xiǎng mǎi duōshao píngguǒ? Bạn muốn mua bao nhiêu quả táo? How many apples do you want to buy?

D14:

一杯水多少钱? Yì bēi shuǐ duōshao qián? Một cốc nước bao nhiêu tiền? How much is a glass of water?

D15:

你看过多少本中文书? Nǐ kànguo duōshao běn Zhōngwén shū? Bạn đã đọc bao nhiêu quyển sách tiếng Trung? How many Chinese books have you read?

LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 多少 THEO NGHĨA CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ bằng hai chữ:

多 = nhiều.

少 = ít.

多少 = bao nhiêu.

Liên tưởng:

Người nói chưa biết lượng là nhiều hay ít nên hỏi 多少.

Chuỗi ghi nhớ

多少人?

Bao nhiêu người?

多少学生?

Bao nhiêu học sinh?

多少书?

Bao nhiêu sách?

多少钱?

Bao nhiêu tiền?

多少时间?

Bao nhiêu thời gian?

Mỗi khi gặp một danh từ có thể định lượng, học viên thử đặt câu với 多少.

LX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO CÔNG THỨC CÂU

Bắt đầu:

多少?

Bao nhiêu?

Thêm danh từ:

多少人?

Bao nhiêu người?

Thêm lượng từ:

多少本书?

Bao nhiêu quyển sách?

Thêm động từ 有:

你有多少本书?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Thêm thời gian:

你现在有多少本书?

Hiện nay bạn có bao nhiêu quyển sách?

Thêm danh từ chỉ phạm vi:

你们学校现在有多少学生?

Trường bạn hiện nay có bao nhiêu học sinh?

Thêm câu hỏi gián tiếp:

我想知道你们学校现在有多少学生。

Tôi muốn biết trường bạn hiện nay có bao nhiêu học sinh.

Đây là phương pháp mở rộng từ một từ nghi vấn thành một hệ thống câu hoàn chỉnh.

LXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO TÌNH HUỐNG

Tình huống mua sắm

多少钱?

Cái này bao nhiêu tiền?

一共多少钱?

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Tình huống trường học

多少学生?

Bao nhiêu học sinh?

多少本书?

Bao nhiêu quyển sách?

Tình huống công ty

多少员工?

Bao nhiêu nhân viên?

多少客户?

Bao nhiêu khách hàng?

Tình huống du lịch

多少张票?

Bao nhiêu vé?

多少天?

Bao nhiêu ngày?

Tình huống thương mại

多少公斤?

Bao nhiêu kilôgam?

多少件商品?

Bao nhiêu sản phẩm?

总价是多少?

Tổng giá là bao nhiêu?

LXII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO MẠNG 多

Bắt đầu với:

多.

Mở rộng:

很多.

多少.

多大.

多高.

多长.

多久.

多远.

多次.

多数.

多种.

多方面.

Tự đặt câu

你有多少书?

你多大了?

你多高?

这条路有多长?

你学汉语多久了?

这里离机场有多远?

Bằng cách này, học viên phát triển khả năng sử dụng nhiều biểu thức chứa 多.

LXIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO MẠNG 少

Bắt đầu:

少.

Mở rộng:

很少.

少量.

少数.

减少.

缺少.

不少.

多少.

Đối chiếu

很多钱 – rất nhiều tiền.

很少钱 – rất ít tiền, nhưng trong giao tiếp thường tự nhiên hơn khi nói 没多少钱 hoặc 钱很少 tùy ngữ cảnh.

多少钱 – bao nhiêu tiền.

没有多少钱 – không có nhiều tiền.

Người học cần quan sát khả năng kết hợp tự nhiên thay vì chỉ ghép từ theo nghĩa từng chữ.

LXIV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO BỘ THỦ

Bộ 夕 trong 多

夕 xī – chiều tối – evening.

Có thể liên tưởng các chữ:

夕 – xī – chiều tối – evening

外 – wài – ngoài – outside

多 – duō – nhiều – many

Bộ 小 trong 少

小 xiǎo – nhỏ – small.

