Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 结束 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

结束 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

结束 (jiéshù) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một sự việc, quá trình hoặc trạng thái nào đó. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

0
232
5/5 - (1 bình chọn)

结束 là gì?
结束 (jiéshù) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một sự việc, quá trình hoặc trạng thái nào đó. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Loại từ:
Động từ (动词)

Giải thích chi tiết:
结 (jié): kết, buộc, kết nối

束 (shù): bó, bó lại, ràng buộc
→ 结束 có nghĩa gốc là “buộc lại, bó lại”, sau này mở rộng thành “kết thúc, chấm dứt”.

Từ này được dùng trong nhiều hoàn cảnh như: kết thúc bài học, kết thúc công việc, kết thúc trận đấu, kết thúc một mối quan hệ, v.v.

Một số cách dùng thường gặp của “结束”:
Kết thúc một hành động hoặc quá trình

Kết thúc một sự kiện, cuộc họp, chuyến đi

Chấm dứt một trạng thái, mối quan hệ hoặc cảm xúc

Mẫu câu và ví dụ cụ thể:

  1. Dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc
    今天的会议几点结束?
    Jīntiān de huìyì jǐ diǎn jiéshù?
    Cuộc họp hôm nay kết thúc lúc mấy giờ?

我们已经结束了这个项目。
Wǒmen yǐjīng jiéshù le zhège xiàngmù.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án này rồi.

  1. Dùng để nói về thời gian kết thúc
    电影在十点半结束。
    Diànyǐng zài shí diǎn bàn jiéshù.
    Bộ phim kết thúc lúc 10 giờ rưỡi.

假期很快就结束了。
Jiàqī hěn kuài jiù jiéshù le.
Kỳ nghỉ kết thúc rất nhanh.

  1. Dùng để nói về kết thúc mối quan hệ, cảm xúc
    他们的关系已经结束了。
    Tāmen de guānxì yǐjīng jiéshù le.
    Mối quan hệ của họ đã chấm dứt rồi.

我想尽快结束这段痛苦。
Wǒ xiǎng jǐnkuài jiéshù zhè duàn tòngkǔ.
Tôi muốn sớm kết thúc khoảng thời gian đau khổ này.

  1. Dùng trong thể thao, trò chơi, cuộc thi
    比赛终于结束了,我们赢了!
    Bǐsài zhōngyú jiéshù le, wǒmen yíng le!
    Trận đấu cuối cùng cũng kết thúc rồi, chúng ta thắng rồi!

游戏什么时候结束?
Yóuxì shénme shíhou jiéshù?
Trò chơi khi nào kết thúc?

Cấu trúc câu thường gặp:
A + 结束 + B: A kết thúc B
Ví dụ: 他结束了演讲。
(Anh ấy đã kết thúc bài phát biểu.)

B + 被 + A + 结束: B bị A kết thúc
Ví dụ: 比赛被雨水结束了。
(Trận đấu bị kết thúc do trời mưa.)

So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
结束 jiéshù Kết thúc (hành động, sự kiện, mối quan hệ) Từ phổ biến, dùng đa dạng hoàn cảnh
完成 wánchéng Hoàn thành (một nhiệm vụ, công việc cụ thể) Nhấn mạnh kết quả đã hoàn thành xong
停止 tíngzhǐ Dừng lại (hành động đang diễn ra) Nhấn mạnh việc dừng đột ngột hoặc chủ động

  1. 结束 là gì?
    结束 (jiéshù) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một việc gì đó, một quá trình hoặc một giai đoạn.
  2. Loại từ
    Động từ: dùng để chỉ hành động làm cho một việc gì đó kết thúc hoặc quá trình nào đó chấm dứt.
  3. Ý nghĩa chi tiết
    Diễn tả việc chấm dứt một hoạt động, một sự kiện, mối quan hệ, cuộc trò chuyện, buổi học, công việc, v.v.

Có thể được dùng với tân ngữ cụ thể hoặc dùng độc lập (không cần tân ngữ).

  1. Mẫu câu ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们的会议已经结束了。

Wǒmen de huìyì yǐjīng jiéshù le.

Cuộc họp của chúng ta đã kết thúc rồi.

Ví dụ 2:
他和她的关系早就结束了。

Tā hé tā de guānxì zǎo jiù jiéshù le.

Mối quan hệ giữa anh ấy và cô ấy đã chấm dứt từ lâu.

Ví dụ 3:
比赛在晚上九点结束。

Bǐsài zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiéshù.

Trận đấu kết thúc lúc 9 giờ tối.

Ví dụ 4:
这项任务还没有结束。

Zhè xiàng rènwù hái méiyǒu jiéshù.

Nhiệm vụ này vẫn chưa hoàn thành.

Ví dụ 5:
上课结束后我们一起去吃饭吧。

Shàngkè jiéshù hòu wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.

Sau khi tan học thì chúng ta cùng đi ăn nhé.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 结束
    结束工作 (jiéshù gōngzuò): kết thúc công việc

结束谈话 (jiéshù tánhuà): kết thúc cuộc trò chuyện

会议结束 (huìyì jiéshù): cuộc họp kết thúc

课程结束 (kèchéng jiéshù): kết thúc khóa học

关系结束 (guānxì jiéshù): chấm dứt mối quan hệ

  1. “结束” là gì?
    “结束” (jiéshù) có nghĩa là “kết thúc”, “chấm dứt” hoặc “hoàn thành” một sự việc, hoạt động, quá trình nào đó. Từ này thường được dùng để chỉ việc đưa một điều gì đó đến điểm dừng hoặc hoàn tất.

Nguồn gốc:
“结” (jié) nghĩa là kết, buộc lại, hoàn thành.
“束” (shù) nghĩa là bó lại, kết thúc, giới hạn.
Khi kết hợp, “结束” mang ý nghĩa kết lại một cách trọn vẹn hoặc chấm dứt hoàn toàn.
Ý nghĩa chính:
Kết thúc một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình (ví dụ: cuộc họp, trận đấu).
Chấm dứt một trạng thái, quan hệ, hoặc tình huống (ví dụ: mối quan hệ, cuộc chiến).
Mang tính trung lập, không nhất thiết hàm ý tích cực hay tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
So sánh với từ tương tự:
“完” (wán): Chỉ sự hoàn thành, thường dùng cho công việc cụ thể (ví dụ: 写完 – viết xong).
“终止” (zhōngzhǐ): Chấm dứt, thường mang tính đột ngột hoặc cưỡng chế hơn “结束”.
“结束” phổ biến hơn và linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): “结束” chủ yếu là động từ, biểu thị hành động kết thúc hoặc trạng thái được hoàn tất.
    Cách dùng: Thường đứng ở vị trí vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với tân ngữ để chỉ đối tượng được kết thúc.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến khi dùng “结束”:

[结束 + tân ngữ]
Dùng để chỉ việc kết thúc một sự việc cụ thể.
Ví dụ: 会议结束了。 (Huìyì jiéshù le.) – Cuộc họp đã kết thúc.
[主语 + 结束]
Dùng để miêu tả chủ thể tự kết thúc.
Ví dụ: 比赛结束了。 (Bǐsài jiéshù le.) – Trận đấu đã kết thúc.
[用 + 方式 + 结束]
Dùng để chỉ cách thức kết thúc.
Ví dụ: 他用微笑结束了谈话。 (Tā yòng wēixiào jiéshù le tánhuà.) – Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện bằng một nụ cười.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “结束” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kết thúc sự kiện
Câu: 今天的课结束了。
Phiên âm: Jīntiān de kè jiéshù le.
Dịch: Buổi học hôm nay đã kết thúc.
Ví dụ 2: Kết thúc quan hệ
Câu: 他们结束了三年的恋爱。
Phiên âm: Tāmen jiéshù le sān nián de liàn’ài.
Dịch: Họ đã chấm dứt mối tình ba năm.
Ví dụ 3: Hoàn thành công việc
Câu: 我终于结束了这个项目。
Phiên âm: Wǒ zhōngyú jiéshù le zhège xiàngmù.
Dịch: Cuối cùng tôi cũng đã hoàn thành dự án này.
Ví dụ 4: Kết thúc một giai đoạn
Câu: 暑假结束了,学生们要开学了。
Phiên âm: Shǔjià jiéshù le, xuéshēngmen yào kāixué le.
Dịch: Kỳ nghỉ hè đã kết thúc, học sinh sắp khai giảng rồi.
Ví dụ 5: Chấm dứt xung đột
Câu: 这场战争在去年结束了。
Phiên âm: Zhè chǎng zhànzhēng zài qùnián jiéshù le.
Dịch: Cuộc chiến này đã kết thúc vào năm ngoái.
Ví dụ 6: Kết thúc bằng cách đặc biệt
Câu: 电影以悲剧结束了。
Phiên âm: Diànyǐng yǐ bēijù jiéshù le.
Dịch: Bộ phim kết thúc bằng một bi kịch.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Ngữ khí trung lập: “结束” không tự mang sắc thái cảm xúc, nhưng ngữ cảnh có thể làm nó trở nên tích cực (hoàn thành tốt) hoặc tiêu cực (chấm dứt buồn bã).
    Thì hoàn thành: Thường đi với “了” (le) để biểu thị sự việc đã xong (ví dụ: 结束了 – đã kết thúc).
    Tính trang trọng: “结束” phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản chính thức.
    Phân biệt với “开始” (kāishǐ): “开始” nghĩa là “bắt đầu”, là từ đối lập với “结束”.
  2. Từ loại:
    Động từ (V)

Đôi khi cũng dùng như danh từ (ít hơn, chủ yếu là động từ)

  1. Giải nghĩa:
    结束 (jiéshù): kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một việc gì đó.

Diễn tả quá trình hay trạng thái của một sự việc, hành động đi đến điểm cuối cùng, không còn tiếp tục nữa.

  1. Cách dùng trong câu:
    Chủ ngữ + 结束 + Tân ngữ

Hoặc: 事情 + 结束 + 了

Cũng hay dùng với phó từ như: 终于 (cuối cùng), 顺利 (thuận lợi), 突然 (đột ngột)…

  1. Ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa):
    会议已经结束了。
    Huìyì yǐjīng jiéshù le.
    Cuộc họp đã kết thúc rồi.

比赛在晚上九点结束。
Bǐsài zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiéshù.
Trận đấu kết thúc vào lúc 9 giờ tối.

我们的旅行快要结束了。
Wǒmen de lǚxíng kuài yào jiéshù le.
Chuyến du lịch của chúng tôi sắp kết thúc rồi.

当这个项目结束时,我们会庆祝一下。
Dāng zhège xiàngmù jiéshù shí, wǒmen huì qìngzhù yīxià.
Khi dự án này kết thúc, chúng ta sẽ ăn mừng một chút.

时间结束了,请交卷。
Shíjiān jiéshù le, qǐng jiāo juàn.
Hết giờ rồi, xin nộp bài.

