Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 几 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 几 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
CHINEMASTER EDU – Hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu từ HSK 1 đến HSK 9
Đại từ nghi vấn 几 (jǐ) là một trong những trọng điểm ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất đối với người mới bắt đầu học tiếng Trung. Đây là từ nghi vấn thường được sử dụng để hỏi số lượng, tuổi tác, thời gian, ngày tháng, thứ trong tuần, số thứ tự và nhiều thông tin có liên quan đến con số.
Trong tiếng Việt, 几 thường được dịch là “mấy”, “bao nhiêu”, tùy theo hoàn cảnh sử dụng.
Ví dụ:
你有几个朋友? – Nǐ yǒu jǐ ge péngyou? – Bạn có mấy người bạn? – How many friends do you have?
你家有几口人? – Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? – Nhà bạn có mấy người? – How many people are there in your family?
今天几号? – Jīntiān jǐ hào? – Hôm nay là ngày mấy? – What is today’s date?
现在几点? – Xiànzài jǐ diǎn? – Bây giờ là mấy giờ? – What time is it now?
Công thức ngữ pháp trung tâm:
几 + Lượng từ + Danh từ?
几 + Classifier + Noun?
Ví dụ:
几个人? – Jǐ ge rén? – Mấy người? – How many people?
几本书? – Jǐ běn shū? – Mấy quyển sách? – How many books?
几杯咖啡? – Jǐ bēi kāfēi? – Mấy cốc cà phê? – How many cups of coffee?
几张票? – Jǐ zhāng piào? – Mấy tấm vé? – How many tickets?
Tuy nhiên, 几 không chỉ xuất hiện trong công thức trên. Người học còn phải nắm vững những tổ hợp cố định như 几点、几号、星期几、几岁、第几 và các kết cấu mở rộng liên quan đến số thứ tự, khoảng thời gian và số lượng không xác định.
Điểm đặc biệt quan trọng là 几 thường được sử dụng khi người nói hình dung số lượng cần hỏi không quá lớn. Đây là xu hướng sử dụng phổ biến, không phải quy định tuyệt đối rằng 几 chỉ được dùng để hỏi các số nhỏ hơn 10.
Bài giảng này triển khai toàn diện kiến thức từ nền tảng HSK 1, sau đó mở rộng có hệ thống sang những cách sử dụng cần thiết trong chương trình HSK 2–9.
PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ ĐẠI TỪ NGHI VẤN 几
01.01. Nhận diện từ vựng
几
Chữ Hán giản thể: 几
Chữ Hán phồn thể tương ứng với nghĩa nghi vấn: 幾
Pinyin: jǐ
Thanh điệu: Thanh 3.
Âm Hán Việt tương ứng với 幾: Kỷ.
Nghĩa tiếng Việt: Mấy, bao nhiêu.
Nghĩa tiếng Anh: How many; how much trong một số ngữ cảnh.
Từ loại: Đại từ nghi vấn biểu thị số lượng; trong một số cách phân tích ngữ pháp, 几 được xem là từ nghi vấn có chức năng số từ.
Thuộc nhóm: 疑问代词 – yíwèn dàicí – đại từ nghi vấn – interrogative pronouns.
Chức năng chính: Hỏi số lượng, thời gian, tuổi tác, số thứ tự và các thông tin định lượng khác.
01.02. Thông tin chữ Hán
Unicode giản thể: U+51E0.
Unicode phồn thể 幾: U+5E7E.
Bộ thủ của chữ 几: 几部 – jī bù – bộ Kỷ.
Số thứ tự bộ thủ Kangxi: 16.
Số nét của chữ 几: 2 nét.
Kết cấu chữ: Chữ đơn thể.
Cách viết gồm hai nét cơ bản:
Nét thứ nhất: 撇 – piě – nét phẩy.
Nét thứ hai: 横折弯钩 – héng zhé wān gōu – nét ngang gập, uốn cong và móc.
Chữ 几 có hình thể đơn giản nhưng mang chức năng ngữ pháp đặc biệt quan trọng.
01.03. Phân biệt chữ 几 và 幾
Trong hệ thống chữ Hán giản thể, chữ 几 được sử dụng để biểu thị nghĩa nghi vấn vốn được viết bằng 幾 trong chữ Hán phồn thể.
Ví dụ:
几个 – 幾個 – jǐ ge – mấy cái, mấy người – how many.
几岁 – 幾歲 – jǐ suì – mấy tuổi – how old.
几点 – 幾點 – jǐ diǎn – mấy giờ – what time.
几天 – 幾天 – jǐ tiān – mấy ngày – how many days.
Cần chú ý rằng chữ 几 còn có cách đọc jī trong một số từ khác, chẳng hạn:
茶几 – chájī – bàn trà thấp – tea table, coffee table.
几乎 – jīhū – hầu như, gần như – almost, nearly.
Trong hai từ trên, 几 được đọc là jī, không phải jǐ.
01.04. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng
Sau khi hoàn thành bài học, học viên cần có khả năng nhận biết 几 trong câu hỏi, sử dụng đúng cấu trúc 几 + lượng từ + danh từ, lựa chọn lượng từ phù hợp, hỏi và trả lời những vấn đề liên quan đến số lượng, tuổi tác, giờ giấc, ngày tháng và số thứ tự.
Học viên đồng thời phải phân biệt được 几 với 多少, nắm được nguyên tắc không tự động thêm 吗 vào câu hỏi đặc chỉ, hiểu cách chuyển một câu trần thuật thành câu nghi vấn và vận dụng kiến thức trong hội thoại thực tế.
PHẦN 02. ĐỊNH NGHĨA VÀ BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 几
几 là một từ nghi vấn được dùng để hỏi số lượng hoặc giá trị số chưa được xác định.
Trong câu hỏi:
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
Thành phần 几 đứng ở vị trí mà một số từ cụ thể có thể xuất hiện trong câu trả lời.
Ví dụ:
我有三个朋友。
Wǒ yǒu sān ge péngyou.
Tôi có ba người bạn.
Như vậy:
几 ↔ 三
几 có chức năng thay thế con số chưa biết.
Trong câu hỏi:
你买几本书?
Nǐ mǎi jǐ běn shū?
Bạn mua mấy quyển sách?
Câu trả lời:
我买五本书。
Wǒ mǎi wǔ běn shū.
Tôi mua năm quyển sách.
Ở đây:
几本书 ↔ 五本书
Khung câu được giữ nguyên, chỉ thay phần thông tin về số lượng.
Nguyên tắc cần nhớ: Muốn hỏi số lượng của một đối tượng, thay số từ trong cụm số lượng bằng 几 và giữ nguyên lượng từ thích hợp.
PHẦN 03. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG CỦA 几
03.01. 几 thường hỏi số lượng không quá lớn
Trong giao tiếp thông thường, 几 thường xuất hiện khi người hỏi dự đoán số lượng tương đối nhỏ.
Ví dụ:
你有几个孩子?
Nǐ yǒu jǐ ge háizi?
Bạn có mấy người con?
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
Những tình huống trên thường liên quan đến số lượng dễ hình dung.
03.02. 几 không bị giới hạn tuyệt đối ở các số dưới 10
Trong quá trình giảng dạy, cần tránh quy định máy móc rằng 几 chỉ hỏi những số từ 1 đến 9.
Trên thực tế, 几 còn có thể xuất hiện trong những kết cấu hỏi thứ tự, ngày tháng, giờ giấc, số hiệu và nhiều phạm vi khác.
Ví dụ:
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
Ngày trong tháng có thể lớn hơn 10, nhưng câu hỏi vẫn sử dụng 几号.
你住几楼?
Nǐ zhù jǐ lóu?
Bạn ở tầng mấy?
Tòa nhà có thể có hàng chục tầng, nhưng 几 vẫn có thể dùng để hỏi tầng.
你坐几路公交车?
Nǐ zuò jǐ lù gōngjiāochē?
Bạn đi xe buýt tuyến số mấy?
Số hiệu tuyến xe có thể lớn hơn 10.
03.03. 几 thường kết hợp với lượng từ
Cấu trúc:
几 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
几个学生 – jǐ ge xuésheng – mấy học sinh – how many students.
几位老师 – jǐ wèi lǎoshī – mấy giáo viên – how many teachers.
几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books.
几张纸 – jǐ zhāng zhǐ – mấy tờ giấy – how many sheets of paper.
几件衣服 – jǐ jiàn yīfu – mấy món quần áo – how many items of clothing.
03.04. Không phải mọi trường hợp đều có lượng từ 个
Người mới học thường có thói quen sử dụng 个 cho mọi danh từ.
Tuy nhiên, tiếng Trung có hệ thống lượng từ rất phong phú.
几个人 là cách diễn đạt thông dụng.
几本书 là cấu trúc đúng khi đếm sách.
几杯水 là cấu trúc đúng khi hỏi số cốc nước.
几辆车 là cấu trúc đúng khi hỏi số xe.
Không thể thay tất cả lượng từ bằng 个.
03.05. 几 còn xuất hiện trong những cụm thời gian và số thứ tự
几岁 – mấy tuổi.
几点 – mấy giờ.
几号 – ngày mấy, số mấy.
几月 – tháng mấy.
星期几 – thứ mấy.
第几 – thứ mấy, đứng thứ bao nhiêu.
几天 – mấy ngày.
几年 – mấy năm.
几次 – mấy lần.
几分钟 – mấy phút.
几个小时 – mấy tiếng.
Đây là những nhóm kiến thức cần được học theo từng tình huống.
PHẦN 04. CÔNG THỨC NGỮ PHÁP TRUNG TÂM
04.01. Công thức cơ bản
几 + Lượng từ + Danh từ?
Công thức tiếng Trung:
几 + 量词 + 名词?
Ví dụ:
几个人?
Jǐ ge rén?
Mấy người?
几本书?
Jǐ běn shū?
Mấy quyển sách?
几杯茶?
Jǐ bēi chá?
Mấy cốc trà?
04.02. Công thức hỏi số lượng trong câu có 有
Chủ ngữ + 有 + 几 + Lượng từ + Danh từ?
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
学校有几位老师?
Xuéxiào yǒu jǐ wèi lǎoshī?
Trường học có mấy giáo viên?
04.03. Công thức hỏi số lượng trong câu có động từ hành động
Chủ ngữ + Động từ + 几 + Lượng từ + Danh từ?
你买几本书?
Nǐ mǎi jǐ běn shū?
Bạn mua mấy quyển sách?
你喝几杯咖啡?
Nǐ hē jǐ bēi kāfēi?
Bạn uống mấy cốc cà phê?
你要几张票?
Nǐ yào jǐ zhāng piào?
Bạn muốn mấy tấm vé?
04.04. Công thức hỏi số lượng sau khi hành động hoàn thành
Chủ ngữ + Động từ + 了 + 几 + Lượng từ + Danh từ?
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
他喝了几杯水?
Tā hē le jǐ bēi shuǐ?
Anh ấy đã uống mấy cốc nước?
04.05. Công thức hỏi tuổi
Chủ ngữ + 几岁?
你几岁?
Nǐ jǐ suì?
Bạn mấy tuổi?
04.06. Công thức hỏi giờ
现在 + 几点?
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
04.07. Công thức hỏi ngày tháng
今天 + 几号?
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
今天是 + 几月几号?
今天是几月几号?
Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
04.08. Công thức hỏi thứ trong tuần
今天 + 星期几?
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
04.09. Công thức hỏi số thứ tự
第 + 几 + Lượng từ / Danh từ?
第几课?
Dì jǐ kè?
Bài thứ mấy?
第几个?
Dì jǐ ge?
Cái thứ mấy?
第几次?
Dì jǐ cì?
Lần thứ mấy?
PHẦN 05. 几 + 个 + DANH TỪ – HỎI SỐ LƯỢNG THÔNG DỤNG
05.01. Phân tích lượng từ 个
个 – ge – cá, cái, người – general classifier.
个 là lượng từ có phạm vi sử dụng rộng, thường kết hợp với những danh từ chỉ người và nhiều sự vật.
Cấu trúc:
几 + 个 + Danh từ
05.02. Các tổ hợp thông dụng
几个人 – jǐ ge rén – mấy người – how many people.
几个朋友 – jǐ ge péngyou – mấy người bạn – how many friends.
几个学生 – jǐ ge xuésheng – mấy học sinh – how many students.
几个老师 – jǐ ge lǎoshī – mấy giáo viên – how many teachers.
几个孩子 – jǐ ge háizi – mấy đứa trẻ – how many children.
几个苹果 – jǐ ge píngguǒ – mấy quả táo – how many apples.
几个问题 – jǐ ge wèntí – mấy câu hỏi – how many questions.
几个名字 – jǐ ge míngzi – mấy cái tên – how many names.
05.03. Công thức ứng dụng
你有几个 + Danh từ?
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
这里有几个 + Danh từ?
这里有几个学生?
Zhèlǐ yǒu jǐ ge xuésheng?
Ở đây có mấy học sinh?
你想要几个 + Danh từ?
你想要几个苹果?
Nǐ xiǎng yào jǐ ge píngguǒ?
Bạn muốn mấy quả táo?
05.04. Cách trả lời
问:你有几个朋友?
答:我有三个朋友。
Hỏi: Bạn có mấy người bạn?
Đáp: Tôi có ba người bạn.
Cấu trúc câu trả lời:
Chủ ngữ + 有 + Số từ + 个 + Danh từ。
PHẦN 06. 几口人 – HỎI SỐ THÀNH VIÊN TRONG GIA ĐÌNH
06.01. Phân tích từ vựng
口 – kǒu – khẩu, miệng – mouth.
人 – rén – nhân, người – person.
口人 – kǒu rén – tổ hợp lượng từ 口 với danh từ 人 trong ngữ cảnh đếm thành viên gia đình.
几口人 – jǐ kǒu rén – mấy người trong gia đình – how many family members.
06.02. Công thức
你家 + 有 + 几口人?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
06.03. Cách trả lời
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
我家有五口人。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Gia đình tôi có năm người.
06.04. Công thức mở rộng
Gia đình + 有 + Số từ + 口人。
Ví dụ:
我家有五口人:爸爸、妈妈、哥哥、妹妹和我。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: bàba, māma, gēge, mèimei hé wǒ.
Gia đình tôi có năm người: bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi.
06.05. Phân biệt 几口人 và 几个人
几个人 có thể hỏi số người nói chung.
你们班有几个人?
Nǐmen bān yǒu jǐ ge rén?
Lớp các bạn có mấy người?
几口人 thường được dùng để hỏi số thành viên của một gia đình.
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
Học viên cần nhớ 口人 là một cách kết hợp đặc trưng khi đề cập đến số người trong gia đình.
PHẦN 07. 几 + 本 – HỎI SỐ QUYỂN SÁCH
07.01. Phân tích lượng từ 本
本 – běn – bản, lượng từ cho sách và những ấn phẩm dạng quyển – classifier for bound volumes.
Cấu trúc:
几 + 本 + Danh từ
几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books.
几本词典 – jǐ běn cídiǎn – mấy quyển từ điển – how many dictionaries.
几本教材 – jǐ běn jiàocái – mấy quyển giáo trình – how many textbooks.
07.02. Mẫu câu
你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
你买了几本汉语书?
Nǐ mǎi le jǐ běn Hànyǔ shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách tiếng Trung?
老师给你几本教材?
Lǎoshī gěi nǐ jǐ běn jiàocái?
Giáo viên đưa cho bạn mấy quyển giáo trình?
07.03. Cách trả lời
我有三本词典。
Wǒ yǒu sān běn cídiǎn.
Tôi có ba quyển từ điển.
我买了五本汉语书。
Wǒ mǎi le wǔ běn Hànyǔ shū.
Tôi đã mua năm quyển sách tiếng Trung.
PHẦN 08. 几 + 杯 – HỎI SỐ CỐC ĐỒ UỐNG
08.01. Phân tích lượng từ 杯
杯 – bēi – bôi, cốc – cup.
几杯水 – jǐ bēi shuǐ – mấy cốc nước – how many cups of water.
几杯茶 – jǐ bēi chá – mấy cốc trà – how many cups of tea.
几杯咖啡 – jǐ bēi kāfēi – mấy cốc cà phê – how many cups of coffee.
08.02. Công thức
Chủ ngữ + 喝 + 几杯 + Đồ uống?
你喝几杯茶?
Nǐ hē jǐ bēi chá?
Bạn uống mấy cốc trà?
你每天喝几杯水?
Nǐ měitiān hē jǐ bēi shuǐ?
Mỗi ngày bạn uống mấy cốc nước?
08.03. Mở rộng khi gọi đồ uống
你要几杯咖啡?
Nǐ yào jǐ bēi kāfēi?
Bạn muốn mấy cốc cà phê?
我要两杯咖啡。
Wǒ yào liǎng bēi kāfēi.
Tôi muốn hai cốc cà phê.
Lưu ý rằng trước lượng từ 杯, số 2 thường được diễn đạt bằng 两.
两杯咖啡 – liǎng bēi kāfēi – hai cốc cà phê – two cups of coffee.
PHẦN 09. 几 + 张 – HỎI SỐ TẤM, TỜ, CHIẾC
09.01. Phân tích lượng từ 张
张 – zhāng – trương; lượng từ dùng cho những vật có bề mặt trải rộng như giấy, ảnh, vé hoặc bàn – classifier for flat objects.
几张纸 – jǐ zhāng zhǐ – mấy tờ giấy – how many sheets of paper.
几张照片 – jǐ zhāng zhàopiàn – mấy tấm ảnh – how many photos.
几张票 – jǐ zhāng piào – mấy tấm vé – how many tickets.
几张桌子 – jǐ zhāng zhuōzi – mấy chiếc bàn – how many tables.
09.02. Mẫu câu
你要几张票?
Nǐ yào jǐ zhāng piào?
Bạn muốn mấy tấm vé?
你拍了几张照片?
Nǐ pāi le jǐ zhāng zhàopiàn?
Bạn đã chụp mấy tấm ảnh?
教室里有几张桌子?
Jiàoshì lǐ yǒu jǐ zhāng zhuōzi?
Trong phòng học có mấy chiếc bàn?
PHẦN 10. 几 + 位 – HỎI SỐ NGƯỜI VỚI SẮC THÁI LỊCH SỰ
10.01. Phân tích lượng từ 位
位 – wèi – vị, lượng từ lịch sự dành cho người – polite classifier for people.
几位老师 – jǐ wèi lǎoshī – mấy vị giáo viên – how many teachers.
几位客人 – jǐ wèi kèrén – mấy vị khách – how many guests.
几位先生 – jǐ wèi xiānsheng – mấy quý ông – how many gentlemen.
10.02. Mẫu câu
请问,您几位?
Qǐngwèn, nín jǐ wèi?
Xin hỏi, quý khách đi mấy người ạ?
我们三位。
Wǒmen sān wèi.
Chúng tôi có ba người.
Đây là mẫu câu rất thông dụng trong nhà hàng.
10.03. Phân biệt 几个人 và 几位
几个人 là cách hỏi trung tính, thông dụng.
几位 có sắc thái lịch sự hơn, thường dùng khi tiếp khách, phục vụ hoặc giao tiếp trang trọng.
PHẦN 11. 几岁 jǐ suì – HỎI TUỔI TÁC
11.01. Định nghĩa
几岁 thường dùng để hỏi tuổi, đặc biệt phổ biến khi người được hỏi là trẻ em.
岁 – suì – tuế, tuổi – year of age.
11.02. Công thức
Chủ ngữ + 几岁?
你几岁?
Nǐ jǐ suì?
Bạn mấy tuổi?
你弟弟几岁?
Nǐ dìdi jǐ suì?
Em trai bạn mấy tuổi?
你女儿今年几岁?
Nǐ nǚ’ér jīnnián jǐ suì?
Năm nay con gái bạn mấy tuổi?
11.03. Cách trả lời
我八岁。
Wǒ bā suì.
Tôi tám tuổi.
我弟弟六岁。
Wǒ dìdi liù suì.
Em trai tôi sáu tuổi.
11.04. Phân biệt 几岁 và 多大
你几岁?
Nǐ jǐ suì?
Bạn mấy tuổi?
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
几岁 thường được ưu tiên khi hỏi tuổi trẻ nhỏ.
多大 có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Ví dụ:
你哥哥今年多大?
Nǐ gēge jīnnián duō dà?
Năm nay anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
Đối với người trưởng thành, nhiều tuổi hoặc trong tình huống trang trọng, cần lựa chọn cách hỏi phù hợp với quan hệ giao tiếp.
PHẦN 12. 几点 jǐ diǎn – HỎI GIỜ GIẤC
12.01. Phân tích từ vựng
点 – diǎn – điểm, giờ – o’clock; point.
几点 – jǐ diǎn – mấy giờ – what time.
12.02. Công thức cơ bản
现在 + 几点?
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
12.03. Công thức hỏi thời điểm diễn ra hoạt động
Chủ ngữ + 几点 + Động từ?
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Bạn tan làm lúc mấy giờ?
你几点起床?
Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
你几点睡觉?
Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
12.04. Cách trả lời
现在八点。
Xiànzài bā diǎn.
Bây giờ là tám giờ.
我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc mười giờ tối.
12.05. Hỏi thời điểm chính xác hơn
现在几点几分?
Xiànzài jǐ diǎn jǐ fēn?
Bây giờ là mấy giờ mấy phút?
现在八点十五分。
Xiànzài bā diǎn shíwǔ fēn.
Bây giờ là tám giờ mười lăm phút.
12.06. Phân biệt 几点 và 几个小时
几点 hỏi thời điểm.
几个小时 hỏi thời lượng.
你几点学习?
Nǐ jǐ diǎn xuéxí?
Bạn học lúc mấy giờ?
你每天学习几个小时?
Nǐ měitiān xuéxí jǐ ge xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn học mấy tiếng?
Không được nhầm lẫn hai loại thông tin này.
PHẦN 13. 几号 jǐ hào – HỎI NGÀY THÁNG VÀ SỐ HIỆU
13.01. Nghĩa thứ nhất: Ngày mấy
号 – hào – hiệu, số; ngày trong tháng – number; date.
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
明天几号?
Míngtiān jǐ hào?
Ngày mai là ngày mấy?
13.02. Cách trả lời
今天十五号。
Jīntiān shíwǔ hào.
Hôm nay là ngày 15.
明天十六号。
Míngtiān shíliù hào.
Ngày mai là ngày 16.
