魔幻 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. 魔幻 là gì?
魔幻 (móhuàn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, dùng để miêu tả những sự việc, cảnh tượng, hoặc thế giới có yếu tố ma thuật, kỳ ảo, siêu thực, không giống với thực tế thông thường.
II. Phiên âm & Hán Việt:
汉字: 魔幻
Pinyin: móhuàn
Hán Việt: ma ảo
III. Loại từ:
Tính từ (形容词)
IV. Giải thích chi tiết:
魔幻 thường dùng để miêu tả thế giới tưởng tượng, những câu chuyện có yếu tố ma thuật, phép thuật hoặc những điều không thể xảy ra trong đời thực.
Từ này phổ biến trong văn học giả tưởng, điện ảnh, truyện tranh, hoặc để mô tả cảm xúc bất ngờ, phi logic của đời thực (dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai).
Đôi khi 魔幻 còn mang nghĩa khó tin, phi lý, siêu thực trong ngữ cảnh đời sống, như kiểu “chuyện gì cũng có thể xảy ra, đến mức không tin được.”
V. Mẫu câu ví dụ có phiên âm & tiếng Việt:
- 这是一部魔幻题材的电影。
Zhè shì yí bù móhuàn tícái de diànyǐng.
Đây là một bộ phim thuộc thể loại kỳ ảo. - 整个故事充满了魔幻色彩。
Zhěnggè gùshì chōngmǎn le móhuàn sècǎi.
Toàn bộ câu chuyện tràn ngập sắc màu kỳ ảo. - 她喜欢读魔幻小说,比如《哈利·波特》。
Tā xǐhuān dú móhuàn xiǎoshuō, bǐrú “Hālì Bōtè”.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết kỳ ảo, như “Harry Potter”. - 现实比小说还要魔幻。
Xiànshí bǐ xiǎoshuō háiyào móhuàn.
Thực tế còn kỳ ảo hơn tiểu thuyết nữa.
(=> Câu này thường dùng hài hước để nói đời thực có những chuyện không tưởng)
- 魔幻的场景让人仿佛置身梦境。
Móhuàn de chǎngjǐng ràng rén fǎngfú zhìshēn mèngjìng.
Cảnh tượng kỳ ảo khiến người ta như đang ở trong mộng cảnh. - 这个舞台设计真是太魔幻了!
Zhège wǔtái shèjì zhēn shì tài móhuàn le!
Thiết kế sân khấu này thật sự quá kỳ ảo rồi! - 她画了一幅非常魔幻的画。
Tā huà le yì fú fēicháng móhuàn de huà.
Cô ấy vẽ một bức tranh vô cùng kỳ ảo.
VI. Cách dùng phổ biến:
Cấu trúc Nghĩa
魔幻小说 / 魔幻电影 / 魔幻世界 Tiểu thuyết kỳ ảo / phim kỳ ảo / thế giới kỳ ảo
魔幻的场景 / 魔幻的画面 Cảnh tượng kỳ ảo / hình ảnh kỳ ảo
现实很魔幻 Thực tế thật phi lý, khó tin
VII. So sánh 魔幻 và 幻想:
Từ Nghĩa chính Phạm vi sử dụng
魔幻 Kỳ ảo, có yếu tố phép thuật Thường dùng trong văn học, phim ảnh, hội họa
幻想 Ảo tưởng, mộng tưởng Dùng để chỉ suy nghĩ không thực tế, hay mơ mộng
VIII. Tình huống sử dụng 魔幻 trong thực tế:
Khi nói về các bộ phim kỳ ảo, truyện giả tưởng:
Ví dụ: “《指环王》是一部经典的魔幻电影。”
(Chúa tể những chiếc nhẫn là một bộ phim kỳ ảo kinh điển.)
Khi mỉa mai cuộc sống phi lý, nhiều điều khó tin:
Ví dụ: “现在的社会越来越魔幻了。”
(Xã hội bây giờ ngày càng kỳ ảo – ám chỉ quá nhiều chuyện kỳ quặc xảy ra.)
魔幻 (móhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là kỳ ảo, ma thuật, hoặc huyền ảo, thường dùng để chỉ những điều mang tính siêu nhiên, thần bí, hoặc không thực tế, giống như trong các câu chuyện giả tưởng. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.
- Ý nghĩa chi tiết
魔幻 là sự kết hợp của hai chữ:
魔 (mó): ma quỷ, ma thuật, thần bí.