结束一天的工作后,我感到非常累。
Jiéshù yītiān de gōngzuò hòu, wǒ gǎndào fēicháng lèi.
Sau khi kết thúc một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt.

结束一段感情并不容易。
Jiéshù yīduàn gǎnqíng bìng bù róngyì.
Kết thúc một mối quan hệ không hề dễ dàng.

演出顺利结束,观众们热烈鼓掌。
Yǎnchū shùnlì jiéshù, guānzhòngmen rèliè gǔzhǎng.
Buổi biểu diễn kết thúc suôn sẻ, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.

他不想这么早结束谈判。
Tā bù xiǎng zhème zǎo jiéshù tánpàn.
Anh ấy không muốn kết thúc cuộc đàm phán quá sớm.

结束一段旅程意味着新的开始。
Jiéshù yīduàn lǚchéng yìwèizhe xīn de kāishǐ.
Kết thúc một hành trình có nghĩa là sự khởi đầu mới.

  1. Một số cụm từ mở rộng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    结束语 jiéshù yǔ Lời kết luận
    结束工作 jiéshù gōngzuò Kết thúc công việc
    比赛结束 bǐsài jiéshù Trận đấu kết thúc
    任务结束 rènwù jiéshù Nhiệm vụ kết thúc
  2. “结束” là gì?
    结束 (jiéshù) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

kết thúc, chấm dứt, hoàn thành (một quá trình, hành động, sự kiện, công việc…)

Tùy theo ngữ cảnh, “结束” có thể dùng như:

Động từ: diễn tả hành động kết thúc, hoàn tất một việc gì đó.

Đôi khi cũng được dùng như danh từ tạm thời, ví dụ: “会议的结束” – “sự kết thúc của cuộc họp”.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ví dụ và mẫu câu
    Ví dụ 1:
    会议已经结束了。
    Huìyì yǐjīng jiéshù le.
    Cuộc họp đã kết thúc rồi.

Ví dụ 2:
我们在晚上九点结束了工作。
Wǒmen zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiéshù le gōngzuò.
Chúng tôi kết thúc công việc lúc 9 giờ tối.

Ví dụ 3:
比赛还没有结束。
Bǐsài hái méiyǒu jiéshù.
Trận đấu vẫn chưa kết thúc.

Ví dụ 4:
演出在掌声中结束。
Yǎnchū zài zhǎngshēng zhōng jiéshù.
Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay.

Ví dụ 5:
一段感情的结束,不一定是坏事。
Yī duàn gǎnqíng de jiéshù, bù yīdìng shì huàishì.
Sự kết thúc của một mối quan hệ chưa chắc đã là điều xấu.

Ví dụ 6:
他突然宣布结束合作。
Tā tūrán xuānbù jiéshù hézuò.
Anh ấy đột nhiên tuyên bố chấm dứt hợp tác.

Ví dụ 7:
战争终于结束了。
Zhànzhēng zhōngyú jiéshù le.
Cuộc chiến cuối cùng cũng đã kết thúc.

Ví dụ 8:
课程将在下周结束。
Kèchéng jiāng zài xià zhōu jiéshù.
Khóa học sẽ kết thúc vào tuần sau.

Ví dụ 9:
你准备什么时候结束这段旅程?
Nǐ zhǔnbèi shénme shíhou jiéshù zhè duàn lǚchéng?
Bạn định khi nào sẽ kết thúc chuyến đi này?

Ví dụ 10:
结束并不代表失败,有时是新的开始。
Jiéshù bìng bù dàibiǎo shībài, yǒushí shì xīn de kāishǐ.
Kết thúc không có nghĩa là thất bại, đôi khi đó là một sự khởi đầu mới.

  1. 结束 là gì?
    结束 (jiéshù) có nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một sự việc, hoạt động, hoặc quá trình nào đó.

Nó có thể được dùng cho cả hành động vật lý (như kết thúc một cuộc họp, tiết học), quá trình trừu tượng (kết thúc mối quan hệ), hoặc trạng thái cảm xúc, giai đoạn sống.

  1. Loại từ
    Động từ (V)
    Có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc đi cùng tân ngữ (kết thúc cái gì đó).
  2. Cách dùng trong câu
    Mẫu cấu trúc:
    结束 + danh từ / động từ mang tân ngữ

结束会议 (kết thúc cuộc họp)

结束谈话 (kết thúc cuộc trò chuyện)

Dùng như một hành động hoàn tất:

我们已经结束了。 (Chúng tôi đã kết thúc rồi.)

Các từ đi kèm phổ biến:
会议 (huìyì) – cuộc họp

谈话 (tánhuà) – trò chuyện

比赛 (bǐsài) – trận đấu

工作 (gōngzuò) – công việc

感情 (gǎnqíng) – tình cảm

  1. Ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    会议在五点钟结束。
    Huìyì zài wǔ diǎn zhōng jiéshù.
    Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ.

Ví dụ 2:
我们已经结束了这个项目。
Wǒmen yǐjīng jiéshù le zhège xiàngmù.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án này rồi.

Ví dụ 3:
他们的关系终于结束了。
Tāmen de guānxì zhōngyú jiéshù le.
Mối quan hệ của họ cuối cùng cũng kết thúc.

Ví dụ 4:
电影什么时候结束?
Diànyǐng shénme shíhòu jiéshù?
Bộ phim kết thúc lúc nào?

Ví dụ 5:
比赛在大雨中提前结束了。
Bǐsài zài dàyǔ zhōng tíqián jiéshù le.
Trận đấu kết thúc sớm do mưa lớn.

Ví dụ 6:
我不想就这样结束这段感情。
Wǒ bù xiǎng jiù zhèyàng jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Tôi không muốn kết thúc mối quan hệ này như vậy.

Ví dụ 7:
他结束了发言,然后坐下了。
Tā jiéshù le fāyán, ránhòu zuò xià le.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu và ngồi xuống.

  1. So sánh với 完成 (wánchéng) và 停止 (tíngzhǐ)
    Từ Nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
    结束 Kết thúc, chấm dứt Tập trung vào chấm dứt một tiến trình 结束课程
    完成 Hoàn thành Nhấn mạnh việc hoàn tất nhiệm vụ 完成任务
    停止 Ngừng, dừng lại Nhấn vào dừng hành động ngay lập tức 停止说话
  2. 结束 là gì?
    结束 (jiéshù) có nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một hành động, quá trình, sự kiện hay một giai đoạn nào đó.
  3. Loại từ
    Động từ (动词) – biểu thị hành động kết thúc, hoàn tất.
  4. Giải thích chi tiết
    结束 thường được dùng khi một quá trình nào đó hoàn tất.

Có thể đi kèm tân ngữ hoặc đứng một mình.

Trong hội thoại đời sống hoặc văn viết trang trọng đều có thể dùng từ này.

  1. Cấu trúc thông dụng
    结束 + danh từ

(Chủ ngữ) + 结束了 (tân ngữ)

(Chủ ngữ) + 还没结束…

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    比赛已经结束了。
    Bǐsài yǐjīng jiéshù le.
    Trận đấu đã kết thúc rồi.

我还没结束工作。
Wǒ hái méi jiéshù gōngzuò.
Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc.

他结束了自己的演讲。
Tā jiéshù le zìjǐ de yǎnjiǎng.
Anh ấy đã kết thúc bài phát biểu của mình.

一天的学习终于结束了。
Yì tiān de xuéxí zhōngyú jiéshù le.
Một ngày học tập cuối cùng cũng kết thúc rồi.

项目将在下个月结束。
Xiàngmù jiāng zài xià ge yuè jiéshù.
Dự án sẽ kết thúc vào tháng sau.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuàiyào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.

他不想这样结束他们的关系。
Tā bù xiǎng zhèyàng jiéshù tāmen de guānxì.
Anh ấy không muốn chấm dứt mối quan hệ của họ như vậy.

比赛在下雨前就结束了。
Bǐsài zài xià yǔ qián jiù jiéshù le.
Trận đấu đã kết thúc trước khi trời mưa.

会议什么时候结束?
Huìyì shénme shíhòu jiéshù?
Cuộc họp kết thúc lúc nào?

我希望这场战争早日结束。
Wǒ xīwàng zhè chǎng zhànzhēng zǎorì jiéshù.
Tôi hy vọng cuộc chiến này sớm kết thúc.

  1. Giải thích từ vựng
    结束 (jiéshù) nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn tất.
    Dùng để diễn tả một sự việc, quá trình, hành động, trạng thái nào đó đã đi đến điểm dừng, không còn tiếp tục nữa.
  2. Loại từ
    Động từ (动词)
  3. Mẫu câu thường gặp với “结束”
    Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
    A 结束 B A kết thúc B
    S + 已经 + 结束 + 了 … đã kết thúc rồi
    会议 / 比赛 / 工作 + 结束 Cuộc họp / Trận đấu / Công việc kết thúc
    在……结束以后 / 之后 Sau khi … kết thúc
    希望早点结束…… Mong sớm kết thúc …
  4. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    会议已经结束了。
    Huìyì yǐjīng jiéshù le.
    Cuộc họp đã kết thúc rồi.

比赛几点结束?
Bǐsài jǐ diǎn jiéshù?
Trận đấu kết thúc lúc mấy giờ?

我还没有结束工作。
Wǒ hái méiyǒu jiéshù gōngzuò.
Tôi vẫn chưa hoàn tất công việc.

雨终于结束了。
Yǔ zhōngyú jiéshù le.
Trận mưa cuối cùng cũng dừng lại rồi.

他决定结束这段感情。
Tā juédìng jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Anh ấy quyết định kết thúc mối quan hệ này.

项目顺利结束了。
Xiàngmù shùnlì jiéshù le.
Dự án đã kết thúc suôn sẻ.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuàiyào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.

结束一天的工作后,他觉得非常累。
Jiéshù yì tiān de gōngzuò hòu, tā juéde fēicháng lèi.
Sau một ngày làm việc kết thúc, anh ấy cảm thấy rất mệt.

希望这场战争早日结束。
Xīwàng zhè chǎng zhànzhēng zǎorì jiéshù.
Mong cuộc chiến này sớm kết thúc.

一切都还没有真正结束。
Yíqiè dōu hái méiyǒu zhēnzhèng jiéshù.
Mọi thứ vẫn chưa thật sự kết thúc.

他不想就这样结束这段旅程。
Tā bù xiǎng jiù zhèyàng jiéshù zhè duàn lǚchéng.
Anh ấy không muốn kết thúc chuyến hành trình này như vậy.

学期将在下个月结束。
Xuéqī jiāng zài xià ge yuè jiéshù.
Học kỳ sẽ kết thúc vào tháng sau.

我们的关系已经结束了。
Wǒmen de guānxì yǐjīng jiéshù le.
Mối quan hệ của chúng ta đã kết thúc rồi.

比赛在雨中被迫结束。
Bǐsài zài yǔ zhōng bèipò jiéshù.
Trận đấu bị buộc phải kết thúc vì trời mưa.

