Thứ Hai, Tháng 10 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想 xiǎng trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là chuyên đề ngữ pháp nền tảng giúp học viên làm chủ cách biểu đạt mong muốn, ý định và suy nghĩ trong tiếng Trung. 想 là một từ xuất hiện với tần suất rất cao ngay từ những tình huống giao tiếp cơ bản nhưng đồng thời có hệ thống ý nghĩa và khả năng kết hợp rất phong phú khi người học phát triển lên trình độ trung cấp và cao cấp.

Ở giai đoạn HSK 1, học viên thường gặp 想 với ý nghĩa “muốn làm một việc gì đó”.

我想学汉语。
Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

Nhưng 想 không chỉ có nghĩa là “muốn”. Trong những ngữ cảnh khác, 想 còn có thể liên quan đến “nghĩ, suy nghĩ, nhớ, nhớ nhung” và tạo thành nhiều từ ghép, cấu trúc quan trọng như 想到, 想起, 想法, 想念, 理想, 思想 và nhiều cách biểu đạt khác.

Do đó, học 想 từ HSK 1 chính là đặt viên gạch đầu tiên cho một mạng lưới từ vựng và ngữ pháp có thể tiếp tục mở rộng trong toàn bộ lộ trình tiếng Trung HSK 9 cấp.

Chuyên đề này thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn trong chương trình đào tạo của ChineMaster EDU, với định hướng học chắc kiến thức nền tảng, hiểu rõ bản chất cấu trúc và phát triển khả năng ứng dụng vào giao tiếp thực tế.

想 xiǎng là gì trong tiếng Trung?

Khi đóng vai trò động từ năng nguyện, 想 thường biểu thị mong muốn hoặc ý định chủ quan của người nói.

Công thức nền tảng:

Chủ ngữ + 想 + Động từ + Tân ngữ

Có thể hiểu:

想 + V = muốn làm gì.

Ví dụ:

我想学习汉语。
Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I want to go to China.

我想喝咖啡。
Wǒ xiǎng hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.

她想买一本汉语书。
Tā xiǎng mǎi yì běn Hànyǔ shū.
Cô ấy muốn mua một cuốn sách tiếng Trung.
She wants to buy a Chinese book.

他想找一份新工作。
Tā xiǎng zhǎo yí fèn xīn gōngzuò.
Anh ấy muốn tìm một công việc mới.
He wants to find a new job.

Điểm trung tâm của những câu trên là ý muốn xuất phát từ chủ thể.

Công thức cơ bản của 想

Công thức:

S + 想 + V

Ví dụ:

我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
I want to go.

我想吃。
Wǒ xiǎng chī.
Tôi muốn ăn.
I want to eat.

我想学习。
Wǒ xiǎng xuéxí.
Tôi muốn học.
I want to study.

Khi động từ có tân ngữ:

S + 想 + V + O

我想吃中国菜。
Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.
Tôi muốn ăn món Trung Quốc.
I want to eat Chinese food.

我想买一部手机。
Wǒ xiǎng mǎi yí bù shǒujī.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại.
I want to buy a phone.

我想学习中文。
Wǒ xiǎng xuéxí Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

Từ một công thức rất ngắn, học viên có thể thay đổi động từ và tân ngữ để tạo ra hàng trăm câu giao tiếp.

Cấu trúc phủ định 不想

Khi không muốn thực hiện một hành động, sử dụng:

S + 不想 + V + O

不想 bù xiǎng = không muốn.

我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
I don’t want to go.

我今天不想出去。
Wǒ jīntiān bù xiǎng chūqù.
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
I don’t want to go out today.

他不想喝咖啡。
Tā bù xiǎng hē kāfēi.
Anh ấy không muốn uống cà phê.
He doesn’t want to drink coffee.

她不想换工作。
Tā bù xiǎng huàn gōngzuò.
Cô ấy không muốn đổi việc.
She doesn’t want to change jobs.

我们不想等太久。
Wǒmen bù xiǎng děng tài jiǔ.
Chúng tôi không muốn đợi quá lâu.
We don’t want to wait too long.

Học viên nên ghi nhớ theo cặp:

想做 → muốn làm.

不想做 → không muốn làm.

Câu hỏi với 想……吗?

Để hỏi mong muốn của một người, có thể sử dụng:

S + 想 + V + O + 吗?

你想去中国吗?
Nǐ xiǎng qù Zhōngguó ma?
Bạn muốn đi Trung Quốc không?
Do you want to go to China?

你想学汉语吗?
Nǐ xiǎng xué Hànyǔ ma?
Bạn muốn học tiếng Trung không?
Do you want to learn Chinese?

你想喝咖啡吗?
Nǐ xiǎng hē kāfēi ma?
Bạn muốn uống cà phê không?
Do you want some coffee?

你想买这本书吗?
Nǐ xiǎng mǎi zhè běn shū ma?
Bạn muốn mua cuốn sách này không?
Do you want to buy this book?

Câu trả lời có thể là:

想。
Xiǎng.
Muốn.
Yes.

不想。
Bù xiǎng.
Không muốn.
No.

Hoặc trả lời đầy đủ:

我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
I want to go.

我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
I don’t want to go.

Cấu trúc 想不想

Tiếng Trung còn sử dụng dạng nghi vấn chính phản:

想不想

Công thức:

S + 想不想 + V + O?

你想不想学汉语?
Nǐ xiǎng bu xiǎng xué Hànyǔ?
Bạn có muốn học tiếng Trung không?
Do you want to learn Chinese?

你想不想去北京?
Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Běijīng?
Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?
Do you want to go to Beijing?

你想不想吃中国菜?
Nǐ xiǎng bu xiǎng chī Zhōngguó cài?
Bạn có muốn ăn món Trung Quốc không?
Do you want to eat Chinese food?

你想不想跟我们一起去?
Nǐ xiǎng bu xiǎng gēn wǒmen yìqǐ qù?
Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?
Do you want to go with us?

Đây là một cấu trúc có giá trị giao tiếp rất cao.

Học viên có thể ghi nhớ chuỗi:

想 → muốn

不想 → không muốn

想……吗? → có muốn……không?

想不想……? → muốn hay không muốn……?

想 kết hợp với những động từ thường gặp

Một phương pháp hiệu quả để mở rộng vốn từ là học 想 cùng những động từ có tần suất sử dụng cao.

想去 – muốn đi

想来 – muốn đến

想吃 – muốn ăn

想喝 – muốn uống

想买 – muốn mua

想看 – muốn xem

想听 – muốn nghe

想说 – muốn nói

想问 – muốn hỏi

想学 – muốn học

想学习 – muốn học tập

想工作 – muốn làm việc

想休息 – muốn nghỉ ngơi

想睡觉 – muốn ngủ

想回家 – muốn về nhà

想旅游 – muốn du lịch

想认识 – muốn làm quen

想参加 – muốn tham gia

想帮助 – muốn giúp đỡ

想了解 – muốn tìm hiểu

想知道 – muốn biết

想试试 – muốn thử

Từ mạng lưới này, người học có thể chủ động tạo câu:

我想 + V.

我不想 + V.

你想 + V + 吗?

你想不想 + V?

为什么想 + V?

什么时候想 + V?

跟谁一起 + V?

想在哪里 + V?

Một động từ năng nguyện vì vậy có thể trở thành trung tâm của hàng loạt mẫu câu.

想 biểu thị “nghĩ”

想 không phải lúc nào cũng là “muốn”.

Một chức năng rất quan trọng khác của 想 là “nghĩ, suy nghĩ”.

Ví dụ:

我想一想。
Wǒ xiǎng yi xiǎng.
Để tôi nghĩ một chút.
Let me think.

你想一想。
Nǐ xiǎng yi xiǎng.
Bạn suy nghĩ một chút đi.
Think about it.

让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi nghĩ xem.
Let me think.

我想这个问题很重要。
Wǒ xiǎng zhège wèntí hěn zhòngyào.
Tôi nghĩ vấn đề này rất quan trọng.
I think this issue is very important.

Như vậy, người học cần dựa vào cấu trúc phía sau và ngữ cảnh để xác định 想 đang mang nghĩa “muốn” hay “nghĩ”.

想 + danh từ hoặc đại từ

Trong một số ngữ cảnh, 想 có thể liên quan đến ý nghĩa nhớ hoặc nhớ nhung một người, một nơi.

我想你。
Wǒ xiǎng nǐ.
Tôi nhớ bạn.
I miss you.

我很想家。
Wǒ hěn xiǎng jiā.
Tôi rất nhớ nhà.
I miss home very much.

她很想妈妈。
Tā hěn xiǎng māma.
Cô ấy rất nhớ mẹ.
She misses her mother very much.

Ở đây 想 không mang nghĩa “muốn bạn” hoặc “muốn nhà”.

Ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

Điều này cho thấy ngay từ một chữ 想, học viên đã bắt đầu tiếp xúc với đặc điểm quan trọng của tiếng Trung: một từ có thể phát triển nhiều nghĩa dựa trên cấu trúc và ngữ cảnh.

