Thứ Tư, Tháng 4 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 舒服 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

舒服 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

"舒服" trong tiếng Trung được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để nói về tình trạng sức khỏe của con người, cảm giác khi tiếp xúc với môi trường, thời tiết, đồ vật, không gian sống hoặc tâm trạng.

0
317
5/5 - (1 bình chọn)

舒服 (shūfu) là gì?
Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: Dễ chịu, thoải mái, khỏe khoắn, khoan khoái, thoáng đãng

Giải thích chi tiết:
Từ “舒服” trong tiếng Trung được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng để nói về tình trạng sức khỏe của con người, cảm giác khi tiếp xúc với môi trường, thời tiết, đồ vật, không gian sống hoặc tâm trạng.

Cấu trúc và mẫu câu thông dụng với 舒服

  1. Diễn tả tình trạng sức khỏe
    我今天不太舒服。
    Phiên âm: Wǒ jīntiān bù tài shūfu.
    Dịch nghĩa: Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.

他生病了,很不舒服。
Phiên âm: Tā shēngbìng le, hěn bù shūfu.
Dịch nghĩa: Anh ấy bị bệnh, cảm thấy rất khó chịu.

她肚子不舒服,想休息一下。
Phiên âm: Tā dùzi bù shūfu, xiǎng xiūxi yíxià.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau bụng, muốn nghỉ ngơi một chút.

你哪里不舒服?
Phiên âm: Nǐ nǎlǐ bù shūfu?
Dịch nghĩa: Bạn thấy khó chịu ở đâu?

  1. Diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu
    坐在这里真舒服。
    Phiên âm: Zuò zài zhèlǐ zhēn shūfu.
    Dịch nghĩa: Ngồi ở đây thật thoải mái.

天气不冷也不热,很舒服。
Phiên âm: Tiānqì bù lěng yě bù rè, hěn shūfu.
Dịch nghĩa: Thời tiết không lạnh cũng không nóng, rất dễ chịu.

这张床很软,睡起来很舒服。
Phiên âm: Zhè zhāng chuáng hěn ruǎn, shuì qǐlái hěn shūfu.
Dịch nghĩa: Cái giường này rất mềm, nằm rất thoải mái.

  1. Diễn tả trạng thái tâm lý, cảm xúc
    跟你聊天让我觉得很舒服。
    Phiên âm: Gēn nǐ liáotiān ràng wǒ juéde hěn shūfu.
    Dịch nghĩa: Nói chuyện với bạn khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.

听这首音乐我心里很舒服。
Phiên âm: Tīng zhè shǒu yīnyuè wǒ xīnlǐ hěn shūfu.
Dịch nghĩa: Nghe bản nhạc này khiến lòng tôi thấy dễ chịu.

她的话让我心里很不舒服。
Phiên âm: Tā de huà ràng wǒ xīnlǐ hěn bù shūfu.
Dịch nghĩa: Lời nói của cô ấy khiến tôi thấy khó chịu trong lòng.

Một số cụm từ kết hợp phổ biến với 舒服
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
很舒服 hěn shūfu rất thoải mái, rất dễ chịu
不舒服 bù shūfu không khỏe, khó chịu
有点不舒服 yǒudiǎn bù shūfu hơi khó chịu
感觉舒服 gǎnjué shūfu cảm thấy thoải mái
让人很舒服 ràng rén hěn shūfu khiến người ta cảm thấy dễ chịu
舒服极了 shūfu jíle dễ chịu vô cùng

Từ 舒服 (shūfu) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về thể chất, tinh thần hoặc môi trường xung quanh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa:
    舒服 (shūfu): dễ chịu, thoải mái, khỏe, êm ái
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Ý nghĩa chi tiết:
    a) Diễn tả cảm giác dễ chịu về cơ thể hoặc tinh thần
    Cảm thấy khỏe khoắn, nhẹ nhõm, không khó chịu.

b) Diễn tả môi trường thoải mái, yên tĩnh, dễ chịu
Không gian sạch sẽ, nhiệt độ phù hợp, không ồn ào.

  1. Cấu trúc / Mẫu câu thường gặp:
    Cấu trúc câu Nghĩa
    主语 + 感觉 + 很舒服 Chủ ngữ cảm thấy rất dễ chịu
    主语 + 不舒服 Chủ ngữ cảm thấy không khỏe / khó chịu
    天气 / 环境 + 很舒服 Thời tiết / môi trường rất dễ chịu
    让 + 人 + 很舒服 Làm ai đó cảm thấy dễ chịu
  2. Ví dụ cụ thể (có pinyin + dịch tiếng Việt):
    ➤ Dùng trong tình trạng sức khỏe:
    我今天感觉很舒服。
    Wǒ jīntiān gǎnjué hěn shūfu.
    → Hôm nay tôi cảm thấy rất dễ chịu.

他生病了,看起来不太舒服。
Tā shēngbìng le, kàn qǐlái bú tài shūfu.
→ Anh ấy bị ốm, nhìn có vẻ không khỏe lắm.

