Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 腼腆 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

腼腆 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

腼腆 (miǎntiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là ngại ngùng, e thẹn, hoặc rụt rè, mô tả trạng thái tâm lý của một người nhút nhát, ít nói hoặc không thoải mái trong giao tiếp xã hội. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

0
202
5/5 - (1 bình chọn)

腼腆 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

I. 腼腆 là gì?
腼腆 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Rụt rè, e thẹn, ngại ngùng, thẹn thùng (trong tính cách, thường không dám thể hiện bản thân trước người khác).

II. Phiên âm & Hán Việt:
汉字: 腼腆

Pinyin: miǎntiǎn

Hán Việt: diễn điển

Nghĩa đen: Kín đáo, hay thẹn thùng.

III. Loại từ:
Tính từ (形容词)

IV. Giải thích chi tiết:
腼腆 dùng để miêu tả một người có tính cách hướng nội, nhút nhát, thường không dễ bày tỏ cảm xúc hoặc giao tiếp với người khác.

Khác với 害羞 là cảm xúc nhất thời, thì 腼腆 là đặc điểm tính cách lâu dài, có tính bẩm sinh hoặc do môi trường sống hình thành.

Người 腼腆 thường ít nói, hay ngại ngùng trong đám đông, không chủ động bắt chuyện, và đôi khi bị hiểu lầm là lạnh lùng.

Đây là một tính cách thường gặp ở người châu Á, nhất là trong các mối quan hệ mới.

V. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm & dịch nghĩa:

  1. 他是一个非常腼腆的男孩。
    Tā shì yí gè fēicháng miǎntiǎn de nánhái.
    Cậu ấy là một chàng trai rất rụt rè.
  2. 她说话总是腼腆地低着头。
    Tā shuōhuà zǒngshì miǎntiǎn de dī zhe tóu.
    Cô ấy lúc nào cũng cúi đầu ngại ngùng khi nói chuyện.
  3. 虽然他很腼腆,但心地很善良。
    Suīrán tā hěn miǎntiǎn, dàn xīndì hěn shànliáng.
    Mặc dù anh ấy rụt rè, nhưng rất tốt bụng.
  4. 他腼腆得不敢和陌生人打招呼。
    Tā miǎntiǎn de bù gǎn hé mòshēngrén dǎzhāohu.
    Anh ấy rụt rè đến mức không dám chào người lạ.
  5. 她笑得很腼腆,看起来很可爱。
    Tā xiào de hěn miǎntiǎn, kàn qǐlái hěn kě’ài.
    Cô ấy cười rất ngại ngùng, trông rất dễ thương.
  6. 这个孩子性格腼腆,不喜欢在人多的地方。
    Zhège háizi xìnggé miǎntiǎn, bù xǐhuān zài rén duō de dìfāng.
    Đứa bé này có tính cách nhút nhát, không thích nơi đông người.

VI. So sánh với 害羞:
Từ Nghĩa chính Sự khác biệt chính
害羞 Ngại ngùng (mang tính tức thời) Biểu hiện cảm xúc nhất thời, dễ thay đổi
腼腆 Rụt rè, thẹn thùng (tính cách) Là đặc điểm lâu dài của con người
VII. Cấu trúc thường gặp với 腼腆:
Cấu trúc Nghĩa
腼腆地 + hành động Làm gì đó một cách e thẹn, ngại ngùng
性格腼腆 / 天性腼腆 Tính cách rụt rè, bản tính rụt rè
腼腆地笑 / 腼腆地说 Cười rụt rè / Nói chuyện rụt rè
VIII. Một số mẫu câu mở rộng hay dùng trong hội thoại:
你别那么腼腆,大家都是朋友。
Nǐ bié nàme miǎntiǎn, dàjiā dōu shì péngyǒu.
Cậu đừng rụt rè thế, mọi người đều là bạn mà.

他虽然腼腆,但是工作很认真。
Tā suīrán miǎntiǎn, dànshì gōngzuò hěn rènzhēn.
Anh ấy dù rụt rè nhưng rất nghiêm túc trong công việc.

第一次见面,她显得有点腼腆。
Dì yī cì jiànmiàn, tā xiǎnde yǒudiǎn miǎntiǎn.
Lần đầu gặp mặt, cô ấy có vẻ hơi e thẹn.