Mạng lưới nghĩa của 想

Có thể xây dựng bản đồ ghi nhớ:

想 + V → muốn làm gì.

想一想 → nghĩ một chút.

想想 → nghĩ xem.

想 + người → nhớ ai.

想家 → nhớ nhà.

想到 → nghĩ đến.

想起 → nhớ ra, nghĩ lại.

想念 → nhớ nhung.

想法 → suy nghĩ, ý tưởng.

思想 → tư tưởng.

理想 → lý tưởng.

梦想 → ước mơ.

Không nên học những từ này như những đơn vị hoàn toàn rời rạc. Khi nhìn thấy chữ 想 là thành phần trung tâm, người học sẽ dễ dàng xây dựng liên tưởng và mở rộng vốn từ.

Phân biệt 想 và 要

想 và 要 đều có thể liên quan đến mong muốn, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.

Ở cách dùng cơ bản, 想 thường thể hiện mong muốn hoặc ý định mang tính chủ quan, sắc thái có thể nhẹ hơn.

我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I would like to go to China.

要 có thể biểu thị mong muốn mạnh hơn, ý định rõ hơn hoặc những chức năng khác tùy ngữ cảnh.

我要去中国。
Wǒ yào qù Zhōngguó.
Tôi muốn/sẽ đi Trung Quốc.
I want/am going to China.

Đối với người mới học, có thể tạm ghi nhớ:

想 → muốn, có ý định.

要 → muốn/cần/sẽ, thường có mức độ xác định mạnh hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Tuy nhiên, 要 có hệ thống chức năng rất rộng nên cần được học thành một chuyên đề riêng.

Phân biệt 想 và 想要

想要 xiǎngyào cũng biểu thị mong muốn.

想 thường trực tiếp đứng trước động từ:

我想学习汉语。
Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

想要 có thể nhấn mạnh mong muốn có được hoặc thực hiện điều gì đó.

我想要一本汉语词典。
Wǒ xiǎngyào yì běn Hànyǔ cídiǎn.
Tôi muốn có một cuốn từ điển tiếng Trung.
I want a Chinese dictionary.

我想要学习更多汉语知识。
Wǒ xiǎngyào xuéxí gèng duō Hànyǔ zhīshi.
Tôi muốn học thêm nhiều kiến thức tiếng Trung.
I want to learn more Chinese.

Khi trình độ phát triển, học viên cần tiếp tục quan sát sắc thái của 想, 要 và 想要 trong ngữ cảnh thực tế.

Phân biệt 想 và 愿意

想 biểu thị mong muốn.

愿意 yuànyì thường nhấn mạnh sự tự nguyện hoặc sẵn lòng.

我想帮助他。
Wǒ xiǎng bāngzhù tā.
Tôi muốn giúp anh ấy.
I want to help him.

我愿意帮助他。
Wǒ yuànyì bāngzhù tā.
Tôi sẵn lòng giúp anh ấy.
I am willing to help him.

Hai câu có liên quan về ý nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau.

想 → muốn.

愿意 → sẵn lòng, tự nguyện.

Đây là một trong những hướng mở rộng quan trọng khi người học phát triển hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung.

想 trong hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung

Sau khi học 会 và 能, 想 giúp học viên chuyển từ phạm trù “khả năng” sang phạm trù “mong muốn, ý định”.

Có thể xây dựng mạng lưới:

会 → biết làm, kỹ năng.

能 → có khả năng hoặc điều kiện làm.

可以 → có thể, được phép.

想 → muốn làm.

要 → muốn, cần, sẽ.

愿意 → sẵn lòng làm.

应该 → nên làm.

得 → phải làm.

必须 → bắt buộc phải làm.

敢 → dám làm.

肯 → chịu, sẵn lòng làm.

Nếu học theo hệ thống này, người học sẽ nhận ra động từ năng nguyện không chỉ là một danh sách từ vựng. Chúng tạo thành một hệ thống giúp người nói biểu đạt kỹ năng, khả năng, mong muốn, ý định, sự cho phép, nghĩa vụ và thái độ đối với hành động.

Từ HSK 1 đến HSK 9 với một chữ 想

Ở trình độ cơ bản:

我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
I want to go.

Khi mở rộng:

我想去中国学习汉语。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn đến Trung Quốc học tiếng Trung.
I want to go to China to study Chinese.

Tiếp tục:

我一直想找机会去中国学习汉语。
Wǒ yìzhí xiǎng zhǎo jīhuì qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi luôn muốn tìm cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Trung.
I have always wanted to find an opportunity to study Chinese in China.

Khi trình độ cao hơn, 想 tiếp tục xuất hiện trong nhiều tổ hợp và cấu trúc như:

想到 – nghĩ đến

想起 – nhớ ra

想象 – tưởng tượng

想念 – nhớ nhung

想法 – ý tưởng, suy nghĩ

思想 – tư tưởng

理想 – lý tưởng

梦想 – ước mơ

设想 – dự kiến, hình dung

构想 – ý tưởng, phác thảo ý tưởng

异想天开 – suy nghĩ viển vông, ý tưởng kỳ lạ vượt khỏi thực tế

Từ một động từ cơ bản của HSK 1, người học có thể mở rộng thành cả một trường từ vựng liên quan đến mong muốn, tư duy, trí nhớ, ý tưởng và tưởng tượng.

Học 想 thông qua tình huống giao tiếp

Trong đời sống hàng ngày, 想 có thể xuất hiện liên tục.

Khi gọi món:

你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
What do you want to eat?

Khi hỏi kế hoạch:

你明天想去哪儿?
Nǐ míngtiān xiǎng qù nǎr?
Ngày mai bạn muốn đi đâu?
Where do you want to go tomorrow?

Khi hỏi sở thích học tập:

你想学什么?
Nǐ xiǎng xué shénme?
Bạn muốn học gì?
What do you want to learn?

Khi hỏi ý định:

你想不想跟我们一起去?
Nǐ xiǎng bu xiǎng gēn wǒmen yìqǐ qù?
Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?
Do you want to go with us?

Khi cần thời gian suy nghĩ:

让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi nghĩ xem.
Let me think.

Khi nhớ một người:

我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
I miss you very much.

Một chữ 想 vì vậy có khả năng tham gia vào rất nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

Phương pháp ghi nhớ 想 theo mạng lưới

Thay vì chỉ học:

想 = muốn

hãy phát triển thành:

想做 → muốn làm

不想做 → không muốn làm

想不想做 → có muốn làm không

想做什么 → muốn làm gì

想去哪儿 → muốn đi đâu

想吃什么 → muốn ăn gì

想跟谁去 → muốn đi với ai

想什么时候去 → muốn đi lúc nào

想一想 → nghĩ một chút

想想 → nghĩ xem

想你 → nhớ bạn

想家 → nhớ nhà

想到 → nghĩ đến

想起 → nhớ ra

想念 → nhớ nhung

想法 → suy nghĩ, ý tưởng

理想 → lý tưởng

梦想 → ước mơ

Từ một chữ Hán, học viên xây dựng cả mạng lưới từ vựng và cấu trúc. Đây là cách học có khả năng mở rộng lâu dài hơn nhiều so với việc ghi nhớ một nghĩa dịch đơn lẻ.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo định hướng kết nối từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu và giao tiếp.

Một trọng điểm 想 có thể được phát triển theo chuỗi:

想 → 不想 → 想不想 → 想 + V → 想 + người → 想一想 → 想到 → 想起 → 想念 → 想法 → 想/要 → 想/想要 → 想/愿意 → hệ thống động từ năng nguyện.

Học viên nhờ đó không chỉ biết 想 nghĩa là gì mà còn hiểu cách sử dụng, cách tạo câu, cách phân biệt với từ gần nghĩa và khả năng mở rộng của chữ 想 ở những cấp độ cao hơn.

Đây là một trong những định hướng biên soạn giáo trình trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và hệ thống đào tạo tiếng Trung

ChineMaster EDU xây dựng chương trình học tiếng Trung theo hướng kiến thức nền tảng phải có khả năng phát triển lâu dài. Một cấu trúc HSK 1 không chỉ phục vụ HSK 1 mà cần tạo nền móng để người học tiếp tục tiếp nhận những kiến thức HSK cao hơn.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng kết hợp ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu, phát âm và bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong quá trình đào tạo.

Với 想, học viên bắt đầu từ câu đơn giản:

我想学汉语。

Sau đó có thể mở rộng:

我为什么想学汉语?

我想怎么学习汉语?

我想去哪里学习汉语?

我想跟谁一起学习汉语?

我想学到什么程度?

Từ một câu cơ bản, người học từng bước phát triển khả năng trình bày mong muốn, mục tiêu, kế hoạch và suy nghĩ bằng tiếng Trung.

Diễn đàn tiếng Trung và hệ thống học liệu ChineMaster EDU

Diễn đàn tiếng Trung có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình tự học khi các bài giảng được tổ chức theo mạng lưới kiến thức thay vì đăng tải rời rạc.