一天的学习终于结束了。
Yì tiān de xuéxí zhōngyú jiéshù le.
Một ngày học tập cuối cùng cũng đã kết thúc.

  1. 结束 là gì?
    Chữ Hán: 结束

Phiên âm: jiéshù

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: kết thúc, chấm dứt, hoàn tất

  1. Giải thích chi tiết
    Từ 结束 dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc chấm dứt một hành động, sự việc, trạng thái, giai đoạn, sự kiện nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời sống hàng ngày.

Nó thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động như: 工作 (công việc), 比赛 (trận đấu), 会议 (cuộc họp), 演讲 (bài phát biểu), 学习 (việc học)…

  1. Một số cấu trúc thường gặp
    结束 + danh từ
    Ví dụ: 结束比赛 → kết thúc trận đấu

Chủ ngữ + 结束 + tân ngữ
Ví dụ: 他结束了演讲 → Anh ấy kết thúc bài phát biểu

Chủ ngữ + động từ + 完/之后 + 结束
Ví dụ: 我们吃完饭就结束会议 → Sau khi ăn xong, chúng tôi kết thúc cuộc họp

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    比赛已经结束了。
    Bǐsài yǐjīng jiéshù le.
    Trận đấu đã kết thúc rồi.

他结束了讲话,然后离开了会议室。
Tā jiéshù le jiǎnghuà, ránhòu líkāi le huìyìshì.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu, sau đó rời khỏi phòng họp.

我们明天下午三点结束课程。
Wǒmen míngtiān xiàwǔ sāndiǎn jiéshù kèchéng.
Chúng tôi kết thúc khóa học lúc 3 giờ chiều mai.

大雨终于结束了。
Dàyǔ zhōngyú jiéshù le.
Cơn mưa to cuối cùng cũng đã kết thúc.

这个项目已经顺利结束。
Zhège xiàngmù yǐjīng shùnlì jiéshù.
Dự án này đã kết thúc suôn sẻ.

放学后,我马上结束工作。
Fàngxué hòu, wǒ mǎshàng jiéshù gōngzuò.
Sau khi tan học, tôi lập tức kết thúc công việc.

暑假快要结束了,我们要准备开学了。
Shǔjià kuàiyào jiéshù le, wǒmen yào zhǔnbèi kāixué le.
Kỳ nghỉ hè sắp kết thúc rồi, chúng tôi phải chuẩn bị nhập học.

老板说今天要早点结束会议。
Lǎobǎn shuō jīntiān yào zǎodiǎn jiéshù huìyì.
Sếp nói hôm nay phải kết thúc cuộc họp sớm.

她不愿意就这样结束这段感情。
Tā bù yuànyì jiù zhèyàng jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Cô ấy không muốn kết thúc mối quan hệ này như vậy.

电影在一个感人的场景中结束了。
Diànyǐng zài yí gè gǎnrén de chǎngjǐng zhōng jiéshù le.
Bộ phim kết thúc trong một cảnh cảm động.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    结束 jiéshù Kết thúc Nhấn mạnh việc chấm dứt một sự việc, trạng thái
    完 wán Xong, hoàn tất Thường đi với hành động cụ thể
    完成 wánchéng Hoàn thành Nhấn mạnh sự hoàn tất có mục tiêu rõ ràng
    停止 tíngzhǐ Ngừng lại, dừng Nhấn mạnh việc dừng giữa chừng một hành động
  2. Giải thích chi tiết
    结束 (jiéshù) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó.

Nó thường được dùng trong các tình huống như kết thúc công việc, buổi họp, cuộc thi, bài phát biểu, v.v.

  1. Loại từ
    动词 (động từ)
  2. Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
    结束 + danh từ
    Diễn tả việc kết thúc một hành động hoặc sự kiện cụ thể.

Chủ ngữ + 结束了
Dùng để nói ai đó đã kết thúc một việc gì đó.

Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + 结束了
Nhấn mạnh việc chủ ngữ hoàn tất một hành động nào đó.

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:
    汉语课结束了。
    Hànyǔ kè jiéshù le.
    Lớp học tiếng Trung đã kết thúc.

Ví dụ 2:
我已经结束工作了。
Wǒ yǐjīng jiéshù gōngzuò le.
Tôi đã kết thúc công việc rồi.

Ví dụ 3:
比赛在晚上九点结束。
Bǐsài zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiéshù.
Trận đấu kết thúc lúc 9 giờ tối.

Ví dụ 4:
他把会议结束得很顺利。
Tā bǎ huìyì jiéshù de hěn shùnlì.
Anh ấy đã kết thúc buổi họp một cách suôn sẻ.

Ví dụ 5:
请在十点之前结束报告。
Qǐng zài shí diǎn zhīqián jiéshù bàogào.
Hãy hoàn tất bài báo cáo trước 10 giờ.

  1. Từ loại:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    结束 (jiéshù): kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một việc gì đó.
  3. Cách dùng và cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa
    结束 + danh từ/sự việc Kết thúc việc gì đó
    A 结束了 B A đã kết thúc B
  4. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    我们已经结束了今天的会议。
    Wǒmen yǐjīng jiéshùle jīntiān de huìyì.
    → Chúng tôi đã kết thúc cuộc họp hôm nay.

比赛在晚上九点结束。
Bǐsài zài wǎnshàng jiǔ diǎn jiéshù.
→ Trận đấu kết thúc vào lúc 9 giờ tối.

他还没有结束他的工作。
Tā hái méiyǒu jiéshù tā de gōngzuò.
→ Anh ấy vẫn chưa hoàn thành công việc của mình.

电影已经结束了,我们走吧。
Diànyǐng yǐjīng jiéshùle, wǒmen zǒu ba.
→ Bộ phim đã kết thúc rồi, chúng ta đi thôi.

项目终于结束了,大家都很高兴。
Xiàngmù zhōngyú jiéshùle, dàjiā dōu hěn gāoxìng.
→ Dự án cuối cùng cũng đã kết thúc, mọi người đều rất vui.

放学后,我就结束了今天的学习。
Fàngxué hòu, wǒ jiù jiéshùle jīntiān de xuéxí.
→ Sau khi tan học, tôi đã kết thúc việc học hôm nay.

  1. Ngữ cảnh học tập – giáo dục
    课程快要结束了。
    Kèchéng kuàiyào jiéshù le.
    Khóa học sắp kết thúc rồi.

今天的考试在三点结束。
Jīntiān de kǎoshì zài sān diǎn jiéshù.
Bài kiểm tra hôm nay kết thúc lúc ba giờ.

我们上完课就结束学习了。
Wǒmen shàng wán kè jiù jiéshù xuéxí le.
Chúng tôi học xong là kết thúc việc học rồi.

这学期终于要结束了。
Zhè xuéqī zhōngyú yào jiéshù le.
Học kỳ này cuối cùng cũng sắp kết thúc rồi.

每节课结束前,老师会布置作业。
Měi jié kè jiéshù qián, lǎoshī huì bùzhì zuòyè.
Trước khi kết thúc mỗi tiết học, giáo viên sẽ giao bài tập.

  1. Ngữ cảnh công việc – hành chính
    今天的会议几点结束?
    Jīntiān de huìyì jǐ diǎn jiéshù?
    Cuộc họp hôm nay kết thúc lúc mấy giờ?

我们要在下班前结束这个项目。
Wǒmen yào zài xiàbān qián jiéshù zhège xiàngmù.
Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước khi tan ca.

项目终于顺利结束了。
Xiàngmù zhōngyú shùnlì jiéshù le.
Dự án cuối cùng cũng kết thúc suôn sẻ.

工作一结束,我就回家。
Gōngzuò yī jiéshù, wǒ jiù huí jiā.
Vừa kết thúc công việc là tôi về nhà.

这个合同到明年年底才结束。
Zhège hétóng dào míngnián niándǐ cái jiéshù.
Hợp đồng này đến cuối năm sau mới kết thúc.

  1. Ngữ cảnh tình cảm – xã hội
    他们的爱情已经结束了。
    Tāmen de àiqíng yǐjīng jiéshù le.
    Chuyện tình của họ đã kết thúc rồi.

分手并不意味着一切都结束。
Fēnshǒu bìng bù yìwèizhe yīqiè dōu jiéshù.
Chia tay không có nghĩa là mọi thứ đã chấm dứt.

我想早点结束这段感情。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Tôi muốn sớm chấm dứt mối quan hệ này.

我们和平地结束了关系。
Wǒmen hépíng de jiéshù le guānxì.
Chúng tôi đã kết thúc mối quan hệ một cách hòa bình.

不该开始的感情就应该尽早结束。
Bù gāi kāishǐ de gǎnqíng jiù yīnggāi jǐnzǎo jiéshù.
Tình cảm không nên bắt đầu thì nên kết thúc sớm.

  1. Ngữ cảnh đời sống thường ngày
    雨终于结束了,太阳出来了。
    Yǔ zhōngyú jiéshù le, tàiyáng chūlái le.
    Cơn mưa cuối cùng cũng kết thúc, mặt trời đã ló rạng.

洗澡结束后我感觉很轻松。
Xǐzǎo jiéshù hòu wǒ gǎnjué hěn qīngsōng.
Sau khi tắm xong tôi cảm thấy rất thoải mái.

演出已经结束,观众正在离场。
Yǎnchū yǐjīng jiéshù, guānzhòng zhèngzài líchǎng.
Buổi biểu diễn đã kết thúc, khán giả đang rời sân khấu.

我还不想结束这个假期。
Wǒ hái bù xiǎng jiéshù zhège jiàqī.
Tôi vẫn chưa muốn kỳ nghỉ này kết thúc.

聚会在晚上十一点结束。
Jùhuì zài wǎnshàng shíyī diǎn jiéshù.
Buổi tụ họp kết thúc lúc 11 giờ tối.

  1. Ngữ cảnh văn chương – trừu tượng – cảm xúc
    美好的时光总是太快结束。
    Měihǎo de shíguāng zǒng shì tài kuài jiéshù.
    Thời gian đẹp đẽ luôn kết thúc quá nhanh.

青春终将结束,但回忆永存。
Qīngchūn zhōngjiāng jiéshù, dàn huíyì yǒngcún.
Tuổi thanh xuân sẽ kết thúc, nhưng ký ức thì còn mãi.

故事到了这里就结束了。
Gùshì dào le zhèlǐ jiù jiéshù le.
Câu chuyện đến đây là kết thúc.

幸福的结局并不代表一切都结束。
Xìngfú de jiéjú bìng bù dàibiǎo yīqiè dōu jiéshù.
Kết thúc hạnh phúc không có nghĩa là mọi chuyện đã xong.

我的忍耐已经到此结束。
Wǒ de rěnnài yǐjīng dàocǐ jiéshù.
Sự chịu đựng của tôi đến đây là hết.

  1. Ngữ cảnh thể thao – trò chơi – giải trí
    比赛在下半场结束。
    Bǐsài zài xià bànchǎng jiéshù.
    Trận đấu kết thúc ở hiệp hai.