腼腆 (miǎntiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là ngại ngùng, e thẹn, hoặc rụt rè, mô tả trạng thái tâm lý của một người nhút nhát, ít nói hoặc không thoải mái trong giao tiếp xã hội. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    腼腆 biểu thị sự nhút nhát, rụt rè, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp với người lạ, khi được chú ý hoặc khi phải thể hiện bản thân. Người 腼腆 thường có xu hướng kín đáo, ít nói và dễ đỏ mặt.
    Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên, đôi khi được xem là đáng yêu hoặc thể hiện sự khiêm tốn. Nó gần nghĩa với 害羞 (hàixiū – xấu hổ, ngại ngùng), nhưng 腼腆 nhấn mạnh hơn vào tính cách nhút nhát bẩm sinh hoặc sự rụt rè kéo dài, trong khi 害羞 có thể chỉ là phản ứng tạm thời trong một tình huống cụ thể.
    腼腆 thường được dùng để miêu tả con người, đặc biệt là trẻ em, thanh thiếu niên hoặc những người có tính cách hướng nội.
  2. Loại từ
    腼腆 là tính từ (形容词, xíngróngcí), dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái của một người.
    Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như danh từ, ví dụ: 腼腆的样子 (miǎntiǎn de yàngzi) – vẻ ngoài nhút nhát.
  3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    腼腆 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

a. Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + (很/有点儿) + 腼腆
Ví dụ: 她很腼腆,不爱说话。
Phiên âm: Tā hěn miǎntiǎn, bù ài shuōhuà.
Dịch: Cô ấy rất nhút nhát, không thích nói chuyện.
b. Dùng trong câu miêu tả hành động
Cấu trúc: Chủ ngữ + 腼腆地 + Động từ/Hành động
Ví dụ: 他腼腆地笑了笑。
Phiên âm: Tā miǎntiǎn de xiào le xiào.
Dịch: Anh ấy nhút nhát mỉm cười.
c. Kết hợp với trạng từ hoặc từ bổ nghĩa
腼腆 thường đi với các từ như 很 (rất), 有点儿 (hơi), 特别 (đặc biệt) để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ: 这个小男孩儿特别腼腆。
Phiên âm: Zhège xiǎo nánhái er tèbié miǎntiǎn.
Dịch: Cậu bé này đặc biệt nhút nhát.
d. Dùng để miêu tả tính cách lâu dài
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + 一个 + 腼腆 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 她是一个腼腆的女孩。
Phiên âm: Tā shì yīgè miǎntiǎn de nǚhái.
Dịch: Cô ấy là một cô gái nhút nhát.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1
Câu: 这个学生很腼腆,上课从不主动回答问题。
Phiên âm: Zhège xuéshēng hěn miǎntiǎn, shàngkè cóng bù zhǔdòng huídá wèntí.
Dịch: Học sinh này rất nhút nhát, không bao giờ chủ động trả lời câu hỏi trong lớp.
Ví dụ 2
Câu: 他腼腆地低下了头,不敢看老师。
Phiên âm: Tā miǎntiǎn de dīxià le tóu, bù gǎn kàn lǎoshī.
Dịch: Anh ấy nhút nhát cúi đầu, không dám nhìn thầy giáo.
Ví dụ 3
Câu: 小女孩儿腼腆的样子让大家都觉得她很可爱。
Phiên âm: Xiǎo nǚhái er miǎntiǎn de yàngzi ràng dàjiā dōu juéde tā hěn kě’ài.
Dịch: Vẻ nhút nhát của cô bé khiến mọi người đều cảm thấy cô ấy rất đáng yêu.
Ví dụ 4
Câu: 别看他那么腼腆,其实他很聪明。
Phiên âm: Bié kàn tā nàme miǎntiǎn, qíshí tā hěn cōngmíng.
Dịch: Đừng thấy anh ấy nhút nhát như vậy, thực ra anh ấy rất thông minh.
Ví dụ 5
Câu: 在陌生人面前,她总是显得有点儿腼腆。
Phiên âm: Zài mòshēngrén miànqián, tā zǒngshì xiǎnde yǒudiǎnr miǎntiǎn.
Dịch: Trước mặt người lạ, cô ấy luôn tỏ ra hơi nhút nhát.
Ví dụ 6
Câu: 他是一个腼腆的年轻人,不太擅长交际。
Phiên âm: Tā shì yīgè miǎntiǎn de niánqīngrén, bù tài shàncháng jiāojì.
Dịch: Anh ấy là một thanh niên nhút nhát, không giỏi giao tiếp.
Ví dụ 7
Câu: 她腼腆地拒绝了邀请,因为她不习惯热闹的场合。
Phiên âm: Tā miǎntiǎn de jùjué le yāoqǐng, yīnwèi tā bù xíguàn rènào de chǎnghé.
Dịch: Cô ấy nhút nhát từ chối lời mời vì không quen với những场合 náo nhiệt.
Ví dụ 8
Câu: 虽然他腼腆,但一旦熟悉了,就会很开朗。
Phiên âm: Suīrán tā miǎntiǎn, dàn yīdàn shúxī le, jiù huì hěn kāilǎng.
Dịch: Mặc dù anh ấy nhút nhát, nhưng một khi đã quen, anh ấy sẽ rất cởi mở.

