Từ vựng HSK 1 杯子 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com
杯子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
杯子 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Giải thích từ “杯子”
“杯子” (bēizi) nghĩa là “cốc/ly” trong tiếng Trung, dùng để chỉ vật dụng để đựng đồ uống như nước, trà, cà phê, nước ép. Từ này trung tính, dùng cho hầu hết các loại cốc/ly thông thường.
Loại từ và cách dùng
- Loại từ: Danh từ chung chỉ đồ vật.
- Lượng từ thường dùng: 个 (gè), 只 (zhī), 杯 (bēi – khi nói “một cốc [đồ uống]”), 两 (liǎng) + 个.
- Số nhiều: Không biến hình. Dùng số + lượng từ + danh từ: 一个杯子, 三个杯子.
- Vị trí trong câu: Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc thành phần trong cụm danh từ.
Phân biệt từ liên quan
- 杯 (bēi): “cốc/ly” (ý niệm), cũng là lượng từ cho đồ uống: 一杯水 (một cốc nước).
- 茶杯 (chá bēi): cốc trà.
- 咖啡杯 (kāfēi bēi): cốc cà phê.
- 玻璃杯 (bōli bēi): cốc thủy tinh.
- 纸杯 (zhǐ bēi): cốc giấy.
- 水杯 (shuǐ bēi): bình/cốc đựng nước dùng hằng ngày.
- 马克杯 (mǎkè bēi): cốc mug.
Mẫu câu cơ bản
- Định danh:
- 这是杯子。
Zhè shì bēizi.
Đây là cái cốc. - Miêu tả:
- 这个杯子很漂亮。
Zhège bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc này rất đẹp. - Sở hữu:
- 我的杯子不见了。
Wǒ de bēizi bújiàn le.
Cốc của tôi bị mất rồi. - Số lượng:
- 我有三个杯子。
Wǒ yǒu sān gè bēizi.
Tôi có ba cái cốc. - Yêu cầu/đề nghị:
- 请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
Vui lòng đưa tôi một cái cốc. - Dùng lượng từ “杯” cho đồ uống:
- 我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một ly cà phê.
Ví dụ mở rộng (nhiều ngữ cảnh)
Mua sắm và mô tả
- Chất liệu:
- 我想买一个玻璃杯。
Wǒ xiǎng mǎi yí gè bōli bēi.
Tôi muốn mua một cốc thủy tinh. - Kích cỡ:
- 这个杯子太大了。
Zhège bēizi tài dà le.
Cái cốc này quá to. - Màu sắc:
- 她喜欢粉色的杯子。
Tā xǐhuān fěnsè de bēizi.
Cô ấy thích cốc màu hồng. - Mẫu mã:
- 这款杯子有盖子。
Zhè kuǎn bēizi yǒu gàizi.
Mẫu cốc này có nắp.
Sử dụng hằng ngày - Đựng đồ uống:
- 请用杯子喝水。
Qǐng yòng bēizi hē shuǐ.
Hãy dùng cốc để uống nước. - Vệ sinh:
- 记得洗杯子。
Jìde xǐ bēizi.
Nhớ rửa cốc nhé. - Vị trí:
- 杯子在桌子上。
Bēizi zài zhuōzi shàng.
Cốc ở trên bàn. - Tình trạng:
- 杯子裂了。
Bēizi liè le.
Cốc bị nứt rồi.
Trong quán cà phê/nhà hàng - Gọi món:
- 我点两杯奶茶。
Wǒ diǎn liǎng bēi nǎichá.
Tôi gọi hai ly trà sữa. - Mang đi:
- 这杯咖啡要外带。
Zhè bēi kāfēi yào wàidài.
Ly cà phê này mang đi. - Thêm/đổi cốc:
- 能换一个大一点的杯子吗?
Néng huàn yí gè dà yìdiǎn de bēizi ma?
Có thể đổi sang cái cốc lớn hơn không?
Nói về số lượng và so sánh - Đếm cốc:
- 桌上有五个杯子。
Zhuō shàng yǒu wǔ gè bēizi.
Trên bàn có năm cái cốc. - So sánh:
- 这个杯子比那个更轻。
Zhège bēizi bǐ nàge gèng qīng.
Cái cốc này nhẹ hơn cái kia. - Ưu thích:
- 我最喜欢这个蓝色杯子。
Wǒ zuì xǐhuān zhège lán sè bēizi.
Tôi thích nhất cái cốc màu xanh này.
Diễn đạt với động từ thường gặp - 拿/放:
- 把杯子拿过来。
Bǎ bēizi ná guòlai.
Mang cái cốc lại đây. - 倒 (rót):
- 给我倒一杯水。
Gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.
Rót cho tôi một cốc nước. - 装 (đựng):
- 杯子里装着果汁。
Bēizi lǐ zhuāngzhe guǒzhī.
Trong cốc có nước ép. - 打碎 (làm vỡ):
- 小心,别把杯子打碎了。
Xiǎoxīn, bié bǎ bēizi dǎsuì le.
Cẩn thận, đừng làm vỡ cốc.
Cấu trúc “把” và “被” - 把 + tân ngữ + động từ:
- 把杯子洗干净。
Bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Rửa sạch cái cốc đi. - 被 + động từ (bị động):
- 杯子被孩子打翻了。
Bēizi bèi háizi dǎfān le.
Cái cốc bị đứa trẻ làm đổ.
Thành ngữ/diễn đạt liên quan - 满满一杯:
- 满满一杯幸福。
Mǎnmǎn yì bēi xìngfú.
Một ly đầy ắp hạnh phúc. (ẩn dụ) - 杯子半满/半空:
- 你是“杯子半满”的人吗?
Nǐ shì “bēizi bàn mǎn” de rén ma?
Bạn là người “nhìn cốc nửa đầy” không? (ẩn dụ lạc quan)
Lưu ý sử dụng
- “杯子” vs “杯”: “杯子” là danh từ chỉ cái cốc; “杯” còn là lượng từ khi gọi đồ uống. Ví dụ: 一个杯子 (một cái cốc), 一杯茶 (một cốc trà).
- Lượng từ “个”: Phổ biến cho đồ vật: 一个杯子, 两个杯子.
- Ngữ cảnh trang trọng: Có thể dùng “玻璃杯/瓷杯/马克杯” để rõ chất liệu/kiểu dáng.
- Khẩu ngữ: Thường rút gọn: 给我杯水 (khẩu ngữ, thường vẫn nói đầy đủ là 给我一杯水).
Bài tập nhỏ (tự luyện)
- Điền lượng từ: 我有 __ 杯子。(đáp án: 三个)
Wǒ yǒu sān gè bēizi.
Tôi có ba cái cốc. - Đổi “杯子” thành “杯” đúng ngữ cảnh: 我要 __ 果汁。(đáp án: 一杯)
Wǒ yào yì bēi guǒzhī.
Tôi muốn một ly nước ép.
1) 字 / chữ: 杯 (bēi)
Nghĩa chính:
杯 (bēi) gốc là “cốc / chén / ly”, chỉ đồ đựng uống dạng nhỏ (cup, glass, cupful).
Ngoài ra 杯 còn được dùng như lượng từ/đơn vị để chỉ “một cốc / một ly” của một loại nước/thức uống (ví dụ: 一杯水 — một cốc nước).
Loại từ:
Danh từ (名词) khi chỉ đồ đựng (ít khi dùng một mình trong đời sống hiện đại; thường dùng dưới dạng 杯子 hoặc các từ ghép như 茶杯、玻璃杯).
Lượng từ/đơn vị (量词): biểu thị “một đơn vị cốc/ly” khi kết hợp với số từ + 名词 (ví dụ: 一杯茶、一杯咖啡). Trong ngữ pháp Trung-Việt thường dịch là “một cốc / một ly”.
Gốc Hán / thành phần:
Bộ: 皿 (đồ đựng) + chữ 韋 (cách cấu tạo cổ). Hình thái gợi ý đồ đựng (cốc/chén).
Từ ghép phổ biến:
茶杯 (chá bēi) — tách trà.
酒杯 (jiǔ bēi) — ly rượu.
玻璃杯 (bōli bēi) — cốc thủy tinh.
水杯 (shuǐ bēi) — cốc nước, bình nước.
一杯 (yì bēi) — một cốc/ly (lượng từ + danh từ đi sau).
Thành ngữ / tục ngữ có chữ 杯:
杯水车薪 (bēi shuǐ chē xīn) — “một chén nước với xe rơm” — nghĩa là biện pháp quá ít, không đủ để khắc phục vấn đề lớn; ví dụ tương đương VN: “muối bỏ bể”.
例句: 现在给他一点钱,真是杯水车薪。 (Xiànzài gěi tā yìdiǎn qián, zhēn shì bēi shuǐ chē xīn.) — Bây giờ cho anh ta chút tiền, thật là muối bỏ biển (không thấm vào đâu).
杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng) — “nhìn bóng cung trong cốc tưởng rắn” — lo sợ vô căn cứ, tự tưởng tượng ra nguy hiểm.
例句: 别怕,别杯弓蛇影。 (Bié pà, bié bēi gōng shé yǐng.) — Đừng sợ, đừng tự hoang tưởng.
Mẫu cấu trúc thường gặp:
一杯 + 名词 (一杯水、一杯茶、一杯咖啡…) — dùng khi muốn nói “một cốc/ly + gì đó”.
用 + 杯 (杯子) — dùng cái cốc để làm gì.
把…装在杯里 — đựng vào cốc.
Ví dụ ngắn (chủ yếu minh họa cách dùng như lượng từ):
一杯水 (yì bēi shuǐ) — một cốc nước.
他要一杯咖啡。 (Tā yào yì bēi kāfēi.) — Anh ấy muốn một ly cà phê.
请给我两杯茶。 (Qǐng gěi wǒ liǎng bēi chá.) — Xin cho tôi hai tách trà.
一杯牛奶对宝宝很有好处。 (Yì bēi niúnǎi duì bǎobǎo hěn yǒu hǎochù.) — Một cốc sữa rất có lợi cho bé.
这只是杯水车薪,解决不了问题。 (Zhè zhǐ shì bēi shuǐ chē xīn, jiějué bùliǎo wèntí.) — Đây chỉ là muối bỏ biển, không thể giải quyết vấn đề.
2) 词 / từ: 杯子 (bēizi)
Nghĩa chính:
杯子 = cái cốc / cái ly / tách / chén (vật cụ cụ thể dùng để uống nước/đồ uống). Đây là dạng phổ biến nhất khi nói về “cái cốc” trong tiếng Trung hiện đại.
Loại từ:
Danh từ (名词) — chỉ vật cụ, có thể đứng một mình, có dạng đếm được (một cái, hai cái).
Cách dùng & lưu ý ngữ pháp:
Khi đếm thường dùng lượng từ 个 (gè) hoặc 只 (zhī) / 个 / 杯 (nhưng ít dùng 杯 làm lượng từ cho 杯子 vì 杯 vốn là lượng từ cho thức uống; thông thường nói 一只杯子 / 一个杯子 / 一个水杯).
Ví dụ: 一只杯子 (yì zhī bēizi) — một chiếc cốc.
Có thể kết hợp với tính từ chỉ chất liệu, kích thước: 玻璃杯子 (cốc thủy tinh), 陶瓷杯子 (cốc sứ), 塑料杯子 (cốc nhựa), 保温杯 (bình giữ nhiệt — loại đặc biệt).
Có các dạng giảm nói: 杯 (thường trong cụm như 茶杯) nhưng 杯子 là từ phổ thông, dùng hàng ngày.
Từ ghép & cụm hay gặp:
玻璃杯子 (bōli bēizi) — cốc thủy tinh.
陶瓷杯子 (táocí bēizi) — cốc sứ.
一只杯子 (yì zhī bēizi) — một cái cốc.
水杯 (shuǐ bēi) / 保温杯 (bǎowēn bēi) — bình giữ nhiệt / cốc giữ nhiệt.
咖啡杯 (kāfēi bēi) / 茶杯 (chá bēi) — tách cà phê / tách trà.
Mẫu câu & nhiều ví dụ (kèm pinyin và tiếng Việt):
这个杯子是玻璃做的。
(Zhège bēizi shì bōli zuò de.) — Cái cốc này làm bằng thủy tinh.
请把杯子洗干净。
(Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.) — Xin hãy rửa sạch cái cốc.
我早上喝了一杯咖啡。
(Wǒ zǎoshang hēle yì bēi kāfēi.) — Sáng nay tôi đã uống một ly cà phê.
他喜欢用陶瓷杯子喝茶。
(Tā xǐhuan yòng táocí bēizi hē chá.) — Anh ấy thích dùng cốc sứ để uống trà.
这个杯子有点儿裂了,别再用了。
(Zhège bēizi yǒudiǎnr liè le, bié zài yòng le.) — Cái cốc này hơi nứt, đừng dùng nữa.
请给我一个干净的水杯。
(Qǐng gěi wǒ yí ge gānjìng de shuǐbēi.) — Xin cho tôi một chiếc cốc nước sạch.
他把茶倒进杯子里。
(Tā bǎ chá dào jìn bēizi lǐ.) — Anh ấy đổ trà vào cốc.
任何时候请不要把纸巾扔进杯子里。
(Rènhé shíhou qǐng bú yào bǎ zhǐjīn rēng jìn bēizi lǐ.) — Lúc nào cũng đừng vứt khăn giấy vào cốc.
这个保温杯可以保热八个小时。
(Zhège bǎowēn bēi kěyǐ bǎo rè bā ge xiǎoshí.) — Bình giữ nhiệt này có thể giữ nóng 8 tiếng.
孩子把杯子打碎了,地上到处都是碎片。
(Háizi bǎ bēizi dǎ suì le, dì shàng dàochù dōu shì suìpiàn.) — Đứa trẻ làm vỡ cốc, mảnh vỡ ở khắp sàn nhà.
我习惯用可爱的杯子喝水。
(Wǒ xíguàn yòng kě’ài de bēizi hē shuǐ.) — Tôi có thói quen uống nước bằng cốc dễ thương.
这些杯子可以放进洗碗机吗?
(Zhèxiē bēizi kěyǐ fàng jìn xǐwǎnjī ma?) — Những cái cốc này có thể cho vào máy rửa bát không?
上课的时候不要用杯子敲桌子。
(Shàng kè de shíhou bú yào yòng bēizi qiāo zhuōzi.) — Lúc học đừng dùng cốc gõ lên bàn.
我买了一个旅行用的折叠杯子,很方便。
(Wǒ mǎile yí ge lǚxíng yòng de zhédié bēizi, hěn fāngbiàn.) — Tôi mua một cái cốc gập dùng cho du lịch, rất tiện.
她收藏了很多带图案的杯子。
(Tā shōucáng le hěn duō dài tú’àn de bēizi.) — Cô ấy sưu tầm rất nhiều cốc có họa tiết.
记得别把热水倒满杯子,容易烫到手。
(Jìde bié bǎ rè shuǐ dào mǎn bēizi, róngyì tàng dào shǒu.) — Nhớ đừng đổ đầy cốc nước nóng, dễ bị bỏng tay.
会议室里放着十几个玻璃杯子。
(Huìyì shì lǐ fàng zhe shí jǐ ge bōli bēizi.) — Trong phòng họp để hơn mười chiếc cốc thủy tinh.
这只杯子的把手有点松。
(Zhè zhī bēizi de bǎshǒu yǒudiǎn sōng.) — Tay cầm của cái cốc này hơi lỏng.
我把杯子放在桌子边上,免得碰倒。
(Wǒ bǎ bēizi fàng zài zhuōzi biān shang, miǎn de pèng dǎo.) — Tôi để cốc ở mép bàn để tránh bị đổ.
客人来了,我准备了四只杯子和茶。
(Kèrén lái le, wǒ zhǔnbèi le sì zhī bēizi hé chá.) — Khách đến, tôi đã chuẩn bị bốn cái cốc và trà.
杯: thường dùng như lượng từ/đơn vị khi nói “一杯水 / 两杯茶” hoặc ở các từ ghép (茶杯、酒杯). Dùng độc lập có thể gặp trong văn viết hoặc thành ngữ.
杯子: là danh từ cụ thể chỉ vật (cái cốc). Khi bạn muốn nhắc tới đồ vật thật sự thì dùng 杯子. Khi nói về “một cốc (nước / trà / cà phê)”, ta dùng 一杯 + 名词 (一杯水 / 一杯茶).
Ví dụ minh họa:
我有一个杯子。 (Wǒ yǒu yí ge bēizi.) — Tôi có một cái cốc.
我喝了一杯水。 (Wǒ hēle yì bēi shuǐ.) — Tôi đã uống một cốc nước.
4) Một số mẫu câu / biểu đạt nâng cao & hữu dụng
把 + 容器 + 动词: 把杯子放在桌子上。 (Bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.) — Đặt cốc lên bàn.
被 + 动词 (bị động): 杯子被打碎了。 (Bēizi bèi dǎ suì le.) — Cái cốc bị làm vỡ.
数量词 + MW + 杯子: 两只杯子 / 三个杯子。 (Liǎng zhī bēizi / sān ge bēizi.) — hai cái cốc / ba cái cốc.
要/想/需要 + 一杯 + 饮料: 我想要一杯冰水。 (Wǒ xiǎng yào yì bēi bīng shuǐ.) — Tôi muốn một cốc nước đá.
Nghĩa và loại từ của “杯子”
“杯子” (bēizi) là danh từ chỉ cốc/ly/chén dùng để chứa đồ uống như nước, trà, cà phê, nước ép. Hình dạng thường là hình trụ, có thể có hoặc không có quai, chất liệu đa dạng: thủy tinh, nhựa, sứ, giấy. Trong giao tiếp hằng ngày, “杯子” là từ cơ bản, dễ ghép với các từ chỉ loại đồ uống hoặc chất liệu để diễn đạt rõ ràng.