游戏结束后,大家都很高兴。
Yóuxì jiéshù hòu, dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Sau khi trò chơi kết thúc, mọi người đều rất vui.

训练还没结束,不准离开。
Xùnliàn hái méi jiéshù, bù zhǔn líkāi.
Buổi huấn luyện chưa kết thúc, không được rời đi.

哨声一响,比赛就结束了。
Shàoshēng yì xiǎng, bǐsài jiù jiéshù le.
Tiếng còi vang lên là trận đấu kết thúc ngay.

比分在比赛结束前发生了变化。
Bǐfēn zài bǐsài jiéshù qián fāshēng le biànhuà.
Tỷ số đã thay đổi trước khi trận đấu kết thúc.

  1. Câu trần thuật – miêu tả chung
    所有的事情总会有个结束。
    Suǒyǒu de shìqíng zǒng huì yǒu gè jiéshù.
    Mọi chuyện rồi cũng sẽ có kết thúc.

没有人知道什么时候会结束。
Méiyǒu rén zhīdào shénme shíhòu huì jiéshù.
Không ai biết khi nào sẽ kết thúc.

结束不一定是坏事。
Jiéshù bù yídìng shì huàishì.
Kết thúc chưa chắc đã là điều xấu.

有开始就有结束。
Yǒu kāishǐ jiù yǒu jiéshù.
Có bắt đầu thì sẽ có kết thúc.

他突然结束了谈话。
Tā tūrán jiéshù le tánhuà.
Anh ấy đột ngột kết thúc cuộc trò chuyện.

  1. Một số mẫu câu khác (đa dạng hóa)
    这不是结局,只是一个结束。
    Zhè bù shì jiéjú, zhǐshì yí gè jiéshù.
    Đây không phải là kết thúc, chỉ là một đoạn dừng.

他提前结束了旅程。
Tā tíqián jiéshù le lǚchéng.
Anh ấy đã kết thúc chuyến đi sớm hơn dự kiến.

比赛因天气原因而提前结束。
Bǐsài yīn tiānqì yuányīn ér tíqián jiéshù.
Trận đấu kết thúc sớm do thời tiết.

医生宣布手术成功结束。
Yīshēng xuānbù shǒushù chénggōng jiéshù.
Bác sĩ thông báo ca phẫu thuật đã thành công và kết thúc.

我终于结束了这段痛苦的日子。
Wǒ zhōngyú jiéshù le zhè duàn tòngkǔ de rìzi.
Cuối cùng tôi đã chấm dứt những ngày tháng đau khổ này.

比赛结束了。
Bǐsài jiéshù le.
Trận đấu đã kết thúc.

我们的谈话还没有结束。
Wǒmen de tánhuà hái méiyǒu jiéshù.
Cuộc trò chuyện của chúng ta vẫn chưa kết thúc.

会议将在下午三点结束。
Huìyì jiāng zài xiàwǔ sān diǎn jiéshù.
Cuộc họp sẽ kết thúc lúc ba giờ chiều.

他终于结束了这项工作。
Tā zhōngyú jiéshù le zhè xiàng gōngzuò.
Cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành công việc này.

她决定结束这段关系。
Tā juédìng jiéshù zhè duàn guānxì.
Cô ấy quyết định kết thúc mối quan hệ này.

我们的旅程即将结束。
Wǒmen de lǚchéng jíjiāng jiéshù.
Hành trình của chúng tôi sắp kết thúc.

游戏结束后,大家都很开心。
Yóuxì jiéshù hòu, dàjiā dōu hěn kāixīn.
Sau khi trò chơi kết thúc, mọi người đều rất vui.

工作还没结束,请继续努力。
Gōngzuò hái méi jiéshù, qǐng jìxù nǔlì.
Công việc vẫn chưa kết thúc, xin hãy tiếp tục cố gắng.

项目结束时,我们要总结经验。
Xiàngmù jiéshù shí, wǒmen yào zǒngjié jīngyàn.
Khi dự án kết thúc, chúng ta phải tổng kết kinh nghiệm.

结束一天的学习后,我感到很轻松。
Jiéshù yītiān de xuéxí hòu, wǒ gǎndào hěn qīngsōng.
Sau một ngày học tập kết thúc, tôi cảm thấy rất thoải mái.

结束语要简洁有力。
Jiéshù yǔ yào jiǎnjié yǒulì.
Lời kết luận cần ngắn gọn và mạnh mẽ.

我们不应该草率结束讨论。
Wǒmen bù yīnggāi cǎoshuài jiéshù tǎolùn.
Chúng ta không nên vội vàng kết thúc cuộc thảo luận.

比赛结束时,他流下了激动的泪水。
Bǐsài jiéshù shí, tā liú xià le jīdòng de lèishuǐ.
Khi trận đấu kết thúc, anh ấy đã rơi nước mắt vì xúc động.

课程结束后,请填写反馈表。
Kèchéng jiéshù hòu, qǐng tiánxiě fǎnkuì biǎo.
Sau khi khóa học kết thúc, xin vui lòng điền vào phiếu phản hồi.

合同到期后自动结束。
Hétóng dàoqī hòu zìdòng jiéshù.
Hợp đồng sẽ tự động kết thúc khi hết hạn.

结束这段旅程,让我们重新开始。
Jiéshù zhè duàn lǚchéng, ràng wǒmen chóngxīn kāishǐ.
Kết thúc hành trình này, hãy để chúng ta bắt đầu lại từ đầu.

结束战争是我们的共同目标。
Jiéshù zhànzhēng shì wǒmen de gòngtóng mùbiāo.
Kết thúc chiến tranh là mục tiêu chung của chúng ta.

节目结束后,他接受了采访。
Jiémù jiéshù hòu, tā jiēshòu le cǎifǎng.
Sau khi chương trình kết thúc, anh ấy đã nhận phỏng vấn.

一切美好总会结束。
Yīqiè měihǎo zǒng huì jiéshù.
Mọi điều tốt đẹp rồi cũng sẽ kết thúc.

结束考试后,同学们放松了。
Jiéshù kǎoshì hòu, tóngxuémen fàngsōng le.
Sau khi kỳ thi kết thúc, các bạn học sinh đã thư giãn.

雨结束了,天空放晴了。
Yǔ jiéshù le, tiānkōng fàngqíng le.
Mưa đã tạnh, bầu trời trở nên trong xanh.

我不想这么快结束这次旅行。
Wǒ bù xiǎng zhème kuài jiéshù zhè cì lǚxíng.
Tôi không muốn kết thúc chuyến du lịch này quá sớm.

她写了一段精彩的结束语。
Tā xiě le yī duàn jīngcǎi de jiéshù yǔ.
Cô ấy đã viết một đoạn kết luận xuất sắc.

他们宣布比赛正式结束。
Tāmen xuānbù bǐsài zhèngshì jiéshù.
Họ tuyên bố trận đấu chính thức kết thúc.

结束不了的思念困扰着我。
Jiéshù bù liǎo de sīniàn kùnrǎo zhe wǒ.
Nỗi nhớ không dứt đang làm phiền tôi.

结束前的准备工作非常重要。
Jiéshù qián de zhǔnbèi gōngzuò fēicháng zhòngyào.
Công tác chuẩn bị trước khi kết thúc rất quan trọng.

聚会结束得很晚。
Jùhuì jiéshù de hěn wǎn.
Buổi tụ họp kết thúc rất muộn.

我们不想仓促结束项目。
Wǒmen bù xiǎng cāngcù jiéshù xiàngmù.
Chúng tôi không muốn vội vàng kết thúc dự án.

结束一天的忙碌,他终于可以休息了。
Jiéshù yītiān de mánglù, tā zhōngyú kěyǐ xiūxí le.
Kết thúc một ngày bận rộn, cuối cùng anh ấy cũng có thể nghỉ ngơi.

结束演讲时,他深鞠了一躬。
Jiéshù yǎnjiǎng shí, tā shēn jū le yī gōng.
Khi kết thúc bài phát biểu, anh ấy cúi chào sâu.

结束这场误会对双方都有好处。
Jiéshù zhè chǎng wùhuì duì shuāngfāng dōu yǒu hǎochù.
Kết thúc hiểu lầm này sẽ có lợi cho cả hai bên.

比赛结束得比预期早。
Bǐsài jiéshù de bǐ yùqī zǎo.
Trận đấu kết thúc sớm hơn dự kiến.

我们的合作已经圆满结束。
Wǒmen de hézuò yǐjīng yuánmǎn jiéshù.
Sự hợp tác của chúng ta đã kết thúc một cách viên mãn.

结束这次会议需要更多的讨论。
Jiéshù zhè cì huìyì xūyào gèng duō de tǎolùn.
Để kết thúc cuộc họp lần này cần thảo luận nhiều hơn.

世界杯终于结束了,法国获得了冠军。
Shìjièbēi zhōngyú jiéshù le, Fǎguó huòdé le guànjūn.
World Cup cuối cùng cũng đã kết thúc, Pháp giành chức vô địch.

结束并不意味着失败。
Jiéshù bìng bù yìwèizhe shībài.
Kết thúc không có nghĩa là thất bại.

课程结束的铃声响了。
Kèchéng jiéshù de língshēng xiǎng le.
Chuông kết thúc tiết học đã vang lên.

我们希望战争尽快结束。
Wǒmen xīwàng zhànzhēng jǐnkuài jiéshù.
Chúng tôi hy vọng chiến tranh sẽ kết thúc càng sớm càng tốt.

她的演讲以精彩的结束语结束。
Tā de yǎnjiǎng yǐ jīngcǎi de jiéshù yǔ jiéshù.
Bài phát biểu của cô ấy kết thúc bằng một lời kết đầy ấn tượng.

结束这段旅程时,我收获了很多。
Jiéshù zhè duàn lǚchéng shí, wǒ shōuhuò le hěn duō.
Khi kết thúc hành trình này, tôi đã gặt hái được rất nhiều.

1–10: Cuộc sống hàng ngày
我每天六点结束工作。
Wǒ měitiān liù diǎn jiéshù gōngzuò.
Tôi kết thúc công việc lúc sáu giờ mỗi ngày.

会议还没有结束,请耐心等待。
Huìyì hái méiyǒu jiéshù, qǐng nàixīn děngdài.
Cuộc họp vẫn chưa kết thúc, xin hãy kiên nhẫn chờ.

她总是很晚才结束一天的忙碌。
Tā zǒng shì hěn wǎn cái jiéshù yītiān de mánglù.
Cô ấy luôn kết thúc một ngày bận rộn rất muộn.

今天的课程到这里就结束了。
Jīntiān de kèchéng dào zhèlǐ jiù jiéshù le.
Buổi học hôm nay kết thúc tại đây.

下班后,我喜欢听音乐来结束一天的疲惫。
Xiàbān hòu, wǒ xǐhuan tīng yīnyuè lái jiéshù yītiān de pí bèi.
Sau khi tan làm, tôi thích nghe nhạc để kết thúc một ngày mệt mỏi.