幻 (huàn): ảo ảnh, hư ảo, không thực.
Khi kết hợp, 魔幻 mô tả một thế giới, sự việc hoặc cảm giác mang tính kỳ ảo, siêu nhiên, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, trò chơi hoặc nghệ thuật thuộc thể loại giả tưởng (fantasy).
Từ này thường được dùng để chỉ:
Các tác phẩm văn học, phim ảnh thuộc thể loại kỳ ảo (magical fantasy), ví dụ như truyện về phù thủy, ma thuật, hoặc thế giới thần tiên.
Những trải nghiệm, cảnh tượng mang cảm giác huyền bí, không thực tế.
Đôi khi dùng ẩn dụ để miêu tả điều gì đó kỳ diệu, khó tin trong đời thực.
魔幻 khác với 奇幻 (qíhuàn – kỳ ảo):
魔幻 nhấn mạnh yếu tố ma thuật, thần bí, thường có liên quan đến phù thủy, ma quỷ.
奇幻 mang tính chung hơn, bao gồm cả những yếu tố kỳ lạ, không nhất thiết phải siêu nhiên. - Loại từ
魔幻 là tính từ (形容词, xíngróngcí), dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hoặc cảm giác mang tính kỳ ảo, huyền bí.
Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như danh từ, ví dụ: 魔幻文学 (móhuàn wénxué) – văn học kỳ ảo.
Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ ghép để chỉ các thể loại hoặc phong cách cụ thể. - Cách sử dụng và cấu trúc câu
魔幻 thường được dùng trong các mẫu câu sau:
a. Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc: 魔幻 + Danh từ
Ví dụ: 这是一部魔幻电影。
Phiên âm: Zhè shì yī bù móhuàn diànyǐng.
Dịch: Đây là một bộ phim kỳ ảo.
b. Dùng làm vị ngữ miêu tả trạng thái
Cấu trúc: Chủ ngữ + (很/有点儿) + 魔幻
Ví dụ: 这个故事听起来很魔幻。
Phiên âm: Zhège gùshì tīng qǐlái hěn móhuàn.
Dịch: Câu chuyện này nghe rất kỳ ảo.
c. Dùng trong câu ẩn dụ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 像/仿佛 + 魔幻 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 她的生活仿佛一个魔幻的世界。
Phiên âm: Tā de shēnghuó fǎngfú yīgè móhuàn de shìjiè.
Dịch: Cuộc sống của cô ấy như một thế giới kỳ ảo.
d. Kết hợp với trạng từ hoặc từ bổ nghĩa
魔幻 thường đi với các từ như 很 (rất), 有点儿 (hơi), 特别 (đặc biệt) để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ: 这个地方的景色特别魔幻。
Phiên âm: Zhège dìfang de jǐngsè tèbié móhuàn.
Dịch: Phong cảnh nơi này đặc biệt huyền ảo.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1
Câu: 《哈利·波特》是一部经典的魔幻小说。
Phiên âm: “Hālì Bōtè” shì yī bù jīngdiǎn de móhuàn xiǎoshuō.
Dịch: “Harry Potter” là một tiểu thuyết kỳ ảo kinh điển.
Ví dụ 2
Câu: 这个游戏的画面看起来很魔幻。
Phiên âm: Zhège yóuxì de huàmiàn kàn qǐlái hěn móhuàn.
Dịch: Hình ảnh của trò chơi này trông rất kỳ ảo.
Ví dụ 3
Câu: 夜晚的森林仿佛一个魔幻的世界。
Phiên âm: Yèwǎn de sēnlín fǎngfú yīgè móhuàn de shìjiè.
Dịch: Rừng vào ban đêm như một thế giới huyền ảo.
Ví dụ 4
Câu: 他的表演充满了魔幻的色彩。
Phiên âm: Tā de biǎoyǎn chōngmǎn le móhuàn de sècǎi.
Dịch: Màn trình diễn của anh ấy tràn ngập sắc màu kỳ ảo.
Ví dụ 5
Câu: 这个城市的灯光让人感觉有点儿魔幻。
Phiên âm: Zhège chéngshì de dēngguāng ràng rén gǎnjué yǒudiǎnr móhuàn.
Dịch: Ánh đèn của thành phố này khiến người ta cảm thấy hơi huyền ảo.
