Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 既定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

既定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

既定 (jì dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã được xác định", "được định trước" hoặc "cố định". Từ này thường dùng để diễn tả một kế hoạch, mục tiêu hoặc kết quả đã được quyết định trước và không thể thay đổi. Nó mang hàm ý rõ ràng, chắc chắn và ổn định.

0
134
5/5 - (1 bình chọn)

既定 (jì dìng) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là được xác định từ trước, được quyết định từ trước, đã được quy định sẵn.

Giải thích chi tiết:
既 (jì): đã, trước đó.

定 (dìng): xác định, quyết định, quy định.

Khi kết hợp lại, 既定 mang nghĩa là đã được xác định, đã được định sẵn từ trước.

Loại từ:
Tính từ (形容词)

Mẫu câu ví dụ & Giải nghĩa (kèm phiên âm và tiếng Việt):
我们要按照既定的计划执行任务。
Wǒmen yào ànzhào jìdìng de jìhuà zhíxíng rènwù.
→ Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch đã định sẵn.

公司已经有了既定的预算。
Gōngsī yǐjīng yǒule jìdìng de yùsuàn.
→ Công ty đã có ngân sách được xác định từ trước.

他无法改变既定的事实。
Tā wúfǎ gǎibiàn jìdìng de shìshí.
→ Anh ấy không thể thay đổi sự thật đã được định sẵn.

既定政策不可轻易更改。
Jìdìng zhèngcè bùkě qīngyì gēnggǎi.
→ Chính sách đã định không thể thay đổi một cách tùy tiện.

他们正朝着既定目标努力。
Tāmen zhèng cháozhe jìdìng mùbiāo nǔlì.
→ Họ đang nỗ lực hướng tới mục tiêu đã định.

项目必须在既定时间内完成。
Xiàngmù bìxū zài jìdìng shíjiān nèi wánchéng.
→ Dự án phải hoàn thành trong thời gian đã quy định.

这项工作的流程已经既定,不能随意修改。
Zhè xiàng gōngzuò de liúchéng yǐjīng jìdìng, bùnéng suíyì xiūgǎi.
→ Quy trình công việc này đã được xác định, không thể thay đổi tùy tiện.

既定的规则对每个人都适用。
Jìdìng de guīzé duì měi gèrén dōu shìyòng.
→ Quy tắc đã được xác định áp dụng cho tất cả mọi người.

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
Quản lý dự án: 既定计划 (kế hoạch đã định)

Chính sách: 既定政策 (chính sách đã được ban hành)

Tài chính: 既定预算 (ngân sách đã xác định)

Mục tiêu: 既定目标 (mục tiêu đã được xác định từ trước)

既定 (jì dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là “đã được xác định”, “được định trước” hoặc “cố định”. Từ này thường dùng để diễn tả một kế hoạch, mục tiêu hoặc kết quả đã được quyết định trước và không thể thay đổi. Nó mang hàm ý rõ ràng, chắc chắn và ổn định.

Loại từ
既定 là một tính từ (形容词 / xíngróngcí).

Giải thích chi tiết
既 (jì): nghĩa là “đã”, “đã qua”, biểu thị một sự việc đã được hoàn thành hoặc thiết lập.

定 (dìng): nghĩa là “định”, “xác định”, mang ý nghĩa ổn định hoặc không thay đổi.

Khi kết hợp, 既定 thể hiện ý nghĩa “đã được định sẵn”, ám chỉ những điều không còn phải bàn cãi hoặc điều chỉnh.

Mẫu câu ví dụ
我们按照既定的计划完成了任务。

Pinyin: Wǒmen ànzhào jìdìng de jìhuà wánchéngle rènwu.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch đã định sẵn.

既定目标必须在规定时间内完成。

Pinyin: Jìdìng mùbiāo bìxū zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng.

Dịch nghĩa: Mục tiêu đã định trước phải được hoàn thành trong thời gian quy định.

这个结果是既定的,没有办法改变。

Pinyin: Zhège jiéguǒ shì jìdìng de, méiyǒu bànfǎ gǎibiàn.

Dịch nghĩa: Kết quả này đã được định sẵn, không thể thay đổi.

在既定条件下,我们不能做其他调整。

Pinyin: Zài jìdìng tiáojiàn xià, wǒmen bùnéng zuò qítā tiáozhěng.

Dịch nghĩa: Trong điều kiện đã định trước, chúng ta không thể thực hiện điều chỉnh khác.

他们的策略完全符合既定方针。

Pinyin: Tāmen de cèlüè wánquán fúhé jìdìng fāngzhēn.

Dịch nghĩa: Chiến lược của họ hoàn toàn phù hợp với phương châm đã định.

既定时间内完成任务是我们的职责。

Pinyin: Jìdìng shíjiān nèi wánchéng rènwu shì wǒmen de zhízé.

Dịch nghĩa: Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian đã định là trách nhiệm của chúng ta.

改革方向已经是既定的,不会有大的变化。

Pinyin: Gǎigé fāngxiàng yǐjīng shì jìdìng de, bù huì yǒu dà de biànhuà.

Dịch nghĩa: Hướng cải cách đã được định sẵn, sẽ không có thay đổi lớn.

按照既定程序,我们需要完成下一步工作。

Pinyin: Ànzhào jìdìng chéngxù, wǒmen xūyào wánchéng xià yībù gōngzuò.

Dịch nghĩa: Theo quy trình đã định, chúng ta cần hoàn thành bước tiếp theo.

Giải thích chi tiết từ “既定” (jì dìng)

  1. Ý nghĩa của “既定”:
    Từ “既定” là một cụm từ trong tiếng Trung dùng để miêu tả những thứ đã được quyết định sẵn, định trước hoặc đã được lập kế hoạch từ trước. Đây là một khái niệm thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, kế hoạch, hay trong các quy trình làm việc trong các tổ chức, doanh nghiệp. Khi sử dụng “既定”, người ta ám chỉ rằng một điều gì đó đã được thiết lập và không có sự thay đổi, ít nhất là trong một khoảng thời gian nhất định.

“既” trong tiếng Trung có nghĩa là “đã”, “trước”, ám chỉ một cái gì đó đã được thực hiện hoặc xảy ra.

“定” có nghĩa là “định”, “xác định”, “quyết định”, thể hiện rằng điều gì đó đã được đặt ra một cách cố định, không thay đổi.

Kết hợp lại, “既定” có nghĩa là đã được xác định từ trước, là một sự việc đã được lên kế hoạch và không dễ dàng thay đổi.

  1. Loại từ của “既定”:
    Tính từ (形容词). Từ này được sử dụng để mô tả một tình trạng hoặc một điều gì đó đã được xác định sẵn, đã được quy định, đã được định trước.
  2. Cấu trúc thường gặp với “既定”:
    Trong tiếng Trung, “既定” thường đi kèm với một danh từ để chỉ sự vật, sự việc đã được xác định sẵn. Một số cấu trúc điển hình bao gồm:

既定目标 (jì dìng mù biāo): Mục tiêu đã xác định

既定计划 (jì dìng jì huà): Kế hoạch đã định

既定政策 (jì dìng zhèng cè): Chính sách đã ban hành

既定程序 (jì dìng chéng xù): Quy trình cố định

既定时间 (jì dìng shí jiān): Thời gian đã được xác định

  1. Ví dụ về cách sử dụng “既定” trong câu:
    这个项目必须在既定时间内完成。
    Zhè gè xiàng mù bì xū zài jì dìng shí jiān nèi wán chéng.
    → Dự án này phải hoàn thành trong thời gian đã định.
    Giải thích: Trong câu này, “既定时间” (thời gian đã định) chỉ ra rằng có một khung thời gian rõ ràng đã được thiết lập từ trước và mọi người phải hoàn thành dự án trong khung thời gian đó.

我们要按照既定的计划执行任务。
Wǒ men yào àn zhào jì dìng de jì huà zhí xíng rèn wù.
→ Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch đã định.
Giải thích: “既定的计划” (kế hoạch đã định) chỉ một kế hoạch đã được lên kế hoạch từ trước và mọi người phải thực hiện đúng theo kế hoạch này.

公司的既定政策不能轻易更改。
Gōng sī de jì dìng zhèng cè bù néng qīng yì gēng gǎi.
→ Chính sách cố định của công ty không thể thay đổi một cách tùy tiện.
Giải thích: “既定政策” (chính sách đã được quy định) có nghĩa là những chính sách đã được công ty ban hành và được coi là không thay đổi trong một thời gian.

为了达成既定目标,我们需要团结合作。
Wèi le dá chéng jì dìng mù biāo, wǒ men xū yào tuán jié hé zuò.
→ Để đạt được mục tiêu đã đề ra, chúng ta cần hợp tác đoàn kết.
Giải thích: “既定目标” (mục tiêu đã xác định) đề cập đến những mục tiêu mà tổ chức, nhóm hoặc cá nhân đã xác định từ trước và đang nỗ lực để đạt được.

