Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 概述 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

概述 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

概述 là cách trình bày ngắn gọn, cô đọng nội dung chính của một chủ đề, sự việc, tài liệu hay vấn đề nào đó, với mục đích giúp người nghe/người đọc nắm được toàn cảnh một cách nhanh chóng mà không đi vào chi tiết.

0
129
5/5 - (1 bình chọn)

概述 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

概述 là gì?
Chữ Hán: 概述

Phiên âm: gàishù

Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ (名词) tùy theo cách dùng

Nghĩa tiếng Việt: khái quát, tóm tắt, trình bày tổng quan, phác thảo đại ý

Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa:
    概述 là cách trình bày ngắn gọn, cô đọng nội dung chính của một chủ đề, sự việc, tài liệu hay vấn đề nào đó, với mục đích giúp người nghe/người đọc nắm được toàn cảnh một cách nhanh chóng mà không đi vào chi tiết.
  2. Cách dùng:
    Khi là động từ: mang nghĩa “khái quát lại”, “trình bày tóm lược”

Khi là danh từ: mang nghĩa “bản tóm tắt”, “phần tổng quan”

Một số cấu trúc câu thường gặp
对……进行概述
→ Khái quát về…

下面我来概述一下……
→ Tiếp theo tôi xin khái quát sơ lược về…

这是对……的简要概述
→ Đây là bản khái quát đơn giản về…

……的概述如下:
→ Khái quát về… như sau:

Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这篇文章概述了人工智能的发展历程。
Zhè piān wénzhāng gàishù le réngōng zhìnéng de fāzhǎn lìchéng.
Bài viết này khái quát quá trình phát triển của trí tuệ nhân tạo.

请你用几句话概述一下这个项目的内容。
Qǐng nǐ yòng jǐ jù huà gàishù yīxià zhège xiàngmù de nèiróng.
Xin hãy dùng vài câu để tóm tắt nội dung của dự án này.

本书第一章是对整本书内容的概述。
Běn shū dì yī zhāng shì duì zhěng běn shū nèiróng de gàishù.
Chương đầu tiên của cuốn sách là phần tổng quan nội dung toàn bộ cuốn sách.

老师在课堂上对这部分知识做了简要概述。
Lǎoshī zài kètáng shàng duì zhè bùfen zhīshi zuò le jiǎnyào gàishù.
Giáo viên đã khái quát ngắn gọn phần kiến thức này trong lớp học.

文章最后部分对研究结果进行了概述。
Wénzhāng zuìhòu bùfen duì yánjiū jiéguǒ jìnxíng le gàishù.
Phần cuối bài viết đã tóm tắt lại kết quả nghiên cứu.

会议开始前,主持人概述了会议的主要议题。
Huìyì kāishǐ qián, zhǔchírén gàishù le huìyì de zhǔyào yìtí.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, người chủ trì đã khái quát các chủ đề chính của cuộc họp.

以下是关于产品功能的简要概述。
Yǐxià shì guānyú chǎnpǐn gōngnéng de jiǎnyào gàishù.
Dưới đây là phần khái quát ngắn gọn về chức năng của sản phẩm.

Một số cụm từ đi với “概述”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
简要概述 (jiǎnyào gàishù) Khái quát ngắn gọn
概述内容 (gàishù nèiróng) Nội dung khái quát
项目概述 (xiàngmù gàishù) Bản tóm tắt dự án
产品概述 (chǎnpǐn gàishù) Bản giới thiệu tổng quan sản phẩm
报告概述 (bàogào gàishù) Bản tóm tắt báo cáo
概述方式 (gàishù fāngshì) Phương pháp trình bày khái quát
Tổng kết
概述 là từ rất thông dụng trong văn viết học thuật, báo cáo, trình bày dự án, diễn thuyết v.v…

Dùng để truyền đạt ý chính, đại ý của một sự việc hay tài liệu mà không đi sâu vào tiểu tiết.

Phù hợp với cả môi trường học thuật lẫn chuyên nghiệp như doanh nghiệp, hội thảo, thuyết trình.

“概述” (gàishuō) trong tiếng Trung là gì?