Phân biệt “杯子” (danh từ) và “杯” (lượng từ đồ uống)
“杯子” là đồ vật: Chỉ bản thân cái cốc/ly, có thể đếm bằng lượng từ “个” (一个杯子).
“杯” là lượng từ: Dùng đo thể tích đồ uống theo đơn vị “ly/cốc” (一杯水, 两杯咖啡).
Gợi ý tự nhiên: Khi muốn nói “một cái cốc” dùng “一个杯子”; khi gọi đồ uống dùng “一杯+đồ uống”.
Lượng từ thường dùng với “杯子”
“个”: Lượng từ chung cho đồ vật (一个杯子, 两个杯子).
“把”: Dùng khi nhấn vào việc cầm nắm/quai cốc trong cấu trúc “把” (把杯子放在桌子上). Không dùng “把” để đếm bình thường, mà dùng trong câu thao tác.
Không dùng “只”: “只” không tự nhiên với “杯子”; “只” thường dùng cho động vật hoặc đồ vật theo cặp.
Các từ ghép và cụm thường gặp với “杯子”
Theo đồ uống: 水杯 (cốc nước), 咖啡杯 (cốc cà phê), 茶杯 (chén trà), 奶茶杯 (cốc trà sữa)
Theo chất liệu: 玻璃杯 (ly thủy tinh), 塑料杯 (cốc nhựa), 纸杯 (cốc giấy), 陶瓷杯 (cốc sứ)
Mô tả trạng thái: 杯子满了 (cốc đầy), 杯子空了 (cốc rỗng), 杯子破了 (cốc vỡ), 杯子坏了 (cốc hỏng)
Vị trí: 杯子里 (trong cốc), 杯子上 (trên cốc), 杯子旁边 (cạnh cốc), 杯子下面 (dưới cốc)
Hành động: 洗杯子 (rửa cốc), 拿杯子 (cầm cốc), 放杯子 (đặt cốc), 倒进杯子 (đổ vào cốc), 从杯子里喝 (uống từ cốc)
Mẫu cấu trúc ngữ pháp hay dùng với “杯子”
Sở hữu với “的”: 我的杯子,你的杯子,他的杯子
So sánh với “比”: 这个杯子比那个大/小/重/轻
Câu “把” để thao tác: 把水倒进杯子里;把杯子放好
Vị trí với “在/里/上/旁边”: 杯子在桌子上;水在杯子里
Định ngữ mô tả: 红色的杯子;有把手的杯子;玻璃的杯子
Khiếm khuyết/nhu cầu: 我需要一个杯子;我找不到我的杯子
30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
这是我的杯子。 Zhè shì wǒ de bēizi. Đây là cái cốc của tôi.
你看到我的杯子了吗? Nǐ kàn dào wǒ de bēizi le ma? Bạn có thấy cái cốc của tôi không?
我买了一个新的杯子。 Wǒ mǎi le yí ge xīn de bēizi. Tôi đã mua một cái cốc mới.
请把杯子放在桌子上。 Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng. Vui lòng đặt cái cốc lên bàn.
杯子里还有水吗? Bēizi lǐ hái yǒu shuǐ ma? Trong cốc còn nước không?
把热水倒进杯子里。 Bǎ rèshuǐ dào jìn bēizi lǐ. Đổ nước nóng vào cốc.
这个杯子很漂亮。 Zhège bēizi hěn piàoliang. Cái cốc này rất đẹp.
杯子满了,小心别洒。 Bēizi mǎn le, xiǎoxīn bié sǎ. Cốc đầy rồi, cẩn thận đừng làm đổ.
杯子破了,不能用了。 Bēizi pò le, bùnéng yòng le. Cốc bị vỡ, không dùng được nữa.
请给我一个水杯。 Qǐng gěi wǒ yí ge shuǐbēi. Xin cho tôi một cái cốc nước.
我喜欢用玻璃杯喝茶。 Wǒ xǐhuan yòng bōlibēi hē chá. Tôi thích dùng ly thủy tinh để uống trà.
这个杯子比那个更结实。 Zhège bēizi bǐ nàge gèng jiéshi. Cốc này chắc chắn hơn cái kia.
把杯子洗干净再用。 Bǎ bēizi xǐ gānjìng zài yòng. Rửa sạch cốc rồi hãy dùng.
别用我的杯子,那是新的。 Bié yòng wǒ de bēizi, nà shì xīn de. Đừng dùng cốc của tôi, cái đó mới.
茶在杯子里很烫,慢慢喝。 Chá zài bēizi lǐ hěn tàng, mànman hē. Trà trong cốc rất nóng, uống từ từ.
把杯子递给我。 Bǎ bēizi dì gěi wǒ. Chuyền cái cốc cho tôi.
我有两个杯子,一个大的,一个小的。 Wǒ yǒu liǎng ge bēizi, yí ge dà de, yí ge xiǎo de. Tôi có hai cái cốc, một lớn, một nhỏ.
杯子上有我的名字。 Bēizi shàng yǒu wǒ de míngzi. Trên cốc có tên của tôi.
把杯子拿过来。 Bǎ bēizi ná guòlái. Mang cái cốc lại đây.
这个纸杯不太结实。 Zhège zhǐbēi bú tài jiéshi. Cốc giấy này không quá chắc.
他点了一杯咖啡,用纸杯装着。 Tā diǎn le yì bēi kāfēi, yòng zhǐbēi zhuāng zhe. Anh ấy gọi một ly cà phê, đựng trong cốc giấy.
杯子空了,需要再倒一点。 Bēizi kōng le, xūyào zài dào yìdiǎn. Cốc rỗng rồi, cần rót thêm chút nữa.
把杯子放回原位。 Bǎ bēizi fàng huí yuánwèi. Đặt cốc về chỗ cũ.
别碰那个杯子,里面有药。 Bié pèng nàge bēizi, lǐmian yǒu yào. Đừng chạm vào cốc đó, bên trong có thuốc.
这个杯子太重了,换一个吧。 Zhège bēizi tài zhòng le, huàn yí ge ba. Cốc này nặng quá, đổi cái khác đi.
杯子在冰箱旁边。 Bēizi zài bīngxiāng pángbiān. Cái cốc ở bên cạnh tủ lạnh.
我找不到合适的杯子。 Wǒ zhǎo bùdào héshì de bēizi. Tôi không tìm được cái cốc phù hợp.
这个杯子太烫了,等一会儿再拿。 Zhège bēizi tài tàng le, děng yíhuìr zài ná. Cốc này nóng quá, đợi chút rồi hãy cầm.
请不要把杯子放在电脑旁边。 Qǐng búyào bǎ bēizi fàng zài diànnǎo pángbiān. Xin đừng đặt cốc cạnh máy tính.
我们每人准备一个杯子。 Wǒmen měi rén zhǔnbèi yí ge bēizi. Mỗi người chuẩn bị một cái cốc.
Mẹo học nhanh và lưu ý tự nhiên
Phân biệt rõ: “一个杯子” (một cái cốc) vs “一杯水” (một ly nước) — một bên là đồ vật, một bên là lượng đồ uống.
Ưu tiên lượng từ “个” khi đếm “杯子”; dùng “杯” cho đồ uống.
Ghép từ linh hoạt: Nói rõ loại bằng đồ uống/chất liệu: 水杯、咖啡杯、玻璃杯、纸杯、陶瓷杯.
Câu thao tác dùng “把”: Khi nói hành động với đối tượng cụ thể (đặt, rót, đưa), dùng “把杯子…” để câu tự nhiên.
Mô tả vị trí rõ ràng: “在桌子上/在包里/在厨房里/在冰箱旁边” giúp định vị cốc trong không gian.
Nghĩa và cách dùng của “杯子”
“杯子” đọc là bēizi, nghĩa là cốc/ly/chén – vật dụng để đựng đồ uống hoặc chất lỏng như nước, trà, cà phê, rượu, nước ép. Đây là danh từ thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, dùng cho đồ vật phổ thông, kích thước nhỏ đến vừa.
Loại từ, lượng từ và phân loại thường gặp
Loại từ: Danh từ chỉ đồ vật.
Lượng từ cho vật thể:
个: phổ biến nhất cho “một chiếc cốc”. Ví dụ: 一个杯子, 两个杯子.
Lượng từ cho đồ uống (đơn vị):
杯: “một cốc/ly” khi nói về lượng đồ uống. Ví dụ: 一杯水, 两杯咖啡.
Lượng từ bổ sung trong một số ngữ cảnh:
只: đôi khi dùng khẩu ngữ cho đồ vật nhỏ (không chuẩn phổ quát bằng 个, dùng 个 an toàn hơn).
Phân loại theo chất liệu/công dụng:
玻璃杯: cốc thủy tinh
塑料杯: cốc nhựa
纸杯: cốc giấy
陶瓷杯/马克杯: cốc sứ/mug
茶杯: tách trà
咖啡杯: cốc cà phê
保温杯: cốc giữ nhiệt
酒杯: ly rượu
Lưu ý: Nói “một cái cốc” dùng 个; nói “một cốc [đồ uống]” dùng 杯.
Cấu trúc câu thường dùng với “杯子”
Chỉ định:
Cấu trúc: 这/那 + 个 + N
Ví dụ: 这个杯子很漂亮。 Pinyin: Zhège bēizi hěn piàoliang. Tiếng Việt: Chiếc cốc này rất đẹp.
Số lượng:
Cấu trúc: 数量词 + 个 + N
Ví dụ: 桌子上有三个杯子。 Pinyin: Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi. Tiếng Việt: Trên bàn có ba cái cốc.
Sở hữu:
Cấu trúc: N + 是 + 人称代词 + 的
Ví dụ: 这是我的杯子。 Pinyin: Zhè shì wǒ de bēizi. Tiếng Việt: Đây là cốc của tôi.
Vị trí:
Cấu trúc: 在 + 地点
Ví dụ: 杯子在厨房里。 Pinyin: Bēizi zài chúfáng lǐ. Tiếng Việt: Cốc ở trong bếp.
Xử lý hành động với 把:
Cấu trúc: 把 + N + V + 在/到 + 地点
Ví dụ: 把杯子放到桌子上。 Pinyin: Bǎ bēizi fàng dào zhuōzi shàng. Tiếng Việt: Đặt cái cốc lên bàn.
Đơn vị đồ uống:
Cấu trúc: 一/两/三 + 杯 + 饮料
Ví dụ: 我想要一杯茶。 Pinyin: Wǒ xiǎng yào yì bēi chá. Tiếng Việt: Tôi muốn một cốc trà.
Kết quả, trạng thái:
Cấu trúc: N + 被 + V + 了
Ví dụ: 杯子被打碎了。 Pinyin: Bēizi bèi dǎsuì le. Tiếng Việt: Cốc bị làm vỡ rồi.
30 mẫu câu minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Miêu tả: 这个杯子很小。 Pinyin: Zhège bēizi hěn xiǎo. Tiếng Việt: Cái cốc này rất nhỏ.
Miêu tả: 那个杯子比较重。 Pinyin: Nàge bēizi bǐjiào zhòng. Tiếng Việt: Cái cốc kia khá nặng.
Sở hữu: 这是我的新杯子。 Pinyin: Zhè shì wǒ de xīn bēizi. Tiếng Việt: Đây là cái cốc mới của tôi.
Vật liệu: 我更喜欢玻璃杯。 Pinyin: Wǒ gèng xǐhuan bōli bēi. Tiếng Việt: Tôi thích cốc thủy tinh hơn.
Số lượng: 我买了两个杯子。 Pinyin: Wǒ mǎi le liǎng gè bēizi. Tiếng Việt: Tôi đã mua hai cái cốc.
Vị trí: 杯子在书架上。 Pinyin: Bēizi zài shūjià shàng. Tiếng Việt: Cốc ở trên giá sách.
Hỏi giá: 这个杯子多少钱? Pinyin: Zhège bēizi duōshǎo qián? Tiếng Việt: Cái cốc này giá bao nhiêu?
Mượn: 能借我一个杯子吗? Pinyin: Néng jiè wǒ yí gè bēizi ma? Tiếng Việt: Bạn cho tôi mượn một cái cốc được không?
Đưa: 请给我一个干净的杯子。 Pinyin: Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi. Tiếng Việt: Vui lòng đưa tôi một cái cốc sạch.
Lấy: 我去拿两个杯子。 Pinyin: Wǒ qù ná liǎng gè bēizi. Tiếng Việt: Tôi đi lấy hai cái cốc.
Rót: 请把水倒进杯子里。 Pinyin: Qǐng bǎ shuǐ dào jìn bēizi lǐ. Tiếng Việt: Xin rót nước vào trong cốc.
Đơn vị đồ uống: 他给我倒了一杯咖啡。 Pinyin: Tā gěi wǒ dào le yì bēi kāfēi. Tiếng Việt: Anh ấy rót cho tôi một cốc cà phê.
Uống: 我每天早上喝一杯牛奶。 Pinyin: Wǒ měitiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi. Tiếng Việt: Mỗi sáng tôi uống một cốc sữa.
Gọi đồ: 请来两杯果汁。 Pinyin: Qǐng lái liǎng bēi guǒzhī. Tiếng Việt: Cho tôi hai ly nước ép.
Vệ sinh: 用完杯子要洗干净。 Pinyin: Yòng wán bēizi yào xǐ gānjìng. Tiếng Việt: Dùng xong cốc phải rửa sạch.
Hỏng: 杯子裂了一道缝。 Pinyin: Bēizi liè le yí dào fèng. Tiếng Việt: Cốc bị nứt một đường.
Vỡ: 杯子被打碎了。 Pinyin: Bēizi bèi dǎsuì le. Tiếng Việt: Cốc bị vỡ rồi.
So sánh: 这两个杯子,一个大,一个小。 Pinyin: Zhè liǎng gè bēizi, yí gè dà, yí gè xiǎo. Tiếng Việt: Hai cái cốc này, một cái to, một cái nhỏ.
Sở hữu người khác: 那是她的杯子。 Pinyin: Nà shì tā de bēizi. Tiếng Việt: Đó là cốc của cô ấy.
Nơi mua: 我在网上买了一个马克杯。 Pinyin: Wǒ zài wǎngshàng mǎi le yí gè mǎkè bēi. Tiếng Việt: Tôi mua một cái cốc sứ (mug) trên mạng.
Chất liệu: 这个塑料杯不太耐热。 Pinyin: Zhège sùliào bēi bú tài nàirè. Tiếng Việt: Cốc nhựa này không chịu nhiệt tốt lắm.
Giữ nhiệt: 我带着保温杯去上班。 Pinyin: Wǒ dàizhe bǎowēn bēi qù shàngbān. Tiếng Việt: Tôi mang theo cốc giữ nhiệt đi làm.
Thẩm mỹ: 我不喜欢太厚的杯子。 Pinyin: Wǒ bù xǐhuan tài hòu de bēizi. Tiếng Việt: Tôi không thích cốc quá dày.
Số lượng nhiều: 厨房里有很多杯子。 Pinyin: Chúfáng lǐ yǒu hěn duō bēizi. Tiếng Việt: Trong bếp có rất nhiều cốc.
Tìm kiếm: 你看见我的杯子了吗? Pinyin: Nǐ kànjiàn wǒ de bēizi le ma? Tiếng Việt: Bạn có thấy cốc của tôi không?
Đổi: 这只杯子太小了,换一个大的吧。 Pinyin: Zhè zhī bēizi tài xiǎo le, huàn yí gè dà de ba. Tiếng Việt: Cốc này quá nhỏ, đổi sang cái lớn đi.
Đặt chỗ: 请把杯子放好,别摔了。 Pinyin: Qǐng bǎ bēizi fàng hǎo, bié shuāi le. Tiếng Việt: Hãy đặt cốc cẩn thận, đừng làm rơi.
Dùng sai: 别用纸杯装热汤。 Pinyin: Bié yòng zhǐbēi zhuāng rè tāng. Tiếng Việt: Đừng dùng cốc giấy để đựng canh nóng.
Quán uống: 这家店的杯子设计很特别。 Pinyin: Zhè jiā diàn de bēizi shèjì hěn tèbié. Tiếng Việt: Cốc của quán này có thiết kế rất đặc biệt.
Lễ tân: 请为客人准备几个干净的杯子。 Pinyin: Qǐng wèi kèrén zhǔnbèi jǐ gè gānjìng de bēizi. Tiếng Việt: Hãy chuẩn bị vài cái cốc sạch cho khách.
Ghi chú dùng từ và mẹo ghi nhớ
Phân biệt 个 vs 杯:
个 = chiếc cốc (vật thể). Ví dụ: 一个杯子.
杯 = một cốc đồ uống (đơn vị). Ví dụ: 一杯茶.
Cụm động từ hay đi với “杯子”:
倒进/装进/盛进: rót/đựng vào cốc.
拿/放/端: lấy/đặt/bưng cốc.
打碎/摔坏/裂开: làm vỡ, làm hỏng, nứt cốc.
Tình huống giao tiếp thường gặp: hỏi giá, mượn/đưa cốc, gọi đồ uống theo “杯”, miêu tả chất liệu và kích thước, chỉ vị trí trong nhà bếp hay quán.
Giải thích chi tiết về từ 杯子
Chữ Hán: 杯子
Phiên âm: bēizi
Loại từ: danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái chén – vật dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, sữa, rượu, nước hoa quả v.v.