13.03. Nghĩa thứ hai: Số hiệu
几号 còn có thể dùng để hỏi số hiệu của phòng, ghế, bàn hoặc một đối tượng đã được đánh số.
你住几号房间?
Nǐ zhù jǐ hào fángjiān?
Bạn ở phòng số mấy?
你的座位是几号?
Nǐ de zuòwèi shì jǐ hào?
Chỗ ngồi của bạn là số mấy?
13.04. Chú ý quan trọng
几号 không phải lúc nào cũng hỏi ngày tháng.
Nếu đi cùng 今天、明天、昨天, thông thường nó hỏi ngày trong tháng.
Nếu đi cùng 房间、座位 hoặc những đối tượng được đánh số, nó có thể hỏi số hiệu.
PHẦN 14. 几月 jǐ yuè – HỎI THÁNG
14.01. Công thức
几月?
Jǐ yuè?
Tháng mấy?
14.02. Mẫu câu
你的生日是几月?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè?
Sinh nhật bạn vào tháng mấy?
现在是几月?
Xiànzài shì jǐ yuè?
Bây giờ là tháng mấy?
14.03. Cách trả lời
我的生日在五月。
Wǒ de shēngrì zài wǔ yuè.
Sinh nhật tôi vào tháng Năm.
现在是十月。
Xiànzài shì shí yuè.
Bây giờ là tháng Mười.
14.04. Công thức kết hợp tháng và ngày
几月 + 几号?
今天是几月几号?
Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
今天是十月二十一号。
Jīntiān shì shí yuè èrshíyī hào.
Hôm nay là ngày 21 tháng 10.
14.05. Cách diễn đạt cần ghi nhớ
几月几号 – jǐ yuè jǐ hào – ngày mấy tháng mấy – what month and date.
几月几日 – jǐ yuè jǐ rì – ngày mấy tháng mấy, thiên về văn viết – what month and day.
PHẦN 15. 星期几 xīngqī jǐ – HỎI THỨ TRONG TUẦN
15.01. Định nghĩa
星期 – xīngqī – tuần, thứ – week; day of the week.
星期几 – xīngqī jǐ – thứ mấy – what day of the week.
15.02. Công thức
今天 + 星期几?
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
15.03. Mẫu câu mở rộng
明天星期几?
Míngtiān xīngqī jǐ?
Ngày mai là thứ mấy?
你星期几休息?
Nǐ xīngqī jǐ xiūxi?
Bạn nghỉ vào thứ mấy?
你星期几上汉语课?
Nǐ xīngqī jǐ shàng Hànyǔ kè?
Bạn học tiếng Trung vào thứ mấy?
15.04. Hệ thống ngày trong tuần
星期一 – xīngqīyī – thứ Hai – Monday.
星期二 – xīngqī’èr – thứ Ba – Tuesday.
星期三 – xīngqīsān – thứ Tư – Wednesday.
星期四 – xīngqīsì – thứ Năm – Thursday.
星期五 – xīngqīwǔ – thứ Sáu – Friday.
星期六 – xīngqīliù – thứ Bảy – Saturday.
星期日 – xīngqīrì – Chủ nhật – Sunday.
星期天 – xīngqītiān – Chủ nhật – Sunday.
15.05. Đặc điểm ngữ pháp
Trong cấu trúc 星期几, 几 đứng sau 星期.
Không được máy móc áp dụng công thức 几 + lượng từ + danh từ trong mọi trường hợp.
星期几 là một tổ hợp đặc biệt cần học nguyên cụm.
PHẦN 16. 几天、几个月、几年 – HỎI KHOẢNG THỜI GIAN
16.01. 几天 – Mấy ngày
几天 – jǐ tiān – mấy ngày – how many days.
你在北京住几天?
Nǐ zài Běijīng zhù jǐ tiān?
Bạn ở Bắc Kinh mấy ngày?
我在北京住三天。
Wǒ zài Běijīng zhù sān tiān.
Tôi ở Bắc Kinh ba ngày.
16.02. 几个月 – Mấy tháng
几个月 – jǐ ge yuè – mấy tháng – how many months.
你学习汉语几个月了?
Nǐ xuéxí Hànyǔ jǐ ge yuè le?
Bạn học tiếng Trung được mấy tháng rồi?
我学习汉语三个月了。
Wǒ xuéxí Hànyǔ sān ge yuè le.
Tôi học tiếng Trung được ba tháng rồi.
16.03. 几年 – Mấy năm
几年 – jǐ nián – mấy năm – how many years.
你学了几年汉语?
Nǐ xué le jǐ nián Hànyǔ?
Bạn đã học tiếng Trung mấy năm?
我学了两年汉语。
Wǒ xué le liǎng nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hai năm.
16.04. 几个小时 – Mấy tiếng
几个小时 – jǐ ge xiǎoshí – mấy tiếng – how many hours.
你每天工作几个小时?
Nǐ měitiān gōngzuò jǐ ge xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn làm việc mấy tiếng?
16.05. 几分钟 – Mấy phút
几分钟 – jǐ fēnzhōng – mấy phút – how many minutes.
去学校需要几分钟?
Qù xuéxiào xūyào jǐ fēnzhōng?
Đi đến trường cần mấy phút?
PHẦN 17. 第几 dì jǐ – HỎI SỐ THỨ TỰ
17.01. Định nghĩa
第 – dì – đệ, thành phần biểu thị số thứ tự – ordinal prefix.
几 – jǐ – mấy, bao nhiêu – how many.
第几 – dì jǐ – thứ mấy – which number in an order.
17.02. Công thức
第 + 几 + Lượng từ / Đơn vị thứ tự?
Ví dụ:
第几课?
Dì jǐ kè?
Bài thứ mấy?
第几页?
Dì jǐ yè?
Trang thứ mấy?
第几次?
Dì jǐ cì?
Lần thứ mấy?
17.03. Mẫu câu
今天学第几课?
Jīntiān xué dì jǐ kè?
Hôm nay học bài thứ mấy?
你看到第几页了?
Nǐ kàn dào dì jǐ yè le?
Bạn đã đọc đến trang thứ mấy rồi?
这是你第几次来中国?
Zhè shì nǐ dì jǐ cì lái Zhōngguó?
Đây là lần thứ mấy bạn đến Trung Quốc?
17.04. Cách trả lời
今天学第三课。
Jīntiān xué dì sān kè.
Hôm nay học bài thứ ba.
这是我第二次来中国。
Zhè shì wǒ dì èr cì lái Zhōngguó.
Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.
17.05. Phân biệt 几 và 第几
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
你喜欢第几本书?
Nǐ xǐhuan dì jǐ běn shū?
Bạn thích quyển sách thứ mấy?
几 hỏi số lượng.
第几 hỏi vị trí thứ tự.
Đây là hai chức năng ngữ pháp khác nhau.
PHẦN 18. 几次、几遍、几趟 – HỎI SỐ LẦN THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG
18.01. 几次 – Mấy lần
次 – cì – thứ, lần – time, occurrence.
几次 – jǐ cì – mấy lần – how many times.
你去过几次北京?
Nǐ qù guo jǐ cì Běijīng?
Bạn đã đến Bắc Kinh mấy lần?
18.02. 几遍 – Mấy lượt từ đầu đến cuối
遍 – biàn – biến, lượt – complete occurrence of an action.
你读了几遍课文?
Nǐ dú le jǐ biàn kèwén?
Bạn đã đọc bài khóa mấy lượt?
18.03. 几趟 – Mấy chuyến, mấy lượt đi
趟 – tàng – chuyến, lượt – trip.
你今天去公司几趟?
Nǐ jīntiān qù gōngsī jǐ tàng?
Hôm nay bạn đến công ty mấy chuyến?
18.04. Phân biệt
几次 hỏi số lần nói chung.
几遍 nhấn mạnh số lượt hoàn thành một quá trình.
几趟 thường liên quan đến số chuyến đi hoặc lượt di chuyển.
PHẦN 19. 几 TRONG CÂU HỎI SỐ PHÒNG, TẦNG NHÀ VÀ TUYẾN XE
19.01. Hỏi tầng nhà
你住几楼?
Nǐ zhù jǐ lóu?
Bạn ở tầng mấy?
我住五楼。
Wǒ zhù wǔ lóu.
Tôi ở tầng năm.
19.02. Hỏi số tầng của một tòa nhà
这栋楼有几层?
Zhè dòng lóu yǒu jǐ céng?
Tòa nhà này có mấy tầng?
这栋楼有八层。
Zhè dòng lóu yǒu bā céng.
Tòa nhà này có tám tầng.
19.03. Hỏi số phòng
你住几号房间?
Nǐ zhù jǐ hào fángjiān?
Bạn ở phòng số mấy?
我住八零六号房间。
Wǒ zhù bā líng liù hào fángjiān.
Tôi ở phòng số 806.
19.04. Hỏi tuyến xe
你坐几路公交车?
Nǐ zuò jǐ lù gōngjiāochē?
Bạn đi xe buýt tuyến số mấy?
我坐八路公交车。
Wǒ zuò bā lù gōngjiāochē.
Tôi đi xe buýt tuyến số 8.
Cần nhận biết rằng 几 trong những câu hỏi số phòng, số tầng và tuyến xe không nhất thiết biểu thị số lượng nhỏ.
PHẦN 20. PHÂN BIỆT 几 VÀ 多少
Đây là một trong những trọng điểm bắt buộc phải nắm vững.
20.01. Điểm giống nhau
几 và 多少 đều có thể sử dụng để hỏi số lượng.
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
你有多少个朋友?
Nǐ yǒu duōshao ge péngyou?
Bạn có bao nhiêu người bạn?
Hai câu đều đúng, nhưng khác nhau về cách hình dung phạm vi số lượng.
20.02. 几 thường gắn với phạm vi số lượng nhỏ
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
Người hỏi thường dự đoán số lượng thành viên gia đình không quá lớn.
20.03. 多少 thích hợp với số lượng chưa xác định phạm vi
这个学校有多少学生?
Zhège xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường học này có bao nhiêu học sinh?
Người hỏi không giới hạn phạm vi số lượng.
20.04. Phân biệt trong cấu trúc lượng từ
几 thường đứng trước lượng từ hoặc đơn vị đếm.
几本书.
几个人.
几杯咖啡.
多少 linh hoạt hơn trong một số kiểu kết hợp danh từ.
多少人.
多少学生.
多少钱.
多少个学生.
20.05. Quy tắc không tuyệt đối
Không nên ghi nhớ máy móc rằng:
几 chỉ dùng với số lượng dưới 10.
多少 chỉ dùng với số lượng từ 10 trở lên.
Thực tế, hai từ có thể giao nhau về phạm vi số lượng.
Sự lựa chọn còn chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh, đối tượng cần hỏi, mức độ dự đoán và cách kết hợp cố định.
20.06. Những tổ hợp nên ưu tiên ghi nhớ
几点 – mấy giờ.
几号 – ngày mấy.
星期几 – thứ mấy.
几岁 – mấy tuổi.
第几 – thứ mấy.
多少钱 – bao nhiêu tiền.
Đây là các cụm có tính quy ước cao, không thể tùy tiện thay 几 và 多少 cho nhau.
PHẦN 21. PHÂN BIỆT 几、多少、多
21.01. 几 hỏi số lượng
你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
21.02. 多少 hỏi số lượng
这里有多少学生?
