Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 不可思议 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

不可思议 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

不可思议 (bùkěsīyì) trong tiếng Trung có nghĩa là khó tin, kỳ diệu, bất khả tư nghị, hoặc không thể tưởng tượng nổi, dùng để diễn tả những sự việc, hiện tượng hoặc cảm giác vượt ngoài sự hiểu biết, logic, hoặc kỳ vọng thông thường. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

0
131
5/5 - (1 bình chọn)

不可思议 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

I. 不可思议 là gì?
不可思议 (bù kě sī yì) là một thành ngữ (成语), mang nghĩa là không thể tưởng tượng nổi, khó tin, kỳ lạ, phi thường, ngoài sức tưởng tượng.

Thường dùng để chỉ sự việc, hiện tượng, hành vi hay kết quả kỳ lạ đến mức không thể tin được hoặc không thể lý giải bằng lý trí thông thường.

II. Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 不可思议

Pinyin: bù kě sī yì

Hán Việt: bất khả tư nghị

Loại từ: Thành ngữ (成语) / Tính từ (形容词) – thường dùng như tính từ

Tính chất: Dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, có sắc thái biểu cảm mạnh.

III. Giải thích chi tiết:
(bù): không

可 (kě): có thể

思 (sī): suy nghĩ, tư duy

议 (yì): bàn bạc, thảo luận

→ 不可思议: không thể suy nghĩ bàn luận ra được → nghĩa bóng là “không thể hiểu nổi”, “phi thường”, “kỳ diệu”, “khó tin”.

IV. Cách dùng trong câu:
不可思议 thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trước một hiện tượng kỳ lạ, bất thường.

V. Ví dụ cụ thể:

  1. 这个结果太不可思议了!
    Zhège jiéguǒ tài bùkěsīyì le!
    Kết quả này thật sự quá khó tin!
  2. 她的记忆力简直不可思议。
    Tā de jìyìlì jiǎnzhí bùkěsīyì.
    Trí nhớ của cô ấy thật sự không thể tin được.
  3. 科学家发现了一种不可思议的现象。
    Kēxuéjiā fāxiànle yì zhǒng bùkěsīyì de xiànxiàng.
    Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng không thể tưởng tượng nổi.
  4. 他用一个不可思议的速度完成了任务。
    Tā yòng yí gè bùkěsīyì de sùdù wánchéng le rènwù.
    Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với một tốc độ thật khó tin.
  5. 这个地方的风景美得不可思议。
    Zhège dìfāng de fēngjǐng měi de bùkěsīyì.
    Phong cảnh ở nơi này đẹp đến mức không thể tưởng tượng được.
  6. 她居然一个人抬起了这么重的箱子,真是不可思议!
    Tā jūrán yí gè rén tái qǐ le zhème zhòng de xiāngzi, zhēnshi bùkěsīyì!
    Cô ấy một mình nhấc được cái thùng nặng như vậy, thật sự không thể tin nổi!
  7. 这种技术在以前是不可思议的。
    Zhè zhǒng jìshù zài yǐqián shì bùkěsīyì de.
    Công nghệ này trong quá khứ là điều không thể tưởng tượng nổi.

VI. Một số cụm phổ biến có 不可思议:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不可思议的能力 bùkěsīyì de nénglì Năng lực phi thường
不可思议的变化 bùkěsīyì de biànhuà Sự thay đổi kỳ lạ / khó tin
不可思议的经历 bùkěsīyì de jīnglì Trải nghiệm khó tin
不可思议的现象 bùkěsīyì de xiànxiàng Hiện tượng không thể lý giải được