Có thể học nhóm:

小 – xiǎo – nhỏ – small

少 – shǎo – ít – few

尖 – jiān – nhọn – sharp

Khi dùng bộ thủ để ghi nhớ, cần phân biệt rõ:

Bộ thủ giúp nhận diện, sắp xếp và ghi nhớ chữ Hán.

Bộ thủ không phải lúc nào cũng trực tiếp quyết định toàn bộ nghĩa hiện đại của chữ.

LXV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ ĐỐI CHIẾU VỚI 几

Học theo từng cặp:

几个人 ↔ 多少人.

几本书 ↔ 多少本书.

几张票 ↔ 多少张票.

几次 ↔ 多少次.

Phương pháp luyện tập

Học viên tự hỏi:

Trường hợp này người nói đang nghĩ đến một số lượng tương đối nhỏ hay chưa biết phạm vi?

Có cần lượng từ hay không?

Đang hỏi giá tiền hay số đơn vị?

Câu hỏi cần một con số chính xác hay chỉ yêu cầu ước lượng?

Sau khi trả lời những câu hỏi này, học viên sẽ lựa chọn 几 và 多少 tự nhiên hơn.

LXVI. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

多少 duōshao = bao nhiêu.

Các câu quan trọng:

多少钱?

Bao nhiêu tiền?

这个多少钱?

Cái này bao nhiêu tiền?

你们学校有多少学生?

Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

你要多少?

Bạn muốn bao nhiêu?

你有多少钱?

Bạn có bao nhiêu tiền?

你有多少本书?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

你需要多少时间?

Bạn cần bao nhiêu thời gian?

一共多少钱?

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Công thức bắt buộc

多少 + N?

多少 + Classifier + N?

S + 有 + 多少 + N?

S + 有 + 多少 + Classifier + N?

S + 要 + 多少?

S + 买 + 多少 + N?

S + 需要 + 多少 + N?

Sản phẩm + 多少钱?

Cặp cấu trúc bắt buộc

多少 ↔ 几.

多少 ↔ 好多.

多少钱 ↔ 几块钱.

多少时间 ↔ 多长时间.

多少 ↔ 多大.

多少 ↔ 多高.

多少 ↔ 多远.

LXVII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 多少, học viên tiếp tục mở rộng:

多少次.

多少天.

多少个月.

多少年.

多少公里.

多少公斤.

多少升.

百分之多少.

多少倍.

多少种.

多少类.

多少个方面.

人数是多少.

数量是多少.

总价是多少.

销售额是多少.

增长了百分之多少.

不知道多少.

不管多少.

无论多少.

多少有一点儿.

没有多少.

多少与几.

多少与多么.

多少与这么多.

LXVIII. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

今天上午,我们班学习了一个非常重要的汉语疑问代词——“多少”。老师告诉我们,“多少”可以用来询问数量、价格、时间和其他可以用数字表示的内容。

上课的时候,老师先问我们:“你们班有多少学生?”我们回答:“我们班有二十五个学生。”老师接着问:“你们今天来了多少人?”我们回答:“今天来了二十三个人。”

后来,老师拿出一本汉语书,问:“这本书多少钱?”有的同学说二十块钱,有的同学说三十块钱。老师告诉我们,在不知道商品价格的时候,可以用“多少钱”来提问。

接着,老师又让我们练习“多少本书”“多少杯水”“多少张票”和“多少公斤苹果”等结构。通过这些练习,我们发现,“多少”可以直接放在一些名词前面,也可以跟量词一起使用。

老师还特别强调了“多少”和“几”的区别。“几”通常用于询问比较小的数量,而“多少”没有这样的固定限制。但是,这并不意味着“几”只能用于十以下的数字,也不意味着“多少”只能用于十以上的数字。