Zhèlǐ yǒu duōshao xuésheng?
Ở đây có bao nhiêu học sinh?
21.03. 多 + tính từ hỏi mức độ
他多高?
Tā duō gāo?
Anh ấy cao bao nhiêu?
学校离这里多远?
Xuéxiào lí zhèlǐ duō yuǎn?
Trường học cách đây bao xa?
21.04. Đối chiếu trực tiếp
几个人 – số người.
多少人 – số người.
多高 – mức độ chiều cao.
多远 – khoảng cách.
多久 – độ dài thời gian.
几个小时 – số giờ.
Cần phân biệt câu hỏi số lượng với câu hỏi mức độ.
PHẦN 22. PHÂN BIỆT 几点、几点钟、几个小时
22.01. 几点
几点 – jǐ diǎn – mấy giờ – what time.
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
22.02. 几点钟
几点钟 – jǐ diǎn zhōng – mấy giờ – what time.
你几点钟上班?
Nǐ jǐ diǎn zhōng shàngbān?
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
Trong nhiều ngữ cảnh, 几点 và 几点钟 có thể thay thế cho nhau.
22.03. 几个小时
几个小时 – jǐ ge xiǎoshí – mấy tiếng – how many hours.
你工作几个小时?
Nǐ gōngzuò jǐ ge xiǎoshí?
Bạn làm việc mấy tiếng?
几点 hỏi thời điểm, còn 几个小时 hỏi khoảng thời gian.
PHẦN 23. PHÂN BIỆT 几天 VÀ 星期几
几天 hỏi số ngày.
你去北京几天?
Nǐ qù Běijīng jǐ tiān?
Bạn đi Bắc Kinh mấy ngày?
星期几 hỏi thứ trong tuần.
你星期几去北京?
Nǐ xīngqī jǐ qù Běijīng?
Bạn đi Bắc Kinh vào thứ mấy?
Đây là hai câu hoàn toàn khác nhau về đối tượng thông tin cần hỏi.
PHẦN 24. PHÂN BIỆT 几号 VÀ 多少号
Khi hỏi ngày trong tháng, mẫu chuẩn thông dụng là:
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
Không nên dùng 多少号 để thay thế cho 几号 trong mẫu hỏi ngày tháng thông thường.
Tương tự:
你的座位是几号?
Nǐ de zuòwèi shì jǐ hào?
Chỗ ngồi của bạn là số mấy?
几号 cũng là lựa chọn tự nhiên trong câu hỏi số ghế.
PHẦN 25. PHÂN BIỆT 几 TRONG CÂU NGHI VẤN VÀ CÂU TRẦN THUẬT
几 có thể tham gia cấu tạo những biểu thức số lượng không xác định hoặc gần đúng trong câu trần thuật.
25.01. 几个 – Một vài, mấy
我有几个朋友。
Wǒ yǒu jǐ ge péngyou.
Tôi có vài người bạn.
Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.
25.02. 几天 – Vài ngày
我想休息几天。
Wǒ xiǎng xiūxi jǐ tiān.
Tôi muốn nghỉ vài ngày.
25.03. 几十 – Vài chục
几十个人 – jǐ shí ge rén – vài chục người – several dozen people.
25.04. 十几 – Mười mấy
十几个人 – shí jǐ ge rén – mười mấy người – more than ten people, fewer than twenty.
25.05. 二十几 – Hai mươi mấy
二十几岁 – èrshí jǐ suì – ngoài hai mươi tuổi – in one’s twenties.
25.06. 几百 – Vài trăm
几百个人 – jǐ bǎi ge rén – vài trăm người – several hundred people.
25.07. 几千 – Vài nghìn
几千本书 – jǐ qiān běn shū – vài nghìn quyển sách – several thousand books.
Điểm cần nhớ:
Khi 几 đứng một mình trong cấu trúc hỏi số lượng, nó thường yêu cầu người nghe cung cấp con số.
Khi 几 tham gia những kết cấu biểu thị số lượng gần đúng như 几十、几百、十几、二十几, nó có thể không mang nghĩa nghi vấn.
PHẦN 26. NGUYÊN TẮC KHÔNG THÊM 吗 VÀO CÂU HỎI 几 CƠ BẢN
吗 thường được dùng để tạo câu hỏi có – không.
你有朋友吗?
Nǐ yǒu péngyou ma?
Bạn có bạn bè không?
Đây là câu hỏi xác nhận.
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
Đây là câu hỏi số lượng.
Không sử dụng mẫu thông thường:
你有几个朋友吗?
Khi mục đích là hỏi số lượng cụ thể, câu chuẩn cần học là:
你有几个朋友?
Tương tự:
今天几号?
现在几点?
你几岁?
你买了几本书?
Những câu trên không cần thêm 吗.
Tuy nhiên, trợ từ 呢 có thể xuất hiện trong câu hỏi số lượng nhằm tạo sắc thái hội thoại.
你有几个朋友呢?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou ne?
Thế bạn có mấy người bạn?
PHẦN 27. TRẬT TỰ TỪ TRONG CÂU HỎI SỬ DỤNG 几
Một nguyên tắc quan trọng của tiếng Trung là:
Muốn hỏi thành phần nào thì đặt từ nghi vấn vào đúng vị trí ngữ pháp của thành phần đó.
27.01. Hỏi số lượng làm tân ngữ
Câu trả lời:
我有三个朋友。
Wǒ yǒu sān ge péngyou.
Tôi có ba người bạn.
Câu hỏi:
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
27.02. Hỏi số lượng sách
Câu trả lời:
我买了五本书。
Wǒ mǎi le wǔ běn shū.
Tôi đã mua năm quyển sách.
Câu hỏi:
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
27.03. Hỏi thời điểm
Câu trả lời:
我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc tám giờ.
Câu hỏi:
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
27.04. Hỏi thứ trong tuần
Câu trả lời:
我星期三上课。
Wǒ xīngqīsān shàngkè.
Tôi học vào thứ Tư.
Câu hỏi:
你星期几上课?
Nǐ xīngqī jǐ shàngkè?
Bạn học vào thứ mấy?
27.05. Hỏi số thứ tự
Câu trả lời:
我学习第三课。
Wǒ xuéxí dì sān kè.
Tôi học bài thứ ba.
Câu hỏi:
你学习第几课?
Nǐ xuéxí dì jǐ kè?
Bạn học bài thứ mấy?
PHẦN 28. HỆ THỐNG TỪ GHÉP VÀ MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG MỞ RỘNG
28.01. Mạng lưới 几 + lượng từ chỉ người
几个人 – jǐ ge rén – mấy người – how many people.
几个学生 – jǐ ge xuésheng – mấy học sinh – how many students.
几个朋友 – jǐ ge péngyou – mấy người bạn – how many friends.
几个孩子 – jǐ ge háizi – mấy đứa trẻ – how many children.
几位老师 – jǐ wèi lǎoshī – mấy vị giáo viên – how many teachers.
几位客人 – jǐ wèi kèrén – mấy vị khách – how many guests.
几口人 – jǐ kǒu rén – mấy thành viên trong gia đình – how many family members.
28.02. Mạng lưới 几 + lượng từ chỉ đồ vật
几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books.
几张纸 – jǐ zhāng zhǐ – mấy tờ giấy – how many sheets of paper.
几张照片 – jǐ zhāng zhàopiàn – mấy tấm ảnh – how many photos.
几件衣服 – jǐ jiàn yīfu – mấy món quần áo – how many items of clothing.
几条裤子 – jǐ tiáo kùzi – mấy chiếc quần – how many pairs of trousers.
几双鞋 – jǐ shuāng xié – mấy đôi giày – how many pairs of shoes.
几辆车 – jǐ liàng chē – mấy chiếc xe – how many vehicles.
几台电脑 – jǐ tái diànnǎo – mấy chiếc máy tính – how many computers.
28.03. Mạng lưới 几 + lượng từ chỉ địa điểm
几家商店 – jǐ jiā shāngdiàn – mấy cửa hàng – how many shops.
几家饭店 – jǐ jiā fàndiàn – mấy nhà hàng – how many restaurants.
几间教室 – jǐ jiān jiàoshì – mấy phòng học – how many classrooms.
几间房 – jǐ jiān fáng – mấy căn phòng – how many rooms.
28.04. Mạng lưới 几 + đơn vị thời gian
几秒 – jǐ miǎo – mấy giây – how many seconds.
几分钟 – jǐ fēnzhōng – mấy phút – how many minutes.
几个小时 – jǐ ge xiǎoshí – mấy tiếng – how many hours.
几天 – jǐ tiān – mấy ngày – how many days.
几个星期 – jǐ ge xīngqī – mấy tuần – how many weeks.
几个月 – jǐ ge yuè – mấy tháng – how many months.
几年 – jǐ nián – mấy năm – how many years.
28.05. Mạng lưới 几 + số lần
几次 – jǐ cì – mấy lần – how many times.
几遍 – jǐ biàn – mấy lượt – how many complete repetitions.
几趟 – jǐ tàng – mấy chuyến – how many trips.
几回 – jǐ huí – mấy lần – how many times.
28.06. Mạng lưới số thứ tự
第几个 – dì jǐ ge – cái thứ mấy – which one in order.
第几本 – dì jǐ běn – quyển thứ mấy – which volume in order.
第几课 – dì jǐ kè – bài thứ mấy – which lesson.
第几页 – dì jǐ yè – trang thứ mấy – which page.
第几次 – dì jǐ cì – lần thứ mấy – which occurrence in order.
PHẦN 29. HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ TRUNG – PINYIN – VIỆT – ANH
Nhóm A. Hỏi số người và thành viên gia đình
Ví dụ 01: 你有几个朋友? – Nǐ yǒu jǐ ge péngyou? – Bạn có mấy người bạn? – How many friends do you have?
Ví dụ 02: 你家有几口人? – Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? – Gia đình bạn có mấy người? – How many people are there in your family?
Ví dụ 03: 你有几个孩子? – Nǐ yǒu jǐ ge háizi? – Bạn có mấy người con? – How many children do you have?
Ví dụ 04: 教室里有几个学生? – Jiàoshì lǐ yǒu jǐ ge xuésheng? – Trong phòng học có mấy học sinh? – How many students are in the classroom?
Ví dụ 05: 今天来了几位老师? – Jīntiān lái le jǐ wèi lǎoshī? – Hôm nay có mấy giáo viên đến? – How many teachers came today?
Nhóm B. Hỏi số lượng đồ vật
Ví dụ 06: 你有几本汉语书? – Nǐ yǒu jǐ běn Hànyǔ shū? – Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung? – How many Chinese books do you have?
Ví dụ 07: 你买了几个苹果? – Nǐ mǎi le jǐ ge píngguǒ? – Bạn đã mua mấy quả táo? – How many apples did you buy?
Ví dụ 08: 你想喝几杯咖啡? – Nǐ xiǎng hē jǐ bēi kāfēi? – Bạn muốn uống mấy cốc cà phê? – How many cups of coffee would you like?
Ví dụ 09: 你要几张票? – Nǐ yào jǐ zhāng piào? – Bạn muốn mấy tấm vé? – How many tickets do you want?
Ví dụ 10: 你拍了几张照片? – Nǐ pāi le jǐ zhāng zhàopiàn? – Bạn đã chụp mấy tấm ảnh? – How many photos did you take?