Một chuyên đề về 想 trên diễn đàn học tiếng Trung có thể tiếp tục kết nối với bài giảng về 要, 想要, 愿意, 会, 能, 可以, 应该 và những động từ năng nguyện khác.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng xây dựng hệ thống bài học từ HSK cơ bản đến nâng cao, bao gồm từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp HSK, mẫu câu giao tiếp, giáo trình Hán ngữ, tài liệu luyện thi HSK và HSKK.

Đối với người đang tìm kiếm cách dùng 想 trong tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể giúp mở rộng quá trình học từ một câu hỏi đơn lẻ sang các chuyên đề liên quan như 想 và 要 khác nhau thế nào, 想 và 想要 khác nhau ra sao, cách dùng 不想, cách đặt câu với 想不想 và cách phân biệt các động từ năng nguyện tiếng Trung.

Sự kết hợp giữa giáo trình, diễn đàn tiếng Trung và trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc tạo ra một môi trường học tập liên tục, trong đó học viên có thể học bài mới, ôn lại kiến thức và mở rộng sang những chủ đề liên quan.

Từ khóa mở rộng của chủ đề 想 trong tiếng Trung

Từ keyword chính “Động từ năng nguyện 想 trong tiếng Trung”, có thể phát triển tự nhiên sang các cụm tìm kiếm liên quan:

Động từ năng nguyện 想

想 trong tiếng Trung

Cách dùng 想 trong tiếng Trung

Ngữ pháp 想 HSK 1

Cấu trúc 想 trong tiếng Trung

Cấu trúc 不想

Cách dùng 想不想

想 nghĩa là gì

想 và 要 khác nhau như thế nào

Phân biệt 想 và 要

Phân biệt 想 và 想要

Phân biệt 想 và 愿意

Cách dùng 想要

Cách dùng 想到

Phân biệt 想到 và 想起

Cách dùng 想念

Động từ năng nguyện tiếng Trung

Ngữ pháp động từ năng nguyện

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung HSK online

Tài liệu học tiếng Trung online

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung online

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn học HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Những từ khóa mở rộng này đều xuất phát từ nhu cầu thực tế của người học 想 và có thể tạo thành một cụm nội dung chuyên sâu về động từ năng nguyện tiếng Trung.

Từ 我想学汉语 đến khả năng diễn đạt mục tiêu bằng tiếng Trung

Học viên HSK 1 có thể bắt đầu bằng:

我想学汉语。
Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

Sau đó mở rộng:

我很想学汉语。
Wǒ hěn xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi rất muốn học tiếng Trung.
I really want to learn Chinese.

我想在网上学汉语。
Wǒ xiǎng zài wǎngshàng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung trên mạng.
I want to learn Chinese online.

我想每天学习汉语。
Wǒ xiǎng měitiān xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung mỗi ngày.
I want to study Chinese every day.

我想提高自己的汉语水平。
Wǒ xiǎng tígāo zìjǐ de Hànyǔ shuǐpíng.
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
I want to improve my Chinese proficiency.

我想通过学习汉语了解更多中国文化。
Wǒ xiǎng tōngguò xuéxí Hànyǔ liǎojiě gèng duō Zhōngguó wénhuà.
Tôi muốn thông qua việc học tiếng Trung để tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc.
I want to learn more about Chinese culture through studying Chinese.

Một câu HSK 1 rất ngắn đã có thể trở thành nền móng cho những cách diễn đạt ngày càng hoàn chỉnh.

Đây chính là giá trị của việc học ngữ pháp theo chiều sâu: không dừng lại ở việc thuộc công thức, mà sử dụng công thức để phát triển khả năng diễn đạt suy nghĩ của chính mình.

Học chắc 想 từ HSK 1 để mở rộng lên HSK 9

想 là một từ rất cơ bản nhưng có sức phát triển lớn trong tiếng Trung.

Ở cấp độ đầu tiên:

想 = muốn.

Sau đó:

想 = nghĩ.

Tiếp tục:

想 = nhớ.

Rồi mở rộng:

想到 – nghĩ đến

想起 – nhớ ra

想念 – nhớ nhung

想法 – suy nghĩ, ý tưởng

思想 – tư tưởng

理想 – lý tưởng

梦想 – ước mơ

想象 – tưởng tượng

设想 – hình dung, dự kiến

构想 – xây dựng ý tưởng

Từ một chữ 想, học viên có thể đi từ một mẫu câu HSK 1 đến cả một trường từ vựng liên quan đến mong muốn, tư duy, ký ức, ý tưởng và mục tiêu.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ năng nguyện 想 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vì vậy không chỉ giải thích một động từ năng nguyện. Mục tiêu sâu hơn là giúp học viên hình thành khả năng mở rộng kiến thức: từ một từ phát triển thành cụm từ, từ cụm từ phát triển thành cấu trúc, từ cấu trúc phát triển thành câu và từ câu phát triển thành năng lực giao tiếp thực tế.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ năng nguyện 想 xiǎng trong tiếng Trung

Trọng điểm: 想 – 不想 – 想不想 – 想要 – 想到 – 想起 – 想念 – 想法 – phân biệt 想 và 要 – phân biệt 想 và 想要 – động từ năng nguyện tiếng Trung – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 想 xiǎng

Trong hệ thống động từ năng nguyện cơ bản của tiếng Trung, học viên thường gặp:

会、能、想、要、可以

Trong đó:

想 — xiǎng — muốn, muốn làm, dự định, nghĩ — want to, would like to, think

Ở trình độ HSK 1, cách dùng quan trọng nhất là:

想 + V

dùng để biểu thị:

mong muốn

ý muốn

dự định tương đối nhẹ nhàng

nguyện vọng của chủ thể.

Ví dụ:

我想喝茶。

Wǒ xiǎng hē chá.

Tôi muốn uống trà.

I want to drink tea.

我想学习汉语。

Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.

Tôi muốn học tiếng Trung.

I want to study Chinese.

他不想回家。

Tā bù xiǎng huí jiā.

Anh ấy không muốn về nhà.

He doesn’t want to go home.

你想吃什么?

Nǐ xiǎng chī shénme?

Bạn muốn ăn gì?

What do you want to eat?

你想不想去北京?

Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Běijīng?

Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

Do you want to go to Beijing?

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 想

Chữ Hán: 想

Pinyin: xiǎng

Âm Hán Việt: tưởng

Giản thể: 想

Phồn thể: 想

Từ loại trong bài:

能愿动词 — động từ năng nguyện

Ngoài ra 想 còn có thể làm động từ mang nghĩa:

nghĩ

suy nghĩ

nhớ

cho rằng

Ở bài HSK 1 này, trọng tâm lớn nhất là:

想 + V

= muốn làm gì.

English:

want to

would like to

intend to

feel like doing something

PHẦN 02 – CÁC NGHĨA QUAN TRỌNG CỦA 想

想 có ba nhóm nghĩa lớn mà học viên cần dần phân biệt.

Nghĩa 01 – Muốn làm

想 + V

Ví dụ:

我想喝咖啡。

Wǒ xiǎng hē kāfēi.

Tôi muốn uống cà phê.

I want to drink coffee.

Đây là trọng tâm HSK 1.

Nghĩa 02 – Nghĩ, suy nghĩ

我想一想。

Wǒ xiǎng yì xiǎng.

Để tôi nghĩ một chút.

Let me think.

Nghĩa 03 – Nhớ

我很想你。

Wǒ hěn xiǎng nǐ.

Tôi rất nhớ bạn.

I miss you very much.

Do đó, không nên học máy móc:

想 = muốn

mà cần hiểu theo cấu trúc và ngữ cảnh.

PHẦN 03 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 想 KHI LÀ ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

Khi đứng trước một động từ khác:

想 + V

想 thường biểu thị:

chủ thể có mong muốn thực hiện hành động đó.

Ví dụ:

想吃

muốn ăn

想喝

muốn uống

想去

muốn đi

想来

muốn đến

想学

muốn học

想买

muốn mua

想看

muốn xem

想休息

muốn nghỉ ngơi

想回家

muốn về nhà

PHẦN 04 – CÔNG THỨC S + 想 + V

Công thức 01

S + 想 + V

Ví dụ:

我想去。

Wǒ xiǎng qù.

Tôi muốn đi.

I want to go.

他想来。

Tā xiǎng lái.

Anh ấy muốn đến.

He wants to come.

我想休息。

Wǒ xiǎng xiūxi.

Tôi muốn nghỉ ngơi.

I want to rest.

PHẦN 05 – CÔNG THỨC S + 想 + V + O

Công thức 02

S + 想 + V + O

Ví dụ gốc:

我想喝茶。

Wǒ xiǎng hē chá.

Tôi muốn uống trà.

I want to drink tea.

我想学习汉语。

Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.

Tôi muốn học tiếng Trung.

I want to study Chinese.

我想买一本书。

Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.

Tôi muốn mua một quyển sách.

I want to buy a book.

她想吃中国菜。

Tā xiǎng chī Zhōngguó cài.

Cô ấy muốn ăn món Trung Quốc.