  1. Ý nghĩa chi tiết:

概述 (gàishuō) là một động từ hoặc danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “khái quát”, “tóm tắt”, hoặc “trình bày tổng quan”. Từ này dùng để chỉ hành động trình bày một cách ngắn gọn, súc tích các ý chính, nội dung cốt lõi, hoặc đặc điểm chung của một vấn đề, chủ đề, hoặc sự kiện mà không đi sâu vào chi tiết.
Khi làm động từ, “概述” ám chỉ hành động tóm tắt hoặc trình bày tổng quát. Khi làm danh từ, nó chỉ bản tóm tắt hoặc nội dung khái quát.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như bài giảng, báo cáo, tài liệu học thuật, hoặc văn viết, nhưng cũng có thể được dùng trong giao tiếp để giải thích ngắn gọn một vấn đề. Nó nhấn mạnh tính cô đọng, rõ ràng, và bao quát.

  1. Loại từ:

Động từ (动词, dòngcí): Chỉ hành động tóm tắt hoặc trình bày tổng quan. Ví dụ: 他概述了项目的进展 (Tā gàishuōle xiàngmù de jìnzhǎn) – Anh ấy đã tóm tắt tiến độ của dự án.
Danh từ (名词, míngcí): Chỉ nội dung hoặc bản tóm tắt. Ví dụ: 这篇文章的概述很清晰 (Zhè piān wénzhāng de gàishuō hěn qīngxī) – Phần tóm tắt của bài viết này rất rõ ràng.
Tùy ngữ cảnh, “概述” có thể đóng vai trò vị ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ.

  1. Cấu trúc câu cơ bản:

Chủ ngữ + 概述 + Tân ngữ: Ví dụ: 老师概述了课文的主要内容 (Lǎoshī gàishuōle kèwén de zhǔyào nèiróng) – Giáo viên đã tóm tắt nội dung chính của bài học.
概述 + 的 + Danh từ: Dùng làm định ngữ. Ví dụ: 概述部分的文字很简洁 (Gàishuō bùfèn de wénzì hěn jiǎnjié) – Phần văn bản tóm tắt rất ngắn gọn.
通过…概述 + Tân ngữ: Nhấn mạnh phương pháp tóm tắt. Ví dụ: 他通过图表概述了数据分析结果 (Tā tōngguò túbiǎo gàishuōle shùjù fēnxī jiéguǒ) – Anh ấy đã tóm tắt kết quả phân tích dữ liệu qua biểu đồ.
对…进行概述: Nhấn mạnh việc tóm tắt một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 报告对市场趋势进行了概述 (Bàogào duì shìchǎng qūshì jìnxíngle gàishuō) – Báo cáo đã tóm tắt xu hướng thị trường.