比赛在雨中结束了。
Bǐsài zài yǔ zhōng jiéshù le.
Trận đấu kết thúc trong mưa.

今天的活动顺利结束。
Jīntiān de huódòng shùnlì jiéshù.
Hoạt động hôm nay đã kết thúc suôn sẻ.

旅行即将结束,我们都很不舍。
Lǚxíng jíjiāng jiéshù, wǒmen dōu hěn bùshě.
Chuyến du lịch sắp kết thúc, chúng tôi đều luyến tiếc.

这段对话以沉默结束。
Zhè duàn duìhuà yǐ chénmò jiéshù.
Cuộc đối thoại này kết thúc trong im lặng.

电影的结局很突然就结束了。
Diànyǐng de jiéjú hěn tūrán jiù jiéshù le.
Kết thúc của bộ phim rất đột ngột.

11–20: Tình cảm, mối quan hệ
我们的关系已经结束了。
Wǒmen de guānxì yǐjīng jiéshù le.
Mối quan hệ của chúng ta đã kết thúc.

有时候结束比开始更需要勇气。
Yǒu shíhòu jiéshù bǐ kāishǐ gèng xūyào yǒngqì.
Đôi khi kết thúc cần nhiều dũng khí hơn bắt đầu.

她决定结束这段感情。
Tā juédìng jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Cô ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ này.

不是每一段感情都有圆满的结束。
Bù shì měi yī duàn gǎnqíng dōu yǒu yuánmǎn de jiéshù.
Không phải mối tình nào cũng có cái kết trọn vẹn.

分手不一定是结束,也可能是成长的开始。
Fēnshǒu bù yīdìng shì jiéshù, yě kěnéng shì chéngzhǎng de kāishǐ.
Chia tay không hẳn là kết thúc, mà có thể là khởi đầu cho sự trưởng thành.

爱情在沉默中结束。
Àiqíng zài chénmò zhōng jiéshù.
Tình yêu kết thúc trong im lặng.

我不想这样结束我们的故事。
Wǒ bù xiǎng zhèyàng jiéshù wǒmen de gùshì.
Tôi không muốn kết thúc câu chuyện của chúng ta như thế này.

我们好聚好散,和平结束。
Wǒmen hǎo jù hǎo sàn, hépíng jiéshù.
Chúng ta chia tay trong hòa bình, không oán giận.

一封信结束了我们三年的恋爱。
Yī fēng xìn jiéshù le wǒmen sān nián de liàn’ài.
Một bức thư đã kết thúc mối tình ba năm của chúng tôi.

我以泪水结束了这段感情。
Wǒ yǐ lèishuǐ jiéshù le zhè duàn gǎnqíng.
Tôi kết thúc mối tình này bằng nước mắt.

21–30: Học tập, công việc
考试终于结束了,我可以放松一下了。
Kǎoshì zhōngyú jiéshù le, wǒ kěyǐ fàngsōng yīxià le.
Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc, tôi có thể thư giãn rồi.

论文写完就代表这个学期结束了。
Lùnwén xiěwán jiù dàibiǎo zhège xuéqī jiéshù le.
Viết xong luận văn là học kỳ này cũng kết thúc rồi.

他刚刚结束实习,准备找正式工作。
Tā gānggāng jiéshù shíxí, zhǔnbèi zhǎo zhèngshì gōngzuò.
Anh ấy vừa kết thúc kỳ thực tập, chuẩn bị tìm việc chính thức.

项目提前结束了,老板很满意。
Xiàngmù tíqián jiéshù le, lǎobǎn hěn mǎnyì.
Dự án đã kết thúc sớm hơn dự kiến, sếp rất hài lòng.

学校放假后,一切课程都结束了。
Xuéxiào fàngjià hòu, yīqiè kèchéng dōu jiéshù le.
Sau khi trường nghỉ hè, tất cả các khóa học đều kết thúc.

我的第一份工作结束于2022年。
Wǒ de dì yī fèn gōngzuò jiéshù yú 2022 nián.
Công việc đầu tiên của tôi kết thúc vào năm 2022.

他在演讲结束时提了几个问题。
Tā zài yǎnjiǎng jiéshù shí tí le jǐ gè wèntí.
Anh ấy đã đặt vài câu hỏi khi bài phát biểu kết thúc.

学生们在下课铃响后才结束讨论。
Xuéshēngmen zài xiàkè líng xiǎng hòu cái jiéshù tǎolùn.
Học sinh chỉ kết thúc cuộc thảo luận sau khi chuông tan học vang lên.

老师要求我们在明天前结束报告。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen zài míngtiān qián jiéshù bàogào.
Thầy yêu cầu chúng tôi hoàn thành báo cáo trước ngày mai.

这个阶段的学习差不多要结束了。
Zhège jiēduàn de xuéxí chàbùduō yào jiéshù le.
Giai đoạn học tập này sắp kết thúc rồi.

31–40: Suy ngẫm, văn chương
没有结束,就没有新的开始。
Méiyǒu jiéshù, jiù méiyǒu xīn de kāishǐ.
Không có kết thúc, thì sẽ không có khởi đầu mới.

时间在不知不觉中结束了一天。
Shíjiān zài bùzhī bù jué zhōng jiéshù le yītiān.
Thời gian đã kết thúc một ngày lúc nào không hay.

故事的结束比想象中更感人。
Gùshì de jiéshù bǐ xiǎngxiàng zhōng gèng gǎnrén.
Cái kết của câu chuyện cảm động hơn tôi tưởng.

结束并不等于失败,有时是解脱。
Jiéshù bìng bù děngyú shībài, yǒushí shì jiětuō.
Kết thúc không đồng nghĩa với thất bại, đôi khi đó là sự giải thoát.

童年在一瞬间结束了。
Tóngnián zài yī shùnjiān jiéshù le.
Tuổi thơ kết thúc trong khoảnh khắc.

一场梦的结束,换来的是现实的清醒。
Yī chǎng mèng de jiéshù, huàn lái de shì xiànshí de qīngxǐng.
Cái kết của một giấc mơ đem lại sự tỉnh táo của hiện thực.

一部小说的结束令人意犹未尽。
Yī bù xiǎoshuō de jiéshù lìng rén yì yóu wèi jìn.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc vẫn chưa thỏa mãn.

人生没有真正的结束,只有不断的转折。
Rénshēng méiyǒu zhēnzhèng de jiéshù, zhǐyǒu bùduàn de zhuǎnzhé.
Cuộc đời không có kết thúc thực sự, chỉ có những bước ngoặt không ngừng.

这只是阶段性的结束,未来还有很长的路。
Zhè zhǐ shì jiēduàn xìng de jiéshù, wèilái hái yǒu hěn cháng de lù.
Đây chỉ là kết thúc tạm thời, tương lai còn rất dài phía trước.

愿所有的结束都带来新的希望。
Yuàn suǒyǒu de jiéshù dōu dàilái xīn de xīwàng.
Mong rằng mọi kết thúc đều mang lại hy vọng mới.

比赛已经结束了。
Bǐsài yǐjīng jiéshù le.
Trận đấu đã kết thúc rồi.

他还没结束工作。
Tā hái méi jiéshù gōngzuò.
Anh ấy vẫn chưa kết thúc công việc.

我们的会议马上就要结束了。
Wǒmen de huìyì mǎshàng jiù yào jiéshù le.
Cuộc họp của chúng tôi sắp kết thúc rồi.

一天的学习终于结束了。
Yì tiān de xuéxí zhōngyú jiéshù le.
Một ngày học tập cuối cùng cũng kết thúc rồi.

项目将在月底结束。
Xiàngmù jiāng zài yuèdǐ jiéshù.
Dự án sẽ kết thúc vào cuối tháng.

他结束了与她的关系。
Tā jiéshù le yǔ tā de guānxì.
Anh ấy đã chấm dứt mối quan hệ với cô ấy.

节目快结束了。
Jiémù kuài jiéshù le.
Chương trình sắp kết thúc.

电影什么时候结束?
Diànyǐng shénme shíhòu jiéshù?
Bộ phim kết thúc khi nào?

他们不愿意就这样结束。
Tāmen bù yuànyì jiù zhèyàng jiéshù.
Họ không muốn kết thúc như vậy.

雨还没结束。
Yǔ hái méi jiéshù.
Trời vẫn chưa tạnh mưa.

比赛在雨中结束了。
Bǐsài zài yǔ zhōng jiéshù le.
Trận đấu kết thúc trong mưa.

我希望这场战争能尽快结束。
Wǒ xīwàng zhè chǎng zhànzhēng néng jǐnkuài jiéshù.
Tôi hy vọng cuộc chiến này có thể kết thúc sớm.

她突然结束了电话。
Tā tūrán jiéshù le diànhuà.
Cô ấy đột ngột kết thúc cuộc điện thoại.

他结束了演讲后,全场鼓掌。
Tā jiéshù le yǎnjiǎng hòu, quánchǎng gǔzhǎng.
Sau khi anh ấy kết thúc bài phát biểu, cả khán phòng vỗ tay.

工作还没有结束,请耐心等待。
Gōngzuò hái méiyǒu jiéshù, qǐng nàixīn děngdài.
Công việc vẫn chưa xong, xin vui lòng kiên nhẫn chờ.

学期即将结束。
Xuéqī jíjiāng jiéshù.
Học kỳ sắp kết thúc.

他们结束了一场激烈的辩论。
Tāmen jiéshù le yì chǎng jīliè de biànlùn.
Họ kết thúc một cuộc tranh luận gay gắt.

会议终于顺利结束了。
Huìyì zhōngyú shùnlì jiéshù le.
Cuộc họp cuối cùng cũng kết thúc suôn sẻ.

考试在下午三点结束。
Kǎoshì zài xiàwǔ sān diǎn jiéshù.
Kỳ thi kết thúc lúc 3 giờ chiều.

他不愿意结束这段友谊。
Tā bù yuànyì jiéshù zhè duàn yǒuyì.
Anh ấy không muốn kết thúc tình bạn này.

训练课程将于下周结束。
Xùnliàn kèchéng jiāng yú xià zhōu jiéshù.
Khóa huấn luyện sẽ kết thúc vào tuần sau.

一天的工作终于结束了。
Yì tiān de gōngzuò zhōngyú jiéshù le.
Một ngày làm việc cuối cùng cũng kết thúc.

我们谈话结束后,他就离开了。
Wǒmen tánhuà jiéshù hòu, tā jiù líkāi le.
Sau khi cuộc trò chuyện kết thúc, anh ấy rời đi.

她结束了旅行,回到了家。
Tā jiéshù le lǚxíng, huídào le jiā.
Cô ấy kết thúc chuyến du lịch và trở về nhà.

这个故事以悲剧结束。
Zhège gùshì yǐ bēijù jiéshù.
Câu chuyện này kết thúc bằng một bi kịch.

他很高兴项目终于结束了。
Tā hěn gāoxìng xiàngmù zhōngyú jiéshù le.
Anh ấy rất vui vì dự án cuối cùng đã kết thúc.