在既定程序下,流程必须严格执行。
Zài jì dìng chéng xù xià, liú chéng bì xū yán gé zhí xíng.
→ Trong quy trình đã quy định, mọi bước phải được thực hiện nghiêm ngặt.
Giải thích: “既定程序” (quy trình đã được quy định) có nghĩa là một quy trình đã được thiết lập từ trước và tất cả các bước phải được tuân theo một cách chính xác và nghiêm ngặt.

这个变化并不在我们的既定计划之中。
Zhè gè biàn huà bìng bù zài wǒ men de jì dìng jì huà zhī zhōng.
→ Sự thay đổi này không nằm trong kế hoạch đã định của chúng ta.
Giải thích: “既定计划” (kế hoạch đã định) ở đây có nghĩa là những kế hoạch đã được đặt ra từ trước và sự thay đổi này không nằm trong những gì đã được dự tính.

既定安排已经通知所有部门。
Jì dìng ān pái yǐ jīng tōng zhī suǒ yǒu bù mén.
→ Các sắp xếp cố định đã được thông báo đến tất cả các phòng ban.
Giải thích: “既定安排” (sắp xếp đã định) chỉ những công việc, lịch trình, sắp xếp đã được lên kế hoạch và thông báo cho tất cả các bộ phận có liên quan.

他的行为打乱了我们原来的既定流程。
Tā de xíng wéi dǎ luàn le wǒ men yuán lái de jì dìng liú chéng.
→ Hành động của anh ấy đã làm rối loạn quy trình cố định ban đầu của chúng tôi.
Giải thích: “既定流程” (quy trình đã được xác định) có nghĩa là một quy trình đã được thiết lập từ trước, và hành động này đã làm gián đoạn quy trình đó.

“既定” là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ những điều đã được quyết định hoặc xác định từ trước, và chúng sẽ được thực hiện một cách nghiêm túc. Từ này có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, kế hoạch đến các quy trình tổ chức, chính sách, v.v. Khi dùng “既定”, người nói hoặc viết muốn nhấn mạnh rằng một sự việc đã được lập kế hoạch và sẽ không thay đổi trong thời gian hiện tại.

  1. 既定 là gì?
    既定 (pinyin: jìdìng) là một tính từ và cũng có thể là một động từ dạng quá khứ được sử dụng như tính từ, mang nghĩa là đã định sẵn, đã được xác lập, có sẵn, hoặc đã được xác định trước đó.

Từ này thường dùng để mô tả những kế hoạch, mục tiêu, quy trình, chính sách, quy định… đã được thiết lập từ trước và không dễ thay đổi.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Trong một số trường hợp có thể dùng như động từ dạng bị động (đã được xác định).

  1. Giải thích chi tiết
    既 có nghĩa là “đã”, còn 定 có nghĩa là “xác định”. Ghép lại, 既定 có nghĩa là “đã được xác định”, “đã định sẵn”, hàm ý không thay đổi hoặc rất khó thay đổi. Từ này thường gặp trong văn bản hành chính, kinh tế, kế hoạch, hoặc trong ngữ cảnh mang tính chính thức.
  2. Mẫu câu ví dụ
    我们必须按照既定计划执行任务。
    Wǒmen bìxū ànzhào jìdìng jìhuà zhíxíng rènwù.
    Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch đã định sẵn.

该公司正努力实现其既定目标。
Gāi gōngsī zhèng nǔlì shíxiàn qí jìdìng mùbiāo.
Công ty này đang nỗ lực đạt được các mục tiêu đã đề ra.

他们拒绝改变既定政策。
Tāmen jùjué gǎibiàn jìdìng zhèngcè.
Họ từ chối thay đổi chính sách đã được xác lập.

这项工作要在既定时间内完成。
Zhè xiàng gōngzuò yào zài jìdìng shíjiān nèi wánchéng.
Công việc này phải hoàn thành trong thời gian đã định.

他按照既定流程一步一步地操作。
Tā ànzhào jìdìng liúchéng yí bù yí bù de cāozuò.
Anh ấy thao tác từng bước theo quy trình đã định.

  1. Thêm nhiều ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    我们不会轻易更改既定安排。
    Wǒmen bú huì qīngyì gēnggǎi jìdìng ānpái.
    Chúng tôi sẽ không dễ dàng thay đổi sự sắp xếp đã định.

每个项目都有既定的预算。
Měi ge xiàngmù dōu yǒu jìdìng de yùsuàn.
Mỗi dự án đều có ngân sách đã được xác lập.

请按照既定规则操作。
Qǐng ànzhào jìdìng guīzé cāozuò.
Vui lòng thao tác theo quy tắc đã quy định.

他不愿意打破既定习惯。
Tā bú yuànyì dǎpò jìdìng xíguàn.
Anh ấy không muốn phá vỡ thói quen đã hình thành.

项目必须在既定期限内完成。
Xiàngmù bìxū zài jìdìng qīxiàn nèi wánchéng.
Dự án phải được hoàn thành trong thời hạn đã định.

既定战略有助于公司发展。
Jìdìng zhànlüè yǒuzhù yú gōngsī fāzhǎn.
Chiến lược đã định có lợi cho sự phát triển của công ty.

政府严格执行既定措施。
Zhèngfǔ yángé zhíxíng jìdìng cuòshī.
Chính phủ thực hiện nghiêm các biện pháp đã được xác lập.

任何改变都需要遵循既定流程。
Rènhé gǎibiàn dōu xūyào zūnxún jìdìng liúchéng.
Bất kỳ thay đổi nào cũng cần tuân theo quy trình đã định.

她不想打乱既定的生活节奏。
Tā bù xiǎng dǎluàn jìdìng de shēnghuó jiézòu.
Cô ấy không muốn làm rối loạn nhịp sống đã được sắp xếp.

公司已确定既定发展方向。
Gōngsī yǐ quèdìng jìdìng fāzhǎn fāngxiàng.
Công ty đã xác định rõ phương hướng phát triển sẵn có.

既定 (jì dìng) là một thuật ngữ thường được dùng trong tiếng Trung hiện đại để chỉ những điều đã được quyết định trước, đã được xác lập rõ ràng và không dễ thay đổi.

  1. 既定 là gì?
    既定 gồm hai chữ:

既 (jì): đã

定 (dìng): quyết định, định sẵn

→ 既定 nghĩa là: đã định sẵn, đã được xác lập từ trước, đã được quyết định.

Nó thường được dùng để chỉ kế hoạch, mục tiêu, chính sách, chiến lược hay hành động nào đó đã được vạch ra từ trước, có tính ổn định, khó thay đổi, hoặc cần được tuân thủ nghiêm túc.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Cũng có thể đóng vai trò như một định ngữ trong danh từ ghép (ví dụ: 既定目标 = mục tiêu đã định sẵn)

  1. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    既定目标 (jì dìng mùbiāo) Mục tiêu đã định sẵn
    既定计划 (jì dìng jìhuà) Kế hoạch đã được xác lập
    既定政策 (jì dìng zhèngcè) Chính sách đã định trước
    既定制度 (jì dìng zhìdù) Chế độ đã thiết lập từ trước
    既定安排 (jì dìng ānpái) Sự sắp xếp đã có từ trước
    不改变既定方针 Không thay đổi phương châm đã định
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我们要坚持既定的目标,不可以半途而废。
    Wǒmen yào jiānchí jìdìng de mùbiāo, bùkěyǐ bàntú’érfèi.
    → Chúng ta phải kiên trì với mục tiêu đã định, không thể bỏ dở giữa chừng.

项目必须按照既定计划执行。
Xiàngmù bìxū ànzhào jìdìng jìhuà zhíxíng.
→ Dự án phải được triển khai theo kế hoạch đã định sẵn.

政府不会轻易改变既定政策。
Zhèngfǔ bú huì qīngyì gǎibiàn jìdìng zhèngcè.
→ Chính phủ sẽ không dễ dàng thay đổi chính sách đã được quyết định từ trước.

既定的安排不能随意更改。
Jìdìng de ānpái bùnéng suíyì gēnggǎi.
→ Sự sắp xếp đã định không thể tùy tiện thay đổi.

公司发展方向已是既定事实。
Gōngsī fāzhǎn fāngxiàng yǐ shì jìdìng shìshí.
→ Hướng phát triển của công ty đã là sự thật không thể thay đổi.

他很少偏离既定的计划,做事非常有条理。
Tā hěn shǎo piānlí jìdìng de jìhuà, zuòshì fēicháng yǒu tiáolǐ.
→ Anh ấy hiếm khi đi lệch kế hoạch đã định, làm việc rất có hệ thống.

为了实现既定的目标,我们必须加快进度。
Wèile shíxiàn jìdìng de mùbiāo, wǒmen bìxū jiākuài jìndù.
→ Để đạt được mục tiêu đã định, chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.