Ví dụ 6
Câu: 她讲的故事太魔幻了,我都不敢相信。
Phiên âm: Tā jiǎng de gùshì tài móhuàn le, wǒ dōu bù gǎn xiāngxìn.
Dịch: Câu chuyện cô ấy kể quá kỳ ảo, tôi không dám tin.
Ví dụ 7
Câu: 这幅画的风格非常魔幻,像是从梦境中走出来的。
Phiên âm: Zhè fú huà de fēnggé fēicháng móhuàn, xiàng shì cóng mèngjìng zhōng zǒu chūlái de.
Dịch: Phong cách của bức tranh này rất huyền ảo, như thể bước ra từ một giấc mơ.
Ví dụ 8
Câu: 魔幻文学在年轻人中越来越受欢迎。
Phiên âm: Móhuàn wénxué zài niánqīngrén zhōng yuè lái yuè shòu huānyíng.
Dịch: Văn học kỳ ảo ngày càng được giới trẻ yêu thích.
Ví dụ 9
Câu: 那个古老的城堡散发着一种魔幻的气息。
Phiên âm: Nàgè gǔlǎo de chéngbǎo sànfā zhe yī zhǒng móhuàn de qìxī.
Dịch: Lâu đài cổ kính ấy toát lên một bầu không khí huyền ảo.
Ví dụ 10
Câu: 他用魔幻的手法描述了一个未来的世界。
Phiên âm: Tā yòng móhuàn de shǒufǎ miáoshù le yīgè wèilái de shìjiè.
Dịch: Anh ấy dùng cách mô tả kỳ ảo để miêu tả một thế giới tương lai.
- Lưu ý văn hóa
魔幻 rất phổ biến trong văn hóa đại chúng Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như tiểu thuyết, phim ảnh, và trò chơi điện tử. Các tác phẩm như 《哈利·波特》 (Harry Potter) hoặc 《魔戒》 (Lord of the Rings) thường được gắn nhãn 魔幻.
Từ này cũng được dùng trong ngôn ngữ đời thường để miêu tả những điều kỳ diệu hoặc khó tin, ví dụ như một khung cảnh đẹp như trong truyện cổ tích.
Trong văn phong trang trọng, 魔幻 ít được dùng hơn so với 奇幻 vì nó mang sắc thái thần bí, đôi khi hơi không thực tế. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
奇幻 (qíhuàn – kỳ ảo, giả tưởng).
神秘 (shénmì – thần bí).
梦幻 (mènghuàn – mộng ảo, huyền diệu).
Trái nghĩa:
现实 (xiànshí – thực tế).
平凡 (píngfán – bình thường).
真实 (zhēnshí – chân thực).
魔幻 (mó huàn) là gì?
Giải thích chi tiết, tường tận:
“魔幻” là một từ ghép gồm hai chữ:
“魔” (mó) nghĩa là “ma quái”, “huyền bí”, liên quan đến những điều thần bí, siêu nhiên, hoặc phép thuật.
“幻” (huàn) nghĩa là “ảo ảnh”, “huyễn hoặc”, chỉ những điều không thực, mang tính tưởng tượng.
Khi kết hợp lại, “魔幻” thường dùng để miêu tả những điều kỳ ảo, thần bí, huyền hoặc như trong các câu chuyện cổ tích, tiểu thuyết giả tưởng, hoặc các bộ phim có yếu tố siêu nhiên, phép thuật. “魔幻” gợi lên cảm giác mờ ảo, kỳ bí, vượt khỏi khuôn khổ thực tế đời thường.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực văn học, điện ảnh, nghệ thuật khi nói về những thế giới giả tưởng, siêu nhiên hoặc không có thật.
Ngoài ra, “魔幻” cũng có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự việc nào đó trong cuộc sống mà phát triển theo hướng khó tin, đầy kịch tính và bất ngờ.
Loại từ:
Tính từ
Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt (nhiều ví dụ chi tiết):
这部电影充满了魔幻色彩。
Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le móhuàn sècǎi.
Bộ phim này tràn ngập sắc thái huyền ảo.
他对魔幻故事非常感兴趣。
Tā duì móhuàn gùshì fēicháng gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với những câu chuyện huyền ảo.
魔幻世界里有各种奇怪的生物。
Móhuàn shìjiè lǐ yǒu gè zhǒng qíguài de shēngwù.