  1. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

Tóm tắt bài giảng/học thuật: Dùng trong giáo dục để trình bày nội dung chính của bài học, sách, hoặc nghiên cứu.
Tóm tắt báo cáo/kinh doanh: Trong công việc, dùng để trình bày ngắn gọn tiến độ, kết quả, hoặc kế hoạch.
Tóm tắt sự kiện/lịch sử: Dùng để khái quát các sự kiện hoặc quá trình phức tạp.
Giới thiệu tổng quan: Trong văn viết hoặc thuyết trình, dùng để cung cấp cái nhìn bao quát trước khi đi vào chi tiết.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Tóm tắt bài giảng
Câu: 老师先概述了课文的主要内容。
Phiên âm: Lǎoshī xiān gàishuōle kèwén de zhǔyào nèiróng.
Nghĩa: Giáo viên đã tóm tắt nội dung chính của bài học trước.
Phân tích: “概述” là động từ, “课文的主要内容” (nội dung chính của bài học) là tân ngữ.
Ví dụ 2: Tóm tắt báo cáo
Câu: 经理在会议上概述了项目的进展情况。
Phiên âm: Jīnglǐ zài huìyì shàng gàishuōle xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Nghĩa: Quản lý đã tóm tắt tình hình tiến độ của dự án trong cuộc họp.
Phân tích: “概述” là động từ, “项目的进展情况” (tình hình tiến độ dự án) là tân ngữ.
Ví dụ 3: Tóm tắt lịch sử
Câu: 这本书概述了中国近代史的发展。
Phiên âm: Zhè běn shū gàishuōle Zhōngguó jìndàishǐ de fāzhǎn.
Nghĩa: Cuốn sách này tóm tắt sự phát triển của lịch sử cận đại Trung Quốc.
Phân tích: “概述” là động từ, “中国近代史的发展” (sự phát triển lịch sử cận đại Trung Quốc) là tân ngữ.
Ví dụ 4: Tóm tắt qua phương pháp
Câu: 他通过幻灯片概述了研究的主要发现。
Phiên âm: Tā tōngguò huàndēngpiàn gàishuōle yánjiū de zhǔyào fāxiàn.
Nghĩa: Anh ấy đã tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu qua các slide trình chiếu.
Phân tích: “通过幻灯片” (qua slide trình chiếu) chỉ phương pháp, “概述” là động từ.
Ví dụ 5: Phần tóm tắt (danh từ)
Câu: 文章开头的概述帮助读者快速了解主题。
Phiên âm: Wénzhāng kāitóu de gàishuō bāngzhù dúzhě kuàisù liǎojiě zhǔtí.
Nghĩa: Phần tóm tắt ở đầu bài viết giúp độc giả nhanh chóng hiểu chủ đề.
Phân tích: “概述” là danh từ, “文章开头的” (ở đầu bài viết) làm định ngữ.
Ví dụ 6: Tóm tắt xu hướng
Câu: 报告对未来五年的技术趋势进行了概述。
Phiên âm: Bàogào duì wèilái wǔ nián de jìshù qūshì jìnxíngle gàishuō.
Nghĩa: Báo cáo đã tóm tắt các xu hướng công nghệ trong năm năm tới.
Phân tích: “对…进行概述” là cấu trúc trang trọng, “技术趋势” (xu hướng công nghệ) là đối tượng.
Ví dụ 7: Tóm tắt kế hoạch
Câu: 他在五分钟内概述了整个营销计划。
Phiên âm: Tā zài wǔ fēnzhōng nèi gàishuōle zhěnggè yíngxiāo jìhuà.
Nghĩa: Anh ấy đã tóm tắt toàn bộ kế hoạch tiếp thị trong năm phút.
Phân tích: “概述” là động từ, “整个营销计划” (toàn bộ kế hoạch tiếp thị) là tân ngữ.
Lưu ý khi sử dụng “概述”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
总结 (zǒngjié): Cũng có nghĩa “tóm tắt”, nhưng nhấn mạnh việc tổng kết sau khi xem xét toàn bộ thông tin, thường mang tính kết luận. Ví dụ: 会议最后他总结了讨论内容 (Huìyì zuìhòu tā zǒngjiéle tǎolùn nèiróng) – Cuối cuộc họp, anh ấy tổng kết nội dung thảo luận.
简述 (jiǎnshù): Chỉ “tóm tắt ngắn gọn” hoặc “miêu tả vắn tắt”, thường đơn giản hơn và ít trang trọng hơn “概述”. Ví dụ: 请简述你的观点 (Qǐng jiǎnshù nǐ de guāndiǎn) – Vui lòng tóm tắt quan điểm của bạn.
概括 (gàikuò): Cũng có nghĩa “khái quát”, nhưng thường nhấn mạnh việc rút ra ý chính từ nhiều chi tiết. Ví dụ: 他概括了文章的中心思想 (Tā gàikuòle wénzhāng de zhōngxīn sīxiǎng) – Anh ấy khái quát tư tưởng chính của bài viết.
Sắc thái và ngữ cảnh:
“概述” mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, báo cáo, hoặc thuyết trình. Trong giao tiếp đời thường, người bản ngữ có thể dùng “简述” hoặc “总结” để diễn đạt ý tương tự nhưng đơn giản hơn.
Từ này nhấn mạnh tính bao quát và ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết.
Kết hợp với các lĩnh vực:
Học thuật: “概述课文内容” (tóm tắt nội dung bài học), “概述研究成果” (tóm tắt kết quả nghiên cứu).
Kinh doanh: “概述项目进展” (tóm tắt tiến độ dự án), “概述市场趋势” (tóm tắt xu hướng thị trường).
Lịch sử/sự kiện: “概述历史发展” (tóm tắt sự phát triển lịch sử).
Sắc thái trung lập:
“概述” không mang tính tích cực hay tiêu cực, mà phụ thuộc vào nội dung được tóm tắt. Nó thường được dùng để truyền tải thông tin một cách khách quan.

“概述” (gài shù) trong tiếng Trung có nghĩa là “tóm tắt” hoặc “khái quát”. Đây là một động từ, thường được sử dụng để diễn tả hành động trình bày một cách ngắn gọn và tổng quan về một vấn đề, sự việc hoặc nội dung.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    概述 (gài shù) mang nghĩa “tóm tắt”, “khái quát”, hoặc “trình bày tổng quan”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc cung cấp thông tin một cách ngắn gọn nhưng đầy đủ về một chủ đề.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ.

Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ nội dung cần tóm tắt (như kế hoạch, báo cáo, sự kiện).

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “概述” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

他在会议上概述了项目的进展情况。 Tā zài huìyì shàng gàishùle xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng. Anh ấy đã tóm tắt tình hình tiến triển của dự án trong cuộc họp.

这篇文章概述了环境保护的重要性。 Zhè piān wénzhāng gàishùle huánjìng bǎohù de zhòngyàoxìng. Bài viết này đã khái quát tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

老师在课堂上概述了历史事件的背景。 Lǎoshī zài kètáng shàng gàishùle lìshǐ shìjiàn de bèijǐng. Giáo viên đã tóm tắt bối cảnh của sự kiện lịch sử trong lớp học.

报告的第一部分概述了公司的年度目标。 Bàogào de dì yī bùfèn gàishùle gōngsī de niándù mùbiāo. Phần đầu tiên của báo cáo đã tóm tắt mục tiêu hàng năm của công ty.

这本书概述了现代医学的发展历程。 Zhè běn shū gàishùle xiàndài yīxué de fāzhǎn lìchéng. Cuốn sách này đã khái quát quá trình phát triển của y học hiện đại.

他在演讲中概述了未来的计划。 Tā zài yǎnjiǎng zhōng gàishùle wèilái de jìhuà. Anh ấy đã tóm tắt kế hoạch tương lai trong bài phát biểu.

  1. Một số lưu ý
    Ứng dụng thực tế: Từ “概述” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo cáo, nghiên cứu, giáo dục, và truyền thông.

Cụm từ liên quan:

概述情况 (gài shù qíng kuàng): Tóm tắt tình hình.

概述内容 (gài shù nèi róng): Tóm tắt nội dung.

概述背景 (gài shù bèi jǐng): Khái quát bối cảnh.

概述 (gàishù)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词) & cũng có thể dùng như Danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Khái quát, tóm lược, tóm tắt (v)

Phần khái quát / tóm tắt (n)

  1. Giải thích chi tiết:
    概 (gài): khái quát, chung chung

述 (shù): trình bày, miêu tả

→ “概述” nghĩa là: trình bày tóm tắt một cách khái quát về nội dung chính, thường là trước khi đi vào phân tích chi tiết.

✦ Thường dùng trong:
Mở đầu bài viết, bài thuyết trình, luận văn

Giới thiệu sơ bộ nội dung báo cáo

Tóm tắt ý tưởng chính của một hệ thống, phương pháp hoặc dự án

  1. Mẫu câu thường gặp:
    概述一下……
    → Tóm tắt sơ qua về…

对……进行概述
→ Tiến hành khái quát / trình bày tổng quan về…

本文概述了……
→ Bài viết này tóm lược…

  1. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
    A. Trong học thuật / báo cáo
    本文概述了人工智能的发展历程。
    Běnwén gàishù le réngōng zhìnéng de fāzhǎn lìchéng.
    Bài viết này khái quát quá trình phát triển của trí tuệ nhân tạo.

请你概述一下这篇文章的主要观点。
Qǐng nǐ gàishù yíxià zhè piān wénzhāng de zhǔyào guāndiǎn.
Hãy tóm tắt những quan điểm chính của bài viết này.

会议开始前,他对项目做了简要概述。
Huìyì kāishǐ qián, tā duì xiàngmù zuò le jiǎnyào gàishù.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy đã trình bày tóm tắt về dự án.

B. Trong khoa học / kỹ thuật
本报告概述了新技术在医疗领域的应用。
Běn bàogào gàishù le xīn jìshù zài yīliáo lǐngyù de yìngyòng.
Báo cáo này tóm lược việc ứng dụng công nghệ mới trong lĩnh vực y tế.

首先,我们对整个系统的结构进行概述。
Shǒuxiān, wǒmen duì zhěnggè xìtǒng de jiégòu jìnxíng gàishù.
Trước tiên, chúng ta sẽ khái quát cấu trúc của toàn bộ hệ thống.

C. Trong phần mở đầu / giới thiệu chung
在介绍细节之前,先概述一下背景。
Zài jièshào xìjié zhīqián, xiān gàishù yíxià bèijǐng.
Trước khi đi vào chi tiết, hãy tóm tắt bối cảnh trước đã.