  1. Lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, 腼腆 thường được xem là biểu hiện của sự khiêm tốn, đặc biệt ở trẻ em hoặc những người trẻ tuổi. Nó không mang nghĩa tiêu cực mà đôi khi còn được đánh giá là một đặc điểm tích cực, thể hiện sự kín đáo và lịch sự.
    Tuy nhiên, nếu một người quá 腼腆, họ có thể bị khuyến khích cởi mở hơn để hòa nhập xã hội, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học tập.
  2. So sánh với 害羞
    腼腆 (miǎntiǎn) nhấn mạnh tính cách nhút nhát lâu dài, thường là đặc điểm bẩm sinh hoặc cố định của một người.
    害羞 (hàixiū) thiên về trạng thái tạm thời, ví dụ như xấu hổ trong một tình huống cụ thể (khi được khen, bị chú ý, v.v.).
    Ví dụ:
    她害羞是因为被表扬了。(Tā hàixiū shì yīnwèi bèi biǎoyáng le.)
    Dịch: Cô ấy xấu hổ vì được khen.
    她腼腆,从小就不爱说话。(Tā miǎntiǎn, cóngxiǎo jiù bù ài shuōhuà.)
    Dịch: Cô ấy nhút nhát, từ nhỏ đã không thích nói chuyện.
  3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    害羞 (hàixiū – ngại ngùng, xấu hổ).
    羞涩 (xiūsè – e thẹn, rụt rè).
    内向 (nèixiàng – hướng nội).
    Trái nghĩa:
    大胆 (dàdǎn – mạnh dạn).
    外向 (wàixiàng – hướng ngoại).
    自信 (zìxìn – tự tin).

腼腆 (miǎn tiǎn) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:

腼腆 là một tính từ trong tiếng Trung, miêu tả tính cách của một người có phần rụt rè, xấu hổ, không giỏi bộc lộ bản thân trước người khác, đặc biệt là trong những tình huống xã hội hoặc khi giao tiếp với người lạ. Người “腼腆” thường cảm thấy ngại ngùng khi nói chuyện trước đám đông hoặc khi được người khác chú ý đến. Tuy nhiên, sự “腼腆” không hoàn toàn tiêu cực, nó có thể gợi lên cảm giác dễ thương, chân thật, và tạo cảm giác khiêm tốn, gần gũi cho người đối diện.

腼腆 cũng có thể dùng để miêu tả biểu cảm, dáng vẻ, hoặc hành động thể hiện sự ngại ngùng đó, ví dụ như cười một cách ngượng ngùng, không dám nhìn thẳng người đối diện.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích sắc thái ý nghĩa:

Sắc thái nhẹ nhàng, thiên về cảm giác ngại ngùng nhưng đáng yêu.

Không phải là sự sợ hãi hay tự ti nghiêm trọng, mà là cảm giác e dè trong giao tiếp.

Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói để miêu tả tính cách, thái độ, vẻ mặt của người trẻ hoặc những người có tính cách nội tâm.