昨天吃坏了肚子,现在还不舒服。
Zuótiān chī huài le dùzi, xiànzài hái bù shūfu.
→ Hôm qua bị đau bụng do ăn đồ hỏng, bây giờ vẫn thấy khó chịu.

➤ Dùng để miêu tả cảm giác về môi trường:
这个房间很安静,也很舒服。
Zhège fángjiān hěn ānjìng, yě hěn shūfu.
→ Căn phòng này rất yên tĩnh, cũng rất dễ chịu.

今天天气很舒服,适合出去散步。
Jīntiān tiānqì hěn shūfu, shìhé chūqù sànbù.
→ Thời tiết hôm nay rất dễ chịu, thích hợp để đi dạo.

➤ Dùng để diễn tả cảm xúc tinh thần:
和他聊天让我很舒服。
Hé tā liáotiān ràng wǒ hěn shūfu.
→ Nói chuyện với anh ấy khiến tôi thấy rất thoải mái.

她的声音听起来很舒服。
Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn shūfu.
→ Giọng của cô ấy nghe rất êm tai, dễ chịu.

  1. Lưu ý sử dụng:
    不舒服 (bù shūfu) là cách nói phổ biến khi cảm thấy không khỏe hoặc khó chịu.

Không nên dùng “舒服” để diễn tả sự sung sướng thái quá; từ này chỉ mang ý nghĩa dễ chịu, vừa phải, lịch sự, nhã nhặn.

  1. Định nghĩa và phiên âm
    Từ tiếng Trung: 舒服

Phiên âm Hán Việt: thư phục

Phiên âm Pinyin: shūfu

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: thoải mái, dễ chịu, khỏe mạnh

  1. Giải thích nghĩa chi tiết
    Tính từ 舒服 (shūfu) dùng để mô tả trạng thái của cơ thể, tinh thần hoặc môi trường xung quanh mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái. Tùy theo ngữ cảnh mà shūfu có thể mang nghĩa:

a. Dễ chịu, thoải mái (về mặt thể chất hoặc tâm trạng)
Khi dùng với ý nghĩa này, từ shūfu ám chỉ cảm giác tích cực, không có sự khó chịu hay gò bó. Có thể áp dụng cho con người, đồ vật, môi trường hay tình huống giao tiếp.

Ví dụ:

这把椅子坐起来很舒服。
Zhè bǎ yǐzi zuò qǐlái hěn shūfu.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.

听了她的话,我心里舒服多了。
Tīng le tā de huà, wǒ xīnlǐ shūfu duō le.
Nghe những lời cô ấy nói, tôi cảm thấy nhẹ lòng hơn rất nhiều.

这里的气候非常舒服。
Zhèlǐ de qìhòu fēicháng shūfu.
Khí hậu ở đây rất dễ chịu.

b. Khỏe, cảm thấy khỏe (về mặt sức khỏe)
Dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe của ai đó đang ở mức tốt, cảm thấy khỏe khoắn, không bị ốm đau hay khó chịu.

Ví dụ:

我今天身体很舒服。
Wǒ jīntiān shēntǐ hěn shūfu.
Hôm nay cơ thể tôi rất khỏe.

他生病了,现在好多了,舒服多了。
Tā shēngbìng le, xiànzài hǎo duō le, shūfu duō le.
Anh ấy đã bị ốm, bây giờ đỡ nhiều rồi, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.

  1. Dạng phủ định: 不舒服 (bù shūfu)
    Khi thêm “” phía trước để tạo thành “不舒服”, nghĩa sẽ trở thành không khỏe, khó chịu, mệt mỏi.

Ví dụ:

我有点不舒服,想请假一天。
Wǒ yǒudiǎn bù shūfu, xiǎng qǐngjià yì tiān.
Tôi hơi mệt, muốn xin nghỉ một ngày.

他昨天吃坏肚子了,一整天都不舒服。
Tā zuótiān chī huài dùzi le, yì zhěng tiān dōu bù shūfu.
Hôm qua anh ấy ăn bị đau bụng, cả ngày thấy khó chịu.

她的表情看起来不太舒服。
Tā de biǎoqíng kàn qǐlái bù tài shūfu.
Vẻ mặt của cô ấy trông không được thoải mái.

  1. Kết hợp với các trạng từ thường dùng
    Từ 舒服 thường đi với các trạng từ để biểu thị mức độ như:

很舒服 (hěn shūfu): rất thoải mái

不太舒服 (bù tài shūfu): không khỏe lắm

有点儿不舒服 (yǒudiǎnr bù shūfu): hơi khó chịu

特别舒服 (tèbié shūfu): đặc biệt dễ chịu

舒服多了 (shūfu duō le): dễ chịu hơn nhiều

Ví dụ:

喝完这杯茶,我觉得特别舒服。
Hē wán zhè bēi chá, wǒ juéde tèbié shūfu.
Uống xong ly trà này, tôi cảm thấy đặc biệt dễ chịu.

睡了一觉以后,舒服多了。
Shuì le yí jiào yǐhòu, shūfu duō le.
Ngủ một giấc xong, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.