Trong thế giới huyền ảo có đủ loại sinh vật kỳ lạ.
她写了一本魔幻小说,受到了读者的喜爱。
Tā xiě le yì běn móhuàn xiǎoshuō, shòudào le dúzhě de xǐ’ài.
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết kỳ ảo và được độc giả yêu thích.
这种魔幻般的经历让他终生难忘。
Zhè zhǒng móhuàn bān de jīnglì ràng tā zhōngshēng nánwàng.
Trải nghiệm kỳ ảo này khiến anh ấy suốt đời khó quên.
魔幻的场景给人带来了强烈的视觉冲击。
Móhuàn de chǎngjǐng gěi rén dàilái le qiángliè de shìjué chōngjī.
Khung cảnh huyền ảo mang đến cho người xem sự choáng ngợp về thị giác.
那场魔幻的演出令人惊叹不已。
Nà chǎng móhuàn de yǎnchū lìng rén jīngtàn bùyǐ.
Buổi biểu diễn huyền ảo đó khiến mọi người kinh ngạc không thôi.
孩子们对魔幻的故事总是充满好奇。
Háizimen duì móhuàn de gùshì zǒngshì chōngmǎn hàoqí.
Trẻ con luôn tò mò về những câu chuyện huyền ảo.
魔幻元素常常被用在奇幻电影中。
Móhuàn yuánsù chángcháng bèi yòng zài qíhuàn diànyǐng zhōng.
Yếu tố huyền ảo thường được sử dụng trong các bộ phim kỳ ảo.
他用魔幻的手法表现了现实的残酷。
Tā yòng móhuàn de shǒufǎ biǎoxiàn le xiànshí de cánkù.
Anh ấy sử dụng phương pháp huyền ảo để thể hiện sự tàn khốc của hiện thực.
Cụm từ cố định liên quan:
魔幻现实主义 (móhuàn xiànshí zhǔyì): Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
魔幻世界 (móhuàn shìjiè): Thế giới huyền ảo.
魔幻色彩 (móhuàn sècǎi): Màu sắc kỳ ảo.
魔幻故事 (móhuàn gùshì): Câu chuyện huyền ảo.
Biểu đạt tương tự hoặc so sánh:
幻想 (huànxiǎng): Ảo tưởng, tưởng tượng.
奇幻 (qíhuàn): Kỳ ảo, kỳ lạ và huyền bí.
神秘 (shénmì): Thần bí.
魔法 (mófǎ): Ma pháp, phép thuật.
Lỗi sai thường gặp khi dùng “魔幻”:
Nhầm lẫn với “幻想” (huànxiǎng). “魔幻” thường mang ý nghĩa có yếu tố ma thuật hoặc siêu nhiên rõ rệt hơn “幻想”, trong khi “幻想” thiên về sự tưởng tượng đơn thuần.
Dùng “魔幻” để miêu tả những điều hoàn toàn thực tế: “魔幻” nên dùng cho những gì không có thật hoặc mang tính tưởng tượng, tránh sử dụng để mô tả sự việc hoàn toàn bình thường trong thực tế.
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết thêm nữa:
Thêm 20-30 câu ví dụ mở rộng hơn.
So sánh sâu hơn giữa “魔幻” và “幻想”, “奇幻”.
Ứng dụng “魔幻” trong các lĩnh vực phim ảnh, văn học, hội họa…
- 魔幻 là gì?
魔幻 (móhuàn) là tính từ và cũng có thể dùng như danh từ
Nghĩa: huyền ảo, kỳ ảo, kỳ ảo như phép thuật → Chỉ những thứ không thực tế, mang màu sắc ma thuật, tưởng tượng, kỳ ảo, thường thấy trong tiểu thuyết, phim ảnh, truyện tranh hoặc những trải nghiệm vượt ngoài sức tưởng tượng.
- Loại từ
形容词 (Tính từ): miêu tả tính chất có màu sắc huyền ảo, tưởng tượng, thần bí.
名词 (Danh từ): dùng để chỉ thể loại (ví dụ: 魔幻小说 – tiểu thuyết kỳ ảo)
- Cách dùng thường gặp
魔幻世界 → thế giới huyền ảo
魔幻小说 → tiểu thuyết kỳ ảo
魔幻电影 → phim huyền ảo
魔幻场景 → khung cảnh kỳ ảo
魔幻色彩 → màu sắc huyền ảo
- Ví dụ + Phiên âm + Tiếng Việt
Câu đơn giản
这部电影充满了魔幻色彩。
Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le móhuàn sècǎi.