- Nguồn gốc và cấu tạo chữ
Từ “杯子” được tạo thành bởi hai phần:
杯 (bēi): có nghĩa là “cốc, ly, chén”, là từ chỉ vật chứa chất lỏng.
子 (zi): là hậu tố danh từ thường dùng trong tiếng Trung để chỉ một vật thể cụ thể, ví dụ như 桌子 (zhuōzi – cái bàn), 椅子 (yǐzi – cái ghế), 筷子 (kuàizi – đũa).
Khi ghép lại thành “杯子”, nghĩa của nó cụ thể hóa là một vật dụng dùng để đựng đồ uống, như cốc nước, ly cà phê, chén trà, cốc sữa, v.v.
- Nghĩa và phạm vi sử dụng
“杯子” là một danh từ rất thông dụng, được dùng trong nhiều hoàn cảnh như: uống nước, ăn uống, tặng quà, mua sắm, rửa chén, dọn dẹp, miêu tả vật dụng trong nhà hàng hoặc gia đình.
Có thể nói “杯子” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Khi nói về chất liệu: 玻璃杯子 (cốc thủy tinh), 塑料杯子 (cốc nhựa), 纸杯子 (cốc giấy), 陶瓷杯子 (cốc sứ).
Khi nói về công dụng: 咖啡杯子 (ly cà phê), 茶杯子 (chén trà), 水杯子 (cốc nước), 保温杯子 (bình giữ nhiệt).
Khi nói về tính chất, màu sắc, hình dáng: 漂亮的杯子 (cốc đẹp), 蓝色的杯子 (cốc màu xanh), 小杯子 (cốc nhỏ), 大杯子 (cốc lớn).
- Cách dùng ngữ pháp
“杯子” là danh từ, thường đi với lượng từ 个 (ge).
Ví dụ:
一 个 杯子 (một cái cốc)
两 个 杯子 (hai cái cốc)
那个杯子 (cái cốc kia)
Khi nói đến số lượng đồ uống, ta không dùng “杯子” mà chỉ dùng “杯” như một lượng từ:
一杯水 (một ly nước), 两杯茶 (hai tách trà), 三杯果汁 (ba ly nước ép).
- Ví dụ minh họa – 30 mẫu câu có chứa “杯子”
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một cái cốc.
这个杯子是新的。
Zhè ge bēizi shì xīn de.
Cái cốc này là mới.
我的杯子掉在地上摔碎了。
Wǒ de bēizi diào zài dì shàng shuāi suì le.
Cốc của tôi rơi xuống đất và bị vỡ rồi.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí ge gānjìng de bēizi.
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
这个杯子是谁的?
Zhè ge bēizi shì shéi de?
Cái cốc này của ai vậy?
我喜欢这个红色的杯子。
Wǒ xǐhuān zhè ge hóngsè de bēizi.
Tôi thích cái cốc màu đỏ này.
杯子里有茶。
Bēizi lǐ yǒu chá.
Trong cốc có trà.
杯子空了,请再倒一点水。
Bēizi kōng le, qǐng zài dào yì diǎn shuǐ.
Cốc đã hết nước rồi, làm ơn rót thêm chút nữa.
他打破了妈妈的杯子。
Tā dǎ pò le māma de bēizi.
Anh ấy làm vỡ cái cốc của mẹ.
我买了两个新杯子。
Wǒ mǎi le liǎng ge xīn bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc mới.
杯子太小了,倒不下这么多水。
Bēizi tài xiǎo le, dào bù xià zhème duō shuǐ.
Cốc nhỏ quá, không rót được nhiều nước như vậy.
这个杯子多少钱?
Zhè ge bēizi duōshao qián?
Cái cốc này bao nhiêu tiền?
请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn đặt cái cốc lên bàn.
杯子里装满了果汁。
Bēizi lǐ zhuāng mǎn le guǒzhī.
Cốc đầy nước ép.
我的杯子比你的大。
Wǒ de bēizi bǐ nǐ de dà.
Cốc của tôi lớn hơn cốc của bạn.
她的杯子上有花的图案。
Tā de bēizi shàng yǒu huā de tú’àn.
Trên cốc của cô ấy có hoa văn hình bông hoa.
请把脏杯子洗干净。
Qǐng bǎ zāng bēizi xǐ gānjìng.
Hãy rửa sạch cái cốc bẩn đi.
这个杯子的把手坏了。
Zhè ge bēizi de bǎshǒu huài le.
Quai của cái cốc này bị gãy rồi.
服务员,请再拿一个杯子。
Fúwùyuán, qǐng zài ná yí ge bēizi.
Phục vụ ơi, vui lòng mang thêm một cái cốc nữa.
我不小心把杯子打翻了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ fān le.
Tôi vô ý làm đổ cái cốc.
她举起杯子说:“干杯!”
Tā jǔ qǐ bēizi shuō: “gānbēi!”
Cô ấy nâng ly nói: “Cạn ly!”
把杯子里的水倒掉。
Bǎ bēizi lǐ de shuǐ dào diào.
Đổ phần nước trong cốc đi.
他送了我一个漂亮的杯子。
Tā sòng le wǒ yí ge piàoliang de bēizi.
Anh ấy tặng tôi một cái cốc đẹp.
小孩子不小心打碎了杯子。
Xiǎo háizi bù xiǎoxīn dǎ suì le bēizi.
Đứa bé vô ý làm vỡ cái cốc.
我的杯子里有冰块。
Wǒ de bēizi lǐ yǒu bīngkuài.
Trong cốc của tôi có đá.
他喜欢用玻璃杯子喝水。
Tā xǐhuān yòng bōli bēizi hē shuǐ.
Anh ấy thích uống nước bằng cốc thủy tinh.
杯子放在书桌的右边。
Bēizi fàng zài shūzhuō de yòubiān.
Cốc được đặt ở bên phải bàn học.
我买的杯子很特别。
Wǒ mǎi de bēizi hěn tèbié.
Cái cốc tôi mua rất đặc biệt.
杯子太烫了,别碰!
Bēizi tài tàng le, bié pèng!
Cốc nóng quá, đừng chạm vào!
她收集了很多不同颜色的杯子。
Tā shōují le hěn duō bùtóng yánsè de bēizi.
Cô ấy sưu tầm rất nhiều cốc với màu sắc khác nhau.
- Tổng kết cách dùng “杯子”
“杯子” dùng để chỉ vật cụ thể (một cái cốc, cái ly, cái chén).
Khi nói đơn vị đo lượng đồ uống, chỉ dùng chữ “杯” mà không thêm “子”.
Ví dụ: 一杯茶 (một tách trà), 三杯咖啡 (ba ly cà phê).
Khi miêu tả, thường thêm tính từ + 的 + 杯子, như:
漂亮的杯子 (cốc đẹp), 新的杯子 (cốc mới), 干净的杯子 (cốc sạch), 蓝色的杯子 (cốc màu xanh).
Lượng từ thường dùng là 个 (ge), biểu thị một đơn vị cụ thể.
Giải thích chi tiết từ 杯子 (bēizi)
- Nghĩa cơ bản
杯子 (bēizi) nghĩa là cốc, ly, tách – vật dụng dùng để đựng nước, trà, cà phê, rượu hoặc các loại đồ uống khác.
Đây là danh từ (名词), thường chỉ đồ vật có hình trụ nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, nhựa, gốm, kim loại… dùng để chứa chất lỏng khi uống.
Ví dụ:
茶杯 (chá bēi) — tách trà
玻璃杯 (bōli bēi) — cốc thủy tinh
塑料杯 (sùliào bēi) — cốc nhựa
纸杯 (zhǐ bēi) — cốc giấy
酒杯 (jiǔ bēi) — ly rượu
- Phiên âm và thanh điệu
Hán tự: 杯子
Pinyin: bēizi
Thanh điệu: bēi (thanh 1) + zi (trung tính)
Loại từ: Danh từ (名词)
- Cấu tạo từ
杯: nghĩa là “cốc, ly” (bản thân nó có thể là danh từ hoặc lượng từ).
子: là hậu tố danh từ (thường dùng để tạo danh từ chỉ đồ vật, ví dụ 桌子 – cái bàn, 椅子 – cái ghế, 瓶子 – cái chai…).
→ 杯子 = vật hình cốc, đồ dùng để uống nước → “cái cốc / cái ly”.
- Cách dùng ngữ pháp
杯子 là danh từ, dùng để chỉ đồ vật cụ thể.
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Khi nói số lượng, phải thêm lượng từ: 一个杯子, 两个杯子, 几只杯子, v.v.
Cấu trúc phổ biến:
数量词 + 个/只 + 杯子
→ 一个杯子 (một cái cốc)
→ 两个杯子 (hai cái cốc)
杯子 + 的 + 名词
→ 杯子的颜色 (màu của cái cốc)
→ 杯子的形状 (hình dạng của cái cốc)
动词 + 杯子
→ 拿杯子 (cầm cốc)
→ 洗杯子 (rửa cốc)
→ 打碎杯子 (làm vỡ cốc)
- Nghĩa mở rộng và văn hóa
Trong đời sống Trung Quốc, 杯子 là vật quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày, thường được dùng để mời khách uống nước, trà.
Câu nói “请喝杯茶” (mời uống chén trà) thể hiện phép lịch sự, hiếu khách.
Ngoài ra, 杯子 đôi khi được dùng làm quà tặng nhỏ trong các dịp kỷ niệm, biểu trưng cho “quan tâm, chăm sóc”.
- Các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
茶杯 chá bēi tách trà
酒杯 jiǔ bēi ly rượu
玻璃杯 bōli bēi cốc thủy tinh
塑料杯 sùliào bēi cốc nhựa
水杯 shuǐ bēi cốc nước
纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
保温杯 bǎowēn bēi bình giữ nhiệt
杯盖 bēi gài nắp cốc
杯底 bēi dǐ đáy cốc
杯口 bēi kǒu miệng cốc - 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
Đây là cái cốc của tôi.
那个红色的杯子很漂亮。
Nà ge hóngsè de bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc màu đỏ đó rất đẹp.
桌子上有两个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng ge bēizi.
Trên bàn có hai cái cốc.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.
他不小心打碎了杯子。
Tā bù xiǎoxīn dǎsuì le bēizi.
Anh ấy vô ý làm vỡ cái cốc.
我每天用同一个杯子喝水。
Wǒ měi tiān yòng tóng yí gè bēizi hē shuǐ.
Mỗi ngày tôi dùng cùng một cái cốc để uống nước.
她买了一个新的茶杯。
Tā mǎi le yí gè xīn de chá bēi.
Cô ấy mua một tách trà mới.
杯子的容量不大。
Bēizi de róngliàng bù dà.
Dung tích của cái cốc không lớn.
你要用这个杯子还是那个?
Nǐ yào yòng zhège bēizi háishì nàge?
Bạn muốn dùng cái cốc này hay cái kia?
我的杯子上有我的名字。
Wǒ de bēizi shàng yǒu wǒ de míngzì.
Trên cốc của tôi có tên của tôi.
妈妈在厨房洗杯子。
Māma zài chúfáng xǐ bēizi.
Mẹ đang rửa cốc trong bếp.
他举起杯子说:“干杯!”
Tā jǔ qǐ bēizi shuō: “Gān bēi!”
Anh ấy giơ cốc lên nói: “Cạn chén!”
这个保温杯能保温八个小时。
Zhège bǎowēn bēi néng bǎowēn bā gè xiǎoshí.
Bình giữ nhiệt này có thể giữ nóng 8 tiếng.
请不要把杯子放在电脑旁边。
Qǐng bú yào bǎ bēizi fàng zài diànnǎo pángbiān.
Xin đừng đặt cốc cạnh máy tính.
杯子太满了,小心别洒出来。
Bēizi tài mǎn le, xiǎoxīn bié sǎ chūlái.
Cốc đầy quá rồi, cẩn thận kẻo đổ ra ngoài.
这个杯子的设计很特别。
Zhège bēizi de shèjì hěn tèbié.
Thiết kế của cái cốc này rất đặc biệt.
纸杯用完就扔掉。
Zhǐ bēi yòng wán jiù rēng diào.
Dùng xong cốc giấy thì vứt đi.
我喜欢带自己的杯子去公司。
Wǒ xǐhuan dài zìjǐ de bēizi qù gōngsī.
Tôi thích mang cốc của mình đến công ty.
请在杯子里倒一点果汁。
Qǐng zài bēizi lǐ dào yì diǎn guǒzhī.
Hãy rót một ít nước ép vào trong cốc.
你的杯子比我的大。
Nǐ de bēizi bǐ wǒ de dà.
Cốc của bạn to hơn của tôi.
我在商店里买了一个纪念杯子。
Wǒ zài shāngdiàn lǐ mǎi le yí gè jìniàn bēizi.
Tôi mua một chiếc cốc kỷ niệm trong cửa hàng.
小猫把杯子推倒了。
Xiǎo māo bǎ bēizi tuī dǎo le.
Con mèo con đã hất đổ cái cốc.
他送了我一个印有公司logo的杯子。
Tā sòng le wǒ yí gè yìn yǒu gōngsī logo de bēizi.
Anh ấy tặng tôi một cái cốc có in logo công ty.
杯子里的水已经凉了。
Bēizi lǐ de shuǐ yǐjīng liáng le.
Nước trong cốc đã nguội rồi.
孩子把果汁洒在杯子外面。
Háizi bǎ guǒzhī sǎ zài bēizi wàimiàn.
Đứa trẻ làm đổ nước ép ra ngoài cốc.
我不喜欢用别人的杯子。
Wǒ bù xǐhuan yòng biérén de bēizi.
Tôi không thích dùng cốc của người khác.
服务员换了一个新的杯子给他。
Fúwùyuán huàn le yí gè xīn de bēizi gěi tā.
Nhân viên phục vụ đổi cho anh ấy một cái cốc mới.
我看到杯子底下有一点水。
Wǒ kàn dào bēizi dǐ xià yǒu yì diǎn shuǐ.
Tôi thấy có chút nước dưới đáy cốc.
老师提醒我们要经常清洗杯子。
Lǎoshī tíxǐng wǒmen yào jīngcháng qīngxǐ bēizi.
Thầy cô nhắc chúng tôi phải thường xuyên rửa cốc.
- Tổng kết ngữ nghĩa
Thuộc tính Giải thích
Từ loại Danh từ
Nghĩa chính Cái cốc, cái ly, tách
Phạm vi sử dụng Đời sống hằng ngày, sinh hoạt, nhà hàng, văn phòng
Lượng từ thường đi kèm 个 (ge), 只 (zhī)
Cấu trúc phổ biến 一个杯子, 洗杯子, 打碎杯子, 杯子的颜色 - Giải thích chi tiết
Từ: 杯子
Phiên âm: bēizi
Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly
Loại từ: Danh từ (名词)
Cấu tạo từ:
杯 (bēi) nghĩa là “cốc / ly”.
子 (zi) là hậu tố danh từ, làm từ trở nên cụ thể hơn, chỉ đồ vật hữu hình.
→ 杯子 = cái cốc / cái ly (một vật thể cụ thể dùng để đựng nước, trà, cà phê, rượu…).
Tóm nghĩa:
“杯子” chỉ vật chứa bằng thủy tinh, nhựa, sứ, kim loại… dùng để đựng đồ uống.
Tiếng Việt tương đương: cốc, ly, tách, chén (tùy vùng và ngữ cảnh).
- Cách dùng và ngữ pháp
Khi nói về vật cụ thể: dùng 杯子 trực tiếp.
Ví dụ: 我的杯子很大。→ Cốc của tôi rất to.
Khi đếm, dùng lượng từ “个” (ge) trước: 一个杯子 (một cái cốc).
Khi nói loại cốc đặc biệt có thể dùng định ngữ: 茶杯 (cốc trà), 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 咖啡杯 (cốc cà phê)…
- Ví dụ cơ bản
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một cái cốc.
这个杯子是我的。
Zhè ge bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
你的杯子真漂亮!
Nǐ de bēizi zhēn piàoliang!
Cốc của bạn thật đẹp!
我把杯子摔碎了。
Wǒ bǎ bēizi shuāi suì le.
Tôi làm vỡ cái cốc rồi.
请把杯子洗干净。
Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch cái cốc.
她在杯子里倒了果汁。
Tā zài bēizi lǐ dào le guǒzhī.
Cô ấy rót nước hoa quả vào cốc.
杯子里还有一点茶。
Bēizi lǐ hái yǒu yìdiǎn chá.
Trong cốc vẫn còn một chút trà.
那个杯子太热了,小心别烫手。
Nà ge bēizi tài rè le, xiǎoxīn bié tàng shǒu.
Cốc đó nóng quá, cẩn thận kẻo bỏng tay.
我喜欢用玻璃杯喝水。
Wǒ xǐhuan yòng bōli bēi hē shuǐ.
Tôi thích dùng cốc thủy tinh để uống nước.
妈妈买了两个新杯子。
Māma mǎi le liǎng ge xīn bēizi.
Mẹ mua hai cái cốc mới.
- Ví dụ mở rộng (trong hội thoại tự nhiên)
你的杯子怎么脏了?
Nǐ de bēizi zěnme zāng le?
Sao cốc của bạn bị bẩn vậy?
我不小心把杯子碰倒了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi pèng dǎo le.
Tôi vô ý làm đổ cái cốc.
杯子是空的,帮我倒点水吧。
Bēizi shì kōng de, bāng wǒ dào diǎn shuǐ ba.
Cốc trống rồi, giúp tôi rót ít nước nhé.
这个杯子太小,不够喝。
Zhè ge bēizi tài xiǎo, bú gòu hē.
Cốc này nhỏ quá, không đủ để uống.