  1. Một số cụm từ và tình huống mở rộng có sử dụng 舒服
    a. Miêu tả trải nghiệm vật lý hoặc cảm giác:
    热水澡洗得真舒服。
    Rè shuǐ zǎo xǐ de zhēn shūfu.
    Tắm nước nóng thật là dễ chịu.

躺在沙发上很舒服。
Tǎng zài shāfā shàng hěn shūfu.
Nằm trên ghế sofa rất thoải mái.

b. Tình huống giao tiếp:
跟你聊天总是让我觉得很舒服。
Gēn nǐ liáotiān zǒng shì ràng wǒ juéde hěn shūfu.
Nói chuyện với bạn luôn khiến tôi thấy rất thoải mái.

他的话让我很不舒服。
Tā de huà ràng wǒ hěn bù shūfu.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất khó chịu.

  1. Tóm tắt
    Từ 舒服 (shūfu) là một tính từ phổ dụng trong tiếng Trung, mang sắc thái tích cực, dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái, khỏe mạnh về mặt thể chất hoặc tinh thần. Đây là một từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, được dùng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
  2. Giải thích chi tiết
    “舒服” (shū fu) là một từ dùng để mô tả trạng thái cảm giác dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể áp dụng cho cơ thể (ví dụ: sau khi nghỉ ngơi), môi trường (ví dụ: không gian thoáng mát), hoặc cảm xúc (ví dụ: không lo lắng).

Nghĩa cụ thể:
“舒” (shū): thư giãn, thoải mái.
“服” (fu): vừa vặn, dễ chịu.
Kết hợp: Trạng thái không căng thẳng, không khó chịu, mang lại sự hài lòng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống: Miêu tả cảm giác cá nhân (sức khỏe, quần áo, thời tiết).
Giao tiếp: Bày tỏ sự hài lòng hoặc mong muốn được thoải mái.
Đặc điểm:
Mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận của từng người.
Thường đối lập với “不舒服” (bù shūfu) – không thoải mái, khó chịu.

  1. Loại từ
    “舒服” là một tính từ (形容词 – xíng róng cí), dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác “thoải mái”.
    Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò bổ ngữ hoặc vị ngữ trong câu để diễn đạt mức độ thoải mái.
    Từ ghép:
    “舒” (shū): thư thái.
    “服” (fu): phục, vừa ý.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “舒服”:

Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 觉得 (cảm thấy) + 舒服
Ý nghĩa: Một chủ thể cảm thấy thoải mái.
Ví dụ:
我睡了一觉,觉得很舒服。
Wǒ shuì le yī jiào, juéde hěn shūfu.
Tôi ngủ một giấc, cảm thấy rất thoải mái.
他穿这件衣服觉得舒服。
Tā chuān zhè jiàn yīfu juéde shūfu.
Anh ấy mặc bộ quần áo này cảm thấy thoải mái.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 很/不太 (rất/không quá) + 舒服
Ý nghĩa: Mô tả mức độ thoải mái của một chủ thể.
Ví dụ:

  1. 这个沙发很舒服。
    Zhège shāfā hěn shūfu.
    Chiếc ghế sofa này rất thoải mái.
  2. 今天天气不太舒服。
    Jīntiān tiānqì bù tài shūfu.
    Thời tiết hôm nay không quá thoải mái.
    Mẫu câu 3: 让 (để/làm cho) + 主语 (Chủ ngữ) + 舒服
    Ý nghĩa: Một hành động khiến chủ thể cảm thấy thoải mái.
    Ví dụ:
  3. 按摩让我舒服了很多。
    Ànmó ràng wǒ shūfu le hěn duō.
    Massage làm tôi thoải mái hơn rất nhiều.
  4. 开窗让房间舒服一些。
    Kāi chuāng ràng fángjiān shūfu yīxiē.
    Mở cửa sổ để căn phòng thoải mái hơn.
  5. Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là thêm các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:

Ví dụ về cơ thể/sức khỏe
洗个热水澡很舒服。
Xǐ gè rèshuǐ zǎo hěn shūfu.
Tắm nước nóng rất thoải mái.
吃了药之后他觉得舒服多了。
Chī le yào zhīhòu tā juéde shūfu duō le.
Sau khi uống thuốc, anh ấy cảm thấy thoải mái hơn nhiều.
Ví dụ về môi trường
这个房间通风很好,很舒服。
Zhège fángjiān tōngfēng hěn hǎo, hěn shūfu.
Căn phòng này thông thoáng rất tốt, rất thoải mái.
秋天的风吹起来很舒服。
Qiūtiān de fēng chuī qǐlái hěn shūfu.
Gió mùa thu thổi lên rất thoải mái.
Ví dụ về quần áo/vật dụng
这双鞋穿着很舒服。
Zhè shuāng xié chuānzhe hěn shūfu.
Đôi giày này mang rất thoải mái.
这条裤子有点紧,不太舒服。
Zhè tiáo kùzi yǒudiǎn jǐn, bù tài shūfu.
Chiếc quần này hơi chật, không quá thoải mái.
Ví dụ về tinh thần/cảm xúc
和朋友聊天让我觉得很舒服。
Hé péngyou liáotiān ràng wǒ juéde hěn shūfu.
Nói chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.
完成任务后心里很舒服。
Wánchéng rènwù hòu xīnli hěn shūfu.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, trong lòng rất thoải mái.