She wants to eat Chinese food.

PHẦN 06 – 想 ĐỨNG TRƯỚC CỤM ĐỘNG TỪ

想 đứng trước hành động mà chủ thể muốn thực hiện.

Cấu trúc:

S + 想 + VP

Ví dụ:

我想去北京学习汉语。

Wǒ xiǎng qù Běijīng xuéxí Hànyǔ.

Tôi muốn đến Bắc Kinh học tiếng Trung.

I want to go to Beijing to study Chinese.

她想坐地铁去公司。

Tā xiǎng zuò dìtiě qù gōngsī.

Cô ấy muốn đi tàu điện ngầm đến công ty.

She wants to take the metro to work.

我想买票回越南。

Wǒ xiǎng mǎi piào huí Yuènán.

Tôi muốn mua vé về Việt Nam.

I want to buy a ticket back to Vietnam.

PHẦN 07 – PHỦ ĐỊNH S + 不想 + V

Công thức 03

S + 不想 + V

Ý nghĩa:

không muốn làm gì.

Ví dụ gốc:

他不想回家。

Tā bù xiǎng huí jiā.

Anh ấy không muốn về nhà.

He doesn’t want to go home.

我不想吃饭。

Wǒ bù xiǎng chīfàn.

Tôi không muốn ăn cơm.

I don’t want to eat.

她不想出去。

Tā bù xiǎng chūqu.

Cô ấy không muốn ra ngoài.

She doesn’t want to go out.

PHẦN 08 – 不想 KHÁC VỚI 不能

Đây là điểm rất quan trọng.

不想

không muốn

不能

không thể

So sánh:

我不想去。

Wǒ bù xiǎng qù.

Tôi không muốn đi.

I don’t want to go.

我不能去。

Wǒ bù néng qù.

Tôi không thể đi.

I can’t go.

Câu thứ nhất:

mong muốn không có.

Câu thứ hai:

điều kiện không cho phép.

PHẦN 09 – 不想 KHÁC VỚI 不会

不想

không muốn làm.

不会

không biết làm.

Ví dụ:

我不想开车。

Tôi không muốn lái xe.

我不会开车。

Tôi không biết lái xe.

Hai câu hoàn toàn khác nhau.

Một người có thể:

会开车

nhưng:

不想开车.

Ví dụ:

我会开车,但是今天不想开车。

Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù xiǎng kāichē.

Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không muốn lái.

I know how to drive, but I don’t want to drive today.

PHẦN 10 – CÂU HỎI VỚI 吗

Công thức

S + 想 + V + O + 吗?

Ví dụ:

你想喝茶吗?

Nǐ xiǎng hē chá ma?

Bạn có muốn uống trà không?

Do you want some tea?

你想去北京吗?

Nǐ xiǎng qù Běijīng ma?

Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

Do you want to go to Beijing?

你想学习汉语吗?

Nǐ xiǎng xuéxí Hànyǔ ma?

Bạn có muốn học tiếng Trung không?

Do you want to study Chinese?

PHẦN 11 – CÂU HỎI CHÍNH PHẢN 想不想

Công thức 04

S + 想不想 + V?

Ví dụ gốc:

你想不想去北京?

Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Běijīng?

Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

Do you want to go to Beijing?

你想不想喝咖啡?

Nǐ xiǎng bu xiǎng hē kāfēi?

Bạn có muốn uống cà phê không?

Do you want to drink coffee?

他想不想学汉语?

Tā xiǎng bu xiǎng xué Hànyǔ?

Anh ấy có muốn học tiếng Trung không?

Does he want to study Chinese?

PHẦN 12 – KHÔNG DÙNG 想不想……吗 TRONG MẪU CƠ BẢN

Không nên nói:

你想不想去北京吗?

Nên chọn:

你想去北京吗?

hoặc:

你想不想去北京?

Cả hai đều hỏi:

Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

PHẦN 13 – CÂU HỎI VỚI TỪ ĐỂ HỎI

想 thường kết hợp rất tự nhiên với:

什么

哪儿

谁

什么时候

怎么

多少

Ví dụ gốc

你想吃什么?

Nǐ xiǎng chī shénme?

Bạn muốn ăn gì?

What do you want to eat?

Ví dụ

你想去哪儿?

Nǐ xiǎng qù nǎr?

Bạn muốn đi đâu?

Where do you want to go?

你想买什么?

Nǐ xiǎng mǎi shénme?

Bạn muốn mua gì?

What do you want to buy?

你想什么时候去?

Nǐ xiǎng shénme shíhou qù?

Bạn muốn đi khi nào?

When do you want to go?

PHẦN 14 – 想 + 吃 / 喝

Đây là một nhóm câu phản xạ HSK 1 cực kỳ quan trọng.

想吃

muốn ăn

想喝

muốn uống

Ví dụ:

我想吃米饭。

Tôi muốn ăn cơm.

我想吃面条。

Tôi muốn ăn mì.

我想喝水。

Tôi muốn uống nước.

我想喝茶。

Tôi muốn uống trà.

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

PHẦN 15 – 想 + 去 / 来 / 回

想 thường đứng trước động từ chỉ chuyển động.

想去

muốn đi

想来

muốn đến

想回

muốn trở về

Ví dụ:

我想去中国。

Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.

Tôi muốn đi Trung Quốc.

I want to go to China.

他想来河内。

Tā xiǎng lái Hénèi.

Anh ấy muốn đến Hà Nội.

He wants to come to Hanoi.

我想回家。

Wǒ xiǎng huí jiā.

Tôi muốn về nhà.

I want to go home.

PHẦN 16 – 想 + 学习

Một trong những mẫu quan trọng nhất:

想学习

muốn học.

Ví dụ:

我想学习汉语。

Tôi muốn học tiếng Trung.

我想学习英语。

Tôi muốn học tiếng Anh.

我想学习中国文化。

Tôi muốn học văn hóa Trung Quốc.

我想学习怎么做中国菜。

Tôi muốn học cách nấu món Trung Quốc.

PHẦN 17 – 想 + 买 / 看 / 听

想买

muốn mua

想看

muốn xem

想听

muốn nghe

Ví dụ:

我想买一本汉语书。

Wǒ xiǎng mǎi yì běn Hànyǔ shū.

Tôi muốn mua một quyển sách tiếng Trung.

I want to buy a Chinese book.

我想看电影。

Wǒ xiǎng kàn diànyǐng.

Tôi muốn xem phim.

I want to watch a movie.

我想听中文歌。

Wǒ xiǎng tīng Zhōngwén gē.

Tôi muốn nghe nhạc Hoa.

I want to listen to Chinese songs.

PHẦN 18 – PHÂN BIỆT 想 VÀ 要

Đây là một trong những trọng điểm quan trọng nhất.

想

biểu thị mong muốn tương đối mềm, mang tính ý muốn.

要

có thể biểu thị:

muốn

cần

quyết định sẽ làm

yêu cầu mạnh hơn.

So sánh:

我想喝茶。

Wǒ xiǎng hē chá.

Tôi muốn uống trà.

→ mong muốn nhẹ nhàng.

我要喝茶。

Wǒ yào hē chá.

Tôi muốn/uống trà.

→ ý muốn mạnh hơn hoặc yêu cầu trực tiếp hơn tùy ngữ cảnh.

PHẦN 19 – 想 THƯỜNG MỀM HƠN 要

Ví dụ:

我想去中国。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

→ mong muốn.

我要去中国。

Tôi sẽ/muốn đi Trung Quốc.

→ ý định mạnh, kế hoạch rõ hơn.

Có thể hình dung:

想

↓

mong muốn

↓

ý định còn mềm

要

↓

ý muốn mạnh hơn

↓

kế hoạch/quyết định/cần thiết.

PHẦN 20 – PHÂN BIỆT 想 VÀ 想要

想要 — xiǎngyào — muốn có, muốn — want, would like

想要 thường kết hợp trực tiếp với danh từ thuận tiện hơn 想.

Ví dụ:

我想要一杯咖啡。

Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi.

Tôi muốn một cốc cà phê.

I would like a cup of coffee.

我想要这本书。

Wǒ xiǎngyào zhè běn shū.

Tôi muốn quyển sách này.

I want this book.

Trong khi:

想 thường ưu tiên:

想 + V

Ví dụ:

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

PHẦN 21 – 想 + V VÀ 想要 + N

Có thể học đối chiếu:

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

我想要一杯咖啡。

Tôi muốn một cốc cà phê.

Câu thứ nhất:

muốn thực hiện hành động uống.

Câu thứ hai:

muốn có đồ vật.

PHẦN 22 – PHÂN BIỆT 想 VÀ 会

想

muốn làm.

会

biết làm / sẽ.

Ví dụ:

我想说汉语。

Wǒ xiǎng shuō Hànyǔ.

Tôi muốn nói tiếng Trung.

I want to speak Chinese.

我会说汉语。

Wǒ huì shuō Hànyǔ.

Tôi biết nói tiếng Trung.

I can speak Chinese.

Một câu nói về:

mong muốn.

Một câu nói về:

kỹ năng.