他一边看书,一边拿着杯子喝茶。
Tā yì biān kàn shū, yì biān ná zhe bēizi hē chá.
Anh ấy vừa đọc sách vừa cầm cốc uống trà.
我送你一个漂亮的杯子。
Wǒ sòng nǐ yí ge piàoliang de bēizi.
Tôi tặng bạn một cái cốc đẹp.
我喜欢自己做的杯子。
Wǒ xǐhuan zìjǐ zuò de bēizi.
Tôi thích cái cốc do mình tự làm.
咖啡杯比茶杯大。
Kāfēi bēi bǐ chá bēi dà.
Cốc cà phê lớn hơn cốc trà.
桌上放着很多空杯子。
Zhuō shàng fàng zhe hěn duō kōng bēizi.
Trên bàn đặt rất nhiều cốc trống.
小猫不小心把杯子打翻了。
Xiǎo māo bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ fān le.
Con mèo con vô ý làm đổ cái cốc.
- Một số cụm danh từ thường dùng với “杯子”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
茶杯 chá bēi cốc trà
咖啡杯 kāfēi bēi cốc cà phê
纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
玻璃杯 bōli bēi cốc thủy tinh
水杯 shuǐ bēi cốc nước
酒杯 jiǔ bēi ly rượu
奖杯 jiǎng bēi cúp, ly giải thưởng
保温杯 bǎowēn bēi bình giữ nhiệt
塑料杯 sùliào bēi cốc nhựa - Mẫu câu thường gặp (đời sống & hội thoại)
请问,这个杯子多少钱?
Qǐngwèn, zhè ge bēizi duōshao qián?
Xin hỏi, cái cốc này giá bao nhiêu?
你喜欢什么颜色的杯子?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè de bēizi?
Bạn thích cốc màu gì?
我每天早上用这个杯子喝牛奶。
Wǒ měitiān zǎoshang yòng zhè ge bēizi hē niúnǎi.
Mỗi sáng tôi dùng chiếc cốc này để uống sữa.
他拿着杯子走进了厨房。
Tā ná zhe bēizi zǒu jìn le chúfáng.
Anh ấy cầm cốc đi vào bếp.
别拿错杯子,那是我的。
Bié ná cuò bēizi, nà shì wǒ de.
Đừng cầm nhầm cốc, cái đó là của tôi.
杯子掉在地上摔碎了。
Bēizi diào zài dì shàng shuāi suì le.
Cốc rơi xuống đất và vỡ rồi.
- Tổng kết ý nghĩa và ngữ pháp
Đặc điểm Giải thích
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Cái cốc, cái ly
Lượng từ đi kèm 个 (ge), 一、两、三个杯子
Cách dùng Chỉ đồ vật cụ thể đựng nước, trà, cà phê…
Mở rộng Có thể ghép thành danh từ ghép chỉ loại cốc cụ thể (茶杯、咖啡杯等)
杯子 — Giải thích chi tiết đầy đủ
杯子 (bēizi) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa là “cốc”, “ly”, “chén”, tức là đồ dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, sữa, rượu…
- Cấu tạo chữ
杯: ly, cốc (như đã giải thích ở phần trước).
子 (zi): hậu tố danh từ, thường dùng để chỉ đồ vật, vật dụng nhỏ.
Vì vậy, “杯子” nghĩa đen là “vật hình cốc”, tức là cái cốc, cái ly.
- Phiên âm – Nghĩa – Loại từ
Tiếng Trung: 杯子
Phiên âm: bēizi
Tiếng Anh: cup; glass; mug
Tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái chén
Loại từ: 名词 (danh từ)
- Giải thích chi tiết
“杯子” là danh từ chỉ vật chứa đồ uống, có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, giấy, gốm, kim loại, inox, v.v.
Tùy theo hình dạng, dung tích và mục đích sử dụng, 杯子 có thể chia thành nhiều loại:
玻璃杯 (bōlibēi) – cốc thủy tinh
茶杯 (chábēi) – tách trà
咖啡杯 (kāfēibēi) – cốc cà phê
纸杯 (zhǐbēi) – cốc giấy
塑料杯 (sùliàobēi) – cốc nhựa
马克杯 (mǎkèbēi) – cốc mug
- Cách dùng trong câu
Dạng đơn giản: 一个杯子 (một cái cốc)
Cấu trúc số lượng: 数量词 + 杯子
→ 一 (yī) + 个 (gè) + 杯子 = một cái cốc
Khi kết hợp với động từ thường thấy:
拿杯子 (ná bēizi) – cầm cái cốc
洗杯子 (xǐ bēizi) – rửa cốc
放杯子 (fàng bēizi) – đặt cốc
打碎杯子 (dǎsuì bēizi) – làm vỡ cốc
换杯子 (huàn bēizi) – đổi cốc
- So sánh từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
杯子 bēizi cốc, ly Dùng cho đồ uống
碗 wǎn bát Dùng cho thức ăn như cơm, canh
瓶子 píngzi chai, lọ Có cổ hẹp, đựng nước, dầu, rượu
杯 bēi lượng từ “cốc / ly” Chỉ số lượng (một ly cà phê: 一杯咖啡) - Mẫu câu và ví dụ chi tiết (30 câu)
1–10: Tình huống sinh hoạt thường ngày
这个杯子是我的。
Zhè ge bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
Xin cho tôi một cái cốc sạch.
杯子里有茶。
Bēizi lǐ yǒu chá.
Trong cốc có trà.
他不小心打碎了杯子。
Tā bù xiǎoxīn dǎsuì le bēizi.
Anh ấy vô ý làm vỡ cái cốc.
妈妈在厨房洗杯子。
Māma zài chúfáng xǐ bēizi.
Mẹ đang rửa cốc trong bếp.
桌子上放着两个杯子。
Zhuōzi shàng fàng zhe liǎng gè bēizi.
Trên bàn có đặt hai cái cốc.
我的杯子是蓝色的。
Wǒ de bēizi shì lánsè de.
Cốc của tôi là màu xanh.
她买了一个新杯子。
Tā mǎi le yí gè xīn bēizi.
Cô ấy đã mua một cái cốc mới.
你的杯子太脏了。
Nǐ de bēizi tài zāng le.
Cốc của bạn bẩn quá.
请把杯子放进洗碗机里。
Qǐng bǎ bēizi fàng jìn xǐwǎnjī lǐ.
Xin hãy đặt cốc vào trong máy rửa bát.
11–20: Tình huống ở quán cà phê, nhà hàng
服务员,请再拿两个杯子。
Fúwùyuán, qǐng zài ná liǎng gè bēizi.
Phục vụ ơi, làm ơn mang thêm hai cái cốc nữa.
杯子太小了,装不下这么多水。
Bēizi tài xiǎo le, zhuāng bù xià zhème duō shuǐ.
Cốc nhỏ quá, không đựng nổi nhiều nước như thế.
他们在杯子里放了冰块。
Tāmen zài bēizi lǐ fàng le bīngkuài.
Họ bỏ đá vào cốc.
服务员不小心打翻了杯子。
Fúwùyuán bù xiǎoxīn dǎfān le bēizi.
Nhân viên phục vụ vô ý làm đổ cốc.
我想要一个马克杯,不要玻璃杯。
Wǒ xiǎng yào yí gè mǎkèbēi, bú yào bōlibēi.
Tôi muốn một cốc mug, không phải cốc thủy tinh.
这个杯子太烫了,拿不住。
Zhège bēizi tài tàng le, ná bù zhù.
Cốc này nóng quá, không cầm nổi.
杯子里的咖啡已经凉了。
Bēizi lǐ de kāfēi yǐjīng liáng le.
Cà phê trong cốc đã nguội rồi.
我喜欢用带盖的杯子喝茶。
Wǒ xǐhuān yòng dài gài de bēizi hē chá.
Tôi thích dùng cốc có nắp để uống trà.
杯子外面有一层水汽。
Bēizi wàimiàn yǒu yì céng shuǐqì.
Bên ngoài cốc có một lớp hơi nước.
他把名字写在自己的杯子上。
Tā bǎ míngzì xiě zài zìjǐ de bēizi shàng.
Anh ấy viết tên mình lên cốc của mình.
21–30: Tình huống ở nhà, nơi làm việc
每个人都有自己的杯子。
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de bēizi.
Mỗi người đều có cốc riêng.
我找不到我的杯子了。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de bēizi le.
Tôi không tìm thấy cốc của tôi nữa.
他用纸杯喝水。
Tā yòng zhǐbēi hē shuǐ.
Anh ấy dùng cốc giấy để uống nước.
这个杯子有一点裂了。
Zhège bēizi yǒu yì diǎn liè le.
Cốc này bị nứt một chút rồi.
小孩子不可以玩玻璃杯子。
Xiǎoháizi bù kěyǐ wán bōli bēizi.
Trẻ em không được chơi với cốc thủy tinh.
桌上摆着很多颜色不同的杯子。
Zhuō shàng bǎizhe hěn duō yánsè bùtóng de bēizi.
Trên bàn bày nhiều cốc có màu khác nhau.
我想送她一个漂亮的杯子。
Wǒ xiǎng sòng tā yí gè piàoliang de bēizi.
Tôi muốn tặng cô ấy một chiếc cốc đẹp.
你的杯子掉在地上没碎吧?
Nǐ de bēizi diào zài dìshàng méi suì ba?
Cốc của bạn rơi xuống đất có vỡ không?
我每天都要洗杯子。
Wǒ měitiān dōu yào xǐ bēizi.
Ngày nào tôi cũng phải rửa cốc.
请把杯子拿去厨房。
Qǐng bǎ bēizi ná qù chúfáng.
Hãy mang cốc vào bếp.
- Mẫu cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
一个杯子 một cái cốc 我有一个杯子。Wǒ yǒu yí gè bēizi. – Tôi có một cái cốc.
杯子里 + 有… trong cốc có… 杯子里有水。Trong cốc có nước.
洗 + 杯子 rửa cốc 妈妈在洗杯子。Mẹ đang rửa cốc.
打碎 + 杯子 làm vỡ cốc 他打碎了杯子。Anh ấy làm vỡ cốc. - Tổng kết
Nghĩa chính: vật dụng dùng để đựng đồ uống → “cốc, ly, chén”.
Loại từ: danh từ (名词).
Cách dùng:
Có thể kết hợp với lượng từ 个 (gè).
Có thể kết hợp với danh từ chỉ loại: 玻璃杯, 茶杯, 马克杯.
Phân biệt với 杯: 杯 là lượng từ (một cốc nước: 一杯水), còn 杯子 là danh từ (một cái cốc: 一个杯子).
杯子 (bēizi) — Giải thích chi tiết
- Nghĩa cơ bản
杯子 (bēizi) có nghĩa là cái cốc, cái ly, cái chén — vật dụng dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, sữa, rượu….
Trong đời sống hằng ngày, “杯子” là một từ rất thông dụng, xuất hiện ở mọi ngữ cảnh: gia đình, quán cà phê, nhà hàng, công sở,…
- Loại từ / Từ loại
Danh từ (名词 / míngcí): chỉ đồ vật cụ thể — cái cốc, cái ly, cái chén.
Ví dụ: 桌子上有一个杯子。→ Trên bàn có một cái cốc.
- Cấu tạo từ
“杯” (bēi): ly, cốc (ý gốc: dụng cụ đựng nước).
“子” (zi): hậu tố thường thêm vào sau danh từ để tạo thành danh từ chỉ vật thể cụ thể (như 桌子、帽子、椅子…).
→ “杯子” là danh từ cụ thể của “杯”.
- Cách dùng và ngữ pháp
Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:
杯子很漂亮。→ Cốc rất đẹp.
我买了两个杯子。→ Tôi mua hai cái cốc.
Dùng với lượng từ “个 (ge)”:
一个杯子、两个杯子、三个杯子…
(Không dùng “一杯杯子” vì đó là sai cú pháp. “杯” chỉ dùng làm lượng từ khi đếm đồ uống: 一杯水、一杯茶).
Phân biệt:
杯 (bēi): lượng từ cho đồ uống → 一杯水 (một cốc nước).
杯子 (bēizi): danh từ chỉ vật cụ thể → 一个杯子 (một cái cốc).
- Một số cụm danh từ thường gặp
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
水杯 shuǐbēi cốc nước
茶杯 chábēi tách trà
咖啡杯 kāfēibēi ly cà phê
酒杯 jiǔbēi ly rượu
玻璃杯 bōlibēi cốc thủy tinh
塑料杯 sùliàobēi cốc nhựa
纸杯 zhǐbēi cốc giấy
奖杯 jiǎngbēi cúp (giải thưởng)
杯盖 bēigài nắp cốc
杯身 bēishēn thân cốc - 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Mẫu câu cơ bản
这个杯子是我的。
zhè ge bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
桌子上有一个杯子。
zhuōzi shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một cái cốc.
我买了两个新杯子。
wǒ mǎi le liǎng ge xīn bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc mới.
杯子里有水。
bēizi lǐ yǒu shuǐ.
Trong cốc có nước.
杯子空了。
bēizi kōng le.
Cốc đã trống rồi.
小心,杯子很烫。
xiǎoxīn, bēizi hěn tàng.
Cẩn thận, cốc rất nóng.
别把杯子弄倒了。
bié bǎ bēizi nòng dǎo le.
Đừng làm đổ cốc nhé.
她打碎了杯子。
tā dǎ suì le bēizi.
Cô ấy làm vỡ cái cốc rồi.
你的杯子比我的大。
nǐ de bēizi bǐ wǒ de dà.
Cốc của bạn lớn hơn của tôi.
这个杯子多少钱?
zhè ge bēizi duōshǎo qián?
Cái cốc này giá bao nhiêu?
B. Trong tình huống sinh hoạt
我喜欢用玻璃杯喝茶。
wǒ xǐhuan yòng bōlibēi hē chá.
Tôi thích dùng cốc thủy tinh để uống trà.
请把杯子洗干净。
qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch cốc đi.
这个杯子的颜色很好看。
zhè ge bēizi de yánsè hěn hǎokàn.
Màu của cái cốc này rất đẹp.
杯子在厨房的柜子里。
bēizi zài chúfáng de guìzi lǐ.
Cốc ở trong tủ bếp.
服务员,请给我一个干净的杯子。
fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yí ge gānjìng de bēizi.
Phục vụ, làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
我把杯子放在桌角。
wǒ bǎ bēizi fàng zài zhuō jiǎo.
Tôi đặt cái cốc ở góc bàn.
他把水倒进杯子里。
tā bǎ shuǐ dào jìn bēizi lǐ.
Anh ấy rót nước vào cốc.
这个杯子太小了。
zhè ge bēizi tài xiǎo le.
Cái cốc này quá nhỏ.
我喜欢这个杯子的形状。
wǒ xǐhuan zhè ge bēizi de xíngzhuàng.
Tôi thích hình dáng của cái cốc này.
别碰那个杯子,会倒。
bié pèng nà ge bēizi, huì dǎo.
Đừng chạm vào cái cốc đó, nó sẽ đổ.
C. Trong nhà hàng/quán cà phê
请给我一个咖啡杯。
qǐng gěi wǒ yí ge kāfēibēi.
Làm ơn cho tôi một cái ly cà phê.
杯子里的果汁还剩一点。
bēizi lǐ de guǒzhī hái shèng yì diǎn.
Trong cốc nước hoa quả vẫn còn một ít.
他把杯子举起来说“干杯!”
tā bǎ bēizi jǔ qǐ lái shuō “gānbēi!”.
Anh ấy nâng ly lên nói “Cạn ly!”.
我不小心把杯子碰掉了。
wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi pèng diào le.
Tôi vô ý làm rơi cái cốc.
这家店的杯子设计很特别。
zhè jiā diàn de bēizi shèjì hěn tèbié.
Ly ở cửa hàng này có thiết kế rất đặc biệt.
D. Trong học tập và giao tiếp hằng ngày
老师的杯子在讲台上。
lǎoshī de bēizi zài jiǎngtái shàng.
Cốc của thầy giáo ở trên bục giảng.
我的水杯不见了。
wǒ de shuǐbēi bú jiàn le.
Cốc nước của tôi bị mất rồi.
每个人都应该带自己的杯子。
měi ge rén dōu yīnggāi dài zìjǐ de bēizi.
Mỗi người nên mang theo cốc riêng của mình.
我喜欢收集不同颜色的杯子。
wǒ xǐhuan shōují bùtóng yánsè de bēizi.
Tôi thích sưu tầm các cốc có màu sắc khác nhau.
杯子摔坏了,但还能用。
bēizi shuāi huài le, dàn hái néng yòng.
Cốc bị nứt rồi nhưng vẫn dùng được.
- Phân biệt “杯” và “杯子”
Từ Loại từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
杯 Lượng từ cốc (đơn vị) 一杯水 một cốc nước
杯子 Danh từ cái cốc (vật thể) 一个杯子 một cái cốc
→ Một mẹo nhớ:
Nói “một cốc nước” → 一杯水 (yì bēi shuǐ).
Nói “một cái cốc” → 一个杯子 (yí gè bēizi).
干杯 (gānbēi) — Cạn ly!
奖杯 (jiǎngbēi) — Cúp thưởng.
杯水车薪 (bēishuǐ chēxīn) — Cốc nước dội vào xe củi (ý nói lực bất tòng tâm, quá ít để giải quyết vấn đề).
杯弓蛇影 (bēigōng shéyǐng) — Ảo giác vì sợ hãi (thấy bóng dây cung trong cốc mà tưởng rắn).
字/词:杯子
Phiên âm (Pinyin): bēizi
Tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái tách
1) Giải thích chi tiết
杯子 là một danh từ trong tiếng Hán, chỉ vật dụng dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, rượu, nước trái cây v.v…
Từ này bao gồm:
杯 (bēi): nghĩa là “cốc/ly/tách”.