不可思议 (bùkěsīyì) trong tiếng Trung có nghĩa là khó tin, kỳ diệu, bất khả tư nghị, hoặc không thể tưởng tượng nổi, dùng để diễn tả những sự việc, hiện tượng hoặc cảm giác vượt ngoài sự hiểu biết, logic, hoặc kỳ vọng thông thường. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    不可思议 là một thành ngữ (成语, chéngyǔ) gồm bốn chữ:
    (bù): không.
    可 (kě): có thể.
    思 (sī): suy nghĩ, cân nhắc.
    议 (yì): thảo luận, đánh giá.
    Nghĩa đen là “không thể suy nghĩ hay thảo luận”, hàm ý điều gì đó quá kỳ lạ, vượt ngoài khả năng nhận thức hoặc tưởng tượng của con người.
    Các ngữ cảnh sử dụng:
    Sự việc kỳ diệu: Dùng để mô tả những hiện tượng siêu nhiên, bất ngờ, hoặc khó giải thích (ví dụ: phép màu, sự trùng hợp kỳ lạ).
    Thành tựu ấn tượng: Chỉ những kết quả hoặc hành động vượt xa kỳ vọng, gần như không thể tin được.
    Cảm xúc ngạc nhiên: Thể hiện sự kinh ngạc trước một tình huống bất ngờ.
    不可思议 mang sắc thái mạnh mẽ hơn 奇怪 (qíguài – kỳ lạ) hoặc 神奇 (shénqí – thần kỳ), vì nó nhấn mạnh sự việc hoàn toàn vượt ngoài khả năng hiểu biết.
    Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống nhấn mạnh sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc khó tin.
  2. Loại từ
    不可思议 là tính từ (形容词, xíngróngcí), dùng để miêu tả tính chất của một sự vật, sự việc, hoặc hiện tượng.
    Nó cũng có thể được dùng như danh từ trong một số trường hợp, ví dụ: 不可思议的事情 (bùkěsīyì de shìqíng – điều khó tin).
    Là một thành ngữ, 不可思议 thường được dùng nguyên cụm, không tách rời các chữ.
  3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    不可思议 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