  1. Tóm tắt
    “舒服” là tính từ, mang nghĩa “thoải mái” hoặc “dễ chịu”.
    Nó được dùng để mô tả cảm giác về thể chất, môi trường, hoặc tinh thần trong đời sống hàng ngày.
    Các mẫu câu thường nhấn mạnh cảm nhận thoải mái, mức độ thoải mái, hoặc hành động tạo ra sự thoải mái.

舒服 là gì?

  1. Giải thích chi tiết
    舒服 (shūfu) là một tính từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, khỏe mạnh. Từ này dùng để diễn tả cảm giác của con người trong những trạng thái:

Cơ thể cảm thấy dễ chịu, không mệt mỏi, không đau ốm.

Tinh thần cảm thấy thư thái, tâm trạng tốt.

Môi trường hoặc tình huống nào đó khiến người ta cảm thấy thoải mái.

  1. Loại từ
    Tính từ.
  2. Cấu trúc câu phổ biến
    主语 + 感到 + 舒服
    (Chủ ngữ + cảm thấy + thoải mái)

// + 哪里不舒服?
(Bạn/anh ấy/cô ấy thấy không khỏe ở đâu?)

  1. Ví dụ tiếng Trung + Phiên âm + Dịch tiếng Việt
    我今天感觉很舒服。
    Wǒ jīn tiān gǎn jué hěn shū fu.
    Hôm nay tôi cảm thấy rất dễ chịu.

空调开的刚刚好,屋里很舒服。
Kōng tiáo kāi de gāng gāng hǎo, wū lǐ hěn shū fu.
Điều hòa mở vừa phải, trong phòng rất thoải mái.

他生病了,看起来不太舒服。
Tā shēng bìng le, kàn qǐ lái bú tài shū fu.
Anh ấy bị ốm, trông có vẻ không được khỏe.

你哪里不舒服?
Nǐ nǎ lǐ bù shū fu?
Bạn thấy không khỏe ở đâu?

听了这首歌,我心情很舒服。
Tīng le zhè shǒu gē, wǒ xīn qíng hěn shū fu.
Nghe bài hát này xong, tâm trạng tôi rất thư thái.

洗个热水澡会让你感觉更舒服。
Xǐ gè rè shuǐ zǎo huì ràng nǐ gǎn jué gèng shū fu.
Tắm nước nóng sẽ giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.

这把椅子坐起来很舒服。
Zhè bǎ yǐ zi zuò qǐ lái hěn shū fu.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.

他穿着那件衣服很舒服。
Tā chuān zhe nà jiàn yī fu hěn shū fu.
Anh ấy mặc cái áo đó rất dễ chịu.

天气凉快了,感觉舒服多了。
Tiān qì liáng kuài le, gǎn jué shū fu duō le.
Thời tiết mát mẻ hơn rồi, cảm giác dễ chịu hơn nhiều.

休息一会儿你就会觉得舒服些。
Xiū xí yī huì er nǐ jiù huì jué de shū fu xiē.
Nghỉ ngơi một lát bạn sẽ thấy dễ chịu hơn.