假期结束后,我就开始上班了。
Jiàqī jiéshù hòu, wǒ jiù kāishǐ shàngbān le.
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi bắt đầu đi làm.

比赛一结束,大家都离开了。
Bǐsài yí jiéshù, dàjiā dōu líkāi le.
Ngay khi trận đấu kết thúc, mọi người đều rời đi.

老师宣布课程结束。
Lǎoshī xuānbù kèchéng jiéshù.
Giáo viên thông báo kết thúc buổi học.

她说:“我们结束吧。”
Tā shuō: “Wǒmen jiéshù ba.”
Cô ấy nói: “Chúng ta kết thúc đi.”

战争持续多年才结束。
Zhànzhēng chíxù duō nián cái jiéshù.
Cuộc chiến kéo dài nhiều năm mới kết thúc.

我想早点结束这份工作。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn jiéshù zhè fèn gōngzuò.
Tôi muốn kết thúc công việc này sớm.

活动将于今晚九点结束。
Huódòng jiāng yú jīnwǎn jiǔ diǎn jiéshù.
Sự kiện sẽ kết thúc lúc 9 giờ tối nay.

课程正式结束。
Kèchéng zhèngshì jiéshù.
Khóa học kết thúc chính thức.

这段时间终于结束了。
Zhè duàn shíjiān zhōngyú jiéshù le.
Quãng thời gian này cuối cùng cũng kết thúc rồi.

整个计划按时结束了。
Zhěnggè jìhuà ànshí jiéshù le.
Toàn bộ kế hoạch đã kết thúc đúng thời hạn.

比赛以平局结束。
Bǐsài yǐ píngjú jiéshù.
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.

我们的合作关系已经结束。
Wǒmen de hézuò guānxì yǐjīng jiéshù.
Quan hệ hợp tác của chúng ta đã chấm dứt.

这段旅程已经结束,但回忆永远存在。
Zhè duàn lǚchéng yǐjīng jiéshù, dàn huíyì yǒngyuǎn cúnzài.
Chuyến đi này đã kết thúc, nhưng ký ức sẽ mãi tồn tại.

我想用一句话来结束这次演讲。
Wǒ xiǎng yòng yí jù huà lái jiéshù zhè cì yǎnjiǎng.
Tôi muốn dùng một câu để kết thúc bài phát biểu lần này.

比赛终于结束了。
Bǐsài zhōngyú jiéshù le.
Trận đấu cuối cùng cũng kết thúc rồi.

我已经结束了今天的工作。
Wǒ yǐjīng jiéshù le jīntiān de gōngzuò.
Tôi đã hoàn tất công việc hôm nay rồi.

演出在晚上十点结束。
Yǎnchū zài wǎnshàng shí diǎn jiéshù.
Buổi biểu diễn kết thúc lúc 10 giờ tối.

他不想就这样结束关系。
Tā bù xiǎng jiù zhèyàng jiéshù guānxì.
Anh ấy không muốn kết thúc mối quan hệ như vậy.

项目将在月底结束。
Xiàngmù jiāng zài yuèdǐ jiéshù.
Dự án sẽ kết thúc vào cuối tháng.

他们的婚姻以离婚告终。
Tāmen de hūnyīn yǐ líhūn gàozhōng.
Cuộc hôn nhân của họ kết thúc bằng ly hôn.

课程下周就结束了。
Kèchéng xià zhōu jiù jiéshù le.
Khóa học sẽ kết thúc vào tuần sau.

当比赛结束时,观众热烈鼓掌。
Dāng bǐsài jiéshù shí, guānzhòng rèliè gǔzhǎng.
Khi trận đấu kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.

雨还没有结束。
Yǔ hái méiyǒu jiéshù.
Trận mưa vẫn chưa kết thúc.

我们的旅程就这样结束了。
Wǒmen de lǚchéng jiù zhèyàng jiéshù le.
Hành trình của chúng tôi kết thúc như vậy.

11–20
会议预计在三点结束。
Huìyì yùjì zài sān diǎn jiéshù.
Cuộc họp dự kiến kết thúc lúc ba giờ.

他的演讲已经结束。
Tā de yǎnjiǎng yǐjīng jiéshù.
Bài phát biểu của anh ấy đã kết thúc.

这场战争该结束了。
Zhè chǎng zhànzhēng gāi jiéshù le.
Cuộc chiến này nên kết thúc rồi.

结束一天的学习后,我放松一下。
Jiéshù yì tiān de xuéxí hòu, wǒ fàngsōng yíxià.
Sau một ngày học xong, tôi thư giãn một chút.

他们决定结束合作。
Tāmen juédìng jiéshù hézuò.
Họ quyết định kết thúc hợp tác.

她希望能尽快结束这份工作。
Tā xīwàng néng jǐnkuài jiéshù zhè fèn gōngzuò.
Cô ấy hy vọng có thể kết thúc công việc này càng sớm càng tốt.

毕业典礼在中午结束。
Bìyè diǎnlǐ zài zhōngwǔ jiéshù.
Lễ tốt nghiệp kết thúc vào buổi trưa.

节目结束之后我们去吃饭吧。
Jiémù jiéshù zhīhòu wǒmen qù chīfàn ba.
Sau khi chương trình kết thúc, chúng ta đi ăn nhé.

老板宣布会议结束。
Lǎobǎn xuānbù huìyì jiéshù.
Sếp tuyên bố cuộc họp kết thúc.

他感觉一切都已经结束了。
Tā gǎnjué yíqiè dōu yǐjīng jiéshù le.
Anh ấy cảm thấy mọi thứ đã kết thúc rồi.

21–30
她流着泪结束了通话。
Tā liúzhe lèi jiéshù le tōnghuà.
Cô ấy vừa khóc vừa kết thúc cuộc gọi.

项目结束以后会有总结会议。
Xiàngmù jiéshù yǐhòu huì yǒu zǒngjié huìyì.
Sau khi dự án kết thúc sẽ có buổi họp tổng kết.

我想早点结束这个无聊的会议。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn jiéshù zhège wúliáo de huìyì.
Tôi muốn kết thúc sớm cuộc họp nhàm chán này.

考试结束后他松了一口气。
Kǎoshì jiéshù hòu tā sōng le yì kǒu qì.
Sau khi thi xong, anh ấy thở phào nhẹ nhõm.

这段时间真的该结束了。
Zhè duàn shíjiān zhēn de gāi jiéshù le.
Quãng thời gian này thực sự nên kết thúc rồi.

他们的表演在掌声中结束。
Tāmen de biǎoyǎn zài zhǎngshēng zhōng jiéshù.
Màn biểu diễn của họ kết thúc trong tiếng vỗ tay.

手术顺利结束了。
Shǒushù shùnlì jiéshù le.
Ca phẫu thuật đã kết thúc thuận lợi.

结束一段旅程,也许是新的开始。
Jiéshù yí duàn lǚchéng, yěxǔ shì xīn de kāishǐ.
Kết thúc một chuyến đi có thể là khởi đầu mới.

战争结束后国家需要重建。
Zhànzhēng jiéshù hòu guójiā xūyào chóngjiàn.
Sau chiến tranh, đất nước cần tái thiết.

我不想和你结束这段关系。
Wǒ bù xiǎng hé nǐ jiéshù zhè duàn guānxì.
Tôi không muốn kết thúc mối quan hệ này với bạn.

31–40
结束前请大家签名。
Jiéshù qián qǐng dàjiā qiānmíng.
Trước khi kết thúc, mời mọi người ký tên.

她宁愿结束一切,也不愿妥协。
Tā nìngyuàn jiéshù yíqiè, yě bù yuàn tuǒxié.
Cô ấy thà kết thúc tất cả còn hơn thỏa hiệp.

结束了这段感情,我反而轻松了。
Jiéshù le zhè duàn gǎnqíng, wǒ fǎn’ér qīngsōng le.
Kết thúc mối tình này, tôi lại thấy nhẹ nhõm hơn.

电影结束时,观众依然沉浸其中。
Diànyǐng jiéshù shí, guānzhòng yīrán chénjìn qízhōng.
Khi phim kết thúc, khán giả vẫn còn đắm chìm trong đó.

学期结束以后你有什么打算?
Xuéqī jiéshù yǐhòu nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Sau khi học kỳ kết thúc, bạn có kế hoạch gì?

他想结束单身生活。
Tā xiǎng jiéshù dānshēn shēnghuó.
Anh ấy muốn chấm dứt cuộc sống độc thân.

我们该结束这场无意义的争吵了。
Wǒmen gāi jiéshù zhè chǎng wú yìyì de zhēngchǎo le.
Chúng ta nên kết thúc cuộc cãi vã vô nghĩa này thôi.

比赛结束后他立刻回家了。
Bǐsài jiéshù hòu tā lìkè huíjiā le.
Sau khi trận đấu kết thúc, anh ấy lập tức về nhà.

你想什么时候结束工作?
Nǐ xiǎng shénme shíhòu jiéshù gōngzuò?
Bạn muốn khi nào kết thúc công việc?

生活不会因为一次失败而结束。
Shēnghuó bù huì yīnwèi yí cì shībài ér jiéshù.
Cuộc sống sẽ không kết thúc chỉ vì một lần thất bại.

比赛终于结束了。
Bǐsài zhōngyú jiéshù le.
Trận đấu cuối cùng cũng đã kết thúc.

他还没结束工作。
Tā hái méi jiéshù gōngzuò.
Anh ấy vẫn chưa kết thúc công việc.

我们几点结束会议?
Wǒmen jǐ diǎn jiéshù huìyì?
Chúng ta kết thúc cuộc họp lúc mấy giờ?

课程将在下午五点结束。
Kèchéng jiāng zài xiàwǔ wǔ diǎn jiéshù.
Khóa học sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.

雨已经结束了,我们可以出门了。
Yǔ yǐjīng jiéshù le, wǒmen kěyǐ chūmén le.
Trời đã tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài rồi.

会议提前结束了。
Huìyì tíqián jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc sớm.

考试一结束,我就去找你。
Kǎoshì yī jiéshù, wǒ jiù qù zhǎo nǐ.
Khi kỳ thi kết thúc, tôi sẽ đến tìm bạn.

他们和平地结束了争吵。
Tāmen hépíng de jiéshù le zhēngchǎo.
Họ đã kết thúc cuộc cãi vã trong hòa bình.

项目按时结束了。
Xiàngmù ànshí jiéshù le.
Dự án đã kết thúc đúng hạn.

请等他结束电话再说。
Qǐng děng tā jiéshù diànhuà zài shuō.
Hãy đợi anh ấy kết thúc cuộc điện thoại rồi hãy nói.

一天的工作终于结束了。
Yītiān de gōngzuò zhōngyú jiéshù le.
Một ngày làm việc cuối cùng cũng kết thúc.

节目九点结束。
Jiémù jiǔ diǎn jiéshù.
Chương trình kết thúc lúc 9 giờ.

