Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 自然 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

自然 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

自然 (zìrán) trong tiếng Trung có nghĩa là tự nhiên, có thể chỉ thiên nhiên (môi trường tự nhiên), hoặc diễn tả sự tự nhiên, không gượng ép trong hành động, trạng thái.

0
330
5/5 - (1 bình chọn)

自然 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

自然 (zìrán) là gì?

自然 (zìrán) trong tiếng Trung có nghĩa là tự nhiên, có thể chỉ thiên nhiên (môi trường tự nhiên), hoặc diễn tả sự tự nhiên, không gượng ép trong hành động, trạng thái.

Loại từ
自然 có thể là danh từ, tính từ và phó từ:

Khi là danh từ, nó có nghĩa thiên nhiên, tự nhiên.

Khi là tính từ, nó mang nghĩa tự nhiên, không gượng ép.

Khi là phó từ, nó có nghĩa đương nhiên, tất nhiên.

Ví dụ câu
Sử dụng như danh từ (thiên nhiên)
我们要保护自然环境。 (Wǒmen yào bǎohù zìrán huánjìng.) → Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.

大自然充满了美丽和神秘。 (Dàzìrán chōngmǎn le měilì hé shénmì.) → Thiên nhiên tràn đầy vẻ đẹp và sự huyền bí.

Sử dụng như tính từ (tự nhiên, không gượng ép)
她的笑容很自然。 (Tā de xiàoróng hěn zìrán.) → Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.

你不用紧张,自然一点就好。 (Nǐ bú yòng jǐnzhāng, zìrán yìdiǎn jiù hǎo.) → Bạn không cần căng thẳng, cứ tự nhiên là được.

Sử dụng như phó từ (đương nhiên, tất nhiên)
你努力了,自然会有好结果。 (Nǐ nǔlì le, zìrán huì yǒu hǎo jiéguǒ.) → Bạn đã cố gắng, đương nhiên sẽ có kết quả tốt.

人们在困难时自然会互相帮助。 (Rénmen zài kùnnán shí zìrán huì hùxiāng bāngzhù.) → Khi gặp khó khăn, mọi người đương nhiên sẽ giúp đỡ lẫn nhau.

  1. 自然 là gì?
    自然 (zìrán) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, vừa có thể là danh từ, vừa có thể là tính từ, và cũng có thể dùng như trạng từ tùy theo ngữ cảnh.
  2. Loại từ và ý nghĩa
    a. Danh từ – Tự nhiên, thiên nhiên
    Dùng để chỉ thế giới tự nhiên, môi trường, không do con người tạo ra.

Ví dụ: núi, sông, biển, rừng, bầu trời,…

b. Tính từ – Tự nhiên, không gượng ép, tự nhiên như vốn có
Chỉ trạng thái bình thường, không gò bó, không cưỡng ép, mang tính bản năng, vốn có.

c. Trạng từ – Một cách tự nhiên, đương nhiên
Diễn tả một hành động xảy ra một cách tự nhiên, không cần cố gắng hoặc do bản năng mà có.

  1. Một số mẫu câu ví dụ
  2. Danh từ – thiên nhiên
    我们要保护自然,不能乱砍乱伐。
    Wǒmen yào bǎohù zìrán, bùnéng luàn kǎn luàn fá.
    Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên, không được chặt phá bừa bãi.

他喜欢到大自然中散步。
Tā xǐhuān dào dà zìrán zhōng sànbù.
Anh ấy thích đi dạo trong thiên nhiên.

  1. Tính từ – tự nhiên (không gượng ép)
    他说话很自然,不紧张也不拘束。
    Tā shuōhuà hěn zìrán, bù jǐnzhāng yě bù jūshù.
    Anh ấy nói chuyện rất tự nhiên, không căng thẳng cũng không gò bó.

她的笑容很自然,让人感到舒服。
Tā de xiàoróng hěn zìrán, ràng rén gǎndào shūfu.
Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

  1. Trạng từ – một cách tự nhiên, đương nhiên
    你努力了,结果自然会好。
    Nǐ nǔlì le, jiéguǒ zìrán huì hǎo.
    Bạn đã cố gắng rồi, kết quả đương nhiên sẽ tốt.