Bộ phim này đầy màu sắc huyền ảo.
他喜欢看魔幻小说。
Tā xǐhuān kàn móhuàn xiǎoshuō.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết kỳ ảo.
魔幻世界让人着迷。
Móhuàn shìjiè ràng rén zháomí.
Thế giới huyền ảo khiến người ta say mê.
这个故事非常魔幻,不像现实中的事。
Zhège gùshì fēicháng móhuàn, bù xiàng xiànshí zhōng de shì.
Câu chuyện này rất kỳ ảo, không giống với thực tế.
她的梦境就像一个魔幻国度。
Tā de mèngjìng jiù xiàng yī gè móhuàn guódù.
Giấc mơ của cô ấy giống như một vương quốc huyền ảo.
Câu dài hơn
在这个魔幻般的世界里,一切都不受现实限制。
Zài zhège móhuànbān de shìjiè lǐ, yīqiè dōu bù shòu xiànshí xiànzhì.
Trong thế giới kỳ ảo này, mọi thứ đều không bị giới hạn bởi thực tế.
他描述了一种魔幻与现实交织的感觉。
Tā miáoshù le yī zhǒng móhuàn yǔ xiànshí jiāozhī de gǎnjué.
Anh ấy miêu tả một cảm giác đan xen giữa huyền ảo và thực tế.
电影中的魔幻场面让观众惊叹不已。
Diànyǐng zhōng de móhuàn chǎngmiàn ràng guānzhòng jīngtàn bù yǐ.
Cảnh huyền ảo trong phim khiến khán giả kinh ngạc không thôi.
她仿佛生活在一个魔幻童话里。
Tā fǎngfú shēnghuó zài yī gè móhuàn tónghuà lǐ.
Cô ấy như đang sống trong một câu chuyện cổ tích huyền ảo.
小说的魔幻风格吸引了许多年轻人。
Xiǎoshuō de móhuàn fēnggé xīyǐn le xǔduō niánqīngrén.
Phong cách kỳ ảo của tiểu thuyết đã thu hút rất nhiều người trẻ.
- Các cụm từ kết hợp với 魔幻
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
魔幻小说 móhuàn xiǎoshuō tiểu thuyết kỳ ảo
魔幻电影 móhuàn diànyǐng phim huyền ảo
魔幻场景 móhuàn chǎngjǐng khung cảnh huyền ảo
魔幻色彩 móhuàn sècǎi màu sắc kỳ ảo, huyền ảo
魔幻元素 móhuàn yuánsù yếu tố kỳ ảo
魔幻世界 móhuàn shìjiè thế giới huyền ảo
魔幻 (móhuàn) là một từ mang màu sắc tưởng tượng, thường dùng để chỉ những thứ kỳ ảo, huyền bí, siêu thực, gắn liền với ma thuật hoặc thế giới tưởng tượng không có thật trong đời sống thực.
- Định nghĩa
魔幻 (móhuàn)
→ Nghĩa là: huyền ảo, kỳ ảo, kỳ diệu như có phép thuật, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, nghệ thuật, trò chơi.
→ Gần giống với từ fantasy trong tiếng Anh. - Loại từ
Tính từ (形容词)
→ Dùng để miêu tả cảm giác, phong cách, không khí có tính kỳ ảo, viễn tưởng, không thực tế. - Cấu trúc thường dùng
魔幻的 + danh từ (世界 / 故事 / 电影 / 风格…)
充满魔幻色彩
带有魔幻元素
看起来很魔幻 / 感觉像魔幻小说
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
这是一部充满魔幻色彩的小说。
Zhè shì yí bù chōngmǎn móhuàn sècǎi de xiǎoshuō.
→ Đây là một cuốn tiểu thuyết đầy màu sắc kỳ ảo.
她喜欢看魔幻题材的电影。
Tā xǐhuan kàn móhuàn tícái de diànyǐng.
→ Cô ấy thích xem phim thể loại kỳ ảo.
那个梦境太魔幻了,像是在童话里。
Nàgè mèngjìng tài móhuàn le, xiàng shì zài tónghuà lǐ.
→ Giấc mơ đó quá huyền ảo, như trong truyện cổ tích.