聚会什么时候结束?
Jùhuì shénme shíhou jiéshù?
Buổi tụ họp kết thúc lúc nào?

我的演讲还没结束。
Wǒ de yǎnjiǎng hái méi jiéshù.
Bài phát biểu của tôi vẫn chưa kết thúc.

谈判很快就结束了。
Tánpàn hěn kuài jiù jiéshù le.
Cuộc đàm phán nhanh chóng kết thúc.

我想早点结束这段关系。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn jiéshù zhè duàn guānxì.
Tôi muốn sớm kết thúc mối quan hệ này.

演出十点结束,请不要迟到。
Yǎnchū shí diǎn jiéshù, qǐng bùyào chídào.
Buổi biểu diễn kết thúc lúc 10 giờ, xin đừng đến trễ.

他结束了长达三年的研究。
Tā jiéshù le cháng dá sān nián de yánjiū.
Anh ấy đã kết thúc công trình nghiên cứu kéo dài ba năm.

我们讨论了很久,最后结束了会议。
Wǒmen tǎolùn le hěn jiǔ, zuìhòu jiéshù le huìyì.
Chúng tôi đã thảo luận rất lâu và cuối cùng kết thúc cuộc họp.

课程一结束,我就回家了。
Kèchéng yī jiéshù, wǒ jiù huí jiā le.
Sau khi lớp học kết thúc, tôi về nhà ngay.

假期快要结束了。
Jiàqī kuàiyào jiéshù le.
Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.

他希望战争尽快结束。
Tā xīwàng zhànzhēng jǐnkuài jiéshù.
Anh ấy hy vọng chiến tranh sớm kết thúc.

医生结束了手术。
Yīshēng jiéshù le shǒushù.
Bác sĩ đã hoàn thành ca phẫu thuật.

天黑时我们结束了拍摄。
Tiān hēi shí wǒmen jiéshù le pāishè.
Chúng tôi kết thúc việc quay phim khi trời tối.

你结束了吗?
Nǐ jiéshù le ma?
Bạn xong chưa?

她的演讲精彩地结束了。
Tā de yǎnjiǎng jīngcǎi de jiéshù le.
Bài phát biểu của cô ấy kết thúc một cách xuất sắc.

不要在感情中突然结束。
Bùyào zài gǎnqíng zhōng tūrán jiéshù.
Đừng chấm dứt tình cảm một cách đột ngột.

会议应该按时结束。
Huìyì yīnggāi ànshí jiéshù.
Cuộc họp nên kết thúc đúng giờ.

我打算今年结束学业。
Wǒ dǎsuàn jīnnián jiéshù xuéyè.
Tôi dự định sẽ hoàn thành việc học trong năm nay.

比赛因为天气不好而提前结束。
Bǐsài yīnwèi tiānqì bù hǎo ér tíqián jiéshù.
Trận đấu kết thúc sớm vì thời tiết xấu.

这段历史终于结束了。
Zhè duàn lìshǐ zhōngyú jiéshù le.
Giai đoạn lịch sử này cuối cùng đã kết thúc.

电影在一首歌中结束了。
Diànyǐng zài yī shǒu gē zhōng jiéshù le.
Bộ phim kết thúc bằng một bài hát.

他不愿结束这个项目。
Tā bù yuàn jiéshù zhège xiàngmù.
Anh ấy không muốn kết thúc dự án này.

最后一天的培训已经结束了。
Zuìhòu yì tiān de péixùn yǐjīng jiéshù le.
Ngày huấn luyện cuối cùng đã kết thúc.

面试几点结束?
Miànshì jǐ diǎn jiéshù?
Buổi phỏng vấn kết thúc lúc mấy giờ?

她哭着结束了通话。
Tā kūzhe jiéshù le tōnghuà.
Cô ấy kết thúc cuộc gọi trong nước mắt.

比赛在掌声中结束。
Bǐsài zài zhǎngshēng zhōng jiéshù.
Trận đấu kết thúc trong tiếng vỗ tay.

他结束了在国外的工作。
Tā jiéshù le zài guówài de gōngzuò.
Anh ấy đã kết thúc công việc ở nước ngoài.

一场大雨结束了这一天。
Yì chǎng dàyǔ jiéshù le zhè yì tiān.
Một cơn mưa lớn đã khép lại ngày hôm đó.

战争结束后,国家开始重建。
Zhànzhēng jiéshù hòu, guójiā kāishǐ chóngjiàn.
Sau chiến tranh, đất nước bắt đầu tái thiết.

1–10
我们的谈话结束了。
Wǒmen de tánhuà jiéshù le.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi đã kết thúc.

比赛终于结束了。
Bǐsài zhōngyú jiéshù le.
Trận đấu cuối cùng cũng kết thúc rồi.

她还没有结束她的工作。
Tā hái méiyǒu jiéshù tā de gōngzuò.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành công việc.

会议几点结束?
Huìyì jǐ diǎn jiéshù?
Cuộc họp kết thúc lúc mấy giờ?

等电影结束后我们再聊。
Děng diànyǐng jiéshù hòu wǒmen zài liáo.
Chờ sau khi phim kết thúc rồi chúng ta nói chuyện tiếp.

今天的活动已经结束了。
Jīntiān de huódòng yǐjīng jiéshù le.
Hoạt động hôm nay đã kết thúc rồi.

他们把比赛顺利地结束了。
Tāmen bǎ bǐsài shùnlì de jiéshù le.
Họ đã kết thúc trận đấu một cách suôn sẻ.

课程将在下周结束。
Kèchéng jiāng zài xià zhōu jiéshù.
Khóa học sẽ kết thúc vào tuần sau.

我不想这样结束我们的关系。
Wǒ bù xiǎng zhèyàng jiéshù wǒmen de guānxì.
Tôi không muốn kết thúc mối quan hệ của chúng ta như thế này.

比赛的最后一秒才结束。
Bǐsài de zuìhòu yì miǎo cái jiéshù.
Trận đấu chỉ kết thúc ở giây cuối cùng.

11–20
她结束了她的演讲,大家鼓掌。
Tā jiéshù le tā de yǎnjiǎng, dàjiā gǔzhǎng.
Cô ấy kết thúc bài phát biểu, mọi người vỗ tay.

项目提前结束了。
Xiàngmù tíqián jiéshù le.
Dự án đã kết thúc sớm hơn dự kiến.

我们已经结束了讨论。
Wǒmen yǐjīng jiéshù le tǎolùn.
Chúng tôi đã kết thúc cuộc thảo luận.

战争在1991年结束。
Zhànzhēng zài 1991 nián jiéshù.
Chiến tranh kết thúc vào năm 1991.

她不愿意结束这段感情。
Tā bù yuànyì jiéshù zhè duàn gǎnqíng.
Cô ấy không muốn kết thúc mối tình này.

请在下班前结束这个任务。
Qǐng zài xiàbān qián jiéshù zhège rènwù.
Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trước khi tan làm.

电影结束时我哭了。
Diànyǐng jiéshù shí wǒ kū le.
Tôi đã khóc khi bộ phim kết thúc.

他结束通话后就离开了。
Tā jiéshù tōnghuà hòu jiù líkāi le.
Sau khi kết thúc cuộc gọi, anh ấy rời đi.

节目将在十分钟后结束。
Jiémù jiāng zài shí fēnzhōng hòu jiéshù.
Chương trình sẽ kết thúc sau 10 phút nữa.

我不希望这么快结束假期。
Wǒ bù xīwàng zhème kuài jiéshù jiàqī.
Tôi không muốn kỳ nghỉ kết thúc quá nhanh.

21–30
老师宣布课已经结束。
Lǎoshī xuānbù kè yǐjīng jiéshù.
Giáo viên thông báo buổi học đã kết thúc.

结束一段旅程总是令人难忘。
Jiéshù yí duàn lǚchéng zǒng shì lìng rén nánwàng.
Kết thúc một chuyến đi luôn khiến người ta khó quên.

会议在无聊中结束了。
Huìyì zài wúliáo zhōng jiéshù le.
Buổi họp kết thúc trong sự nhàm chán.

他们决定和平结束冲突。
Tāmen juédìng hépíng jiéshù chōngtū.
Họ quyết định kết thúc xung đột một cách hòa bình.

请在五分钟内结束发言。
Qǐng zài wǔ fēnzhōng nèi jiéshù fāyán.
Vui lòng kết thúc phát biểu trong vòng 5 phút.

他结束了这段友谊。
Tā jiéshù le zhè duàn yǒuyì.
Anh ấy đã chấm dứt tình bạn này.

这个错误导致项目提前结束。
Zhège cuòwù dǎozhì xiàngmù tíqián jiéshù.
Lỗi này khiến dự án kết thúc sớm.

暑假快结束了。
Shǔjià kuài jiéshù le.
Kỳ nghỉ hè sắp kết thúc rồi.

工作还没结束,不能走。
Gōngzuò hái méi jiéshù, bùnéng zǒu.
Công việc chưa xong, không thể đi được.

比赛以平局结束。
Bǐsài yǐ píngjú jiéshù.
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.

31–40
这一天终于结束了。
Zhè yì tiān zhōngyú jiéshù le.
Ngày hôm nay cuối cùng cũng kết thúc rồi.

请在规定时间内结束测试。
Qǐng zài guīdìng shíjiān nèi jiéshù cèshì.
Hãy hoàn tất bài kiểm tra trong thời gian quy định.

结束这段关系对他来说很难。
Jiéshù zhè duàn guānxì duì tā lái shuō hěn nán.
Việc kết thúc mối quan hệ này rất khó với anh ấy.

比赛在雨中结束了。
Bǐsài zài yǔ zhōng jiéshù le.
Trận đấu kết thúc trong cơn mưa.

我想早点结束这件事情。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn jiéshù zhè jiàn shìqíng.
Tôi muốn sớm kết thúc chuyện này.

大家都不愿意结束这个项目。
Dàjiā dōu bù yuànyì jiéshù zhège xiàngmù.
Mọi người đều không muốn kết thúc dự án này.

这个章节已经结束,我们继续。
Zhège zhāngjié yǐjīng jiéshù, wǒmen jìxù.
Chương này đã kết thúc rồi, chúng ta tiếp tục.

他结束了通话就走了。
Tā jiéshù le tōnghuà jiù zǒu le.
Anh ấy vừa kết thúc cuộc gọi là đi luôn.

火车旅程在上海结束。
Huǒchē lǚchéng zài Shànghǎi jiéshù.
Chuyến tàu kết thúc ở Thượng Hải.

所有的烦恼都将结束。
Suǒyǒu de fánnǎo dōu jiāng jiéshù.
Mọi phiền não rồi cũng sẽ kết thúc.

比赛在晚上七点结束。
Bǐsài zài wǎnshàng qī diǎn jiéshù.
→ Trận đấu kết thúc lúc 7 giờ tối.