a. Dùng làm vị ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + (真/太) + 不可思议
Ví dụ: 这个故事太不可思议了!
Phiên âm: Zhège gùshì tài bùkěsīyì le!
Dịch: Câu chuyện này quá khó tin!
b. Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc: 不可思议 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 这是一个不可思议的发现。
Phiên âm: Zhè shì yīgè bùkěsīyì de fāxiàn.
Dịch: Đây là một phát hiện không thể tưởng tượng nổi.
c. Dùng trong câu cảm thán
Cấu trúc: 真是/竟然 + 不可思议 + (啊/呀)
Ví dụ: 竟然有这么不可思议的事情!
Phiên âm: Jìngrán yǒu zhème bùkěsīyì de shìqíng!
Dịch: Không ngờ lại có chuyện khó tin như vậy!
d. Kết hợp với động từ cảm giác
Cấu trúc: Chủ ngữ + 觉得/认为 + Chủ ngữ 2 + 不可思议
Ví dụ: 我觉得他的进步不可思议。
Phiên âm: Wǒ juéde tā de jìnbù bùkěsīyì.
Dịch: Tôi cảm thấy sự tiến bộ của anh ấy thật không thể tin nổi.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1
Câu: 这个魔术表演真是不可思议!
Phiên âm: Zhège móshù biǎoyǎn zhēnshì bùkěsīyì!
Dịch: Màn trình diễn ảo thuật này thật không thể tin nổi!
Ví dụ 2
Câu: 她竟然在一天内完成了整个项目,太不可思议了。
Phiên âm: Tā jìngrán zài yītiān nèi wánchéng le zhěnggè xiàngmù, tài bùkěsīyì le.
Dịch: Cô ấy hoàn thành cả dự án chỉ trong một ngày, quá khó tin!
Ví dụ 3
Câu: 这是一个不可思议的巧合,我们居然在异国他乡相遇。
Phiên âm: Zhè shì yīgè bùkěsīyì de qiǎohé, wǒmen jūrán zài yìguó tāxiāng xiāngyù.
Dịch: Đây là một sự trùng hợp không thể tưởng tượng nổi, chúng tôi lại gặp nhau ở xứ lạ.
Ví dụ 4
Câu: 他的数学天赋让人觉得不可思议。
Phiên âm: Tā de shùxué tiānfù ràng rén juéde bùkěsīyì.
Dịch: Tài năng toán học của anh ấy khiến người ta cảm thấy khó tin.
Ví dụ 5
Câu: 这个地方的景色美得不可思议,像画一样。
Phiên âm: Zhège dìfang de jǐngsè měi de bùkěsīyì, xiàng huà yīyàng.
Dịch: Phong cảnh nơi này đẹp đến mức không thể tin nổi, như một bức tranh.
Ví dụ 6
Câu: 竟然有人能在这么短的时间学会五种语言,太不可思议了!
Phiên âm: Jìngrán yǒurén néng zài zhème duǎn de shíjiān xuéhuì wǔ zhǒng yǔyán, tài bùkěsīyì le!
Dịch: Không ngờ có người học được năm ngôn ngữ trong thời gian ngắn như vậy, quá khó tin!
Ví dụ 7
Câu: 科学家发现了一个不可思议的现象,挑战了现有理论。
Phiên âm: Kēxuéjiā fāxiàn le yīgè bùkěsīyì de xiànxiàng, tiǎozhàn le xiànyǒu lǐlùn.
Dịch: Các nhà khoa học phát hiện một hiện tượng không thể tưởng tượng nổi, thách thức các lý thuyết hiện có.
Ví dụ 8
Câu: 他的恢复速度快得不可思议,医生都感到惊讶。
Phiên âm: Tā de huīfù sùdù kuài de bùkěsīyì, yīshēng dōu gǎndào jīngyà.
Dịch: Tốc độ hồi phục của anh ấy nhanh đến mức không thể tin nổi, bác sĩ cũng ngạc nhiên.
Ví dụ 9
Câu: 这个孩子的画画技巧真是不可思议,才十岁而已。
Phiên âm: Zhège háizi de huàhuà jìqiǎo zhēnshì bùkěsīyì, cái shí suì éryǐ.
Dịch: Kỹ năng vẽ của đứa trẻ này thật không thể tin nổi, mới chỉ mười tuổi.
Ví dụ 10
Câu: 宇宙的浩瀚让人感到一种不可思议的神秘感。
Phiên âm: Yǔzhòu de hàohàn ràng rén gǎndào yī zhǒng bùkěsīyì de shénmì gǎn.
Dịch: Sự bao la của vũ trụ khiến người ta cảm nhận một cảm giác bí ẩn khó tin.