项目的执行必须服从既定标准。
Xiàngmù de zhíxíng bìxū fúcóng jìdìng biāozhǔn.
→ Việc thực hiện dự án phải tuân theo các tiêu chuẩn đã định sẵn.

在既定时间内完成任务是我们的责任。
Zài jìdìng shíjiān nèi wánchéng rènwù shì wǒmen de zérèn.
→ Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian đã định là trách nhiệm của chúng ta.

他坚持按照既定流程操作,不容许任何改动。
Tā jiānchí ànzhào jìdìng liúchéng cāozuò, bù róngxǔ rènhé gǎidòng.
→ Anh ấy kiên quyết làm theo quy trình đã định, không cho phép bất kỳ thay đổi nào.

  1. Giải thích chi tiết
    “既定” (jì dìng) là một từ dùng để chỉ những thứ đã được xác định, thiết lập, hoặc quyết định từ trước, thường mang tính chính thức, không dễ thay đổi. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch, quy tắc, mục tiêu, hoặc sự kiện đã được ấn định.

Nghĩa cụ thể:
“既” (jì): đã, xong, hoàn tất.
“定” (dìng): xác định, cố định.
Kết hợp: Chỉ trạng thái đã được định sẵn, không còn ở giai đoạn dự kiến hay thảo luận.
Ngữ cảnh sử dụng:
Quản lý: Kế hoạch, mục tiêu đã được phê duyệt.
Pháp lý: Quy định, chính sách đã ban hành.
Đời sống: Sự việc đã được sắp xếp xong xuôi.
Đặc điểm:
Mang tính ổn định, khó thay đổi trừ khi có quyết định mới.
Thường gắn với sự chính thức hoặc có căn cứ rõ ràng.

  1. Loại từ
    “既定” là một tính từ (形容词 – xíng róng cí), dùng để mô tả đặc tính “đã định sẵn” của một sự vật, sự việc.
    Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
    Từ ghép:
    “既” (jì): đã.
    “定” (dìng): định, cố định.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “既定”:

Mẫu câu 1: 既定 + 名词 (Danh từ) + 主语 (Chủ ngữ) + 动词 (Động từ)
Ý nghĩa: Một danh từ đã định sẵn được chủ thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
既定计划我们必须执行。
Jìdìng jìhuà wǒmen bìxū zhíxíng.
Kế hoạch đã định sẵn chúng ta phải thực hiện.
既定目标公司已经达成。
Jìdìng mùbiāo gōngsī yǐjīng dáchéng.
Mục tiêu đã định sẵn công ty đã đạt được.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 按照 (theo) + 既定 + 名词 (Danh từ) + 动词 (Động từ)
Ý nghĩa: Chủ thể hành động theo một thứ đã được định sẵn.
Ví dụ:

  1. 我们按照既定方针工作。
    Wǒmen ànzhào jìdìng fāngzhēn gōngzuò.
    Chúng ta làm việc theo phương châm đã định sẵn.
  2. 他按照既定路线前进。
    Tā ànzhào jìdìng lùxiàn qiánjìn.
    Anh ấy tiến hành theo lộ trình đã định sẵn.
    Mẫu câu 3: 主语 (Chủ ngữ) + 改变/调整 (thay đổi/điều chỉnh) + 既定 + 名词 (Danh từ)
    Ý nghĩa: Chỉ việc thay đổi hoặc điều chỉnh thứ đã định sẵn.
    Ví dụ:
  3. 公司改变了既定策略。
    Gōngsī gǎibiàn le jìdìng cèlüè.
    Công ty đã thay đổi chiến lược đã định sẵn.
  4. 我们需要调整既定时间表。
    Wǒmen xūyào tiáozhěng jìdìng shíjiānbiǎo.
    Chúng ta cần điều chỉnh thời gian biểu đã định sẵn.
  5. Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là thêm các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:

Ví dụ trong quản lý/doanh nghiệp
既定政策不能随意更改。
Jìdìng zhèngcè bùnéng suíyì gēnggǎi.
Chính sách đã định sẵn không thể tùy ý thay đổi.
团队严格执行既定计划。
Tuánduì yángé zhíxíng jìdìng jìhuà.
Đội ngũ nghiêm túc thực hiện kế hoạch đã định sẵn.
Ví dụ trong pháp lý/chính phủ
法律遵循既定程序实施。
Fǎlǜ zūnxún jìdìng chéngxù shíshī.
Luật pháp được thực thi theo thủ tục đã định sẵn.
政府公布了既定预算。
Zhèngfǔ gōngbù le jìdìng yùsuàn.
Chính phủ đã công bố ngân sách đã định sẵn.
Ví dụ trong đời sống
婚礼按照既定安排进行。
Hūnlǐ ànzhào jìdìng ānpái jìnxíng.
Đám cưới diễn ra theo sự sắp xếp đã định sẵn.
他改变了既定行程。
Tā gǎibiàn le jìdìng xíngchéng.
Anh ấy đã thay đổi lịch trình đã định sẵn.
Ví dụ trong giáo dục/khoa học
实验遵循既定步骤完成。
Shíyàn zūnxún jìdìng bùzhòu wánchéng.
Thí nghiệm được hoàn thành theo các bước đã định sẵn.
课程按照既定大纲进行。
Kèchéng ànzhào jìdìng dàgāng jìnxíng.
Khóa học diễn ra theo đề cương đã định sẵn.

既定计划不能轻易更改。
(Jìdìng jìhuà bùnéng qīngyì gēnggǎi.)
(Kế hoạch đã định không thể dễ dàng thay đổi.)
他严格遵守既定规则。
(Tā yángé zūnshǒu jìdìng guīzé.)
(Anh ấy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đã định.)
既定目标需要我们共同努力。
(Jìdìng mùbiāo xūyào wǒmen gòngtóng nǔlì.)
(Mục tiêu đã định cần chúng ta cùng nỗ lực.)
她完成了既定的任务。
(Tā wánchéngle jìdìng de rènwù.)
(Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đã định.)
既定时间是明天上午。
(Jìdìng shíjiān shì míngtiān shàngwǔ.)
(Thời gian đã định là sáng mai.)
我们按照既定方针行动。
(Wǒmen ànzhào jìdìng fāngzhēn xíngdòng.)
(Chúng ta hành động theo phương châm đã định.)
既定预算不能超出范围。
(Jìdìng yùsuàn bùnéng chāochū fànwéi.)
(Ngân sách đã định không được vượt quá phạm vi.)
他改变了既定的行程。
(Tā gǎibiànle jìdìng de xíngchéng.)
(Anh ấy đã thay đổi lịch trình đã định.)
既定策略非常有效。
(Jìdìng cèlüè fēicháng yǒuxiào.)
(Chiến lược đã định rất hiệu quả.)
她坚持既定的原则。
(Tā jiānchí jìdìng de yuánzé.)
(Cô ấy kiên trì với nguyên tắc đã định.)
既定路线是最短的路径。
(Jìdìng lùxiàn shì zuì duǎn de lùjìng.)
(Tuyến đường đã định là con đường ngắn nhất.)
我们必须完成既定目标。
(Wǒmen bìxū wánchéng jìdìng mùbiāo.)
(Chúng ta phải hoàn thành mục tiêu đã định.)
既定日期不能推迟。
(Jìdìng rìqī bùnéng tuīchí.)
(Ngày đã định không thể hoãn lại.)
他质疑既定的决策。
(Tā zhìyí jìdìng de juécè.)
(Anh ấy đặt câu hỏi về quyết định đã định.)
既定程序需要严格执行。
(Jìdìng chéngxù xūyào yángé zhíxíng.)
(Quy trình đã định cần được thực hiện nghiêm túc.)
她按照既定计划工作。
(Tā ànzhào jìdìng jìhuà gōngzuò.)
(Cô ấy làm việc theo kế hoạch đã định.)
既定政策得到了支持。
(Jìdìng zhèngcè dédàole zhīchí.)
(Chính sách đã định đã nhận được sự ủng hộ.)
他偏离了既定方向。
(Tā piānlíle jìdìng fāngxiàng.)
(Anh ấy đã lệch khỏi hướng đã định.)
既定任务必须按时完成。
(Jìdìng rènwù bìxū ànshí wánchéng.)
(Nhiệm vụ đã định phải hoàn thành đúng hạn.)
我们遵守既定协议。
(Wǒmen zūnshǒu jìdìng xiéyì.)
(Chúng ta tuân thủ thỏa thuận đã định.)
既定安排已经通知所有人。
(Jìdìng ānpái yǐjīng tōngzhī suǒyǒu rén.)
(Sự sắp xếp đã định đã được thông báo cho mọi người.)
她完成了既定的销售目标。
(Tā wánchéngle jìdìng de xiāoshòu mùbiāo.)
(Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu bán hàng đã định.)
既定时间表非常紧凑。
(Jìdìng shíjiānbiǎo fēicháng jǐncòu.)
(Thời gian biểu đã định rất chặt chẽ.)
他反对既定的改革方案。
(Tā fǎnduì jìdìng de gǎigé fāng’àn.)
(Anh ấy phản đối kế hoạch cải cách đã định.)
既定流程提高了效率。
(Jìdìng liúchéng tígāole xiàolǜ.)
(Quy trình đã định đã nâng cao hiệu quả.)
她调整了既定优先级。
(Tā tiáozhěngle jìdìng yōuxiān jí.)
(Cô ấy đã điều chỉnh mức độ ưu tiên đã định.)
既定标准必须达到。
(Jìdìng biāozhǔn bìxū dádào.)
(Tiêu chuẩn đã định phải được đáp ứng.)
他遵循既定的工作模式。
(Tā zūnxún jìdìng de gōngzuò móshì.)
(Anh ấy tuân theo mô hình làm việc đã định.)
既定结果令人满意。
(Jìdìng jiéguǒ lìng rén mǎnyì.)
(Kết quả đã định khiến người ta hài lòng.)
我们不能偏离既定轨道。
(Wǒmen bùnéng piānlí jìdìng guǐdào.)
(Chúng ta không thể lệch khỏi quỹ đạo đã định.)
既定方案经过多次讨论。
(Jìdìng fāng’àn jīngguò duō cì tǎolùn.)
(Phương án đã định đã qua nhiều lần thảo luận.)
她确认了既定会议时间。
(Tā quèrènle jìdìng huìyì shíjiān.)
(Cô ấy đã xác nhận thời gian họp đã định.)
既定目标激励了团队。
(Jìdìng mùbiāo jīlìle tuánduì.)
(Mục tiêu đã định đã truyền cảm hứng cho đội ngũ.)
他执行既定的应急计划。
(Tā zhíxíng jìdìng de yìngjí jìhuà.)
(Anh ấy thực hiện kế hoạch khẩn cấp đã định.)
既定规则适用于所有人。
(Jìdìng guīzé shìyòng yú suǒyǒu rén.)
(Quy tắc đã định áp dụng cho mọi người.)
她检查了既定预算执行情况。
(Tā jiǎnchále jìdìng yùsuàn zhíxíng qíngkuàng.)
(Cô ấy kiểm tra tình hình thực hiện ngân sách đã định.)
既定政策需要定期评估。
(Jìdìng zhèngcè xūyào dìngqí pínggū.)
(Chính sách đã định cần được đánh giá định kỳ.)
他改变了既定的比赛策略。
(Tā gǎibiànle jìdìng de bǐsài cèlüè.)
(Anh ấy đã thay đổi chiến lược thi đấu đã định.)
既定时间不够我们完成任务。
(Jìdìng shíjiān bùgòu wǒmen wánchéng rènwù.)
(Thời gian đã định không đủ để chúng ta hoàn thành nhiệm vụ.)
我们坚持既定的发展方向。
(Wǒmen jiānchí jìdìng de fāzhǎn fāngxiàng.)
(Chúng ta kiên trì với hướng phát triển đã định.)