子 (zi): hậu tố thường dùng trong tiếng Trung để tạo danh từ (giống như “-thing”, “-er”, “-let” trong tiếng Anh, không có nghĩa riêng trong trường hợp này).
Vì vậy, 杯子 có nghĩa là một chiếc cốc, cái ly, hoặc cái tách – là vật thể cụ thể, hữu hình.
Khác với 杯, vốn thường là lượng từ (một cốc, hai ly…).
2) Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ vật đựng chất lỏng, thường xuất hiện trong cấu trúc có tân ngữ, định ngữ, hoặc làm chủ ngữ.
3) Nghĩa cụ thể và phạm vi sử dụng
Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
茶杯 tách trà 用茶杯喝茶 – Uống trà bằng tách trà
咖啡杯 ly cà phê 桌上有一个咖啡杯 – Trên bàn có một ly cà phê
玻璃杯 cốc thủy tinh 他喜欢用玻璃杯喝水 – Anh ấy thích uống nước bằng cốc thủy tinh
水杯 cốc nước 带个水杯去学校 – Mang theo cốc nước đến trường
奖杯 cúp, chiếc cúp (thường dùng để trao thưởng) 他们赢得了一个奖杯 – Họ đã giành được một chiếc cúp
4) Mẫu câu thông dụng (có phiên âm và tiếng Việt)
这个杯子是我的。
zhè ge bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
请把杯子洗干净。
qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch cái cốc.
桌子上有三个杯子。
zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
Trên bàn có ba cái cốc.
那个红色的杯子很好看。
nà ge hóngsè de bēizi hěn hǎokàn.
Cái cốc màu đỏ đó rất đẹp.
我不小心打碎了一个杯子。
wǒ bù xiǎoxīn dǎ suì le yí gè bēizi.
Tôi vô ý làm vỡ một cái cốc.
你能帮我拿一个杯子吗?
nǐ néng bāng wǒ ná yí gè bēizi ma?
Bạn có thể giúp tôi lấy một cái cốc không?
杯子里装满了热水。
bēizi lǐ zhuāng mǎn le rè shuǐ.
Trong cốc đầy nước nóng.
这个杯子太小了,换一个大的吧。
zhè ge bēizi tài xiǎo le, huàn yí gè dà de ba.
Cái cốc này nhỏ quá, đổi cái lớn hơn đi.
杯子是玻璃做的。
bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc được làm bằng thủy tinh.
妈妈给我买了一个漂亮的杯子。
māma gěi wǒ mǎi le yí gè piàoliang de bēizi.
Mẹ mua cho tôi một cái cốc rất đẹp.
5) Phân biệt 杯 và 杯子
Từ Loại từ Nghĩa chính Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
杯 Lượng từ “cốc/ly” (đơn vị đếm đồ uống) 一杯水 một cốc nước
杯子 Danh từ “cái cốc, cái ly” (vật thật) 桌上有一个杯子 trên bàn có một cái cốc
Ví dụ so sánh:
我想喝一杯水。→ Tôi muốn uống một cốc nước.
我买了一个新杯子。→ Tôi mua một cái cốc mới.
6) Mẫu câu nâng cao hơn
他举起杯子,向大家敬酒。
tā jǔ qǐ bēizi, xiàng dàjiā jìngjiǔ.
Anh ấy giơ cốc lên, chúc rượu mọi người.
请不要用我的杯子。
qǐng bú yào yòng wǒ de bēizi.
Làm ơn đừng dùng cốc của tôi.
杯子里的水快满了,小心点!
bēizi lǐ de shuǐ kuài mǎn le, xiǎoxīn diǎn!
Nước trong cốc sắp đầy rồi, cẩn thận đấy!
老师在杯子里倒了点茶。
lǎoshī zài bēizi lǐ dào le diǎn chá.
Thầy rót một chút trà vào cốc.
他用杯子接雨水。
tā yòng bēizi jiē yǔshuǐ.
Anh ấy dùng cốc để hứng nước mưa.
7) Từ ghép mở rộng thường gặp với 杯子
Từ ghép Phiên âm Nghĩa Ví dụ
茶杯子 chábēizi tách trà 我喜欢用小茶杯子。– Tôi thích dùng tách trà nhỏ.
咖啡杯子 kāfēibēizi ly cà phê 桌上放着两个咖啡杯子。– Trên bàn đặt hai ly cà phê.
水杯子 shuǐbēizi cốc nước 每个人都带自己的水杯子。– Mỗi người đều mang cốc nước của riêng mình.
玻璃杯子 bōlibēizi cốc thủy tinh 玻璃杯子容易打碎。– Cốc thủy tinh dễ vỡ.
塑料杯子 sùliào bēizi cốc nhựa 塑料杯子比较轻。– Cốc nhựa nhẹ hơn.
8) Tổng kết
杯子 (bēizi) là danh từ, nghĩa là cái cốc / cái ly / cái tách.
Dùng để chỉ vật chứa chất lỏng, thường dùng trong đời sống hằng ngày.
Khác với 杯, vốn là lượng từ cho “ly, cốc” khi đếm đồ uống.
Mẫu câu thông dụng:
桌上有一个杯子。
请把杯子洗干净。
这个杯子是新的。
bēizi
cái cốc, cái ly
1) Định nghĩa chi tiết
杯子 (bēizi) là danh từ chỉ đồ vật dùng để uống nước, uống trà, uống rượu, uống cà phê, v.v. Nó là vật chứa dạng nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, nhựa, gốm, sứ, kim loại hoặc inox.
Trong tiếng Trung, 杯子 mang nghĩa vật thể hữu hình “cái cốc / cái ly”, khác với 杯 (bēi) — thường dùng làm lượng từ để chỉ “một ly / một cốc” đồ uống.
Ví dụ:
杯子 (bēizi) → cái cốc, vật cụ thể
一杯水 (yì bēi shuǐ) → một cốc nước, đơn vị đo đồ uống
杯子 có thể chia thành nhiều loại theo chức năng hoặc chất liệu như:
水杯 (cốc nước)
茶杯 (tách trà)
咖啡杯 (cốc cà phê)
保温杯 (bình giữ nhiệt)
玻璃杯 (cốc thủy tinh)
Ngoài ra, 杯子 cũng thường xuất hiện trong các cụm miêu tả, thành ngữ, hoặc các hoạt động liên quan đến uống (喝水, 喝茶, 干杯…).
2) Loại từ
Danh từ (名词)
→ chỉ vật dụng dùng để uống chất lỏng (cốc, ly).
3) Cấu trúc & ngữ pháp
Khi nói “một cái cốc / cái ly”, thường dùng lượng từ 个 (gè) hoặc 只 (zhī):
一个杯子 (yí gè bēizi) → một cái cốc
两个杯子 (liǎng gè bēizi) → hai cái cốc
一只杯子 (yì zhī bēizi) → một cái ly (cách nói văn viết hoặc miêu tả cụ thể)
Khi nói đến việc đựng đồ uống trong cốc, cấu trúc thường là:
杯子里 + động từ / danh từ (trong cốc có / đựng …)
Ví dụ: 杯子里有水 (Trong cốc có nước).
4) Từ ghép liên quan
水杯
shuǐbēi
cốc nước
茶杯
chábēi
tách trà
咖啡杯
kāfēibēi
cốc cà phê
玻璃杯
bōlibēi
cốc thủy tinh
保温杯
bǎowēnbēi
bình giữ nhiệt
奶茶杯
nǎichábēi
ly trà sữa
纸杯
zhǐbēi
cốc giấy
塑料杯
sùliàobēi
cốc nhựa
啤酒杯
píjiǔbēi
ly bia
5) Ví dụ minh họa (rất chi tiết, gồm Hán tự – Pinyin – Tiếng Việt)
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.
她的小杯子上画着一只猫。
Tā de xiǎo bēizi shàng huà zhe yì zhī māo.
Trên chiếc cốc nhỏ của cô ấy có vẽ một con mèo.
请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn đặt cái cốc lên bàn.
杯子里装满了热水。
Bēizi lǐ zhuāng mǎn le rèshuǐ.
Trong cốc chứa đầy nước nóng.
他不小心把杯子打碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ suì le.
Anh ta vô ý làm vỡ cái cốc.
桌子上有两个杯子,一个是茶杯,一个是水杯。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng gè bēizi, yí gè shì chábēi, yí gè shì shuǐbēi.
Trên bàn có hai cái cốc, một cái là tách trà, một cái là cốc nước.
我喜欢用这个杯子喝咖啡。
Wǒ xǐhuān yòng zhège bēizi hē kāfēi.
Tôi thích dùng cái cốc này để uống cà phê.
这只杯子太脏了,请洗一洗。
Zhè zhī bēizi tài zāng le, qǐng xǐ yì xǐ.
Cái cốc này bẩn quá, làm ơn rửa đi.
妈妈给我买了一个新的保温杯。
Māma gěi wǒ mǎi le yí gè xīn de bǎowēnbēi.
Mẹ mua cho tôi một bình giữ nhiệt mới.
这个杯子有点儿漏水,不能用了。
Zhège bēizi yǒu diǎnr lòu shuǐ, bù néng yòng le.
Cái cốc này hơi bị rò nước, không dùng được nữa.
杯子太烫了,小心别被烫着!
Bēizi tài tàng le, xiǎoxīn bié bèi tàng zháo!
Cốc nóng quá, cẩn thận kẻo bị bỏng!
桌上那只红色的杯子是我的。
Zhuō shàng nà zhī hóngsè de bēizi shì wǒ de.
Cái cốc màu đỏ trên bàn là của tôi.
客人来了,快拿几个干净的杯子!
Kèrén lái le, kuài ná jǐ gè gānjìng de bēizi!
Khách đến rồi, nhanh lấy vài cái cốc sạch ra!
服务员,请给我换一个干净的杯子。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ huàn yí gè gānjìng de bēizi.
Phục vụ ơi, vui lòng đổi cho tôi một cái cốc sạch khác.
这个杯子的形状很特别。
Zhège bēizi de xíngzhuàng hěn tèbié.
Hình dáng của chiếc cốc này rất đặc biệt.
孩子把牛奶杯打翻了。
Háizi bǎ niúnǎi bēi dǎ fān le.
Đứa bé làm đổ cốc sữa.
喝完茶以后,他轻轻地放下杯子。
Hē wán chá yǐhòu, tā qīngqīng de fàng xià bēizi.
Uống xong trà, anh ấy nhẹ nhàng đặt cốc xuống.
保温杯可以保持水的温度几个小时。
Bǎowēnbēi kěyǐ bǎochí shuǐ de wēndù jǐ gè xiǎoshí.
Bình giữ nhiệt có thể giữ nhiệt độ nước trong vài giờ.
6) So sánh 杯 và 杯子
Từ Loại từ Nghĩa chính Ví dụ Dịch nghĩa
杯 Lượng từ Cốc / ly (dùng đo chất lỏng) 一杯水 Một ly nước
杯子 Danh từ Cái cốc, vật dụng 一个杯子 Một cái cốc
Ghi nhớ:
Nói về đơn vị đồ uống → dùng 杯
Nói về vật thể, đồ dùng → dùng 杯子
7) Ghi chú văn hóa & ứng dụng thực tế
Trong sinh hoạt hằng ngày của người Trung Quốc, 杯子 là vật rất quen thuộc, biểu tượng cho sự tiếp đãi, thân mật và mối quan hệ. Khi mời nước, mời trà, người Trung thường đặt 杯子 trước mặt khách để thể hiện sự tôn trọng.
Cốc cũng là món quà tặng phổ biến, ví dụ tặng 情侣杯 (cốc đôi) biểu thị tình cảm; tặng 保温杯 thể hiện sự quan tâm chăm sóc sức khỏe.
Giải thích chi tiết từ “杯子”
- Hán tự: 杯子
- Pinyin: bēi·zi
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái chén (dụng cụ dùng để uống nước, rượu, trà, sữa…)
- Nghĩa tiếng Anh: cup, glass, mug
- Giải thích chi tiết về ý nghĩa và cách dùng của “杯子”
(1) Nghĩa cơ bản
“杯子” là danh từ chỉ vật dụng dùng để uống, có thể làm bằng nhiều chất liệu như thủy tinh (玻璃杯), gốm sứ (瓷杯), kim loại (金属杯), hoặc nhựa (塑料杯). Đây là vật dụng rất quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày.
Ví dụ:
茶杯 (chén trà)
水杯 (cốc nước)
啤酒杯 (ly bia)
咖啡杯 (cốc cà phê)
Trong giao tiếp, khi nói “杯子” thường hàm ý chung chung “cốc/ly” chứ không chỉ rõ dùng cho loại nước gì, trừ khi được bổ nghĩa bởi từ phía trước.
(2) Cấu tạo từ
杯: cốc, ly (nghĩa gốc là đồ dùng để uống)
子: hậu tố danh từ, dùng để tạo thành danh từ chỉ đồ vật (giống như “cái” trong tiếng Việt).
→ 杯 + 子 → 杯子: cái cốc, cái ly.
(3) Đặc điểm ngữ pháp
“杯子” là danh từ cụ thể (具体名词), chỉ đồ vật hữu hình.
Lượng từ thường đi kèm là 个 hoặc 只.
Ví dụ:
一个杯子 (một cái cốc)
两个杯子 (hai cái cốc)
一只杯子 (một cái ly/chén, dùng khi nhấn mạnh từng chiếc riêng biệt).
Khi nói số lượng đồ uống trong cốc, ta lại dùng “杯” làm lượng từ, không dùng “杯子”:
一杯水 (một cốc nước) — đúng.
一个杯子水 — sai về ngữ pháp.
(4) Các cách kết hợp phổ biến
Từ ghép / Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
茶杯子 chá bēi·zi chén trà teacup
水杯子 shuǐ bēi·zi cốc nước water cup
咖啡杯子 kāfēi bēi·zi cốc cà phê coffee cup
玻璃杯子 bōlí bēi·zi cốc thủy tinh glass cup
塑料杯子 sùliào bēi·zi cốc nhựa plastic cup
洗杯子 xǐ bēi·zi rửa cốc wash the cup
拿杯子 ná bēi·zi cầm cốc hold the cup
摔碎杯子 shuāi suì bēi·zi làm vỡ cốc break the cup
- Giải thích sắc thái ý nghĩa và ngữ dụng
“杯子” dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong sinh hoạt hằng ngày: chỉ vật chứa đồ uống.
Ví dụ: 喝水用的杯子。
→ Cốc dùng để uống nước.
Trong phục vụ ăn uống: gọi tên dụng cụ để phân biệt với chén (碗 wǎn), đĩa (盘 pán), muỗng (勺 sháo).
Ví dụ: 桌子上放着碗、盘子和杯子。
→ Trên bàn có bát, đĩa và cốc.
Trong ẩn dụ / biểu tượng: khi nói về “举杯” (giơ ly) → “杯子” mang nghĩa tượng trưng cho sự chúc mừng, giao tiếp thân mật.
- Mẫu câu thường gặp (mỗi ví dụ gồm 3 dòng)
这个杯子是我的。
Zhè ge bēi·zi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
桌子上有两个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng gè bēi·zi.
Trên bàn có hai cái cốc.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēi·zi.
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
这个玻璃杯子很漂亮。
Zhè ge bōlí bēi·zi hěn piàoliang.
Cái cốc thủy tinh này rất đẹp.
他不小心把杯子打碎了。
Tā bù xiǎo xīn bǎ bēi·zi dǎ suì le.
Anh ấy không cẩn thận làm vỡ cái cốc.
妈妈在洗杯子。
Māma zài xǐ bēi·zi.
Mẹ đang rửa cốc.
我买了两个新的杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè xīn de bēi·zi.
Tôi đã mua hai cái cốc mới.
这个杯子太小,装不下那么多水。
Zhè ge bēi·zi tài xiǎo, zhuāng bù xià nàme duō shuǐ.
Cái cốc này quá nhỏ, không chứa nổi nhiều nước như vậy.
服务员,请再拿一个杯子来。
Fúwùyuán, qǐng zài ná yí gè bēi·zi lái.
Nhân viên phục vụ ơi, làm ơn mang thêm một cái cốc nữa.
杯子里的水已经凉了。
Bēi·zi lǐ de shuǐ yǐjīng liáng le.
Nước trong cốc đã nguội rồi.
我喜欢用陶瓷杯子喝茶。
Wǒ xǐhuan yòng táocí bēi·zi hē chá.
Tôi thích dùng cốc sứ để uống trà.
你看,这个杯子有一个小裂缝。
Nǐ kàn, zhè ge bēi·zi yǒu yí gè xiǎo lièfèng.
Nhìn kìa, cái cốc này có một vết nứt nhỏ.
孩子把杯子里的牛奶喝光了。
Háizi bǎ bēi·zi lǐ de niúnǎi hē guāng le.
Đứa trẻ đã uống hết sữa trong cốc.
桌上那只红色的杯子是你的吧?
Zhuō shàng nà zhī hóngsè de bēi·zi shì nǐ de ba?
Cái cốc màu đỏ trên bàn là của bạn phải không?
这家咖啡店的杯子设计得很有创意。
Zhè jiā kāfēi diàn de bēi·zi shèjì de hěn yǒu chuàngyì.
Cốc của quán cà phê này được thiết kế rất sáng tạo.
- Một số cụm từ và thành ngữ có “杯子”
Cụm từ / Thành ngữ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Giải thích
杯中物 bēi zhōng wù vật trong ly (rượu) dùng để nói về đồ uống, thường là rượu.