  1. Lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, 不可思议 thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc kinh ngạc một cách lịch sự, đặc biệt trong các tình huống đời thường hoặc khi khen ngợi thành tựu của người khác.
    Từ này phổ biến trong văn nói, đặc biệt khi trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp, để nhấn mạnh sự bất ngờ. Ví dụ, khi nghe một câu chuyện kỳ lạ, người Trung Quốc có thể nói: “哇,太不可思议了!” (Wa, tài bùkěsīyì le!) – Wow, quá khó tin!
    Trong văn viết, 不可思议 thường xuất hiện trong các bài báo, truyện ngắn, hoặc bình luận để miêu tả những sự kiện đặc biệt, như khoa học, nghệ thuật, hoặc hiện tượng tự nhiên.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    神奇 (shénqí – thần kỳ, kỳ diệu).
    惊奇 (jīngqí – kinh ngạc, kỳ lạ).
    难以置信 (nányǐ zhìxìn – khó tin).
    Trái nghĩa:
    普通 (pǔtōng – bình thường).
    正常 (zhèngcháng – thông thường).
    可以理解 (kěyǐ lǐjiě – có thể hiểu được).
  3. So sánh với các từ trước đây
    害羞 (hàixiū – ngại ngùng) và 腼腆 (miǎntiǎn – nhút nhát): Đây là tính cách cá nhân, trong khi 不可思议 mô tả sự việc hoặc hiện tượng kỳ lạ.
    Ví dụ: 她虽然腼腆,但她的才华让人觉得不可思议。(Tā suīrán miǎntiǎn, dàn tā de cáihuá ràng rén juéde bùkěsīyì.) – Dù cô ấy nhút nhát, tài năng của cô ấy khiến người ta khó tin.
    魔幻 (móhuàn – kỳ ảo): 魔幻 liên quan đến thế giới tưởng tượng, ma thuật, trong khi 不可思议 nhấn mạnh sự khó tin trong thực tế hoặc giả tưởng.
    Ví dụ: 这个魔幻故事的结局不可思议。(Zhège móhuàn gùshì de jiéjú bùkěsīyì.) – Kết thúc của câu chuyện kỳ ảo này không thể tin nổi.
    现实主义 (xiànshí zhǔyì – chủ nghĩa hiện thực): 现实主义 tập trung vào thực tế, trong khi 不可思议 chỉ những điều vượt ngoài thực tế thông thường.
    Ví dụ: 这件事太不可思议了,完全不像现实主义作品里的情节。(Zhè jiàn shì tài bùkěsīyì le, wánquán bù xiàng xiànshí zhǔyì zuòpǐn lǐ de qíngjié.) – Chuyện này quá khó tin, hoàn toàn không giống cốt truyện trong tác phẩm hiện thực.
    风格 (fēnggé – phong cách): 风格 là đặc trưng thể hiện, còn 不可思议 là cảm giác ngạc nhiên trước sự việc.
    Ví dụ: 他的表演风格独特,效果不可思议。(Tā de biǎoyǎn fēnggé dútè, xiàoguǒ bùkěsīyì.) – Phong cách biểu diễn của anh ấy độc đáo, hiệu quả không thể tin nổi.
    擅长 (shàncháng – giỏi): 擅长 chỉ kỹ năng cá nhân, còn 不可思议 mô tả sự ngạc nhiên trước kết quả hoặc sự việc.
    Ví dụ: 她擅长画画,作品美得不可思议。(Tā shàncháng huàhuà, zuòpǐn měi de bùkěsīyì.) – Cô ấy giỏi vẽ, các tác phẩm đẹp đến mức không thể tin nổi.

不可思议

Định nghĩa chi tiết
“不可思议” là một cụm tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “không thể tưởng tượng được”, “khó tin”, “thần kỳ”, “không thể giải thích nổi”.
Cụm này thường dùng để miêu tả những sự việc, hiện tượng vượt ngoài sức tưởng tượng, quá mức bình thường đến nỗi khiến người ta phải ngạc nhiên hoặc sửng sốt.
Ngoài ra, “不可思议” cũng có thể mang sắc thái ca ngợi, tán thưởng khi nói về điều gì đó rất xuất sắc hoặc kỳ diệu.

Loại từ

Cụm tính từ (形容词短语)

Cách dùng chi tiết và sắc thái ý nghĩa

Dùng để mô tả sự việc quá khó tin, ngoài dự đoán.

Có thể dùng trong cả tình huống tích cực (thành tựu to lớn, thành công bất ngờ) hoặc tiêu cực (thảm họa lớn, chuyện xấu khó tin).

Thường dùng trong văn viết và văn nói để nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên, sửng sốt.

Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

这个故事的发展太不可思议了。 Zhège gùshì de fāzhǎn tài bùkěsīyì le. Diễn biến của câu chuyện này thật quá sức tưởng tượng.

他取得了不可思议的成就。 Tā qǔdé le bùkěsīyì de chéngjiù. Anh ấy đã đạt được thành tựu không thể tưởng tượng nổi.

这种技术的发展速度令人感到不可思议。 Zhè zhǒng jìshù de fāzhǎn sùdù lìng rén gǎndào bùkěsīyì. Tốc độ phát triển của công nghệ này khiến người ta cảm thấy khó tin.