Nhóm C. Hỏi tuổi tác, giờ giấc và ngày tháng
Ví dụ 11: 你弟弟几岁? – Nǐ dìdi jǐ suì? – Em trai bạn mấy tuổi? – How old is your younger brother?
Ví dụ 12: 现在几点? – Xiànzài jǐ diǎn? – Bây giờ là mấy giờ? – What time is it now?
Ví dụ 13: 你每天几点起床? – Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng? – Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? – What time do you get up every day?
Ví dụ 14: 今天几号? – Jīntiān jǐ hào? – Hôm nay là ngày mấy? – What is today’s date?
Ví dụ 15: 今天是几月几号? – Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? – Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? – What is the month and date today?
Nhóm D. Hỏi thứ trong tuần và thời lượng
Ví dụ 16: 今天星期几? – Jīntiān xīngqī jǐ? – Hôm nay là thứ mấy? – What day of the week is it today?
Ví dụ 17: 你星期几上汉语课? – Nǐ xīngqī jǐ shàng Hànyǔ kè? – Bạn học tiếng Trung vào thứ mấy? – What day of the week do you have Chinese class?
Ví dụ 18: 你在中国住几天? – Nǐ zài Zhōngguó zhù jǐ tiān? – Bạn ở Trung Quốc mấy ngày? – How many days are you staying in China?
Ví dụ 19: 你每天学习几个小时? – Nǐ měitiān xuéxí jǐ ge xiǎoshí? – Mỗi ngày bạn học mấy tiếng? – How many hours do you study every day?
Ví dụ 20: 你学习汉语几年了? – Nǐ xuéxí Hànyǔ jǐ nián le? – Bạn đã học tiếng Trung được mấy năm rồi? – How many years have you been studying Chinese?
Nhóm E. Hỏi số thứ tự và số lần
Ví dụ 21: 今天学第几课? – Jīntiān xué dì jǐ kè? – Hôm nay học bài thứ mấy? – Which lesson are we studying today?
Ví dụ 22: 你现在看到第几页了? – Nǐ xiànzài kàn dào dì jǐ yè le? – Bây giờ bạn đã đọc đến trang thứ mấy rồi? – Which page have you reached now?
Ví dụ 23: 这是你第几次来北京? – Zhè shì nǐ dì jǐ cì lái Běijīng? – Đây là lần thứ mấy bạn đến Bắc Kinh? – Which visit to Beijing is this for you?
Ví dụ 24: 你去过几次广州? – Nǐ qù guo jǐ cì Guǎngzhōu? – Bạn đã từng đến Quảng Châu mấy lần? – How many times have you been to Guangzhou?
Ví dụ 25: 这篇课文你读了几遍? – Zhè piān kèwén nǐ dú le jǐ biàn? – Bạn đã đọc bài khóa này mấy lượt? – How many times have you read this text through?
Nhóm F. Hỏi số phòng, số tầng và số lượng trong đời sống
Ví dụ 26: 你住几楼? – Nǐ zhù jǐ lóu? – Bạn ở tầng mấy? – Which floor do you live on?
Ví dụ 27: 这栋楼有几层? – Zhè dòng lóu yǒu jǐ céng? – Tòa nhà này có mấy tầng? – How many floors does this building have?
Ví dụ 28: 你住几号房间? – Nǐ zhù jǐ hào fángjiān? – Bạn ở phòng số mấy? – What is your room number?
Ví dụ 29: 你坐几路公交车? – Nǐ zuò jǐ lù gōngjiāochē? – Bạn đi xe buýt tuyến số mấy? – Which bus route do you take?
Ví dụ 30: 你们公司有几辆车? – Nǐmen gōngsī yǒu jǐ liàng chē? – Công ty các bạn có mấy chiếc xe? – How many vehicles does your company have?
PHẦN 30. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU
Chủ đề: Hỏi số lượng, gia đình, lịch học, mua sách và sinh hoạt hằng ngày
Bối cảnh: Nguyễn Minh Vũ cùng Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đang chuẩn bị một buổi học tiếng Trung. Trong lúc sắp xếp tài liệu và trao đổi về lịch học, các nhân vật sử dụng 几 để hỏi số người, số sách, số giờ, ngày tháng, số thứ tự và số lượng đồ dùng.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们有几个学生来上课?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen yǒu jǐ ge xuésheng lái shàngkè?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta có mấy học viên đến lớp ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how many students are coming to class today?
阮明武:今天有八个学生来上课,还有两位老师。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān yǒu bā ge xuésheng lái shàngkè, hái yǒu liǎng wèi lǎoshī.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay có tám học viên đến lớp, ngoài ra còn có hai giáo viên.
Nguyen Minh Vu: Eight students are coming to class today, along with two teachers.
黎云英:那我们需要准备几本教材?
Lí Yún Yīng: Nà wǒmen xūyào zhǔnbèi jǐ běn jiàocái?
Lê Vân Anh: Vậy chúng ta cần chuẩn bị mấy quyển giáo trình ạ?
Le Van Anh: Then how many textbooks do we need to prepare?
阮明武:先准备十本吧,每个学生一本,老师也要用。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān zhǔnbèi shí běn ba, měi ge xuésheng yì běn, lǎoshī yě yào yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên cứ chuẩn bị mười quyển nhé, mỗi học viên một quyển, giáo viên cũng cần dùng.
Nguyen Minh Vu: Let’s prepare ten copies first, one for each student, and the teachers will need them too.
水仙:我们教室里有几张桌子?
Shuǐ Xiān: Wǒmen jiàoshì lǐ yǒu jǐ zhāng zhuōzi?
Thủy Tiên: Trong phòng học của chúng ta có mấy chiếc bàn ạ?
Thuy Tien: How many tables do we have in our classroom?
阮明武:有六张桌子,还有十二把椅子。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu liù zhāng zhuōzi, hái yǒu shí’èr bǎ yǐzi.
Nguyễn Minh Vũ: Có sáu chiếc bàn và mười hai chiếc ghế.
Nguyen Minh Vu: There are six tables and twelve chairs.
芳玲:今天是几月几号?
Fāng Líng: Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Phương Linh: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy ạ?
Phuong Linh: What is today’s month and date?
阮明武:今天是十月二十一号。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān shì shí yuè èrshíyī hào.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay là ngày 21 tháng 10.
Nguyen Minh Vu: Today is October twenty-first.
丁垂杨:今天星期几?我们今天学第几课?
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān xīngqī jǐ? Wǒmen jīntiān xué dì jǐ kè?
Đinh Thùy Dương: Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay chúng ta học bài thứ mấy ạ?
Dinh Thuy Duong: What day of the week is it today? Which lesson are we studying?
阮明武:今天星期三,我们学习第六课。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān xīngqīsān, wǒmen xuéxí dì liù kè.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay là thứ Tư, chúng ta học bài thứ sáu.
Nguyen Minh Vu: Today is Wednesday, and we’re studying Lesson Six.
黎云英:老师,今天我们几点开始上课?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, jīntiān wǒmen jǐ diǎn kāishǐ shàngkè?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, hôm nay chúng ta bắt đầu học lúc mấy giờ ạ?
Le Van Anh: Teacher, what time are we starting class today?
阮明武:上午九点开始,十点半休息十五分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ, shí diǎn bàn xiūxi shíwǔ fēnzhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta bắt đầu lúc chín giờ sáng, mười giờ rưỡi nghỉ mười lăm phút.
Nguyen Minh Vu: We start at nine in the morning and take a fifteen-minute break at ten thirty.
水仙:我们今天一共学习几个小时?
Shuǐ Xiān: Wǒmen jīntiān yígòng xuéxí jǐ ge xiǎoshí?
Thủy Tiên: Hôm nay tổng cộng chúng ta học mấy tiếng ạ?
Thuy Tien: How many hours are we studying in total today?
阮明武:今天先学习三个小时,以后再增加练习时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān xiān xuéxí sān ge xiǎoshí, yǐhòu zài zēngjiā liànxí shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay trước tiên học ba tiếng, sau này sẽ tăng thêm thời gian luyện tập.
Nguyen Minh Vu: Today we’ll study for three hours first, and we’ll increase practice time later.
芳玲:老师,我想问一下,“几个”和“多少个”有什么区别?
Fāng Líng: Lǎoshī, wǒ xiǎng wèn yíxià, “jǐ ge” hé “duōshao ge” yǒu shénme qūbié?
Phương Linh: Thưa thầy, em muốn hỏi “几个” và “多少个” khác nhau như thế nào ạ?
Phuong Linh: Teacher, I’d like to ask what the difference is between “几个” and “多少个”.
阮明武:“几”通常用来问数量比较小的情况,“多少”可以用来问范围更大的数量。
Ruǎn Míng Wǔ: “Jǐ” tōngcháng yòng lái wèn shùliàng bǐjiào xiǎo de qíngkuàng, “duōshao” kěyǐ yòng lái wèn fànwéi gèng dà de shùliàng.
Nguyễn Minh Vũ: “几” thường dùng khi hỏi số lượng được hình dung là tương đối nhỏ, còn “多少” có thể hỏi số lượng trong phạm vi rộng hơn.
Nguyen Minh Vu: “几” is usually used when asking about relatively small quantities, while “多少” can be used for quantities over a wider range.
丁垂杨:那我们问家里有几口人,为什么不用几个?
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒmen wèn jiālǐ yǒu jǐ kǒu rén, wèishénme bú yòng jǐ ge?
Đinh Thùy Dương: Vậy khi hỏi gia đình có mấy người, tại sao chúng ta lại dùng 几口人 mà không dùng 几个 ạ?
Dinh Thuy Duong: Then why do we use 几口人 instead of 几个 when asking how many family members there are?
阮明武:因为在汉语里,问家庭成员的人数时,我们常常用“口”这个量词。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi zài Hànyǔ lǐ, wèn jiātíng chéngyuán de rénshù shí, wǒmen chángcháng yòng “kǒu” zhège liàngcí.
Nguyễn Minh Vũ: Bởi vì trong tiếng Trung, khi hỏi số thành viên trong gia đình, chúng ta thường dùng lượng từ “口”.
Nguyen Minh Vu: Because in Chinese, when asking about the number of family members, we often use the measure word “口”.
黎云英:那我想问大家,谁家有四口人?
Lí Yún Yīng: Nà wǒ xiǎng wèn dàjiā, shéi jiā yǒu sì kǒu rén?
Lê Vân Anh: Vậy em muốn hỏi mọi người, nhà ai có bốn người?
Le Van Anh: Then I’d like to ask everyone: whose family has four members?
水仙:我家有四口人:爸爸、妈妈、弟弟和我。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, dìdi hé wǒ.
Thủy Tiên: Gia đình em có bốn người: bố, mẹ, em trai và em.
Thuy Tien: My family has four members: my father, my mother, my younger brother and me.
芳玲:我家有五口人。老师,我们还可以用“几”问年龄吗?
Fāng Líng: Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén. Lǎoshī, wǒmen hái kěyǐ yòng “jǐ” wèn niánlíng ma?
Phương Linh: Gia đình em có năm người. Thưa thầy, chúng ta còn có thể dùng “几” để hỏi tuổi không ạ?
Phuong Linh: My family has five members. Teacher, can we also use “几” to ask about age?