改革方向是既定的,不会改变。 Pinyin: Gǎigé fāngxiàng shì jìdìng de, bù huì gǎibiàn. Dịch: Hướng cải cách đã được định trước, không thể thay đổi.

我们需要完成既定的目标。 Pinyin: Wǒmen xūyào wánchéng jìdìng de mùbiāo. Dịch: Chúng ta cần hoàn thành mục tiêu đã được xác định.

按照既定的计划执行。 Pinyin: Ànzhào jìdìng de jìhuà zhíxíng. Dịch: Tiến hành theo kế hoạch đã định trước.

既定任务必须在规定时间内完成。 Pinyin: Jìdìng rènwu bìxū zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng. Dịch: Nhiệm vụ đã định trước phải hoàn thành trong thời gian quy định.

我们正在实施既定的策略。 Pinyin: Wǒmen zhèngzài shíshī jìdìng de cèlüè. Dịch: Chúng ta đang thực hiện chiến lược đã định sẵn.

既定计划需要各部门协作完成。 Pinyin: Jìdìng jìhuà xūyào gè bùmén xiézuò wánchéng. Dịch: Kế hoạch đã định trước cần sự hợp tác của các phòng ban để hoàn thành.

既定条件限制了我们选择的范围。 Pinyin: Jìdìng tiáojiàn xiànzhìle wǒmen xuǎnzé de fànwéi. Dịch: Điều kiện đã định trước giới hạn phạm vi lựa chọn của chúng ta.

任务已经按既定方案完成。 Pinyin: Rènwu yǐjīng àn jìdìng fāng’àn wánchéng. Dịch: Nhiệm vụ đã được hoàn thành theo phương án định trước.

我们必须遵守既定规则。 Pinyin: Wǒmen bìxū zūnshǒu jìdìng guīzé. Dịch: Chúng ta phải tuân thủ quy tắc đã định trước.

既定的程序有助于提高效率。 Pinyin: Jìdìng de chéngxù yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ. Dịch: Quy trình đã định trước giúp nâng cao hiệu suất.

既定的目标是改善生产质量。 Pinyin: Jìdìng de mùbiāo shì gǎishàn shēngchǎn zhìliàng. Dịch: Mục tiêu đã định trước là cải thiện chất lượng sản xuất.

计划已经根据既定条件调整过。 Pinyin: Jìhuà yǐjīng gēnjù jìdìng tiáojiàn tiáozhěng guò. Dịch: Kế hoạch đã được điều chỉnh theo các điều kiện định sẵn.

既定规则对所有员工都有效。 Pinyin: Jìdìng guīzé duì suǒyǒu yuángōng dōu yǒuxiào. Dịch: Quy tắc đã định trước có hiệu lực đối với tất cả nhân viên.

按照既定标准进行评估。 Pinyin: Ànzhào jìdìng biāozhǔn jìnxíng pínggū. Dịch: Đánh giá theo tiêu chuẩn đã định trước.

既定程序确保工作顺利进行。 Pinyin: Jìdìng chéngxù quèbǎo gōngzuò shùnlì jìnxíng. Dịch: Quy trình đã định trước đảm bảo công việc tiến hành suôn sẻ.

既定内容已获批准。 Pinyin: Jìdìng nèiróng yǐ huò pīzhǔn. Dịch: Nội dung đã định trước đã được phê duyệt.

我们必须遵守既定时间表。 Pinyin: Wǒmen bìxū zūnshǒu jìdìng shíjiān biǎo. Dịch: Chúng ta phải tuân thủ thời gian biểu đã định trước.

根据既定目标制定详细计划。 Pinyin: Gēnjù jìdìng mùbiāo zhìdìng xiángxì jìhuà. Dịch: Lập kế hoạch chi tiết dựa trên mục tiêu đã định sẵn.

项目需要按照既定方针执行。 Pinyin: Xiàngmù xūyào ànzhào jìdìng fāngzhēn zhíxíng. Dịch: Dự án cần được thực hiện theo phương châm đã định sẵn.

既定的限制条件影响了决策。 Pinyin: Jìdìng de xiànzhì tiáojiàn yǐngxiǎngle juécè. Dịch: Các điều kiện hạn chế đã định trước ảnh hưởng đến quyết định.

我们公司已经确定了既定的年度目标。
Wǒmen gōngsī yǐjīng quèdìng le jìdìng de niándù mùbiāo.
→ Công ty chúng tôi đã xác định mục tiêu hàng năm đã định sẵn.

既定计划中的步骤必须按时完成。
Jìdìng jìhuà zhōng de bùzhòu bìxū ànshí wánchéng.
→ Các bước trong kế hoạch đã định sẵn phải hoàn thành đúng hạn.

公司的财务收支应按照既定政策执行。
Gōngsī de cáiwù shōuzhī yīng ànzhào jìdìng zhèngcè zhíxíng.
→ Thu chi tài chính của công ty phải thực hiện theo chính sách đã định.

既定的管理流程不容许任何修改。
Jìdìng de guǎnlǐ liúchéng bù róngxǔ rènhé xiūgǎi.
→ Quy trình quản lý đã định sẵn không cho phép bất kỳ thay đổi nào.

我们的团队始终保持着既定的工作节奏。
Wǒmen de tuánduì shǐzhōng bǎochí zhe jìdìng de gōngzuò jiézòu.
→ Nhóm của chúng tôi luôn giữ nhịp độ công việc đã định sẵn.

根据既定的标准,所有产品都需要经过检验。
Gēnjù jìdìng de biāozhǔn, suǒyǒu chǎnpǐn dōu xūyào jīngguò jiǎnyàn.
→ Theo tiêu chuẩn đã định sẵn, tất cả sản phẩm đều cần phải kiểm tra.