Ngữ cảnh về cơ thể/sức khỏe
我睡了一觉,觉得很舒服。
Wǒ shuì le yī jiào, juéde hěn shūfu.
Tôi ngủ một giấc, cảm thấy rất thoải mái.
洗热水澡让我很舒服。
Xǐ rèshuǐ zǎo ràng wǒ hěn shūfu.
Tắm nước nóng khiến tôi rất thoải mái.
吃了药之后身体舒服多了。
Chī le yào zhīhòu shēntǐ shūfu duō le.
Sau khi uống thuốc, cơ thể thoải mái hơn nhiều.
按摩以后肩膀很舒服。
Ànmó yǐhòu jiānbǎng hěn shūfu.
Sau khi massage, vai rất thoải mái.
运动后洗个澡特别舒服。
Yùndòng hòu xǐ gè zǎo tèbié shūfu.
Tắm sau khi tập thể dục đặc biệt thoải mái.
躺下来休息很舒服。
Tǎng xiàlái xiūxí hěn shūfu.
Nằm xuống nghỉ ngơi rất thoải mái.
喝点热水让我胃里舒服一些。
Hē diǎn rèshuǐ ràng wǒ wèi lǐ shūfu yīxiē.
Uống chút nước nóng làm dạ dày tôi thoải mái hơn.
头痛好了以后觉得很舒服。
Tóutòng hǎo le yǐhòu juéde hěn shūfu.
Sau khi hết đau đầu, tôi cảm thấy rất thoải mái.
散步让我身体很舒服。
Sànbù ràng wǒ shēntǐ hěn shūfu.
Đi dạo làm cơ thể tôi rất thoải mái.
晚上睡得好,白天就舒服。
Wǎnshàng shuì dé hǎo, báitiān jiù shūfu.
Ngủ ngon vào ban đêm thì ban ngày sẽ thoải mái.
Ngữ cảnh về môi trường
这个房间很通风,很舒服。
Zhège fángjiān hěn tōngfēng, hěn shūfu.
Căn phòng này rất thoáng, rất thoải mái.
秋天的天气很舒服。
Qiūtiān de tiānqì hěn shūfu.
Thời tiết mùa thu rất thoải mái.
空调开着,屋子里很舒服。
Kōngtiáo kāizhe, wūzi lǐ hěn shūfu.
Điều hòa bật, trong phòng rất thoải mái.
海边的风吹起来很舒服。
Hǎibiān de fēng chuī qǐlái hěn shūfu.
Gió ở bờ biển thổi lên rất thoải mái.
这里空气清新,住着很舒服。
Zhèlǐ kōngqì qīngxīn, zhùzhe hěn shūfu.
Không khí ở đây trong lành, ở rất thoải mái.
坐在阳台上晒太阳很舒服。
Zuò zài yángtái shàng shài tàiyáng hěn shūfu.
Ngồi trên ban công phơi nắng rất thoải mái.
这个地方安静又舒服。
Zhège dìfāng ānjìng yòu shūfu.
Nơi này yên tĩnh và thoải mái.
下雨天待在家里很舒服。
Xiàyǔ tiān dāi zài jiālǐ hěn shūfu.
Ngày mưa ở nhà rất thoải mái.
晚上凉快的时候散步很舒服。
Wǎnshàng liángkuài de shíhòu sànbù hěn shūfu.
Đi dạo vào buổi tối mát mẻ rất thoải mái.
这个酒店的环境让我觉得舒服。
Zhège jiǔdiàn de huánjìng ràng wǒ juéde shūfu.
Môi trường của khách sạn này khiến tôi cảm thấy thoải mái.
Ngữ cảnh về quần áo/vật dụng
这件衣服穿着很舒服。
Zhè jiàn yīfu chuānzhe hěn shūfu.
Bộ quần áo này mặc rất thoải mái.
这双鞋子很轻,很舒服。
Zhè shuāng xiézi hěn qīng, hěn shūfu.
Đôi giày này rất nhẹ, rất thoải mái.
这个枕头软软的,很舒服。
Zhège zhěntou ruǎnruǎn de, hěn shūfu.
Cái gối này mềm mại, rất thoải mái.
这条裤子有点紧,不太舒服。
Zhè tiáo kùzi yǒudiǎn jǐn, bù tài shūfu.
Chiếc quần này hơi chật, không quá thoải mái.
这张床睡起来很舒服。
Zhè zhāng chuáng shuì qǐlái hěn shūfu.
Chiếc giường này ngủ rất thoải mái.
这个背包背着很舒服。
Zhège bēibāo bēizhe hěn shūfu.
Cái ba lô này đeo rất thoải mái.
这条围巾摸起来很舒服。
Zhè tiáo wéijīn mō qǐlái hěn shūfu.
Chiếc khăn quàng cổ này sờ vào rất thoải mái.
这把椅子坐着很舒服。
Zhè bǎ yǐzi zuòzhe hěn shūfu.
Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.
这个耳机戴着很舒服。
Zhège ěrjī dàizhe hěn shūfu.
Cái tai nghe này đeo rất thoải mái.
这条裙子很宽松,很舒服。
Zhè tiáo qúnzi hěn kuānsōng, hěn shūfu.
Chiếc váy này rất rộng rãi, rất thoải mái.
Ngữ cảnh về tinh thần/cảm xúc
和朋友聊天很舒服。
Hé péngyou liáotiān hěn shūfu.
Nói chuyện với bạn bè rất thoải mái.
完成工作后心里很舒服。
Wánchéng gōngzuò hòu xīnli hěn shūfu.
Sau khi hoàn thành công việc, trong lòng rất thoải mái.
听音乐让我觉得很舒服。
Tīng yīnyuè ràng wǒ juéde hěn shūfu.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.
他说话的方式让我很舒服。
Tā shuōhuà de fāngshì ràng wǒ hěn shūfu.
Cách anh ấy nói chuyện khiến tôi rất thoải mái.
周末在家休息很舒服。
Zhōumò zài jiā xiūxí hěn shūfu.
Cuối tuần nghỉ ngơi ở nhà rất thoải mái.
没有人打扰的时候很舒服。
Méiyǒu rén dǎrǎo de shíhòu hěn shūfu.
Khi không ai làm phiền thì rất thoải mái.
看书让我心情很舒服。
Kàn shū ràng wǒ xīnqíng hěn shūfu.
Đọc sách khiến tâm trạng tôi rất thoải mái.
和家人一起吃饭很舒服。
Hé jiārén yīqǐ chīfàn hěn shūfu.
Ăn cơm cùng gia đình rất thoải mái.
解决问题后我感到很舒服。
Jiějué wèntí hòu wǒ gǎndào hěn shūfu.
Sau khi giải quyết vấn đề, tôi cảm thấy rất thoải mái.
这个假期过得很舒服。
Zhège jiàqī guò dé hěn shūfu.
Kỳ nghỉ này trôi qua rất thoải mái.