魔幻与现实在这部作品中交织在一起。
Móhuàn yǔ xiànshí zài zhè bù zuòpǐn zhōng jiāozhī zài yīqǐ.
→ Thực và ảo đan xen nhau trong tác phẩm này.
他写的故事总是带有魔幻元素。
Tā xiě de gùshì zǒngshì dàiyǒu móhuàn yuánsù.
→ Những câu chuyện anh ấy viết luôn có yếu tố huyền ảo.
那幅画看起来很魔幻,像是另一个世界。
Nà fú huà kàn qǐlái hěn móhuàn, xiàng shì lìng yī gè shìjiè.
→ Bức tranh đó trông rất kỳ ảo, như một thế giới khác.
这本书讲述了一个魔幻的冒险旅程。
Zhè běn shū jiǎngshù le yí gè móhuàn de màoxiǎn lǚchéng.
→ Cuốn sách này kể về một cuộc phiêu lưu huyền ảo.
魔幻场景让人仿佛置身于梦境中。
Móhuàn chǎngjǐng ràng rén fǎngfú zhìshēn yú mèngjìng zhōng.
→ Khung cảnh kỳ ảo khiến người ta như lạc vào trong mộng.
他生活在一个魔幻的想象世界里。
Tā shēnghuó zài yí gè móhuàn de xiǎngxiàng shìjiè lǐ.
→ Anh ấy sống trong một thế giới tưởng tượng huyền ảo.
魔幻风格在年轻人中非常受欢迎。
Móhuàn fēnggé zài niánqīngrén zhōng fēicháng shòu huānyíng.
→ Phong cách huyền ảo rất được giới trẻ yêu thích.
- Một số danh từ thường đi với 魔幻
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
魔幻世界 móhuàn shìjiè Thế giới kỳ ảo
魔幻小说 móhuàn xiǎoshuō Tiểu thuyết kỳ ảo
魔幻电影 móhuàn diànyǐng Phim kỳ ảo
魔幻元素 móhuàn yuánsù Yếu tố huyền ảo
魔幻风格 móhuàn fēnggé Phong cách kỳ ảo
魔幻现实主义 móhuàn xiànshí zhǔyì Chủ nghĩa hiện thực kỳ ảo
魔幻 (móhuàn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là kỳ ảo, huyền ảo, ma thuật. Thường dùng để miêu tả những hiện tượng, khung cảnh, hay tác phẩm mang yếu tố thần bí, siêu nhiên, vượt ngoài thực tế, thường thấy trong văn học, điện ảnh hoặc nghệ thuật tưởng tượng.
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Giải thích chi tiết
Ý nghĩa chính:
魔幻 là từ ghép giữa:
魔 (mó): ma quỷ, huyền bí, siêu nhiên
幻 (huàn): ảo ảnh, hư ảo, không thật
Ghép lại thành 魔幻, nghĩa là kỳ ảo, mang màu sắc huyễn hoặc, không thuộc về thế giới hiện thực.
Bối cảnh sử dụng:
Thường dùng để mô tả các tác phẩm văn học, điện ảnh, nghệ thuật hoặc hiện tượng kỳ lạ.
Cũng có thể dùng trong lời nói hàng ngày để miêu tả một tình huống kỳ quặc, phi thực tế (thường mang hàm ý trào phúng).
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
a) Miêu tả tác phẩm/khung cảnh
这部小说充满了魔幻色彩。
Zhè bù xiǎoshuō chōngmǎn le móhuàn sècǎi.
Cuốn tiểu thuyết này đầy màu sắc kỳ ảo.
画面非常魔幻,仿佛进入了另一个世界。
Huàmiàn fēicháng móhuàn, fǎngfú jìnrù le lìng yīgè shìjiè.
Hình ảnh rất huyền ảo, như bước vào một thế giới khác.
魔幻电影让人沉浸在幻想之中。
Móhuàn diànyǐng ràng rén chénjìn zài huànxiǎng zhī zhōng.
Phim kỳ ảo khiến người ta đắm chìm trong thế giới tưởng tượng.
b) Dùng trào phúng/hài hước
今天发生的事太魔幻了,我都不敢相信是真的。
Jīntiān fāshēng de shì tài móhuàn le, wǒ dōu bù gǎn xiāngxìn shì zhēn de.
Việc xảy ra hôm nay thật kỳ quái quá, tôi không dám tin là thật.