我们的项目将按照既定时间表推进。
Wǒmen de xiàngmù jiāng ànzhào jìdìng shíjiān biǎo tuījìn.
→ Dự án của chúng tôi sẽ được triển khai theo lịch trình đã định sẵn.

既定目标的实现需要团队共同努力。
Jìdìng mùbiāo de shíxiàn xūyào tuánduì gòngtóng nǔlì.
→ Việc đạt được mục tiêu đã định yêu cầu sự nỗ lực chung của cả nhóm.

为了实现既定的目标,大家必须努力工作。
Wèile shíxiàn jìdìng de mùbiāo, dàjiā bìxū nǔlì gōngzuò.
→ Để đạt được mục tiêu đã định, mọi người phải làm việc chăm chỉ.

既定的战略计划需要定期评估其效果。
Jìdìng de zhànlüè jìhuà xūyào dìngqī pínggū qí xiàoguǒ.
→ Kế hoạch chiến lược đã định cần phải được đánh giá định kỳ để xem xét hiệu quả.

我们的预算收支按照既定标准执行。
Wǒmen de yùsuàn shōuzhī ànzhào jìdìng biāozhǔn zhíxíng.
→ Thu chi ngân sách của chúng tôi được thực hiện theo các tiêu chuẩn đã định sẵn.

公司的发展方向是基于既定的市场研究结果。
Gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng shì jīyú jìdìng de shìchǎng yánjiū jiéguǒ.
→ Hướng phát triển của công ty dựa trên kết quả nghiên cứu thị trường đã định sẵn.

他们决定继续按照既定计划进行工作。
Tāmen juédìng jìxù ànzhào jìdìng jìhuà jìnxíng gōngzuò.
→ Họ quyết định tiếp tục làm việc theo kế hoạch đã định sẵn.

既定的时间限制让我们必须加速完成任务。
Jìdìng de shíjiān xiànzhì ràng wǒmen bìxū jiāsù wánchéng rènwù.
→ Giới hạn thời gian đã định khiến chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.

按照既定流程,每一笔交易都必须记录在账本上。
Ànzhào jìdìng liúchéng, měi yī bǐ jiāoyì dōu bìxū jìlù zài zhàngběn shàng.
→ Theo quy trình đã định, mỗi giao dịch đều phải được ghi lại trong sổ sách.

项目延期会影响既定的收支计划。
Xiàngmù yánqī huì yǐngxiǎng jìdìng de shōuzhī jìhuà.
→ Việc trì hoãn dự án sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch thu chi đã định.

既定的任务必须在规定时间内完成。
Jìdìng de rènwù bìxū zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng.
→ Nhiệm vụ đã định phải được hoàn thành trong thời gian quy định.

既定方针为公司提供了清晰的发展方向。
Jìdìng fāngzhēn wèi gōngsī tígōng le qīngxī de fāzhǎn fāngxiàng.
→ Phương châm đã định đã cung cấp cho công ty một hướng phát triển rõ ràng.

我们必须遵循既定的程序,才能确保工作的顺利完成。
Wǒmen bìxū zūnxún jìdìng de chéngxù, cáinéng quèbǎo gōngzuò de shùnlì wánchéng.
→ Chúng ta phải tuân thủ quy trình đã định để đảm bảo công việc hoàn thành suôn sẻ.

既定标准下的质量检查非常严格。
Jìdìng biāozhǔn xià de zhìliàng jiǎnchá fēicháng yángé.
→ Kiểm tra chất lượng dưới tiêu chuẩn đã định rất nghiêm ngặt.

公司的预算收支应该严格按照既定计划执行。
Gōngsī de yùsuàn shōuzhī yīnggāi yángé ànzhào jìdìng jìhuà zhíxíng.
→ Thu chi ngân sách của công ty nên được thực hiện nghiêm ngặt theo kế hoạch đã định.

我们要确保每个部门都按照既定的流程操作。
Wǒmen yào quèbǎo měi gè bùmén dōu ànzhào jìdìng de liúchéng cāozuò.
→ Chúng ta phải đảm bảo mỗi bộ phận đều làm việc theo quy trình đã định.

按照既定计划,公司将在明年进行扩张。
Ànzhào jìdìng jìhuà, gōngsī jiāng zài míngnián jìnxíng kuòzhāng.
→ Theo kế hoạch đã định, công ty sẽ mở rộng vào năm tới.

这个项目的收支情况必须在既定报告中体现。
Zhège xiàngmù de shōuzhī qíngkuàng bìxū zài jìdìng bàogào zhōng tǐxiàn.
→ Tình hình thu chi của dự án này phải được thể hiện trong báo cáo đã định sẵn.

公司应保持既定战略的稳定性。
Gōngsī yīng bǎochí jìdìng zhànlüè de wěndìngxìng.
→ Công ty cần duy trì sự ổn định của chiến lược đã định.

既定的预算中,我们已经分配了必要的资金。
Jìdìng de yùsuàn zhōng, wǒmen yǐjīng fēnpèi le bìyào de zījīn.
→ Trong ngân sách đã định, chúng tôi đã phân bổ đủ các khoản tiền cần thiết.

我们公司不会偏离既定的市场战略。
Wǒmen gōngsī bù huì piānlí jìdìng de shìchǎng zhànlüè.
→ Công ty chúng tôi sẽ không lệch hướng chiến lược thị trường đã định.

既定目标需要全体员工的共同努力才能达成。
Jìdìng mùbiāo xūyào quántǐ yuángōng de gòngtóng nǔlì cáinéng dáchéng.
→ Mục tiêu đã định cần sự nỗ lực chung của tất cả nhân viên mới có thể đạt được.

公司应该根据既定标准对产品进行质量评估。
Gōngsī yīnggāi gēnjù jìdìng biāozhǔn duì chǎnpǐn jìnxíng zhìliàng pínggū.
→ Công ty nên đánh giá chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn đã định.

项目的进度将根据既定时间表推进。
Xiàngmù de jìndù jiāng gēnjù jìdìng shíjiān biǎo tuījìn.
→ Tiến độ dự án sẽ được triển khai theo lịch trình đã định.

我们按照既定程序提交了报告。
Wǒmen ànzhào jìdìng chéngxù tíjiāo le bàogào.
→ Chúng tôi đã nộp báo cáo theo quy trình đã định.

该公司的发展计划在既定的框架内进行。
Gāi gōngsī de fāzhǎn jìhuà zài jìdìng de kuàngjià nèi jìnxíng.
→ Kế hoạch phát triển của công ty này được thực hiện trong khuôn khổ đã định.

既定的安排已由管理层批准。
Jìdìng de ānpái yǐ yóu guǎnlǐ céng pīzhǔn.
→ Sự sắp xếp đã định đã được ban quản lý phê duyệt.

在既定时间内完成任务是我们的责任。
Zài jìdìng shíjiān nèi wánchéng rènwù shì wǒmen de zérèn.
→ Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian đã định là trách nhiệm của chúng tôi.

公司坚持既定的质量控制标准。
Gōngsī jiānchí jìdìng de zhìliàng kòngzhì biāozhǔn.
→ Công ty kiên trì tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng đã định.

我们团队始终如一地执行既定目标。
Wǒmen tuánduì shǐzhōng rúyī de zhíxíng jìdìng mùbiāo.
→ Nhóm của chúng tôi luôn nhất quán trong việc thực hiện mục tiêu đã định.

项目成功的关键在于执行既定计划。
Xiàngmù chénggōng de guānjiàn zài yú zhíxíng jìdìng jìhuà.
→ Chìa khóa thành công của dự án nằm ở việc thực hiện kế hoạch đã định.

既定的规则应当公正无私地执行。
Jìdìng de guīzé yīngdāng gōngzhèng wú sī de zhíxíng.
→ Các quy tắc đã định cần phải được thực hiện công bằng và không thiên vị.

在公司内部,所有事项都按既定流程进行。
Zài gōngsī nèibù, suǒyǒu shìxiàng dōu àn jìdìng liúchéng jìnxíng.
→ Trong nội bộ công ty, tất cả các công việc đều được thực hiện theo quy trình đã định.

我们的成功依赖于能够遵守既定规则和标准。
Wǒmen de chénggōng yīlài yú nénggòu zūnshǒu jìdìng guīzé hé biāozhǔn.
→ Thành công của chúng tôi phụ thuộc vào khả năng tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn đã định.

该项目的既定目标已经完成。
Gāi xiàngmù de jìdìng mùbiāo yǐjīng wánchéng.
Mục tiêu đã định của dự án này đã hoàn thành.

公司的既定策略是扩展国际市场。
Gōngsī de jìdìng cèlüè shì kuòzhǎn guójì shìchǎng.
Chiến lược đã định của công ty là mở rộng thị trường quốc tế.

我们必须遵守既定的规定。
Wǒmen bìxū zūnshǒu jìdìng de guīdìng.
Chúng ta phải tuân thủ các quy định đã được xác định trước.