40 CÂU TIẾNG TRUNG VỀ 舒服
我今天感觉很舒服。
Wǒ jīn tiān gǎn jué hěn shū fu.
Hôm nay tôi cảm thấy rất dễ chịu.

他看起来不太舒服。
Tā kàn qǐ lái bú tài shū fu.
Anh ấy trông không được khỏe lắm.

外面的天气很凉快,让人感觉很舒服。
Wài miàn de tiān qì hěn liáng kuai, ràng rén gǎn jué hěn shū fu.
Thời tiết bên ngoài mát mẻ, khiến người ta thấy dễ chịu.

听着音乐,我觉得很舒服。
Tīng zhe yīn yuè, wǒ jué de hěn shū fu.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất thư thái.

这张床真舒服。
Zhè zhāng chuáng zhēn shū fu.
Chiếc giường này thật thoải mái.

你哪里不舒服?
Nǐ nǎ lǐ bù shū fu?
Bạn thấy không khỏe ở đâu?

喝点热水会舒服一些。
Hē diǎn rè shuǐ huì shū fu yī xiē.
Uống chút nước nóng sẽ cảm thấy dễ chịu hơn.

她生病了,一点也不舒服。
Tā shēng bìng le, yì diǎn yě bù shū fu.
Cô ấy bị bệnh, không dễ chịu chút nào.

洗个热水澡后,我感觉特别舒服。
Xǐ gè rè shuǐ zǎo hòu, wǒ gǎn jué tè bié shū fu.
Sau khi tắm nước nóng, tôi cảm thấy đặc biệt dễ chịu.

他穿的衣服很舒服。
Tā chuān de yī fu hěn shū fu.
Quần áo anh ấy mặc rất thoải mái.

这把椅子坐起来真舒服。
Zhè bǎ yǐ zi zuò qǐ lái zhēn shū fu.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.

睡个好觉后,人会觉得更舒服。
Shuì gè hǎo jiào hòu, rén huì jué de gèng shū fu.
Ngủ ngon giấc thì sẽ cảm thấy dễ chịu hơn.

多喝水,早点休息,明天就舒服了。
Duō hē shuǐ, zǎo diǎn xiū xí, míng tiān jiù shū fu le.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi sớm, ngày mai sẽ thấy khỏe lại.

他说话的语气让我很不舒服。
Tā shuō huà de yǔ qì ràng wǒ hěn bù shū fu.
Cách anh ấy nói khiến tôi cảm thấy rất không thoải mái.

坐在阳光下感觉特别舒服。
Zuò zài yáng guāng xià gǎn jué tè bié shū fu.
Ngồi dưới ánh nắng mặt trời cảm thấy đặc biệt dễ chịu.

他的态度让我不舒服。
Tā de tài dù ràng wǒ bù shū fu.
Thái độ của anh ta khiến tôi không thấy thoải mái.

这顿饭吃得真舒服。
Zhè dùn fàn chī de zhēn shū fu.
Bữa ăn này ăn rất ngon miệng và dễ chịu.

房间的温度调得很舒服。
Fáng jiān de wēn dù tiáo de hěn shū fu.
Nhiệt độ trong phòng điều chỉnh rất dễ chịu.

我喜欢这种舒服的氛围。
Wǒ xǐ huān zhè zhǒng shū fu de fēn wéi.
Tôi thích bầu không khí dễ chịu như thế này.

在家里最舒服。
Zài jiā lǐ zuì shū fu.
Ở nhà là thoải mái nhất.

你这样说我觉得不太舒服。
Nǐ zhè yàng shuō wǒ jué de bú tài shū fu.
Bạn nói như vậy khiến tôi cảm thấy không thoải mái.

他躺在沙发上,一副很舒服的样子。
Tā tǎng zài shā fā shàng, yī fù hěn shū fu de yàng zi.
Anh ấy nằm trên ghế sofa trông rất thoải mái.

空气清新,感觉特别舒服。
Kōng qì qīng xīn, gǎn jué tè bié shū fu.
Không khí trong lành, cảm giác đặc biệt dễ chịu.

换个姿势可能会更舒服。
Huàn gè zī shì kě néng huì gèng shū fu.
Thay đổi tư thế có thể sẽ thoải mái hơn.

这种布料穿起来很舒服。
Zhè zhǒng bù liào chuān qǐ lái hěn shū fu.
Loại vải này mặc vào rất thoải mái.

我不太舒服,想请假一天。
Wǒ bú tài shū fu, xiǎng qǐng jià yì tiān.
Tôi không được khỏe, muốn xin nghỉ một ngày.

他感冒了,整天都不舒服。
Tā gǎn mào le, zhěng tiān dōu bù shū fu.
Anh ấy bị cảm, cả ngày đều thấy không khỏe.