杯水车薪 bēi shuǐ chē xīn một cốc nước dập lửa xe (ví dụ vô ích) thành ngữ nghĩa là “việc nhỏ không đủ giải quyết vấn đề lớn”.
杯弓蛇影 bēi gōng shé yǐng bóng cung trong ly thành rắn chỉ sự tưởng tượng, nghi ngờ vô lý.
杯盘狼藉 bēi pán láng jí bát đĩa ngổn ngang miêu tả cảnh ăn uống bừa bộn. - Phân biệt “杯” và “杯子”
Từ Từ loại Nghĩa Ví dụ
杯 Lượng từ / Danh từ ly, cốc (khi dùng để đo đồ uống) 一杯水 (một cốc nước)
杯子 Danh từ cái ly, cái cốc (đồ vật cụ thể) 一个杯子 (một cái cốc)
→ “杯” dùng để chỉ lượng đồ uống, còn “杯子” dùng để chỉ bản thân chiếc cốc.
- Một vài đoạn hội thoại ngắn dùng “杯子”
A: 你的杯子在哪儿?
Nǐ de bēi·zi zài nǎr?
Cốc của bạn ở đâu vậy?
B: 在厨房的桌子上。
Zài chúfáng de zhuōzi shàng.
Ở trên bàn trong bếp.
A: 你要用哪个杯子?
Nǐ yào yòng nǎ gè bēi·zi?
Bạn muốn dùng cái cốc nào?
B: 我用那个蓝色的。
Wǒ yòng nà gè lánsè de.
Tôi dùng cái màu xanh lam kia.
A: 这只杯子是谁的?
Zhè zhī bēi·zi shì shuí de?
Cái cốc này của ai vậy?
B: 是老师的,不要碰。
Shì lǎoshī de, bú yào pèng.
Là của thầy giáo, đừng chạm vào.
- Tổng kết
“杯子” (bēi·zi) là danh từ cụ thể chỉ cốc/ly dùng để uống.
Có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, sứ, kim loại…
Lượng từ thường đi với “个” hoặc “只”.
Phân biệt rõ với “杯” (lượng từ chỉ một cốc đồ uống).
Thường xuất hiện trong sinh hoạt, giao tiếp, và cả trong thành ngữ Hán ngữ.
杯子 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 杯子
Pinyin: bēizi
Thanh điệu: bēi (thanh 1) + zi (thanh nhẹ)
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc, cái ly, cái chén — vật chứa dùng để uống nước, trà, cà phê, rượu v.v.
- Nghĩa cơ bản
“杯子” chỉ dụng cụ dùng để đựng chất lỏng để uống, thường làm bằng thủy tinh, nhựa, sứ, kim loại…
Trong tiếng Việt tương đương: cốc, ly, chén.
Có nhiều loại: 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 茶杯 (chén trà), 咖啡杯 (ly cà phê), 保温杯 (bình giữ nhiệt), 纸杯 (cốc giấy), 水杯 (cốc nước).
- Giải thích ngữ pháp và cách dùng
“杯子” là danh từ đếm được, thường đi với lượng từ 个 (gè) → 一个杯子 (một cái cốc).
Khi nói về lượng nước, trà, sữa… người Trung Quốc nói 一杯水、一杯茶 (một cốc nước, một ly trà), còn khi nói về đồ vật thì dùng 一个杯子 (một cái cốc).
Phân biệt:
Từ Nghĩa Cách dùng
杯 Cốc, ly (đơn vị đo lường – “một cốc cái gì đó”) 一杯茶, 两杯水
杯子 Cái cốc, ly (vật thể thật) 一个杯子, 杯子破了
- Mẫu câu thông dụng
这个杯子是我的。
Zhè ge bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
他不小心把杯子打碎了。
Tā bù xiǎo xīn bǎ bēizi dǎ suì le.
Anh ấy không cẩn thận làm vỡ cái cốc.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gān jìng de bēizi.
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
桌子上有两个杯子。
Zhuō zi shàng yǒu liǎng gè bēizi.
Trên bàn có hai cái cốc.
这个杯子是玻璃做的。
Zhè ge bēizi shì bō li zuò de.
Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.
我买了一个新的茶杯。
Wǒ mǎi le yí gè xīn de chá bēi.
Tôi đã mua một cái chén trà mới.
杯子里有水。
Bēizi lǐ yǒu shuǐ.
Trong cốc có nước.
请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuō zi shàng.
Làm ơn đặt cái cốc lên bàn.
她拿着一个漂亮的咖啡杯。
Tā ná zhe yí gè piào liang de kā fēi bēi.
Cô ấy đang cầm một chiếc cốc cà phê xinh đẹp.
这个杯子太小了,倒不下那么多水。
Zhè ge bēizi tài xiǎo le, dào bù xià nà me duō shuǐ.
Cái cốc này quá nhỏ, không rót được nhiều nước như vậy.
我把杯子洗干净了。
Wǒ bǎ bēizi xǐ gān jìng le.
Tôi đã rửa sạch cái cốc.
小心点,别打破杯子。
Xiǎo xīn diǎn, bié dǎ pò bēizi.
Cẩn thận một chút, đừng làm vỡ cốc.
每个人都有自己的杯子。
Měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de bēizi.
Mỗi người đều có cái cốc riêng của mình.
妈妈给我倒了一杯牛奶放进杯子里。
Mā ma gěi wǒ dào le yì bēi niú nǎi fàng jìn bēizi lǐ.
Mẹ rót một ly sữa cho tôi và đổ vào cốc.
那个红色的杯子是你的还是我的?
Nà ge hóng sè de bēizi shì nǐ de hái shì wǒ de?
Cái cốc màu đỏ kia là của bạn hay của tôi?
我在杯子里放了几块冰。
Wǒ zài bēizi lǐ fàng le jǐ kuài bīng.
Tôi bỏ vài viên đá vào trong cốc.
这个杯子太重了,拿起来不方便。
Zhè ge bēizi tài zhòng le, ná qǐ lái bù fāng biàn.
Cái cốc này quá nặng, cầm lên không tiện.
杯子的盖子掉了。
Bēizi de gài zi diào le.
Nắp của cốc bị rơi rồi.
我喜欢这个杯子的颜色。
Wǒ xǐ huān zhè ge bēizi de yán sè.
Tôi thích màu của cái cốc này.
杯子里装满了热水。
Bēizi lǐ zhuāng mǎn le rè shuǐ.
Cốc được rót đầy nước nóng.
他从包里拿出一个保温杯。
Tā cóng bāo lǐ ná chū yí gè bǎo wēn bēi.
Anh ấy lấy ra một bình giữ nhiệt từ trong túi.
会议室里放着很多纸杯。
Huì yì shì lǐ fàng zhe hěn duō zhǐ bēi.
Trong phòng họp có rất nhiều cốc giấy.
我不小心把茶洒在杯子外面了。
Wǒ bù xiǎo xīn bǎ chá sǎ zài bēizi wài miàn le.
Tôi vô ý làm đổ trà ra ngoài cốc.
杯子摔坏了一个,还剩两个。
Bēizi shuāi huài le yí gè, hái shèng liǎng gè.
Một cái cốc bị vỡ, còn lại hai cái.
这个杯子可以装多少水?
Zhè ge bēizi kě yǐ zhuāng duō shǎo shuǐ?
Cái cốc này có thể đựng bao nhiêu nước?
杯子上有一个小花纹,很可爱。
Bēizi shàng yǒu yí gè xiǎo huā wén, hěn kě ài.
Trên cốc có một hoa văn nhỏ, rất dễ thương.
他在杯子里加了一些糖。
Tā zài bēizi lǐ jiā le yì xiē táng.
Anh ấy thêm chút đường vào cốc.
我喜欢用玻璃杯喝茶。
Wǒ xǐ huān yòng bō li bēi hē chá.
Tôi thích dùng cốc thủy tinh để uống trà.
杯子太烫了,等一会儿再拿。
Bēizi tài tàng le, děng yí huìr zài ná.
Cốc nóng quá, đợi một lát hãy cầm.
请不要拿别人的杯子。
Qǐng bú yào ná bié rén de bēizi.
Làm ơn đừng lấy cốc của người khác.
- Một số loại “杯子” thường gặp
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
玻璃杯 bō li bēi cốc thủy tinh
茶杯 chá bēi chén trà
咖啡杯 kā fēi bēi cốc cà phê
水杯 shuǐ bēi cốc nước
保温杯 bǎo wēn bēi bình giữ nhiệt
纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
啤酒杯 pí jiǔ bēi ly bia
塑料杯 sù liào bēi cốc nhựa - Ghi nhớ nhanh
“杯子” = cái cốc, cái ly (vật thể).
“杯” = đơn vị đo lượng: 一杯水、一杯酒.
Khi dùng với động từ: thường theo mẫu “把杯子 + 动词” (bǎ bēizi fàng zài bàn shang — đặt cốc lên bàn).
- Nghĩa cơ bản và chi tiết
Hán tự: 杯子
Phiên âm: bēi zi
Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái chén — vật dụng dùng để đựng và uống chất lỏng (nước, trà, cà phê, sữa, rượu, nước hoa quả…).
Từ loại: Danh từ (名词)
“杯子” là một danh từ rất thông dụng trong đời sống hằng ngày của người Trung Quốc. Từ này dùng để chỉ vật chứa nhỏ có miệng tròn, thường dùng để uống nước hoặc các loại đồ uống khác.
Từ “杯” có nghĩa là “cốc, ly”, và “子” là hậu tố thường dùng để biến từ thành danh từ chỉ vật thể (giống như “-thing” hoặc “-er” trong tiếng Anh). Vì vậy, “杯子” chính là danh từ chỉ một vật thể cụ thể — cái cốc, cái ly.
- Giải thích ngữ pháp và cách dùng
a. Vị trí trong câu
“杯子” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu tiếng Trung.
Ví dụ:
杯子很漂亮。→ “杯子” làm chủ ngữ.
我打碎了杯子。→ “杯子” làm tân ngữ.
杯子的颜色很特别。→ “杯子” làm định ngữ (chủ thể sở hữu).
b. Lượng từ đi kèm
Lượng từ phổ biến nhất của “杯子” là 个 (gè) hoặc 只 (zhī).
Ví dụ:
一个杯子 (một cái cốc)
两个杯子 (hai cái cốc)
一只杯子 (một cái ly)
c. Cấu trúc thường gặp
杯子里 (trong cốc)
杯子上 (trên cốc)
杯子外 (ngoài cốc)
杯子中的 (ở trong cốc)
杯子被打碎了 (cốc bị vỡ rồi)
- Các loại “杯子” phổ biến trong đời sống
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
玻璃杯 bōlí bēi cốc thủy tinh
纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
塑料杯 sùliào bēi cốc nhựa
陶瓷杯 táocí bēi cốc sứ
茶杯 chá bēi cốc uống trà
酒杯 jiǔ bēi ly rượu
水杯 shuǐ bēi cốc nước
马克杯 mǎkè bēi cốc mug có quai
纪念杯 jìniàn bēi cốc lưu niệm
奖杯 jiǎng bēi cúp, ly chiến thắng - Ý nghĩa mở rộng và biểu tượng văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, “杯子” còn mang những ý nghĩa tượng trưng.
Khi tặng ai đó một chiếc “杯子”, người Trung Quốc có thể ngụ ý “一辈子” (yí bèi zi) — “một đời, trọn đời”. Vì vậy, tặng một chiếc cốc đôi khi mang ý nghĩa “muốn ở bên nhau suốt đời”.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh mạng xã hội, người Trung Quốc còn chơi chữ giữa “杯具 (bēijù)” và “悲剧 (bēijù)” — phát âm giống nhau, nhưng “杯具” nghĩa gốc là “bộ cốc”, còn nghĩa chơi chữ là “bi kịch, chuyện buồn”.
- 30 mẫu câu tiếng Trung có “杯子” (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
Đây là cái cốc của tôi.
请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
Làm ơn đưa tôi một cái cốc.
杯子在桌子上。
Bēizi zài zhuōzi shàng.
Cái cốc ở trên bàn.
我买了两个新杯子。
Wǒ mǎi le liǎng gè xīn bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc mới.
她把水倒进杯子里。
Tā bǎ shuǐ dào jìn bēizi lǐ.
Cô ấy rót nước vào cốc.
杯子掉在地上碎了。
Bēizi diào zài dì shàng suì le.
Cốc rơi xuống đất và vỡ rồi.
小心点,杯子很贵。
Xiǎoxīn diǎn, bēizi hěn guì.
Cẩn thận một chút, cái cốc rất đắt.
我不小心打翻了杯子。
Wǒ bù xiǎoxīn dǎ fān le bēizi.
Tôi vô ý làm đổ cốc.
杯子里还有一点茶。
Bēizi lǐ hái yǒu yì diǎn chá.
Trong cốc vẫn còn một chút trà.
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōlí zuò de.
Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.
他把杯子拿在手里。
Tā bǎ bēizi ná zài shǒu lǐ.
Anh ấy cầm cốc trong tay.
我喜欢用陶瓷杯子喝茶。
Wǒ xǐhuan yòng táocí bēizi hē chá.
Tôi thích dùng cốc sứ để uống trà.
桌子上放着几个空杯子。
Zhuōzi shàng fàng zhe jǐ gè kōng bēizi.
Trên bàn có mấy cái cốc trống.
杯子的颜色真漂亮。
Bēizi de yánsè zhēn piàoliang.
Màu của cái cốc thật đẹp.
我每天都用这个杯子喝咖啡。
Wǒ měitiān dōu yòng zhège bēizi hē kāfēi.
Tôi dùng cái cốc này uống cà phê mỗi ngày.
你的杯子和我的一模一样。
Nǐ de bēizi hé wǒ de yī mú yī yàng.
Cốc của bạn giống hệt của tôi.
他用杯子喝了一口水。
Tā yòng bēizi hē le yì kǒu shuǐ.
Anh ấy uống một ngụm nước bằng cốc.
服务员换了干净的杯子给我们。
Fúwùyuán huàn le gānjìng de bēizi gěi wǒmen.
Nhân viên phục vụ đổi cho chúng tôi cốc sạch.
杯子上印着一只可爱的熊猫。
Bēizi shàng yìn zhe yì zhī kě’ài de xióngmāo.
Trên cốc có in hình một con gấu trúc dễ thương.
这个杯子太小,装不下这么多水。
Zhège bēizi tài xiǎo, zhuāng bù xià zhème duō shuǐ.
Cốc này quá nhỏ, không chứa được nhiều nước thế.
我不喜欢用塑料杯子。
Wǒ bù xǐhuan yòng sùliào bēizi.
Tôi không thích dùng cốc nhựa.
杯子被风吹倒了。
Bēizi bèi fēng chuī dǎo le.
Cốc bị gió thổi ngã.
杯子里有几块冰块。
Bēizi lǐ yǒu jǐ kuài bīngkuài.
Trong cốc có vài viên đá.
他喜欢收集各种杯子。
Tā xǐhuan shōují gè zhǒng bēizi.
Anh ấy thích sưu tầm các loại cốc khác nhau.
请把茶倒进这个杯子。
Qǐng bǎ chá dào jìn zhège bēizi.
Xin hãy rót trà vào cái cốc này.
杯子被我不小心碰到了。
Bēizi bèi wǒ bù xiǎoxīn pèng dào le.
Cốc bị tôi chạm vào vô ý.
这个杯子上有一道裂缝。
Zhège bēizi shàng yǒu yí dào lièfèng.
Trên cốc có một vết nứt.
她从柜子里拿出了一个漂亮的杯子。
Tā cóng guìzi lǐ ná chū le yí gè piàoliang de bēizi.
Cô ấy lấy ra một cái cốc đẹp từ trong tủ.
我把杯子洗干净了。
Wǒ bǎ bēizi xǐ gānjìng le.
Tôi đã rửa sạch cái cốc.
杯子摔碎了,不能再用了。
Bēizi shuāi suì le, bù néng zài yòng le.
Cốc bị vỡ rồi, không thể dùng lại được nữa.
- Tổng kết ý nghĩa và ghi nhớ
杯子 là danh từ chỉ vật dụng thông thường dùng để đựng chất lỏng uống được.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh sinh hoạt: uống trà, uống nước, uống cà phê, trong nhà hàng, quán cà phê, hoặc tặng làm quà lưu niệm.
Lượng từ phổ biến: 个 (một cái), đôi khi dùng 只.
Thường đi với các động từ: 拿 (cầm), 放 (đặt), 倒 (rót), 打碎 (làm vỡ), 洗 (rửa), 装 (đựng).
Dạng kết hợp: 杯子里 (trong cốc), 杯子上 (trên cốc), 杯子底 (đáy cốc), 杯口 (miệng cốc).
Giải thích từ 杯子 (bēizi)
1) Nghĩa cơ bản
杯子 (bēizi) nghĩa là cái cốc, cái ly, cái chén, tức là vật chứa dùng để đựng đồ uống như nước, trà, cà phê, sữa, rượu… Trong tiếng Việt, tùy văn cảnh mà “杯子” được dịch là “cốc”, “ly” hoặc “chén”.
Từ này là danh từ ghép bởi hai phần:
杯 (bēi): cái cốc, cái ly.
子 (zi): hậu tố danh từ, thường dùng sau các danh từ để chỉ đồ vật hoặc thứ nhỏ (giống như “cái”, “chiếc” trong tiếng Việt).
Ghép lại, 杯子 có nghĩa là “cái cốc / cái ly”.
2) Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词) — chỉ đồ vật, cụ thể là vật dụng để đựng chất lỏng (nước, trà, cà phê, rượu…).