他刚来不久,中文就自然流利了。
Tā gāng lái bù jiǔ, zhōngwén jiù zìrán liúlì le.
Anh ấy mới đến không lâu mà tiếng Trung đã tự nhiên trôi chảy rồi.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 自然

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
自然界 zìrán jiè giới tự nhiên
亲近自然 qīnjìn zìrán gần gũi với thiên nhiên
回归自然 huíguī zìrán trở về với thiên nhiên
自然灾害 zìrán zāihài thảm họa thiên nhiên
自然而然 zìrán ér rán một cách tự nhiên, tất yếu
自然环境 zìrán huánjìng môi trường tự nhiên
自然现象 zìrán xiànxiàng hiện tượng tự nhiên
自然法则 zìrán fǎzé quy luật tự nhiên

自然 (zìrán) là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa và cách sử dụng phong phú, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 自然, bao gồm định nghĩa, loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Nghĩa của 自然
    Từ 自然 có các nghĩa chính sau, tùy theo ngữ cảnh:

Tự nhiên, thiên nhiên (danh từ): Chỉ thế giới tự nhiên, bao gồm núi, sông, cây cối, động vật, thời tiết, v.v.
Ví dụ: 我们应该保护自然。
(Wǒmen yīnggāi bǎohù zìrán.)
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
Tự nhiên, không gò bó (tính từ): Miêu tả trạng thái, hành vi hoặc sự việc diễn ra một cách tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo.
Ví dụ: 她的笑容很自然。
(Tā de xiàoróng hěn zìrán.)
Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.
Đương nhiên, tất nhiên (phó từ): Chỉ sự việc hiển nhiên, hợp lý, không cần giải thích thêm.
Ví dụ: 你努力了,自然会成功。
(Nǐ nǔlì le, zìrán huì chénggōng.)
Bạn đã cố gắng, tất nhiên sẽ thành công.
Tự nhiên, tự động (tính từ/phó từ): Chỉ sự việc xảy ra mà không cần can thiệp hoặc cố ý.
Ví dụ: 伤口会自然愈合。
(Shāngkǒu huì zìrán yùhé.)
Vết thương sẽ tự lành.
Tính chất: Từ 自然 mang tính trung tính, phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh trang trọng đến thân mật.

  1. Loại từ
    Tùy ngữ cảnh, 自然 có thể thuộc các loại từ sau:

Danh từ (名词 – míngcí): Khi chỉ “thiên nhiên” hoặc “tự nhiên” như một khái niệm.
Ví dụ: 自然是宝贵的资源。
(Zìrán shì bǎoguì de zīyuán.)
Thiên nhiên là tài nguyên quý giá.
Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Khi miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm tự nhiên, không gò bó.
Ví dụ: 他的表演很自然。
(Tā de biǎoyǎn hěn zìrán.)
Buổi biểu diễn của anh ấy rất tự nhiên.
Phó từ (副词 – fùcí): Khi mang nghĩa “đương nhiên”, “tất nhiên” hoặc “tự động”.
Ví dụ: 你准备好了,自然会考好。
(Nǐ zhǔnbèi hǎo le, zìrán huì kǎo hǎo.)
Bạn chuẩn bị tốt, tất nhiên sẽ thi tốt.
Chức năng trong câu:

Làm chủ ngữ/tân ngữ (khi là danh từ): 自然需要保护。 (Zìrán xūyào bǎohù.) – Thiên nhiên cần được bảo vệ.
Làm vị ngữ/định ngữ (khi là tính từ): 这是一个自然的环境。 (Zhè shì yīgè zìrán de huánjìng.) – Đây là một môi trường tự nhiên.
Làm trạng ngữ (khi là phó từ): 他自然会同意。 (Tā zìrán huì tóngyì.) – Anh ấy tất nhiên sẽ đồng ý.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 自然 trong các vai trò khác nhau:

a. 自然 (Danh từ) + Động từ/Tính từ (Chỉ thiên nhiên)
Cấu trúc: 自然 + 很/是/需要 + Tính từ/Động từ
Ví dụ:
自然很美丽。
(Zìrán hěn měilì.)
Thiên nhiên rất đẹp.
自然需要我们的保护。
(Zìrán xūyào wǒmen de bǎohù.)
Thiên nhiên cần sự bảo vệ của chúng ta.
b. 自然 (Tính từ) + 地 + Động từ (Miêu tả hành động tự nhiên)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 自然地 + Động từ
Ví dụ:
她自然地笑了笑。
(Tā zìrán de xiào le xiào.)
Cô ấy mỉm cười một cách tự nhiên.
他自然地回答了问题。
(Tā zìrán de huídá le wèntí.)
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tự nhiên.
c. 自然 (Phó từ) + Động từ (Chỉ sự hiển nhiên/tự động)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 自然 + (会/能) + Động từ
Ví dụ:
你努力了,自然会成功。
(Nǐ nǔlì le, zìrán huì chénggōng.)
Bạn đã cố gắng, tất nhiên sẽ thành công.
伤口自然会好。
(Shāngkǒu zìrán huì hǎo.)
Vết thương sẽ tự lành.
d. 在 + 自然 + 中 (Chỉ bối cảnh thiên nhiên)
Cấu trúc: 在 + 自然 + 中 + Động từ
Ví dụ:
在自然中散步很舒服。
(Zài zìrán zhōng sànbù hěn shūfu.)
Đi dạo trong thiên nhiên rất thoải mái.
在自然中我们可以放松。
(Zài zìrán zhōng wǒmen kěyǐ fàngsōng.)
Trong thiên nhiên, chúng ta có thể thư giãn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa, được chia theo các nghĩa và ngữ cảnh của 自然, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

a. Ngữ cảnh: Thiên nhiên (Danh từ)
自然是人类的朋友。
(Zìrán shì rénlèi de péngyǒu.)
Thiên nhiên là bạn của con người.
我们应该爱护自然环境。
(Wǒmen yīnggāi àihù zìrán huánjìng.)
Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.
这片自然风光非常迷人。
(Zhè piàn zìrán fēngguāng fēicháng mírén.)
Phong cảnh thiên nhiên này rất mê hoặc.
b. Ngữ cảnh: Tự nhiên, không gò bó (Tính từ)
她的声音听起来很自然。
(Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn zìrán.)
Giọng nói của cô ấy nghe rất tự nhiên.
他在镜头前表现得很自然。
(Tā zài jìngtóu qián biǎoxiàn de hěn zìrán.)
Anh ấy biểu diễn rất tự nhiên trước ống kính.
这个妆容看起来很自然。
(Zhège zhuāngróng kàn qǐlái hěn zìrán.)
Lớp trang điểm này trông rất tự nhiên.
c. Ngữ cảnh: Đương nhiên, tất nhiên (Phó từ)
你学了这么久,自然会进步。
(Nǐ xué le zhème jiǔ, zìrán huì jìnbù.)
Bạn học lâu như vậy, tất nhiên sẽ tiến bộ.
他是专家,自然知道怎么做。
(Tā shì zhuānjiā, zìrán zhīdào zěnme zuò.)
Anh ấy là chuyên gia, đương nhiên biết phải làm thế nào.
你帮了他,他自然会感激你。
(Nǐ bāng le tā, zìrán huì gǎnjī nǐ.)
Bạn đã giúp anh ấy, anh ấy tất nhiên sẽ biết ơn bạn.
d. Ngữ cảnh: Tự động, tự nhiên (Phó từ)
这个问题自然会解决。
(Zhège wèntí zìrán huì jiějué.)
Vấn đề này sẽ tự được giải quyết.
植物在阳光下自然生长。
(Zhíwù zài yángguāng xià zìrán shēngzhǎng.)
Cây cối tự nhiên phát triển dưới ánh nắng.
河流自然流向大海。
(Héliú zìrán liúxiàng dàhǎi.)
Sông tự nhiên chảy ra biển.
e. Ngữ cảnh: Trong thiên nhiên
在自然中我们可以找到平静。
(Zài zìrán zhōng wǒmen kěyǐ zhǎodào píngjìng.)
Trong thiên nhiên, chúng ta có thể tìm thấy sự bình yên.
孩子们在自然中玩得很开心。
(Háizimen zài zìrán zhōng wán de hěn kāixīn.)
Bọn trẻ chơi rất vui vẻ trong thiên nhiên.
在自然中露营是一种享受。
(Zài zìrán zhōng lùyíng shì yī zhǒng xiǎngshòu.)
Cắm trại trong thiên nhiên là một trải nghiệm thú vị.