PHẦN 23 – PHÂN BIỆT 想 VÀ 能

想

muốn làm.

能

có thể làm.

Ví dụ:

我想去北京。

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

我能去北京。

Tôi có thể đi Bắc Kinh.

Có thể xảy ra tình huống:

我想去北京,但是现在不能去。

Wǒ xiǎng qù Běijīng, dànshì xiànzài bù néng qù.

Tôi muốn đi Bắc Kinh nhưng hiện tại không thể đi.

I want to go to Beijing, but I can’t go right now.

PHẦN 24 – PHÂN BIỆT 想 VÀ 可以

想

mong muốn.

可以

được phép.

Ví dụ:

我想出去。

Tôi muốn ra ngoài.

我可以出去吗?

Tôi có thể/được phép ra ngoài không?

Một câu:

mong muốn.

Một câu:

xin phép.

PHẦN 25 – HỆ THỐNG 会、能、想、要、可以

Đây là hệ thống rất quan trọng.

会

kỹ năng đã học.

我会开车。

Tôi biết lái xe.

能

điều kiện thực tế.

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

想

mong muốn.

我想开车。

Tôi muốn lái xe.

要

ý định mạnh / cần / muốn.

我要开车去公司。

Tôi sẽ/muốn lái xe đến công ty.

可以

sự cho phép.

我可以开这辆车吗?

Tôi có thể/được phép lái chiếc xe này không?

PHẦN 26 – MỘT TÌNH HUỐNG DÙNG CẢ NĂM ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

会

我会开车。

Tôi biết lái xe.

能

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

想

我今天想开车。

Hôm nay tôi muốn lái xe.

要

我今天要开车去公司。

Hôm nay tôi sẽ lái xe đến công ty.

可以

我可以开你的车吗?

Tôi có thể lái xe của bạn không?

Đây là một hệ thống luyện phản xạ rất hiệu quả.

PHẦN 27 – 想 CÒN CÓ NGHĨA “NGHĨ”

Khi không đứng trước một hành động mang tính mong muốn, 想 có thể mang nghĩa:

nghĩ

suy nghĩ.

Ví dụ:

让我想一想。

Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.

Để tôi nghĩ một chút.

Let me think.

我想这个办法很好。

Wǒ xiǎng zhège bànfǎ hěn hǎo.

Tôi nghĩ cách này rất tốt.

I think this method is good.

Ở cấp sơ cấp cần nhận biết để tránh dịch nhầm thành “muốn”.

PHẦN 28 – 想想 VÀ 想一想

Động từ 想 có thể lặp lại để biểu thị hành động nhẹ, ngắn:

想想

想一想

Nghĩ một chút.

Ví dụ:

你再想想。

Nǐ zài xiǎngxiang.

Bạn nghĩ lại xem.

Think about it again.

让我想一想。

Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.

Để tôi nghĩ một chút.

Let me think.

Đây không phải cách dùng động từ năng nguyện.

PHẦN 29 – 想 CÒN CÓ NGHĨA “NHỚ”

Khi 想 trực tiếp mang tân ngữ chỉ người hoặc nơi chốn, nó có thể mang nghĩa:

nhớ.

Ví dụ:

我想你。

Wǒ xiǎng nǐ.

Tôi nhớ bạn.

I miss you.

我很想家。

Wǒ hěn xiǎng jiā.

Tôi rất nhớ nhà.

I miss home very much.

我想爸爸妈妈。

Wǒ xiǎng bàba māma.

Tôi nhớ bố mẹ.

I miss my parents.

Do đó:

我想你。

không có nghĩa:

“Tôi muốn bạn”

trong cách hiểu HSK cơ bản.

PHẦN 30 – PHÂN BIỆT BA NGHĨA LỚN CỦA 想

想 + V

muốn làm.

我想吃饭。

Tôi muốn ăn cơm.

想 + vấn đề / nội dung

nghĩ.

我想一想这个问题。

Tôi suy nghĩ một chút về vấn đề này.

想 + người / quê nhà

nhớ.

我想妈妈。

Tôi nhớ mẹ.

Ba nghĩa này cần phân biệt bằng:

cấu trúc

tân ngữ

ngữ cảnh.

PHẦN 31 – CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

想吃 — xiǎng chī — muốn ăn — want to eat

想喝 — xiǎng hē — muốn uống — want to drink

想去 — xiǎng qù — muốn đi — want to go

想来 — xiǎng lái — muốn đến — want to come

想回家 — xiǎng huí jiā — muốn về nhà — want to go home

想学习 — xiǎng xuéxí — muốn học — want to study

想买 — xiǎng mǎi — muốn mua — want to buy

想看 — xiǎng kàn — muốn xem — want to see/watch

想听 — xiǎng tīng — muốn nghe — want to listen

想休息 — xiǎng xiūxi — muốn nghỉ — want to rest

想睡觉 — xiǎng shuìjiào — muốn ngủ — want to sleep

想工作 — xiǎng gōngzuò — muốn làm việc — want to work

想办法 — xiǎng bànfǎ — nghĩ cách — think of a way

想一想 — xiǎng yì xiǎng — nghĩ một chút — think about it

想家 — xiǎng jiā — nhớ nhà — miss home

想你 — xiǎng nǐ — nhớ bạn — miss you

PHẦN 32 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG LIÊN QUAN

想法 — xiǎngfǎ — ý nghĩ, ý tưởng — idea, thought

思想 — sīxiǎng — tư tưởng — thought, ideology

理想 — lǐxiǎng — lý tưởng — ideal

想象 — xiǎngxiàng — tưởng tượng — imagine

梦想 — mèngxiǎng — ước mơ — dream

想念 — xiǎngniàn — nhớ nhung — miss

想要 — xiǎngyào — muốn có — want

不想 — bù xiǎng — không muốn — don’t want to

想想 — xiǎngxiang — nghĩ xem — think about

PHẦN 33 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

我想喝茶。— Wǒ xiǎng hē chá. — Tôi muốn uống trà. — I want to drink tea.

我想学习汉语。— Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ. — Tôi muốn học tiếng Trung. — I want to study Chinese.

他不想回家。— Tā bù xiǎng huí jiā. — Anh ấy không muốn về nhà. — He doesn’t want to go home.

你想吃什么?— Nǐ xiǎng chī shénme? — Bạn muốn ăn gì? — What do you want to eat?

你想不想去北京?— Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Běijīng? — Bạn có muốn đi Bắc Kinh không? — Do you want to go to Beijing?

我想喝咖啡。— Wǒ xiǎng hē kāfēi. — Tôi muốn uống cà phê. — I want to drink coffee.

她想吃中国菜。— Tā xiǎng chī Zhōngguó cài. — Cô ấy muốn ăn món Trung Quốc. — She wants to eat Chinese food.

我想买一本汉语书。— Wǒ xiǎng mǎi yì běn Hànyǔ shū. — Tôi muốn mua một quyển sách tiếng Trung. — I want to buy a Chinese book.

他想去中国。— Tā xiǎng qù Zhōngguó. — Anh ấy muốn đi Trung Quốc. — He wants to go to China.

我想回家休息。— Wǒ xiǎng huí jiā xiūxi. — Tôi muốn về nhà nghỉ ngơi. — I want to go home and rest.

你想喝什么?— Nǐ xiǎng hē shénme? — Bạn muốn uống gì? — What do you want to drink?

你想去哪儿?— Nǐ xiǎng qù nǎr? — Bạn muốn đi đâu? — Where do you want to go?

你想什么时候去?— Nǐ xiǎng shénme shíhou qù? — Bạn muốn đi khi nào? — When do you want to go?

你想买哪本书?— Nǐ xiǎng mǎi nǎ běn shū? — Bạn muốn mua quyển sách nào? — Which book do you want to buy?

我不想吃饭。— Wǒ bù xiǎng chīfàn. — Tôi không muốn ăn cơm. — I don’t want to eat.

他今天不想上班。— Tā jīntiān bù xiǎng shàngbān. — Hôm nay anh ấy không muốn đi làm. — He doesn’t want to go to work today.

我不想出去。— Wǒ bù xiǎng chūqu. — Tôi không muốn ra ngoài. — I don’t want to go out.

你想喝茶吗?— Nǐ xiǎng hē chá ma? — Bạn có muốn uống trà không? — Do you want some tea?

你想不想看电影?— Nǐ xiǎng bu xiǎng kàn diànyǐng? — Bạn có muốn xem phim không? — Do you want to watch a movie?

我想去北京学习汉语。— Wǒ xiǎng qù Běijīng xuéxí Hànyǔ. — Tôi muốn đến Bắc Kinh học tiếng Trung. — I want to go to Beijing to study Chinese.

我想坐地铁去公司。— Wǒ xiǎng zuò dìtiě qù gōngsī. — Tôi muốn đi tàu điện ngầm đến công ty. — I want to take the metro to work.

我会开车,但是今天不想开车。— Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù xiǎng kāichē. — Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không muốn lái. — I know how to drive, but I don’t want to drive today.