下午,我们去商店买学习用品。我们先问一本练习本多少钱,再问一支笔多少钱。买完东西以后,我们又问店员:“一共多少钱?”通过实际购物,我们发现“多少”在生活中非常实用。

后来,我们还学习了“你需要多少时间?”“你买了多少本书?”“你去过中国多少次?”等句子。这些句子虽然比“多少钱?”复杂一些,但是都遵循相似的语法规律。

现在我已经明白,学习一个汉语疑问词,不能只记住它的中文意思,还要掌握它的位置、句子结构、量词搭配和实际使用环境。只要不断练习,我们就能越来越自然地使用“多少”来提问和交流。

Pinyin

Jīntiān shàngwǔ, wǒmen bān xuéxí le yí ge fēicháng zhòngyào de Hànyǔ yíwèn dàicí —— “duōshao”. Lǎoshī gàosu wǒmen, “duōshao” kěyǐ yòng lái xúnwèn shùliàng, jiàgé, shíjiān hé qítā kěyǐ yòng shùzì biǎoshì de nèiróng.

Shàngkè de shíhou, lǎoshī xiān wèn wǒmen: “Nǐmen bān yǒu duōshao xuésheng?” Wǒmen huídá: “Wǒmen bān yǒu èrshíwǔ ge xuésheng.” Lǎoshī jiēzhe wèn: “Nǐmen jīntiān lái le duōshao rén?” Wǒmen huídá: “Jīntiān lái le èrshísān ge rén.”

Hòulái, lǎoshī ná chū yì běn Hànyǔ shū, wèn: “Zhè běn shū duōshao qián?” Yǒu de tóngxué shuō èrshí kuài qián, yǒu de tóngxué shuō sānshí kuài qián. Lǎoshī gàosu wǒmen, zài bù zhīdào shāngpǐn jiàgé de shíhou, kěyǐ yòng “duōshao qián” lái tíwèn.

Jiēzhe, lǎoshī yòu ràng wǒmen liànxí “duōshao běn shū”, “duōshao bēi shuǐ”, “duōshao zhāng piào” hé “duōshao gōngjīn píngguǒ” děng jiégòu. Tōngguò zhèxiē liànxí, wǒmen fāxiàn, “duōshao” kěyǐ zhíjiē fàng zài yìxiē míngcí qiánmiàn, yě kěyǐ gēn liàngcí yìqǐ shǐyòng.

Lǎoshī hái tèbié qiángdiào le “duōshao” hé “jǐ” de qūbié. “Jǐ” tōngcháng yòng yú xúnwèn bǐjiào xiǎo de shùliàng, ér “duōshao” méiyǒu zhèyàng de gùdìng xiànzhì. Dànshì, zhè bìng bù yìwèizhe “jǐ” zhǐ néng yòng yú shí yǐxià de shùzì, yě bù yìwèizhe “duōshao” zhǐ néng yòng yú shí yǐshàng de shùzì.

Xiàwǔ, wǒmen qù shāngdiàn mǎi xuéxí yòngpǐn. Wǒmen xiān wèn yì běn liànxíběn duōshao qián, zài wèn yì zhī bǐ duōshao qián. Mǎi wán dōngxi yǐhòu, wǒmen yòu wèn diànyuán: “Yígòng duōshao qián?” Tōngguò shíjì gòuwù, wǒmen fāxiàn “duōshao” zài shēnghuó zhōng fēicháng shíyòng.

Hòulái, wǒmen hái xuéxí le “nǐ xūyào duōshao shíjiān?”, “nǐ mǎi le duōshao běn shū?”, “nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì?” děng jùzi. Zhèxiē jùzi suīrán bǐ “duōshao qián?” fùzá yìxiē, dànshì dōu zūnxún xiāngsì de yǔfǎ guīlǜ.

Xiànzài wǒ yǐjīng míngbai, xuéxí yí ge Hànyǔ yíwèncí, bù néng zhǐ jìzhù tā de Zhōngwén yìsi, hái yào zhǎngwò tā de wèizhi, jùzi jiégòu, liàngcí dāpèi hé shíjì shǐyòng huánjìng. Zhǐyào búduàn liànxí, wǒmen jiù néng yuèláiyuè zìrán de shǐyòng “duōshao” lái tíwèn hé jiāoliú.