3) Cấu trúc ngữ pháp – Cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:
杯子是我的。
(Cái cốc là của tôi.)
我打碎了杯子。
(Tôi làm vỡ cái cốc.)
Kết hợp với lượng từ “个” hoặc “只”:
一个杯子 (yí ge bēizi) — một cái cốc.
两个杯子 (liǎng ge bēizi) — hai cái cốc.
Kết hợp với động từ như “拿” (cầm), “放” (đặt), “洗” (rửa), “打碎” (làm vỡ), “倒进” (rót vào):
拿杯子 (ná bēizi) — cầm cốc.
洗杯子 (xǐ bēizi) — rửa cốc.
把水倒进杯子里 (bǎ shuǐ dào jìn bēizi lǐ) — rót nước vào cốc.
4) Một số cụm từ có chứa “杯子”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
水杯 shuǐbēi cốc nước
茶杯 chábēi tách trà
咖啡杯 kāfēibēi ly cà phê
玻璃杯 bōlibēi cốc thủy tinh
塑料杯 sùliàobēi cốc nhựa
纸杯 zhǐbēi cốc giấy
酒杯 jiǔbēi ly rượu
杯子盖 bēizi gài nắp cốc
5) Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我买了一个新的杯子。
Wǒ mǎi le yí ge xīn de bēizi.
Tôi đã mua một cái cốc mới.
请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí ge bēizi.
Làm ơn đưa cho tôi một cái cốc.
杯子里有水。
Bēizi lǐ yǒu shuǐ.
Trong cốc có nước.
他把茶倒进杯子里。
Tā bǎ chá dào jìn bēizi lǐ.
Anh ấy rót trà vào cốc.
桌子上有两个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng ge bēizi.
Trên bàn có hai cái cốc.
小心,别打碎杯子。
Xiǎoxīn, bié dǎ suì bēizi.
Cẩn thận, đừng làm vỡ cái cốc.
这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.
那个红色的杯子是我的。
Nàge hóngsè de bēizi shì wǒ de.
Cái cốc màu đỏ kia là của tôi.
妈妈在洗杯子。
Māma zài xǐ bēizi.
Mẹ đang rửa cốc.
杯子太脏了,我要洗一下。
Bēizi tài zāng le, wǒ yào xǐ yíxià.
Cốc bẩn quá, tôi phải rửa một chút.
你喜欢用玻璃杯还是塑料杯?
Nǐ xǐhuan yòng bōlibēi háishì sùliàobēi?
Bạn thích dùng cốc thủy tinh hay cốc nhựa?
他不小心把杯子打碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ suì le.
Anh ấy vô ý làm vỡ cái cốc.
杯子里没有水了。
Bēizi lǐ méi yǒu shuǐ le.
Trong cốc hết nước rồi.
这个杯子很漂亮。
Zhège bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc này rất đẹp.
我喜欢用大杯子喝水。
Wǒ xǐhuan yòng dà bēizi hē shuǐ.
Tôi thích dùng cốc lớn để uống nước.
他给我倒了一杯茶,用蓝色的杯子。
Tā gěi wǒ dào le yì bēi chá, yòng lánsè de bēizi.
Anh ấy rót cho tôi một ly trà, dùng cái cốc màu xanh.
这家店卖各种各样的杯子。
Zhè jiā diàn mài gè zhǒng gè yàng de bēizi.
Cửa hàng này bán đủ loại cốc.
我把杯子放在桌角上。
Wǒ bǎ bēizi fàng zài zhuō jiǎo shàng.
Tôi đặt cái cốc ở góc bàn.
服务员,请再给我一个杯子。
Fúwùyuán, qǐng zài gěi wǒ yí ge bēizi.
Phục vụ ơi, vui lòng cho tôi thêm một cái cốc nữa.
杯子倒了,水流出来了。
Bēizi dǎo le, shuǐ liú chū lái le.
Cốc bị đổ, nước chảy ra ngoài.
6) Phân biệt “杯” và “杯子”
Từ Nghĩa Cách dùng
杯 (bēi) Cốc, ly (đơn vị hoặc yếu tố cấu tạo từ) Thường dùng trong cụm như 一杯水, 奖杯, 世界杯
杯子 (bēizi) Cái cốc (danh từ chỉ vật thật) Dùng khi nói về vật thể cụ thể — cái cốc dùng hàng ngày
Ví dụ so sánh:
一杯水 (yì bēi shuǐ) — một ly nước.
一个杯子 (yí ge bēizi) — một cái cốc.
7) Ghi chú & mẹo nhớ
Trong khẩu ngữ, “杯子” thường đi với lượng từ 个, ví dụ: 一个杯子, 两个杯子.
Khi nói về chất liệu, dùng cấu trúc “杯子 + 是 + chất liệu + 做的”:
杯子是玻璃做的。— Cốc làm bằng thủy tinh.
杯子是塑料做的。— Cốc làm bằng nhựa.
Khi nói trong/ngoài cốc, dùng “杯子里 / 杯子外”:
杯子里有茶。— Trong cốc có trà.
杯子外有水。— Bên ngoài cốc có nước.
杯子 (bēizi)
- Phiên âm và loại từ
Hán tự: 杯子
Pinyin: bēizi
Loại từ: danh từ (名词)
Nghĩa: cái cốc, cái ly, cái tách — là vật chứa dùng để uống nước, trà, cà phê, rượu, v.v.
- Giải thích chi tiết
(1) Nghĩa cơ bản
杯子 là danh từ chỉ dụng cụ đựng chất lỏng, thường có dạng hình trụ, có miệng rộng, dùng để uống nước, trà, cà phê, sữa, bia, v.v.
Trong tiếng Việt, có thể dịch là cốc, ly, tách tùy chất liệu và ngữ cảnh.
Ví dụ:
玻璃杯子 (bōlí bēizi) — cốc thủy tinh
塑料杯子 (sùliào bēizi) — cốc nhựa
茶杯子 (chá bēizi) — tách trà
(2) Phân biệt với từ “杯”
杯: thường dùng như lượng từ hoặc trong các từ ghép (一杯水, 奖杯, 杯赛).
杯子: chỉ đồ vật thật (cái cốc, cái ly).
Ví dụ so sánh:
一杯水 (yì bēi shuǐ) — một cốc nước (nói đến lượng nước).
一个杯子 (yí gè bēizi) — một cái cốc (nói đến đồ vật là cái cốc).
- Nguồn gốc từ cấu tạo
杯: cái cốc
子: hậu tố danh từ thường dùng để chỉ đồ vật nhỏ hoặc cụ thể (như 桌子 bàn, 椅子 ghế, 帽子 mũ, 杯子 cốc).
→ 杯 + 子 = 杯子 → “cái cốc”, “cái ly”.
- Cách dùng trong câu
(1) Là chủ ngữ
杯子摔碎了。
Bēizi shuāi suì le.
Cái cốc bị rơi vỡ rồi.
(2) Là tân ngữ
我买了两个杯子。
Wǒ mǎile liǎng gè bēizi.
Tôi đã mua hai cái cốc.
(3) Là bổ ngữ trong câu vị trí
杯子在桌子上。
Bēizi zài zhuōzi shàng.
Cái cốc ở trên bàn.
(4) Là định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ khác)
那个红色的杯子很好看。
Nàge hóngsè de bēizi hěn hǎokàn.
Cái cốc màu đỏ đó rất đẹp.
- Các loại 杯子 thường gặp
Từ ghép Pinyin Nghĩa
茶杯子 chá bēizi tách trà
咖啡杯子 kāfēi bēizi cốc cà phê
水杯子 shuǐ bēizi cốc nước
纸杯子 zhǐ bēizi cốc giấy
玻璃杯子 bōlí bēizi cốc thủy tinh
塑料杯子 sùliào bēizi cốc nhựa
啤酒杯子 píjiǔ bēizi ly bia
保温杯子 bǎowēn bēizi cốc giữ nhiệt - Mẫu câu thông dụng (nhiều ví dụ, có phiên âm và tiếng Việt)
这个杯子是我的。
Zhège bēizi shì wǒ de.
Cái cốc này là của tôi.
你的杯子里还有水吗?
Nǐ de bēizi lǐ hái yǒu shuǐ ma?
Trong cốc của bạn còn nước không?
我喜欢这个蓝色的杯子。
Wǒ xǐhuān zhège lánsè de bēizi.
Tôi thích cái cốc màu xanh này.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
他把杯子打翻了。
Tā bǎ bēizi dǎ fān le.
Anh ấy làm đổ cái cốc.
桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
Trên bàn có ba cái cốc.
这个杯子太小了,装不下这么多水。
Zhège bēizi tài xiǎo le, zhuāng bù xià zhème duō shuǐ.
Cái cốc này nhỏ quá, không chứa được nhiều nước thế đâu.
妈妈洗了所有的杯子。
Māma xǐ le suǒyǒu de bēizi.
Mẹ đã rửa sạch tất cả các cốc rồi.
小心,那个杯子是玻璃的。
Xiǎoxīn, nàge bēizi shì bōlí de.
Cẩn thận, cái cốc đó là thủy tinh.
他送我一个漂亮的杯子作礼物。
Tā sòng wǒ yí gè piàoliang de bēizi zuò lǐwù.
Anh ấy tặng tôi một cái cốc đẹp làm quà.
我不小心把杯子摔碎了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi shuāisuì le.
Tôi vô ý làm vỡ cái cốc.
这家餐厅的杯子设计很特别。
Zhè jiā cāntīng de bēizi shèjì hěn tèbié.
Cốc của nhà hàng này có thiết kế rất đặc biệt.
她把茶倒进杯子里。
Tā bǎ chá dào jìn bēizi lǐ.
Cô ấy rót trà vào tách.
每个人都拿一个杯子去接饮料。
Měi gè rén dōu ná yí gè bēizi qù jiē yǐnliào.
Mỗi người cầm một cái cốc để lấy đồ uống.
我昨天买了两个新的杯子。
Wǒ zuótiān mǎile liǎng gè xīn de bēizi.
Hôm qua tôi mua hai cái cốc mới.
你能帮我洗一下杯子吗?
Nǐ néng bāng wǒ xǐ yíxià bēizi ma?
Bạn có thể giúp tôi rửa cái cốc không?
这个杯子是塑料做的。
Zhège bēizi shì sùliào zuò de.
Cái cốc này làm bằng nhựa.
我最喜欢用那个红色的杯子喝咖啡。
Wǒ zuì xǐhuān yòng nàge hóngsè de bēizi hē kāfēi.
Tôi thích dùng cái cốc màu đỏ đó để uống cà phê nhất.
请不要把热水倒进冷的玻璃杯子。
Qǐng bú yào bǎ rèshuǐ dào jìn lěng de bōlí bēizi.
Đừng rót nước nóng vào cốc thủy tinh lạnh.
孩子不小心碰倒了杯子。
Háizi bù xiǎoxīn pèng dǎo le bēizi.
Đứa trẻ vô ý làm đổ cái cốc.
- Mở rộng ngữ pháp
Khi nói một cái cốc, cần dùng lượng từ 个 (gè):
→ 一个杯子 (yí gè bēizi).
Khi nói “trong cốc có gì”, cấu trúc thường dùng:
→ 杯子里有…… (bēizi lǐ yǒu…) — “Trong cốc có …”
Ví dụ: 杯子里有水。→ Trong cốc có nước.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 杯子 (bēizi)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Cái cốc, cái ly, cái tách
Phân biệt “杯” là lượng từ, “杯子” là đồ vật thật
Cấu trúc thường dùng 一个杯子, 杯子里有水, 洗杯子, 拿杯子, 放杯子
Ngữ cảnh thường gặp Gia đình, nhà hàng, quán cà phê, văn phòng, lớp học - Hán tự, Phiên âm và Nghĩa tiếng Việt
杯子 (bēizi)
Phiên âm: bēizi
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc, cái ly, cái tách, chén uống nước.
杯子 là một danh từ dùng để chỉ đồ vật có miệng tròn, thường dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, rượu, sữa, v.v.
Tùy theo chất liệu mà có các loại: 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 塑料杯 (cốc nhựa), 陶瓷杯 (cốc sứ), 纸杯 (cốc giấy), 不锈钢杯 (cốc inox), 保温杯 (cốc giữ nhiệt).
- Cấu tạo chữ
Chữ 杯 nghĩa là cốc, chén (đồ dùng để uống nước).
Chữ 子 là hậu tố thường dùng trong danh từ, giúp danh từ nghe trọn vẹn hơn.
=> 杯子 = “đồ vật hình cốc”, “chiếc cốc”, “cái ly”.
Ví dụ:
桌子 (zhuōzi) – cái bàn
椅子 (yǐzi) – cái ghế
瓶子 (píngzi) – cái chai
箱子 (xiāngzi) – cái hòm
→ Trong đó, chữ 子 có tác dụng tương tự: dùng để danh từ hóa vật thể.
- Loại từ và ngữ pháp
杯子 là danh từ cụ thể (实物名词), chỉ đồ vật dùng để uống nước.
Khi đếm số lượng, lượng từ đi kèm với 杯子 thường là 个 (gè).
Cấu trúc:
[Số từ] + 个 + 杯子
Ví dụ:
一个杯子 (một cái cốc)
两个杯子 (hai cái cốc)
三个杯子 (ba cái ly)
Phân biệt với “杯”:
杯 (bēi): dùng như lượng từ chỉ “một cốc chất lỏng” (一杯水, 一杯茶).
杯子 (bēizi): là vật chứa, “cái cốc” – vật thể cụ thể.
Ví dụ:
一杯水 (một cốc nước) → nhấn vào lượng nước.
一个杯子 (một cái cốc) → nhấn vào vật chứa.
- Nghĩa chi tiết và cách dùng trong ngữ cảnh
Nghĩa 1: Đồ vật dùng để uống nước, cà phê, rượu, v.v.
Dùng chỉ vật thật, hữu hình.
用法: chỉ vật chứa đồ uống.
Ví dụ:
桌子上有一个杯子。 (Trên bàn có một cái cốc.)
我打碎了她的杯子。 (Tôi làm vỡ cái cốc của cô ấy.)
Nghĩa 2: Chỉ loại cốc đặc trưng theo chất liệu
玻璃杯 (bōli bēi): cốc thủy tinh
塑料杯 (sùliào bēi): cốc nhựa
陶瓷杯 (táocí bēi): cốc sứ
保温杯 (bǎowēn bēi): cốc giữ nhiệt
纸杯 (zhǐ bēi): cốc giấy dùng một lần
→ Các danh từ này mô tả rõ hơn loại “杯子” cụ thể.
Nghĩa 3: Dụng cụ uống, mang tính cá nhân (như cốc riêng)
Ví dụ:
每个人都有自己的杯子。 (Mỗi người đều có cốc riêng của mình.)
这个杯子是我最喜欢的。 (Cái cốc này là cái tôi thích nhất.)
- Mẫu câu cơ bản và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 1: 主语 + 有 + 数量 + 个 + 杯子
→ Diễn tả “có bao nhiêu cái cốc”.
Ví dụ:
我有两个杯子。
Wǒ yǒu liǎng gè bēizi
Tôi có hai cái cốc.
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi
Trên bàn có một cái cốc.
Cấu trúc 2: 主语 + 把 + 杯子 + 动词 (拿、放、打碎、洗、倒…)
→ Diễn tả hành động với cái cốc.
Ví dụ:
- 请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng
Làm ơn đặt cái cốc lên bàn.
我不小心把杯子打碎了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎsuì le
Tôi vô ý làm vỡ cái cốc.
她正在洗杯子。
Tā zhèngzài xǐ bēizi
Cô ấy đang rửa cốc.
Cấu trúc 3: 杯子 + 形容词
→ Miêu tả đặc điểm, màu sắc, hình dạng của cốc.
Ví dụ:
- 这个杯子很漂亮。
Zhè gè bēizi hěn piàoliang
Cái cốc này rất đẹp.
那个杯子是蓝色的。
Nà gè bēizi shì lánsè de
Cái cốc kia màu xanh.
我的杯子比你的大。
Wǒ de bēizi bǐ nǐ de dà
Cốc của tôi to hơn của bạn.
Cấu trúc 4: 使用动词 + 杯子
→ Dùng để mô tả hành động uống, rót, đưa cốc.
Ví dụ:
- 他用杯子喝茶。
Tā yòng bēizi hē chá
Anh ấy dùng cốc uống trà.
妈妈拿着一个杯子给我水。
Māma názhe yí gè bēizi gěi wǒ shuǐ
Mẹ cầm một cái cốc đưa nước cho tôi.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
- Nhiều ví dụ thực tế (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
我买了一个新的杯子。
Wǒ mǎi le yí gè xīn de bēizi
Tôi đã mua một cái cốc mới.
这个杯子太小了。
Zhè gè bēizi tài xiǎo le
Cái cốc này quá nhỏ.
那个红色的杯子是谁的?
Nà gè hóngsè de bēizi shì shéi de?
Cái cốc màu đỏ kia là của ai?
我不小心把杯子摔坏了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi shuāi huài le
Tôi vô ý làm rơi vỡ cái cốc.
桌子上放着很多杯子。
Zhuōzi shàng fàngzhe hěn duō bēizi
Trên bàn có đặt rất nhiều cái cốc.
她每天早上都用同一个杯子喝牛奶。
Tā měitiān zǎoshang dōu yòng tóng yí gè bēizi hē niúnǎi
Mỗi sáng cô ấy đều dùng cùng một cái cốc để uống sữa.
杯子里的水已经凉了。
Bēizi lǐ de shuǐ yǐjīng liáng le
Nước trong cốc đã nguội rồi.