阮明武:可以,比如“你弟弟几岁?”不过,问成年人的年龄时,常常用“多大”。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, bǐrú “Nǐ dìdi jǐ suì?” Búguò, wèn chéngnián rén de niánlíng shí, chángcháng yòng “duō dà”.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể, ví dụ “Em trai bạn mấy tuổi?”. Tuy nhiên, khi hỏi tuổi người trưởng thành, chúng ta thường dùng “多大”.
Nguyen Minh Vu: Yes. For example, “How old is your younger brother?” However, when asking an adult’s age, we often use “多大”.
丁垂杨:老师,“第几课”和“几课”有什么区别?
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī, “dì jǐ kè” hé “jǐ kè” yǒu shénme qūbié?
Đinh Thùy Dương: Thưa thầy, “第几课” và “几课” khác nhau thế nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Teacher, what’s the difference between “第几课” and “几课”?
阮明武:“第几课”问顺序,“几课”在合适的句子里可以问课的数量。例如“今天学第几课?”和“今天学几课?”意思不同。
Ruǎn Míng Wǔ: “Dì jǐ kè” wèn shùnxù, “jǐ kè” zài héshì de jùzi lǐ kěyǐ wèn kè de shùliàng. Lìrú “Jīntiān xué dì jǐ kè?” hé “Jīntiān xué jǐ kè?” yìsi bùtóng.
Nguyễn Minh Vũ: “第几课” hỏi thứ tự bài học, còn “几课” trong câu phù hợp có thể hỏi số lượng bài. Ví dụ “Hôm nay học bài thứ mấy?” và “Hôm nay học mấy bài?” mang ý nghĩa khác nhau.
Nguyen Minh Vu: “第几课” asks for the lesson’s position in a sequence, while “几课” can ask how many lessons there are in an appropriate sentence. For example, “Which lesson are we studying today?” and “How many lessons are we studying today?” mean different things.
黎云英:老师,今天下课以后,我们要做几道练习题?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, jīntiān xiàkè yǐhòu, wǒmen yào zuò jǐ dào liànxítí?
Lê Vân Anh: Thưa thầy, sau giờ học hôm nay chúng em cần làm mấy câu bài tập ạ?
Le Van Anh: Teacher, how many exercises do we need to complete after today’s class?
阮明武:先做十道题,然后每个人再写五个带“几”的句子。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān zuò shí dào tí, ránhòu měi ge rén zài xiě wǔ ge dài “jǐ” de jùzi.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên làm mười câu, sau đó mỗi người viết thêm năm câu có chứa “几”.
Nguyen Minh Vu: First, complete ten exercises, then each person should write five sentences containing “几”.
水仙:好的。我们做完以后,老师会检查几遍?
Shuǐ Xiān: Hǎo de. Wǒmen zuò wán yǐhòu, lǎoshī huì jiǎnchá jǐ biàn?
Thủy Tiên: Vâng ạ. Sau khi chúng em làm xong, thầy sẽ kiểm tra mấy lượt ạ?
Thuy Tien: Okay. After we finish, how many times will you check our work?
阮明武:我会先检查一遍。如果还有问题,我们再一起修改。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ huì xiān jiǎnchá yí biàn. Rúguǒ hái yǒu wèntí, wǒmen zài yìqǐ xiūgǎi.
Nguyễn Minh Vũ: Anh sẽ kiểm tra một lượt trước. Nếu vẫn còn vấn đề thì chúng ta sẽ cùng sửa.
Nguyen Minh Vu: I’ll check it once first. If there are still problems, we’ll correct them together.
芳玲:明白了。原来“几”不仅能问数量,还能问时间、日期和顺序。
Fāng Líng: Míngbai le. Yuánlái “jǐ” bùjǐn néng wèn shùliàng, hái néng wèn shíjiān, rìqī hé shùnxù.
Phương Linh: Em hiểu rồi. Hóa ra “几” không chỉ hỏi số lượng mà còn có thể hỏi thời gian, ngày tháng và thứ tự.
Phuong Linh: I understand now. It turns out that “几” can ask not only about quantity but also about time, dates and order.
阮明武:很好。掌握这些结构以后,你们就可以在生活中提出很多实用的问题了。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Zhǎngwò zhèxiē jiégòu yǐhòu, nǐmen jiù kěyǐ zài shēnghuó zhōng tíchū hěn duō shíyòng de wèntí le.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Sau khi nắm vững những cấu trúc này, các em có thể đặt rất nhiều câu hỏi thực dụng trong đời sống.
Nguyen Minh Vu: Very good. Once you master these structures, you’ll be able to ask many practical questions in daily life.
PHẦN 31. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
31.01. Bài văn tiếng Trung
今天是十月二十一号,星期三。阮明武正在给学生上汉语课。上课以前,他先问大家:“今天有几个学生来上课?”丁垂杨回答:“今天有八个学生,还有两位老师。”接着,黎云英问:“我们今天学第几课?”阮明武告诉大家:“今天学习第六课。”
上课的时候,老师问学生:“你们每天几点起床?每天学习几个小时?每个星期上几次汉语课?”学生们一个一个地回答。有的学生每天早上六点起床,有的学生七点起床。大部分学生每天学习两个小时汉语,每个星期上三次课。
后来,老师让大家练习“几”的用法。水仙问:“你家有几口人?”芳玲回答:“我家有五口人。”黎云英问:“你有几本汉语书?”丁垂杨回答:“我有六本汉语书。”大家还练习了“今天几号?”“现在几点?”“星期几?”“第几课?”等问题。
通过这次练习,大家明白了“几”可以用来问人数、物品数量、年龄、时间、日期、星期、顺序和次数。学习“几”的时候,还必须注意量词的使用,不能把所有的量词都换成“个”。只有掌握了这些基本结构,才能在日常交流中正确地使用“几”。
31.02. Phiên âm Pinyin toàn bài
Jīntiān shì shí yuè èrshíyī hào, xīngqīsān. Ruǎn Míng Wǔ zhèngzài gěi xuésheng shàng Hànyǔ kè. Shàngkè yǐqián, tā xiān wèn dàjiā: “Jīntiān yǒu jǐ ge xuésheng lái shàngkè?” Dīng Chuí Yáng huídá: “Jīntiān yǒu bā ge xuésheng, hái yǒu liǎng wèi lǎoshī.” Jiēzhe, Lí Yún Yīng wèn: “Wǒmen jīntiān xué dì jǐ kè?” Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā: “Jīntiān xuéxí dì liù kè.”
Shàngkè de shíhou, lǎoshī wèn xuésheng: “Nǐmen měitiān jǐ diǎn qǐchuáng? Měitiān xuéxí jǐ ge xiǎoshí? Měi ge xīngqī shàng jǐ cì Hànyǔ kè?” Xuéshengmen yí ge yí ge de huídá. Yǒu de xuésheng měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng, yǒu de xuésheng qī diǎn qǐchuáng. Dà bùfen xuésheng měitiān xuéxí liǎng ge xiǎoshí Hànyǔ, měi ge xīngqī shàng sān cì kè.
Hòulái, lǎoshī ràng dàjiā liànxí “jǐ” de yòngfǎ. Shuǐ Xiān wèn: “Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?” Fāng Líng huídá: “Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.” Lí Yún Yīng wèn: “Nǐ yǒu jǐ běn Hànyǔ shū?” Dīng Chuí Yáng huídá: “Wǒ yǒu liù běn Hànyǔ shū.” Dàjiā hái liànxí le “Jīntiān jǐ hào?” “Xiànzài jǐ diǎn?” “Xīngqī jǐ?” “Dì jǐ kè?” děng wèntí.
Tōngguò zhè cì liànxí, dàjiā míngbai le “jǐ” kěyǐ yòng lái wèn rénshù, wùpǐn shùliàng, niánlíng, shíjiān, rìqī, xīngqī, shùnxù hé cìshù. Xuéxí “jǐ” de shíhou, hái bìxū zhùyì liàngcí de shǐyòng, bù néng bǎ suǒyǒu de liàngcí dōu huàn chéng “ge”. Zhǐyǒu zhǎngwò le zhèxiē jīběn jiégòu, cái néng zài rìcháng jiāoliú zhōng zhèngquè de shǐyòng “jǐ”.
31.03. Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay là ngày 21 tháng 10, thứ Tư. Nguyễn Minh Vũ đang giảng dạy tiếng Trung cho học viên. Trước khi bắt đầu buổi học, anh hỏi mọi người: “Hôm nay có mấy học viên đến lớp?” Đinh Thùy Dương trả lời: “Hôm nay có tám học viên, ngoài ra còn có hai giáo viên.” Sau đó, Lê Vân Anh hỏi: “Hôm nay chúng ta học bài thứ mấy?” Nguyễn Minh Vũ nói với mọi người: “Hôm nay học bài thứ sáu.”
Trong giờ học, giáo viên hỏi học viên: “Mỗi ngày các em thức dậy lúc mấy giờ? Mỗi ngày học mấy tiếng? Mỗi tuần học tiếng Trung mấy lần?” Các học viên lần lượt trả lời. Có học viên thức dậy lúc sáu giờ sáng, có học viên thức dậy lúc bảy giờ. Phần lớn học viên mỗi ngày học tiếng Trung hai tiếng và mỗi tuần học ba buổi.
Sau đó, giáo viên cho mọi người luyện tập cách sử dụng “几”. Thủy Tiên hỏi: “Gia đình bạn có mấy người?” Phương Linh trả lời: “Gia đình tôi có năm người.” Lê Vân Anh hỏi: “Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung?” Đinh Thùy Dương trả lời: “Tôi có sáu quyển sách tiếng Trung.” Mọi người còn luyện tập những câu như “Hôm nay là ngày mấy?”, “Bây giờ là mấy giờ?”, “Thứ mấy?” và “Bài thứ mấy?”.
Thông qua buổi luyện tập này, mọi người hiểu rằng “几” có thể được sử dụng để hỏi số người, số lượng đồ vật, tuổi tác, thời gian, ngày tháng, thứ trong tuần, thứ tự và số lần. Khi học “几”, còn cần đặc biệt chú ý đến cách sử dụng lượng từ, không thể thay thế mọi lượng từ bằng “个”. Chỉ khi nắm vững những cấu trúc cơ bản này, người học mới có thể sử dụng “几” chính xác trong giao tiếp hằng ngày.
31.04. English translation
Today is Wednesday, October twenty-first. Nguyen Minh Vu is teaching Chinese to his students. Before class begins, he asks, “How many students are coming to class today?” Dinh Thuy Duong answers, “There are eight students and two teachers today.” Then Le Van Anh asks, “Which lesson are we studying today?” Nguyen Minh Vu tells everyone that they are studying Lesson Six.
During class, the teacher asks the students, “What time do you get up every day? How many hours do you study each day? How many times a week do you attend Chinese classes?” The students answer one by one. Some get up at six in the morning, while others get up at seven. Most students study Chinese for two hours a day and attend three classes a week.
Later, the teacher asks everyone to practice using “几”. Thuy Tien asks, “How many people are there in your family?” Phuong Linh answers, “There are five people in my family.” Le Van Anh asks, “How many Chinese books do you have?” Dinh Thuy Duong answers, “I have six Chinese books.” Everyone also practices questions such as “What is today’s date?”, “What time is it now?”, “What day of the week is it?” and “Which lesson is it?”.