项目的进度必须按照既定的时间表进行。
Xiàngmù de jìndù bìxū ànzhào jìdìng de shíjiān biǎo jìnxíng.
Tiến độ của dự án phải thực hiện theo lịch trình đã định.

他们拒绝了改变既定计划的建议。
Tāmen jùjué le gǎibiàn jìdìng jìhuà de jiànyì.
Họ đã từ chối đề nghị thay đổi kế hoạch đã định.

新的政策将根据既定目标进行调整。
Xīn de zhèngcè jiāng gēnjù jìdìng mùbiāo jìnxíng tiáozhěng.
Chính sách mới sẽ được điều chỉnh theo các mục tiêu đã định.

我们不允许在既定预算之外增加开支。
Wǒmen bù yǔnxǔ zài jìdìng yùsuàn zhī wài zēngjiā kāizhī.
Chúng tôi không cho phép tăng chi tiêu vượt ngoài ngân sách đã định.

他的行为与既定规范不符。
Tā de xíngwéi yǔ jìdìng guīfàn bù fú.
Hành vi của anh ta không phù hợp với quy chuẩn đã định.

既定的目标需要每月进行评估。
Jìdìng de mùbiāo xūyào měi yuè jìnxíng pínggū.
Các mục tiêu đã định cần được đánh giá hàng tháng.

公司将继续执行既定的战略计划。
Gōngsī jiāng jìxù zhíxíng jìdìng de zhànlüè jìhuà.
Công ty sẽ tiếp tục thực hiện kế hoạch chiến lược đã định.

我们的收支计划是基于既定预算制定的。
Wǒmen de shōuzhī jìhuà shì jīyú jìdìng yùsuàn zhìdìng de.
Kế hoạch thu chi của chúng tôi được lập dựa trên ngân sách đã định.

该任务必须在既定期限内完成。
Gāi rènwù bìxū zài jìdìng qīxiàn nèi wánchéng.
Nhiệm vụ này phải hoàn thành trong thời gian đã định.

我们按照既定的时间表进行了所有的任务。
Wǒmen ànzhào jìdìng de shíjiān biǎo jìnxíngle suǒyǒu de rènwù.
Chúng tôi đã thực hiện tất cả các nhiệm vụ theo lịch trình đã định.

因为已经设定了既定程序,我们不能改变它。
Yīnwèi yǐjīng shèdìngle jìdìng chéngxù, wǒmen bùnéng gǎibiàn tā.
Vì đã thiết lập quy trình đã định, chúng tôi không thể thay đổi nó.

公司决定继续推进既定的产品开发计划。
Gōngsī juédìng jìxù tuījìn jìdìng de chǎnpǐn kāifā jìhuà.
Công ty quyết định tiếp tục thúc đẩy kế hoạch phát triển sản phẩm đã định.

我们已经确认了既定的流程。
Wǒmen yǐjīng quèrènle jìdìng de liúchéng.
Chúng tôi đã xác nhận quy trình đã được định trước.

既定目标完成后,我们会评估下一步。
Jìdìng mùbiāo wánchéng hòu, wǒmen huì pínggū xià yí bù.
Sau khi hoàn thành mục tiêu đã định, chúng tôi sẽ đánh giá bước tiếp theo.

他严格遵循了既定的规则。
Tā yángé zūnxúnle jìdìng de guīzé.
Anh ấy nghiêm túc tuân thủ các quy tắc đã được xác lập.

我们将按照既定计划启动新项目。
Wǒmen jiāng ànzhào jìdìng jìhuà qǐdòng xīn xiàngmù.
Chúng tôi sẽ khởi động dự án mới theo kế hoạch đã định.

任何问题都应在既定时间内解决。
Rènhé wèntí dōu yīng zài jìdìng shíjiān nèi jiějué.
Bất kỳ vấn đề nào cũng nên được giải quyết trong thời gian đã định.

项目的预算已经按照既定标准批准。
Xiàngmù de yùsuàn yǐjīng ànzhào jìdìng biāozhǔn pīzhǔn.
Ngân sách của dự án đã được phê duyệt theo tiêu chuẩn đã định.

政府将继续执行既定的经济政策。
Zhèngfǔ jiāng jìxù zhíxíng jìdìng de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ sẽ tiếp tục thực hiện chính sách kinh tế đã định.

既定的工作流程无法改变。
Jìdìng de gōngzuò liúchéng wúfǎ gǎibiàn.
Quy trình công việc đã định không thể thay đổi.

你可以选择按照既定目标或修改目标。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé ànzhào jìdìng mùbiāo huò xiūgǎi mùbiāo.
Bạn có thể chọn thực hiện theo mục tiêu đã định hoặc thay đổi mục tiêu.

我们没有时间去调整已经既定的安排。
Wǒmen méiyǒu shíjiān qù tiáozhěng yǐjīng jìdìng de ānpái.
Chúng tôi không có thời gian để điều chỉnh các sự sắp xếp đã định.

该项目的进展符合既定要求。
Gāi xiàngmù de jìnzhǎn fúhé jìdìng yāoqiú.
Tiến độ của dự án phù hợp với yêu cầu đã định.

我们应严格按照既定的时间表工作。
Wǒmen yīng yángé ànzhào jìdìng de shíjiān biǎo gōngzuò.
Chúng ta nên làm việc nghiêm túc theo lịch trình đã định.

他的表现符合既定标准。
Tā de biǎoxiàn fúhé jìdìng biāozhǔn.
Thành tích của anh ấy đáp ứng đúng các tiêu chuẩn đã định.

我们要确保项目在既定的预算内完成。
Wǒmen yào quèbǎo xiàngmù zài jìdìng de yùsuàn nèi wánchéng.
Chúng ta phải đảm bảo rằng dự án sẽ hoàn thành trong ngân sách đã định.

既定的工作目标需要按时完成。
Jìdìng de gōngzuò mùbiāo xūyào ànshí wánchéng.
Các mục tiêu công việc đã định cần phải hoàn thành đúng hạn.

为了保证收支平衡,我们必须遵守既定计划。
Wèile bǎozhèng shōuzhī pínghéng, wǒmen bìxū zūnshǒu jìdìng jìhuà.
Để đảm bảo cân đối thu chi, chúng ta phải tuân theo kế hoạch đã định.

在既定的时间内无法完成任务的原因是什么?
Zài jìdìng de shíjiān nèi wúfǎ wánchéng rènwù de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân vì sao không thể hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian đã định?

他们的计划完全符合公司的既定要求。
Tāmen de jìhuà wánquán fúhé gōngsī de jìdìng yāoqiú.
Kế hoạch của họ hoàn toàn phù hợp với yêu cầu đã định của công ty.

既定的策略需要在市场中不断进行调整。
Jìdìng de cèlüè xūyào zài shìchǎng zhōng bùduàn jìnxíng tiáozhěng.
Chiến lược đã định cần phải được điều chỉnh liên tục trong thị trường.

该计划根据既定的优先级顺序进行实施。
Gāi jìhuà gēnjù jìdìng de yōuxiān jí shùnxù jìnxíng shíshī.
Kế hoạch này sẽ được triển khai theo thứ tự ưu tiên đã định.

所有的工作都将按照既定的标准进行评估。
Suǒyǒu de gōngzuò dōu jiāng ànzhào jìdìng de biāozhǔn jìnxíng pínggū.
Tất cả công việc sẽ được đánh giá theo tiêu chuẩn đã định.

既定的目标达成后,我们将评估结果。
Jìdìng de mùbiāo dáchéng hòu, wǒmen jiāng pínggū jiéguǒ.
Sau khi hoàn thành mục tiêu đã định, chúng tôi sẽ đánh giá kết quả.

他严格遵守既定的操作程序。
Tā yángé zūnshǒu jìdìng de cāozuò chéngxù.
Anh ấy nghiêm ngặt tuân thủ quy trình thao tác đã định.

根据既定的计划,我们将在三个月内完成目标。
Gēnjù jìdìng de jìhuà, wǒmen jiāng zài sān gè yuè nèi wánchéng mùbiāo.
Theo kế hoạch đã định, chúng tôi sẽ hoàn thành mục tiêu trong ba tháng.

既定的规则必须严格执行。
Jìdìng de guīzé bìxū yángé zhíxíng.
Các quy tắc đã định phải được thực hiện nghiêm túc.

我们要按照既定的计划执行任务。
(Wǒmen yào ànzhào jìdìng de jìhuà zhíxíng rènwù.)
→ Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch đã định sẵn.

公司已经有了既定的预算。
(Gōngsī yǐjīng yǒule jìdìng de yùsuàn.)
→ Công ty đã có ngân sách được xác định từ trước.

他无法改变既定的事实。
(Tā wúfǎ gǎibiàn jìdìng de shìshí.)
→ Anh ấy không thể thay đổi sự thật đã được định sẵn.