他用几句话对整个计划进行了概述。
Tā yòng jǐ jù huà duì zhěnggè jìhuà jìnxíng le gàishù.
Anh ấy dùng vài câu để khái quát toàn bộ kế hoạch.

D. Dùng như danh từ
这篇论文的概述部分写得很清楚。
Zhè piān lùnwén de gàishù bùfèn xiě de hěn qīngchǔ.
Phần khái quát của bài luận này viết rất rõ ràng.

概述要简洁明了,不需要太多细节。
Gàishù yào jiǎnjié míngliǎo, bù xūyào tài duō xìjié.
Phần khái quát phải ngắn gọn, rõ ràng, không cần quá nhiều chi tiết.

  1. Một số cụm từ liên quan:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
简要概述 jiǎnyào gàishù Tóm lược ngắn gọn
概述部分 gàishù bùfèn Phần khái quát
总体概述 zǒngtǐ gàishù Khái quát tổng thể
初步概述 chūbù gàishù Khái quát sơ bộ

  1. THÔNG TIN CƠ BẢN
    Tiếng Trung: 概述

Phiên âm: gài shù

Loại từ: Động từ / Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Khái quát, tóm tắt, tóm lược tổng quan

  1. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
    a. Thành phần từ:
    概 (gài): khái quát, đại khái

述 (shù): thuật lại, trình bày

→ 概述 = Trình bày một cách tóm tắt và khái quát những nội dung, sự kiện, thông tin chính.

b. Nghĩa mở rộng:
Là hành động tổng hợp những điểm chính, không đi vào chi tiết.

Thường xuất hiện ở đầu bài báo cáo, luận văn, bài học, bài giới thiệu.

  1. LOẠI TỪ VÀ CÁCH DÙNG

Cách dùng Chức năng Ví dụ
Động từ Khái quát, trình bày tổng quát 概述主要内容
Danh từ Phần tóm lược / khái quát 本文概述如下
Các động từ thường đi với 概述:
简要概述 (khái quát ngắn gọn)

总体概述 (tổng thể khái quát)

初步概述 (khái quát sơ bộ)

  1. MẪU CÂU PHỔ BIẾN

Mẫu câu Nghĩa
本文概述了…… Bài viết này khái quát về…
以下是对……的简要概述 Dưới đây là khái quát ngắn gọn về…
我将概述……的基本情况 Tôi sẽ trình bày tổng quan về…

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (CÓ PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT)
    A. Dùng làm động từ
    他用几句话概述了这个项目的背景。
    Tā yòng jǐ jù huà gàishù le zhège xiàngmù de bèijǐng.
    Anh ấy đã tóm lược bối cảnh của dự án chỉ bằng vài câu.

请你概述一下这份报告的主要内容。
Qǐng nǐ gàishù yíxià zhè fèn bàogào de zhǔyào nèiróng.
Xin bạn hãy tóm tắt nội dung chính của bản báo cáo này.

教授在第一堂课中概述了整门课程的结构。
Jiàoshòu zài dì yī táng kè zhōng gàishù le zhěng mén kèchéng de jiégòu.
Giáo sư đã khái quát cấu trúc toàn bộ khóa học trong buổi học đầu tiên.

B. Dùng làm danh từ
本文的概述部分说明了研究目的。
Běnwén de gàishù bùfèn shuōmíng le yánjiū mùdì.
Phần khái quát của bài viết này giải thích mục đích nghiên cứu.

在正式分析前,先来看一下概述。
Zài zhèngshì fēnxī qián, xiān lái kàn yíxià gàishù.
Trước khi phân tích chính thức, hãy xem qua phần tóm tắt trước.

每份企划书都应该包括一个简要的概述。
Měi fèn qǐhuà shū dōu yīnggāi bāokuò yí gè jiǎnyào de gàishù.
Mỗi bản kế hoạch đều nên bao gồm một phần khái quát ngắn gọn.

C. Trong ngữ cảnh học thuật – báo cáo
以下是对本研究的总体概述。
Yǐxià shì duì běn yánjiū de zǒngtǐ gàishù.
Dưới đây là phần khái quát tổng thể về nghiên cứu này.

概述章节通常出现在论文的开头部分。
Gàishù zhāngjié tōngcháng chūxiàn zài lùnwén de kāitóu bùfèn.
Phần khái quát thường xuất hiện ở đầu bài luận văn.