医生说多休息会舒服些。
Yī shēng shuō duō xiū xí huì shū fu xiē.
Bác sĩ nói nghỉ ngơi nhiều sẽ cảm thấy đỡ hơn.

这种椅子坐久了也很舒服。
Zhè zhǒng yǐ zi zuò jiǔ le yě hěn shū fu.
Loại ghế này ngồi lâu cũng rất thoải mái.

躺在草地上特别舒服。
Tǎng zài cǎo dì shàng tè bié shū fu.
Nằm trên bãi cỏ rất dễ chịu.

他听到好消息后,整个人都舒服了。
Tā tīng dào hǎo xiāo xī hòu, zhěng gè rén dōu shū fu le.
Sau khi nghe tin tốt, cả người anh ấy đều thoải mái ra.

今天终于可以好好休息一下,真舒服。
Jīn tiān zhōng yú kě yǐ hǎo hǎo xiū xí yī xià, zhēn shū fu.
Hôm nay cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi đàng hoàng, thật dễ chịu.

医院的床不太舒服。
Yī yuàn de chuáng bú tài shū fu.
Giường bệnh viện không thoải mái lắm.

她说话的声音很柔和,听着很舒服。
Tā shuō huà de shēng yīn hěn róu hé, tīng zhe hěn shū fu.
Giọng cô ấy nhẹ nhàng, nghe rất dễ chịu.

这条裤子穿上很舒服。
Zhè tiáo kù zi chuān shàng hěn shū fu.
Chiếc quần này mặc vào rất thoải mái.

坐飞机坐得我腰不舒服。
Zuò fēi jī zuò de wǒ yāo bù shū fu.
Ngồi máy bay khiến lưng tôi khó chịu.

空气湿度适中,非常舒服。
Kōng qì shī dù shì zhōng, fēi cháng shū fu.
Độ ẩm không khí vừa phải, rất dễ chịu.

房间太闷了,我觉得不舒服。
Fáng jiān tài mèn le, wǒ jué de bù shū fu.
Phòng quá ngột ngạt, tôi thấy không dễ chịu.

这种味道让我不太舒服。
Zhè zhǒng wèi dào ràng wǒ bú tài shū fu.
Mùi này khiến tôi cảm thấy không thoải mái.

做完按摩后,身体轻松又舒服。
Zuò wán àn mó hòu, shēn tǐ qīng sōng yòu shū fu.
Sau khi massage xong, cơ thể nhẹ nhõm và dễ chịu.

这里的天气很舒服。 Zhèlǐ de tiānqì hěn shūfú. (Thời tiết ở đây rất dễ chịu.)

我的新沙发很舒服。 Wǒ de xīn shāfā hěn shūfú. (Ghế sofa mới của tôi rất thoải mái.)

我感觉很舒服。 Wǒ gǎnjué hěn shūfú. (Tôi cảm thấy rất dễ chịu.)

你的房间布置得很舒服。 Nǐ de fángjiān bùzhì dé hěn shūfú. (Phòng của bạn được bố trí rất thoải mái.)

这件衣服穿起来很舒服。 Zhè jiàn yīfu chuān qǐlái hěn shūfú. (Bộ quần áo này mặc rất thoải mái.)

他坐在阳光下,感觉很舒服。 Tā zuò zài yángguāng xià, gǎnjué hěn shūfú. (Anh ấy ngồi dưới ánh mặt trời, cảm thấy rất dễ chịu.)

我吃完饭后感觉很舒服。 Wǒ chī wán fàn hòu gǎnjué hěn shūfú. (Tôi cảm thấy dễ chịu sau bữa ăn.)

海边的风很舒服。 Hǎibiān de fēng hěn shūfú. (Gió biển thật dễ chịu.)

她的声音让人很舒服。 Tā de shēngyīn ràng rén hěn shūfú. (Giọng nói của cô ấy làm người ta cảm thấy dễ chịu.)

我喜欢泡温泉,很舒服。 Wǒ xǐhuān pào wēnquán, hěn shūfú. (Tôi thích ngâm nước nóng, rất thoải mái.)

Các câu về sức khỏe và trạng thái:
我今天身体很舒服。 Wǒ jīntiān shēntǐ hěn shūfú. (Hôm nay cơ thể tôi rất dễ chịu.)

生病的时候,哪里都不舒服。 Shēngbìng de shíhòu, nǎlǐ dōu bù shūfú. (Khi bị ốm, chỗ nào cũng khó chịu.)

现在好点了吗?舒服一些了吗? Xiànzài hǎo diǎn le ma? Shūfú yīxiē le ma? (Bây giờ khá hơn chút nào chưa? Dễ chịu hơn chưa?)

不用担心,我感觉舒服多了。 Bùyòng dānxīn, wǒ gǎnjué shūfú duō le. (Đừng lo, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều rồi.)

我需要休息一下,才会舒服。 Wǒ xūyào xiūxi yīxià, cái huì shūfú. (Tôi cần nghỉ ngơi một chút thì mới dễ chịu được.)