  1. Một số lỗi dùng sai thường gặp:

Nhầm với 害羞 (hài xiū): 害羞 là “xấu hổ” nói chung, phạm vi rộng hơn. 腼腆 thiên về tính cách cố hữu, mang tính lâu dài hơn.

Không dùng “腼腆” để miêu tả cảm xúc nhất thời hoặc tình huống khiến ai đó đỏ mặt ngượng ngùng, mà dùng để mô tả nét tính cách hoặc thái độ thường xuyên.

  1. Mẫu câu và nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):

他是一个腼腆的男孩。
Tā shì yī gè miǎn tiǎn de nán hái.
Cậu ấy là một chàng trai rụt rè.

她腼腆地笑了笑。
Tā miǎn tiǎn de xiào le xiào.
Cô ấy mỉm cười một cách ngượng ngùng.

虽然他腼腆,但说话很有趣。
Suīrán tā miǎn tiǎn, dàn shuō huà hěn yǒu qù.
Dù anh ấy rụt rè, nhưng nói chuyện rất thú vị.

第一次见面时,他显得有点腼腆。
Dì yī cì jiàn miàn shí, tā xiǎn de yǒu diǎn miǎn tiǎn.
Lần đầu gặp mặt, anh ấy trông hơi ngại ngùng.

她的腼腆让人觉得很可爱。
Tā de miǎn tiǎn ràng rén jué de hěn kě ài.
Sự rụt rè của cô ấy khiến người khác cảm thấy rất dễ thương.

面对陌生人,他总是腼腆地低下头。
Miàn duì mò shēng rén, tā zǒng shì miǎn tiǎn de dī xià tóu.
Khi đối mặt với người lạ, anh ấy luôn rụt rè cúi đầu.

他说话时带着腼腆的微笑。
Tā shuō huà shí dài zhe miǎn tiǎn de wēi xiào.
Anh ấy nói chuyện với nụ cười ngượng ngùng.

她因为腼腆,不敢主动跟人打招呼。
Tā yīn wèi miǎn tiǎn, bù gǎn zhǔ dòng gēn rén dǎ zhāo hu.
Vì rụt rè, cô ấy không dám chủ động chào hỏi người khác.

小孩子见到陌生人时总是腼腆地躲在妈妈身后。
Xiǎo hái zi jiàn dào mò shēng rén shí zǒng shì miǎn tiǎn de duǒ zài mā ma shēn hòu.
Trẻ con khi gặp người lạ thường rụt rè núp sau lưng mẹ.

腼腆并不代表缺乏能力。
Miǎn tiǎn bìng bù dài biǎo quē fá néng lì.
Rụt rè không có nghĩa là thiếu năng lực.

  1. Một số cụm từ cố định với 腼腆:

腼腆的微笑 (miǎn tiǎn de wēi xiào) — Nụ cười ngượng ngùng

腼腆的性格 (miǎn tiǎn de xìng gé) — Tính cách rụt rè

显得腼腆 (xiǎn de miǎn tiǎn) — Tỏ ra ngại ngùng

腼腆的态度 (miǎn tiǎn de tài dù) — Thái độ ngại ngùng

  1. 腼腆 là gì?
    腼腆 (miǎntiǎn) là tính từ

Nghĩa: rụt rè, thẹn thùng, e lệ, nhút nhát → Dùng để mô tả tính cách của người không dễ biểu lộ cảm xúc, thường xấu hổ, ít nói, khó mở lòng trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là trước người lạ hoặc trong các tình huống tế nhị.

  1. Loại từ
    形容词 (Tính từ)
  2. Khác biệt giữa 腼腆 và 害羞
    Từ Giải thích ngắn gọn
    害羞 Cảm xúc nhất thời: ngại ngùng trong một tình huống
    腼腆 Tính cách lâu dài: rụt rè, nhút nhát
    → 腼腆 thường mô tả tính cách chứ không chỉ cảm xúc thoáng qua như 害羞.
  3. Cách dùng thường gặp
    腼腆的人 → người nhút nhát

他很腼腆 → anh ấy rất rụt rè

腼腆地笑了笑 → cười một cách thẹn thùng

性格腼腆 → tính cách rụt rè

  1. Ví dụ + Phiên âm + Tiếng Việt
    Câu đơn giản
    他是个很腼腆的男孩。
    Tā shì gè hěn miǎntiǎn de nánhái.
    Cậu ấy là một chàng trai rất rụt rè.