Tiếng Việt

Sáng nay, lớp chúng tôi học một đại từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung, đó là 多少. Giáo viên nói với chúng tôi rằng 多少 có thể được sử dụng để hỏi số lượng, giá cả, thời gian và những nội dung khác có thể biểu thị bằng con số.

Trong giờ học, trước tiên giáo viên hỏi chúng tôi: “Lớp các em có bao nhiêu học viên?” Chúng tôi trả lời: “Lớp chúng em có hai mươi lăm học viên.” Giáo viên tiếp tục hỏi: “Hôm nay có bao nhiêu người đến học?” Chúng tôi trả lời: “Hôm nay có hai mươi ba người đến.”

Sau đó, giáo viên lấy ra một quyển sách tiếng Trung và hỏi: “Quyển sách này bao nhiêu tiền?” Có học viên nói hai mươi tệ, có học viên nói ba mươi tệ. Giáo viên giải thích rằng khi không biết giá sản phẩm, chúng ta có thể sử dụng 多少钱 để đặt câu hỏi.

Tiếp theo, giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập các cấu trúc 多少本书, 多少杯水, 多少张票 và 多少公斤苹果. Thông qua những bài luyện tập này, chúng tôi nhận ra rằng 多少 có thể đứng trực tiếp trước một số danh từ và cũng có thể kết hợp với lượng từ.

Giáo viên còn đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt giữa 多少 và 几. 几 thường được sử dụng khi hỏi số lượng tương đối nhỏ, còn 多少 không có giới hạn cố định như vậy. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là 几 chỉ được sử dụng với các số dưới mười hoặc 多少 chỉ được sử dụng với các số từ mười trở lên.

Buổi chiều, chúng tôi đi đến cửa hàng mua đồ dùng học tập. Trước tiên chúng tôi hỏi một quyển vở bài tập bao nhiêu tiền, sau đó hỏi một chiếc bút bao nhiêu tiền. Mua đồ xong, chúng tôi lại hỏi nhân viên: “Tổng cộng bao nhiêu tiền?” Thông qua hoạt động mua sắm thực tế, chúng tôi nhận ra 多少 rất hữu ích trong đời sống.

Sau đó, chúng tôi còn học các câu như “Bạn cần bao nhiêu thời gian?”, “Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?” và “Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần?”. Những câu này tuy phức tạp hơn 多少钱 một chút nhưng đều tuân theo những quy luật ngữ pháp tương tự.

Bây giờ tôi đã hiểu rằng khi học một từ nghi vấn tiếng Trung, chúng ta không thể chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà còn phải nắm chắc vị trí, cấu trúc câu, cách kết hợp lượng từ và hoàn cảnh sử dụng thực tế. Chỉ cần liên tục luyện tập, chúng ta sẽ ngày càng sử dụng 多少 tự nhiên hơn trong giao tiếp.

English

This morning, our class studied a very important Chinese interrogative pronoun: 多少. Our teacher told us that 多少 can be used to ask about quantities, prices, time, and other values that can be expressed numerically.

During class, the teacher first asked, “How many students are in your class?” We answered, “There are twenty-five students in our class.” The teacher then asked, “How many people came today?” We replied, “Twenty-three people came today.”

Later, the teacher took out a Chinese textbook and asked, “How much is this book?” Some students said twenty yuan, while others said thirty yuan. The teacher explained that when we do not know the price of a product, we can ask using 多少钱.

Next, the teacher asked us to practice structures such as 多少本书, 多少杯水, 多少张票, and 多少公斤苹果. Through these exercises, we discovered that 多少 can appear directly before certain nouns and can also be used together with measure words.