如果不舒服,就去看医生吧。 Rúguǒ bù shūfú, jiù qù kàn yīshēng ba. (Nếu không thoải mái, hãy đi khám bác sĩ.)

他不舒服,所以今天请假了。 Tā bù shūfú, suǒyǐ jīntiān qǐngjià le. (Anh ấy không khỏe nên hôm nay đã xin nghỉ.)

运动后,我全身都很舒服。 Yùndòng hòu, wǒ quánshēn dōu hěn shūfú. (Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy toàn thân thoải mái.)

睡了一觉,我感觉舒服多了。 Shuì le yī jiào, wǒ gǎnjué shūfú duō le. (Ngủ một giấc, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.)

喝点热茶,你会觉得舒服点。 Hē diǎn rè chá, nǐ huì juédé shūfú diǎn. (Uống chút trà nóng, bạn sẽ cảm thấy dễ chịu hơn.)

Các câu trong giao tiếp và xã hội:
和朋友聊天让我很舒服。 Hé péngyǒu liáotiān ràng wǒ hěn shūfú. (Nói chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.)

你这样说话让我很不舒服。 Nǐ zhèyàng shuōhuà ràng wǒ hěn bù shūfú. (Bạn nói như vậy khiến tôi rất khó chịu.)

这家酒店的服务让人很舒服。 Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù ràng rén hěn shūfú. (Dịch vụ của khách sạn này khiến người ta rất thoải mái.)

和他在一起,我感到很舒服。 Hé tā zài yīqǐ, wǒ gǎndào hěn shūfú. (Ở cùng anh ấy, tôi cảm thấy rất dễ chịu.)

他是一个让人感觉很舒服的人。 Tā shì yī gè ràng rén gǎnjué hěn shūfú de rén. (Anh ấy là một người khiến người khác cảm thấy rất dễ chịu.)

在家里,我觉得最舒服。 Zài jiālǐ, wǒ juéde zuì shūfú. (Ở nhà là thoải mái nhất.)

这首音乐听着很舒服。 Zhè shǒu yīnyuè tīngzhe hěn shūfú. (Bản nhạc này nghe rất dễ chịu.)

和大家一起讨论很舒服。 Hé dàjiā yīqǐ tǎolùn hěn shūfú. (Thảo luận cùng mọi người rất thoải mái.)

不管去哪儿,只要和你在一起,我都很舒服。 Bùguǎn qù nǎ’er, zhǐyào hé nǐ zài yīqǐ, wǒ dōu hěn shūfú. (Đi đâu cũng được, miễn là ở bên bạn, tôi đều cảm thấy thoải mái.)

请穿得舒服一点,今天我们会走很多路。 Qǐng chuān de shūfú yīdiǎn, jīntiān wǒmen huì zǒu hěn duō lù. (Hãy mặc thoải mái một chút, hôm nay chúng ta sẽ đi bộ nhiều.)

Các câu miêu tả tình huống:
空调开得刚刚好,很舒服。 Kòngtiáo kāi de gānggāng hǎo, hěn shūfú. (Điều hòa bật vừa phải, rất thoải mái.)

这里的环境真的很舒服。 Zhèlǐ de huánjìng zhēn de hěn shūfú. (Môi trường ở đây thật sự rất dễ chịu.)

躺在沙滩椅上看书,真舒服。 Tǎng zài shātān yǐ shàng kàn shū, zhēn shūfú. (Nằm trên ghế bãi biển đọc sách thật thoải mái.)

这杯饮料喝起来很舒服。 Zhè bēi yǐnliào hē qǐlái hěn shūfú. (Ly đồ uống này uống rất dễ chịu.)

你这样关心我,我感到很舒服。 Nǐ zhèyàng guānxīn wǒ, wǒ gǎndào hěn shūfú. (Bạn quan tâm tôi như vậy, tôi cảm thấy rất dễ chịu.)

这里的光线让人眼睛很舒服。 Zhèlǐ de guāngxiàn ràng rén yǎnjīng hěn shūfú. (Ánh sáng ở đây làm cho mắt rất dễ chịu.)

他用双手捂住我的肩膀,让我感觉很舒服。 Tā yòng shuāngshǒu wǔ zhù wǒ de jiānbǎng, ràng wǒ gǎnjué hěn shūfú. (Anh ấy dùng hai tay che vai tôi, khiến tôi cảm thấy rất dễ chịu.)

看完这部电影,我的心情很舒服。 Kàn wán zhè bù diànyǐng, wǒ de xīnqíng hěn shūfú. (Xem xong bộ phim này, tâm trạng của tôi rất thoải mái.)

冬天里泡脚,脚感觉特别舒服。 Dōngtiān lǐ pào jiǎo, jiǎo gǎnjué tèbié shūfú. (Ngâm chân vào mùa đông, chân cảm thấy đặc biệt dễ chịu.)

你把音乐关小一点,我会更舒服。 Nǐ bǎ yīnyuè guān xiǎo yīdiǎn, wǒ huì gèng shūfú. (Bạn giảm âm lượng nhạc xuống một chút, tôi sẽ thoải mái hơn.)