我已经结束了今天的工作。
Wǒ yǐjīng jiéshùle jīntiān de gōngzuò.
→ Tôi đã kết thúc công việc hôm nay.

会议还没有结束。
Huìyì hái méiyǒu jiéshù.
→ Cuộc họp vẫn chưa kết thúc.

他突然决定结束这段关系。
Tā tūrán juédìng jiéshù zhè duàn guānxì.
→ Anh ấy bất ngờ quyết định kết thúc mối quan hệ này.

放学后我们就结束了训练。
Fàngxué hòu wǒmen jiù jiéshùle xùnliàn.
→ Sau khi tan học chúng tôi đã kết thúc buổi huấn luyện.

一天的学习终于结束了。
Yì tiān de xuéxí zhōngyú jiéshùle.
→ Một ngày học tập cuối cùng cũng kết thúc.

战争在1945年结束。
Zhànzhēng zài 1945 nián jiéshù.
→ Chiến tranh kết thúc vào năm 1945.

请在演讲结束后提问。
Qǐng zài yǎnjiǎng jiéshù hòu tíwèn.
→ Vui lòng đặt câu hỏi sau khi bài phát biểu kết thúc.

节目马上就要结束了。
Jiémù mǎshàng jiù yào jiéshùle.
→ Chương trình sắp kết thúc rồi.

电影已经结束,我们回家吧。
Diànyǐng yǐjīng jiéshù, wǒmen huí jiā ba.
→ Phim đã kết thúc, chúng ta về nhà thôi.

你什么时候结束这项任务?
Nǐ shénme shíhòu jiéshù zhè xiàng rènwù?
→ Khi nào bạn kết thúc nhiệm vụ này?

她结束了多年的婚姻。
Tā jiéshùle duō nián de hūnyīn.
→ Cô ấy đã kết thúc cuộc hôn nhân nhiều năm.

我们的合作就此结束。
Wǒmen de hézuò jiù cǐ jiéshù.
→ Sự hợp tác của chúng ta kết thúc từ đây.

比赛一结束,观众就离开了。
Bǐsài yí jiéshù, guānzhòng jiù líkāile.
→ Khi trận đấu vừa kết thúc, khán giả lập tức rời đi.

项目按时结束了。
Xiàngmù ànshí jiéshùle.
→ Dự án đã kết thúc đúng thời hạn.

工作结束后我们去吃饭吧。
Gōngzuò jiéshù hòu wǒmen qù chīfàn ba.
→ Sau khi làm xong việc, chúng ta đi ăn nhé.

他结束了一段旅程。
Tā jiéshùle yí duàn lǚchéng.
→ Anh ấy đã kết thúc một chuyến hành trình.

最终,我们还是和平地结束了争吵。
Zuìzhōng, wǒmen háishi hépíng de jiéshùle zhēngchǎo.
→ Cuối cùng, chúng tôi đã kết thúc cuộc cãi vã một cách hòa bình.

老师宣布考试结束。
Lǎoshī xuānbù kǎoshì jiéshù.
→ Giáo viên thông báo kết thúc kỳ thi.

他的话让我觉得一切都要结束了。
Tā de huà ràng wǒ juéde yíqiè dōu yào jiéshùle.
→ Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm thấy mọi thứ sắp kết thúc.

这部小说的结局太突然地结束了。
Zhè bù xiǎoshuō de jiéjú tài tūrán de jiéshùle.
→ Kết thúc của cuốn tiểu thuyết này quá đột ngột.

比赛时间结束,请停止答题。
Bǐsài shíjiān jiéshù, qǐng tíngzhǐ dátí.
→ Thời gian làm bài đã hết, xin hãy ngừng trả lời.

会议正式结束,谢谢大家。
Huìyì zhèngshì jiéshù, xièxie dàjiā.
→ Cuộc họp chính thức kết thúc, cảm ơn mọi người.

他结束了通话,放下了电话。
Tā jiéshùle tōnghuà, fàngxiàle diànhuà.
→ Anh ấy kết thúc cuộc gọi và đặt điện thoại xuống.

时间到了,考试结束。
Shíjiān dàole, kǎoshì jiéshù.
→ Đã đến giờ, kỳ thi kết thúc.

我们的旅程将在明天结束。
Wǒmen de lǚchéng jiāng zài míngtiān jiéshù.
→ Chuyến đi của chúng tôi sẽ kết thúc vào ngày mai.

夏天快结束了,天气开始变凉。
Xiàtiān kuài jiéshùle, tiānqì kāishǐ biàn liáng.
→ Mùa hè sắp kết thúc, thời tiết bắt đầu se lạnh.

课程将于下周结束。
Kèchéng jiāng yú xià zhōu jiéshù.
→ Khóa học sẽ kết thúc vào tuần sau.

他希望尽快结束这件事。
Tā xīwàng jǐnkuài jiéshù zhè jiàn shì.
→ Anh ấy hy vọng sớm kết thúc chuyện này.

请在会议结束前关闭手机。
Qǐng zài huìyì jiéshù qián guānbì shǒujī.
→ Vui lòng tắt điện thoại trước khi cuộc họp kết thúc.

比赛已经圆满结束。
Bǐsài yǐjīng yuánmǎn jiéshù.
→ Trận đấu đã kết thúc viên mãn.

你必须在明天之前结束报告。
Nǐ bìxū zài míngtiān zhīqián jiéshù bàogào.
→ Bạn phải hoàn thành báo cáo trước ngày mai.

他们决定和平地结束矛盾。
Tāmen juédìng hépíng de jiéshù máodùn.
→ Họ quyết định kết thúc mâu thuẫn một cách hòa bình.

时间快结束了,请加快速度。
Shíjiān kuài jiéshùle, qǐng jiākuài sùdù.
→ Thời gian sắp hết, xin hãy tăng tốc.

所有的准备工作已经结束。
Suǒyǒu de zhǔnbèi gōngzuò yǐjīng jiéshù.
→ Tất cả công tác chuẩn bị đã hoàn tất.

他已经结束了演讲。
Tā yǐjīng jiéshùle yǎnjiǎng.
→ Anh ấy đã kết thúc bài phát biểu.

雨终于结束了,太阳出来了。
Yǔ zhōngyú jiéshùle, tàiyáng chūláile.
→ Mưa cuối cùng cũng dứt, mặt trời đã ló dạng.

在考试结束后我们去庆祝吧。
Zài kǎoshì jiéshù hòu wǒmen qù qìngzhù ba.
→ Sau khi thi xong, chúng ta đi ăn mừng nhé.

他用一个笑容结束了演出。
Tā yòng yí gè xiàoróng jiéshùle yǎnchū.
→ Anh ấy kết thúc buổi biểu diễn bằng một nụ cười.

会议结束的时间比预期晚。
Huìyì jiéshù de shíjiān bǐ yùqī wǎn.
→ Thời gian kết thúc cuộc họp trễ hơn dự kiến.

  1. “结束” là gì?
    “结束” (jiéshù) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “kết thúc”, “chấm dứt” hoặc “hoàn thành”. Nó được dùng để chỉ việc đưa một sự việc, hoạt động, hoặc trạng thái nào đó đến điểm dừng hoặc hoàn tất.

Nguồn gốc:
“结” (jié): Kết, buộc lại, hoàn thành.
“束” (shù): Bó lại, giới hạn, chấm dứt.
Kết hợp lại, “结束” mang ý nghĩa kết thúc một cách trọn vẹn hoặc chấm dứt hoàn toàn.
Ý nghĩa chính:
Kết thúc một hoạt động, sự kiện (như cuộc họp, buổi học).
Chấm dứt một mối quan hệ, tình trạng (như tình yêu, chiến tranh).
Hoàn thành một công việc hoặc giai đoạn (như dự án, kỳ nghỉ).
So sánh:
Khác với “完” (wán – hoàn thành, thường dùng cho việc cụ thể như viết xong bài).
Khác với “终止” (zhōngzhǐ – chấm dứt, thường đột ngột hoặc ép buộc).
“结束” trung tính, linh hoạt, phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): “结束” chủ yếu là động từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái kết thúc.
    Cách dùng: Thường làm vị ngữ, có thể đi kèm tân ngữ để chỉ đối tượng được kết thúc.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “结束”:

[结束 + tân ngữ]
Chỉ việc kết thúc một sự việc cụ thể.
Ví dụ: 电影结束了。 (Diànyǐng jiéshù le.) – Bộ phim đã kết thúc.
[主语 + 结束]
Chủ thể tự kết thúc.
Ví dụ: 课程结束了。 (Kèchéng jiéshù le.) – Khóa học đã kết thúc.
[以 + cách thức + 结束]
Chỉ cách thức kết thúc.
Ví dụ: 故事以幸福结束了。 (Gùshì yǐ xìngfú jiéshù le.) – Câu chuyện kết thúc bằng hạnh phúc.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “结束” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kết thúc sự kiện
Câu: 会议在下午三点结束了。
Phiên âm: Huìyì zài xiàwǔ sān diǎn jiéshù le.
Dịch: Cuộc họp kết thúc lúc 3 giờ chiều.
Ví dụ 2: Chấm dứt quan hệ
Câu: 她决定结束这段婚姻。
Phiên âm: Tā juédìng jiéshù zhè duàn hūnyīn.
Dịch: Cô ấy quyết định chấm dứt cuộc hôn nhân này.
Ví dụ 3: Hoàn thành công việc
Câu: 我们刚结束了考试。
Phiên âm: Wǒmen gāng jiéshù le kǎoshì.
Dịch: Chúng tôi vừa hoàn thành kỳ thi.
Ví dụ 4: Kết thúc giai đoạn
Câu: 寒假结束了,明天要上学。
Phiên âm: Hánjià jiéshù le, míngtiān yào shàngxué.
Dịch: Kỳ nghỉ đông đã kết thúc, mai phải đi học.
Ví dụ 5: Kết thúc xung đột
Câu: 谈判结束了争端。
Phiên âm: Tánpàn jiéshù le zhēngduān.
Dịch: Cuộc đàm phán đã chấm dứt tranh chấp.
Ví dụ 6: Kết thúc bằng cách đặc biệt
Câu: 他用一句笑话结束了演讲。
Phiên âm: Tā yòng yī jù xiàohuà jiéshù le yǎnjiǎng.
Dịch: Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu đùa.
Ví dụ 7: Cảm thán
Câu: 一切都结束了!
Phiên âm: Yīqiè dōu jiéshù le!
Dịch: Mọi thứ đã kết thúc rồi!

  1. Một số lưu ý
    Thì hoàn thành: Thường dùng với “了” (le) để chỉ sự việc đã xong (例: 结束了 – đã kết thúc).
    Tính trung lập: Không mang cảm xúc rõ ràng, tùy ngữ cảnh mà tích cực (hoàn thành tốt) hay tiêu cực (chấm dứt buồn).
    Ứng dụng: Dùng được trong văn nói (日常会話) và văn viết (正式文章).
    Đối lập: “开始” (kāishǐ – bắt đầu) là từ trái nghĩa với “结束”.