他的进步之快,真是不可思议。 Tā de jìnbù zhī kuài, zhēn shì bùkěsīyì. Sự tiến bộ nhanh chóng của anh ấy thật sự không thể tin được.

这场胜利堪称不可思议! Zhè chǎng shènglì kānchēng bùkěsīyì! Chiến thắng này thực sự là điều không thể tưởng tượng nổi!

他们在那么短的时间里完成了不可思议的任务。 Tāmen zài nàme duǎn de shíjiān lǐ wánchéng le bùkěsīyì de rènwù. Họ đã hoàn thành nhiệm vụ không tưởng trong khoảng thời gian ngắn như vậy.

她的才华真是不可思议,年纪轻轻就取得了巨大成功。 Tā de cáihuá zhēn shì bùkěsīyì, niánjì qīngqīng jiù qǔdé le jùdà chénggōng. Tài năng của cô ấy thật đáng kinh ngạc, tuổi còn trẻ mà đã đạt được thành công to lớn.

天空中突然出现的光芒让人感到不可思议。 Tiānkōng zhōng tūrán chūxiàn de guāngmáng ràng rén gǎndào bùkěsīyì. Ánh sáng đột nhiên xuất hiện trên bầu trời khiến người ta cảm thấy khó tin.

他的解释虽然听起来不可思议,但却是事实。 Tā de jiěshì suīrán tīng qǐlái bùkěsīyì, dàn què shì shìshí. Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ khó tin, nhưng đó lại là sự thật.

这种神奇的现象真是不可思议! Zhè zhǒng shénqí de xiànxiàng zhēn shì bùkěsīyì! Hiện tượng kỳ diệu này thật sự khó tin!

Lỗi sai thường gặp khi sử dụng “不可思议”

Một số người học nhầm lẫn dùng “不可思议” cho những tình huống rất bình thường. Trên thực tế, “不可思议” dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ khi gặp điều vượt quá tưởng tượng.

Không nên dùng cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày, như: “今天吃的饭真不可思议” (sai), trừ phi muốn nói theo kiểu hài hước hoặc cường điệu hóa.

Các cách nói tương tự hoặc liên quan

难以置信 (nányǐ zhìxìn): khó mà tin nổi

不敢相信 (bù gǎn xiāngxìn): không dám tin

惊人 (jīngrén): kinh ngạc, giật mình

奇迹般 (qíjì bān): giống như kỳ tích

奇妙 (qímiào): kỳ diệu

不可思议 (bù kě sī yì) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa rất mạnh, thường dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên, khó tin, hoặc điều gì đó vượt xa sức tưởng tượng.

Dưới đây là phần giải thích chi tiết: nghĩa, loại từ, cấu trúc, ví dụ có phiên âm & tiếng Việt, không sử dụng icon như bạn yêu cầu.

  1. 不可思议 là gì?
    不可思议 (bù kě sī yì) nghĩa đen là: không thể suy nghĩ ra được.

Nghĩa bóng: khó tin, không tưởng, không thể tưởng tượng nổi, kỳ lạ đến mức không thể hiểu được.

→ Thường dùng để diễn tả những điều rất lạ, gây sốc, gây kinh ngạc hoặc vượt ngoài sức tưởng tượng.

  1. Loại từ
    Thành ngữ / Tính từ cụm (形容词短语)
    → Có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ.
  2. Cấu trúc thường dùng
    不可思议的 + danh từ

S + 真/太 + 不可思议了

这件事 + 不可思议

  1. Một số tình huống dùng 不可思议
    Tình huống Nghĩa tiếng Việt
    Kết quả vượt xa mong đợi Kết quả thi quá tốt khiến ai cũng ngỡ ngàng
    Điều kỳ diệu, siêu nhiên Điều không giải thích nổi bằng logic
    Thành tích phi thường Thành tích thể thao, nghệ thuật… gây sốc
    Gặp chuyện khó tin Chuyện hoang đường, như phim viễn tưởng
  2. Ví dụ có phiên âm & tiếng Việt
    Câu đơn giản
    这个结果真是不可思议!
    Zhège jiéguǒ zhēn shì bù kě sī yì!
    Kết quả này thật sự khó tin!