  1. Phân biệt 自然 với các từ tương tự
    Để hiểu rõ hơn, dưới đây là sự so sánh với các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:

当然 (dāngrán): Cũng mang nghĩa “đương nhiên”, “tất nhiên”, nhưng chỉ dùng như phó từ, không có nghĩa “thiên nhiên” hay “tự nhiên” (tính từ).
Ví dụ: 你是对的,当然可以这样做。
(Nǐ shì duì de, dāngrán kěyǐ zhèyàng zuò.)
Bạn đúng, tất nhiên có thể làm như vậy.
天然 (tiānrán): Chỉ “tự nhiên” trong nghĩa không nhân tạo, thường dùng cho vật chất hoặc sản phẩm.
Ví dụ: 这是天然的蜂蜜。
(Zhè shì tiānrán de fēngmì.)
Đây là mật ong tự nhiên.
自动 (zìdòng): Chỉ “tự động” trong nghĩa cơ học hoặc không cần can thiệp.
Ví dụ: 这扇门是自动的。
(Zhè shàn mén shì zìdòng de.)
Cánh cửa này tự động.
Sự khác biệt chính:

自然 linh hoạt hơn, có thể mang cả nghĩa “thiên nhiên”, “tự nhiên” (tính từ) và “tất nhiên” (phó từ).
当然 chỉ mang nghĩa “tất nhiên”.
天然 nhấn mạnh tính không nhân tạo.
自动 giới hạn ở nghĩa cơ học.

  1. 自然 là gì?
    自然 có các nghĩa chính sau:

(Danh từ): Thiên nhiên, tự nhiên – chỉ môi trường tự nhiên không do con người tạo ra.

(Tính từ): Tự nhiên, không gượng ép, không giả tạo.

(Trạng từ): Dĩ nhiên, hiển nhiên, tất nhiên.

  1. Phiên âm và loại từ
    Tiếng Trung: 自然

Phiên âm: zìrán

Loại từ: danh từ (名词), tính từ (形容词), trạng từ (副词)

  1. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
    A. 自然 là danh từ – Thiên nhiên
    Ý nghĩa: Dùng để chỉ thế giới tự nhiên như rừng, núi, biển, động vật, thực vật, không khí…

Ví dụ: 保护自然 (bǎohù zìrán) – Bảo vệ thiên nhiên

B. 自然 là tính từ – Tự nhiên (không gượng ép)
Ý nghĩa: Dùng để miêu tả một trạng thái không giả tạo, diễn ra bình thường, không gò bó.

Ví dụ: 他的表情很自然。– Biểu cảm của anh ấy rất tự nhiên.

C. 自然 là trạng từ – Dĩ nhiên, tất nhiên
Ý nghĩa: Biểu thị một việc là điều đương nhiên, không cần nghi ngờ.

Ví dụ: 你努力了,成绩自然会提高。– Bạn đã cố gắng, kết quả dĩ nhiên sẽ tiến bộ.

  1. Các ví dụ chi tiết theo từng cách dùng
    A. 自然 (danh từ) – Thiên nhiên
    我喜欢亲近自然。
    Wǒ xǐhuān qīnjìn zìrán.
    Tôi thích gần gũi với thiên nhiên.

保护自然环境是每个人的责任。
Bǎohù zìrán huánjìng shì měi gè rén de zérèn.
Bảo vệ môi trường tự nhiên là trách nhiệm của mỗi người.

这部纪录片展示了非洲的自然风光。
Zhè bù jìlùpiàn zhǎnshì le Fēizhōu de zìrán fēngguāng.
Bộ phim tài liệu này giới thiệu phong cảnh thiên nhiên châu Phi.

B. 自然 (tính từ) – Tự nhiên, không gượng ép
她的笑容很自然,不像在演戏。
Tā de xiàoróng hěn zìrán, bù xiàng zài yǎnxì.
Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên, không giống đang diễn.

他说话的方式很自然,让人感觉很舒服。
Tā shuōhuà de fāngshì hěn zìrán, ràng rén gǎnjué hěn shūfú.
Cách anh ấy nói chuyện rất tự nhiên, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

C. 自然 (trạng từ) – Dĩ nhiên, tất nhiên
你帮了我,我自然要感谢你。
Nǐ bāng le wǒ, wǒ zìrán yào gǎnxiè nǐ.
Bạn đã giúp tôi, dĩ nhiên tôi phải cảm ơn bạn.

有努力就自然有回报。
Yǒu nǔlì jiù zìrán yǒu huíbào.
Có nỗ lực thì tất nhiên sẽ có đền đáp.