既定政策不可轻易更改。
(Jìdìng zhèngcè bùkě qīngyì gēnggǎi.)
→ Chính sách đã định không thể thay đổi một cách tùy tiện.

他们正朝着既定目标努力。
(Tāmen zhèng cháozhe jìdìng mùbiāo nǔlì.)
→ Họ đang nỗ lực hướng tới mục tiêu đã định.

项目必须在既定时间内完成。
(Xiàngmù bìxū zài jìdìng shíjiān nèi wánchéng.)
→ Dự án phải hoàn thành trong thời gian đã quy định.

这项工作的流程已经既定,不能随意修改。
(Zhè xiàng gōngzuò de liúchéng yǐjīng jìdìng, bùnéng suíyì xiūgǎi.)
→ Quy trình công việc này đã được xác định, không thể thay đổi tùy tiện.

既定的规则对每个人都适用。
(Jìdìng de guīzé duì měi gèrén dōu shìyòng.)
→ Quy tắc đã được xác định áp dụng cho tất cả mọi người.

我们必须按照既定的时间表来工作。
(Wǒmen bìxū ànzhào jìdìng de shíjiānbiǎo lái gōngzuò.)
→ Chúng ta phải làm việc theo thời gian biểu đã định.

既定计划中的预算不会改变。
(Jìdìng jìhuà zhōng de yùsuàn bù huì gǎibiàn.)
→ Ngân sách trong kế hoạch đã định sẽ không thay đổi.

他们在既定框架内完成了所有任务。
(Tāmen zài jìdìng kuàngjià nèi wánchéngle suǒyǒu rènwù.)
→ Họ đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ trong khuôn khổ đã định.

即使遇到困难,团队也要遵守既定的计划。
(Jíshǐ yù dào kùnnán, tuánduì yě yào zūnshǒu jìdìng de jìhuà.)
→ Dù gặp khó khăn, đội ngũ vẫn phải tuân thủ kế hoạch đã định.

每个部门都有既定的工作目标。
(Měi gè bùmén dōu yǒu jìdìng de gōngzuò mùbiāo.)
→ Mỗi bộ phận đều có mục tiêu công việc đã định.

该项目的进度必须按照既定计划进行。
(Gāi xiàngmù de jìndù bìxū ànzhào jìdìng jìhuà jìnxíng.)
→ Tiến độ của dự án này phải thực hiện theo kế hoạch đã định.

既定的营销策略已经取得了很好的效果。
(Jìdìng de yíngxiāo cèlüè yǐjīng qǔdéle hěn hǎo de xiàoguǒ.)
→ Chiến lược marketing đã định đã đạt được hiệu quả rất tốt.

既定的任务必须按时完成。
(Jìdìng de rènwù bìxū àn shí wánchéng.)
→ Nhiệm vụ đã định phải hoàn thành đúng hạn.

我们必须在既定期限内提交报告。
(Wǒmen bìxū zài jìdìng qīxiàn nèi tíjiāo bàogào.)
→ Chúng ta phải nộp báo cáo trong thời gian đã quy định.

既定的规则帮助我们保持秩序。
(Jìdìng de guīzé bāngzhù wǒmen bǎochí zhìxù.)
→ Các quy tắc đã định giúp chúng ta duy trì trật tự.

这个项目的目标是基于既定需求的。
(Zhège xiàngmù de mùbiāo shì jīyú jìdìng xūqiú de.)
→ Mục tiêu của dự án này dựa trên yêu cầu đã định.

他们已经按照既定的日程安排了会议。
(Tāmen yǐjīng ànzhào jìdìng de rìchéng ānpái le huìyì.)
→ Họ đã lên lịch cuộc họp theo kế hoạch đã định.

既定的课程安排已被所有人接受。
(Jìdìng de kèchéng ānpái yǐ bèi suǒyǒu rén jiēshòu.)
→ Lịch trình khóa học đã định đã được tất cả mọi người chấp nhận.

既定时间过后,我们将重新评估进度。
(Jìdìng shíjiān guòhòu, wǒmen jiāng chóngxīn pínggū jìndù.)
→ Sau thời gian đã định, chúng ta sẽ đánh giá lại tiến độ.

他们的策略完全基于既定的市场研究。
(Tāmen de cèlüè wánquán jīyú jìdìng de shìchǎng yánjiū.)
→ Chiến lược của họ hoàn toàn dựa trên nghiên cứu thị trường đã định.

这个项目的执行必须按照既定步骤进行。
(Zhège xiàngmù de zhíxíng bìxū ànzhào jìdìng bùzhòu jìnxíng.)
→ Việc thực hiện dự án này phải theo các bước đã định.

既定的工作流程已被所有员工遵循。
(Jìdìng de gōngzuò liúchéng yǐ bèi suǒyǒu yuángōng zūnxún.)
→ Quy trình công việc đã định đã được tất cả nhân viên tuân theo.

我们会根据既定标准来评估这个项目。
(Wǒmen huì gēnjù jìdìng biāozhǔn lái pínggū zhège xiàngmù.)
→ Chúng tôi sẽ đánh giá dự án này dựa trên các tiêu chuẩn đã định.

既定的年度目标很难实现。
(Jìdìng de niándù mùbiāo hěn nán shíxiàn.)
→ Mục tiêu hàng năm đã định rất khó đạt được.

按照既定计划,产品将在三个月内发布。
(Ànzhào jìdìng jìhuà, chǎnpǐn jiāng zài sān gè yuè nèi fābù.)
→ Theo kế hoạch đã định, sản phẩm sẽ được phát hành trong ba tháng.

既定目标的达成是我们团队的首要任务。
(Jìdìng mùbiāo de dáchéng shì wǒmen tuánduì de shǒuyào rènwù.)
→ Việc đạt được mục tiêu đã định là nhiệm vụ quan trọng nhất của đội ngũ chúng tôi.

他提出的建议与既定的方向一致。
(Tā tíchū de jiànyì yǔ jìdìng de fāngxiàng yīzhì.)
→ Đề xuất của anh ấy phù hợp với hướng đi đã định.

既定的会议时间无法更改。
(Jìdìng de huìyì shíjiān wúfǎ gēnggǎi.)
→ Thời gian cuộc họp đã định không thể thay đổi.

我们已经设定了既定的工作优先级。
(Wǒmen yǐjīng shèdìngle jìdìng de gōngzuò yōuxiān jí.)
→ Chúng tôi đã thiết lập các ưu tiên công việc đã định.

既定目标完成后,我们将重新评估策略。
(Jìdìng mùbiāo wánchéng hòu, wǒmen jiāng chóngxīn pínggū cèlüè.)
→ Sau khi hoàn thành mục tiêu đã định, chúng ta sẽ đánh giá lại chiến lược.

我们按照既定的销售目标推动产品推广。
(Wǒmen ànzhào jìdìng de xiāoshòu mùbiāo tuīdòng chǎnpǐn tuīguǎng.)
→ Chúng ta thúc đẩy việc quảng bá sản phẩm theo mục tiêu bán hàng đã định.

既定规则不允许任何修改。
(Jìdìng guīzé bù yǔnxǔ rènhé xiūgǎi.)
→ Quy tắc đã định không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào.

该公司已确定了既定的市场定位。
(Gāi gōngsī yǐ quèrènle jìdìng de shìchǎng dìngwèi.)
→ Công ty đã xác định được vị trí thị trường đã định.

既定目标的调整需要高级管理层批准。
(Jìdìng mùbiāo de tiáozhěng xūyào gāojí guǎnlǐ céng pīzhǔn.)
→ Việc điều chỉnh mục tiêu đã định cần sự phê duyệt từ ban quản lý cấp cao.

这个计划的实施需要严格按照既定步骤执行。
(Zhège jìhuà de shíshī xūyào yángé ànzhào jìdìng bùzhòu zhíxíng.)
→ Việc thực hiện kế hoạch này cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước đã định.

既定的时间表使得工作更加有序。
(Jìdìng de shíjiānbiǎo shǐdé gōngzuò gèngjiā yǒuxù.)
→ Thời gian biểu đã định giúp công việc trở nên có trật tự hơn.

既定目标的达成将对公司未来发展产生积极影响。
(Jìdìng mùbiāo de dáchéng jiāng duì gōngsī wèilái fāzhǎn chǎnshēng jījí yǐngxiǎng.)
→ Việc đạt được mục tiêu đã định sẽ có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển tương lai của công ty.

既定目标已经设定好,团队必须全力以赴。
Jì dìng mù biāo yǐ jīng shè dìng hǎo, tuán duì bì xū quán lì yǐ fù.
→ Mục tiêu đã được xác định, đội ngũ phải nỗ lực hết mình.