她腼腆地低下了头。
Tā miǎntiǎn de dī xià le tóu.
Cô ấy e thẹn cúi đầu xuống.

那个新来的同事有点腼腆。
Nà gè xīn lái de tóngshì yǒudiǎn miǎntiǎn.
Người đồng nghiệp mới đến có chút rụt rè.

他一向很腼腆,不敢主动说话。
Tā yíxiàng hěn miǎntiǎn, bù gǎn zhǔdòng shuōhuà.
Anh ấy xưa nay rất rụt rè, không dám chủ động nói chuyện.

她笑得很腼腆,看起来特别可爱。
Tā xiào de hěn miǎntiǎn, kàn qǐlái tèbié kě’ài.
Cô ấy cười một cách rụt rè, trông thật dễ thương.

Câu dài hơn
腼腆的人往往不容易在公众场合表达自己。
Miǎntiǎn de rén wǎngwǎng bù róngyì zài gōngzhòng chǎnghé biǎodá zìjǐ.
Những người nhút nhát thường khó thể hiện bản thân ở nơi công cộng.

小明虽然腼腆,但对朋友非常真诚。
Xiǎomíng suīrán miǎntiǎn, dàn duì péngyǒu fēicháng zhēnchéng.
Xiaoming tuy nhút nhát nhưng rất chân thành với bạn bè.

他总是腼腆地站在角落里,不敢靠近别人。
Tā zǒng shì miǎntiǎn de zhàn zài jiǎoluò lǐ, bù gǎn kàojìn biérén.
Anh ấy luôn đứng rụt rè trong góc, không dám lại gần người khác.

女孩腼腆地点了点头,然后轻轻地说话。
Nǚhái miǎntiǎn de diǎn le diǎn tóu, ránhòu qīngqīng de shuōhuà.
Cô gái gật đầu rụt rè, rồi nhẹ nhàng lên tiếng.

他的腼腆让人觉得他很有修养。
Tā de miǎntiǎn ràng rén juéde tā hěn yǒu xiūyǎng.
Sự rụt rè của anh ấy khiến người ta cảm thấy anh rất có giáo dưỡng.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 腼腆
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    腼腆的人 miǎntiǎn de rén người rụt rè, nhút nhát
    性格腼腆 xìnggé miǎntiǎn tính cách rụt rè
    腼腆地笑 miǎntiǎn de xiào cười thẹn thùng, cười rụt rè
    腼腆地说 miǎntiǎn de shuō nói một cách e lệ

腼腆 (miǎntiǎn) là một từ trang nhã, thường dùng trong văn nói và viết để chỉ một người rụt rè, thẹn thùng, ngại ngùng, đặc biệt là khi đối diện với người lạ hoặc trong các tình huống xã giao.

  1. Định nghĩa
    腼腆 (miǎntiǎn)
    → Nghĩa là: rụt rè, thẹn thùng, e thẹn, ngượng ngùng, không dám biểu lộ cảm xúc hoặc giao tiếp một cách tự nhiên.
    → Đây là từ đồng nghĩa với 害羞 (hàixiū), nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, nhút nhát một cách đáng yêu, thường mô tả tính cách cố hữu hơn là cảm xúc nhất thời.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词)
    → Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi.
  3. Cấu trúc thường dùng
    腼腆的 + danh từ (笑容 / 性格 / 男孩…)

显得腼腆 / 看起来很腼腆

他是一个很腼腆的人

害羞 và 腼腆 có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 腼腆 nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    他是个很腼腆的男生。
    Tā shì gè hěn miǎntiǎn de nánshēng.
    → Anh ấy là một chàng trai rất rụt rè.

她腼腆地笑了笑,什么也没说。
Tā miǎntiǎn de xiào le xiào, shénme yě méi shuō.
→ Cô ấy mỉm cười thẹn thùng, không nói gì cả.

第一次见面时,他显得有些腼腆。
Dì yī cì jiànmiàn shí, tā xiǎnde yǒuxiē miǎntiǎn.
→ Lần đầu gặp mặt, anh ấy có vẻ hơi ngại.