Through this practice, everyone understands that “几” can be used to ask about the number of people, quantities of objects, age, time, dates, days of the week, order and frequency. When learning “几”, students must also pay attention to the proper use of measure words rather than replacing all of them with “个”. Only by mastering these basic structures can learners use “几” correctly in everyday communication.
PHẦN 32. PHÂN TÍCH CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRONG BÀI VĂN
32.01. Hỏi số người
今天有几个学生来上课?
Cấu trúc:
时间 + 有 + 几 + 个 + 人物名词 + 动词短语?
Hôm nay có mấy học viên đến lớp?
几 đứng trước lượng từ 个 và danh từ 学生.
32.02. Hỏi số thứ tự bài học
今天学第几课?
Cấu trúc:
时间 + 动词 + 第几 + 名词?
第几 biểu thị số thứ tự.
32.03. Hỏi giờ thức dậy
每天几点起床?
Cấu trúc:
时间 + 几点 + 动词?
几点 đứng ở vị trí thành phần chỉ thời điểm.
32.04. Hỏi số giờ học
每天学习几个小时?
Cấu trúc:
时间 + 动词 + 几个小时?
几个小时 biểu thị thời lượng.
32.05. Hỏi số lần học
每个星期上几次汉语课?
Cấu trúc:
时间 + 动词 + 几次 + 宾语?
几次 biểu thị số lần hành động diễn ra.
32.06. Hỏi số thành viên gia đình
你家有几口人?
Cấu trúc:
家庭 + 有 + 几口人?
口 là lượng từ thường dùng khi đếm người trong gia đình.
32.07. Hỏi số quyển sách
你有几本汉语书?
Cấu trúc:
主语 + 有 + 几本 + 书籍名词?
本 là lượng từ cho sách và những ấn phẩm dạng quyển.
PHẦN 33. BÀI TẬP CỦNG CỐ NGỮ PHÁP 几
33.01. Bài tập điền 几 hoặc 多少
Điền từ phù hợp nhất với tình huống thông thường.
Bài 01: 你有______个朋友?
Bài 02: 你家有______口人?
Bài 03: 今天______号?
Bài 04: 现在______点?
Bài 05: 这个学校有______学生?
Bài 06: 这杯咖啡______钱?
Bài 07: 你今年______岁?
Bài 08: 这个城市有______人口?
Bài 09: 今天星期______?
Bài 10: 你买了______本书?
33.02. Bài tập điền lượng từ
Điền 个、本、张、杯、口、位、辆、件、家、间 vào chỗ trống.
Bài 11: 几______人?
Bài 12: 几______书?
Bài 13: 几______纸?
Bài 14: 几______咖啡?
Bài 15: 几______人?(家庭成员)
Bài 16: 几______老师?(礼貌表达)
Bài 17: 几______汽车?
Bài 18: 几______衣服?
Bài 19: 几______饭店?
Bài 20: 几______教室?
33.03. Bài tập hoàn thành câu
Bài 21:
我家有五口人。
Hãy đặt câu hỏi hỏi số thành viên trong gia đình.
Bài 22:
现在八点。
Hãy đặt câu hỏi hỏi giờ hiện tại.
Bài 23:
今天十五号。
Hãy đặt câu hỏi hỏi ngày trong tháng.
Bài 24:
我有三本汉语书。
Hãy đặt câu hỏi hỏi số quyển sách.
Bài 25:
我星期三上汉语课。
Hãy đặt câu hỏi hỏi thứ trong tuần.
33.04. Bài tập dịch Việt – Trung
Bài 26: Bạn có mấy người bạn?
Bài 27: Nhà bạn có mấy người?
Bài 28: Hôm nay là ngày mấy?
Bài 29: Bây giờ là mấy giờ?
Bài 30: Hôm nay là thứ mấy?
Bài 31: Bạn đã mua mấy quyển sách?
Bài 32: Bạn muốn mấy cốc cà phê?
Bài 33: Hôm nay học bài thứ mấy?
Bài 34: Bạn đã từng đến Bắc Kinh mấy lần?
Bài 35: Bạn đi làm lúc mấy giờ?
33.05. Bài tập sửa câu
Bài 36:
你有几朋友?
Bài 37:
你家有几个口人?
Bài 38:
今天几号吗?
Bài 39:
你买了几书?
Bài 40:
现在多少点?
Bài 41:
今天星期多少?
Bài 42:
你有几本书吗?
Bài 43:
你想买几张衣服?
33.06. Bài tập phân biệt ý nghĩa
Xác định câu đang hỏi số lượng, số thứ tự, thời điểm hay thời lượng.
Bài 44:
你买几本书?
Bài 45:
你买第几本书?
Bài 46:
你几点学习?
Bài 47:
你学习几个小时?
Bài 48:
你住几楼?
Bài 49:
这栋楼有几层?
Bài 50:
你去过几次中国?
PHẦN 34. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
34.01. Đáp án bài tập điền 几 hoặc 多少
Bài 01: 几.
你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
几 là lựa chọn tự nhiên khi hỏi số lượng bạn bè được hình dung là tương đối nhỏ. 多少个 cũng có thể đúng nếu người hỏi muốn hỏi số lượng rộng hơn.
Bài 02: 几.
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
几口人 là cách kết hợp rất phổ biến khi hỏi số thành viên gia đình.
Bài 03: 几.
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
几号 là cấu trúc hỏi ngày trong tháng.
Bài 04: 几.
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
几点 là cấu trúc hỏi giờ.
Bài 05: 多少.
这个学校有多少学生?
Zhège xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường này có bao nhiêu học sinh?
多少 phù hợp với phạm vi số lượng chưa xác định rõ.
Bài 06: 多少.
这杯咖啡多少钱?
Zhè bēi kāfēi duōshao qián?
Cốc cà phê này bao nhiêu tiền?
多少钱 là cụm hỏi giá.
Bài 07: 几.
你今年几岁?
Nǐ jīnnián jǐ suì?
Năm nay bạn mấy tuổi?
几岁 đặc biệt thông dụng khi hỏi tuổi trẻ em.
Bài 08: 多少.
这个城市有多少人口?
Zhège chéngshì yǒu duōshao rénkǒu?
Thành phố này có dân số bao nhiêu?
多少 phù hợp với số lượng dân cư lớn.
Bài 09: 几.
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
星期几 là tổ hợp cố định.
Bài 10: 几.
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
几本书 là cấu trúc tự nhiên khi người hỏi dự đoán số sách mua không quá nhiều. 多少本书 cũng có thể sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
34.02. Đáp án bài tập lượng từ
Bài 11: 几个人 – mấy người.
Bài 12: 几本书 – mấy quyển sách.
Bài 13: 几张纸 – mấy tờ giấy.
Bài 14: 几杯咖啡 – mấy cốc cà phê.
Bài 15: 几口人 – mấy thành viên gia đình.
Bài 16: 几位老师 – mấy vị giáo viên.
Bài 17: 几辆汽车 – mấy chiếc ô tô.
Bài 18: 几件衣服 – mấy món quần áo.
Bài 19: 几家饭店 – mấy nhà hàng.
Bài 20: 几间教室 – mấy phòng học.
Những câu trả lời này cho thấy lượng từ phải được lựa chọn theo đặc điểm ngữ nghĩa của danh từ.
34.03. Đáp án chuyển câu trần thuật thành câu hỏi
Bài 21:
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
Bài 22:
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
Bài 23:
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
Bài 24:
你有几本汉语书?
Nǐ yǒu jǐ běn Hànyǔ shū?
Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung?
Bài 25:
你星期几上汉语课?
Nǐ xīngqī jǐ shàng Hànyǔ kè?
Bạn học tiếng Trung vào thứ mấy?
34.04. Đáp án dịch Việt – Trung
Bài 26: 你有几个朋友? – Nǐ yǒu jǐ ge péngyou? – Bạn có mấy người bạn? – How many friends do you have?
Bài 27: 你家有几口人? – Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? – Nhà bạn có mấy người? – How many people are there in your family?
Bài 28: 今天几号? – Jīntiān jǐ hào? – Hôm nay là ngày mấy? – What is today’s date?
Bài 29: 现在几点? – Xiànzài jǐ diǎn? – Bây giờ là mấy giờ? – What time is it now?
Bài 30: 今天星期几? – Jīntiān xīngqī jǐ? – Hôm nay là thứ mấy? – What day of the week is it today?
Bài 31: 你买了几本书? – Nǐ mǎi le jǐ běn shū? – Bạn đã mua mấy quyển sách? – How many books did you buy?
Bài 32: 你要几杯咖啡? – Nǐ yào jǐ bēi kāfēi? – Bạn muốn mấy cốc cà phê? – How many cups of coffee do you want?
Bài 33: 今天学第几课? – Jīntiān xué dì jǐ kè? – Hôm nay học bài thứ mấy? – Which lesson are we studying today?
Bài 34: 你去过几次北京? – Nǐ qù guo jǐ cì Běijīng? – Bạn đã từng đến Bắc Kinh mấy lần? – How many times have you been to Beijing?
Bài 35: 你几点上班? – Nǐ jǐ diǎn shàngbān? – Bạn đi làm lúc mấy giờ? – What time do you start work?
34.05. Đáp án sửa câu
Bài 36:
Câu chưa chuẩn: 你有几朋友?
Câu sửa: 你有几个朋友?
Giải thích: Danh từ 朋友 trong mẫu hỏi số lượng thông dụng cần lượng từ 个.
Bài 37:
Câu chưa chuẩn: 你家有几个口人?
Câu sửa: 你家有几口人?
Giải thích: 口 là lượng từ trực tiếp kết hợp với 人 trong cấu trúc hỏi thành viên gia đình. Không thêm 个 ở giữa.
Bài 38:
Câu chưa chuẩn: 今天几号吗?
Câu sửa: 今天几号?
Giải thích: 几号 đã biểu thị ý nghĩa nghi vấn đặc chỉ nên không cần thêm 吗.
Bài 39:
Câu chưa chuẩn: 你买了几书?
Câu sửa: 你买了几本书?
Giải thích: 本 là lượng từ dành cho sách.
Bài 40:
Câu chưa chuẩn: 现在多少点?
Câu sửa: 现在几点?
Giải thích: 几点 là cấu trúc hỏi giờ tự nhiên.
Bài 41:
Câu chưa chuẩn: 今天星期多少?
Câu sửa: 今天星期几?
Giải thích: 星期几 là cụm cố định dùng để hỏi thứ trong tuần.
Bài 42:
Câu chưa chuẩn: 你有几本书吗?
Câu sửa: 你有几本书?
Giải thích: Câu hỏi số lượng đã có 几, không cần thêm 吗 theo kiểu câu hỏi thông thường.
Bài 43:
Câu chưa chuẩn: 你想买几张衣服?
Câu sửa: 你想买几件衣服?
Giải thích: 件 là lượng từ thông dụng dành cho quần áo.
34.06. Đáp án phân biệt ý nghĩa
Bài 44: 你买几本书?
Hỏi số lượng quyển sách.
Bài 45: 你买第几本书?
Hỏi vị trí thứ tự của quyển sách.
Bài 46: 你几点学习?
Hỏi thời điểm học.
Bài 47: 你学习几个小时?