  1. SO SÁNH VỚI TỪ LIÊN QUAN

Từ Nghĩa Khác biệt
简介 (jiǎnjiè) giới thiệu ngắn gọn Thiên về “giới thiệu sơ lược” đối tượng cụ thể
总结 (zǒngjié) tổng kết Thường dùng sau khi kết thúc quá trình để rút ra kết luận
概括 (gàikuò) khái quát, tóm gọn Nghĩa gần giống 概述 nhưng ít trang trọng hơn, có thể mang sắc thái “nêu điểm chính”

  1. KẾT LUẬN
    概述 (gàishù) có nghĩa là khái quát, trình bày tóm lược lại thông tin chính yếu.

Có thể dùng làm động từ hoặc danh từ, rất phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, bài giảng…

Thường kết hợp với: 主要内容 (nội dung chính), 研究目的 (mục đích nghiên cứu), 背景情况 (tình hình bối cảnh)…

  1. 概述 là gì?
    概述 (gàishù) có nghĩa là khái quát, tóm lược, tổng quan, tức là trình bày toàn bộ nội dung chính một cách ngắn gọn, có hệ thống.

Từ này thường được dùng khi muốn giới thiệu sơ lược, khái quát chung về một sự việc, hiện tượng, đề tài, hệ thống hay quá trình nào đó.

  1. Từ loại
    Động từ (动词) → nghĩa là “trình bày khái quát, tóm tắt”.

Cũng có thể dùng như danh từ (名词) → chỉ “bản tóm lược, phần tổng quan”.

  1. Phân tích từ vựng

Thành phần Ý nghĩa
概 (gài) khái quát, bao quát
述 (shù) thuật lại, trình bày
→ 概述 = Trình bày một cách khái quát và tóm tắt.

  1. Các mẫu câu & ví dụ có phiên âm + tiếng Việt
    Ví dụ 1: Giới thiệu khái quát
    中文:请你概述一下这份报告的主要内容。

拼音:Qǐng nǐ gàishù yíxià zhè fèn bàogào de zhǔyào nèiróng.

Tiếng Việt:Bạn hãy trình bày khái quát nội dung chính của bản báo cáo này.

Ví dụ 2: Phần tổng quan
中文:论文的第一部分是对研究背景的概述。

拼音:Lùnwén de dì yī bùfèn shì duì yánjiū bèijǐng de gàishù.

Tiếng Việt:Phần đầu của bài luận là phần tổng quan về bối cảnh nghiên cứu.

Ví dụ 3: Tóm tắt tình hình
中文:这篇文章概述了中国近年来的经济发展。

拼音:Zhè piān wénzhāng gàishù le Zhōngguó jìnnián lái de jīngjì fāzhǎn.

Tiếng Việt:Bài viết này khái quát về sự phát triển kinh tế của Trung Quốc trong những năm gần đây.

Ví dụ 4: Tóm tắt nội dung khóa học
中文:本课程将概述人工智能的基本原理与应用。

拼音:Běn kèchéng jiāng gàishù réngōng zhìnéng de jīběn yuánlǐ yǔ yìngyòng.

Tiếng Việt:Khóa học này sẽ trình bày khái quát về nguyên lý cơ bản và ứng dụng của trí tuệ nhân tạo.

Ví dụ 5: Tóm lược báo cáo
中文:在正式讨论前,我先简要概述一下数据分析的结果。

拼音:Zài zhèngshì tǎolùn qián, wǒ xiān jiǎnyào gàishù yíxià shùjù fēnxī de jiéguǒ.

Tiếng Việt:Trước khi thảo luận chính thức, tôi xin tóm lược kết quả phân tích dữ liệu trước.

  1. Các cách dùng phổ biến

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
对……进行概述 Khái quát về…
简要概述 Tóm tắt một cách ngắn gọn
概述……的内容 Trình bày tổng quan nội dung của…
概述背景 / 历史 / 过程 Khái quát về bối cảnh / lịch sử / quá trình
概述……的发展情况 Tóm lược tình hình phát triển của…

  1. Phân biệt với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác với 概述 ở điểm nào
总结 (zǒngjié) Tổng kết Tóm tắt và rút ra kết luận Nhấn mạnh kết quả, mang tính đánh giá
简介 (jiǎnjiè) Giới thiệu sơ Giới thiệu đơn giản ngắn gọn Mang tính giới thiệu khái quát đầu tiên
概括 (gàikuò) Khái quát Tóm lược điểm chính Thường chỉ khái quát về điểm chính, không đi sâu trình bày