我想去北京,但是现在不能去。— Wǒ xiǎng qù Běijīng, dànshì xiànzài bù néng qù. — Tôi muốn đi Bắc Kinh nhưng hiện tại không thể đi. — I want to go to Beijing, but I can’t go right now.

我想出去,可以吗?— Wǒ xiǎng chūqu, kěyǐ ma? — Tôi muốn ra ngoài, có được không? — I want to go out. May I?

我想学会说汉语。— Wǒ xiǎng xuéhuì shuō Hànyǔ. — Tôi muốn học để biết nói tiếng Trung. — I want to learn to speak Chinese.

我想要一杯咖啡。— Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi. — Tôi muốn một cốc cà phê. — I would like a cup of coffee.

让我想一想。— Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng. — Để tôi nghĩ một chút. — Let me think.

你再想想。— Nǐ zài xiǎngxiang. — Bạn suy nghĩ lại xem. — Think about it again.

我很想家。— Wǒ hěn xiǎng jiā. — Tôi rất nhớ nhà. — I really miss home.

我很想你。— Wǒ hěn xiǎng nǐ. — Tôi rất nhớ bạn. — I miss you very much.

PHẦN 34 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đặt 想 sau động từ

Sai:

我喝想茶。

Đúng:

我想喝茶。

想 đứng trước động từ chính.

Lỗi 02 – Nhầm 不想 và 不能

Sai tư duy:

不想 = không thể.

Không đúng.

不想 = không muốn.

不能 = không thể.

Ví dụ:

我不想去。

Tôi không muốn đi.

我不能去。

Tôi không thể đi.

Lỗi 03 – Nhầm 不想 và 不会

我不想开车。

Tôi không muốn lái.

我不会开车。

Tôi không biết lái.

Lỗi 04 – Dùng 想不想 cùng 吗

Không nên:

你想不想去北京吗?

Nên:

你想不想去北京?

Hoặc:

你想去北京吗?

Lỗi 05 – Nhầm 想 với 要

我想去中国。

→ mong muốn.

我要去中国。

→ ý định mạnh hơn / sẽ đi.

Lỗi 06 – Dịch mọi 想 là “muốn”

让我想一想。

Không phải:

“Để tôi muốn một chút.”

Mà là:

“Để tôi nghĩ một chút.”

Lỗi 07 – Dịch 我想你 là “tôi muốn bạn”

Trong ngữ cảnh thông thường:

我想你。

= Tôi nhớ bạn.

Lỗi 08 – Dùng 想 trực tiếp với danh từ khi muốn gọi món trong mọi trường hợp

Thay vì:

我想咖啡。

Tự nhiên hơn:

我想喝咖啡。

Hoặc:

我想要一杯咖啡。

PHẦN 35 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Trao đổi về mong muốn học tập và kế hoạch cá nhân

丁垂杨:阮明武哥,我最近很想把汉语学得更好,但是不知道应该先练什么。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuìjìn hěn xiǎng bǎ Hànyǔ xué de gèng hǎo, dànshì bù zhīdào yīnggāi xiān liàn shénme.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, gần đây em rất muốn học tiếng Trung tốt hơn nhưng không biết nên luyện gì trước.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, lately I really want to improve my Chinese, but I don’t know what I should practice first.

阮明武:你最想提高哪方面?听、说、读还是写?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ zuì xiǎng tígāo nǎ fāngmiàn? Tīng, shuō, dú háishi xiě?
Nguyễn Minh Vũ: Em muốn nâng cao mặt nào nhất? Nghe, nói, đọc hay viết?
Nguyen Minh Vu: Which area do you most want to improve: listening, speaking, reading, or writing?

丁垂杨:我最想提高口语,因为我会一些汉语,但是说得还不够自然。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zuì xiǎng tígāo kǒuyǔ, yīnwèi wǒ huì yìxiē Hànyǔ, dànshì shuō de hái bú gòu zìrán.
Đinh Thùy Dương: Em muốn nâng cao khẩu ngữ nhất vì em biết một ít tiếng Trung nhưng nói vẫn chưa đủ tự nhiên.
Dinh Thuy Duong: I most want to improve my speaking because I know some Chinese, but I still don’t speak naturally enough.

黎云英:阮明武哥,我想每天多学十个生词,可以吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiǎng měitiān duō xué shí ge shēngcí, kěyǐ ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn mỗi ngày học thêm mười từ mới, có được không anh?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I want to learn ten more new words every day. Is that okay?

阮明武:当然可以,不过不要只想记单词,还要想办法把生词放进句子里使用。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ, búguò búyào zhǐ xiǎng jì dāncí, hái yào xiǎng bànfǎ bǎ shēngcí fàng jìn jùzi lǐ shǐyòng.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được, nhưng đừng chỉ muốn ghi nhớ từ đơn, còn phải nghĩ cách đưa từ mới vào câu để sử dụng.
Nguyen Minh Vu: Of course, but don’t just try to memorize isolated words. You also need to think of ways to use new words in sentences.

水仙:阮明武哥,我以后想去中国学习一段时间。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐhòu xiǎng qù Zhōngguó xuéxí yí duàn shíjiān.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau này em muốn sang Trung Quốc học một thời gian.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I’d like to study in China for a while in the future.

阮明武:很好。你想去哪座城市?
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Nǐ xiǎng qù nǎ zuò chéngshì?
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Em muốn đến thành phố nào?
Nguyen Minh Vu: Great. Which city do you want to go to?

水仙:我想去广州,也想去北京看看。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng qù Guǎngzhōu, yě xiǎng qù Běijīng kànkan.
Thủy Tiên: Em muốn đến Quảng Châu, cũng muốn đến Bắc Kinh xem thử.
Thuy Tien: I want to go to Guangzhou, and I’d also like to visit Beijing.

芳玲:我现在还不想出国,我想先把HSK基础学好。
Fāng Líng: Wǒ xiànzài hái bù xiǎng chūguó, wǒ xiǎng xiān bǎ HSK jīchǔ xué hǎo.
Phương Linh: Hiện tại em vẫn chưa muốn ra nước ngoài, em muốn học chắc nền tảng HSK trước.
Phuong Linh: I don’t want to go abroad yet. I want to build a solid HSK foundation first.

阮明武:这个想法很好。每个人的计划不一样,不需要做同样的选择。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège xiǎngfǎ hěn hǎo. Měi ge rén de jìhuà bù yíyàng, bù xūyào zuò tóngyàng de xuǎnzé.
Nguyễn Minh Vũ: Ý tưởng này rất tốt. Kế hoạch của mỗi người không giống nhau, không cần phải lựa chọn giống nhau.
Nguyen Minh Vu: That’s a good idea. Everyone has a different plan, so you don’t need to make the same choices.

黎云英:有时候我很想进步快一点儿,但是学得太多又觉得累。
Lí Yún Yīng: Yǒushíhou wǒ hěn xiǎng jìnbù kuài yìdiǎnr, dànshì xué de tài duō yòu juéde lèi.
Lê Vân Anh: Có lúc em rất muốn tiến bộ nhanh hơn một chút, nhưng học quá nhiều lại thấy mệt.
Le Van Anh: Sometimes I really want to improve faster, but if I study too much, I get tired.

阮明武:想进步是好事,但是学习要长期坚持。想得清楚,再一步一步去做,效果会更好。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiǎng jìnbù shì hǎoshì, dànshì xuéxí yào chángqī jiānchí. Xiǎng de qīngchu, zài yí bù yí bù qù zuò, xiàoguǒ huì gèng hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Muốn tiến bộ là điều tốt, nhưng học tập cần kiên trì lâu dài. Nghĩ cho rõ rồi từng bước thực hiện thì hiệu quả sẽ tốt hơn.
Nguyen Minh Vu: Wanting to improve is a good thing, but learning requires long-term persistence. Think clearly first, then work step by step, and the results will be better.

PHẦN 36 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG

我想把汉语学好

我学习汉语已经有一段时间了。刚开始的时候,我只想学一些简单的日常用语,比如“你好”“谢谢”“再见”。后来,我越来越喜欢汉语,所以我想继续认真学习。

现在我每天都想学一点儿新的东西。我想学习更多生词,也想学习新的语法。我还想提高自己的听力和口语,因为以后我想用汉语跟中国朋友交流。

我有时候很想快一点儿进步,但是我知道学习语言不能太着急。我想每天坚持学习,不想学几天以后就停下来。

除了学习汉语以外,我还想了解中国文化,也想去中国看看。如果以后有机会,我想去北京、上海和广州。我想坐地铁,想吃当地的美食,也想跟当地人用汉语交流。

我的目标不是只会做考试题。我真正想做的是把汉语变成自己可以长期使用的一种语言。

Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yǒu yí duàn shíjiān le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ zhǐ xiǎng xué yìxiē jiǎndān de rìcháng yòngyǔ, bǐrú “nǐ hǎo”, “xièxie”, “zàijiàn”. Hòulái, wǒ yuèláiyuè xǐhuan Hànyǔ, suǒyǐ wǒ xiǎng jìxù rènzhēn xuéxí.