你能帮我洗一下杯子吗?
Nǐ néng bāng wǒ xǐ yíxià bēizi ma?
Bạn có thể giúp tôi rửa cái cốc không?
老师的杯子在讲台上。
Lǎoshī de bēizi zài jiǎngtái shàng
Cốc của thầy giáo ở trên bục giảng.
这个保温杯能保温八个小时。
Zhè gè bǎowēn bēi néng bǎowēn bā gè xiǎoshí
Cốc giữ nhiệt này có thể giữ ấm trong tám tiếng.
我的杯子裂了一条缝。
Wǒ de bēizi liè le yì tiáo fèng
Cốc của tôi bị nứt một đường.
那个玻璃杯很容易碎。
Nà gè bōli bēi hěn róngyì suì
Cốc thủy tinh đó rất dễ vỡ.
每个人都应该有自己的杯子。
Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de bēizi
Mỗi người nên có một cái cốc riêng.
我喜欢用陶瓷杯喝茶。
Wǒ xǐhuan yòng táocí bēi hē chá
Tôi thích dùng cốc sứ để uống trà.
这个杯子上画着一只可爱的小猫。
Zhè gè bēizi shàng huàzhe yì zhī kě’ài de xiǎomāo
Trên cốc này có vẽ một con mèo đáng yêu.
她把杯子里的水倒掉了。
Tā bǎ bēizi lǐ de shuǐ dàodiào le
Cô ấy đổ nước trong cốc đi rồi.
杯子不见了,你看到了吗?
Bēizi bú jiàn le, nǐ kàn dào le ma?
Cốc bị mất rồi, bạn có thấy không?
请别用我的杯子。
Qǐng bié yòng wǒ de bēizi
Xin đừng dùng cốc của tôi.
她把花放进了一个大杯子里。
Tā bǎ huā fàng jìn le yí gè dà bēizi lǐ
Cô ấy đặt hoa vào trong một cái cốc lớn.
桌子上那个蓝色的杯子是我的。
Zhuōzi shàng nà gè lánsè de bēizi shì wǒ de
Cái cốc màu xanh trên bàn là của tôi.
- Phân biệt 杯 và 杯子
So sánh 杯 (bēi) 杯子 (bēizi)
Loại từ Lượng từ Danh từ
Nghĩa Một cốc (lượng chất lỏng) Một cái cốc (vật thể)
Ví dụ 一杯茶 (một cốc trà) 一个杯子 (một cái cốc)
Nhấn mạnh Lượng đồ uống Vật chứa (cái cốc)
Chức năng ngữ pháp Đứng sau số từ để chỉ lượng chất lỏng Đứng sau số từ và lượng từ 个 để chỉ vật thể - Một số cụm từ cố định có “杯子”
茶杯子 (chá bēizi): cốc trà
咖啡杯子 (kāfēi bēizi): cốc cà phê
玻璃杯子 (bōli bēizi): cốc thủy tinh
水杯子 (shuǐ bēizi): cốc nước
保温杯子 (bǎowēn bēizi): cốc giữ nhiệt
- Từ đồng nghĩa và liên tưởng
杯 (bēi): lượng từ cho chất lỏng
瓶子 (píngzi): cái chai
碗 (wǎn): cái bát
盘子 (pánzi): cái đĩa
杯盖 (bēi gài): nắp cốc
- Tổng kết kiến thức
Từ: 杯子 (bēizi)
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: Cái cốc, cái ly, cái tách
Lượng từ: 个
Cấu trúc thường gặp:
一个杯子
洗杯子
放杯子
杯子里有水
Phân biệt:
杯 (lượng từ chỉ đồ uống)
杯子 (vật thể cụ thể – cái cốc)
I. Giải thích tổng quát
- Từ: 杯子
Phiên âm: bēizi
Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái tách (đồ dùng để đựng nước, trà, cà phê, sữa, v.v.)
- Cấu tạo từ
杯 (bēi): ly, cốc (gốc Hán – nghĩa là “chiếc ly”)
子 (zi): hậu tố danh từ, chỉ vật thể nhỏ hoặc cụ thể (giống như “cái” trong tiếng Việt)
→ Ghép lại thành 杯子 (bēizi) nghĩa là “cái ly, cái cốc”.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa: chỉ đồ vật, vật dụng dùng để uống nước hoặc chất lỏng.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè) hoặc 只 (zhī), nhưng phổ biến nhất là 个.
Cấu trúc:
一个杯子 (yí gè bēizi): một cái ly
两个杯子 (liǎng gè bēizi): hai cái ly
- Nghĩa mở rộng
Tùy ngữ cảnh, 杯子 có thể mang các nghĩa mở rộng:
Tên gọi chung cho các loại ly: 茶杯 (tách trà), 水杯 (cốc nước), 咖啡杯 (ly cà phê), 玻璃杯 (cốc thủy tinh)
Trong văn học, đôi khi mang nghĩa tượng trưng cho “rượu, tình cảm, sự chia ly” (ít gặp trong giao tiếp hiện đại).
II. Cách dùng và cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
主语 + 有 + 杯子 Có một cái ly 桌子上有一个杯子。Trên bàn có một cái ly.
把 + 杯子 + 动词 Làm gì đó với cái ly 把杯子放在桌子上。Đặt ly lên bàn.
用 + 杯子 + 动词 Dùng ly để làm gì 我用杯子喝茶。Tôi dùng ly để uống trà.
杯子 + 是 + 的 Mô tả tính chất của ly 杯子是玻璃做的。Ly được làm bằng thủy tinh.
谁的 + 杯子 Hỏi của ai 这是谁的杯子?Đây là ly của ai?
III. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
Đây là cái ly của tôi.
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè bēizi.
Trên bàn có một cái ly.
我买了一个新杯子。
Wǒ mǎi le yí gè xīn bēizi.
Tôi đã mua một cái ly mới.
杯子是玻璃做的。
Bēizi shì bōlí zuò de.
Cái ly được làm bằng thủy tinh.
请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi.
Xin đưa cho tôi một cái ly.
他把杯子打碎了。
Tā bǎ bēizi dǎ suì le.
Anh ấy làm vỡ cái ly.
杯子里有茶。
Bēizi lǐ yǒu chá.
Trong ly có trà.
她拿起杯子喝水。
Tā ná qǐ bēizi hē shuǐ.
Cô ấy cầm ly lên uống nước.
这个杯子太小了。
Zhège bēizi tài xiǎo le.
Cái ly này quá nhỏ rồi.
我喜欢这个红色的杯子。
Wǒ xǐhuān zhège hóngsè de bēizi.
Tôi thích cái ly màu đỏ này.
谁的杯子在桌子上?
Shéi de bēizi zài zhuōzi shàng?
Ly của ai trên bàn vậy?
你可以用我的杯子。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de bēizi.
Bạn có thể dùng ly của tôi.
我不小心把杯子打翻了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ fān le.
Tôi vô ý làm đổ cái ly.
他往杯子里倒水。
Tā wǎng bēizi lǐ dào shuǐ.
Anh ấy rót nước vào ly.
杯子是空的。
Bēizi shì kōng de.
Cái ly trống rỗng.
这个杯子多少钱?
Zhège bēizi duōshǎo qián?
Cái ly này giá bao nhiêu tiền?
我把杯子洗干净了。
Wǒ bǎ bēizi xǐ gānjìng le.
Tôi đã rửa sạch cái ly rồi.
桌上那只杯子是你的吧?
Zhuō shàng nà zhī bēizi shì nǐ de ba?
Cái ly trên bàn là của bạn phải không?
他用杯子喝咖啡。
Tā yòng bēizi hē kāfēi.
Anh ấy dùng ly để uống cà phê.
我喜欢收集各种杯子。
Wǒ xǐhuān shōují gè zhǒng bēizi.
Tôi thích sưu tập các loại ly khác nhau.
杯子里有一点果汁。
Bēizi lǐ yǒu yìdiǎn guǒzhī.
Trong ly có một ít nước trái cây.
妈妈买了两个漂亮的杯子。
Māma mǎi le liǎng gè piàoliang de bēizi.
Mẹ mua hai cái ly đẹp.
那个杯子是我朋友送的。
Nàge bēizi shì wǒ péngyou sòng de.
Cái ly đó là bạn tôi tặng.
我喜欢用玻璃杯喝茶。
Wǒ xǐhuān yòng bōlí bēi hē chá.
Tôi thích dùng cốc thủy tinh để uống trà.
杯子掉在地上,没坏。
Bēizi diào zài dìshàng, méi huài.
Cái ly rơi xuống đất mà không bị vỡ.
杯子不见了,你看见了吗?
Bēizi bú jiàn le, nǐ kànjiàn le ma?
Cái ly mất rồi, bạn có thấy không?
我想买一个大的水杯。
Wǒ xiǎng mǎi yí gè dà de shuǐbēi.
Tôi muốn mua một cái cốc nước to.
那个杯子太脏了,别用。
Nàge bēizi tài zāng le, bié yòng.
Cái ly đó bẩn quá, đừng dùng.
杯子里的水很烫,小心点。
Bēizi lǐ de shuǐ hěn tàng, xiǎoxīn diǎn.
Nước trong ly rất nóng, cẩn thận nhé.
他拿着杯子走进厨房。
Tā názhe bēizi zǒu jìn chúfáng.
Anh ấy cầm cái ly đi vào bếp.
IV. Một số cụm từ thường gặp có chứa “杯子”
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
茶杯 chábēi tách trà
咖啡杯 kāfēi bēi ly cà phê
水杯 shuǐbēi cốc nước
玻璃杯 bōlí bēi ly thủy tinh
杯盖 bēi gài nắp ly
杯口 bēi kǒu miệng ly
杯底 bēi dǐ đáy ly
纸杯 zhǐ bēi ly giấy
塑料杯 sùliào bēi ly nhựa
酒杯 jiǔbēi ly rượu
V. Ghi nhớ nhanh
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Ghi chú
杯 bēi ly (đơn vị hoặc thành tố) thường ghép với từ khác
杯子 bēizi cái ly, cái cốc danh từ cụ thể
一杯水 yì bēi shuǐ một ly nước “杯” ở đây là lượng từ
杯子里有水 bēizi lǐ yǒu shuǐ trong ly có nước cấu trúc chỉ vị trí
VI. Gợi ý học nâng cao
Bạn nên học song song ba từ sau để phân biệt rõ:
杯 (bēi): ly, cốc (lượng từ / thành tố)
瓶 (píng): chai, lọ (đơn vị đo chất lỏng)
罐 (guàn): lon (dùng cho nước ngọt, bia)
Ví dụ so sánh:
一杯咖啡 (một ly cà phê)
一瓶水 (một chai nước)
一罐可乐 (một lon coca)
Giải thích chi tiết
Từ: 杯子
Phiên âm: bēizi
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: cái cốc, cái ly, cái chén
Cấu tạo từ:
“杯” (bēi): có nghĩa là ly, cốc
“子” (zi): là hậu tố thường được thêm vào sau danh từ để chỉ vật thể cụ thể, làm cho từ mang nghĩa đầy đủ hơn.
“杯子” có nghĩa tổng thể là một vật dùng để chứa chất lỏng, thường có dạng tròn, miệng mở, dùng để uống nước hoặc các loại đồ uống khác.
Phân loại theo chất liệu
玻璃杯 (bōlí bēi): cốc thủy tinh
塑料杯 (sùliào bēi): cốc nhựa
陶瓷杯 (táocí bēi): cốc sứ
不锈钢杯 (bùxiùgāng bēi): cốc inox
保温杯 (bǎowēn bēi): cốc giữ nhiệt
Phân loại theo công dụng
水杯 (shuǐ bēi): cốc nước
茶杯 (chá bēi): tách trà
咖啡杯 (kāfēi bēi): ly cà phê
酒杯 (jiǔ bēi): ly rượu
牛奶杯 (niúnǎi bēi): cốc sữa
果汁杯 (guǒzhī bēi): ly nước trái cây
Cụm từ thường đi với 杯子
一个杯子 (yí gè bēizi): một cái cốc
两个杯子 (liǎng gè bēizi): hai cái cốc
杯子里 (bēizi lǐ): trong cốc
杯子外 (bēizi wài): ngoài cốc
杯子边 (bēizi biān): bên cạnh cốc
杯子上 (bēizi shàng): trên cốc
Cách dùng trong câu
Từ “杯子” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Ví dụ:
主语:杯子掉了。Cốc rơi rồi.
宾语:我打碎了杯子。Tôi làm vỡ cái cốc.
补语:这是我的杯子。Đây là cái cốc của tôi.
30 Mẫu câu tiếng Trung chi tiết với 杯子
这是我的杯子,不要拿错了。
Zhè shì wǒ de bēizi, bú yào ná cuò le.
Đây là cái cốc của tôi, đừng cầm nhầm nhé.
桌子上有三个杯子,你要哪个?
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi, nǐ yào nǎ gè?
Trên bàn có ba cái cốc, bạn muốn cái nào?
杯子里还有一点水。
Bēizi lǐ hái yǒu yìdiǎn shuǐ.
Trong cốc vẫn còn một ít nước.
我把杯子打碎了,真对不起。
Wǒ bǎ bēizi dǎ suì le, zhēn duìbuqǐ.
Tôi làm vỡ cái cốc rồi, thật xin lỗi.
请给我一个干净的杯子。
Qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi.
Xin cho tôi một cái cốc sạch.
她买了一个漂亮的玻璃杯子。
Tā mǎi le yí gè piàoliang de bōlí bēizi.
Cô ấy mua một cái cốc thủy tinh đẹp.
杯子掉在地上,碎成了几片。
Bēizi diào zài dìshang, suì chéng le jǐ piàn.
Cốc rơi xuống đất, vỡ thành mấy mảnh.
这个杯子太旧了,该换一个新的。
Zhège bēizi tài jiù le, gāi huàn yí gè xīn de.
Cái cốc này cũ quá rồi, nên thay cái mới thôi.
我喜欢用大杯子喝茶。
Wǒ xǐhuān yòng dà bēizi hē chá.
Tôi thích dùng cốc lớn để uống trà.
那个红色的杯子是谁的?
Nàgè hóngsè de bēizi shì shuí de?
Cái cốc màu đỏ kia là của ai?
杯子里装着热牛奶。
Bēizi lǐ zhuāng zhe rè niúnǎi.
Trong cốc có sữa nóng.
他的小杯子真可爱。
Tā de xiǎo bēizi zhēn kě’ài.
Cái cốc nhỏ của anh ấy thật dễ thương.
服务员,请再拿两个杯子来。
Fúwùyuán, qǐng zài ná liǎng gè bēizi lái.
Phục vụ, làm ơn mang thêm hai cái cốc nữa.
杯子上的图案很漂亮。
Bēizi shàng de tú’àn hěn piàoliang.
Họa tiết trên cốc rất đẹp.
我用这个杯子喝咖啡。
Wǒ yòng zhège bēizi hē kāfēi.
Tôi dùng cái cốc này để uống cà phê.
杯子太小了,水装不下。
Bēizi tài xiǎo le, shuǐ zhuāng bú xià.
Cốc quá nhỏ, không đựng được nhiều nước.
你能帮我洗一下杯子吗?
Nǐ néng bāng wǒ xǐ yíxià bēizi ma?
Bạn có thể giúp tôi rửa cái cốc không?
杯子边上有一条小裂缝。
Bēizi biān shàng yǒu yì tiáo xiǎo lièfèng.
Trên miệng cốc có một vết nứt nhỏ.
我的杯子被风吹倒了。
Wǒ de bēizi bèi fēng chuī dǎo le.
Cốc của tôi bị gió thổi ngã.
他喝完茶,把杯子放在桌上。
Tā hē wán chá, bǎ bēizi fàng zài zhuō shàng.
Anh ấy uống xong trà, đặt cốc lên bàn.
那个杯子是陶瓷做的,很结实。
Nàgè bēizi shì táocí zuò de, hěn jiéshi.
Cái cốc đó được làm bằng gốm, rất chắc chắn.
我昨天买了一个保温杯。
Wǒ zuótiān mǎi le yí gè bǎowēn bēi.
Hôm qua tôi mua một cái cốc giữ nhiệt.
杯子上写着“早安”,看起来很温暖。
Bēizi shàng xiě zhe “zǎo’ān”, kàn qǐlái hěn wēnnuǎn.
Trên cốc có chữ “chào buổi sáng”, nhìn rất ấm áp.
她总是用自己的杯子喝水。
Tā zǒngshì yòng zìjǐ de bēizi hē shuǐ.
Cô ấy luôn dùng cốc của riêng mình để uống nước.
杯子底下有一点水,别弄湿了桌子。
Bēizi dǐ xià yǒu yìdiǎn shuǐ, bié nòng shī le zhuōzi.
Dưới đáy cốc có chút nước, đừng để ướt bàn nhé.
他不小心把杯子里的水洒了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ bēizi lǐ de shuǐ sǎ le.
Anh ấy vô ý làm đổ nước trong cốc.
我把杯子放在书桌的右边。
Wǒ bǎ bēizi fàng zài shūzhuō de yòubiān.
Tôi đặt cốc ở bên phải bàn học.
这个杯子有盖子,很方便携带。
Zhège bēizi yǒu gàizi, hěn fāngbiàn xiédài.
Cốc này có nắp, rất tiện để mang theo.
他一口气喝完了整杯水。
Tā yì kǒuqì hē wán le zhěng bēi shuǐ.
Anh ấy uống hết cả cốc nước trong một hơi.
杯子里的冰块已经融化了。
Bēizi lǐ de bīngkuài yǐjīng rónghuà le.
Những viên đá trong cốc đã tan chảy rồi.