  1. Ứng dụng thực tế

Tình huống Dùng từ 概述 như thế nào?
Viết báo cáo 在开头部分对整个项目进行概述。
Bài luận nghiên cứu 第一章对研究背景和意义进行概述。
Bài thuyết trình, PowerPoint 本页是对项目目标和实施计划的简要概述。
Giảng dạy, đào tạo 教师在课程开始前概述课程内容与重点。

  1. Tổng kết
    概述 (gàishù) = Khái quát, tóm lược, tổng quan.

Thuộc động từ, đôi khi dùng như danh từ.

Dùng nhiều trong học thuật, báo cáo, truyền đạt thông tin.

Đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu nội dung tổng thể một cách súc tích và rõ ràng.

一. 概述 là gì?

  1. Định nghĩa:
    概述 (gàishù) là một động từ (动词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词), mang nghĩa:

Khái quát và trình bày vắn tắt những nội dung chính của một sự việc, vấn đề hoặc đề tài nào đó.

Có thể hiểu là: tóm tắt, tóm lược, giới thiệu sơ lược, điểm qua những nội dung trọng yếu.

Tương đương trong tiếng Việt:
Khái quát

Tổng quan

Sơ lược

Trình bày tóm tắt

二. Loại từ

Vai trò Cách dùng
Động từ (动词) 概述一下这个项目 – Tóm lược dự án này
Danh từ (名词) 项目概述 – Khái quát về dự án
三. Cấu trúc sử dụng
A. Dùng như động từ:
概述 + Tân ngữ (vấn đề, đề tài, nội dung…)

Hoặc: 对 + … + 进行概述

B. Dùng như danh từ:
[Chủ đề] + 概述

Dùng làm tiêu đề phần mở đầu trong văn bản

四. Các từ gần nghĩa & khác biệt

Từ Nghĩa So sánh
总结 (zǒngjié) Tổng kết Nhấn mạnh đánh giá sau quá trình
简介 (jiǎnjiè) Giới thiệu ngắn Mang tính giới thiệu, ít phân tích
概要 (gàiyào) Tóm lược Văn viết, thiên về cấu trúc ngắn gọn
概述 (gàishù) Khái quát Có tổ chức, logic, đầy đủ trọng tâm
五. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
A. Dùng như động từ
请你概述一下这篇文章的主要内容。

Qǐng nǐ gàishù yīxià zhè piān wénzhāng de zhǔyào nèiróng.

Bạn hãy tóm tắt nội dung chính của bài văn này.

他用五分钟概述了整个计划。

Tā yòng wǔ fēnzhōng gàishù le zhěnggè jìhuà.

Anh ấy tóm lược toàn bộ kế hoạch trong 5 phút.

我来简单概述一下项目的背景和目标。

Wǒ lái jiǎndān gàishù yīxià xiàngmù de bèijǐng hé mùbiāo.

Tôi xin trình bày sơ lược về bối cảnh và mục tiêu của dự án.

老师要求我们在一页纸上概述研究内容。

Lǎoshī yāoqiú wǒmen zài yī yè zhǐ shàng gàishù yánjiū nèiróng.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi tóm lược nội dung nghiên cứu trên một trang giấy.

B. Dùng như danh từ
本文的第一部分是概述,介绍了研究背景。

Běnwén de dì yī bùfèn shì gàishù, jièshào le yánjiū bèijǐng.

Phần đầu của bài viết là phần khái quát, giới thiệu bối cảnh nghiên cứu.

项目概述包括目标、时间和预算。

Xiàngmù gàishù bāokuò mùbiāo, shíjiān hé yùsuàn.

Phần khái quát dự án bao gồm mục tiêu, thời gian và ngân sách.

这是对整本书的简要概述。

Zhè shì duì zhěng běn shū de jiǎnyào gàishù.

Đây là phần tóm lược ngắn gọn về toàn bộ cuốn sách.

六. Một số cụm từ thông dụng với “概述”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
概述内容 gàishù nèiróng tóm lược nội dung
概述方法 gàishù fāngfǎ tóm tắt phương pháp
研究概述 yánjiū gàishù khái quát nghiên cứu
项目概述 xiàngmù gàishù khái quát dự án
本章概述 běn zhāng gàishù khái quát chương này
七. Tổng kết
概述 là từ dùng để trình bày tóm tắt, khái quát một nội dung lớn theo cách logic, súc tích, và có trọng điểm.