公司已经决定了既定的销售计划。
Gōng sī yǐ jīng jué dìng le jì dìng de xiāo shòu jì huà.
→ Công ty đã quyết định kế hoạch bán hàng đã định.

我们必须在既定时间内提交报告。
Wǒ men bì xū zài jì dìng shí jiān nèi tí jiāo bào gào.
→ Chúng ta phải nộp báo cáo trong thời gian đã định.

这项任务是根据既定的标准来评估的。
Zhè xiàng rèn wu shì gēn jù jì dìng de biāo zhǔn lái píng gū de.
→ Nhiệm vụ này được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn đã được xác định.

我们不能偏离既定的程序。
Wǒ men bù néng piān lí jì dìng de chéng xù.
→ Chúng ta không thể lệch khỏi quy trình đã định.

这个项目需要在既定期限内完成。
Zhè gè xiàng mù xū yào zài jì dìng qī xiàn nèi wán chéng.
→ Dự án này cần hoàn thành trong thời hạn đã định.

既定政策必须得到严格执行。
Jì dìng zhèng cè bì xū dé dào yán gé zhí xíng.
→ Chính sách đã định phải được thực thi nghiêm ngặt.

既定的财务预算已经批准。
Jì dìng de cái wù yù suàn yǐ jīng pī zhǔn.
→ Ngân sách tài chính đã định đã được phê duyệt.

我们必须按照既定流程进行工作。
Wǒ men bì xū àn zhào jì dìng liú chéng jìn xíng gōng zuò.
→ Chúng ta phải làm việc theo quy trình đã định.

他没有遵循既定的工作安排。
Tā méi yǒu zūn xún jì dìng de gōng zuò ān pái.
→ Anh ấy đã không tuân theo kế hoạch công việc đã định.

公司的既定战略目标并未改变。
Gōng sī de jì dìng zhàn lüè mù biāo bìng wèi gǎi biàn.
→ Mục tiêu chiến lược đã định của công ty không thay đổi.

根据既定方案,我们将开展新的项目。
Gēn jù jì dìng fāng àn, wǒ men jiāng kāi zhǎn xīn de xiàng mù.
→ Dựa trên kế hoạch đã định, chúng tôi sẽ triển khai dự án mới.

你需要在既定时间内完成这个任务。
Nǐ xū yào zài jì dìng shí jiān nèi wán chéng zhè gè rèn wu.
→ Bạn cần hoàn thành nhiệm vụ này trong thời gian đã định.

为了实现既定目标,我们需要进一步优化流程。
Wèi le shí xiàn jì dìng mù biāo, wǒ men xū yào jìn yí bù yōu huà liú chéng.
→ Để đạt được mục tiêu đã định, chúng ta cần tối ưu hóa quy trình thêm nữa.

在既定范围内,所有决策都必须经过批准。
Zài jì dìng fàn wéi nèi, suǒ yǒu jué cè dōu bì xū jīng guò pī zhǔn.
→ Trong phạm vi đã định, tất cả các quyết định phải được phê duyệt.

我们按照既定的计划进行了阶段性总结。
Wǒ men àn zhào jì dìng de jì huà jìn xíng le jiē duàn xìng zǒng jié.
→ Chúng ta đã thực hiện tổng kết theo từng giai đoạn theo kế hoạch đã định.

既定任务的完成度已达到预期目标。
Jì dìng rèn wu de wán chéng dù yǐ dádào yù qī mù biāo.
→ Mức độ hoàn thành nhiệm vụ đã định đạt được mục tiêu dự kiến.

既定的工作流程能够有效提高效率。
Jì dìng de gōng zuò liú chéng néng gòu yǒu xiào tí gāo xiào lǜ.
→ Quy trình công việc đã định có thể cải thiện hiệu quả một cách hiệu quả.

我们不能轻易更改既定的决策。
Wǒ men bù néng qīng yì gēng gǎi jì dìng de jué cè.
→ Chúng ta không thể thay đổi quyết định đã định một cách dễ dàng.

所有员工都必须遵循既定的工作规范。
Suǒ yǒu yuán gōng dōu bì xū zūn xún jì dìng de gōng zuò guī fàn.
→ Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định công việc đã định.

既定目标的完成将是我们团队的重要成就。
Jì dìng mù biāo de wán chéng jiāng shì wǒ men tuán duì de zhòng yào chéng jiù.
→ Việc hoàn thành mục tiêu đã định sẽ là thành tựu quan trọng của đội ngũ chúng ta.

为了实现既定目标,我们需要有效的合作。
Wèi le shí xiàn jì dìng mù biāo, wǒ men xū yào yǒu xiào de hé zuò.
→ Để đạt được mục tiêu đã định, chúng ta cần hợp tác hiệu quả.

既定的预算将用于购买新设备。
Jì dìng de yù suàn jiāng yòng yú gòu mǎi xīn shè bèi.
→ Ngân sách đã định sẽ được sử dụng để mua thiết bị mới.

所有的工作都要按照既定的时间表进行。
Suǒ yǒu de gōng zuò dōu yào àn zhào jì dìng de shí jiān biǎo jìn xíng.
→ Tất cả công việc phải được thực hiện theo bảng thời gian đã định.

既定的培训课程将帮助员工提升工作技能。
Jì dìng de péi xùn kè chéng jiāng bāng zhù yuán gōng tí shēng gōng zuò jì néng.
→ Các khóa đào tạo đã định sẽ giúp nhân viên nâng cao kỹ năng làm việc.

他打破了既定的规则,导致了团队的混乱。
Tā dǎ pò le jì dìng de guī zé, dǎo zhì le tuán duì de hùn luàn.
→ Anh ấy đã phá vỡ các quy tắc đã định, gây ra sự hỗn loạn trong đội.

我们需要严格按照既定的步骤来完成任务。
Wǒ men xū yào yán gé àn zhào jì dìng de bù zhòu lái wán chéng rèn wu.
→ Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ theo từng bước đã định.

既定的检查程序确保了工作的质量。
Jì dìng de jiǎn chá chéng xù què bǎo le gōng zuò de zhì liàng.
→ Quy trình kiểm tra đã định đảm bảo chất lượng công việc.

根据既定的计划,明天我们将开始新项目。
Gēn jù jì dìng de jì huà, míng tiān wǒ men jiāng kāi shǐ xīn xiàng mù.
→ Dựa trên kế hoạch đã định, ngày mai chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới.

既定的生产流程提高了工厂的生产力。
Jì dìng de shēng chǎn liú chéng tí gāo le gōng chǎng de shēng chǎn lì.
→ Quy trình sản xuất đã định đã nâng cao năng suất của nhà máy.

这个项目有着明确的既定期限。
Zhè gè xiàng mù yǒu zhe míng què de jì dìng qī xiàn.
→ Dự án này có thời hạn đã định rõ ràng.

既定目标的实现需要团队的共同努力。
Jì dìng mù biāo de shí xiàn xū yào tuán duì de gòng tóng nǔ lì.
→ Việc đạt được mục tiêu đã định cần sự nỗ lực chung của đội ngũ.

他按照既定的步骤完成了整个项目。
Tā àn zhào jì dìng de bù zhòu wán chéng le zhěng gè xiàng mù.
→ Anh ấy đã hoàn thành toàn bộ dự án theo các bước đã định.

既定的审查程序非常严格。
Jì dìng de shěn chá chéng xù fēi cháng yán gé.
→ Quy trình kiểm tra đã định rất nghiêm ngặt.

所有的决策都要在既定范围内做出。
Suǒ yǒu de jué cè dōu yào zài jì dìng fàn wéi nèi zuò chū.
→ Tất cả các quyết định phải được đưa ra trong phạm vi đã định.

既定时间内完成任务是我们工作的核心要求。
Jì dìng shí jiān nèi wán chéng rèn wu shì wǒ men gōng zuò de hé xīn yāo qiú.
→ Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian đã định là yêu cầu cốt lõi của công việc chúng ta.

既定的团队合作方式效果显著。
Jì dìng de tuán duì hé zuò fāng shì xiào guǒ xiǎn zhù.
→ Phương thức hợp tác nhóm đã định cho hiệu quả rõ rệt.

按照既定目标,我们需要继续推进项目进度。
Àn zhào jì dìng mù biāo, wǒ men xū yào jì xù tuī jìn xiàng mù jìn dù.
→ Theo mục tiêu đã định, chúng ta cần tiếp tục thúc đẩy tiến độ dự án.

既定的组织架构支持了公司的快速发展。
Jì dìng de zǔ zhī jià gòu zhī chí le gōng sī de kuài sù fā zhǎn.
→ Cấu trúc tổ chức đã định hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của công ty.

为了确保项目成功,我们必须遵守既定的标准和流程。
Wèi le què bǎo xiàng mù chéng gōng, wǒ men bì xū zūn shǒu jì dìng de biāo zhǔn hé liú chéng.
→ Để đảm bảo thành công của dự án, chúng ta phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình đã định.