The teacher also emphasized the difference between 多少 and 几. 几 is commonly used when asking about relatively small quantities, whereas 多少 does not have the same fixed implication. However, this does not mean that 几 is only used for numbers below ten or that 多少 is only used for numbers of ten or more.

In the afternoon, we went to a store to buy study supplies. First, we asked how much an exercise book cost, and then we asked the price of a pen. After buying everything, we asked the shop assistant, “How much is it altogether?” Through this real shopping experience, we discovered how useful 多少 is in everyday life.

Later, we also learned sentences such as “How much time do you need?”, “How many books did you buy?”, and “How many times have you been to China?” Although these sentences are a little more complex than 多少钱, they follow similar grammatical patterns.

Now I understand that learning a Chinese question word means more than simply memorizing its meaning. We must also master its position, sentence patterns, measure-word combinations, and practical contexts. With continuous practice, we can use 多少 more naturally and confidently in communication.

LXIX. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

多少 duōshao là một đại từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung HSK 1, có khả năng mở rộng thành nhiều cấu trúc ngữ pháp từ sơ cấp đến cao cấp.

Bốn câu nền tảng bắt buộc phải thuộc:

多少钱? Duōshao qián? Bao nhiêu tiền? How much is it?

你们学校有多少学生? Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng? Trường bạn có bao nhiêu học sinh? How many students does your school have?

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

你要多少? Nǐ yào duōshao? Bạn muốn bao nhiêu? How much do you want?

Các công thức trọng tâm

多少 + N?

多少 + Classifier + N?

S + 有 + 多少 + N?

S + 有 + 多少 + Classifier + N?

S + 要 + 多少?

S + 买 + 多少 + N?

S + 需要 + 多少 + N?

S + V + 了 + 多少 + N?

S + V + 过 + 多少 + N?

Sản phẩm + 多少钱?

S + 的 + N + 是多少?

Các cấu trúc bắt buộc ghi nhớ

多少人.

多少学生.

多少钱.

多少本书.

多少张票.

多少杯水.

多少时间.

多少天.

多少次.

一共多少钱.

总共多少钱.

需要多少钱.

花了多少钱.

Các cặp từ cần phân biệt

多少 = bao nhiêu, thường hỏi lượng chưa biết và không nhất thiết giới hạn nhỏ.

几 = mấy, thường hỏi số lượng tương đối nhỏ hoặc trong các khung đếm quen thuộc.

好多 = rất nhiều.

多大 = lớn bao nhiêu, bao nhiêu tuổi trong ngữ cảnh phù hợp.

多高 = cao bao nhiêu.

多长 = dài bao nhiêu.

多久 = bao lâu.

多远 = xa bao nhiêu.

多么 = biết bao, dùng để nhấn mạnh mức độ trong nhiều câu cảm thán.

Phương pháp học hiệu quả nhất

Bắt đầu từ câu:

多少钱?

Sau đó phát triển:

这个多少钱?

这本书多少钱?

一杯咖啡多少钱?

这些东西一共多少钱?

你买这些东西花了多少钱?

Tiếp tục chuyển sang hỏi số lượng:

多少人?

多少学生?

多少本书?

你有多少本书?

你们学校有多少学生?

Cuối cùng mở rộng đến số liệu và ngữ pháp nâng cao:

需要多少时间?

去过多少次?

总价是多少?

不管多少……

无论多少……

Nguyên tắc quan trọng nhất của bài học là: 多少 phải được đặt đúng vị trí của thành phần số lượng hoặc giá trị mà người nói muốn hỏi.

Khi học viên có thể sử dụng thành thạo 多少钱、多少人、多少本书、你要多少、你有多少、需要多少时间 và 一共多少钱, đồng thời phân biệt chính xác 多少 với 几, học viên đã nắm được nền tảng sử dụng đại từ nghi vấn 多少 trong tiếng Trung HSK 1 và có khả năng tiếp tục phát triển lên hệ thống câu hỏi định lượng ở các cấp độ trung cấp và cao cấp.