她的记忆力太不可思议了。
Tā de jìyìlì tài bù kě sī yì le.
Trí nhớ của cô ấy thật không thể tin nổi.

那是一件不可思议的事情。
Nà shì yī jiàn bù kě sī yì de shìqíng.
Đó là một chuyện không thể tưởng tượng nổi.

你的进步速度简直不可思议。
Nǐ de jìnbù sùdù jiǎnzhí bù kě sī yì.
Tốc độ tiến bộ của bạn thật sự quá kinh ngạc.

他能在三天内学会这门语言,太不可思议了。
Tā néng zài sān tiān nèi xuéhuì zhè mén yǔyán, tài bù kě sī yì le.
Anh ấy học được ngôn ngữ này trong 3 ngày – thật không thể tin được!

Câu dài hơn
这部电影的情节太不可思议了,好像在做梦一样。
Zhè bù diànyǐng de qíngjié tài bù kě sī yì le, hǎoxiàng zài zuòmèng yíyàng.
Tình tiết của bộ phim này quá kỳ lạ, giống như đang mơ vậy.

科学家发现了一种不可思议的生物。
Kēxuéjiā fāxiàn le yī zhǒng bù kě sī yì de shēngwù.
Các nhà khoa học phát hiện một sinh vật không tưởng.

他居然中了五百万的彩票,太不可思议了!
Tā jūrán zhòng le wǔ bǎi wàn de cǎipiào, tài bù kě sī yì le!
Anh ấy lại trúng xổ số 5 triệu – thật khó tin quá!

她在短短一个月内减了二十公斤,实在不可思议。
Tā zài duǎnduǎn yī gè yuè nèi jiǎn le èrshí gōngjīn, shízài bù kě sī yì.
Cô ấy giảm 20kg chỉ trong 1 tháng – thực sự quá kinh ngạc.

有些自然现象仍然是不可思议的谜团。
Yǒuxiē zìrán xiànxiàng réngrán shì bù kě sī yì de mítuán.
Một số hiện tượng tự nhiên vẫn là những điều huyền bí khó lý giải.

不可思议 (bùkě sīyì) là một cụm tính từ hoặc thành ngữ trong tiếng Trung, mang nghĩa là khó tin, không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu, kỳ lạ đến mức vượt ngoài sức tưởng tượng.

  1. Định nghĩa
    不可思议 có thể dịch là:

Không thể tưởng tượng nổi

Kỳ diệu, phi thường

Quá khó tin để lý giải

→ Thường dùng để miêu tả sự việc, hiện tượng, kết quả… mà khiến người ta kinh ngạc hoặc không thể dùng lẽ thường để giải thích.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Cũng có thể được coi là thành ngữ (成语)

  1. Cấu trúc sử dụng
    不可思议的 + danh từ

这真是不可思议!

……让人觉得不可思议。

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    他的进步太快了,简直不可思议!
    Tā de jìnbù tài kuài le, jiǎnzhí bùkě sīyì!
    → Tiến bộ của anh ấy quá nhanh, thật không thể tưởng tượng nổi!

这个故事太不可思议了,我差点不相信是真的。
Zhège gùshì tài bùkě sīyì le, wǒ chàdiǎn bù xiāngxìn shì zhēn de.
→ Câu chuyện này thật quá khó tin, suýt nữa tôi không tin là thật.

科技的发展速度让人觉得不可思议。
Kējì de fāzhǎn sùdù ràng rén juéde bùkě sīyì.
→ Tốc độ phát triển của công nghệ khiến người ta cảm thấy không thể tưởng tượng nổi.