他描述的经历听起来就像魔幻故事一样。
Tā miáoshù de jīnglì tīng qǐlái jiù xiàng móhuàn gùshì yíyàng.
Trải nghiệm anh ấy kể nghe như một câu chuyện huyền ảo vậy.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
魔幻故事 (móhuàn gùshì) Câu chuyện kỳ ảo
魔幻风格 (móhuàn fēnggé) Phong cách huyền ảo
魔幻世界 (móhuàn shìjiè) Thế giới kỳ ảo
魔幻电影 (móhuàn diànyǐng) Phim huyền ảo / giả tưởng - Từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
幻想 huànxiǎng Ảo tưởng, tưởng tượng
神秘 shénmì Thần bí
魔法 mófǎ Phép thuật
奇幻 qíhuàn Kỳ ảo (thường dùng cho văn học/fantasy)
科幻 kēhuàn Khoa học viễn tưởng (sci-fi) - So sánh:
Từ Nghĩa Ghi chú phân biệt
魔幻 (móhuàn) Huyền ảo, kỳ ảo, ma thuật Tập trung vào yếu tố siêu nhiên
奇幻 (qíhuàn) Kỳ ảo, giả tưởng Gần giống với fantasy phương Tây
科幻 (kēhuàn) Khoa học viễn tưởng Gắn với yếu tố công nghệ, tương lai
幻想 (huànxiǎng) Tưởng tượng, mơ mộng Thiên về ý nghĩ, không nhất thiết kỳ ảo
魔幻 (móhuàn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là huyền ảo, kỳ ảo, ma thuật, thần bí như trong truyện thần thoại hoặc tưởng tượng. Từ này thường được dùng để mô tả những điều không có thật trong hiện thực, mang yếu tố siêu nhiên hoặc tưởng tượng kỳ lạ.
- Giải thích chi tiết:
魔: ma quái, ma thuật
幻: ảo ảnh, ảo tưởng, huyền ảo
→ Ghép lại, 魔幻 mang nghĩa là huyền ảo, mang sắc thái siêu thực, không thuộc về thế giới hiện thực.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) - Thường dùng để miêu tả:
Dạng kết hợp với “魔幻” Nghĩa tiếng Việt
魔幻世界 (móhuàn shìjiè) thế giới huyền ảo
魔幻故事 (móhuàn gùshì) câu chuyện kỳ ảo
魔幻电影 (móhuàn diànyǐng) phim kỳ ảo / phim giả tưởng
魔幻小说 (móhuàn xiǎoshuō) tiểu thuyết kỳ ảo
魔幻风格 (móhuàn fēnggé) phong cách huyền ảo - Ví dụ câu (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
我很喜欢看魔幻题材的小说。
Wǒ hěn xǐhuān kàn móhuàn tícái de xiǎoshuō.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết thể loại huyền ảo.
这部电影充满了魔幻色彩。
Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le móhuàn sècǎi.
Bộ phim này đầy màu sắc huyền ảo.
故事发生在一个魔幻世界中。
Gùshì fāshēng zài yí gè móhuàn shìjiè zhōng.
Câu chuyện diễn ra trong một thế giới kỳ ảo.
魔幻文学给人无限的想象空间。
Móhuàn wénxué gěi rén wúxiàn de xiǎngxiàng kōngjiān.
Văn học huyền ảo mang đến cho con người không gian tưởng tượng vô hạn.
他用魔幻的手法描写了现实生活。
Tā yòng móhuàn de shǒufǎ miáoxiě le xiànshí shēnghuó.
Anh ấy sử dụng phương pháp kỳ ảo để miêu tả đời sống thực tế.
魔幻故事常常包含神秘的元素。
Móhuàn gùshì chángcháng bāohán shénmì de yuánsù.
Những câu chuyện kỳ ảo thường chứa các yếu tố thần bí.
孩子们对魔幻的东西特别感兴趣。
Háizimen duì móhuàn de dōngxi tèbié gǎn xìngqù.
Trẻ em đặc biệt hứng thú với những thứ kỳ ảo.
这幅画呈现出一种魔幻的氛围。
Zhè fú huà chéngxiàn chū yì zhǒng móhuàn de fēnwéi.
Bức tranh này thể hiện một bầu không khí kỳ ảo.