Hỏi thời lượng học.
Bài 48: 你住几楼?
Hỏi tầng nhà mà người đó đang ở.
Bài 49: 这栋楼有几层?
Hỏi tổng số tầng của tòa nhà.
Bài 50: 你去过几次中国?
Hỏi số lần đã từng đến Trung Quốc.
PHẦN 35. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG VÀ GHI NHỚ TỪ VỰNG 几
35.01. Ghi nhớ theo câu hỏi “mấy”
Muốn hỏi mấy người → 几个人.
Muốn hỏi mấy quyển sách → 几本书.
Muốn hỏi mấy cốc nước → 几杯水.
Muốn hỏi mấy tấm ảnh → 几张照片.
Muốn hỏi mấy thành viên gia đình → 几口人.
Muốn hỏi mấy tuổi → 几岁.
Muốn hỏi mấy giờ → 几点.
Muốn hỏi ngày mấy → 几号.
Muốn hỏi tháng mấy → 几月.
Muốn hỏi thứ mấy → 星期几.
Muốn hỏi bài thứ mấy → 第几课.
Muốn hỏi mấy lần → 几次.
35.02. Ghi nhớ bằng phương pháp thay thế số từ
Học viên cần luyện chuyển đổi theo ba bước.
Bước A: Đọc câu có số lượng xác định.
我有三本书。
Bước B: Xác định số từ 三.
Bước C: Thay 三 bằng 几.
你有几本书?
Tương tự:
我家有五口人。
→ 你家有几口人?
现在八点。
→ 现在几点?
今天十五号。
→ 今天几号?
今天星期三。
→ 今天星期几?
今天学第三课。
→ 今天学第几课?
35.03. Ghi nhớ theo nhóm lượng từ
Người → 个、位、口.
Sách → 本.
Giấy, ảnh, vé → 张.
Cốc đồ uống → 杯.
Quần áo → 件.
Xe → 辆.
Đôi giày → 双.
Cửa hàng, nhà hàng → 家.
Phòng → 间.
Số lần → 次、遍、趟.
Khi ghi nhớ một danh từ, học viên nên học kèm lượng từ thường dùng của danh từ đó.
Không nên chỉ học:
书 – shū – sách – book.
Nên học:
一本书 – yì běn shū – một quyển sách – one book.
几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books.
三本书 – sān běn shū – ba quyển sách – three books.
35.04. Phương pháp phát triển mạng lưới câu
Từ một câu:
你有几个朋友?
Có thể thay danh từ để phát triển thêm:
你有几个中国朋友?
你有几个同学?
你有几个孩子?
你有几个问题?
Sau đó thay động từ:
你认识几个中国朋友?
你邀请了几个朋友?
你想找几个同学?
你准备了几个问题?
Bằng cách thay thế có hệ thống, học viên có thể tạo ra nhiều câu khác nhau mà vẫn kiểm soát được cấu trúc ngữ pháp.
PHẦN 36. MỞ RỘNG CẤU TRÚC 几 TRONG CHƯƠNG TRÌNH HSK 2–9
36.01. Mở rộng với 十几
十几 – shí jǐ – mười mấy – between eleven and nineteen.
Ví dụ:
我们班有十几个学生。
Wǒmen bān yǒu shí jǐ ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có mười mấy học sinh.
36.02. Mở rộng với 几十
几十 – jǐ shí – vài chục – several dozen.
Ví dụ:
这个房间里有几十个人。
Zhège fángjiān lǐ yǒu jǐ shí ge rén.
Trong căn phòng này có vài chục người.
36.03. Mở rộng với 几百
几百 – jǐ bǎi – vài trăm – several hundred.
Ví dụ:
这个学校有几百个学生。
Zhège xuéxiào yǒu jǐ bǎi ge xuésheng.
Trường này có vài trăm học sinh.
36.04. Mở rộng với 好几
好几 – hǎo jǐ – mấy, vài, khá nhiều – several, quite a few.
Ví dụ:
我有好几个中国朋友。
Wǒ yǒu hǎo jǐ ge Zhōngguó péngyou.
Tôi có khá nhiều người bạn Trung Quốc.
36.05. Mở rộng với 没几个
没几个 – méi jǐ ge – chẳng có mấy – not many.
Ví dụ:
今天没几个学生来上课。
Jīntiān méi jǐ ge xuésheng lái shàngkè.
Hôm nay chẳng có mấy học viên đến lớp.
36.06. Mở rộng với 不知道有几个
不知道有几个 – bù zhīdào yǒu jǐ ge – không biết có mấy – do not know how many.
Ví dụ:
我不知道这里有几个教室。
Wǒ bù zhīdào zhèlǐ yǒu jǐ ge jiàoshì.
Tôi không biết ở đây có mấy phòng học.
Trong câu này, 几 nằm bên trong mệnh đề bổ sung thông tin cho 不知道 và không nhất thiết biến cả câu thành một câu hỏi trực tiếp.
36.07. Mở rộng với 不管有几个
不管有几个 – bùguǎn yǒu jǐ ge – bất kể có mấy – regardless of how many.
Ví dụ:
不管有几个问题,我们都要认真回答。
Bùguǎn yǒu jǐ ge wèntí, wǒmen dōu yào rènzhēn huídá.
Bất kể có mấy câu hỏi, chúng ta đều phải trả lời nghiêm túc.
36.08. Mở rộng với 无论有多少
无论有多少 – wúlùn yǒu duōshao – bất kể có bao nhiêu – no matter how many.
Ví dụ:
无论有多少困难,我们都要继续努力。
Wúlùn yǒu duōshao kùnnan, wǒmen dōu yào jìxù nǔlì.
Bất kể có bao nhiêu khó khăn, chúng ta vẫn phải tiếp tục cố gắng.
Ở trình độ cao hơn, việc đối chiếu 几 với 多少 trong những cấu trúc nhượng bộ giúp học viên mở rộng khả năng diễn đạt từ số lượng cụ thể sang số lượng không xác định.
PHẦN 37. HỆ THỐNG CÔNG THỨC CẦN HỌC THUỘC
Công thức A – Hỏi số người:
Chủ ngữ + 有 + 几个 + Danh từ chỉ người?
Công thức B – Hỏi thành viên gia đình:
你家 + 有 + 几口人?
Công thức C – Hỏi số lượng đồ vật:
Chủ ngữ + Động từ + 几 + Lượng từ + Danh từ?
Công thức D – Hỏi số lượng sau khi hành động hoàn thành:
Chủ ngữ + Động từ + 了 + 几 + Lượng từ + Danh từ?
Công thức E – Hỏi tuổi:
Chủ ngữ + 几岁?
Công thức F – Hỏi giờ:
现在 + 几点?
Công thức G – Hỏi thời điểm hoạt động:
Chủ ngữ + 几点 + Động từ?
Công thức H – Hỏi ngày:
今天 + 几号?
Công thức I – Hỏi tháng và ngày:
今天是 + 几月几号?
Công thức J – Hỏi thứ:
今天 + 星期几?
Công thức K – Hỏi thời lượng:
Chủ ngữ + Động từ + 几 + Đơn vị thời gian?
Công thức L – Hỏi số lần:
Chủ ngữ + Động từ + 几次?
Công thức M – Hỏi số thứ tự:
第 + 几 + Lượng từ / Danh từ?
Công thức N – Hỏi số phòng:
Chủ ngữ + 住 + 几号房间?
Công thức O – Hỏi tầng nhà:
Chủ ngữ + 住 + 几楼?
Công thức P – Hỏi số tầng:
Tòa nhà + 有 + 几层?
Công thức Q – Hỏi tuyến xe:
Chủ ngữ + 坐 + 几路公交车?
Công thức R – Hỏi số lượng gián tiếp:
Chủ ngữ + 想知道 / 不知道 + Mệnh đề chứa 几。
Công thức S – Biểu thị một vài:
几 + Lượng từ + Danh từ。
Công thức T – Biểu thị số lượng gần đúng:
十几 / 几十 / 几百 / 几千 + Lượng từ + Danh từ。
PHẦN 38. TỔNG KẾT TOÀN DIỆN TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 几
38.01. Nghĩa cốt lõi
几 – jǐ – mấy, bao nhiêu – how many.
38.02. Công thức trọng tâm HSK 1
几 + Lượng từ + Danh từ?
Ví dụ:
几个人?
几本书?
几口人?
几杯水?
38.03. Những tổ hợp cố định quan trọng
几岁 – hỏi tuổi.
几点 – hỏi giờ.
几号 – hỏi ngày hoặc số hiệu.
几月 – hỏi tháng.
星期几 – hỏi thứ.
第几 – hỏi số thứ tự.
38.04. Những điểm bắt buộc phân biệt
几 và 多少 đều có khả năng hỏi số lượng, nhưng không hoàn toàn giống nhau về phạm vi dự đoán và cách kết hợp.
几 và 第几 khác nhau ở chức năng hỏi số lượng và hỏi số thứ tự.
几点 và 几个小时 khác nhau ở chức năng hỏi thời điểm và hỏi thời lượng.
几号 và 几月几号 khác nhau ở phạm vi thông tin ngày tháng.
几次、几遍、几趟 biểu thị những cách đếm số lần hành động khác nhau.
几 trong câu nghi vấn và 几 trong cấu trúc số lượng gần đúng không phải lúc nào cũng mang cùng chức năng.
38.05. Nguyên tắc sử dụng lượng từ
Mỗi nhóm danh từ có những lượng từ kết hợp thông dụng.
Không được sử dụng 个 thay thế cho mọi lượng từ.
Ví dụ:
几本书 – đúng.
几杯水 – đúng.
几口人 – đúng khi nói về thành viên gia đình.
几张照片 – đúng.
几件衣服 – đúng.
38.06. Nguyên tắc trật tự từ
Trong câu hỏi đặc chỉ, 几 thường giữ vị trí của thành phần số từ chưa biết.
我有三本书。
→ 你有几本书?
现在八点。
→ 现在几点?
今天十五号。
→ 今天几号?
今天星期三。
→ 今天星期几?
38.07. Nguyên tắc học tập cuối cùng
Học viên không nên chỉ ghi nhớ 几 có nghĩa là “mấy” mà cần học toàn bộ các tổ hợp thường dùng với 几, đặc biệt là số từ, lượng từ, danh từ, thời gian, thứ tự và số lần.
Phương pháp hiệu quả nhất là học theo những cụm từ hoàn chỉnh và luyện tập chuyển đổi giữa câu trả lời có số lượng xác định với câu hỏi chứa 几.
几 + Lượng từ + Danh từ là nền tảng.
几点、几号、几月、星期几、几岁、第几 là những tổ hợp bắt buộc phải thuộc.
几 và 多少 là cặp ngữ pháp cần đặc biệt phân biệt.
几 trong câu hỏi và 几 trong câu trần thuật biểu thị số lượng gần đúng là hướng mở rộng quan trọng từ HSK sơ cấp lên các trình độ cao hơn.
Khi nắm vững hệ thống này, học viên có thể chủ động hỏi và trả lời những vấn đề rất thường gặp trong cuộc sống, đồng thời xây dựng nền tảng ngữ pháp để phát triển khả năng giao tiếp tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 9.
CHINEMASTER EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ nghi vấn 几 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Nội dung liên quan: forum tiếng Trung online.