这是一次不可思议的经历,我永远不会忘记。
Zhè shì yí cì bùkě sīyì de jīnglì, wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì.
→ Đây là một trải nghiệm kỳ diệu khó tin, tôi sẽ không bao giờ quên.

他在那么短的时间内完成了任务,真是不可思议!
Tā zài nàme duǎn de shíjiān nèi wánchéng le rènwù, zhēn shì bùkě sīyì!
→ Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn như vậy, thật là kỳ diệu!

这个建筑设计真不可思议,太有创意了!
Zhège jiànzhù shèjì zhēn bùkě sīyì, tài yǒu chuàngyì le!
→ Thiết kế kiến trúc này thật không tưởng, quá sáng tạo!

那种动物居然能飞,太不可思议了。
Nà zhǒng dòngwù jūrán néng fēi, tài bùkě sīyì le.
→ Loài động vật đó mà cũng bay được, thật quá khó tin.

这个结果完全出乎意料,不可思议。
Zhège jiéguǒ wánquán chūhū yìliào, bùkě sīyì.
→ Kết quả này hoàn toàn ngoài dự đoán, không thể tưởng tượng nổi.

他的记忆力好得不可思议。
Tā de jìyìlì hǎo de bùkě sīyì.
→ Trí nhớ của anh ấy tốt đến mức khó tin.

世界上有很多不可思议的自然现象。
Shìjiè shàng yǒu hěn duō bùkě sīyì de zìrán xiànxiàng.
→ Trên thế giới có rất nhiều hiện tượng tự nhiên khó lý giải.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 不可思议 (bùkě sīyì)
    Nghĩa chính Không thể tưởng tượng, khó tin
    Loại từ Tính từ / Thành ngữ
    Dùng trong Nói chuyện hàng ngày, văn viết, biểu cảm cảm xúc kinh ngạc

不可思议 (bù kě sī yì) là một thành ngữ (成语) hoặc cũng có thể coi là tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là khó tin, không thể tưởng tượng nổi, vượt ngoài sức tưởng tượng.

  1. Loại từ
    Thành ngữ / Tính từ (成语 / 形容词)
  2. Giải thích chi tiết
    不可思议 gồm:

不可 (bù kě): không thể

思 (sī): nghĩ, suy nghĩ

议 (yì): bàn luận, thảo luận

→ Nghĩa gốc: “Không thể suy nghĩ hay bàn luận được”.
→ Nghĩa hiện đại: Chỉ điều gì đó quá bất ngờ, kỳ lạ, khác thường, hoặc quá tuyệt vời đến mức khó tin.

Dùng để miêu tả:
Một việc quá kỳ lạ, khó hiểu

Một hiện tượng vượt xa suy nghĩ thông thường

Cũng có thể dùng để khen ngợi điều gì rất đặc biệt, phi thường

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    这个结果真是不可思议!
    Zhège jiéguǒ zhēn shì bùkěsīyì!
    Kết quả này thật là khó tin!

他在短短三个月里学会了五种语言,真是不可思议。
Tā zài duǎnduǎn sān gè yuè lǐ xuéhuì le wǔ zhǒng yǔyán, zhēn shì bùkěsīyì.
Anh ấy học được 5 thứ tiếng chỉ trong 3 tháng, thật là không thể tưởng tượng nổi.

你今天的表现简直不可思议,好厉害!
Nǐ jīntiān de biǎoxiàn jiǎnzhí bùkěsīyì, hǎo lìhài!
Màn thể hiện của bạn hôm nay thật không thể tin nổi, quá giỏi!

这幅画的细节丰富到不可思议。
Zhè fú huà de xìjié fēngfù dào bùkěsīyì.
Các chi tiết trong bức tranh này phong phú đến mức không thể tưởng tượng được.

他的记忆力好得不可思议。
Tā de jìyìlì hǎo de bùkěsīyì.
Trí nhớ của anh ấy tốt đến mức khó tin.