他平时学习很认真,考试自然不会差。
Tā píngshí xuéxí hěn rènzhēn, kǎoshì zìrán bú huì chà.
Bình thường cậu ấy học rất chăm, thi cử dĩ nhiên không kém.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 自然

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
自然环境 zìrán huánjìng Môi trường tự nhiên
亲近自然 qīnjìn zìrán Gần gũi với thiên nhiên
回归自然 huíguī zìrán Trở về với tự nhiên
自然灾害 zìrán zāihài Thảm họa thiên nhiên
自然而然 zìrán ér rán Một cách tự nhiên, hiển nhiên
自然规律 zìrán guīlǜ Quy luật tự nhiên

  1. Tóm tắt

Mục Nội dung
Từ vựng 自然 (zìrán)
Loại từ Danh từ, Tính từ, Trạng từ
Nghĩa chính Thiên nhiên; Tự nhiên; Dĩ nhiên
Cụm từ phổ biến 自然环境, 自然灾害, 自然而然,…
Ví dụ tiêu biểu 你帮我,我自然要感谢你。

  1. 自然 là gì?

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
自然 zìrán Danh từ / Tính từ / Trạng từ thiên nhiên / tự nhiên / một cách tự nhiên

  1. Giải thích chi tiết
    A. Danh từ: Chỉ thiên nhiên, thế giới tự nhiên không do con người tạo ra.
    Ví dụ: núi non, rừng, biển, khí hậu, mưa gió…

B. Tính từ: Mang nghĩa tự nhiên, không gượng ép, theo lẽ thường.
Ví dụ: động tác tự nhiên, vẻ mặt tự nhiên…

C. Trạng từ: Dùng để chỉ một cách tự nhiên, tất yếu, không cần cố gắng.
Ví dụ: 自然会懂 – tự nhiên sẽ hiểu

Trong văn trang trọng, còn mang nghĩa dĩ nhiên, như “tất nhiên”.

  1. Các cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
自然界 (zìrán jiè) Giới tự nhiên
接近自然 / 回归自然 Gần gũi / trở về với thiên nhiên
动作很自然 Động tác rất tự nhiên
水到渠成是很自然的 Nước chảy thành sông là điều tự nhiên
自然地 + Động từ Làm gì đó một cách tự nhiên

  1. Ví dụ chi tiết
    A. Dùng như danh từ – chỉ thiên nhiên
    我喜欢亲近自然。
    Wǒ xǐhuān qīnjìn zìrán.
    Tôi thích gần gũi với thiên nhiên.

自然是人类的朋友。
Zìrán shì rénlèi de péngyǒu.
Thiên nhiên là người bạn của loài người.

我们应该保护自然环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù zìrán huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.

B. Dùng như tính từ – nghĩa là “tự nhiên”, không gượng gạo
她笑得很自然。
Tā xiào de hěn zìrán.
Cô ấy cười rất tự nhiên.

他的演讲语气很自然。
Tā de yǎnjiǎng yǔqì hěn zìrán.
Giọng điệu khi anh ấy phát biểu rất tự nhiên.

表演时要放松,动作才会自然。
Biǎoyǎn shí yào fàngsōng, dòngzuò cái huì zìrán.
Khi biểu diễn phải thư giãn, động tác mới tự nhiên được.

C. Dùng như trạng từ – nghĩa là “một cách tự nhiên”, “tất nhiên”
他自然不会同意你的建议。
Tā zìrán bù huì tóngyì nǐ de jiànyì.
Anh ấy đương nhiên sẽ không đồng ý với đề xuất của bạn.

努力了,自然会有回报。
Nǔlì le, zìrán huì yǒu huíbào.
Cố gắng rồi, ắt sẽ có hồi đáp.

时间久了,他们自然会习惯。
Shíjiān jiǔ le, tāmen zìrán huì xíguàn.
Thời gian trôi qua, họ sẽ tự nhiên quen dần.

如果你真心帮助别人,自然会有人帮助你。
Rúguǒ nǐ zhēnxīn bāngzhù biérén, zìrán huì yǒu rén bāngzhù nǐ.
Nếu bạn thật lòng giúp đỡ người khác, tự nhiên sẽ có người giúp bạn.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “自然”

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
自然环境 zìrán huánjìng Môi trường tự nhiên
自然灾害 zìrán zāihài Thảm họa thiên nhiên
亲近自然 qīnjìn zìrán Gần gũi với thiên nhiên
自然现象 zìrán xiànxiàng Hiện tượng tự nhiên
顺其自然 shùn qí zìrán Thuận theo tự nhiên

  1. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 自然
天然 tiānrán Thiên nhiên (thuộc nguồn gốc) Dùng cho chất liệu, sản phẩm: 天然气, 天然水
自发 zìfā Tự phát Chỉ hành động xuất phát từ bản thân
自主 zìzhǔ Tự chủ Chỉ quyền làm chủ, tự quyết định

  1. Tổng kết
    自然 là từ đa nghĩa, đa chức năng:

Danh từ: chỉ thiên nhiên.