她梦想着去一个魔幻般的国度旅行。
Tā mèngxiǎng zhe qù yí gè móhuàn bān de guódù lǚxíng.
Cô ấy mơ được đi du lịch đến một vương quốc huyền ảo.
魔幻作品常常脱离现实。
Móhuàn zuòpǐn chángcháng tuōlí xiànshí.
Tác phẩm kỳ ảo thường thoát ly hiện thực.
- Tóm tắt từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
魔幻 móhuàn Tính từ Huyền ảo, kỳ ảo, siêu thực
魔幻 (móhuàn) là một từ tiếng Trung thường dùng để mô tả những thứ kỳ ảo, huyền bí, siêu nhiên, giống như trong thế giới phép thuật. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, điện ảnh, nghệ thuật, và cả trong ngôn ngữ mạng hiện đại.
- Giải thích chi tiết:
魔: ma, ma thuật, ma quái
幻: ảo, huyền ảo, không thực
→ 魔幻 dùng để chỉ thế giới, không gian, tình tiết hoặc hiện tượng có tính chất kỳ ảo, siêu thực, không có thật, giống như phép thuật.
Từ này có thể dùng theo nghĩa trung lập, tích cực (trong văn học, phim ảnh), hoặc châm biếm, ẩn dụ (trong đời sống hiện thực phi lý, không tưởng).
- Loại từ:
Tính từ (形容词)
Cũng có thể là danh từ khi dùng để chỉ thể loại: 魔幻小说 (tiểu thuyết kỳ ảo), 魔幻电影 (phim kỳ ảo)…
- Cấu trúc thường gặp:
魔幻的世界 / 故事 / 电影 / 风格
充满魔幻色彩
感觉就像魔幻一样
- Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt):
这是一部魔幻题材的小说。
Zhè shì yí bù móhuàn tícái de xiǎoshuō.
Đây là một cuốn tiểu thuyết mang đề tài kỳ ảo.
魔幻的场景让人仿佛进入另一个世界。
Móhuàn de chǎngjǐng ràng rén fǎngfú jìnrù lìng yí gè shìjiè.
Khung cảnh kỳ ảo khiến người ta như bước vào một thế giới khác.
这部电影融合了现实与魔幻元素。
Zhè bù diànyǐng rónghé le xiànshí yǔ móhuàn yuánsù.
Bộ phim này kết hợp giữa yếu tố hiện thực và kỳ ảo.
她的画风很魔幻,充满幻想和神秘感。
Tā de huàfēng hěn móhuàn, chōngmǎn huànxiǎng hé shénmì gǎn.
Phong cách vẽ của cô ấy rất huyền ảo, đầy tưởng tượng và bí ẩn.
这个故事设定非常魔幻,吸引了很多读者。
Zhège gùshì shèdìng fēicháng móhuàn, xīyǐn le hěn duō dúzhě.
Cốt truyện này được xây dựng rất kỳ ảo, thu hút nhiều độc giả.
他用魔幻的笔触描绘了童话世界。
Tā yòng móhuàn de bǐchù miáohuì le tónghuà shìjiè.
Anh ấy dùng nét bút kỳ ảo để khắc họa thế giới cổ tích.
最近的现实简直像魔幻小说一样不可思议。
Zuìjìn de xiànshí jiǎnzhí xiàng móhuàn xiǎoshuō yíyàng bùkěsīyì.
Hiện thực gần đây thật sự như tiểu thuyết kỳ ảo, không thể tin nổi.
魔幻与科幻最大的区别在于是否有科学依据。
Móhuàn yǔ kēhuàn zuìdà de qūbié zàiyú shìfǒu yǒu kēxué yījù.
Sự khác biệt lớn nhất giữa kỳ ảo và khoa học viễn tưởng là ở chỗ có dựa trên cơ sở khoa học hay không.
她梦想着过上像魔幻电影里的生活。
Tā mèngxiǎng zhe guò shàng xiàng móhuàn diànyǐng lǐ de shēnghuó.
Cô ấy mơ ước được sống như trong một bộ phim kỳ ảo.
这幅画呈现出一种魔幻现实主义风格。
Zhè fú huà chéngxiàn chū yì zhǒng móhuàn xiànshí zhǔyì fēnggé.
Bức tranh này thể hiện phong cách chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
- Tóm tắt từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
魔幻 móhuàn Tính từ / Danh từ Kỳ ảo, huyền ảo, giống phép thuật