  1. Cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc Nghĩa
    ……是不可思议的 … là điều không thể tin nổi
    不可思议地 + Động từ Làm gì đó một cách kỳ lạ
    达到/变成/做出 + 不可思议的成绩/结果 Đạt thành tích/kết quả khó tin
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    不可思议 bù kě sī yì Không thể tưởng tượng Dùng cho hiện tượng phi thường, ấn tượng
    难以置信 nányǐ zhìxìn Khó mà tin được Thiên về cảm giác ngạc nhiên, khó tin
    惊人 jīngrén Kinh ngạc, gây sốc Thiên về gây bất ngờ mạnh
    奇迹 qíjì Phép màu, điều kỳ diệu Dùng cho kết quả phi thường, kì tích
  3. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    想象 xiǎngxiàng Tưởng tượng
    奇怪 qíguài Kỳ lạ
    神奇 shénqí Thần kỳ
    超出常理 chāochū chánglǐ Vượt ngoài lẽ thường
    匪夷所思 fěiyísuǒsī Không thể lý giải (văn viết)
  4. Tình huống sử dụng
    Trong đời sống: khi gặp chuyện kỳ lạ hoặc bất ngờ

Trong học tập: khi thấy ai đó tiến bộ phi thường

Trong công việc: khi kết quả vượt xa mong đợi

Trong truyền thông/văn học: mô tả hiện tượng hoặc cảm xúc cực độ

Từ vựng tiếng Trung: 不可思议 (bù kě sī yì)

  1. Ý nghĩa:
    不可思议 có nghĩa là:

Không thể tưởng tượng nổi

Kỳ lạ, khó tin, vượt ngoài sức tưởng tượng

Cụm này dùng để miêu tả một điều gì đó quá kỳ diệu, kỳ lạ, hoặc khó tin đến mức vượt khỏi suy nghĩ thông thường của con người.

  1. Loại từ:
    Thành ngữ (成语), tính từ cụm (形容词短语)
  2. Cấu trúc câu thường dùng:
    ……是不可思议的

不可思议的 + danh từ

让人觉得不可思议

  1. Ví dụ (có Pinyin và tiếng Việt):
    这个奇迹真是不可思议。
    Zhège qíjì zhēn shì bùkěsīyì.
    Phép màu này thật sự không thể tưởng tượng nổi.

他只用三天就学会了法语,太不可思议了。
Tā zhǐ yòng sān tiān jiù xué huì le Fǎyǔ, tài bùkěsīyì le.
Anh ấy chỉ mất ba ngày để học được tiếng Pháp, thật quá khó tin.

这部电影的结局非常不可思议。
Zhè bù diànyǐng de jiéjú fēicháng bùkěsīyì.
Kết thúc của bộ phim này thật sự rất bất ngờ.

他的记忆力好得不可思议。
Tā de jìyìlì hǎo de bùkěsīyì.
Trí nhớ của anh ấy tốt đến mức không thể tin nổi.

这是一个不可思议的发现。
Zhè shì yí gè bùkěsīyì de fāxiàn.
Đây là một phát hiện khó tin.

她的表现让人觉得不可思议。
Tā de biǎoxiàn ràng rén juéde bùkěsīyì.
Màn trình diễn của cô ấy khiến người ta cảm thấy không thể tưởng tượng nổi.

我觉得这简直是不可思议的事情。
Wǒ juéde zhè jiǎnzhí shì bùkěsīyì de shìqíng.
Tôi cảm thấy việc này đúng là chuyện không tưởng.

他们的成功真是不可思议。
Tāmen de chénggōng zhēn shì bùkěsīyì.
Thành công của họ quả thật khó tin.

科学家发现了一种不可思议的新物种。
Kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng bùkěsīyì de xīn wùzhǒng.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới lạ đến mức không thể tin được.

他的速度快得不可思议。
Tā de sùdù kuài de bùkěsīyì.
Tốc độ của anh ấy nhanh đến mức khó tin.