Xiànzài wǒ měitiān dōu xiǎng xué yìdiǎnr xīn de dōngxi. Wǒ xiǎng xuéxí gèng duō shēngcí, yě xiǎng xuéxí xīn de yǔfǎ. Wǒ hái xiǎng tígāo zìjǐ de tīnglì hé kǒuyǔ, yīnwèi yǐhòu wǒ xiǎng yòng Hànyǔ gēn Zhōngguó péngyou jiāoliú.

Wǒ yǒushíhou hěn xiǎng kuài yìdiǎnr jìnbù, dànshì wǒ zhīdào xuéxí yǔyán bù néng tài zháojí. Wǒ xiǎng měitiān jiānchí xuéxí, bù xiǎng xué jǐ tiān yǐhòu jiù tíng xiàlai.

Chúle xuéxí Hànyǔ yǐwài, wǒ hái xiǎng liǎojiě Zhōngguó wénhuà, yě xiǎng qù Zhōngguó kànkan. Rúguǒ yǐhòu yǒu jīhuì, wǒ xiǎng qù Běijīng, Shànghǎi hé Guǎngzhōu. Wǒ xiǎng zuò dìtiě, xiǎng chī dāngdì de měishí, yě xiǎng gēn dāngdì rén yòng Hànyǔ jiāoliú.

Wǒ de mùbiāo bú shì zhǐ huì zuò kǎoshì tí. Wǒ zhēnzhèng xiǎng zuò de shì bǎ Hànyǔ biàn chéng zìjǐ kěyǐ chángqī shǐyòng de yì zhǒng yǔyán.

Tôi đã học tiếng Trung được một thời gian. Lúc mới bắt đầu, tôi chỉ muốn học một số câu giao tiếp hàng ngày đơn giản như “xin chào”, “cảm ơn”, “tạm biệt”. Sau đó, tôi ngày càng thích tiếng Trung hơn nên muốn tiếp tục học nghiêm túc.

Bây giờ mỗi ngày tôi đều muốn học một chút kiến thức mới. Tôi muốn học thêm từ mới, cũng muốn học những cấu trúc ngữ pháp mới. Tôi còn muốn nâng cao kỹ năng nghe và nói vì sau này tôi muốn dùng tiếng Trung giao tiếp với bạn bè Trung Quốc.

Đôi lúc tôi rất muốn tiến bộ nhanh hơn nhưng tôi biết học ngoại ngữ không thể quá nóng vội. Tôi muốn kiên trì học mỗi ngày, không muốn chỉ học vài ngày rồi dừng lại.

Ngoài việc học tiếng Trung ra, tôi còn muốn tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và cũng muốn đến Trung Quốc tham quan. Nếu sau này có cơ hội, tôi muốn đến Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu. Tôi muốn đi tàu điện ngầm, muốn thưởng thức các món ăn địa phương và cũng muốn dùng tiếng Trung giao tiếp với người bản địa.

Mục tiêu của tôi không phải chỉ là biết làm bài thi. Điều tôi thực sự muốn làm là biến tiếng Trung thành một ngôn ngữ mà bản thân có thể sử dụng lâu dài.

I have been studying Chinese for some time. At first, I only wanted to learn a few simple everyday expressions such as “hello,” “thank you,” and “goodbye.” Later, I became increasingly interested in Chinese, so I wanted to continue studying seriously.

Now I want to learn something new every day. I want to learn more vocabulary and new grammar. I also want to improve my listening and speaking because I want to communicate with Chinese friends in Chinese in the future.

Sometimes I really want to improve faster, but I know that language learning cannot be rushed. I want to keep studying every day and do not want to study for only a few days and then stop.

Besides learning Chinese, I also want to learn about Chinese culture and visit China. If I have the opportunity in the future, I want to go to Beijing, Shanghai, and Guangzhou. I want to take the metro, try local food, and communicate with local people in Chinese.

My goal is not simply to know how to answer exam questions. What I truly want is to make Chinese a language that I can use for the long term.

PHẦN 37 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN

Bài văn sử dụng 想 theo nhiều mô hình.

想 + V

想学

想学习

想提高

想了解

想去

想吃

想交流

不想 + V

不想停下来

想 + 把字句

想把汉语学好

想把汉语变成……

Đây là cách mở rộng ở cấp độ cao hơn.

想 và 会 cùng xuất hiện

不只是会做考试题

会 biểu thị kỹ năng.

想 biểu thị mong muốn.

想 và 能 cùng xuất hiện

学习语言不能太着急

想学习

Hai động từ năng nguyện có chức năng khác nhau.

PHẦN 38 – BÀI TẬP CƠ BẢN

Bài tập A – Điền 想 hoặc 不想

A. 我______喝咖啡。

B. 他太累了,______出去。

C. 我______学习汉语。

D. 她今天______上班,想在家休息。

E. 我以后______去中国。

F. 他______吃饭,因为不饿。

Bài tập B – Chuyển sang phủ định

A. 我想喝茶。

B. 他想回家。

C. 她想看电影。

D. 我想去北京。

E. 他想买这本书。

Bài tập C – Chuyển sang câu hỏi với 吗

A. 你想喝茶。

B. 他想回家。

C. 她想学习汉语。

D. 你想去中国。

E. 他想看电影。

Bài tập D – Chuyển sang câu hỏi 想不想

A. 你想去北京。

B. 他想喝咖啡。

C. 她想看电影。

D. 你想学习汉语。

E. 他想回家。

PHẦN 39 – BÀI TẬP PHÂN BIỆT 想、会、能、要、可以

Bài tập E

Chọn từ thích hợp:

想、会、能、要、可以

A. 我______说汉语,因为我学了三年。

B. 我今天有时间,______来上课。

C. 我______去中国旅游。

D. 明天我______去公司开会。

E. 老师,我______进来吗?

F. 我______开车,但是今天不______开车。

G. 我很累,今天不______出去。

H. 以后我______认真学习汉语。

Bài tập F – Chọn 想 hoặc 要

A. 我______喝一杯茶。

B. 我明天______去北京出差。

C. 我以后______学习更多汉语。

D. 飞机快起飞了,我们______走了。

E. 我不______吃饭,我还不饿。

PHẦN 40 – BÀI TẬP PHÂN BIỆT BA NGHĨA CỦA 想

Xác định 想 mang nghĩa:

muốn

nghĩ

nhớ.

A. 我想去中国。

B. 让我想一想。

C. 我很想妈妈。

D. 你想吃什么?

E. 我想这个办法不错。

F. 我很想家。

G. 我想买一部手机。

H. 你再想想。

PHẦN 41 – BÀI TẬP SỬA CÂU SAI

A. 我喝想咖啡。

B. 他回家不想。

C. 你想不想去北京吗?

D. 我想茶。

E. 我不想去,因为我没时间,所以不想去。

F. 我不会去北京,但是我很想去。

G. 我想你,所以我想给你打电话。

H. 我想一想去北京。

PHẦN 42 – BÀI TẬP DỊCH VIỆT SANG TRUNG

A. Tôi muốn uống trà.

B. Tôi muốn học tiếng Trung.

C. Anh ấy không muốn về nhà.

D. Bạn muốn ăn gì?

E. Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

F. Tôi muốn mua một quyển sách tiếng Trung.

G. Tôi không muốn ra ngoài.

H. Tôi muốn đi Trung Quốc nhưng hiện tại không thể đi.

I. Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không muốn lái.

J. Tôi muốn một cốc cà phê.

K. Để tôi nghĩ một chút.

L. Tôi rất nhớ nhà.

M. Sau này tôi muốn dùng tiếng Trung giao tiếp với người Trung Quốc.

N. Bạn muốn đi đâu?

O. Bạn muốn đi khi nào?

PHẦN 43 – BÀI TẬP PHẢN XẠ NÓI

你想喝什么?

你想吃什么?

你想去哪儿?

你想买什么?

你想学什么?

你想什么时候去中国?

你想不想学汉语?

你以后想做什么?

你为什么想学汉语?

你最想提高汉语的哪一方面?

你想去中国哪个城市?

你想不想在中国生活一段时间?

你会做饭吗?你想学吗?

你会开车吗?你喜欢开车还是不想开车?

你最想学会什么技能?

PHẦN 44 – ĐÁP ÁN BÀI TẬP CƠ BẢN

Đáp án bài A

A. 想

我想喝咖啡。

B. 不想

他太累了,不想出去。

C. 想

我想学习汉语。

D. 不想

她今天不想上班,想在家休息。

E. 想

我以后想去中国。

F. 不想

他不想吃饭,因为不饿。

Đáp án bài B

A. 我不想喝茶。

B. 他不想回家。

C. 她不想看电影。

D. 我不想去北京。

E. 他不想买这本书。

Đáp án bài C

A. 你想喝茶吗?

B. 他想回家吗?

C. 她想学习汉语吗?

D. 你想去中国吗?

E. 他想看电影吗?

Đáp án bài D

A. 你想不想去北京?

B. 他想不想喝咖啡?

C. 她想不想看电影?

D. 你想不想学习汉语?

E. 他想不想回家?

PHẦN 45 – ĐÁP ÁN PHÂN BIỆT 想、会、能、要、可以

Bài E

A. 会

我会说汉语,因为我学了三年。

B. 能

我今天有时间,能来上课。

C. 想

我想去中国旅游。

D. 要

明天我要去公司开会。

E. 可以

老师,我可以进来吗?