她的腼腆让人觉得很可爱。
Tā de miǎntiǎn ràng rén juéde hěn kě’ài.
→ Sự e thẹn của cô ấy khiến người ta cảm thấy rất dễ thương.

虽然他腼腆,但其实很有主见。
Suīrán tā miǎntiǎn, dàn qíshí hěn yǒu zhǔjiàn.
→ Dù anh ấy nhút nhát nhưng thực ra rất có chính kiến.

腼腆的性格让他不太敢主动说话。
Miǎntiǎn de xìnggé ràng tā bù tài gǎn zhǔdòng shuōhuà.
→ Tính cách rụt rè khiến anh ấy không dám chủ động nói chuyện.

他面对女孩时总是特别腼腆。
Tā miànduì nǚhái shí zǒng shì tèbié miǎntiǎn.
→ Anh ấy luôn rất thẹn thùng khi đối mặt với con gái.

她腼腆地低下了头,不敢看我。
Tā miǎntiǎn de dī xià le tóu, bù gǎn kàn wǒ.
→ Cô ấy thẹn thùng cúi đầu, không dám nhìn tôi.

这个孩子有点腼腆,不太爱说话。
Zhège háizi yǒudiǎn miǎntiǎn, bù tài ài shuōhuà.
→ Đứa trẻ này hơi nhút nhát, không thích nói chuyện lắm.

他不是冷漠,只是太腼腆了。
Tā bú shì lěngmò, zhǐshì tài miǎntiǎn le.
→ Anh ấy không lạnh lùng, chỉ là quá rụt rè thôi.

  1. So sánh với từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    腼腆 miǎntiǎn Rụt rè, thẹn thùng Nhẹ nhàng, hay dùng cho miêu tả tính cách
    害羞 hàixiū Xấu hổ, mắc cỡ Dùng phổ biến hơn, có thể chỉ trạng thái nhất thời
    羞涩 xiūsè E thẹn, thẹn thùng Dùng trang trọng hoặc trong văn học

腼腆 (miǎntiǎn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là rụt rè, thẹn thùng, dè dặt, dùng để mô tả một người có tính cách hay cảm thấy ngại ngùng, ít nói, không dễ dàng bộc lộ cảm xúc hay chủ động giao tiếp với người khác.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết
    a) Ý nghĩa chính:
    腼腆 miêu tả một tính cách hướng nội, không thích thể hiện, thường cảm thấy ngại ngùng, đặc biệt trong các tình huống xã hội.

Khác với 害羞 (xấu hổ, mắc cỡ) – thường là cảm giác tạm thời trong một tình huống cụ thể, thì 腼腆 thiên về tính cách cố định, lâu dài, thường mô tả những người nhút nhát bẩm sinh.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    他是个很腼腆的男孩。
    Tā shì gè hěn miǎntiǎn de nánhái.
    Cậu ấy là một chàng trai rất rụt rè.

她腼腆地站在角落,不敢说话。
Tā miǎntiǎn de zhàn zài jiǎoluò, bù gǎn shuōhuà.
Cô ấy đứng rụt rè ở góc, không dám nói gì.

腼腆的人往往不喜欢在公众场合发言。
Miǎntiǎn de rén wǎngwǎng bù xǐhuān zài gōngzhòng chǎnghé fāyán.
Những người rụt rè thường không thích phát biểu nơi công cộng.

他一见到陌生人就变得很腼腆。
Tā yí jiàn dào mòshēngrén jiù biàn dé hěn miǎntiǎn.
Cậu ấy cứ gặp người lạ là trở nên rất rụt rè.

她笑得很腼腆,看起来特别可爱。
Tā xiào de hěn miǎntiǎn, kàn qǐlái tèbié kě’ài.
Cô ấy cười một cách rụt rè, trông rất dễ thương.