Tính từ: tự nhiên, không gượng ép.

Trạng từ: một cách tự nhiên, dĩ nhiên.

Rất thường dùng trong giao tiếp, văn viết, diễn thuyết, giáo dục và khoa học.

Từ vựng tiếng Trung: 自然

  1. Từ loại và Phiên âm
    Tiếng Trung: 自然

Phiên âm Hán Việt: zìrán

Loại từ: Danh từ, Tính từ, Trạng từ

  1. Nghĩa tiếng Việt
    Từ “自然” có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng:

Danh từ: Thiên nhiên, vạn vật tự nhiên không do con người tạo ra

Tính từ: Tự nhiên, không gò bó, không giả tạo

Trạng từ: Một cách tự nhiên, diễn ra tự nhiên, không cưỡng ép

  1. Giải thích chi tiết từng nghĩa
    a. Danh từ – Thiên nhiên
    Dùng để chỉ thế giới tự nhiên, không do con người can thiệp hay tạo ra.

Gắn với các chủ đề như môi trường, sinh thái, hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ:

我们应该保护自然环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù zìrán huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.

大自然充满了神秘和美丽。
Dà zìrán chōngmǎn le shénmì hé měilì.
Thiên nhiên đầy rẫy sự bí ẩn và vẻ đẹp.

人类应当与自然和谐相处。
Rénlèi yīngdāng yǔ zìrán héxié xiāngchǔ.
Con người nên sống hài hòa với thiên nhiên.

b. Tính từ – Tự nhiên, không gượng ép
Dùng để mô tả hành vi, cảm xúc, lời nói mang tính tự nhiên, không giả tạo, không gò bó.

Ví dụ:

她的微笑非常自然。
Tā de wēixiào fēicháng zìrán.
Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.

说话要自然一点,不要紧张。
Shuōhuà yào zìrán yīdiǎn, bùyào jǐnzhāng.
Hãy nói chuyện tự nhiên một chút, đừng căng thẳng.

他在镜头前表现得很自然。
Tā zài jìngtóu qián biǎoxiàn de hěn zìrán.
Anh ấy thể hiện rất tự nhiên trước ống kính.

c. Trạng từ – Một cách tự nhiên
Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động xảy ra theo lẽ tự nhiên, không bị ép buộc.

Ví dụ:

水会自然地流向低处。
Shuǐ huì zìrán de liú xiàng dī chù.
Nước sẽ tự nhiên chảy về chỗ thấp.

时间久了,他们自然会成为好朋友。
Shíjiān jiǔ le, tāmen zìrán huì chéngwéi hǎo péngyǒu.
Thời gian trôi qua, họ sẽ tự nhiên trở thành bạn tốt.

努力学习,成绩自然会提高。
Nǔlì xuéxí, chéngjì zìrán huì tígāo.
Học chăm chỉ thì kết quả sẽ tự nhiên được nâng cao.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 自然

Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
大自然 dà zìrán Thiên nhiên rộng lớn
自然环境 zìrán huánjìng Môi trường tự nhiên
自然灾害 zìrán zāihài Thiên tai
自然资源 zìrán zīyuán Tài nguyên thiên nhiên
自然现象 zìrán xiànxiàng Hiện tượng tự nhiên
自然而然 zìrán ér rán Tự nhiên mà thành, tất yếu xảy ra

  1. Câu mở rộng theo văn phong học thuật
    人类在开发自然资源时,应该考虑可持续发展的问题。
    Rénlèi zài kāifā zìrán zīyuán shí, yīnggāi kǎolǜ kě chíxù fāzhǎn de wèntí.
    Con người khi khai thác tài nguyên thiên nhiên nên cân nhắc vấn đề phát triển bền vững.

自然科学是研究自然界现象和规律的科学。
Zìrán kēxué shì yánjiū zìránjiè xiànxiàng hé guīlǜ de kēxué.
Khoa học tự nhiên là ngành nghiên cứu các hiện tượng và quy luật của thế giới tự nhiên.

他虽然没有准备,但在台上表现得十分自然。
Tā suīrán méiyǒu zhǔnbèi, dàn zài tái shàng biǎoxiàn de shífēn zìrán.
Dù không chuẩn bị trước, anh ấy vẫn thể hiện rất tự nhiên trên sân khấu.