Có thể dùng linh hoạt như động từ hoặc danh từ.

Dùng nhiều trong học thuật, báo cáo, trình bày dự án, và các văn bản chính thức.

一、概述 là gì?

  1. Định nghĩa
    概述 (gàishù) là một động từ hoặc danh từ.

Ý nghĩa: trình bày khái quát, tóm lược nội dung chính một cách ngắn gọn, có hệ thống.

→ Nghĩa tiếng Việt: khái quát, tổng quan, tóm lược, mô tả sơ lược.

  1. Cấu tạo từ
    概 (gài): đại khái, khái quát, sơ bộ

述 (shù): trình bày, mô tả, phát biểu

→ 概述 = trình bày một cách khái quát → trình bày tóm tắt nội dung chính.

  1. Loại từ
    Động từ: khi dùng để “trình bày khái quát”.

Danh từ: khi dùng như “phần tổng quan”, “mục khái quát” trong văn bản.

二、Cách dùng và cấu trúc thường gặp
常见搭配 (Cấu trúc thường dùng):

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
对……进行概述 Khái quát về…
简要概述 Tóm lược ngắn gọn
概述了……的基本情况 Khái quát tình hình cơ bản của…
本文概述了…… Bài viết này khái quát về…
三、Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
他在报告中概述了项目的主要内容。
Pinyin: Tā zài bàogào zhōng gàishù le xiàngmù de zhǔyào nèiróng.
Dịch: Anh ấy đã khái quát nội dung chính của dự án trong bản báo cáo.

请你简单概述一下你的研究成果。
Pinyin: Qǐng nǐ jiǎndān gàishù yīxià nǐ de yánjiū chéngguǒ.
Dịch: Hãy khái quát ngắn gọn về kết quả nghiên cứu của bạn.

本文概述了中国经济发展的历程。
Pinyin: Běnwén gàishù le Zhōngguó jīngjì fāzhǎn de lìchéng.
Dịch: Bài viết này khái quát quá trình phát triển kinh tế của Trung Quốc.

教授用五分钟概述了整本书的内容。
Pinyin: Jiàoshòu yòng wǔ fēnzhōng gàishù le zhěng běn shū de nèiróng.
Dịch: Giáo sư đã khái quát nội dung toàn bộ cuốn sách chỉ trong năm phút.

在演讲的开头,他对主题做了简要概述。
Pinyin: Zài yǎnjiǎng de kāitóu, tā duì zhǔtí zuò le jiǎnyào gàishù.
Dịch: Ở phần mở đầu bài phát biểu, anh ấy đã khái quát ngắn gọn về chủ đề.

这篇文章的概述部分写得非常清楚。
Pinyin: Zhè piān wénzhāng de gàishù bùfèn xiě de fēicháng qīngchǔ.
Dịch: Phần khái quát của bài viết này được viết rất rõ ràng.

我先概述一下会议的主要议题。
Pinyin: Wǒ xiān gàishù yīxià huìyì de zhǔyào yìtí.
Dịch: Tôi sẽ khái quát trước những vấn đề chính của cuộc họp.

四、Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt với “概述”
简介 (jiǎnjiè) Giới thiệu ngắn Mang tính giới thiệu, không đi sâu
总结 (zǒngjié) Tổng kết Dựa trên phân tích để rút ra kết luận
概括 (gàikuò) Tóm lược khái quát Từ đồng nghĩa gần, nhưng ít dùng làm danh từ
综述 (zōngshù) Tổng thuật, tổng quan lại Dùng nhiều trong học thuật chuyên ngành hơn
五、Ứng dụng của “概述”
Dùng trong:

Báo cáo công việc

Giới thiệu luận văn, tài liệu nghiên cứu

Mở đầu bài thuyết trình

Giáo trình, sách chuyên ngành

Tài liệu hướng dẫn (user manual)

六、Tổng kết
概述 là một từ quan trọng, thường dùng trong ngôn ngữ chuyên môn và học thuật.

Dùng để trình bày nội dung tổng thể một cách ngắn gọn, rõ ràng, logic.

Biết sử dụng đúng “概述” giúp bạn viết báo cáo, bài trình bày và tài liệu công việc chuyên nghiệp hơn.