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
    腼腆的人 (miǎntiǎn de rén) Người rụt rè
    很腼腆 / 非常腼腆 Rất nhút nhát, rất dè dặt
    腼腆地 + động từ Làm việc gì đó một cách rụt rè
    性格腼腆 (xìnggé miǎntiǎn) Tính cách rụt rè
  2. So sánh với từ tương tự
    Từ Nghĩa Khác biệt chính
    腼腆 (miǎntiǎn) Rụt rè, dè dặt (thuộc tính cách) Thiên về bản tính, không ưa giao tiếp
    害羞 (hàixiū) Ngại ngùng, xấu hổ (thuộc cảm xúc) Thường là phản ứng trong khoảnh khắc
    内向 (nèixiàng) Hướng nội Tính cách tổng thể, không thích đám đông
    胆小 (dǎnxiǎo) Nhát gan Không dám làm điều gì đó, có phần tiêu cực
  3. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    内向 nèixiàng Hướng nội
    害羞 hàixiū Ngại ngùng
    脸红 liǎnhóng Đỏ mặt (vì xấu hổ)
    胆小 dǎnxiǎo Nhát gan, nhút nhát
    文静 wénjìng Dịu dàng, trầm tĩnh

腼腆 (miǎntiǎn) là một tính từ tiếng Trung, mang nghĩa là rụt rè, e thẹn, nhút nhát. Từ này thường được dùng để mô tả một người không thích thể hiện bản thân, cảm thấy ngượng ngùng trong các tình huống giao tiếp xã hội.

  1. Giải thích chi tiết:
    腼腆 dùng để mô tả tính cách của một người thường không dám chủ động giao tiếp, hay tránh ánh nhìn của người khác, không giỏi thể hiện bản thân.

Có nghĩa gần giống với 害羞 (xấu hổ), nhưng 腼腆 thường dùng để nói về tính cách lâu dài, còn 害羞 thường dùng cho trạng thái tạm thời.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Mẫu câu sử dụng 腼腆:
    他是个很腼腆的人。

她说话腼腆,很少主动表达意见。

腼腆的他不敢表白。

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    他很腼腆,不喜欢在人多的场合说话。
    Tā hěn miǎntiǎn, bù xǐhuān zài rén duō de chǎnghé shuōhuà.
    Anh ấy rất rụt rè, không thích nói chuyện ở nơi đông người.

腼腆的她脸红了,不敢看我。
Miǎntiǎn de tā liǎn hóng le, bù gǎn kàn wǒ.
Cô ấy ngượng ngùng đỏ mặt, không dám nhìn tôi.

他虽然腼腆,但其实内心很热情。
Tā suīrán miǎntiǎn, dàn qíshí nèixīn hěn rèqíng.
Tuy anh ấy rụt rè, nhưng bên trong lại rất nhiệt tình.

她用腼腆的微笑回应了我。
Tā yòng miǎntiǎn de wēixiào huíyìng le wǒ.
Cô ấy đáp lại tôi bằng một nụ cười e thẹn.

第一次见面,他表现得有点腼腆。
Dì yī cì jiànmiàn, tā biǎoxiàn de yǒudiǎn miǎntiǎn.
Lần đầu gặp mặt, anh ấy tỏ ra hơi nhút nhát.

他的腼腆让人觉得他很可爱。
Tā de miǎntiǎn ràng rén juéde tā hěn kě’ài.
Sự rụt rè của anh ấy khiến người khác thấy anh rất đáng yêu.

她从小就很腼腆,不爱说话。
Tā cóng xiǎo jiù hěn miǎntiǎn, bù ài shuōhuà.
Từ nhỏ cô ấy đã rất rụt rè, không thích nói chuyện.

他腼腆得连电话都不敢打。
Tā miǎntiǎn de lián diànhuà dōu bù gǎn dǎ.
Anh ấy nhút nhát đến mức không dám gọi điện thoại.

老师夸他时,他腼腆地低下了头。
Lǎoshī kuā tā shí, tā miǎntiǎn de dī xià le tóu.
Khi giáo viên khen ngợi, anh ấy e thẹn cúi đầu.

她是个腼腆又温柔的女孩。
Tā shì ge miǎntiǎn yòu wēnróu de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rụt rè và dịu dàng.

  1. So sánh 害羞 và 腼腆:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
    害羞 hàixiū Tính từ Xấu hổ, ngại ngùng Nghiêng về trạng thái tạm thời
    腼腆 miǎntiǎn Tính từ Rụt rè, nhút nhát, e thẹn Mô tả tính cách lâu dài, cố hữu