F.

我会开车,但是今天不能开车。

Nếu nhấn mạnh không muốn:

我会开车,但是今天不想开车。

Cần căn cứ ngữ cảnh.

G. 想

我很累,今天不想出去。

H. 要 / 想 đều có thể tùy sắc thái.

以后我要认真学习汉语。

→ ý định mạnh.

以后我想认真学习汉语。

→ mong muốn.

PHẦN 46 – ĐÁP ÁN PHÂN BIỆT 想 VÀ 要

A. 想 / 要 đều có thể, nhưng 想 mềm hơn.

B. 要

明天我要去北京出差。

Kế hoạch tương đối rõ.

C. 想

我以后想学习更多汉语。

Mong muốn.

D. 要

飞机快起飞了,我们要走了。

Sắp phải đi.

E. 想

我不想吃饭,我还不饿。

PHẦN 47 – ĐÁP ÁN BA NGHĨA CỦA 想

A. Muốn.

我想去中国。

B. Nghĩ.

让我想一想。

C. Nhớ.

我很想妈妈。

D. Muốn.

你想吃什么?

E. Nghĩ/cho rằng.

我想这个办法不错。

F. Nhớ.

我很想家。

G. Muốn.

我想买一部手机。

H. Nghĩ.

你再想想。

PHẦN 48 – ĐÁP ÁN SỬA CÂU

A. Sai:

我喝想咖啡。

Đúng:

我想喝咖啡。

B. Sai:

他回家不想。

Đúng:

他不想回家。

C. Không nên:

你想不想去北京吗?

Đúng:

你想不想去北京?

Hoặc:

你想去北京吗?

D. Không tự nhiên nếu muốn nói “muốn uống trà”:

我想茶。

Đúng:

我想喝茶。

Nếu muốn nói muốn có trà:

我想要茶。

E. Nếu nguyên nhân là không có thời gian, cần phân biệt:

我想去,但是我没时间,所以不能去。

Tôi muốn đi nhưng không có thời gian nên không thể đi.

F. Nếu muốn nói “tôi không thể đi Bắc Kinh nhưng rất muốn đi”:

我不能去北京,但是我很想去。

不会去北京 thường có thể được hiểu là:

sẽ không đi Bắc Kinh.

G. Đúng về ngữ pháp:

我想你,所以我想给你打电话。

Tôi nhớ bạn nên tôi muốn gọi điện cho bạn.

Hai 想 mang hai nghĩa khác nhau.

H. Không tự nhiên nếu muốn nói “tôi nghĩ về chuyện đi Bắc Kinh”.

Có thể nói:

我想一想去北京的事情。

Hoặc nếu muốn nói:

Tôi muốn đi Bắc Kinh:

我想去北京。

PHẦN 49 – ĐÁP ÁN DỊCH

A. 我想喝茶。

B. 我想学习汉语。

C. 他不想回家。

D. 你想吃什么?

E. 你想不想去北京?

F. 我想买一本汉语书。

G. 我不想出去。

H. 我想去中国,但是现在不能去。

I. 我会开车,但是今天不想开车。

J. 我想要一杯咖啡。

K. 让我想一想。

L. 我很想家。

M. 以后我想用汉语跟中国人交流。

N. 你想去哪儿?

O. 你想什么时候去?

PHẦN 50 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CỐT LÕI

Trọng điểm 01:

想 là động từ năng nguyện rất quan trọng.

Trọng điểm 02:

Nghĩa HSK 1 quan trọng nhất:

想 + V

= muốn làm.

Trọng điểm 03:

Cấu trúc khẳng định:

S + 想 + V + O

我想喝茶。

Trọng điểm 04:

Phủ định:

S + 不想 + V

我不想去。

Trọng điểm 05:

Câu hỏi:

S + 想 + V + 吗?

你想去吗?

Trọng điểm 06:

Câu hỏi chính phản:

S + 想不想 + V?

你想不想去?

Trọng điểm 07:

Câu hỏi với nghi vấn từ:

你想吃什么?

你想去哪儿?

你想什么时候去?

Trọng điểm 08:

想 thường biểu thị mong muốn mềm hơn 要.

Trọng điểm 09:

想 + V thường biểu thị muốn thực hiện hành động.

想要 + N thường biểu thị muốn có vật gì.

Trọng điểm 10:

想 khác 会.

想 = muốn.

会 = biết làm.

Trọng điểm 11:

想 khác 能.

想 = muốn.

能 = có thể theo điều kiện.

Trọng điểm 12:

想 khác 可以.

想 = mong muốn.

可以 = được phép.

Trọng điểm 13:

想 còn mang nghĩa:

nghĩ.

Trọng điểm 14:

想 còn mang nghĩa:

nhớ.

PHẦN 51 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 想

Có thể xây dựng ba nhánh.

Nhánh 01 – Mong muốn

想 + V

想吃

想喝

想去

想学习

Nhánh 02 – Suy nghĩ

想一想

想想

想办法

Nhánh 03 – Nhớ

想你

想家

想爸爸妈妈

Mạng lưới

想

→ muốn

→ dự định

→ suy nghĩ

→ nhớ

→ ý tưởng

→ ước mơ

PHẦN 52 – PHƯƠNG PHÁP LUYỆN BIẾN ĐỔI

Bắt đầu:

我想喝茶。

Thay tân ngữ:

我想喝水。

我想喝咖啡。

Thay động từ:

我想吃饭。

我想学习。

我想休息。

Chuyển sang phủ định:

我不想喝茶。

我不想吃饭。

我不想出去。

Chuyển sang câu hỏi:

你想喝茶吗?

你想吃饭吗?

Chuyển sang chính phản:

你想不想喝茶?

你想不想吃饭?

Chuyển sang nghi vấn từ:

你想喝什么?

你想吃什么?

你想去哪儿?

你想什么时候去?

PHẦN 53 – LUYỆN ĐỐI CHIẾU 5 ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

Lấy cùng một động từ:

开车

会

我会开车。

Tôi biết lái xe.

能

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

想

我今天想开车。

Hôm nay tôi muốn lái xe.

要

我今天要开车去公司。

Hôm nay tôi sẽ lái xe đến công ty.

可以

我可以开你的车吗?

Tôi có được phép lái xe của bạn không?

Đây là phương pháp cực kỳ hiệu quả để xây dựng tư duy ngữ pháp.

PHẦN 54 – CÔNG THỨC PHẢI THUỘC LÒNG

S + 想 + V

S + 想 + V + O

S + 不想 + V

S + 想 + V + 吗?

S + 想不想 + V?

S + 想 + 疑问词 + V?

Hoặc:

S + 想 + V + 疑问词?

Ví dụ:

你想吃什么?

你想去哪儿?

你想什么时候去?

PHẦN 55 – CỤM CÂU PHẢN XẠ CẦN THUỘC

我想喝水。

我想吃饭。

我想休息。

我想学习汉语。

我想去中国。

我想回家。

我不想出去。

你想吃什么?

你想喝什么?

你想去哪儿?

你想什么时候去?

你想不想学习汉语?

你想不想去北京?

我想去,但是不能去。

我会开车,但是今天不想开车。

KẾT LUẬN BÀI HỌC

想 xiǎng là một động từ năng nguyện nền tảng trong hệ thống HSK.

Ở HSK 1, cần ưu tiên nắm chắc nghĩa:

想 + V = muốn làm gì

Ba công thức cơ bản nhất:

S + 想 + V + O

S + 不想 + V

S + 想不想 + V?

Ví dụ:

我想喝茶。

他不想回家。

你想不想去北京?

Sau khi nắm chắc nghĩa “muốn”, học viên cần mở rộng sang hai nghĩa quan trọng khác:

想 = nghĩ

想 = nhớ

Ví dụ:

让我想一想。

Tôi nghĩ một chút.

我很想家。

Tôi rất nhớ nhà.

Đặc biệt, cần học 想 trong toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện:

会 → kỹ năng

能 → năng lực/điều kiện

想 → mong muốn

要 → nhu cầu/ý định mạnh

可以 → sự cho phép

Ví dụ tổng hợp:

我会开车。

Tôi biết lái xe.

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

我今天想开车。

Hôm nay tôi muốn lái xe.

我今天要开车去公司。

Hôm nay tôi sẽ lái xe đến công ty.

我可以开你的车吗?

Tôi có thể lái xe của bạn không?

Khi học viên hiểu được hệ thống này, 想 sẽ không còn là một từ đơn giản mang nghĩa “muốn”, mà trở thành một mắt xích quan trọng trong toàn bộ hệ thống tình thái và động từ năng nguyện từ HSK 1 lên HSK 9.